Bảng giá đất phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Bảng giá đất phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
2.1.2. Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
2.2. Bảng giá đất phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Phường Linh Xuân sắp xếp từ: Phường Linh Trung, Linh Xuân và phần còn lại của phường Linh Tây.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | KHA VẠN CÂN NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → CẦU NGANG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.400.000 | 71.700.000 | 57.360.000 | 45.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LÊ VĂN NINH NGÃ 5 THỦ ĐỨC → DƯƠNG VĂN CAM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.400.000 | 71.700.000 | 57.360.000 | 45.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | PHẠM VĂN ĐỒNG RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LÊ VĂN NINH NGÃ 5 THỦ ĐỨC → DƯƠNG VĂN CAM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LÊ VĂN NINH NGÃ 5 THỦ ĐỨC → DƯƠNG VĂN CAM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | KHA VẠN CÂN NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → CẦU NGANG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | TÔ NGỌC VÂN NGÃ 5 THỦ ĐỨC → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | KHA VẠN CÂN NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → CẦU NGANG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.700.000 | 35.850.000 | 28.680.000 | 22.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LÊ VĂN NINH NGÃ 5 THỦ ĐỨC → DƯƠNG VĂN CAM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.700.000 | 35.850.000 | 28.680.000 | 22.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | KHA VẠN CÂN NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐÀO TRINH NHẤT KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | HOÀNG DIỆU 2 KHA VẠN CÂN → LÊ VĂN CHÍ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.400.000 | 33.200.000 | 26.560.000 | 21.248.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LÊ VĂN CHÍ VÕ VĂN NGÂN → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | KHA VẠN CÂN NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → CẦU NGANG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.700.000 | 35.850.000 | 28.680.000 | 22.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LÊ VĂN NINH NGÃ 5 THỦ ĐỨC → DƯƠNG VĂN CAM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.700.000 | 35.850.000 | 28.680.000 | 22.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | KHA VẠN CÂN NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐÀO TRINH NHẤT KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | HOÀNG DIỆU 2 KHA VẠN CÂN → LÊ VĂN CHÍ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.400.000 | 33.200.000 | 26.560.000 | 21.248.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LÊ VĂN CHÍ VÕ VĂN NGÂN → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.600.000 | 32.800.000 | 26.240.000 | 20.992.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) ĐƯỜNG SỐ 2 (PHƯỜNG LINH TRUNG) → NGÃ TƯ LINH XUÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.400.000 | 30.200.000 | 24.160.000 | 19.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐẶNG THỊ RÀNH DƯƠNG VĂN CAM → TÔ NGỌC VÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.100.000 | 29.550.000 | 23.640.000 | 18.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | DƯƠNG VĂN CAM KHA VẠN CÂN → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.100.000 | 29.550.000 | 23.640.000 | 18.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | TRƯƠNG VĂN NGƯ LÊ VĂN NINH → ĐẶNG THỊ RÀNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.100.000 | 29.550.000 | 23.640.000 | 18.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI (QUỐC LỘ 52) NGÃ TƯ THỦ ĐỨC → NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LAM SƠN TÔ NGỌC VÂN → LÊ VĂN NINH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LAM SƠN TÔ NGỌC VÂN → LÊ VĂN NINH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) NGÃ TƯ LINH XUÂN → NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | PHẠM VĂN ĐỒNG RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 16 (LINH TRUNG CŨ) LÊ VĂN CHÍ → ĐƯỜNG SỐ 17 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) NGÃ TƯ LINH XUÂN → NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | PHẠM VĂN ĐỒNG RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | HOÀNG CẦM NGÃ TƯ LINH XUÂN → SUỐI NHUM (RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.800.000 | 25.900.000 | 20.720.000 | 16.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | TÔ NGỌC VÂN NGÃ 5 THỦ ĐỨC → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 16 (LINH TRUNG CŨ) LÊ VĂN CHÍ → ĐƯỜNG SỐ 17 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | HOÀNG CẦM NGÃ TƯ LINH XUÂN → SUỐI NHUM (RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.800.000 | 25.900.000 | 20.720.000 | 16.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | TÔ NGỌC VÂN NGÃ 5 THỦ ĐỨC → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) → RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (ARECO) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) → RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (ARECO) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 17 (LINH TRUNG CŨ) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → XA LỘ HÀ NỘI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 18 (LINH TRUNG CŨ) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → XA LỘ HÀ NỘI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 2 (LINH TRUNG CŨ) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 7 (LINH TRUNG CŨ) HOÀNG DIỆU 2 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 3LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → ĐƯỜNG SỐ 6 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 4- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 5- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 1LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | PHẠM VĂN ĐỒNG RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 13 (LINH TÂY CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.550.000 | 22.275.000 | 17.820.000 | 14.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (khu 301) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.550.000 | 22.275.000 | 17.820.000 | 14.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LINH TRUNG KHA VẠN CÂN → XA LỘ HÀ NỘI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 2 (LINH TRUNG CŨ) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 7 (LINH TRUNG CŨ) HOÀNG DIỆU 2 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LINH TRUNG KHA VẠN CÂN → XA LỘ HÀ NỘI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | TÔ NGỌC VÂN NGÃ 5 THỦ ĐỨC → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | NGUYỄN VĂN LỊCH TÔ NGỌC VÂN → KHA VẠN CÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 12 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 13 → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 12 (LINH TÂY CŨ) KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 13 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 14 → ĐƯỜNG SỐ 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 14 (LINH TRUNG CŨ) LINH TRUNG → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 15 (LINH TRUNG CŨ) CUỐI ĐƯỜNG → ĐƯỜNG SỐ 12 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH TÂY CŨ) KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 6 (LINH TÂY CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 9 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | KHA VẠN CÂN NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐÀO TRINH NHẤT KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 3LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → ĐƯỜNG SỐ 6 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 4- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 5- LX, KHU TĐC 6,8 HA ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 1LX, KHU TĐC 6,8HA ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | PHẠM VĂN ĐỒNG RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 13 (LINH TÂY CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.550.000 | 22.275.000 | 17.820.000 | 14.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (khu 301) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.550.000 | 22.275.000 | 17.820.000 | 14.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LINH TRUNG KHA VẠN CÂN → XA LỘ HÀ NỘI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | HOÀNG DIỆU 2 KHA VẠN CÂN → LÊ VĂN CHÍ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | TÔ NGỌC VÂN NGÃ 5 THỦ ĐỨC → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.000.000 | 21.500.000 | 17.200.000 | 13.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 1 (LINH TRUNG CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 10 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 → LINH TRUNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 11 (LINH TRUNG CŨ) LÊ VĂN CHÍ → LINH TRUNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | NGUYỄN VĂN LỊCH TÔ NGỌC VÂN → KHA VẠN CÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 12 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 13 → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 12 (LINH TÂY CŨ) KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 13 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 14 → ĐƯỜNG SỐ 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 14 (LINH TRUNG CŨ) LINH TRUNG → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 15 (LINH TRUNG CŨ) CUỐI ĐƯỜNG → ĐƯỜNG SỐ 12 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH TÂY CŨ) KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 6 (LINH TÂY CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 9 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.900.000 | 21.450.000 | 17.160.000 | 13.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LÊ VĂN CHÍ VÕ VĂN NGÂN → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | KHA VẠN CÂN NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐÀO TRINH NHẤT KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | HOÀNG DIỆU 2 KHA VẠN CÂN → LÊ VĂN CHÍ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 1 (LINH TRUNG CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 10 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 → LINH TRUNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 11 (LINH TRUNG CŨ) LÊ VĂN CHÍ → LINH TRUNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LÊ VĂN CHÍ VÕ VĂN NGÂN → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 6 (LINH TÂY CŨ) ĐỐI DIỆN ĐƯỜNG 7 → ĐƯỜNG SỐ 5, LINH TÂY | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.100.000 | 19.050.000 | 15.240.000 | 12.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 8 (LINH TÂY CŨ) KHA VẠN CÂN → ĐƯỜNG SỐ 9 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.100.000 | 19.050.000 | 15.240.000 | 12.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH TÂY CŨ) ĐƯỜNG SỐ 4 → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.100.000 | 19.050.000 | 15.240.000 | 12.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 4 (LINH TÂY CŨ) NGÃ BA NGUYỄN VĂN LỊCH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.100.000 | 19.050.000 | 15.240.000 | 12.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | TRẦN VĂN NỮA (NGÔ QUYỀN) NGUYỄN VĂN LỊCH → TÔ NGỌC VÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.100.000 | 19.050.000 | 15.240.000 | 12.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 11 (LINH XUÂN CŨ) NGÃ BA ĐƯỜNG BÀ GIANG → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 4 (LINH TRUNG CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.200.000 | 18.600.000 | 14.880.000 | 11.904.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 2 (ĐƯỜNG VÀNH ĐAI ĐHQG, LINH XUÂN CŨ) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 15 (LINH XUÂN CŨ) ĐƯỜNG SỐ 15 → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 8 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐƯỜNG SỐ 2 (VÀNH ĐAI ĐHQG) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 6 (LINH TRUNG CŨ) HOÀNG DIỆU 2 → ĐƯỜNG SỐ 7 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) ĐƯỜNG SỐ 2 (PHƯỜNG LINH TRUNG) → NGÃ TƯ LINH XUÂN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.200.000 | 18.100.000 | 14.480.000 | 11.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 11 (LINH XUÂN CŨ) NGÃ BA ĐƯỜNG BÀ GIANG → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 4 (LINH TRUNG CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.200.000 | 18.600.000 | 14.880.000 | 11.904.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 8 (LINH TRUNG CŨ) HOÀNG DIỆU 2 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 7 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 2 (ĐƯỜNG VÀNH ĐAI ĐHQG, LINH XUÂN CŨ) ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 15 (LINH XUÂN CŨ) ĐƯỜNG SỐ 15 → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | DƯƠNG VĂN CAM KHA VẠN CÂN → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐẶNG THỊ RÀNH DƯƠNG VĂN CAM → TÔ NGỌC VÂN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | TRƯƠNG VĂN NGƯ LÊ VĂN NINH → ĐẶNG THỊ RÀNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐÀO TRINH NHẤT KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 10 (LINH XUÂN CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 → HẺM 42 ĐƯỜNG 10 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 1 VÀ ĐƯỜNG SỐ 3 (ĐƯỜNG CHỮ U, LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐƯỜNG SỐ 11 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | KHA VẠN CÂN NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 6 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐƯỜNG SỐ 8 (HIỆP XUÂN) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 7 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐƯỜNG SỐ 11 (TRUÔNG TRE) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 13 (LINH XUÂN CŨ) ĐƯỜNG SỐ 5 (BÀ GIANG) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 4 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) ĐƯỜNG SỐ 2 (PHƯỜNG LINH TRUNG) → NGÃ TƯ LINH XUÂN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.200.000 | 18.100.000 | 14.480.000 | 11.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI (QUỐC LỘ 52) NGÃ TƯ THỦ ĐỨC → NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 8 (LINH TRUNG CŨ) HOÀNG DIỆU 2 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH TRUNG CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 7 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN THU NHẬP THẤP) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN TRƯỜNG THỊNH) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN TÂN HẢI MINH) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN TÂN HỒNG UY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG ALEXANDRE DE RHODES ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐẠI HỌC QUỐC GIA → TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG CỎ MÂY - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM → TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG Đ.A - KHU CN LINH TRUNG ĐƯỜNG SỐ 11 → TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG HÀN THUYÊN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA ĐƯỜNG QUẢNG TRƯỜNG SÁNG TẠO → TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM → ĐƯỜNG CỎ MÂY - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH TRUNG CŨ) HOÀNG DIỆU 2 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM → ĐƯỜNG CỎ MÂY - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM → ĐƯỜNG CỎ MÂY - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 8 - KHU CN LINH TRUNG ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG VẬN HÀNH SUỐI NHUM ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | DƯƠNG VĂN CAM KHA VẠN CÂN → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐẶNG THỊ RÀNH DƯƠNG VĂN CAM → TÔ NGỌC VÂN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | TRƯƠNG VĂN NGƯ LÊ VĂN NINH → ĐẶNG THỊ RÀNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG VẬN HÀNH SUỐI NHUM ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH XUÂN CŨ) → ĐƯỜNG HOÀNG CẦM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG VẬN HÀNH SUỐI NHUM ĐƯỜNG HOÀNG CẦM → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ỐNG NƯỚC THÔ LÊ VĂN CHÍ → LINH TRUNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐÀO TRINH NHẤT KHA VẠN CÂN → RANH PHƯỜNG DĨ AN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 10 (LINH XUÂN CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 → HẺM 42 ĐƯỜNG 10 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 1 VÀ ĐƯỜNG SỐ 3 (ĐƯỜNG CHỮ U, LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 9 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐƯỜNG SỐ 11 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | KHA VẠN CÂN NGÃ NĂM CHỢ THỦ ĐỨC → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 6 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐƯỜNG SỐ 8 (HIỆP XUÂN) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 7 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐƯỜNG SỐ 11 (TRUÔNG TRE) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 13 (LINH XUÂN CŨ) ĐƯỜNG SỐ 5 (BÀ GIANG) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 4 (LINH XUÂN CŨ) HOÀNG CẦM → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI (QUỐC LỘ 52) NGÃ TƯ THỦ ĐỨC → NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.000.000 | 17.500.000 | 14.000.000 | 11.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐẠI HỌC QUỐC GIA ĐƯỜNG ALEXANDRE DERHODES → ĐƯỜNG QUẢNG TRƯỜNG SÁNG TẠO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 12 - KHU CN LINH TRUNG ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN THU NHẬP THẤP) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN TRƯỜNG THỊNH) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN TÂN HẢI MINH) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (DỰ ÁN TÂN HỒNG UY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG ALEXANDRE DE RHODES ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐẠI HỌC QUỐC GIA → TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG CỎ MÂY - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM → TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG Đ.A - KHU CN LINH TRUNG ĐƯỜNG SỐ 11 → TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG HÀN THUYÊN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA ĐƯỜNG QUẢNG TRƯỜNG SÁNG TẠO → TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM → ĐƯỜNG CỎ MÂY - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH TRUNG CŨ) HOÀNG DIỆU 2 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 4 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM → ĐƯỜNG CỎ MÂY - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM → ĐƯỜNG CỎ MÂY - ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 8 - KHU CN LINH TRUNG ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG VẬN HÀNH SUỐI NHUM ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG VẬN HÀNH SUỐI NHUM ĐƯỜNG SỐ 5 (LINH XUÂN CŨ) → ĐƯỜNG HOÀNG CẦM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG VẬN HÀNH SUỐI NHUM ĐƯỜNG HOÀNG CẦM → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ỐNG NƯỚC THÔ LÊ VĂN CHÍ → LINH TRUNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.800.000 | 17.400.000 | 13.920.000 | 11.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 3 (LINH TRUNG CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 3 (LINH TRUNG CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG SỐ 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LAM SƠN TÔ NGỌC VÂN → LÊ VĂN NINH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LAM SƠN TÔ NGỌC VÂN → LÊ VĂN NINH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | HOÀNG DIỆU 2 KHA VẠN CÂN → LÊ VĂN CHÍ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | HOÀNG DIỆU 2 KHA VẠN CÂN → LÊ VĂN CHÍ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LÊ VĂN CHÍ VÕ VĂN NGÂN → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | LÊ VĂN CHÍ VÕ VĂN NGÂN → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) NGÃ TƯ LINH XUÂN → NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG SỐ 16 (LINH TRUNG CŨ) LÊ VĂN CHÍ → ĐƯỜNG SỐ 17 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | HOÀNG CẦM NGÃ TƯ LINH XUÂN → SUỐI NHUM (RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.100.000 | 15.550.000 | 12.440.000 | 9.952.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) ĐƯỜNG SỐ 2 (PHƯỜNG LINH TRUNG) → NGÃ TƯ LINH XUÂN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.200.000 | 15.100.000 | 12.080.000 | 9.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐẶNG THỊ RÀNH DƯƠNG VĂN CAM → TÔ NGỌC VÂN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | DƯƠNG VĂN CAM KHA VẠN CÂN → PHẠM VĂN ĐỒNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | TRƯƠNG VĂN NGƯ LÊ VĂN NINH → ĐẶNG THỊ RÀNH | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI (QUỐC LỘ 52) NGÃ TƯ THỦ ĐỨC → NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (ARECO) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | 9.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) → RANH PHƯỜNG ĐÔNG HÒA | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | 9.216.000 |


