Bảng giá đất huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam (hiện nay là Thành phố Đà Nẵng) mới nhất theo Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Quảng Nam sáp nhập vào Thành phố Đà Nẵng
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam mới nhất
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Trong từng đường, phố; đoạn đường, đoạn phố có thể phân thành các vị trí định giá đất, trong đó vị trí 1 là vị trí mà tại đó các thửa đất có các yếu tố và điều kiện thuận lợi nhất, các vị trí tiếp theo là vị trí mà tại đó các thửa đất có các yếu tố và điều kiện kém thuận lợi hơn so với vị trí liền kề trước đó.
2.2. Bảng giá đất huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam
Bảng giá đất huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam (hiện nay là thành phố Đà Nẵng) mới nhất theo Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My Khu A | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My Khu B | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My Khu C | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My Khu D | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My Khu A | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã tư Nguyễn Văn Linh - Phạm Ngọc Thạch (ngã tư kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã ba lâm trường) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My Khu B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp cầu Sông Trường mới (trụ sở Công an thị trấn Trà My) → đến giáp đường Hùng Vương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường) → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (qua cầu Trà Sơn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất nhà bà Xuyến - bà Sang → đến ngã tư Kho bạc mới (trừ khu A Khu dân cư chợ (cũ)) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) → đến ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường). | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến ngã tư vào chợ (hết ranh giới nhà bà Lanh, ông Quân và hết ranh giới thửa đất KTQĐ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Mạnh - ông Thưởng → đến hết ranh giới đất nhà bà Sang (đối diện đường vào chợ Bắc Trà My) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My Khu A | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ)- Đường xuống Sông Trường thuộc tổ Đồ → đến cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ)- Đường xuống Sông Trường thuộc tổ Đồ → đến cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My Từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến cầu bệnh viện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã tư Nguyễn Văn Linh - Phạm Ngọc Thạch (ngã tư kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã ba lâm trường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Lê Đình Dương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My Khu B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Châu (cống bà Xuất) - trụ sở Tổ dân phố Đàng Bộ → đến hết ranh giới đất nhà ông Đài và ông Anh đối diện. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.969.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My Khu C | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Khu dân cư Chợ (cũ) - Thị trấn Trà My Khu D | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp cầu Sông Trường mới (trụ sở Công an thị trấn Trà My) → đến giáp đường Hùng Vương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.724.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường) → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (qua cầu Trà Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất nhà bà Xuyến - bà Sang → đến ngã tư Kho bạc mới (trừ khu A Khu dân cư chợ (cũ)) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.703.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) → đến giáp đường Nam Quảng Nam. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) → đến ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.549.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến ngã tư vào chợ (hết ranh giới nhà bà Lanh, ông Quân và hết ranh giới thửa đất KTQĐ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Mạnh - ông Thưởng → đến hết ranh giới đất nhà bà Sang (đối diện đường vào chợ Bắc Trà My) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Hùng (Luyện) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tuấn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Lê Đình Dương → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ)- Đường xuống Sông Trường thuộc tổ Đồ → đến cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) → đến hết đường Hùng Vương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất nhà bác sỹ Á - ông Phan Công Lương → đến hết ranh giới đất nhà ông Châu - giáp đường ra kè suối Chợ. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã tư Nguyễn Văn Linh - Phạm Ngọc Thạch (ngã tư kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã ba lâm trường) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My Từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến cầu bệnh viện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.073.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Mỹ - Thị trấn Trà My Từ nhà ông Mạnh - ông Thưởng (giáp đường vào chợ Bắc Trà My) → đến nhà bà Lê Thị Thu Vân - bà Võ Thị Xuân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My Từ hết ranh giới đất phía sau chợ → đến nhà bà hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm- ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Mỹ → đến giáp đường Hoàng Diệu (Khu B KDC Cầu Suối chợ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Lê Đình Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Lê Đình Dương - Thị trấn Trà My Từ nhà ông Nguyễn Đức Lượng - Bùi Quốc Nhạc → đến hết khu dân cư Cầu suối Chợ. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị trấn Trà My Từ nhà ông Trần Hồng Ka → đến hết khu dân cư cầu suối chợ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Châu (cống bà Xuất) - trụ sở Tổ dân phố Đàng Bộ → đến hết ranh giới đất nhà ông Đài và ông Anh đối diện. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.779.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương -Nguyễn Thị Minh Khai- → đến hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Kiên (Cơ sở tập thể hình Nguyễn Đình - Khu D, Khu dân cư cầu Suối chợ) → đến hết ranh giới đất phía sau chợ. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp cầu Sông Trường mới (trụ sở Công an thị trấn Trà My) → đến giáp đường Hùng Vương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường) → đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh (qua cầu Trà Sơn) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất nhà bà Xuyến - bà Sang → đến ngã tư Kho bạc mới (trừ khu A Khu dân cư chợ (cũ)) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) → đến giáp đường Nam Quảng Nam. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Trần Thị Lý (Khu dân cư trường Nguyễn Du) - Thị trấn Trà My Từ giáp đường Hùng Vương → đến kè Sông Trường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) → đến ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường). | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.535.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến ngã tư vào chợ (hết ranh giới nhà bà Lanh, ông Quân và hết ranh giới thửa đất KTQĐ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Mạnh - ông Thưởng → đến hết ranh giới đất nhà bà Sang (đối diện đường vào chợ Bắc Trà My) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam → đến hết ranh giới thị trấn. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ)- Đường xuống Sông Trường thuộc tổ Đồ → đến cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Hùng (Luyện) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tuấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.254.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Lê Đình Dương → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) → đến hết đường Hùng Vương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.219.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My Từ ngã tư Võ Nguyên Giáp - Phan Chu Trinh (ngã tư Kho bạc) → đến cầu bệnh viện | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất nhà bác sỹ Á - ông Phan Công Lương → đến hết ranh giới đất nhà ông Châu - giáp đường ra kè suối Chợ. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Mỹ - Thị trấn Trà My Từ nhà ông Mạnh - ông Thưởng (giáp đường vào chợ Bắc Trà My) → đến nhà bà Lê Thị Thu Vân - bà Võ Thị Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My Từ cầu bệnh viện → đến giáp đường Kim Đồng - Nguyễn Thị Minh Khai | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn Từ giáp cầu Trà Sơn - theo đường ĐH → đến hết ranh giới đất Khu dân cư Dương Hòa (giáp cống hộp - hồ sen) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Lê Đình Dương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My Từ hết ranh giới đất phía sau chợ → đến nhà bà hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm- ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.051.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Mỹ → đến giáp đường Hoàng Diệu (Khu B KDC Cầu Suối chợ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.044.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh- đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà) → đến giáp ranh giới đất nhà Bác sĩ Á - nhà ông Phan Công Lương (Tổ Đàng Bộ). | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Châu (cống bà Xuất) - trụ sở Tổ dân phố Đàng Bộ → đến hết ranh giới đất nhà ông Đài và ông Anh đối diện. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Lê Đình Dương - Thị trấn Trà My Từ nhà ông Nguyễn Đức Lượng - Bùi Quốc Nhạc → đến hết khu dân cư Cầu suối Chợ. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.953.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị trấn Trà My Từ nhà ông Trần Hồng Ka → đến hết khu dân cư cầu suối chợ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.953.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương -Nguyễn Thị Minh Khai- → đến hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C14 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Trần Văn Dư - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến cầu treo Sông Trường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My Đoạn hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường → đến hết ranh giới thị trấn Trà My - cống hộp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Kiên (Cơ sở tập thể hình Nguyễn Đình - Khu D, Khu dân cư cầu Suối chợ) → đến hết ranh giới đất phía sau chợ. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My Từ hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm - ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) → đến giáp đường Phan Chu Trinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bê tông từ giáp ngã ba đường Phan Chu Trinh - Hùng Vương → đến giáp đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Trần Ngọc Toàn (tổ Trung Thị) đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (tổ Trung Thị) (phía sau Trung | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C13 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương (ngã tư Bưu Điện) → đến giáp đường Nam Quảng Nam. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Trần Thị Lý (Khu dân cư trường Nguyễn Du) - Thị trấn Trà My Từ giáp đường Hùng Vương → đến kè Sông Trường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C7 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C12 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C4 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C15 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam → đến hết ranh giới thị trấn. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.631.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông từ Cầu bệnh viện đến nhà Lan Hào - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch → đến giáp suối Chợ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp ranh giới đất nhà ông Hùng (Luyện) → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tuấn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Lê Đình Dương → đến giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ cầu Suối Chợ (Cầu Ông Tích) → đến hết đường Hùng Vương | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất nhà bác sỹ Á - ông Phan Công Lương → đến hết ranh giới đất nhà ông Châu - giáp đường ra kè suối Chợ. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Mỹ - Thị trấn Trà My Từ nhà ông Mạnh - ông Thưởng (giáp đường vào chợ Bắc Trà My) → đến nhà bà Lê Thị Thu Vân - bà Võ Thị Xuân | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My Từ cầu bệnh viện → đến giáp đường Kim Đồng - Nguyễn Thị Minh Khai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My Từ hết ranh giới đất phía sau chợ → đến nhà bà hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm- ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn Từ giáp cầu Trà Sơn - theo đường ĐH → đến hết ranh giới đất Khu dân cư Dương Hòa (giáp cống hộp - hồ sen) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.463.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường vào chợ Bắc Trà My - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Mỹ → đến giáp đường Hoàng Diệu (Khu B KDC Cầu Suối chợ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Từ ranh giới đất nhà ông Thanh Anh (sau nhà ông Huynh)- ông Hùng → đến hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn (Tổ Trung Thị) và khu dân cư chợ cũ (trừ mặt tiền đường ĐH) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh- đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà) → đến giáp ranh giới đất nhà Bác sĩ Á - nhà ông Phan Công Lương (Tổ Đàng Bộ). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My Từ giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai - đường Phạm Ngọc thạch (hết ranh giới đất nhà ông Thọ-ông Đức) → đến hết ranh giới nhà ông Lưu Tứ, đối diện với đường bê tông vào nhà bà Dũng. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Duy Hiệu - Thị trấn Trà My Từ nhà ông Trần Hồng Ka → đến hết khu dân cư cầu suối chợ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Lê Đình Dương - Thị trấn Trà My Từ nhà ông Nguyễn Đức Lượng - Bùi Quốc Nhạc → đến hết khu dân cư Cầu suối Chợ. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương -Nguyễn Thị Minh Khai- → đến hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Từ ranh giới đất nhà bà Liễu - nhà ông Hùng (đầu tuyến đường Võ Nguyên Giáp) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh (Mậu Cà) - Đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà). | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Đình Kiên (Cơ sở tập thể hình Nguyễn Đình - Khu D, Khu dân cư cầu Suối chợ) → đến hết ranh giới đất phía sau chợ. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.337.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Trần Văn Dư - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến cầu treo Sông Trường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My Đoạn hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường → đến hết ranh giới thị trấn Trà My - cống hộp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.323.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam) → đến hết đường Huỳnh Thúc Kháng (hết ranh giới đất nhà ông Mai - đối diện là giáp đất ông Hùng). | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam) → đến hết đường Huỳnh Thúc Kháng (hết ranh giới đất nhà ông Mai - đối diện là giáp đất ông Hùng). | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My Từ hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm - ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) → đến giáp đường Phan Chu Trinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bê tông từ giáp ngã ba đường Phan Chu Trinh - Hùng Vương → đến giáp đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Trần Ngọc Toàn (tổ Trung Thị) đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (tổ Trung Thị) (phía sau Trung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.281.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Từ ranh giới đất nhà bà Thoa (giáp ranh giới Đội thi hành án) → đến giáp đường bê tông lên nhà ông Huy (hết ranh giới nhà bà Huyền) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Từ hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn-ông Tiếp → đến hết ranh giới quán cà phê Ngọc Lan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bê tông từ sau cửa hàng điện máy Nguyệt → đến hết ranh giới đất nhà ông Liên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Hẻm từ ranh giới đất nhà bà Tuyết phôtô → đến hết ranh giới đất nhà ông Trung Mai (Tổ Trung thị) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C8 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C9 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C12 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C4 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C6 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Văn Linh - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nam Quảng Nam → đến hết ranh giới thị trấn. | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.165.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Tâm (bên cạnh cầu treo) → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Anh Đạt (ngã 3 đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông từ Cầu bệnh viện đến nhà Lan Hào - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch → đến giáp suối Chợ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Hẻm đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đường bê tông từ nhà ông Nguyễn Văn Ba → đến hết đất nhà bà Lê Thị Toàn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp đường Nam Quảng Nam. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng Ái → đến giáp ranh giới đất ông Nguyễn Khương, đối diện là đất ông Vũ Xuân Thực. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang Từ hết ranh giới thị trấn Trà My → đến hết ranh giới đất nhà ông Phan Công Bông, ông Tú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị trấn Trà My Từ cầu bệnh viện → đến giáp đường Kim Đồng - Nguyễn Thị Minh Khai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Theo đường liên thôn - Xã Trà Sơn Từ giáp cầu Trà Sơn - theo đường ĐH → đến hết ranh giới đất Khu dân cư Dương Hòa (giáp cống hộp - hồ sen) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh- đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà) → đến giáp ranh giới đất nhà Bác sĩ Á - nhà ông Phan Công Lương (Tổ Đàng Bộ). | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My Từ giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường) đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát → đến hết ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Từ ranh giới đất nhà ông Thanh Anh (sau nhà ông Huynh)- ông Hùng → đến hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn (Tổ Trung Thị) và khu dân cư chợ cũ (trừ mặt tiền đường ĐH) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ trụ sở HĐND-UBND huyện (cũ) (số 02- Hùng Vương) → đến giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My Từ hết ranh giới đất nhà ông Hùng- ông Lực → đến hết đường Kim Đồng (giáp đường Võ Nguyên Giáp) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đoạn từ ngã tư Bưu điện (tính từ hết ranh giới nhà ông Rích Si Man) → đến hết ranh giới đất nhà ông Phúc Mơ (Đồng Bàu) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My Từ giáp đường Nguyễn Thị Minh Khai - đường Phạm Ngọc thạch (hết ranh giới đất nhà ông Thọ-ông Đức) → đến hết ranh giới nhà ông Lưu Tứ, đối diện với đường bê tông vào nhà bà Dũng. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 987.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nam Quảng Nam - Thị trấn Trà My Từ ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam (tổ Mậu Cà) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường hẻm từ Chi cục Thuế - Phòng Tài chính - Kế hoạch (cũ) → đến hết ranh giới đất nhà ông Phúc Thoa | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bê tông từ sau nhà Mậu Thao → đến hết ranh giới đất nhà ông Lê Anh Đạt - bà Nguyễn Thị Xíu (giáp đường bê tông sau Huyện uỷ ra cầu treo Sông Trường) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My Từ ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai - Phạm Ngọc Thạch → đến giáp đường vào lò giết mổ (Đồng Trường), đối diện là đất ruộng của ông Đài Hát | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Thị trấn Trà My Từ tiếp ranh giới đất ông Tượng (Đồng Trường) → đến hết giáp ngã ba đường Hùng Vương - Chu Huy Mân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C14 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bờ kè: đoạn từ sau lưng quán sửa xe Nhật Nam → đến giáp cầu bệnh viện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Theo đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Dương Từ ranh giới đất nhà bà Ngọc-bà Cả Anh, bà Nguyên → đến cầu Dung 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Trần Văn Dư - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến cầu treo Sông Trường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Chu Huy Mân - Thị trấn Trà My Đoạn hết ranh giới nhà bà Hương, ông Tuấn - đối diện là đất ở nhà bà Hường → đến hết ranh giới thị trấn Trà My - cống hộp | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Võ Nguyên Giáp - Thị trấn Trà My Từ ranh giới đất nhà bà Liễu - nhà ông Hùng (đầu tuyến đường Võ Nguyên Giáp) → đến giáp ranh giới đất nhà ông Châu Ngạnh (Mậu Cà) - Đường bê tông vào khu dân cư (Tổ Mậu Cà). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Kim Đồng - Thị trấn Trà My Từ hết ranh giới đất nhà ông Lưu Tứ - đối diện đường bê tông vào nhà bà Dũng (Đàng Bộ) → đến hết ranh giới đất nhà ông Hùng-ông Lực (Đường Kim Đồng). | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bờ kè: đoạn từ ranh giới đất nhà ông Lê Thế Tùng (giáp cầu bệnh viện) → đến sau lưng trụ sở TDP Đàng Bộ (trừ Khu dân cư Chợ Cũ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bê tông từ giáp ngã ba đường Phan Chu Trinh - Hùng Vương → đến giáp đường bê tông từ ranh giới đất nhà ông Hùng - ông Trần Ngọc Toàn (tổ Trung Thị) đến sau lưng nhà ông Kỳ sửa xe (tổ Trung Thị) (phía sau Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Hoàng Diệu - Thị trấn Trà My Từ hết ranh giới đất nhà bà Hà Thị Thanh Tâm - ông Nguyễn Minh Tuấn (Trung Thị) → đến giáp đường Phan Chu Trinh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông ven sông Trường - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Trần Thị Lý, sau lưng trường THCS Nguyễn Du → đến hết ranh giới nhà bà Châu. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Nam Quảng Nam - Thị trấn Trà My Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp) giáp đường Nguyễn Văn Linh - Tổ Đồng Bàu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C3 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C13 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bê tông từ hẻm quán bà Trinh - ông Tiến → đến hết ranh giới đất nhà ông Thảo Bính và ông Hồng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bê tông từ bên nhà ông Phan Công Lương chạy theo sân vận động Huyện đội → đến hết ranh giới đất nhà ông Phước | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Từ ranh giới đất nhà bà Thoa (giáp ranh giới Đội thi hành án) → đến giáp đường bê tông lên nhà ông Huy (hết ranh giới nhà bà Huyền) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 896.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Xíu (ngã 3 đường ra đường bê tông sau nhà Mậu Thao) → đến giáp ranh giới đất trụ sở Huyện ủy - giáp ranh giới đất nhà bà Phú. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bờ kè: Đoạn từ ranh giới nhà ông Chung → đến hết ranh giới nhà nghỉ Cao Nguyên. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bêtông từ ranh giới đất nhà bà Thường → đến hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Sơn (giáp đường bê tông sau Huyện uỷ ra cầu treo Sông Trường) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị trấn Trà My Đoạn từ ranh giới Trà Dương → đến giáp đất ở ông Toàn - đối diện đất sản xuất ông Toàn (ngã ba đường Huỳnh Thúc Kháng - Nam Quảng Nam) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Từ hết ranh giới đất nhà bà Nhẫn-ông Tiếp → đến hết ranh giới quán cà phê Ngọc Lan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 868.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C8 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C9 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C11 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C12 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Theo đường QL 24C - Xã Trà Giang Từ ranh giới đất nhà ông Bông → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Thanh Tâm-ông Trần Viết Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bê tông từ sau cửa hàng điện máy Nguyệt → đến hết ranh giới đất nhà ông Liên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 854.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Đường bê tông từ giáp đường Hùng Vương (trụ sở TDP Đồng trường 2 cũ) → đến hết ranh giới đất nhà ông Trần Đài. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Theo Đường QL 40B - Xã Trà Sơn Từ ranh giới thị trấn → đến cầu sông Trường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường hẻm nội thị - Thị trấn Trà My Hẻm từ ranh giới đất nhà bà Tuyết phôtô → đến hết ranh giới đất nhà ông Trung Mai (Tổ Trung thị) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 847.000 | 0 | 0 | 0 |


