Bảng giá đất phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Bảng giá đất phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
2.1.2. Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
2.2. Bảng giá đất phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Phường Tân Mỹ sắp xếp từ: Phường Tân Phú (Quận 7) và phần còn lại của phường Phú Mỹ (Quận 7).
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN PHÚ (C.2109) NGUYỄN VĂN LINH → CẦU CẢ CẤM 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.500.000 | 101.250.000 | 81.000.000 | 64.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | RAYMONDIENNE (C.2104) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 179.800.000 | 89.900.000 | 71.920.000 | 57.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN PHÚ (C.2109) CẦU CẢ CẤM 1 → ĐƯỜNG 23 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 178.200.000 | 89.100.000 | 71.280.000 | 57.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÔN DẬT TIÊN (CR.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 178.200.000 | 89.100.000 | 71.280.000 | 57.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.100.000 | 85.050.000 | 68.040.000 | 54.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU BẮC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.100.000 | 85.050.000 | 68.040.000 | 54.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | LUTHER KING (CR.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | MORISON (CR.2103+C.2103) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN ĐỖNG CHI RẠCH THẦY TIÊU → NGUYỄN LƯƠNG BẰNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN THỊ THẬP HUỲNH TẤN PHÁT → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HƯNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN TRÀO (MARKET STREET) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) TÂN PHÚ → PHAN VĂN CHƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT → TÔN DẬT TIÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN THỊ THẬP HUỲNH TẤN PHÁT → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HƯNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN TRÀO (MARKET STREET) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) TÂN PHÚ → PHAN VĂN CHƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT → TÔN DẬT TIÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HOÀNG VĂN THÁI (CR.2101+C.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG C HOÀNG VĂN THÁI → RẠCH CẢ CẤM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 23 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG G TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 20 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 17 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 125.600.000 | 62.800.000 | 50.240.000 | 40.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 125.600.000 | 62.800.000 | 50.240.000 | 40.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 22 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HƯNG LONG NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN PHÚ (C.2109) NGUYỄN VĂN LINH → CẦU CẢ CẤM 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 16 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 117.500.000 | 58.750.000 | 47.000.000 | 37.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 19 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THỊ THẬP → RẠCH THẦY TIÊU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | RAYMONDIENNE (C.2104) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 107.900.000 | 53.950.000 | 43.160.000 | 34.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN PHÚ (C.2109) CẦU CẢ CẤM 1 → ĐƯỜNG 23 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÔN DẬT TIÊN (CR.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 106.900.000 | 53.450.000 | 42.760.000 | 34.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG B HOÀNG VĂN THÁI → TRẦN VĂN TRÀ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG C RẠCH CẢ CẤM → ĐƯỜNG 23 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG D HOÀNG VĂN THÁI → TRẦN VĂN TRÀ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU BẮC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 102.100.000 | 51.050.000 | 40.840.000 | 32.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 102.100.000 | 51.050.000 | 40.840.000 | 32.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 15B NGUYỄN LƯƠNG BẰNG → SÔNG PHÚ XUÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 102.000.000 | 51.000.000 | 40.800.000 | 32.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN PHÚ (C.2109) NGUYỄN VĂN LINH → CẦU CẢ CẤM 1 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 15 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 18 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 21 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | LUTHER KING (CR.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | MORISON (CR.2103+C.2103) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN ĐỖNG CHI RẠCH THẦY TIÊU → NGUYỄN LƯƠNG BẰNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 92.300.000 | 46.150.000 | 36.920.000 | 29.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | RAYMONDIENNE (C.2104) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÔN DẬT TIÊN (CR.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN PHÚ (C.2109) CẦU CẢ CẤM 1 → ĐƯỜNG 23 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG D ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG B ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN TRÀO (MARKET STREET) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) TÂN PHÚ → PHAN VĂN CHƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT → TÔN DẬT TIÊN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN THỊ THẬP HUỲNH TẤN PHÁT → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HƯNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 87.500.000 | 43.750.000 | 35.000.000 | 28.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HUỲNH TẤN PHÁT NGUYỄN THỊ THẬP → CẦU PHÚ XUÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.400.000 | 41.700.000 | 33.360.000 | 26.688.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU BẮC TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 85.100.000 | 42.550.000 | 34.040.000 | 27.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HOÀNG VĂN THÁI (CR.2101+C.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HUỲNH TẤN PHÁT NGUYỄN THỊ THẬP → CẦU PHÚ XUÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 83.400.000 | 41.700.000 | 33.360.000 | 26.688.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | LUTHER KING (CR.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG C HOÀNG VĂN THÁI → RẠCH CẢ CẤM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.200.000 | 40.100.000 | 32.080.000 | 25.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HOÀNG VĂN THÁI (CR.2101+C.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 82.600.000 | 41.300.000 | 33.040.000 | 26.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | MORISON (CR.2103+C.2103) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 23 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG G TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 20 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 17 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.400.000 | 37.700.000 | 30.160.000 | 24.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.400.000 | 37.700.000 | 30.160.000 | 24.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | LUTHER KING (CR.2106) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG C HOÀNG VĂN THÁI → RẠCH CẢ CẤM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 80.200.000 | 40.100.000 | 32.080.000 | 25.664.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 22 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN THỊ THẬP HUỲNH TẤN PHÁT → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HƯNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HƯNG LONG NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) TÂN PHÚ → PHAN VĂN CHƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT → TÔN DẬT TIÊN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN TRÀO (MARKET STREET) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 22 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN THỊ THẬP HUỲNH TẤN PHÁT → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HƯNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HƯNG LONG NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) TÂN PHÚ → PHAN VĂN CHƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT → TÔN DẬT TIÊN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN TRÀO (MARKET STREET) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | MORISON (CR.2103+C.2103) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 16 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 23 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG G TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 20 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HOÀNG VĂN THÁI (CR.2101+C.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 19 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THỊ THẬP → RẠCH THẦY TIÊU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN ĐỖNG CHI RẠCH THẦY TIÊU → NGUYỄN LƯƠNG BẰNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG C HOÀNG VĂN THÁI → RẠCH CẢ CẤM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.900.000 | 33.450.000 | 26.760.000 | 21.408.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 17 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.400.000 | 37.700.000 | 30.160.000 | 24.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.400.000 | 37.700.000 | 30.160.000 | 24.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 22 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN THỊ THẬP HUỲNH TẤN PHÁT → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HƯNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HƯNG LONG NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) TÂN PHÚ → PHAN VĂN CHƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT → TÔN DẬT TIÊN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN TRÀO (MARKET STREET) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 22 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN THỊ THẬP HUỲNH TẤN PHÁT → GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HƯNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HƯNG LONG NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) TÂN PHÚ → PHAN VĂN CHƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TRẦN VĂN TRÀ (C.2401+C.2404 ROI RIVER DRIVE) ĐÔ ĐỐC TUYẾT → TÔN DẬT TIÊN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | TÂN TRÀO (MARKET STREET) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 16 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHỐ TIỂU ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HOÀNG VĂN THÁI (CR.2101+C.2101) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 19 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THỊ THẬP → RẠCH THẦY TIÊU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG C HOÀNG VĂN THÁI → RẠCH CẢ CẤM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.900.000 | 33.450.000 | 26.760.000 | 21.408.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG G TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN MỸ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 20 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 23 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÕ VĂN THƠM (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG B HOÀNG VĂN THÁI → TRẦN VĂN TRÀ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG C RẠCH CẢ CẤM → ĐƯỜNG 23 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG D HOÀNG VĂN THÁI → TRẦN VĂN TRÀ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.200.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 20.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 17 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 15B NGUYỄN LƯƠNG BẰNG → SÔNG PHÚ XUÂN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.200.000 | 30.600.000 | 24.480.000 | 19.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG HOÀNG QUỐC VIỆT NỐI DÀI (PHƯỜNG PHÚ MỸ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.100.000 | 30.550.000 | 24.440.000 | 19.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 22 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HƯNG LONG NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HOÀNG QUỐC VIỆT NGUYỄN LƯƠNG BẰNG → HUỲNH TẤN PHÁT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.200.000 | 30.100.000 | 24.080.000 | 19.264.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 16 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.800.000 | 29.400.000 | 23.520.000 | 18.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 15 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 21 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 18 TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 19 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THỊ THẬP → RẠCH THẦY TIÊU | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 19 TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THỊ THẬP → RẠCH THẦY TIÊU | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 20M) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG D ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG B ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (LỘ GIỚI 20M) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.000.000 | 26.500.000 | 21.200.000 | 16.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG B HOÀNG VĂN THÁI → TRẦN VĂN TRÀ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG D HOÀNG VĂN THÁI → TRẦN VĂN TRÀ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG C RẠCH CẢ CẤM → ĐƯỜNG 23 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.600.000 | 26.300.000 | 21.040.000 | 16.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.300.000 | 26.150.000 | 20.920.000 | 16.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG D ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG B ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG 16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÚ MỸ HƯNG TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.000.000 | 26.500.000 | 21.200.000 | 16.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG B HOÀNG VĂN THÁI → TRẦN VĂN TRÀ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG D HOÀNG VĂN THÁI → TRẦN VĂN TRÀ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG C RẠCH CẢ CẤM → ĐƯỜNG 23 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.600.000 | 26.300.000 | 21.040.000 | 16.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 16M | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.300.000 | 26.150.000 | 20.920.000 | 16.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 15B NGUYỄN LƯƠNG BẰNG → SÔNG PHÚ XUÂN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.500.000 | 25.750.000 | 20.600.000 | 16.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | ĐƯỜNG 15B NGUYỄN LƯƠNG BẰNG → SÔNG PHÚ XUÂN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HUỲNH TẤN PHÁT NGUYỄN THỊ THẬP → CẦU PHÚ XUÂN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 | 25.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ | HUỲNH TẤN PHÁT NGUYỄN THỊ THẬP → CẦU PHÚ XUÂN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.000.000 | 25.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 |


