Bảng giá đất quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.‘
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
2. Bảng giá đất quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.2. Đối với đất thương mại dịch vụ, giá đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại dịch vụ tại đô thị và nông thôn
– Vị trí 1: Tính từ ranh giới thửa đất gần nhất với mép trong vỉa hè đối với đường có vỉa hè, hoặc mép đường đối với đường không có vỉa hè vào 50m (từ 0m đến ≤ 50m) nhân hệ số k = 1,0.
– Vị trí 2: Từ trên 50m đến 100m (từ > 50m đến ≤ 100m), nhân hệ số k = 0,9.
– Vị trí 3: Từ trên 100m (> 100m), nhân hệ số k = 0,8.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1 gồm các quận và huyện Hòa Vang (trừ các xã quy định tại điểm b khoản này).
– Vị trí 2 gồm xã Hòa Ninh, xã Hòa Phú và xã Hòa Bắc.
2.2. Bảng giá đất quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 10,5m nối từ Lê Quang Đạo → đến An Thượng 17 (nối dài Đỗ Bá) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 135.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường quy hoạch 10,5m từ Lê Quang Đạo → đến kiệt 116 Nguyễn Văn Thoại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 10,5m nối từ Lê Quang Đạo → đến An Thượng 17 (nối dài Đỗ Bá) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 10,5m nối từ Lê Quang Đạo → đến An Thượng 17 (nối dài Đỗ Bá) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 67.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý thuộc địa bàn quận Ngũ Hành Sơn rộng 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư dự án Saphia - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường quy hoạch 10,5m từ Lê Quang Đạo → đến kiệt 116 Nguyễn Văn Thoại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Tuyến đường 10,5m - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải nối từ tường Trường Sa → đến bãi tắm Non Nước | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Nhà máy cao su - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa (Đường Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến - Nguyễn Đức Thuận đến Trần Văn Đán - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường quy hoạch 10,5m từ Lê Quang Đạo → đến kiệt 116 Nguyễn Văn Thoại | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư dự án Saphia - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 mở rộng - Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Hòa Hải H1 - 3 (giai đoạn 1 và 2) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa (Đường Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến - Nguyễn Đức Thuận đến Trần Văn Đán - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Phân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 mở rộng - Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 3,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Hòa Hải H1 - 3 (giai đoạn 1 và 2) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Bắc bến xe Đông Nam - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý thuộc địa bàn quận Ngũ Hành Sơn rộng 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư dự án Saphia - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Tuyến đường 10,5m - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải nối từ tường Trường Sa → đến bãi tắm Non Nước | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư số 12 Hồ Xuân Hương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Mỹ Đa Tây - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 mở rộng - Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Nhà máy cao su - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa (Đường Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến - Nguyễn Đức Thuận đến Trần Văn Đán - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Hòa Hải H1 - 3 (giai đoạn 1 và 2) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường dẫn 2 bên cầu Trần Thị Lý thuộc địa bàn quận Ngũ Hành Sơn rộng 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư dự án Saphia - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư dự án Saphia - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Mỹ Đa Tây - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 mở rộng - Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Tuyến đường 10,5m - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải nối từ tường Trường Sa → đến bãi tắm Non Nước | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Hòa Hải H1 - 3 (giai đoạn 1 và 2) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Nhà máy cao su - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đảo Kim Cương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa (Đường Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến - Nguyễn Đức Thuận đến Trần Văn Đán - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Mỹ Đa Tây - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 3,5 m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa (Đường Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến - Nguyễn Đức Thuận đến Trần Văn Đán - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Phân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư dự án Saphia - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 mở rộng - Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Hòa Hải H1 - 3 (giai đoạn 1 và 2) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 mở rộng - Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đảo Kim Cương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 3,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Hòa Hải H1 - 3 (giai đoạn 1 và 2) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Phân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Bắc bến xe Đông Nam - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Bùi Tá Hán - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 vệt khai thác quỹ đất dự án mở rộng Lê Văn Hiến – Trần Đại Nghĩa (Đường Từ Ngã 4 Lê Văn Hiến - Nguyễn Đức Thuận đến Trần Văn Đán - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư số 12 Hồ Xuân Hương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Phân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Mỹ Đa Tây - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 mở rộng - Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 mở rộng - Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Mỹ An Đường 3,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Hòa Hải H1 - 3 (giai đoạn 1 và 2) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Bắc bến xe Đông Nam - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Hòa Hải H1 - 3 (giai đoạn 1 và 2) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3- 3A) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Mỹ Đa Tây - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư số 12 Hồ Xuân Hương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Mỹ Đa Tây - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu số 4 mở rộng - Khu đô thị mới Nam cầu Tiên Sơn - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư Bá Tùng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đảo Kim Cương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Bình Kỳ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3- 3A) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Hòa Hải H1 - 3 (giai đoạn 1 và 2) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Mỹ Đa Tây - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 3,5 m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Mỹ Đa Tây - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Làng đá Mỹ nghệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đô thị Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đảo Kim Cương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư dọc tuyến Sơn Trà Điện Ngọc - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Phân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đảo Kim Cương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư Bá Tùng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu gia đình quân nhân vùng 3 Hải quân - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Tái định cư Đông Hải, Tân Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu dân cư Bùi Tá Hán - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3- 3A) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Mỹ Đa Tây - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 3,5 m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể sông nước, phường Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đô thị Hòa Quý - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 10,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC phía Bắc đường vành đai phía Nam - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Làng đá Mỹ nghệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu Đảo Kim Cương - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Mở rộng KĐT ven sông Hòa Quý - Đồng Nò về phía Đông, phường Hòa Hải (dự án Hoàng Trà) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư Bá Tùng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 5,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Phân khu X4 thuộc khu dân cư Hòa Hải 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu TĐC Bình Kỳ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu tái định cư Bá Tùng mở rộng (2A-2B-3- 3A) - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) | Khu đô thị Phú Mỹ An - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.210.000 | 0 | 0 | 0 |



