Bảng giá đất phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Bảng giá đất phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
2.1.2. Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
2.2. Bảng giá đất phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Phường Long Phước sắp xếp từ: Phường Trường Thạnh và Long Phước.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 60M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 40M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.000.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 23.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 60M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 40M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 74.000.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 23.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LÃ XUÂN OAI CẦU TĂNG LONG → NGÃ BA LONG TRƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | NGUYỄN DUY TRINH NGÃ 3 LONG TRƯỜNG → NGÃ 3 LONG THUẬN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.100.000 | 29.550.000 | 23.640.000 | 18.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | NGUYỄN XIỂN NGÃ 3 LONG THUẬN → CẦU TRAO TRẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.600.000 | 28.300.000 | 22.640.000 | 18.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LÒ LU LÃ XUÂN OAI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | NGUYỄN XIỂN NGÃ 3 LONG THUẬN → CẦU TRAO TRẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 56.600.000 | 28.300.000 | 22.640.000 | 18.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LÒ LU LÃ XUÂN OAI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.800.000 | 25.900.000 | 20.720.000 | 16.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.800.000 | 25.900.000 | 20.720.000 | 16.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ÍCH THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | TAM ĐA NGUYỄN DUY TRINH → CẦU HAI TÝ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.400.000 | 24.200.000 | 19.360.000 | 15.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | TAM ĐA NGUYỄN DUY TRINH → CẦU HAI TÝ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.400.000 | 24.200.000 | 19.360.000 | 15.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 60M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.500.000 | 23.750.000 | 19.000.000 | 15.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 20M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LONG PHƯỚC CẦU LONG ĐẠI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LONG THUẬN NGÃ 3 LONG THUẬN → LONG PHƯỚC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LONG PHƯỚC CẦU LONG ĐẠI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LONG THUẬN NGÃ 3 LONG THUẬN → LONG PHƯỚC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 16M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.400.000 | 20.700.000 | 16.560.000 | 13.248.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 20M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.000.000 | 22.000.000 | 17.600.000 | 14.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | TAM ĐA RẠCH MƯƠNG → SÔNG TẮC (ĐOẠN THEO HƯỚNG TUYẾN MỚI) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 60M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.600.000 | 19.800.000 | 15.840.000 | 12.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LONG PHƯỚC CẦU LONG ĐẠI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LONG THUẬN NGÃ 3 LONG THUẬN → LONG PHƯỚC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LONG PHƯỚC CẦU LONG ĐẠI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LONG THUẬN NGÃ 3 LONG THUẬN → LONG PHƯỚC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 16M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.400.000 | 20.700.000 | 16.560.000 | 13.248.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | TAM ĐA RẠCH MƯƠNG → SÔNG TẮC (ĐOẠN THEO HƯỚNG TUYẾN MỚI) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 60M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.600.000 | 19.800.000 | 15.840.000 | 12.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 22, ĐƯỜNG SỐ 6 (Thửa 11,12 tờ bản đồ số 7) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TAM ĐA → SÔNG TẮC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 15M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.700.000 | 18.850.000 | 15.080.000 | 12.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 10M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 40M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.700.000 | 18.850.000 | 15.080.000 | 12.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LÃ XUÂN OAI CẦU TĂNG LONG → NGÃ BA LONG TRƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 10M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 40M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.000.000 | 18.500.000 | 14.800.000 | 11.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | NGUYỄN DUY TRINH NGÃ 3 LONG TRƯỜNG → NGÃ 3 LONG THUẬN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LÃ XUÂN OAI CẦU TĂNG LONG → NGÃ BA LONG TRƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | NGUYỄN DUY TRINH NGÃ 3 LONG TRƯỜNG → NGÃ 3 LONG THUẬN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.500.000 | 17.750.000 | 14.200.000 | 11.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | NGUYỄN XIỂN NGÃ 3 LONG THUẬN → CẦU TRAO TRẢO | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | NGUYỄN XIỂN NGÃ 3 LONG THUẬN → CẦU TRAO TRẢO | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LÒ LU LÃ XUÂN OAI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CBCNV TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ BÁN CÔNG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.300.000 | 16.650.000 | 13.320.000 | 10.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → DỰ ÁN ĐÔNG TĂNG LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LÒ LU LÃ XUÂN OAI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CBCNV TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ BÁN CÔNG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.300.000 | 16.650.000 | 13.320.000 | 10.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → DỰ ÁN ĐÔNG TĂNG LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 20 (THỬA 30, TỜ 06) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 4, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) LÒ LU → HẺM 75 ĐƯỜNG SỐ 4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 48 (THỬA 04, TỜ 07) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.600.000 | 15.800.000 | 12.640.000 | 10.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.100.000 | 15.550.000 | 12.440.000 | 9.952.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ÍCH THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LÃ XUÂN OAI CẦU TĂNG LONG → NGÃ BA LONG TRƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | NGUYỄN DUY TRINH NGÃ 3 LONG TRƯỜNG → NGÃ 3 LONG THUẬN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | TAM ĐA NGUYỄN DUY TRINH → CẦU HAI TÝ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.000.000 | 14.500.000 | 11.600.000 | 9.280.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 230 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG NGUYỄN XIỂN, KHU PHỐ 8, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 16M. | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.300.000 | 14.150.000 | 11.320.000 | 9.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | NGUYỄN XIỂN NGÃ 3 LONG THUẬN → CẦU TRAO TRẢO | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.300.000 | 14.150.000 | 11.320.000 | 9.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LÒ LU LÃ XUÂN OAI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHẬT HOÀNG, KHU PHỐ 5 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), LỘ GIỚI TỪ 7M ĐẾN 30M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 20M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | TAM ĐA CẦU HAI TÝ → RẠCH MƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.200.000 | 13.100.000 | 10.480.000 | 8.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 30M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.900.000 | 12.950.000 | 10.360.000 | 8.288.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LONG PHƯỚC CẦU LONG ĐẠI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | LONG THUẬN NGÃ 3 LONG THUẬN → LONG PHƯỚC | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ÍCH THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 19, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 2, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) ÍCH THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CẦU ĐÌNH LONG PHƯỚC → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 16M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | TAM ĐA NGUYỄN DUY TRINH → CẦU HAI TÝ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.200.000 | 12.100.000 | 9.680.000 | 7.744.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | TAM ĐA RẠCH MƯƠNG → SÔNG TẮC (ĐOẠN THEO HƯỚNG TUYẾN MỚI) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.300.000 | 11.650.000 | 9.320.000 | 7.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 22, ĐƯỜNG SỐ 6 (Thửa 11,12 tờ bản đồ số 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.300.000 | 11.650.000 | 9.320.000 | 7.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TAM ĐA → SÔNG TẮC | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.300.000 | 11.650.000 | 9.320.000 | 7.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 15M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.600.000 | 11.300.000 | 9.040.000 | 7.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 10M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.200.000 | 11.100.000 | 8.880.000 | 7.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 20M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.000.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | 7.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHÀ VIỆT NAM (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), KHU PHỐ 17, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 28M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | TAM ĐA CẦU HAI TÝ → RẠCH MƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 340, (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG LONG PHƯỚC, KHU PHỐ 18, LỘ GIỚI TỪ 7M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 56 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 13, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 12M. | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 75 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 13, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 30M. | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ BÀ NGUYỄN THỊ AN - TRẦN ĐỨC SANG (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ ÔNG ĐÀO DUY YÊN - BÙI MẠNH DŨNG - ĐINH VĂN CHIẾN (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 15,5M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ BÀ NGÔ THỊ THÙY TRANG - NGUYỄN THỊ DIỆU YẾN (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ ÔNG NGUYỄN VĂN NGỌC (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 13M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ ÔNG ĐÀO DUY YÊN - BÙI MẠNH DŨNG - ĐINH VĂN CHIẾN (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 15,5M TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ BÀ NGÔ THỊ THÙY TRANG - NGUYỄN THỊ DIỆU YẾN (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ ÔNG NGUYỄN VĂN NGỌC (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 13M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CBCNV TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ BÁN CÔNG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | TAM ĐA RẠCH MƯƠNG → SÔNG TẮC (ĐOẠN THEO HƯỚNG TUYẾN MỚI) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → DỰ ÁN ĐÔNG TĂNG LONG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 22, ĐƯỜNG SỐ 6 (Thửa 11,12 tờ bản đồ số 7) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TAM ĐA → SÔNG TẮC | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 20 (THỬA 30, TỜ 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 4, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) LÒ LU → HẺM 75 ĐƯỜNG SỐ 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 48 (THỬA 04, TỜ 07) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 15M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.900.000 | 9.450.000 | 7.560.000 | 6.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 10M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CBCNV TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ BÁN CÔNG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | TAM ĐA RẠCH MƯƠNG → SÔNG TẮC (ĐOẠN THEO HƯỚNG TUYẾN MỚI) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → DỰ ÁN ĐÔNG TĂNG LONG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 230 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG NGUYỄN XIỂN, KHU PHỐ 8, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 16M. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 22, ĐƯỜNG SỐ 6 (Thửa 11,12 tờ bản đồ số 7) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TAM ĐA → SÔNG TẮC | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 20 (THỬA 30, TỜ 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 4, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) LÒ LU → HẺM 75 ĐƯỜNG SỐ 4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 48 (THỬA 04, TỜ 07) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 15M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.000.000 | 9.500.000 | 7.600.000 | 6.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.900.000 | 9.450.000 | 7.560.000 | 6.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ 10M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 230 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG NGUYỄN XIỂN, KHU PHỐ 8, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 16M. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.800.000 | 5.440.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHẬT HOÀNG, KHU PHỐ 5 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), LỘ GIỚI TỪ 7M ĐẾN 30M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.800.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | 5.376.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CBCNV TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ BÁN CÔNG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.700.000 | 8.350.000 | 6.680.000 | 5.344.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → DỰ ÁN ĐÔNG TĂNG LONG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 48 (THỬA 04, TỜ 07) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 20 (THỬA 30, TỜ 06) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 4, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) LÒ LU → HẺM 75 ĐƯỜNG SỐ 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CẦU ĐÌNH LONG PHƯỚC → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 19, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 2, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) ÍCH THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 48 (THỬA 04, TỜ 07) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → NHÀ SỐ 20 (THỬA 30, TỜ 06) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 4, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) LÒ LU → HẺM 75 ĐƯỜNG SỐ 4 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU → CUỐI ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CẦU ĐÌNH LONG PHƯỚC → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 19, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 2, (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ) ÍCH THẠNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 230 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG NGUYỄN XIỂN, KHU PHỐ 8, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 16M. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 230 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG NGUYỄN XIỂN, KHU PHỐ 8, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 16M. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHẬT HOÀNG, KHU PHỐ 5 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), LỘ GIỚI TỪ 7M ĐẾN 30M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHẬT HOÀNG, KHU PHỐ 5 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), LỘ GIỚI TỪ 7M ĐẾN 30M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHÀ VIỆT NAM (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), KHU PHỐ 17, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 28M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 284, (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 14, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 16M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ BÀ NGUYỄN THỊ AN - TRẦN ĐỨC SANG (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 75 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 13, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 30M. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 56 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 13, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 12M. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 340, (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG LONG PHƯỚC, KHU PHỐ 18, LỘ GIỚI TỪ 7M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ ÔNG ĐÀO DUY YÊN - BÙI MẠNH DŨNG - ĐINH VĂN CHIẾN (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 15,5M TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ ÔNG NGUYỄN VĂN NGỌC (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 13M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ BÀ NGÔ THỊ THÙY TRANG - NGUYỄN THỊ DIỆU YẾN (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CẦU ĐÌNH LONG PHƯỚC → ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG PHƯỚC | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHÀ VIỆT NAM (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), KHU PHỐ 17, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 28M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 284, (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 14, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 16M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHÂN LÔ BÀ NGUYỄN THỊ AN - TRẦN ĐỨC SANG (PHƯỜNG LONG PHƯỚC CŨ), ĐƯỜNG SỐ 8, KHU PHỐ 19, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 10M. TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước | CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ HẺM 75 (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), ĐƯỜNG LONG THUẬN, KHU PHỐ 13, LỘ GIỚI TỪ 5M ĐẾN 30M. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 6.350.000 | 5.080.000 | 4.064.000 |


