Bảng giá đất phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Bảng giá đất phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
2.1.2. Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
2.2. Bảng giá đất phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Phường Bình Trưng sắp xếp từ: Phường Bình Trưng Đông, Bình Trưng Tây và một phần phường An Phú (thành phố Thủ Đức).
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | LƯƠNG ĐỊNH CỦA CẦU ÔNG TRANH → MAI CHÍ THỌ (NÚT GIAO THÔNG AN PHÚ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.900.000 | 76.450.000 | 61.160.000 | 48.928.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | MAI CHÍ THỌ ĐƯỜNG TRẦN QUÝ KIÊN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.900.000 | 76.450.000 | 61.160.000 | 48.928.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN NÃO → MAI CHÍ THỌ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 104.600.000 | 52.300.000 | 41.840.000 | 33.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY I, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | NGUYỄN HOÀNG ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → LƯƠNG ĐỊNH CỦA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.600.000 | 50.800.000 | 40.640.000 | 32.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | NGUYỄN QUÝ ĐỨC ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.600.000 | 50.800.000 | 40.640.000 | 32.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | TRẦN LỰU VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.600.000 | 50.800.000 | 40.640.000 | 32.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | VŨ TÔNG PHAN NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.600.000 | 50.800.000 | 40.640.000 | 32.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | NGUYỄN QUÝ CẢNH ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → VŨ TÔNG PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | DƯƠNG VĂN AN NGUYỄN HOÀNG → ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 31B (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 31C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 31D (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 31E (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 31F (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 20 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → DƯƠNG VĂN AN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 22 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ VŨ TÔNG PHAN → ĐƯỜNG 16 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | BÙI TÁ HÁN TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | CAO ĐỨC LÂN LƯƠNG ĐỊNH CỦA → NGUYỄN HOÀNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐỖ PHÁP THUẬN CAO ĐỨC LÂN → ĐƯỜNG 32 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → VŨ TÔNG PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ THÁI THUẬN → ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 18 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 20 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 18A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ THÁI THUẬN → ĐƯỜNG 18 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 19 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ THÁI THUẬN → ĐƯỜNG 22 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → THÁI THUẬN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 8A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 9 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 43 (KHU NHÀ Ở MỸ MỸ - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG TRẦN QUÝ KIÊN ĐƯỜNG BÁT NÀN → MAI CHÍ THỌ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.000.000 | 48.500.000 | 38.800.000 | 31.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 95.400.000 | 47.700.000 | 38.160.000 | 30.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG BẮC NAM III, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 95.400.000 | 47.700.000 | 38.160.000 | 30.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 9 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ NGUYỄN QUÝ ĐỨC → THÁI THUẬN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN NÃO → NGUYỄN QUÝ CẢNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 15 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ NGUYỄN HOÀNG → ĐƯỜNG 23 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | THÁI THUẬN NGUYỄN QUÝ CẢNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 24 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ VŨ TÔNG PHAN → ĐỖ PHÁP THUẬN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 25 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ VŨ TÔNG PHAN → ĐỖ PHÁP THUẬN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐỖ PHÁP THUẬN → ĐƯỜNG 31C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 29 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 32 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ CAO ĐỨC LÂN → TRẦN LỰU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 33 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 34 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 4A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 35 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → LƯƠNG ĐỊNH CỦA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 36 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 35 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → CAO ĐỨC LÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → LƯƠNG ĐỊNH CỦA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 4A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - (KHU NHÀ Ở 280 LƯƠNG ĐỊNH CỦA), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG D (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → LƯƠNG ĐỊNH CỦA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 12 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 12A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 27A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 26 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | MAI CHÍ THỌ ĐƯỜNG TRẦN QUÝ KIÊN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.700.000 | 45.850.000 | 36.680.000 | 29.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | LƯƠNG ĐỊNH CỦA CẦU ÔNG TRANH → MAI CHÍ THỌ (NÚT GIAO THÔNG AN PHÚ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.700.000 | 45.850.000 | 36.680.000 | 29.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 23 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ DƯƠNG VĂN AN → ĐƯỜNG 19 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 91.300.000 | 45.650.000 | 36.520.000 | 29.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ DỰ ÁN 4,8HA CÔNG TY PHÚ NHUẬN - 87HA, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.200.000 | 45.100.000 | 36.080.000 | 28.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU NHÀ Ở MỸ MỸ - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.200.000 | 45.100.000 | 36.080.000 | 28.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU A - DỰ ÁN 131HA) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.200.000 | 45.100.000 | 36.080.000 | 28.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 8M - 12M (KHU B VÀ KHU C - DỰ ÁN 131HA) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.200.000 | 45.100.000 | 36.080.000 | 28.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 31A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.000.000 | 44.500.000 | 35.600.000 | 28.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 8M ĐẾN 12M - (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở VĂN MINH + DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN - CÔNG TY QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ QUẬN 2), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.000.000 | 43.500.000 | 34.800.000 | 27.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 2 (KHU NHÀ Ở 280 LƯƠNG ĐỊNH CỦA), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU LIÊN HỢP TDTT RẠCH CHIẾC XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 2 (KHU NHÀ Ở 280 LƯƠNG ĐỊNH CỦA), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU LIÊN HỢP TDTT RẠCH CHIẾC XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | MAI CHÍ THỌ ĐƯỜNG TRẦN QUÝ KIÊN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | LƯƠNG ĐỊNH CỦA CẦU ÔNG TRANH → MAI CHÍ THỌ (NÚT GIAO THÔNG AN PHÚ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.000.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 24.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.000.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 24.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SONG HÀNH HƯỚNG NAM ĐƯỜNG CAO TỐC TPHCM - LONG THÀNH - DẦU GIÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐỖ XUÂN HỢP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG-AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | VÕ CHÍ CÔNG CẦU BÀ CUA → ĐƯỜNG SỐ 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | NGUYỄN THỊ ĐỊNH ĐƯỜNG DẪN CAO TỐC TPHCM - LONG THÀNH - DẦU GIÂY → CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | NGUYỄN THỊ ĐỊNH CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 → VÕ CHÍ CÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐỒNG VĂN CỐNG MAI CHÍ THỌ → CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 24, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.600.000 | 36.300.000 | 29.040.000 | 23.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 62-AP ĐƯỜNG 53-AP → ĐƯỜNG 54-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 63-AP ĐƯỜNG 57-AP → ĐƯỜNG 51-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 52-AP TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 53-AP ĐƯỜNG 51-AP → ĐƯỜNG 59-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 54-AP THÂN VĂN NHIẾP → ĐƯỜNG 53-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 55-AP THÂN VĂN NHIẾP → ĐƯỜNG 59-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 57-AP ĐƯỜNG 51-AP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 58-AP ĐƯỜNG 51-AP → THÂN VĂN NHIẾP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 59-AP ĐƯỜNG 51-AP → THÂN VĂN NHIẾP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 60-AP ĐƯỜNG 51-AP → THÂN VĂN NHIẾP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 61-AP ĐƯỜNG 51-AP → ĐƯỜNG 53-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 51-AP TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | THÂN VĂN NHIẾP NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 6 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 3 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ THÂN VĂN NHIẾP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 3 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 4 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 3 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 5 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → THÂN VĂN NHIẾP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 25, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.500.000 | 33.750.000 | 27.000.000 | 21.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.000.000 | 33.500.000 | 26.800.000 | 21.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.000.000 | 33.500.000 | 26.800.000 | 21.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐỖ XUÂN HỢP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - AN PHÚ NGUYỄN DUY TRINH → CẦU NAM LÝ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | MAI CHÍ THỌ ĐƯỜNG TRẦN QUÝ KIÊN → NÚT GIAO CÁT LÁI - XA LỘ HÀ NỘI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.500.000 | 38.250.000 | 30.600.000 | 24.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | LƯƠNG ĐỊNH CỦA CẦU ÔNG TRANH → MAI CHÍ THỌ (NÚT GIAO THÔNG AN PHÚ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.000.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 24.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 76.000.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 24.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SONG HÀNH HƯỚNG NAM ĐƯỜNG CAO TỐC TPHCM - LONG THÀNH - DẦU GIÂY NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐỖ XUÂN HỢP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG-AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | VÕ CHÍ CÔNG CẦU BÀ CUA → ĐƯỜNG SỐ 5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | NGUYỄN THỊ ĐỊNH ĐƯỜNG DẪN CAO TỐC TPHCM - LONG THÀNH - DẦU GIÂY → CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | NGUYỄN THỊ ĐỊNH CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 → VÕ CHÍ CÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐỒNG VĂN CỐNG MAI CHÍ THỌ → CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 73.300.000 | 36.650.000 | 29.320.000 | 23.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 24, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.600.000 | 36.300.000 | 29.040.000 | 23.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 62-AP ĐƯỜNG 53-AP → ĐƯỜNG 54-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 63-AP ĐƯỜNG 57-AP → ĐƯỜNG 51-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 52-AP TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 53-AP ĐƯỜNG 51-AP → ĐƯỜNG 59-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 54-AP THÂN VĂN NHIẾP → ĐƯỜNG 53-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 55-AP THÂN VĂN NHIẾP → ĐƯỜNG 59-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 57-AP ĐƯỜNG 51-AP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 58-AP ĐƯỜNG 51-AP → THÂN VĂN NHIẾP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 59-AP ĐƯỜNG 51-AP → THÂN VĂN NHIẾP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 60-AP ĐƯỜNG 51-AP → THÂN VĂN NHIẾP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 61-AP ĐƯỜNG 51-AP → ĐƯỜNG 53-AP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 51-AP TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 71.600.000 | 35.800.000 | 28.640.000 | 22.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | THÂN VĂN NHIẾP NGUYỄN THỊ ĐỊNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 6 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 3 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ THÂN VĂN NHIẾP → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 3 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 4 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 3 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 5 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ → THÂN VĂN NHIẾP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 4 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 25, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.500.000 | 33.750.000 | 27.000.000 | 21.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.000.000 | 33.500.000 | 26.800.000 | 21.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ NAM RẠCH CHIẾC (60,21HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.000.000 | 33.500.000 | 26.800.000 | 21.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐỖ XUÂN HỢP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG - AN PHÚ NGUYỄN DUY TRINH → CẦU NAM LÝ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN TÂN HOÀN MỸ), P. BÌNH TRƯNG ĐÔNG, P. BÌNH TRƯNG TÂY NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | HỒ THỊ NHUNG NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | LÊ HỮU KIỀU NGUYỄN THỊ ĐỊNH → BÁT NÀN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | NGUYỄN DUY TRINH CẦU GIỒNG ÔNG TỐ 1 → CẦU XÂY DỰNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 26, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG 29, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.300.000 | 32.650.000 | 26.120.000 | 20.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 27, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG 26, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.300.000 | 32.650.000 | 26.120.000 | 20.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 28, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG 27, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.300.000 | 32.650.000 | 26.120.000 | 20.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 29, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.300.000 | 32.650.000 | 26.120.000 | 20.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M - 12M (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG D (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG K (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG T (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG T (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG S (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG S (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG K (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG T (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG K (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG S (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG M (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG D (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG S (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG R (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG D (KHU 30,1HA NAM RẠCH CHIẾC - LAKEVIEW), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐỖ XUÂN HỢP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN NÃO → MAI CHÍ THỌ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY I, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.200.000 | 31.100.000 | 24.880.000 | 19.904.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN TÂN HOÀN MỸ), PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN TÂN HOÀN MỸ), PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.100.000 | 31.050.000 | 24.840.000 | 19.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN TÂN HOÀN MỸ), PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN TÂN HOÀN MỸ), PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN TÂN HOÀN MỸ), PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.100.000 | 31.050.000 | 24.840.000 | 19.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG NỘI BỘ THUỘC DỰ ÁN CTY THÁI DƯƠNG - CTY SÀI GÒN MÙA XUÂN, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.100.000 | 31.050.000 | 24.840.000 | 19.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN TÂN HOÀN MỸ), PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN TÂN HOÀN MỸ), PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.100.000 | 31.050.000 | 24.840.000 | 19.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 8M - 10M (KHU TÁI ĐỊNH CƯ SỐ 3 THUỘC KHU 30HA NAM RẠCH CHIẾC), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | NGUYỄN HOÀNG ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → LƯƠNG ĐỊNH CỦA | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | NGUYỄN QUÝ ĐỨC ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | TRẦN LỰU VŨ TÔNG PHAN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | VŨ TÔNG PHAN NGUYỄN HOÀNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | NGUYỄN QUÝ CẢNH ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → VŨ TÔNG PHAN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | DƯƠNG VĂN AN NGUYỄN HOÀNG → ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 31F (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 31E (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 31B (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 31D (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 31C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 20 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → DƯƠNG VĂN AN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG SỐ 22 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ VŨ TÔNG PHAN → ĐƯỜNG 16 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 19 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ THÁI THUẬN → ĐƯỜNG 22 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 18A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ THÁI THUẬN → ĐƯỜNG 18 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 18 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 20 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐỖ PHÁP THUẬN CAO ĐỨC LÂN → ĐƯỜNG 32 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | CAO ĐỨC LÂN LƯƠNG ĐỊNH CỦA → NGUYỄN HOÀNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | BÙI TÁ HÁN TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → VŨ TÔNG PHAN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ THÁI THUẬN → ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → THÁI THUẬN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 8A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 9 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng | ĐƯỜNG 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |


