Bảng giá đất Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre mới nhất theo Quyết định 23/2024/QĐ-UBND ngày 31/7/2024 sửa đổi Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Bến Tre giai đoạn 2020-2024.
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 14/NQ-HĐND ngày 12/7/2024 thông qua chủ trương sửa đổi Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Bến Tre giai đoạn 2020-2024;
– Quyết định 20/2020/QĐ-UBND ngày 06/5/2020 quy định về Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Bến Tre giai đoạn 2020-2024;
– Quyết định 23/2021/QĐ-UBND ngày 27/7/2021 sửa đổi Quy định Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Bến Tre giai đoạn 2020-2024 kèm theo Quyết định 20/2020/QĐ-UBND;
– Quyết định 23/2024/QĐ-UBND ngày 31/7/2024 sửa đổi Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Bến Tre giai đoạn 2020-2024.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
3. Bảng giá đất Thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre mới nhất
3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
3.1.1. Xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Từ 0m đến 85m;
– Vị trí 2: Từ trên 85m đến 135m;
– Vị trí 3: Từ trên 135m đến 185m;
– Vị trí 4: Từ trên 185m đến 235m;
– Vị trí 5: Từ trên 235m.
3.1.2. Xác định giá đất theo vị trí đối với nhóm đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: Từ 0m đến 35m;
– Vị trí 2: Từ trên 35m đến 85m;
– Vị trí 3: Từ trên 85m đến 135m;
– Vị trí 4: Từ trên 135m đến 185m;
– Vị trí 5: Trên 185 m.
3.2. Bảng giá đất thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng | Đất ở đô thị | 27.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng | Đất ở đô thị | 27.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc | Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 85 tờ 26 Phường 8) | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8) | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 11 phường An Hội) | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 11 phường An Hội) | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4 (nay là Phường An Hội)) | Đất ở đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 8 phường An Hội) | Đất ở đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương) | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Phan Đình Phùng (Thửa 200 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 3 tờ 7 Phú Khương) | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Trung Trực Trọn đường - | Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hùng Vương Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hùng Vương Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Đồng Khởi | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hùng Vương Đường Đồng Khởi - Cầu Kiến Vàng | Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hùng Vương Cầu Kiến Vàng - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51,110 tờ 34 Phường 7) | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lê Lợi Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lê Lợi Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 20.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lê Quý Đôn Trọn đường - | Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lý Thường Kiệt Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Phan Ngọc Tòng | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lý Thường Kiệt Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi | Đất ở đô thị | 20.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lê Đại Hành Trọn đường - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Lộ Số 4 Trọn đường - | Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Phan Ngọc Tòng Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Phan Ngọc Tòng Đường Nguyễn Đình Chiểu - Đường 3 Tháng 2 | Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Trọn đường - | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Trãi Trọn đường - | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Du Trọn đường - | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Trọn đường - | Đất ở đô thị | 20.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội) | Đất ở đô thị | 22.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 11 tờ 26 phường An Hội) | Đất ở đô thị | 22.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Vòng xoay An Hội (Thửa 27 tờ 26 phường An Hội) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 31 tờ 20 phường An Hội ) | Đất ở đô thị | 20.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 2 tờ 8 Phường 4 (nay là Phường An Hội)) | Đất ở đô thị | 20.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Cổng chào thành phố (Thửa 50 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 181 tờ 45 Phú Khương) | Đất ở đô thị | 27.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Cổng chào thành phố (Thửa 102 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 197 tờ 47 Phú Khương) | Đất ở đô thị | 27.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Vòng xoay Đông Tây (Thửa 188 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương) | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Vòng xoay Đông Tây (Thửa 104 tờ 45 Phú Khương) - Vòng xoay Phú Khương (Thửa 65 tờ 30 Phú Khương) | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Vòng xoay Phú Khương (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 7 tờ 9 Phú Tân) | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Vòng xoay Phú Khương (Thửa 22 tờ 30 Phú Tân) - Vòng xoay Tân Thành (Thửa 17 tờ 5 Phú Tân) | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường 3 Tháng 2 Trọn đường - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hai Bà Trưng Đường Nguyễn Huệ - Đường 30 Tháng 4 | Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hai Bà Trưng nối dài Đường 30 Tháng 4 (Thửa 14 tờ 23 phường An Hội) - Hết đường (Thửa 98 tờ 22 phường An Hội) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hai Bà Trưng nối dài Đường 30 Tháng 4 (Thửa 25 tờ 23 phường An Hội) - Hết đường (Thửa 132 tờ 22 phường An Hội) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Trần Quốc Tuấn Trọn đường (Thửa 2, 5 tờ 3 Phường An Hội) - Thửa 20 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) | Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Trần Quốc Tuấn Trọn đường - Thửa 16 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) | Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lê Lai Trọn đường - | Đất ở đô thị | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đống Đa Trọn đường - | Đất ở đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Chi Lăng 1 Trọn đường - | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Chi Lăng 2 Trọn đường - | Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Cách Mạng Tháng 8 Trọn đường - | Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường 30 Tháng 4 Đường Hùng Vương - Cổng chào thành phố (Thửa 16 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội)) | Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Ngô Quyền Trọn đường - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Tán Kế Trọn đường - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lãnh Binh Thăng Đường 3 Tháng 2 - Đường Tán Kế | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Thủ Khoa Huân Đường Hùng Vương - Đường Cách Mạng Tháng 8 | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Phan Đình Phùng Trọn đường - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đoàn Hoàng Minh Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 3 tờ 1 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đoàn Hoàng Minh Cầu Nhà Thương - Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 148 tờ 23 Phường 6) | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đoàn Hoàng Minh Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 2 tờ 1 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Đường Đồng Khởi (Thửa 44 tờ 30 Phú Tân) | Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đoàn Hoàng Minh Hết ranh Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu và Minh Đức (Thửa 101 tờ 22 Phường 6) - Đường Đồng Khởi (Thửa 68 tờ 30 Phú Khương) | Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thị Định Đường Đồng Khởi (Thửa 19 tờ 30 Phú Tân) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 27 tờ 16 Phú Tân) | Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thị Định Đường Đồng Khởi (Thửa 19 tờ 30 Phú Tân) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 27 tờ 16 Phú Tân) | Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thị Định Đường Đồng Khởi (Thửa 49 tờ 30 Phú Khương) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương) | Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thị Định Đường Nguyễn Huệ (Thửa 45 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 20 tờ 22 Phú Hưng) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thị Định Đường Nguyễn Huệ (Thửa 4 tờ 7 Phú Khương) - Lộ Thầy Cai (Thửa 347 tờ 18 Phú Hưng) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thị Định Lộ Thầy Cai (Thửa 65 tờ 22 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 51 Phú Hưng) | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thị Định Lộ Thầy Cai (Thửa 57 tờ 18 Phú Hưng) - Ngã ba Phú Hưng (Thửa 7 tờ 41 Phú Hưng) | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Tư Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 449 tờ 8 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 6 tờ 14 Phường 7) | Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Tư Vòng xoay Ngã Năm (Thửa 255 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội)) - Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 966 tờ 8 Phường 7) | Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Tư Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 27 tờ 13 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51 tờ 34 Phường 7) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Tư Vòng xoay Mỹ Hoá (Thửa 184 tờ 8 Phường 7) - Bến phà Hàm Luông (Thửa 5 tờ 33 Phường 7) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hoàng Lam Trọn đường - | Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Trọn đường - Đường Trương Định Thửa 202 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội) - Thửa 38 tờ 6 Phường 6 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Trọn đường - Đường Trương Định Thửa 303 tờ 5 Phường 5 (nay là Phường An Hội) - Thửa 36 tờ 6 Phường 6 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Trọn đường - Đường Trương Định Thửa 213 tờ 8 Phường 6 - Thửa 95 tờ 5 Phường 6 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Trọn đường - Đường Trương Định Thửa 5 tờ 8 Phường 6 - Thửa 3 tờ 5 Phường 6 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Trọn đường - Đường Trương Định Thửa 8 tờ 8 Phường 6 - Thửa 48 tờ 5 Phường 6 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Trọn đường - Đường Trương Định Thửa 287 tờ 8 Phường 6 - Thửa 500 tờ 5 Phường 6 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Ngọc Nhựt Đường 30 Tháng 4 - Cầu Mới | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Ngọc Nhựt Cầu Mới - Đường Trương Định | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân) Vòng xoay Tân Thành (Thửa 287 tờ 16-1 Sơn Đông) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 22 Sơn Đông) | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 60 (địa phận phường Phú Tân) Vòng xoay Tân Thành (Thửa 13 tờ 5 Phú Tân) - Giáp ranh huyện Châu Thành (Thửa 420 tờ 36 Phú Tân) | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân) Vòng xoay Tân Thành (Thửa 539 tờ 16-1 Sơn Đông) - Cầu Sân Bay | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Quốc lộ 57C (địa phận phường Phú Tân) Vòng xoay Tân Thành (Thửa 51 tờ 5 Phú Tân) - Cầu Sân Bay | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Lộ Thầy Cai Đường Nguyễn Đình Chiểu - Cầu Thầy Cai | Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Trung Trọn đường - | Đất ở đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Thanh Trà Phường 7 (Thửa 33 tờ 28 Phường 7) - Hết ranh Phường 7 (Thửa 32 tờ 28 Phường 7) | Đất ở đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Phẩm Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 1 tờ 2 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 50 tờ 1 Phường 6 ) | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Phẩm Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 102 tờ 5 Phường 6) - Hết ranh Phường 6 (Thửa 110 tờ 4 Phường 6) | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7) Đường Đồng Văn Cống (Thửa 22 tờ 13 Bình Phú) - Cầu Bình Phú | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Võ Văn Khánh (địa phận Phường 7) Đường Đồng Văn Cống (Thửa 129 tờ 2 Phường 7) - Cầu Bình Phú | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Lộ Thống Nhất Trọn đường - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Ao Sen - Chợ Chùa (không thuộc các dãy phố chợ Tân Thành) - | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Sao Mai Đường số 3 - | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Sao Mai Đường số 5 - | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Sao Mai Đường số 2 - | Đất ở đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Sao Mai Đường số 1 - | Đất ở đô thị | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Sao Mai Đường số 4 - | Đất ở đô thị | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 Thửa 460 tờ 8 Phường 7 - Thửa 680 tờ 8 Phường 7 | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7 | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 Thửa 461 tờ 8 Phường 7 - Thửa 499 tờ 8 Phường 7 | Đất ở đô thị | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 Thửa 553 tờ 8 Phường 7 - Thửa 509 tờ 8 Phường 7 | Đất ở đô thị | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 Thửa 706 tờ 8 Phường 7 - Thửa 707 tờ 8 Phường 7 | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 1 - Khu dân cư 225 Thửa 582 tờ 8 Phường 7 - Thửa 708 tờ 8 Phường 7 | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 Thửa 563 tờ 8 Phường 7 - Thửa 519 tờ 8 Phường 7 | Đất ở đô thị | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 2 - Đoạn 2 - Khu dân cư 225 Thửa 583 tờ 8 Phường 7 - Thửa 621 tờ 8 Phường 7 | Đất ở đô thị | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 3 - Khu dân cư 225 Trọn đường - Thửa 696 tờ 8 Phường 7 - Thửa 706 tờ 8 Phường 7 | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 4, 5, 6, 7 - Khu dân cư 225 Trọn đường - | Đất ở đô thị | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân Thửa 945 tờ 11 Phú Khương - Thửa 728 tờ 11 Phú Khương | Đất ở đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Tuyến đường chính - Khu dân cư Phú Dân Thửa 986 tờ 11 Phú Khương - Thửa 730 tờ 11 Phú Khương | Đất ở đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 1, 4, 5, 6, 7, 8, 9 - Khu dân cư Phú Dân Trọn đường - | Đất ở đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Ca Văn Thỉnh Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường N1 - Đoạn 1 - Khu tái định cư Công an tỉnh Thửa 781 tờ 3 Phường 7 - Thửa 630 tờ 3 Phường 7 | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh Thửa 711 tờ 3 Phường 7 - Thửa 725 tờ 3 Phường 7 | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường N1 - Đoạn 2 - Khu tái định cư Công an tỉnh Thửa 726 tờ 3 Phường 7 - Thửa 939 tờ 3 Phường 7 | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường N2 - Khu tái định cư Công an tỉnh Trọn đường - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường D4 - Khu tái định cư Công an tỉnh Trọn đường - | Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Khước Trọn đường - | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Hẻm Hoa Nam Thửa 89 tờ 3 Phường 4 (nay là Phường An Hội) - Thửa 42 tờ 9 Phường 4 (nay là Phường An Hội) | Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường phía Bắc Công an thành phố Đường Đồng Khởi - Đường Nguyễn Huệ | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường vành đai thành phố Đường huyện 173 - Đường Nguyễn Văn Cánh | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường vành đai thành phố Đường Nguyễn Văn Cánh (Thửa 110 tờ 2 Phú Khương) - Lộ vào bãi rác (Thửa 33 tờ 13 Phú Hưng) | Đất ở đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường huyện 173 (địa phận phường Phú Tân) - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường trước Cổng chính Bến xe tỉnh Quốc lộ 60 (Thửa 250 tờ 37 Phú Tân) - Hết đường (Thửa 259 tờ 37 Phú Tân) | Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Khu tập thể ngân hàng Phường 7 Trọn đường - | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Võ Nguyên Giáp Vòng xoay Tân Thành (Thửa 115 tờ 9 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 324 tờ 5 Phường 6) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Võ Nguyên Giáp Vòng xoay Tân Thành (Thửa 52 tờ 5 Phú Tân ) - Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 54 tờ 2 Phường 6) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Võ Nguyên Giáp Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 113 tờ 4 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông) | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Võ Nguyên Giáp Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 101 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Hàm Luông (Chân cầu Hàm Luông) | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 223 tờ 5 Phường 6 ) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 4 tờ 22 Phường 7) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Văn Cống Vòng xoay Bình Nguyên (Thửa 95 tờ 5 Phường 6) - Cầu Mỹ Hóa (Hùng Vương) (Thửa 7 tờ 22 Phường 7) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Ngô Quyền nối dài Trọn đường - | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Chợ Chùa - Hữu Định Trọn đường - | Đất ở đô thị | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường trước cổng chính sân vận động tỉnh Đường Đoàn Hoàng Minh - Đường Ngô Quyền nối dài | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Văn Cánh Đường Nguyễn Thị Định - Hết ranh thành phố | Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành Thửa 190 tờ 9 Phú Tân - Thửa 99 tờ 19 Phú Tân | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 1 - Các dãy phố chợ Tân Thành Thửa 222 tờ 10 Phú Tân - Thửa 77 tờ 19 Phú Tân | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 3 - Các dãy phố chợ Tân Thành Thửa 169 tờ 9 Phú Tân - Thửa 178 tờ 9 Phú Tân | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành Thửa 89 tờ 10 Phú Tân - Thửa 222 tờ 10 Phú Tân | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường số 4 - Các dãy phố chợ Tân Thành Thửa 304 tờ 10 Phú Tân - Thửa 219 tờ 10 Phú Tân | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Lộ Thống Nhất (địa phận Phường 7) Đường Võ Văn Khánh - Đường Nguyễn Thanh Trà | Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | TP Bến Tre Các vị trí còn lại - | Đất ở đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường tỉnh 883 (ĐH.173, địa phận phường Phú Tân) - | Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường N12 Thửa 190; 239 tờ 54 - Thửa 9; 133 tờ 57 | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường N12 Thửa 9; 133 tờ 57 - Thửa 8 tờ 56 | Đất ở đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Hẻm Quảng Bạch Đường Đồng Khởi (Thửa 66; 68 tờ 53) - Thửa 31, 129 tờ 43 (Thửa 31; 129 tờ 43) | Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đại lộ Đông Tây Đường Đồng Khởi (Thửa số 104 tờ 45; thửa 171 tờ 47) - Đường Nguyễn Huệ (Thửa 283; 273 tờ 46) | Đất ở đô thị | 27.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đại lộ Đông Tây Đường Nguyễn Huệ - Đường D5 | Đất ở đô thị | 16.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Các tuyến đường trong khu Chỉnh trang đô thị phường Phú Khương (trừ tuyến đường Đại lộ Đông Tây và 04 nền khu tái định (thửa 208; 238; 261; 262 cùng tờ bản đồ số 46) - | Đất ở đô thị | 9.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường cặp kênh Chín Tế (phía Nam kênh Chín Tế) Quốc lộ 60 - Đường Nguyễn Thị Định | Đất ở đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Kênh 30 Tháng 4 Trọn đường - | Đất ở đô thị | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Hẻm Sân Bia Kênh Chín Tế - Đường Vành đai thành phố | Đất ở đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Phố Xanh - | Đất ở đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Khu đô thị Hưng Phú - | Đất ở đô thị | 9.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Khu tái định cư dự án di dân khẩn cấp sạt lở bờ sông Bến Tre Đối với các thửa đất tiếp giáp đường nội bộ NB1 và NB2 - | Đất ở đô thị | 6.938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Khu tái định cư dự án di dân khẩn cấp sạt lở bờ sông Bến Tre Đối với các thửa đất tiếp giáp đường D10 - | Đất ở đô thị | 9.713.200 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Giá đất tái định cư 04 thửa (thửa 208; 238; 261; 262 cùng tờ bản đồ số 46) Khu tái định cư dự án Chỉnh trang khu đô thị Phú Khương - | Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Khu tái định cư dự án chỉnh trang đô thị dọc sông Bến Tre - | Đất ở đô thị | 7.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng | Đất TM-DV đô thị | 22.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng | Đất TM-DV đô thị | 22.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực | Đất TM-DV đô thị | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ | Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc | Đất TM-DV đô thị | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 85 tờ 26 Phường 8) | Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8) | Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 11 phường An Hội) | Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 11 phường An Hội) | Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Hai Bà Trưng (Thửa 167 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 523 tờ 4 Phường 4 (nay là Phường An Hội)) | Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Hai Bà Trưng (Thửa 231 tờ 11 phường An Hội) - Đường Phan Đình Phùng (Thửa 1 tờ 8 phường An Hội) | Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Phan Đình Phùng (Thửa 197 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 28 tờ 4 Phú Khương) | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ Đường Phan Đình Phùng (Thửa 200 tờ 55 Phú Khương) - Đường Nguyễn Thị Định (Thửa 3 tờ 7 Phú Khương) | Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Trung Trực Trọn đường - | Đất TM-DV đô thị | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hùng Vương Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng | Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hùng Vương Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Đồng Khởi | Đất TM-DV đô thị | 17.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hùng Vương Đường Đồng Khởi - Cầu Kiến Vàng | Đất TM-DV đô thị | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Hùng Vương Cầu Kiến Vàng - Bến phà Hàm Luông (Thửa 51,110 tờ 34 Phường 7) | Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lê Lợi Đường Nguyễn Huệ - Đường Phan Ngọc Tòng | Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lê Lợi Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi | Đất TM-DV đô thị | 16.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lê Quý Đôn Trọn đường - | Đất TM-DV đô thị | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lý Thường Kiệt Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Phan Ngọc Tòng | Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lý Thường Kiệt Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trãi | Đất TM-DV đô thị | 16.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Lê Đại Hành Trọn đường - | Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Lộ Số 4 Trọn đường - | Đất TM-DV đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Phan Ngọc Tòng Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Phan Ngọc Tòng Đường Nguyễn Đình Chiểu - Đường 3 Tháng 2 | Đất TM-DV đô thị | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Trọn đường - | Đất TM-DV đô thị | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Trãi Trọn đường - | Đất TM-DV đô thị | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Du Trọn đường - | Đất TM-DV đô thị | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa Trọn đường - | Đất TM-DV đô thị | 16.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội) | Đất TM-DV đô thị | 18.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Cầu Bến Tre (Hùng Vương) - Vòng xoay An Hội (Thửa 11 tờ 26 phường An Hội) | Đất TM-DV đô thị | 18.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Vòng xoay An Hội (Thửa 27 tờ 26 phường An Hội) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 31 tờ 20 phường An Hội ) | Đất TM-DV đô thị | 16.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Công viên Đồng Khởi (Thửa 2 tờ 8 Phường 4 (nay là Phường An Hội)) | Đất TM-DV đô thị | 16.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Bến Tre | Đường Đồng Khởi Cổng chào thành phố (Thửa 50 tờ 58 Phú Khương) - Vòng xoay Đông Tây (Thửa 181 tờ 45 Phú Khương) | Đất TM-DV đô thị | 22.080.000 | 0 | 0 | 0 |



