Bảng giá đất phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Bảng giá đất phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
2.1.2. Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
2.2. Bảng giá đất phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Phường Thủ Dầu Một sắp xếp từ: Các phường Phú Cường, Phú Thọ, Chánh Nghĩa và một phần phường Hiệp Thành (thành phố Thủ Dầu Một), Chánh Mỹ.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BÁC SĨ YERSIN NGÃ 6 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.600.000 | 44.800.000 | 35.840.000 | 28.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CẦU ÔNG KIỂM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.600.000 | 44.800.000 | 35.840.000 | 28.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA (KHU TĐC CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC - MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.400.000 | 38.700.000 | 30.960.000 | 24.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | THÍCH QUẢNG ĐỨC CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.600.000 | 31.300.000 | 25.040.000 | 20.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM PHAN ĐÌNH GIÓT → MŨI DÙI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐIỂU ONG BẠCH ĐẰNG → NGÔ TÙNG CHÂU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐOÀN TRẦN NGHIỆP HÙNG VƯƠNG → BẠCH ĐẰNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐINH BỘ LĨNH BẠCH ĐẰNG → TRẦN HƯNG ĐẠO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | QUANG TRUNG NGÃ 6 → CỔNG UBND THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN HƯNG ĐẠO NGÃ 6 → LÊ LỢI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN THÁI HỌC LÊ LỢI → BẠCH ĐẰNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN DU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÁC SĨ YERSIN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HAI BÀ TRƯNG VĂN CÔNG KHAI → ĐOÀN TRẦN NGHIỆP | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HÙNG VƯƠNG TRẦN HƯNG ĐẠO → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THÁI HỌC → VĂN CÔNG KHAI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ QUYỀN BẠCH ĐẰNG → PHẠM NGŨ LÃO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | VĂN CÔNG KHAI HÙNG VƯƠNG → BÀU BÀNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HOÀNG VĂN THỤ THÍCH QUẢNG ĐỨC → CUỐI TUYẾN (ĐƯỜNG N9) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.800.000 | 28.900.000 | 23.120.000 | 18.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HOÀNG VĂN THỤ THÍCH QUẢNG ĐỨC → CUỐI TUYẾN (ĐƯỜNG N9) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.800.000 | 28.900.000 | 23.120.000 | 18.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÝ THƯỜNG KIỆT VĂN CÔNG KHAI → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.900.000 | 27.450.000 | 21.960.000 | 17.568.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BÁC SĨ YERSIN NGÃ 6 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CẦU ÔNG KIỂM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÝ THƯỜNG KIỆT VĂN CÔNG KHAI → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.900.000 | 27.450.000 | 21.960.000 | 17.568.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BÁC SĨ YERSIN NGÃ 6 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CẦU ÔNG KIỂM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) NGÃ 4 SÂN BANH → MŨI DÙI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.160.000 | 26.080.000 | 20.864.000 | 16.691.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) NGÃ 4 SÂN BANH → MŨI DÙI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.160.000 | 26.080.000 | 20.864.000 | 16.691.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN AN NINH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÝ THƯỜNG KIỆT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THÀNH LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN TỬ BÌNH LÝ THƯỜNG KIỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | THẦY GIÁO CHƯƠNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | PHAN ĐÌNH GIÓT THÍCH QUẢNG ĐỨC → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | VÕ THÀNH LONG BÁC SĨ YERSIN → THÍCH QUẢNG ĐỨC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN AN NINH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÝ THƯỜNG KIỆT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THÀNH LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN TỬ BÌNH LÝ THƯỜNG KIỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | THẦY GIÁO CHƯƠNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | PHAN ĐÌNH GIÓT THÍCH QUẢNG ĐỨC → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | VÕ THÀNH LONG BÁC SĨ YERSIN → THÍCH QUẢNG ĐỨC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.100.000 | 25.050.000 | 20.040.000 | 16.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BẠCH ĐẰNG CẦU ÔNG KIỂM → CỔNG TRƯỜNG SỸ QUAN CÔNG BINH + NGUYỄN VĂN TIẾT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.700.000 | 24.350.000 | 19.480.000 | 15.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BẠCH ĐẰNG CẦU ÔNG KIỂM → CỔNG TRƯỜNG SỸ QUAN CÔNG BINH + NGUYỄN VĂN TIẾT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.700.000 | 24.350.000 | 19.480.000 | 15.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG 30/4 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA (KHU TĐC CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC - MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÊ LỢI NGUYỄN THÁI HỌC → QUANG TRUNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ TÙNG CHÂU NGUYỄN THÁI HỌC → ĐINH BỘ LĨNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRỪ VĂN THỐ VĂN CÔNG KHAI → ĐINH BỘ LĨNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BÀ TRIỆU HÙNG VƯƠNG → TRỪ VĂN THỐ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA (KHU TĐC CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC - MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | 15.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÊ LỢI NGUYỄN THÁI HỌC → QUANG TRUNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ TÙNG CHÂU NGUYỄN THÁI HỌC → ĐINH BỘ LĨNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRỪ VĂN THỐ VĂN CÔNG KHAI → ĐINH BỘ LĨNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BÀ TRIỆU HÙNG VƯƠNG → TRỪ VĂN THỐ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) SUỐI CÁT → NGÃ 4 SÂN BANH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.800.000 | 23.900.000 | 19.120.000 | 15.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA) PHAN ĐÌNH GIÓT → LÊ HỒNG PHONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA (KHU TĐC CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC - MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.400.000 | 23.200.000 | 18.560.000 | 14.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CẦU ÔNG KIỂM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BÁC SĨ YERSIN NGÃ 6 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG 30/4 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.500.000 | 21.250.000 | 17.000.000 | 13.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG → CẦU ÔNG KIỂM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BÁC SĨ YERSIN NGÃ 6 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.500.000 | 20.750.000 | 16.600.000 | 13.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HUỲNH VĂN CÙ NGÃ 4 CHỢ CÂY DỪA → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG 30/4 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.500.000 | 21.250.000 | 17.000.000 | 13.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.500.000 | 20.750.000 | 16.600.000 | 13.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN TRI PHƯƠNG CẦU THẦY NĂNG → CẦU THỦ NGỮ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.000.000 | 20.500.000 | 16.400.000 | 13.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HUỲNH VĂN CÙ NGÃ 4 CHỢ CÂY DỪA → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA (KHU TĐC CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC - MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.700.000 | 19.350.000 | 15.480.000 | 12.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN VĂN HỖN BÁC SĨ YERSIN → ÂU CƠ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.900.000 | 18.950.000 | 15.160.000 | 12.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN PHÚ THÍCH QUẢNG ĐỨC → RANH KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.900.000 | 18.950.000 | 15.160.000 | 12.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | THÍCH QUẢNG ĐỨC CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | VÕ THÀNH LONG VÕ THÀNH LONG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ CHÍ QUỐC NGÔ QUYỀN → NGUYỄN VĂN TIẾT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.100.000 | 18.550.000 | 14.840.000 | 11.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM PHAN ĐÌNH GIÓT → MŨI DÙI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.600.000 | 18.300.000 | 14.640.000 | 11.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN VĂN HỖN BÁC SĨ YERSIN → ÂU CƠ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.900.000 | 18.950.000 | 15.160.000 | 12.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN PHÚ THÍCH QUẢNG ĐỨC → RANH KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.900.000 | 18.950.000 | 15.160.000 | 12.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | THÍCH QUẢNG ĐỨC CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | VÕ THÀNH LONG VÕ THÀNH LONG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TRƯỜNG CHÍNH TRỊ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 11.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | VĂN CÔNG KHAI HÙNG VƯƠNG → BÀU BÀNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HAI BÀ TRƯNG VĂN CÔNG KHAI → ĐOÀN TRẦN NGHIỆP | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HÙNG VƯƠNG TRẦN HƯNG ĐẠO → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ QUYỀN BẠCH ĐẰNG → PHẠM NGŨ LÃO | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THÁI HỌC → VĂN CÔNG KHAI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | QUANG TRUNG NGÃ 6 → CỔNG UBND THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN HƯNG ĐẠO NGÃ 6 → LÊ LỢI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN DU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÁC SĨ YERSIN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN THÁI HỌC LÊ LỢI → BẠCH ĐẰNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐOÀN TRẦN NGHIỆP HÙNG VƯƠNG → BẠCH ĐẰNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐIỂU ONG BẠCH ĐẰNG → NGÔ TÙNG CHÂU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐINH BỘ LĨNH BẠCH ĐẰNG → TRẦN HƯNG ĐẠO | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ CHÍ QUỐC NGÔ QUYỀN → NGUYỄN VĂN TIẾT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.100.000 | 18.550.000 | 14.840.000 | 11.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÊ VĂN TÁM NGUYỄN TRÃI → THẦY GIÁO CHƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM PHAN ĐÌNH GIÓT → MŨI DÙI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.600.000 | 18.300.000 | 14.640.000 | 11.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA (KHU TĐC CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC - MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TRƯỜNG CHÍNH TRỊ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 11.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | VĂN CÔNG KHAI HÙNG VƯƠNG → BÀU BÀNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HAI BÀ TRƯNG VĂN CÔNG KHAI → ĐOÀN TRẦN NGHIỆP | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HÙNG VƯƠNG TRẦN HƯNG ĐẠO → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ QUYỀN BẠCH ĐẰNG → PHẠM NGŨ LÃO | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THÁI HỌC → VĂN CÔNG KHAI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | QUANG TRUNG NGÃ 6 → CỔNG UBND THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN HƯNG ĐẠO NGÃ 6 → LÊ LỢI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN DU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÁC SĨ YERSIN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN THÁI HỌC LÊ LỢI → BẠCH ĐẰNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐOÀN TRẦN NGHIỆP HÙNG VƯƠNG → BẠCH ĐẰNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐIỂU ONG BẠCH ĐẰNG → NGÔ TÙNG CHÂU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐINH BỘ LĨNH BẠCH ĐẰNG → TRẦN HƯNG ĐẠO | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÊ VĂN TÁM NGUYỄN TRÃI → THẦY GIÁO CHƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HOÀNG VĂN THỤ THÍCH QUẢNG ĐỨC → CUỐI TUYẾN (ĐƯỜNG N9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA (KHU TĐC CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC - MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.200.000 | 17.600.000 | 14.080.000 | 11.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HOÀNG VĂN THỤ THÍCH QUẢNG ĐỨC → CUỐI TUYẾN (ĐƯỜNG N9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.700.000 | 17.350.000 | 13.880.000 | 11.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ÂU CƠ BÁC SĨ YERSIN → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG CHÙA HỘI KHÁNH BÁC SĨ YERSIN → CTY TNHH HỒNG ĐỨC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN PHÚ RANH KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA → ĐƯỜNG 30/4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ÂU CƠ BÁC SĨ YERSIN → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG CHÙA HỘI KHÁNH BÁC SĨ YERSIN → CTY TNHH HỒNG ĐỨC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN PHÚ RANH KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA → ĐƯỜNG 30/4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.100.000 | 17.050.000 | 13.640.000 | 10.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN TRÃI CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN TRÃI CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÝ THƯỜNG KIỆT VĂN CÔNG KHAI → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.900.000 | 16.450.000 | 13.160.000 | 10.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA) LÊ HỒNG PHONG → RANH PHƯỜNG THUẬN AN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.700.000 | 16.350.000 | 13.080.000 | 10.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA) LÊ HỒNG PHONG → RANH PHƯỜNG THUẬN AN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.700.000 | 16.350.000 | 13.080.000 | 10.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) NGÃ 4 SÂN BANH → MŨI DÙI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | THÍCH QUẢNG ĐỨC CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.300.000 | 15.650.000 | 12.520.000 | 10.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | PHẠM NGŨ LÃO BÁC SĨ YERSIN → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 9.856.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN VĂN TIẾT ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.800.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 9.856.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM PHAN ĐÌNH GIÓT → MŨI DÙI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.500.000 | 15.250.000 | 12.200.000 | 9.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | VÕ THÀNH LONG BÁC SĨ YERSIN → THÍCH QUẢNG ĐỨC | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN AN NINH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÝ THƯỜNG KIỆT | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THÀNH LONG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | PHAN ĐÌNH GIÓT THÍCH QUẢNG ĐỨC → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | THẦY GIÁO CHƯƠNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN TỬ BÌNH LÝ THƯỜNG KIỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐINH BỘ LĨNH BẠCH ĐẰNG → TRẦN HƯNG ĐẠO | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐOÀN TRẦN NGHIỆP HÙNG VƯƠNG → BẠCH ĐẰNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN HƯNG ĐẠO NGÃ 6 → LÊ LỢI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | QUANG TRUNG NGÃ 6 → CỔNG UBND THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN THÁI HỌC LÊ LỢI → BẠCH ĐẰNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN DU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÁC SĨ YERSIN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THÁI HỌC → VĂN CÔNG KHAI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ QUYỀN BẠCH ĐẰNG → PHẠM NGŨ LÃO | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HÙNG VƯƠNG TRẦN HƯNG ĐẠO → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐIỂU ONG BẠCH ĐẰNG → NGÔ TÙNG CHÂU | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HAI BÀ TRƯNG VĂN CÔNG KHAI → ĐOÀN TRẦN NGHIỆP | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | VĂN CÔNG KHAI HÙNG VƯƠNG → BÀU BÀNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TUYẾN NHÁNH HAI BÀ TRƯNG HAI BÀ TRƯNG → RẠCH THẦY NĂNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG 30/4 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BẠCH ĐẰNG CẦU ÔNG KIỂM → CỔNG TRƯỜNG SỸ QUAN CÔNG BINH + NGUYỄN VĂN TIẾT | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HOÀNG VĂN THỤ THÍCH QUẢNG ĐỨC → CUỐI TUYẾN (ĐƯỜNG N9) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA (KHU TĐC CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC - MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | 9.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BÀ TRIỆU HÙNG VƯƠNG → TRỪ VĂN THỐ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) SUỐI CÁT → NGÃ 4 SÂN BANH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ TÙNG CHÂU NGUYỄN THÁI HỌC → ĐINH BỘ LĨNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÊ LỢI NGUYỄN THÁI HỌC → QUANG TRUNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRỪ VĂN THỐ VĂN CÔNG KHAI → ĐINH BỘ LĨNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN TRÃI CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.200.000 | 14.100.000 | 11.280.000 | 9.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÒ CHÉN CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÀU BÀNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.200.000 | 14.100.000 | 11.280.000 | 9.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA) PHAN ĐÌNH GIÓT → LÊ HỒNG PHONG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ GIA TỰ ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → PHÒNG QUẢN LÝ XUẤT NHẬP CẢNH CÔNG AN TỈNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.930.000 | 13.965.000 | 11.172.000 | 8.938.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÝ THƯỜNG KIỆT VĂN CÔNG KHAI → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) NGÃ 4 SÂN BANH → MŨI DÙI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÊ HỒNG PHONG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.100.000 | 13.050.000 | 10.440.000 | 8.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG 30/4 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HUỲNH VĂN CÙ CẦU PHÚ CƯỜNG → NGÃ 4 CHỢ CÂY DỪA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.400.000 | 12.700.000 | 10.160.000 | 8.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THÀNH LONG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN AN NINH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÝ THƯỜNG KIỆT | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN TỬ BÌNH LÝ THƯỜNG KIỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | THẦY GIÁO CHƯƠNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | PHAN ĐÌNH GIÓT THÍCH QUẢNG ĐỨC → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | VÕ THÀNH LONG BÁC SĨ YERSIN → THÍCH QUẢNG ĐỨC | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TÚ XƯƠNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN VĂN TIẾT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.600.000 | 12.300.000 | 9.840.000 | 7.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN VĂN TIẾT CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BẠCH ĐẰNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.600.000 | 12.300.000 | 9.840.000 | 7.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN TRI PHƯƠNG CẦU THẦY NĂNG → CẦU THỦ NGỮ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.600.000 | 12.300.000 | 9.840.000 | 7.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN VĂN BÉ (ĐƯỜNG LIÊN KHU 11, 12) BẠCH ĐẰNG → HUỲNH VĂN CÙ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.500.000 | 12.250.000 | 9.800.000 | 7.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÝ TỰ TRỌNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG → PHAN BỘI CHÂU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.400.000 | 12.200.000 | 9.760.000 | 7.808.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÝ TỰ TRỌNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG → PHAN BỘI CHÂU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.400.000 | 12.200.000 | 9.760.000 | 7.808.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN HỮU CẢNH (ĐƯỜNG TỪ 30/4 ĐẾN LÊ HỒNG PHONG) ĐƯỜNG 30/4 (SÂN BANH) → LÊ HỒNG PHONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG 30/4 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN TRI PHƯƠNG CẦU THỦ NGỮ → ĐƯỜNG 30/4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | HUỲNH VĂN CÙ NGÃ 4 CHỢ CÂY DỪA → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA (KHU TĐC CÔNG TY TNHH MTV CẤP THOÁT NƯỚC - MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÊ LỢI NGUYỄN THÁI HỌC → QUANG TRUNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ TÙNG CHÂU NGUYỄN THÁI HỌC → ĐINH BỘ LĨNH | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRỪ VĂN THỐ VĂN CÔNG KHAI → ĐINH BỘ LĨNH | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BÀ TRIỆU HÙNG VƯƠNG → TRỪ VĂN THỐ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) SUỐI CÁT → NGÃ 4 SÂN BANH | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.900.000 | 11.950.000 | 9.560.000 | 7.648.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA) PHAN ĐÌNH GIÓT → LÊ HỒNG PHONG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN PHÚ THÍCH QUẢNG ĐỨC → RANH KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGUYỄN VĂN HỖN BÁC SĨ YERSIN → ÂU CƠ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | VÕ THÀNH LONG VÕ THÀNH LONG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.600.000 | 11.300.000 | 9.040.000 | 7.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BÀU BÀNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TRI PHƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.600.000 | 11.300.000 | 9.040.000 | 7.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | BÙI QUỐC KHÁNH LÒ CHÉN → NGUYỄN TRI PHƯƠNG + ĐƯỜNG 30/4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.600.000 | 11.300.000 | 9.040.000 | 7.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | NGÔ CHÍ QUỐC NGÔ QUYỀN → NGUYỄN VĂN TIẾT | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TRƯỜNG CHÍNH TRỊ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.600.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 6.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CHÁNH NGHĨA ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.500.000 | 10.750.000 | 8.600.000 | 6.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | LÊ VĂN TÁM NGUYỄN TRÃI → THẦY GIÁO CHƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một | TRẦN BÌNH TRỌNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.300.000 | 10.650.000 | 8.520.000 | 6.816.000 |


