Bảng giá đất Thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang mới nhất theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất Thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang mới nhất
Bảng giá đất Thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang mới nhất theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo quy định tại Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 16/2025/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu tỉnh An Giang áp dụng từ ngày 01/01/2026.
2.2. Bảng giá đất Thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang
Bảng giá đất xã, phường thuộc tỉnh An Giang theo chính quyền địa phương 02 cấp:
| STT | Xã/Phường | Bảng giá đất | STT | Xã/Phường | Bảng giá đất |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xã An Phú | Tại đây | 52 | Xã An Minh | Tại đây |
| 2 | Xã Vĩnh Hậu | Tại đây | 53 | Xã Vân Khánh | Tại đây |
| 3 | Xã Nhơn Hội | Tại đây | 54 | Xã Tây Yên | Tại đây |
| 4 | Xã Khánh Bình | Tại đây | 55 | Xã Đông Thái | Tại đây |
| 5 | Xã Phú Hữu | Tại đây | 56 | Xã An Biên | Tại đây |
| 6 | Xã Tân An | Tại đây | 57 | Xã Định Hòa | Tại đây |
| 7 | Xã Châu Phong | Tại đây | 58 | Xã Gò Quao | Tại đây |
| 8 | Xã Vĩnh Xương | Tại đây | 59 | Xã Vĩnh Hòa Hưng | Tại đây |
| 9 | Xã Phú Tân | Tại đây | 60 | Xã Vĩnh Tuy | Tại đây |
| 10 | Xã Phú An | Tại đây | 61 | Xã Giồng Riềng | Tại đây |
| 11 | Xã Bình Thạnh Đông | Tại đây | 62 | Xã Thạnh Hưng | Tại đây |
| 12 | Xã Chợ Vàm | Tại đây | 63 | Xã Long Thạnh | Tại đây |
| 13 | Xã Hòa Lạc | Tại đây | 64 | Xã Hòa Hưng | Tại đây |
| 14 | Xã Phú Lâm | Tại đây | 65 | Xã Ngọc Chúc | Tại đây |
| 15 | Xã Châu Phú | Tại đây | 66 | Xã Hòa Thuận | Tại đây |
| 16 | Xã Mỹ Đức | Tại đây | 67 | Xã Tân Hội | Tại đây |
| 17 | Xã Vĩnh Thạnh Trung | Tại đây | 68 | Xã Tân Hiệp | Tại đây |
| 18 | Xã Bình Mỹ | Tại đây | 69 | Xã Thạnh Đông | Tại đây |
| 19 | Xã Thạnh Mỹ Tây | Tại đây | 70 | Xã Thạnh Lộc | Tại đây |
| 20 | Xã An Cư | Tại đây | 71 | Xã Châu Thành | Tại đây |
| 21 | Xã Núi Cấm | Tại đây | 72 | Xã Bình An | Tại đây |
| 22 | Xã Ba Chúc | Tại đây | 73 | Xã Hòn Đất | Tại đây |
| 23 | Xã Tri Tôn | Tại đây | 74 | Xã Sơn Kiên | Tại đây |
| 24 | Xã Ô Lâm | Tại đây | 75 | Xã Mỹ Thuận | Tại đây |
| 25 | Xã Cô Tô | Tại đây | 76 | Xã Hòa Điền | Tại đây |
| 26 | Xã Vĩnh Gia | Tại đây | 77 | Xã Kiên Lương | Tại đây |
| 27 | Xã An Châu | Tại đây | 78 | Xã Giang Thành | Tại đây |
| 28 | Xã Bình Hòa | Tại đây | 79 | Xã Vĩnh Điều | Tại đây |
| 29 | Xã Cần Đăng | Tại đây | 80 | Phường Long Xuyên | Tại đây |
| 30 | Xã Vĩnh Hanh | Tại đây | 81 | Phường Bình Đức | Tại đây |
| 31 | Xã Vĩnh An | Tại đây | 82 | Phường Mỹ Thới | Tại đây |
| 32 | Xã Chợ Mới | Tại đây | 83 | Phường Châu Đốc | Tại đây |
| 33 | Xã Cù Lao Giêng | Tại đây | 84 | Phường Vĩnh Tế | Tại đây |
| 34 | Xã Hội An | Tại đây | 85 | Phường Tân Châu | Tại đây |
| 35 | Xã Long Điền | Tại đây | 86 | Phường Long Phú | Tại đây |
| 36 | Xã Nhơn Mỹ | Tại đây | 87 | Phường Tịnh Biên | Tại đây |
| 37 | Xã Long Kiến | Tại đây | 88 | Phường Thới Sơn | Tại đây |
| 38 | Xã Thoại Sơn | Tại đây | 89 | Phường Chi Lăng | Tại đây |
| 39 | Xã Óc Eo | Tại đây | 90 | Phường Vĩnh Thông | Tại đây |
| 40 | Xã Định Mỹ | Tại đây | 91 | Phường Rạch Giá | Tại đây |
| 41 | Xã Phú Hòa | Tại đây | 92 | Phường Hà Tiên | Tại đây |
| 42 | Xã Vĩnh Trạch | Tại đây | 93 | Phường Tô Châu | Tại đây |
| 43 | Xã Tây Phú | Tại đây | 94 | Đặc khu Kiên Hải | Tại đây |
| 44 | Xã Vĩnh Bình | Tại đây | 95 | Đặc khu Phú Quốc | Tại đây |
| 45 | Xã Vĩnh Thuận | Tại đây | 96 | Đặc khu Thổ Châu | Tại đây |
| 46 | Xã Vĩnh Phong | Tại đây | 97 | Xã Mỹ Hòa Hưng | Tại đây |
| 47 | Xã Vĩnh Hòa | Tại đây | 98 | Xã Bình Giang | Tại đây |
| 48 | Xã U Minh Thượng | Tại đây | 99 | Xã Bình Sơn | Tại đây |
| 49 | Xã Đông Hòa | Tại đây | 100 | Xã Hòn Nghệ | Tại đây |
| 50 | Xã Tân Thạnh | Tại đây | 101 | Xã Sơn Hải | Tại đây |
| 51 | Xã Đông Hưng | Tại đây | 102 | Xã Tiên Hải | Tại đây |
Bảng giá đất Thị xã Tân Châu, tỉnh An Giang trước đây:
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Phường Long Thạnh Trần Hưng Đạo - Trường Chinh | Đất ở đô thị | 6.700.000 | 4.020.000 | 2.680.000 | 1.340.000 |
| Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Phường Long Thạnh Nguyễn Văn Cừ - Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 6.700.000 | 4.020.000 | 2.680.000 | 1.340.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Linh - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trường Chinh - Phường Long Thạnh Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh | Đất ở đô thị | 5.700.000 | 3.420.000 | 2.280.000 | 1.140.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trường Chinh - Phường Long Thạnh Nguyễn Văn Linh - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 1.800.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Phường Long Thạnh Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Phường Long Thạnh Nguyễn Văn Linh - Hai Bà Trưng | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Phường Long Thạnh Hai Bà Trưng - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 1.800.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Phường Long Thạnh Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.600.000 | 1.300.000 |
| Thị xã Tân Châu | Võ Thị Sáu - Phường Long Thạnh Đinh Tiên Hoàng - Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Võ Thị Sáu - Phường Long Thạnh Đinh Tiên Hoàng - Trường Chinh | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lê Duẩn - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 1.600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Trãi - Phường Long Thạnh Lê Hồng Phong - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Trãi - Phường Long Thạnh Lê Duẩn - Lý Tự Trọng | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lê Hồng Phong - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 1.800.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Tri Phương - Phường Long Thạnh Ngân Hàng - Phạm Hùng | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 1.600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Tri Phương - Phường Long Thạnh Phạm Hùng - Trần Phú | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tôn Đức Thắng - Phường Long Thạnh Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tôn Đức Thắng - Phường Long Thạnh Lê Duẩn - Thoại Ngọc Hầu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tôn Đức Thắng - Phường Long Thạnh Thoại Ngọc Hầu - Trần Phú | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Phường Long Thạnh Tôn Đức Thắng - Nguyễn Tri Phương | Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.200.000 | 1.600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trần Hưng Đạo - Phường Long Thạnh Ngân Hàng - Nguyễn Văn Linh | Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trần Hưng Đạo - Phường Long Thạnh Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lý Thái Tổ - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Ngô Quyền - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Phạm Văn Đồng - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lý Tự Trọng - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Chí Thanh - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Thoại Ngọc Hầu - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Phường Long Thạnh Các đường có nền loại 1 - | Đất ở đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 2.880.000 | 1.440.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Phường Long Thạnh Các đường có nền loại 2 - | Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Phường Long Thạnh Các đường có nền loại 3 - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Phạm Hùng - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 800.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tôn Đức Thắng - Phường Long Thạnh Trần Phú - ranh Long Phú | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 800.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Quang Diêu - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Hùng Cẩm Hòa - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Hà Hoàng Hổ - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Châu Văn Liêm - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Phạm Ngọc Thạch - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Tri Phương - Phường Long Thạnh Trần Phú - ranh Long Phú | Đất ở đô thị | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.200.000 | 1.100.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu dân cư 1ha 6 Long Thạnh D - Phường Long Thạnh Nguyên khu - | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 954 - Phường Long Thạnh Trần Hưng Đạo - ranh Long Sơn | Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.600.000 | 800.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường số 6 - Phường Long Thạnh Sân vận động (cũ) suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thị xã Tân Châu | Chưởng Binh Lễ - Phường Long Thạnh Nguyễn Tri Phương - Nhà ông 5 Đoàn | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu Tái Bố Trí Long Thạnh A - Phường Long Thạnh Nguyên khu - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu dân cư 1ha Long Thạnh A - Phường Long Thạnh Nguyên khu - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường mương Thầy Cai - Phường Long Thạnh Đường Tôn Đức Thắng - ngã 3 Long Sơn, Long Phú | Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 240.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường lộ sau Sông Tiền - Phường Long Thạnh Đường Tôn Đức Thắng - Ranh Long Sơn | Đất ở đô thị | 800.000 | 480.000 | 320.000 | 160.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường đất mương số 2 - Phường Long Thạnh Km2 - đến Đường nhựa Mương số 2 | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường nhựa Mương số 2 - Phường Long Thạnh Đường lộ sau Sông Tiền đến đường đất Mương số 2 - đến đường đất Mương số 2 | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Các đường còn lại - Phường Long Thạnh - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Phường Long Hưng Nguyễn Công Nhàn - Nguyễn Văn Trỗi | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Công Nhàn - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 1.920.000 | 960.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Huệ - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lê Văn Duyệt - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC; Tuyến dân cư đô thị (Âu Cơ dự kiến) - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC (Lê Anh Xuân dự kiến) - Phường Long Hưng Đường số 7 - đường Lạc Long Quân | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC (Phan Đăng Lưu dự kiến) - Phường Long Hưng Lê Anh Xuân - Lê Thị Riêng | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC (Lê Thị Riêng dự kiến) - Phường Long Hưng Âu Cơ - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC (Võ Văn Tần dự kiến) - Phường Long Hưng Âu Cơ - Nguyễn Tất Thành | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC; Tuyến dân cư đô thị (Hà Huy Tập dự kiến - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC (Nguyễn Tất Thành dự kiến) - Phường Long Hưng Nguyễn Hữu Thọ - Lê Anh Xuân | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu dân cư Long Thạnh C (Lạc Long Quân dự kiến) - Phường Long Hưng Trần Phú - VP khóm Long Thạnh C | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Thuộc TDC 12,8 ha (Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 dự kiến) - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư 12,8 ha - Phường Long Hưng Các đường có nền loại 2 (Lô số 1, 2, 4) - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường Pasteur - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thị xã Tân Châu | Thủ Khoa Nghĩa - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Công Trứ - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Trung Trực - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trương Công Định - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Đình Chiểu - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thị xã Tân Châu | Phan Thanh Giản - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Thái Học - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đề Thám - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tản Đà - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Hữu Cảnh - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Trỗi - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Thị Định - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư Đô thị - Phường Long Hưng Long Thạnh C (khu 4,4 ha) - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu dân cư Long Thạnh C - Phường Long Hưng VP khóm Long Thạnh C - ranh Long Phú | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến Dân Cư - Phường Long Hưng Long Thạnh C mở rộng (khu 2,8 ha) - | Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.020.000 | 680.000 | 340.000 |
| Thị xã Tân Châu | Thuộc TDC 12,8 ha (Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 dự kiến) - Phường Long Hưng Đường số 2 - đường số 11 | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lô 3,6,5 thuộc TDC 12,8 ha; Lô 2 thuộc TDC 12,8 ha (Đường số 1 dự kiến) - Phường Long Hưng Đường số 3 - đường số 11 | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lô 7 thuộc TDC 12,8 ha (Đường số 2 dự kiến) - Phường Long Hưng Đường số 2 - đường số 11 | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lô 1,4 thuộc TDC 12,8 ha (Đường số 1 dự kiến) - Phường Long Hưng Đường số 2 - ranh Long Phú | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lô 4 thuộc TDC 12,8 ha (Đường số 3 dự kiến) - Phường Long Hưng Đường số 2 - ranh Long Phú | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Các đường còn lại - Phường Long Thạnh - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | TDC Long Thạnh C mở rộng (Nguyễn Tất Thành dự kiến) - Phường Long Thạnh Nguyễn Hữu Thọ - ranh Long Phú | Đất ở đô thị | 2.050.000 | 1.230.000 | 820.000 | 410.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lô 5,7,8 thuộc TDC 12,8 ha (Đường số 3 dự kiến) - Phường Long Hưng Đường số 2 - đường số 8 | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Phường Long Châu Nguyễn Văn Trỗi - Ngã 3 Long Hưng | Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 |
| Thị xã Tân Châu | Chợ Long Hưng - Phường Long Châu Nguyên khu - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.200.000 | 600.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Phường Long Châu Ngã 3 Long Hưng - hết ranh khóm Long Châu | Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Phường Long Châu ranh khóm Long Châu - Cầu Nghĩa Trang | Đất ở đô thị | 1.300.000 | 780.000 | 520.000 | 260.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lê Văn Duyệt nối dài - Phường Long Châu Suốt đường - | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu dân cư Huyện Đội - Phường Long Châu Nguyên khu - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 300.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Long Châu Suốt đường - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường nhựa - Phường Long Châu Từ Nghĩa Trang Liệt Sĩ - giáp ranh phường Long Phú | Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 240.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Các đường còn lại - Phường Long Châu - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường Tôn Đức Thắng - Phường Long Phú Ranh Long Thạnh - Đường tỉnh 953 | Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 960.000 | 480.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 953 - Phường Long Phú Ranh Long Thạnh - đường vào Trạm Y Tế | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường dẫn cầu Tân An - Long An - Phường Long Phú Suốt tuyến - | Đất ở đô thị | 1.219.000 | 731.000 | 488.000 | 244.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư đường dẫn cầu Tân An - Long An - Phường Long Phú - | Đất ở đô thị | 1.167.000 | 700.000 | 467.000 | 233.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư Long An B - Phường Long Phú Suốt Tuyến - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư Long Quới C - Phường Long Phú Suốt Tuyến - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 400.000 | 200.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư Long An A - Phường Long Hưng Nối dài tuyến dân cư Long Thạnh C - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường Nhựa (Bắc Kênh Vĩnh An) - Phường Long Hưng Ranh Long Phú - Cầu số 3 | Đất ở đô thị | 720.000 | 432.000 | 288.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 953 - Phường Long Phú Đường vào trạm y Tế - ranh Phú Vĩnh | Đất ở đô thị | 960.000 | 576.000 | 384.000 | 192.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp Kênh Thần Nông) - Phường Long Phú Đường tỉnh 953 - Kênh KM2 | Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 240.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp Kênh Thần Nông) - Phường Long Phú Kênh KM2 - ranh Phú Long | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | TDC Đông Kênh Đào 1,2 - Phường Long Phú Suốt đường - | Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 240.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường Nhựa Bắc Kênh Vĩnh An - Phường Long Phú Ranh Long Hưng - Ranh Phú Vĩnh | Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 240.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường kênh Km2 bờ trên, bờ dưới (Phường Long Thạnh - kênh Thần Nông) - Phường Long Phú Bờ Bắc - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường kênh Km2 bờ trên, bờ dưới (Phường Long Thạnh - kênh Thần Nông) - Phường Long Phú Bờ Nam - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường mương Thầy Cai - Phường Long Phú Đường Tôn Đức Thắng - ngã 3 Long Sơn, Long Phú | Đất ở đô thị | 600.000 | 360.000 | 240.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường kênh Thần Nông - Phường Long Phú Tỉnh lộ 953 - Kênh Km2 | Đất ở đô thị | 800.000 | 480.000 | 320.000 | 160.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường kênh Thần Nông - Phường Long Phú Kênh Km2 - Phú long | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 954 - Phường Long Sơn Ranh Long Thạnh - Cầu Số 2 | Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | 500.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 954 - Phường Long Sơn Cầu số 2 - đường cộ ông Vệ | Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 954 - Phường Long Sơn Đường cộ ông Vệ - đường cộ ông Tư Cảnh | Đất ở đô thị | 1.600.000 | 960.000 | 640.000 | 320.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 954 - Phường Long Sơn Đường cộ ông Tư Cảnh - cầu số 5 | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu dân cư K4 - Phường Long Sơn Nguyên khu - | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường phía trên, phía dưới mương số 2 - Phường Long Sơn Suốt đường - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu dân cư số 3 - Phường Long Sơn Nguyên khu - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường K5 - Phường Long Sơn Suốt đường - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường lộ sau sông Tiền - Phường Long Sơn Suốt đường - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu dân cư số 3, số 5 - Phường Long Sơn Nguyên khu - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường K2 - Phường Long Sơn Suốt đường - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư Đường lộ sau Sông Tiền Nguyên khu - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường Kênh Sườn 3 Kênh K2 - Kênh K5 | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Các đường còn lại - Phường Long Sơn - | Đất ở đô thị | 500.000 | 300.000 | 200.000 | 150.000 |
| Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Phường Long Thạnh Trần Hưng Đạo - Trường Chinh | Đất TM-DV đô thị | 4.690.000 | 2.814.000 | 1.876.000 | 938.000 |
| Thị xã Tân Châu | Hai Bà Trưng - Phường Long Thạnh Nguyễn Văn Cừ - Tôn Đức Thắng | Đất TM-DV đô thị | 4.690.000 | 2.814.000 | 1.876.000 | 938.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Linh - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trường Chinh - Phường Long Thạnh Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh | Đất TM-DV đô thị | 3.990.000 | 2.394.000 | 1.596.000 | 798.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trường Chinh - Phường Long Thạnh Nguyễn Văn Linh - Lê Duẩn | Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.520.000 | 1.260.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Phường Long Thạnh Võ Thị Sáu - Nguyễn Văn Linh | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Phường Long Thạnh Nguyễn Văn Linh - Hai Bà Trưng | Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Phường Long Thạnh Hai Bà Trưng - Lê Duẩn | Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.520.000 | 1.260.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Văn Cừ - Phường Long Thạnh Lê Duẩn - Tôn Đức Thắng | Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.730.000 | 1.820.000 | 910.000 |
| Thị xã Tân Châu | Võ Thị Sáu - Phường Long Thạnh Đinh Tiên Hoàng - Tôn Đức Thắng | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thị xã Tân Châu | Võ Thị Sáu - Phường Long Thạnh Đinh Tiên Hoàng - Trường Chinh | Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đinh Tiên Hoàng - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lê Duẩn - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.240.000 | 1.120.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Trãi - Phường Long Thạnh Lê Hồng Phong - Lê Duẩn | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Trãi - Phường Long Thạnh Lê Duẩn - Lý Tự Trọng | Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lê Hồng Phong - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.780.000 | 2.520.000 | 1.260.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Tri Phương - Phường Long Thạnh Ngân Hàng - Phạm Hùng | Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.240.000 | 1.120.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Tri Phương - Phường Long Thạnh Phạm Hùng - Trần Phú | Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.960.000 | 980.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tôn Đức Thắng - Phường Long Thạnh Trần Hưng Đạo - Lê Duẩn | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tôn Đức Thắng - Phường Long Thạnh Lê Duẩn - Thoại Ngọc Hầu | Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tôn Đức Thắng - Phường Long Thạnh Thoại Ngọc Hầu - Trần Phú | Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.960.000 | 980.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Phường Long Thạnh Tôn Đức Thắng - Nguyễn Tri Phương | Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 3.360.000 | 2.240.000 | 1.120.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trần Hưng Đạo - Phường Long Thạnh Ngân Hàng - Nguyễn Văn Linh | Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trần Hưng Đạo - Phường Long Thạnh Nguyễn Văn Linh - Tôn Đức Thắng | Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.960.000 | 980.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lý Thái Tổ - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thị xã Tân Châu | Ngô Quyền - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 840.000 |
| Thị xã Tân Châu | Phạm Văn Đồng - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lý Tự Trọng - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Chí Thanh - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thị xã Tân Châu | Thoại Ngọc Hầu - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 2.940.000 | 1.960.000 | 980.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Phường Long Thạnh Các đường có nền loại 1 - | Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 3.024.000 | 2.016.000 | 1.008.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Phường Long Thạnh Các đường có nền loại 2 - | Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.176.000 | 588.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư thị trấn Tân Châu (khu siêu thị) - Phường Long Thạnh Các đường có nền loại 3 - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Phạm Hùng - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.120.000 | 560.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tôn Đức Thắng - Phường Long Thạnh Trần Phú - ranh Long Phú | Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.120.000 | 560.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Quang Diêu - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Hùng Cẩm Hòa - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Hà Hoàng Hổ - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Châu Văn Liêm - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Phạm Ngọc Thạch - Phường Long Thạnh Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Tri Phương - Phường Long Thạnh Trần Phú - ranh Long Phú | Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | 2.310.000 | 1.540.000 | 770.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu dân cư 1ha 6 Long Thạnh D - Phường Long Thạnh Nguyên khu - | Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | 1.050.000 | 700.000 | 350.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 954 - Phường Long Thạnh Trần Hưng Đạo - ranh Long Sơn | Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.120.000 | 560.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường số 6 - Phường Long Thạnh Sân vận động (cũ) suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.050.000 | 630.000 | 420.000 | 210.000 |
| Thị xã Tân Châu | Chưởng Binh Lễ - Phường Long Thạnh Nguyễn Tri Phương - Nhà ông 5 Đoàn | Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu Tái Bố Trí Long Thạnh A - Phường Long Thạnh Nguyên khu - | Đất TM-DV đô thị | 700.000 | 420.000 | 280.000 | 140.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu dân cư 1ha Long Thạnh A - Phường Long Thạnh Nguyên khu - | Đất TM-DV đô thị | 700.000 | 420.000 | 280.000 | 140.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường mương Thầy Cai - Phường Long Thạnh Đường Tôn Đức Thắng - ngã 3 Long Sơn, Long Phú | Đất TM-DV đô thị | 420.000 | 252.000 | 168.000 | 105.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường lộ sau Sông Tiền - Phường Long Thạnh Đường Tôn Đức Thắng - Ranh Long Sơn | Đất TM-DV đô thị | 560.000 | 336.000 | 224.000 | 112.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường đất mương số 2 - Phường Long Thạnh Km2 - đến Đường nhựa Mương số 2 | Đất TM-DV đô thị | 350.000 | 210.000 | 140.000 | 105.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường nhựa Mương số 2 - Phường Long Thạnh Đường lộ sau Sông Tiền đến đường đất Mương số 2 - đến đường đất Mương số 2 | Đất TM-DV đô thị | 350.000 | 210.000 | 140.000 | 105.000 |
| Thị xã Tân Châu | Các đường còn lại - Phường Long Thạnh - | Đất TM-DV đô thị | 350.000 | 210.000 | 140.000 | 105.000 |
| Thị xã Tân Châu | Trần Phú - Phường Long Hưng Nguyễn Công Nhàn - Nguyễn Văn Trỗi | Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | 700.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Công Nhàn - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.344.000 | 672.000 |
| Thị xã Tân Châu | Nguyễn Huệ - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 1.470.000 | 980.000 | 490.000 |
| Thị xã Tân Châu | Lê Văn Duyệt - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC; Tuyến dân cư đô thị (Âu Cơ dự kiến) - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC (Lê Anh Xuân dự kiến) - Phường Long Hưng Đường số 7 - đường Lạc Long Quân | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC (Phan Đăng Lưu dự kiến) - Phường Long Hưng Lê Anh Xuân - Lê Thị Riêng | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC (Lê Thị Riêng dự kiến) - Phường Long Hưng Âu Cơ - Nguyễn Tất Thành | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC (Võ Văn Tần dự kiến) - Phường Long Hưng Âu Cơ - Nguyễn Tất Thành | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC; Tuyến dân cư đô thị (Hà Huy Tập dự kiến - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư TTTC (Nguyễn Tất Thành dự kiến) - Phường Long Hưng Nguyễn Hữu Thọ - Lê Anh Xuân | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Khu dân cư Long Thạnh C (Lạc Long Quân dự kiến) - Phường Long Hưng Trần Phú - VP khóm Long Thạnh C | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Thuộc TDC 12,8 ha (Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 dự kiến) - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 840.000 | 420.000 |
| Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư 12,8 ha - Phường Long Hưng Các đường có nền loại 2 (Lô số 1, 2, 4) - | Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 |
| Thị xã Tân Châu | Đường Pasteur - Phường Long Hưng Suốt đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.050.000 | 630.000 | 420.000 | 210.000 |


