Bảng giá đất Thị xã Giá Rai – tỉnh Bạc Liêu

0 5.117

Bảng giá đất Thị xã Giá Rai – tỉnh Bạc Liêu mới nhất theo Quyết định 28/2021/QĐ-UBND quy định Bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu giai đoạn 2020-2024.


1. Căn cứ pháp lý 

– Quyết định 28/2021/QĐ-UBND quy định Bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu giai đoạn 2020-2024


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất Thị xã Giá Rai – tỉnh Bạc Liêu

3. Bảng giá đất Thị xã Giá Rai – tỉnh Bạc Liêu mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Vị trí và chiều sâu đất nông nghiệp:

– Vị trí 1: Xác định trong 60 mét đầu của những thửa đất tiếp giáp mặt tiền đường Quốc lộ, đường tỉnh, đường phố tính từ hành lang lộ giới hiện hữu hoặc tính từ mép đường lộ, mép bờ kênh nơi chưa có quy hoạch lộ giới.

– Vị trí 2: Xác định trong 60 mét tiếp theo tiếp giáp vị trí 1 của cùng chủ sử dụng;

Xác định trong 60 mét đầu của những thửa đất tiếp giáp mặt tiền đường huyện, đường liên xã và đường liên ấp hoặc các trục kinh thủy lợi từ cấp 3 trở lên thuận tiện cho việc sản xuất và vận chuyển sản phẩm hàng hóa.

– Vị trí 3: Các vị trí đất còn lại ngoài vị trí 1 và vị trí 2 nêu trên.

Vị trí và chiều sâu đất nông nghiệp trong địa giới hành chính phường; đất nông nghiệp trong khu dân cư mà ranh giới khu dân cư được thể hiện trên bản đồ quy hoạch khu dân cư hoặc được thể hiện trên bản đồ quy hoạch sử dụng đất được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xét duyệt:

– Vị trí 1: Xác định trong 30 mét đầu của những thửa đất tiếp giáp mặt tiền đường Quốc lộ, đường tỉnh, đường phố tính từ hành lang lộ giới hiện hữu hoặc tính từ mép đường lộ, mép bờ kênh nơi chưa có quy hoạch lộ giới.

– Vị trí 2: Xác định trong 20 mét tiếp theo tiếp giáp vị trí 1 của cùng chủ sử dụng;

Xác định trong 30 mét đầu của những thửa đất tiếp giáp mặt tiền đường huyện, đường liên xã và đường liên ấp hoặc các trục kinh thủy lợi từ cấp 3 trở lên thuận tiện cho việc sản xuất và vận chuyển sản phẩm hàng hóa.

– Vị trí 3: Các vị trí đất còn lại ngoài vị trí 1 và vị trí 2 nêu trên.

Phân vị trí và xác định giá đất đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1: Đất thuộc thửa mặt tiền và các thửa đất tiếp giáp tiếp theo của cùng một chủ sử dụng đất trong phạm vi cự ly 30m tính từ mốc lộ giới đối với Quốc lộ, đường tỉnh và đường huyện đã có quy hoạch lộ giới, hoặc tính từ mép đường đối với các trường hợp khác, có mức giá bằng 100% mức giá chuẩn quy định cho đoạn đường trong bảng giá.

– Vị trí 2: Đất thuộc thửa mặt tiền và các thửa đất tiếp giáp tiếp theo của cùng một chủ sử dụng đất trong phạm vi cự ly từ trên 30m đến 50m tính từ mốc lộ giới đối với Quốc lộ, đường tỉnh và đường huyện đã có quy hoạch lộ giới, hoặc tính từ mép đường đối với các trường hợp khác, có mức giá bằng 70% mức giá chuẩn quy định cho đoạn đường trong bảng giá, nhưng không được thấp hơn mức giá đất ở tối thiểu của khu vực.

– Vị trí 3: Đất thuộc thửa mặt tiền và các thửa đất tiếp giáp tiếp theo của cùng một chủ sử dụng đất trong phạm vi cự ly từ trên 50m đến 70m tính từ mốc lộ giới đối với Quốc lộ, đường tỉnh và đường huyện đã có quy hoạch lộ giới, hoặc tính từ mép đường đối với các trường hợp khác, có mức giá bằng 50% mức giá chuẩn quy định cho đoạn đường trong bảng giá, nhưng không được thấp hơn mức giá đất ở tối thiểu của khu vực.

– Vị trí 4: Đất thuộc thửa mặt tiền và các thửa đất tiếp giáp tiếp theo của cùng một chủ sử dụng đất trong phạm vi cự ly từ trên 70m đến 90m tính từ mốc lộ giới đối với Quốc lộ, đường tỉnh và đường huyện đã có quy hoạch lộ giới, hoặc tính từ mép đường đối với các trường hợp khác, có mức giá bằng 20% mức giá chuẩn quy định cho đoạn đường trong bảng giá, nhưng không được thấp hơn mức giá đất ở tối thiểu của khu vực.

Đất ở nông thôn có mặt tiền tiếp giáp đường liên xã, liên ấp, có mặt lộ trải nhựa hoặc các trục kinh thủy lợi từ cấp 3 trở lên (mặt kinh rộng từ 9m trở lên) chưa có tên trong bảng giá đất thì được phân thành 03 vị trí như sau:

– Vị trí 1: Đất tại mặt tiền đường liên xã, liên ấp, có mặt lộ trải nhựa hoặc tráng xi măng rộng từ 1,5m trở lên;

– Vị trí 2: Đất tại mặt tiền đường liên xã, liên ấp còn lại hoặc các trục kinh thủy lợi từ cấp 3 trở lên (mặt kinh rộng từ 9m trở lên);

– Vị trí 3: Các vị trí đất còn lại.

Phân vị trí và xác định giá đối với đất ở đô thị tiếp giáp mặt tiền đường

– Vị trí 1: Đất thuộc thửa mặt tiền và các thửa đất tiếp giáp tiếp theo của cùng mộc chủ sử dụng đất trọng phạm vi cự ly 30m tính từ mốc lộ giới đường phố có mức giá bằng 100% mức giá chuẩn quy định cho đoạn đường trong bảng giá.

– Vị trí 2: Đất thuộc thửa mặt tiền và các thửa đất tiếp giáp tiếp theo của cùng một chủ sử dụng đất trong phạm vi cự ly từ trên 30m đến 50m tính từ mốc lộ giới đường phố có mức giá bằng 70% mức giá chuẩn quy định cho đoạn đường trong bảng giá, nhưng không được thấp hơn mức giá đất ở tối thiểu của khu vực.

– Vị trí 3: Đất thuộc thửa mặt tiền và các thửa đất tiếp giáp tiếp theo của cùng một chủ sử dụng đất trong phạm vi cự ly từ trên 50m đến 70m tính từ mốc lộ giới đường phố có mức giá bằng 50% mức giá chuẩn quy định cho đoạn đường trong bảng giá, nhưng không được thấp hơn mức giá đất ở tối thiểu của khu vực.

– Vị trí 4: Đất thuộc thửa mặt tiền và các thửa đất tiếp giáp tiếp theo của cùng một chủ sử dụng đất trong phạm vi cự ly từ trên 70m đến 90m tính từ mốc lộ giới đường phố có mức giá bằng 20% mức giá chuẩn quy định cho đoạn đường trong bảng giá, nhưng không được thấp hơn mức giá đất ở tối thiểu của khu vực.

3.2. Bảng giá đất Thị xã Giá Rai – tỉnh Bạc Liêu

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Thị xã Giá RaiĐường Dân sinh cầu khóm 3 - Khu dân cư Đại LộcPhía Nam Quốc lộ 1 (Nhà ông Trần Hồng Lến) - Kênh Xáng Hộ Phòng1.500.000----Đất SX-KD
2Thị xã Giá RaiĐường Dân sinh cầu khóm 3 - Khu dân cư Đại LộcPhía Nam Quốc lộ 1 (Nhà ông Trần Hồng Lến) - Kênh Xáng Hộ Phòng2.000.000----Đất TM-DV
3Thị xã Giá RaiĐường Dân sinh cầu khóm 3 - Khu dân cư Đại LộcPhía Nam Quốc lộ 1 (Nhà ông Trần Hồng Lến) - Kênh Xáng Hộ Phòng2.500.000----Đất ở
4Thị xã Giá RaiĐường Dân sinh cầu khóm 2 - Khu dân cư Đại LộcPhía Nam Quốc lộ 1 (Nhà ông Bửu Điền) - Kênh Xáng Hộ Phòng1.500.000----Đất SX-KD
5Thị xã Giá RaiĐường Dân sinh cầu khóm 2 - Khu dân cư Đại LộcPhía Nam Quốc lộ 1 (Nhà ông Bửu Điền) - Kênh Xáng Hộ Phòng2.000.000----Đất TM-DV
6Thị xã Giá RaiĐường Dân sinh cầu khóm 2 - Khu dân cư Đại LộcPhía Nam Quốc lộ 1 (Nhà ông Bửu Điền) - Kênh Xáng Hộ Phòng2.500.000----Đất ở
7Thị xã Giá RaiĐường vào khu đất thánh - Khu dân cư Đại LộcQuốc lộ 1 - Đường Vành Đai600.000----Đất SX-KD
8Thị xã Giá RaiĐường vào khu đất thánh - Khu dân cư Đại LộcQuốc lộ 1 - Đường Vành Đai800.000----Đất TM-DV
9Thị xã Giá RaiĐường vào khu đất thánh - Khu dân cư Đại LộcQuốc lộ 1 - Đường Vành Đai1.000.000----Đất ở
10Thị xã Giá RaiĐường nội bộ KDC Công ty Đại Lộc Khu B - Khu dân cư Đại LộcĐường Hộ Phòng - Chủ Chí - Cuối đường900.000----Đất SX-KD
11Thị xã Giá RaiĐường nội bộ KDC Công ty Đại Lộc Khu B - Khu dân cư Đại LộcĐường Hộ Phòng - Chủ Chí - Cuối đường1.200.000----Đất TM-DV
12Thị xã Giá RaiĐường nội bộ KDC Công ty Đại Lộc Khu B - Khu dân cư Đại LộcĐường Hộ Phòng - Chủ Chí - Cuối đường1.500.000----Đất ở
13Thị xã Giá RaiĐường nội bộ KDC Công ty Đại Lộc Khu A (Đường số 1, 2, 4) - Khu dân cư Đại LộcNguyên tuyến -2.400.000----Đất SX-KD
14Thị xã Giá RaiĐường nội bộ KDC Công ty Đại Lộc Khu A (Đường số 1, 2, 4) - Khu dân cư Đại LộcNguyên tuyến -3.200.000----Đất TM-DV
15Thị xã Giá RaiĐường nội bộ KDC Công ty Đại Lộc Khu A (Đường số 1, 2, 4) - Khu dân cư Đại LộcNguyên tuyến -4.000.000----Đất ở
16Thị xã Giá RaiĐường vào KDC Công ty Đại Lộc Khu A - Khu dân cư Đại LộcQuốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Thạch Hòa Hiệp)3.600.000----Đất SX-KD
17Thị xã Giá RaiĐường vào KDC Công ty Đại Lộc Khu A - Khu dân cư Đại LộcQuốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Thạch Hòa Hiệp)4.800.000----Đất TM-DV
18Thị xã Giá RaiĐường vào KDC Công ty Đại Lộc Khu A - Khu dân cư Đại LộcQuốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Thạch Hòa Hiệp)6.000.000----Đất ở
19Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộGiáp Khóm 5 - Giáp ấp Đấu Lá xã Long Điền300.000----Đất SX-KD
20Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộGiáp Khóm 5 - Giáp ấp Đấu Lá xã Long Điền400.000----Đất TM-DV
21Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộGiáp Khóm 5 - Giáp ấp Đấu Lá xã Long Điền500.000----Đất ở
22Thị xã Giá RaiHẻm số 14 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộĐầu đường nhà bà Dương Thị Sương (giáp Quốc lộ 1) - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Loan300.000----Đất SX-KD
23Thị xã Giá RaiHẻm số 14 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộĐầu đường nhà bà Dương Thị Sương (giáp Quốc lộ 1) - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Loan400.000----Đất TM-DV
24Thị xã Giá RaiHẻm số 14 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộĐầu đường nhà bà Dương Thị Sương (giáp Quốc lộ 1) - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Loan500.000----Đất ở
25Thị xã Giá RaiHẻm nhà trẻ Hoa Hồng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất Nhà trẻ Hoa Hồng300.000----Đất SX-KD
26Thị xã Giá RaiHẻm nhà trẻ Hoa Hồng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất Nhà trẻ Hoa Hồng400.000----Đất TM-DV
27Thị xã Giá RaiHẻm nhà trẻ Hoa Hồng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất Nhà trẻ Hoa Hồng500.000----Đất ở
28Thị xã Giá RaiĐường phía tây chợ Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (Nhà ông Châu Văn Cam) - Hết đường (nhà bà Trần Thị Nhật)540.000----Đất SX-KD
29Thị xã Giá RaiĐường phía tây chợ Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (Nhà ông Châu Văn Cam) - Hết đường (nhà bà Trần Thị Nhật)720.000----Đất TM-DV
30Thị xã Giá RaiĐường phía tây chợ Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (Nhà ông Châu Văn Cam) - Hết đường (nhà bà Trần Thị Nhật)900.000----Đất ở
31Thị xã Giá RaiĐường phía đông chợ Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (Nhà ông Đinh Phi Hổ) - Hết đường (nhà ông Đinh Văn Dánh)540.000----Đất SX-KD
32Thị xã Giá RaiĐường phía đông chợ Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (Nhà ông Đinh Phi Hổ) - Hết đường (nhà ông Đinh Văn Dánh)720.000----Đất TM-DV
33Thị xã Giá RaiĐường phía đông chợ Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (Nhà ông Đinh Phi Hổ) - Hết đường (nhà ông Đinh Văn Dánh)900.000----Đất ở
34Thị xã Giá RaiHẻm Trung Kiên - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Đào Văn Sự300.000----Đất SX-KD
35Thị xã Giá RaiHẻm Trung Kiên - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Đào Văn Sự400.000----Đất TM-DV
36Thị xã Giá RaiHẻm Trung Kiên - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Đào Văn Sự500.000----Đất ở
37Thị xã Giá RaiĐường khu dân cư Thành Trung - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Lê Thị Hoa900.000----Đất SX-KD
38Thị xã Giá RaiĐường khu dân cư Thành Trung - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Lê Thị Hoa1.200.000----Đất TM-DV
39Thị xã Giá RaiĐường khu dân cư Thành Trung - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Lê Thị Hoa1.500.000----Đất ở
40Thị xã Giá RaiHẻm số 8 (nhà ông Ngô Mộng Xuân) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu300.000----Đất SX-KD
41Thị xã Giá RaiHẻm số 8 (nhà ông Ngô Mộng Xuân) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu400.000----Đất TM-DV
42Thị xã Giá RaiHẻm số 8 (nhà ông Ngô Mộng Xuân) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu500.000----Đất ở
43Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (nhà ông Chế Văn Công) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Ngô Văn Phích300.000----Đất SX-KD
44Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (nhà ông Chế Văn Công) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Ngô Văn Phích400.000----Đất TM-DV
45Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (nhà ông Chế Văn Công) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Ngô Văn Phích500.000----Đất ở
46Thị xã Giá RaiHẻm số 6 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chuẩn300.000----Đất SX-KD
47Thị xã Giá RaiHẻm số 6 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chuẩn400.000----Đất TM-DV
48Thị xã Giá RaiHẻm số 6 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Chuẩn500.000----Đất ở
49Thị xã Giá RaiHẻm số 17 (phía Tây nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu đến hết đường về phía Tây (KDC ấp 5)300.000----Đất SX-KD
50Thị xã Giá RaiHẻm số 17 (phía Tây nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu đến hết đường về phía Tây (KDC ấp 5)400.000----Đất TM-DV
51Thị xã Giá RaiHẻm số 17 (phía Tây nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu đến hết đường về phía Tây (KDC ấp 5)500.000----Đất ở
52Thị xã Giá RaiHẻm số 15 (phía Đông nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu đến hết đường300.000----Đất SX-KD
53Thị xã Giá RaiHẻm số 15 (phía Đông nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu đến hết đường400.000----Đất TM-DV
54Thị xã Giá RaiHẻm số 15 (phía Đông nhà thờ Ninh Sơn) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu đến hết đường500.000----Đất ở
55Thị xã Giá RaiHẻm số 12 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (nhà nuôi yến Trần Quang Xuyên) - Đến hết ranh đất nhà ông Nghĩa900.000----Đất SX-KD
56Thị xã Giá RaiHẻm số 12 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (nhà nuôi yến Trần Quang Xuyên) - Đến hết ranh đất nhà ông Nghĩa1.200.000----Đất TM-DV
57Thị xã Giá RaiHẻm số 12 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (nhà nuôi yến Trần Quang Xuyên) - Đến hết ranh đất nhà ông Nghĩa1.500.000----Đất ở
58Thị xã Giá RaiHẻm số 10 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (nhà bà Nguyễn Thị The) - Hết đường (Nhà ông Trần Đình Liên)300.000----Đất SX-KD
59Thị xã Giá RaiHẻm số 10 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (nhà bà Nguyễn Thị The) - Hết đường (Nhà ông Trần Đình Liên)400.000----Đất TM-DV
60Thị xã Giá RaiHẻm số 10 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (nhà bà Nguyễn Thị The) - Hết đường (Nhà ông Trần Đình Liên)500.000----Đất ở
61Thị xã Giá RaiHẻm số 3 (nhà Lâm Ba) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết ranh đất đất nhà bà Ngoạn600.000----Đất SX-KD
62Thị xã Giá RaiHẻm số 3 (nhà Lâm Ba) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết ranh đất đất nhà bà Ngoạn800.000----Đất TM-DV
63Thị xã Giá RaiHẻm số 3 (nhà Lâm Ba) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết ranh đất đất nhà bà Ngoạn1.000.000----Đất ở
64Thị xã Giá RaiHẻm số 2 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (nhà ông Nguyễn Việt Triều)600.000----Đất SX-KD
65Thị xã Giá RaiHẻm số 2 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (nhà ông Nguyễn Việt Triều)800.000----Đất TM-DV
66Thị xã Giá RaiHẻm số 2 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (nhà ông Nguyễn Việt Triều)1.000.000----Đất ở
67Thị xã Giá RaiĐường dân sinh Cầu Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộPhía Bắc Quốc lộ 1: ranh bờ sông (nhà ông Vũ Văn Quân) hết chân cầu (nhà bà Phạm Thị Thảnh) -720.000----Đất SX-KD
68Thị xã Giá RaiĐường dân sinh Cầu Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộPhía Bắc Quốc lộ 1: ranh bờ sông (nhà ông Vũ Văn Quân) hết chân cầu (nhà bà Phạm Thị Thảnh) -960.000----Đất TM-DV
69Thị xã Giá RaiĐường dân sinh Cầu Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộPhía Bắc Quốc lộ 1: ranh bờ sông (nhà ông Vũ Văn Quân) hết chân cầu (nhà bà Phạm Thị Thảnh) -1.200.000----Đất ở
70Thị xã Giá RaiĐường dân sinh Cầu Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộPhía Nam Quốc lộ 1: ranh bờ sông (nhà ông Trần Văn Sang) hết chân cầu (nhà bà Lương Thị Hường) -1.200.000----Đất SX-KD
71Thị xã Giá RaiĐường dân sinh Cầu Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộPhía Nam Quốc lộ 1: ranh bờ sông (nhà ông Trần Văn Sang) hết chân cầu (nhà bà Lương Thị Hường) -1.600.000----Đất TM-DV
72Thị xã Giá RaiĐường dân sinh Cầu Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộPhía Nam Quốc lộ 1: ranh bờ sông (nhà ông Trần Văn Sang) hết chân cầu (nhà bà Lương Thị Hường) -2.000.000----Đất ở
73Thị xã Giá RaiCống Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộCống Nọc Nạng - Đến hết ranh đất nhà ông Danh Xem300.000----Đất SX-KD
74Thị xã Giá RaiCống Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộCống Nọc Nạng - Đến hết ranh đất nhà ông Danh Xem400.000----Đất TM-DV
75Thị xã Giá RaiCống Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộCống Nọc Nạng - Đến hết ranh đất nhà ông Danh Xem500.000----Đất ở
76Thị xã Giá RaiCống Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Cống Nọc Nạng600.000----Đất SX-KD
77Thị xã Giá RaiCống Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Cống Nọc Nạng800.000----Đất TM-DV
78Thị xã Giá RaiCống Nọc Nạng - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Cống Nọc Nạng1.000.000----Đất ở
79Thị xã Giá RaiĐường vào Trạm biến điện - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Trạm biến điện (Nhà ông Châu Văn Thẩm)1.200.000----Đất SX-KD
80Thị xã Giá RaiĐường vào Trạm biến điện - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Trạm biến điện (Nhà ông Châu Văn Thẩm)1.600.000----Đất TM-DV
81Thị xã Giá RaiĐường vào Trạm biến điện - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Trạm biến điện (Nhà ông Châu Văn Thẩm)2.000.000----Đất ở
82Thị xã Giá RaiĐường cặp nhà ông Hữu Hạnh (Hẻm 4) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (nhà Hoàng Đức Dưỡng)600.000----Đất SX-KD
83Thị xã Giá RaiĐường cặp nhà ông Hữu Hạnh (Hẻm 4) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (nhà Hoàng Đức Dưỡng)800.000----Đất TM-DV
84Thị xã Giá RaiĐường cặp nhà ông Hữu Hạnh (Hẻm 4) - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (nhà Hoàng Đức Dưỡng)1.000.000----Đất ở
85Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học Hộ Phòng C - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Trường Tiểu học Hộ Phòng C600.000----Đất SX-KD
86Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học Hộ Phòng C - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Trường Tiểu học Hộ Phòng C800.000----Đất TM-DV
87Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học Hộ Phòng C - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Trường Tiểu học Hộ Phòng C1.000.000----Đất ở
88Thị xã Giá RaiĐường cặp nhà Nguyễn Thị Quế - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (nhà bà Thái Văn Oai)600.000----Đất SX-KD
89Thị xã Giá RaiĐường cặp nhà Nguyễn Thị Quế - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (nhà bà Thái Văn Oai)800.000----Đất TM-DV
90Thị xã Giá RaiĐường cặp nhà Nguyễn Thị Quế - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (nhà bà Thái Văn Oai)1.000.000----Đất ở
91Thị xã Giá RaiHẻm số 5 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (phía Tây nhà bà Nguyễn Thị Sáu) - Giáp kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu600.000----Đất SX-KD
92Thị xã Giá RaiHẻm số 5 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (phía Tây nhà bà Nguyễn Thị Sáu) - Giáp kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu800.000----Đất TM-DV
93Thị xã Giá RaiHẻm số 5 - Khóm 5 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (phía Tây nhà bà Nguyễn Thị Sáu) - Giáp kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu1.000.000----Đất ở
94Thị xã Giá RaiTuyến Bảy Gỗ - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng) - Giáp kênh Bảy Gỗ192.000----Đất SX-KD
95Thị xã Giá RaiTuyến Bảy Gỗ - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng) - Giáp kênh Bảy Gỗ256.000----Đất TM-DV
96Thị xã Giá RaiTuyến Bảy Gỗ - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng) - Giáp kênh Bảy Gỗ320.000----Đất ở
97Thị xã Giá RaiTuyến dọc kênh Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng) - Giáp ấp Quyết Thắng162.000----Đất SX-KD
98Thị xã Giá RaiTuyến dọc kênh Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng) - Giáp ấp Quyết Thắng216.000----Đất TM-DV
99Thị xã Giá RaiTuyến dọc kênh Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng) - Giáp ấp Quyết Thắng270.000----Đất ở
100Thị xã Giá RaiTuyến dọc kênh Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộBến phà cũ - Ngã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng)210.000----Đất SX-KD
101Thị xã Giá RaiTuyến dọc kênh Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộBến phà cũ - Ngã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng)280.000----Đất TM-DV
102Thị xã Giá RaiTuyến dọc kênh Hộ Phòng - Gành Hào - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộBến phà cũ - Ngã ba (nhà ông Đồng Văn Bụng)350.000----Đất ở
103Thị xã Giá RaiTuyến dọc kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Thanh Phong (xăng dầu) - Hết đường (cặp kênh xáng CM - BL)210.000----Đất SX-KD
104Thị xã Giá RaiTuyến dọc kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Thanh Phong (xăng dầu) - Hết đường (cặp kênh xáng CM - BL)280.000----Đất TM-DV
105Thị xã Giá RaiTuyến dọc kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu - Khóm 3 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Thanh Phong (xăng dầu) - Hết đường (cặp kênh xáng CM - BL)350.000----Đất ở
106Thị xã Giá RaiHẻm số 11 (hẻm nhà ông Trương Văn Bạch) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường vào chùa - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Văn Kiệt300.000----Đất SX-KD
107Thị xã Giá RaiHẻm số 11 (hẻm nhà ông Trương Văn Bạch) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường vào chùa - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Văn Kiệt400.000----Đất TM-DV
108Thị xã Giá RaiHẻm số 11 (hẻm nhà ông Trương Văn Bạch) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường vào chùa - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Văn Kiệt500.000----Đất ở
109Thị xã Giá RaiHẻm số 10 ( hẻm nhà bà Liễu) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường vào chùa - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Liễu300.000----Đất SX-KD
110Thị xã Giá RaiHẻm số 10 ( hẻm nhà bà Liễu) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường vào chùa - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Liễu400.000----Đất TM-DV
111Thị xã Giá RaiHẻm số 10 ( hẻm nhà bà Liễu) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường vào chùa - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Liễu500.000----Đất ở
112Thị xã Giá RaiHẻm cặp nhà ông Huỳnh Văn Bình - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Hộ Phòng - Chủ Chí - Đến hết ranh đất nhà ông Quách Hon300.000----Đất SX-KD
113Thị xã Giá RaiHẻm cặp nhà ông Huỳnh Văn Bình - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Hộ Phòng - Chủ Chí - Đến hết ranh đất nhà ông Quách Hon400.000----Đất TM-DV
114Thị xã Giá RaiHẻm cặp nhà ông Huỳnh Văn Bình - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Hộ Phòng - Chủ Chí - Đến hết ranh đất nhà ông Quách Hon500.000----Đất ở
115Thị xã Giá RaiHẻm số 2 (Đường Ngân hàng Chính Sách) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Lưu Thị Út1.200.000----Đất SX-KD
116Thị xã Giá RaiHẻm số 2 (Đường Ngân hàng Chính Sách) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Lưu Thị Út1.600.000----Đất TM-DV
117Thị xã Giá RaiHẻm số 2 (Đường Ngân hàng Chính Sách) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Lưu Thị Út2.000.000----Đất ở
118Thị xã Giá RaiHẻm số 3 ( đường nhà ông Trí) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường Trần Văn Quý1.200.000----Đất SX-KD
119Thị xã Giá RaiHẻm số 3 ( đường nhà ông Trí) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường Trần Văn Quý1.600.000----Đất TM-DV
120Thị xã Giá RaiHẻm số 3 ( đường nhà ông Trí) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường Trần Văn Quý2.000.000----Đất ở
121Thị xã Giá RaiĐường sau nhà ông Đậm (khu Việt Úc) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Đậm - Chùa Long Đức300.000----Đất SX-KD
122Thị xã Giá RaiĐường sau nhà ông Đậm (khu Việt Úc) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Đậm - Chùa Long Đức400.000----Đất TM-DV
123Thị xã Giá RaiĐường sau nhà ông Đậm (khu Việt Úc) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Đậm - Chùa Long Đức500.000----Đất ở
124Thị xã Giá RaiHẻm số 1 ( cặp nhà ông Lến, Hoàng Thám) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Hồ Ngọc Minh1.200.000----Đất SX-KD
125Thị xã Giá RaiHẻm số 1 ( cặp nhà ông Lến, Hoàng Thám) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Hồ Ngọc Minh1.600.000----Đất TM-DV
126Thị xã Giá RaiHẻm số 1 ( cặp nhà ông Lến, Hoàng Thám) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Hồ Ngọc Minh2.000.000----Đất ở
127Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (dãy nhà thầy Nhạn) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Hộ Phòng - Chủ Chí - Đến hết ranh đất nhà bà Cao Thị Bích Loan390.000----Đất SX-KD
128Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (dãy nhà thầy Nhạn) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Hộ Phòng - Chủ Chí - Đến hết ranh đất nhà bà Cao Thị Bích Loan520.000----Đất TM-DV
129Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (dãy nhà thầy Nhạn) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Hộ Phòng - Chủ Chí - Đến hết ranh đất nhà bà Cao Thị Bích Loan650.000----Đất ở
130Thị xã Giá RaiHẻm nhà ông Nguyễn Hoàng Khang - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường Trần Văn Quý300.000----Đất SX-KD
131Thị xã Giá RaiHẻm nhà ông Nguyễn Hoàng Khang - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường Trần Văn Quý400.000----Đất TM-DV
132Thị xã Giá RaiHẻm nhà ông Nguyễn Hoàng Khang - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường Trần Văn Quý500.000----Đất ở
133Thị xã Giá RaiHẻm số 8 (nhà ông Quý đến nhà ông Sinh) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Lê Văn Tám - Hết đường (Nhà ông Nguyễn Văn Sinh)600.000----Đất SX-KD
134Thị xã Giá RaiHẻm số 8 (nhà ông Quý đến nhà ông Sinh) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Lê Văn Tám - Hết đường (Nhà ông Nguyễn Văn Sinh)800.000----Đất TM-DV
135Thị xã Giá RaiHẻm số 8 (nhà ông Quý đến nhà ông Sinh) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Lê Văn Tám - Hết đường (Nhà ông Nguyễn Văn Sinh)1.000.000----Đất ở
136Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (hẻm Thanh Tâm) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/4600.000----Đất SX-KD
137Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (hẻm Thanh Tâm) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/4800.000----Đất TM-DV
138Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (hẻm Thanh Tâm) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/41.000.000----Đất ở
139Thị xã Giá RaiHẻm số 4 ( hẻm phế liệu) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Hàn Minh Toàn)600.000----Đất SX-KD
140Thị xã Giá RaiHẻm số 4 ( hẻm phế liệu) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Hàn Minh Toàn)800.000----Đất TM-DV
141Thị xã Giá RaiHẻm số 4 ( hẻm phế liệu) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Hàn Minh Toàn)1.000.000----Đất ở
142Thị xã Giá RaiHẻm Tự Lực - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Diệp Văn Hiệp)1.500.000----Đất SX-KD
143Thị xã Giá RaiHẻm Tự Lực - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Diệp Văn Hiệp)2.000.000----Đất TM-DV
144Thị xã Giá RaiHẻm Tự Lực - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường (Nhà ông Diệp Văn Hiệp)2.500.000----Đất ở
145Thị xã Giá RaiHẻm số 6 (hẻm hãng nước đá cũ) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/41.200.000----Đất SX-KD
146Thị xã Giá RaiHẻm số 6 (hẻm hãng nước đá cũ) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/41.600.000----Đất TM-DV
147Thị xã Giá RaiHẻm số 6 (hẻm hãng nước đá cũ) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/42.000.000----Đất ở
148Thị xã Giá RaiĐường chợ cũ (phía tây) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/44.200.000----Đất SX-KD
149Thị xã Giá RaiĐường chợ cũ (phía tây) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/45.600.000----Đất TM-DV
150Thị xã Giá RaiĐường chợ cũ (phía tây) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/47.000.000----Đất ở
151Thị xã Giá RaiĐường chợ cũ (phía đông) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/44.200.000----Đất SX-KD
152Thị xã Giá RaiĐường chợ cũ (phía đông) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/45.600.000----Đất TM-DV
153Thị xã Giá RaiĐường chợ cũ (phía đông) - Khóm 2 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/47.000.000----Đất ở
154Thị xã Giá RaiĐường nhà ông Trần Hồng Quân - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà bà Lê Thị Tám - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ300.000----Đất SX-KD
155Thị xã Giá RaiĐường nhà ông Trần Hồng Quân - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà bà Lê Thị Tám - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ400.000----Đất TM-DV
156Thị xã Giá RaiĐường nhà ông Trần Hồng Quân - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà bà Lê Thị Tám - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ500.000----Đất ở
157Thị xã Giá RaiHẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộCổng trường cấp 2 - Đến hết ranh đất nhà ông Bùi Văn Thắng240.000----Đất SX-KD
158Thị xã Giá RaiHẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộCổng trường cấp 2 - Đến hết ranh đất nhà ông Bùi Văn Thắng320.000----Đất TM-DV
159Thị xã Giá RaiHẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộCổng trường cấp 2 - Đến hết ranh đất nhà ông Bùi Văn Thắng400.000----Đất ở
160Thị xã Giá RaiHẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Dũng - Cổng trường cấp 2600.000----Đất SX-KD
161Thị xã Giá RaiHẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Dũng - Cổng trường cấp 2800.000----Đất TM-DV
162Thị xã Giá RaiHẻm nhà Hoàng Anh - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Dũng - Cổng trường cấp 21.000.000----Đất ở
163Thị xã Giá RaiHẻm cặp nhà ông Kim Phương - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐập Nhỏ - Đến hết ranh đất nhà ông Trương Văn Cường300.000----Đất SX-KD
164Thị xã Giá RaiHẻm cặp nhà ông Kim Phương - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐập Nhỏ - Đến hết ranh đất nhà ông Trương Văn Cường400.000----Đất TM-DV
165Thị xã Giá RaiHẻm cặp nhà ông Kim Phương - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐập Nhỏ - Đến hết ranh đất nhà ông Trương Văn Cường500.000----Đất ở
166Thị xã Giá RaiĐường vào công an Phường Hộ Phòng - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộCửa hàng VLXD Hộ Phòng - Phước Đức Cổ Miếu300.000----Đất SX-KD
167Thị xã Giá RaiĐường vào công an Phường Hộ Phòng - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộCửa hàng VLXD Hộ Phòng - Phước Đức Cổ Miếu400.000----Đất TM-DV
168Thị xã Giá RaiĐường vào công an Phường Hộ Phòng - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộCửa hàng VLXD Hộ Phòng - Phước Đức Cổ Miếu500.000----Đất ở
169Thị xã Giá RaiHẻm số 12 ( cặp phòng KT - HT cũ ) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐường trước Ngân hàng Nông nghiệp - Đường 30/4420.000----Đất SX-KD
170Thị xã Giá RaiHẻm số 12 ( cặp phòng KT - HT cũ ) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐường trước Ngân hàng Nông nghiệp - Đường 30/4560.000----Đất TM-DV
171Thị xã Giá RaiHẻm số 12 ( cặp phòng KT - HT cũ ) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐường trước Ngân hàng Nông nghiệp - Đường 30/4700.000----Đất ở
172Thị xã Giá RaiKhu nhà ông Được (bến xe) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/4900.000----Đất SX-KD
173Thị xã Giá RaiKhu nhà ông Được (bến xe) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/41.200.000----Đất TM-DV
174Thị xã Giá RaiKhu nhà ông Được (bến xe) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/41.500.000----Đất ở
175Thị xã Giá RaiĐường sau trường Tiểu học Hộ Phòng B - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Lành300.000----Đất SX-KD
176Thị xã Giá RaiĐường sau trường Tiểu học Hộ Phòng B - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Lành400.000----Đất TM-DV
177Thị xã Giá RaiĐường sau trường Tiểu học Hộ Phòng B - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Huệ - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Lành500.000----Đất ở
178Thị xã Giá RaiĐường Lò Rèn - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộGiáp hẻm số 4 - Đến hết ranh đất nhà ông Từ Khươl300.000----Đất SX-KD
179Thị xã Giá RaiĐường Lò Rèn - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộGiáp hẻm số 4 - Đến hết ranh đất nhà ông Từ Khươl400.000----Đất TM-DV
180Thị xã Giá RaiĐường Lò Rèn - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộGiáp hẻm số 4 - Đến hết ranh đất nhà ông Từ Khươl500.000----Đất ở
181Thị xã Giá RaiĐường vào nhà bà Trần Thị Nho - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Phan Đình Giót - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Mạnh300.000----Đất SX-KD
182Thị xã Giá RaiĐường vào nhà bà Trần Thị Nho - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Phan Đình Giót - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Mạnh400.000----Đất TM-DV
183Thị xã Giá RaiĐường vào nhà bà Trần Thị Nho - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Phan Đình Giót - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Mạnh500.000----Đất ở
184Thị xã Giá RaiTuyến nhà ông Bùi Xuân Kiên - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Hoàng Công Thạch - Đến hết ranh đất nhà Dương Văn Đoàn300.000----Đất SX-KD
185Thị xã Giá RaiTuyến nhà ông Bùi Xuân Kiên - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Hoàng Công Thạch - Đến hết ranh đất nhà Dương Văn Đoàn400.000----Đất TM-DV
186Thị xã Giá RaiTuyến nhà ông Bùi Xuân Kiên - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Hoàng Công Thạch - Đến hết ranh đất nhà Dương Văn Đoàn500.000----Đất ở
187Thị xã Giá RaiHẻm số 26 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Phạm Phước Sơn - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Bích Liên300.000----Đất SX-KD
188Thị xã Giá RaiHẻm số 26 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Phạm Phước Sơn - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Bích Liên400.000----Đất TM-DV
189Thị xã Giá RaiHẻm số 26 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Phạm Phước Sơn - Đến hết ranh đất nhà bà Nguyễn Thị Bích Liên500.000----Đất ở
190Thị xã Giá RaiHẻm số 24 (ngang hẻm trụ sở ấp 1) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót - Giáp kênh Ánh Xuân300.000----Đất SX-KD
191Thị xã Giá RaiHẻm số 24 (ngang hẻm trụ sở ấp 1) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót - Giáp kênh Ánh Xuân400.000----Đất TM-DV
192Thị xã Giá RaiHẻm số 24 (ngang hẻm trụ sở ấp 1) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót - Giáp kênh Ánh Xuân500.000----Đất ở
193Thị xã Giá RaiHẻm số 23 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót (Nhà ông Khởi NH Chính Sách) - Hết đường (nhà Thái Thành Nghiệp)372.000----Đất SX-KD
194Thị xã Giá RaiHẻm số 23 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót (Nhà ông Khởi NH Chính Sách) - Hết đường (nhà Thái Thành Nghiệp)496.000----Đất TM-DV
195Thị xã Giá RaiHẻm số 23 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót (Nhà ông Khởi NH Chính Sách) - Hết đường (nhà Thái Thành Nghiệp)620.000----Đất ở
196Thị xã Giá RaiHẻm số 21 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Thanh Niên (nhà ông Nguyễn Văn Hùng) - Hết đường (nhà bà Trần Mỹ Dung)300.000----Đất SX-KD
197Thị xã Giá RaiHẻm số 21 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Thanh Niên (nhà ông Nguyễn Văn Hùng) - Hết đường (nhà bà Trần Mỹ Dung)400.000----Đất TM-DV
198Thị xã Giá RaiHẻm số 21 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐường Thanh Niên (nhà ông Nguyễn Văn Hùng) - Hết đường (nhà bà Trần Mỹ Dung)500.000----Đất ở
199Thị xã Giá RaiHẻm số 20 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót (nhà Nguyễn Văn Mau) - Hết đường (nhà ông Nguyễn Văn Sáu)372.000----Đất SX-KD
200Thị xã Giá RaiHẻm số 20 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót (nhà Nguyễn Văn Mau) - Hết đường (nhà ông Nguyễn Văn Sáu)496.000----Đất TM-DV
201Thị xã Giá RaiHẻm số 20 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót (nhà Nguyễn Văn Mau) - Hết đường (nhà ông Nguyễn Văn Sáu)620.000----Đất ở
202Thị xã Giá RaiHẻm số 19 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót (nhà Mai Thanh Hùng) - Hết đường (nhà Nguyễn Thị Điệp)372.000----Đất SX-KD
203Thị xã Giá RaiHẻm số 19 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót (nhà Mai Thanh Hùng) - Hết đường (nhà Nguyễn Thị Điệp)496.000----Đất TM-DV
204Thị xã Giá RaiHẻm số 19 (phía Tây đường Thanh niên) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót (nhà Mai Thanh Hùng) - Hết đường (nhà Nguyễn Thị Điệp)620.000----Đất ở
205Thị xã Giá RaiHẻm số 15 (nhà máy Hòa Phong cũ) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót - Kênh xáng Hộ Phòng-Chủ Chí372.000----Đất SX-KD
206Thị xã Giá RaiHẻm số 15 (nhà máy Hòa Phong cũ) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót - Kênh xáng Hộ Phòng-Chủ Chí496.000----Đất TM-DV
207Thị xã Giá RaiHẻm số 15 (nhà máy Hòa Phong cũ) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót - Kênh xáng Hộ Phòng-Chủ Chí620.000----Đất ở
208Thị xã Giá RaiHẻm số 13 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐầu đường nhà bà Nguyễn Dương Thùy Loan - Hết ranh đất nhà bà Thạch Thị Dal300.000----Đất SX-KD
209Thị xã Giá RaiHẻm số 13 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐầu đường nhà bà Nguyễn Dương Thùy Loan - Hết ranh đất nhà bà Thạch Thị Dal400.000----Đất TM-DV
210Thị xã Giá RaiHẻm số 13 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộĐầu đường nhà bà Nguyễn Dương Thùy Loan - Hết ranh đất nhà bà Thạch Thị Dal500.000----Đất ở
211Thị xã Giá RaiHẻm số 9 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường600.000----Đất SX-KD
212Thị xã Giá RaiHẻm số 9 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường800.000----Đất TM-DV
213Thị xã Giá RaiHẻm số 9 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường1.000.000----Đất ở
214Thị xã Giá RaiHẻm số 8 (chùa mới Hộ Phòng) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Dương Văn Tèo600.000----Đất SX-KD
215Thị xã Giá RaiHẻm số 8 (chùa mới Hộ Phòng) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Dương Văn Tèo800.000----Đất TM-DV
216Thị xã Giá RaiHẻm số 8 (chùa mới Hộ Phòng) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Dương Văn Tèo1.000.000----Đất ở
217Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (hẻm Xuân Hen) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/4600.000----Đất SX-KD
218Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (hẻm Xuân Hen) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/4800.000----Đất TM-DV
219Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (hẻm Xuân Hen) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/41.000.000----Đất ở
220Thị xã Giá RaiHẻm số 6 (hẻm Bá Toàn) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/4600.000----Đất SX-KD
221Thị xã Giá RaiHẻm số 6 (hẻm Bá Toàn) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/4800.000----Đất TM-DV
222Thị xã Giá RaiHẻm số 6 (hẻm Bá Toàn) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Đường 30/41.000.000----Đất ở
223Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (hẻm hãng nước đá) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Ngã ba xuất khẩu600.000----Đất SX-KD
224Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (hẻm hãng nước đá) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Ngã ba xuất khẩu800.000----Đất TM-DV
225Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (hẻm hãng nước đá) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Ngã ba xuất khẩu1.000.000----Đất ở
226Thị xã Giá RaiHẻm số 4 (trường Tiểu học Hộ Phòng) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường600.000----Đất SX-KD
227Thị xã Giá RaiHẻm số 4 (trường Tiểu học Hộ Phòng) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường800.000----Đất TM-DV
228Thị xã Giá RaiHẻm số 4 (trường Tiểu học Hộ Phòng) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hết đường1.000.000----Đất ở
229Thị xã Giá RaiHẻm số 3 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hẻm 14 (hết ranh nhà bà Lê Việt Thu)300.000----Đất SX-KD
230Thị xã Giá RaiHẻm số 3 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hẻm 14 (hết ranh nhà bà Lê Việt Thu)400.000----Đất TM-DV
231Thị xã Giá RaiHẻm số 3 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Hẻm 14 (hết ranh nhà bà Lê Việt Thu)500.000----Đất ở
232Thị xã Giá RaiĐường phía Tây kênh Ba Túc - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất Cơ sở tôm giống ông Cựng - Đến hết ranh đất nhà ông Dương Văn Hiền300.000----Đất SX-KD
233Thị xã Giá RaiĐường phía Tây kênh Ba Túc - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất Cơ sở tôm giống ông Cựng - Đến hết ranh đất nhà ông Dương Văn Hiền400.000----Đất TM-DV
234Thị xã Giá RaiĐường phía Tây kênh Ba Túc - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất Cơ sở tôm giống ông Cựng - Đến hết ranh đất nhà ông Dương Văn Hiền500.000----Đất ở
235Thị xã Giá RaiĐường phía Đông kênh Ba Túc - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Huỳnh Giang Anh - Đến hết ranh đất nhà Châu Như Truyền300.000----Đất SX-KD
236Thị xã Giá RaiĐường phía Đông kênh Ba Túc - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Huỳnh Giang Anh - Đến hết ranh đất nhà Châu Như Truyền400.000----Đất TM-DV
237Thị xã Giá RaiĐường phía Đông kênh Ba Túc - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Huỳnh Giang Anh - Đến hết ranh đất nhà Châu Như Truyền500.000----Đất ở
238Thị xã Giá RaiĐường phía Tây Trung tâm dạy nghề - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông thầy Bình - Hết đường (Nhà ông Nguyễn Thanh Phong)300.000----Đất SX-KD
239Thị xã Giá RaiĐường phía Tây Trung tâm dạy nghề - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông thầy Bình - Hết đường (Nhà ông Nguyễn Thanh Phong)400.000----Đất TM-DV
240Thị xã Giá RaiĐường phía Tây Trung tâm dạy nghề - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông thầy Bình - Hết đường (Nhà ông Nguyễn Thanh Phong)500.000----Đất ở
241Thị xã Giá RaiĐường phía Đông Trung tâm dạy nghề - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộTrường mẫu giáo Tuổi Thơ - Đường tránh tuyến300.000----Đất SX-KD
242Thị xã Giá RaiĐường phía Đông Trung tâm dạy nghề - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộTrường mẫu giáo Tuổi Thơ - Đường tránh tuyến400.000----Đất TM-DV
243Thị xã Giá RaiĐường phía Đông Trung tâm dạy nghề - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộTrường mẫu giáo Tuổi Thơ - Đường tránh tuyến500.000----Đất ở
244Thị xã Giá RaiĐường dọc bờ sông (ấp 1) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộCầu Hộ Phòng - Hết đường (Nhà ông Lưu Quốc Nam)300.000----Đất SX-KD
245Thị xã Giá RaiĐường dọc bờ sông (ấp 1) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộCầu Hộ Phòng - Hết đường (Nhà ông Lưu Quốc Nam)400.000----Đất TM-DV
246Thị xã Giá RaiĐường dọc bờ sông (ấp 1) - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộCầu Hộ Phòng - Hết đường (Nhà ông Lưu Quốc Nam)500.000----Đất ở
247Thị xã Giá RaiĐường trạm quản lý cống - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất Chùa Hải An - Ranh Phong Thạnh A210.000----Đất SX-KD
248Thị xã Giá RaiĐường trạm quản lý cống - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất Chùa Hải An - Ranh Phong Thạnh A280.000----Đất TM-DV
249Thị xã Giá RaiĐường trạm quản lý cống - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất Chùa Hải An - Ranh Phong Thạnh A350.000----Đất ở
250Thị xã Giá RaiĐường lộ cũ ấp 1 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba đông lạnh Hộ Phòng - Đến hết ranh đất nhà ông Bùi Thanh Tâm300.000----Đất SX-KD
251Thị xã Giá RaiĐường lộ cũ ấp 1 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba đông lạnh Hộ Phòng - Đến hết ranh đất nhà ông Bùi Thanh Tâm400.000----Đất TM-DV
252Thị xã Giá RaiĐường lộ cũ ấp 1 - Khóm 1 - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba đông lạnh Hộ Phòng - Đến hết ranh đất nhà ông Bùi Thanh Tâm500.000----Đất ở
253Thị xã Giá RaiĐường phía Đông nhà thờ Ninh Sơn - Khu vực Phường Phòng hộĐầu đường nhà ông Nguyễn Hải Đăng - Hết ranh đất nhà bà Phan Thị Diệp300.000----Đất SX-KD
254Thị xã Giá RaiĐường phía Đông nhà thờ Ninh Sơn - Khu vực Phường Phòng hộĐầu đường nhà ông Nguyễn Hải Đăng - Hết ranh đất nhà bà Phan Thị Diệp400.000----Đất TM-DV
255Thị xã Giá RaiĐường phía Đông nhà thờ Ninh Sơn - Khu vực Phường Phòng hộĐầu đường nhà ông Nguyễn Hải Đăng - Hết ranh đất nhà bà Phan Thị Diệp500.000----Đất ở
256Thị xã Giá RaiChâu Văn Đặng (đường Cầu Trắng) - Khu vực Phường Phòng hộĐường Tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1) - Giáp ranh xã Phong Thạnh A600.000----Đất SX-KD
257Thị xã Giá RaiChâu Văn Đặng (đường Cầu Trắng) - Khu vực Phường Phòng hộĐường Tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1) - Giáp ranh xã Phong Thạnh A800.000----Đất TM-DV
258Thị xã Giá RaiChâu Văn Đặng (đường Cầu Trắng) - Khu vực Phường Phòng hộĐường Tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1) - Giáp ranh xã Phong Thạnh A1.000.000----Đất ở
259Thị xã Giá RaiChâu Văn Đặng (đường Cầu Trắng) - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót - Đường Tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1)900.000----Đất SX-KD
260Thị xã Giá RaiChâu Văn Đặng (đường Cầu Trắng) - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót - Đường Tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1)1.200.000----Đất TM-DV
261Thị xã Giá RaiChâu Văn Đặng (đường Cầu Trắng) - Khu vực Phường Phòng hộPhan Đình Giót - Đường Tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1)1.500.000----Đất ở
262Thị xã Giá RaiPhan Đình Giót (đường Thanh Niên) - Khu vực Phường Phòng hộĐập Ba Túc + 100m - Giáp ranh xã Phong Thạnh A600.000----Đất SX-KD
263Thị xã Giá RaiPhan Đình Giót (đường Thanh Niên) - Khu vực Phường Phòng hộĐập Ba Túc + 100m - Giáp ranh xã Phong Thạnh A800.000----Đất TM-DV
264Thị xã Giá RaiPhan Đình Giót (đường Thanh Niên) - Khu vực Phường Phòng hộĐập Ba Túc + 100m - Giáp ranh xã Phong Thạnh A1.000.000----Đất ở
265Thị xã Giá RaiPhan Đình Giót (đường Thanh Niên) - Khu vực Phường Phòng hộTô Minh Xuyến - Đập Ba Túc + 100m900.000----Đất SX-KD
266Thị xã Giá RaiPhan Đình Giót (đường Thanh Niên) - Khu vực Phường Phòng hộTô Minh Xuyến - Đập Ba Túc + 100m1.200.000----Đất TM-DV
267Thị xã Giá RaiPhan Đình Giót (đường Thanh Niên) - Khu vực Phường Phòng hộTô Minh Xuyến - Đập Ba Túc + 100m1.500.000----Đất ở
268Thị xã Giá RaiPhan Đình Giót (đường Thanh Niên) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Tô Minh Xuyến1.200.000----Đất SX-KD
269Thị xã Giá RaiPhan Đình Giót (đường Thanh Niên) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Tô Minh Xuyến1.600.000----Đất TM-DV
270Thị xã Giá RaiPhan Đình Giót (đường Thanh Niên) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Tô Minh Xuyến2.000.000----Đất ở
271Thị xã Giá RaiĐường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1A) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (ấp 1) - Quốc lộ 1A (giáp ranh Tân Phong)1.200.000----Đất SX-KD
272Thị xã Giá RaiĐường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1A) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (ấp 1) - Quốc lộ 1A (giáp ranh Tân Phong)1.600.000----Đất TM-DV
273Thị xã Giá RaiĐường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1A) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 (ấp 1) - Quốc lộ 1A (giáp ranh Tân Phong)2.000.000----Đất ở
274Thị xã Giá RaiĐường vành đai Hộ Phòng - Khu vực Phường Phòng hộCầu Nọc Nạng 2 - Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1)600.000----Đất SX-KD
275Thị xã Giá RaiĐường vành đai Hộ Phòng - Khu vực Phường Phòng hộCầu Nọc Nạng 2 - Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1)800.000----Đất TM-DV
276Thị xã Giá RaiĐường vành đai Hộ Phòng - Khu vực Phường Phòng hộCầu Nọc Nạng 2 - Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1)1.000.000----Đất ở
277Thị xã Giá RaiĐường ngang qua nhà ông Nguyễn Thanh Dũng - Khu vực Phường Phòng hộĐầu Voi (ấp 4) - Hết đường (nhà ông Huỳnh Bé Mười)162.000----Đất SX-KD
278Thị xã Giá RaiĐường ngang qua nhà ông Nguyễn Thanh Dũng - Khu vực Phường Phòng hộĐầu Voi (ấp 4) - Hết đường (nhà ông Huỳnh Bé Mười)216.000----Đất TM-DV
279Thị xã Giá RaiĐường ngang qua nhà ông Nguyễn Thanh Dũng - Khu vực Phường Phòng hộĐầu Voi (ấp 4) - Hết đường (nhà ông Huỳnh Bé Mười)270.000----Đất ở
280Thị xã Giá RaiĐường ngang qua nhà ông Nguyễn Thanh Dũng - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khánh - Giáp ranh xã Long Điền - Đông Hải162.000----Đất SX-KD
281Thị xã Giá RaiĐường ngang qua nhà ông Nguyễn Thanh Dũng - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khánh - Giáp ranh xã Long Điền - Đông Hải216.000----Đất TM-DV
282Thị xã Giá RaiĐường ngang qua nhà ông Nguyễn Thanh Dũng - Khu vực Phường Phòng hộBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Khánh - Giáp ranh xã Long Điền - Đông Hải270.000----Đất ở
283Thị xã Giá RaiTuyến Kinh lộ cũ - Khu vực Phường Phòng hộRanh Chùa Khơme cũ - Ranh ấp 4 Phường 1162.000----Đất SX-KD
284Thị xã Giá RaiTuyến Kinh lộ cũ - Khu vực Phường Phòng hộRanh Chùa Khơme cũ - Ranh ấp 4 Phường 1216.000----Đất TM-DV
285Thị xã Giá RaiTuyến Kinh lộ cũ - Khu vực Phường Phòng hộRanh Chùa Khơme cũ - Ranh ấp 4 Phường 1270.000----Đất ở
286Thị xã Giá RaiTuyến Phà ấp 4 - Khu vực Phường Phòng hộRanh Chùa Khơme cũ - Cầu Sắt180.000----Đất SX-KD
287Thị xã Giá RaiTuyến Phà ấp 4 - Khu vực Phường Phòng hộRanh Chùa Khơme cũ - Cầu Sắt240.000----Đất TM-DV
288Thị xã Giá RaiTuyến Phà ấp 4 - Khu vực Phường Phòng hộRanh Chùa Khơme cũ - Cầu Sắt300.000----Đất ở
289Thị xã Giá RaiĐường vào Chùa - Khu vực Phường Phòng hộRanh phía nam nhà ông Trần Văn Thiểu - Hết ranh đường bê tông (nhà ông Châu Văn Toàn)900.000----Đất SX-KD
290Thị xã Giá RaiĐường vào Chùa - Khu vực Phường Phòng hộRanh phía nam nhà ông Trần Văn Thiểu - Hết ranh đường bê tông (nhà ông Châu Văn Toàn)1.200.000----Đất TM-DV
291Thị xã Giá RaiĐường vào Chùa - Khu vực Phường Phòng hộRanh phía nam nhà ông Trần Văn Thiểu - Hết ranh đường bê tông (nhà ông Châu Văn Toàn)1.500.000----Đất ở
292Thị xã Giá RaiĐường vào Chùa - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1A (nhà ông Lưu Minh Lập) - Ranh phía nam nhà ông Trần Văn Thiểu2.400.000----Đất SX-KD
293Thị xã Giá RaiĐường vào Chùa - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1A (nhà ông Lưu Minh Lập) - Ranh phía nam nhà ông Trần Văn Thiểu3.200.000----Đất TM-DV
294Thị xã Giá RaiĐường vào Chùa - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1A (nhà ông Lưu Minh Lập) - Ranh phía nam nhà ông Trần Văn Thiểu4.000.000----Đất ở
295Thị xã Giá RaiNguyễn Quốc Hương (đường số 7) - Khu vực Phường Phòng hộLê Văn Tám - Huỳnh Hoàng Hùng4.200.000----Đất SX-KD
296Thị xã Giá RaiNguyễn Quốc Hương (đường số 7) - Khu vực Phường Phòng hộLê Văn Tám - Huỳnh Hoàng Hùng5.600.000----Đất TM-DV
297Thị xã Giá RaiNguyễn Quốc Hương (đường số 7) - Khu vực Phường Phòng hộLê Văn Tám - Huỳnh Hoàng Hùng7.000.000----Đất ở
298Thị xã Giá RaiTừ Minh Khánh (đường số 6) - Khu vực Phường Phòng hộHuỳnh Hoàng Hùng - Hết đường (sông Hộ Phòng - Chủ Chí)2.400.000----Đất SX-KD
299Thị xã Giá RaiTừ Minh Khánh (đường số 6) - Khu vực Phường Phòng hộHuỳnh Hoàng Hùng - Hết đường (sông Hộ Phòng - Chủ Chí)3.200.000----Đất TM-DV
300Thị xã Giá RaiTừ Minh Khánh (đường số 6) - Khu vực Phường Phòng hộHuỳnh Hoàng Hùng - Hết đường (sông Hộ Phòng - Chủ Chí)4.000.000----Đất ở
301Thị xã Giá RaiTừ Minh Khánh (đường số 6) - Khu vực Phường Phòng hộLê Văn Tám - Huỳnh Hoàng Hùng4.080.000----Đất SX-KD
302Thị xã Giá RaiTừ Minh Khánh (đường số 6) - Khu vực Phường Phòng hộLê Văn Tám - Huỳnh Hoàng Hùng5.440.000----Đất TM-DV
303Thị xã Giá RaiTừ Minh Khánh (đường số 6) - Khu vực Phường Phòng hộLê Văn Tám - Huỳnh Hoàng Hùng6.800.000----Đất ở
304Thị xã Giá RaiCao Triều Phát (đường số 5) - Khu vực Phường Phòng hộLê Văn Tám - Hết đường (giáp chùa Long Đức)3.300.000----Đất SX-KD
305Thị xã Giá RaiCao Triều Phát (đường số 5) - Khu vực Phường Phòng hộLê Văn Tám - Hết đường (giáp chùa Long Đức)4.400.000----Đất TM-DV
306Thị xã Giá RaiCao Triều Phát (đường số 5) - Khu vực Phường Phòng hộLê Văn Tám - Hết đường (giáp chùa Long Đức)5.500.000----Đất ở
307Thị xã Giá RaiHuỳnh Hoàng Hùng (đường số 4) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Từ Minh Khánh4.200.000----Đất SX-KD
308Thị xã Giá RaiHuỳnh Hoàng Hùng (đường số 4) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Từ Minh Khánh5.600.000----Đất TM-DV
309Thị xã Giá RaiHuỳnh Hoàng Hùng (đường số 4) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Từ Minh Khánh7.000.000----Đất ở
310Thị xã Giá RaiTrần Văn Ơn (đường số 3) - Khu vực Phường Phòng hộNguyễn Quốc Hương - Cao Triều Phát3.000.000----Đất SX-KD
311Thị xã Giá RaiTrần Văn Ơn (đường số 3) - Khu vực Phường Phòng hộNguyễn Quốc Hương - Cao Triều Phát4.000.000----Đất TM-DV
312Thị xã Giá RaiTrần Văn Ơn (đường số 3) - Khu vực Phường Phòng hộNguyễn Quốc Hương - Cao Triều Phát5.000.000----Đất ở
313Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Nguyên (đường số 2) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Nguyễn Quốc Hương3.600.000----Đất SX-KD
314Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Nguyên (đường số 2) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Nguyễn Quốc Hương4.800.000----Đất TM-DV
315Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Nguyên (đường số 2) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Nguyễn Quốc Hương6.000.000----Đất ở
316Thị xã Giá RaiLê Văn Tám (đường số 1) - Khu vực Phường Phòng hộKênh Lái Niên - Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1A)600.000----Đất SX-KD
317Thị xã Giá RaiLê Văn Tám (đường số 1) - Khu vực Phường Phòng hộKênh Lái Niên - Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1A)800.000----Đất TM-DV
318Thị xã Giá RaiLê Văn Tám (đường số 1) - Khu vực Phường Phòng hộKênh Lái Niên - Đường tránh Hộ Phòng (Quốc lộ 1A)1.000.000----Đất ở
319Thị xã Giá RaiLê Văn Tám (đường số 1) - Khu vực Phường Phòng hộNguyễn Quốc Hương - Kênh Lái Niên3.000.000----Đất SX-KD
320Thị xã Giá RaiLê Văn Tám (đường số 1) - Khu vực Phường Phòng hộNguyễn Quốc Hương - Kênh Lái Niên4.000.000----Đất TM-DV
321Thị xã Giá RaiLê Văn Tám (đường số 1) - Khu vực Phường Phòng hộNguyễn Quốc Hương - Kênh Lái Niên5.000.000----Đất ở
322Thị xã Giá RaiLê Văn Tám (đường số 1) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Nguyễn Quốc Hương4.800.000----Đất SX-KD
323Thị xã Giá RaiLê Văn Tám (đường số 1) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Nguyễn Quốc Hương6.400.000----Đất TM-DV
324Thị xã Giá RaiLê Văn Tám (đường số 1) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Nguyễn Quốc Hương8.000.000----Đất ở
325Thị xã Giá RaiĐường 30/4 - Khu vực Phường Phòng hộCầu Hộ Phòng (dãy bờ sông) - Hết đường (nhà ông Thiểu)720.000----Đất SX-KD
326Thị xã Giá RaiĐường 30/4 - Khu vực Phường Phòng hộCầu Hộ Phòng (dãy bờ sông) - Hết đường (nhà ông Thiểu)960.000----Đất TM-DV
327Thị xã Giá RaiĐường 30/4 - Khu vực Phường Phòng hộCầu Hộ Phòng (dãy bờ sông) - Hết đường (nhà ông Thiểu)1.200.000----Đất ở
328Thị xã Giá RaiĐường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi ngã ba Tắc Sậy) - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba Tân Thuận (đường lộ cũ) - Kho vật tư cũ (cầu Hộ Phòng)2.400.000----Đất SX-KD
329Thị xã Giá RaiĐường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi ngã ba Tắc Sậy) - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba Tân Thuận (đường lộ cũ) - Kho vật tư cũ (cầu Hộ Phòng)3.200.000----Đất TM-DV
330Thị xã Giá RaiĐường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi ngã ba Tắc Sậy) - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba Tân Thuận (đường lộ cũ) - Kho vật tư cũ (cầu Hộ Phòng)4.000.000----Đất ở
331Thị xã Giá RaiĐường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi ngã ba Tắc Sậy) - Khu vực Phường Phòng hộHẻm số 6 - Giáp ranh Tắc Sậy - Tân Phong540.000----Đất SX-KD
332Thị xã Giá RaiĐường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi ngã ba Tắc Sậy) - Khu vực Phường Phòng hộHẻm số 6 - Giáp ranh Tắc Sậy - Tân Phong720.000----Đất TM-DV
333Thị xã Giá RaiĐường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi ngã ba Tắc Sậy) - Khu vực Phường Phòng hộHẻm số 6 - Giáp ranh Tắc Sậy - Tân Phong900.000----Đất ở
334Thị xã Giá RaiĐường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi ngã ba Tắc Sậy) - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba Tân Thuận - Hẻm số 6840.000----Đất SX-KD
335Thị xã Giá RaiĐường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi ngã ba Tắc Sậy) - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba Tân Thuận - Hẻm số 61.120.000----Đất TM-DV
336Thị xã Giá RaiĐường 30/4 (ngã ba Tân Thuận đi ngã ba Tắc Sậy) - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba Tân Thuận - Hẻm số 61.400.000----Đất ở
337Thị xã Giá RaiTrần Văn Quý - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Ngã ba Tân Thuận (đường lộ cũ)2.400.000----Đất SX-KD
338Thị xã Giá RaiTrần Văn Quý - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Ngã ba Tân Thuận (đường lộ cũ)3.200.000----Đất TM-DV
339Thị xã Giá RaiTrần Văn Quý - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Ngã ba Tân Thuận (đường lộ cũ)4.000.000----Đất ở
340Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (Tư Bình) - Khu vực Phường Phòng hộRanh phía Bắc nhà ông Nguyễn Tấn Bửu - Giáp ranh xã Tân Phong900.000----Đất SX-KD
341Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (Tư Bình) - Khu vực Phường Phòng hộRanh phía Bắc nhà ông Nguyễn Tấn Bửu - Giáp ranh xã Tân Phong1.200.000----Đất TM-DV
342Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (Tư Bình) - Khu vực Phường Phòng hộRanh phía Bắc nhà ông Nguyễn Tấn Bửu - Giáp ranh xã Tân Phong1.500.000----Đất ở
343Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (Tư Bình) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Ranh phía Bắc nhà ông Nguyễn Tấn Bửu1.200.000----Đất SX-KD
344Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (Tư Bình) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Ranh phía Bắc nhà ông Nguyễn Tấn Bửu1.600.000----Đất TM-DV
345Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (Tư Bình) - Khu vực Phường Phòng hộQuốc lộ 1 - Ranh phía Bắc nhà ông Nguyễn Tấn Bửu2.000.000----Đất ở
346Thị xã Giá RaiTô Minh Xuyến - Khu vực Phường Phòng hộHẻm số 4 - Đường Phan Đình Giót600.000----Đất SX-KD
347Thị xã Giá RaiTô Minh Xuyến - Khu vực Phường Phòng hộHẻm số 4 - Đường Phan Đình Giót800.000----Đất TM-DV
348Thị xã Giá RaiTô Minh Xuyến - Khu vực Phường Phòng hộHẻm số 4 - Đường Phan Đình Giót1.000.000----Đất ở
349Thị xã Giá RaiĐường 30/4 - Khu vực Phường Phòng hộĐầu Voi Hộ Phòng - Chủ Chí - Ngã ba đông lạnh Hộ Phòng432.000----Đất SX-KD
350Thị xã Giá RaiĐường 30/4 - Khu vực Phường Phòng hộĐầu Voi Hộ Phòng - Chủ Chí - Ngã ba đông lạnh Hộ Phòng576.000----Đất TM-DV
351Thị xã Giá RaiĐường 30/4 - Khu vực Phường Phòng hộĐầu Voi Hộ Phòng - Chủ Chí - Ngã ba đông lạnh Hộ Phòng720.000----Đất ở
352Thị xã Giá RaiĐường trước Ngân hàng Nông Nghiệp - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba Bưu điện - Ngã ba bến xe - tàu (Hết nhà Ba Mão)1.260.000----Đất SX-KD
353Thị xã Giá RaiĐường trước Ngân hàng Nông Nghiệp - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba Bưu điện - Ngã ba bến xe - tàu (Hết nhà Ba Mão)1.680.000----Đất TM-DV
354Thị xã Giá RaiĐường trước Ngân hàng Nông Nghiệp - Khu vực Phường Phòng hộNgã ba Bưu điện - Ngã ba bến xe - tàu (Hết nhà Ba Mão)2.100.000----Đất ở
355Thị xã Giá RaiĐường số 8 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 4 - Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng3.000.000----Đất SX-KD
356Thị xã Giá RaiĐường số 8 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 4 - Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng4.000.000----Đất TM-DV
357Thị xã Giá RaiĐường số 8 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 4 - Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng5.000.000----Đất ở
358Thị xã Giá RaiĐường số 7 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 2 - Đường số 31.440.000----Đất SX-KD
359Thị xã Giá RaiĐường số 7 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 2 - Đường số 31.920.000----Đất TM-DV
360Thị xã Giá RaiĐường số 7 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 2 - Đường số 32.400.000----Đất ở
361Thị xã Giá RaiĐường số 6 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 3 - Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng1.440.000----Đất SX-KD
362Thị xã Giá RaiĐường số 6 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 3 - Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng1.920.000----Đất TM-DV
363Thị xã Giá RaiĐường số 6 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 3 - Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng2.400.000----Đất ở
364Thị xã Giá RaiĐường số 5 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 2 - Đường số 31.020.000----Đất SX-KD
365Thị xã Giá RaiĐường số 5 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 2 - Đường số 31.360.000----Đất TM-DV
366Thị xã Giá RaiĐường số 5 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 2 - Đường số 31.700.000----Đất ở
367Thị xã Giá RaiĐường số 4 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 8 - Giáp ranh Huyện đội1.020.000----Đất SX-KD
368Thị xã Giá RaiĐường số 4 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 8 - Giáp ranh Huyện đội1.360.000----Đất TM-DV
369Thị xã Giá RaiĐường số 4 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 8 - Giáp ranh Huyện đội1.700.000----Đất ở
370Thị xã Giá RaiĐường số 3 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 5 - Đường số 101.020.000----Đất SX-KD
371Thị xã Giá RaiĐường số 3 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 5 - Đường số 101.360.000----Đất TM-DV
372Thị xã Giá RaiĐường số 3 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường số 5 - Đường số 101.700.000----Đất ở
373Thị xã Giá RaiĐường số 2 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường Nguyễn Văn Chức - Đường số 91.020.000----Đất SX-KD
374Thị xã Giá RaiĐường số 2 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường Nguyễn Văn Chức - Đường số 91.360.000----Đất TM-DV
375Thị xã Giá RaiĐường số 2 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Đường Nguyễn Văn Chức - Đường số 91.700.000----Đất ở
376Thị xã Giá RaiĐường số 1 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Đường số 82.280.000----Đất SX-KD
377Thị xã Giá RaiĐường số 1 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Đường số 83.040.000----Đất TM-DV
378Thị xã Giá RaiĐường số 1 - Khu dân cư Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Đường số 83.800.000----Đất ở
379Thị xã Giá RaiĐường Cầu Thanh Niên - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Cầu Nhà ông Huỳnh Mười - Kênh Rạch Rắn180.000----Đất SX-KD
380Thị xã Giá RaiĐường Cầu Thanh Niên - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Cầu Nhà ông Huỳnh Mười - Kênh Rạch Rắn240.000----Đất TM-DV
381Thị xã Giá RaiĐường Cầu Thanh Niên - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Cầu Nhà ông Huỳnh Mười - Kênh Rạch Rắn300.000----Đất ở
382Thị xã Giá RaiTuyến Xóm Lưới - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Minh Hải180.000----Đất SX-KD
383Thị xã Giá RaiTuyến Xóm Lưới - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Minh Hải240.000----Đất TM-DV
384Thị xã Giá RaiTuyến Xóm Lưới - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Minh Hải300.000----Đất ở
385Thị xã Giá RaiTuyến đường chùa mới - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Hữu Bảy180.000----Đất SX-KD
386Thị xã Giá RaiTuyến đường chùa mới - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Hữu Bảy240.000----Đất TM-DV
387Thị xã Giá RaiTuyến đường chùa mới - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Hữu Bảy300.000----Đất ở
388Thị xã Giá RaiĐường vào Trường Tiểu học Giá Rai C (khóm 4) - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Hết đường (Kênh Thủy Lợi)180.000----Đất SX-KD
389Thị xã Giá RaiĐường vào Trường Tiểu học Giá Rai C (khóm 4) - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Hết đường (Kênh Thủy Lợi)240.000----Đất TM-DV
390Thị xã Giá RaiĐường vào Trường Tiểu học Giá Rai C (khóm 4) - Khóm 4 - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Hết đường (Kênh Thủy Lợi)300.000----Đất ở
391Thị xã Giá RaiTuyến đường dân sinh khóm 2 (cầu Giá Rai) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Chợ khóm 2 - Kênh Phó Sinh (nhà ông Nguyễn Tấn Nghinh)252.000----Đất SX-KD
392Thị xã Giá RaiTuyến đường dân sinh khóm 2 (cầu Giá Rai) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Chợ khóm 2 - Kênh Phó Sinh (nhà ông Nguyễn Tấn Nghinh)336.000----Đất TM-DV
393Thị xã Giá RaiTuyến đường dân sinh khóm 2 (cầu Giá Rai) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Chợ khóm 2 - Kênh Phó Sinh (nhà ông Nguyễn Tấn Nghinh)420.000----Đất ở
394Thị xã Giá RaiHẻm số 9 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu180.000----Đất SX-KD
395Thị xã Giá RaiHẻm số 9 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu240.000----Đất TM-DV
396Thị xã Giá RaiHẻm số 9 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu300.000----Đất ở
397Thị xã Giá RaiHẻm số 8 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu180.000----Đất SX-KD
398Thị xã Giá RaiHẻm số 8 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu240.000----Đất TM-DV
399Thị xã Giá RaiHẻm số 8 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu300.000----Đất ở
400Thị xã Giá RaiHẻm số 2 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu180.000----Đất SX-KD
401Thị xã Giá RaiHẻm số 2 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu240.000----Đất TM-DV
402Thị xã Giá RaiHẻm số 2 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu300.000----Đất ở
403Thị xã Giá RaiHẻm số 3 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Dương Thị Oanh180.000----Đất SX-KD
404Thị xã Giá RaiHẻm số 3 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Dương Thị Oanh240.000----Đất TM-DV
405Thị xã Giá RaiHẻm số 3 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà bà Dương Thị Oanh300.000----Đất ở
406Thị xã Giá RaiHẻm số 6 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh Thủy Lợi180.000----Đất SX-KD
407Thị xã Giá RaiHẻm số 6 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh Thủy Lợi240.000----Đất TM-DV
408Thị xã Giá RaiHẻm số 6 - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh Thủy Lợi300.000----Đất ở
409Thị xã Giá RaiHẻm số 1 (hẻm Cống Lầu) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Út180.000----Đất SX-KD
410Thị xã Giá RaiHẻm số 1 (hẻm Cống Lầu) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Út240.000----Đất TM-DV
411Thị xã Giá RaiHẻm số 1 (hẻm Cống Lầu) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Út300.000----Đất ở
412Thị xã Giá RaiKênh ấp 5 - Ba Lát - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quách Thị Kiều - Giáp xã Phong Tân180.000----Đất SX-KD
413Thị xã Giá RaiKênh ấp 5 - Ba Lát - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quách Thị Kiều - Giáp xã Phong Tân240.000----Đất TM-DV
414Thị xã Giá RaiKênh ấp 5 - Ba Lát - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quách Thị Kiều - Giáp xã Phong Tân300.000----Đất ở
415Thị xã Giá RaiHẻm số 15 (hẻm Ba Lát) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quách Thị Kiều - Hết đường (Nhà bà Phan Thị Huệ)180.000----Đất SX-KD
416Thị xã Giá RaiHẻm số 15 (hẻm Ba Lát) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quách Thị Kiều - Hết đường (Nhà bà Phan Thị Huệ)240.000----Đất TM-DV
417Thị xã Giá RaiHẻm số 15 (hẻm Ba Lát) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quách Thị Kiều - Hết đường (Nhà bà Phan Thị Huệ)300.000----Đất ở
418Thị xã Giá RaiHẻm số 4 (hẻm Bảy Liễng) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Từ Văn Liễng)180.000----Đất SX-KD
419Thị xã Giá RaiHẻm số 4 (hẻm Bảy Liễng) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Từ Văn Liễng)240.000----Đất TM-DV
420Thị xã Giá RaiHẻm số 4 (hẻm Bảy Liễng) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Từ Văn Liễng)300.000----Đất ở
421Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (hẻm Cây Táo) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Trần Văn Hớn)180.000----Đất SX-KD
422Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (hẻm Cây Táo) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Trần Văn Hớn)240.000----Đất TM-DV
423Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (hẻm Cây Táo) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông Trần Văn Hớn)300.000----Đất ở
424Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (hẻm nhà ông Ba Thi) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh Thủy Lợi)180.000----Đất SX-KD
425Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (hẻm nhà ông Ba Thi) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh Thủy Lợi)240.000----Đất TM-DV
426Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (hẻm nhà ông Ba Thi) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh Thủy Lợi)300.000----Đất ở
427Thị xã Giá RaiHẻm số 16 (hẻm Chệt Tám) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quách Thị Kiều - Hết hẻm (Nhà ông Sử Văn Hôm)180.000----Đất SX-KD
428Thị xã Giá RaiHẻm số 16 (hẻm Chệt Tám) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quách Thị Kiều - Hết hẻm (Nhà ông Sử Văn Hôm)240.000----Đất TM-DV
429Thị xã Giá RaiHẻm số 16 (hẻm Chệt Tám) - Khóm 2 - Khu vực Phường 1Quách Thị Kiều - Hết hẻm (Nhà ông Sử Văn Hôm)300.000----Đất ở
430Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Giá Rai - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hẻm số 1 (Hẻm Đầu Voi)180.000----Đất SX-KD
431Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Giá Rai - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hẻm số 1 (Hẻm Đầu Voi)240.000----Đất TM-DV
432Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Giá Rai - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hẻm số 1 (Hẻm Đầu Voi)300.000----Đất ở
433Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Nọc Nạng - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh Nọc Nạng252.000----Đất SX-KD
434Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Nọc Nạng - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh Nọc Nạng336.000----Đất TM-DV
435Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Nọc Nạng - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh Nọc Nạng420.000----Đất ở
436Thị xã Giá RaiHẻm số 1 (hẻm Đầu Voi) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)180.000----Đất SX-KD
437Thị xã Giá RaiHẻm số 1 (hẻm Đầu Voi) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)240.000----Đất TM-DV
438Thị xã Giá RaiHẻm số 1 (hẻm Đầu Voi) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)300.000----Đất ở
439Thị xã Giá RaiHẻm số 2 (đường hẻm Bến đò) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)180.000----Đất SX-KD
440Thị xã Giá RaiHẻm số 2 (đường hẻm Bến đò) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)240.000----Đất TM-DV
441Thị xã Giá RaiHẻm số 2 (đường hẻm Bến đò) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)300.000----Đất ở
442Thị xã Giá RaiHẻm số 3 (bác sĩ Thiết) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)180.000----Đất SX-KD
443Thị xã Giá RaiHẻm số 3 (bác sĩ Thiết) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)240.000----Đất TM-DV
444Thị xã Giá RaiHẻm số 3 (bác sĩ Thiết) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu)300.000----Đất ở
445Thị xã Giá RaiHẻm số 6 (hẻm Sơn Lệ) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông bé Chạy Đáy)252.000----Đất SX-KD
446Thị xã Giá RaiHẻm số 6 (hẻm Sơn Lệ) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông bé Chạy Đáy)336.000----Đất TM-DV
447Thị xã Giá RaiHẻm số 6 (hẻm Sơn Lệ) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Hết hẻm (Nhà ông bé Chạy Đáy)420.000----Đất ở
448Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (nhà Dũng Composite) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Đường dân sinh đường Nọc Nạng - Nhà ông Dũng (Composite)252.000----Đất SX-KD
449Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (nhà Dũng Composite) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Đường dân sinh đường Nọc Nạng - Nhà ông Dũng (Composite)336.000----Đất TM-DV
450Thị xã Giá RaiHẻm số 7 (nhà Dũng Composite) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Đường dân sinh đường Nọc Nạng - Nhà ông Dũng (Composite)420.000----Đất ở
451Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (nhà Bảy Hoàng) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu (hết đường)252.000----Đất SX-KD
452Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (nhà Bảy Hoàng) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu (hết đường)336.000----Đất TM-DV
453Thị xã Giá RaiHẻm số 5 (nhà Bảy Hoàng) - Khóm 1 - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu (hết đường)420.000----Đất ở
454Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phong Tân - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Cầu số 1 xã Phong Tân450.000----Đất SX-KD
455Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phong Tân - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Cầu số 1 xã Phong Tân600.000----Đất TM-DV
456Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phong Tân - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1 - Cầu số 1 xã Phong Tân750.000----Đất ở
457Thị xã Giá RaiĐường Chùa Cô Lý - Khu vực Phường 1Chùa Cô Lý - Hết ranh nhà ông Trần Văn Bông450.000----Đất SX-KD
458Thị xã Giá RaiĐường Chùa Cô Lý - Khu vực Phường 1Chùa Cô Lý - Hết ranh nhà ông Trần Văn Bông600.000----Đất TM-DV
459Thị xã Giá RaiĐường Chùa Cô Lý - Khu vực Phường 1Chùa Cô Lý - Hết ranh nhà ông Trần Văn Bông750.000----Đất ở
460Thị xã Giá RaiĐường Quốc lộ 1 - xã Phong Thạnh A - Khu vực Phường 1Đường số 4 (khu dân cư Thiên Phúc) - Giáp ranh xã Phong Thạnh A450.000----Đất SX-KD
461Thị xã Giá RaiĐường Quốc lộ 1 - xã Phong Thạnh A - Khu vực Phường 1Đường số 4 (khu dân cư Thiên Phúc) - Giáp ranh xã Phong Thạnh A600.000----Đất TM-DV
462Thị xã Giá RaiĐường Quốc lộ 1 - xã Phong Thạnh A - Khu vực Phường 1Đường số 4 (khu dân cư Thiên Phúc) - Giáp ranh xã Phong Thạnh A750.000----Đất ở
463Thị xã Giá RaiĐường Cầu Trần Văn Sớm - Khu vực Phường 1Cầu Trần Văn Sớm - Cầu Kênh Rạch Rắn450.000----Đất SX-KD
464Thị xã Giá RaiĐường Cầu Trần Văn Sớm - Khu vực Phường 1Cầu Trần Văn Sớm - Cầu Kênh Rạch Rắn600.000----Đất TM-DV
465Thị xã Giá RaiĐường Cầu Trần Văn Sớm - Khu vực Phường 1Cầu Trần Văn Sớm - Cầu Kênh Rạch Rắn750.000----Đất ở
466Thị xã Giá RaiPhùng Ngọc Liêm (Đường huyện đội) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Hết đường bệnh viện mới252.000----Đất SX-KD
467Thị xã Giá RaiPhùng Ngọc Liêm (Đường huyện đội) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Hết đường bệnh viện mới336.000----Đất TM-DV
468Thị xã Giá RaiPhùng Ngọc Liêm (Đường huyện đội) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Hết đường bệnh viện mới420.000----Đất ở
469Thị xã Giá RaiDương Văn Diệp (Đường trường mẫu giáo Sơn Ca) - Khu vực Phường 1Đầu ranh trường mẫu giáo Sơn Ca - Đường Tạ Tài Lợi252.000----Đất SX-KD
470Thị xã Giá RaiDương Văn Diệp (Đường trường mẫu giáo Sơn Ca) - Khu vực Phường 1Đầu ranh trường mẫu giáo Sơn Ca - Đường Tạ Tài Lợi336.000----Đất TM-DV
471Thị xã Giá RaiDương Văn Diệp (Đường trường mẫu giáo Sơn Ca) - Khu vực Phường 1Đầu ranh trường mẫu giáo Sơn Ca - Đường Tạ Tài Lợi420.000----Đất ở
472Thị xã Giá RaiTạ Tài Lợi (Đường sau UBND huyện) - Khu vực Phường 1Đường Tòa án - Ngã ba đường trường mẫu giáo Sơn Ca252.000----Đất SX-KD
473Thị xã Giá RaiTạ Tài Lợi (Đường sau UBND huyện) - Khu vực Phường 1Đường Tòa án - Ngã ba đường trường mẫu giáo Sơn Ca336.000----Đất TM-DV
474Thị xã Giá RaiTạ Tài Lợi (Đường sau UBND huyện) - Khu vực Phường 1Đường Tòa án - Ngã ba đường trường mẫu giáo Sơn Ca420.000----Đất ở
475Thị xã Giá RaiĐường Giá Cần Bảy - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Hết ranh Phường 1252.000----Đất SX-KD
476Thị xã Giá RaiĐường Giá Cần Bảy - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Hết ranh Phường 1336.000----Đất TM-DV
477Thị xã Giá RaiĐường Giá Cần Bảy - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Hết ranh Phường 1420.000----Đất ở
478Thị xã Giá RaiQuách Thị Kiều (Đường đi Phó Sinh, khóm 2) - Khu vực Phường 1Cống Phó Sinh - Giáp ranh Phong Tân300.000----Đất SX-KD
479Thị xã Giá RaiQuách Thị Kiều (Đường đi Phó Sinh, khóm 2) - Khu vực Phường 1Cống Phó Sinh - Giáp ranh Phong Tân400.000----Đất TM-DV
480Thị xã Giá RaiQuách Thị Kiều (Đường đi Phó Sinh, khóm 2) - Khu vực Phường 1Cống Phó Sinh - Giáp ranh Phong Tân500.000----Đất ở
481Thị xã Giá RaiQuách Thị Kiều (Đường đi Phó Sinh, khóm 2) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Cống Phó Sinh480.000----Đất SX-KD
482Thị xã Giá RaiQuách Thị Kiều (Đường đi Phó Sinh, khóm 2) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Cống Phó Sinh640.000----Đất TM-DV
483Thị xã Giá RaiQuách Thị Kiều (Đường đi Phó Sinh, khóm 2) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Cống Phó Sinh800.000----Đất ở
484Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - Khu vực Phường 1Cống Phó Sinh - Kênh Chủ Chí 1 giáp ranh Phong Thạnh A300.000----Đất SX-KD
485Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - Khu vực Phường 1Cống Phó Sinh - Kênh Chủ Chí 1 giáp ranh Phong Thạnh A400.000----Đất TM-DV
486Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - Khu vực Phường 1Cống Phó Sinh - Kênh Chủ Chí 1 giáp ranh Phong Thạnh A500.000----Đất ở
487Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - Khu vực Phường 1Cách ranh phía bắc bệnh viện 200m - Cống Phó Sinh480.000----Đất SX-KD
488Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - Khu vực Phường 1Cách ranh phía bắc bệnh viện 200m - Cống Phó Sinh640.000----Đất TM-DV
489Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - Khu vực Phường 1Cách ranh phía bắc bệnh viện 200m - Cống Phó Sinh800.000----Đất ở
490Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Cách ranh phía bắc bệnh viện 200m600.000----Đất SX-KD
491Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Cách ranh phía bắc bệnh viện 200m800.000----Đất TM-DV
492Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền (đường đi Phó Sinh Khóm 1) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Cách ranh phía bắc bệnh viện 200m1.000.000----Đất ở
493Thị xã Giá RaiĐường vào Phong Thạnh A (vào trại chăn nuôi cũ) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Hết ranh Phường 1360.000----Đất SX-KD
494Thị xã Giá RaiĐường vào Phong Thạnh A (vào trại chăn nuôi cũ) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Hết ranh Phường 1480.000----Đất TM-DV
495Thị xã Giá RaiĐường vào Phong Thạnh A (vào trại chăn nuôi cũ) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Hết ranh Phường 1600.000----Đất ở
496Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Uông (đường Tòa án) - Khu vực Phường 1Ngã ba - Hết đường Nguyễn Văn Uông330.000----Đất SX-KD
497Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Uông (đường Tòa án) - Khu vực Phường 1Ngã ba - Hết đường Nguyễn Văn Uông440.000----Đất TM-DV
498Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Uông (đường Tòa án) - Khu vực Phường 1Ngã ba - Hết đường Nguyễn Văn Uông550.000----Đất ở
499Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Uông (đường Tòa án) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Ngã ba480.000----Đất SX-KD
500Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Uông (đường Tòa án) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Ngã ba640.000----Đất TM-DV
501Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Uông (đường Tòa án) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Ngã ba800.000----Đất ở
502Thị xã Giá RaiTuyến khu dân cư Nọc Nạng đến Khu di tích Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng - Giáp đường vào Khu di tích Nọc Nạng300.000----Đất SX-KD
503Thị xã Giá RaiTuyến khu dân cư Nọc Nạng đến Khu di tích Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng - Giáp đường vào Khu di tích Nọc Nạng400.000----Đất TM-DV
504Thị xã Giá RaiTuyến khu dân cư Nọc Nạng đến Khu di tích Nọc Nạng - Khu vực Phường 1Hết ranh khu dân cư Nọc Nạng - Giáp đường vào Khu di tích Nọc Nạng500.000----Đất ở
505Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Chức (đường vào khu di tích Nọc Nạng) - Khu vực Phường 1Cống Nọc Nạng - Giáp ranh Phong Thạnh A252.000----Đất SX-KD
506Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Chức (đường vào khu di tích Nọc Nạng) - Khu vực Phường 1Cống Nọc Nạng - Giáp ranh Phong Thạnh A336.000----Đất TM-DV
507Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Chức (đường vào khu di tích Nọc Nạng) - Khu vực Phường 1Cống Nọc Nạng - Giáp ranh Phong Thạnh A420.000----Đất ở
508Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Chức (đường vào khu di tích Nọc Nạng) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Cống Nọc Nạng300.000----Đất SX-KD
509Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Chức (đường vào khu di tích Nọc Nạng) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Cống Nọc Nạng400.000----Đất TM-DV
510Thị xã Giá RaiNguyễn Văn Chức (đường vào khu di tích Nọc Nạng) - Khu vực Phường 1Quốc lộ 1A - Cống Nọc Nạng500.000----Đất ở
511Thị xã Giá RaiĐường lộ nhựa Khóm 4 - Khu vực Phường 1Cầu chương trình 135 - Giáp Phường Hộ Phòng180.000----Đất SX-KD
512Thị xã Giá RaiĐường lộ nhựa Khóm 4 - Khu vực Phường 1Cầu chương trình 135 - Giáp Phường Hộ Phòng240.000----Đất TM-DV
513Thị xã Giá RaiĐường lộ nhựa Khóm 4 - Khu vực Phường 1Cầu chương trình 135 - Giáp Phường Hộ Phòng300.000----Đất ở
514Thị xã Giá RaiNguyễn Tri Phương (lộ nhựa Khóm 3) - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào + 1000m - Hết đường (giáp kênh)210.000----Đất SX-KD
515Thị xã Giá RaiNguyễn Tri Phương (lộ nhựa Khóm 3) - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào + 1000m - Hết đường (giáp kênh)280.000----Đất TM-DV
516Thị xã Giá RaiNguyễn Tri Phương (lộ nhựa Khóm 3) - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào + 1000m - Hết đường (giáp kênh)350.000----Đất ở
517Thị xã Giá RaiNguyễn Tri Phương (lộ nhựa Khóm 3) - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Đường Giá Rai - Gành Hào + 1000m288.000----Đất SX-KD
518Thị xã Giá RaiNguyễn Tri Phương (lộ nhựa Khóm 3) - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Đường Giá Rai - Gành Hào + 1000m384.000----Đất TM-DV
519Thị xã Giá RaiNguyễn Tri Phương (lộ nhựa Khóm 3) - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Đường Giá Rai - Gành Hào + 1000m480.000----Đất ở
520Thị xã Giá RaiNguyễn Thị Lượm - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Cầu Đen288.000----Đất SX-KD
521Thị xã Giá RaiNguyễn Thị Lượm - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Cầu Đen384.000----Đất TM-DV
522Thị xã Giá RaiNguyễn Thị Lượm - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Cầu Đen480.000----Đất ở
523Thị xã Giá RaiLê Lợi - Khu vực Phường 1Tim đường Trưng Nhị - Tim đường Lý Thường Kiệt492.000----Đất SX-KD
524Thị xã Giá RaiLê Lợi - Khu vực Phường 1Tim đường Trưng Nhị - Tim đường Lý Thường Kiệt656.000----Đất TM-DV
525Thị xã Giá RaiLê Lợi - Khu vực Phường 1Tim đường Trưng Nhị - Tim đường Lý Thường Kiệt820.000----Đất ở
526Thị xã Giá RaiLê Lợi - Khu vực Phường 1Tim đường Phan Thanh Giản - Tim đường Trưng Nhị720.000----Đất SX-KD
527Thị xã Giá RaiLê Lợi - Khu vực Phường 1Tim đường Phan Thanh Giản - Tim đường Trưng Nhị960.000----Đất TM-DV
528Thị xã Giá RaiLê Lợi - Khu vực Phường 1Tim đường Phan Thanh Giản - Tim đường Trưng Nhị1.200.000----Đất ở
529Thị xã Giá RaiLê Lợi - Khu vực Phường 1Cầu Gành Hào - Giá Rai - Tim đường Phan Thanh Giản510.000----Đất SX-KD
530Thị xã Giá RaiLê Lợi - Khu vực Phường 1Cầu Gành Hào - Giá Rai - Tim đường Phan Thanh Giản680.000----Đất TM-DV
531Thị xã Giá RaiLê Lợi - Khu vực Phường 1Cầu Gành Hào - Giá Rai - Tim đường Phan Thanh Giản850.000----Đất ở
532Thị xã Giá RaiLý Thường Kiệt - Khu vực Phường 1Cổng trường THCS Giá Rai A - Đường Lê Lợi450.000----Đất SX-KD
533Thị xã Giá RaiLý Thường Kiệt - Khu vực Phường 1Cổng trường THCS Giá Rai A - Đường Lê Lợi600.000----Đất TM-DV
534Thị xã Giá RaiLý Thường Kiệt - Khu vực Phường 1Cổng trường THCS Giá Rai A - Đường Lê Lợi750.000----Đất ở
535Thị xã Giá RaiTrần Hưng Đạo - Khu vực Phường 1Tim đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Thị Lượm540.000----Đất SX-KD
536Thị xã Giá RaiTrần Hưng Đạo - Khu vực Phường 1Tim đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Thị Lượm720.000----Đất TM-DV
537Thị xã Giá RaiTrần Hưng Đạo - Khu vực Phường 1Tim đường Lý Thường Kiệt - Đường Nguyễn Thị Lượm900.000----Đất ở
538Thị xã Giá RaiTrần Hưng Đạo - Khu vực Phường 1Tim đường Phan Thanh Giản - Tim đường Lý Thường Kiệt840.000----Đất SX-KD
539Thị xã Giá RaiTrần Hưng Đạo - Khu vực Phường 1Tim đường Phan Thanh Giản - Tim đường Lý Thường Kiệt1.120.000----Đất TM-DV
540Thị xã Giá RaiTrần Hưng Đạo - Khu vực Phường 1Tim đường Phan Thanh Giản - Tim đường Lý Thường Kiệt1.400.000----Đất ở
541Thị xã Giá RaiTrần Hưng Đạo - Khu vực Phường 1Cầu Giá Rai - Gành Hào - Tim đường Phan Thanh Giản600.000----Đất SX-KD
542Thị xã Giá RaiTrần Hưng Đạo - Khu vực Phường 1Cầu Giá Rai - Gành Hào - Tim đường Phan Thanh Giản800.000----Đất TM-DV
543Thị xã Giá RaiTrần Hưng Đạo - Khu vực Phường 1Cầu Giá Rai - Gành Hào - Tim đường Phan Thanh Giản1.000.000----Đất ở
544Thị xã Giá RaiTrưng Nhị - Khu vực Phường 1Trần Hưng Đạo - Lê Lợi600.000----Đất SX-KD
545Thị xã Giá RaiTrưng Nhị - Khu vực Phường 1Trần Hưng Đạo - Lê Lợi800.000----Đất TM-DV
546Thị xã Giá RaiTrưng Nhị - Khu vực Phường 1Trần Hưng Đạo - Lê Lợi1.000.000----Đất ở
547Thị xã Giá RaiTrưng Nhị - Khu vực Phường 1Nguyễn Thị Lượm - Trần Hưng Đạo450.000----Đất SX-KD
548Thị xã Giá RaiTrưng Nhị - Khu vực Phường 1Nguyễn Thị Lượm - Trần Hưng Đạo600.000----Đất TM-DV
549Thị xã Giá RaiTrưng Nhị - Khu vực Phường 1Nguyễn Thị Lượm - Trần Hưng Đạo750.000----Đất ở
550Thị xã Giá RaiTrưng Trắc - Khu vực Phường 1Trần Hưng Đạo - Lê Lợi600.000----Đất SX-KD
551Thị xã Giá RaiTrưng Trắc - Khu vực Phường 1Trần Hưng Đạo - Lê Lợi800.000----Đất TM-DV
552Thị xã Giá RaiTrưng Trắc - Khu vực Phường 1Trần Hưng Đạo - Lê Lợi1.000.000----Đất ở
553Thị xã Giá RaiNguyễn Huệ - Khu vực Phường 1Trần Hưng Đạo - Lê Lợi600.000----Đất SX-KD
554Thị xã Giá RaiNguyễn Huệ - Khu vực Phường 1Trần Hưng Đạo - Lê Lợi800.000----Đất TM-DV
555Thị xã Giá RaiNguyễn Huệ - Khu vực Phường 1Trần Hưng Đạo - Lê Lợi1.000.000----Đất ở
556Thị xã Giá RaiPhan Thanh Giản - Khu vực Phường 1Lê Lợi - Cầu Đình600.000----Đất SX-KD
557Thị xã Giá RaiPhan Thanh Giản - Khu vực Phường 1Lê Lợi - Cầu Đình800.000----Đất TM-DV
558Thị xã Giá RaiPhan Thanh Giản - Khu vực Phường 1Lê Lợi - Cầu Đình1.000.000----Đất ở
559Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Gành Hào - Khu vực Phường 1Cầu Giá Rai - Gành Hào (Cầu Đình 2) - Cổng Chùa mới450.000----Đất SX-KD
560Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Gành Hào - Khu vực Phường 1Cầu Giá Rai - Gành Hào (Cầu Đình 2) - Cổng Chùa mới600.000----Đất TM-DV
561Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Gành Hào - Khu vực Phường 1Cầu Giá Rai - Gành Hào (Cầu Đình 2) - Cổng Chùa mới750.000----Đất ở
562Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Gành Hào - Khu vực Phường 1Cầu Giá Rai - Gành Hào (Cầu Đình 1) - Cầu Rạch Rắn 1450.000----Đất SX-KD
563Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Gành Hào - Khu vực Phường 1Cầu Giá Rai - Gành Hào (Cầu Đình 1) - Cầu Rạch Rắn 1600.000----Đất TM-DV
564Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Gành Hào - Khu vực Phường 1Cầu Giá Rai - Gành Hào (Cầu Đình 1) - Cầu Rạch Rắn 1750.000----Đất ở
565Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Gành Hào - Khu vực Phường 1Ngã ba (Quốc lộ 1) - Cầu Giá Rai - Gành Hào600.000----Đất SX-KD
566Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Gành Hào - Khu vực Phường 1Ngã ba (Quốc lộ 1) - Cầu Giá Rai - Gành Hào800.000----Đất TM-DV
567Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Gành Hào - Khu vực Phường 1Ngã ba (Quốc lộ 1) - Cầu Giá Rai - Gành Hào1.000.000----Đất ở
568Thị xã Giá RaiĐường lộ cũ (Trụ sở Khóm 2) - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Cống Ba Tuyền330.000----Đất SX-KD
569Thị xã Giá RaiĐường lộ cũ (Trụ sở Khóm 2) - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Cống Ba Tuyền440.000----Đất TM-DV
570Thị xã Giá RaiĐường lộ cũ (Trụ sở Khóm 2) - Khu vực Phường 1Đường Giá Rai - Gành Hào - Cống Ba Tuyền550.000----Đất ở
571Thị xã Giá RaiKênh Nước Mặn - Xã Tân PhongCầu Lung Nước Mặn - Cầu số 3150.000----Đất SX-KD
572Thị xã Giá RaiKênh Nước Mặn - Xã Tân PhongCầu Lung Nước Mặn - Cầu số 3200.000----Đất TM-DV
573Thị xã Giá RaiKênh Nước Mặn - Xã Tân PhongCầu Lung Nước Mặn - Cầu số 3250.000----Đất ở
574Thị xã Giá RaiKênh Long Thành - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà ông Út Khuyên - Giáp ấp 3 xã Tắc Vân180.000----Đất SX-KD
575Thị xã Giá RaiKênh Long Thành - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà ông Út Khuyên - Giáp ấp 3 xã Tắc Vân240.000----Đất TM-DV
576Thị xã Giá RaiKênh Long Thành - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà ông Út Khuyên - Giáp ấp 3 xã Tắc Vân300.000----Đất ở
577Thị xã Giá RaiLộ Công ty Thiên Phú (lộ Quy Hoạch) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Đường Láng Trâm - ngã 5420.000----Đất SX-KD
578Thị xã Giá RaiLộ Công ty Thiên Phú (lộ Quy Hoạch) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Đường Láng Trâm - ngã 5560.000----Đất TM-DV
579Thị xã Giá RaiLộ Công ty Thiên Phú (lộ Quy Hoạch) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Đường Láng Trâm - ngã 5700.000----Đất ở
580Thị xã Giá RaiĐường ấp 8 - Xã Tân PhongCầu Rạch Dừa - Đến hết ranh đất nhà ông Út Tuyền150.000----Đất SX-KD
581Thị xã Giá RaiĐường ấp 8 - Xã Tân PhongCầu Rạch Dừa - Đến hết ranh đất nhà ông Út Tuyền200.000----Đất TM-DV
582Thị xã Giá RaiĐường ấp 8 - Xã Tân PhongCầu Rạch Dừa - Đến hết ranh đất nhà ông Út Tuyền250.000----Đất ở
583Thị xã Giá RaiĐường ấp 8 - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà bà Hai Cử (Láng Trâm 3) - Kênh Lung Thành (nhà Ngọc Anh)150.000----Đất SX-KD
584Thị xã Giá RaiĐường ấp 8 - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà bà Hai Cử (Láng Trâm 3) - Kênh Lung Thành (nhà Ngọc Anh)200.000----Đất TM-DV
585Thị xã Giá RaiĐường ấp 8 - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà bà Hai Cử (Láng Trâm 3) - Kênh Lung Thành (nhà Ngọc Anh)250.000----Đất ở
586Thị xã Giá RaiĐường ấp kênh Lớn - Xã Tân PhongCầu ông Bình (Bu) - Đến hết ranh đất nhà ông Út Hộ150.000----Đất SX-KD
587Thị xã Giá RaiĐường ấp kênh Lớn - Xã Tân PhongCầu ông Bình (Bu) - Đến hết ranh đất nhà ông Út Hộ200.000----Đất TM-DV
588Thị xã Giá RaiĐường ấp kênh Lớn - Xã Tân PhongCầu ông Bình (Bu) - Đến hết ranh đất nhà ông Út Hộ250.000----Đất ở
589Thị xã Giá RaiĐường ấp 9 - Xã Tân PhongCầu nhà ông Trạng - Đến hết ranh đất nhà ông Lâm Văn Bé150.000----Đất SX-KD
590Thị xã Giá RaiĐường ấp 9 - Xã Tân PhongCầu nhà ông Trạng - Đến hết ranh đất nhà ông Lâm Văn Bé200.000----Đất TM-DV
591Thị xã Giá RaiĐường ấp 9 - Xã Tân PhongCầu nhà ông Trạng - Đến hết ranh đất nhà ông Lâm Văn Bé250.000----Đất ở
592Thị xã Giá RaiĐường ấp 9 - Xã Tân PhongCầu Xã Xử - Cầu Trường tiểu học ấp 9180.000----Đất SX-KD
593Thị xã Giá RaiĐường ấp 9 - Xã Tân PhongCầu Xã Xử - Cầu Trường tiểu học ấp 9240.000----Đất TM-DV
594Thị xã Giá RaiĐường ấp 9 - Xã Tân PhongCầu Xã Xử - Cầu Trường tiểu học ấp 9300.000----Đất ở
595Thị xã Giá RaiĐường ấp 9 - Xã Tân PhongCầu ông Bé Thơ - Đến hết ranh đất nhà Trần Minh Được150.000----Đất SX-KD
596Thị xã Giá RaiĐường ấp 9 - Xã Tân PhongCầu ông Bé Thơ - Đến hết ranh đất nhà Trần Minh Được200.000----Đất TM-DV
597Thị xã Giá RaiĐường ấp 9 - Xã Tân PhongCầu ông Bé Thơ - Đến hết ranh đất nhà Trần Minh Được250.000----Đất ở
598Thị xã Giá RaiĐường ấp Gò Muồng - ấp 9 - Xã Tân PhongCầu ông Sử - Trường Tiểu học ấp 9210.000----Đất SX-KD
599Thị xã Giá RaiĐường ấp Gò Muồng - ấp 9 - Xã Tân PhongCầu ông Sử - Trường Tiểu học ấp 9280.000----Đất TM-DV
600Thị xã Giá RaiĐường ấp Gò Muồng - ấp 9 - Xã Tân PhongCầu ông Sử - Trường Tiểu học ấp 9350.000----Đất ở
601Thị xã Giá RaiĐường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà ông Hoàng Anh - Đến hết ranh đất nhà ông Lâm Quốc Tuấn150.000----Đất SX-KD
602Thị xã Giá RaiĐường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà ông Hoàng Anh - Đến hết ranh đất nhà ông Lâm Quốc Tuấn200.000----Đất TM-DV
603Thị xã Giá RaiĐường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà ông Hoàng Anh - Đến hết ranh đất nhà ông Lâm Quốc Tuấn250.000----Đất ở
604Thị xã Giá RaiĐường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - Xã Tân PhongCầu Khảo Xén - Cầu Tư Hải150.000----Đất SX-KD
605Thị xã Giá RaiĐường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - Xã Tân PhongCầu Khảo Xén - Cầu Tư Hải200.000----Đất TM-DV
606Thị xã Giá RaiĐường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - Xã Tân PhongCầu Khảo Xén - Cầu Tư Hải250.000----Đất ở
607Thị xã Giá RaiĐường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - Xã Tân PhongBến đò (Việt Tân) - Cầu Khảo Xén150.000----Đất SX-KD
608Thị xã Giá RaiĐường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - Xã Tân PhongBến đò (Việt Tân) - Cầu Khảo Xén200.000----Đất TM-DV
609Thị xã Giá RaiĐường Lung Ngang (ấp Gò Muồng) - Xã Tân PhongBến đò (Việt Tân) - Cầu Khảo Xén250.000----Đất ở
610Thị xã Giá RaiĐường Gò Muồng - Xã Tân PhongCầu nhà ông Minh Mười - Cầu ông Thi (nhà Trần Thị Tuyến)150.000----Đất SX-KD
611Thị xã Giá RaiĐường Gò Muồng - Xã Tân PhongCầu nhà ông Minh Mười - Cầu ông Thi (nhà Trần Thị Tuyến)200.000----Đất TM-DV
612Thị xã Giá RaiĐường Gò Muồng - Xã Tân PhongCầu nhà ông Minh Mười - Cầu ông Thi (nhà Trần Thị Tuyến)250.000----Đất ở
613Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCầu Ông Cẩm - Giáp ấp 3 Tắc Vân210.000----Đất SX-KD
614Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCầu Ông Cẩm - Giáp ấp 3 Tắc Vân280.000----Đất TM-DV
615Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCầu Ông Cẩm - Giáp ấp 3 Tắc Vân350.000----Đất ở
616Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCầu Xã Xử - Cầu Ông Cẩm180.000----Đất SX-KD
617Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCầu Xã Xử - Cầu Ông Cẩm240.000----Đất TM-DV
618Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCầu Xã Xử - Cầu Ông Cẩm300.000----Đất ở
619Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCầu Số 1 - Cầu Xã Xử210.000----Đất SX-KD
620Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCầu Số 1 - Cầu Xã Xử280.000----Đất TM-DV
621Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCầu Số 1 - Cầu Xã Xử350.000----Đất ở
622Thị xã Giá RaiĐường Kênh Lung Cặp (Ấp Xóm Mới) - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà ông Năm Thắng - Kênh Sáu Vàng240.000----Đất SX-KD
623Thị xã Giá RaiĐường Kênh Lung Cặp (Ấp Xóm Mới) - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà ông Năm Thắng - Kênh Sáu Vàng320.000----Đất TM-DV
624Thị xã Giá RaiĐường Kênh Lung Cặp (Ấp Xóm Mới) - Xã Tân PhongBắt đầu từ ranh đất nhà ông Năm Thắng - Kênh Sáu Vàng400.000----Đất ở
625Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCống Láng Trâm - Đập Láng Trâm210.000----Đất SX-KD
626Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCống Láng Trâm - Đập Láng Trâm280.000----Đất TM-DV
627Thị xã Giá RaiẤp Xóm Mới - Xã Tân PhongCống Láng Trâm - Đập Láng Trâm350.000----Đất ở
628Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongNgã 5 ấp 8 - Giáp Cà Mau210.000----Đất SX-KD
629Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongNgã 5 ấp 8 - Giáp Cà Mau280.000----Đất TM-DV
630Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongNgã 5 ấp 8 - Giáp Cà Mau350.000----Đất ở
631Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongCầu số 1 - Ngã 5 ấp 8300.000----Đất SX-KD
632Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongCầu số 1 - Ngã 5 ấp 8400.000----Đất TM-DV
633Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongCầu số 1 - Ngã 5 ấp 8500.000----Đất ở
634Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongCống Láng Trâm - Cầu số 1360.000----Đất SX-KD
635Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongCống Láng Trâm - Cầu số 1480.000----Đất TM-DV
636Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongCống Láng Trâm - Cầu số 1600.000----Đất ở
637Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongQuốc lộ 1A - Cống Láng Trâm420.000----Đất SX-KD
638Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongQuốc lộ 1A - Cống Láng Trâm560.000----Đất TM-DV
639Thị xã Giá RaiĐường kênh Láng Trâm - Xã Tân PhongQuốc lộ 1A - Cống Láng Trâm700.000----Đất ở
640Thị xã Giá RaiQL Quản Lộ - Phụng Hiệp - Xã Tân PhongCầu kênh Lung Thành - Giáp Phong Thạnh Tây480.000----Đất SX-KD
641Thị xã Giá RaiQL Quản Lộ - Phụng Hiệp - Xã Tân PhongCầu kênh Lung Thành - Giáp Phong Thạnh Tây640.000----Đất TM-DV
642Thị xã Giá RaiQL Quản Lộ - Phụng Hiệp - Xã Tân PhongCầu kênh Lung Thành - Giáp Phong Thạnh Tây800.000----Đất ở
643Thị xã Giá RaiQL Quản Lộ - Phụng Hiệp - Xã Tân PhongGiáp Cà Mau - Cầu kênh Lung Thành600.000----Đất SX-KD
644Thị xã Giá RaiQL Quản Lộ - Phụng Hiệp - Xã Tân PhongGiáp Cà Mau - Cầu kênh Lung Thành800.000----Đất TM-DV
645Thị xã Giá RaiQL Quản Lộ - Phụng Hiệp - Xã Tân PhongGiáp Cà Mau - Cầu kênh Lung Thành1.000.000----Đất ở
646Thị xã Giá RaiTuyến Tin Lành - Xã Tân PhongNhà Thờ tin lành - Cầu ông Tư Tráng162.000----Đất SX-KD
647Thị xã Giá RaiTuyến Tin Lành - Xã Tân PhongNhà Thờ tin lành - Cầu ông Tư Tráng216.000----Đất TM-DV
648Thị xã Giá RaiTuyến Tin Lành - Xã Tân PhongNhà Thờ tin lành - Cầu ông Tư Tráng270.000----Đất ở
649Thị xã Giá RaiTuyến Láng Trâm - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Cống Láng Trâm162.000----Đất SX-KD
650Thị xã Giá RaiTuyến Láng Trâm - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Cống Láng Trâm216.000----Đất TM-DV
651Thị xã Giá RaiTuyến Láng Trâm - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Cống Láng Trâm270.000----Đất ở
652Thị xã Giá RaiTuyến Kênh 2 Lương - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tòng (hết đường)162.000----Đất SX-KD
653Thị xã Giá RaiTuyến Kênh 2 Lương - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tòng (hết đường)216.000----Đất TM-DV
654Thị xã Giá RaiTuyến Kênh 2 Lương - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Tòng (hết đường)270.000----Đất ở
655Thị xã Giá RaiTuyến Kênh Đào - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Thùy Dương (hết đường)162.000----Đất SX-KD
656Thị xã Giá RaiTuyến Kênh Đào - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Thùy Dương (hết đường)216.000----Đất TM-DV
657Thị xã Giá RaiTuyến Kênh Đào - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Thùy Dương (hết đường)270.000----Đất ở
658Thị xã Giá RaiTuyến Trung Tâm Bảo Trợ - Kênh Hang Mai - Xã Tân PhongGiáp Trung Tâm Bảo Trợ - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Giàu162.000----Đất SX-KD
659Thị xã Giá RaiTuyến Trung Tâm Bảo Trợ - Kênh Hang Mai - Xã Tân PhongGiáp Trung Tâm Bảo Trợ - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Giàu216.000----Đất TM-DV
660Thị xã Giá RaiTuyến Trung Tâm Bảo Trợ - Kênh Hang Mai - Xã Tân PhongGiáp Trung Tâm Bảo Trợ - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Giàu270.000----Đất ở
661Thị xã Giá RaiĐường lộ cũ ấp 2 - Xã Tân PhongGiáp ranh Hộ Phòng - Quốc lộ 1240.000----Đất SX-KD
662Thị xã Giá RaiĐường lộ cũ ấp 2 - Xã Tân PhongGiáp ranh Hộ Phòng - Quốc lộ 1320.000----Đất TM-DV
663Thị xã Giá RaiĐường lộ cũ ấp 2 - Xã Tân PhongGiáp ranh Hộ Phòng - Quốc lộ 1400.000----Đất ở
664Thị xã Giá RaiCống Sư Son (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim cống Sư Son210.000----Đất SX-KD
665Thị xã Giá RaiCống Sư Son (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim cống Sư Son280.000----Đất TM-DV
666Thị xã Giá RaiCống Sư Son (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim cống Sư Son350.000----Đất ở
667Thị xã Giá RaiCống Lầu Bằng (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim Cống Lầu Bằng210.000----Đất SX-KD
668Thị xã Giá RaiCống Lầu Bằng (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim Cống Lầu Bằng280.000----Đất TM-DV
669Thị xã Giá RaiCống Lầu Bằng (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim Cống Lầu Bằng350.000----Đất ở
670Thị xã Giá RaiCống Cây Gừa (Khúc Tréo) (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim cống Cây Gừa210.000----Đất SX-KD
671Thị xã Giá RaiCống Cây Gừa (Khúc Tréo) (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim cống Cây Gừa280.000----Đất TM-DV
672Thị xã Giá RaiCống Cây Gừa (Khúc Tréo) (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim cống Cây Gừa350.000----Đất ở
673Thị xã Giá RaiCống Nhàn Dân (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim cống Nhàn Dân210.000----Đất SX-KD
674Thị xã Giá RaiCống Nhàn Dân (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim cống Nhàn Dân280.000----Đất TM-DV
675Thị xã Giá RaiCống Nhàn Dân (phía đông và phía tây) - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Tim cống Nhàn Dân350.000----Đất ở
676Thị xã Giá RaiĐường vào Trung tâm Bảo trợ xã hội - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Hết đường (giáp trung tâm)210.000----Đất SX-KD
677Thị xã Giá RaiĐường vào Trung tâm Bảo trợ xã hội - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Hết đường (giáp trung tâm)280.000----Đất TM-DV
678Thị xã Giá RaiĐường vào Trung tâm Bảo trợ xã hội - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Hết đường (giáp trung tâm)350.000----Đất ở
679Thị xã Giá RaiĐường vào trường tiểu học Tân Hiệp - Xã Tân PhongRanh phía bắc trường Tiểu học (hết ranh) - Cống Khúc Tréo210.000----Đất SX-KD
680Thị xã Giá RaiĐường vào trường tiểu học Tân Hiệp - Xã Tân PhongRanh phía bắc trường Tiểu học (hết ranh) - Cống Khúc Tréo280.000----Đất TM-DV
681Thị xã Giá RaiĐường vào trường tiểu học Tân Hiệp - Xã Tân PhongRanh phía bắc trường Tiểu học (hết ranh) - Cống Khúc Tréo350.000----Đất ở
682Thị xã Giá RaiĐường vào trường tiểu học Tân Hiệp - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Ranh phía bắc trường Tiểu học (hết ranh)240.000----Đất SX-KD
683Thị xã Giá RaiĐường vào trường tiểu học Tân Hiệp - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Ranh phía bắc trường Tiểu học (hết ranh)320.000----Đất TM-DV
684Thị xã Giá RaiĐường vào trường tiểu học Tân Hiệp - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Ranh phía bắc trường Tiểu học (hết ranh)400.000----Đất ở
685Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Tân PhongHết ranh đất nhà thờ - Cầu Đen (giáp Phong Thạnh Tây)300.000----Đất SX-KD
686Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Tân PhongHết ranh đất nhà thờ - Cầu Đen (giáp Phong Thạnh Tây)400.000----Đất TM-DV
687Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Tân PhongHết ranh đất nhà thờ - Cầu Đen (giáp Phong Thạnh Tây)500.000----Đất ở
688Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Tân PhongGiáp ranh Phường Hộ Phòng - Hết ranh nhà thờ420.000----Đất SX-KD
689Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Tân PhongGiáp ranh Phường Hộ Phòng - Hết ranh nhà thờ560.000----Đất TM-DV
690Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Tân PhongGiáp ranh Phường Hộ Phòng - Hết ranh nhà thờ700.000----Đất ở
691Thị xã Giá RaiĐường Khúc Tréo - Tân Lộc - Xã Tân PhongQua trường mẫu giáo 100m về phía bắc - Giáp ranh ấp 7, xã Phong Thạnh Tây (Cây Gừa 1)210.000----Đất SX-KD
692Thị xã Giá RaiĐường Khúc Tréo - Tân Lộc - Xã Tân PhongQua trường mẫu giáo 100m về phía bắc - Giáp ranh ấp 7, xã Phong Thạnh Tây (Cây Gừa 1)280.000----Đất TM-DV
693Thị xã Giá RaiĐường Khúc Tréo - Tân Lộc - Xã Tân PhongQua trường mẫu giáo 100m về phía bắc - Giáp ranh ấp 7, xã Phong Thạnh Tây (Cây Gừa 1)350.000----Đất ở
694Thị xã Giá RaiĐường Khúc Tréo - Tân Lộc - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Qua trường mẫu giáo 100m về phía bắc240.000----Đất SX-KD
695Thị xã Giá RaiĐường Khúc Tréo - Tân Lộc - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Qua trường mẫu giáo 100m về phía bắc320.000----Đất TM-DV
696Thị xã Giá RaiĐường Khúc Tréo - Tân Lộc - Xã Tân PhongQuốc lộ 1 - Qua trường mẫu giáo 100m về phía bắc400.000----Đất ở
697Thị xã Giá RaiĐường Đầu Sấu - Tân Lộc - Xã Phong ThạnhCây Gừa 1 (giáp ranh Tân Phong) - Cầu Khúc Tréo180.000----Đất SX-KD
698Thị xã Giá RaiĐường Đầu Sấu - Tân Lộc - Xã Phong ThạnhCây Gừa 1 (giáp ranh Tân Phong) - Cầu Khúc Tréo240.000----Đất TM-DV
699Thị xã Giá RaiĐường Đầu Sấu - Tân Lộc - Xã Phong ThạnhCây Gừa 1 (giáp ranh Tân Phong) - Cầu Khúc Tréo300.000----Đất ở
700Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhRanh phía đông nhà ông Võ Văn Tửng - Ngã 5 Vàm Bướm (giáp xã Tân Thạnh)210.000----Đất SX-KD
701Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhRanh phía đông nhà ông Võ Văn Tửng - Ngã 5 Vàm Bướm (giáp xã Tân Thạnh)280.000----Đất TM-DV
702Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhRanh phía đông nhà ông Võ Văn Tửng - Ngã 5 Vàm Bướm (giáp xã Tân Thạnh)350.000----Đất ở
703Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhRanh phía đông Nhà ông Nguyễn Văn Đầy - Ranh phía đông nhà ông Võ Văn Tửng180.000----Đất SX-KD
704Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhRanh phía đông Nhà ông Nguyễn Văn Đầy - Ranh phía đông nhà ông Võ Văn Tửng240.000----Đất TM-DV
705Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhRanh phía đông Nhà ông Nguyễn Văn Đầy - Ranh phía đông nhà ông Võ Văn Tửng300.000----Đất ở
706Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhCầu Hai Thanh - Ranh phía đông Nhà ông Nguyễn Văn Đầy150.000----Đất SX-KD
707Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhCầu Hai Thanh - Ranh phía đông Nhà ông Nguyễn Văn Đầy200.000----Đất TM-DV
708Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhCầu Hai Thanh - Ranh phía đông Nhà ông Nguyễn Văn Đầy250.000----Đất ở
709Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhRanh phía đông Nhà ông Huỳnh Văn Công - Cầu Hai Thanh192.000----Đất SX-KD
710Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhRanh phía đông Nhà ông Huỳnh Văn Công - Cầu Hai Thanh256.000----Đất TM-DV
711Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhRanh phía đông Nhà ông Huỳnh Văn Công - Cầu Hai Thanh320.000----Đất ở
712Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhCầu Mười Thêm - Ranh phía đông Nhà ông Huỳnh Văn Công270.000----Đất SX-KD
713Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhCầu Mười Thêm - Ranh phía đông Nhà ông Huỳnh Văn Công360.000----Đất TM-DV
714Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhCầu Mười Thêm - Ranh phía đông Nhà ông Huỳnh Văn Công450.000----Đất ở
715Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhCầu Đen (giáp Tân Phong) - Cầu Mười Thêm210.000----Đất SX-KD
716Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhCầu Đen (giáp Tân Phong) - Cầu Mười Thêm280.000----Đất TM-DV
717Thị xã Giá RaiĐường Hộ Phòng - Chủ Chí (đường Tư Bình) - Xã Phong ThạnhCầu Đen (giáp Tân Phong) - Cầu Mười Thêm350.000----Đất ở
718Thị xã Giá RaiQuốc lộ Quản lộ - Phụng Hiệp - Xã Phong ThạnhCầu Hai Thanh - Cầu vượt Hộ Phòng - Chủ Chí (hết ranh Phong Thạnh Tây)240.000----Đất SX-KD
719Thị xã Giá RaiQuốc lộ Quản lộ - Phụng Hiệp - Xã Phong ThạnhCầu Hai Thanh - Cầu vượt Hộ Phòng - Chủ Chí (hết ranh Phong Thạnh Tây)320.000----Đất TM-DV
720Thị xã Giá RaiQuốc lộ Quản lộ - Phụng Hiệp - Xã Phong ThạnhCầu Hai Thanh - Cầu vượt Hộ Phòng - Chủ Chí (hết ranh Phong Thạnh Tây)400.000----Đất ở
721Thị xã Giá RaiQuốc lộ Quản lộ - Phụng Hiệp - Xã Phong ThạnhGiáp xã Tân Thạnh (Kênh Giồng Bướm) - Cầu Hai Thanh270.000----Đất SX-KD
722Thị xã Giá RaiQuốc lộ Quản lộ - Phụng Hiệp - Xã Phong ThạnhGiáp xã Tân Thạnh (Kênh Giồng Bướm) - Cầu Hai Thanh360.000----Đất TM-DV
723Thị xã Giá RaiQuốc lộ Quản lộ - Phụng Hiệp - Xã Phong ThạnhGiáp xã Tân Thạnh (Kênh Giồng Bướm) - Cầu Hai Thanh450.000----Đất ở
724Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí IV (ấp 22) - Xã Phong ThạnhNgã tư Cồ (ấp 22) - Đến nhà ông Trần Văn Việt (ấp 22)150.000----Đất SX-KD
725Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí IV (ấp 22) - Xã Phong ThạnhNgã tư Cồ (ấp 22) - Đến nhà ông Trần Văn Việt (ấp 22)200.000----Đất TM-DV
726Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí IV (ấp 22) - Xã Phong ThạnhNgã tư Cồ (ấp 22) - Đến nhà ông Trần Văn Việt (ấp 22)250.000----Đất ở
727Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí IV (ấp 25 nối ấp 24) - Xã Phong ThạnhNhà ông Lê Văn Thừa (ấp 25) - Cầu nhà ông Ngô Minh Tiền (ấp 24)150.000----Đất SX-KD
728Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí IV (ấp 25 nối ấp 24) - Xã Phong ThạnhNhà ông Lê Văn Thừa (ấp 25) - Cầu nhà ông Ngô Minh Tiền (ấp 24)200.000----Đất TM-DV
729Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí IV (ấp 25 nối ấp 24) - Xã Phong ThạnhNhà ông Lê Văn Thừa (ấp 25) - Cầu nhà ông Ngô Minh Tiền (ấp 24)250.000----Đất ở
730Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí III - Xã Phong ThạnhNhà ông Út Hiền (ấp 22) - Cầu nhà ông 5 Hùng Em (ấp 24)150.000----Đất SX-KD
731Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí III - Xã Phong ThạnhNhà ông Út Hiền (ấp 22) - Cầu nhà ông 5 Hùng Em (ấp 24)200.000----Đất TM-DV
732Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí III - Xã Phong ThạnhNhà ông Út Hiền (ấp 22) - Cầu nhà ông 5 Hùng Em (ấp 24)250.000----Đất ở
733Thị xã Giá RaiTuyến ấp 24 (Rạch xóm Huế) - Xã Phong ThạnhCầu Ba Chol (nhà ông Trần Văn Hoà) - Kênh Chủ chí (ngã tư nhà ông Lê Văn To)150.000----Đất SX-KD
734Thị xã Giá RaiTuyến ấp 24 (Rạch xóm Huế) - Xã Phong ThạnhCầu Ba Chol (nhà ông Trần Văn Hoà) - Kênh Chủ chí (ngã tư nhà ông Lê Văn To)200.000----Đất TM-DV
735Thị xã Giá RaiTuyến ấp 24 (Rạch xóm Huế) - Xã Phong ThạnhCầu Ba Chol (nhà ông Trần Văn Hoà) - Kênh Chủ chí (ngã tư nhà ông Lê Văn To)250.000----Đất ở
736Thị xã Giá RaiTuyến ấp 22 đi ấp 24 - Xã Phong ThạnhChùa Hổ Phù (ấp 22) - Rạch Ba Chol (kênh Chủ chí III)150.000----Đất SX-KD
737Thị xã Giá RaiTuyến ấp 22 đi ấp 24 - Xã Phong ThạnhChùa Hổ Phù (ấp 22) - Rạch Ba Chol (kênh Chủ chí III)200.000----Đất TM-DV
738Thị xã Giá RaiTuyến ấp 22 đi ấp 24 - Xã Phong ThạnhChùa Hổ Phù (ấp 22) - Rạch Ba Chol (kênh Chủ chí III)250.000----Đất ở
739Thị xã Giá RaiTuyến ấp 22 - Xã Phong ThạnhNgã ba nhà ông Kỷ (ấp 22) - Cầu Phạm Hồng Văn (ấp 22)150.000----Đất SX-KD
740Thị xã Giá RaiTuyến ấp 22 - Xã Phong ThạnhNgã ba nhà ông Kỷ (ấp 22) - Cầu Phạm Hồng Văn (ấp 22)200.000----Đất TM-DV
741Thị xã Giá RaiTuyến ấp 22 - Xã Phong ThạnhNgã ba nhà ông Kỷ (ấp 22) - Cầu Phạm Hồng Văn (ấp 22)250.000----Đất ở
742Thị xã Giá RaiTuyến ấp 22 đi ấp 3 - Xã Phong ThạnhTrường THCS, Tiểu học Phong Thạnh A - Đến hết ranh đất nhà ông Ngô Văn Bình (kênh Chủ Chí II)150.000----Đất SX-KD
743Thị xã Giá RaiTuyến ấp 22 đi ấp 3 - Xã Phong ThạnhTrường THCS, Tiểu học Phong Thạnh A - Đến hết ranh đất nhà ông Ngô Văn Bình (kênh Chủ Chí II)200.000----Đất TM-DV
744Thị xã Giá RaiTuyến ấp 22 đi ấp 3 - Xã Phong ThạnhTrường THCS, Tiểu học Phong Thạnh A - Đến hết ranh đất nhà ông Ngô Văn Bình (kênh Chủ Chí II)250.000----Đất ở
745Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 đi xã Phong Thạnh A, nối tuyến tránh Giá Rai - Cạnh Đền - Xã Phong ThạnhGiáp ranh với Phường 1 (Bệnh viện Giá Rai) - Đường tránh Giá Rai - Cạnh Đền228.000----Đất SX-KD
746Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 đi xã Phong Thạnh A, nối tuyến tránh Giá Rai - Cạnh Đền - Xã Phong ThạnhGiáp ranh với Phường 1 (Bệnh viện Giá Rai) - Đường tránh Giá Rai - Cạnh Đền304.000----Đất TM-DV
747Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 đi xã Phong Thạnh A, nối tuyến tránh Giá Rai - Cạnh Đền - Xã Phong ThạnhGiáp ranh với Phường 1 (Bệnh viện Giá Rai) - Đường tránh Giá Rai - Cạnh Đền380.000----Đất ở
748Thị xã Giá RaiCầu Trần Văn Sớm (nối dài) - Xã Phong ThạnhChân cầu Trần Văn Sớm đoạn giáp với Phường 1 - Đường tránh Giá Rai - Cạnh Đền270.000----Đất SX-KD
749Thị xã Giá RaiCầu Trần Văn Sớm (nối dài) - Xã Phong ThạnhChân cầu Trần Văn Sớm đoạn giáp với Phường 1 - Đường tránh Giá Rai - Cạnh Đền360.000----Đất TM-DV
750Thị xã Giá RaiCầu Trần Văn Sớm (nối dài) - Xã Phong ThạnhChân cầu Trần Văn Sớm đoạn giáp với Phường 1 - Đường tránh Giá Rai - Cạnh Đền450.000----Đất ở
751Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí 1 - Xã Phong ThạnhCầu Út Công (ấp 4) - Cầu nhà 5 Chi (ấp 18)150.000----Đất SX-KD
752Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí 1 - Xã Phong ThạnhCầu Út Công (ấp 4) - Cầu nhà 5 Chi (ấp 18)200.000----Đất TM-DV
753Thị xã Giá RaiTuyến kênh Chủ Chí 1 - Xã Phong ThạnhCầu Út Công (ấp 4) - Cầu nhà 5 Chi (ấp 18)250.000----Đất ở
754Thị xã Giá RaiTuyến ấp 4 đến ấp 22 - Xã Phong ThạnhTrụ sở xã Phong Thạnh A - Kênh Chủ Chí 4150.000----Đất SX-KD
755Thị xã Giá RaiTuyến ấp 4 đến ấp 22 - Xã Phong ThạnhTrụ sở xã Phong Thạnh A - Kênh Chủ Chí 4200.000----Đất TM-DV
756Thị xã Giá RaiTuyến ấp 4 đến ấp 22 - Xã Phong ThạnhTrụ sở xã Phong Thạnh A - Kênh Chủ Chí 4250.000----Đất ở
757Thị xã Giá RaiTuyến ấp 4 đến ấp 3 - Xã Phong ThạnhBắt đầu từ ranh đất nhà ông Mười Hai - Đến hết ranh đất nhà ông Châu Văn Hai (giáp kênh Hộ Phòng - Chủ Chí)150.000----Đất SX-KD
758Thị xã Giá RaiTuyến ấp 4 đến ấp 3 - Xã Phong ThạnhBắt đầu từ ranh đất nhà ông Mười Hai - Đến hết ranh đất nhà ông Châu Văn Hai (giáp kênh Hộ Phòng - Chủ Chí)200.000----Đất TM-DV
759Thị xã Giá RaiTuyến ấp 4 đến ấp 3 - Xã Phong ThạnhBắt đầu từ ranh đất nhà ông Mười Hai - Đến hết ranh đất nhà ông Châu Văn Hai (giáp kênh Hộ Phòng - Chủ Chí)250.000----Đất ở
760Thị xã Giá RaiĐường tránh Giá Rai - Cạnh Đền - Xã Phong ThạnhĐường Giá Rai - Cạnh Đền (Nhà ông Tư Cua) - Đường Giá Rai - Cạnh Đền (Nhà ông Tùng vật liệu)210.000----Đất SX-KD
761Thị xã Giá RaiĐường tránh Giá Rai - Cạnh Đền - Xã Phong ThạnhĐường Giá Rai - Cạnh Đền (Nhà ông Tư Cua) - Đường Giá Rai - Cạnh Đền (Nhà ông Tùng vật liệu)280.000----Đất TM-DV
762Thị xã Giá RaiĐường tránh Giá Rai - Cạnh Đền - Xã Phong ThạnhĐường Giá Rai - Cạnh Đền (Nhà ông Tư Cua) - Đường Giá Rai - Cạnh Đền (Nhà ông Tùng vật liệu)350.000----Đất ở
763Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền - Xã Phong ThạnhKênh Chủ Chí 1 (Giáp Phường 1) - Kênh Chủ Chí 4 (giáp xã Phong Thạnh)228.000----Đất SX-KD
764Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền - Xã Phong ThạnhKênh Chủ Chí 1 (Giáp Phường 1) - Kênh Chủ Chí 4 (giáp xã Phong Thạnh)304.000----Đất TM-DV
765Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Cạnh Đền - Xã Phong ThạnhKênh Chủ Chí 1 (Giáp Phường 1) - Kênh Chủ Chí 4 (giáp xã Phong Thạnh)380.000----Đất ở
766Thị xã Giá RaiĐường vào Phong Thạnh A - Xã Phong ThạnhNgã tư kênh Chủ Chí 2 (trụ sở xã Phong Thạnh A) - Đường tránh Giá Rai - Cạnh Đền210.000----Đất SX-KD
767Thị xã Giá RaiĐường vào Phong Thạnh A - Xã Phong ThạnhNgã tư kênh Chủ Chí 2 (trụ sở xã Phong Thạnh A) - Đường tránh Giá Rai - Cạnh Đền280.000----Đất TM-DV
768Thị xã Giá RaiĐường vào Phong Thạnh A - Xã Phong ThạnhNgã tư kênh Chủ Chí 2 (trụ sở xã Phong Thạnh A) - Đường tránh Giá Rai - Cạnh Đền350.000----Đất ở
769Thị xã Giá RaiĐường vào Phong Thạnh A - Xã Phong ThạnhGiáp ranh ấp 1 Phường 1 - Kênh Chủ Chí 2 (trụ sở xã Phong Thạnh A)210.000----Đất SX-KD
770Thị xã Giá RaiĐường vào Phong Thạnh A - Xã Phong ThạnhGiáp ranh ấp 1 Phường 1 - Kênh Chủ Chí 2 (trụ sở xã Phong Thạnh A)280.000----Đất TM-DV
771Thị xã Giá RaiĐường vào Phong Thạnh A - Xã Phong ThạnhGiáp ranh ấp 1 Phường 1 - Kênh Chủ Chí 2 (trụ sở xã Phong Thạnh A)350.000----Đất ở
772Thị xã Giá RaiĐường Châu Văn Đặng (nối dài) - Xã Phong ThạnhCầu Trắng (giáp ranh Phường Hộ Phòng) - Nhà ông Út Dũng168.000----Đất SX-KD
773Thị xã Giá RaiĐường Châu Văn Đặng (nối dài) - Xã Phong ThạnhCầu Trắng (giáp ranh Phường Hộ Phòng) - Nhà ông Út Dũng224.000----Đất TM-DV
774Thị xã Giá RaiĐường Châu Văn Đặng (nối dài) - Xã Phong ThạnhCầu Trắng (giáp ranh Phường Hộ Phòng) - Nhà ông Út Dũng280.000----Đất ở
775Thị xã Giá RaiĐường Phan Đình Giót (nối dài) - Xã Phong ThạnhRanh Phường Hộ Phòng - Kênh Chủ Chí 4180.000----Đất SX-KD
776Thị xã Giá RaiĐường Phan Đình Giót (nối dài) - Xã Phong ThạnhRanh Phường Hộ Phòng - Kênh Chủ Chí 4240.000----Đất TM-DV
777Thị xã Giá RaiĐường Phan Đình Giót (nối dài) - Xã Phong ThạnhRanh Phường Hộ Phòng - Kênh Chủ Chí 4300.000----Đất ở
778Thị xã Giá RaiĐường số 6 (Hậu Chợ mới Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường số 4 - Ranh Quy hoạch600.000----Đất SX-KD
779Thị xã Giá RaiĐường số 6 (Hậu Chợ mới Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường số 4 - Ranh Quy hoạch800.000----Đất TM-DV
780Thị xã Giá RaiĐường số 6 (Hậu Chợ mới Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường số 4 - Ranh Quy hoạch1.000.000----Đất ở
781Thị xã Giá RaiĐường số 5 (Chợ mới Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường Giá Rai - Phó Sinh (Giá Rai - Cạnh Đền) - Đường số 4720.000----Đất SX-KD
782Thị xã Giá RaiĐường số 5 (Chợ mới Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường Giá Rai - Phó Sinh (Giá Rai - Cạnh Đền) - Đường số 4960.000----Đất TM-DV
783Thị xã Giá RaiĐường số 5 (Chợ mới Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường Giá Rai - Phó Sinh (Giá Rai - Cạnh Đền) - Đường số 41.200.000----Đất ở
784Thị xã Giá RaiĐường số 4 (Chợ mới Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhNgã ba đường số 1 và đường số 3 - Trường TH Phong Thạnh (giáp đường rào phía sau)600.000----Đất SX-KD
785Thị xã Giá RaiĐường số 4 (Chợ mới Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhNgã ba đường số 1 và đường số 3 - Trường TH Phong Thạnh (giáp đường rào phía sau)800.000----Đất TM-DV
786Thị xã Giá RaiĐường số 4 (Chợ mới Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhNgã ba đường số 1 và đường số 3 - Trường TH Phong Thạnh (giáp đường rào phía sau)1.000.000----Đất ở
787Thị xã Giá RaiĐường số 3 (chợ Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường Giá Rai - Phó Sinh (Giá Rai - Cạnh Đền) - Đường số 1 (ranh quy hoạch)720.000----Đất SX-KD
788Thị xã Giá RaiĐường số 3 (chợ Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường Giá Rai - Phó Sinh (Giá Rai - Cạnh Đền) - Đường số 1 (ranh quy hoạch)960.000----Đất TM-DV
789Thị xã Giá RaiĐường số 3 (chợ Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường Giá Rai - Phó Sinh (Giá Rai - Cạnh Đền) - Đường số 1 (ranh quy hoạch)1.200.000----Đất ở
790Thị xã Giá RaiĐường số 2 (chợ Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường dọc kênh 19 - Đường số 3720.000----Đất SX-KD
791Thị xã Giá RaiĐường số 2 (chợ Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường dọc kênh 19 - Đường số 3960.000----Đất TM-DV
792Thị xã Giá RaiĐường số 2 (chợ Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường dọc kênh 19 - Đường số 31.200.000----Đất ở
793Thị xã Giá RaiĐường số 1 (chợ Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường dọc kênh 19 - Đường số 3 (hậu Kiốt, ranh quy hoạch)720.000----Đất SX-KD
794Thị xã Giá RaiĐường số 1 (chợ Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường dọc kênh 19 - Đường số 3 (hậu Kiốt, ranh quy hoạch)960.000----Đất TM-DV
795Thị xã Giá RaiĐường số 1 (chợ Phong Thạnh) - Xã Phong ThạnhĐường dọc kênh 19 - Đường số 3 (hậu Kiốt, ranh quy hoạch)1.200.000----Đất ở
796Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phó Sinh - Xã Phong ThạnhTừ hết ranh đất cây xăng Lâm Minh Huyện - Hết ranh đất trụ sở UBND xã mới420.000----Đất SX-KD
797Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phó Sinh - Xã Phong ThạnhTừ hết ranh đất cây xăng Lâm Minh Huyện - Hết ranh đất trụ sở UBND xã mới560.000----Đất TM-DV
798Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phó Sinh - Xã Phong ThạnhTừ hết ranh đất cây xăng Lâm Minh Huyện - Hết ranh đất trụ sở UBND xã mới700.000----Đất ở
799Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phó Sinh - Xã Phong ThạnhCống 19 - Hết ranh đất cây xăng Lâm Minh Huyện720.000----Đất SX-KD
800Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phó Sinh - Xã Phong ThạnhCống 19 - Hết ranh đất cây xăng Lâm Minh Huyện960.000----Đất TM-DV
801Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phó Sinh - Xã Phong ThạnhCống 19 - Hết ranh đất cây xăng Lâm Minh Huyện1.200.000----Đất ở
802Thị xã Giá RaiĐường liên ấp - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Phước - Kênh Vĩnh Phong 10150.000----Đất SX-KD
803Thị xã Giá RaiĐường liên ấp - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Phước - Kênh Vĩnh Phong 10200.000----Đất TM-DV
804Thị xã Giá RaiĐường liên ấp - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Phước - Kênh Vĩnh Phong 10250.000----Đất ở
805Thị xã Giá RaiTuyến đường ấp 20 (Liên ấp) - Xã Phong TânTừ ranh Trạm nước sạch ấp 20 - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Ngọt150.000----Đất SX-KD
806Thị xã Giá RaiTuyến đường ấp 20 (Liên ấp) - Xã Phong TânTừ ranh Trạm nước sạch ấp 20 - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Ngọt200.000----Đất TM-DV
807Thị xã Giá RaiTuyến đường ấp 20 (Liên ấp) - Xã Phong TânTừ ranh Trạm nước sạch ấp 20 - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Ngọt250.000----Đất ở
808Thị xã Giá RaiTuyến đường Kênh Cây Dương ấp 19 - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất nhà ông Trần Thế Mỹ - Đến hết ranh đất nhà ông Phạm Thanh Tùng150.000----Đất SX-KD
809Thị xã Giá RaiTuyến đường Kênh Cây Dương ấp 19 - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất nhà ông Trần Thế Mỹ - Đến hết ranh đất nhà ông Phạm Thanh Tùng200.000----Đất TM-DV
810Thị xã Giá RaiTuyến đường Kênh Cây Dương ấp 19 - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất nhà ông Trần Thế Mỹ - Đến hết ranh đất nhà ông Phạm Thanh Tùng250.000----Đất ở
811Thị xã Giá RaiTuyến ấp 16A - Xã Phong TânCầu Ông Tại - Đến hết ranh đất Miễu Ông Tà (nhà ông Trương Văn Kính)150.000----Đất SX-KD
812Thị xã Giá RaiTuyến ấp 16A - Xã Phong TânCầu Ông Tại - Đến hết ranh đất Miễu Ông Tà (nhà ông Trương Văn Kính)200.000----Đất TM-DV
813Thị xã Giá RaiTuyến ấp 16A - Xã Phong TânCầu Ông Tại - Đến hết ranh đất Miễu Ông Tà (nhà ông Trương Văn Kính)250.000----Đất ở
814Thị xã Giá RaiĐường ấp 17 (tuyến Ba Giang) - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Việt Hồng - Cống Lung Mướp150.000----Đất SX-KD
815Thị xã Giá RaiĐường ấp 17 (tuyến Ba Giang) - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Việt Hồng - Cống Lung Mướp200.000----Đất TM-DV
816Thị xã Giá RaiĐường ấp 17 (tuyến Ba Giang) - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Việt Hồng - Cống Lung Mướp250.000----Đất ở
817Thị xã Giá RaiĐường ấp 5 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu Ô Rô - Đến hết ranh đất nhà ông Lý Văn Long (Cầu ấp 5)150.000----Đất SX-KD
818Thị xã Giá RaiĐường ấp 5 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu Ô Rô - Đến hết ranh đất nhà ông Lý Văn Long (Cầu ấp 5)200.000----Đất TM-DV
819Thị xã Giá RaiĐường ấp 5 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu Ô Rô - Đến hết ranh đất nhà ông Lý Văn Long (Cầu ấp 5)250.000----Đất ở
820Thị xã Giá RaiĐường ấp 16A (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 16A (nhà Nguyễn Văn Tươi) - Đến hết ranh đất nhà Chiêm Quốc Trị150.000----Đất SX-KD
821Thị xã Giá RaiĐường ấp 16A (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 16A (nhà Nguyễn Văn Tươi) - Đến hết ranh đất nhà Chiêm Quốc Trị200.000----Đất TM-DV
822Thị xã Giá RaiĐường ấp 16A (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 16A (nhà Nguyễn Văn Tươi) - Đến hết ranh đất nhà Chiêm Quốc Trị250.000----Đất ở
823Thị xã Giá RaiĐường ấp 17 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu kênh 17 (nhà bà Trần Thị Lệ) - Cầu Thủy Lợi (nhà ông Phạm Thanh Tùng)150.000----Đất SX-KD
824Thị xã Giá RaiĐường ấp 17 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu kênh 17 (nhà bà Trần Thị Lệ) - Cầu Thủy Lợi (nhà ông Phạm Thanh Tùng)200.000----Đất TM-DV
825Thị xã Giá RaiĐường ấp 17 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu kênh 17 (nhà bà Trần Thị Lệ) - Cầu Thủy Lợi (nhà ông Phạm Thanh Tùng)250.000----Đất ở
826Thị xã Giá RaiĐường ấp 19 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 19, kênh Chống Mỹ - Kênh Vĩnh Phong 10 (Nhà ông Minh Điền)150.000----Đất SX-KD
827Thị xã Giá RaiĐường ấp 19 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 19, kênh Chống Mỹ - Kênh Vĩnh Phong 10 (Nhà ông Minh Điền)200.000----Đất TM-DV
828Thị xã Giá RaiĐường ấp 19 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 19, kênh Chống Mỹ - Kênh Vĩnh Phong 10 (Nhà ông Minh Điền)250.000----Đất ở
829Thị xã Giá RaiĐường ấp 16B và ấp 15 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (nhà ông Lê Tấn Dũng) - Cầu số 6 (Nhà ông 3 Xía)150.000----Đất SX-KD
830Thị xã Giá RaiĐường ấp 16B và ấp 15 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (nhà ông Lê Tấn Dũng) - Cầu số 6 (Nhà ông 3 Xía)200.000----Đất TM-DV
831Thị xã Giá RaiĐường ấp 16B và ấp 15 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (nhà ông Lê Tấn Dũng) - Cầu số 6 (Nhà ông 3 Xía)250.000----Đất ở
832Thị xã Giá RaiĐường ấp 15 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (nhà ông Lê Tấn Phùng) - Cầu nhà ông Lê Văn Thêm150.000----Đất SX-KD
833Thị xã Giá RaiĐường ấp 15 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (nhà ông Lê Tấn Phùng) - Cầu nhà ông Lê Văn Thêm200.000----Đất TM-DV
834Thị xã Giá RaiĐường ấp 15 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (nhà ông Lê Tấn Phùng) - Cầu nhà ông Lê Văn Thêm250.000----Đất ở
835Thị xã Giá RaiĐường ấp 14, ấp 16A (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu số 3 (ấp 16A) - Cầu ấp 14 (nhà ông Lê Văn Khởi)150.000----Đất SX-KD
836Thị xã Giá RaiĐường ấp 14, ấp 16A (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu số 3 (ấp 16A) - Cầu ấp 14 (nhà ông Lê Văn Khởi)200.000----Đất TM-DV
837Thị xã Giá RaiĐường ấp 14, ấp 16A (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu số 3 (ấp 16A) - Cầu ấp 14 (nhà ông Lê Văn Khởi)250.000----Đất ở
838Thị xã Giá RaiĐường ấp 15 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (giáp Phong Thạnh Đông) - Cầu ấp 15 (giáp Vĩnh Phú Tây)150.000----Đất SX-KD
839Thị xã Giá RaiĐường ấp 15 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (giáp Phong Thạnh Đông) - Cầu ấp 15 (giáp Vĩnh Phú Tây)200.000----Đất TM-DV
840Thị xã Giá RaiĐường ấp 15 (Phong Tân) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (giáp Phong Thạnh Đông) - Cầu ấp 15 (giáp Vĩnh Phú Tây)250.000----Đất ở
841Thị xã Giá RaiĐường ấp 14, 16a, 17, 19 (Phong Tân) - Xã Phong TânCống Vĩnh Phong 14 (nhà ông Trần Văn Tám) - Cầu ấp 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn)150.000----Đất SX-KD
842Thị xã Giá RaiĐường ấp 14, 16a, 17, 19 (Phong Tân) - Xã Phong TânCống Vĩnh Phong 14 (nhà ông Trần Văn Tám) - Cầu ấp 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn)200.000----Đất TM-DV
843Thị xã Giá RaiĐường ấp 14, 16a, 17, 19 (Phong Tân) - Xã Phong TânCống Vĩnh Phong 14 (nhà ông Trần Văn Tám) - Cầu ấp 14 (Nhà ông Nguyễn Văn Sơn)250.000----Đất ở
844Thị xã Giá RaiĐường ấp 5 (Phong Tân) - Xã Phong TânGiáp ranh Giá Rai (Cầu số 1) - Cầu Kênh Ô Rô168.000----Đất SX-KD
845Thị xã Giá RaiĐường ấp 5 (Phong Tân) - Xã Phong TânGiáp ranh Giá Rai (Cầu số 1) - Cầu Kênh Ô Rô224.000----Đất TM-DV
846Thị xã Giá RaiĐường ấp 5 (Phong Tân) - Xã Phong TânGiáp ranh Giá Rai (Cầu số 1) - Cầu Kênh Ô Rô280.000----Đất ở
847Thị xã Giá RaiĐường xã Phong Tân - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất Cây Xăng ông Trần Minh Lý (ấp 18) - Giáp ranh Cầu Ranh Hạt150.000----Đất SX-KD
848Thị xã Giá RaiĐường xã Phong Tân - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất Cây Xăng ông Trần Minh Lý (ấp 18) - Giáp ranh Cầu Ranh Hạt200.000----Đất TM-DV
849Thị xã Giá RaiĐường xã Phong Tân - Xã Phong TânBắt đầu từ ranh đất Cây Xăng ông Trần Minh Lý (ấp 18) - Giáp ranh Cầu Ranh Hạt250.000----Đất ở
850Thị xã Giá RaiĐường Ba Thôn - Xã Phong TânCầu số 6 (ấp 16B) - Kênh 17 (nhà Bà Trần Thị Lệ, ấp 17)168.000----Đất SX-KD
851Thị xã Giá RaiĐường Ba Thôn - Xã Phong TânCầu số 6 (ấp 16B) - Kênh 17 (nhà Bà Trần Thị Lệ, ấp 17)224.000----Đất TM-DV
852Thị xã Giá RaiĐường Ba Thôn - Xã Phong TânCầu số 6 (ấp 16B) - Kênh 17 (nhà Bà Trần Thị Lệ, ấp 17)280.000----Đất ở
853Thị xã Giá RaiKênh chống Mỹ (Vĩnh Phong 12) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (giáp ranh Phong Thạnh Đông, Nhà ông Ô Ra) - Cầu trạm y tế xã, ấp 16B180.000----Đất SX-KD
854Thị xã Giá RaiKênh chống Mỹ (Vĩnh Phong 12) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (giáp ranh Phong Thạnh Đông, Nhà ông Ô Ra) - Cầu trạm y tế xã, ấp 16B240.000----Đất TM-DV
855Thị xã Giá RaiKênh chống Mỹ (Vĩnh Phong 12) - Xã Phong TânCầu ấp 15 (giáp ranh Phong Thạnh Đông, Nhà ông Ô Ra) - Cầu trạm y tế xã, ấp 16B300.000----Đất ở
856Thị xã Giá RaiĐường ấp 16B - Xã Phong TânCầu kênh V 12 Chống Mỹ (Trạm y tế xã Phong Tân, ấp 16B) - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Thành Vạn (ấp 16B)180.000----Đất SX-KD
857Thị xã Giá RaiĐường ấp 16B - Xã Phong TânCầu kênh V 12 Chống Mỹ (Trạm y tế xã Phong Tân, ấp 16B) - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Thành Vạn (ấp 16B)240.000----Đất TM-DV
858Thị xã Giá RaiĐường ấp 16B - Xã Phong TânCầu kênh V 12 Chống Mỹ (Trạm y tế xã Phong Tân, ấp 16B) - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Thành Vạn (ấp 16B)300.000----Đất ở
859Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phong Tân - Xã Phong TânGiáp ranh Phường 1 - Cầu số 2 (Nhà ông Lương Ô Ra)240.000----Đất SX-KD
860Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phong Tân - Xã Phong TânGiáp ranh Phường 1 - Cầu số 2 (Nhà ông Lương Ô Ra)320.000----Đất TM-DV
861Thị xã Giá RaiĐường Giá Rai - Phong Tân - Xã Phong TânGiáp ranh Phường 1 - Cầu số 2 (Nhà ông Lương Ô Ra)400.000----Đất ở
862Thị xã Giá RaiKênh ấp 12 (Kênh Đồn) - Xã Phong Thạnh ĐôngBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Phấn - Giáp ranh xã Phong Tân (nhà ông Phạm Văn Cường)150.000----Đất SX-KD
863Thị xã Giá RaiKênh ấp 12 (Kênh Đồn) - Xã Phong Thạnh ĐôngBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Phấn - Giáp ranh xã Phong Tân (nhà ông Phạm Văn Cường)200.000----Đất TM-DV
864Thị xã Giá RaiKênh ấp 12 (Kênh Đồn) - Xã Phong Thạnh ĐôngBắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Phấn - Giáp ranh xã Phong Tân (nhà ông Phạm Văn Cường)250.000----Đất ở
865Thị xã Giá RaiKênh ấp 9 (Xóm Cồng) - Xã Phong Thạnh ĐôngBắt đầu từ ranh đất nhà bà Ngọc Y - Cầu nhà ông Võ Văn Tuấn150.000----Đất SX-KD
866Thị xã Giá RaiKênh ấp 9 (Xóm Cồng) - Xã Phong Thạnh ĐôngBắt đầu từ ranh đất nhà bà Ngọc Y - Cầu nhà ông Võ Văn Tuấn200.000----Đất TM-DV
867Thị xã Giá RaiKênh ấp 9 (Xóm Cồng) - Xã Phong Thạnh ĐôngBắt đầu từ ranh đất nhà bà Ngọc Y - Cầu nhà ông Võ Văn Tuấn250.000----Đất ở
868Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học PTĐ - Xã Phong Thạnh ĐôngCột điện 2/19 (nhà ông Nguyễn Văn Dũng) - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Trường Chiến252.000----Đất SX-KD
869Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học PTĐ - Xã Phong Thạnh ĐôngCột điện 2/19 (nhà ông Nguyễn Văn Dũng) - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Trường Chiến336.000----Đất TM-DV
870Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học PTĐ - Xã Phong Thạnh ĐôngCột điện 2/19 (nhà ông Nguyễn Văn Dũng) - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Trường Chiến420.000----Đất ở
871Thị xã Giá RaiĐường liên xã - Xã Phong Thạnh ĐôngKênh chống Mỹ (đầu kênh hướng Bắc) - Giáp ranh xã Phong Tân168.000----Đất SX-KD
872Thị xã Giá RaiĐường liên xã - Xã Phong Thạnh ĐôngKênh chống Mỹ (đầu kênh hướng Bắc) - Giáp ranh xã Phong Tân224.000----Đất TM-DV
873Thị xã Giá RaiĐường liên xã - Xã Phong Thạnh ĐôngKênh chống Mỹ (đầu kênh hướng Bắc) - Giáp ranh xã Phong Tân280.000----Đất ở
874Thị xã Giá RaiĐường liên xã - Xã Phong Thạnh ĐôngCầu Vĩnh Phong V14 (hướng Bắc) - Kênh chống Mỹ (đầu kênh hướng Nam)216.000----Đất SX-KD
875Thị xã Giá RaiĐường liên xã - Xã Phong Thạnh ĐôngCầu Vĩnh Phong V14 (hướng Bắc) - Kênh chống Mỹ (đầu kênh hướng Nam)288.000----Đất TM-DV
876Thị xã Giá RaiĐường liên xã - Xã Phong Thạnh ĐôngCầu Vĩnh Phong V14 (hướng Bắc) - Kênh chống Mỹ (đầu kênh hướng Nam)360.000----Đất ở
877Thị xã Giá RaiĐường liên xã - Xã Phong Thạnh ĐôngGiáp ranh Phường Láng Tròn - Cầu Vĩnh Phong V14 (hướng Nam)168.000----Đất SX-KD
878Thị xã Giá RaiĐường liên xã - Xã Phong Thạnh ĐôngGiáp ranh Phường Láng Tròn - Cầu Vĩnh Phong V14 (hướng Nam)224.000----Đất TM-DV
879Thị xã Giá RaiĐường liên xã - Xã Phong Thạnh ĐôngGiáp ranh Phường Láng Tròn - Cầu Vĩnh Phong V14 (hướng Nam)280.000----Đất ở
880Thị xã Giá RaiTuyến đường chữ T (song song với tuyến đường vào UBND phường mới) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà ông Ngô Út Em - Hết ranh đất nhà ông Bùi Tấn Hải180.000----Đất SX-KD
881Thị xã Giá RaiTuyến đường chữ T (song song với tuyến đường vào UBND phường mới) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà ông Ngô Út Em - Hết ranh đất nhà ông Bùi Tấn Hải240.000----Đất TM-DV
882Thị xã Giá RaiTuyến đường chữ T (song song với tuyến đường vào UBND phường mới) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà ông Ngô Út Em - Hết ranh đất nhà ông Bùi Tấn Hải300.000----Đất ở
883Thị xã Giá RaiTuyến đường Vành Đai cũ (song song với Quốc lộ 1) - Phường Láng TrònHương lộ Khóm 2 (Đất bà Ngô Thị Năm) - Đường vào Trường Tiểu Học Phong Phú B (nhà ông Nguyễn Minh Tây)180.000----Đất SX-KD
884Thị xã Giá RaiTuyến đường Vành Đai cũ (song song với Quốc lộ 1) - Phường Láng TrònHương lộ Khóm 2 (Đất bà Ngô Thị Năm) - Đường vào Trường Tiểu Học Phong Phú B (nhà ông Nguyễn Minh Tây)240.000----Đất TM-DV
885Thị xã Giá RaiTuyến đường Vành Đai cũ (song song với Quốc lộ 1) - Phường Láng TrònHương lộ Khóm 2 (Đất bà Ngô Thị Năm) - Đường vào Trường Tiểu Học Phong Phú B (nhà ông Nguyễn Minh Tây)300.000----Đất ở
886Thị xã Giá RaiTuyến Kênh khóm 12 (Hào Quến) - Phường Láng TrònCầu khóm 12 - Giáp ranh xã Phong Thạnh Đông150.000----Đất SX-KD
887Thị xã Giá RaiTuyến Kênh khóm 12 (Hào Quến) - Phường Láng TrònCầu khóm 12 - Giáp ranh xã Phong Thạnh Đông200.000----Đất TM-DV
888Thị xã Giá RaiTuyến Kênh khóm 12 (Hào Quến) - Phường Láng TrònCầu khóm 12 - Giáp ranh xã Phong Thạnh Đông250.000----Đất ở
889Thị xã Giá RaiTuyến Kênh Hai Chen - Phường Láng TrònKênh khóm 13 - Kênh khóm 12150.000----Đất SX-KD
890Thị xã Giá RaiTuyến Kênh Hai Chen - Phường Láng TrònKênh khóm 13 - Kênh khóm 12200.000----Đất TM-DV
891Thị xã Giá RaiTuyến Kênh Hai Chen - Phường Láng TrònKênh khóm 13 - Kênh khóm 12250.000----Đất ở
892Thị xã Giá RaiTuyến Kênh 16 - Phường Láng TrònCầu 2 Đề - Kênh Cống Lầu150.000----Đất SX-KD
893Thị xã Giá RaiTuyến Kênh 16 - Phường Láng TrònCầu 2 Đề - Kênh Cống Lầu200.000----Đất TM-DV
894Thị xã Giá RaiTuyến Kênh 16 - Phường Láng TrònCầu 2 Đề - Kênh Cống Lầu250.000----Đất ở
895Thị xã Giá RaiĐường số 4 khu dân cư khóm 3 (ranh quy hoạch) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 3 (khu dân cư khóm 3)450.000----Đất SX-KD
896Thị xã Giá RaiĐường số 4 khu dân cư khóm 3 (ranh quy hoạch) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 3 (khu dân cư khóm 3)600.000----Đất TM-DV
897Thị xã Giá RaiĐường số 4 khu dân cư khóm 3 (ranh quy hoạch) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 3 (khu dân cư khóm 3)750.000----Đất ở
898Thị xã Giá RaiĐường số 3 khu dân cư khóm 3 (ranh quy hoạch, song song Quốc lộ 1) - Phường Láng TrònĐường số 4 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 1 (khu dân cư khóm 3)450.000----Đất SX-KD
899Thị xã Giá RaiĐường số 3 khu dân cư khóm 3 (ranh quy hoạch, song song Quốc lộ 1) - Phường Láng TrònĐường số 4 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 1 (khu dân cư khóm 3)600.000----Đất TM-DV
900Thị xã Giá RaiĐường số 3 khu dân cư khóm 3 (ranh quy hoạch, song song Quốc lộ 1) - Phường Láng TrònĐường số 4 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 1 (khu dân cư khóm 3)750.000----Đất ở
901Thị xã Giá RaiĐường số 2 khu dân cư khóm 3 (song song Quốc lộ 1) - Phường Láng TrònĐường số 4 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 1 (khu dân cư khóm 3)450.000----Đất SX-KD
902Thị xã Giá RaiĐường số 2 khu dân cư khóm 3 (song song Quốc lộ 1) - Phường Láng TrònĐường số 4 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 1 (khu dân cư khóm 3)600.000----Đất TM-DV
903Thị xã Giá RaiĐường số 2 khu dân cư khóm 3 (song song Quốc lộ 1) - Phường Láng TrònĐường số 4 (khu dân cư khóm 3) - Đường số 1 (khu dân cư khóm 3)750.000----Đất ở
904Thị xã Giá RaiĐường vào Đập ấp 3 Vĩnh Phong - Phường Láng TrònĐập ấp 3 Vĩnh Phong - Giáp ranh xã Phong Tân168.000----Đất SX-KD
905Thị xã Giá RaiĐường vào Đập ấp 3 Vĩnh Phong - Phường Láng TrònĐập ấp 3 Vĩnh Phong - Giáp ranh xã Phong Tân224.000----Đất TM-DV
906Thị xã Giá RaiĐường vào Đập ấp 3 Vĩnh Phong - Phường Láng TrònĐập ấp 3 Vĩnh Phong - Giáp ranh xã Phong Tân280.000----Đất ở
907Thị xã Giá RaiĐường vào Đập ấp 3 Vĩnh Phong - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 - Đập ấp 3 Vĩnh Phong480.000----Đất SX-KD
908Thị xã Giá RaiĐường vào Đập ấp 3 Vĩnh Phong - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 - Đập ấp 3 Vĩnh Phong640.000----Đất TM-DV
909Thị xã Giá RaiĐường vào Đập ấp 3 Vĩnh Phong - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 - Đập ấp 3 Vĩnh Phong800.000----Đất ở
910Thị xã Giá RaiChợ Láng Tròn - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 - Hết ranh đất nhà bà Lâm Cẩm Hằng1.080.000----Đất SX-KD
911Thị xã Giá RaiChợ Láng Tròn - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 - Hết ranh đất nhà bà Lâm Cẩm Hằng1.440.000----Đất TM-DV
912Thị xã Giá RaiChợ Láng Tròn - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 - Hết ranh đất nhà bà Lâm Cẩm Hằng1.800.000----Đất ở
913Thị xã Giá RaiChợ Láng Tròn - Phường Láng TrònTừ hết ranh đất nhà ông Quảng Văn Hai - Đến hết ranh đất bà Lộ Thị Thủy (con ông Sáu Diệu)150.000----Đất SX-KD
914Thị xã Giá RaiChợ Láng Tròn - Phường Láng TrònTừ hết ranh đất nhà ông Quảng Văn Hai - Đến hết ranh đất bà Lộ Thị Thủy (con ông Sáu Diệu)200.000----Đất TM-DV
915Thị xã Giá RaiChợ Láng Tròn - Phường Láng TrònTừ hết ranh đất nhà ông Quảng Văn Hai - Đến hết ranh đất bà Lộ Thị Thủy (con ông Sáu Diệu)250.000----Đất ở
916Thị xã Giá RaiChợ Láng Tròn - Phường Láng TrònNgã ba Láng Tròn (nhà ông Mã Thu Hùng) - Hết ranh đất nhà ông Quảng Văn Hai1.080.000----Đất SX-KD
917Thị xã Giá RaiChợ Láng Tròn - Phường Láng TrònNgã ba Láng Tròn (nhà ông Mã Thu Hùng) - Hết ranh đất nhà ông Quảng Văn Hai1.440.000----Đất TM-DV
918Thị xã Giá RaiChợ Láng Tròn - Phường Láng TrònNgã ba Láng Tròn (nhà ông Mã Thu Hùng) - Hết ranh đất nhà ông Quảng Văn Hai1.800.000----Đất ở
919Thị xã Giá RaiĐường số 8 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía tây) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (nhà ông Tuấn ấp vịt) - Đường số 1 (khu TĐC)240.000----Đất SX-KD
920Thị xã Giá RaiĐường số 8 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía tây) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (nhà ông Tuấn ấp vịt) - Đường số 1 (khu TĐC)320.000----Đất TM-DV
921Thị xã Giá RaiĐường số 8 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía tây) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (nhà ông Tuấn ấp vịt) - Đường số 1 (khu TĐC)400.000----Đất ở
922Thị xã Giá RaiĐường số 8 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía tây) - Phường Láng TrònĐường số 4 - Đường số 1270.000----Đất SX-KD
923Thị xã Giá RaiĐường số 8 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía tây) - Phường Láng TrònĐường số 4 - Đường số 1360.000----Đất TM-DV
924Thị xã Giá RaiĐường số 8 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía tây) - Phường Láng TrònĐường số 4 - Đường số 1450.000----Đất ở
925Thị xã Giá RaiĐường số 7 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường vào cống Vĩnh Phong (khóm 2) - Đường số 1270.000----Đất SX-KD
926Thị xã Giá RaiĐường số 7 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường vào cống Vĩnh Phong (khóm 2) - Đường số 1360.000----Đất TM-DV
927Thị xã Giá RaiĐường số 7 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường vào cống Vĩnh Phong (khóm 2) - Đường số 1450.000----Đất ở
928Thị xã Giá RaiĐường số 6 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 1 - Đường số 4270.000----Đất SX-KD
929Thị xã Giá RaiĐường số 6 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 1 - Đường số 4360.000----Đất TM-DV
930Thị xã Giá RaiĐường số 6 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 1 - Đường số 4450.000----Đất ở
931Thị xã Giá RaiĐường số 5 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 4 - Đường số 2270.000----Đất SX-KD
932Thị xã Giá RaiĐường số 5 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 4 - Đường số 2360.000----Đất TM-DV
933Thị xã Giá RaiĐường số 5 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 4 - Đường số 2450.000----Đất ở
934Thị xã Giá RaiĐường số 4 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 5 - Đường số 8270.000----Đất SX-KD
935Thị xã Giá RaiĐường số 4 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 5 - Đường số 8360.000----Đất TM-DV
936Thị xã Giá RaiĐường số 4 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 5 - Đường số 8450.000----Đất ở
937Thị xã Giá RaiĐường số 3 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 6 (nhà ông Ngô Công Khanh) - Đường số 8270.000----Đất SX-KD
938Thị xã Giá RaiĐường số 3 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 6 (nhà ông Ngô Công Khanh) - Đường số 8360.000----Đất TM-DV
939Thị xã Giá RaiĐường số 3 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 6 (nhà ông Ngô Công Khanh) - Đường số 8450.000----Đất ở
940Thị xã Giá RaiĐường số 2 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 7 (nhà ông Sài) - Đường vào trường mẫu giáo mới270.000----Đất SX-KD
941Thị xã Giá RaiĐường số 2 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 7 (nhà ông Sài) - Đường vào trường mẫu giáo mới360.000----Đất TM-DV
942Thị xã Giá RaiĐường số 2 (khu TĐC khóm 2) - Phường Láng TrònĐường số 7 (nhà ông Sài) - Đường vào trường mẫu giáo mới450.000----Đất ở
943Thị xã Giá RaiĐường số 1 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía nam) - Phường Láng TrònĐường số 6 (nhà ông Nguyễn Văn Tiền) - Đường số 8240.000----Đất SX-KD
944Thị xã Giá RaiĐường số 1 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía nam) - Phường Láng TrònĐường số 6 (nhà ông Nguyễn Văn Tiền) - Đường số 8320.000----Đất TM-DV
945Thị xã Giá RaiĐường số 1 (khu TĐC khóm 2, ranh quy hoạch phía nam) - Phường Láng TrònĐường số 6 (nhà ông Nguyễn Văn Tiền) - Đường số 8400.000----Đất ở
946Thị xã Giá RaiĐường vào cống Vĩnh Phong - Phường Láng TrònCống Vĩnh Phong (nhà ông Phạm Văn Trọng) - Cầu ấp 12150.000----Đất SX-KD
947Thị xã Giá RaiĐường vào cống Vĩnh Phong - Phường Láng TrònCống Vĩnh Phong (nhà ông Phạm Văn Trọng) - Cầu ấp 12200.000----Đất TM-DV
948Thị xã Giá RaiĐường vào cống Vĩnh Phong - Phường Láng TrònCống Vĩnh Phong (nhà ông Phạm Văn Trọng) - Cầu ấp 12250.000----Đất ở
949Thị xã Giá RaiĐường vào cống Vĩnh Phong - Phường Láng TrònNgã ba đường vào UBND Phường Láng Tròn - Cống Vĩnh Phong240.000----Đất SX-KD
950Thị xã Giá RaiĐường vào cống Vĩnh Phong - Phường Láng TrònNgã ba đường vào UBND Phường Láng Tròn - Cống Vĩnh Phong320.000----Đất TM-DV
951Thị xã Giá RaiĐường vào cống Vĩnh Phong - Phường Láng TrònNgã ba đường vào UBND Phường Láng Tròn - Cống Vĩnh Phong400.000----Đất ở
952Thị xã Giá RaiĐường vào trường THCS Phong Phú - Phường Láng TrònCầu nhà ông Lâm Hòa Bình - Ngã tư cầu ấp 7150.000----Đất SX-KD
953Thị xã Giá RaiĐường vào trường THCS Phong Phú - Phường Láng TrònCầu nhà ông Lâm Hòa Bình - Ngã tư cầu ấp 7200.000----Đất TM-DV
954Thị xã Giá RaiĐường vào trường THCS Phong Phú - Phường Láng TrònCầu nhà ông Lâm Hòa Bình - Ngã tư cầu ấp 7250.000----Đất ở
955Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học Phong Phú B - Phường Láng TrònCầu Trường học Mới - Nhà bà Lưu Thị Tiệp (Ngã 3 đường đi Vĩnh Phú Tây)180.000----Đất SX-KD
956Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học Phong Phú B - Phường Láng TrònCầu Trường học Mới - Nhà bà Lưu Thị Tiệp (Ngã 3 đường đi Vĩnh Phú Tây)240.000----Đất TM-DV
957Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học Phong Phú B - Phường Láng TrònCầu Trường học Mới - Nhà bà Lưu Thị Tiệp (Ngã 3 đường đi Vĩnh Phú Tây)300.000----Đất ở
958Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học Phong Phú B - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 - Cầu Trường học Mới300.000----Đất SX-KD
959Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học Phong Phú B - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 - Cầu Trường học Mới400.000----Đất TM-DV
960Thị xã Giá RaiĐường vào trường Tiểu học Phong Phú B - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 - Cầu Trường học Mới500.000----Đất ở
961Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònCầu ấp 7 (Ba Nhạc) - Giáp ranh xã Phong Thạnh Đông168.000----Đất SX-KD
962Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònCầu ấp 7 (Ba Nhạc) - Giáp ranh xã Phong Thạnh Đông224.000----Đất TM-DV
963Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònCầu ấp 7 (Ba Nhạc) - Giáp ranh xã Phong Thạnh Đông280.000----Đất ở
964Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònCầu Trường Học Nhà ông Lâm Hòa Bình - Cầu ấp 7 (Ba Nhạc)180.000----Đất SX-KD
965Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònCầu Trường Học Nhà ông Lâm Hòa Bình - Cầu ấp 7 (Ba Nhạc)240.000----Đất TM-DV
966Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònCầu Trường Học Nhà ông Lâm Hòa Bình - Cầu ấp 7 (Ba Nhạc)300.000----Đất ở
967Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònHết ranh phía Nam trường Mẫu giáo mới - Cầu Trường Học Nhà ông Lâm Hòa Bình330.000----Đất SX-KD
968Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònHết ranh phía Nam trường Mẫu giáo mới - Cầu Trường Học Nhà ông Lâm Hòa Bình440.000----Đất TM-DV
969Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònHết ranh phía Nam trường Mẫu giáo mới - Cầu Trường Học Nhà ông Lâm Hòa Bình550.000----Đất ở
970Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònTừ Quốc lộ 1 - Hết ranh phía Nam trường Mẫu giáo mới510.000----Đất SX-KD
971Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònTừ Quốc lộ 1 - Hết ranh phía Nam trường Mẫu giáo mới680.000----Đất TM-DV
972Thị xã Giá RaiĐường vào trường Mẫu giáo mới - Phường Láng TrònTừ Quốc lộ 1 - Hết ranh phía Nam trường Mẫu giáo mới850.000----Đất ở
973Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống Lầu) - Kênh Cầu Móng150.000----Đất SX-KD
974Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống Lầu) - Kênh Cầu Móng200.000----Đất TM-DV
975Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống Lầu) - Kênh Cầu Móng250.000----Đất ở
976Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống bà Đội) - Kênh Cầu Móng168.000----Đất SX-KD
977Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống bà Đội) - Kênh Cầu Móng224.000----Đất TM-DV
978Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống bà Đội) - Kênh Cầu Móng280.000----Đất ở
979Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (nhà ông Trần Quang Trúc) - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu240.000----Đất SX-KD
980Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (nhà ông Trần Quang Trúc) - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu320.000----Đất TM-DV
981Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (nhà ông Trần Quang Trúc) - Kênh xáng Cà Mau - Bạc Liêu400.000----Đất ở
982Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống Tư Hảy) - Ngã 3 Thiết168.000----Đất SX-KD
983Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống Tư Hảy) - Ngã 3 Thiết224.000----Đất TM-DV
984Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống Tư Hảy) - Ngã 3 Thiết280.000----Đất ở
985Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (chùa Hưng Phương Tự) - Cống Xóm Lung168.000----Đất SX-KD
986Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (chùa Hưng Phương Tự) - Cống Xóm Lung224.000----Đất TM-DV
987Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (chùa Hưng Phương Tự) - Cống Xóm Lung280.000----Đất ở
988Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống Đốc Béc) - Ranh phía bắc nhà ông Cao Văn Ghê168.000----Đất SX-KD
989Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống Đốc Béc) - Ranh phía bắc nhà ông Cao Văn Ghê224.000----Đất TM-DV
990Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònQuốc lộ 1 (cống Đốc Béc) - Ranh phía bắc nhà ông Cao Văn Ghê280.000----Đất ở
991Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất Trường Tiểu học Phong Phú A - Đến hết ranh đất nhà Lâm Ý Kía150.000----Đất SX-KD
992Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất Trường Tiểu học Phong Phú A - Đến hết ranh đất nhà Lâm Ý Kía200.000----Đất TM-DV
993Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất Trường Tiểu học Phong Phú A - Đến hết ranh đất nhà Lâm Ý Kía250.000----Đất ở
994Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Tiêu Khai Kiếm - Đến hết ranh đất nhà Đặng Thanh Xuân150.000----Đất SX-KD
995Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Tiêu Khai Kiếm - Đến hết ranh đất nhà Đặng Thanh Xuân200.000----Đất TM-DV
996Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 3) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Tiêu Khai Kiếm - Đến hết ranh đất nhà Đặng Thanh Xuân250.000----Đất ở
997Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 2) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Xà To - Đến hết ranh đất nhà Tiêu Cáo150.000----Đất SX-KD
998Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 2) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Xà To - Đến hết ranh đất nhà Tiêu Cáo200.000----Đất TM-DV
999Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 2) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Xà To - Đến hết ranh đất nhà Tiêu Cáo250.000----Đất ở
1000Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 2) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Phạm Thị Tú - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy150.000----Đất SX-KD
1001Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 2) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Phạm Thị Tú - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy200.000----Đất TM-DV
1002Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Láng Tròn (khóm 2) - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Phạm Thị Tú - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Bảy250.000----Đất ở
1003Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Xóm Lung - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Phạm Thị Nâu - Đến hết ranh đất nhà Lâm Văn Xiệu150.000----Đất SX-KD
1004Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Xóm Lung - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Phạm Thị Nâu - Đến hết ranh đất nhà Lâm Văn Xiệu200.000----Đất TM-DV
1005Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Xóm Lung - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Phạm Thị Nâu - Đến hết ranh đất nhà Lâm Văn Xiệu250.000----Đất ở
1006Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Xóm Lung - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Quách Thị Ghết - Đến hết ranh đất nhà Nguyễn Văn Lực150.000----Đất SX-KD
1007Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Xóm Lung - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Quách Thị Ghết - Đến hết ranh đất nhà Nguyễn Văn Lực200.000----Đất TM-DV
1008Thị xã Giá RaiĐường dân sinh cầu Xóm Lung - Phường Láng TrònBắt đầu từ ranh đất nhà Quách Thị Ghết - Đến hết ranh đất nhà Nguyễn Văn Lực250.000----Đất ở
1009Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân ThạnhCầu Láng Trâm - Giáp ranh Cà Mau1.020.000----Đất SX-KD
1010Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân ThạnhCầu Láng Trâm - Giáp ranh Cà Mau1.360.000----Đất TM-DV
1011Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân ThạnhCầu Láng Trâm - Giáp ranh Cà Mau1.700.000----Đất ở
1012Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCống Voi (Km 2229 + 250m) - Cầu Láng Trâm900.000----Đất SX-KD
1013Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCống Voi (Km 2229 + 250m) - Cầu Láng Trâm1.200.000----Đất TM-DV
1014Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCống Voi (Km 2229 + 250m) - Cầu Láng Trâm1.500.000----Đất ở
1015Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong) - Cống Voi (Km 2229 + 250m)780.000----Đất SX-KD
1016Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong) - Cống Voi (Km 2229 + 250m)1.040.000----Đất TM-DV
1017Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong) - Cống Voi (Km 2229 + 250m)1.300.000----Đất ở
1018Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 2226 + 400m (phía đông UBND xã Tân Phong) - Cột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong)900.000----Đất SX-KD
1019Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 2226 + 400m (phía đông UBND xã Tân Phong) - Cột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong)1.200.000----Đất TM-DV
1020Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 2226 + 400m (phía đông UBND xã Tân Phong) - Cột mốc Km 2226 + 550m (phía tây UBND xã Tân Phong)1.500.000----Đất ở
1021Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa) - Cột mốc Km 2226 + 400m780.000----Đất SX-KD
1022Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa) - Cột mốc Km 2226 + 400m1.040.000----Đất TM-DV
1023Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa) - Cột mốc Km 2226 + 400m1.300.000----Đất ở
1024Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu - Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa)1.080.000----Đất SX-KD
1025Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu - Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa)1.440.000----Đất TM-DV
1026Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongCột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu - Cột mốc Km 2222 (phía tây cầu Cây Gừa)1.800.000----Đất ở
1027Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongTim cống Nhà thờ Tắc Sậy - Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu1.500.000----Đất SX-KD
1028Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongTim cống Nhà thờ Tắc Sậy - Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu2.000.000----Đất TM-DV
1029Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongTim cống Nhà thờ Tắc Sậy - Cột mốc Km 471+190 Công ty Phúc Hậu2.500.000----Đất ở
1030Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongGiáp ranh Phường Hộ Phòng (Km 2217 + 525m) - Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy2.400.000----Đất SX-KD
1031Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongGiáp ranh Phường Hộ Phòng (Km 2217 + 525m) - Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy3.200.000----Đất TM-DV
1032Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Xã Tân PhongGiáp ranh Phường Hộ Phòng (Km 2217 + 525m) - Tim cống Nhà thờ Tắc Sậy4.000.000----Đất ở
1033Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngTim đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Giáp ranh Tân Phong (Km 2217 + 525m)3.180.000----Đất SX-KD
1034Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngTim đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Giáp ranh Tân Phong (Km 2217 + 525m)4.240.000----Đất TM-DV
1035Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngTim đường Hộ Phòng - Chủ Chí - Giáp ranh Tân Phong (Km 2217 + 525m)5.300.000----Đất ở
1036Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngTim hẻm Tự Lực - Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí4.080.000----Đất SX-KD
1037Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngTim hẻm Tự Lực - Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí5.440.000----Đất TM-DV
1038Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngTim hẻm Tự Lực - Tim đường Hộ Phòng - Chủ Chí6.800.000----Đất ở
1039Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngCầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) - Tim hẻm Tự Lực5.280.000----Đất SX-KD
1040Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngCầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) - Tim hẻm Tự Lực7.040.000----Đất TM-DV
1041Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngCầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m) - Tim hẻm Tự Lực8.800.000----Đất ở
1042Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngĐầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m) - Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m)4.200.000----Đất SX-KD
1043Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngĐầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m) - Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m)5.600.000----Đất TM-DV
1044Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngĐầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m) - Cầu Hộ Phòng (Km 2216 + 218m)7.000.000----Đất ở
1045Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngTừ cầu Nọc Nạng - Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m)2.100.000----Đất SX-KD
1046Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngTừ cầu Nọc Nạng - Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m)2.800.000----Đất TM-DV
1047Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Hộ PhòngTừ cầu Nọc Nạng - Đầu Vòng Xoay, DNTN Thành Trung (Km 2215 + 300m)3.500.000----Đất ở
1048Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường 1Tim Cống Ba Tuyền - Cầu Nọc Nạng1.680.000----Đất SX-KD
1049Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường 1Tim Cống Ba Tuyền - Cầu Nọc Nạng2.240.000----Đất TM-DV
1050Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường 1Tim Cống Ba Tuyền - Cầu Nọc Nạng2.800.000----Đất ở
1051Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường 1Tim Cống Lầu - Tim Cống Ba Tuyền1.080.000----Đất SX-KD
1052Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường 1Tim Cống Lầu - Tim Cống Ba Tuyền1.440.000----Đất TM-DV
1053Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường 1Tim Cống Lầu - Tim Cống Ba Tuyền1.800.000----Đất ở
1054Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònQua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m) - Tim Cống Lầu900.000----Đất SX-KD
1055Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònQua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m) - Tim Cống Lầu1.200.000----Đất TM-DV
1056Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònQua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m) - Tim Cống Lầu1.500.000----Đất ở
1057Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònCầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m) - Qua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m)900.000----Đất SX-KD
1058Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònCầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m) - Qua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m)1.200.000----Đất TM-DV
1059Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònCầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m) - Qua cầu Láng Tròn 200m (Km 2205 + 712m)1.500.000----Đất ở
1060Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònNgã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m) - Cầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m)1.080.000----Đất SX-KD
1061Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònNgã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m) - Cầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m)1.440.000----Đất TM-DV
1062Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònNgã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m) - Cầu Láng Tròn (Km 2205 + 512m)1.800.000----Đất ở
1063Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònCách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m) - Ngã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m)930.000----Đất SX-KD
1064Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònCách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m) - Ngã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m)1.240.000----Đất TM-DV
1065Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònCách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m) - Ngã 3 Láng Tròn (Km 2205 + 120m)1.550.000----Đất ở
1066Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònQua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) - Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m)810.000----Đất SX-KD
1067Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònQua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) - Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m)1.080.000----Đất TM-DV
1068Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònQua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m) - Cách ngã 3 Láng Tròn 300m về phía đông (Km 2204 + 820m)1.350.000----Đất ở
1069Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònCầu Xóm Lung (Km 2201 + 397m) - Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m)930.000----Đất SX-KD
1070Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònCầu Xóm Lung (Km 2201 + 397m) - Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m)1.240.000----Đất TM-DV
1071Thị xã Giá RaiQuốc lộ 1 - Phường Láng TrònCầu Xóm Lung (Km 2201 + 397m) - Qua cầu Xóm Lung 300m (Km 2201 + 697m)1.550.000----Đất ở
Đánh giá bài viết!

 
® 2024 LawFirm.Vn - The information provided by LawFirm.Vn is not a substitute for legal. If you request any information you may receive a phone call or email from our one of our Case Managers. For more information please see our privacy policy, terms of use, cookie policy, and disclaimer.
Có thể bạn quan tâm
Để lại câu trả lời

Trường "Địa chỉ email" của bạn sẽ không được công khai.

ZaloFacebookMailMap