Bảng giá đất xã Các Sơn, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Các Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Các Sơn, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp:
– Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3,0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
– Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2,0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
– Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
2.2. Bảng giá đất xã Các Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Xã Các Sơn sắp xếp từ: Xã Anh Sơn, xã Các Sơn.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Từ cây xăng đến cầu Đập Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Đoạn từ Kênh C6 thôn Lạn đến Cầu Cát | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Từ giáp xã Ngọc Lĩnh đến cây xăng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Từ cầu Đập Đông đến Kênh C6 thôn Lạn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Đoạn từ Cầu Cát đến phà Bến Nhạn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn LK-01; Đoạn LK-02; Đoạn LK-03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Tô Hiến Thành: Đoạn từ đường Dương Tam Kha đến nhà ông Dụ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Nhà bà Thời thôn Kiếu đến ông Lê thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ lô LK-02:08 đến lô LK-02:14; từ lô LK-03:01 đến lô LK-03:04; từ lô LK- 04:08 đến lô LK-04:14; từ lô LK-05:08 đến lô LK-05:14; từ lô LK-06:09 đến lô LK-06:16; từ lô LK-04:08 đến lô LK-04:14; từ lô LK-09:01 đến lô LK-09:10 và lô LK-08:09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ LK-05:01 đến LK-05:13; đoạn LK-05:14 đến LK- 05:26; LK-06:01 đến LK-06-13; đoạn LK-06:14 đến LK-06:26; LK- 07:01 đến LK-07:14; đoạn LK-07-15 đến LK-07:28 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Tô Hiến Thành: Đoạn từ đường Dương Tam Kha đến nhà ông Dụ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Nhà bà Thời thôn Kiếu đến ông Lê thôn Xuân Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ lô LK-02:08 đến lô LK-02:14; từ lô LK-03:01 đến lô LK-03:04; từ lô LK- 04:08 đến lô LK-04:14; từ lô LK-05:08 đến lô LK-05:14; từ lô LK-06:09 đến lô LK-06:16; từ lô LK-04:08 đến lô LK-04:14; từ lô LK-09:01 đến lô LK-09:10 và lô LK-08:09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ LK-05:01 đến LK-05:13; đoạn LK-05:14 đến LK- 05:26; LK-06:01 đến LK-06-13; đoạn LK-06:14 đến LK-06:26; LK- 07:01 đến LK-07:14; đoạn LK-07-15 đến LK-07:28 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ lô LK-01:01 đến lô LK-01:06; từ lô LK-02:01 đến lô LK-02:07; từ lô LK- 04:01 đến lô LK-04:07; từ lô LK-05:01 đến lô LK-05:07; từ lô LK-06:01 đến lô LK-06:08; từ lô LK-07:01 đến lô LK-07:10; từ lô LK-08:01 đến lô LK-08:08 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Tô Hiến Thành: Từ nhà ông Dụ đến cầu qua kênh Bắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Hoàng Diệu đoạn nhà anh Vụ thôn Kiếu đến cửa ông Dung thôn Yên Tôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | nhà anh Mười thôn Xuân Thắng đến ông Hùng Quyết thôn Xuân Thắng, đến giáp xã Thanh Sơn cũ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Song đến nhà ông Hường thôn Phú Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn từ đường Dương Tam Kha đến Nhà văn hóa thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ LK-08:01 đến LK-08:21; đoạn LK-08:22 đến LK- 08:42; LK-09:01 đến LK-09-08; đoạn đường từ LK-12:01 đến LK- 12:06; đoạn LK-11:01 đến LK-11:07; LK-10:01 đến LK-10-09 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha thôn Phú Sơn đến Trường Mầm non A | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Nguyễn Tri Phương - đoạn Đường Trần Thủ Độ đến Trường Mầm non A | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Nguyễn Tri Phương - đoạn từ Trường Mầm non A đến Tây Trạm xá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Nguyễn Tri Phương - đoạn từ Tây Trạm xá đến Chi Giang 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Nguyễn Tri Phương đến đường Trần Thủ Độ (Kênh C3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Tô Hiến Thành: Từ cầu qua kênh Bắc đến Tràn ông Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Dênh đến nhà ông Hớn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Nguyễn Tri Phương đến cống Hạnh Phúc thôn Trường Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ Đường Nguyễn Tri Phương đến Nhà văn hóa Hoành Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha đến Nhà văn hóa thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn LK-01; Đoạn LK-02; Đoạn LK-03 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Tô Hiến Thành: Từ giáp tràn ông Đại đến giáp xã Định Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha đến nhà ông Nguyễn Văn Vệ thôn Lạn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha đến ông Lê Trọng Nông thôn Phú Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha đến nhà ông Nguyễn Văn Thả thôn Phú Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha đến nhà ông Phạm Hữu Toàn (Đê Thị Long) thôn Phú Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn đến nhà ông Tuấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Tô Hiến Thành: Từ giáp tràn ông Đại đến giáp xã Định Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha đến nhà ông Nguyễn Văn Vệ thôn Lạn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha đến ông Lê Trọng Nông thôn Phú Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha đến nhà ông Nguyễn Văn Thả thôn Phú Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha đến nhà ông Phạm Hữu Toàn (Đê Thị Long) thôn Phú Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn đến nhà ông Tuấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Tứ đến Trường Tiểu học | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường nhựa đến nhà ông Ba | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn đến nhà ông Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Tiến đến nhà ông Chính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Quân xóm mới đi cầu Đá Rùa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn LK-01; Đoạn LK-02; Đoạn LK-03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha đến ông Phạm Hữu Lĩnh thôn Lạn (Khe nguồn) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha đến thôn Bài (Kênh C6) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Nhà ông Nhiệm thôn Kiếu đến nhà ông Đê đến nhà ông Hân thôn Bài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn đến nhà bà Khuyến; từ cầu Khe đến nhà ông Tính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ sân vận động đến Bảng tin | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Dân Hạnh đến cổng chào xóm Thượng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ cổng chào xóm Thượng đến cầu Song | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn LK-03A; Đoạn LK-04 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ LK-01:01 đến LK-01:10; Đoạn LK-01:11 đến LK- 01:20; LK-02:01 đến LK-02:1; Đoạn LK-02:11 đến LK-02:22; LK- 03:01 đến LK-03:14; Đoạn LK-03:15 đến LK-03:28; Đoạn LK-04:01 đến LK-04:12 và LK-04:13 đến LK-04:24 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Nguyễn Tri Phương đến bà Loan thôn Trường Sơn (Kênh C1) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Nhà ông Thành thôn Yên Tôn đến nhà thờ thôn An Cư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Nhuận đến nhà bà Nương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Nhiệm đến nhà ông Áng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Mười (L) đến nhà ông Tường (Liệu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà bà Hiệp đến nhà anh Xuân (Q) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đê Hao Hao đến nhà bà Khuyến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà bà Khuyến đến nhà ông Tính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Nghĩa đến nhà ông Huy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Bòng đến đến đê Bòng Bòng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ Cổng làng đến đê Bòng Bòng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Tô Hiến Thành (Trường Tiểu học) đến Kênh Bắc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ cống ông Yên đến ngã ba nhà ông Dũng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ ngã ba nhà ông Dũng đến nhà ông Thao Hiền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ Bảng tin đến nhà ông Bảy Tuyết đi cầu Cống | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ Bảng tin đến nhà ông Bản đi nhà ông Đăng đến ngã ba ông Dũng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ kênh Bắc đến nhà bà Năm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Đức Lệ đến nhà ông Hương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Các vị trí đường còn lại trong thôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Soạn đến nhà ông Hòa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ LK-05:01 đến LK-05:13; Đoạn LK-05:14 đến LK- 05:26; LK-06:01 đến LK-06-13; Đoạn LK-06:14 đến LK-06:26; LK- 07:01 đến LK-07:14; Đoạn LK-07-15 đến LK-07:28 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Quân đến Anh Giang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Xuân đến nhà anh Hoàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Diện đến nhà ông Hậu (T) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Nghĩa đến nhà anh Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà bà Thất đến nhà ông Ân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Nhiệm đến nhà bà Nguyệt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Thợn đến nhà anh Công (Tú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Trung đến nhà anh Từ (Tú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Sang đến nhà ông Chiến (T) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Diện đến nhà ông Hậu (T) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Nghĩa đến nhà anh Minh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà bà Thất đến nhà ông Ân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Nhiệm đến nhà bà Nguyệt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Thợn đến nhà anh Công (Tú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Trung đến nhà anh Từ (Tú) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Sang đến nhà ông Chiến (T) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Quỳnh đến nhà bà Đang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Hiệu đến nhà anh Quân (T) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà Chị Hiền đến nhà bà Tĩnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Tuân đến nhà ông Đức (Tri) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Hùng (Q) đến nhà anh Nguyên (T) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà Thờ nhà ông Du đến nhà ông Văn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Trần Thủ Độ: Tuyến Cảng hàng không Thọ Xuân đi Khu kinh tế Nghi Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Trần Thủ Độ: Tuyến Cảng hàng không Thọ Xuân đi Khu kinh tế Nghi Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ LK-05:01 đến LK-05:13; Đoạn LK-05:14 đến LK- 05:26; LK-06:01 đến LK-06-13; Đoạn LK-06:14 đến LK-06:26; LK- 07:01 đến LK-07:14; Đoạn LK-07-15 đến LK-07:28 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Hoàng Diệu đoạn nhà ông Dung đến cửa ông Vụ thôn Yên Tôn đi Nông Cống | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Cải (cầu Đình) đến nhà ông Khang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Cửa nhà anh Khang thôn Yên Tôn đến nhà ông Hoạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Tiến đến nhà ông Vạn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Nương đến nhà bà Bằng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Thủy đến nhà ông Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Thủy đến nhà anh Duẩn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Hiệu đến nhà ông Nghĩa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Dân đến nhà anh Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Miện đến nhà bà Sương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Bới đến nhà ông Tiệm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Nhuận đến nhà anh Thuận (Q) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Định đến nhà ông Tạ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Phương đến nhà ông Danh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Hậu (T) đến nhà bà Liệu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Hải (C) đến nhà ông Chúc (Xuân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Thành (K) đến nhà ông Hạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ LK-08:01 đến LK-08:21; Đoạn LK-08:22 đến LK- 08:42; LK-09:01 đến LK-09-08; Đoạn đường từ LK-12:01 đến LK- 12:06; Đoạn LK-11:01 đến LK-11:07; LK-10:01 đến LK-10-09 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Từ (Thôn) đến nhà ông Thắm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Lễ đến nhà ông Phương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Đạo đến nhà ông Trung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Triệu đến nhà ông Công | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Trị đến nhà ông Nam | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Nhượng đến nhà ông Tôn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Biên đến nhà ông Tú | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Quê đến Nhà văn hóa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà Nhà văn hóa đến nhà ông Nhạc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Chiên đến nhà ông Gia | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà bà Quyền đến nhà ông Hường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Tạo đến nhà bà Oanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Tự đến nhà ông Năm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Đoàn (Q) đến nhà ông Chủ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Quần (T) đến nhà ông Trí | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Thái đến nhà ông Tính | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Tứ đến nhà ông Nguyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Lợi đến nhà ông Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Nhung đến nhà ông Viễn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Thêu đến gốc đa C11 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Minh đến nhà anh Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Đa đến nhà anh Dụng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Dũng đến nhà ông Chóng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Nghị (Tộc) đến nhà ông Sỹ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà bà Bồi đến nhà bà Bốn (Tiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Dân đến nhà bà Thường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà bà Ngơn đến nhà ông Mạnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Học đến nhà ông Ái | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Nhàn đến nhà bà Khang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Lưu (Luân) đến nhà anh Nghĩa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Thi đến nhà ông Tấn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Xuyên đến nhà ông Lực | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Thời đến nhà anh Trọng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Dân đến nhà ông Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Hạnh (Yên) đến nhà ông Nhung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Hùng (L) đến nhà ông Thảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Dũng đến nhà anh Sỹ (B) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Tiến đến nhà anh Hoàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Tú đến nhà ông Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ lô LK-02:08 đến lô LK-02:14; từ lô LK-03:01 đến lô LK-03:04; từ lô LK- 04:08 đến lô LK-04:14; từ lô LK-05:08 đến lô LK-05:14; từ lô LK-06:09 đến lô LK-06:16; từ lô LK-04:08 đến lô LK-04:14; từ lô LK-09:01 đến lô LK-09:10 và lô LK-08:09 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ LK-08:01 đến LK-08:21; Đoạn LK-08:22 đến LK- 08:42; LK-09:01 đến LK-09-08; Đoạn đường từ LK-12:01 đến LK- 12:06; Đoạn LK-11:01 đến LK-11:07; LK-10:01 đến LK-10-09 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ LK-08:01 đến LK-08:21; Đoạn LK-08:22 đến LK- 08:42; LK-09:01 đến LK-09-08; Đoạn đường từ LK-12:01 đến LK- 12:06; Đoạn LK-11:01 đến LK-11:07; LK-10:01 đến LK-10-09 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Từ cây xăng đến cầu Đập Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Đoạn từ Kênh C6 thôn Lạn đến Cầu Cát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Sơn đến nhà bà Thụ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Hòa đến nhà ông Diệu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Việt đến nhà ông Do | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Đức đến nhà ông Dụng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Tám đến nhà bà Tài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà ông Huy đến nhà bà Tường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Hòa đến nhà anh Sáu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Hùng đến nhà ông Đường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ lô LK-01:01 đến lô LK-01:06; từ lô LK-02:01 đến lô LK-02:07; từ lô LK- 04:01 đến lô LK-04:07; từ lô LK-05:01 đến lô LK-05:07; từ lô LK-06:01 đến lô LK-06:08; từ lô LK-07:01 đến lô LK-07:10; từ lô LK-08:01 đến lô LK-08:08 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ nhà anh Lưu (Luân) đến nhà ông Thu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Từ cây xăng đến cầu Đập Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Đoạn từ Kênh C6 thôn Lạn đến Cầu Cát | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Từ giáp xã Ngọc Lĩnh đến cây xăng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Từ cầu Đập Đông đến Kênh C6 thôn Lạn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Tô Hiến Thành: Đoạn từ đường Dương Tam Kha đến nhà ông Dụ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha thôn Phú Sơn đến Trường Mầm non A | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Nguyễn Tri Phương - đoạn Đường Trần Thủ Độ đến Trường Mầm non A | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Nguyễn Tri Phương - đoạn từ Trường Mầm non A đến Tây Trạm xá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Nguyễn Tri Phương - đoạn từ Tây Trạm xá đến Chi Giang 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Tô Hiến Thành: Từ nhà ông Dụ đến cầu qua kênh Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Nguyễn Tri Phương đến đường Trần Thủ Độ (Kênh C3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Đoạn từ Cầu Cát đến phà Bến Nhạn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Hoàng Diệu đoạn giáp xã Hùng Sơn (cũ) đến nhà ông Nhiệm (Q) thôn Kiếu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Từ giáp xã Ngọc Lĩnh đến cây xăng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Dương Tam Kha: Từ cầu Đập Đông đến Kênh C6 thôn Lạn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đoạn đường từ lô LK-02:08 đến lô LK-02:14; từ lô LK-03:01 đến lô LK-03:04; từ lô LK- 04:08 đến lô LK-04:14; từ lô LK-05:08 đến lô LK-05:14; từ lô LK-06:09 đến lô LK-06:16; từ lô LK-04:08 đến lô LK-04:14; từ lô LK-09:01 đến lô LK-09:10 và lô LK-08:09 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Tô Hiến Thành: Đoạn từ đường Dương Tam Kha đến nhà ông Dụ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Từ đường Dương Tam Kha thôn Phú Sơn đến Trường Mầm non A | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Nguyễn Tri Phương - đoạn Đường Trần Thủ Độ đến Trường Mầm non A | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn | Đường Nguyễn Tri Phương - đoạn từ Trường Mầm non A đến Tây Trạm xá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.027.000 | 0 | 0 | 0 |


