Bảng giá đất phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Bảng giá đất phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
2.1.2. Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
2.2. Bảng giá đất phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Phường Tây Thạnh sắp xếp từ: Phường Tây Thạnh và một phần phường Sơn Kỳ.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TRƯỜNG CHINH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 114.900.000 | 57.450.000 | 45.960.000 | 36.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TÂY THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.000.000 | 47.000.000 | 37.600.000 | 30.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | HỒ ĐẮC DI TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CN6 ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | DƯƠNG ĐỨC HIỀN LÊ TRỌNG TẤN → CHẾ LAN VIÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | CHẾ LAN VIÊN TRƯỜNG CHINH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D9 TÂY THẠNH → CHẾ LAN VIÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC13 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN HỮU DẬT TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LƯU CHÍ HIẾU CHẾ LAN VIÊN → ĐƯỜNG C2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN HỮU TIẾN TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC3 ĐƯỜNG CC4 → ĐƯỜNG CC2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC6 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.100.000 | 35.050.000 | 28.040.000 | 22.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TRƯỜNG CHINH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | HUỲNH VĂN GẤM TÂN KỲ TÂN QUÝ → HỒ ĐẮC DI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S4 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S1 → ĐƯỜNG S11 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CN11 ĐƯỜNG CN1 → TÂY THẠNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | CN13 LÊ TRỌNG TẤN → CN1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | BÙI XUÂN PHÁI LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.200.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | 21.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN ĐỖ CUNG LÊ TRỌNG TẤN → PHẠM NGỌC THẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.900.000 | 33.450.000 | 26.760.000 | 21.408.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | PHẠM NGỌC THẢO DƯƠNG ĐỨC HIỀN → NGUYỄN HỮU DẬT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.900.000 | 33.450.000 | 26.760.000 | 21.408.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S5 ĐƯỜNG S2 → KÊNH 19/5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S11 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → TÂY THẠNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S11 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | CHẾ LAN VIÊN TRƯỜNG CHINH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.100.000 | 38.050.000 | 30.440.000 | 24.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D9 TÂY THẠNH → CHẾ LAN VIÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC13 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN HỮU DẬT TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LƯU CHÍ HIẾU CHẾ LAN VIÊN → ĐƯỜNG C2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN HỮU TIẾN TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.500.000 | 37.250.000 | 29.800.000 | 23.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC3 ĐƯỜNG CC4 → ĐƯỜNG CC2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC6 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.100.000 | 35.050.000 | 28.040.000 | 22.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TRƯỜNG CHINH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C2 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S11 → LƯU CHÍ HIẾU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | HUỲNH VĂN GẤM TÂN KỲ TÂN QUÝ → HỒ ĐẮC DI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S4 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S1 → ĐƯỜNG S11 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | BÙI XUÂN PHÁI LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.200.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | 21.504.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN ĐỖ CUNG LÊ TRỌNG TẤN → PHẠM NGỌC THẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.900.000 | 33.450.000 | 26.760.000 | 21.408.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | PHẠM NGỌC THẢO DƯƠNG ĐỨC HIỀN → NGUYỄN HỮU DẬT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.900.000 | 33.450.000 | 26.760.000 | 21.408.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S5 ĐƯỜNG S2 → KÊNH 19/5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S11 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → TÂY THẠNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S11 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B4 ĐƯỜNG B1 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B1 ĐƯỜNG B4 → TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B2 ĐƯỜNG B1 → HẺM 229 TÂY THẠNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B3 TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S3 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → ĐƯỜNG S2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC3 ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC4 ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN11 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CN1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → LÊ TRỌNG TẤN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D10 ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D11 ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D16 ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D12 ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D13 TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D14A ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D14B ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S7 ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S9 ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG T8 ĐƯỜNG T3 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG C2 → KÊNH 19/5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG T4A ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.600.000 | 31.800.000 | 25.440.000 | 20.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG T4B ĐƯỜNG T3 → ĐƯỜNG T5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.600.000 | 31.800.000 | 25.440.000 | 20.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG T1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG T3 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG T2 → KÊNH 19/5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG T5 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG T4A → KÊNH 19/5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN SÁNG LÊ TRỌNG TẤN → NGUYỄN ĐỖ CUNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG KÊNH 19/5 BÌNH LONG → LƯU CHÍ HIẾU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC9 ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC11 ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC5 ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC7 ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC1 ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C4 ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C4A ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C8 ĐƯỜNG C7 → ĐƯỜNG S11 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TRƯỜNG CHINH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.500.000 | 28.750.000 | 23.000.000 | 18.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D15 ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC5 ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C5 ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C6 ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C6A ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C1 ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TÂY THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TRƯỜNG CHINH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.500.000 | 28.750.000 | 23.000.000 | 18.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC1 ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D15 ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC5 ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C5 ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C6 ĐƯỜNG C5 → ĐƯỜNG C7 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C6A ĐƯỜNG S11 → ĐƯỜNG C1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG C1 ĐƯỜNG C8 → ĐƯỜNG C2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TÂY THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | HỒ ĐẮC DI TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CN6 ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC1 ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CC2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC2 ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC4 ĐƯỜNG CC5 → ĐƯỜNG CN1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | DƯƠNG ĐỨC HIỀN LÊ TRỌNG TẤN → CHẾ LAN VIÊN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | HỒ ĐẮC DI TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CN6 ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC2 ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC4 ĐƯỜNG CC5 → ĐƯỜNG CN1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | DƯƠNG ĐỨC HIỀN LÊ TRỌNG TẤN → CHẾ LAN VIÊN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TÂY THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CN11 ĐƯỜNG CN1 → TÂY THẠNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | CN13 LÊ TRỌNG TẤN → CN1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | CHẾ LAN VIÊN TRƯỜNG CHINH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.700.000 | 22.850.000 | 18.280.000 | 14.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D9 TÂY THẠNH → CHẾ LAN VIÊN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC13 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN HỮU DẬT TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LƯU CHÍ HIẾU CHẾ LAN VIÊN → ĐƯỜNG C2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN HỮU TIẾN TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | HỒ ĐẮC DI TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CN6 ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | DƯƠNG ĐỨC HIỀN LÊ TRỌNG TẤN → CHẾ LAN VIÊN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC8 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC3 ĐƯỜNG CC4 → ĐƯỜNG CC2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG T6 LÊ TRỌNG TẤN → ĐƯỜNG S1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CN11 ĐƯỜNG CN1 → TÂY THẠNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | CN13 LÊ TRỌNG TẤN → CN1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | CHẾ LAN VIÊN TRƯỜNG CHINH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.700.000 | 22.850.000 | 18.280.000 | 14.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC6 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC6 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D9 TÂY THẠNH → CHẾ LAN VIÊN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC13 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN HỮU DẬT TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LƯU CHÍ HIẾU CHẾ LAN VIÊN → ĐƯỜNG C2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN HỮU TIẾN TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.700.000 | 22.350.000 | 17.880.000 | 14.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | HỒ ĐẮC DI TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CN6 ĐƯỜNG CN1 → ĐƯỜNG CN11 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | DƯƠNG ĐỨC HIỀN LÊ TRỌNG TẤN → CHẾ LAN VIÊN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.800.000 | 21.900.000 | 17.520.000 | 14.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC8 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CC3 ĐƯỜNG CC4 → ĐƯỜNG CC2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG T6 LÊ TRỌNG TẤN → ĐƯỜNG S1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | BÙI XUÂN PHÁI LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.300.000 | 20.150.000 | 16.120.000 | 12.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN ĐỖ CUNG LÊ TRỌNG TẤN → PHẠM NGỌC THẢO | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | PHẠM NGỌC THẢO DƯƠNG ĐỨC HIỀN → NGUYỄN HỮU DẬT | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S5 ĐƯỜNG S2 → KÊNH 19/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S11 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → TÂY THẠNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S11 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC6 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC6 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B4 ĐƯỜNG B1 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B1 ĐƯỜNG B4 → TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B3 TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B2 ĐƯỜNG B1 → HẺM 229 TÂY THẠNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S3 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → ĐƯỜNG S2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC4 ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC3 ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CN1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → LÊ TRỌNG TẤN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D11 ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D10 ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D16 ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D14B ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D14A ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D13 TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D12 ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S9 ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S7 ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG T8 ĐƯỜNG T3 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG C2 → KÊNH 19/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S7 ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG T8 ĐƯỜNG T3 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | LƯU CHÍ HIẾU ĐƯỜNG C2 → KÊNH 19/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | BÙI XUÂN PHÁI LÊ TRỌNG TẤN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.300.000 | 20.150.000 | 16.120.000 | 12.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | NGUYỄN ĐỖ CUNG LÊ TRỌNG TẤN → PHẠM NGỌC THẢO | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | PHẠM NGỌC THẢO DƯƠNG ĐỨC HIỀN → NGUYỄN HỮU DẬT | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S5 ĐƯỜNG S2 → KÊNH 19/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S11 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → TÂY THẠNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH) ĐƯỜNG S11 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B4 ĐƯỜNG B1 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B1 ĐƯỜNG B4 → TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B3 TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG B2 ĐƯỜNG B1 → HẺM 229 TÂY THẠNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S3 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → ĐƯỜNG S2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC4 ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG DC3 ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG CN1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 → LÊ TRỌNG TẤN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D11 ĐƯỜNG D10 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D10 ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D16 ĐƯỜNG D9 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D14B ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D14A ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D13 TÂY THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG D12 ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S9 ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh | ĐƯỜNG S7 ĐƯỜNG S2 → ĐƯỜNG KÊNH 19/5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |


