Bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội
Bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quy định về Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn thành phố Hà Nội.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
– Vị trí 1 (VT1): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường, phố, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong Bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2 (VT2): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ (không có tên trong Bảng giá đất), ngách, hẻm, lối đi có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.
– Vị trí 3 (VT3): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 4 (VT4): áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong Bảng giá đất), có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới hè đường hiện trạng có tên trong Bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội
Bảng giá đất phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội thuộc bảng giá đất khu vực 1, thành phố Hà Nội.
Phường Ô Chợ Dừa sắp xếp từ: Phần còn lại của phường Cát Linh, Điện Biên, Thành Công, Ô Chợ Dừa, Trung Liệt, Hàng Bột và Văn Miếu – Quốc Tử Giám trước đây.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bà Triệu Hàng Khay → Trần Hưng Đạo | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đinh Tiên Hoàng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hai Bà Trưng Lê Thánh Tông → Quán Sứ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Đào Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Khay Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lê Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Trần Hưng Đạo Trần Thánh Tông → Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 702.194.000 | 316.389.000 | 229.626.000 | 196.388.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hai Bà Trưng Quán Sứ → Lê Duẩn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 601.798.000 | 276.329.000 | 201.663.000 | 173.161.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Bài Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bà Triệu Trần Hưng Đạo → Nguyễn Du | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Trần Hưng Đạo Trần Khánh Dư → Trần Thánh Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Quang Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 576.059.000 | 265.566.000 | 193.915.000 | 166.451.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Đường Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.042.000 | 225.616.000 | 166.642.000 | 143.897.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Gai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 485.042.000 | 225.616.000 | 166.642.000 | 143.897.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Mã Hàng Lược → Đồng Xuân | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hồ Hoàn Kiếm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Bông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Phan Đình Phùng Lý Nam Đế → Mai Xuân Thưởng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.654.000 | 220.131.000 | 163.485.000 | 141.541.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Tràng Tiền Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đường Độc lập Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đồng Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lương Văn Can Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lãn Ông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 452.186.000 | 212.722.000 | 157.625.000 | 136.218.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Điện Biên Phủ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.348.000 | 204.030.000 | 154.331.000 | 133.705.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Tràng Thi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.348.000 | 204.030.000 | 154.331.000 | 133.705.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Thuốc Bắc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.348.000 | 204.030.000 | 154.331.000 | 133.705.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Phan Đình Phùng Hàng Cót → Lý Nam Đế | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Trần Phú Điện Biên Phủ → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bắc Sơn Đường Độc Lập → Hoàng Diệu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Cầu Gỗ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Buồm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Bạc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Cân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Chiếu Ô Quan Chưởng → Hàng Mã | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Trống Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Khoai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Giấy Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Dầu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 415.005.000 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Điếu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hùng Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngô Quyền Hàng Vôi → Lý Thường Kiệt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Phố Huế Hàm Long → Nguyễn Du | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.022.000 | 190.936.000 | 141.559.000 | 122.383.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Phố Huế Nguyễn Du → Nguyễn Công Trứ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Du Quang Trung → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Lược Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Da Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Chả Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bảo Khánh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Cửa Nam Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 379.039.000 | 182.437.000 | 136.031.000 | 118.224.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bà Triệu Nguyễn Du → Thái Phiên | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Bè Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Mành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Nón Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Quạt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Thiếc Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Hòm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Thái Học Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Mã Mây Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Phủ Doãn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Xí Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nhà Chung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Quán Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Tạ Hiện Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Trần Nhân Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 366.135.000 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lý Nam Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lý Quốc Sư Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lý Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lê Thạch Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lê Lai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Hữu Huân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngô Quyền Lý Thường Kiệt → Hàm Long | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Đồng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Bồ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Cầu Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Cửa Đông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 352.298.000 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Cá Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Cót Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đường Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàm Long Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Gà Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Cảnh Chân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lê Hồng Phong Điện Biên Phủ → Hùng Vương | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Quán Thánh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Thợ Nhuộm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Tông Đản Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Trần Phú Phùng Hưng → Điện Biên Phủ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 339.503.000 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Phan Bội Châu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lò Rèn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lò Sũ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Đậu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Mã Phùng Hưng → Hàng Lược | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Tre Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Rươi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Phèn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Vôi Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hà Trung Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Gia Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đinh Lễ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đinh Liệt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bát Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bát Sứ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 328.720.000 | 159.259.000 | 119.096.000 | 103.834.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bà Huyện Thanh Quan Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Chùa Một Cột Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lê Duẩn (không có đường tàu) Điện Biên Phủ → Trần Nhân Tông | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Láng Hạ La Thành → Thái Hà | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngô Thì Nhậm Hàm Long → Lê Văn Hưu | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.569.000 | 158.485.000 | 119.490.000 | 104.760.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngõ Nguyễn Hữu Huân Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Chí Thanh Kim Mã → Huỳnh Thúc Kháng | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Du Phố Huế → Quang Trung | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Thiếp Gầm cầu → Hàng Khoai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lê Thánh Tông Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Cao Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bắc Sơn Ông Ích Khiêm → Ngọc Hà | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đình Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Dã Tượng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Giảng Võ Cát Linh → Láng Hạ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Vải Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Muối Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Mắm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Phố Huế Nguyễn Công Trứ → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ô Quan Chưởng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Phùng Hưng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 307.814.000 | 150.489.000 | 112.845.000 | 98.406.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Phùng Khắc Khoan Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Trần Bình Trọng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Trần Xuân Soạn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Triệu Việt Vương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Trương Hán Siêu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Giảng Võ Nguyễn Thái Học → Cát Linh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bà Triệu Thái Phiên → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bùi Thị Xuân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lê Văn Hưu Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Liên Trì Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Mai Hắc Đế Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hoàng Văn Thụ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Gia Thiều Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngõ Gạch Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngô Thì Nhậm Lê Văn Hưu → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 296.662.000 | 145.483.000 | 108.907.000 | 95.468.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngô Văn Sở Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Kim Mã Nguyễn Thái Học → Liễu Giai | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nam Ngư Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Liễu Giai Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Tuệ Tĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 286.878.000 | 140.620.000 | 106.940.000 | 93.106.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Văn Cao Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Xã Đàn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Trần Nhật Duật Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Tống Duy Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Tôn Đức Thắng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Văn Tố Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lương Ngọc Quyến Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Thượng Hiền Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Cát Linh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Thùng Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 273.422.000 | 135.588.000 | 103.127.000 | 90.670.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàn Thuyên Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đoàn Trần Nghiệp Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nguyễn Công Trứ Phố Huế → Lò Đúc | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngõ Phan Chu Trinh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngõ Hàng Hành Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngõ Hàng Hương Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngõ Hội Vũ Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Ngõ Bảo Khánh Đầu ngõ → Cuối ngõ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lê Duẩn (không có đường tàu) Trần Nhân Tông → Đại Cồ Việt | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Tô Hiến Thành Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Thi Sách Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Thiền Quang Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Triệu Quốc Đạt Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 264.042.000 | 132.410.000 | 99.497.000 | 87.135.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Bà Triệu Hàng Khay → Trần Hưng Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đinh Tiên Hoàng Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hai Bà Trưng Lê Thánh Tông → Quán Sứ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Đào Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Khay Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Ngang Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lê Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Trần Hưng Đạo Trần Thánh Tông → Lê Duẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 258.954.000 | 116.529.000 | 81.570.000 | 69.918.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Tôn Thất Đàm Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lê Hồng Phong Hùng Vương → Đội Cấn | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Lò Đúc Phan Chu Trinh → Nguyễn Công Trứ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Than Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 253.239.000 | 126.456.000 | 97.499.000 | 84.720.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hào Nam Hoàng Cầu → Vũ Thạnh | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Giầy Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Chĩnh Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Hàng Bút Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Chợ Gạo Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đặng Thái Thân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đào Duy Từ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Đào Tấn Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Cấm Chỉ Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |
| Hà Nội Khu Vực 1 | Cổ Tân Đầu đường → Cuối đường | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 243.697.000 | 121.959.000 | 91.758.000 | 80.346.000 |


