Bảng giá đất phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp:
– Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3,0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
– Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2,0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
– Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
2.2. Bảng giá đất phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình sắp xếp từ: Phường Mai Lâm, Tĩnh Hải, Hải Bình.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | MBQH số 2511/QĐ-UBND ngày 25/3/2021 (Tổ dân phố Đoan Hùng) | Đoạn từ lô số LK-A:01 đến lô đất số LK-B:08 (Trục đường 7); đoạn từ lô số LK-C:01 đến lô đất số LK-E:03 (Trục đường Bắc Nam 2). | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | MBQH số 2511/QĐ-UBND ngày 25/3/2021 (Tổ dân phố Đoan Hùng) | Đoạn từ lô số LK-A:05 đến lô đất số LK-E:07; đoạn từ lô số LK-C:04 đến lô đất số LK-C:06; đoạn từ lô số LK-E:04 đến lô đất số LK-E:06; đoạn từ lô số LK-B:17 đến lô đất số LK-B:18. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà ông Hà Quyết (ngã tư) đến nhà ông Dũng (Bàng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ Bến xe đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Quốc lộ 1A (đường Lê Thánh Tông) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Quyết Hà đến nhà ông Vân Xoan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tỉnh lộ | Đường Võ Văn Kiệt: Đoạn từ đường Lê Thánh Tông (Cầu Hổ) đến giáp phường Nghi Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc Nam 2 | Từ Giáp cầu sông Bạng 2 đến phường Tĩnh Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | MBQH số 11659/QĐ-UBND ngày 12/10/2021 (khu dân cư Liên Vinh) | Đoạn đường Tĩnh Hải - cảng cá từ lô CL-E:04 đến lô CL- E:06; từ lô CL-D:18 đến lô CL-D:28 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà bà Mạnh (ngã tư) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc Nam 2 | Đoạn từ giáp xã Tùng Lâm cũ đến nhà ông Trần Hữu Nho (Thuyết) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà bà Lê Thị Thái đến nhà Trọng Công | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp nhà ông Hà Văn Việt | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà ông Lê Văn Thường đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Hà Quyết (ngã tư) đến nhà ông Dũng (Bàng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc Nam 2 | Đường Mạc Đỉnh Chi: Đoạn từ giáp đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến giáp đường Lê Huy Toán (ngã ba Chợ Đòn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Các tuyến đường liên xã | Đường Bắc nam 1B từ khu Tái định cư đến giáp đường Đông Tây | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ cầu Dừa đến giáp nhà ông Lê Văn Thường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh đến Trạm điện (ngã 3) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ giáp phường Hải Bình cũ đến Nhà máy Lọc Hóa Dầu Nghi Sơn (thuộc phường Tĩnh Hải cũ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | MBQH số 11659/QĐ-UBND ngày 12/10/2021 (khu dân cư Liên Vinh) | Các lô đất biệt thự: Đoạn đường từ lô đất số BT-A:01 đến BT- B:03 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ Bến xe đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ lô số LK-A:01 đến lô đất số LK-B:08 (Trục đường 7); Đoạn từ lô số LK-C:01 đến lô đất số LK-E:03 (Trục đường Bắc Nam 2). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp phường Tĩnh Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Trợi) đến giáp đường Bắc Nam 1B (nhà ông Trào) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (Cây xăng Tân Tiến) đến lô 20-A1 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ Âu tàu thuyền đến bãi Đà ông Quang Tập | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đoạn từ giáp Đường Bắc Nam 1B (nhà ông Thanh) đến giáp đường Bắc Nam 2 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Đoạn từ Lô 01 - E1 đến Lô 30 - B2 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Các tuyến đường còn lại trong Khu TĐC | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Kim Phú | Tổ dân phố Hữu Lại: Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Trịnh Văn Liêu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Quyết Hà đến nhà ông Vân Xoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tỉnh lộ | Đường Nghi Sơn - Bãi Trành (từ giáp Đường 513 đến giáp phường Hải Thượng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đường xóm Cao Các: Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Lê Văn Lung | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đường Trạm điện: Đoạn từ giáp nhà ông Cao Văn Lê (Lý) đến giáp Đường 513 (nhà ông Lê Văn Trường) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông nguyễn Sỹ Chuông (Bơn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường nhà ông Trần Văn Thanh (Xem) đến nhà ông Lê Nguyên Loan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà anh Hiến Mai - Nam Hải đến ông Linh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc Nam 2 | Đường Lê Nhân Quý: Đoạn từ đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến đường Mạc Đỉnh Chi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn: | Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Mến đến giáp nhà ông Văn Huy Dũng (Vân) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Tân Thành | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Lực (Thùy) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Tân Thành | Đoạn từ giáp nhà bà Mai Thị Chúc (Giáp) đến giáp đường Bắc Nam 1B | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Nho) đến giáp đường Đông Tây nối đường Bắc Nam 1B với đường Bắc Nam 3 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Huấn (Bốn) đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (Đào) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Lực) đến giáp đường Đông Tây (nhà bà Nhẫn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đường từ nhà ông Lê Vinh Ga (Duyên) đến giáp xã Tĩnh Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà bà Hó) đến nhà bà Lê Thị Tươi (thửa số 5, tờ 28) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Lê Vinh Khoan) đến nhà bà Cầm Thị Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường nhà ông Cao Văn Đồng (Quyên) đến nhà bà Lê Thị Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Nguyễn Sỹ Đồng (Nhiều) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Lê Ngọc Hanh (Đắc) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp nhà Lực Thùy đến nhà ông Mai Văn Khuân (Ninh) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Chuyên (Khích) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Ba (Thi) đến Nhà thờ Họ Mai | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường nhà ông Lê Văn Quang (Phúc) đến nhà bà Cao Thị Hương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Kim Phú | Đoạn từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hải đến giáp nhà ông Văn Huy Đoan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Kim Phú | Đoạn từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hội đến ngã ba Cồn Lu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Kim Phú | Đoạn từ nhà bà Lê Thị Ngân đến giáp đường Đông Tây đoạn nối đường Bắc Nam 1B với đường Bắc Nam 3 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà bà Trâm) đến nhà ông Lê Phi Thường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà Lê Năng Len đến Hội trường Trung Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà bà Nguyễn Thị Trung đến nhà bà Lê Thị Trâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà ông Lê Trọng Hùng đến nhà bà Lê Thị Lẫm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ giáp bãi Đà ông Quang Tập đến nhà anh Thanh Nhàn thôn Liên Thịnh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ Bến xe đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn: | Đoạn từ nhà ông Cao Văn Đức đến giáp đường Bắc Nam 2 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Tân Thành | Đoạn từ giáp nhà ông Mai Văn Ngãi đến nhà ông Lê Văn Tuần (Trịnh) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Mai Văn Thích | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ trạm y tế đến nhà ông Nguyễn Quốc Sự | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đường thôn Hữu Nhân: Đoạn từ nhà ông Thành Sợi đến nhà bà Mai Thị Năm (Vượng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Nhu đến nhà ông Nguyễn Văn Thanh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Cao Văn Ái | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà bà Lê Thị Len đến nhà bà Lê Thị Châu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà Lê Năng Len đến nhà bà Lê Thị Len | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình | Đoạn từ Lô 01 - A1 đến Lô 27 - C1 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Đoạn từ Lô 95 - DM2 đến Lô 85 - DM5 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Tuấn Khờ Liên Đình đến bến đò Liên Đình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ lô số LK-A:05 đến lô đất số LK-E:07; Đoạn từ lô số LK- C:04 đến lô đất số LK-C:06; Đoạn từ lô số LK-E:04 đến lô đất số LK- E:06; Đoạn từ lô số LK-B:17 đến lô đất số LK-B:18. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà bà Mạnh (ngã tư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ nhà bà Ly đến nhà ông Cao Văn Đành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ đường Nghi Sơn - Bãi Trành đến nhà ông Bùi Đình Kiệm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Đoạn từ Lô 13 - DM2 đến Lô 39 - DM5 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Ngã tư bà Mạnh thôn Liên Đình đến bãi Đà thôn Liên Đình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Ngã tư bà Mạnh thôn Liên Đình đến Trạm Đảo Mê | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Quyết Hà đến nhà ông Vân Xoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ lô số LK-A:01 đến lô đất số LK-B:08 (Trục đường 7); Đoạn từ lô số LK-C:01 đến lô đất số LK-E:03 (Trục đường Bắc Nam 2). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Quyết Hà đến nhà ông Vân Xoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ lô số LK-A:01 đến lô đất số LK-B:08 (Trục đường 7); Đoạn từ lô số LK-C:01 đến lô đất số LK-E:03 (Trục đường Bắc Nam 2). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Anh Hải đến bãi Kè Nhà văn hóa thôn Liên Hưng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Từ hộ ông Nguyễn Mạnh Hùng (thửa 22 tờ 24) đến hộ ông Hoàng Bá Sơn (thửa 6, tờ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Từ hộ bà Bùi Thị Vụ (thửa 28 tờ 24) đến hộ ông Ngô Văn Chính (thửa 173 tờ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Phương đến nhà ông Liên Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Quyết đến nhà ông Liên Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà chị Hưởng đến nhà Chị Tự | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà chị Huế đến nhà anh Thiệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Thanh đến nhà anh Xuân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ anh Điểu đến nhà anh Trí | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ bà Liên đến anh Trường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Quyết đến nhà anh Xuân Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Quang đến nhà bà Lược | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Quý đến nhà anh Thắng Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà ông Luận đến nhà ông Khoa | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà anh Được đến nhà bà Tự | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà bà Tự đến nhà anh Ngọ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà anh Mạnh đến nhà chị Chiên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà chị Hồng đến nhà bà Bắc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà bà Bắc đến nhà anh Tự | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà chị Bích đến nhà chị Bảo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà ông Hùng Xảo đến nhà anh Thơm Tạo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà ông Biển đến biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà anh Thi Tiềm đến nhà ông Lướt | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà bà Lạng đến nhà anh Tiến Liệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà ông Hỷ đến nhà anh Ngân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Lào đến nhà ông Mừng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Long đến nhà anh Thưởng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà chị Bình đến biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Hường đến nhà anh Trang | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Tới | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Lạc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Lọc đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh niên đến nhà ông Ấm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Sâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thực đến nhà ông Huân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà bà Den đến nhà anh Nhiệm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Minh đến nhà anh Thưởng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Chất đến nhà anh Xường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Lương đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thuyết đến nhà anh Thiện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Mạnh đến nhà anh Tương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thành đến nhà anh Hiệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh niêm đến Đê Đạo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Tới đến phường Mai Lâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Mừng đến Biển Đông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Xường đến Biển Đông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà chị Niềm đến nhà anh Tương Ân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Du đến đường 7 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Mừng Chí đến nhà ông ông Kế Hằng (Nam Hải) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Tĩnh Thuần Tiền Phong đến ông Hiền Tiền Phong | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Quân Tân Hải đến đất Nhà nghỉ Tình Biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Thông Giao Đoan Hùng đến hết tuyến đường Tân Vinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 264 tờ 28 đến thửa 381 tờ 29 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 11 tờ 35 đến thửa 77 tờ 36 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà bà Tình Len Tân Vinh đến bà Hồng Tân Vinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà anh Trưởng Đoan Hùng đến ngã ba ông Trấn Trang, Đoan Hùng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà anh Cường Ngân Đoan Hùng đến Trạm muối Mả Nghè | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Mạnh đến nhà anh Tương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thành đến nhà anh Hiệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh niêm đến Đê Đạo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Tới đến phường Mai Lâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Mừng đến Biển Đông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Xường đến Biển Đông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà chị Niềm đến nhà anh Tương Ân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Du đến đường 7 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Mừng Chí đến nhà ông ông Kế Hằng (Nam Hải) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Tĩnh Thuần Tiền Phong đến ông Hiền Tiền Phong | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Quân Tân Hải đến đất Nhà nghỉ Tình Biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Thông Giao Đoan Hùng đến hết tuyến đường Tân Vinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 264 tờ 28 đến thửa 381 tờ 29 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 11 tờ 35 đến thửa 77 tờ 36 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà bà Tình Len Tân Vinh đến bà Hồng Tân Vinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Long đến nhà anh Thưởng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà chị Bình đến biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Hường đến nhà anh Trang | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Tới | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Lạc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Lọc đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh niên đến nhà ông Ấm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Sâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thực đến nhà ông Huân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà bà Den đến nhà anh Nhiệm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Minh đến nhà anh Thưởng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Chất đến nhà anh Xường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Lương đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thuyết đến nhà anh Thiện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà chị Bình đến biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Hường đến nhà anh Trang | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Tới | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Lạc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Lọc đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh niên đến nhà ông Ấm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Sâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thực đến nhà ông Huân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà bà Den đến nhà anh Nhiệm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Minh đến nhà anh Thưởng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Chất đến nhà anh Xường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Lương đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thuyết đến nhà anh Thiện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Mạnh đến nhà anh Tương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thành đến nhà anh Hiệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp nhà ông Hà Văn Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp cầu sông Bạng 2 đến phường Tĩnh Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | QUỐC LỘ 1A (Đường Lê Thánh Tông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Huy Nghĩa Tiền Phong đến ông Tiệp Hải - Tân Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |


