Bảng giá đất huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
2. Bảng giá đất huyện Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.2. Đối với đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại dịch vụ tại đô thị và nông thôn
– Vị trí 1: Tính từ ranh giới thửa đất gần nhất với mép trong vỉa hè đối với đường có vỉa hè, hoặc mép đường đối với đường không có vỉa hè vào 50m (từ 0m đến ≤ 50m) nhân hệ số k = 1,0.
– Vị trí 2: Từ trên 50m đến 100m (từ > 50m đến ≤ 100m), nhân hệ số k = 0,9.
– Vị trí 3: Từ trên 100m (> 100m), nhân hệ số k = 0,8.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1 gồm các quận và huyện Hòa Vang (trừ các xã quy định tại điểm b khoản này).
– Vị trí 2 gồm xã Hòa Ninh, xã Hòa Phú và xã Hòa Bắc.
2.2. Bảng giá đất huyện Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Phạm Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.580.000 | 6.480.000 | 5.280.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Quốc lộ 1A - Xã Hòa Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.950.000 | 5.710.000 | 4.640.000 | 2.790.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Phạm Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.750.000 | 3.890.000 | 3.170.000 | 2.210.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nam Kỳ Khởi Nghĩa cầu Hòa Phước → Quốc Lộ 1A | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Tất Thành Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Hết địa phận huyện Hòa Vang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Mê Linh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước Giáp Hòa Châu → cầu Quá Giáng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.580.000 | 5.710.000 | 4.640.000 | 2.790.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Hồng Ánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Mẹ Thứ Đoạn 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Trường Sơn Trường quân sự QK5 → Trạm biến áp 500KV | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.740.000 | 5.950.000 | 5.140.000 | 4.200.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cua Bảy Nhâm → Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Kim | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Tế Hanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước cầu Quá Giáng → UBND xã Hòa Phước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.260.000 | 5.140.000 | 4.180.000 | 2.510.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương, xã Hòa Phong, xã Hòa Phú và xã Hòa Ninh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước UBND xã Hòa Phước → Giáp tỉnh Quảng Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.810.000 | 5.140.000 | 4.180.000 | 2.510.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cầu Túy Loan → Cuối đường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 15m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hoàng Văn Thái | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.460.000 | 6.770.000 | 5.680.000 | 4.900.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m từ ĐT 602 → đến KCN Thanh Vinh (đường số 11 KCN Thanh Vinh) và các đường 10,5m thuộc Cụm CN Thanh Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Trường Sơn Trạm biến áp 500KV → Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.100.000 | 6.490.000 | 5.600.000 | 4.580.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hoàng Đạo Thành | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hoàng Sâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hà Duy Phiên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Âu Dương Lân Đoạn 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Trương Vĩnh Ký Đoạn 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Võ Thành Vỹ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Phạm Hữu Nghi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Kha Vạng Cân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 15m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Phan Văn Đáng Đoạn 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.060.000 | 5.620.000 | 5.020.000 | 3.320.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Lê Đình Diên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 15m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Miếu Bông 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Lê Trực Đoạn 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Kiều Sơn Đen | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Quốc lộ 1A - Xã Hòa Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.370.000 | 3.430.000 | 2.780.000 | 1.670.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường ĐT 605 - Xã Hòa Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 1 Đoạn 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cầu Giăng → Cua Bảy Nhâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Lâm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Lâm 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 25 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đặng Đức Siêu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Trần Tử Bình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Sơn Đoạn thuộc xã Hòa Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 15m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Âu Dương Lân Đoạn 7,5m x 2 bên bờ kênh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nam Kỳ Khởi Nghĩa cầu Hòa Phước → Quốc Lộ 1A | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Văn Vĩnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 → Đường vào Suối Mơ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Trương Vĩnh Ký Đoạn 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Ninh Đoạn thuộc xã Hòa Ninh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 1 Đoạn 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Tất Thành Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Hết địa phận huyện Hòa Vang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Mê Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Quảng Xương - Xã Hòa Nhơn Giáp Quốc lộ 14B → Cầu Giăng (thuộc Quốc lộ 14G) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Bảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 15 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đặng Văn Kiều | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Mai An Tiêm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Lý Thiên Bảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Trần Văn Giàu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Lê Trực Đoạn 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bùi Cầm Hổ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bùi Huy Đáp | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Thu Bồn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Phan Văn Đáng Đoạn 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.180.000 | 5.620.000 | 5.020.000 | 3.320.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Trịnh Quang Xuân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 16 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 17 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 18 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 19 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 23 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 24 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 21 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 22 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 28 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Khả Trạc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đào Trinh Nhất | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Phan Thúc Trực | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bàu Cầu 27 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Văn Tỵ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn Đường Âu Cơ → Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Phạm Hùng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.880.000 | 1.950.000 | 1.590.000 | 1.110.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Trung Đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Lâm 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Lâm 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Lâm 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Lâm 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Cao Bá Đạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Cồn Đình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Trần Quốc Tảng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Thiên Tích | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Phạm Đôn Lễ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hòa Liên 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hòa Liên 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Hàm Ninh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Vệt 50m đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Huỳnh Tịnh Của | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đá Bàn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đá Bàn 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đá Bàn 6 Đoạn 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | La Bông 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Văn Xuân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước Giáp Hòa Châu → cầu Quá Giáng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.150.000 | 3.430.000 | 2.780.000 | 1.670.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Hồng Ánh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Huy Oánh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Mẹ Thứ Đoạn 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hòa Liên 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hòa Liên 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hòa Liên 11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đỗ Đình Thiện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hòa Liên 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hòa Liên 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hòa Liên 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hòa Liên 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hòa Liên 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hòa Liên 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Nhơn Đoạn thuộc xã Hòa Nhơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường ĐH 2 - Xã Hòa Nhơn Quảng Xương → Miếu đôi Phước Thái | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường 409 - Xã Hòa Phước Quốc lộ 1A → Giáp Hòa Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Dương Sơn 7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Trường Sơn Trường quân sự QK5 → Trạm biến áp 500KV | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.640.000 | 3.570.000 | 3.080.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Xã Hòa Phước Đường từ ngã ba Tứ Câu → đến giáp cầu Tứ Câu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cua Bảy Nhâm → Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Nguyễn Kim | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Phú Đoạn thuộc xã Hòa Phú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Vũ Miên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.470.000 | 5.710.000 | 4.640.000 | 2.790.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Tế Hanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Nhơn Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Cầu Túy Loan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Vệt 50m đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước cầu Quá Giáng → UBND xã Hòa Phước | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.360.000 | 3.080.000 | 2.510.000 | 1.510.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Miếu Bông 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Miếu Bông 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Miếu Bông 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Miếu Bông 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Miếu Bông 4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) → Cuối đường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương, xã Hòa Phong, xã Hòa Phú và xã Hòa Ninh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước UBND xã Hòa Phước → Giáp tỉnh Quảng Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.090.000 | 3.080.000 | 2.510.000 | 1.510.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cầu Túy Loan → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hoàng Văn Thái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.880.000 | 4.060.000 | 3.410.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Khương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Phước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Hòa Liên 5 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Đinh Văn Chất | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m từ ĐT 602 → đến KCN Thanh Vinh (đường số 11 KCN Thanh Vinh) và các đường 10,5m thuộc Cụm CN Thanh Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Trường Sơn Trạm biến áp 500KV → Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.660.000 | 3.890.000 | 3.360.000 | 2.750.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Hoàng Đạo Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 10,5m | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Cầu Đỏ - Túy Loan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.470.000 | 5.180.000 | 4.440.000 | 3.640.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) | Gò Lăng 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.470.000 | 0 | 0 | 0 |



