Bảng giá đất quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
2. Bảng giá đất tại quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.2. Đối với đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại dịch vụ tại đô thị và nông thôn
– Vị trí 1: Tính từ ranh giới thửa đất gần nhất với mép trong vỉa hè đối với đường có vỉa hè, hoặc mép đường đối với đường không có vỉa hè vào 50m (từ 0m đến ≤ 50m) nhân hệ số k = 1,0.
– Vị trí 2: Từ trên 50m đến 100m (từ > 50m đến ≤ 100m), nhân hệ số k = 0,9.
– Vị trí 3: Từ trên 100m (> 100m), nhân hệ số k = 0,8.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1 gồm các quận và huyện Hòa Vang (trừ các xã quy định tại điểm b khoản này).
– Vị trí 2 gồm xã Hòa Ninh, xã Hòa Phú và xã Hòa Bắc.
2.2. Bảng giá đất quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Phú Lộc 23 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Hòa Phú 14 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.810.000 | 8.990.000 | 7.880.000 | 6.440.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 1 và số 8 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 5, 6 và 7 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 1 và số 8 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 5, 6 và 7 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 1 và số 8 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 3,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Phú Lộc 23 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 5, 6 và 7 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Hòa Phú 14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.290.000 | 5.390.000 | 4.730.000 | 3.860.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 3,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 1 và số 8 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 5, 6 và 7 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Nông Quốc Chấn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Phú Lộc 23 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Hòa Phú 14 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.910.000 | 4.500.000 | 3.940.000 | 3.220.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 1 và số 8 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 1 và số 8 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 5, 6 và 7 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 5, 6 và 7 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 1 và số 8 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 1 và số 8 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 3,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 5, 6 và 7 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 5, 6 và 7 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 3,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 3,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 3,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Nông Quốc Chấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khánh An 14 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.910.000 | 3.680.000 | 3.130.000 | 2.580.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 1 và số 8 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 3,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu số 5, 6 và 7 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 3,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 3,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Nông Quốc Chấn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 3,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Hòa Minh 5, Khu Tái định cư Foodinco, Khu dân cư phía Tây đường Nguyễn Huy Tưởng - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 3,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 3,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khánh An 14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 2.210.000 | 1.880.000 | 1.550.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 3,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư còn lại thuộc phường Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc (trừ khu dân cư Khánh Sơn; khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 3,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 3,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Khánh An 14 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.960.000 | 1.840.000 | 1.570.000 | 1.290.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 3,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Bắc Đường 3,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 3,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Quận Liên Chiểu | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Quận Liên Chiểu | Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Quận Liên Chiểu | Đất nông nghiệp khác Nhóm đất nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Quận Liên Chiểu Đất sử dụng để nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm và đất ươm tạo con giống phục vụ cho nuôi trồng thủy sản | Đất nông nghiệp khác Nhóm đất nông nghiệp | 106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Quận Liên Chiểu Đất có mặt nước nuôi trồng thủy sản (không kể mặt nước tự nhiên | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Quận Liên Chiểu | Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 37.000 | 37.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Quận Liên Chiểu | Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 37.000 | 37.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Liên Chiểu cũ (Đà Nẵng) | Quận Liên Chiểu | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 37.000 | 37.000 | 0 | 0 |



