Bảng giá đất phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Bảng giá đất phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
2.1.2. Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
2.2. Bảng giá đất phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Phường Tân Hưng sắp xếp từ: Các phường Tân Phong, Tân Quy, Tân Kiểng và Tân Hưng.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | PHẠM THÁI BƯỜNG (H.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 178.200.000 | 89.100.000 | 71.280.000 | 57.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.100.000 | 85.050.000 | 68.040.000 | 54.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | CAO TRIỀU PHÁT (R.2102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 166.100.000 | 83.050.000 | 66.440.000 | 53.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN BÍNH (H.2109) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỖNG CHI PHAN VĂN NGHỊ → ĐƯỜNG N (BẮC) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN CAO (R.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÝ LONG TƯỜNG (H.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỖNG CHI RẠCH KÍCH → PHAN VĂN NGHỊ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 149.900.000 | 74.950.000 | 59.960.000 | 47.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG P ĐƯỜNG 10 → TRẦN VĂN TRÀ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 141.800.000 | 70.900.000 | 56.720.000 | 45.376.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG U TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÊ VĂN THÊM (R.2103) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 6 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG P NGUYỄN VĂN LINH → HÀ HUY TẬP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 125.600.000 | 62.800.000 | 50.240.000 | 40.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 2 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG O TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG N TRẦN VĂN TRÀ → TÔN DẬT TIÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | PHẠM THÁI BƯỜNG (H.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 102.100.000 | 51.050.000 | 40.840.000 | 32.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGÔ THỊ BÌ NGUYỄN HỮU THỌ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.200.000 | 50.600.000 | 40.480.000 | 32.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | HOÀNG TRỌNG MẬU TRẦN XUÂN SOẠN → NGÔ THỊ BÌ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.200.000 | 50.600.000 | 40.480.000 | 32.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | CAO TRIỀU PHÁT (R.2102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 99.700.000 | 49.850.000 | 39.880.000 | 31.904.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | HÀ HUY TẬP (H.2102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN THỊ THẬP NỐI DÀI TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN VĂN LINH LÊ VĂN LƯƠNG → RẠCH ÔNG LỚN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN CAO (R.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN BÍNH (H.2109) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỖNG CHI PHAN VĂN NGHỊ → ĐƯỜNG N (BẮC) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÝ LONG TƯỜNG (H.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỖNG CHI RẠCH KÍCH → PHAN VĂN NGHỊ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.300.000 | 46.150.000 | 36.920.000 | 29.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.300.000 | 46.150.000 | 36.920.000 | 29.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÂM VĂN BỀN TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.000.000 | 46.000.000 | 36.800.000 | 29.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 40M) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | PHẠM THÁI BƯỜNG (H.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT → TÔN DẬT TIÊN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN VĂN LINH RẠCH THẦY TIÊU → LÊ VĂN LƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN THỊ THẬP LÂM VĂN BỀN → NGUYỄN HỮU THỌ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | PHẠM VĂN NGHỊ (H.2108) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG N NGUYỄN VĂN LINH → NGUYỄN ĐỔNG CHI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN HỮU THỌ CẦU KÊNH TẺ → BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGÔ THỊ BÌ ĐƯỜNG SỐ 2 → NGUYỄN HỮU THỌ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG P ĐƯỜNG 10 → TRẦN VĂN TRÀ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN HỮU THỌ CẦU KÊNH TẺ → BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGÔ THỊ BÌ ĐƯỜNG SỐ 2 → NGUYỄN HỮU THỌ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | CAO TRIỀU PHÁT (R.2102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.100.000 | 41.550.000 | 33.240.000 | 26.592.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG P ĐƯỜNG 10 → TRẦN VĂN TRÀ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.900.000 | 41.450.000 | 33.160.000 | 26.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG U TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÊ VĂN THÊM (R.2103) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 6 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÊ VĂN LƯƠNG TRẦN XUÂN SOẠN → CẦU RẠCH BÀNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | TRẦN XUÂN SOẠN LÂM VĂN BỀN → CẦU RẠCH ÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | CAO TRIỀU PHÁT (R.2102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.100.000 | 41.550.000 | 33.240.000 | 26.592.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | HOÀNG TRỌNG MẬU NGÔ THỊ BÌ → RẠCH BÀNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.900.000 | 40.450.000 | 32.360.000 | 25.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | D6 NGUYỄN HỮU THỌ → D1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.900.000 | 40.450.000 | 32.360.000 | 25.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | D1 NGUYỄN VĂN LINH → RẠCH BÀNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.900.000 | 40.450.000 | 32.360.000 | 25.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.900.000 | 41.450.000 | 33.160.000 | 26.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG U TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÊ VĂN THÊM (R.2103) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 6 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÝ LONG TƯỜNG (H.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỖNG CHI PHAN VĂN NGHỊ → ĐƯỜNG N (BẮC) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN CAO (R.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN BÍNH (H.2109) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÊ VĂN LƯƠNG TRẦN XUÂN SOẠN → CẦU RẠCH BÀNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | TRẦN XUÂN SOẠN LÂM VĂN BỀN → CẦU RẠCH ÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỖNG CHI RẠCH KÍCH → PHAN VĂN NGHỊ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.400.000 | 37.700.000 | 30.160.000 | 24.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | HOÀNG TRỌNG MẬU NGÔ THỊ BÌ → RẠCH BÀNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.900.000 | 40.450.000 | 32.360.000 | 25.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | D6 NGUYỄN HỮU THỌ → D1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.900.000 | 40.450.000 | 32.360.000 | 25.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | D1 NGUYỄN VĂN LINH → RẠCH BÀNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.900.000 | 40.450.000 | 32.360.000 | 25.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | MAI VĂN VĨNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG O TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÝ LONG TƯỜNG (H.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỖNG CHI PHAN VĂN NGHỊ → ĐƯỜNG N (BẮC) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN CAO (R.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN BÍNH (H.2109) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 10 → MAI VĂN VĨNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.200.000 | 35.600.000 | 28.480.000 | 22.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG SỐ 10 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.200.000 | 35.600.000 | 28.480.000 | 22.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG P ĐƯỜNG 10 → TRẦN VĂN TRÀ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.900.000 | 35.450.000 | 28.360.000 | 22.688.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 78.500.000 | 39.250.000 | 31.400.000 | 25.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG >= 16M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 35.100.000 | 28.080.000 | 22.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG P NGUYỄN VĂN LINH → HÀ HUY TẬP | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | VÕ THỊ ĐẶNG ĐƯỜNG 25 → ĐƯỜNG 41 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH BÀNG → CẦU RẠCH ĐĨA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.900.000 | 33.950.000 | 27.160.000 | 21.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỖNG CHI RẠCH KÍCH → PHAN VĂN NGHỊ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.000.000 | 33.500.000 | 26.800.000 | 21.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.400.000 | 37.700.000 | 30.160.000 | 24.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 2 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG N NGUYỄN VĂN LINH → NGUYỄN ĐỔNG CHI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | PHẠM VĂN NGHỊ (H.2108) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN THỊ THẬP LÂM VĂN BỀN → NGUYỄN HỮU THỌ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN VĂN LINH RẠCH THẦY TIÊU → LÊ VĂN LƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT → TÔN DẬT TIÊN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | MAI VĂN VĨNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG O TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 10 → MAI VĂN VĨNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.200.000 | 35.600.000 | 28.480.000 | 22.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG SỐ 10 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.200.000 | 35.600.000 | 28.480.000 | 22.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG P ĐƯỜNG 10 → TRẦN VĂN TRÀ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.900.000 | 35.450.000 | 28.360.000 | 22.688.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG >= 16M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 35.100.000 | 28.080.000 | 22.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.800.000 | 34.900.000 | 27.920.000 | 22.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.800.000 | 34.900.000 | 27.920.000 | 22.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | VÕ THỊ ĐẶNG ĐƯỜNG 25 → ĐƯỜNG 41 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 6 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÊ VĂN THÊM (R.2103) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG U TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG N TRẦN VĂN TRÀ → TÔN DẬT TIÊN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH BÀNG → CẦU RẠCH ĐĨA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.900.000 | 33.950.000 | 27.160.000 | 21.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.000.000 | 33.500.000 | 26.800.000 | 21.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | PHAN HUY THỰC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG P NGUYỄN VĂN LINH → HÀ HUY TẬP | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SÔNG MIỀN NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.000.000 | 32.000.000 | 25.600.000 | 20.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG < 16M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.300.000 | 30.650.000 | 24.520.000 | 19.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN AN HUY | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.300.000 | 30.650.000 | 24.520.000 | 19.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.100.000 | 30.550.000 | 24.440.000 | 19.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG O TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 2 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 >= 16M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | HOÀNG TRỌNG MẬU TRẦN XUÂN SOẠN → NGÔ THỊ BÌ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.700.000 | 30.350.000 | 24.280.000 | 19.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGÔ THỊ BÌ NGUYỄN HỮU THỌ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.700.000 | 30.350.000 | 24.280.000 | 19.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | HÀ HUY TẬP (H.2102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN VĂN LINH LÊ VĂN LƯƠNG → RẠCH ÔNG LỚN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN THỊ THẬP NỐI DÀI TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 < 16M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG N TRẦN VĂN TRÀ → TÔN DẬT TIÊN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | BẾ VĂN CẤM TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÂM VĂN BỀN TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.200.000 | 27.600.000 | 22.080.000 | 17.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 < 16M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG N TRẦN VĂN TRÀ → TÔN DẬT TIÊN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | BẾ VĂN CẤM TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 40M) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÂM VĂN BỀN TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.200.000 | 27.600.000 | 22.080.000 | 17.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI <16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN NGUYỄN VĂN QUỲ → KHU DÂN CƯ BỘ NỘI VỤ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 40M) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 60, 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG) LÂM VĂN BỀN → CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.100.000 | 26.050.000 | 20.840.000 | 16.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGÔ THỊ BÌ ĐƯỜNG SỐ 2 → NGUYỄN HỮU THỌ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN HỮU THỌ CẦU KÊNH TẺ → BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ LỘ GIỚI <16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ CÔNG AN NGUYỄN VĂN QUỲ → KHU DÂN CƯ BỘ NỘI VỤ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG 60, 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG) LÂM VĂN BỀN → CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.100.000 | 26.050.000 | 20.840.000 | 16.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGÔ THỊ BÌ ĐƯỜNG SỐ 2 → NGUYỄN HỮU THỌ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN HỮU THỌ CẦU KÊNH TẺ → BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGÔ THỊ BÌ NGUYỄN HỮU THỌ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.600.000 | 25.300.000 | 20.240.000 | 16.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | HOÀNG TRỌNG MẬU TRẦN XUÂN SOẠN → NGÔ THỊ BÌ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.600.000 | 25.300.000 | 20.240.000 | 16.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 16M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGÔ THỊ BÌ NGUYỄN HỮU THỌ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.600.000 | 25.300.000 | 20.240.000 | 16.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | HOÀNG TRỌNG MẬU TRẦN XUÂN SOẠN → NGÔ THỊ BÌ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.600.000 | 25.300.000 | 20.240.000 | 16.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.700.000 | 24.850.000 | 19.880.000 | 15.904.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÊ VĂN LƯƠNG TRẦN XUÂN SOẠN → CẦU RẠCH BÀNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | HÀ HUY TẬP (H.2102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | TRẦN XUÂN SOẠN LÂM VĂN BỀN → CẦU RẠCH ÔNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN THỊ THẬP NỐI DÀI TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN VĂN LINH LÊ VĂN LƯƠNG → RẠCH ÔNG LỚN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NHÁNH NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | LÊ VĂN LƯƠNG TRẦN XUÂN SOẠN → CẦU RẠCH BÀNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | HÀ HUY TẬP (H.2102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | TRẦN XUÂN SOẠN LÂM VĂN BỀN → CẦU RẠCH ÔNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN THỊ THẬP NỐI DÀI TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | NGUYỄN VĂN LINH LÊ VĂN LƯƠNG → RẠCH ÔNG LỚN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng | ĐƯỜNG NHÁNH NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |


