Bảng giá đất xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp:
– Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3,0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
– Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2,0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
– Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
2.2. Bảng giá đất xã Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn sắp xếp từ: Thị trấn Nga Sơn, xã Nga Yên, Nga Thanh, Nga Hiệp, Nga Thủy.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Nam nhà anh Tâm đại lý xe máy đến nhà ông Lư thị trấn (Nga Yên) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Lư đến cống Công An (thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Huấn đến đường đi chùa Kim Quy (thị trấn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường đi Chùa Kim Quy đến nhà ông Thông (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thông đến quán Thanh Lài xóm 2 (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ quán Thanh Lài đến ngã năm Hạnh hết đất ở hộ ông Bình (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ ngã tư đường vào phủ Quy Nhân đến cầu Hói Đào | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bản chợ Giún đến bắc nhà anh Tâm, đại lý xe máy (Nga Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn qua ngã năm Hạnh (đất ở hộ ông Cam) đến hết đường phía Nam ao cá (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào ao cá đến giáp đất Nga Trung (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Bưu điện đến ngã tư đường vào phủ Quy Nhân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long (đường Đinh Công Tráng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Chiến đến Nhà máy nước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nhà máy nước đến hết đất Nga Yên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức kéo dài (Yên Ninh đi Tỉnh lộ 527B) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức kéo dài đoạn từ Tỉnh lộ 527B đi Nga Hải cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tú đến Quốc lộ 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức: Đoạn từ Cầu Hưng Long đến kênh N1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường mới từ Trường Trung cấp nghề cũ đi ngã tư Trạm y tế xã Nga Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đất ở ông Sự, ngã năm Hạnh đến đường mới Chi nhánh điện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đường mới Chi nhánh điện Nga Sơn đến giáp xã Nga Hưng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Lê Tất Đắc: Đoạn từ cầu Rờm đến đường Yên hạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống ông Thọ đến cầu Bệnh viện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bệnh viện đến nhà ông Cung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp xã Nga Trường đến đường Quốc lộ 10 (Nga Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đến đường vào xóm Cần Thanh (Nga Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Hưng Long (từ Hải Nam đến cầu Hưng Long) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cầu Kênh đến cầu Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Nhi đến hết đất thị Trấn (đường Đinh Công Tráng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Hưng Long đến Trạm bơm số 1 Nga Hưng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đi Làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Trường THPT Ba Đình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ ngã tư Trạm y tế xã đi Tỉnh lộ 527B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ10 đi ngã tư ông Chiến Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thường đến nhà ông Bình (kênh Sao Sa) (xã Nga Trung cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến nhà ông Thường (xã Nga Trung cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Quốc lộ 10 đến Công ty Đài Việt (xã Nga Bạch cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Công ty Đài Việt đến cống Chùa Hà (xã Nga Bạch cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cống Chùa Hà đến giáp Nga Thủy (xã Nga Bạch cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Bạch đến Trụ sở UBND xã (xã Nga Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Trụ sở UBND xã đến hết Nhà văn hoá xóm 1 (xã Nga Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hoá xóm 1 đến giáp Nga Thanh (xã Nga Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba hộ bà Việt đến giáp xã Nga Thủy (xã Nga Thanh cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã ba nhà bà Việt đến nhà ông Khoá (xã Nga Thanh cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Khoá đến Bưu điện xã (xã Nga Thanh cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Duyên đến nhà bà Kỹ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Mậu Tài đến nhà Phúc Đoan | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống ông Thọ đến cầu Bệnh viện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bệnh viện đến nhà ông Cung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp xã Nga Trường đến đường Quốc lộ 10 (Nga Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đến đường vào xóm Cần Thanh (Nga Yên cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Hưng Long (từ Hải Nam đến cầu Hưng Long) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cầu Kênh đến cầu Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Nhi đến hết đất thị Trấn (đường Đinh Công Tráng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Hưng Long đến Trạm bơm số 1 Nga Hưng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường đi Làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Trường THPT Ba Đình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ ngã tư Trạm y tế xã đi Tỉnh lộ 527B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ10 đi ngã tư ông Chiến Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp lô 1 áp sông Hưng Long quay vào Khuôn Viên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp lô 1 áp sông Hưng Long quay vào Khuôn Viên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp Nga Nhân đến ông Sơn (xã Nga Bạch cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Hiền xóm 4 đến đất ở hộ ông Lâm. Ngã năm Hạnh (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến nhà bà Khuyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Bá đến nhà ông Lương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Hoạt đến Chùa Kim Quy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức (đoạn từ kênh N1 đến đường Yên hạnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư trại cá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - B:12 đến lô TĐC - C:01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - A:13 đến lô TĐC - A:01 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Từ Thức tiểu khu 3 (đoạn từ Nhà máy nước đến đất ở ông Lợi tiêu khu 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong Khu dân cư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong Khu dân cư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 đến UBND thị trấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường vào xóm Cần Thanh đến cầu Yên Hải (Nga Hải cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đất ở ông Hải đến Nhà nghỉ Đức Việt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Trạm bơm số 1 Nga Hưng đến Trạm bơm số 2 Nga Hưng cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp thị trấn đến cống Quay Nga Yên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường lô 2 phía Tây Trường Trần Phú cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trục chính trong khu dân cư bắc làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc nhà máy nước | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 10 Bưu điện đến Sân vận động huyện (đường Mai Anh Tuấn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư mới Bắc sông Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư phía nam chợ huyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trục giữa khu dân cư đông trạm Y tế xã Nga Yên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - C:05 đến lô TĐC - C:11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Lư đến cống Công An (thị trấn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.434.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - B:13 đến lô TĐC - B:24 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ kênh phía Nam đến cầu Thắm (xã Nga Thạch cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường bắc sân vân động (đường Hoàng Bật Đạt) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ đất ông Phượng đến đường trục ông Lành thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống quay đến cầu Yên Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường nhánh trong khu dân cư bắc làng nghề | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô TĐC - A:14 đến lô TĐC - A:26 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Nam nhà anh Tâm đại lý xe máy đến nhà ông Lư thị trấn (Nga Yên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.521.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn bà Láy đến cây xăng ông Thạch Tiểu khu 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Tây nhà nghĩ Tuấn Phương đến mương tiêu ông Kỷ (phố Lưu Đô) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Nam đường ông Kỷ đến đường núi sến đi Đình Xuân Đài (phố Lưu Đô) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đất ở ông Lành tiểu khu Yên Hạnh 1 đến mương tiêu ông Kỷ tiểu khu Yên Hạnh 2 (phố Nguyễn Viết Toại) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Nam đường ông Kỷ đến đất ở ông Tựa Hồng tiểu khu Yên Hạnh 2 (phố Nguyễn Viết Toại) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường trục Nam ông Lành (sau chi nhánh điện) phố Nguyễn Viết Toại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đông Quốc lộ 10 đến bờ ao ông Cam (đường Nguyễn Thị Minh Khai) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Bờ ao ông Cam đến giáp Nga Trung (đường Nguyễn Thị Minh Khai) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Phẩm thôn 2, đến hết nhà ông Vỹ thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ ông Tích đến giáp xã Nga Tân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Lư đến cống Công An (thị trấn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến nhà ông Hiền xóm 4 (xã Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ UBND thị trấn đến mương bà Chiêm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ mương bà Chiêm đi hết trường Chu Văn An mới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Phố đến ngã ba đường Lê Thị Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mai Lập Đôn (đoạn từ Trung tâm DSKHH gia đình đến Nhà văn hóa tiểu khu Ba Đình) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Lan đến nhà bà Niên (ngõ 197 đường Mai An Tiêm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Nhung đến nhà ông Mỹ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Nhà văn hóa Ba Đình đến nhà ông Dư (phố Đinh Chương Dương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư phía Tây Hành chính thị trấn Nga Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đông đường Chi nhánh điện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Phạm Minh Thanh (đoạn từ ông Kiên đi Chi nhánh điện) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường lô 2 phía Tây Công sở xã | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Đông ông Chiến Hòa đi hết Trường THCS | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư đồng Mắc xóm 8 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc công sở xã Nga Yên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Nam công sở xã Nga Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Đông chùa đống Cao | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Mỹ Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư phía bắc trường THCS | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 1 đến lô 19 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Mỹ Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Đông Quốc lộ 10 (đoạn từ giáp thị trấn cũ) đến kênh Sao Sa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Hưng đến hết nhà ông Phẩm thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Trung đến hết nhà ông Đệ thôn 5 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ ông Xuân đến giáp thổ ông Tích thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường giao thông chính trong khu dân cư Thành Đồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tú đến Quốc lộ 10 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long (đường Đinh Công Tráng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Huấn đến đường đi chùa Kim Quy (thị trấn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Nam nhà anh Tâm đại lý xe máy đến nhà ông Lư thị trấn (Nga Yên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Lê Thị Hoa: Đoạn từ nhà bà Khang đến nhà ông Song (hết đường Lê Thị Hoa) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Khu dân cư mới Tiểu khu 2 (còn lại) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ phía đông trường THCS đến cống ông Thủy xóm 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 20 đến lô 40 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ông Tú đến Quốc lộ 10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 41 đến lô 56 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ đường đi Chùa Kim Quy đến nhà ông thông (xã Nga Mỹ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Thắng đến thị trấn Nga Sơn cũ (xã Nga Mỹ cũ) (Nga Văn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Ngã tư xóm 6 đến giáp xã Nga Yên (Nga Trường cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Lợi đến nhà bà Láy (đường đi cầu Mới) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Tây chùa Kim Quy lô 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Phạm Bành: Đoạn từ trạm Bơm đông trường cấp 3 đến giáp xã Nga Yên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Mỹ Hưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Thắng Thịnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Trung Bắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Thắng sửa xe máy đến giáp Nga Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ phía Đông cống ông Thủy đến cồn Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc Trường Mầm non xã Nga Yên cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ ngã tư Làng nghề đến mương nổi (đường Yên Hạnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ mương nổi đến xí nghiệp ông Cường (đường Yên Hạnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà nghỉ Đức Việt đến hết vườn Son (đường Lê Tất Đắc) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 57 đến lô 82 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ thổ bà Thuận thôn 8 đến đê thôn 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ Tỉnh lộ 524 đến trại gà bà Oanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà ông Huấn đến đường đi chùa Kim Quy (thị trấn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mai Lập Đôn: Đoạn từ nhà bà Cúc đến sau Kho bạc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường mới Ao cơ khí tiểu khu Ba Đình (phố Đinh Chương Dương) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp lô 1 áp sông Hưng Long quay vào Khuôn Viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cầu Bệnh viện đến nhà ông Cung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Hưng Long (Từ Hải Nam đến cầu Hưng Long) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Bá đến nhà ông Lương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ cầu Kênh đến cầu Hưng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường từ nhà ông Tài đến nhà bà Nhàn tiểu khu 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ nhà bà Tuyết đến nhà ông Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Ba Đoài đến hộ bà Nhàn (đường Phạm Minh Thanh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Tây chùa Kim Quy lô 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư phía nam trạm điện (Nga Mỹ cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến Tây Làng Nghề (đường Yên Hạnh) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ Nga Văn đến giáp Gò Trưng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Mậu Tài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ nhà ông Minh đến nhà ông Thạch tiểu khu 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư tiểu khu Hưng Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư Rọc Âm tiểu khu 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Chu Văn An (từ nhà ông Cường tiểu khu 1 đến Nhà văn hóa tiểu khu Nga Lộ 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ giáp Nga Yên đến đường vào trạm biến áp số 6 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Trạm bơm nước xã Nga Thanh đến đường tỉnh 524 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long (đường Đinh Công Tráng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn từ cống ông Thọ đến cầu Bệnh viện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Vị trí tiếp giáp lô 1 áp sông Hưng Long quay vào Khuôn Viên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đoạn đường từ lô 1 đến lô 9 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường trong khu dân cư Bắc công sở xã Nga Thanh cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Từ Chùa Hà Nga Bạch đến giáp xã Nga Thủy cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Khu dân cư đượng thông lô 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn | Đường Chu Văn An (đoạn từ Nhà văn hóa tiểu khu Nga lộ 2 đến nhà bà Đào giao đường bà Triệu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |


