Bảng giá đất phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Bảng giá đất phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
2.1.2. Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
2.2. Bảng giá đất phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Phường Long Hương sắp xếp từ: Xã Tân Hưng (thành phố Bà Rịa), phường Kim Dinh và Long Hương.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔ NGUYỆT ĐÌNH → CẦU LONG HƯƠNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.520.000 | 14.760.000 | 11.808.000 | 9.446.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN ĐĂNG LƯU CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 NGÃ 3 HỎA TÁNG (NGUYỄN HỮU CẢNH) → GIÁP PHƯỜNG TÂN HẢI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 CẦU SÔNG DINH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 TÔ NGUYỆT ĐÌNH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRẦN QUỐC TOẢN (ĐƯỜNG GOM QL51) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN ĐĂNG LƯU CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 NGÃ 3 HỎA TÁNG (NGUYỄN HỮU CẢNH) → GIÁP PHƯỜNG TÂN HẢI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 CẦU SÔNG DINH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 TÔ NGUYỆT ĐÌNH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRẦN QUỐC TOẢN (ĐƯỜNG GOM QL51) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.140.000 | 8.570.000 | 6.856.000 | 5.485.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔ NGUYỆT ĐÌNH → CẦU LONG HƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.760.000 | 7.380.000 | 5.904.000 | 4.723.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔ NGUYỆT ĐÌNH → CẦU LONG HƯƠNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.760.000 | 7.380.000 | 5.904.000 | 4.723.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRỊNH ĐÌNH THẢO RẠCH GẦM XOÀI MÚT → PHAN VĂN TRỊ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.360.000 | 6.680.000 | 5.344.000 | 4.275.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRỊNH ĐÌNH THẢO RẠCH GẦM XOÀI MÚT → PHAN VĂN TRỊ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.360.000 | 6.680.000 | 5.344.000 | 4.275.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN CƯ TRINH CMT8 → NGUYỄN AN NINH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TÔ NGUYỆT ĐÌNH QUỐC LỘ 51 → NGUYỄN AN NINH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRẦN XUÂN SOẠN (CÁNH ĐỒNG MẮT MÈO) CMT8 → QUỐC LỘ 51 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 GIÁP RANH PHƯỜNG LONG HƯƠNG CŨ → HẾT ĐỊA PHẬN PHƯỜNG KIM DINH CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | VÕ NGỌC CHẤN CMT8 → NGUYỄN AN NINH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | VŨ TRỌNG PHỤNG (CÁNH ĐỒNG MẮT MÈO) HOÀNG VIỆT → NGÔ VĂN TỊNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TỐNG DUY TÂN (ĐƯỜNG SONG SONG VỚI TRẦN QUỐC TOẢN) TRẦN XUÂN SOẠN → VÕ TRƯỜNG TOẢN (ĐƯỜNG GOM QL51) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | VÕ TRƯỜNG TOẢN TRẦN QUỐC TOẢN → VŨ TRỌNG PHỤNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | DUY TÂN TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.470.000 | 6.235.000 | 4.988.000 | 3.990.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | HOÀNG VIỆT CMT8 → HẾT ĐOẠN ĐƯỜNG MỚI LÀM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.470.000 | 6.235.000 | 4.988.000 | 3.990.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN AN NINH NGUYỄN HỮU CẢNH → TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.470.000 | 6.235.000 | 4.988.000 | 3.990.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN AN NINH NỐI DÀI NGUYỄN HỮU CẢNH → TRƯƠNG TẤN BỬU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.470.000 | 6.235.000 | 4.988.000 | 3.990.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN CƯ TRINH NGUYỄN AN NINH → PHAN ĐĂNG LƯU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.470.000 | 6.235.000 | 4.988.000 | 3.990.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN HỮU CẢNH QUỐC LỘ 51 → SUỐI LỒ Ồ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.470.000 | 6.235.000 | 4.988.000 | 3.990.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN LỘ TRẠCH NGUYỄN HỮU CẢNH → VÕ NGỌC CHẤN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.470.000 | 6.235.000 | 4.988.000 | 3.990.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | VÕ TRƯỜNG TOẢN VŨ TRỌNG PHỤNG → HẾT ĐOẠN ĐƯỜNG MỚI LÀM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.470.000 | 6.235.000 | 4.988.000 | 3.990.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN CƯ TRINH CMT8 → NGUYỄN AN NINH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TÔ NGUYỆT ĐÌNH QUỐC LỘ 51 → NGUYỄN AN NINH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRẦN XUÂN SOẠN (CÁNH ĐỒNG MẮT MÈO) CMT8 → QUỐC LỘ 51 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 GIÁP RANH PHƯỜNG LONG HƯƠNG CŨ → HẾT ĐỊA PHẬN PHƯỜNG KIM DINH CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | VÕ NGỌC CHẤN CMT8 → NGUYỄN AN NINH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | VŨ TRỌNG PHỤNG (CÁNH ĐỒNG MẮT MÈO) HOÀNG VIỆT → NGÔ VĂN TỊNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TỐNG DUY TÂN (ĐƯỜNG SONG SONG VỚI TRẦN QUỐC TOẢN) TRẦN XUÂN SOẠN → VÕ TRƯỜNG TOẢN (ĐƯỜNG GOM QL51) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | VÕ TRƯỜNG TOẢN TRẦN QUỐC TOẢN → VŨ TRỌNG PHỤNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | BÌNH GIÃ NGUYỄN HỮU CẢNH → TRƯƠNG TẤN BỬU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.980.000 | 5.990.000 | 4.792.000 | 3.834.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG VÀO NHÀ MÁY ĐIỆN BÀ RỊA QUỐC LỘ 51 → HẾT ĐƯỜNG NHỰA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.980.000 | 5.990.000 | 4.792.000 | 3.834.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN VĂN TRỊ (ĐƯỜNG VÀO KCN KHÍ THẤP ÁP) QUỐC LỘ 51 → HẾT NHỰA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.980.000 | 5.990.000 | 4.792.000 | 3.834.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | VÕ NGỌC CHẤN NGUYỄN AN NINH → PHAN ĐĂNG LƯU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.980.000 | 5.990.000 | 4.792.000 | 3.834.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔ NGUYỆT ĐÌNH → CẦU LONG HƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.808.000 | 5.904.000 | 4.723.000 | 3.779.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | BÌNH GIÃ NGUYỄN HỮU CẢNH → TRƯƠNG TẤN BỬU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.980.000 | 5.990.000 | 4.792.000 | 3.834.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG VÀO NHÀ MÁY ĐIỆN BÀ RỊA QUỐC LỘ 51 → HẾT ĐƯỜNG NHỰA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.980.000 | 5.990.000 | 4.792.000 | 3.834.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN VĂN TRỊ (ĐƯỜNG VÀO KCN KHÍ THẤP ÁP) QUỐC LỘ 51 → HẾT NHỰA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.980.000 | 5.990.000 | 4.792.000 | 3.834.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | VÕ NGỌC CHẤN NGUYỄN AN NINH → PHAN ĐĂNG LƯU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.980.000 | 5.990.000 | 4.792.000 | 3.834.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CÁCH MẠNG THÁNG TÁM TÔ NGUYỆT ĐÌNH → CẦU LONG HƯƠNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.808.000 | 5.904.000 | 4.723.000 | 3.779.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN VĂN TRỊ (SỐ 5 CŨ) QUỐC LỘ 51 → TRỊNH ĐÌNH THẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRƯƠNG CÔNG QUYỀN (ĐƯỜNG SỐ 22-PHÍA ĐÔNG CHỢ KIM DINH) QUỐC LỘ 51 → TRỊNH ĐÌNH THẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN VĂN TRỊ (SỐ 5 CŨ) QUỐC LỘ 51 → TRỊNH ĐÌNH THẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRƯƠNG CÔNG QUYỀN (ĐƯỜNG SỐ 22-PHÍA ĐÔNG CHỢ KIM DINH) QUỐC LỘ 51 → TRỊNH ĐÌNH THẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 QUỐC LỘ 56 → GIÁP RANH PHƯỜNG LONG HƯƠNG CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.900.000 | 5.450.000 | 4.360.000 | 3.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 QUỐC LỘ 56 → GIÁP RANH PHƯỜNG LONG HƯƠNG CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.900.000 | 5.450.000 | 4.360.000 | 3.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 QUỐC LỘ 56 → GIÁP RANH PHƯỜNG LONG HƯƠNG CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.900.000 | 5.450.000 | 4.360.000 | 3.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 QUỐC LỘ 56 → GIÁP RANH PHƯỜNG LONG HƯƠNG CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.900.000 | 5.450.000 | 4.360.000 | 3.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | LÊ TRỌNG TẤN MỐC ĐỊA GIỚI XÃ TÂN HƯNG -CHÂU PHA 02 X.I → GIÁP CHÂU PHA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.610.000 | 5.305.000 | 4.244.000 | 3.395.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | LÊ TRỌNG TẤN MỐC ĐỊA GIỚI XÃ TÂN HƯNG -CHÂU PHA 02 X.I → GIÁP CHÂU PHA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.610.000 | 5.305.000 | 4.244.000 | 3.395.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | HOÀNG DIỆU CẦU MÁY NƯỚC → NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.600.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | LÊ TRỌNG TẤN NGUYỄN HỮU CẢNH → MỐC ĐỊA GIỚI XÃ TÂN HƯNG -CHÂU PHA 02 X.I | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.600.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | VĂN TIẾN DŨNG (XÃ TÂN HƯNG CŨ) PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA → RANH XÃ TÂN HƯNG, PHƯỜNG PHƯỚC HƯNG CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.600.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | VÕ NGỌC CHẤN PHAN ĐĂNG LƯU → HOÀNG DIỆU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG NGUYỄN PHƯỚC TẤN VÕ NGỌC CHẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG SƯƠNG NGUYỆT ÁNH VÕ NGỌC CHẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG TRƯƠNG PHÚC PHAN NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D1 NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D2 NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D3 NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D4 NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D5 NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D6 NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG N1 VÕ NGỌC CHẤN → ĐƯỜNG D6 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ PHƯỚC SƠN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | RẠCH GẦM XOÀI MÚT QUỐC LỘ 51 → TRỊNH ĐÌNH THẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.480.000 | 4.740.000 | 3.792.000 | 3.034.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRỊNH ĐÌNH THẢO (ĐƯỜNG BÊN HÔNG NÚI ĐỨC MẸ) NGUYỄN HỮU CẢNH → TRƯƠNG TẤN BỬU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.480.000 | 4.740.000 | 3.792.000 | 3.034.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRƯƠNG TẤN BỬU QUỐC LỘ 51 → TRỊNH ĐÌNH THẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.480.000 | 4.740.000 | 3.792.000 | 3.034.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐOẠN ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN PHAN VĂN TRỊ → CUỐI ĐƯỜNG LÀ TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN VĂN TRỊ (SỐ 5 CŨ) TRỊNH ĐÌNH THẢO → TUYẾN TRÁNH QL56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN XÍCH LONG (GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HẢI VÀ PHƯỜNG LONG HƯƠNG MỚI) QUỐC LỘ 51 → TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | RẠCH GẦM XOÀI MÚT QUỐC LỘ 51 → TRỊNH ĐÌNH THẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.480.000 | 4.740.000 | 3.792.000 | 3.034.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRỊNH ĐÌNH THẢO (ĐƯỜNG BÊN HÔNG NÚI ĐỨC MẸ) NGUYỄN HỮU CẢNH → TRƯƠNG TẤN BỬU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.480.000 | 4.740.000 | 3.792.000 | 3.034.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRƯƠNG TẤN BỬU QUỐC LỘ 51 → TRỊNH ĐÌNH THẢO | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.480.000 | 4.740.000 | 3.792.000 | 3.034.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D1 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D2 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG N1 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG N2 ĐƯỜNG D2 → RẠCH GẦM XOÀI MÚT (NỐI DÀI) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | RẠCH GẦM XOÀI MÚT (NỐI DÀI) TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D1 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D2 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG N1 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG N2 ĐƯỜNG D2 → RẠCH GẦM XOÀI MÚT (NỐI DÀI) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | RẠCH GẦM XOÀI MÚT (NỐI DÀI) TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CÁNH ĐỒNG DON LÊ TRỌNG TẤN → GIÁP HÒA LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CAO TỐC BIÊN HÒA - VŨNG TÀU LÊ TRỌNG TẤN → GIÁP HÒA LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | HÀM NGHI PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN HỮU CẢNH (THUỘC XÃ TÂN HƯNG CŨ) SUỐI LỒ Ồ → ĐƯỜNG PHƯỚC TÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI LÊ TRỌNG TẤN → QUỐC LỘ 56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) RANH XÃ TÂN HƯNG → TUYẾN TRÁNH QL56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUY HOẠCH N2 PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA → NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N1 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N2 D2 → D5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N3 D3 → D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N4 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D1 N4 → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D2 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D3 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D4 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D5 N3 → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐỒNG NHÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CÁNH ĐỒNG DON LÊ TRỌNG TẤN → GIÁP HÒA LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CAO TỐC BIÊN HÒA - VŨNG TÀU LÊ TRỌNG TẤN → GIÁP HÒA LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | HÀM NGHI PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN HỮU CẢNH (THUỘC XÃ TÂN HƯNG CŨ) SUỐI LỒ Ồ → ĐƯỜNG PHƯỚC TÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI LÊ TRỌNG TẤN → QUỐC LỘ 56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) RANH XÃ TÂN HƯNG → TUYẾN TRÁNH QL56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUY HOẠCH N2 PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA → NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N1 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N2 D2 → D5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N3 D3 → D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N4 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D1 N4 → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D2 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D3 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CÁNH ĐỒNG DON LÊ TRỌNG TẤN → GIÁP HÒA LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CAO TỐC BIÊN HÒA - VŨNG TÀU LÊ TRỌNG TẤN → GIÁP HÒA LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | HÀM NGHI PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN HỮU CẢNH (THUỘC XÃ TÂN HƯNG CŨ) SUỐI LỒ Ồ → ĐƯỜNG PHƯỚC TÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI LÊ TRỌNG TẤN → QUỐC LỘ 56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) RANH XÃ TÂN HƯNG → TUYẾN TRÁNH QL56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUY HOẠCH N2 PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA → NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N1 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N2 D2 → D5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N3 D3 → D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N4 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D1 N4 → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D2 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D3 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐOẠN ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN PHAN VĂN TRỊ → CUỐI ĐƯỜNG LÀ TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN VĂN TRỊ (SỐ 5 CŨ) TRỊNH ĐÌNH THẢO → TUYẾN TRÁNH QL56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN XÍCH LONG (GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HẢI VÀ PHƯỜNG LONG HƯƠNG MỚI) QUỐC LỘ 51 → TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D1 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG D2 TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG N1 TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | ĐƯỜNG N2 ĐƯỜNG D2 → RẠCH GẦM XOÀI MÚT (NỐI DÀI) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | RẠCH GẦM XOÀI MÚT (NỐI DÀI) TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.971.000 | 4.486.000 | 3.588.000 | 2.871.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | HÀM NGHI PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN HỮU CẢNH (THUỘC XÃ TÂN HƯNG CŨ) SUỐI LỒ Ồ → ĐƯỜNG PHƯỚC TÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI LÊ TRỌNG TẤN → QUỐC LỘ 56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) RANH XÃ TÂN HƯNG → TUYẾN TRÁNH QL56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUY HOẠCH N2 PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA → NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N1 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N2 D2 → D5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N3 D3 → D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N4 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D1 N4 → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D2 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D3 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D4 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D5 N3 → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐỒNG NHÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CÁNH ĐỒNG DON LÊ TRỌNG TẤN → GIÁP HÒA LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | CAO TỐC BIÊN HÒA - VŨNG TÀU LÊ TRỌNG TẤN → GIÁP HÒA LONG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | HÀM NGHI PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN HỮU CẢNH (THUỘC XÃ TÂN HƯNG CŨ) SUỐI LỒ Ồ → ĐƯỜNG PHƯỚC TÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI LÊ TRỌNG TẤN → QUỐC LỘ 56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | NGUYỄN TẤT THÀNH (NỐI DÀI) RANH XÃ TÂN HƯNG → TUYẾN TRÁNH QL56 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUY HOẠCH N2 PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA → NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N1 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N2 D2 → D5 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N3 D3 → D4 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | N4 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D2 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D1 N4 → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D2 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | D3 HOÀNG DIỆU → N1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN ĐĂNG LƯU CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 NGÃ 3 HỎA TÁNG (NGUYỄN HỮU CẢNH) → GIÁP PHƯỜNG TÂN HẢI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 CẦU SÔNG DINH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 TÔ NGUYỆT ĐÌNH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRẦN QUỐC TOẢN (ĐƯỜNG GOM QL51) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN ĐĂNG LƯU CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 NGÃ 3 HỎA TÁNG (NGUYỄN HỮU CẢNH) → GIÁP PHƯỜNG TÂN HẢI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 CẦU SÔNG DINH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 TÔ NGUYỆT ĐÌNH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRẦN QUỐC TOẢN (ĐƯỜNG GOM QL51) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN ĐĂNG LƯU CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 NGÃ 3 HỎA TÁNG (NGUYỄN HỮU CẢNH) → GIÁP PHƯỜNG TÂN HẢI | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 CẦU SÔNG DINH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 TÔ NGUYỆT ĐÌNH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRẦN QUỐC TOẢN (ĐƯỜNG GOM QL51) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 4.285.000 | 3.428.000 | 2.742.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | PHAN ĐĂNG LƯU CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.856.000 | 3.428.000 | 2.742.000 | 2.194.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 NGÃ 3 HỎA TÁNG (NGUYỄN HỮU CẢNH) → GIÁP PHƯỜNG TÂN HẢI | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.856.000 | 3.428.000 | 2.742.000 | 2.194.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 CẦU SÔNG DINH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.856.000 | 3.428.000 | 2.742.000 | 2.194.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | QUỐC LỘ 51 TÔ NGUYỆT ĐÌNH → NGUYỄN HỮU CẢNH | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.856.000 | 3.428.000 | 2.742.000 | 2.194.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRẦN QUỐC TOẢN (ĐƯỜNG GOM QL51) TRỌN ĐƯỜNG | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.856.000 | 3.428.000 | 2.742.000 | 2.194.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | TRỊNH ĐÌNH THẢO RẠCH GẦM XOÀI MÚT → PHAN VĂN TRỊ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.680.000 | 3.340.000 | 2.672.000 | 2.138.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | DUY TÂN TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.235.000 | 3.118.000 | 2.494.000 | 1.995.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương | HOÀNG VIỆT CMT8 → HẾT ĐOẠN ĐƯỜNG MỚI LÀM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.235.000 | 3.118.000 | 2.494.000 | 1.995.000 |


