Bảng giá đất Thành phố Vinh – tỉnh Nghệ An

0 5.025

Bảng giá đất Thành phố Vinh – tỉnh Nghệ An mới nhất theo Quyết định 57/2019/QĐ-UBND về bảng giá đất trên địa bàn thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.

1. Căn cứ pháp lý 

– Nghị quyết 19/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 thông qua bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 đến ngày 31 tháng 12 năm 2024 (sửa đổi tại Nghị quyết 22/2020/NQ-HĐND ngày 13/12/2020);

– Quyết định 57/2019/QĐ-UBND về bảng giá đất trên địa bàn thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

-Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

-Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

-Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Vinh – tỉnh Nghệ An

3. Bảng giá đất Thành phố Vinh – tỉnh Nghệ An mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định 57/2019/QĐ-UBND về bảng giá đất trên địa bàn thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.

3.2. Bảng giá đất Thành phố Vinh – tỉnh Nghệ An

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131,3500000-----Đất SX-KD
2Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 341300000-----Đất SX-KD
3Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 93750000-----Đất SX-KD
4Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 21600000-----Đất SX-KD
5Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 901400000-----Đất SX-KD
6Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19,1600000-----Đất SX-KD
7Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 113750000-----Đất SX-KD
8Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 21300000-----Đất SX-KD
9Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71,1400000-----Đất SX-KD
10Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân1100000-----Đất SX-KD
11Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 23250000-----Đất SX-KD
12Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 21600000-----Đất SX-KD
13Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112,1250000-----Đất SX-KD
14Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân1750000-----Đất SX-KD
15Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48,1600000-----Đất SX-KD
16Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73,3750000-----Đất SX-KD
17Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân1750000-----Đất SX-KD
18Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V1750000-----Đất SX-KD
19Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55,1400000-----Đất SX-KD
20Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân3250000-----Đất SX-KD
21Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân3250000-----Đất SX-KD
22Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân2500000-----Đất SX-KD
23Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân1750000-----Đất SX-KD
24Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 51250000-----Đất SX-KD
25Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31,3250000-----Đất SX-KD
26Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18,1600000-----Đất SX-KD
27Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân1750000-----Đất SX-KD
28Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179,1400000-----Đất SX-KD
29Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175,1400000-----Đất SX-KD
30Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân3250000-----Đất SX-KD
31Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144,1600000-----Đất SX-KD
32Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55,1250000-----Đất SX-KD
33Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 743750000-----Đất SX-KD
34Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 181400000-----Đất SX-KD
35Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176,1400000-----Đất SX-KD
36Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ1400000-----Đất SX-KD
37Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22,1250000-----Đất SX-KD
38Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 83250000-----Đất SX-KD
39Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 31500000-----Đất SX-KD
40Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 12500000-----Đất SX-KD
41Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 71500000-----Đất SX-KD
42Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51,1250000-----Đất SX-KD
43Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130,3250000-----Đất SX-KD
44Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân2500000-----Đất SX-KD
45Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58,3750000-----Đất SX-KD
46Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 63750000-----Đất SX-KD
47Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 11250000-----Đất SX-KD
48Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân3250000-----Đất SX-KD
49Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân1500000-----Đất SX-KD
50Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân3750000-----Đất SX-KD
51Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân2500000-----Đất SX-KD
52Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân2500000-----Đất SX-KD
53Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 361100000-----Đất SX-KD
54Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1,1100000-----Đất SX-KD
55Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân3500000-----Đất SX-KD
56Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân3500000-----Đất SX-KD
57Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân1550000-----Đất SX-KD
58Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân3500000-----Đất SX-KD
59Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân3500000-----Đất SX-KD
60Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150,1100000-----Đất SX-KD
61Thành phố VinhĐường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh Tân3500000-----Đất SX-KD
62Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh Tân1600000-----Đất SX-KD
63Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh Tân2100000-----Đất SX-KD
64Thành phố VinhĐường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường Vĩnh3250000-----Đất SX-KD
65Thành phố VinhĐường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân2750000-----Đất SX-KD
66Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 633750000-----Đất SX-KD
67Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 511600000-----Đất SX-KD
68Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 381600000-----Đất SX-KD
69Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh Tân1600000-----Đất SX-KD
70Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 1851600000-----Đất SX-KD
71Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254,3250000-----Đất SX-KD
72Thành phố VinhKhu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân3250000-----Đất SX-KD
73Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân2750000-----Đất SX-KD
74Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân2500000-----Đất SX-KD
75Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183,2500000-----Đất SX-KD
76Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 1292000000-----Đất SX-KD
77Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131,-----Đất SX-KD
78Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131,3.850.000----Đất TM-DV
79Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 123, 124, 137, 135, 134, 133, 138, 132, 139, 131,7.000.000----Đất ở
80Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 34-----Đất SX-KD
81Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 341.430.000----Đất TM-DV
82Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 4, 5, 9, 6, 8, 20, 7, 33, 21, 22, 23, 24, 25, 18, 19, 36, 35, 342.600.000----Đất ở
83Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 9-----Đất SX-KD
84Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 94.125.000----Đất TM-DV
85Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 77, thửa: 3, 10, 17, 16, 15, 38, 39, 42, 41, 66, 67, 71, 70, 69, 97.500.000----Đất ở
86Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 2-----Đất SX-KD
87Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 21.760.000----Đất TM-DV
88Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 76, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 11, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 23.200.000----Đất ở
89Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 90-----Đất SX-KD
90Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 901.540.000----Đất TM-DV
91Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 70, 72, 73, 85, 87, 86, 100, 103, 120, 88, 902.800.000----Đất ở
92Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19,-----Đất SX-KD
93Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19,1.760.000----Đất TM-DV
94Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng, Khối 1, 2 (Tờ 75, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 19,3.200.000----Đất ở
95Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 11-----Đất SX-KD
96Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 114.125.000----Đất TM-DV
97Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 2 (Tờ 75, thửa: 5, 6, 34, 35, 40, 69, 75, 83, 89, 97, 96, 107, , 117, 117.500.000----Đất ở
98Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 2-----Đất SX-KD
99Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 21.430.000----Đất TM-DV
100Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 8, 7, 9, 10, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 12, 19, 20, 21, 22, 31, 30, 29, 22.600.000----Đất ở
101Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71,-----Đất SX-KD
102Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71,1.540.000----Đất TM-DV
103Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 74, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 38, 69, 70, 55, 56, 57, 71,2.800.000----Đất ở
104Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
105Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân1.210.000----Đất TM-DV
106Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 2, 3, 4, 10, 11, 12, 14, 13) - Phường Vĩnh Tân2.200.000----Đất ở
107Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 2-----Đất SX-KD
108Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 23.575.000----Đất TM-DV
109Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 73, thửa: 6, 5, 7, 8, 16, 15, 17, 18, 21, 20, 22, 23, 24, 27, 26, 26.500.000----Đất ở
110Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 2-----Đất SX-KD
111Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 21.760.000----Đất TM-DV
112Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 72, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14, , 16, 17, 18, 23.200.000----Đất ở
113Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112,-----Đất SX-KD
114Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112,1.375.000----Đất TM-DV
115Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 34, 77, 76, 84, 86, 85, 82, 81, 109, 80, 78, 79, 110, 111, 112,2.500.000----Đất ở
116Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
117Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân1.925.000----Đất TM-DV
118Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 71, thửa: 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh Tân3.500.000----Đất ở
119Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48,-----Đất SX-KD
120Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48,1.760.000----Đất TM-DV
121Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 44, 45, 46, 47, 48,3.200.000----Đất ở
122Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73,-----Đất SX-KD
123Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73,4.125.000----Đất TM-DV
124Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Châu Hưng (Tờ 71, thửa: 14, 13, 12, 11, 28, 29, 42, 41, 40, 39, 72, 73,7.500.000----Đất ở
125Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
126Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân1.925.000----Đất TM-DV
127Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 16, 17, 18, 20, 42, 43, 81, 83) - Phường Vĩnh Tân3.500.000----Đất ở
128Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V-----Đất SX-KD
129Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V1.925.000----Đất TM-DV
130Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 61, 70, 72, 73, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 100, 101) - Phường V3.500.000----Đất ở
131Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55,-----Đất SX-KD
132Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55,1.540.000----Đất TM-DV
133Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 4, 29, 30, 31, 3, 11, 9, 28, 36, 35, 34, 53, 57, 62, 63, 56, 55,2.800.000----Đất ở
134Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
135Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân3.575.000----Đất TM-DV
136Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 3) - Phường Vĩnh Tân6.500.000----Đất ở
137Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
138Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân3.575.000----Đất TM-DV
139Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 70, thửa: 84, 85, 86) - Phường Vĩnh Tân6.500.000----Đất ở
140Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
141Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân2.750.000----Đất TM-DV
142Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 1, 2, 4) - Phường Vĩnh Tân5.000.000----Đất ở
143Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
144Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân1.925.000----Đất TM-DV
145Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 59, 122, 123, 46, 60, 61, 62, 64) - Phường Vĩnh Tân3.500.000----Đất ở
146Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 5-----Đất SX-KD
147Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 51.375.000----Đất TM-DV
148Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 9, 10, 13, 12, 11, 22, 23, 26, 25, 24, 25, 36, 37, 40, 39, 38, 52.500.000----Đất ở
149Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31,-----Đất SX-KD
150Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31,3.575.000----Đất TM-DV
151Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 69, thửa: 16, 15, 113, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 28, 27, 32, 30, 31,6.500.000----Đất ở
152Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18,-----Đất SX-KD
153Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18,1.760.000----Đất TM-DV
154Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1, Châu Hưng (Tờ 68, thửa: 1, 5, 7, 8, 3, 12, 11, 9, 15, 14, 16, 17, 19, 20, 18,3.200.000----Đất ở
155Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
156Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân1.925.000----Đất TM-DV
157Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 119, 118, 117, 116, 157, 154, 155, 196, 197) - Phường Vĩnh Tân3.500.000----Đất ở
158Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179,-----Đất SX-KD
159Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179,1.540.000----Đất TM-DV
160Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 38, 39, 40, 41, 45, 44, 43, 67, 68, 69, 91, 183, 177, 178, 179,2.800.000----Đất ở
161Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175,-----Đất SX-KD
162Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175,1.540.000----Đất TM-DV
163Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 163, 164, 165, 166, 167, 17, 161, 169, 170, 171, 172, 174, 175,2.800.000----Đất ở
164Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
165Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân3.575.000----Đất TM-DV
166Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 3, 2, 18, 9, 20, 21, 22) - Phường Vĩnh Tân6.500.000----Đất ở
167Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144,-----Đất SX-KD
168Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144,1.760.000----Đất TM-DV
169Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 127, 128, 129, 130, 131, 132, 107, 133, 137, 147, 146, 145, 144,3.200.000----Đất ở
170Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55,-----Đất SX-KD
171Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55,1.375.000----Đất TM-DV
172Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 27, 34, 33, 32, 31, 30, 28, 60, 59, 58, 57, 56, 50, 51, 52, 55,2.500.000----Đất ở
173Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 74-----Đất SX-KD
174Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 744.125.000----Đất TM-DV
175Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 67, thửa: 8, 7, 12, 72, 13, 14, 26, 25, 24, 35, 47, 47, 61, 62, 747.500.000----Đất ở
176Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 18-----Đất SX-KD
177Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 181.540.000----Đất TM-DV
178Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 105, 104, 103, 135, 134, 133, 142, 141, 161, 99, 73, 72, 170, 182.800.000----Đất ở
179Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176,-----Đất SX-KD
180Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176,1.540.000----Đất TM-DV
181Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 78, 79, 80, 81, 97, 96, 173, 174, 175, 108, 131, 130, 129, 176,2.800.000----Đất ở
182Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ-----Đất SX-KD
183Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ1.540.000----Đất TM-DV
184Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 121, 122, 120, 129, 128, 127, 88, 89, 90, 87, ) - Phường Vĩnh Tâ2.800.000----Đất ở
185Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22,-----Đất SX-KD
186Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22,1.375.000----Đất TM-DV
187Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 41, 38, 37, 29, 21, 27, 26, 25, 40, 183, 23, 3, 4, 5, 6, 7, 22,2.500.000----Đất ở
188Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 8-----Đất SX-KD
189Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 83.575.000----Đất TM-DV
190Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 66, thửa: 14, 15, 16, 30, 36, 44, 43, 64, 63, 62, 61, 60, 84, 85, 86.500.000----Đất ở
191Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 3-----Đất SX-KD
192Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 31.650.000----Đất TM-DV
193Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1, Yên Giang (Tờ 65, thửa: 41, 42, 29, 26, 40, 27, 30, 31, 32, 33, 23, 21, 36, 33.000.000----Đất ở
194Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 1-----Đất SX-KD
195Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 12.750.000----Đất TM-DV
196Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 65, thửa: 1, 2, 4, 3, 25, 5, 6, 43, 7, 8, 9, 24, 22, 20, 19, 10, 11, 18, 15.000.000----Đất ở
197Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 7-----Đất SX-KD
198Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 71.650.000----Đất TM-DV
199Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 1, 23, 25, 39, 40, 43, 41, 63, 13, 29, 30, 31, 35, 33, 51, 52, 73.000.000----Đất ở
200Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51,-----Đất SX-KD
201Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51,1.375.000----Đất TM-DV
202Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 102, 82, 81, 64, 29, 30, 31, 35, 34, 33, 13, 70, 71, 72, 52, 51,2.500.000----Đất ở
203Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130,-----Đất SX-KD
204Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130,3.575.000----Đất TM-DV
205Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 86, 85, 84, 83, 80, 83, 98, 99, 100, 107, 106, 105, 130,6.500.000----Đất ở
206Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
207Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân2.750.000----Đất TM-DV
208Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 14, 10, 11, 12) - Phường Vĩnh Tân5.000.000----Đất ở
209Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58,-----Đất SX-KD
210Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58,4.125.000----Đất TM-DV
211Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 3, 5, 4, 18, 19, 20, 21, 27, 26, 37, 38, 47, 46, 45, 58,7.500.000----Đất ở
212Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 6-----Đất SX-KD
213Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 64.125.000----Đất TM-DV
214Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 64, thửa: 7, 173, 6, 15, 16, 17, 28, 49, 48, 54, 55, 56, 57, 69, 67.500.000----Đất ở
215Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 1-----Đất SX-KD
216Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 11.375.000----Đất TM-DV
217Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 42, 41, 30, 31, 32, 33, 34, 40, 38, 39, 37, 23, 21, 22, 24, 9, 12.500.000----Đất ở
218Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
219Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân3.575.000----Đất TM-DV
220Thành phố VinhĐường Trần Đình San - Khối 1 (Tờ 63, thửa: 44) - Phường Vĩnh Tân6.500.000----Đất ở
221Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
222Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân1.650.000----Đất TM-DV
223Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 23) - Phường Vĩnh Tân3.000.000----Đất ở
224Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
225Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân4.125.000----Đất TM-DV
226Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 18, 19, 20, 21, 24, 25) - Phường Vĩnh Tân7.500.000----Đất ở
227Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
228Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân2.750.000----Đất TM-DV
229Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 62, thửa: 3, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 26, 15, 32) - Phường Vĩnh Tân5.000.000----Đất ở
230Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
231Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân2.750.000----Đất TM-DV
232Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối 1 (Tờ 61, thửa: 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 13) - Phường Vĩnh Tân5.000.000----Đất ở
233Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 36-----Đất SX-KD
234Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 361.210.000----Đất TM-DV
235Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 60, thửa: 2, 5, 7, 12, 14, 17, 18, 19, 21, 25, 30, 32, 33, 34, 35, 362.200.000----Đất ở
236Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1,-----Đất SX-KD
237Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1,1.210.000----Đất TM-DV
238Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 59, thửa: 194, 49, 47, 46, 113, 68, 64, 63, 52, 34, 28, 15, 6, 2, 1,2.200.000----Đất ở
239Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
240Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân3.850.000----Đất TM-DV
241Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 59, thửa: 148, 177, 159, 182, 185, ) - Phường Vĩnh Tân7.000.000----Đất ở
242Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
243Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân3.850.000----Đất TM-DV
244Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 58, thửa: 85, 106, ) - Phường Vĩnh Tân7.000.000----Đất ở
245Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
246Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân1.705.000----Đất TM-DV
247Thành phố VinhĐường dân cư - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 50) - Phường Vĩnh Tân3.100.000----Đất ở
248Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
249Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân3.850.000----Đất TM-DV
250Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 57, thửa: 55, 56) - Phường Vĩnh Tân7.000.000----Đất ở
251Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
252Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân3.850.000----Đất TM-DV
253Thành phố VinhĐường Tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 56, thửa: 6) - Phường Vĩnh Tân7.000.000----Đất ở
254Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150,-----Đất SX-KD
255Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150,1.210.000----Đất TM-DV
256Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 54, thửa: 112, 113, 117, 132, 133, 137, 138, 139, 146, 147, 149, 150,2.200.000----Đất ở
257Thành phố VinhĐường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh TânCụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech-----Đất SX-KD
258Thành phố VinhĐường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh TânCụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech3.850.000----Đất TM-DV
259Thành phố VinhĐường tránh thành phố Vinh - Khối 2 (Tờ 51, thửa: 84, 88) - Phường Vĩnh TânCụng ty Miền trung - Cụng ty Emtech7.000.000----Đất ở
260Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh TânVõ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan-----Đất SX-KD
261Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh TânVõ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan1.760.000----Đất TM-DV
262Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 14, 45, 46, 101, 102, ) - Phường Vĩnh TânVõ Xuân Ninh - Hồ Thị Loan3.200.000----Đất ở
263Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh TânHồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng-----Đất SX-KD
264Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh TânHồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng2.310.000----Đất TM-DV
265Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 1, 4, 5) - Phường Vĩnh TânHồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng4.200.000----Đất ở
266Thành phố VinhĐường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường VĩnhHồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng-----Đất SX-KD
267Thành phố VinhĐường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường VĩnhHồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng3.575.000----Đất TM-DV
268Thành phố VinhĐường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 28, 36, 71, 74, 76, 91, 94, 95, ) - Phường VĩnhHồ T. Quỳnh Trang - Nguyễn Văn Tùng6.500.000----Đất ở
269Thành phố VinhĐường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân------Đất SX-KD
270Thành phố VinhĐường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân-3.025.000----Đất TM-DV
271Thành phố VinhĐường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 62, 63, 64, 92, ) - Phường Vĩnh Tân-5.500.000----Đất ở
272Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng-----Đất SX-KD
273Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng4.125.000----Đất TM-DV
274Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 39, 40, 41, 42, 60, 61, 62, 63Ng Trọng Phúc - Hoàng Khắc Hưng7.500.000----Đất ở
275Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan-----Đất SX-KD
276Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan1.760.000----Đất TM-DV
277Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 37, thửa: 11, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 43, 44, 47, 48, 49, 51Nguyễn Thế Hiệp - Nguyễn Thị Lan3.200.000----Đất ở
278Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào-----Đất SX-KD
279Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào1.760.000----Đất TM-DV
280Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 2, 3, 4, 5, 19, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 36, 37, 38Nguyễn Thị Bình - Nguyễn Thị Đào3.200.000----Đất ở
281Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh TânVũ đức Minh - Trần Khắc Bính-----Đất SX-KD
282Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh TânVũ đức Minh - Trần Khắc Bính1.760.000----Đất TM-DV
283Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 36, thửa: 1, 6, 7) - Phường Vĩnh TânVũ đức Minh - Trần Khắc Bính3.200.000----Đất ở
284Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm-----Đất SX-KD
285Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm1.760.000----Đất TM-DV
286Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 144, 159, 161, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 181, 185Ngũ Mai Lộc - Trần Văn Lâm3.200.000----Đất ở
287Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254,-----Đất SX-KD
288Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254,3.575.000----Đất TM-DV
289Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 241, 244, 245, 247, 249, 250, 251, 252, 253, 254,6.500.000----Đất ở
290Thành phố VinhKhu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
291Thành phố VinhKhu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân3.575.000----Đất TM-DV
292Thành phố VinhKhu đô thị Tràng An (Tờ 35, thửa: 240, 242, 243, ) - Phường Vĩnh Tân6.500.000----Đất ở
293Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
294Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân3.025.000----Đất TM-DV
295Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 248) - Phường Vĩnh Tân5.500.000----Đất ở
296Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân-----Đất SX-KD
297Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân2.750.000----Đất TM-DV
298Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 182) - Phường Vĩnh Tân5.000.000----Đất ở
299Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183,Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam-----Đất SX-KD
300Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183,Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam2.750.000----Đất TM-DV
301Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 115, 116, 152, 151, 153, 154, 156, 157, 158, 183,Trần Châu Tú - Phạm Văn Nam5.000.000----Đất ở
302Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng-----Đất SX-KD
303Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng2.200.000----Đất TM-DV
304Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 103, 114, 117, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 129Phạm Xuân Phụng - Phạm Văn Hưng4.000.000----Đất ở
305Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh TânNM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang3.750.000----Đất SX-KD
306Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh TânNM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang4.125.000----Đất TM-DV
307Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 170 (20m chiều sâu)) - Phường Vĩnh TânNM bột mỳ H.Quang - NM bột mỳ H.Quang7.500.000----Đất ở
308Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172,Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh3.750.000----Đất SX-KD
309Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172,Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh4.125.000----Đất TM-DV
310Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 84, 96, 97, 98, 132, 134, 136, 169, 168, 171, 172,Lưu Văn Dương - Lê Văn Thịnh7.500.000----Đất ở
311Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10Lê Văn Minh - Lê Thị Châu2.400.000----Đất SX-KD
312Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10Lê Văn Minh - Lê Thị Châu2.640.000----Đất TM-DV
313Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa, Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 74, 78, 79, 82, 83, 90, 91, 95, 99, 100, 101, 10Lê Văn Minh - Lê Thị Châu4.800.000----Đất ở
314Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh TânHà Huy Tuấn - Lê Thế Cường2.500.000----Đất SX-KD
315Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh TânHà Huy Tuấn - Lê Thế Cường2.750.000----Đất TM-DV
316Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 90, 91, 221) - Phường Vĩnh TânHà Huy Tuấn - Lê Thế Cường5.000.000----Đất ở
317Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259,Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng3.250.000----Đất SX-KD
318Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259,Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng3.575.000----Đất TM-DV
319Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 9, 11, 68, 69, 70, 231, 232, 233, 257, 258, 259,Trịnh Đức Hưởng - Hồ Đức Quảng6.500.000----Đất ở
320Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61,Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ1.850.000----Đất SX-KD
321Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61,Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ2.035.000----Đất TM-DV
322Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 8, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61,Nguyễn Hàm - Hồ Xuân Thuỷ3.700.000----Đất ở
323Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh TânNguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn3.750.000----Đất SX-KD
324Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh TânNguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn4.125.000----Đất TM-DV
325Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 41, 42, 45, 85, 86, 87, ) - Phường Vĩnh TânNguyễn Tự Dần - Hà Huy Tuấn7.500.000----Đất ở
326Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh TânHà Thị Thanh - Phạm Văn Bé3.750.000----Đất SX-KD
327Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh TânHà Thị Thanh - Phạm Văn Bé4.125.000----Đất TM-DV
328Thành phố VinhĐường Nguyễn Thúc Tự - Khối Tân Hòa (Tờ 35, thửa: 88, 85, 96, 225, 267) - Phường Vĩnh TânHà Thị Thanh - Phạm Văn Bé7.500.000----Đất ở
329Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh TânTrần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn1.850.000----Đất SX-KD
330Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh TânTrần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn2.035.000----Đất TM-DV
331Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 43, 46, 47, 263, 264) - Phường Vĩnh TânTrần Văn Tuấn - Phan Văn Thìn3.700.000----Đất ở
332Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh TânTrần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh2.350.000----Đất SX-KD
333Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh TânTrần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh2.585.000----Đất TM-DV
334Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 49, 50, 52, 53, 55, 268, 269, 270) - Phường Vĩnh TânTrần Duy Đức - Đỗ Ngọc Minh4.700.000----Đất ở
335Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 4Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu7.500.000----Đất SX-KD
336Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 4Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu8.250.000----Đất TM-DV
337Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 5, 7, 20, 22, 23, 25, 27, 28, 29, 30, 31, 38, 40, 4Cao Tiến Mai - Nguyễn Văn Sửu15.000.000----Đất ở
338Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh TânLê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng7.500.000----Đất SX-KD
339Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh TânLê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng8.250.000----Đất TM-DV
340Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 33, 39) - Phường Vĩnh TânLê Thị Thanh - Đàm Quốc Hùng15.000.000----Đất ở
341Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh TânNguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển2.250.000----Đất SX-KD
342Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh TânNguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển2.475.000----Đất TM-DV
343Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 3, 4) - Phường Vĩnh TânNguyễn Nhã Thế - N.Thờ Nguyễn Xiển4.500.000----Đất ở
344Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh TânNg Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm7.500.000----Đất SX-KD
345Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh TânNg Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm8.250.000----Đất TM-DV
346Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 35, thửa: 1, 2, 34, 35, 36, 37) - Phường Vĩnh TânNg Thị Kim Ngân - Trần Thị Tâm15.000.000----Đất ở
347Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - PhườnHà Minh Mẫn - Trần phúc Tân1.600.000----Đất SX-KD
348Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - PhườnHà Minh Mẫn - Trần phúc Tân1.760.000----Đất TM-DV
349Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 74, 77, 78, 79, 130, 126, 162, 163, 168, 169, 170) - PhườnHà Minh Mẫn - Trần phúc Tân3.200.000----Đất ở
350Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc2.300.000----Đất SX-KD
351Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc2.530.000----Đất TM-DV
352Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 63, 65, 66, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92Hoàng Ngọc Châu - Hồ Sỹ Lộc4.600.000----Đất ở
353Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường VĩnhHồ Thị Châu - Trần Đình Văn2.250.000----Đất SX-KD
354Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường VĩnhHồ Thị Châu - Trần Đình Văn2.475.000----Đất TM-DV
355Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 52, 53, 54, 57, 60, 61, 152, 153, 155, 156) - Phường VĩnhHồ Thị Châu - Trần Đình Văn4.500.000----Đất ở
356Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường VĩnhĐàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế2.500.000----Đất SX-KD
357Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường VĩnhĐàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế2.750.000----Đất TM-DV
358Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 23, 37, 48, 49, 50, 51, 160, 161, 166, 167) - Phường VĩnhĐàm Quốc Dũng - Nguyễn Thị Quế5.000.000----Đất ở
359Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - PhườngNguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất7.500.000----Đất SX-KD
360Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - PhườngNguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất8.250.000----Đất TM-DV
361Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Tân Hòa (Tờ 34, thửa: 45, 47, 62, 64, 67, 68, 69, 158, 164, 165) - PhườngNguyễn Đình Trinh - Trần Thị Chất15.000.000----Đất ở
362Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 13Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương7.500.000----Đất SX-KD
363Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 13Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương8.250.000----Đất TM-DV
364Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 39, 40, 41, 42, 43, 65, 102, 131, 132, 133, 134, 13Nguyễn Xuân Hiếu - Trần Thị Hương15.000.000----Đất ở
365Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh TânTrần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí4.850.000----Đất SX-KD
366Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh TânTrần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí5.335.000----Đất TM-DV
367Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 3, 4, 5, 6) - Phường Vĩnh TânTrần Quý Kỳ - Thái Hữu Trí9.700.000----Đất ở
368Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh TânCty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ3.500.000----Đất SX-KD
369Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh TânCty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ3.850.000----Đất TM-DV
370Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 7 (Nguyên thửa), ) - Phường Vĩnh TânCty Hưng Thịnh - XN Bến xe chợ7.000.000----Đất ở
371Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26,Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang7.500.000----Đất SX-KD
372Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26,Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang8.250.000----Đất TM-DV
373Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 24, 25, 26,Dương Văn Thắng - Phan ánh Giang15.000.000----Đất ở
374Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh TânDương Văn Thắng - Phan ánh Giang7.500.000----Đất SX-KD
375Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh TânDương Văn Thắng - Phan ánh Giang8.250.000----Đất TM-DV
376Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 34, thửa: 28, 29, 31, 32, 33, 34, 35, 36, ) - Phường Vĩnh TânDương Văn Thắng - Phan ánh Giang15.000.000----Đất ở
377Thành phố VinhĐường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh TânChung cư Lũng lô -7.000.000----Đất SX-KD
378Thành phố VinhĐường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh TânChung cư Lũng lô -7.700.000----Đất TM-DV
379Thành phố VinhĐường Hồ Xuân Hương - Khối Cộng Hòa (Tờ 33, thửa: 15) - Phường Vĩnh TânChung cư Lũng lô -14.000.000----Đất ở
380Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20,Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm4.250.000----Đất SX-KD
381Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20,Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm4.675.000----Đất TM-DV
382Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 32, thửa: 1, 3, 4, 5, 7, 9, 10, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20,Hồ Văn Hai - Trần Thị Đạm8.500.000----Đất ở
383Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường VĩNguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng4.250.000----Đất SX-KD
384Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường VĩNguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng4.675.000----Đất TM-DV
385Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 69, 70, 88, 89, 90, 91, 92, 98, 102, 103) - Phường VĩNguyễn Hữu Bình - Nguyễn Thị Hằng8.500.000----Đất ở
386Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ1.600.000----Đất SX-KD
387Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ1.760.000----Đất TM-DV
388Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 46, 48, 53, 73, 74, 83, 84, 85, 86, 93, 95, 106, 108, 11Nguyễn Văn Quế - Trần Văn Nghệ3.200.000----Đất ở
389Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh TânNguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn2.200.000----Đất SX-KD
390Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh TânNguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn2.420.000----Đất TM-DV
391Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 101, 107, 112) - Phường Vĩnh TânNguyễn Hữu Bình - Bùi Ngọc Tuấn4.400.000----Đất ở
392Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - PhườnNguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn3.000.000----Đất SX-KD
393Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - PhườnNguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn3.300.000----Đất TM-DV
394Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 17, 19, 43, 44, 55, 111, 131, 132, 160) - PhườnNguyễn Hồng Thái - Nguyễn Anh Tuấn6.000.000----Đất ở
395Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185,Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn4.250.000----Đất SX-KD
396Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185,Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn4.675.000----Đất TM-DV
397Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 31, thửa: 13, 14, 47, 50, 51, 52, 68, 123, 125, 136, 123, 185,Nguyễn Văn Thìn - Nguyễn Anh Tuấn8.500.000----Đất ở
398Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173,Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần3.000.000----Đất SX-KD
399Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173,Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần3.300.000----Đất TM-DV
400Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 64, 65, 76, 77, 81, 82, 117, 122, 133, 172, 173,Lê Văn Giáp - Hồ Văn Nhuần6.000.000----Đất ở
401Thành phố VinhĐường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc LộcHoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch1.750.000----Đất SX-KD
402Thành phố VinhĐường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc LộcHoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch1.925.000----Đất TM-DV
403Thành phố VinhĐường dân cư (Tờ 31, thửa: 80, 109, 110, 113, 114, 115, 129, 130) - Khối Phúc LộcHoàng Thị Loan - Nguyễn Văn Thạch3.500.000----Đất ở
404Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - PhườnHoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên3.000.000----Đất SX-KD
405Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - PhườnHoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên3.300.000----Đất TM-DV
406Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 11, 20, 21, 41, 42, 56, 139, 169, 174, ) - PhườnHoàng Thị Vịnh - Nguyễn Thị Liên6.000.000----Đất ở
407Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37,Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương1.700.000----Đất SX-KD
408Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37,Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương1.870.000----Đất TM-DV
409Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 1, 2, 3, 16, 22, 25, 27, 28, 29, 31, 33, 34, 35, 36, 37,Nguyễn Hoàng Trí - Hồ Duy Thương3.400.000----Đất ở
410Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151,Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế1.750.000----Đất SX-KD
411Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151,Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế1.925.000----Đất TM-DV
412Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 31, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 143, 144, 145, 146, 149, 150, 151,Nguyễn thị Nguyệt - Trịnh Xuân Quế3.500.000----Đất ở
413Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63,Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn1.900.000----Đất SX-KD
414Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63,Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn2.090.000----Đất TM-DV
415Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 6, 8, 14, 15, 16, 17, 18, 33, 41, 51, 53, 55, 57, 62, 63,Nguyễn Thị Lương - Nguyễn Văn Tuấn3.800.000----Đất ở
416Thành phố VinhĐươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ3.250.000----Đất SX-KD
417Thành phố VinhĐươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ3.575.000----Đất TM-DV
418Thành phố VinhĐươờng Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 30, thửa: 9, 10, 11, 36, 40, 42, 43, 44, 50, 54, 56, 58, 61Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ6.500.000----Đất ở
419Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73,Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ2.200.000----Đất SX-KD
420Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73,Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ2.420.000----Đất TM-DV
421Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Tân (Tờ 30, thửa: 1, 45, 47, 59, 60, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73,Trần Văn Sỹ; Từ Đức Hoàn - Ng Hoàng Tùng; Ng Xuân Thuỷ4.400.000----Đất ở
422Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh TânNguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà4.750.000----Đất SX-KD
423Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh TânNguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà5.225.000----Đất TM-DV
424Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 40 (lô góc)) - Phường Vĩnh TânNguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà9.500.000----Đất ở
425Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 7Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà4.500.000----Đất SX-KD
426Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 7Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà4.950.000----Đất TM-DV
427Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 29, thửa: 20, 21, 23, 24, 26, 50, 51, 52, 58, 7Nguyễn Thị Lộc - Trần Thị Hoà9.000.000----Đất ở
428Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56Võ Tùng - Lê Quang Tú1.800.000----Đất SX-KD
429Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56Võ Tùng - Lê Quang Tú1.980.000----Đất TM-DV
430Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 18, 19, 22, 25, 27, 46, 53, 57, 56Võ Tùng - Lê Quang Tú3.600.000----Đất ở
431Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường VĩnhNguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn2.100.000----Đất SX-KD
432Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường VĩnhNguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn2.310.000----Đất TM-DV
433Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 47, 49, 62, 65, 66, ) - Phường VĩnhNguyễn Văn Minh - Đặng Đình Thìn4.200.000----Đất ở
434Thành phố VinhĐường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc3.250.000----Đất SX-KD
435Thành phố VinhĐường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc3.575.000----Đất TM-DV
436Thành phố VinhĐường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 29, thửa: 9, 11, 32, 37, 42, 43, 44, 45, 28, 48, 54, 59Nguyễn Thúc Thành - Nguyễn Thị Ngọc6.500.000----Đất ở
437Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 14Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu2.000.000----Đất SX-KD
438Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 14Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu2.200.000----Đất TM-DV
439Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 113, 122, 123, 124, 125, 126, 128, 145, 146, 147, 148, 14Trần Thanh Hùng - Nguyễn Thị Cháu4.000.000----Đất ở
440Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 1Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan3.250.000----Đất SX-KD
441Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 1Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan3.575.000----Đất TM-DV
442Thành phố VinhĐường Đinh Nhật Thận - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 75, 76, 112, 114, 115, 116, 117, 118, 119, 121, 1Nguyễn Cảnh Long - Nguyễn Thị Lan6.500.000----Đất ở
443Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh TânTrần Tiến Trung - Trần Viết Thắng2.750.000----Đất SX-KD
444Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh TânTrần Tiến Trung - Trần Viết Thắng3.025.000----Đất TM-DV
445Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 71, 72, 73, 74, ) - Phường Vĩnh TânTrần Tiến Trung - Trần Viết Thắng5.500.000----Đất ở
446Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 5Lê Thị An - Lê Văn Lộc4.250.000----Đất SX-KD
447Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 5Lê Thị An - Lê Văn Lộc4.675.000----Đất TM-DV
448Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 5Lê Thị An - Lê Văn Lộc8.500.000----Đất ở
449Thành phố VinhĐường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân4.750.000----Đất SX-KD
450Thành phố VinhĐường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân5.225.000----Đất TM-DV
451Thành phố VinhĐường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 174) - Phường Vĩnh Tân9.500.000----Đất ở
452Thành phố VinhĐường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân4.750.000----Đất SX-KD
453Thành phố VinhĐường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân5.225.000----Đất TM-DV
454Thành phố VinhĐường Bến Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 169, 170, 171, 172, 173) - Phường Vĩnh Tân9.500.000----Đất ở
455Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân7.500.000----Đất SX-KD
456Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân8.250.000----Đất TM-DV
457Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 39, 41, 91, 92) - Phường Vĩnh Tân15.000.000----Đất ở
458Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh TânPhạm Văn Kính - Lê Văn Lộc7.500.000----Đất SX-KD
459Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh TânPhạm Văn Kính - Lê Văn Lộc8.250.000----Đất TM-DV
460Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 96, 94, 139) - Phường Vĩnh TânPhạm Văn Kính - Lê Văn Lộc15.000.000----Đất ở
461Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh TânNguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu7.500.000----Đất SX-KD
462Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh TânNguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu8.250.000----Đất TM-DV
463Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 164, 165, 166, 167, 168) - Phường Vĩnh TânNguyễn Ngọc Lâm - Trần Thị Hoài Thu15.000.000----Đất ở
464Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh TânNguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường8.250.000----Đất SX-KD
465Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh TânNguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường9.075.000----Đất TM-DV
466Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 163) - Phường Vĩnh TânNguyễn Văn Xuân - Hai mặt đường16.500.000----Đất ở
467Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67,Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá7.500.000----Đất SX-KD
468Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67,Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá8.250.000----Đất TM-DV
469Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 29, 30, 33, 34, 35, 36, 58, 59, 60, 61, 62, 64, 67,Ng Thị Bích Ngọc - Từ Thị Hoá15.000.000----Đất ở
470Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan7.500.000----Đất SX-KD
471Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan8.250.000----Đất TM-DV
472Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 15, 16, 17, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 31, 32, 184, 18Nguyễn Khánh Hiền - Phan Thạch Hoan15.000.000----Đất ở
473Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh TânPhan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng8.250.000----Đất SX-KD
474Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh TânPhan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng9.075.000----Đất TM-DV
475Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 18, 79, 111, 183 (lô góc)) - Phường Vĩnh TânPhan Tiến Đức - Nguyễn Đình Hùng16.500.000----Đất ở
476Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh TânNguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy1.750.000----Đất SX-KD
477Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh TânNguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy1.925.000----Đất TM-DV
478Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 5, 6) - Phường Vĩnh TânNguyễn Văn Tân - Lê Quang Duy3.500.000----Đất ở
479Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính2.150.000----Đất SX-KD
480Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính2.365.000----Đất TM-DV
481Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 157, 158, 160Nguyễn Thị Quế - Khổng Văn Tính4.300.000----Đất ở
482Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh TânXí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc6.000.000----Đất SX-KD
483Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh TânXí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc6.600.000----Đất TM-DV
484Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: 38, 140) - Phường Vĩnh TânXí nghiệp giấy - XN Nhựa mộc12.000.000----Đất ở
485Thành phố VinhĐường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh TânSân bóng đá - XN Nhựa mộc5.500.000----Đất SX-KD
486Thành phố VinhĐường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh TânSân bóng đá - XN Nhựa mộc6.050.000----Đất TM-DV
487Thành phố VinhĐường Bên Đền - Khối Cộng Hòa (Tờ 28, thửa: Sâu 20m của các thửa : 27, 28, 37, ) - Phường Vĩnh TânSân bóng đá - XN Nhựa mộc11.000.000----Đất ở
488Thành phố VinhĐường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh TânCtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An9.000.000----Đất SX-KD
489Thành phố VinhĐường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh TânCtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An9.900.000----Đất TM-DV
490Thành phố VinhĐường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 4, 9, 37, ) - Phường Vĩnh TânCtyTNHH Tân Thắng - Cty TNHH Vĩnh An18.000.000----Đất ở
491Thành phố VinhĐường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh TânCầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc9.000.000----Đất SX-KD
492Thành phố VinhĐường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh TânCầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc9.900.000----Đất TM-DV
493Thành phố VinhĐường Phạm Nguyễn Du - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 3, 17) - Phường Vĩnh TânCầu ông Đệ - Nguyễn Đình Phúc18.000.000----Đất ở
494Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh TânNguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần7.500.000----Đất SX-KD
495Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh TânNguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần8.250.000----Đất TM-DV
496Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối Cộng Hòa (Tờ 27, thửa: 2, 5, 6, 7, 16, 38, 39, ) - Phường Vĩnh TânNguyễn Thị Lan - Nguyễn Tứ Dần15.000.000----Đất ở
497Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân5.000.000----Đất SX-KD
498Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân5.500.000----Đất TM-DV
499Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 66, 67, 69, 70) - Phường Vĩnh Tân10.000.000----Đất ở
500Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46.000.000----Đất SX-KD
501Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46.600.000----Đất TM-DV
502Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 27, thửa: 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 412.000.000----Đất ở
503Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 1026.000.000----Đất SX-KD
504Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 1026.600.000----Đất TM-DV
505Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 63, 64, 65, 77, 78, 79, 80, 81, 88, 89, 90, 98, 99, 100, 101, 10212.000.000----Đất ở
506Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75.000.000----Đất SX-KD
507Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 75.500.000----Đất TM-DV
508Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 61, 62, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 710.000.000----Đất ở
509Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường V5.500.000----Đất SX-KD
510Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường V6.050.000----Đất TM-DV
511Thành phố VinhKhu đô thị Long Châu (Tờ 26, thửa: 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52 53) - Phường V11.000.000----Đất ở
512Thành phố VinhĐường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân4.000.000----Đất SX-KD
513Thành phố VinhĐường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân4.400.000----Đất TM-DV
514Thành phố VinhĐường Nguyễn Sơn - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 33, 34, 36) - Phường Vĩnh Tân8.000.000----Đất ở
515Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17,Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa4.250.000----Đất SX-KD
516Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17,Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa4.675.000----Đất TM-DV
517Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 25, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 17,Trần Bá Phương - Trần Đức Khoa8.500.000----Đất ở
518Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh TânHồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến2.200.000----Đất SX-KD
519Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh TânHồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến2.420.000----Đất TM-DV
520Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 151) - Phường Vĩnh TânHồ sỹ lộc - Ng Hoàng Tiến4.400.000----Đất ở
521Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường VĩnVõ Đình Phương - Hồ Viết Ninh4.250.000----Đất SX-KD
522Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường VĩnVõ Đình Phương - Hồ Viết Ninh4.675.000----Đất TM-DV
523Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 108, 110, 111, 148, 149, 150, 182, 224, ) - Phường VĩnVõ Đình Phương - Hồ Viết Ninh8.500.000----Đất ở
524Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang1.600.000----Đất SX-KD
525Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang1.760.000----Đất TM-DV
526Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc, Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 10, 12, 14, 15, 19, 53, 55, 56, 57, 58, 59, 60Trần Quang Hải - Lê Xuân Quang3.200.000----Đất ở
527Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - PhườngTrần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai4.250.000----Đất SX-KD
528Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - PhườngTrần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai4.675.000----Đất TM-DV
529Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Vinh (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 109, 201) - PhườngTrần Bá Vinh - Nguyễn Hữu Hai8.500.000----Đất ở
530Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm7.000.000----Đất SX-KD
531Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm7.700.000----Đất TM-DV
532Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 1, 2, 7, 8, 9, 11, 13, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23, 24Lê Xuân Châu - Đỗ Văn Năm14.000.000----Đất ở
533Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân3.000.000----Đất SX-KD
534Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân3.300.000----Đất TM-DV
535Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 133, 134, 135, 136, 155, 158, 160, 161, 212, 231Bùi Thị Mạn - Hồ Viết Xuân6.000.000----Đất ở
536Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86,Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng3.000.000----Đất SX-KD
537Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86,Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng3.300.000----Đất TM-DV
538Thành phố VinhĐường Đặng Nguyên Cẩn - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 29, 31, 48, 49, 50, 51, 52, 54, 81, 83, 85, 86,Đỗ văn Ngọ - Đặng Văn Mừng6.000.000----Đất ở
539Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh1.750.000----Đất SX-KD
540Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh1.925.000----Đất TM-DV
541Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 36, 41, 46, 47, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 120, 121, 122Bùi Thị Nhuần - Bùi Văn Thanh3.500.000----Đất ở
542Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240,Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân7.000.000----Đất SX-KD
543Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240,Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân7.700.000----Đất TM-DV
544Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 24, thửa: 33, 34, 35, 37, 38, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 184, 240,Trần Quang Sơn - Ng Hồng Mân14.000.000----Đất ở
545Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh TânNguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang2.000.000----Đất SX-KD
546Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh TânNguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang2.200.000----Đất TM-DV
547Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 135, 155, 163, 175) - Phường Vĩnh TânNguyễn Hữu Mão - Phan Văn Quang4.000.000----Đất ở
548Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường VĩNguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân2.000.000----Đất SX-KD
549Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường VĩNguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân2.200.000----Đất TM-DV
550Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 26, 28, 30, 80, 180, 195, 204, 205, 206, 207) - Phường VĩNguyễn Văn Hội - Trần Thị Xuân4.000.000----Đất ở
551Thành phố VinhĐường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139,Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn3.250.000----Đất SX-KD
552Thành phố VinhĐường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139,Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn3.575.000----Đất TM-DV
553Thành phố VinhĐường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 126, 127, 128, 130, 131, 132, 136, 137, 138, 139,Ng Hoàng Thắng - Ng Hoàng Sơn6.500.000----Đất ở
554Thành phố VinhĐường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng3.250.000----Đất SX-KD
555Thành phố VinhĐường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng3.575.000----Đất TM-DV
556Thành phố VinhĐường Nguyễn Khuyến - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 15, 19, 31, 32, 33, 75, 76, 77, 79, 81, 89, 90, 92Nguyễn Hoàng Đoá - Hoàng Văn Đồng6.500.000----Đất ở
557Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) -Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh2.250.000----Đất SX-KD
558Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) -Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh2.475.000----Đất TM-DV
559Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 8, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 72, 93, 189, 196, 197, ) -Ng Trường Sơn - Nguyễn Văn Vinh4.500.000----Đất ở
560Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ2.250.000----Đất SX-KD
561Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ2.475.000----Đất TM-DV
562Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 41, 42, 43, 44, 45, 47, 66, 67, 68, 69, 70, 171, 181, 186Nguyễn Tất Kiến - Lê Thị Thuỷ4.500.000----Đất ở
563Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125,Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn2.250.000----Đất SX-KD
564Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125,Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn2.475.000----Đất TM-DV
565Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 71, 74, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 121, 123, 124, 125,Nguyễn Viết Luận - Nguyễn Ngọc Viễn4.500.000----Đất ở
566Thành phố VinhĐường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh TânVõ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn10.000.000----Đất SX-KD
567Thành phố VinhĐường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh TânVõ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn11.000.000----Đất TM-DV
568Thành phố VinhĐường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 111) - Phường Vĩnh TânVõ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn20.000.000----Đất ở
569Thành phố VinhĐường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh TânVõ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn4.250.000----Đất SX-KD
570Thành phố VinhĐường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh TânVõ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn4.675.000----Đất TM-DV
571Thành phố VinhĐường Mương Đệ Nhị - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 147, 148, 149, ) - Phường Vĩnh TânVõ Thị Châu - Nguyễn Anh Tuấn8.500.000----Đất ở
572Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng2.250.000----Đất SX-KD
573Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng2.475.000----Đất TM-DV
574Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 22, 51, 62, 63, 64, 83, 86, 91, 103, 105, 106, , 114, 115Trần Thị Huệ - Ng Hoàng Thắng4.500.000----Đất ở
575Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường VĩTrần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung7.000.000----Đất SX-KD
576Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường VĩTrần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung7.700.000----Đất TM-DV
577Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Lộc (Tờ 23, thửa: 18, 20, 21, 25, 27, 169, 185, 187, 193, ) - Phường VĩTrần Văn Mai - Ng Đức Bảo Trung14.000.000----Đất ở
578Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) -Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy7.250.000----Đất SX-KD
579Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) -Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy7.975.000----Đất TM-DV
580Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 168, ) -Nguyễn Văn Hải - Trần Đình Hy14.500.000----Đất ở
581Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh TânNg Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao8.000.000----Đất SX-KD
582Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh TânNg Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao8.800.000----Đất TM-DV
583Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 46, 48, 49, 50, 52, 210, 211) - Phường Vĩnh TânNg Quang Thảo - Ng Thị Sinh Tao16.000.000----Đất ở
584Thành phố VinhĐươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170,10.000.000----Đất SX-KD
585Thành phố VinhĐươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170,11.000.000----Đất TM-DV
586Thành phố VinhĐươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 53, 59, 60, 61, 107, 108, 110, 113, 164, 170,20.000.000----Đất ở
587Thành phố VinhĐươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tânlô góc17.500.000----Đất SX-KD
588Thành phố VinhĐươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tânlô góc19.250.000----Đất TM-DV
589Thành phố VinhĐươờng Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 23, thửa: 54) - Phường Vĩnh Tânlô góc35.000.000----Đất ở
590Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh10.000.000----Đất SX-KD
591Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh11.000.000----Đất TM-DV
592Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 5, 55, 56, 57, 58, 70, 68, 69, 71, ) - Phường Vĩnh20.000.000----Đất ở
593Thành phố VinhĐường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh11.000.000----Đất SX-KD
594Thành phố VinhĐường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh12.100.000----Đất TM-DV
595Thành phố VinhĐường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 111 (lô góc)) - Phường Vĩnh22.000.000----Đất ở
596Thành phố VinhĐường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 124.500.000----Đất SX-KD
597Thành phố VinhĐường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 124.950.000----Đất TM-DV
598Thành phố VinhĐường Bờ Tả Khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến, Phúc Tân (Tờ 22, thửa: 109, 115, 116, 119, 120, 129.000.000----Đất ở
599Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 4Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc2.100.000----Đất SX-KD
600Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 4Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc2.310.000----Đất TM-DV
601Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Phúc Tân, Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 10, 11, 27, 29, 30, 33, 38, 41, 43, 44, 45, 4Nguyễn Đắc Lợi - Võ Thị Cúc4.200.000----Đất ở
602Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 1Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân2.000.000----Đất SX-KD
603Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 1Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân2.200.000----Đất TM-DV
604Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 24, 26, 88, 89, 90, 91, 92, 93, 97, 98, 99, 100, 101, 1Trần Văn Mạo - Trần Thị Hồng Vân4.000.000----Đất ở
605Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh8.000.000----Đất SX-KD
606Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh8.800.000----Đất TM-DV
607Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 7, 8, 9, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 21, 22, 23HQ Khối Quang Tiến - Lê Ngọc Thanh16.000.000----Đất ở
608Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh TânLô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế -17.500.000----Đất SX-KD
609Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh TânLô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế -19.250.000----Đất TM-DV
610Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Quang Tiến (Tờ 22, thửa: 6) - Phường Vĩnh TânLô góc hai mặt đường Lê Mao và Ngô Đức Kế -35.000.000----Đất ở
611Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 1Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính1.600.000----Đất SX-KD
612Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 1Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính1.760.000----Đất TM-DV
613Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 34, 41, 43, 44, 45, 46, 108, 109, 110, 112, 162, 163, 1Bùi Thị Mai - Ng Minh Chính3.200.000----Đất ở
614Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh TânĐoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng2.000.000----Đất SX-KD
615Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh TânĐoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng2.200.000----Đất TM-DV
616Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 113, 115, 116, 176, 177, ) - Phường Vĩnh TânĐoàn Đức Linh - Phạm Văn Phượng4.000.000----Đất ở
617Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - PhườVũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm2.100.000----Đất SX-KD
618Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - PhườVũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm2.310.000----Đất TM-DV
619Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Tiến (Tờ 21, thửa: 47, 48, 49, 106, 107, 117, 118, 152, 171, 172, ) - PhườVũ Quốc Tùng - Lãnh Xuân Cẩm4.200.000----Đất ở
620Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159,Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong1.800.000----Đất SX-KD
621Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159,Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong1.980.000----Đất TM-DV
622Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 100, 102, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 156, 158, 159,Nguyễn Gia Tế - Nguyễn Văn Phong3.600.000----Đất ở
623Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh TânNguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân2.100.000----Đất SX-KD
624Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh TânNguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân2.310.000----Đất TM-DV
625Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 51, 104, 105, 119, 151, ) - Phường Vĩnh TânNguyễn Đức Dục - HTXNN Vinh Tân4.200.000----Đất ở
626Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103,Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm2.100.000----Đất SX-KD
627Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103,Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm2.310.000----Đất TM-DV
628Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 50, 52, 54, 56, 61, 64, 94, 96, 97, 98, 99, 101, 103,Đinh Thị Thuỷ - Trần Thị Sâm4.200.000----Đất ở
629Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - PhườngNguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu2.100.000----Đất SX-KD
630Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - PhườngNguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu2.310.000----Đất TM-DV
631Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 19, 21, 23, 58, 62, 63, 95, 146, 147, 157, ) - PhườngNguyễn Gia Thế - Trần Ngọc Hữu4.200.000----Đất ở
632Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143,Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái2.400.000----Đất SX-KD
633Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143,Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái2.640.000----Đất TM-DV
634Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 79, 81, 84, 85, 87, 88, 136, 138, 139, 141, 142, 143,Ng Thị Phương Lan - Võ Đình Thái4.800.000----Đất ở
635Thành phố VinhĐường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 9Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành3.250.000----Đất SX-KD
636Thành phố VinhĐường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 9Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành3.575.000----Đất TM-DV
637Thành phố VinhĐường Mương Hồng Bàng - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 13, 14, 15, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 89, 90, 9Lê Trọng Sáng - Hồ Văn Thành6.500.000----Đất ở
638Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86,Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình1.600.000----Đất SX-KD
639Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86,Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình1.760.000----Đất TM-DV
640Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 2, 5, 60, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 82, 83, 86,Trần Văn Châu - Võ Thanh Bình3.200.000----Đất ở
641Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà8.000.000----Đất SX-KD
642Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà8.800.000----Đất TM-DV
643Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 16, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 30, 31, 32, 33, 35Phạm Khắc Tươi - Lê Văn Hoà16.000.000----Đất ở
644Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh TânHoàng Xuân Châu - Dương Văn Được8.500.000----Đất SX-KD
645Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh TânHoàng Xuân Châu - Dương Văn Được9.350.000----Đất TM-DV
646Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 12) - Phường Vĩnh TânHoàng Xuân Châu - Dương Văn Được17.000.000----Đất ở
647Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - PhưNguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo1.600.000----Đất SX-KD
648Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - PhưNguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo1.760.000----Đất TM-DV
649Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 4, 8, 9, 24, 25, 26, 27, 35, 36, 63, 64, 67, 68) - PhưNguyễn Thị Hảo - Nguyễn Văn Táo3.200.000----Đất ở
650Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh TâTrần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ2.250.000----Đất SX-KD
651Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh TâTrần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ2.475.000----Đất TM-DV
652Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 46, 47, 48, 49, 50, 51, 61, 62, 66, ) - Phường Vĩnh TâTrần Thị Hợi - Nguyễn Hữu Lệ4.500.000----Đất ở
653Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ2.250.000----Đất SX-KD
654Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ2.475.000----Đất TM-DV
655Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 13, 17, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 38, 39, 40, 41, 42Nguyễn Trần Kỳ - Nguyễn Hữu Tuệ4.500.000----Đất ở
656Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân8.500.000----Đất SX-KD
657Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân9.350.000----Đất TM-DV
658Thành phố VinhĐường Cao Xuân Huy - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 37, 60) - Phường Vĩnh Tân17.000.000----Đất ở
659Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 2110.000.000----Đất SX-KD
660Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 2111.000.000----Đất TM-DV
661Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 3, 5, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 18, 19, 20, 2120.000.000----Đất ở
662Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T2 mặt đường - 2 mặt đường11.000.000----Đất SX-KD
663Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T2 mặt đường - 2 mặt đường12.100.000----Đất TM-DV
664Thành phố VinhĐường Ngô Đức Kế - Khối Quang Trung (Tờ 20, thửa: 2 (Góc Ngô Đức Kế - Cao Xuân Huy)) - Phường Vĩnh T2 mặt đường - 2 mặt đường22.000.000----Đất ở
665Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32,Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa1.500.000----Đất SX-KD
666Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32,Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa1.650.000----Đất TM-DV
667Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 19, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 17, 21, 24, 26, 27, 28, 31, 32,Nguyễn Trọng Hải - Âu Xuân Khoa3.000.000----Đất ở
668Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 233.000.000----Đất SX-KD
669Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 233.300.000----Đất TM-DV
670Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 213, 214, 215, 216, 217, 218, 230, 231, 232, 233, 236.000.000----Đất ở
671Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân3.500.000----Đất SX-KD
672Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân3.850.000----Đất TM-DV
673Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 4 (Lụ 01)) - Phường Vĩnh Tân7.000.000----Đất ở
674Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - PhPhan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện1.500.000----Đất SX-KD
675Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - PhPhan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện1.650.000----Đất TM-DV
676Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 142, 150, 151, 158, 161, 162, 201, 208, 209, 211, 212) - PhPhan Văn Quyền - Đinh Văn Thiện3.000.000----Đất ở
677Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242,Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng1.500.000----Đất SX-KD
678Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242,Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng1.650.000----Đất TM-DV
679Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 131, 137, 138, 145, 146, 147, 154, 238, 239, 240, 241, 242,Nguyễn Văn Yên - Phan Văn Dũng3.000.000----Đất ở
680Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh TânNguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng1.500.000----Đất SX-KD
681Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh TânNguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng1.650.000----Đất TM-DV
682Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 18, thửa: 120, 128, 132, 133, 185, 210) - Phường Vĩnh TânNguyễn Văn Thân - Nguyễn Thị Rạng3.000.000----Đất ở
683Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính2.000.000----Đất SX-KD
684Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính2.200.000----Đất TM-DV
685Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 86, 88, 89, 101, 102, 105, 106, 107, 108, 191, 207, 249Phan Văn Kỷ - Cao Ngọc Chính4.000.000----Đất ở
686Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64,Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong2.000.000----Đất SX-KD
687Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64,Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong2.200.000----Đất TM-DV
688Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 15, 16, 17, 18, 20, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 60, 63, 64,Nguyễn Hữu Hà - Trần Nam Phong4.000.000----Đất ở
689Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh TânNguyễn Hữu Lợi -2.000.000----Đất SX-KD
690Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh TânNguyễn Hữu Lợi -2.200.000----Đất TM-DV
691Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 1) - Phường Vĩnh TânNguyễn Hữu Lợi -4.000.000----Đất ở
692Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197,Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi2.000.000----Đất SX-KD
693Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197,Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi2.200.000----Đất TM-DV
694Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 25, 32, 33, 45, 59, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 197,Cao Ngọc Sửu - Hồ Viết Ngãi4.000.000----Đất ở
695Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 1Nguyễn Công Quý - Võ Trọng2.000.000----Đất SX-KD
696Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 1Nguyễn Công Quý - Võ Trọng2.200.000----Đất TM-DV
697Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 11, 12, 13, 29, 34, 35, 36, 37, 44, 62, 83, 187, 192, 1Nguyễn Công Quý - Võ Trọng4.000.000----Đất ở
698Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172,Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan2.250.000----Đất SX-KD
699Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172,Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan2.475.000----Đất TM-DV
700Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 5, 6, 23, 27, 31, 50, 54, 56, 58, 71, 72, 80, 141, 172,Nguyễn Thị Đức - Nguyễn Thị Lan4.500.000----Đất ở
701Thành phố VinhĐường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 9Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết2.750.000----Đất SX-KD
702Thành phố VinhĐường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 9Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết3.025.000----Đất TM-DV
703Thành phố VinhĐường Đê bao sông Vinh - Khối Tân Phượng (Tờ 18, thửa: 73, 75, 76, 77, 78, 79, 92, 93, 94, 95, 96, 9Vương Đình Tân - Nguyễn Văn Quyết5.500.000----Đất ở
704Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 3Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý1.500.000----Đất SX-KD
705Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 3Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý1.650.000----Đất TM-DV
706Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Tân An (Tờ 17, thửa: 4, 6, 10, 14, 16, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 3Nguyễn Minh Huấn; Lê Thị ý - Ng Văn Quảng; Nguyễn Thị Quý3.000.000----Đất ở
707Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29,Khu teachco Tràng An -2.600.000----Đất SX-KD
708Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29,Khu teachco Tràng An -2.860.000----Đất TM-DV
709Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 25, 26, 27, 28, 29,Khu teachco Tràng An -5.200.000----Đất ở
710Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2Khu teachco Tràng An -3.250.000----Đất SX-KD
711Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2Khu teachco Tràng An -3.575.000----Đất TM-DV
712Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Tân Phượng (Tờ 16, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 2Khu teachco Tràng An -6.500.000----Đất ở
713Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76,Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện1.600.000----Đất SX-KD
714Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76,Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện1.760.000----Đất TM-DV
715Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 23, 24, 25, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 44, 48, 74, 75, 76,Trần Viết Phúc; Trương Văn Tân - Ngô Văn Chiến; Lê Thị Viện3.200.000----Đất ở
716Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65,Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi4.250.000----Đất SX-KD
717Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65,Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi4.675.000----Đất TM-DV
718Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 61, 62, 63, 64, 65,Nguyễn Thái Thuỷ; Đậu Đình Hoàng - Hà Mạnh Hùng; Bà Hợi8.500.000----Đất ở
719Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16,Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long4.250.000----Đất SX-KD
720Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16,Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long4.675.000----Đất TM-DV
721Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 15, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16,Lê Thị Thân; Võ Sỹ Thắng - Ng Hữu Chương; Hồ Sỹ Long8.500.000----Đất ở
722Thành phố VinhĐường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 4Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương2.500.000----Đất SX-KD
723Thành phố VinhĐường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 4Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương2.750.000----Đất TM-DV
724Thành phố VinhĐường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 10, 11, 12, 13, 30, 37, 38, 40, 41, 42, 4Nghiêm Quang Kỷ; Hồ Thọ Quang - Phan Thị Tiến; Phạm Thị Hương5.000.000----Đất ở
725Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36,Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên4.500.000----Đất SX-KD
726Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36,Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên4.950.000----Đất TM-DV
727Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 14, thửa: 15, 16, 18, 19, 20, 21, 31, 32, 33, 34, 35, 36,Nguyễn Hoàng Cát - Đỗ Thị Hiên9.000.000----Đất ở
728Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh TânPhan Thị Trị1.250.000----Đất SX-KD
729Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh TânPhan Thị Trị1.375.000----Đất TM-DV
730Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 1, 13, 161, 162, 163) - Phường Vĩnh TânPhan Thị Trị2.500.000----Đất ở
731Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119,Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển1.100.000----Đất SX-KD
732Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119,Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển1.210.000----Đất TM-DV
733Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 40, 41, 43, 44, 46, 69, 71, 73, 74, 75, 76, 100, 108, 119,Nguyễn Thị Thảo - Phan Xuân Hiển2.200.000----Đất ở
734Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành1.150.000----Đất SX-KD
735Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành1.265.000----Đất TM-DV
736Thành phố VinhĐường Dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 6, 82, 83, 84, 93, 94, 95, 96, 97, 107, 115, 116, 137, 140Trần Văn Quang; Nguyễn Hồng Nghĩa - Nguyễn Văn Nghĩa; Hồ Văn Thành2.300.000----Đất ở
737Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ2.500.000----Đất SX-KD
738Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ2.750.000----Đất TM-DV
739Thành phố VinhĐường Tàu cũ - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 13, thửa: 3, 7, 8, 9, 10, 20, 23, 25, 29, 30, 33, 34, 35, 49, 50, 52Nguyễn Văn Hồng - Nguyễn Xuân Thuỷ5.000.000----Đất ở
740Thành phố VinhĐường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 6Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng1.250.000----Đất SX-KD
741Thành phố VinhĐường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 6Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng1.375.000----Đất TM-DV
742Thành phố VinhĐường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 18, 19, 29, 50, 51, 52, 54, 56, 62, 63, 6Nguyễn Hữu Dũng - Phan Đình Hồng2.500.000----Đất ở
743Thành phố VinhĐường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42,Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất1.100.000----Đất SX-KD
744Thành phố VinhĐường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42,Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất1.210.000----Đất TM-DV
745Thành phố VinhĐường Bê Tông - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 12, thửa: 4, 5, 12, 17, 26, 27, 28, 30, 33, 34, 36, 37, 38, 41, 42,Bùi Khắc Hạ; Nguyễn Văn Tự; Bùi Thị Huệ - Hoàng Quốc Việt; Bùi Xuân Cường; Trịnh Lâm Tuất2.200.000----Đất ở
746Thành phố VinhĐường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35,Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển2.750.000----Đất SX-KD
747Thành phố VinhĐường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35,Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển3.025.000----Đất TM-DV
748Thành phố VinhĐường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 35,Bùi Thị Xuân; Đậu Tiến Dũng - Trần Xuân Đắc; Cù Tiến Triển5.500.000----Đất ở
749Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 3Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt1.800.000----Đất SX-KD
750Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 3Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt1.980.000----Đất TM-DV
751Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 3Nguyễn Thị Nhuần; Ngô Văn Dũng - Nguyễn Văn Cư; Lỗ Thị Đạt3.600.000----Đất ở
752Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59,Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long4.250.000----Đất SX-KD
753Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59,Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long4.675.000----Đất TM-DV
754Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 11, thửa: 2, 3, 4, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 56, 57, 59,Nguyễn Văn Giao - Nguyễn Văn Long8.500.000----Đất ở
755Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân1.250.000----Đất SX-KD
756Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân1.375.000----Đất TM-DV
757Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 83, 94) - Phường Vĩnh Tân2.500.000----Đất ở
758Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56,Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt1.100.000----Đất SX-KD
759Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56,Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt1.210.000----Đất TM-DV
760Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 6, 16, 17, 20, 24, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 50, 51, 52, 56,Nguyễn Văn Tư; Nguyễn Thị Tâm - Bùi Xuân Hoàng; Nguyễn Thị Chắt2.200.000----Đất ở
761Thành phố VinhĐường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 3Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng2.750.000----Đất SX-KD
762Thành phố VinhĐường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 3Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng3.025.000----Đất TM-DV
763Thành phố VinhĐường Hồ Hữu Nhân - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 10, thửa: 19, 21, 22, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 34, 35, 3Hoàng Đình Hiên - Nguyễn Văn Sáng5.500.000----Đất ở
764Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27,Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức1.100.000----Đất SX-KD
765Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27,Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức1.210.000----Đất TM-DV
766Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 9, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 15, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27,Bùi Khắc Thơm; Bùi Thị Xuân - Trịnh Anh Hợi; Đinh Văn Đức2.200.000----Đất ở
767Thành phố VinhĐường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh TânLưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh2.500.000----Đất SX-KD
768Thành phố VinhĐường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh TânLưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh2.750.000----Đất TM-DV
769Thành phố VinhĐường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 6, 7, 331, 332, 333, 334, ) - Phường Vĩnh TânLưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh5.000.000----Đất ở
770Thành phố VinhĐương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh TânLưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh1.500.000----Đất SX-KD
771Thành phố VinhĐương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh TânLưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh1.650.000----Đất TM-DV
772Thành phố VinhĐương dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 5, thửa: 5) - Phường Vĩnh TânLưu Thị Tài - Nguyễn Bá Minh3.000.000----Đất ở
773Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497,3.000.000----Đất SX-KD
774Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497,3.300.000----Đất TM-DV
775Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 860, 859, 819, 820, 821, 802, 801, 800, 771, 772, 1497,6.000.000----Đất ở
776Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - P3.000.000----Đất SX-KD
777Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - P3.300.000----Đất TM-DV
778Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 813, 812, 811, 810, 809, 808, 807, 806, 805, 817, ) - P6.000.000----Đất ở
779Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735,3.000.000----Đất SX-KD
780Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735,3.300.000----Đất TM-DV
781Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 725, 726, 727, 728, 729, 730, 731, 732, 733, 734, 735,6.000.000----Đất ở
782Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường V3.000.000----Đất SX-KD
783Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường V3.300.000----Đất TM-DV
784Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 861, 724, 283, 302, 814, 318, 818, 299, 749) - Phường V6.000.000----Đất ở
785Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 93.000.000----Đất SX-KD
786Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 93.300.000----Đất TM-DV
787Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 862, 863, 886 883, 884, 885, 927, 928, 929, 930, 954, 96.000.000----Đất ở
788Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313,Khu tái định cư LK- 02 -3.000.000----Đất SX-KD
789Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313,Khu tái định cư LK- 02 -3.300.000----Đất TM-DV
790Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 303, 304, 305, 306, 307, 308, 309, 310, 311, 312, 313,Khu tái định cư LK- 02 -6.000.000----Đất ở
791Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294,Khu tái định cư LK- 01 -3.000.000----Đất SX-KD
792Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294,Khu tái định cư LK- 01 -3.300.000----Đất TM-DV
793Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 284, 285, 286, 287, 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294,Khu tái định cư LK- 01 -6.000.000----Đất ở
794Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh TânĐào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh4.250.000----Đất SX-KD
795Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh TânĐào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh4.675.000----Đất TM-DV
796Thành phố VinhĐường Lục Niên - Khối Phúc Tân (Tờ 4, thửa: 119, 168, 277, 278, 279, 280, ) - Phường Vĩnh TânĐào Chính Nghĩa - Nguyễn Văn Thịnh8.500.000----Đất ở
797Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052,Khu tái định cư LK- 09 -3.000.000----Đất SX-KD
798Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052,Khu tái định cư LK- 09 -3.300.000----Đất TM-DV
799Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 23, 301, 320, 322, 324, 326, 328, 330, 336, 1050, 1052,Khu tái định cư LK- 09 -6.000.000----Đất ở
800Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh TânKhu tái định cư LK- 09 (lô góc) -4.000.000----Đất SX-KD
801Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh TânKhu tái định cư LK- 09 (lô góc) -4.400.000----Đất TM-DV
802Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 282, 338, 816, 1007, 866, 1048, 1047) - Phường Vĩnh TânKhu tái định cư LK- 09 (lô góc) -8.000.000----Đất ở
803Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943khu quy hoạch nhà Hà nội -10.000.000----Đất SX-KD
804Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943khu quy hoạch nhà Hà nội -11.000.000----Đất TM-DV
805Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 873, 872, 871, 876, 875, 874, 939, 938, 940, 943khu quy hoạch nhà Hà nội -20.000.000----Đất ở
806Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336Khu tái định cư LK- 09 -10.000.000----Đất SX-KD
807Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336Khu tái định cư LK- 09 -11.000.000----Đất TM-DV
808Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 300, 319, 321, 323, 325, 327, 329, 331, 333, 336Khu tái định cư LK- 09 -20.000.000----Đất ở
809Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh TânKhu tái định cư (lô góc) LK- 09 -11.000.000----Đất SX-KD
810Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh TânKhu tái định cư (lô góc) LK- 09 -12.100.000----Đất TM-DV
811Thành phố VinhĐường Lê Mao (kéo dài) - Khối Phúc Tân (Tờ 3, thửa: 281, 339, 815, 1004, ) - Phường Vĩnh TânKhu tái định cư (lô góc) LK- 09 -22.000.000----Đất ở
812Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 333.000.000----Đất SX-KD
813Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 333.300.000----Đất TM-DV
814Thành phố VinhĐường Quy hoạch - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 126, 127, 128, 129, 130, 329, 330, 331, 332, 333, 336.000.000----Đất ở
815Thành phố VinhĐường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh TânLê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng4.000.000----Đất SX-KD
816Thành phố VinhĐường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh TânLê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng4.400.000----Đất TM-DV
817Thành phố VinhĐường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 370, 518 (lô góc)) - Phường Vĩnh TânLê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng8.000.000----Đất ở
818Thành phố VinhĐường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348,Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng3.250.000----Đất SX-KD
819Thành phố VinhĐường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348,Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng3.575.000----Đất TM-DV
820Thành phố VinhĐường Nguyễn Viết Nhung - Khối Quang Trung (Tờ 3, thửa: 327, 328, 335, 336, 337, 338, 339, 347, 348,Lê Công Thành; Hoàng Đình Nghĩa - Đào Chính Nghĩa; Nguyễn Duy Hùng6.500.000----Đất ở
821Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân -2.500.000----Đất SX-KD
822Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân -2.750.000----Đất TM-DV
823Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 491) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m và 15m của KĐT Vinh Tân -5.000.000----Đất ở
824Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân4.750.000----Đất SX-KD
825Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân5.225.000----Đất TM-DV
826Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 444 (lô góc)) - Phường Vĩnh Tân9.500.000----Đất ở
827Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 4144.500.000----Đất SX-KD
828Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 4144.950.000----Đất TM-DV
829Thành phố VinhĐường Bờ Tả khối (đường Tecco) - Khối Quang Tiến (Tờ 3, thửa: 401, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 4149.000.000----Đất ở
830Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451,Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân -2.250.000----Đất SX-KD
831Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451,Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân -2.475.000----Đất TM-DV
832Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 448, 449, 451,Đường QH rộng 15m trong KĐT Vinh Tân -4.500.000----Đất ở
833Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692,Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -2.400.000----Đất SX-KD
834Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692,Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -2.640.000----Đất TM-DV
835Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 418, 450, 462, 490, 500, 656, 657, 677, 678, 692,Góc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -4.800.000----Đất ở
836Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422,Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -2.250.000----Đất SX-KD
837Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422,Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -2.475.000----Đất TM-DV
838Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 402, 403, 404, 405, 406, 407, 419, 420, 421, 422,Đường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -4.500.000----Đất ở
839Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh TânĐường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -2.650.000----Đất SX-KD
840Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh TânĐường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -2.915.000----Đất TM-DV
841Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 577, 605, 718, 721, ) - Phường Vĩnh TânĐường QH rộng 24m trong KĐT Vinh Tân -5.300.000----Đất ở
842Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh TânĐường Lờ Mao kéo dài -10.000.000----Đất SX-KD
843Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh TânĐường Lờ Mao kéo dài -11.000.000----Đất TM-DV
844Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 714, 715, 716, 717) - Phường Vĩnh TânĐường Lờ Mao kéo dài -20.000.000----Đất ở
845Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -2.650.000----Đất SX-KD
846Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -2.915.000----Đất TM-DV
847Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 573, 596) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -5.300.000----Đất ở
848Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân -2.500.000----Đất SX-KD
849Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân -2.750.000----Đất TM-DV
850Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 562) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m và đường 24m của KĐT Vinh Tân -5.000.000----Đất ở
851Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -2.400.000----Đất SX-KD
852Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -2.640.000----Đất TM-DV
853Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 567, 569, 572, ) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m của KĐT Vinh Tân -4.800.000----Đất ở
854Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 531, 535, 536, 537, 538, 544, 546, 550, 551, 552,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -2.250.000----Đất SX-KD
855Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 531, 535, 536, 537, 538, 544, 546, 550, 551, 552,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -2.475.000----Đất TM-DV
856Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 531, 535, 536, 537, 538, 544, 546, 550, 551, 552,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -4.500.000----Đất ở
857Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (3, thửa: 566, 576, 602, 628, ) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m của KĐT -2.400.000----Đất SX-KD
858Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (3, thửa: 566, 576, 602, 628, ) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m của KĐT -2.640.000----Đất TM-DV
859Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (3, thửa: 566, 576, 602, 628, ) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 12m của KĐT -4.800.000----Đất ở
860Thành phố VinhĐường mương Hồng Bảng - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 445, 446, 467, 468, 469, 494, 495, 496, 509, 510,3.250.000----Đất SX-KD
861Thành phố VinhĐường mương Hồng Bảng - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 445, 446, 467, 468, 469, 494, 495, 496, 509, 510,3.575.000----Đất TM-DV
862Thành phố VinhĐường mương Hồng Bảng - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 445, 446, 467, 468, 469, 494, 495, 496, 509, 510,6.500.000----Đất ở
863Thành phố VinhĐường Nguyễn Viết Nhung - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 501, 503.250.000----Đất SX-KD
864Thành phố VinhĐường Nguyễn Viết Nhung - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 501, 503.575.000----Đất TM-DV
865Thành phố VinhĐường Nguyễn Viết Nhung - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 501, 506.500.000----Đất ở
866Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 534, 547, 548, 549, 565, 588, 589, 601, 603, 610,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -2.250.000----Đất SX-KD
867Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 534, 547, 548, 549, 565, 588, 589, 601, 603, 610,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -2.475.000----Đất TM-DV
868Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 534, 547, 548, 549, 565, 588, 589, 601, 603, 610,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -4.500.000----Đất ở
869Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT -2.600.000----Đất SX-KD
870Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT -2.860.000----Đất TM-DV
871Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 584) - Phường Vĩnh TânGóc đường QH 18m của TP và đường QH 12m của KĐT -5.200.000----Đất ở
872Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609,Đường QH 18m của TP -2.600.000----Đất SX-KD
873Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609,Đường QH 18m của TP -2.860.000----Đất TM-DV
874Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 585, 586, 597, 598, 599, 600, 606, 607, 608, 609,Đường QH 18m của TP -5.200.000----Đất ở
875Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640,Đường QH 24m của TP -3.250.000----Đất SX-KD
876Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640,Đường QH 24m của TP -3.575.000----Đất TM-DV
877Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 616, 617, 619, 620, 621, 622, 637, 638, 639, 640,Đường QH 24m của TP -6.500.000----Đất ở
878Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -2.250.000----Đất SX-KD
879Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -2.475.000----Đất TM-DV
880Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 630, 645, 646, 647, 648, 649, 650, 665, 666, 667,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -4.500.000----Đất ở
881Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -2.400.000----Đất SX-KD
882Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -2.640.000----Đất TM-DV
883Thành phố VinhKhu Đô thị mới TECCO - Khối Tân Phúc (Tờ 3, thửa: 614, 615, 629, 633, 634, 635, 653, 654, 655, 673,Đường QH rộng 12m trong KĐT Vinh Tân -4.800.000----Đất ở
884Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 102.250.000----Đất SX-KD
885Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 102.475.000----Đất TM-DV
886Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 1000, 1002, 1003, 1004, 1005, 1006, 104.500.000----Đất ở
887Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 8082.250.000----Đất SX-KD
888Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 8082.475.000----Đất TM-DV
889Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 800, 801, 803, 804, 805, 806, 807, 8084.500.000----Đất ở
890Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 6262.250.000----Đất SX-KD
891Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 6262.475.000----Đất TM-DV
892Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 619, 620, 621, 622, 623, 624, 625, 6264.500.000----Đất ở
893Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 998, 1014, 827, 828, 829, 830, 831, 832.250.000----Đất SX-KD
894Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 998, 1014, 827, 828, 829, 830, 831, 832.475.000----Đất TM-DV
895Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 998, 1014, 827, 828, 829, 830, 831, 834.500.000----Đất ở
896Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 819, 800, 802, 804, 806, 808, 810, 8122.250.000----Đất SX-KD
897Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 819, 800, 802, 804, 806, 808, 810, 8122.475.000----Đất TM-DV
898Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 819, 800, 802, 804, 806, 808, 810, 8124.500.000----Đất ở
899Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 55, 224, 550, 553, 555, 557, 559, 561,2.250.000----Đất SX-KD
900Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 55, 224, 550, 553, 555, 557, 559, 561,2.475.000----Đất TM-DV
901Thành phố VinhKhu đụ thị mới Cửa Tiền Danatol - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 55, 224, 550, 553, 555, 557, 559, 561,4.500.000----Đất ở
902Thành phố VinhKhu Đô thị mới DANATOL (Tờ 2, thửa: 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562,2.000.000----Đất SX-KD
903Thành phố VinhKhu Đô thị mới DANATOL (Tờ 2, thửa: 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562,2.200.000----Đất TM-DV
904Thành phố VinhKhu Đô thị mới DANATOL (Tờ 2, thửa: 550, 551, 552, 553, 554, 555, 556, 557, 558, 559, 560, 561, 562,4.000.000----Đất ở
905Thành phố VinhĐường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 465, 475, 480, 567, 568, 570, 571, 988, 868, 867, 866, 932.500.000----Đất SX-KD
906Thành phố VinhĐường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 465, 475, 480, 567, 568, 570, 571, 988, 868, 867, 866, 932.750.000----Đất TM-DV
907Thành phố VinhĐường Tàu Cũ - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 465, 475, 480, 567, 568, 570, 571, 988, 868, 867, 866, 935.000.000----Đất ở
908Thành phố VinhĐường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 43, 46, 47, 48, 55, 58, 503, 504, 505, 506, 507, 508Nguyễn Văn Lâm - Đoàn Văn Nam3.250.000----Đất SX-KD
909Thành phố VinhĐường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 43, 46, 47, 48, 55, 58, 503, 504, 505, 506, 507, 508Nguyễn Văn Lâm - Đoàn Văn Nam3.575.000----Đất TM-DV
910Thành phố VinhĐường Hồ Hữu Nhân - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 43, 46, 47, 48, 55, 58, 503, 504, 505, 506, 507, 508Nguyễn Văn Lâm - Đoàn Văn Nam6.500.000----Đất ở
911Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 401, 402, 405, 406, 445, 447, ) - Phường Vĩnh TânPhạm Hỗng Quang - Nguyễn Văn Ngũ1.500.000----Đất SX-KD
912Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 401, 402, 405, 406, 445, 447, ) - Phường Vĩnh TânPhạm Hỗng Quang - Nguyễn Văn Ngũ1.650.000----Đất TM-DV
913Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 401, 402, 405, 406, 445, 447, ) - Phường Vĩnh TânPhạm Hỗng Quang - Nguyễn Văn Ngũ3.000.000----Đất ở
914Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492,Phạm Ngọc Chinh - Phạm Văn Kính4.250.000----Đất SX-KD
915Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492,Phạm Ngọc Chinh - Phạm Văn Kính4.675.000----Đất TM-DV
916Thành phố VinhĐường Phạm Hồng Thái - Khối Yên Giang (Tờ 2, thửa: 483, 484, 485, 486, 487, 488, 489, 490, 491, 492,Phạm Ngọc Chinh - Phạm Văn Kính8.500.000----Đất ở
917Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 235, 254, 256) - Phường Vĩnh TânPhạm Quang Thọ -1.250.000----Đất SX-KD
918Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 235, 254, 256) - Phường Vĩnh TânPhạm Quang Thọ -1.375.000----Đất TM-DV
919Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 235, 254, 256) - Phường Vĩnh TânPhạm Quang Thọ -2.500.000----Đất ở
920Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 75, 76, 257) - Phường Vĩnh TânTrần Thị Huệ - Trần Thị Quang1.100.000----Đất SX-KD
921Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 75, 76, 257) - Phường Vĩnh TânTrần Thị Huệ - Trần Thị Quang1.210.000----Đất TM-DV
922Thành phố VinhĐường dân cư - Khối Vĩnh Mỹ (Tờ 1, thửa: 75, 76, 257) - Phường Vĩnh TânTrần Thị Huệ - Trần Thị Quang2.200.000----Đất ở
923Thành phố VinhĐường khối - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 10) - Phường Trường ThiKhu TT Việt Đức -4.500.000----Đất SX-KD
924Thành phố VinhĐường khối - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 10) - Phường Trường ThiKhu TT Việt Đức -4.950.000----Đất TM-DV
925Thành phố VinhĐường khối - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 10) - Phường Trường ThiKhu TT Việt Đức -9.000.000----Đất ở
926Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 8) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 194.500.000----Đất SX-KD
927Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 8) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 194.950.000----Đất TM-DV
928Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 8) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 199.000.000----Đất ở
929Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 27, 28, 30) - Phường Trường ThiThửa số 14 - Thửa số 277.500.000----Đất SX-KD
930Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 27, 28, 30) - Phường Trường ThiThửa số 14 - Thửa số 278.250.000----Đất TM-DV
931Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 27, 28, 30) - Phường Trường ThiThửa số 14 - Thửa số 2715.000.000----Đất ở
932Thành phố VinhĐường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -18.000.000----Đất SX-KD
933Thành phố VinhĐường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -19.800.000----Đất TM-DV
934Thành phố VinhĐường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 29) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -36.000.000----Đất ở
935Thành phố VinhĐường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường TrườngThửa số 1 - Thửa số 2917.500.000----Đất SX-KD
936Thành phố VinhĐường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường TrườngThửa số 1 - Thửa số 2919.250.000----Đất TM-DV
937Thành phố VinhĐường Lê Duẩn - Khối 9 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 4, 5, 6, 7, 15, 16, 17, 18, 24, 25, 26.) - Phường TrườngThửa số 1 - Thửa số 2935.000.000----Đất ở
938Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 562.750.000----Đất SX-KD
939Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 563.025.000----Đất TM-DV
940Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 1, 12, 13, 80) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 565.500.000----Đất ở
941Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường ThiThửa số 42 - Thửa số 564.250.000----Đất SX-KD
942Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường ThiThửa số 42 - Thửa số 564.675.000----Đất TM-DV
943Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 42, 43, 54, 50, 91) - Phường Trường ThiThửa số 42 - Thửa số 568.500.000----Đất ở
944Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7Thửa số 11 - Thửa số 602.500.000----Đất SX-KD
945Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7Thửa số 11 - Thửa số 602.750.000----Đất TM-DV
946Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 11, 24, 30, 32, 33, 38, 44, 46, 47, 49, 56, 57, 58, 60, 72, 7Thửa số 11 - Thửa số 605.000.000----Đất ở
947Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76Thửa số 2 - Thửa số 522.750.000----Đất SX-KD
948Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76Thửa số 2 - Thửa số 523.025.000----Đất TM-DV
949Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 2, 3, 4, 8, 9, 19, 20, 21, 22, 23, 34, 35, 36, 51, 52, 74, 76Thửa số 2 - Thửa số 525.500.000----Đất ở
950Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 5, 6, 7, 14, 15, 81, 16, 17, 18, 26, 27, 28, 82, 83, 29, 31Thửa số 28 - Thửa số 73.400.000----Đất SX-KD
951Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 5, 6, 7, 14, 15, 81, 16, 17, 18, 26, 27, 28, 82, 83, 29, 31Thửa số 28 - Thửa số 73.740.000----Đất TM-DV
952Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 5, 6, 7, 14, 15, 81, 16, 17, 18, 26, 27, 28, 82, 83, 29, 31Thửa số 28 - Thửa số 76.800.000----Đất ở
953Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 39, 40, 41, 53, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 7Nguyễn Kiệm - Mương số 34.500.000----Đất SX-KD
954Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 39, 40, 41, 53, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 7Nguyễn Kiệm - Mương số 34.950.000----Đất TM-DV
955Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 38, thửa: 39, 40, 41, 53, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 7Nguyễn Kiệm - Mương số 39.000.000----Đất ở
956Thành phố VinhĐường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 102, 103, 104, 105) - Phường Trường ThiThửa số 102 - Thửa số 1043.100.000----Đất SX-KD
957Thành phố VinhĐường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 102, 103, 104, 105) - Phường Trường ThiThửa số 102 - Thửa số 1043.410.000----Đất TM-DV
958Thành phố VinhĐường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 102, 103, 104, 105) - Phường Trường ThiThửa số 102 - Thửa số 1046.200.000----Đất ở
959Thành phố VinhĐường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 19, 29, 39, 40, 41, 46, 53, 54, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 10Thửa số 97 - Thửa số 113.700.000----Đất SX-KD
960Thành phố VinhĐường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 19, 29, 39, 40, 41, 46, 53, 54, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 10Thửa số 97 - Thửa số 114.070.000----Đất TM-DV
961Thành phố VinhĐường QH 16m - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 19, 29, 39, 40, 41, 46, 53, 54, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 101, 10Thửa số 97 - Thửa số 117.400.000----Đất ở
962Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 13, 21, 22, 23, 30, 47, 48, 49, 50, 57, 120) - Phường TrườnCác thửa trong hẻm đường < 2m -2.500.000----Đất SX-KD
963Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 13, 21, 22, 23, 30, 47, 48, 49, 50, 57, 120) - Phường TrườnCác thửa trong hẻm đường < 2m -2.750.000----Đất TM-DV
964Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 13, 21, 22, 23, 30, 47, 48, 49, 50, 57, 120) - Phường TrườnCác thửa trong hẻm đường < 2m -5.000.000----Đất ở
965Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 8, 10) - Phường Trường ThiThửa số 8 - Thửa số 102.750.000----Đất SX-KD
966Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 8, 10) - Phường Trường ThiThửa số 8 - Thửa số 103.025.000----Đất TM-DV
967Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 8, 10) - Phường Trường ThiThửa số 8 - Thửa số 105.500.000----Đất ở
968Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 7, 123, 124) - Phường Trường ThiThửa số 7 - Thửa số 93.400.000----Đất SX-KD
969Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 7, 123, 124) - Phường Trường ThiThửa số 7 - Thửa số 93.740.000----Đất TM-DV
970Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 7, 123, 124) - Phường Trường ThiThửa số 7 - Thửa số 96.800.000----Đất ở
971Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường TrThửa số 7 - Thửa số 93.100.000----Đất SX-KD
972Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường TrThửa số 7 - Thửa số 93.410.000----Đất TM-DV
973Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 24, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 42, 43, 44, 45, 94) - Phường TrThửa số 7 - Thửa số 96.200.000----Đất ở
974Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 183.700.000----Đất SX-KD
975Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 184.070.000----Đất TM-DV
976Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 11, 18, 20, 118.125, 126, 127) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 187.400.000----Đất ở
977Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129,Thửa số 4 - Thửa số 594.250.000----Đất SX-KD
978Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129,Thửa số 4 - Thửa số 594.675.000----Đất TM-DV
979Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 4, 5, 14, 15, 17, 27, 51, 52, 59, 114, 115, 116, 128, 129,Thửa số 4 - Thửa số 598.500.000----Đất ở
980Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường ThiCác lô góc -4.250.000----Đất SX-KD
981Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường ThiCác lô góc -4.675.000----Đất TM-DV
982Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 6, 16, 26, 28, 38, 93, 37, 117) - Phường Trường ThiCác lô góc -8.500.000----Đất ở
983Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường ThiThửa số 71 - Thửa số 853.700.000----Đất SX-KD
984Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường ThiThửa số 71 - Thửa số 854.070.000----Đất TM-DV
985Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 55, 56) - Phường Trường ThiThửa số 71 - Thửa số 857.400.000----Đất ở
986Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường ThiThửa số 65 - Thửa số 723.700.000----Đất SX-KD
987Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường ThiThửa số 65 - Thửa số 724.070.000----Đất TM-DV
988Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 61, 62, 63, 64, 65, 72, 112, 113) - Phường Trường ThiThửa số 65 - Thửa số 727.400.000----Đất ở
989Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường ThiKhu TT Việt Đức - Thửa số 694.500.000----Đất SX-KD
990Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường ThiKhu TT Việt Đức - Thửa số 694.950.000----Đất TM-DV
991Thành phố VinhĐường Bạch Liêu - Khối 9 (Tờ 37, thửa: 66, 67, 58, 69, 83, 73, 74, 75, 76, 77) - Phường Trường ThiKhu TT Việt Đức - Thửa số 699.000.000----Đất ở
992Thành phố VinhĐường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiBộ tư lệnh QK IV -17.500.000----Đất SX-KD
993Thành phố VinhĐường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiBộ tư lệnh QK IV -19.250.000----Đất TM-DV
994Thành phố VinhĐường Lê Duẩn - Khối 13 (Tờ 34, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiBộ tư lệnh QK IV -35.000.000----Đất ở
995Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường ThiCác thửa trong hẻm đường < 2m -2.500.000----Đất SX-KD
996Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường ThiCác thửa trong hẻm đường < 2m -2.750.000----Đất TM-DV
997Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 116, 124, 108, 3, 10, 84, 86) - Phường Trường ThiCác thửa trong hẻm đường < 2m -5.000.000----Đất ở
998Thành phố VinhĐường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường ThiThửa số 120 - Thửa số 1214.000.000----Đất SX-KD
999Thành phố VinhĐường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường ThiThửa số 120 - Thửa số 1214.400.000----Đất TM-DV
1000Thành phố VinhĐường Đường QH 16m - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 120, 121) - Phường Trường ThiThửa số 120 - Thửa số 1218.000.000----Đất ở
1001Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92Thửa số 8 - Thửa số 1063.400.000----Đất SX-KD
1002Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92Thửa số 8 - Thửa số 1063.740.000----Đất TM-DV
1003Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 125, 126, 128, 117, 109, 102, 103, 119, 118, 79, 93, 94, 92Thửa số 8 - Thửa số 1066.800.000----Đất ở
1004Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47,Thửa số 106 - Thửa số 944.250.000----Đất SX-KD
1005Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47,Thửa số 106 - Thửa số 944.675.000----Đất TM-DV
1006Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 2, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 19, 21, 31, 32, 33, 34, 47,Thửa số 106 - Thửa số 948.500.000----Đất ở
1007Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8,Thửa số 136 - Thửa số 443.100.000----Đất SX-KD
1008Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8,Thửa số 136 - Thửa số 443.410.000----Đất TM-DV
1009Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 129, 130, 131, 132, 136, 18, 29, 42, 43, 44, 9, 30, 8,Thửa số 136 - Thửa số 446.200.000----Đất ở
1010Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68Thửa số 64 - Thửa số 614.250.000----Đất SX-KD
1011Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68Thửa số 64 - Thửa số 614.675.000----Đất TM-DV
1012Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 8 (Tờ 33, thửa: 45, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 64, 65, 140, 66, 67, 68Thửa số 64 - Thửa số 618.500.000----Đất ở
1013Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104,Thửa số 76 - Thửa số 1062.750.000----Đất SX-KD
1014Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104,Thửa số 76 - Thửa số 1063.025.000----Đất TM-DV
1015Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 76, 78, 79, 80, 84, 85, 86, 87, 94, 95, 96, 102, 103, 104,Thửa số 76 - Thửa số 1065.500.000----Đất ở
1016Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 83, 89, 90, 91, 97. 116, 117) - Phường Trường ThiThửa số 97 - Thửa số 993.100.000----Đất SX-KD
1017Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 83, 89, 90, 91, 97. 116, 117) - Phường Trường ThiThửa số 97 - Thửa số 993.410.000----Đất TM-DV
1018Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 83, 89, 90, 91, 97. 116, 117) - Phường Trường ThiThửa số 97 - Thửa số 996.200.000----Đất ở
1019Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 32, thửa: 93, 99, 100, 101, 111.118, 19, 120, 123, 124) - Phường TThửa số 98 - Thửa số 1113.400.000----Đất SX-KD
1020Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 32, thửa: 93, 99, 100, 101, 111.118, 19, 120, 123, 124) - Phường TThửa số 98 - Thửa số 1113.740.000----Đất TM-DV
1021Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 32, thửa: 93, 99, 100, 101, 111.118, 19, 120, 123, 124) - Phường TThửa số 98 - Thửa số 1116.800.000----Đất ở
1022Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 81, 82, 88, 113, 11Thửa số 67 - Thửa số 883.400.000----Đất SX-KD
1023Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 81, 82, 88, 113, 11Thửa số 67 - Thửa số 883.740.000----Đất TM-DV
1024Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8 (Tờ 32, thửa: 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 77, 81, 82, 88, 113, 11Thửa số 67 - Thửa số 886.800.000----Đất ở
1025Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 12, 110, 13, 14, 15, 16, 17, 18,Thửa số 6 - Thửa số 1073.400.000----Đất SX-KD
1026Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 12, 110, 13, 14, 15, 16, 17, 18,Thửa số 6 - Thửa số 1073.740.000----Đất TM-DV
1027Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 1, 2, 3, 6, 7, 9, 10, 12, 110, 13, 14, 15, 16, 17, 18,Thửa số 6 - Thửa số 1076.800.000----Đất ở
1028Thành phố VinhĐường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 4, 5, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 43, 44, 45, 46, 58) - PhưThửa số 4 - Thửa số 456.000.000----Đất SX-KD
1029Thành phố VinhĐường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 4, 5, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 43, 44, 45, 46, 58) - PhưThửa số 4 - Thửa số 456.600.000----Đất TM-DV
1030Thành phố VinhĐường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 32, thửa: 4, 5, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 43, 44, 45, 46, 58) - PhưThửa số 4 - Thửa số 4512.000.000----Đất ở
1031Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63Mương số 3 - Quy hoạch 15m4.250.000----Đất SX-KD
1032Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63Mương số 3 - Quy hoạch 15m4.675.000----Đất TM-DV
1033Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63Mương số 3 - Quy hoạch 15m8.500.000----Đất ở
1034Thành phố VinhĐường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường ThiThửa số 75 - Thửa số 993.400.000----Đất SX-KD
1035Thành phố VinhĐường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường ThiThửa số 75 - Thửa số 993.740.000----Đất TM-DV
1036Thành phố VinhĐường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường ThiThửa số 75 - Thửa số 996.800.000----Đất ở
1037Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường ThiThửa số 62 - Thửa số 594.250.000----Đất SX-KD
1038Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường ThiThửa số 62 - Thửa số 594.675.000----Đất TM-DV
1039Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường ThiThửa số 62 - Thửa số 598.500.000----Đất ở
1040Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102Thửa số 24 - Thửa số 573.400.000----Đất SX-KD
1041Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102Thửa số 24 - Thửa số 573.740.000----Đất TM-DV
1042Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102Thửa số 24 - Thửa số 576.800.000----Đất ở
1043Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 593.700.000----Đất SX-KD
1044Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 594.070.000----Đất TM-DV
1045Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 597.400.000----Đất ở
1046Thành phố VinhĐường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8Thửa số 52 - Thửa số 954.000.000----Đất SX-KD
1047Thành phố VinhĐường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8Thửa số 52 - Thửa số 954.400.000----Đất TM-DV
1048Thành phố VinhĐường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8Thửa số 52 - Thửa số 958.000.000----Đất ở
1049Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường ThiThửa số 74 - Thửa số 984.250.000----Đất SX-KD
1050Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường ThiThửa số 74 - Thửa số 984.675.000----Đất TM-DV
1051Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường ThiThửa số 74 - Thửa số 988.500.000----Đất ở
1052Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường ThThửa số 18 - Thửa số 362.750.000----Đất SX-KD
1053Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường ThThửa số 18 - Thửa số 363.025.000----Đất TM-DV
1054Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường ThThửa số 18 - Thửa số 365.500.000----Đất ở
1055Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - PhưThửa số 7 - Thửa số 203.100.000----Đất SX-KD
1056Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - PhưThửa số 7 - Thửa số 203.410.000----Đất TM-DV
1057Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - PhưThửa số 7 - Thửa số 206.200.000----Đất ở
1058Thành phố VinhĐường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -9.000.000----Đất SX-KD
1059Thành phố VinhĐường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -9.900.000----Đất TM-DV
1060Thành phố VinhĐường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -18.000.000----Đất ở
1061Thành phố VinhĐường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường ThiCao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh7.250.000----Đất SX-KD
1062Thành phố VinhĐường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường ThiCao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh7.975.000----Đất TM-DV
1063Thành phố VinhĐường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường ThiCao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh14.500.000----Đất ở
1064Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường ThiVõ Thị Sáu - Đường 15m4.250.000----Đất SX-KD
1065Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường ThiVõ Thị Sáu - Đường 15m4.675.000----Đất TM-DV
1066Thành phố VinhĐường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường ThiVõ Thị Sáu - Đường 15m8.500.000----Đất ở
1067Thành phố VinhĐường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4Thửa số 22 - Thửa số 1504.000.000----Đất SX-KD
1068Thành phố VinhĐường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4Thửa số 22 - Thửa số 1504.400.000----Đất TM-DV
1069Thành phố VinhĐường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4Thửa số 22 - Thửa số 1508.000.000----Đất ở
1070Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu4.250.000----Đất SX-KD
1071Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu4.675.000----Đất TM-DV
1072Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu8.500.000----Đất ở
1073Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thingõ nhỏ -3.400.000----Đất SX-KD
1074Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thingõ nhỏ -3.740.000----Đất TM-DV
1075Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thingõ nhỏ -6.800.000----Đất ở
1076Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53,Thửa số 315 - Thửa số 313.700.000----Đất SX-KD
1077Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53,Thửa số 315 - Thửa số 314.070.000----Đất TM-DV
1078Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53,Thửa số 315 - Thửa số 317.400.000----Đất ở
1079Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường ThiCác lô góc4.250.000----Đất SX-KD
1080Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường ThiCác lô góc4.675.000----Đất TM-DV
1081Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường ThiCác lô góc8.500.000----Đất ở
1082Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường TrườngVõ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu4.100.000----Đất SX-KD
1083Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường TrườngVõ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu4.510.000----Đất TM-DV
1084Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường TrườngVõ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu8.200.000----Đất ở
1085Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18Thửa số 211 - Thửa số 1163.400.000----Đất SX-KD
1086Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18Thửa số 211 - Thửa số 1163.740.000----Đất TM-DV
1087Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18Thửa số 211 - Thửa số 1166.800.000----Đất ở
1088Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219,Thửa số 109 - Thửa số 2793.400.000----Đất SX-KD
1089Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219,Thửa số 109 - Thửa số 2793.740.000----Đất TM-DV
1090Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219,Thửa số 109 - Thửa số 2796.800.000----Đất ở
1091Thành phố VinhĐường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thicác lô góc6.750.000----Đất SX-KD
1092Thành phố VinhĐường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thicác lô góc7.425.000----Đất TM-DV
1093Thành phố VinhĐường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thicác lô góc13.500.000----Đất ở
1094Thành phố VinhĐường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159,Thửa số 118 - Thửa số 2756.000.000----Đất SX-KD
1095Thành phố VinhĐường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159,Thửa số 118 - Thửa số 2756.600.000----Đất TM-DV
1096Thành phố VinhĐường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159,Thửa số 118 - Thửa số 27512.000.000----Đất ở
1097Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - PhườnThửa số 66 - Thửa số 2796.500.000----Đất SX-KD
1098Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - PhườnThửa số 66 - Thửa số 2797.150.000----Đất TM-DV
1099Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - PhườnThửa số 66 - Thửa số 27913.000.000----Đất ở
1100Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường ThiCao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh7.500.000----Đất SX-KD
1101Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường ThiCao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh8.250.000----Đất TM-DV
1102Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường ThiCao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh15.000.000----Đất ở
1103Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường ThiThửa số 211 - Thửa số 2352.750.000----Đất SX-KD
1104Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường ThiThửa số 211 - Thửa số 2353.025.000----Đất TM-DV
1105Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường ThiThửa số 211 - Thửa số 2355.500.000----Đất ở
1106Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2Thửa số 14 - Thửa số 2594.250.000----Đất SX-KD
1107Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2Thửa số 14 - Thửa số 2594.675.000----Đất TM-DV
1108Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2Thửa số 14 - Thửa số 2598.500.000----Đất ở
1109Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221Thửa số 196 - Thửa số 2153.400.000----Đất SX-KD
1110Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221Thửa số 196 - Thửa số 2153.740.000----Đất TM-DV
1111Thành phố VinhĐường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221Thửa số 196 - Thửa số 2156.800.000----Đất ở
1112Thành phố VinhĐường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1Nguyễn Kiệm - Thửa số 193.400.000----Đất SX-KD
1113Thành phố VinhĐường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1Nguyễn Kiệm - Thửa số 193.740.000----Đất TM-DV
1114Thành phố VinhĐường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1Nguyễn Kiệm - Thửa số 196.800.000----Đất ở
1115Thành phố VinhĐường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10Thửa số 11 - Thửa số 1983.500.000----Đất SX-KD
1116Thành phố VinhĐường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10Thửa số 11 - Thửa số 1983.850.000----Đất TM-DV
1117Thành phố VinhĐường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10Thửa số 11 - Thửa số 1987.000.000----Đất ở
1118Thành phố VinhĐường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm3.750.000----Đất SX-KD
1119Thành phố VinhĐường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm4.125.000----Đất TM-DV
1120Thành phố VinhĐường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm7.500.000----Đất ở
1121Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường ThiThửa số 63 -4.750.000----Đất SX-KD
1122Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường ThiThửa số 63 -5.225.000----Đất TM-DV
1123Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường ThiThửa số 63 -9.500.000----Đất ở
1124Thành phố VinhNguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường TThửa số 188 - Thửa số 2664.500.000----Đất SX-KD
1125Thành phố VinhNguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường TThửa số 188 - Thửa số 2664.950.000----Đất TM-DV
1126Thành phố VinhNguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường TThửa số 188 - Thửa số 2669.000.000----Đất ở
1127Thành phố VinhĐường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường ThiLê Văn Hưu - Tiểu đoàn 364.750.000----Đất SX-KD
1128Thành phố VinhĐường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường ThiLê Văn Hưu - Tiểu đoàn 365.225.000----Đất TM-DV
1129Thành phố VinhĐường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường ThiLê Văn Hưu - Tiểu đoàn 369.500.000----Đất ở
1130Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -4.750.000----Đất SX-KD
1131Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -5.225.000----Đất TM-DV
1132Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -9.500.000----Đất ở
1133Thành phố VinhĐường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96,Thửa số 169 - Thửa số 1863.700.000----Đất SX-KD
1134Thành phố VinhĐường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96,Thửa số 169 - Thửa số 1864.070.000----Đất TM-DV
1135Thành phố VinhĐường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96,Thửa số 169 - Thửa số 1867.400.000----Đất ở
1136Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155Thửa số 126 - Thửa số 1234.500.000----Đất SX-KD
1137Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155Thửa số 126 - Thửa số 1234.950.000----Đất TM-DV
1138Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155Thửa số 126 - Thửa số 1239.000.000----Đất ở
1139Thành phố VinhĐường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46,Thửa số 20 - Thửa số 2574.000.000----Đất SX-KD
1140Thành phố VinhĐường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46,Thửa số 20 - Thửa số 2574.400.000----Đất TM-DV
1141Thành phố VinhĐường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46,Thửa số 20 - Thửa số 2578.000.000----Đất ở
1142Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - PhườngThửa số 1 - Thửa số 2604.750.000----Đất SX-KD
1143Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - PhườngThửa số 1 - Thửa số 2605.225.000----Đất TM-DV
1144Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - PhườngThửa số 1 - Thửa số 2609.500.000----Đất ở
1145Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường ThiLương Thế Vinh - Nguyễn Xí4.750.000----Đất SX-KD
1146Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường ThiLương Thế Vinh - Nguyễn Xí5.225.000----Đất TM-DV
1147Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường ThiLương Thế Vinh - Nguyễn Xí9.500.000----Đất ở
1148Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 1874.500.000----Đất SX-KD
1149Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 1874.950.000----Đất TM-DV
1150Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 1879.000.000----Đất ở
1151Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - PhườnLê Văn Hưu - Tiểu đoàn 364.750.000----Đất SX-KD
1152Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - PhườnLê Văn Hưu - Tiểu đoàn 365.225.000----Đất TM-DV
1153Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - PhườnLê Văn Hưu - Tiểu đoàn 369.500.000----Đất ở
1154Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường ThiThửa số 41 - Thửa số 843.700.000----Đất SX-KD
1155Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường ThiThửa số 41 - Thửa số 844.070.000----Đất TM-DV
1156Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường ThiThửa số 41 - Thửa số 847.400.000----Đất ở
1157Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173,Thửa số 162 - Thửa số 1893.700.000----Đất SX-KD
1158Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173,Thửa số 162 - Thửa số 1894.070.000----Đất TM-DV
1159Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173,Thửa số 162 - Thửa số 1897.400.000----Đất ở
1160Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,Thửa số 135 - Thửa số 1553.700.000----Đất SX-KD
1161Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,Thửa số 135 - Thửa số 1554.070.000----Đất TM-DV
1162Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,Thửa số 135 - Thửa số 1557.400.000----Đất ở
1163Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường TrThửa 85 - Thửa 593.700.000----Đất SX-KD
1164Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường TrThửa 85 - Thửa 594.070.000----Đất TM-DV
1165Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường TrThửa 85 - Thửa 597.400.000----Đất ở
1166Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108,Thửa số 193 - Thửa số 1984.500.000----Đất SX-KD
1167Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108,Thửa số 193 - Thửa số 1984.950.000----Đất TM-DV
1168Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108,Thửa số 193 - Thửa số 1989.000.000----Đất ở
1169Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) -Các lô góc4.750.000----Đất SX-KD
1170Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) -Các lô góc5.225.000----Đất TM-DV
1171Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) -Các lô góc9.500.000----Đất ở
1172Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường TrườnCác lô khu NSTP -4.250.000----Đất SX-KD
1173Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường TrườnCác lô khu NSTP -4.675.000----Đất TM-DV
1174Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường TrườnCác lô khu NSTP -8.500.000----Đất ở
1175Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh3.700.000----Đất SX-KD
1176Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh4.070.000----Đất TM-DV
1177Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh7.400.000----Đất ở
1178Thành phố VinhĐường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36,Thửa số 34 - Thửa số 524.000.000----Đất SX-KD
1179Thành phố VinhĐường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36,Thửa số 34 - Thửa số 524.400.000----Đất TM-DV
1180Thành phố VinhĐường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36,Thửa số 34 - Thửa số 528.000.000----Đất ở
1181Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22Thửa số 31 - Thửa số 1176.250.000----Đất SX-KD
1182Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22Thửa số 31 - Thửa số 1176.875.000----Đất TM-DV
1183Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22Thửa số 31 - Thửa số 11712.500.000----Đất ở
1184Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222,Lê Văn Hưu - Bộ đội QK46.500.000----Đất SX-KD
1185Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222,Lê Văn Hưu - Bộ đội QK47.150.000----Đất TM-DV
1186Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222,Lê Văn Hưu - Bộ đội QK413.000.000----Đất ở
1187Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường TrưThửa số 3 - Thửa số 1924.750.000----Đất SX-KD
1188Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường TrưThửa số 3 - Thửa số 1925.225.000----Đất TM-DV
1189Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường TrưThửa số 3 - Thửa số 1929.500.000----Đất ở
1190Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường TrườnThửa số 97 - Thửa số 1296.250.000----Đất SX-KD
1191Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường TrườnThửa số 97 - Thửa số 1296.875.000----Đất TM-DV
1192Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường TrườnThửa số 97 - Thửa số 12912.500.000----Đất ở
1193Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường ThiCác lô góc -6.500.000----Đất SX-KD
1194Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường ThiCác lô góc -7.150.000----Đất TM-DV
1195Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường ThiCác lô góc -13.000.000----Đất ở
1196Thành phố VinhĐường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84Thửa số 159 - Thửa số 1644.000.000----Đất SX-KD
1197Thành phố VinhĐường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84Thửa số 159 - Thửa số 1644.400.000----Đất TM-DV
1198Thành phố VinhĐường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84Thửa số 159 - Thửa số 1648.000.000----Đất ở
1199Thành phố VinhĐường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường ThiThửa số 41 - Thửa số 663.400.000----Đất SX-KD
1200Thành phố VinhĐường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường ThiThửa số 41 - Thửa số 663.740.000----Đất TM-DV
1201Thành phố VinhĐường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường ThiThửa số 41 - Thửa số 666.800.000----Đất ở
1202Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60Thửa số 165 - Thửa số 363.700.000----Đất SX-KD
1203Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60Thửa số 165 - Thửa số 364.070.000----Đất TM-DV
1204Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60Thửa số 165 - Thửa số 367.400.000----Đất ở
1205Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30,Trường Thi - Trần Quang Diệu4.500.000----Đất SX-KD
1206Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30,Trường Thi - Trần Quang Diệu4.950.000----Đất TM-DV
1207Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30,Trường Thi - Trần Quang Diệu9.000.000----Đất ở
1208Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường ThiTrường Thi - Trần Quang Diệu4.750.000----Đất SX-KD
1209Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường ThiTrường Thi - Trần Quang Diệu5.225.000----Đất TM-DV
1210Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường ThiTrường Thi - Trần Quang Diệu9.500.000----Đất ở
1211Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường ThiTrường Thi - Trần Quang Diệu4.750.000----Đất SX-KD
1212Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường ThiTrường Thi - Trần Quang Diệu5.225.000----Đất TM-DV
1213Thành phố VinhĐường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường ThiTrường Thi - Trần Quang Diệu9.500.000----Đất ở
1214Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường TThửa số 116 - Thửa số 13220.000.000----Đất SX-KD
1215Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường TThửa số 116 - Thửa số 13222.000.000----Đất TM-DV
1216Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường TThửa số 116 - Thửa số 13240.000.000----Đất ở
1217Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường ThiCông viên Trung tâm - Quảng trường20.000.000----Đất SX-KD
1218Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường ThiCông viên Trung tâm - Quảng trường22.000.000----Đất TM-DV
1219Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường ThiCông viên Trung tâm - Quảng trường40.000.000----Đất ở
1220Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường ThiThửa số 10 - Thửa số 143.700.000----Đất SX-KD
1221Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường ThiThửa số 10 - Thửa số 144.070.000----Đất TM-DV
1222Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường ThiThửa số 10 - Thửa số 147.400.000----Đất ở
1223Thành phố VinhĐường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 124.000.000----Đất SX-KD
1224Thành phố VinhĐường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 124.400.000----Đất TM-DV
1225Thành phố VinhĐường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường ThiThửa số 3 - Thửa số 128.000.000----Đất ở
1226Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa số 244.750.000----Đất SX-KD
1227Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa số 245.225.000----Đất TM-DV
1228Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa số 249.500.000----Đất ở
1229Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường ThiSở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an20.000.000----Đất SX-KD
1230Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường ThiSở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an22.000.000----Đất TM-DV
1231Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường ThiSở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an40.000.000----Đất ở
1232Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trườngcác lô mặt đường4.750.000----Đất SX-KD
1233Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trườngcác lô mặt đường5.225.000----Đất TM-DV
1234Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trườngcác lô mặt đường9.500.000----Đất ở
1235Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thicác lô mặt đường4.750.000----Đất SX-KD
1236Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thicác lô mặt đường5.225.000----Đất TM-DV
1237Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thicác lô mặt đường9.500.000----Đất ở
1238Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc6.500.000----Đất SX-KD
1239Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc7.150.000----Đất TM-DV
1240Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc13.000.000----Đất ở
1241Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường TrườnThửa số 42 - Thửa số 523.700.000----Đất SX-KD
1242Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường TrườnThửa số 42 - Thửa số 524.070.000----Đất TM-DV
1243Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường TrườnThửa số 42 - Thửa số 527.400.000----Đất ở
1244Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) -các lô mặt đường6.250.000----Đất SX-KD
1245Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) -các lô mặt đường6.875.000----Đất TM-DV
1246Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) -các lô mặt đường12.500.000----Đất ở
1247Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường ThiCác lô góc6.500.000----Đất SX-KD
1248Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường ThiCác lô góc7.150.000----Đất TM-DV
1249Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường ThiCác lô góc13.000.000----Đất ở
1250Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thithửa số 243.800.000----Đất SX-KD
1251Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thithửa số 244.180.000----Đất TM-DV
1252Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thithửa số 247.600.000----Đất ở
1253Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường ThiThửa số 4 - Thửa số 124.500.000----Đất SX-KD
1254Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường ThiThửa số 4 - Thửa số 124.950.000----Đất TM-DV
1255Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường ThiThửa số 4 - Thửa số 129.000.000----Đất ở
1256Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường ThiTrần Quang Diệu - Lương Thế Vinh4.500.000----Đất SX-KD
1257Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường ThiTrần Quang Diệu - Lương Thế Vinh4.950.000----Đất TM-DV
1258Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường ThiTrần Quang Diệu - Lương Thế Vinh9.000.000----Đất ở
1259Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường ThiCác lô góc4.750.000----Đất SX-KD
1260Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường ThiCác lô góc5.225.000----Đất TM-DV
1261Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường ThiCác lô góc9.500.000----Đất ở
1262Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) -Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu4.500.000----Đất SX-KD
1263Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) -Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu4.950.000----Đất TM-DV
1264Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) -Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu9.000.000----Đất ở
1265Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116Thửa số 11 - Thửa số 83.700.000----Đất SX-KD
1266Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116Thửa số 11 - Thửa số 84.070.000----Đất TM-DV
1267Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116Thửa số 11 - Thửa số 87.400.000----Đất ở
1268Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - PThửa số 28 - Thửa số 4010.000.000----Đất SX-KD
1269Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - PThửa số 28 - Thửa số 4011.000.000----Đất TM-DV
1270Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - PThửa số 28 - Thửa số 4020.000.000----Đất ở
1271Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 27, 31, 32, 36, 41) - Phường Trường ThiThửa số 27 - Thửa số 3611.000.000----Đất SX-KD
1272Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 27, 31, 32, 36, 41) - Phường Trường ThiThửa số 27 - Thửa số 3612.100.000----Đất TM-DV
1273Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 27, 31, 32, 36, 41) - Phường Trường ThiThửa số 27 - Thửa số 3622.000.000----Đất ở
1274Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường ThiSân bóng Phường - Lương Thế Vinh11.000.000----Đất SX-KD
1275Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường ThiSân bóng Phường - Lương Thế Vinh12.100.000----Đất TM-DV
1276Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 1, 17, 87, 37 và 38 sâu 20m) - Phường Trường ThiSân bóng Phường - Lương Thế Vinh22.000.000----Đất ở
1277Thành phố VinhĐường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147,Đinh Bạt Tụy - Thửa số 1923.750.000----Đất SX-KD
1278Thành phố VinhĐường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147,Đinh Bạt Tụy - Thửa số 1924.125.000----Đất TM-DV
1279Thành phố VinhĐường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 2, 24, 25, 48, 49, 67, 85, 100, 114, 115, 116, 133, 134, 147,Đinh Bạt Tụy - Thửa số 1927.500.000----Đất ở
1280Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243Thửa số 35 - Thửa số 443.800.000----Đất SX-KD
1281Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243Thửa số 35 - Thửa số 444.180.000----Đất TM-DV
1282Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 241, 242, 243Thửa số 35 - Thửa số 447.600.000----Đất ở
1283Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường TrưLương Thế Vinh - Nguyễn Xí4.500.000----Đất SX-KD
1284Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường TrưLương Thế Vinh - Nguyễn Xí4.950.000----Đất TM-DV
1285Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 10, 11, 12, 13, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 240) - Phường TrưLương Thế Vinh - Nguyễn Xí9.000.000----Đất ở
1286Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210,Thửa số 223 - Thửa số 2133.700.000----Đất SX-KD
1287Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210,Thửa số 223 - Thửa số 2134.070.000----Đất TM-DV
1288Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 223, 224, 225, 226, 227, 230, 231, 232, 233, 209, 210,Thửa số 223 - Thửa số 2137.400.000----Đất ở
1289Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường ThiThửa số 234 - Thửa số 1894.500.000----Đất SX-KD
1290Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường ThiThửa số 234 - Thửa số 1894.950.000----Đất TM-DV
1291Thành phố VinhĐường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 188, 189, 190, 234, 235, 236, 237) - Phường Trường ThiThửa số 234 - Thửa số 1899.000.000----Đất ở
1292Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường ThiThửa số 215 - Thửa số 2284.500.000----Đất SX-KD
1293Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường ThiThửa số 215 - Thửa số 2284.950.000----Đất TM-DV
1294Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 207, 215, 216, 229) - Phường Trường ThiThửa số 215 - Thửa số 2289.000.000----Đất ở
1295Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường ThiAn Dương Vương - Lê Văn Hưu4.750.000----Đất SX-KD
1296Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường ThiAn Dương Vương - Lê Văn Hưu5.225.000----Đất TM-DV
1297Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 187, 208, 214, 217, 228) - Phường Trường ThiAn Dương Vương - Lê Văn Hưu9.500.000----Đất ở
1298Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25Thửa số 173 -4.000.000----Đất SX-KD
1299Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25Thửa số 173 -4.400.000----Đất TM-DV
1300Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 173 gồm các thửa: 12, 13, 14, 15, 3, 4, 5, 6, 10, 11, 24, 25Thửa số 173 -8.000.000----Đất ở
1301Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm ccác lô mặt đường -4.500.000----Đất SX-KD
1302Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm ccác lô mặt đường -4.950.000----Đất TM-DV
1303Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 13+14 (Tờ 22, thửa: 21, 22, 23, 47, 64, 65, 82, 174, 175, 176, 160, 146 gồm ccác lô mặt đường -9.000.000----Đất ở
1304Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường ThiĐinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu4.750.000----Đất SX-KD
1305Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường ThiĐinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu5.225.000----Đất TM-DV
1306Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 1, 46, 66, 191) - Phường Trường ThiĐinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu9.500.000----Đất ở
1307Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123,Thửa số 201 - Thửa số1953.400.000----Đất SX-KD
1308Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123,Thửa số 201 - Thửa số1953.740.000----Đất TM-DV
1309Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 201, 202, 203, 184, 183, 167, 153, 154, 139, 140, 123,Thửa số 201 - Thửa số1956.800.000----Đất ở
1310Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50Thửa số 3 - Thửa số 693.400.000----Đất SX-KD
1311Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50Thửa số 3 - Thửa số 693.740.000----Đất TM-DV
1312Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 10 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 26, 27, 28, 29, 31, 32, 33, 34, 50Thửa số 3 - Thửa số 696.800.000----Đất ở
1313Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130,Thửa số 112 - Thửa số 1713.800.000----Đất SX-KD
1314Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130,Thửa số 112 - Thửa số 1714.180.000----Đất TM-DV
1315Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 13 (Tờ 22, thửa: 171, 246, 172, 157, 159, 249, 143, 247, 144, 145, 130,Thửa số 112 - Thửa số 1717.600.000----Đất ở
1316Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) -Thửa số 78 - Thửa số 9210.000.000----Đất SX-KD
1317Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) -Thửa số 78 - Thửa số 9211.000.000----Đất TM-DV
1318Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 10+14 (Tờ 22, thửa: 78, 79, 80, 81, 91, 95, 97, 98, 250 sâu 20m, 251) -Thửa số 78 - Thửa số 9220.000.000----Đất ở
1319Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96,Các lô góc11.000.000----Đất SX-KD
1320Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96,Các lô góc12.100.000----Đất TM-DV
1321Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 22, thửa: 58, 83, 93, 99, 101, 113, 129 sâu 20m, 84, 88, 86, 96,Các lô góc22.000.000----Đất ở
1322Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310,Thửa số 131 - Thửa số 1363.400.000----Đất SX-KD
1323Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310,Thửa số 131 - Thửa số 1363.740.000----Đất TM-DV
1324Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 21, thửa: 131, 132, 133, 134, 135, 136, 164, 165, 166, 167, 221, 310,Thửa số 131 - Thửa số 1366.800.000----Đất ở
1325Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182,Thửa số 201 - Thửa số 2073.700.000----Đất SX-KD
1326Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182,Thửa số 201 - Thửa số 2074.070.000----Đất TM-DV
1327Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 158, 159, 160, 161, 176, 267, 177, 178, 179, 180, 181, 182,Thửa số 201 - Thửa số 2077.400.000----Đất ở
1328Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220)các lô mặt đường4.100.000----Đất SX-KD
1329Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220)các lô mặt đường4.510.000----Đất TM-DV
1330Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 186, 187, 188, 189, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 220)các lô mặt đường8.200.000----Đất ở
1331Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường ThiVõ Thị Sáu - Thửa số 1894.250.000----Đất SX-KD
1332Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường ThiVõ Thị Sáu - Thửa số 1894.675.000----Đất TM-DV
1333Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 185, 209, 218, 219, 237) - Phường Trường ThiVõ Thị Sáu - Thửa số 1898.500.000----Đất ở
1334Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1Thửa số 286 - Thửa số 313.400.000----Đất SX-KD
1335Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1Thửa số 286 - Thửa số 313.740.000----Đất TM-DV
1336Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 286, 287, 288, 301, 300, 299, 298, 297, 296, 31, 32, 314, 1Thửa số 286 - Thửa số 316.800.000----Đất ở
1337Thành phố VinhĐường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường ThiThửa số 306 - Thửa số 3113.400.000----Đất SX-KD
1338Thành phố VinhĐường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường ThiThửa số 306 - Thửa số 3113.740.000----Đất TM-DV
1339Thành phố VinhĐường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 306, 307, 310, 311) - Phường Trường ThiThửa số 306 - Thửa số 3116.800.000----Đất ở
1340Thành phố VinhĐường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường TrưThửa số 6 - Thửa số 3123.750.000----Đất SX-KD
1341Thành phố VinhĐường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường TrưThửa số 6 - Thửa số 3124.125.000----Đất TM-DV
1342Thành phố VinhĐường Cao Huy Đỉnh - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 49, 23, 22, 6, 312, 308, 309, 303, 304, 305) - Phường TrưThửa số 6 - Thửa số 3127.500.000----Đất ở
1343Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324Góc đường nhỏ -3.700.000----Đất SX-KD
1344Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324Góc đường nhỏ -4.070.000----Đất TM-DV
1345Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 57, 317, 42, 21, 289, 302, 33, 56, 34, 16, 19, 38, 323, 324Góc đường nhỏ -7.400.000----Đất ở
1346Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143,Thửa số 101 - Thửa số 1913.700.000----Đất SX-KD
1347Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143,Thửa số 101 - Thửa số 1914.070.000----Đất TM-DV
1348Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 143,Thửa số 101 - Thửa số 1917.400.000----Đất ở
1349Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84,Thửa số 1 - Thửa số 1746.500.000----Đất SX-KD
1350Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84,Thửa số 1 - Thửa số 1747.150.000----Đất TM-DV
1351Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 21, thửa: 1, 8, 9, 10, 11, 24, 25, 27, 52, 53, 54, 67, 72, 83, 84,Thửa số 1 - Thửa số 17413.000.000----Đất ở
1352Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường ThiThủy Lợi 24 - Cao Bá Quát7.500.000----Đất SX-KD
1353Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường ThiThủy Lợi 24 - Cao Bá Quát8.250.000----Đất TM-DV
1354Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 26, 55, 98, 116, 137, 138, 170, 171) - Phường Trường ThiThủy Lợi 24 - Cao Bá Quát15.000.000----Đất ở
1355Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87,Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 893.700.000----Đất SX-KD
1356Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87,Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 894.070.000----Đất TM-DV
1357Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 154, 153, 152, 151, 125, 124, 123, 107, 106, 89, 88, 87,Thửa số 175 ngõ số21 - Thửa số 897.400.000----Đất ở
1358Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241,Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 2343.700.000----Đất SX-KD
1359Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241,Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 2344.070.000----Đất TM-DV
1360Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 6 (Tờ 21, thửa: 80, 92, 93, 94, 110, 111, 128, 129, 157, 234, 235, 241,Thửa số 80 ngõ số 5 - Thửa số 2347.400.000----Đất ở
1361Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257,Từ đường An Dương Vương vào 120m -4.000.000----Đất SX-KD
1362Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257,Từ đường An Dương Vương vào 120m -4.400.000----Đất TM-DV
1363Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 21, thửa: 184, 162, 239, 240, 263, 262, 261, 260, 259, 258, 257,Từ đường An Dương Vương vào 120m -8.000.000----Đất ở
1364Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25Thửa số 281 - Thửa số 28010.000.000----Đất SX-KD
1365Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25Thửa số 281 - Thửa số 28011.000.000----Đất TM-DV
1366Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 6+15 (Tờ 21, thửa: 50, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 68, 251, 252, 253, 25Thửa số 281 - Thửa số 28020.000.000----Đất ở
1367Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng11.000.000----Đất SX-KD
1368Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng12.100.000----Đất TM-DV
1369Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 5+15 (Tờ 21, thửa: 51, 58, 66, 70, 71, 73, 74, 79, 226, 230, 250, 255, 2Võ Thị Sáu - Phong Đình Cảng22.000.000----Đất ở
1370Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114Thửa số 97 - Thửa số 1013.100.000----Đất SX-KD
1371Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114Thửa số 97 - Thửa số 1013.410.000----Đất TM-DV
1372Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 80, 92, 93, 94, 95, 96, 102, 105, 110, 111, 112, 113, 114Thửa số 97 - Thửa số 1016.200.000----Đất ở
1373Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 2Thửa số 45 - Thửa số 203.400.000----Đất SX-KD
1374Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 2Thửa số 45 - Thửa số 203.740.000----Đất TM-DV
1375Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 2Thửa số 45 - Thửa số 206.800.000----Đất ở
1376Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 7các lô mặt đường -4.100.000----Đất SX-KD
1377Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 7các lô mặt đường -4.510.000----Đất TM-DV
1378Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 62, 68, 69, 70, 71, 73, 76, 7các lô mặt đường -8.200.000----Đất ở
1379Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường ThiThửa số 106 - Thửa số 1093.700.000----Đất SX-KD
1380Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường ThiThửa số 106 - Thửa số 1094.070.000----Đất TM-DV
1381Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 106, 109, 158) - Phường Trường ThiThửa số 106 - Thửa số 1097.400.000----Đất ở
1382Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường ThiCác lô 2 mặt đường -4.250.000----Đất SX-KD
1383Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường ThiCác lô 2 mặt đường -4.675.000----Đất TM-DV
1384Thành phố VinhĐường Cao Bá Quát - Khối 5+6 (Tờ 20, thửa: 42, 43, 61, 74, 75, 79, 87, 86, 149) - Phường Trường ThiCác lô 2 mặt đường -8.500.000----Đất ở
1385Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường ThiThửa số 7 - Thửa số 310.000.000----Đất SX-KD
1386Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường ThiThửa số 7 - Thửa số 311.000.000----Đất TM-DV
1387Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 138) - Phường Trường ThiThửa số 7 - Thửa số 320.000.000----Đất ở
1388Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146)Thửa 82 - Thửa 1462.750.000----Đất SX-KD
1389Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146)Thửa 82 - Thửa 1463.025.000----Đất TM-DV
1390Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 82, 97, 98, 99, 100, 101, 118, 119, 120, 121, 145, 146)Thửa 82 - Thửa 1465.500.000----Đất ở
1391Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151,Thửa 13 - Thửa 1417.250.000----Đất SX-KD
1392Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151,Thửa 13 - Thửa 1417.975.000----Đất TM-DV
1393Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 10, 13, 25, 65, 83, 103, 122, 124, 125, 142, 150, 151,Thửa 13 - Thửa 14114.500.000----Đất ở
1394Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường ThiGóc đường nhỏ -8.500.000----Đất SX-KD
1395Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường ThiGóc đường nhỏ -9.350.000----Đất TM-DV
1396Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 141, 84) - Phường Trường ThiGóc đường nhỏ -17.000.000----Đất ở
1397Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -9.000.000----Đất SX-KD
1398Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -9.900.000----Đất TM-DV
1399Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 44, 66) - Phường Trường ThiGóc 2 mặt đường -18.000.000----Đất ở
1400Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường ThiAn Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật9.000.000----Đất SX-KD
1401Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường ThiAn Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật9.900.000----Đất TM-DV
1402Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 5 (Tờ 20, thửa: 9 sâu 20m) - Phường Trường ThiAn Dương Vương - Trường Lê Viết Thuật18.000.000----Đất ở
1403Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường ThiLô mặt đường -10.000.000----Đất SX-KD
1404Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường ThiLô mặt đường -11.000.000----Đất TM-DV
1405Thành phố VinhĐường An Dương Vương - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 45) - Phường Trường ThiLô mặt đường -20.000.000----Đất ở
1406Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường TrườnThửa 32 - Thửa 413.400.000----Đất SX-KD
1407Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường TrườnThửa 32 - Thửa 413.740.000----Đất TM-DV
1408Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 32, 34, 35, 49, 36, 43, 42, 41, 40, 51) - Phường TrườnThửa 32 - Thửa 416.800.000----Đất ở
1409Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50,Cách Phong Đình Cảng 30m -3.700.000----Đất SX-KD
1410Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50,Cách Phong Đình Cảng 30m -4.070.000----Đất TM-DV
1411Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 9, 14, 15, 16, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 33, 50,Cách Phong Đình Cảng 30m -7.400.000----Đất ở
1412Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - PThửa số 1 - Thửa số 467.250.000----Đất SX-KD
1413Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - PThửa số 1 - Thửa số 467.975.000----Đất TM-DV
1414Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 19, 27, 28, 38, 47, 18) - PThửa số 1 - Thửa số 4614.500.000----Đất ở
1415Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường TrườThửa số 11 - An Dương Vương8.500.000----Đất SX-KD
1416Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường TrườThửa số 11 - An Dương Vương9.350.000----Đất TM-DV
1417Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 19, thửa: 1, 2, 8, 10, 48, 29, 31, 39, 44, 46, 17) - Phường TrườThửa số 11 - An Dương Vương17.000.000----Đất ở
1418Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179,Thửa số 148 - Thửa số 2243.400.000----Đất SX-KD
1419Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179,Thửa số 148 - Thửa số 2243.740.000----Đất TM-DV
1420Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 183, 184, 185, 186, 196, 197, 198, 208, 170, 171, 179,Thửa số 148 - Thửa số 2246.800.000----Đất ở
1421Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160Thửa số 155 - Thửa số 1603.700.000----Đất SX-KD
1422Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160Thửa số 155 - Thửa số 1604.070.000----Đất TM-DV
1423Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 1`8, thửa: 148, 149, 150, 151, 152, 153, 156, 157, 158, 159, 160Thửa số 155 - Thửa số 1607.400.000----Đất ở
1424Thành phố VinhĐường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154,Thửa số 210 - Thửa số 1003.750.000----Đất SX-KD
1425Thành phố VinhĐường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154,Thửa số 210 - Thửa số 1004.125.000----Đất TM-DV
1426Thành phố VinhĐường Cao Huy Đỉnh - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 210, 209, 203, 202, 201, 190, 189, 188, 187, 173, 154,Thửa số 210 - Thửa số 1007.500.000----Đất ở
1427Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54Thửa số 52 - Thửa số 593.700.000----Đất SX-KD
1428Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54Thửa số 52 - Thửa số 594.070.000----Đất TM-DV
1429Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 21, 22, 23, 24, 25, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 53, 54Thửa số 52 - Thửa số 597.400.000----Đất ở
1430Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường ThiThửa số 137 - Thửa số 1743.100.000----Đất SX-KD
1431Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường ThiThửa số 137 - Thửa số 1743.410.000----Đất TM-DV
1432Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường ThiThửa số 137 - Thửa số 1746.200.000----Đất ở
1433Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường ThThửa số 6 - Thửa số 163.400.000----Đất SX-KD
1434Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường ThThửa số 6 - Thửa số 163.740.000----Đất TM-DV
1435Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường ThThửa số 6 - Thửa số 166.800.000----Đất ở
1436Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92,Thửa số 243 - Thửa số 2183.400.000----Đất SX-KD
1437Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92,Thửa số 243 - Thửa số 2183.740.000----Đất TM-DV
1438Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92,Thửa số 243 - Thửa số 2186.800.000----Đất ở
1439Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131,Thửa 105 - Thửa số 1333.700.000----Đất SX-KD
1440Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131,Thửa 105 - Thửa số 1334.070.000----Đất TM-DV
1441Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131,Thửa 105 - Thửa số 1337.400.000----Đất ở
1442Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường TrườngThửa số 29 - Thửa số 513.700.000----Đất SX-KD
1443Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường TrườngThửa số 29 - Thửa số 514.070.000----Đất TM-DV
1444Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường TrườngThửa số 29 - Thửa số 517.400.000----Đất ở
1445Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1Công ty 496 - Thủy lợi 246.500.000----Đất SX-KD
1446Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1Công ty 496 - Thủy lợi 247.150.000----Đất TM-DV
1447Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1Công ty 496 - Thủy lợi 2413.000.000----Đất ở
1448Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường TrườngCác lô góc 2 mặt đường -7.500.000----Đất SX-KD
1449Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường TrườngCác lô góc 2 mặt đường -8.250.000----Đất TM-DV
1450Thành phố VinhĐường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường TrườngCác lô góc 2 mặt đường -15.000.000----Đất ở
1451Thành phố VinhĐường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145,Thửa số 239 - Thửa số 1693.400.000----Đất SX-KD
1452Thành phố VinhĐường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145,Thửa số 239 - Thửa số 1693.740.000----Đất TM-DV
1453Thành phố VinhĐường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145,Thửa số 239 - Thửa số 1696.800.000----Đất ở
1454Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc 2 mặt đường -12.500.000----Đất SX-KD
1455Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc 2 mặt đường -13.750.000----Đất TM-DV
1456Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc 2 mặt đường -25.000.000----Đất ở
1457Thành phố VinhĐường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92,Thửa số 94 - Thửa số 1383.500.000----Đất SX-KD
1458Thành phố VinhĐường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92,Thửa số 94 - Thửa số 1383.850.000----Đất TM-DV
1459Thành phố VinhĐường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92,Thửa số 94 - Thửa số 1387.000.000----Đất ở
1460Thành phố VinhĐường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường ThiThửa số 89 - Thửa số 1363.750.000----Đất SX-KD
1461Thành phố VinhĐường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường ThiThửa số 89 - Thửa số 1364.125.000----Đất TM-DV
1462Thành phố VinhĐường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường ThiThửa số 89 - Thửa số 1367.500.000----Đất ở
1463Thành phố VinhĐường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17Thửa số 9 - Thửa số 1943.500.000----Đất SX-KD
1464Thành phố VinhĐường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17Thửa số 9 - Thửa số 1943.850.000----Đất TM-DV
1465Thành phố VinhĐường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17Thửa số 9 - Thửa số 1947.000.000----Đất ở
1466Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường ThiCác lô góc -4.750.000----Đất SX-KD
1467Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường ThiCác lô góc -5.225.000----Đất TM-DV
1468Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường ThiCác lô góc -9.500.000----Đất ở
1469Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường ThiXi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí4.500.000----Đất SX-KD
1470Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường ThiXi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí4.950.000----Đất TM-DV
1471Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường ThiXi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí9.000.000----Đất ở
1472Thành phố VinhĐường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146Thửa số 186 - Thửa số 1883.700.000----Đất SX-KD
1473Thành phố VinhĐường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146Thửa số 186 - Thửa số 1884.070.000----Đất TM-DV
1474Thành phố VinhĐường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146Thửa số 186 - Thửa số 1887.400.000----Đất ở
1475Thành phố VinhĐường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164,Thửa số 77 - Thửa số 1684.250.000----Đất SX-KD
1476Thành phố VinhĐường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164,Thửa số 77 - Thửa số 1684.675.000----Đất TM-DV
1477Thành phố VinhĐường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164,Thửa số 77 - Thửa số 1688.500.000----Đất ở
1478Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2Thửa số 7 - Thửa số 423.700.000----Đất SX-KD
1479Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2Thửa số 7 - Thửa số 424.070.000----Đất TM-DV
1480Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2Thửa số 7 - Thửa số 427.400.000----Đất ở
1481Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 93.700.000----Đất SX-KD
1482Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 94.070.000----Đất TM-DV
1483Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 97.400.000----Đất ở
1484Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườnthửa số 55 - Thửa số 1553.700.000----Đất SX-KD
1485Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườnthửa số 55 - Thửa số 1554.070.000----Đất TM-DV
1486Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườnthửa số 55 - Thửa số 1557.400.000----Đất ở
1487Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường ThiThửa số 193 - Thửa số 473.700.000----Đất SX-KD
1488Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường ThiThửa số 193 - Thửa số 474.070.000----Đất TM-DV
1489Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường ThiThửa số 193 - Thửa số 477.400.000----Đất ở
1490Thành phố VinhĐường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68,Thửa số 63 - Thửa số 744.500.000----Đất SX-KD
1491Thành phố VinhĐường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68,Thửa số 63 - Thửa số 744.950.000----Đất TM-DV
1492Thành phố VinhĐường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68,Thửa số 63 - Thửa số 749.000.000----Đất ở
1493Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) -Thửa số 19 - Thửa số 1154.500.000----Đất SX-KD
1494Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) -Thửa số 19 - Thửa số 1154.950.000----Đất TM-DV
1495Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) -Thửa số 19 - Thửa số 1159.000.000----Đất ở
1496Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường ThiThửa 170 - Thửa 754.500.000----Đất SX-KD
1497Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường ThiThửa 170 - Thửa 754.950.000----Đất TM-DV
1498Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường ThiThửa 170 - Thửa 759.000.000----Đất ở
1499Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường ThiCác lô góc -4.750.000----Đất SX-KD
1500Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường ThiCác lô góc -5.225.000----Đất TM-DV
1501Thành phố VinhĐường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường ThiCác lô góc -9.500.000----Đất ở
1502Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường ThiThửa số 116 - Thửa số 1204.500.000----Đất SX-KD
1503Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường ThiThửa số 116 - Thửa số 1204.950.000----Đất TM-DV
1504Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường ThiThửa số 116 - Thửa số 1209.000.000----Đất ở
1505Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường ThiLô góc4.750.000----Đất SX-KD
1506Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường ThiLô góc5.225.000----Đất TM-DV
1507Thành phố VinhĐường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường ThiLô góc9.500.000----Đất ở
1508Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường ThiThửa số 110 - Thửa số 1133.700.000----Đất SX-KD
1509Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường ThiThửa số 110 - Thửa số 1134.070.000----Đất TM-DV
1510Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường ThiThửa số 110 - Thửa số 1137.400.000----Đất ở
1511Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - PhườThửa số 3 - Thửa số 1084.500.000----Đất SX-KD
1512Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - PhườThửa số 3 - Thửa số 1084.950.000----Đất TM-DV
1513Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - PhườThửa số 3 - Thửa số 1089.000.000----Đất ở
1514Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - PhườnCác lô góc4.750.000----Đất SX-KD
1515Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - PhườnCác lô góc5.225.000----Đất TM-DV
1516Thành phố VinhĐường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - PhườnCác lô góc9.500.000----Đất ở
1517Thành phố VinhĐường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46các lô mặt đường4.500.000----Đất SX-KD
1518Thành phố VinhĐường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46các lô mặt đường4.950.000----Đất TM-DV
1519Thành phố VinhĐường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46các lô mặt đường9.000.000----Đất ở
1520Thành phố VinhĐường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường ThiCác lô góc4.750.000----Đất SX-KD
1521Thành phố VinhĐường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường ThiCác lô góc5.225.000----Đất TM-DV
1522Thành phố VinhĐường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường ThiCác lô góc9.500.000----Đất ở
1523Thành phố VinhĐường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - PhThửa số 75 - Thửa số 874.250.000----Đất SX-KD
1524Thành phố VinhĐường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - PhThửa số 75 - Thửa số 874.675.000----Đất TM-DV
1525Thành phố VinhĐường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - PhThửa số 75 - Thửa số 878.500.000----Đất ở
1526Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22,Thửa số 9 - Thửa số 153.700.000----Đất SX-KD
1527Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22,Thửa số 9 - Thửa số 154.070.000----Đất TM-DV
1528Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22,Thửa số 9 - Thửa số 157.400.000----Đất ở
1529Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) -Nhà khách Nghệ an6.000.000----Đất SX-KD
1530Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) -Nhà khách Nghệ an6.600.000----Đất TM-DV
1531Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) -Nhà khách Nghệ an12.000.000----Đất ở
1532Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường ThiNhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi6.500.000----Đất SX-KD
1533Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường ThiNhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi7.150.000----Đất TM-DV
1534Thành phố VinhĐường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường ThiNhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi13.000.000----Đất ở
1535Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiNhà khách Nghệ an14.000.000----Đất SX-KD
1536Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiNhà khách Nghệ an15.400.000----Đất TM-DV
1537Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiNhà khách Nghệ an28.000.000----Đất ở
1538Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường ThiKhu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH20.000.000----Đất SX-KD
1539Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường ThiKhu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH22.000.000----Đất TM-DV
1540Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường ThiKhu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH40.000.000----Đất ở
1541Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường ThiKhu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh20.000.000----Đất SX-KD
1542Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường ThiKhu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh22.000.000----Đất TM-DV
1543Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường ThiKhu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh40.000.000----Đất ở
1544Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường ThiSở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh20.000.000----Đất SX-KD
1545Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường ThiSở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh22.000.000----Đất TM-DV
1546Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường ThiSở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh40.000.000----Đất ở
1547Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường ThiCầu Nại - CS Cơ Động20.000.000----Đất SX-KD
1548Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường ThiCầu Nại - CS Cơ Động22.000.000----Đất TM-DV
1549Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường ThiCầu Nại - CS Cơ Động40.000.000----Đất ở
1550Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường ThiCầu Nại - CS Cơ Động20.000.000----Đất SX-KD
1551Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường ThiCầu Nại - CS Cơ Động22.000.000----Đất TM-DV
1552Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường ThiCầu Nại - CS Cơ Động40.000.000----Đất ở
1553Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường ThiKS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu3.100.000----Đất SX-KD
1554Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường ThiKS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu3.410.000----Đất TM-DV
1555Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6) - Phường Trường ThiKS Thanh Bình - Đường Hồ Tùng Mậu6.200.000----Đất ở
1556Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường ThiCầu Nại - CS cơ động20.000.000----Đất SX-KD
1557Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường ThiCầu Nại - CS cơ động22.000.000----Đất TM-DV
1558Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14) - Phường Trường ThiCầu Nại - CS cơ động40.000.000----Đất ở
1559Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại3.100.000----Đất SX-KD
1560Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại3.410.000----Đất TM-DV
1561Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Khu QH bắc cầu Nại6.200.000----Đất ở
1562Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường ThiDọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 14.250.000----Đất SX-KD
1563Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường ThiDọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 14.675.000----Đất TM-DV
1564Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 6, 7, 8, 19, 20, 21, 22, 23, 24) - Phường Trường ThiDọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 18.500.000----Đất ở
1565Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - PhườDọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 14.250.000----Đất SX-KD
1566Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - PhườDọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 14.675.000----Đất TM-DV
1567Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 18, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32) - PhườDọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 18.500.000----Đất ở
1568Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường ThiDọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 14.250.000----Đất SX-KD
1569Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường ThiDọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 14.675.000----Đất TM-DV
1570Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 12, thửa: 9, 16, 17. 33, 34) - Phường Trường ThiDọc mương số 2 - Nhà văn hoá khối 18.500.000----Đất ở
1571Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - PhườngThửa số 6 - Thửa số 213.100.000----Đất SX-KD
1572Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - PhườngThửa số 6 - Thửa số 213.410.000----Đất TM-DV
1573Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - PhườngThửa số 6 - Thửa số 216.200.000----Đất ở
1574Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường ThiThửa số 22 - Thửa số 373.700.000----Đất SX-KD
1575Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường ThiThửa số 22 - Thửa số 374.070.000----Đất TM-DV
1576Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường ThiThửa số 22 - Thửa số 377.400.000----Đất ở
1577Thành phố VinhĐường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m2.750.000----Đất SX-KD
1578Thành phố VinhĐường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m3.025.000----Đất TM-DV
1579Thành phố VinhĐường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m5.500.000----Đất ở
1580Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường ThiMặt đường3.700.000----Đất SX-KD
1581Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường ThiMặt đường4.070.000----Đất TM-DV
1582Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường ThiMặt đường7.400.000----Đất ở
1583Thành phố VinhĐường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75,Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m3.100.000----Đất SX-KD
1584Thành phố VinhĐường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75,Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m3.410.000----Đất TM-DV
1585Thành phố VinhĐường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75,Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m6.200.000----Đất ở
1586Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,Thửa số 140 - Thửa số 1393.700.000----Đất SX-KD
1587Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,Thửa số 140 - Thửa số 1394.070.000----Đất TM-DV
1588Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144,Thửa số 140 - Thửa số 1397.400.000----Đất ở
1589Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - PhườngThửa số 60 - Thửa số 643.700.000----Đất SX-KD
1590Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - PhườngThửa số 60 - Thửa số 644.070.000----Đất TM-DV
1591Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - PhườngThửa số 60 - Thửa số 647.400.000----Đất ở
1592Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường TrườnThửa số 81 - Thửa số 944.250.000----Đất SX-KD
1593Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường TrườnThửa số 81 - Thửa số 944.675.000----Đất TM-DV
1594Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường TrườnThửa số 81 - Thửa số 948.500.000----Đất ở
1595Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1Thửa số 154 - Thửa số 1554.250.000----Đất SX-KD
1596Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1Thửa số 154 - Thửa số 1554.675.000----Đất TM-DV
1597Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1Thửa số 154 - Thửa số 1558.500.000----Đất ở
1598Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57các lô mặt đường -17.500.000----Đất SX-KD
1599Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57các lô mặt đường -19.250.000----Đất TM-DV
1600Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57các lô mặt đường -35.000.000----Đất ở
1601Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường TrườngCác lô góc đường nhỏ -19.000.000----Đất SX-KD
1602Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường TrườngCác lô góc đường nhỏ -20.900.000----Đất TM-DV
1603Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường TrườngCác lô góc đường nhỏ -38.000.000----Đất ở
1604Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m -3.100.000----Đất SX-KD
1605Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m -3.410.000----Đất TM-DV
1606Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m -6.200.000----Đất ở
1607Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2Thửa số 111 - Thửa số 1224.250.000----Đất SX-KD
1608Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2Thửa số 111 - Thửa số 1224.675.000----Đất TM-DV
1609Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2Thửa số 111 - Thửa số 1228.500.000----Đất ở
1610Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thicác lô mặt đường -20.000.000----Đất SX-KD
1611Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thicác lô mặt đường -22.000.000----Đất TM-DV
1612Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thicác lô mặt đường -40.000.000----Đất ở
1613Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thicác lô mặt đường -20.000.000----Đất SX-KD
1614Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thicác lô mặt đường -22.000.000----Đất TM-DV
1615Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thicác lô mặt đường -40.000.000----Đất ở
1616Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường ThiCầu Nại - Thư viện tỉnh20.000.000----Đất SX-KD
1617Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường ThiCầu Nại - Thư viện tỉnh22.000.000----Đất TM-DV
1618Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường ThiCầu Nại - Thư viện tỉnh40.000.000----Đất ở
1619Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa số 103.700.000----Đất SX-KD
1620Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa số 104.070.000----Đất TM-DV
1621Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa số 107.400.000----Đất ở
1622Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thicác lô mặt đường4.500.000----Đất SX-KD
1623Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thicác lô mặt đường4.950.000----Đất TM-DV
1624Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thicác lô mặt đường9.000.000----Đất ở
1625Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 324.500.000----Đất SX-KD
1626Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 324.950.000----Đất TM-DV
1627Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 329.000.000----Đất ở
1628Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường ThiThửa số 20 - Thửa số 734.500.000----Đất SX-KD
1629Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường ThiThửa số 20 - Thửa số 734.950.000----Đất TM-DV
1630Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường ThiThửa số 20 - Thửa số 739.000.000----Đất ở
1631Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường ThiThửa số 35 - Thửa số 363.100.000----Đất SX-KD
1632Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường ThiThửa số 35 - Thửa số 363.410.000----Đất TM-DV
1633Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 23, 31, 35, 36, 44, 80) - Phường Trường ThiThửa số 35 - Thửa số 366.200.000----Đất ở
1634Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - PThửa số 13 - Thửa số 383.700.000----Đất SX-KD
1635Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - PThửa số 13 - Thửa số 384.070.000----Đất TM-DV
1636Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 8, 9, 13, 16, 17, 24, 25, 26, 30, 37, 45, 46, 78) - PThửa số 13 - Thửa số 387.400.000----Đất ở
1637Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thicác lô góc4.250.000----Đất SX-KD
1638Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thicác lô góc4.675.000----Đất TM-DV
1639Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 50, 56, 79, 62, 64, 67) - Phường Trường Thicác lô góc8.500.000----Đất ở
1640Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường ThiChợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin4.250.000----Đất SX-KD
1641Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường ThiChợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin4.675.000----Đất TM-DV
1642Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 49, 55) - Phường Trường ThiChợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin8.500.000----Đất ở
1643Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường ThiCác lô góc4.250.000----Đất SX-KD
1644Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường ThiCác lô góc4.675.000----Đất TM-DV
1645Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 15, 27, 76) - Phường Trường ThiCác lô góc8.500.000----Đất ở
1646Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường ThiThửa số 28 - Thửa số 434.000.000----Đất SX-KD
1647Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường ThiThửa số 28 - Thửa số 434.400.000----Đất TM-DV
1648Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 28, 29, 40, 41, 42, 43) - Phường Trường ThiThửa số 28 - Thửa số 438.000.000----Đất ở
1649Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường TrườnChợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin4.000.000----Đất SX-KD
1650Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường TrườnChợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin4.400.000----Đất TM-DV
1651Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 14, 70, 71, 77, 38.) - Phường TrườnChợ Quán Lau - Bộ đội Thông tin8.000.000----Đất ở
1652Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường ThiThửa số 68 - Thửa số 5420.000.000----Đất SX-KD
1653Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường ThiThửa số 68 - Thửa số 5422.000.000----Đất TM-DV
1654Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 57, 68 và các thửa: 51, 52, 54 sâu 20m) - Phường Trường ThiThửa số 68 - Thửa số 5440.000.000----Đất ở
1655Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường ThiNguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh20.000.000----Đất SX-KD
1656Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường ThiNguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh22.000.000----Đất TM-DV
1657Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 59, 60, 61, 63, 65, 66) - Phường Trường ThiNguyễn Văn Cừ - Thanh tra Tỉnh40.000.000----Đất ở
1658Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường ThiThửa số 6 - Thửa số 73.700.000----Đất SX-KD
1659Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường ThiThửa số 6 - Thửa số 74.070.000----Đất TM-DV
1660Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 7) - Phường Trường ThiThửa số 6 - Thửa số 77.400.000----Đất ở
1661Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường ThiTTVH Tp Vinh - Thửa số 54.800.000----Đất SX-KD
1662Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường ThiTTVH Tp Vinh - Thửa số 55.280.000----Đất TM-DV
1663Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 6) - Phường Trường ThiTTVH Tp Vinh - Thửa số 59.600.000----Đất ở
1664Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường ThiTTVH Tp Vinh - Thửa số 512.500.000----Đất SX-KD
1665Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường ThiTTVH Tp Vinh - Thửa số 513.750.000----Đất TM-DV
1666Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 9, thửa: 4, 5) - Phường Trường ThiTTVH Tp Vinh - Thửa số 525.000.000----Đất ở
1667Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường ThiUBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh20.000.000----Đất SX-KD
1668Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường ThiUBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh22.000.000----Đất TM-DV
1669Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 1 và 3 (sâu 20m)) - Phường Trường ThiUBND Tỉnh - LĐLĐ tỉnh40.000.000----Đất ở
1670Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường ThiLiên đoàn lao động Tỉnh -22.500.000----Đất SX-KD
1671Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường ThiLiên đoàn lao động Tỉnh -24.750.000----Đất TM-DV
1672Thành phố VinhĐường Hồ Tùng Mậu - Khối 3 (Tờ 9, thửa: 2 (sâu 20m) - Phường Trường ThiLiên đoàn lao động Tỉnh -45.000.000----Đất ở
1673Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường ThiThửa số 23 - Công ty Cấp Nước3.700.000----Đất SX-KD
1674Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường ThiThửa số 23 - Công ty Cấp Nước4.070.000----Đất TM-DV
1675Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4+14 (Tờ 8, thửa: 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 32, 33) - Phường Trường ThiThửa số 23 - Công ty Cấp Nước7.400.000----Đất ở
1676Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2Hồ Goong - Thửa số 2211.500.000----Đất SX-KD
1677Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2Hồ Goong - Thửa số 2212.650.000----Đất TM-DV
1678Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 2Hồ Goong - Thửa số 2223.000.000----Đất ở
1679Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường ThiHồ Goong - Thửa số 3012.500.000----Đất SX-KD
1680Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường ThiHồ Goong - Thửa số 3013.750.000----Đất TM-DV
1681Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 8, thửa: 11, 12, 31, 30 sâu 20m) - Phường Trường ThiHồ Goong - Thửa số 3025.000.000----Đất ở
1682Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường17 còn lại3.400.000----Đất SX-KD
1683Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường17 còn lại3.740.000----Đất TM-DV
1684Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 18, 27, 28, 29, 30, 32, 37, 17 còn lại.100) - Phường Trường17 còn lại6.800.000----Đất ở
1685Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 5các lô mặt đường4.600.000----Đất SX-KD
1686Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 5các lô mặt đường5.060.000----Đất TM-DV
1687Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 1, 3, 5, 6, 7, 8, 11, 26, 34, 35, 36, 40, 41, 42, 51, 52, 5các lô mặt đường9.200.000----Đất ở
1688Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 323.100.000----Đất SX-KD
1689Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 323.410.000----Đất TM-DV
1690Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 12, 13, 19, 20, 21, 31, 99) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 326.200.000----Đất ở
1691Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phườngcác lô mặt đường8.000.000----Đất SX-KD
1692Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phườngcác lô mặt đường8.800.000----Đất TM-DV
1693Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 9, 10, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 38, 39, 88, 96) - Phườngcác lô mặt đường16.000.000----Đất ở
1694Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc.8.500.000----Đất SX-KD
1695Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc.9.350.000----Đất TM-DV
1696Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 25, 33, 93, 94, 95, 2 và 21 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc.17.000.000----Đất ở
1697Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87Thửa số 45 - Thửa số 503.700.000----Đất SX-KD
1698Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87Thửa số 45 - Thửa số 504.070.000----Đất TM-DV
1699Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 50, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87Thửa số 45 - Thửa số 507.400.000----Đất ở
1700Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73các lô mặt đường10.000.000----Đất SX-KD
1701Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73các lô mặt đường11.000.000----Đất TM-DV
1702Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 72, 73các lô mặt đường20.000.000----Đất ở
1703Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường TTrung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng10.500.000----Đất SX-KD
1704Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường TTrung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng11.550.000----Đất TM-DV
1705Thành phố VinhĐường Phan Đăng Lưu - Khối 4 (Tờ 7, thửa: 43, 44, 67, 70, 71, 97, 78 và 55 sâu 20) - Phường Trường TTrung tâm VHNTT - Công ty Lam Hồng21.000.000----Đất ở
1706Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m3.100.000----Đất SX-KD
1707Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m3.410.000----Đất TM-DV
1708Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 4, 5, 12, 13, 14, 17, 55, 61, 62, 57) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m6.200.000----Đất ở
1709Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 323.100.000----Đất SX-KD
1710Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 323.410.000----Đất TM-DV
1711Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 18, 19, 24, 25, 31, 32, 33, 53) - Phường Trường ThiThửa số 12 - Thửa số 326.200.000----Đất ở
1712Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường ThiThửa số 34 - Thửa số 393.400.000----Đất SX-KD
1713Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường ThiThửa số 34 - Thửa số 393.740.000----Đất TM-DV
1714Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 30, 39, 54, 56) - Phường Trường ThiThửa số 34 - Thửa số 396.800.000----Đất ở
1715Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thicác lô góc -4.750.000----Đất SX-KD
1716Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thicác lô góc -5.225.000----Đất TM-DV
1717Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 40, 41, 42, 43, 52) - Phường Trường Thicác lô góc -9.500.000----Đất ở
1718Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường ThiNhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP4.600.000----Đất SX-KD
1719Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường ThiNhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP5.060.000----Đất TM-DV
1720Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51, 66, 74, 75) - Phường Trường ThiNhà văn hóa khối 4 - Trường chính trị TP9.200.000----Đất ở
1721Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m -3.100.000----Đất SX-KD
1722Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m -3.410.000----Đất TM-DV
1723Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 7, 22) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m -6.200.000----Đất ở
1724Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường ThiThửa số 43 - Thửa số 494.300.000----Đất SX-KD
1725Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường ThiThửa số 43 - Thửa số 494.730.000----Đất TM-DV
1726Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 45, 46, 47, 48, 49, 60) - Phường Trường ThiThửa số 43 - Thửa số 498.600.000----Đất ở
1727Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - PhThửa số 15 - Thửa số 283.400.000----Đất SX-KD
1728Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - PhThửa số 15 - Thửa số 283.740.000----Đất TM-DV
1729Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 20, 21, 26, 27, 28, 34, 35, 36, 44, 73, 71, 76, 77) - PhThửa số 15 - Thửa số 286.800.000----Đất ở
1730Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường TrườThửa số 2 - Thửa số 388.000.000----Đất SX-KD
1731Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường TrườThửa số 2 - Thửa số 388.800.000----Đất TM-DV
1732Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 1, 2, 3, 6, 8, 10, 11, 16, 37, 38, 58, 59) - Phường TrườThửa số 2 - Thửa số 3816.000.000----Đất ở
1733Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 508.500.000----Đất SX-KD
1734Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 509.350.000----Đất TM-DV
1735Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 9, 23, 29, 50) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 5017.000.000----Đất ở
1736Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 1Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục3.400.000----Đất SX-KD
1737Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 1Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục3.740.000----Đất TM-DV
1738Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 41, 42, 53, 54, 55, 68, 88, 143, 102, 103, 104, 128, 129, 1Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục6.800.000----Đất ở
1739Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường ThiTỉnh ủy - Phan Sỹ Thục3.400.000----Đất SX-KD
1740Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường ThiTỉnh ủy - Phan Sỹ Thục3.740.000----Đất TM-DV
1741Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 140, 57, 56, 75, 74, 73, 92, 91, 90) - Phường Trường ThiTỉnh ủy - Phan Sỹ Thục6.800.000----Đất ở
1742Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục3.400.000----Đất SX-KD
1743Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục3.740.000----Đất TM-DV
1744Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 51, 65, 83, 82, 98, 97, 112, 111, 122, 113, 99, 84, 85, 114Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục6.800.000----Đất ở
1745Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường ThiTỉnh ủy - Hội quán khối 44.600.000----Đất SX-KD
1746Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường ThiTỉnh ủy - Hội quán khối 45.060.000----Đất TM-DV
1747Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 120, 121, 123, 126, 130, 131) - Phường Trường ThiTỉnh ủy - Hội quán khối 49.200.000----Đất ở
1748Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thicác lô góc lớn -4.750.000----Đất SX-KD
1749Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thicác lô góc lớn -5.225.000----Đất TM-DV
1750Thành phố VinhĐường Phan Sỹ Thục - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 117, 119, 132) - Phường Trường Thicác lô góc lớn -9.500.000----Đất ở
1751Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m -3.100.000----Đất SX-KD
1752Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m -3.410.000----Đất TM-DV
1753Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường ThiCác thửa sâu lối đường ngõ < 2m -6.200.000----Đất ở
1754Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường ThiThửa số 27 - Thửa số 453.400.000----Đất SX-KD
1755Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường ThiThửa số 27 - Thửa số 453.740.000----Đất TM-DV
1756Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường ThiThửa số 27 - Thửa số 456.800.000----Đất ở
1757Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường ThiThửa số 34 - Thửa số 674.000.000----Đất SX-KD
1758Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường ThiThửa số 34 - Thửa số 674.400.000----Đất TM-DV
1759Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường ThiThửa số 34 - Thửa số 678.000.000----Đất ở
1760Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường ThiThửa số 34 - Thửa số 673.700.000----Đất SX-KD
1761Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường ThiThửa số 34 - Thửa số 674.070.000----Đất TM-DV
1762Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường ThiThửa số 34 - Thửa số 677.400.000----Đất ở
1763Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi3.700.000----Đất SX-KD
1764Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi4.070.000----Đất TM-DV
1765Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi7.400.000----Đất ở
1766Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 163.700.000----Đất SX-KD
1767Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 164.070.000----Đất TM-DV
1768Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 167.400.000----Đất ở
1769Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục3.700.000----Đất SX-KD
1770Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục4.070.000----Đất TM-DV
1771Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục7.400.000----Đất ở
1772Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thicác lô mặt đường8.000.000----Đất SX-KD
1773Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thicác lô mặt đường8.800.000----Đất TM-DV
1774Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thicác lô mặt đường16.000.000----Đất ở
1775Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường ThiGóc đường lớn9.000.000----Đất SX-KD
1776Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường ThiGóc đường lớn9.900.000----Đất TM-DV
1777Thành phố VinhĐường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường ThiGóc đường lớn18.000.000----Đất ở
1778Thành phố VinhPhong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường ThiGóc đường nhỏ8.500.000----Đất SX-KD
1779Thành phố VinhPhong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường ThiGóc đường nhỏ9.350.000----Đất TM-DV
1780Thành phố VinhPhong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường ThiGóc đường nhỏ17.000.000----Đất ở
1781Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường ThiTỉnh ủy - Hải quan20.000.000----Đất SX-KD
1782Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường ThiTỉnh ủy - Hải quan22.000.000----Đất TM-DV
1783Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường ThiTỉnh ủy - Hải quan40.000.000----Đất ở
1784Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường ThiSở công an - Cục thống kê20.000.000----Đất SX-KD
1785Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường ThiSở công an - Cục thống kê22.000.000----Đất TM-DV
1786Thành phố VinhĐường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường ThiSở công an - Cục thống kê40.000.000----Đất ở
1787Thành phố VinhĐường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường ThKhu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -7.000.000----Đất SX-KD
1788Thành phố VinhĐường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường ThKhu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -7.700.000----Đất TM-DV
1789Thành phố VinhĐường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường ThKhu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -14.000.000----Đất ở
1790Thành phố VinhĐường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường ThiKhu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -9.000.000----Đất SX-KD
1791Thành phố VinhĐường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường ThiKhu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -9.900.000----Đất TM-DV
1792Thành phố VinhĐường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường ThiKhu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -18.000.000----Đất ở
1793Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường ThiCác lô sâu phía trong -2.750.000----Đất SX-KD
1794Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường ThiCác lô sâu phía trong -3.025.000----Đất TM-DV
1795Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường ThiCác lô sâu phía trong -5.500.000----Đất ở
1796Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa số 133.400.000----Đất SX-KD
1797Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa số 133.740.000----Đất TM-DV
1798Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa số 136.800.000----Đất ở
1799Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2Thửa số 27 - Thửa số 213.400.000----Đất SX-KD
1800Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2Thửa số 27 - Thửa số 213.740.000----Đất TM-DV
1801Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2Thửa số 27 - Thửa số 216.800.000----Đất ở
1802Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8Thửa số 58 - Thửa số 853.400.000----Đất SX-KD
1803Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8Thửa số 58 - Thửa số 853.740.000----Đất TM-DV
1804Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8Thửa số 58 - Thửa số 856.800.000----Đất ở
1805Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -3.400.000----Đất SX-KD
1806Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -3.740.000----Đất TM-DV
1807Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -6.800.000----Đất ở
1808Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lôKhu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -4.250.000----Đất SX-KD
1809Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lôKhu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -4.675.000----Đất TM-DV
1810Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lôKhu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -8.500.000----Đất ở
1811Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100)Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -4.500.000----Đất SX-KD
1812Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100)Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -4.950.000----Đất TM-DV
1813Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100)Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học -9.000.000----Đất ở
1814Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường ThiCác lô mặt đường -4.000.000----Đất SX-KD
1815Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường ThiCác lô mặt đường -4.400.000----Đất TM-DV
1816Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường ThiCác lô mặt đường -8.000.000----Đất ở
1817Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc 2 đường lớn4.500.000----Đất SX-KD
1818Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc 2 đường lớn4.950.000----Đất TM-DV
1819Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường ThiCác lô góc 2 đường lớn9.000.000----Đất ở
1820Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9Các lô mặt đường4.250.000----Đất SX-KD
1821Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9Các lô mặt đường4.675.000----Đất TM-DV
1822Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9Các lô mặt đường8.500.000----Đất ở
1823Thành phố VinhĐường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4Các lô mặt đường7.000.000----Đất SX-KD
1824Thành phố VinhĐường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4Các lô mặt đường7.700.000----Đất TM-DV
1825Thành phố VinhĐường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4Các lô mặt đường14.000.000----Đất ở
1826Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiTrạm Da liệu - Sở Công an19.000.000----Đất SX-KD
1827Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiTrạm Da liệu - Sở Công an20.900.000----Đất TM-DV
1828Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường ThiTrạm Da liệu - Sở Công an38.000.000----Đất ở
1829Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thicác lô mặt đường4.500.000----Đất SX-KD
1830Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thicác lô mặt đường4.950.000----Đất TM-DV
1831Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thicác lô mặt đường9.000.000----Đất ở
1832Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thicác lô mặt đường4.250.000----Đất SX-KD
1833Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thicác lô mặt đường4.675.000----Đất TM-DV
1834Thành phố VinhĐường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thicác lô mặt đường8.500.000----Đất ở
1835Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường ThiThửa số 177 - Thửa số 2333.200.000----Đất SX-KD
1836Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường ThiThửa số 177 - Thửa số 2333.520.000----Đất TM-DV
1837Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường ThiThửa số 177 - Thửa số 2336.400.000----Đất ở
1838Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường ThiCác lô sâu phía trong -2.750.000----Đất SX-KD
1839Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường ThiCác lô sâu phía trong -3.025.000----Đất TM-DV
1840Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường ThiCác lô sâu phía trong -5.500.000----Đất ở
1841Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường ThThửa số 87 - Thửa số 2323.500.000----Đất SX-KD
1842Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường ThThửa số 87 - Thửa số 2323.850.000----Đất TM-DV
1843Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường ThThửa số 87 - Thửa số 2327.000.000----Đất ở
1844Thành phố VinhĐường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21Thửa số 53 - Thửa số 823.700.000----Đất SX-KD
1845Thành phố VinhĐường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21Thửa số 53 - Thửa số 824.070.000----Đất TM-DV
1846Thành phố VinhĐường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21Thửa số 53 - Thửa số 827.400.000----Đất ở
1847Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161,các lô mặt đường4.000.000----Đất SX-KD
1848Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161,các lô mặt đường4.400.000----Đất TM-DV
1849Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161,các lô mặt đường8.000.000----Đất ở
1850Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206Các lô góc4.250.000----Đất SX-KD
1851Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206Các lô góc4.675.000----Đất TM-DV
1852Thành phố VinhĐường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206Các lô góc8.500.000----Đất ở
1853Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi3.700.000----Đất SX-KD
1854Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi4.070.000----Đất TM-DV
1855Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 164, 266, 229, 129, 147) - Phường Trường Thi7.400.000----Đất ở
1856Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120,Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m2.750.000----Đất SX-KD
1857Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120,Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m3.025.000----Đất TM-DV
1858Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 50, 59, 83, 84, 85, 97, 98, 247, 100, 101, 120,Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m5.500.000----Đất ở
1859Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường ThiThửa số 152 - Thửa số 2163.100.000----Đất SX-KD
1860Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường ThiThửa số 152 - Thửa số 2163.410.000----Đất TM-DV
1861Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 152, 153, 215, 216) - Phường Trường ThiThửa số 152 - Thửa số 2166.200.000----Đất ở
1862Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175Thửa số 44 - Thửa số 2343.400.000----Đất SX-KD
1863Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175Thửa số 44 - Thửa số 2343.740.000----Đất TM-DV
1864Thành phố VinhĐường khối - Khối 1 (Tờ 2, thửa: 99, 117, 118, 119, 134, 248, 135, 138, 139, 151, 174, 195, 197, 175Thửa số 44 - Thửa số 2346.800.000----Đất ở
1865Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 24Thửa số 58 - Thửa số 2433.700.000----Đất SX-KD
1866Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 24Thửa số 58 - Thửa số 2434.070.000----Đất TM-DV
1867Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 58, 60, 61, 62, 78, 79, 80, 96, 82, 49, 51, 52, 53, 63, 64, 240, 24Thửa số 58 - Thửa số 2437.400.000----Đất ở
1868Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114Thửa số 14 - Thửa số 21117.500.000----Đất SX-KD
1869Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114Thửa số 14 - Thửa số 21119.250.000----Đất TM-DV
1870Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 14, 25, 26, 27, 40, 41, 42, 55, 249, 57, 75, 76, 95, 114Thửa số 14 - Thửa số 21135.000.000----Đất ở
1871Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường TrườngCác lô góc19.000.000----Đất SX-KD
1872Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường TrườngCác lô góc20.900.000----Đất TM-DV
1873Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+3 (Tờ 2, thửa: 133, 149, 150, 169, 170, 188, 189, 236) - Phường TrườngCác lô góc38.000.000----Đất ở
1874Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường ThiCác lô góc20.500.000----Đất SX-KD
1875Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường ThiCác lô góc22.550.000----Đất TM-DV
1876Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 2, thửa: 77, 94) - Phường Trường ThiCác lô góc41.000.000----Đất ở
1877Thành phố VinhĐường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thicác lô ngõ4.900.000----Đất SX-KD
1878Thành phố VinhĐường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thicác lô ngõ5.390.000----Đất TM-DV
1879Thành phố VinhĐường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 20, 23, 24) - Phường Trường Thicác lô ngõ9.800.000----Đất ở
1880Thành phố VinhĐường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường ThiThửa số 33 - Thửa số 374.300.000----Đất SX-KD
1881Thành phố VinhĐường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường ThiThửa số 33 - Thửa số 374.730.000----Đất TM-DV
1882Thành phố VinhĐường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 34, 37, 33) - Phường Trường ThiThửa số 33 - Thửa số 378.600.000----Đất ở
1883Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường ThThửa số 15 - Thửa số 433.700.000----Đất SX-KD
1884Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường ThThửa số 15 - Thửa số 434.070.000----Đất TM-DV
1885Thành phố VinhĐường khối - Khối 2 (Tờ 2, thửa: 15, 16, 17, 18, 21, 22, 28, 29, 30, 32, 43, 218) - Phường Trường ThThửa số 15 - Thửa số 437.400.000----Đất ở
1886Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong),Thửa số 15 - Thửa số 4317.000.000----Đất SX-KD
1887Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong),Thửa số 15 - Thửa số 4318.700.000----Đất TM-DV
1888Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, 9, 12, 13, 223, 245 (lê hồng phong),Thửa số 15 - Thửa số 4334.000.000----Đất ở
1889Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 3919.000.000----Đất SX-KD
1890Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 3920.900.000----Đất TM-DV
1891Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 4, 10, 11, 19 và 39 sâu 20m) - Phường Trường ThiThửa số 1 - Thửa số 3938.000.000----Đất ở
1892Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa 383.700.000----Đất SX-KD
1893Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa 384.070.000----Đất TM-DV
1894Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 11, 12, 19) - Phường Trường ThiThửa số 11 - Thửa 387.400.000----Đất ở
1895Thành phố VinhĐường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường ThiNgã tư - Thửa số 352.750.000----Đất SX-KD
1896Thành phố VinhĐường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường ThiNgã tư - Thửa số 353.025.000----Đất TM-DV
1897Thành phố VinhĐường Khối - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 41, 20, 29) - Phường Trường ThiNgã tư - Thửa số 355.500.000----Đất ở
1898Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường ThiNgã tư - Thửa số 353.700.000----Đất SX-KD
1899Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường ThiNgã tư - Thửa số 354.070.000----Đất TM-DV
1900Thành phố VinhĐường Mương số 2 - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 24, 28, 33, 36, 37, 38) - Phường Trường ThiNgã tư - Thửa số 357.400.000----Đất ở
1901Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường ThiMương số 2 - Thửa số 1017.000.000----Đất SX-KD
1902Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường ThiMương số 2 - Thửa số 1018.700.000----Đất TM-DV
1903Thành phố VinhĐường Lê Hồng Phong - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 1, 2, 3, 4, 8, 10) - Phường Trường ThiMương số 2 - Thửa số 1034.000.000----Đất ở
1904Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34Ngã tư - Thửa số 3517.500.000----Đất SX-KD
1905Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34Ngã tư - Thửa số 3519.250.000----Đất TM-DV
1906Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 1, thửa: 6, 9, 13, 15, 16, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 32, 34Ngã tư - Thửa số 3535.000.000----Đất ở
1907Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường ThiNgã tư - Thửa số 3520.500.000----Đất SX-KD
1908Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường ThiNgã tư - Thửa số 3522.550.000----Đất TM-DV
1909Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 1, thửa: 14, 17) - Phường Trường ThiNgã tư - Thửa số 3541.000.000----Đất ở
1910Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường ThiCác lô góc 2 mặt đường21.000.000----Đất SX-KD
1911Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường ThiCác lô góc 2 mặt đường23.100.000----Đất TM-DV
1912Thành phố VinhĐường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1 (Tờ 1, thửa: 5, 7) - Phường Trường ThiCác lô góc 2 mặt đường42.000.000----Đất ở
1913Thành phố VinhĐường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang TrungQuang Trung15.500.000----Đất SX-KD
1914Thành phố VinhĐường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang TrungQuang Trung17.050.000----Đất TM-DV
1915Thành phố VinhĐường Đặng Thái Thân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 15, ........21, ) Phường Quang TrungQuang Trung31.000.000----Đất ở
1916Thành phố VinhĐường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang TrungThái Phiên26.500.000----Đất SX-KD
1917Thành phố VinhĐường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang TrungThái Phiên29.150.000----Đất TM-DV
1918Thành phố VinhĐường Trần Phú - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 5) - Phường Quang TrungThái Phiên53.000.000----Đất ở
1919Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung12.500.000----Đất SX-KD
1920Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung13.750.000----Đất TM-DV
1921Thành phố VinhĐường Lê Huân - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 14) - Phường Quang Trung25.000.000----Đất ở
1922Thành phố VinhĐường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang TrungGiáp ba mặt đường30.000.000----Đất SX-KD
1923Thành phố VinhĐường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang TrungGiáp ba mặt đường33.000.000----Đất TM-DV
1924Thành phố VinhĐường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 13) - Phường Quang TrungGiáp ba mặt đường60.000.000----Đất ở
1925Thành phố VinhĐường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đưGóc hai mặt đường30.000.000----Đất SX-KD
1926Thành phố VinhĐường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đưGóc hai mặt đường33.000.000----Đất TM-DV
1927Thành phố VinhĐường Quang Trung - Khối 1 (Tờ 15, thửa: 3 (Góc 20m x 20m Quang Trung và Phan Đình Phùng), 4 (Góc đưGóc hai mặt đường60.000.000----Đất ở
1928Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.500.000----Đất SX-KD
1929Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.850.000----Đất TM-DV
1930Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 109) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại7.000.000----Đất ở
1931Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại4.000.000----Đất SX-KD
1932Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại4.400.000----Đất TM-DV
1933Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại8.000.000----Đất ở
1934Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.500.000----Đất SX-KD
1935Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.850.000----Đất TM-DV
1936Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại7.000.000----Đất ở
1937Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang TrungNguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương6.000.000----Đất SX-KD
1938Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang TrungNguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương6.600.000----Đất TM-DV
1939Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang TrungNguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương12.000.000----Đất ở
1940Thành phố VinhNguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - PhườPhan Đình Phùng - Đặng Thái Thân8.500.000----Đất SX-KD
1941Thành phố VinhNguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - PhườPhan Đình Phùng - Đặng Thái Thân9.350.000----Đất TM-DV
1942Thành phố VinhNguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - PhườPhan Đình Phùng - Đặng Thái Thân17.000.000----Đất ở
1943Thành phố VinhHồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang TrungPhan Đình Phùng - Đặng Thái Thân8.500.000----Đất SX-KD
1944Thành phố VinhHồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang TrungPhan Đình Phùng - Đặng Thái Thân9.350.000----Đất TM-DV
1945Thành phố VinhHồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang TrungPhan Đình Phùng - Đặng Thái Thân17.000.000----Đất ở
1946Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân12.500.000----Đất SX-KD
1947Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân13.750.000----Đất TM-DV
1948Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân25.000.000----Đất ở
1949Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang TrungNguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương15.500.000----Đất SX-KD
1950Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang TrungNguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương17.050.000----Đất TM-DV
1951Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang TrungNguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương31.000.000----Đất ở
1952Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường QuaNguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương15.000.000----Đất SX-KD
1953Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường QuaNguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương16.500.000----Đất TM-DV
1954Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường QuaNguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương30.000.000----Đất ở
1955Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrGóc hai mặt đường -16.000.000----Đất SX-KD
1956Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrGóc hai mặt đường -17.600.000----Đất TM-DV
1957Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrGóc hai mặt đường -32.000.000----Đất ở
1958Thành phố VinhPhan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133,Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương16.000.000----Đất SX-KD
1959Thành phố VinhPhan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133,Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương17.600.000----Đất TM-DV
1960Thành phố VinhPhan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133,Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương32.000.000----Đất ở
1961Thành phố VinhPhan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -17.500.000----Đất SX-KD
1962Thành phố VinhPhan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -19.250.000----Đất TM-DV
1963Thành phố VinhPhan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -35.000.000----Đất ở
1964Thành phố VinhPhan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -17.500.000----Đất SX-KD
1965Thành phố VinhPhan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -19.250.000----Đất TM-DV
1966Thành phố VinhPhan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -35.000.000----Đất ở
1967Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang TrungA2 -15.000.000----Đất SX-KD
1968Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang TrungA2 -16.500.000----Đất TM-DV
1969Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang TrungA2 -30.000.000----Đất ở
1970Thành phố VinhĐinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -16.000.000----Đất SX-KD
1971Thành phố VinhĐinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -17.600.000----Đất TM-DV
1972Thành phố VinhĐinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -32.000.000----Đất ở
1973Thành phố VinhNhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang TruThửa 138 - Thửa 14415.000.000----Đất SX-KD
1974Thành phố VinhNhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang TruThửa 138 - Thửa 14416.500.000----Đất TM-DV
1975Thành phố VinhNhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang TruThửa 138 - Thửa 14430.000.000----Đất ở
1976Thành phố VinhNhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang TrungLụ gúc -16.000.000----Đất SX-KD
1977Thành phố VinhNhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang TrungLụ gúc -17.600.000----Đất TM-DV
1978Thành phố VinhNhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang TrungLụ gúc -32.000.000----Đất ở
1979Thành phố VinhNhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - PhưThửa 141 - Thửa 15315.000.000----Đất SX-KD
1980Thành phố VinhNhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - PhưThửa 141 - Thửa 15316.500.000----Đất TM-DV
1981Thành phố VinhNhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - PhưThửa 141 - Thửa 15330.000.000----Đất ở
1982Thành phố VinhNhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang TrungThửa 146 - Thửa 15226.000.000----Đất SX-KD
1983Thành phố VinhNhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang TrungThửa 146 - Thửa 15228.600.000----Đất TM-DV
1984Thành phố VinhNhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang TrungThửa 146 - Thửa 15252.000.000----Đất ở
1985Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang TrungThửa 14 - Thửa 356.000.000----Đất SX-KD
1986Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang TrungThửa 14 - Thửa 356.600.000----Đất TM-DV
1987Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang TrungThửa 14 - Thửa 3512.000.000----Đất ở
1988Thành phố VinhĐường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang TrungĐ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân10.000.000----Đất SX-KD
1989Thành phố VinhĐường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang TrungĐ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân11.000.000----Đất TM-DV
1990Thành phố VinhĐường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang TrungĐ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân20.000.000----Đất ở
1991Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang TrungPhan Đình Phùng - Đinh Công Tráng15.000.000----Đất SX-KD
1992Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang TrungPhan Đình Phùng - Đinh Công Tráng16.500.000----Đất TM-DV
1993Thành phố VinhĐường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang TrungPhan Đình Phùng - Đinh Công Tráng30.000.000----Đất ở
1994Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang TrungNguyễn Nghiễm - Thửa 3411.500.000----Đất SX-KD
1995Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang TrungNguyễn Nghiễm - Thửa 3412.650.000----Đất TM-DV
1996Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang TrungNguyễn Nghiễm - Thửa 3423.000.000----Đất ở
1997Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường12.500.000----Đất SX-KD
1998Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường13.750.000----Đất TM-DV
1999Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường25.000.000----Đất ở
2000Thành phố VinhQuang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường -26.000.000----Đất SX-KD
2001Thành phố VinhQuang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường -28.600.000----Đất TM-DV
2002Thành phố VinhQuang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường -52.000.000----Đất ở
2003Thành phố VinhQuang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang TrungGóc các mặt đường26.500.000----Đất SX-KD
2004Thành phố VinhQuang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang TrungGóc các mặt đường29.150.000----Đất TM-DV
2005Thành phố VinhQuang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang TrungGóc các mặt đường53.000.000----Đất ở
2006Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang TrungQH KTT ăn uống Quang Trung3.250.000----Đất SX-KD
2007Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang TrungQH KTT ăn uống Quang Trung3.575.000----Đất TM-DV
2008Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang TrungQH KTT ăn uống Quang Trung6.500.000----Đất ở
2009Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang TrungThửa 80 - Thửa 1574.250.000----Đất SX-KD
2010Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang TrungThửa 80 - Thửa 1574.675.000----Đất TM-DV
2011Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang TrungThửa 80 - Thửa 1578.500.000----Đất ở
2012Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang TrungSau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m12.500.000----Đất SX-KD
2013Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang TrungSau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m13.750.000----Đất TM-DV
2014Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang TrungSau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m25.000.000----Đất ở
2015Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223,Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh11.000.000----Đất SX-KD
2016Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223,Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh12.100.000----Đất TM-DV
2017Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223,Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh22.000.000----Đất ở
2018Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 133) - Phường Quang TrungNguyễn Nghiễm - Đặng Thái Thân11.500.000----Đất SX-KD
2019Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 133) - Phường Quang TrungNguyễn Nghiễm - Đặng Thái Thân12.650.000----Đất TM-DV
2020Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 133) - Phường Quang TrungNguyễn Nghiễm - Đặng Thái Thân23.000.000----Đất ở
2021Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -12.500.000----Đất SX-KD
2022Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -13.750.000----Đất TM-DV
2023Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -25.000.000----Đất ở
2024Thành phố VinhNguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang TrungNguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành9.500.000----Đất SX-KD
2025Thành phố VinhNguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang TrungNguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành10.450.000----Đất TM-DV
2026Thành phố VinhNguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang TrungNguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành19.000.000----Đất ở
2027Thành phố VinhNguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường10.000.000----Đất SX-KD
2028Thành phố VinhNguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường11.000.000----Đất TM-DV
2029Thành phố VinhNguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường20.000.000----Đất ở
2030Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.250.000----Đất SX-KD
2031Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.575.000----Đất TM-DV
2032Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại6.500.000----Đất ở
2033Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.500.000----Đất SX-KD
2034Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.850.000----Đất TM-DV
2035Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại7.000.000----Đất ở
2036Thành phố VinhQH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111Các thửa bám đường -4.500.000----Đất SX-KD
2037Thành phố VinhQH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111Các thửa bám đường -4.950.000----Đất TM-DV
2038Thành phố VinhQH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111Các thửa bám đường -9.000.000----Đất ở
2039Thành phố VinhĐường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 27.000.000----Đất SX-KD
2040Thành phố VinhĐường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 27.700.000----Đất TM-DV
2041Thành phố VinhĐường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 214.000.000----Đất ở
2042Thành phố VinhTô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53,Thửa 10 - Đặng Thái Thân7.500.000----Đất SX-KD
2043Thành phố VinhTô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53,Thửa 10 - Đặng Thái Thân8.250.000----Đất TM-DV
2044Thành phố VinhTô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53,Thửa 10 - Đặng Thái Thân15.000.000----Đất ở
2045Thành phố VinhTô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -8.000.000----Đất SX-KD
2046Thành phố VinhTô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -8.800.000----Đất TM-DV
2047Thành phố VinhTô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -16.000.000----Đất ở
2048Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 2Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành15.000.000----Đất SX-KD
2049Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 2Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành16.500.000----Đất TM-DV
2050Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 2Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành30.000.000----Đất ở
2051Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -16.000.000----Đất SX-KD
2052Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -17.600.000----Đất TM-DV
2053Thành phố VinhĐặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 151, 153, 177, 168) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -32.000.000----Đất ở
2054Thành phố VinhĐường Hồng Bàng - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 2, 3) - Phường Quang TrungTrường mầm non bán công Bình Minh -15.000.000----Đất SX-KD
2055Thành phố VinhĐường Hồng Bàng - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 2, 3) - Phường Quang TrungTrường mầm non bán công Bình Minh -16.500.000----Đất TM-DV
2056Thành phố VinhĐường Hồng Bàng - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 2, 3) - Phường Quang TrungTrường mầm non bán công Bình Minh -30.000.000----Đất ở
2057Thành phố VinhNhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 106, 107, 157, 158, ) - Phường Quang TrungThửa 106 - Thửa 15815.000.000----Đất SX-KD
2058Thành phố VinhNhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 106, 107, 157, 158, ) - Phường Quang TrungThửa 106 - Thửa 15816.500.000----Đất TM-DV
2059Thành phố VinhNhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 106, 107, 157, 158, ) - Phường Quang TrungThửa 106 - Thửa 15830.000.000----Đất ở
2060Thành phố VinhNhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 105) - Phường Quang TrungLô góc16.000.000----Đất SX-KD
2061Thành phố VinhNhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 105) - Phường Quang TrungLô góc17.600.000----Đất TM-DV
2062Thành phố VinhNhà liền kề khu A, đường Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 10, thửa: 105) - Phường Quang TrungLô góc32.000.000----Đất ở
2063Thành phố VinhĐường QH 12m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 156) - Phường Quang Trung9.000.000----Đất SX-KD
2064Thành phố VinhĐường QH 12m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 156) - Phường Quang Trung9.900.000----Đất TM-DV
2065Thành phố VinhĐường QH 12m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 10, thửa: 156) - Phường Quang Trung18.000.000----Đất ở
2066Thành phố VinhQuang Trung - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 131) - Phường Quang TrungNhà CT1A, khu A -26.500.000----Đất SX-KD
2067Thành phố VinhQuang Trung - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 131) - Phường Quang TrungNhà CT1A, khu A -29.150.000----Đất TM-DV
2068Thành phố VinhQuang Trung - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 131) - Phường Quang TrungNhà CT1A, khu A -53.000.000----Đất ở
2069Thành phố VinhĐường QH 15m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 132) - Phường Quang Trung- Góc16.000.000----Đất SX-KD
2070Thành phố VinhĐường QH 15m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 132) - Phường Quang Trung- Góc17.600.000----Đất TM-DV
2071Thành phố VinhĐường QH 15m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 132) - Phường Quang Trung- Góc32.000.000----Đất ở
2072Thành phố VinhĐường QH 32m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 133, 134, 145) - Phường Quang TrungThửa 133 - Thửa 14515.000.000----Đất SX-KD
2073Thành phố VinhĐường QH 32m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 133, 134, 145) - Phường Quang TrungThửa 133 - Thửa 14516.500.000----Đất TM-DV
2074Thành phố VinhĐường QH 32m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 133, 134, 145) - Phường Quang TrungThửa 133 - Thửa 14530.000.000----Đất ở
2075Thành phố VinhĐường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 7, 10, 11, 13) - Phường Quang TrungThửa 03 - Thửa 055.000.000----Đất SX-KD
2076Thành phố VinhĐường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 7, 10, 11, 13) - Phường Quang TrungThửa 03 - Thửa 055.500.000----Đất TM-DV
2077Thành phố VinhĐường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 7, 10, 11, 13) - Phường Quang TrungThửa 03 - Thửa 0510.000.000----Đất ở
2078Thành phố VinhĐường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 5) - Phường Quang TrungThửa 03 - Thửa 056.000.000----Đất SX-KD
2079Thành phố VinhĐường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 5) - Phường Quang TrungThửa 03 - Thửa 056.600.000----Đất TM-DV
2080Thành phố VinhĐường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 5) - Phường Quang TrungThửa 03 - Thửa 0512.000.000----Đất ở
2081Thành phố VinhQuang Trung - Khối 3, 4, 11, 13 (Tờ 9, thửa: 8, 12, 14, 17, 18, Các thửa bám đường sâu 20m: 16, 28)Các thửa bám đường -26.000.000----Đất SX-KD
2082Thành phố VinhQuang Trung - Khối 3, 4, 11, 13 (Tờ 9, thửa: 8, 12, 14, 17, 18, Các thửa bám đường sâu 20m: 16, 28)Các thửa bám đường -28.600.000----Đất TM-DV
2083Thành phố VinhQuang Trung - Khối 3, 4, 11, 13 (Tờ 9, thửa: 8, 12, 14, 17, 18, Các thửa bám đường sâu 20m: 16, 28)Các thửa bám đường -52.000.000----Đất ở
2084Thành phố VinhQuang Trung - Khối 11 (Tờ 9, thửa: 4 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường26.000.000----Đất SX-KD
2085Thành phố VinhQuang Trung - Khối 11 (Tờ 9, thửa: 4 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường28.600.000----Đất TM-DV
2086Thành phố VinhQuang Trung - Khối 11 (Tờ 9, thửa: 4 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường52.000.000----Đất ở
2087Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 8) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại4.000.000----Đất SX-KD
2088Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 8) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại4.400.000----Đất TM-DV
2089Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 8) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại8.000.000----Đất ở
2090Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 6, 7, 8, 9, 16, ) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.250.000----Đất SX-KD
2091Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 6, 7, 8, 9, 16, ) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.575.000----Đất TM-DV
2092Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 6, 7, 8, 9, 16, ) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại6.500.000----Đất ở
2093Thành phố VinhĐường QH nội khối - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 52, 53, 57, .....60, 65, .....72, 78, 80....86, 93, 94) - PQH KTT Vinaconex164.500.000----Đất SX-KD
2094Thành phố VinhĐường QH nội khối - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 52, 53, 57, .....60, 65, .....72, 78, 80....86, 93, 94) - PQH KTT Vinaconex164.950.000----Đất TM-DV
2095Thành phố VinhĐường QH nội khối - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 52, 53, 57, .....60, 65, .....72, 78, 80....86, 93, 94) - PQH KTT Vinaconex169.000.000----Đất ở
2096Thành phố VinhQH Hồ Thành - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 4, 5, 11, ..., 15) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường4.500.000----Đất SX-KD
2097Thành phố VinhQH Hồ Thành - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 4, 5, 11, ..., 15) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường4.950.000----Đất TM-DV
2098Thành phố VinhQH Hồ Thành - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 1, 2, 4, 5, 11, ..., 15) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường9.000.000----Đất ở
2099Thành phố VinhĐường QH 15, 5m - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 50, 51, 28, ..., 31, 32, 34, …, 44, 54, ...56, 61, ...64, 73,Thửa 50 - Lô 39 (QH KTT Vinaconex16)7.500.000----Đất SX-KD
2100Thành phố VinhĐường QH 15, 5m - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 50, 51, 28, ..., 31, 32, 34, …, 44, 54, ...56, 61, ...64, 73,Thửa 50 - Lô 39 (QH KTT Vinaconex16)8.250.000----Đất TM-DV
2101Thành phố VinhĐường QH 15, 5m - Khối 13 (Tờ 8, thửa: 50, 51, 28, ..., 31, 32, 34, …, 44, 54, ...56, 61, ...64, 73,Thửa 50 - Lô 39 (QH KTT Vinaconex16)15.000.000----Đất ở
2102Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 10, 17, 19, ..., 24) - Phường Quang TrungCác thửa nằm trong QH đường6.000.000----Đất SX-KD
2103Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 10, 17, 19, ..., 24) - Phường Quang TrungCác thửa nằm trong QH đường6.600.000----Đất TM-DV
2104Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 10, 17, 19, ..., 24) - Phường Quang TrungCác thửa nằm trong QH đường12.000.000----Đất ở
2105Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 11, 13 (Tờ 8, thửa: 25, 26) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường6.500.000----Đất SX-KD
2106Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 11, 13 (Tờ 8, thửa: 25, 26) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường7.150.000----Đất TM-DV
2107Thành phố VinhNguyễn Cảnh Chân - Khối 11, 13 (Tờ 8, thửa: 25, 26) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường13.000.000----Đất ở
2108Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: 1, 2) - Phường Quang TrungC3,C2 -15.000.000----Đất SX-KD
2109Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: 1, 2) - Phường Quang TrungC3,C2 -16.500.000----Đất TM-DV
2110Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: 1, 2) - Phường Quang TrungC3,C2 -30.000.000----Đất ở
2111Thành phố VinhĐường Hồng Bàng - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: các thửa bám đường sâu 20m:3, 5) - Phường Quang TrungThửa 05 - Thửa 0115.000.000----Đất SX-KD
2112Thành phố VinhĐường Hồng Bàng - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: các thửa bám đường sâu 20m:3, 5) - Phường Quang TrungThửa 05 - Thửa 0116.500.000----Đất TM-DV
2113Thành phố VinhĐường Hồng Bàng - Khối 6, 7 (Tờ 7, thửa: các thửa bám đường sâu 20m:3, 5) - Phường Quang TrungThửa 05 - Thửa 0130.000.000----Đất ở
2114Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 25) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.500.000----Đất SX-KD
2115Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 25) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.850.000----Đất TM-DV
2116Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 13, 14, 15, 17, 18, 23, 24, 25) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại7.000.000----Đất ở
2117Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 19, 20) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường4.000.000----Đất SX-KD
2118Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 19, 20) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường4.400.000----Đất TM-DV
2119Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 19, 20) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường8.000.000----Đất ở
2120Thành phố VinhĐường Văn Cao - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 28, 34) - Phường Quang Trung6.000.000----Đất SX-KD
2121Thành phố VinhĐường Văn Cao - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 28, 34) - Phường Quang Trung6.600.000----Đất TM-DV
2122Thành phố VinhĐường Văn Cao - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 28, 34) - Phường Quang Trung12.000.000----Đất ở
2123Thành phố VinhĐường Lương Đình Cửa - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 3, 5, ..., 9) - Phường Quang TrungSau KS Bông Sen - Thửa 035.000.000----Đất SX-KD
2124Thành phố VinhĐường Lương Đình Cửa - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 3, 5, ..., 9) - Phường Quang TrungSau KS Bông Sen - Thửa 035.500.000----Đất TM-DV
2125Thành phố VinhĐường Lương Đình Cửa - Khối 10 (Tờ 6, thửa: 3, 5, ..., 9) - Phường Quang TrungSau KS Bông Sen - Thửa 0310.000.000----Đất ở
2126Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 30, 31, 32, 37, 38, 39, 56) - Phường Quang TrungVăn Cao - Đào Tấn6.000.000----Đất SX-KD
2127Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 30, 31, 32, 37, 38, 39, 56) - Phường Quang TrungVăn Cao - Đào Tấn6.600.000----Đất TM-DV
2128Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 30, 31, 32, 37, 38, 39, 56) - Phường Quang TrungVăn Cao - Đào Tấn12.000.000----Đất ở
2129Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 29) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -6.500.000----Đất SX-KD
2130Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 29) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -7.150.000----Đất TM-DV
2131Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 29) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -13.000.000----Đất ở
2132Thành phố VinhĐào Tấn - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 47, 48) - Phường Quang TrungQuang Trung - Đường B10.250.000----Đất SX-KD
2133Thành phố VinhĐào Tấn - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 47, 48) - Phường Quang TrungQuang Trung - Đường B11.275.000----Đất TM-DV
2134Thành phố VinhĐào Tấn - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 47, 48) - Phường Quang TrungQuang Trung - Đường B20.500.000----Đất ở
2135Thành phố VinhQuang Trung - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51) - Phường Quang TrungTrường tiểu học Quang Trung -12.500.000----Đất SX-KD
2136Thành phố VinhQuang Trung - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51) - Phường Quang TrungTrường tiểu học Quang Trung -13.750.000----Đất TM-DV
2137Thành phố VinhQuang Trung - Khối 4 (Tờ 6, thửa: 51) - Phường Quang TrungTrường tiểu học Quang Trung -25.000.000----Đất ở
2138Thành phố VinhQuang Trung - Khối 4, 10, 11 (Tờ 6, thửa: 10, 11, 21, 26, 40, 41, 50, 42 (bám đường sâu 20m)) - PhườKS Bông Sen - Đào Tấn26.000.000----Đất SX-KD
2139Thành phố VinhQuang Trung - Khối 4, 10, 11 (Tờ 6, thửa: 10, 11, 21, 26, 40, 41, 50, 42 (bám đường sâu 20m)) - PhườKS Bông Sen - Đào Tấn28.600.000----Đất TM-DV
2140Thành phố VinhQuang Trung - Khối 4, 10, 11 (Tờ 6, thửa: 10, 11, 21, 26, 40, 41, 50, 42 (bám đường sâu 20m)) - PhườKS Bông Sen - Đào Tấn52.000.000----Đất ở
2141Thành phố VinhQuang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường26.500.000----Đất SX-KD
2142Thành phố VinhQuang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường29.150.000----Đất TM-DV
2143Thành phố VinhQuang Trung - Khối 11 (Tờ 6, thửa: 49) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường53.000.000----Đất ở
2144Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.000.000----Đất SX-KD
2145Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.300.000----Đất TM-DV
2146Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 86, 87, 88, 90, 106, 254) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại6.000.000----Đất ở
2147Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) -Các thửa còn lại3.250.000----Đất SX-KD
2148Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) -Các thửa còn lại3.575.000----Đất TM-DV
2149Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 45, 46, 47, 49, 237, 239, 241, 243, 249, 253, 254, 262) -Các thửa còn lại6.500.000----Đất ở
2150Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 27, 28, 42, 48, 105, 107, ..., 111, 124, ..., 129, 143, 23Các thửa còn lại3.500.000----Đất SX-KD
2151Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 27, 28, 42, 48, 105, 107, ..., 111, 124, ..., 129, 143, 23Các thửa còn lại3.850.000----Đất TM-DV
2152Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 27, 28, 42, 48, 105, 107, ..., 111, 124, ..., 129, 143, 23Các thửa còn lại7.000.000----Đất ở
2153Thành phố VinhQH Hồ Thành - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 43, 44, 60, 75, 84, 85, 104, 123, 139, …, 142, 218) -Lương Đình Của - Đào Tấn4.500.000----Đất SX-KD
2154Thành phố VinhQH Hồ Thành - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 43, 44, 60, 75, 84, 85, 104, 123, 139, …, 142, 218) -Lương Đình Của - Đào Tấn4.950.000----Đất TM-DV
2155Thành phố VinhQH Hồ Thành - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 43, 44, 60, 75, 84, 85, 104, 123, 139, …, 142, 218) -Lương Đình Của - Đào Tấn9.000.000----Đất ở
2156Thành phố VinhNguyễn Thị Định - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 10, 61, 75, ) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -5.500.000----Đất SX-KD
2157Thành phố VinhNguyễn Thị Định - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 10, 61, 75, ) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -6.050.000----Đất TM-DV
2158Thành phố VinhNguyễn Thị Định - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 10, 61, 75, ) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -11.000.000----Đất ở
2159Thành phố VinhVăn Cao - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 62, 63, 64, 222, ..., 232, 251, ) - Phường Quang TrungNguyễn Chích - Hồ Thành5.000.000----Đất SX-KD
2160Thành phố VinhVăn Cao - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 62, 63, 64, 222, ..., 232, 251, ) - Phường Quang TrungNguyễn Chích - Hồ Thành5.500.000----Đất TM-DV
2161Thành phố VinhVăn Cao - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 62, 63, 64, 222, ..., 232, 251, ) - Phường Quang TrungNguyễn Chích - Hồ Thành10.000.000----Đất ở
2162Thành phố VinhLương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 23) - Phường Quang TrungLê Khôi - Thửa 235.000.000----Đất SX-KD
2163Thành phố VinhLương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 23) - Phường Quang TrungLê Khôi - Thửa 235.500.000----Đất TM-DV
2164Thành phố VinhLương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 23) - Phường Quang TrungLê Khôi - Thửa 2310.000.000----Đất ở
2165Thành phố VinhLương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 13, 14, 197, 235, 255, 256, 257, 263, 264, 265) - Phường QuangNguyễn Thị Định - Lê Khôi5.000.000----Đất SX-KD
2166Thành phố VinhLương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 13, 14, 197, 235, 255, 256, 257, 263, 264, 265) - Phường QuangNguyễn Thị Định - Lê Khôi5.500.000----Đất TM-DV
2167Thành phố VinhLương Đình Của - Khối 10 (Tờ 5, thửa: 13, 14, 197, 235, 255, 256, 257, 263, 264, 265) - Phường QuangNguyễn Thị Định - Lê Khôi10.000.000----Đất ở
2168Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 102, 103, 121, 122, 135, 136, 137, 156, 208, 209, 210, 214, 220) - PhĐào Tấn - Văn Cao6.000.000----Đất SX-KD
2169Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 102, 103, 121, 122, 135, 136, 137, 156, 208, 209, 210, 214, 220) - PhĐào Tấn - Văn Cao6.600.000----Đất TM-DV
2170Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 102, 103, 121, 122, 135, 136, 137, 156, 208, 209, 210, 214, 220) - PhĐào Tấn - Văn Cao12.000.000----Đất ở
2171Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -6.500.000----Đất SX-KD
2172Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -7.150.000----Đất TM-DV
2173Thành phố VinhĐường B - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 219) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -13.000.000----Đất ở
2174Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 11Lương Đình Của - Đường Đào Tấn5.250.000----Đất SX-KD
2175Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 11Lương Đình Của - Đường Đào Tấn5.775.000----Đất TM-DV
2176Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 15, 17, 31, 32, 33, 50, ..., 55, 66, ..., 69, 92, 93, 94, 11Lương Đình Của - Đường Đào Tấn10.500.000----Đất ở
2177Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang TrungLương Đình Của - Đường Đào Tấn5.500.000----Đất SX-KD
2178Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang TrungLương Đình Của - Đường Đào Tấn6.050.000----Đất TM-DV
2179Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 29, 30, 112, 144) - Phường Quang TrungLương Đình Của - Đường Đào Tấn11.000.000----Đất ở
2180Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang TrungLương Đình Của - Đường Đào Tấn6.000.000----Đất SX-KD
2181Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang TrungLương Đình Của - Đường Đào Tấn6.600.000----Đất TM-DV
2182Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 1, 16, 18, 78, 79, 91, 252) - Phường Quang TrungLương Đình Của - Đường Đào Tấn12.000.000----Đất ở
2183Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 11Lương Đình Của - Đào Tấn6.000.000----Đất SX-KD
2184Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 11Lương Đình Của - Đào Tấn6.600.000----Đất TM-DV
2185Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 8, 19, 21, 34, 35, ..., 40, 57, 58, 70, ..., 73, 96, ..., 101, 11Lương Đình Của - Đào Tấn12.000.000----Đất ở
2186Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -6.500.000----Đất SX-KD
2187Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -7.150.000----Đất TM-DV
2188Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 11 (Tờ 5, thửa: 4, 7, 20, 22, 59, 80, 81, 221, ) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -13.000.000----Đất ở
2189Thành phố VinhĐào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183,Quang Trung - Hồ Thành8.500.000----Đất SX-KD
2190Thành phố VinhĐào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183,Quang Trung - Hồ Thành9.350.000----Đất TM-DV
2191Thành phố VinhĐào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 159, ..., 164, 166, 167, 168, 173, ..., 177, 191, 193, 194, 195, 183,Quang Trung - Hồ Thành17.000.000----Đất ở
2192Thành phố VinhĐào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -9.000.000----Đất SX-KD
2193Thành phố VinhĐào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -9.900.000----Đất TM-DV
2194Thành phố VinhĐào Tấn - Khối 11 (Tờ 5, thửa: 82, 169, 178, 182, 187, 202) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường -18.000.000----Đất ở
2195Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 7, 9 (Tờ 4, thửa: 5, 6, 4) - Phường Quang Trungnhà văn hóa15.000.000----Đất SX-KD
2196Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 7, 9 (Tờ 4, thửa: 5, 6, 4) - Phường Quang Trungnhà văn hóa16.500.000----Đất TM-DV
2197Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 7, 9 (Tờ 4, thửa: 5, 6, 4) - Phường Quang Trungnhà văn hóa30.000.000----Đất ở
2198Thành phố VinhHồng Bàng - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 1, 8) - Phường Quang TrungNhà chung cư C916.000.000----Đất SX-KD
2199Thành phố VinhHồng Bàng - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 1, 8) - Phường Quang TrungNhà chung cư C917.600.000----Đất TM-DV
2200Thành phố VinhHồng Bàng - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 1, 8) - Phường Quang TrungNhà chung cư C932.000.000----Đất ở
2201Thành phố VinhLê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 7) - Phường Quang TrungNhà chung cư C819.000.000----Đất SX-KD
2202Thành phố VinhLê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 7) - Phường Quang TrungNhà chung cư C820.900.000----Đất TM-DV
2203Thành phố VinhLê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 4, thửa: 7) - Phường Quang TrungNhà chung cư C838.000.000----Đất ở
2204Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 14, 18) - Phường Quang Trungkhu tập thể điện nước3.250.000----Đất SX-KD
2205Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 14, 18) - Phường Quang Trungkhu tập thể điện nước3.575.000----Đất TM-DV
2206Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 14, 18) - Phường Quang Trungkhu tập thể điện nước6.500.000----Đất ở
2207Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 23, 27, 30, 33) - Phường QuanCác thửa còn lại3.500.000----Đất SX-KD
2208Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 23, 27, 30, 33) - Phường QuanCác thửa còn lại3.850.000----Đất TM-DV
2209Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 23, 27, 30, 33) - Phường QuanCác thửa còn lại7.000.000----Đất ở
2210Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 10 (Tờ 3, thửa: 16, 42, 43, 44, 46, ..., 49, 51, 52, 54, 55, 57, 59) - PhườngCác thửa còn lại3.750.000----Đất SX-KD
2211Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 10 (Tờ 3, thửa: 16, 42, 43, 44, 46, ..., 49, 51, 52, 54, 55, 57, 59) - PhườngCác thửa còn lại4.125.000----Đất TM-DV
2212Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 10 (Tờ 3, thửa: 16, 42, 43, 44, 46, ..., 49, 51, 52, 54, 55, 57, 59) - PhườngCác thửa còn lại7.500.000----Đất ở
2213Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 8, 9, 10 (Tờ 3, thửa: 3, 15, 38, 41, 106) - Phường Quang TrungC7,C6,D2,C520.000.000----Đất SX-KD
2214Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 8, 9, 10 (Tờ 3, thửa: 3, 15, 38, 41, 106) - Phường Quang TrungC7,C6,D2,C522.000.000----Đất TM-DV
2215Thành phố VinhKhu chung cư cũ - Khối 8, 9, 10 (Tờ 3, thửa: 3, 15, 38, 41, 106) - Phường Quang TrungC7,C6,D2,C540.000.000----Đất ở
2216Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 3, thửa: 22, ..., 26, 28, 29, 32, 34, ..., 37, 41) - Phường Quang TĐ. Lê Khôi - Đ. Quang Trung12.500.000----Đất SX-KD
2217Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 3, thửa: 22, ..., 26, 28, 29, 32, 34, ..., 37, 41) - Phường Quang TĐ. Lê Khôi - Đ. Quang Trung13.750.000----Đất TM-DV
2218Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 3, thửa: 22, ..., 26, 28, 29, 32, 34, ..., 37, 41) - Phường Quang TĐ. Lê Khôi - Đ. Quang Trung25.000.000----Đất ở
2219Thành phố VinhLê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 70, 71, 72) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường -19.000.000----Đất SX-KD
2220Thành phố VinhLê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 70, 71, 72) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường -20.900.000----Đất TM-DV
2221Thành phố VinhLê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 70, 71, 72) - Phường Quang TrungCác thửa bám đường -38.000.000----Đất ở
2222Thành phố VinhTecco (liền kề) - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 115, 116) - Phường Quang Trungnhà B,nhà C26.000.000----Đất SX-KD
2223Thành phố VinhTecco (liền kề) - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 115, 116) - Phường Quang Trungnhà B,nhà C28.600.000----Đất TM-DV
2224Thành phố VinhTecco (liền kề) - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 115, 116) - Phường Quang Trungnhà B,nhà C52.000.000----Đất ở
2225Thành phố VinhNhà liền kề Tecco - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 103, ..., 113) - Phường Quang TrungThửa 97 - Thửa 11415.000.000----Đất SX-KD
2226Thành phố VinhNhà liền kề Tecco - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 103, ..., 113) - Phường Quang TrungThửa 97 - Thửa 11416.500.000----Đất TM-DV
2227Thành phố VinhNhà liền kề Tecco - Khối 15 (Tờ 3, thửa: 103, ..., 113) - Phường Quang TrungThửa 97 - Thửa 11430.000.000----Đất ở
2228Thành phố VinhQuang Trung - Khối 9, 10, 14, 15 (Tờ 3, thửa: 2, 40, 73, ..., 79, (Quy hoạch CT1A và Tecco: 80, 81,Lê Hồng Phong - Thửa 9426.000.000----Đất SX-KD
2229Thành phố VinhQuang Trung - Khối 9, 10, 14, 15 (Tờ 3, thửa: 2, 40, 73, ..., 79, (Quy hoạch CT1A và Tecco: 80, 81,Lê Hồng Phong - Thửa 9428.600.000----Đất TM-DV
2230Thành phố VinhQuang Trung - Khối 9, 10, 14, 15 (Tờ 3, thửa: 2, 40, 73, ..., 79, (Quy hoạch CT1A và Tecco: 80, 81,Lê Hồng Phong - Thửa 9452.000.000----Đất ở
2231Thành phố VinhQuang Trung - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 19) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường26.500.000----Đất SX-KD
2232Thành phố VinhQuang Trung - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 19) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường29.150.000----Đất TM-DV
2233Thành phố VinhQuang Trung - Khối 14 (Tờ 3, thửa: 19) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường53.000.000----Đất ở
2234Thành phố VinhQuang Trung - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 83) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường26.500.000----Đất SX-KD
2235Thành phố VinhQuang Trung - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 83) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường29.150.000----Đất TM-DV
2236Thành phố VinhQuang Trung - Khối 9 (Tờ 3, thửa: 83) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường53.000.000----Đất ở
2237Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 162, 164, 166) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.000.000----Đất SX-KD
2238Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 162, 164, 166) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại3.300.000----Đất TM-DV
2239Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 162, 164, 166) - Phường Quang TrungCác thửa còn lại6.000.000----Đất ở
2240Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 66, 124, ..., 128, 130, ..., 137, 143, ..., 152, 167, 168,Các thửa còn lại3.500.000----Đất SX-KD
2241Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 66, 124, ..., 128, 130, ..., 137, 143, ..., 152, 167, 168,Các thửa còn lại3.850.000----Đất TM-DV
2242Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 66, 124, ..., 128, 130, ..., 137, 143, ..., 152, 167, 168,Các thửa còn lại7.000.000----Đất ở
2243Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 68) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường3.750.000----Đất SX-KD
2244Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 68) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường4.125.000----Đất TM-DV
2245Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 68) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường7.500.000----Đất ở
2246Thành phố VinhĐường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 240, 241, 244, ..., 247, 257, ..., 263) - Phường Quang TrungLê Khôi - Thửa 2405.000.000----Đất SX-KD
2247Thành phố VinhĐường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 240, 241, 244, ..., 247, 257, ..., 263) - Phường Quang TrungLê Khôi - Thửa 2405.500.000----Đất TM-DV
2248Thành phố VinhĐường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 240, 241, 244, ..., 247, 257, ..., 263) - Phường Quang TrungLê Khôi - Thửa 24010.000.000----Đất ở
2249Thành phố VinhĐường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 205, 213, 242, 243, 264, 265) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường5.250.000----Đất SX-KD
2250Thành phố VinhĐường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 205, 213, 242, 243, 264, 265) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường5.775.000----Đất TM-DV
2251Thành phố VinhĐường QH số 05 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 205, 213, 242, 243, 264, 265) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường10.500.000----Đất ở
2252Thành phố VinhĐường QH số 04 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 206, ..., 212, 266, ..., 272) - Phường Quang TrungLê Khôi - Đường QH số 025.000.000----Đất SX-KD
2253Thành phố VinhĐường QH số 04 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 206, ..., 212, 266, ..., 272) - Phường Quang TrungLê Khôi - Đường QH số 025.500.000----Đất TM-DV
2254Thành phố VinhĐường QH số 04 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 206, ..., 212, 266, ..., 272) - Phường Quang TrungLê Khôi - Đường QH số 0210.000.000----Đất ở
2255Thành phố VinhĐường khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 32, 47, 48, 52, 54, 79, 81, 294) - Phường Quang TrungThửa 32 - Thửa 513.000.000----Đất SX-KD
2256Thành phố VinhĐường khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 32, 47, 48, 52, 54, 79, 81, 294) - Phường Quang TrungThửa 32 - Thửa 513.300.000----Đất TM-DV
2257Thành phố VinhĐường khối - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 32, 47, 48, 52, 54, 79, 81, 294) - Phường Quang TrungThửa 32 - Thửa 516.000.000----Đất ở
2258Thành phố VinhĐường QH số 03 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 34, 39, 41, 47, 49, ..., 50, 53, 55, 57, 58, 214, ..., 220, 27Lê Khôi - Đường QH số 024.500.000----Đất SX-KD
2259Thành phố VinhĐường QH số 03 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 34, 39, 41, 47, 49, ..., 50, 53, 55, 57, 58, 214, ..., 220, 27Lê Khôi - Đường QH số 024.950.000----Đất TM-DV
2260Thành phố VinhĐường QH số 03 - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 34, 39, 41, 47, 49, ..., 50, 53, 55, 57, 58, 214, ..., 220, 27Lê Khôi - Đường QH số 029.000.000----Đất ở
2261Thành phố VinhĐường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 287, 289, 290, 291, 293, 302) - PhCác thửa còn lại5.000.000----Đất SX-KD
2262Thành phố VinhĐường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 287, 289, 290, 291, 293, 302) - PhCác thửa còn lại5.500.000----Đất TM-DV
2263Thành phố VinhĐường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 287, 289, 290, 291, 293, 302) - PhCác thửa còn lại10.000.000----Đất ở
2264Thành phố VinhĐường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 286, 303) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường5.250.000----Đất SX-KD
2265Thành phố VinhĐường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 286, 303) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường5.775.000----Đất TM-DV
2266Thành phố VinhĐường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 286, 303) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường10.500.000----Đất ở
2267Thành phố VinhĐường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) (Tờ 2, thửa: 297) - Khối 14 - Phường Quang TrungGóc ba mặt đường5.500.000----Đất SX-KD
2268Thành phố VinhĐường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) (Tờ 2, thửa: 297) - Khối 14 - Phường Quang TrungGóc ba mặt đường6.050.000----Đất TM-DV
2269Thành phố VinhĐường QH số 02 (Khu tập thể Bánh kẹo Vinh) (Tờ 2, thửa: 297) - Khối 14 - Phường Quang TrungGóc ba mặt đường11.000.000----Đất ở
2270Thành phố VinhNguyễn Thị Định - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 03, ...21, 23..., 26, 28, ..., 31, 36, 45, 70, 161, 199,Lương Đình Của - Nguyễn Thái Học5.000.000----Đất SX-KD
2271Thành phố VinhNguyễn Thị Định - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 03, ...21, 23..., 26, 28, ..., 31, 36, 45, 70, 161, 199,Lương Đình Của - Nguyễn Thái Học5.500.000----Đất TM-DV
2272Thành phố VinhNguyễn Thị Định - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 03, ...21, 23..., 26, 28, ..., 31, 36, 45, 70, 161, 199,Lương Đình Của - Nguyễn Thái Học10.000.000----Đất ở
2273Thành phố VinhNguyễn Thị Định - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 123, 142, 180) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường5.500.000----Đất SX-KD
2274Thành phố VinhNguyễn Thị Định - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 123, 142, 180) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường6.050.000----Đất TM-DV
2275Thành phố VinhNguyễn Thị Định - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 123, 142, 180) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường11.000.000----Đất ở
2276Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 139, 140, 153, 154, 171, 173, 174, 191, 192, 228, 273, 279) - PhThửa 115 - Thửa 015.500.000----Đất SX-KD
2277Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 139, 140, 153, 154, 171, 173, 174, 191, 192, 228, 273, 279) - PhThửa 115 - Thửa 016.050.000----Đất TM-DV
2278Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 139, 140, 153, 154, 171, 173, 174, 191, 192, 228, 273, 279) - PhThửa 115 - Thửa 0111.000.000----Đất ở
2279Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 138, 170, 190) - Phường Quang TrungThửa 115 - Thửa 015.750.000----Đất SX-KD
2280Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 138, 170, 190) - Phường Quang TrungThửa 115 - Thửa 016.325.000----Đất TM-DV
2281Thành phố VinhNguyễn Chích - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 138, 170, 190) - Phường Quang TrungThửa 115 - Thửa 0111.500.000----Đất ở
2282Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 141, 156, 157, 158, 175, 176, 177, 193, …, 196, 201, 202, 222, ..Thửa 20 - Lương Đình Của6.000.000----Đất SX-KD
2283Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 141, 156, 157, 158, 175, 176, 177, 193, …, 196, 201, 202, 222, ..Thửa 20 - Lương Đình Của6.600.000----Đất TM-DV
2284Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 141, 156, 157, 158, 175, 176, 177, 193, …, 196, 201, 202, 222, ..Thửa 20 - Lương Đình Của12.000.000----Đất ở
2285Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 59, 64, 65, 92, 159, 178, 179, 221, 229, 249, 250, 256) - PhườngThửa 20 - Lương Đình Của6.500.000----Đất SX-KD
2286Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 59, 64, 65, 92, 159, 178, 179, 221, 229, 249, 250, 256) - PhườngThửa 20 - Lương Đình Của7.150.000----Đất TM-DV
2287Thành phố VinhLê Khôi - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 59, 64, 65, 92, 159, 178, 179, 221, 229, 249, 250, 256) - PhườngThửa 20 - Lương Đình Của13.000.000----Đất ở
2288Thành phố VinhLương Đình Của - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 181, ..., 184, 186, ...189, 198, 295, 296) - Phường Quang TrunThửa 07 - Nguyễn Thị Định5.000.000----Đất SX-KD
2289Thành phố VinhLương Đình Của - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 181, ..., 184, 186, ...189, 198, 295, 296) - Phường Quang TrunThửa 07 - Nguyễn Thị Định5.500.000----Đất TM-DV
2290Thành phố VinhLương Đình Của - Khối 10 (Tờ 2, thửa: 181, ..., 184, 186, ...189, 198, 295, 296) - Phường Quang TrunThửa 07 - Nguyễn Thị Định10.000.000----Đất ở
2291Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 83) - Phường Quang TrungThửa có kích thước bám đường1.8m -9.000.000----Đất SX-KD
2292Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 83) - Phường Quang TrungThửa có kích thước bám đường1.8m -9.900.000----Đất TM-DV
2293Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 83) - Phường Quang TrungThửa có kích thước bám đường1.8m -18.000.000----Đất ở
2294Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 46, 71, …, 78, 84…, 87, 89, 90, 101, ..., 114, 117, ..., 1Lê Khôi - Nguyễn Thị Định12.500.000----Đất SX-KD
2295Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 46, 71, …, 78, 84…, 87, 89, 90, 101, ..., 114, 117, ..., 1Lê Khôi - Nguyễn Thị Định13.750.000----Đất TM-DV
2296Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 46, 71, …, 78, 84…, 87, 89, 90, 101, ..., 114, 117, ..., 1Lê Khôi - Nguyễn Thị Định25.000.000----Đất ở
2297Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 80, 82, 97, 98) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường12.500.000----Đất SX-KD
2298Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 80, 82, 97, 98) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường13.750.000----Đất TM-DV
2299Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 80, 82, 97, 98) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường25.000.000----Đất ở
2300Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 69, 91, 95, 100, 115, 116, 122) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường13.500.000----Đất SX-KD
2301Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 69, 91, 95, 100, 115, 116, 122) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường14.850.000----Đất TM-DV
2302Thành phố VinhPhan Chu Trinh - Khối 10, 14 (Tờ 2, thửa: 69, 91, 95, 100, 115, 116, 122) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường27.000.000----Đất ở
2303Thành phố VinhNguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 4, 5, 6, 7, 10, …, 17, 19, 203, 230, 232, …, 236, 238, 304) -Lê Khôi - Giáp P. Đội Cung14.000.000----Đất SX-KD
2304Thành phố VinhNguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 4, 5, 6, 7, 10, …, 17, 19, 203, 230, 232, …, 236, 238, 304) -Lê Khôi - Giáp P. Đội Cung15.400.000----Đất TM-DV
2305Thành phố VinhNguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 4, 5, 6, 7, 10, …, 17, 19, 203, 230, 232, …, 236, 238, 304) -Lê Khôi - Giáp P. Đội Cung28.000.000----Đất ở
2306Thành phố VinhNguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 2, 9, 18, 20, 21, 231, ) - Phường Quang TrungThửa số 21 - Lê Khôi15.000.000----Đất SX-KD
2307Thành phố VinhNguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 2, 9, 18, 20, 21, 231, ) - Phường Quang TrungThửa số 21 - Lê Khôi16.500.000----Đất TM-DV
2308Thành phố VinhNguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 2, thửa: 2, 9, 18, 20, 21, 231, ) - Phường Quang TrungThửa số 21 - Lê Khôi30.000.000----Đất ở
2309Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 10) - Phường Quang TrungThửa còn lại4.000.000----Đất SX-KD
2310Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 10) - Phường Quang TrungThửa còn lại4.400.000----Đất TM-DV
2311Thành phố VinhĐường nội khối - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 10) - Phường Quang TrungThửa còn lại8.000.000----Đất ở
2312Thành phố VinhNguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 3, 4, 5, 8 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrungQuang Trung - Thửa số 315.000.000----Đất SX-KD
2313Thành phố VinhNguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 3, 4, 5, 8 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrungQuang Trung - Thửa số 316.500.000----Đất TM-DV
2314Thành phố VinhNguyễn Thái Học - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 3, 4, 5, 8 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrungQuang Trung - Thửa số 330.000.000----Đất ở
2315Thành phố VinhLê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 1, thửa: 7) - Phường Quang TrungNgã tư Bắc Á - Hồng Bàng19.000.000----Đất SX-KD
2316Thành phố VinhLê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 1, thửa: 7) - Phường Quang TrungNgã tư Bắc Á - Hồng Bàng20.900.000----Đất TM-DV
2317Thành phố VinhLê Hồng Phong - Khối 9 (Tờ 1, thửa: 7) - Phường Quang TrungNgã tư Bắc Á - Hồng Bàng38.000.000----Đất ở
2318Thành phố VinhQuang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 9 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường25.000.000----Đất SX-KD
2319Thành phố VinhQuang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 9 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường27.500.000----Đất TM-DV
2320Thành phố VinhQuang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 9 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường50.000.000----Đất ở
2321Thành phố VinhQuang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 6) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường26.500.000----Đất SX-KD
2322Thành phố VinhQuang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 6) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường29.150.000----Đất TM-DV
2323Thành phố VinhQuang Trung - Khối 14 (Tờ 1, thửa: 6) - Phường Quang TrungGóc hai mặt đường53.000.000----Đất ở
2324Thành phố VinhĐường chân cầu vượt xóm 12 ( Đường Đặng Thái Mai cũ) (Tờ 37, thửa: 205, 206) - Xã Nghi Kim2.500.000----Đất SX-KD
2325Thành phố VinhĐường chân cầu vượt xóm 12 ( Đường Đặng Thái Mai cũ) (Tờ 37, thửa: 205, 206) - Xã Nghi Kim2.750.000----Đất TM-DV
2326Thành phố VinhĐường chân cầu vượt xóm 12 ( Đường Đặng Thái Mai cũ) (Tờ 37, thửa: 205, 206) - Xã Nghi Kim5.000.000----Đất ở
2327Thành phố VinhNgõ bám Quốc lộ 1A và Đường QH - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 3, 6, 86, 106) - Xã Nghi Kim700----Đất SX-KD
2328Thành phố VinhNgõ bám Quốc lộ 1A và Đường QH - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 3, 6, 86, 106) - Xã Nghi Kim770----Đất TM-DV
2329Thành phố VinhNgõ bám Quốc lộ 1A và Đường QH - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 3, 6, 86, 106) - Xã Nghi Kim1.400.000----Đất ở
2330Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 13B (Tờ 37, thửa: 2, 4, 5, 7, 9, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22,600----Đất SX-KD
2331Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 13B (Tờ 37, thửa: 2, 4, 5, 7, 9, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22,660----Đất TM-DV
2332Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 13B (Tờ 37, thửa: 2, 4, 5, 7, 9, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22,1.200.000----Đất ở
2333Thành phố VinhĐường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115,4.500.000----Đất SX-KD
2334Thành phố VinhĐường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115,4.950.000----Đất TM-DV
2335Thành phố VinhĐường Nghệ An - Xiêng Khoảng (Chân cầu vượt) - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 70, 75, 95, 101, 107, 112, 115,9.000.000----Đất ở
2336Thành phố VinhĐường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Ki5.500.000----Đất SX-KD
2337Thành phố VinhĐường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Ki6.050.000----Đất TM-DV
2338Thành phố VinhĐường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 8, 18, 24, 36, 49, 52, 58, 67, 87) - Xã Nghi Ki11.000.000----Đất ở
2339Thành phố VinhĐường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192,6.000.000----Đất SX-KD
2340Thành phố VinhĐường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192,6.600.000----Đất TM-DV
2341Thành phố VinhĐường Quốc Lộ 1A - Xóm 12 (Tờ 37, thửa: 172, 175, 177, 180, 181, 183, 185, 187, 188, 189, 190, 192,12.000.000----Đất ở
2342Thành phố VinhĐường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 147.500.000----Đất SX-KD
2343Thành phố VinhĐường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 148.250.000----Đất TM-DV
2344Thành phố VinhĐường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 37, thửa: 10, 31, 40, 53, 82, 92, 93, 96, 113, 118, 126, 137, 140, 1415.000.000----Đất ở
2345Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim1.750.000----Đất SX-KD
2346Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim1.925.000----Đất TM-DV
2347Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 479, 546) - Xã Nghi Kim3.500.000----Đất ở
2348Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208,1.600.000----Đất SX-KD
2349Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208,1.760.000----Đất TM-DV
2350Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 161, 171, 177, 181, 191, 202, 208,3.200.000----Đất ở
2351Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 203, 223, 235, 247, 260, 267, 270,1.500.000----Đất SX-KD
2352Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 203, 223, 235, 247, 260, 267, 270,1.650.000----Đất TM-DV
2353Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: 203, 223, 235, 247, 260, 267, 270,3.000.000----Đất ở
2354Thành phố VinhĐường nội xóm 12 - Xóm 3, 12 (Tờ 36, thửa: 2, 6, 11, 26, 28, 34, 39, 46, 51, 55, 59, 61, 62, 65, 68,Từ nhà bà Lý xóm 12 - Đến nhà ông Quang xóm 31.350.000----Đất SX-KD
2355Thành phố VinhĐường nội xóm 12 - Xóm 3, 12 (Tờ 36, thửa: 2, 6, 11, 26, 28, 34, 39, 46, 51, 55, 59, 61, 62, 65, 68,Từ nhà bà Lý xóm 12 - Đến nhà ông Quang xóm 31.485.000----Đất TM-DV
2356Thành phố VinhĐường nội xóm 12 - Xóm 3, 12 (Tờ 36, thửa: 2, 6, 11, 26, 28, 34, 39, 46, 51, 55, 59, 61, 62, 65, 68,Từ nhà bà Lý xóm 12 - Đến nhà ông Quang xóm 32.700.000----Đất ở
2357Thành phố VinhTuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 81, 85, 112, 115, 118, 122, 124, 131, 132, 133, 134, 137,-700----Đất SX-KD
2358Thành phố VinhTuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 81, 85, 112, 115, 118, 122, 124, 131, 132, 133, 134, 137,-770----Đất TM-DV
2359Thành phố VinhTuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 81, 85, 112, 115, 118, 122, 124, 131, 132, 133, 134, 137,-1.400.000----Đất ở
2360Thành phố VinhTuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 339, 343, 350, 359, 385, 371, 394, 397, 399, 400, 404, 40Từ nhà ông Hưởng - đến thửa đất nhà ông Khải900----Đất SX-KD
2361Thành phố VinhTuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 339, 343, 350, 359, 385, 371, 394, 397, 399, 400, 404, 40Từ nhà ông Hưởng - đến thửa đất nhà ông Khải990----Đất TM-DV
2362Thành phố VinhTuyến đường nội xóm - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 339, 343, 350, 359, 385, 371, 394, 397, 399, 400, 404, 40Từ nhà ông Hưởng - đến thửa đất nhà ông Khải1.800.000----Đất ở
2363Thành phố VinhĐường khu dân cư cửa ông Chất - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 123, 140, 145, 156, 157, 164, 166, 173, 180, 181.200.000----Đất SX-KD
2364Thành phố VinhĐường khu dân cư cửa ông Chất - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 123, 140, 145, 156, 157, 164, 166, 173, 180, 181.320.000----Đất TM-DV
2365Thành phố VinhĐường khu dân cư cửa ông Chất - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 123, 140, 145, 156, 157, 164, 166, 173, 180, 182.400.000----Đất ở
2366Thành phố VinhĐường khu nhà ở Trung đội vận tải - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 170, 176, 178, 182, 193, 227, 234, 242, 2531.500.000----Đất SX-KD
2367Thành phố VinhĐường khu nhà ở Trung đội vận tải - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 170, 176, 178, 182, 193, 227, 234, 242, 2531.650.000----Đất TM-DV
2368Thành phố VinhĐường khu nhà ở Trung đội vận tải - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 170, 176, 178, 182, 193, 227, 234, 242, 2533.000.000----Đất ở
2369Thành phố VinhĐường nội xóm 12 (Tờ 36, thửa: 30, 41, 63, 66, 76, 91, 100, 114, 139, 174, 196, 212, 233, 256, 271)700----Đất SX-KD
2370Thành phố VinhĐường nội xóm 12 (Tờ 36, thửa: 30, 41, 63, 66, 76, 91, 100, 114, 139, 174, 196, 212, 233, 256, 271)770----Đất TM-DV
2371Thành phố VinhĐường nội xóm 12 (Tờ 36, thửa: 30, 41, 63, 66, 76, 91, 100, 114, 139, 174, 196, 212, 233, 256, 271)1.400.000----Đất ở
2372Thành phố VinhĐường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản2.250.000----Đất SX-KD
2373Thành phố VinhĐường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản2.475.000----Đất TM-DV
2374Thành phố VinhĐường gom Tây - Xóm 3, xóm 12 (Tờ 36, thửa: 14, 31, 40, 50, 73, 83, 86, 120, 151, 153, 162, 169, 205Từ thửa đất bà Hà - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản4.500.000----Đất ở
2375Thành phố VinhBám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224,Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản700----Đất SX-KD
2376Thành phố VinhBám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224,Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản770----Đất TM-DV
2377Thành phố VinhBám đường Sắt Bắc Nam - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 19, 35, 57, 70, 99, 117, 143, 159, 163, 183, 216, 224,Từ Công ty Thuỷ lực - Đến Ao Công ty CP giống nuôi trồng thuỷ sản1.400.000----Đất ở
2378Thành phố VinhĐường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim-7.500.000----Đất SX-KD
2379Thành phố VinhĐường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim-8.250.000----Đất TM-DV
2380Thành phố VinhĐường Quốc Lộ 1A - Xóm 13B (Tờ 36, thửa: 1, 10, 17, 20, 60) - Xã Nghi Kim-15.000.000----Đất ở
2381Thành phố VinhĐường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440,-2.500.000----Đất SX-KD
2382Thành phố VinhĐường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440,-2.750.000----Đất TM-DV
2383Thành phố VinhĐường Đặng Thái Mai (Đường chân cầu vượt) - Xóm 12 (Tờ 36, thửa: 403, 410, 411, 433, 436, 437, 440,-5.000.000----Đất ở
2384Thành phố VinhĐường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 44Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 31.450.000----Đất SX-KD
2385Thành phố VinhĐường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 44Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 31.595.000----Đất TM-DV
2386Thành phố VinhĐường đi ra Dự án Trường Sơn (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 44Từ nhà ông Trân xóm 3 - Đến nhà ông Liên xóm 32.900.000----Đất ở
2387Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227,1.500.000----Đất SX-KD
2388Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227,1.650.000----Đất TM-DV
2389Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Lô góc: 300, 161, 218, 227,3.000.000----Đất ở
2390Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH1.350.000----Đất SX-KD
2391Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH1.485.000----Đất TM-DV
2392Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 12 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH2.700.000----Đất ở
2393Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH1.450.000----Đất SX-KD
2394Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH1.595.000----Đất TM-DV
2395Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: Tất cả các lô bám đường QH2.900.000----Đất ở
2396Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: Lô góc: 239, 317, 431, 450, 4591.650.000----Đất SX-KD
2397Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: Lô góc: 239, 317, 431, 450, 4591.815.000----Đất TM-DV
2398Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 15 m - Xóm 3 (Tờ 36, thửa: Lô góc: 239, 317, 431, 450, 4593.300.000----Đất ở
2399Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: Tất cả các lô còn lại bám đường1.700.000----Đất SX-KD
2400Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: Tất cả các lô còn lại bám đường1.870.000----Đất TM-DV
2401Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: Tất cả các lô còn lại bám đường3.400.000----Đất ở
2402Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m (lô góc 2 mặt đường) - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: 230, 22.000.000----Đất SX-KD
2403Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m (lô góc 2 mặt đường) - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: 230, 22.200.000----Đất TM-DV
2404Thành phố VinhĐường dự án khu Đô thị Trường Sơn QH rộng 24 m (lô góc 2 mặt đường) - Xóm 3 (Tờ 35, 36, thửa: 230, 24.000.000----Đất ở
2405Thành phố VinhKhu dân cư - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 365, 379, 389, 390, 392, 395, 397, 400, 402, 404, 405, 410, 413, 4600----Đất SX-KD
2406Thành phố VinhKhu dân cư - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 365, 379, 389, 390, 392, 395, 397, 400, 402, 404, 405, 410, 413, 4660----Đất TM-DV
2407Thành phố VinhKhu dân cư - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 365, 379, 389, 390, 392, 395, 397, 400, 402, 404, 405, 410, 413, 41.200.000----Đất ở
2408Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 3, xóm 4 (Tờ 35, thửa: 1, 4, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 19, 20, 25, 28, 33, 34, 3525----Đất SX-KD
2409Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 3, xóm 4 (Tờ 35, thửa: 1, 4, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 19, 20, 25, 28, 33, 34, 3578----Đất TM-DV
2410Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 3, xóm 4 (Tờ 35, thửa: 1, 4, 6, 7, 8, 10, 13, 14, 15, 19, 20, 25, 28, 33, 34, 31.050.000----Đất ở
2411Thành phố VinhĐường Đặng Thai Mai - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 388, 401, 403, 407, 408, 411, 412, 414, 415, 418, 419, 42Nhà ụng Vinh xúm 12 - Trại Tạm giam Nghi Kim4.500.000----Đất SX-KD
2412Thành phố VinhĐường Đặng Thai Mai - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 388, 401, 403, 407, 408, 411, 412, 414, 415, 418, 419, 42Nhà ụng Vinh xúm 12 - Trại Tạm giam Nghi Kim4.950.000----Đất TM-DV
2413Thành phố VinhĐường Đặng Thai Mai - Xóm 12 (Tờ 35, thửa: 388, 401, 403, 407, 408, 411, 412, 414, 415, 418, 419, 42Nhà ụng Vinh xúm 12 - Trại Tạm giam Nghi Kim9.000.000----Đất ở
2414Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 283, 295, 305, 312, 315, 323, 328, 333, 343, 345, 349, 354, 365,Khu quy hoạch Mựng Năm900----Đất SX-KD
2415Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 283, 295, 305, 312, 315, 323, 328, 333, 343, 345, 349, 354, 365,Khu quy hoạch Mựng Năm990----Đất TM-DV
2416Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 283, 295, 305, 312, 315, 323, 328, 333, 343, 345, 349, 354, 365,Khu quy hoạch Mựng Năm1.800.000----Đất ở
2417Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 246, 250, 255, 271, 273, 280, 292, 300, 310, 317, 320, 324, 332,Khu quy hoạch Mựng Năm1.400.000----Đất SX-KD
2418Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 246, 250, 255, 271, 273, 280, 292, 300, 310, 317, 320, 324, 332,Khu quy hoạch Mựng Năm1.540.000----Đất TM-DV
2419Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 246, 250, 255, 271, 273, 280, 292, 300, 310, 317, 320, 324, 332,Khu quy hoạch Mựng Năm2.800.000----Đất ở
2420Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 67, 80, 81, 101, 130, 136, 148, 439, 440, 441, 442, 169, 172, 183Nhà A Việt xúm 4 - Nhà ụng Diện xúm 4600----Đất SX-KD
2421Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 67, 80, 81, 101, 130, 136, 148, 439, 440, 441, 442, 169, 172, 183Nhà A Việt xúm 4 - Nhà ụng Diện xúm 4660----Đất TM-DV
2422Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 67, 80, 81, 101, 130, 136, 148, 439, 440, 441, 442, 169, 172, 183Nhà A Việt xúm 4 - Nhà ụng Diện xúm 41.200.000----Đất ở
2423Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 5, 11, 22, 24, 30, 32, 36, 40, 47, 56, 64, 92, 93, 443) - Xã NghiNhà ụng Nhõm xúm 4 - Nhà bà Thiệp xúm 4600----Đất SX-KD
2424Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 5, 11, 22, 24, 30, 32, 36, 40, 47, 56, 64, 92, 93, 443) - Xã NghiNhà ụng Nhõm xúm 4 - Nhà bà Thiệp xúm 4660----Đất TM-DV
2425Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 5, 11, 22, 24, 30, 32, 36, 40, 47, 56, 64, 92, 93, 443) - Xã NghiNhà ụng Nhõm xúm 4 - Nhà bà Thiệp xúm 41.200.000----Đất ở
2426Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 84, 113, 124, 125, 137, 146, 159, 161, 173, 179, 185, 190, 193, 2Nhà Anh Bỡnh xúm 4 - Nhà bà Mai xúm 4600----Đất SX-KD
2427Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 84, 113, 124, 125, 137, 146, 159, 161, 173, 179, 185, 190, 193, 2Nhà Anh Bỡnh xúm 4 - Nhà bà Mai xúm 4660----Đất TM-DV
2428Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 84, 113, 124, 125, 137, 146, 159, 161, 173, 179, 185, 190, 193, 2Nhà Anh Bỡnh xúm 4 - Nhà bà Mai xúm 41.200.000----Đất ở
2429Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 17, 26, 29, 42, 44, 53, 54, 59, 83, 99, 103, 114, 128, 134, 162,Nhà ụng Trõn xúm 3 - Nhà anh Hạnh xúm 3950----Đất SX-KD
2430Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 17, 26, 29, 42, 44, 53, 54, 59, 83, 99, 103, 114, 128, 134, 162,Nhà ụng Trõn xúm 3 - Nhà anh Hạnh xúm 31.045.000----Đất TM-DV
2431Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 17, 26, 29, 42, 44, 53, 54, 59, 83, 99, 103, 114, 128, 134, 162,Nhà ụng Trõn xúm 3 - Nhà anh Hạnh xúm 31.900.000----Đất ở
2432Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 444) - XãCổng chào xúm 4 - Nhà A Quang xúm 31.350.000----Đất SX-KD
2433Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 444) - XãCổng chào xúm 4 - Nhà A Quang xúm 31.485.000----Đất TM-DV
2434Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 3 (Tờ 35, thửa: 140, 149, 153, 155, 165, 170, 175, 182, 197, 202, 218, 444) - XãCổng chào xúm 4 - Nhà A Quang xúm 32.700.000----Đất ở
2435Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 16, 31, 51, 446, 73, 88, 98, 97, 104, 107, 110, 116, 120, 121, 12Cổng chào xúm 4 - Nhà bà Phiờn800----Đất SX-KD
2436Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 16, 31, 51, 446, 73, 88, 98, 97, 104, 107, 110, 116, 120, 121, 12Cổng chào xúm 4 - Nhà bà Phiờn880----Đất TM-DV
2437Thành phố VinhĐường dân cư - Xóm 4 (Tờ 35, thửa: 16, 31, 51, 446, 73, 88, 98, 97, 104, 107, 110, 116, 120, 121, 12Cổng chào xúm 4 - Nhà bà Phiờn1.600.000----Đất ở
2438Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 34, thửa: 1, 3, 11, 14, 15, 16, 24, 63, 66, 69, 158, 159) - Xã Nghi KimTừ nhà bà Tường xóm 4 - Đến nhà bà Hoè xóm 4550----Đất SX-KD
2439Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 34, thửa: 1, 3, 11, 14, 15, 16, 24, 63, 66, 69, 158, 159) - Xã Nghi KimTừ nhà bà Tường xóm 4 - Đến nhà bà Hoè xóm 4605----Đất TM-DV
2440Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 4 (Tờ 34, thửa: 1, 3, 11, 14, 15, 16, 24, 63, 66, 69, 158, 159) - Xã Nghi KimTừ nhà bà Tường xóm 4 - Đến nhà bà Hoè xóm 41.100.000----Đất ở
2441Thành phố VinhĐường Khu Dân cư - Xóm 14 (Tờ 30, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 21, 22,600----Đất SX-KD
2442Thành phố VinhĐường Khu Dân cư - Xóm 14 (Tờ 30, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 21, 22,660----Đất TM-DV
2443Thành phố VinhĐường Khu Dân cư - Xóm 14 (Tờ 30, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 21, 22,1.200.000----Đất ở
2444Thành phố VinhĐường Nghệ An Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 339, 349, 350, 358, 362, 367, 370, 376, 389, 399,Cổng PTS - Cõy xăng dầu PTS7.500.000----Đất SX-KD
2445Thành phố VinhĐường Nghệ An Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 339, 349, 350, 358, 362, 367, 370, 376, 389, 399,Cổng PTS - Cõy xăng dầu PTS8.250.000----Đất TM-DV
2446Thành phố VinhĐường Nghệ An Xiêng Khoảng - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 339, 349, 350, 358, 362, 367, 370, 376, 389, 399,Cổng PTS - Cõy xăng dầu PTS15.000.000----Đất ở
2447Thành phố VinhKhu quy hoạch phía Đông Sở cảnh sát Phòng Cháy và chữa cháy - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 67, 78, 97, 100,600----Đất SX-KD
2448Thành phố VinhKhu quy hoạch phía Đông Sở cảnh sát Phòng Cháy và chữa cháy - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 67, 78, 97, 100,660----Đất TM-DV
2449Thành phố VinhKhu quy hoạch phía Đông Sở cảnh sát Phòng Cháy và chữa cháy - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 67, 78, 97, 100,1.200.000----Đất ở
2450Thành phố VinhKhu dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 95, 98, 103, 106, 111, 115, 116, 120, 136, 138, 141, 147, 161, 16625----Đất SX-KD
2451Thành phố VinhKhu dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 95, 98, 103, 106, 111, 115, 116, 120, 136, 138, 141, 147, 161, 16688----Đất TM-DV
2452Thành phố VinhKhu dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 95, 98, 103, 106, 111, 115, 116, 120, 136, 138, 141, 147, 161, 161.250.000----Đất ở
2453Thành phố VinhĐường Dân cư - Xóm 13A, xóm 14 (Tờ 30, thửa: 104, 109, 108, 123, 127, 131, 117, 135, 139, 144, 118,Đường Thăng Long - Nhà văn hoỏ xúm 13A1.450.000----Đất SX-KD
2454Thành phố VinhĐường Dân cư - Xóm 13A, xóm 14 (Tờ 30, thửa: 104, 109, 108, 123, 127, 131, 117, 135, 139, 144, 118,Đường Thăng Long - Nhà văn hoỏ xúm 13A1.595.000----Đất TM-DV
2455Thành phố VinhĐường Dân cư - Xóm 13A, xóm 14 (Tờ 30, thửa: 104, 109, 108, 123, 127, 131, 117, 135, 139, 144, 118,Đường Thăng Long - Nhà văn hoỏ xúm 13A2.900.000----Đất ở
2456Thành phố VinhKhu dân cư - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 357, 373, 393, 397, 387, 405, 416, 425, 440, 446, 447, 445, 448,600----Đất SX-KD
2457Thành phố VinhKhu dân cư - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 357, 373, 393, 397, 387, 405, 416, 425, 440, 446, 447, 445, 448,660----Đất TM-DV
2458Thành phố VinhKhu dân cư - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 357, 373, 393, 397, 387, 405, 416, 425, 440, 446, 447, 445, 448,1.200.000----Đất ở
2459Thành phố VinhKhu quy hoạch Đội xe - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 334, 337, 345, 353, 355, 363, 371, 377, 360, 366, 375,750----Đất SX-KD
2460Thành phố VinhKhu quy hoạch Đội xe - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 334, 337, 345, 353, 355, 363, 371, 377, 360, 366, 375,825----Đất TM-DV
2461Thành phố VinhKhu quy hoạch Đội xe - Xóm 13B (Tờ 30, thửa: 334, 337, 345, 353, 355, 363, 371, 377, 360, 366, 375,1.500.000----Đất ở
2462Thành phố VinhĐường Dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 308, 311, 332, 316, 318, 320, 333, 335, 340, 346, 347, 350, 352Đường Thăng Long - Nhà ụng Long1.200.000----Đất SX-KD
2463Thành phố VinhĐường Dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 308, 311, 332, 316, 318, 320, 333, 335, 340, 346, 347, 350, 352Đường Thăng Long - Nhà ụng Long1.320.000----Đất TM-DV
2464Thành phố VinhĐường Dân cư - Xóm 13A (Tờ 30, thửa: 308, 311, 332, 316, 318, 320, 333, 335, 340, 346, 347, 350, 352Đường Thăng Long - Nhà ụng Long2.400.000----Đất ở
2465Thành phố VinhBỏm đường Quy hoạch khu đô thị Phú Thọ (Tờ 30, thửa: 65, 83, 99, 113, 128, 134, 148, 173, 166, 153,Từ nhà ông Hiền xóm13A - Đến nhà bà Minh1.450.000----Đất SX-KD
2466Thành phố VinhBỏm đường Quy hoạch khu đô thị Phú Thọ (Tờ 30, thửa: 65, 83, 99, 113, 128, 134, 148, 173, 166, 153,Từ nhà ông Hiền xóm13A - Đến nhà bà Minh1.595.000----Đất TM-DV
2467Thành phố VinhBỏm đường Quy hoạch khu đô thị Phú Thọ (Tờ 30, thửa: 65, 83, 99, 113, 128, 134, 148, 173, 166, 153,Từ nhà ông Hiền xóm13A - Đến nhà bà Minh2.900.000----Đất ở
2468Thành phố VinhCác tuyến đường còn lại xóm 13A (Tờ 29, thửa: 393, 398, 410, 413, 414, 420, 428, 431, 438, 445, 449,600----Đất SX-KD
2469Thành phố VinhCác tuyến đường còn lại xóm 13A (Tờ 29, thửa: 393, 398, 410, 413, 414, 420, 428, 431, 438, 445, 449,660----Đất TM-DV
2470Thành phố VinhCác tuyến đường còn lại xóm 13A (Tờ 29, thửa: 393, 398, 410, 413, 414, 420, 428, 431, 438, 445, 449,1.200.000----Đất ở
2471Thành phố VinhCác tuyến đường còn lại xóm 14 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 28, 3600----Đất SX-KD
2472Thành phố VinhCác tuyến đường còn lại xóm 14 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 28, 3660----Đất TM-DV
2473Thành phố VinhCác tuyến đường còn lại xóm 14 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 5, 6, 7, 8, 11, 14, 16, 17, 18, 19, 25, 27, 28, 31.200.000----Đất ở
2474Thành phố VinhĐường nhà văn hoá xóm 13A, xóm 14 (Tờ 29, thửa: 343, 345, 352, 354, 355, 359, 370, 371, 372, 375, 37Từ đầu đường Thăng Long - Đến nhà văn hoá xóm 13A và đoạn đường nhà ông Long xóm 13A1.200.000----Đất SX-KD
2475Thành phố VinhĐường nhà văn hoá xóm 13A, xóm 14 (Tờ 29, thửa: 343, 345, 352, 354, 355, 359, 370, 371, 372, 375, 37Từ đầu đường Thăng Long - Đến nhà văn hoá xóm 13A và đoạn đường nhà ông Long xóm 13A1.320.000----Đất TM-DV
2476Thành phố VinhĐường nhà văn hoá xóm 13A, xóm 14 (Tờ 29, thửa: 343, 345, 352, 354, 355, 359, 370, 371, 372, 375, 37Từ đầu đường Thăng Long - Đến nhà văn hoá xóm 13A và đoạn đường nhà ông Long xóm 13A2.400.000----Đất ở
2477Thành phố VinhĐường Quốc lộ 1A (Đường Thăng Long) - Xóm 13A, Xóm 14 (Tờ 29, thửa: 9, 33, 38, 52, 61, 86, 98, 120,Từ nhà ông Khánh xóm 14 - Đến nhà ông Hiệp xóm 13A7.500.000----Đất SX-KD
2478Thành phố VinhĐường Quốc lộ 1A (Đường Thăng Long) - Xóm 13A, Xóm 14 (Tờ 29, thửa: 9, 33, 38, 52, 61, 86, 98, 120,Từ nhà ông Khánh xóm 14 - Đến nhà ông Hiệp xóm 13A8.250.000----Đất TM-DV
2479Thành phố VinhĐường Quốc lộ 1A (Đường Thăng Long) - Xóm 13A, Xóm 14 (Tờ 29, thửa: 9, 33, 38, 52, 61, 86, 98, 120,Từ nhà ông Khánh xóm 14 - Đến nhà ông Hiệp xóm 13A15.000.000----Đất ở
2480Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 2, 3 (Tờ 29, thửa: 3, 21, 55, 77, 101, 104, 159, 165, 515, 320550----Đất SX-KD
2481Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 2, 3 (Tờ 29, thửa: 3, 21, 55, 77, 101, 104, 159, 165, 515, 320605----Đất TM-DV
2482Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 2, 3 (Tờ 29, thửa: 3, 21, 55, 77, 101, 104, 159, 165, 515, 3201.100.000----Đất ở
2483Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 20, 40, 102, 121, 144, 193, 178, 211, 249, 260, 269, 279Từ cổng chào xóm 3 - Đến trạm biến thế xóm 2500----Đất SX-KD
2484Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 20, 40, 102, 121, 144, 193, 178, 211, 249, 260, 269, 279Từ cổng chào xóm 3 - Đến trạm biến thế xóm 2550----Đất TM-DV
2485Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 20, 40, 102, 121, 144, 193, 178, 211, 249, 260, 269, 279Từ cổng chào xóm 3 - Đến trạm biến thế xóm 21.000.000----Đất ở
2486Thành phố VinhCác thửa đất bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 29, 78, 96, 135, 469,1.200.000----Đất SX-KD
2487Thành phố VinhCác thửa đất bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 29, 78, 96, 135, 469,1.320.000----Đất TM-DV
2488Thành phố VinhCác thửa đất bám đường QH rộng 12m khu đô thị Đại Thành - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 29, 78, 96, 135, 469,2.400.000----Đất ở
2489Thành phố VinhCác tuyến đường QH rộng 12m còn lại Khu đô thị Đại Thành - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 4, 13, 24, 37,1.450.000----Đất SX-KD
2490Thành phố VinhCác tuyến đường QH rộng 12m còn lại Khu đô thị Đại Thành - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 4, 13, 24, 37,1.595.000----Đất TM-DV
2491Thành phố VinhCác tuyến đường QH rộng 12m còn lại Khu đô thị Đại Thành - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 4, 13, 24, 37,2.900.000----Đất ở
2492Thành phố VinhĐường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 23,2.000.000----Đất SX-KD
2493Thành phố VinhĐường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 23,2.200.000----Đất TM-DV
2494Thành phố VinhĐường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 23,4.000.000----Đất ở
2495Thành phố VinhĐường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 12,1.750.000----Đất SX-KD
2496Thành phố VinhĐường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 12,1.925.000----Đất TM-DV
2497Thành phố VinhĐường gom Tây khu đô thị Đại Thành QH rộng 24m (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2, xóm 3 (Tờ 29, thửa: 12,3.500.000----Đất ở
2498Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 3, 4 (Tờ 28, thửa: 374, 375, 376, 411, 425, 429, 434, 485, 494,500----Đất SX-KD
2499Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 3, 4 (Tờ 28, thửa: 374, 375, 376, 411, 425, 429, 434, 485, 494,550----Đất TM-DV
2500Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 3, 4 (Tờ 28, thửa: 374, 375, 376, 411, 425, 429, 434, 485, 494,1.000.000----Đất ở
2501Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 28, thửa: 312, 367, 371, 377, 391, 406, 416, 419, 420, 422, 423, 42Từ nhà ông Nguyên - Đến nhà ông Cường xóm 3 và hướng đến nhà ông Thịnh xóm 3650----Đất SX-KD
2502Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 28, thửa: 312, 367, 371, 377, 391, 406, 416, 419, 420, 422, 423, 42Từ nhà ông Nguyên - Đến nhà ông Cường xóm 3 và hướng đến nhà ông Thịnh xóm 3715----Đất TM-DV
2503Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 3 (Tờ 28, thửa: 312, 367, 371, 377, 391, 406, 416, 419, 420, 422, 423, 42Từ nhà ông Nguyên - Đến nhà ông Cường xóm 3 và hướng đến nhà ông Thịnh xóm 31.300.000----Đất ở
2504Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 17, 21, 23, 25, 26, 31, 32, 36,550----Đất SX-KD
2505Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 17, 21, 23, 25, 26, 31, 32, 36,605----Đất TM-DV
2506Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 2 (Tờ 28, thửa: 5, 6, 7, 8, 10, 17, 21, 23, 25, 26, 31, 32, 36,1.100.000----Đất ở
2507Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 27, 34, 63, 130, 141, 167, 170, 180, 183, 184, 195, 200, 201, 2Từ nhà anh Thanh - Đến nhà Văn hoá xóm 2500----Đất SX-KD
2508Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 27, 34, 63, 130, 141, 167, 170, 180, 183, 184, 195, 200, 201, 2Từ nhà anh Thanh - Đến nhà Văn hoá xóm 2550----Đất TM-DV
2509Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 27, 34, 63, 130, 141, 167, 170, 180, 183, 184, 195, 200, 201, 2Từ nhà anh Thanh - Đến nhà Văn hoá xóm 21.000.000----Đất ở
2510Thành phố VinhĐường QH rộng 12 m - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 19, 49, 88, 123, 154, 169, 173, 176, 194, 256, 259, 265, 59Từ nhà anh Khánh Thắm - Đến nhà chị Hiếu Thời950----Đất SX-KD
2511Thành phố VinhĐường QH rộng 12 m - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 19, 49, 88, 123, 154, 169, 173, 176, 194, 256, 259, 265, 59Từ nhà anh Khánh Thắm - Đến nhà chị Hiếu Thời1.045.000----Đất TM-DV
2512Thành phố VinhĐường QH rộng 12 m - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 19, 49, 88, 123, 154, 169, 173, 176, 194, 256, 259, 265, 59Từ nhà anh Khánh Thắm - Đến nhà chị Hiếu Thời1.900.000----Đất ở
2513Thành phố VinhĐường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 1, 9, 20, 48, 42, 33, 52, 65, 76, 107, 109, 113,1.200.000----Đất SX-KD
2514Thành phố VinhĐường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 1, 9, 20, 48, 42, 33, 52, 65, 76, 107, 109, 113,1.320.000----Đất TM-DV
2515Thành phố VinhĐường QH rộng 12 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 1, 9, 20, 48, 42, 33, 52, 65, 76, 107, 109, 113,2.400.000----Đất ở
2516Thành phố VinhĐường QH rộng 17 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 3, 11, 12, 22, 24, 28, 30, 37, 41, 43, 46, 53, 551.450.000----Đất SX-KD
2517Thành phố VinhĐường QH rộng 17 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 3, 11, 12, 22, 24, 28, 30, 37, 41, 43, 46, 53, 551.595.000----Đất TM-DV
2518Thành phố VinhĐường QH rộng 17 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 3, 11, 12, 22, 24, 28, 30, 37, 41, 43, 46, 53, 552.900.000----Đất ở
2519Thành phố VinhĐường QH rộng 24 m Khu Tecco (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2 (Tờ 256, 206, 345) - Xã Nghi Kim1.950.000----Đất SX-KD
2520Thành phố VinhĐường QH rộng 24 m Khu Tecco (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2 (Tờ 256, 206, 345) - Xã Nghi Kim2.145.000----Đất TM-DV
2521Thành phố VinhĐường QH rộng 24 m Khu Tecco (Lô góc 2 mặt đường) - Xóm 2 (Tờ 256, 206, 345) - Xã Nghi Kim3.900.000----Đất ở
2522Thành phố VinhĐường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 2, 4, 29, 40, 4559, 72, 81, 91, 95, 103, 108, 1181.700.000----Đất SX-KD
2523Thành phố VinhĐường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 2, 4, 29, 40, 4559, 72, 81, 91, 95, 103, 108, 1181.870.000----Đất TM-DV
2524Thành phố VinhĐường QH rộng 24 m Khu Tecco - Xóm 2 (Tờ 28, thửa: 2, 4, 29, 40, 4559, 72, 81, 91, 95, 103, 108, 1183.400.000----Đất ở
2525Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 95, 109, 118, 119, 123, 126, 133, 134,550----Đất SX-KD
2526Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 95, 109, 118, 119, 123, 126, 133, 134,605----Đất TM-DV
2527Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 95, 109, 118, 119, 123, 126, 133, 134,1.100.000----Đất ở
2528Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 3, 7, 30, 422, 38, 56, 71, 77, 80, 87, 88, 92, 94, 102,Từ nhà ông Hùng xóm 4 - Đến nhà bà Hiệp xóm 5650----Đất SX-KD
2529Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 3, 7, 30, 422, 38, 56, 71, 77, 80, 87, 88, 92, 94, 102,Từ nhà ông Hùng xóm 4 - Đến nhà bà Hiệp xóm 5715----Đất TM-DV
2530Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 4, xóm 5 (Tờ 27, thửa: 3, 7, 30, 422, 38, 56, 71, 77, 80, 87, 88, 92, 94, 102,Từ nhà ông Hùng xóm 4 - Đến nhà bà Hiệp xóm 51.300.000----Đất ở
2531Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 5, xóm 11 (Tờ 27, thửa: 2, 9, 28, 33, 35, 65, 423) - Xã Nghi K550----Đất SX-KD
2532Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 5, xóm 11 (Tờ 27, thửa: 2, 9, 28, 33, 35, 65, 423) - Xã Nghi K605----Đất TM-DV
2533Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 5, xóm 11 (Tờ 27, thửa: 2, 9, 28, 33, 35, 65, 423) - Xã Nghi K1.100.000----Đất ở
2534Thành phố VinhBám Đường QH rộng 15 m - Xóm5, 11 (Tờ 27, thửa: 58, 67, 70, 82, 83, 89, 110, 117) - Xã Nghi Kim700----Đất SX-KD
2535Thành phố VinhBám Đường QH rộng 15 m - Xóm5, 11 (Tờ 27, thửa: 58, 67, 70, 82, 83, 89, 110, 117) - Xã Nghi Kim770----Đất TM-DV
2536Thành phố VinhBám Đường QH rộng 15 m - Xóm5, 11 (Tờ 27, thửa: 58, 67, 70, 82, 83, 89, 110, 117) - Xã Nghi Kim1.400.000----Đất ở
2537Thành phố VinhĐường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 27, thửa: 18, 26, 40, 45, 48, 50, 57, 61, 64, 75, 108) - Xã Nghi Ki2.200.000----Đất SX-KD
2538Thành phố VinhĐường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 27, thửa: 18, 26, 40, 45, 48, 50, 57, 61, 64, 75, 108) - Xã Nghi Ki2.420.000----Đất TM-DV
2539Thành phố VinhĐường khu QH xóm 11 rộng 36m (Tờ 27, thửa: 18, 26, 40, 45, 48, 50, 57, 61, 64, 75, 108) - Xã Nghi Ki4.400.000----Đất ở
2540Thành phố VinhĐường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 27, thửa: 36, 42, 46, 53, 59, 68, 72, 78, 84, 90, 97, 98, 99, 103,1.200.000----Đất SX-KD
2541Thành phố VinhĐường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 27, thửa: 36, 42, 46, 53, 59, 68, 72, 78, 84, 90, 97, 98, 99, 103,1.320.000----Đất TM-DV
2542Thành phố VinhĐường khu QH xóm 11 rộng 15 m (Tờ 27, thửa: 36, 42, 46, 53, 59, 68, 72, 78, 84, 90, 97, 98, 99, 103,2.400.000----Đất ở
2543Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 6, 11 (Tờ 26, thửa: 4, 26, 27, 54, 57, 58, 60, 63, 65, 66, 67,600----Đất SX-KD
2544Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 6, 11 (Tờ 26, thửa: 4, 26, 27, 54, 57, 58, 60, 63, 65, 66, 67,660----Đất TM-DV
2545Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại - Xóm 6, 11 (Tờ 26, thửa: 4, 26, 27, 54, 57, 58, 60, 63, 65, 66, 67,1.200.000----Đất ở
2546Thành phố VinhBám đường QH rộng 15m khu QH xóm 11 (Tờ 26, thửa: 9, 38, 45, 92, 452) - Xã Nghi Kim500----Đất SX-KD
2547Thành phố VinhBám đường QH rộng 15m khu QH xóm 11 (Tờ 26, thửa: 9, 38, 45, 92, 452) - Xã Nghi Kim550----Đất TM-DV
2548Thành phố VinhBám đường QH rộng 15m khu QH xóm 11 (Tờ 26, thửa: 9, 38, 45, 92, 452) - Xã Nghi Kim1.000.000----Đất ở
2549Thành phố VinhTuyến đường QH khu Hòn Mô xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1, 6, 7, 21, 25, 33, 34, 43, 47, 59, 62, 89, 73, 77,600----Đất SX-KD
2550Thành phố VinhTuyến đường QH khu Hòn Mô xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1, 6, 7, 21, 25, 33, 34, 43, 47, 59, 62, 89, 73, 77,660----Đất TM-DV
2551Thành phố VinhTuyến đường QH khu Hòn Mô xóm 11 (Tờ 26, thửa: 1, 6, 7, 21, 25, 33, 34, 43, 47, 59, 62, 89, 73, 77,1.200.000----Đất ở
2552Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 5, 12, 16, 17, 22, 30, 31, 35, 36, 46, 49, 50, 52, 53, 6Từ nhà anh Sáu xóm 11 - Đến nhà anh Bảo xóm 11, và dọc đường từ nhà ông Minh xóm 11 đến nhà ông Khánh xóm 11550----Đất SX-KD
2553Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 5, 12, 16, 17, 22, 30, 31, 35, 36, 46, 49, 50, 52, 53, 6Từ nhà anh Sáu xóm 11 - Đến nhà anh Bảo xóm 11, và dọc đường từ nhà ông Minh xóm 11 đến nhà ông Khánh xóm 11605----Đất TM-DV
2554Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 5, 12, 16, 17, 22, 30, 31, 35, 36, 46, 49, 50, 52, 53, 6Từ nhà anh Sáu xóm 11 - Đến nhà anh Bảo xóm 11, và dọc đường từ nhà ông Minh xóm 11 đến nhà ông Khánh xóm 111.100.000----Đất ở
2555Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 3, 10, 28, 39, 41, 56, 78, 82, 109, 131, 132, 135, 138,Từ nhà ông Tuyên xóm 11 - Đến nhà ông Châu xóm 11550----Đất SX-KD
2556Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 3, 10, 28, 39, 41, 56, 78, 82, 109, 131, 132, 135, 138,Từ nhà ông Tuyên xóm 11 - Đến nhà ông Châu xóm 11605----Đất TM-DV
2557Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 3, 10, 28, 39, 41, 56, 78, 82, 109, 131, 132, 135, 138,Từ nhà ông Tuyên xóm 11 - Đến nhà ông Châu xóm 111.100.000----Đất ở
2558Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 23, 32, 68, 76, 101, 117, 144, 154, 173, 195, 224, 453,Từ nhà ông Luận xóm 11 - Đến nhà bà Chắt xóm 11550----Đất SX-KD
2559Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 23, 32, 68, 76, 101, 117, 144, 154, 173, 195, 224, 453,Từ nhà ông Luận xóm 11 - Đến nhà bà Chắt xóm 11605----Đất TM-DV
2560Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 11 (Tờ 26, thửa: 23, 32, 68, 76, 101, 117, 144, 154, 173, 195, 224, 453,Từ nhà ông Luận xóm 11 - Đến nhà bà Chắt xóm 111.100.000----Đất ở
2561Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 6, xóm 11 (Tờ 26, thửa: 143, 161, 176, 178, 182, 185, 189, 190, 197, 209,Từ nhà anh Ngọc xóm 11 - Đến nhà ông Nghi xóm 6550----Đất SX-KD
2562Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 6, xóm 11 (Tờ 26, thửa: 143, 161, 176, 178, 182, 185, 189, 190, 197, 209,Từ nhà anh Ngọc xóm 11 - Đến nhà ông Nghi xóm 6605----Đất TM-DV
2563Thành phố VinhTuyến đường liên xóm - Xóm 6, xóm 11 (Tờ 26, thửa: 143, 161, 176, 178, 182, 185, 189, 190, 197, 209,Từ nhà anh Ngọc xóm 11 - Đến nhà ông Nghi xóm 61.100.000----Đất ở
2564Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 6 (Tờ 25, thửa: 3, 11, 12, 13, 18, 19, 23, 25, 31, 32, 36, 37, 3550----Đất SX-KD
2565Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 6 (Tờ 25, thửa: 3, 11, 12, 13, 18, 19, 23, 25, 31, 32, 36, 37, 3605----Đất TM-DV
2566Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 6 (Tờ 25, thửa: 3, 11, 12, 13, 18, 19, 23, 25, 31, 32, 36, 37, 31.100.000----Đất ở
2567Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 1, 16, 26, 28, 34, 41, 49, 57, 71, 74, 75, 83, 94, 98, 125, 145Từ nhà anh Hữu xóm 6 - Đến nhà anh Thông xóm 6550----Đất SX-KD
2568Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 1, 16, 26, 28, 34, 41, 49, 57, 71, 74, 75, 83, 94, 98, 125, 145Từ nhà anh Hữu xóm 6 - Đến nhà anh Thông xóm 6605----Đất TM-DV
2569Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 1, 16, 26, 28, 34, 41, 49, 57, 71, 74, 75, 83, 94, 98, 125, 145Từ nhà anh Hữu xóm 6 - Đến nhà anh Thông xóm 61.100.000----Đất ở
2570Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 4, 7, 15, 21, 29, 33, 35, 39, 61, 76, 78, 84, 85, 96, 99, 105,Từ nhà anh Nghi xóm 6 - Đến nhà anh Cường xóm 6550----Đất SX-KD
2571Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 4, 7, 15, 21, 29, 33, 35, 39, 61, 76, 78, 84, 85, 96, 99, 105,Từ nhà anh Nghi xóm 6 - Đến nhà anh Cường xóm 6605----Đất TM-DV
2572Thành phố VinhĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 25, thửa: 4, 7, 15, 21, 29, 33, 35, 39, 61, 76, 78, 84, 85, 96, 99, 105,Từ nhà anh Nghi xóm 6 - Đến nhà anh Cường xóm 61.100.000----Đất ở
2573Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 14 (Tờ 22, thửa: 69, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 84, 86,650----Đất SX-KD
2574Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 14 (Tờ 22, thửa: 69, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 84, 86,715----Đất TM-DV
2575Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 14 (Tờ 22, thửa: 69, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 82, 84, 86,1.300.000----Đất ở
2576Thành phố VinhCác tuyến đường nội xóm còn lại xóm 15 (Tờ 22, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 15, 17, 18, 20, 21, 23, 25,650----Đất SX-KD