Bảng giá đất phường Tân Dân, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Tân Dân, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Tân Dân, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp:
– Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3,0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
– Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2,0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
– Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
2.2. Bảng giá đất phường Tân Dân, tỉnh Thanh Hóa
Phường Tân Dân sắp xếp từ: Phường Hải An, phường Tân Dân, xã Ngọc Lĩnh.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Quốc lộ 1A | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Thanh Minh - Tổ dân phố Hồ Trung - Tổ dân phố Hồ Thịnh (từ nhà ông Vũ Tiến Vinh đến nhà ông Hoàng Văn Dương) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Quốc lộ 1A | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Thanh Minh (từ giáp nhà ông Lê Văn Hoa đến nhà ông Bùi Khắc Quý) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Quốc lộ 1A | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Hồ Thịnh - Tổ dân phố Tiền Phong (từ nhà ông Hoàng Văn Huệ đến nhà ông Phạm Hữu Nài) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Quốc lộ 1A | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Tiền Phong (từ giáp nhà ông Phạm Hữu Nài đến giáp phường Hải Lĩnh) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tỉnh lộ 512 (Đường 12) | Từ giáp ngã tư Quốc lộ 1A đến nhà ông Lê Quang Hồng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành đến đường Lê Thái Tổ (từ thửa 18, tờ 2 đến thửa 1797 tờ 9) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tỉnh lộ 512 (Đường 12) | Từ nhà ông Hoàng Ngọc Đại đến nhà ông Bùi Khắc Soạn (Tuyết) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- D13, D14; CL- E01 đến E05; CL- F01 đến F04 thuộc tờ bản đồ số 05 và CL- E16 đến E20; CL- F15 đến F18 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | MBQH số 14606/QĐ-UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Trung) | Đoạn khu biệt thự lô đất BT-A01 đến lô đất khu biệt thự BT- A28 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- B13 đến B16; CL- C13 đến C16; CL- D01 đến D04 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn từ lô CL-A01 đến lô đất số CL-A12; đoạn từ lô CL- B01 đến lô đất số CL- B08 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- A01 đến A03; CL- B01 đến B04; CL- C01 đến C 04 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn từ lô CL- A13 đến lô đất số CL A-24; đoạn từ lô CL- B09 đến lô đất số CL- B17 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | MBQH số 14606/QĐ-UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Trung) | Đoạn từ lô CL- D01 đến lô đất số CL-D20 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Thanh Minh - Hồ Thượng | Từ giáp ngã tư đường 12 (giáp Quốc lộ 1A) đến nhà ông Bùi Khắc Khanh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- A04 đến A13; CL- B05 đến B12 và CL- B17 đến B24; CL- C17 đến C24; CL- D15 đến D22; CL- C17 đến C24; CL- E21 đến E39; CL- F05 đến F14 và CL- F19 đến F28 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn khu biệt thự BT-A gồm 06 lô biệt thự; đoạn khu biệt thự BT- B gồm 06 lô biệt thự | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | MBQH số 14606/QĐ-UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Trung) | Đoạn từ lô CL- E01 đến lô đất số CL-E11 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Trung | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Lợi Hiểu) đến nhà ông Bùi Khắc Dung | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Thịnh | Từ giáp ngã ba Quốc lộ 1A đến đất ông Khương Văn Sáng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tỉnh lộ 512 (Đường 12) | Từ nhà ông Hồ Văn Hùng (Loan) đến giáp Hồ Văn Tuấn (Tiếp) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tỉnh lộ 512 (Đường 12) | Giáp nhà ông Hồ Văn Tuấn (Tiếp) đến Cầu Kênh (từ thửa 304, tờ 12 đến thửa 15 tờ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tỉnh lộ 512 (Đường 12) | Giáp xã Tân Dân cũ đến Cầu Kênh (từ thửa 304, tờ 12 đến thửa 15 tờ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Mặt bằng khu dân cư tổ dân phố 1-2: Tại Quyết định số 7910/QĐ-UBND ngày 16/7/2021 (Điều chỉnh tại Quyết định số 9356/QĐ-UBND ngày 27/9/2022) | Đoạn từ lô số: CL- C05 đến C12; CL- D05 đến D12 và CL- E 06 đến DE15 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn từ lô CL- C01 đến lô đất số CL- C18 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) | Từ giáp ngã tư Quốc lộ 1A đến nhà bà Hoạt | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Thanh Minh - Hồ Thượng | Từ giáp nhà ông Bùi Khắc Khanh đến giáp Biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Trung | Từ nhà ông Hồ Đình Minh đến nhà bà Nguyễn Thị Phúc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Thịnh | Từ giáp đất nhà ông Khương Văn Sáng đến nhà ông Hoàng Văn Hưng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Thịnh | Đoạn từ hộ bà Nguyễn Thị Tuyển đến hộ ông Đậu Hữu Dân (từ thửa 557, tờ bản đồ số 09 đến giáp thửa 193, tờ bản đồ số 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đoạn từ lô CL- D01 đến lô đất số CL- D18 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Thịnh | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Hưng đến giáp Biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Trung | Từ giáp nhà ông Hồ Thị Phúc đến giáp Biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Tiền Phong + Minh Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến Cầu Quán Tuyết | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) | Từ nhà ông Hồ Văn Tiếp đến nhà bà Lê Thị Quyên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Từ giáp nhà ông Bùi Khắc Dung đến giáp biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Thanh Minh - Tổ dân phố Hồ Trung - TDP Hồ Thịnh: Từ nhà ông Vũ Tiến Vinh đến nhà ông Hoàng Văn Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | XÃ NGỌC LĨNH CŨ | Đường Lương Lâm: Đoạn từ cầu kênh bắc đến nhà ông Mơ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tỉnh lộ 512 (Đường 12) | Từ cầu Kênh đến giáp đất Hoàng Kim Lan (từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 11 tờ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tỉnh lộ 512 (Đường 12) | Từ Cầu Kênh đến giáp đất Xã Ngọc Lĩnh cũ (từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 11 tờ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tỉnh lộ 512 (Đường 12) | Giáp nhà ông Hoàng Kim Lan đến giáp xã Hùng Sơn cũ nay là xã Các Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG HẢI AN CŨ | MBQH số 2381D/MBQH ngày 03/8/2015 (Khu vực Cầu Kênh, Tổ dân phố 4): Đoạn từ lô lô số 01 đến lô số 11 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | XÃ NGỌC LĨNH CŨ | Đường 8B: Đoạn từ cầu ngái cát đến áp Kênh Bắc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) | Đường liên thôn: Từ giáp ông Bùi Khắc Tăng đến nhà ông Hồ Văn Hiếu (Hồ Thượng, Hồ Trung) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Thanh Minh - Hồ Thượng | Đoạn từ giáp nhà bà Tống Thị Tập đến nhà ông Lê Công Hiệp (từ thửa 121, tờ bản đồ số 03 đến hết thửa 122, tờ bản đồ số 03) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Tiền Phong + Minh Sơn | Từ giáp Cầu Quán Tuyết đến cống số 4 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) | Từ ngã ba Nhà văn hóa Tân Sơn cũ đến nhà ông Hồ Văn Tiếp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Thanh Minh - Hồ Thượng | Đoạn từ giáp nhà bà Tống Thị Tập đến nhà ông Lê Công Hiệp (từ thửa 121, tờ bản đồ số 03 đến hết thửa 122, tờ bản đồ số 03) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Tiền Phong + Minh Sơn | Từ giáp Cầu Quán Tuyết đến cống số 4 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) | Từ ngã ba Nhà văn hóa Tân Sơn cũ đến nhà ông Hồ Văn Tiếp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Tiền Phong + Minh Sơn | Từ giáp Cầu Quán Tuyết đến cống số 4 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) | Từ ngã ba Nhà văn hóa Tân Sơn cũ đến nhà ông Hồ Văn Tiếp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG HẢI AN CŨ | Đường Vũ Uy (đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đê biển - Tổ dân phố 1) (từ thửa 1741, tờ 05 đến thửa 08 tờ 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Trung | Từ giáp đường trục Hồ Trung đến nhà anh Lê Đình Khánh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | MBQH số 8107/QĐ-UBND ngày 26/9/2024 (Khu Tái định cư Hồ Trung - Hồ Thịnh) | Đoạn từ lô số TDC-02:01 đến TDC-02:04, TDC-02:17; từ lô số TDC-03:01 đến TDC-05:14 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Lê Đại Hành đến đường Lê Thái Tổ (Từ thửa 18, tờ 2 đến thửa 1797 tờ 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Thanh Minh - Tổ dân phố Hồ Trung - TDP Hồ Thịnh: Từ nhà ông Vũ Tiến Vinh đến nhà ông Hoàng Văn Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.886.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Tiền Phong: Từ giáp nhà ông Phạm Hữu Nài đến giáp phường Hải Lĩnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Đường từ ngõ anh Quyền đến nhà ông Lọc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Trung | Giáp đường mương tưới Hồ Trung đến nhà ông Xanh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | MBQH số 8107/QĐ-UBND ngày 26/9/2024 (Khu Tái định cư Hồ Trung - Hồ Thịnh) | Đoạn từ lô số TDC-02:05 đến TDC-02:09; từ lô số TDC-02:10 đến TDC-02:16 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | XÃ NGỌC LĨNH CŨ | Đường Lương Lâm: Đoạn từ ngõ ông Mơ (thửa 1506, tờ 4) đến giáp phường Ngọc Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Từ ngõ ông Lọc qua nhà ông Bùi Văn Vinh đến nhà ông Bùi Khắc Tô | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Trung | Từ giáp nhà ông Xanh đến giáp phường Hải Lĩnh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | MBQH số 8107/QĐ-UBND ngày 26/9/2024 (Khu Tái định cư Hồ Trung - Hồ Thịnh) | Đoạn từ lô số TDC-03:13 đến TDC-03:23; từ lô số TDC-04:01 đến TDC-04:08 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | MBQH số 8107/QĐ-UBND ngày 26/9/2024 (Khu Tái định cư Hồ Trung - Hồ Thịnh) | Đoạn từ lô số TDC-04:09 đến TDC-04:16; từ lô số TDC-05:02 đến TDC-05:12 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) | Đoạn từ ngã ba hộ ông Hồ Văn Tiếp đến hết Trạm bơm (từ thửa 83, tờ bản đồ số 8 đến hết thửa 516, tờ bản đồ số 08) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Thanh Minh: Từ giáp nhà ông Lê Văn Hoa đến nhà ông Bùi Khắc Quý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Hồ Thịnh - Tổ dân phố Tiền Phong: Từ nhà ông Hoàng Văn Huệ đến nhà ông Phạm Hữu Nài | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Từ giáp nhà ông Lọc đến giáp nhà ông Hồ Văn Dong | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Thanh Minh | Từ đường trục Thanh Minh đến nhà thờ họ Hồ Ngọc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Thanh Minh | Đường từ giáp Quốc lộ 1A Trạm Y tế đến đất ông Lê Quang Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Thịnh | Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Sáu đến giáp phường Hải Lĩnh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Thịnh | Đoạn từ nhà ông Hồ Ngọc Linh đến nhà ông Hồ Ngọc Vân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Tiền Phong + Minh Sơn | Từ giáp hồ Đập Chõ đến ngõ anh Huy | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Thôn Hồ Trung (Tân Sơn cũ) | Đoạn từ giáp nhà bà Lê Thị Quyên đến nhà bà Bùi Thị Nguộc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Giáp nhà ông Hồ Văn Tuấn (Tiếp) đến Cầu Kênh (Từ thửa 304, tờ 12 đến thửa 15 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Lê Đại Hành đến đường Lê Thái Tổ (Từ thửa 18, tờ 2 đến thửa 1797 tờ 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Lê Thái Tổ: Tổ dân phố Tiền Phong: Từ giáp nhà ông Phạm Hữu Nài đến giáp phường Hải Lĩnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.179.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp ngã tư Quốc lộ 1A đến nhà ông Lê Quang Hồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG HẢI AN CŨ | Đường Nguyễn Thái Học (từ thửa 1647, tờ 09 đến thửa 1712 tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG HẢI AN CŨ | Đường Trương Lôi (từ thửa 309, tờ 09 đến thửa 384 tờ 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG HẢI AN CŨ | Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Thể) đến khu giãn dân - tổ dân phố 1 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Tổ dân phố | Từ Nhà Bà Ân (giáp phường Ngọc Sơn) đến nhà Bà Phượng (Tổ dân phố 2) (Từ thửa 197, tờ 05 đến thửa 1389 tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG HẢI AN CŨ | Đường Lê Huy Trì (đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đê biển - Tổ dân phố 1) (từ thửa 1212, tờ 05 đến thửa 715 tờ 06) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Tổ dân phố | Từ nhà ông Kiều (Tổ dân phố 1) đến nhà ông Linh (Tổ dân phố 2) (từ thửa 444, tờ 05 đến thửa 919 tờ 06) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Tổ dân phố | Từ nhà ông Hồng Tâm (Tổ dân phố 1) đi Đầm Thần (Tổ dân phố 2) (Từ thửa 28, tờ 05 đến thửa 940 tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Tổ dân phố | Từ nhà Ông Hoan (Tổ dân phố 1) đến nhà ông Cành (Tổ dân phố 2) (từ thửa 695, tờ 06 đến thửa 1258 tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Tổ dân phố | Từ Trường THCS Hải An đến Trạm xá (từ thửa 1921, tờ 5 hoặc thửa 78, tờ 09 đến thửa 294 tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 3 | Từ nhà Lâm Ngọc Châu đến nhà anh ông Lê Hữu Khỏe (từ thửa 1420, tờ 9 đến thửa 1682, tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL- A01 đến lô đất số CL-A18; Đoạn từ lô CL- B01 đến lô đất số CL- B07; Đoạn từ lô CL - C01 đến lô đất CL- C05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Các trục đường chính trong xã | Từ quán Cung đến ngõ ông Mai Đạo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG HẢI AN CŨ | Đường Vũ Uy (đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Lý - Tổ dân phố 5) (từ thửa 1630, tờ 05 đến thửa 803 tờ 04) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG HẢI AN CŨ | Đường Lê Lý (từ thửa 112, tờ 09 đến thửa 1373 tờ 07) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG HẢI AN CŨ | Đường Lê Huy Trì (đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đường Ngọc Trường - Tổ dân phố 5) (từ thửa 1074, tờ 05 đến thửa 295 tờ 04) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG HẢI AN CŨ | Đường Trương Chiến (từ thửa 896, tờ 09 đến thửa 455 tờ 08) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | PHƯỜNG HẢI AN CŨ | Đường Đặng Quang (từ thửa 1766, tờ 09 đến thửa 322 tờ 08) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Tổ dân phố | Từ nhà anh Thạo (Tổ dân phố 3) đến nhà anh Thơ (Tổ dân phố 3) (từ thửa 306B, tờ 09 đến thửa 332 tờ 08) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 3 | Từ nhà Lâm Ngọc Đương đến nhà bà Lê Thị Luyện (từ thửa 781, tờ 9 đến thửa 1688, tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | MBQH số 5119/QĐ-UBND ngày 09/8/2018 (Khu Tái định cư Hồ Đông - Hồ Nam) | Đoạn từ lô số TDC-01:01 đến TDC-03:16 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Tổ dân phố | Từ nhà bà Tình (tổ dân phố 3) đến nhà Anh Dũng Thanh (tổ dân phố 3) (từ thửa 1041, tờ 5 đến thửa 291 tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Tổ dân phố | Từ nhà anh Huynh (tổ dân phố 4) đến nhà anh Tình (Tổ dân phố 4) (từ thửa 222, tờ 12 đến thửa 377 tờ 04) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Tiền Phong | Từ nhà anh Nguyễn Văn Đàn đến đất anh Nguyễn Văn Bảo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Tiền Phong | Từ giáp Quốc lộ 1A đến đất ông Nguyễn Văn Hiên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô số: CL- B13 đến B16; CL- C13 đến C16; CL- D01 đến D04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL-A01 đến lô đất số CL-A12; Đoạn từ lô CL- B01 đến lô đất số CL- B08; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Giáp nhà ông Hồ Văn Tuấn (Tiếp) đến Cầu Kênh (Từ thửa 304, tờ 12 đến thửa 15 tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ nhà ông Hoàng Ngọc Đại đến nhà ông Bùi Khắc Soạn (Tuyết) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ Cầu Kênh đến giấp đất Hoàng Kim Lan (Từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 11 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Tổ dân phố | Từ Cống tiêu Đầm Vực ( Tổ dân phố 4) đến phường Ngọc Sơn (từ thửa 295, tờ 12 đến thửa 645 tờ 04) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Tiền Phong | Từ đất ông Vũ Sỹ Hoàng đến đất ông Phạm Hữu Câu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Tiền Phong | Tổ dân phố Hồ Thịnh: Từ giáp đường trục Hồ Thịnh đến nhà anh Hồ Ngọc Hùng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố Hồ Trung | Từ đường trục Hồ Trung đến đất nhà ông Đậu Xuân Thay | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp ngã tư đường 12 (Giáp Quốc lộ 1A) đến nhà ông Bùi Khắc Khanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp ngã tư Quốc lộ 1A đến nhà ông Lê Quang Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô số: CL- A01 đến A03; CL- B01 đến B04; CL- C01 đến C 04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL- A13 đến lô đất số CL A-24; Đoạn từ lô CL- B09 đến lô đất số CL- B17; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL- D01 đến lô đất số CL-D20; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Tổ dân phố | Từ kênh Bắc B6 đến nhà anh Nhu (Tổ dân phố 4) (từ thửa 1141, tờ 04 đến thửa 1342 tờ 08) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 1 | Từ nhà Lê Khắc Trung đến nhà anh ông Hoàng Huy Ký (từ thửa 368, tờ 5 đến thửa 1188, tờ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 1 | Từ nhà Lê Thị Đa đến nhà anh ông Lê Trọng Đông (từ thửa 506, tờ 6 đến thửa 687, tờ 06) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 3 | Từ nhà Lê Văn Tài đến nhà anh ông Nguyễn Hải Lý (từ thửa 612, tờ 5 đến thửa 1450, tờ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 3 | Từ nhà Lê Thị Inh đến nhà anh ông Nguyễn Xuân Ngơn (từ thửa 909, tờ 5 đến thửa 1452, tờ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Thuộc phường Tân Dân cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 1 | Từ nhà Lê Khắc Trung đến nhà anh ông Hoàng Huy Ký (từ thửa 368, tờ 5 đến thửa 1188, tờ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 1 | Từ nhà Lê Thị Đa đến nhà anh ông Lê Trọng Đông (từ thửa 506, tờ 6 đến thửa 687, tờ 06) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 3 | Từ nhà Lê Văn Tài đến nhà anh ông Nguyễn Hải Lý (từ thửa 612, tờ 5 đến thửa 1450, tờ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 3 | Từ nhà Lê Thị Inh đến nhà anh ông Nguyễn Xuân Ngơn (từ thửa 909, tờ 5 đến thửa 1452, tờ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Thuộc phường Tân Dân cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Lợi Hiểu) đến nhà ông Bùi Khắc Dung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp ngã ba Quốc lộ 1A đến đất ông Khương Văn Sáng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô số: CL- A04 đến A13; CL- B05 đến B12 và CL- B17 đến B24; CL- C17 đến C24; CL- D15 đến D22; CL- C17 đến C24; CL- E21 đến E39; CL- F05 đến F14 và CL- F19 đến F28 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn khu biệt thự BT-A gồm 06 lô biệt thự; Đoạn khu biệt thự BT- B gồm 06 lô biệt thự | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL- E01 đến lô đất số CL-E11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô số: CL- D13, D14; CL- E01 đến E05; CL- F01 đến F04 thuộc tờ bản đồ số 05 và CL- E16 đến E20;CL- F15 đến F18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn khu biệt thự lô đất BT-A01 đến lô đất khu biệt thự BT- A28 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ nhà ông Hồ Văn Hùng (Loan) đến giáp Hồ Văn Tuấn (Tiếp) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Các trục đường chính trong xã | Từ nhà ông Nhiên đến nhà ông Bảy | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp nhà ông Bùi Khắc Khanh đến giáp Biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ nhà ông Hồ Đình Minh đến nhà bà Nguyễn Thị Phúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ nhà ông Hoàng Ngọc Đại đến nhà ông Bùi Khắc Soạn (Tuyết) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ Cầu Kênh đến giấp đất Hoàng Kim Lan (Từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 11 tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL- A01 đến lô đất số CL-A18; Đoạn từ lô CL- B01 đến lô đất số CL- B07; Đoạn từ lô CL - C01 đến lô đất CL- C05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp ngã tư đường 12 (Giáp Quốc lộ 1A) đến nhà ông Bùi Khắc Khanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp ngã tư Quốc lộ 1A đến nhà bà Hoạt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô số: CL- C05 đến C12; CL- D05 đến D12 và CL- E 06 đến DE15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL- C01 đến lô đất số CL- C18 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 2 | Từ nhà Nguyễn Thị Du đến nhà anh ông Lâm Ngọc Kỳ (từ thửa 1845, tờ 5 đến thửa 1249, tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 4 | Từ nhà Hoàng Văn Tuấn đến nhà anh Lê Thị Xuyên (từ thửa thửa 208, tờ 0 8 đến thửa 1166, tờ 8 ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 4 | Từ nhà Lê Văn Binh đến nhà anh Lê Văn Len (từ thửa thửa 1525, tờ 08 đến thửa 258, tờ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 5 | Từ nhà Nguyễn Trọng Năm đến nhà ông Nguyễn Trọng Thanh (từ thửa 90, tờ 4 đến thửa 98, tờ 04) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp đất nhà ông Khương Văn Sáng đến nhà ông Hoàng Văn Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ hộ bà Nguyễn Thị Tuyển đến hộ ông Đậu Hữu Dân (từ thửa 557, tờ BĐĐC số 09 đến giáp thửa 193, tờ BĐĐC số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.191.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp nhà ông Hồ Thị Phúc đến giáp Biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Hưng đến giáp Biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp Quốc lộ 1A đến Cầu Quán Tuyết | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô số: CL- B13 đến B16; CL- C13 đến C16; CL- D01 đến D04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL-A01 đến lô đất số CL-A12; Đoạn từ lô CL- B01 đến lô đất số CL- B08; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Các trục đường chính trong xã | Từ ngõ ông Ngân, Tổ dân phố 11 đến áp B9 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp nhà ông Bùi Khắc Dung đến giáp Biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Lợi Hiểu) đến nhà ông Bùi Khắc Dung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp ngã ba Quốc lộ 1A đến đất ông Khương Văn Sáng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL- D01 đến lô đất số CL- D18 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 4 | Từ nhà Lê Thị Bình đến nhà anh ông Lâm Thị Vậy (từ thửa 648, tờ 8 đến thửa 1175, tờ 08) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Tổ dân phố 5 | Từ nhà Lê Công Toản đến nhà ông Lê Văn Chiến (từ thửa 04, tờ 1 đến thửa 68, tờ 04) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Giáp xã Tân Dân (cũ) đến Cầu Kênh (Từ thửa 304, tờ 12 đến thửa 15 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ nhà ông Hồ Văn Hùng (Loan) đến giáp Hồ Văn Tuấn (Tiếp) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ nhà ông Hồ Văn Tiếp đến nhà bà Lê Thị Quyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô số: CL- A01 đến A03; CL- B01 đến B04; CL- C01 đến C 04 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL- A13 đến lô đất số CL A-24; Đoạn từ lô CL- B09 đến lô đất số CL- B17; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL- D01 đến lô đất số CL-D20; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Thuộc phường Hải An cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Phạm Thị Ngọc Trần (Từ thửa 15, tờ 11 đến thửa 03 tờ 01) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Vũ Uy (Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đê biển - TDP1) (Từ thửa 1741, tờ 05 đến thửa 08 tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp ông Bùi Khắc Tăng đến nhà ông Hồ Văn Hiếu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp nhà ông Bùi Khắc Khanh đến giáp Biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ nhà ông Hồ Đình Minh đến nhà bà Nguyễn Thị Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Nguyễn Thái Học (Từ thửa 1647, tờ 09 đến thửa 1712 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Trương Lôi (Từ thửa 309, tờ 09 đến thửa 384 tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ Giáp Quốc lộ 1A (Ông Thể) đến khu giãn dân - TDP1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp ngã tư Quốc lộ 1A đến nhà bà Hoạt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ giáp nhà bà Tống Thị Tập đến nhà ông Lê Công Hiệp (từ thửa 121, tờ BĐĐC số 03 đến hết thửa 122, tờ BĐĐC số 03) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp đất nhà ông Khương Văn Sáng đến nhà ông Hoàng Văn Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ hộ bà Nguyễn Thị Tuyển đến hộ ông Đậu Hữu Dân (từ thửa 557, tờ BĐĐC số 09 đến giáp thửa 193, tờ BĐĐC số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Lê Huy Trì (Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến đê biển -TDP1) (Từ thửa 1212, tờ 05 đến thửa 715 tờ 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ Trường THCS Hải An đến Trạm xá (Từ thửa 1921- Tờ 5 Hoặc 78, tờ 09 đến thửa 294 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô lô số 01 đến lô số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô số: CL- A04 đến A13; CL- B05 đến B12 và CL- B17 đến B24; CL- C17 đến C24; CL- D15 đến D22; CL- C17 đến C24; CL- E21 đến E39; CL- F05 đến F14 và CL- F19 đến F28 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn khu biệt thự BT-A gồm 06 lô biệt thự; Đoạn khu biệt thự BT- B gồm 06 lô biệt thự | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đoạn từ lô CL- E01 đến lô đất số CL-E11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Các trục đường chính trong xã | Đoạn từ ngõ ông Trúc đến ngõ B9 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Các trục đường chính trong xã | Cửa ông Mơ đến anh Sinh, Tổ dân phố 13 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Các trục đường chính trong xã | Từ thửa anh Giới đến Bà Vân Tổ dân phố 13 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp nhà ông Hồ Thị Phúc đến giáp Biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Hưng đến giáp Biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Từ giáp Quốc lộ 1A đến Cầu Quán Tuyết | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân | Đường Vũ Uy (Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Lý - TDP5) (Từ thửa 1630, tờ 05 đến thửa 803 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |


