Bảng giá đất phường Chí Linh, TP. Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Chí Linh, TP. Hải Phòng
Bảng giá đất phường Chí Linh, TP. Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
2.2. Bảng giá đất phường Chí Linh, TP. Hải Phòng
Phường Chí Linh sắp xếp từ: Phường Phả Lại, Cổ Thành và xã Nhân Huệ.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Lê Thánh Tông Cầu Phả Lại → Giáp địa giới phường Chu Văn An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.400.000 | 7.400.000 | 4.100.000 | 3.300.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu đấu giá Ao Lầy Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.800.000 | 3.800.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Đặng Tính Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.800.000 | 3.800.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Sùng Nghiêm Ngã ba UBND phường Phả Lại cũ → Đường Trần Khánh Dư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.800.000 | 3.800.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thanh Xuân Ngã ba Thạch Thủy → Giáp địa giới phường Chu Văn An | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.800.000 | 3.800.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC mới Nam Đông Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Trần Nhân Tông Đầu đường Trần Nhân Tông → Giáp phố Nguyễn Nghiễm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong Khu tái định cư Phao Sơn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.700.000 | 3.400.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong Khu tái định cư Thạch Thủy Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.700.000 | 3.400.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thành Phao Ngã ba trụ sở UBND phường Phả Lại cũ → Đường Lê Thánh Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.200.000 | 3.200.000 | 2.500.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn = 10m) Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Trần Nhân Tông Giáp phố Nguyễn Nghiễm → Đền Gốm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.200.000 | 4.000.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Trại cá Ninh Giàng Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Nam Đông - Nam Đoài Toàn khu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC mới Nam Đông Các đường còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Trần Khánh Dư Cổng làng văn hóa Bình Dương → Ga Cổ Thành | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 4.100.000 | 2.700.000 | 2.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Trại cá Ninh Giàng Các đường còn lại | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Phố Nguyễn Nghiễm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Phố Trần Ích Phát Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Phố Trần Phó Duyệt Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Hết nhà ông Vọng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Đình Đông Trọn khu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường thuộc tổ dân phố Ninh Giàng Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Chiêm | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Nam Đoài Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Tèo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Nam Đông Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Phương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Phao Sơn Tiếp giáp đường Thành Phao → Giáp địa giới phường Nguyễn Trãi | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thông Lộc Nhà ông Đài → Nhà ông Vụ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Lục Đầu Giang Đoạn từ đường Lê Thánh Tông → Đường ra bến phà Phả Lại cũ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 3.100.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Phố Trần Phó Duyệt Hết nhà ông Vọng → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Phố Trần Tiến Gián Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Lê Thánh Tông Cầu Phả Lại → Giáp địa giới phường Chu Văn An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 2.590.000 | 1.640.000 | 1.320.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Đồi Ban Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thành Phao 2 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu đấu giá Ao Lầy Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 2.380.000 | 1.520.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thanh Xuân Ngã ba Thạch Thủy → Giáp địa giới phường Chu Văn An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 2.380.000 | 1.520.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Sùng Nghiêm Ngã ba UBND phường Phả Lại cũ → Đường Trần Khánh Dư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 2.380.000 | 1.520.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Đặng Tính Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 2.380.000 | 1.520.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thanh Bình Đường Thành Phao → Hết tổ dân phố số 13 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong khu đấu giá Cao Đường Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Trần Nhân Tông Đầu đường Trần Nhân Tông → Giáp phố Nguyễn Nghiễm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 2.600.000 | 1.400.000 | 880 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC mới Nam Đông Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Tuyến đường thuộc hạ tầng kỹ thuật dự án xây dựng điểm dân cư tổ dân phố Chí Linh 1 Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.030.000 | 2.900.000 | 1.540.000 | 1.100.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Tuyến đường trục chính tại tổ dân phố Đáp Khê và tổ dân phố Bạch Đằng Đầu thôn Đáp khê → Cuối thôn Bạch Đằng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.030.000 | 2.900.000 | 1.540.000 | 1.100.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Tuyến đường đê Bối bao quanh tổ dân phố Chí Linh 1,2,3 Đê bà Nhất đến nhà Phan Văn Cảnh → Nhà Thanh Gái | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.030.000 | 2.900.000 | 1.540.000 | 1.100.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Tu Ninh Nhà bà Huệ → Nhà ông Vĩnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Đồi Hyundai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 2.300.000 | 1.800.000 | 1.400.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân Nhà ông Quảng → Nhà ông Ân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân Nhà ông Ân → Nhà ông Cách | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thành Lập Nhà ông Tuấn → Giáp phố Trần Tiến Gián | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thành Lập Nhà ông Bách → Giáp phố Trần Tiến Gián | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Nga | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Cư | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương Nhà ông Toan → Nhà ông Thắng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương Nhà ông Nhượng → Nhà ông sơn- đến nhà bà Hạ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong Khu tái định cư Thạch Thủy Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 1.995.000 | 1.360.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong Khu tái định cư Phao Sơn Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 1.995.000 | 1.360.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Lê Thánh Tông Cầu Phả Lại → Giáp địa giới phường Chu Văn An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 1.850.000 | 1.230.000 | 990 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Trần Nhân Tông Đầu đường Trần Nhân Tông → Giáp phố Nguyễn Nghiễm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 2.400.000 | 960 | 875 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Trần Nhân Tông Giáp phố Nguyễn Nghiễm → Đền Gốm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 1.820.000 | 1.400.000 | 880 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn = 10m) Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Trại cá Ninh Giàng Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thành Phao Ngã ba trụ sở UBND phường Phả Lại cũ → Đường Lê Thánh Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 1.820.000 | 1.280.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính còn lại trong phạm vi phường Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Trần Nhân Tông Giáp phố Nguyễn Nghiễm → Đền Gốm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 1.820.000 | 1.400.000 | 880 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn = 10m) Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Trại cá Ninh Giàng Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thành Phao Ngã ba trụ sở UBND phường Phả Lại cũ → Đường Lê Thánh Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 1.820.000 | 1.280.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính còn lại trong phạm vi phường Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thanh Xuân Ngã ba Thạch Thủy → Giáp địa giới phường Chu Văn An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 1.700.000 | 1.140.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Sùng Nghiêm Ngã ba UBND phường Phả Lại cũ → Đường Trần Khánh Dư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 1.700.000 | 1.140.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Đặng Tính Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 1.700.000 | 1.140.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu đấu giá Ao Lầy Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 1.700.000 | 1.140.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Nam Đông - Nam Đoài Toàn khu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC mới Nam Đông Các đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC mới Nam Đông Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Trần Khánh Dư Cổng làng văn hóa Bình Dương → Ga Cổ Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 1.640.000 | 1.200.000 | 880 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong Khu tái định cư Thạch Thủy Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 1.710.000 | 1.190.000 | 945 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong Khu tái định cư Phao Sơn Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 1.425.000 | 1.020.000 | 945 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Trại cá Ninh Giàng Các đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn = 10m) Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Trại cá Ninh Giàng Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Trần Nhân Tông Giáp phố Nguyễn Nghiễm → Đền Gốm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 1.300.000 | 960 | 875 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thành Phao Ngã ba trụ sở UBND phường Phả Lại cũ → Đường Lê Thánh Tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 1.300.000 | 960 | 875 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Phố Nguyễn Nghiễm Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 1.500.000 | 1.210.000 | 1.116.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Phố Trần Ích Phát Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 1.500.000 | 1.210.000 | 1.116.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Phố Trần Tiến Gián Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 1.600.000 | 1.210.000 | 1.116.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Phố Trần Phó Duyệt Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Hết nhà ông Vọng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 1.600.000 | 1.210.000 | 1.116.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Trần Khánh Dư Cổng làng văn hóa Bình Dương → Ga Cổ Thành | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 1.435.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Phao Sơn Tiếp giáp đường Thành Phao → Giáp địa giới phường Nguyễn Trãi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 1.550.000 | 1.100.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thông Lộc Nhà ông Đài → Nhà ông Vụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 1.600.000 | 1.210.000 | 1.116.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Lục Đầu Giang Đoạn từ đường Lê Thánh Tông → Đường ra bến phà Phả Lại cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 1.550.000 | 1.100.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường thuộc tổ dân phố Ninh Giàng Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Chiêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 1.500.000 | 1.210.000 | 1.116.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Phố Trần Phó Duyệt Hết nhà ông Vọng → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 1.600.000 | 1.210.000 | 1.116.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC mới Nam Đông Các đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Nam Đông - Nam Đoài Toàn khu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường thuộc tổ dân phố Ninh Giàng Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Chiêm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 1.400.000 | 990 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Nam Đông Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.210.000 | 1.116.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Nam Đoài Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Tèo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 1.500.000 | 1.210.000 | 1.116.000 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong khu đấu giá Cao Đường Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 1.495.000 | 1.170.000 | 865 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thanh Bình Đường Thành Phao → Hết tổ dân phố số 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 1.495.000 | 1.170.000 | 865 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Trại cá Ninh Giàng Các đường còn lại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Tuyến đường trục chính tại tổ dân phố Đáp Khê và tổ dân phố Bạch Đằng Đầu thôn Đáp khê → Cuối thôn Bạch Đằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.740.000 | 1.200.000 | 880 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Tuyến đường thuộc hạ tầng kỹ thuật dự án xây dựng điểm dân cư tổ dân phố Chí Linh 1 Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.740.000 | 1.200.000 | 880 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Tuyến đường đê Bối bao quanh tổ dân phố Chí Linh 1,2,3 Đê bà Nhất đến nhà Phan Văn Cảnh → Nhà Thanh Gái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.740.000 | 1.200.000 | 880 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Khu QH chi tiết xây dựng KDC Đình Đông Trọn khu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường trong khu đấu giá Cao Đường Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.380.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thanh Bình Đường Thành Phao → Hết tổ dân phố số 13 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.380.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Tu Ninh Nhà bà Huệ → Nhà ông Vĩnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Nam Đông Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Phương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.400.000 | 990 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thành Lập Nhà ông Tuấn → Giáp phố Trần Tiến Gián | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thành Lập Nhà ông Bách → Giáp phố Trần Tiến Gián | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân Nhà ông Quảng → Nhà ông Ân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân Nhà ông Ân → Nhà ông Cách | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương Nhà ông Toan → Nhà ông Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương Nhà ông Nhượng → Nhà ông sơn- đến nhà bà Hạ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Nam Đoài Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông → Nhà ông Tèo | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.400.000 | 990 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Nga | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Cư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | 900 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Đồi Ban Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.495.000 | 1.170.000 | 865 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thành Phao 2 Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 1.495.000 | 1.170.000 | 865 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Tuyến đường trục chính tại tổ dân phố Đáp Khê và tổ dân phố Bạch Đằng Đầu thôn Đáp khê → Cuối thôn Bạch Đằng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.531.000 | 1.450.000 | 924 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Tuyến đường thuộc hạ tầng kỹ thuật dự án xây dựng điểm dân cư tổ dân phố Chí Linh 1 Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.531.000 | 1.450.000 | 924 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Tuyến đường đê Bối bao quanh tổ dân phố Chí Linh 1,2,3 Đê bà Nhất đến nhà Phan Văn Cảnh → Nhà Thanh Gái | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.531.000 | 1.450.000 | 924 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Tu Ninh Nhà bà Huệ → Nhà ông Vĩnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương Nhà ông Toan → Nhà ông Thắng | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Lý Dương Nhà ông Nhượng → Nhà ông sơn- đến nhà bà Hạ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thành Lập Nhà ông Tuấn → Giáp phố Trần Tiến Gián | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Thành Lập Nhà ông Bách → Giáp phố Trần Tiến Gián | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Nga | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố An Ninh Giáp phố Trần Tiến Gián → Nhà ông Cư | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân Nhà ông Quảng → Nhà ông Ân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính thuộc tổ dân phố Phao Tân Nhà ông Ân → Nhà ông Cách | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 1.320.000 | 1.080.000 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính còn lại trong phạm vi phường Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 1.105.000 | 1.000.000 | 865 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Đồi Hyundai Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 1.300.000 | 1.170.000 | 865 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Các đường trục chính còn lại trong phạm vi phường Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 1.020.000 | 910 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Đồi Ban Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 1.100.000 | 900 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Thành Phao 2 Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 1.100.000 | 900 | 850 |
| Hải Phòng phường Chí Linh | Đường Đồi Hyundai Đầu đường → Cuối đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 1.000.000 | 950 | 850 |


