Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Yên – tỉnh Vĩnh Phúc

0 5.042

Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Yên – tỉnh Vĩnh Phúc mới nhất theo Quyết định 62/2019/QĐ-UBND quy định về giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 5 năm 2020-2024.


1. Căn cứ pháp lý 

– Quyết định 62/2019/QĐ-UBND quy định về giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc 5 năm 2020-2024;

– Quyết định 52/2022/QĐ-UBND điều chỉnh Bảng giá các loại đất trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

-Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

-Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

-Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Yên – tỉnh Vĩnh Phúc

3. Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Yên – tỉnh Vĩnh Phúc mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

– Đối với các phường, xã thuộc thành phố Vĩnh Yên và các phường: Đồng Xuân, Hùng Vương, Phúc Thắng, Tiền Châu, Trưng Trắc, Trưng Nhị thuộc thành phố Phúc Yên, các vị trí được xác định như sau:

+ Vị trí 1: áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, phố được quy định trong các bảng giá kèm theo quyết định này; có khả năng sinh lợi và điều kiện cơ sở hạ tầng thuận lợi hơn các vị trí tiếp theo.

+ Vị trí 2: áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là ngõ) nối với đường, phố được quy định trong các bảng giá kèm theo quyết định này, có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới đường, phố tới điểm đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 3,5 m trở lên.

+ Vị trí 3: áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với ngõ nối với đường, phố được quy định trong các bảng giá kèm theo quyết định này, có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới đường, phố tới điểm đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 2 m đến dưới 3,5 m.

+ Vị trí 4: áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với ngõ nối với đường, phố được quy định trong các bảng giá kèm theo quyết định này, có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới đường, phố tới điểm đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) dưới 2 m.

– Đối với các thị trấn thuộc các huyện, các vị trí được xác định như sau:

+ Vị trí 1: áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, phố được quy định trong các bảng giá kèm theo quyết định này; có khả năng sinh lợi và điều kiện cơ sở hạ tầng thuận lợi hơn các vị trí tiếp theo.

+ Vị trí 2: áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với ngõ nối với đường, phố được quy định trong các bảng giá kèm theo quyết định này, có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới đường, phố tới điểm đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 3,5 m trở lên.

+ Vị trí 3: áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với ngõ nối với đường, phố được quy định trong các bảng giá kèm theo quyết định này, có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới đường, phố tới điểm đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) dưới 3,5 m.

– Đối với phường, xã: Nam Viêm, Xuân Hòa, Cao Minh, Ngọc Thanh thuộc thành phố Phúc Yên và các xã thuộc các huyện, các vị trí được xác định như sau:

+ Vị trí 1: áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, phố được quy định trong các bảng giá kèm theo quyết định này; có khả năng sinh lợi và điều kiện cơ sở hạ tầng thuận lợi hơn các vị trí tiếp theo.

+ Vị trí 2: áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với ngõ nối với đường, phố được quy định trong các bảng giá kèm theo quyết định này, có khoảng cách dưới 200m theo đường đi hiện trạng (tính từ chỉ giới với đường, phố đến điểm đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ).

+ Vị trí 3: áp dụng đối với thửa đất còn lại.

3.2. Bảng giá đất thành phố Vĩnh Yên – tỉnh Vĩnh Phúc

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Thành phố Vĩnh YênKCN Khai Quang1.200.000----Đất SX-KD
2Thành phố Vĩnh YênKCN Khai Quang-----Đất TM-DV
3Thành phố Vĩnh YênKCN Khai Quang-----Đất ở
4Thành phố Vĩnh YênKhu vực đất xây dựng Sân Golf Đầm Vạc-----Đất SX-KD
5Thành phố Vĩnh YênKhu vực đất xây dựng Sân Golf Đầm Vạc480.000----Đất TM-DV
6Thành phố Vĩnh YênKhu vực đất xây dựng Sân Golf Đầm Vạc-----Đất ở
7Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo - Xã Thanh TrùĐường 13,5m -1.650.000660.000577.500495.000-Đất SX-KD
8Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo - Xã Thanh TrùĐường 13,5m -2.200.000880.000770.000660.000-Đất TM-DV
9Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo - Xã Thanh TrùĐường 13,5m -5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
10Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo - Xã Thanh TrùTiếp giáp Nguyễn Lương Bằng -2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
11Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo - Xã Thanh TrùTiếp giáp Nguyễn Lương Bằng -3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
12Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo - Xã Thanh TrùTiếp giáp Nguyễn Lương Bằng -6.480.0002.592.0002.268.0001.944.000-Đất ở
13Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán - Xã Thanh TrùĐường 13,5m -1.650.000660.000577.500495.000-Đất SX-KD
14Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán - Xã Thanh TrùĐường 13,5m -2.200.000880.000770.000660.000-Đất TM-DV
15Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán - Xã Thanh TrùĐường 13,5m -5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
16Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán - Xã Thanh TrùĐường 16,5m -1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
17Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán - Xã Thanh TrùĐường 16,5m -2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
18Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán - Xã Thanh TrùĐường 16,5m -6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất ở
19Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh TrùĐường 13,5m -1.650.000660.000577.500495.000-Đất SX-KD
20Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh TrùĐường 13,5m -2.200.000880.000770.000660.000-Đất TM-DV
21Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh TrùĐường 13,5m -5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
22Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh TrùĐường 16,5m -1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
23Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh TrùĐường 16,5m -2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
24Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh TrùĐường 16,5m -6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất ở
25Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh TrùĐường 21m -3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
26Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh TrùĐường 21m -4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
27Thành phố Vĩnh YênKhu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh TrùĐường 21m -7.800.0003.120.0002.730.0002.340.000-Đất ở
28Thành phố Vĩnh YênĐường trục chính thôn Vinh Quang - Xã Thanh TrùTừ cổng làng văn hóa - Đến đền Bà1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
29Thành phố Vĩnh YênĐường trục chính thôn Vinh Quang - Xã Thanh TrùTừ cổng làng văn hóa - Đến đền Bà1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
30Thành phố Vĩnh YênĐường trục chính thôn Vinh Quang - Xã Thanh TrùTừ cổng làng văn hóa - Đến đền Bà3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
31Thành phố Vĩnh YênĐường trục chính thôn Vinh Quang - Xã Thanh TrùTừ cổng làng văn hóa - Đấu nối đường Kim Ngọc1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
32Thành phố Vĩnh YênĐường trục chính thôn Vinh Quang - Xã Thanh TrùTừ cổng làng văn hóa - Đấu nối đường Kim Ngọc1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
33Thành phố Vĩnh YênĐường trục chính thôn Vinh Quang - Xã Thanh TrùTừ cổng làng văn hóa - Đấu nối đường Kim Ngọc3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
34Thành phố Vĩnh YênĐường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh TrùTừ đường trục chính thôn Rừng - Đến đường Kim Ngọc1.188.000653.400570.240510.840-Đất SX-KD
35Thành phố Vĩnh YênĐường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh TrùTừ đường trục chính thôn Rừng - Đến đường Kim Ngọc1.584.000871.200760.320681.120-Đất TM-DV
36Thành phố Vĩnh YênĐường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh TrùTừ đường trục chính thôn Rừng - Đến đường Kim Ngọc3.000.0001.200.0001.050.000900.000-Đất ở
37Thành phố Vĩnh YênĐường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh TrùGiao trục chính thôn Đông - Đến đường trục chính thôn Rừng1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
38Thành phố Vĩnh YênĐường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh TrùGiao trục chính thôn Đông - Đến đường trục chính thôn Rừng1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
39Thành phố Vĩnh YênĐường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh TrùGiao trục chính thôn Đông - Đến đường trục chính thôn Rừng3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
40Thành phố Vĩnh YênĐường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh TrùTừ trường THCS - Giao trục chính thôn Đông1.650.000660.000577.500495.000-Đất SX-KD
41Thành phố Vĩnh YênĐường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh TrùTừ trường THCS - Giao trục chính thôn Đông2.200.000880.000770.000660.000-Đất TM-DV
42Thành phố Vĩnh YênĐường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh TrùTừ trường THCS - Giao trục chính thôn Đông4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
43Thành phố Vĩnh YênĐường nối Nguyễn Lương Bằng và QL 2A qua Cầu Mùi Mới - Xã Thanh Trù-1.650.000660.000577.500495.000-Đất SX-KD
44Thành phố Vĩnh YênĐường nối Nguyễn Lương Bằng và QL 2A qua Cầu Mùi Mới - Xã Thanh Trù-2.200.000880.000770.000660.000-Đất TM-DV
45Thành phố Vĩnh YênĐường nối Nguyễn Lương Bằng và QL 2A qua Cầu Mùi Mới - Xã Thanh Trù-4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
46Thành phố Vĩnh YênQL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Xã Thanh Trù-5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
47Thành phố Vĩnh YênQL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Xã Thanh Trù-7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
48Thành phố Vĩnh YênQL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Xã Thanh Trù-10.000.0004.000.0003.500.0003.000.000-Đất ở
49Thành phố Vĩnh YênNguyễn Lương Bằng - Xã Thanh TrùTừ tiếp giáp địa phận xã Quất Lưu, huyện Bình Xuyên - Hết địa phận xã Thanh Trù2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
50Thành phố Vĩnh YênNguyễn Lương Bằng - Xã Thanh TrùTừ tiếp giáp địa phận xã Quất Lưu, huyện Bình Xuyên - Hết địa phận xã Thanh Trù3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
51Thành phố Vĩnh YênNguyễn Lương Bằng - Xã Thanh TrùTừ tiếp giáp địa phận xã Quất Lưu, huyện Bình Xuyên - Hết địa phận xã Thanh Trù6.480.0002.592.0002.268.0001.944.000-Đất ở
52Thành phố Vĩnh YênLý Nam Đế - Xã Thanh TrùTừ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến tiếp giáp Quốc lộ 2A3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
53Thành phố Vĩnh YênLý Nam Đế - Xã Thanh TrùTừ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến tiếp giáp Quốc lộ 2A4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
54Thành phố Vĩnh YênLý Nam Đế - Xã Thanh TrùTừ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến tiếp giáp Quốc lộ 2A11.700.0004.680.0004.095.0003.510.000-Đất ở
55Thành phố Vĩnh YênKim Ngọc - Xã Thanh TrùChân cầu Đầm Vạc - QL2A tránh thành phố Vĩnh Yên5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
56Thành phố Vĩnh YênKim Ngọc - Xã Thanh TrùChân cầu Đầm Vạc - QL2A tránh thành phố Vĩnh Yên7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
57Thành phố Vĩnh YênKim Ngọc - Xã Thanh TrùChân cầu Đầm Vạc - QL2A tránh thành phố Vĩnh Yên12.500.0005.000.0004.375.0003.750.000-Đất ở
58Thành phố Vĩnh YênĐinh Tiên Hoàng - Xã Thanh TrùTừ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến hết địa phận xã Thanh Trù4.950.0001.980.0001.732.5001.485.000-Đất SX-KD
59Thành phố Vĩnh YênĐinh Tiên Hoàng - Xã Thanh TrùTừ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến hết địa phận xã Thanh Trù6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất TM-DV
60Thành phố Vĩnh YênĐinh Tiên Hoàng - Xã Thanh TrùTừ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến hết địa phận xã Thanh Trù9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
61Thành phố Vĩnh YênĐường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
62Thành phố Vĩnh YênĐường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
63Thành phố Vĩnh YênĐường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
64Thành phố Vĩnh YênĐường Song song với đường sắt thuộc địa phận xã Định Trung - Xã Định TrungTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Đến hết địa phận xã Định Trung3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
65Thành phố Vĩnh YênĐường Song song với đường sắt thuộc địa phận xã Định Trung - Xã Định TrungTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Đến hết địa phận xã Định Trung5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
66Thành phố Vĩnh YênĐường Song song với đường sắt thuộc địa phận xã Định Trung - Xã Định TrungTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Đến hết địa phận xã Định Trung12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
67Thành phố Vĩnh YênĐường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa Dẫu - Xã Định TrungGiao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
68Thành phố Vĩnh YênĐường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa Dẫu - Xã Định TrungGiao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
69Thành phố Vĩnh YênĐường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa Dẫu - Xã Định TrungGiao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu8.100.0003.240.0002.835.0002.430.000-Đất ở
70Thành phố Vĩnh YênĐường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám - Xã Định Trung-1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
71Thành phố Vĩnh YênĐường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám - Xã Định Trung-2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
72Thành phố Vĩnh YênĐường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám - Xã Định Trung-4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
73Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Xã Định TrungGiao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên) - Hết địa giới thành phố Vĩnh Yên4.950.0001.980.0001.732.5001.485.000-Đất SX-KD
74Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Xã Định TrungGiao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên) - Hết địa giới thành phố Vĩnh Yên6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất TM-DV
75Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Xã Định TrungGiao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên) - Hết địa giới thành phố Vĩnh Yên12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
76Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Xã Định TrungTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên)6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất SX-KD
77Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Xã Định TrungTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên)8.800.0003.520.0003.080.0002.640.000-Đất TM-DV
78Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Xã Định TrungTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên)15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
79Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Tú - Xã Định TrungTừ đường Chùa Hà - Đến đường Nguyễn Tất Thành2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
80Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Tú - Xã Định TrungTừ đường Chùa Hà - Đến đường Nguyễn Tất Thành3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
81Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Tú - Xã Định TrungTừ đường Chùa Hà - Đến đường Nguyễn Tất Thành8.160.0003.264.0002.856.0002.448.000-Đất ở
82Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tuân - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
83Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tuân - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
84Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tuân - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
85Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành - Xã Định TrungTừ tiếp giáp địa phận Phường Liên Bảo - Đến hết địa phận xã Định Trung5.544.0002.217.6001.940.4001.663.200-Đất SX-KD
86Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành - Xã Định TrungTừ tiếp giáp địa phận Phường Liên Bảo - Đến hết địa phận xã Định Trung7.392.0002.956.8002.587.2002.217.600-Đất TM-DV
87Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành - Xã Định TrungTừ tiếp giáp địa phận Phường Liên Bảo - Đến hết địa phận xã Định Trung15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
88Thành phố Vĩnh YênNguyễn Duy Thì - Xã Định TrungTừ đường Chùa Hà gần cây xăng - Đến hết địa phận Thành phố Vĩnh Yên1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
89Thành phố Vĩnh YênNguyễn Duy Thì - Xã Định TrungTừ đường Chùa Hà gần cây xăng - Đến hết địa phận Thành phố Vĩnh Yên2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
90Thành phố Vĩnh YênNguyễn Duy Thì - Xã Định TrungTừ đường Chùa Hà gần cây xăng - Đến hết địa phận Thành phố Vĩnh Yên7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
91Thành phố Vĩnh YênMai Hắc Đế - Xã Định TrungĐoạn qua xóm Chám - Đến giáp địa giới xã Thanh Vân1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
92Thành phố Vĩnh YênMai Hắc Đế - Xã Định TrungĐoạn qua xóm Chám - Đến giáp địa giới xã Thanh Vân2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
93Thành phố Vĩnh YênMai Hắc Đế - Xã Định TrungĐoạn qua xóm Chám - Đến giáp địa giới xã Thanh Vân4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
94Thành phố Vĩnh YênMai Hắc Đế - Xã Định TrungNgã 3 trạm biến thế (cạnh UBND xã Định Trung) - Đến giáp xóm Chám (đất mặt tiền)2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
95Thành phố Vĩnh YênMai Hắc Đế - Xã Định TrungNgã 3 trạm biến thế (cạnh UBND xã Định Trung) - Đến giáp xóm Chám (đất mặt tiền)3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
96Thành phố Vĩnh YênMai Hắc Đế - Xã Định TrungNgã 3 trạm biến thế (cạnh UBND xã Định Trung) - Đến giáp xóm Chám (đất mặt tiền)6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
97Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Xã Định TrungTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến hết địa phận xã Định Trung3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
98Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Xã Định TrungTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến hết địa phận xã Định Trung4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
99Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Xã Định TrungTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến hết địa phận xã Định Trung20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
100Thành phố Vĩnh YênLê Đức Toản - Xã Định TrungTừ đường Đặng Dung - Đến đường Lê Đức Toản2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
101Thành phố Vĩnh YênLê Đức Toản - Xã Định TrungTừ đường Đặng Dung - Đến đường Lê Đức Toản3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
102Thành phố Vĩnh YênLê Đức Toản - Xã Định TrungTừ đường Đặng Dung - Đến đường Lê Đức Toản9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
103Thành phố Vĩnh YênHoàng Minh Giám - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
104Thành phố Vĩnh YênHoàng Minh Giám - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
105Thành phố Vĩnh YênHoàng Minh Giám - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
106Thành phố Vĩnh YênHoàng Diệu - Xã Định TrungTừ đường Nguyễn Tuân - Đến đường Nguyễn Tuân2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
107Thành phố Vĩnh YênHoàng Diệu - Xã Định TrungTừ đường Nguyễn Tuân - Đến đường Nguyễn Tuân3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
108Thành phố Vĩnh YênHoàng Diệu - Xã Định TrungTừ đường Nguyễn Tuân - Đến đường Nguyễn Tuân9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
109Thành phố Vĩnh YênHoàng Công Phái - Xã Định TrungTừ đường Chùa Hà - Đến đường Cổng Lữ đoàn 2042.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
110Thành phố Vĩnh YênHoàng Công Phái - Xã Định TrungTừ đường Chùa Hà - Đến đường Cổng Lữ đoàn 2043.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
111Thành phố Vĩnh YênHoàng Công Phái - Xã Định TrungTừ đường Chùa Hà - Đến đường Cổng Lữ đoàn 2045.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
112Thành phố Vĩnh YênĐào Cử - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -2.772.0001.108.800970.200831.600-Đất SX-KD
113Thành phố Vĩnh YênĐào Cử - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -3.696.0001.478.4001.293.6001.108.800-Đất TM-DV
114Thành phố Vĩnh YênĐào Cử - Xã Định TrungThuộc địa phận xã Định Trung -10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
115Thành phố Vĩnh YênĐặng Dung - Xã Định TrungThuộc địa phận phường Liên Bảo -3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
116Thành phố Vĩnh YênĐặng Dung - Xã Định TrungThuộc địa phận phường Liên Bảo -5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
117Thành phố Vĩnh YênĐặng Dung - Xã Định TrungThuộc địa phận phường Liên Bảo -12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
118Thành phố Vĩnh YênChùa Hà - Xã Định TrungTừ cây xăng Sông Thao - Đến đường Trần Phú3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
119Thành phố Vĩnh YênChùa Hà - Xã Định TrungTừ cây xăng Sông Thao - Đến đường Trần Phú5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
120Thành phố Vĩnh YênChùa Hà - Xã Định TrungTừ cây xăng Sông Thao - Đến đường Trần Phú8.000.0003.200.0002.800.0002.400.000-Đất ở
121Thành phố Vĩnh YênChùa Hà - Xã Định TrungTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Đến cây xăng Sông Thao3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
122Thành phố Vĩnh YênChùa Hà - Xã Định TrungTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Đến cây xăng Sông Thao5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
123Thành phố Vĩnh YênChùa Hà - Xã Định TrungTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Đến cây xăng Sông Thao12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
124Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị Quảng Lợi phường Tích SơnĐường mặt cắt 13,5 m -1.800.000----Đất SX-KD
125Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị Quảng Lợi phường Tích SơnĐường mặt cắt 13,5 m -2.400.000----Đất TM-DV
126Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị Quảng Lợi phường Tích SơnĐường mặt cắt 13,5 m -3.000.000----Đất ở
127Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị Quảng Lợi phường Tích SơnĐường mặt cắt 16,5 m -2.400.000----Đất SX-KD
128Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị Quảng Lợi phường Tích SơnĐường mặt cắt 16,5 m -3.200.000----Đất TM-DV
129Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị Quảng Lợi phường Tích SơnĐường mặt cắt 16,5 m -4.000.000----Đất ở
130Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị Quảng Lợi phường Tích SơnĐường mặt cắt > 16,5 m -2.700.000----Đất SX-KD
131Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị Quảng Lợi phường Tích SơnĐường mặt cắt > 16,5 m -3.600.000----Đất TM-DV
132Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị Quảng Lợi phường Tích SơnĐường mặt cắt > 16,5 m -4.500.000----Đất ở
133Thành phố Vĩnh YênKhu phố mới Fairy Town - Tích SơnĐường mặt cắt <18m (13,5 - 14,25m) -2.100.000----Đất SX-KD
134Thành phố Vĩnh YênKhu phố mới Fairy Town - Tích SơnĐường mặt cắt <18m (13,5 - 14,25m) -2.800.000----Đất TM-DV
135Thành phố Vĩnh YênKhu phố mới Fairy Town - Tích SơnĐường mặt cắt <18m (13,5 - 14,25m) -3.500.000----Đất ở
136Thành phố Vĩnh YênKhu phố mới Fairy Town - Tích SơnĐường mặt cắt ≥18m (18 - 24m) -3.000.000----Đất SX-KD
137Thành phố Vĩnh YênKhu phố mới Fairy Town - Tích SơnĐường mặt cắt ≥18m (18 - 24m) -4.000.000----Đất TM-DV
138Thành phố Vĩnh YênKhu phố mới Fairy Town - Tích SơnĐường mặt cắt ≥18m (18 - 24m) -5.000.000----Đất ở
139Thành phố Vĩnh YênXây dựng Chợ và TT Thương mại Tích SơnĐường 19,5m -3.000.000----Đất SX-KD
140Thành phố Vĩnh YênXây dựng Chợ và TT Thương mại Tích SơnĐường 19,5m -4.000.000----Đất TM-DV
141Thành phố Vĩnh YênXây dựng Chợ và TT Thương mại Tích SơnĐường 19,5m -5.000.000----Đất ở
142Thành phố Vĩnh YênKhu trung tâm thương mại và nhà ở hỗn hợp tại phường Khai QuangĐường 13,5m -2.400.000----Đất SX-KD
143Thành phố Vĩnh YênKhu trung tâm thương mại và nhà ở hỗn hợp tại phường Khai QuangĐường 13,5m -3.200.000----Đất TM-DV
144Thành phố Vĩnh YênKhu trung tâm thương mại và nhà ở hỗn hợp tại phường Khai QuangĐường 13,5m -4.000.000----Đất ở
145Thành phố Vĩnh YênKhu trung tâm thương mại và nhà ở hỗn hợp tại phường Khai QuangĐường 16,5m -3.000.000----Đất SX-KD
146Thành phố Vĩnh YênKhu trung tâm thương mại và nhà ở hỗn hợp tại phường Khai QuangĐường 16,5m -4.000.000----Đất TM-DV
147Thành phố Vĩnh YênKhu trung tâm thương mại và nhà ở hỗn hợp tại phường Khai QuangĐường 16,5m -5.000.000----Đất ở
148Thành phố Vĩnh YênKhu dịch vụ du lịch Sông Hồng Thủ Đô - Bắc Đầm VạcĐường mặt cắt < 7,5m -2.400.000----Đất SX-KD
149Thành phố Vĩnh YênKhu dịch vụ du lịch Sông Hồng Thủ Đô - Bắc Đầm VạcĐường mặt cắt < 7,5m -3.200.000----Đất TM-DV
150Thành phố Vĩnh YênKhu dịch vụ du lịch Sông Hồng Thủ Đô - Bắc Đầm VạcĐường mặt cắt < 7,5m -4.000.000----Đất ở
151Thành phố Vĩnh YênKhu dịch vụ du lịch Sông Hồng Thủ Đô - Bắc Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 7,5m -3.300.000----Đất SX-KD
152Thành phố Vĩnh YênKhu dịch vụ du lịch Sông Hồng Thủ Đô - Bắc Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 7,5m -4.400.000----Đất TM-DV
153Thành phố Vĩnh YênKhu dịch vụ du lịch Sông Hồng Thủ Đô - Bắc Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 7,5m -5.500.000----Đất ở
154Thành phố Vĩnh YênVpit Plaza - KĐT Chùa Hà TiênĐường mặt cắt 10,5m -1.800.000----Đất SX-KD
155Thành phố Vĩnh YênVpit Plaza - KĐT Chùa Hà TiênĐường mặt cắt 10,5m -2.400.000----Đất TM-DV
156Thành phố Vĩnh YênVpit Plaza - KĐT Chùa Hà TiênĐường mặt cắt 10,5m -3.000.000----Đất ở
157Thành phố Vĩnh YênVpit Plaza - KĐT Chùa Hà TiênĐường mặt cắt 13,5m -2.400.000----Đất SX-KD
158Thành phố Vĩnh YênVpit Plaza - KĐT Chùa Hà TiênĐường mặt cắt 13,5m -3.200.000----Đất TM-DV
159Thành phố Vĩnh YênVpit Plaza - KĐT Chùa Hà TiênĐường mặt cắt 13,5m -4.000.000----Đất ở
160Thành phố Vĩnh YênVpit Plaza - KĐT Chùa Hà TiênĐường mặt cắt 15m -2.700.000----Đất SX-KD
161Thành phố Vĩnh YênVpit Plaza - KĐT Chùa Hà TiênĐường mặt cắt 15m -3.600.000----Đất TM-DV
162Thành phố Vĩnh YênVpit Plaza - KĐT Chùa Hà TiênĐường mặt cắt 15m -4.500.000----Đất ở
163Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt <13,5 m -1.800.000----Đất SX-KD
164Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt <13,5 m -2.400.000----Đất TM-DV
165Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt <13,5 m -3.000.000----Đất ở
166Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 13,5 m -2.100.000----Đất SX-KD
167Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 13,5 m -2.800.000----Đất TM-DV
168Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 13,5 m -3.500.000----Đất ở
169Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 16,5 m -2.400.000----Đất SX-KD
170Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 16,5 m -3.200.000----Đất TM-DV
171Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 16,5 m -4.000.000----Đất ở
172Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 19,5 m -3.000.000----Đất SX-KD
173Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 19,5 m -4.000.000----Đất TM-DV
174Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 19,5 m -5.000.000----Đất ở
175Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 24 m -3.300.000----Đất SX-KD
176Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 24 m -4.400.000----Đất TM-DV
177Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 24 m -5.500.000----Đất ở
178Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 27 m -4.200.000----Đất SX-KD
179Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 27 m -5.600.000----Đất TM-DV
180Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở Đông Hưng tại phường Đồng TâmĐường mặt cắt ≥ 27 m -7.000.000----Đất ở
181Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt <13,5 m -2.100.000----Đất SX-KD
182Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt <13,5 m -2.800.000----Đất TM-DV
183Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt <13,5 m -3.500.000----Đất ở
184Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 13,5 m -3.300.000----Đất SX-KD
185Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 13,5 m -4.400.000----Đất TM-DV
186Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 13,5 m -5.500.000----Đất ở
187Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 16,5 m -4.200.000----Đất SX-KD
188Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 16,5 m -5.600.000----Đất TM-DV
189Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 16,5 m -7.000.000----Đất ở
190Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 19,5 m -4.800.000----Đất SX-KD
191Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 19,5 m -6.400.000----Đất TM-DV
192Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 19,5 m -8.000.000----Đất ở
193Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 24 m -5.400.000----Đất SX-KD
194Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 24 m -7.200.000----Đất TM-DV
195Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị tại phường Khai Quang, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Yên - Khu nhà ở Đô thị T&TĐường mặt cắt ≥ 24 m -9.000.000----Đất ở
196Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt <13,5 m -2.100.000----Đất SX-KD
197Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt <13,5 m -2.800.000----Đất TM-DV
198Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt <13,5 m -3.500.000----Đất ở
199Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 13,5 m -3.000.000----Đất SX-KD
200Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 13,5 m -4.000.000----Đất TM-DV
201Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 13,5 m -5.000.000----Đất ở
202Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 16,5 m -3.000.000----Đất SX-KD
203Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 16,5 m -4.000.000----Đất TM-DV
204Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 16,5 m -5.000.000----Đất ở
205Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 19,5 m -4.200.000----Đất SX-KD
206Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 19,5 m -5.600.000----Đất TM-DV
207Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 19,5 m -7.000.000----Đất ở
208Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 24 m -4.800.000----Đất SX-KD
209Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 24 m -6.400.000----Đất TM-DV
210Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 24 m -8.000.000----Đất ở
211Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 27 m -5.400.000----Đất SX-KD
212Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 27 m -7.200.000----Đất TM-DV
213Thành phố Vĩnh YênKhu nhà ở đô thị VCI tại xã Định TrungĐường mặt cắt ≥ 27 m -9.000.000----Đất ở
214Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 11,5m -1.800.000----Đất SX-KD
215Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 11,5m -2.400.000----Đất TM-DV
216Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 11,5m -3.000.000----Đất ở
217Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 13,5m -2.400.000----Đất SX-KD
218Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 13,5m -3.200.000----Đất TM-DV
219Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 13,5m -4.000.000----Đất ở
220Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 16,5m -3.000.000----Đất SX-KD
221Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 16,5m -4.000.000----Đất TM-DV
222Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 16,5m -5.000.000----Đất ở
223Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 21m -4.200.000----Đất SX-KD
224Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 21m -5.600.000----Đất TM-DV
225Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 21m -7.000.000----Đất ở
226Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 24m -4.800.000----Đất SX-KD
227Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 24m -6.400.000----Đất TM-DV
228Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 24m -8.000.000----Đất ở
229Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 30m -6.000.000----Đất SX-KD
230Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 30m -8.000.000----Đất TM-DV
231Thành phố Vĩnh YênĐất ở thuộc khu đô thị mới Nam Vĩnh YênĐường mặt cắt ≥ 30m -10.000.000----Đất ở
232Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 11,5m -1.800.000----Đất SX-KD
233Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 11,5m -2.400.000----Đất TM-DV
234Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 11,5m -3.000.000----Đất ở
235Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 13,5m -2.400.000----Đất SX-KD
236Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 13,5m -3.200.000----Đất TM-DV
237Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 13,5m -4.000.000----Đất ở
238Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 16,5m -3.000.000----Đất SX-KD
239Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 16,5m -4.000.000----Đất TM-DV
240Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 16,5m -5.000.000----Đất ở
241Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 21m -4.200.000----Đất SX-KD
242Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 21m -5.600.000----Đất TM-DV
243Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 21m -7.000.000----Đất ở
244Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 24m -4.800.000----Đất SX-KD
245Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 24m -6.400.000----Đất TM-DV
246Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 24m -8.000.000----Đất ở
247Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 30m -6.000.000----Đất SX-KD
248Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 30m -8.000.000----Đất TM-DV
249Thành phố Vĩnh YênKhu đất biệt thự nhà vườn Mậu Lâm - Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 30m -10.000.000----Đất ở
250Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 11,5m -1.800.000----Đất SX-KD
251Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 11,5m -2.400.000----Đất TM-DV
252Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 11,5m -3.000.000----Đất ở
253Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 13,5m -2.400.000----Đất SX-KD
254Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 13,5m -3.200.000----Đất TM-DV
255Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 13,5m -4.000.000----Đất ở
256Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 16,5m -3.000.000----Đất SX-KD
257Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 16,5m -4.000.000----Đất TM-DV
258Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 16,5m -5.000.000----Đất ở
259Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 21m -4.200.000----Đất SX-KD
260Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 21m -5.600.000----Đất TM-DV
261Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 21m -7.000.000----Đất ở
262Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 24m -4.800.000----Đất SX-KD
263Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 24m -6.400.000----Đất TM-DV
264Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 24m -8.000.000----Đất ở
265Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 30m -6.000.000----Đất SX-KD
266Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 30m -8.000.000----Đất TM-DV
267Thành phố Vĩnh YênKhu đô thị sinh thái Sông Hồng - Nam Đầm VạcĐường mặt cắt ≥ 30m -10.000.000----Đất ở
268Thành phố Vĩnh YênĐường nối từ đường Lam Sơn đến cổng khách sạn sông Hồng thủ đô - Phường Tích SơnLam Sơn - Cổng khách sạn sông Hồng thủ đô5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
269Thành phố Vĩnh YênĐường nối từ đường Lam Sơn đến cổng khách sạn sông Hồng thủ đô - Phường Tích SơnLam Sơn - Cổng khách sạn sông Hồng thủ đô7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
270Thành phố Vĩnh YênĐường nối từ đường Lam Sơn đến cổng khách sạn sông Hồng thủ đô - Phường Tích SơnLam Sơn - Cổng khách sạn sông Hồng thủ đô12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
271Thành phố Vĩnh YênĐường nối Nguyễn Tất Thành qua Cáy Dọc đến Cổng làng Vĩnh Linh - Phường Tích SơnNguyễn Tất Thành - Cổng làng Vĩnh Linh1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
272Thành phố Vĩnh YênĐường nối Nguyễn Tất Thành qua Cáy Dọc đến Cổng làng Vĩnh Linh - Phường Tích SơnNguyễn Tất Thành - Cổng làng Vĩnh Linh2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
273Thành phố Vĩnh YênĐường nối Nguyễn Tất Thành qua Cáy Dọc đến Cổng làng Vĩnh Linh - Phường Tích SơnNguyễn Tất Thành - Cổng làng Vĩnh Linh4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
274Thành phố Vĩnh YênTô Ngọc Vân - Phường Tích SơnTừ đường Hồ Xuân Hương - Đến đường Điện Biên Phủ3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
275Thành phố Vĩnh YênTô Ngọc Vân - Phường Tích SơnTừ đường Hồ Xuân Hương - Đến đường Điện Biên Phủ5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
276Thành phố Vĩnh YênTô Ngọc Vân - Phường Tích SơnTừ đường Hồ Xuân Hương - Đến đường Điện Biên Phủ16.500.0006.600.0005.775.0004.950.000-Đất ở
277Thành phố Vĩnh YênPhan Trọng Tuệ - Phường Tích SơnTừ đường Phạm Văn Đồng - Đến đường Lê Văn Lương1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
278Thành phố Vĩnh YênPhan Trọng Tuệ - Phường Tích SơnTừ đường Phạm Văn Đồng - Đến đường Lê Văn Lương2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
279Thành phố Vĩnh YênPhan Trọng Tuệ - Phường Tích SơnTừ đường Phạm Văn Đồng - Đến đường Lê Văn Lương10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
280Thành phố Vĩnh YênPhạm Văn Đồng - Phường Tích SơnTừ đường Lê Lợi qua trường Hoa Sen - Đến đường Nguyễn Tất Thành5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
281Thành phố Vĩnh YênPhạm Văn Đồng - Phường Tích SơnTừ đường Lê Lợi qua trường Hoa Sen - Đến đường Nguyễn Tất Thành7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
282Thành phố Vĩnh YênPhạm Văn Đồng - Phường Tích SơnTừ đường Lê Lợi qua trường Hoa Sen - Đến đường Nguyễn Tất Thành15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
283Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thời Khắc - Phường Tích SơnTừ đường Lam Sơn - Đến đường Lam Sơn1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
284Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thời Khắc - Phường Tích SơnTừ đường Lam Sơn - Đến đường Lam Sơn2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
285Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thời Khắc - Phường Tích SơnTừ đường Lam Sơn - Đến đường Lam Sơn4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
286Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành - Phường Tích SơnTừ tiếp giáp xã Định Trung - Đường Hùng Vương5.544.0002.217.6001.940.4001.663.200-Đất SX-KD
287Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành - Phường Tích SơnTừ tiếp giáp xã Định Trung - Đường Hùng Vương7.392.0002.956.8002.587.2002.217.600-Đất TM-DV
288Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành - Phường Tích SơnTừ tiếp giáp xã Định Trung - Đường Hùng Vương15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
289Thành phố Vĩnh YênLưu Quý An - Phường Tích SơnTừ đường Tô Ngọc Vân - Điện Biên Phủ kéo dài3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
290Thành phố Vĩnh YênLưu Quý An - Phường Tích SơnTừ đường Tô Ngọc Vân - Điện Biên Phủ kéo dài5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
291Thành phố Vĩnh YênLưu Quý An - Phường Tích SơnTừ đường Tô Ngọc Vân - Điện Biên Phủ kéo dài16.500.0006.600.0005.775.0004.950.000-Đất ở
292Thành phố Vĩnh YênLê Văn Lương - Phường Tích SơnTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Huyền Quang2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
293Thành phố Vĩnh YênLê Văn Lương - Phường Tích SơnTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Huyền Quang3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
294Thành phố Vĩnh YênLê Văn Lương - Phường Tích SơnTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Huyền Quang10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
295Thành phố Vĩnh YênLê Lợi - Phường Tích SơnTừ giao đường Phạm Văn Đồng - Đến giao đường Hùng Vương5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
296Thành phố Vĩnh YênLê Lợi - Phường Tích SơnTừ giao đường Phạm Văn Đồng - Đến giao đường Hùng Vương7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
297Thành phố Vĩnh YênLê Lợi - Phường Tích SơnTừ giao đường Phạm Văn Đồng - Đến giao đường Hùng Vương14.000.0005.600.0004.900.0004.200.000-Đất ở
298Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Tích SơnTừ hết cổng T50 - Đến Cầu Trắng4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
299Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Tích SơnTừ hết cổng T50 - Đến Cầu Trắng6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
300Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Tích SơnTừ hết cổng T50 - Đến Cầu Trắng10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
301Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Tích SơnTừ giao đường Hùng Vương - Đến hết cổng T505.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
302Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Tích SơnTừ giao đường Hùng Vương - Đến hết cổng T507.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
303Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Tích SơnTừ giao đường Hùng Vương - Đến hết cổng T5012.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
304Thành phố Vĩnh YênHuyền Quang - Phường Tích SơnCầu Khâu - đường song song đường sắt1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
305Thành phố Vĩnh YênHuyền Quang - Phường Tích SơnCầu Khâu - đường song song đường sắt2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
306Thành phố Vĩnh YênHuyền Quang - Phường Tích SơnCầu Khâu - đường song song đường sắt10.000.0004.000.0003.500.0003.000.000-Đất ở
307Thành phố Vĩnh YênHuyền Quang - Phường Tích SơnPhạm Văn Đồng - Cầu Khâu1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
308Thành phố Vĩnh YênHuyền Quang - Phường Tích SơnPhạm Văn Đồng - Cầu Khâu2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
309Thành phố Vĩnh YênHuyền Quang - Phường Tích SơnPhạm Văn Đồng - Cầu Khâu10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
310Thành phố Vĩnh YênHuyền Quang - Phường Tích SơnTừ đường Phạm Văn Đồng - Đến đường Lê Văn Lương1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
311Thành phố Vĩnh YênHuyền Quang - Phường Tích SơnTừ đường Phạm Văn Đồng - Đến đường Lê Văn Lương2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
312Thành phố Vĩnh YênHuyền Quang - Phường Tích SơnTừ đường Phạm Văn Đồng - Đến đường Lê Văn Lương10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
313Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Tích SơnTừ tiếp giáp phường Ngô Quyền - Đến Cầu Oai6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất SX-KD
314Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Tích SơnTừ tiếp giáp phường Ngô Quyền - Đến Cầu Oai8.800.0003.520.0003.080.0002.640.000-Đất TM-DV
315Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Tích SơnTừ tiếp giáp phường Ngô Quyền - Đến Cầu Oai16.500.0006.600.0005.775.0004.950.000-Đất ở
316Thành phố Vĩnh YênHồ Xuân Hương - Phường Tích SơnTừ giao đường Tô Ngọc Vân - Đến giao đường Điện Biên Phủ1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
317Thành phố Vĩnh YênHồ Xuân Hương - Phường Tích SơnTừ giao đường Tô Ngọc Vân - Đến giao đường Điện Biên Phủ2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
318Thành phố Vĩnh YênHồ Xuân Hương - Phường Tích SơnTừ giao đường Tô Ngọc Vân - Đến giao đường Điện Biên Phủ10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
319Thành phố Vĩnh YênHồ Xuân Hương - Phường Tích SơnTừ tiếp giáp phường Ngô Quyền - Đến giao đường Tô Ngọc Vân3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
320Thành phố Vĩnh YênHồ Xuân Hương - Phường Tích SơnTừ tiếp giáp phường Ngô Quyền - Đến giao đường Tô Ngọc Vân5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
321Thành phố Vĩnh YênHồ Xuân Hương - Phường Tích SơnTừ tiếp giáp phường Ngô Quyền - Đến giao đường Tô Ngọc Vân17.000.0006.800.0005.950.0005.100.000-Đất ở
322Thành phố Vĩnh YênHà Huy Tập - Phường Tích SơnAo cá Bác Hồ - Huyền Quang2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
323Thành phố Vĩnh YênHà Huy Tập - Phường Tích SơnAo cá Bác Hồ - Huyền Quang3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
324Thành phố Vĩnh YênHà Huy Tập - Phường Tích SơnAo cá Bác Hồ - Huyền Quang7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
325Thành phố Vĩnh YênHà Huy Tập - Phường Tích SơnLê Lợi - Ao cá Bác Hồ4.290.0001.716.0001.501.5001.287.000-Đất SX-KD
326Thành phố Vĩnh YênHà Huy Tập - Phường Tích SơnLê Lợi - Ao cá Bác Hồ5.720.0002.288.0002.002.0001.716.000-Đất TM-DV
327Thành phố Vĩnh YênHà Huy Tập - Phường Tích SơnLê Lợi - Ao cá Bác Hồ9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
328Thành phố Vĩnh YênĐường dạo ven hồ cống tỉnh 2 - Phường Tích SơnAo cá Bác Hồ - Huyền Quang4.290.0001.716.0001.501.5001.287.000-Đất SX-KD
329Thành phố Vĩnh YênĐường dạo ven hồ cống tỉnh 2 - Phường Tích SơnAo cá Bác Hồ - Huyền Quang5.720.0002.288.0002.002.0001.716.000-Đất TM-DV
330Thành phố Vĩnh YênĐường dạo ven hồ cống tỉnh 2 - Phường Tích SơnAo cá Bác Hồ - Huyền Quang9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
331Thành phố Vĩnh YênĐường dạo ven hồ cống tỉnh 1 - Phường Tích SơnHà Huy Tập - Huyền Quang2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
332Thành phố Vĩnh YênĐường dạo ven hồ cống tỉnh 1 - Phường Tích SơnHà Huy Tập - Huyền Quang3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
333Thành phố Vĩnh YênĐường dạo ven hồ cống tỉnh 1 - Phường Tích SơnHà Huy Tập - Huyền Quang7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
334Thành phố Vĩnh YênĐiện Biên Phủ - Phường Tích SơnTừ giao đường Hùng Vương - Đến ngã ba rẽ vào đường Lam Sơn5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
335Thành phố Vĩnh YênĐiện Biên Phủ - Phường Tích SơnTừ giao đường Hùng Vương - Đến ngã ba rẽ vào đường Lam Sơn7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
336Thành phố Vĩnh YênĐiện Biên Phủ - Phường Tích SơnTừ giao đường Hùng Vương - Đến ngã ba rẽ vào đường Lam Sơn12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
337Thành phố Vĩnh YênVõ Thị Sáu - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Kim Ngọc3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
338Thành phố Vĩnh YênVõ Thị Sáu - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Kim Ngọc5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
339Thành phố Vĩnh YênVõ Thị Sáu - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Kim Ngọc11.400.0004.560.0003.990.0003.420.000-Đất ở
340Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Tuấn - Phường Ngô QuyềnNgô Quyền - Hết địa phận phường Ngô Quyền5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
341Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Tuấn - Phường Ngô QuyềnNgô Quyền - Hết địa phận phường Ngô Quyền7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
342Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Tuấn - Phường Ngô QuyềnNgô Quyền - Hết địa phận phường Ngô Quyền15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
343Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Tuấn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Kim Ngọc - Đến giao đường Ngô Quyền6.930.0002.772.0002.425.5002.079.000-Đất SX-KD
344Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Tuấn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Kim Ngọc - Đến giao đường Ngô Quyền9.240.0003.696.0003.234.0002.772.000-Đất TM-DV
345Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Tuấn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Kim Ngọc - Đến giao đường Ngô Quyền20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
346Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Toản - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lý Tự Trọng5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
347Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Toản - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lý Tự Trọng7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
348Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Toản - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lý Tự Trọng9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
349Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Toản - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Kim Ngọc - Đến giao đường Ngô Quyền5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
350Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Toản - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Kim Ngọc - Đến giao đường Ngô Quyền7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
351Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Toản - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Kim Ngọc - Đến giao đường Ngô Quyền18.000.0007.200.0006.300.0005.300.000-Đất ở
352Thành phố Vĩnh YênTrần Bình Trọng - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lê Xoay5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
353Thành phố Vĩnh YênTrần Bình Trọng - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lê Xoay7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
354Thành phố Vĩnh YênTrần Bình Trọng - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lê Xoay15.500.0006.200.0005.425.0004.650.000-Đất ở
355Thành phố Vĩnh YênTô Hiệu - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Đầm Vạc4.290.0001.716.0001.501.5001.287.000-Đất SX-KD
356Thành phố Vĩnh YênTô Hiệu - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Đầm Vạc5.720.0002.288.0002.002.0001.716.000-Đất TM-DV
357Thành phố Vĩnh YênTô Hiệu - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Đầm Vạc12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
358Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Xuân - Phường Ngô QuyềnKim Ngọc - Hết địa phận phường Ngô Quyền9.900.0003.960.0003.465.0002.970.000-Đất SX-KD
359Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Xuân - Phường Ngô QuyềnKim Ngọc - Hết địa phận phường Ngô Quyền13.200.0005.280.0004.620.0003.960.000-Đất TM-DV
360Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Xuân - Phường Ngô QuyềnKim Ngọc - Hết địa phận phường Ngô Quyền30.000.00012.000.00010.500.0005.800.000-Đất ở
361Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Trỗi - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Kim Ngọc4.290.0001.716.0001.501.5001.287.000-Đất SX-KD
362Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Trỗi - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Kim Ngọc5.720.0002.288.0002.002.0001.716.000-Đất TM-DV
363Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Trỗi - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Kim Ngọc12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
364Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thái Học - Phường Ngô QuyềnTừ đường Lê Xoay qua giao đường Đội Cấn - Đến đường Nguyễn Viết Xuân4.290.0001.716.0001.501.5001.287.000-Đất SX-KD
365Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thái Học - Phường Ngô QuyềnTừ đường Lê Xoay qua giao đường Đội Cấn - Đến đường Nguyễn Viết Xuân5.720.0002.288.0002.002.0001.716.000-Đất TM-DV
366Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thái Học - Phường Ngô QuyềnTừ đường Lê Xoay qua giao đường Đội Cấn - Đến đường Nguyễn Viết Xuân20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
367Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thái Học - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lê Xoay5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
368Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thái Học - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lê Xoay7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
369Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thái Học - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lê Xoay22.500.0009.000.0007.875.0005.500.000-Đất ở
370Thành phố Vĩnh YênNguyễn An Ninh - Phường Ngô QuyềnThuộc địa phận phường Ngô Quyền -3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
371Thành phố Vĩnh YênNguyễn An Ninh - Phường Ngô QuyềnThuộc địa phận phường Ngô Quyền -5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
372Thành phố Vĩnh YênNguyễn An Ninh - Phường Ngô QuyềnThuộc địa phận phường Ngô Quyền -12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
373Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Chiền - Hết địa phận phường Ngô Quyền11.220.0004.488.0003.927.0003.366.000-Đất SX-KD
374Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Chiền - Hết địa phận phường Ngô Quyền14.960.0005.984.0005.236.0004.488.000-Đất TM-DV
375Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Chiền - Hết địa phận phường Ngô Quyền35.000.00014.000.00012.250.0005.800.000-Đất ở
376Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Ngô QuyềnTừ bưu điện tỉnh - Đến giao đường Chiền9.900.0003.960.0003.465.0002.970.000-Đất SX-KD
377Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Ngô QuyềnTừ bưu điện tỉnh - Đến giao đường Chiền13.200.0005.280.0004.620.0003.960.000-Đất TM-DV
378Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Ngô QuyềnTừ bưu điện tỉnh - Đến giao đường Chiền30.000.00012.000.00010.500.0005.800.000-Đất ở
379Thành phố Vĩnh YênLý Tự Trọng - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Trần Quốc Toản - Đến giao đường Đầm Vạc4.290.0001.716.0001.501.5001.287.000-Đất SX-KD
380Thành phố Vĩnh YênLý Tự Trọng - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Trần Quốc Toản - Đến giao đường Đầm Vạc5.720.0002.288.0002.002.0001.716.000-Đất TM-DV
381Thành phố Vĩnh YênLý Tự Trọng - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Trần Quốc Toản - Đến giao đường Đầm Vạc12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
382Thành phố Vĩnh YênLý Tự Trọng - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Trần Quốc Toản4.290.0001.716.0001.501.5001.287.000-Đất SX-KD
383Thành phố Vĩnh YênLý Tự Trọng - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Trần Quốc Toản5.720.0002.288.0002.002.0001.716.000-Đất TM-DV
384Thành phố Vĩnh YênLý Tự Trọng - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Trần Quốc Toản12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
385Thành phố Vĩnh YênLý Bôn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Tô Hiệu - Đến hết đất khách sạn Vĩnh Yên4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
386Thành phố Vĩnh YênLý Bôn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Tô Hiệu - Đến hết đất khách sạn Vĩnh Yên6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
387Thành phố Vĩnh YênLý Bôn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Tô Hiệu - Đến hết đất khách sạn Vĩnh Yên15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
388Thành phố Vĩnh YênLý Bôn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Tô Hiệu5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
389Thành phố Vĩnh YênLý Bôn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Tô Hiệu7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
390Thành phố Vĩnh YênLý Bôn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Tô Hiệu20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
391Thành phố Vĩnh YênLê Xoay - Phường Ngô QuyềnPhố Chiền - hết địa phận phường Ngô Quyền9.900.0003.960.0003.465.0002.970.000-Đất SX-KD
392Thành phố Vĩnh YênLê Xoay - Phường Ngô QuyềnPhố Chiền - hết địa phận phường Ngô Quyền13.200.0005.280.0004.620.0003.960.000-Đất TM-DV
393Thành phố Vĩnh YênLê Xoay - Phường Ngô QuyềnPhố Chiền - hết địa phận phường Ngô Quyền35.000.00014.000.00012.250.0005.800.000-Đất ở
394Thành phố Vĩnh YênLê Xoay - Phường Ngô QuyềnNgô Quyền - Phố Chiền8.910.0003.564.0003.118.5002.673.000-Đất SX-KD
395Thành phố Vĩnh YênLê Xoay - Phường Ngô QuyềnNgô Quyền - Phố Chiền11.880.0004.752.0004.158.0003.564.000-Đất TM-DV
396Thành phố Vĩnh YênLê Xoay - Phường Ngô QuyềnNgô Quyền - Phố Chiền30.000.00012.000.00010.500.0005.800.000-Đất ở
397Thành phố Vĩnh YênKim Ngọc - Phường Ngô QuyềnTừ ngã ba Dốc Láp - Đến hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc7.260.0002.904.0002.541.0002.178.000-Đất SX-KD
398Thành phố Vĩnh YênKim Ngọc - Phường Ngô QuyềnTừ ngã ba Dốc Láp - Đến hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc9.680.0003.872.0003.388.0002.904.000-Đất TM-DV
399Thành phố Vĩnh YênKim Ngọc - Phường Ngô QuyềnTừ ngã ba Dốc Láp - Đến hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
400Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Ngô QuyềnTừ đài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Đến hết địa phận phường Ngô Quyền7.260.0002.904.0002.541.0002.178.000-Đất SX-KD
401Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Ngô QuyềnTừ đài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Đến hết địa phận phường Ngô Quyền9.680.0003.872.0003.388.0002.904.000-Đất TM-DV
402Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Ngô QuyềnTừ đài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Đến hết địa phận phường Ngô Quyền20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
403Thành phố Vĩnh YênHồ Xuân Hương - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Kim Ngọc - Đến hết địa phận phường Ngô Quyền3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
404Thành phố Vĩnh YênHồ Xuân Hương - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Kim Ngọc - Đến hết địa phận phường Ngô Quyền5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
405Thành phố Vĩnh YênHồ Xuân Hương - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Kim Ngọc - Đến hết địa phận phường Ngô Quyền17.000.0006.800.0005.950.0005.100.000-Đất ở
406Thành phố Vĩnh YênĐội Cấn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Trần Quốc Tuấn - Đến giao đường Nguyễn Viết Xuân5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
407Thành phố Vĩnh YênĐội Cấn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Trần Quốc Tuấn - Đến giao đường Nguyễn Viết Xuân7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
408Thành phố Vĩnh YênĐội Cấn - Phường Ngô QuyềnTừ giao đường Trần Quốc Tuấn - Đến giao đường Nguyễn Viết Xuân15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
409Thành phố Vĩnh YênĐỗ Khắc Chung - Phường Ngô QuyềnThuộc địa phận phường Ngô Quyền -2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
410Thành phố Vĩnh YênĐỗ Khắc Chung - Phường Ngô QuyềnThuộc địa phận phường Ngô Quyền -3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
411Thành phố Vĩnh YênĐỗ Khắc Chung - Phường Ngô QuyềnThuộc địa phận phường Ngô Quyền -9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
412Thành phố Vĩnh YênChiền - Phường Ngô QuyềnKim Ngọc - Ngô Quyền5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
413Thành phố Vĩnh YênChiền - Phường Ngô QuyềnKim Ngọc - Ngô Quyền7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
414Thành phố Vĩnh YênChiền - Phường Ngô QuyềnKim Ngọc - Ngô Quyền20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
415Thành phố Vĩnh YênĐường nối đường Nguyễn Tất Thành với Trục chính Làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành) - Phường LiNguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
416Thành phố Vĩnh YênĐường nối đường Nguyễn Tất Thành với Trục chính Làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành) - Phường LiNguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
417Thành phố Vĩnh YênĐường nối đường Nguyễn Tất Thành với Trục chính Làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành) - Phường LiNguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
418Thành phố Vĩnh YênĐường ven hồ - Phường Liên BảoTôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
419Thành phố Vĩnh YênĐường ven hồ - Phường Liên BảoTôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
420Thành phố Vĩnh YênĐường ven hồ - Phường Liên BảoTôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi12.500.0005.000.0004.375.0003.750.000-Đất ở
421Thành phố Vĩnh YênTrục chính làng Bầu - Phường Liên BảoNgõ 24 đường Nguyễn Tất Thành - khu nhà ở Diệp Linh1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
422Thành phố Vĩnh YênTrục chính làng Bầu - Phường Liên BảoNgõ 24 đường Nguyễn Tất Thành - khu nhà ở Diệp Linh1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
423Thành phố Vĩnh YênTrục chính làng Bầu - Phường Liên BảoNgõ 24 đường Nguyễn Tất Thành - khu nhà ở Diệp Linh4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
424Thành phố Vĩnh YênTrục chính làng Bầu - Phường Liên BảoLê Thanh Nghị - Ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành1.650.000825.000742.500660.000-Đất SX-KD
425Thành phố Vĩnh YênTrục chính làng Bầu - Phường Liên BảoLê Thanh Nghị - Ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành2.200.0001.100.000990.000880.000-Đất TM-DV
426Thành phố Vĩnh YênTrục chính làng Bầu - Phường Liên BảoLê Thanh Nghị - Ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
427Thành phố Vĩnh YênYết Kiêu - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường3.630.0001.452.0001.270.5001.089.000-Đất SX-KD
428Thành phố Vĩnh YênYết Kiêu - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường4.840.0001.936.0001.694.0001.452.000-Đất TM-DV
429Thành phố Vĩnh YênYết Kiêu - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
430Thành phố Vĩnh YênXuân Thủy - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đĩnh Chi - Đến ven Làng Bầu phường Liên Bảo2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
431Thành phố Vĩnh YênXuân Thủy - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đĩnh Chi - Đến ven Làng Bầu phường Liên Bảo3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
432Thành phố Vĩnh YênXuân Thủy - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đĩnh Chi - Đến ven Làng Bầu phường Liên Bảo9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
433Thành phố Vĩnh YênVũ Duy Cương - Phường Liên BảoTừ đường Tô Vĩnh Diện - Đến đường Nguyễn Tất Thành2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
434Thành phố Vĩnh YênVũ Duy Cương - Phường Liên BảoTừ đường Tô Vĩnh Diện - Đến đường Nguyễn Tất Thành3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
435Thành phố Vĩnh YênVũ Duy Cương - Phường Liên BảoTừ đường Tô Vĩnh Diện - Đến đường Nguyễn Tất Thành12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
436Thành phố Vĩnh YênTuệ Tĩnh - Phường Liên BảoTừ đường Bà Triệu - Đến đường Hà Văn Chúc2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
437Thành phố Vĩnh YênTuệ Tĩnh - Phường Liên BảoTừ đường Bà Triệu - Đến đường Hà Văn Chúc3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
438Thành phố Vĩnh YênTuệ Tĩnh - Phường Liên BảoTừ đường Bà Triệu - Đến đường Hà Văn Chúc12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
439Thành phố Vĩnh YênTriệu Tuyên Phù - Phường Liên BảoTừ đường Đào Cử - Đến đường Phạm Du2.772.0001.108.800970.200831.600-Đất SX-KD
440Thành phố Vĩnh YênTriệu Tuyên Phù - Phường Liên BảoTừ đường Đào Cử - Đến đường Phạm Du3.696.0001.478.4001.293.6001.108.800-Đất TM-DV
441Thành phố Vĩnh YênTriệu Tuyên Phù - Phường Liên BảoTừ đường Đào Cử - Đến đường Phạm Du10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
442Thành phố Vĩnh YênTrần Quang Sơn - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Ngô Gia Tự2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
443Thành phố Vĩnh YênTrần Quang Sơn - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Ngô Gia Tự3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
444Thành phố Vĩnh YênTrần Quang Sơn - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Ngô Gia Tự10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
445Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Phường Liên BảoGiao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên) - Hết địa giới thành phố Vĩnh Yên4.950.0001.980.0001.732.5001.485.000-Đất SX-KD
446Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Phường Liên BảoGiao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên) - Hết địa giới thành phố Vĩnh Yên6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất TM-DV
447Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Phường Liên BảoGiao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên) - Hết địa giới thành phố Vĩnh Yên12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
448Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Phường Liên BảoTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên)6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất SX-KD
449Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Phường Liên BảoTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên)8.800.0003.520.0003.080.0002.640.000-Đất TM-DV
450Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Phường Liên BảoTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên)15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
451Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Phường Liên BảoTừ ngã ba Dốc Láp - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành8.580.0003.432.0003.003.0002.574.000-Đất SX-KD
452Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Phường Liên BảoTừ ngã ba Dốc Láp - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành11.440.0004.576.0004.004.0003.432.000-Đất TM-DV
453Thành phố Vĩnh YênTrần Phú - Phường Liên BảoTừ ngã ba Dốc Láp - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
454Thành phố Vĩnh YênTrần Nguyên Hãn - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường3.630.0001.452.0001.270.5001.089.000-Đất SX-KD
455Thành phố Vĩnh YênTrần Nguyên Hãn - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường4.840.0001.936.0001.694.0001.452.000-Đất TM-DV
456Thành phố Vĩnh YênTrần Nguyên Hãn - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
457Thành phố Vĩnh YênTrần Duy Hưng - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đĩnh Chi - Đến đường Lê Thanh Nghị2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
458Thành phố Vĩnh YênTrần Duy Hưng - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đĩnh Chi - Đến đường Lê Thanh Nghị3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
459Thành phố Vĩnh YênTrần Duy Hưng - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đĩnh Chi - Đến đường Lê Thanh Nghị12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
460Thành phố Vĩnh YênTôn Thất Tùng - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
461Thành phố Vĩnh YênTôn Thất Tùng - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
462Thành phố Vĩnh YênTôn Thất Tùng - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường12.500.0005.000.0004.375.0003.750.000-Đất ở
463Thành phố Vĩnh YênTô Vĩnh Diện - Phường Liên BảoTừ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Nguyễn Tất Thành2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
464Thành phố Vĩnh YênTô Vĩnh Diện - Phường Liên BảoTừ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Nguyễn Tất Thành3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
465Thành phố Vĩnh YênTô Vĩnh Diện - Phường Liên BảoTừ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Nguyễn Tất Thành10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
466Thành phố Vĩnh YênQuan Tử - Phường Liên BảoTừ đường Đặng Dung - Đến đường Lê Đĩnh Chi2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
467Thành phố Vĩnh YênQuan Tử - Phường Liên BảoTừ đường Đặng Dung - Đến đường Lê Đĩnh Chi3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
468Thành phố Vĩnh YênQuan Tử - Phường Liên BảoTừ đường Đặng Dung - Đến đường Lê Đĩnh Chi9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
469Thành phố Vĩnh YênPhùng Quang Phong - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Trần Quang Sơn2.772.0001.108.800970.200831.600-Đất SX-KD
470Thành phố Vĩnh YênPhùng Quang Phong - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Trần Quang Sơn3.696.0001.478.4001.293.6001.108.800-Đất TM-DV
471Thành phố Vĩnh YênPhùng Quang Phong - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Trần Quang Sơn10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
472Thành phố Vĩnh YênPhùng Bá Kỳ - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Mê Linh3.630.0001.452.0001.270.5001.089.000-Đất SX-KD
473Thành phố Vĩnh YênPhùng Bá Kỳ - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Mê Linh4.840.0001.936.0001.694.0001.452.000-Đất TM-DV
474Thành phố Vĩnh YênPhùng Bá Kỳ - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Mê Linh12.500.0005.000.0004.375.0003.750.000-Đất ở
475Thành phố Vĩnh YênPhan Đình Giót - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
476Thành phố Vĩnh YênPhan Đình Giót - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
477Thành phố Vĩnh YênPhan Đình Giót - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -11.400.0004.560.0003.990.0003.420.000-Đất ở
478Thành phố Vĩnh YênPhan Chu Trinh - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
479Thành phố Vĩnh YênPhan Chu Trinh - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
480Thành phố Vĩnh YênPhan Chu Trinh - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường15.500.0006.200.0005.425.0004.650.000-Đất ở
481Thành phố Vĩnh YênPhan Bội Châu - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
482Thành phố Vĩnh YênPhan Bội Châu - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
483Thành phố Vĩnh YênPhan Bội Châu - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường12.500.0005.000.0004.375.0003.750.000-Đất ở
484Thành phố Vĩnh YênPhạm Văn Trác - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đức Toản - Đến đường Lê Đĩnh Chi3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
485Thành phố Vĩnh YênPhạm Văn Trác - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đức Toản - Đến đường Lê Đĩnh Chi5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
486Thành phố Vĩnh YênPhạm Văn Trác - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đức Toản - Đến đường Lê Đĩnh Chi12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
487Thành phố Vĩnh YênPhạm Hồng Thái - Phường Liên BảoTừ đường Ngô Gia Tự - Đến đường Ngô Gia Tự2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
488Thành phố Vĩnh YênPhạm Hồng Thái - Phường Liên BảoTừ đường Ngô Gia Tự - Đến đường Ngô Gia Tự3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
489Thành phố Vĩnh YênPhạm Hồng Thái - Phường Liên BảoTừ đường Ngô Gia Tự - Đến đường Ngô Gia Tự8.000.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
490Thành phố Vĩnh YênPhạm Du - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Lê Ngọc Chinh2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
491Thành phố Vĩnh YênPhạm Du - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Lê Ngọc Chinh3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
492Thành phố Vĩnh YênPhạm Du - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Lê Ngọc Chinh10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
493Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Linh - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
494Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Linh - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
495Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Linh - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
496Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Chất - Phường Liên BảoTừ trường tiểu học Liên Minh - Đến đường Nguyễn Công Trứ2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
497Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Chất - Phường Liên BảoTừ trường tiểu học Liên Minh - Đến đường Nguyễn Công Trứ3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
498Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Chất - Phường Liên BảoTừ trường tiểu học Liên Minh - Đến đường Nguyễn Công Trứ12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
499Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tuân - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
500Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tuân - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
501Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tuân - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
502Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tư Phúc - Phường Liên BảoTừ đường Phùng Quang Phong - Đến đường Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy2.772.0001.108.800970.200831.600-Đất SX-KD
503Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tư Phúc - Phường Liên BảoTừ đường Phùng Quang Phong - Đến đường Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy3.696.0001.478.4001.293.6001.108.800-Đất TM-DV
504Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tư Phúc - Phường Liên BảoTừ đường Phùng Quang Phong - Đến đường Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
505Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trinh - Phường Liên BảoTừ đường Chu Văn An - Đến đường Nguyễn Công Trứ2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
506Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trinh - Phường Liên BảoTừ đường Chu Văn An - Đến đường Nguyễn Công Trứ3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
507Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trinh - Phường Liên BảoTừ đường Chu Văn An - Đến đường Nguyễn Công Trứ9.300.0003.720.0003.255.0002.790.000-Đất ở
508Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tri Phương - Phường Liên BảoTừ đường Đoàn Thị Điểm - Đến đường Lương Văn Can1.980.000910.800792.000693.000-Đất SX-KD
509Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tri Phương - Phường Liên BảoTừ đường Đoàn Thị Điểm - Đến đường Lương Văn Can2.640.0001.214.4001.056.000924.000-Đất TM-DV
510Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tri Phương - Phường Liên BảoTừ đường Đoàn Thị Điểm - Đến đường Lương Văn Can10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
511Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thiệu Tri - Phường Liên BảoTừ đường Lê Thanh - Đến đường Nguyễn Công Trứ2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
512Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thiệu Tri - Phường Liên BảoTừ đường Lê Thanh - Đến đường Nguyễn Công Trứ3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
513Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thiệu Tri - Phường Liên BảoTừ đường Lê Thanh - Đến đường Nguyễn Công Trứ12.500.0005.000.0004.375.0003.750.000-Đất ở
514Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành thuộc địa phận phường Liên Bảo - Phường Liên BảoTừ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến hết địa phận phường Liên Bảo6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất SX-KD
515Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành thuộc địa phận phường Liên Bảo - Phường Liên BảoTừ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến hết địa phận phường Liên Bảo8.800.0003.520.0003.080.0002.640.000-Đất TM-DV
516Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành thuộc địa phận phường Liên Bảo - Phường Liên BảoTừ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến hết địa phận phường Liên Bảo22.500.0009.000.0007.875.0005.500.000-Đất ở
517Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trãi - Phường Liên BảoTừ giao đường Mê Linh - Đến giao đường Hai Bà Trưng8.580.0003.432.0003.003.0002.574.000-Đất SX-KD
518Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trãi - Phường Liên BảoTừ giao đường Mê Linh - Đến giao đường Hai Bà Trưng11.440.0004.576.0004.004.0003.432.000-Đất TM-DV
519Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trãi - Phường Liên BảoTừ giao đường Mê Linh - Đến giao đường Hai Bà Trưng30.000.00012.000.00010.500.0005.800.000-Đất ở
520Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tích - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến KDC Bảo Sơn3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
521Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tích - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến KDC Bảo Sơn4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
522Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tích - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến KDC Bảo Sơn10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
523Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Giang - Phường Liên BảoTừ đường Lạc Trung - Đến đường Trần Quang Sơn2.772.0001.108.800970.200831.600-Đất SX-KD
524Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Giang - Phường Liên BảoTừ đường Lạc Trung - Đến đường Trần Quang Sơn3.696.0001.478.4001.293.6001.108.800-Đất TM-DV
525Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Giang - Phường Liên BảoTừ đường Lạc Trung - Đến đường Trần Quang Sơn10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
526Thành phố Vĩnh YênNguyễn Quý Tân - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Trinh - Đến đường Nguyễn Công Trứ2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
527Thành phố Vĩnh YênNguyễn Quý Tân - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Trinh - Đến đường Nguyễn Công Trứ3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
528Thành phố Vĩnh YênNguyễn Quý Tân - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Trinh - Đến đường Nguyễn Công Trứ7.800.0003.120.0002.730.0002.340.000-Đất ở
529Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khắc Hiếu - Phường Liên BảoTừ đường Đào Cử - Đến đường Phạm Du2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
530Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khắc Hiếu - Phường Liên BảoTừ đường Đào Cử - Đến đường Phạm Du3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
531Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khắc Hiếu - Phường Liên BảoTừ đường Đào Cử - Đến đường Phạm Du10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
532Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khắc Cần - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Hoành Xước - Đến đường Đào Cử1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
533Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khắc Cần - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Hoành Xước - Đến đường Đào Cử2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
534Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khắc Cần - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Hoành Xước - Đến đường Đào Cử10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
535Thành phố Vĩnh YênNguyễn Hoành Xước - Phường Liên BảoTừ đường Hoàng Minh Giám - Đến đường Hoàng Minh Giám2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
536Thành phố Vĩnh YênNguyễn Hoành Xước - Phường Liên BảoTừ đường Hoàng Minh Giám - Đến đường Hoàng Minh Giám3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
537Thành phố Vĩnh YênNguyễn Hoành Xước - Phường Liên BảoTừ đường Hoàng Minh Giám - Đến đường Hoàng Minh Giám10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
538Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Thường - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đức Toản - Đến đường Lê Đĩnh Chi3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
539Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Thường - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đức Toản - Đến đường Lê Đĩnh Chi5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
540Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Thường - Phường Liên BảoTừ đường Lê Đức Toản - Đến đường Lê Đĩnh Chi12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
541Thành phố Vĩnh YênNguyễn Đức Định - Phường Liên BảoTừ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Kiền Sơn2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
542Thành phố Vĩnh YênNguyễn Đức Định - Phường Liên BảoTừ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Kiền Sơn3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
543Thành phố Vĩnh YênNguyễn Đức Định - Phường Liên BảoTừ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Kiền Sơn12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
544Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Trứ - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Lê Duẩn4.290.0001.716.0001.501.5001.287.000-Đất SX-KD
545Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Trứ - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Lê Duẩn5.720.0002.288.0002.002.0001.716.000-Đất TM-DV
546Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Trứ - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Lê Duẩn15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
547Thành phố Vĩnh YênNgọc Thanh - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Công Trứ - Đến đường Lê Quý Đôn2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
548Thành phố Vĩnh YênNgọc Thanh - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Công Trứ - Đến đường Lê Quý Đôn3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
549Thành phố Vĩnh YênNgọc Thanh - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Công Trứ - Đến đường Lê Quý Đôn10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
550Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Liên BảoPhạm Hồng Thái - Lạc Long Quân4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
551Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Liên BảoPhạm Hồng Thái - Lạc Long Quân6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
552Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Liên BảoPhạm Hồng Thái - Lạc Long Quân15.500.0006.200.0005.425.0004.650.000-Đất ở
553Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Liên BảoNguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
554Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Liên BảoNguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
555Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Liên BảoNguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
556Thành phố Vĩnh YênNgô Đức Kế - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến KDC Bảo Sơn3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
557Thành phố Vĩnh YênNgô Đức Kế - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến KDC Bảo Sơn4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
558Thành phố Vĩnh YênNgô Đức Kế - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến KDC Bảo Sơn9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
559Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Liên BảoLê Duẩn - Tiếp giáp phường Khai Quang7.260.0002.904.0002.541.0002.178.000-Đất SX-KD
560Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Liên BảoLê Duẩn - Tiếp giáp phường Khai Quang9.680.0003.872.0003.388.0002.904.000-Đất TM-DV
561Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Liên BảoLê Duẩn - Tiếp giáp phường Khai Quang25.000.00010.000.0008.750.0005.500.000-Đất ở
562Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Liên BảoKim Ngọc - Lê Duẩn7.920.0003.168.0002.772.0002.376.000-Đất SX-KD
563Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Liên BảoKim Ngọc - Lê Duẩn10.560.0004.224.0003.696.0003.168.000-Đất TM-DV
564Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Liên BảoKim Ngọc - Lê Duẩn30.000.00012.000.00010.500.0005.800.000-Đất ở
565Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Phường Liên BảoTừ tiếp giáp địa phận xã Định Trung - Đến hết địa phận phường Liên Bảo3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
566Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Phường Liên BảoTừ tiếp giáp địa phận xã Định Trung - Đến hết địa phận phường Liên Bảo4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
567Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Phường Liên BảoTừ tiếp giáp địa phận xã Định Trung - Đến hết địa phận phường Liên Bảo20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
568Thành phố Vĩnh YênLương Văn Can - Phường Liên BảoTừ đường Ngô Gia Tự - Đến hết địa phận phường Liên Bảo2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
569Thành phố Vĩnh YênLương Văn Can - Phường Liên BảoTừ đường Ngô Gia Tự - Đến hết địa phận phường Liên Bảo3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
570Thành phố Vĩnh YênLương Văn Can - Phường Liên BảoTừ đường Ngô Gia Tự - Đến hết địa phận phường Liên Bảo10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
571Thành phố Vĩnh YênLỗ Đinh Sơn - Phường Liên BảoTừ đường Đặng Dung - Đến đường Quan Tử2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
572Thành phố Vĩnh YênLỗ Đinh Sơn - Phường Liên BảoTừ đường Đặng Dung - Đến đường Quan Tử3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
573Thành phố Vĩnh YênLỗ Đinh Sơn - Phường Liên BảoTừ đường Đặng Dung - Đến đường Quan Tử9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
574Thành phố Vĩnh YênLê Quảng Ba (khu dân cư Z197 đến đường Phạm Hồng Thái) - Phường Liên BảoTừ khu dân cư Z197 - Đến đường Phạm Hồng Thái2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
575Thành phố Vĩnh YênLê Quảng Ba (khu dân cư Z197 đến đường Phạm Hồng Thái) - Phường Liên BảoTừ khu dân cư Z197 - Đến đường Phạm Hồng Thái3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
576Thành phố Vĩnh YênLê Quảng Ba (khu dân cư Z197 đến đường Phạm Hồng Thái) - Phường Liên BảoTừ khu dân cư Z197 - Đến đường Phạm Hồng Thái7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
577Thành phố Vĩnh YênLê Thanh Nghị - Phường Liên BảoTừ đường Vũ Duy Cương - Đến đường Nguyễn Tất Thành3.168.0001.267.2001.108.800950.400-Đất SX-KD
578Thành phố Vĩnh YênLê Thanh Nghị - Phường Liên BảoTừ đường Vũ Duy Cương - Đến đường Nguyễn Tất Thành4.224.0001.689.6001.478.4001.267.200-Đất TM-DV
579Thành phố Vĩnh YênLê Thanh Nghị - Phường Liên BảoTừ đường Vũ Duy Cương - Đến đường Nguyễn Tất Thành12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
580Thành phố Vĩnh YênLê Thanh - Phường Liên BảoTừ đường Lê Quý Đôn - Đến đường Mê Linh2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
581Thành phố Vĩnh YênLê Thanh - Phường Liên BảoTừ đường Lê Quý Đôn - Đến đường Mê Linh3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
582Thành phố Vĩnh YênLê Thanh - Phường Liên BảoTừ đường Lê Quý Đôn - Đến đường Mê Linh15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
583Thành phố Vĩnh YênLê Quý Đôn - Phường Liên BảoTừ đường Chu Văn An - Đến đường Nguyễn Công Trứ- giáp Đình Hổ2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
584Thành phố Vĩnh YênLê Quý Đôn - Phường Liên BảoTừ đường Chu Văn An - Đến đường Nguyễn Công Trứ- giáp Đình Hổ3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
585Thành phố Vĩnh YênLê Quý Đôn - Phường Liên BảoTừ đường Chu Văn An - Đến đường Nguyễn Công Trứ- giáp Đình Hổ10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
586Thành phố Vĩnh YênLê Ngọc Chinh - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Trần Phú2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
587Thành phố Vĩnh YênLê Ngọc Chinh - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Trần Phú3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
588Thành phố Vĩnh YênLê Ngọc Chinh - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Trần Phú10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
589Thành phố Vĩnh YênLê Duẩn - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
590Thành phố Vĩnh YênLê Duẩn - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
591Thành phố Vĩnh YênLê Duẩn - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường22.500.0009.000.0007.875.0005.500.000-Đất ở
592Thành phố Vĩnh YênLê Đĩnh Chi - Phường Liên BảoTừ đường Đặng Dung - Đến đường Kiền Sơn2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
593Thành phố Vĩnh YênLê Đĩnh Chi - Phường Liên BảoTừ đường Đặng Dung - Đến đường Kiền Sơn3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
594Thành phố Vĩnh YênLê Đĩnh Chi - Phường Liên BảoTừ đường Đặng Dung - Đến đường Kiền Sơn10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
595Thành phố Vĩnh YênLạc Trung - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Ngô Gia Tự2.772.0001.108.800970.200831.600-Đất SX-KD
596Thành phố Vĩnh YênLạc Trung - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Ngô Gia Tự3.696.0001.478.4001.293.6001.108.800-Đất TM-DV
597Thành phố Vĩnh YênLạc Trung - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Ngô Gia Tự12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
598Thành phố Vĩnh YênKim Đồng - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
599Thành phố Vĩnh YênKim Đồng - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
600Thành phố Vĩnh YênKim Đồng - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
601Thành phố Vĩnh YênKiền Sơn - Phường Liên BảoTừ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Tô Vĩnh Diện2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
602Thành phố Vĩnh YênKiền Sơn - Phường Liên BảoTừ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Tô Vĩnh Diện3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
603Thành phố Vĩnh YênKiền Sơn - Phường Liên BảoTừ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Tô Vĩnh Diện12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
604Thành phố Vĩnh YênHoàng Minh Giám - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
605Thành phố Vĩnh YênHoàng Minh Giám - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
606Thành phố Vĩnh YênHoàng Minh Giám - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
607Thành phố Vĩnh YênHoàng Bồi - Phường Liên BảoTừ đường Lê Quảng Ba - Đến đường Phạm Hồng Thái1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
608Thành phố Vĩnh YênHoàng Bồi - Phường Liên BảoTừ đường Lê Quảng Ba - Đến đường Phạm Hồng Thái2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
609Thành phố Vĩnh YênHoàng Bồi - Phường Liên BảoTừ đường Lê Quảng Ba - Đến đường Phạm Hồng Thái6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
610Thành phố Vĩnh YênHà Văn Chúc - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Trinh - Đến đường Tuệ Tĩnh3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
611Thành phố Vĩnh YênHà Văn Chúc - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Trinh - Đến đường Tuệ Tĩnh4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
612Thành phố Vĩnh YênHà Văn Chúc - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Trinh - Đến đường Tuệ Tĩnh12.500.0005.000.0004.375.0003.750.000-Đất ở
613Thành phố Vĩnh YênDương Tĩnh - Phường Liên BảoTừ đường Trần Phú - Đến đường Hà Văn Chúc3.168.0001.267.2001.108.800950.400-Đất SX-KD
614Thành phố Vĩnh YênDương Tĩnh - Phường Liên BảoTừ đường Trần Phú - Đến đường Hà Văn Chúc4.224.0001.689.6001.478.4001.267.200-Đất TM-DV
615Thành phố Vĩnh YênDương Tĩnh - Phường Liên BảoTừ đường Trần Phú - Đến đường Hà Văn Chúc15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
616Thành phố Vĩnh YênĐồng Tum - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -4.290.0001.716.0001.501.5001.287.000-Đất SX-KD
617Thành phố Vĩnh YênĐồng Tum - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -5.720.0002.288.0002.002.0001.716.000-Đất TM-DV
618Thành phố Vĩnh YênĐồng Tum - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
619Thành phố Vĩnh YênĐồng Đậu - Phường Liên BảoTừ đường Lê Dĩnh Chi - Đến ven Làng Bầu phường Liên Bảo2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
620Thành phố Vĩnh YênĐồng Đậu - Phường Liên BảoTừ đường Lê Dĩnh Chi - Đến ven Làng Bầu phường Liên Bảo3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
621Thành phố Vĩnh YênĐồng Đậu - Phường Liên BảoTừ đường Lê Dĩnh Chi - Đến ven Làng Bầu phường Liên Bảo9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
622Thành phố Vĩnh YênĐoàn Thị Điểm - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Trần Quang Sơn2.772.0001.108.800970.200831.600-Đất SX-KD
623Thành phố Vĩnh YênĐoàn Thị Điểm - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Trần Quang Sơn3.696.0001.478.4001.293.6001.108.800-Đất TM-DV
624Thành phố Vĩnh YênĐoàn Thị Điểm - Phường Liên BảoTừ đường Phan Bội Châu - Đến đường Trần Quang Sơn10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
625Thành phố Vĩnh YênĐào Cử - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -2.772.0001.108.800970.200831.600-Đất SX-KD
626Thành phố Vĩnh YênĐào Cử - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -3.696.0001.478.4001.293.6001.108.800-Đất TM-DV
627Thành phố Vĩnh YênĐào Cử - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
628Thành phố Vĩnh YênĐặng Dung - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
629Thành phố Vĩnh YênĐặng Dung - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
630Thành phố Vĩnh YênĐặng Dung - Phường Liên BảoThuộc địa phận phường Liên Bảo -12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
631Thành phố Vĩnh YênChu Văn An - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
632Thành phố Vĩnh YênChu Văn An - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
633Thành phố Vĩnh YênChu Văn An - Phường Liên BảoĐầu đường - Cuối đường22.500.0009.000.0007.875.0005.500.000-Đất ở
634Thành phố Vĩnh YênBùi Xương Trạch - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tư Phúc - Đến đường Nguyễn Tri Phương2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
635Thành phố Vĩnh YênBùi Xương Trạch - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tư Phúc - Đến đường Nguyễn Tri Phương3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
636Thành phố Vĩnh YênBùi Xương Trạch - Phường Liên BảoTừ đường Nguyễn Tư Phúc - Đến đường Nguyễn Tri Phương10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
637Thành phố Vĩnh YênBà Triệu - Phường Liên BảoTừ giao đường Mê Linh qua cổng Bệnh viện đa khoa - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất SX-KD
638Thành phố Vĩnh YênBà Triệu - Phường Liên BảoTừ giao đường Mê Linh qua cổng Bệnh viện đa khoa - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành8.800.0003.520.0003.080.0002.640.000-Đất TM-DV
639Thành phố Vĩnh YênBà Triệu - Phường Liên BảoTừ giao đường Mê Linh qua cổng Bệnh viện đa khoa - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành25.000.00010.000.0008.750.0005.500.000-Đất ở
640Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại Giao - Phường Khai QuangĐường <13,5m -2.070.000----Đất SX-KD
641Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại Giao - Phường Khai QuangĐường <13,5m -2.760.000----Đất TM-DV
642Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại Giao - Phường Khai QuangĐường <13,5m -3.500.000----Đất ở
643Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường >=13,5m -2.415.000----Đất SX-KD
644Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường >=13,5m -3.220.000----Đất TM-DV
645Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường >=13,5m -4.000.000----Đất ở
646Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường >=16,5m -2.310.000----Đất SX-KD
647Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường >=16,5m -3.080.000----Đất TM-DV
648Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường >=16,5m -5.000.000----Đất ở
649Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường >= 19,5m -3.300.000----Đất SX-KD
650Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường >= 19,5m -4.400.000----Đất TM-DV
651Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường >= 19,5m -6.000.000----Đất ở
652Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang) - PhườngĐường 13,5m -2.070.000----Đất SX-KD
653Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang) - PhườngĐường 13,5m -2.760.000----Đất TM-DV
654Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang) - PhườngĐường 13,5m -3.500.000----Đất ở
655Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn) - Phường Khai QuangĐường <13,5m -2.070.000----Đất SX-KD
656Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn) - Phường Khai QuangĐường <13,5m -2.760.000----Đất TM-DV
657Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn) - Phường Khai QuangĐường <13,5m -3.500.000----Đất ở
658Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.070.000----Đất SX-KD
659Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.760.000----Đất TM-DV
660Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường 13,5m -3.500.000----Đất ở
661Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Hán Lữ - Phường Khai QuangĐường >=13,5m -1.725.000----Đất SX-KD
662Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Hán Lữ - Phường Khai QuangĐường >=13,5m -2.300.000----Đất TM-DV
663Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Hán Lữ - Phường Khai QuangĐường >=13,5m -3.000.000----Đất ở
664Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Hán Lữ - Phường Khai QuangĐường >=16,5m -2.415.000----Đất SX-KD
665Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Hán Lữ - Phường Khai QuangĐường >=16,5m -3.220.000----Đất TM-DV
666Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Hán Lữ - Phường Khai QuangĐường >=16,5m -4.000.000----Đất ở
667Thành phố Vĩnh YênKhu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo dài - Phường Khai QuangĐường < 13,5m -1.725.000----Đất SX-KD
668Thành phố Vĩnh YênKhu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo dài - Phường Khai QuangĐường < 13,5m -2.300.000----Đất TM-DV
669Thành phố Vĩnh YênKhu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo dài - Phường Khai QuangĐường < 13,5m -3.000.000----Đất ở
670Thành phố Vĩnh YênKhu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo dài - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.070.000----Đất SX-KD
671Thành phố Vĩnh YênKhu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo dài - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.760.000----Đất TM-DV
672Thành phố Vĩnh YênKhu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo dài - Phường Khai QuangĐường 13,5m -3.500.000----Đất ở
673Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh - Phường Khai QuangĐường < 13,5m -1.725.000----Đất SX-KD
674Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh - Phường Khai QuangĐường < 13,5m -2.300.000----Đất TM-DV
675Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh - Phường Khai QuangĐường < 13,5m -3.000.000----Đất ở
676Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh - Phường Khai QuangĐường >=13,5m -2.415.000----Đất SX-KD
677Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh - Phường Khai QuangĐường >=13,5m -3.220.000----Đất TM-DV
678Thành phố Vĩnh YênKhu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh - Phường Khai QuangĐường >=13,5m -4.000.000----Đất ở
679Thành phố Vĩnh YênKhu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường <13,5m -1.380.000----Đất SX-KD
680Thành phố Vĩnh YênKhu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường <13,5m -1.840.000----Đất TM-DV
681Thành phố Vĩnh YênKhu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai Quang - Phường Khai QuangĐường <13,5m -2.500.000----Đất ở
682Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Mậu Thông - Phường Khai QuangĐường <13,5m -1.725.000----Đất SX-KD
683Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Mậu Thông - Phường Khai QuangĐường <13,5m -2.300.000----Đất TM-DV
684Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Mậu Thông - Phường Khai QuangĐường <13,5m -3.000.000----Đất ở
685Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Trại Giao - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.070.000----Đất SX-KD
686Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Trại Giao - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.760.000----Đất TM-DV
687Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Trại Giao - Phường Khai QuangĐường 13,5m -3.500.000----Đất ở
688Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò) - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.070.000----Đất SX-KD
689Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò) - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.760.000----Đất TM-DV
690Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò) - Phường Khai QuangĐường 13,5m -3.500.000----Đất ở
691Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Thanh Giã - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.070.000----Đất SX-KD
692Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Thanh Giã - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.760.000----Đất TM-DV
693Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Thanh Giã - Phường Khai QuangĐường 13,5m -3.500.000----Đất ở
694Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm non Phú Quang) - Phường Khai QuangĐường 8m -1.725.000----Đất SX-KD
695Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm non Phú Quang) - Phường Khai QuangĐường 8m -2.300.000----Đất TM-DV
696Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm non Phú Quang) - Phường Khai QuangĐường 8m -3.000.000----Đất ở
697Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm non Phú Quang) - Phường Khai QuangĐường 10,5m -2.070.000----Đất SX-KD
698Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm non Phú Quang) - Phường Khai QuangĐường 10,5m -2.760.000----Đất TM-DV
699Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm non Phú Quang) - Phường Khai QuangĐường 10,5m -3.500.000----Đất ở
700Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Mậu Lâm - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.070.000----Đất SX-KD
701Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Mậu Lâm - Phường Khai QuangĐường 13,5m -2.760.000----Đất TM-DV
702Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư xen ghép Mậu Lâm - Phường Khai QuangĐường 13,5m -3.500.000----Đất ở
703Thành phố Vĩnh YênĐường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên - Phường Khai QuangThuộc địa phận phường Khai Quang -3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
704Thành phố Vĩnh YênĐường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên - Phường Khai QuangThuộc địa phận phường Khai Quang -4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
705Thành phố Vĩnh YênĐường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên - Phường Khai QuangThuộc địa phận phường Khai Quang -7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
706Thành phố Vĩnh YênKhai QuangĐường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai -1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
707Thành phố Vĩnh YênKhai QuangĐường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai -1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
708Thành phố Vĩnh YênKhai QuangĐường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai -5.000.0002.000.0001.750.0001.500.000-Đất ở
709Thành phố Vĩnh YênKhai QuangĐường nối Hà Nhậm Đại với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên -1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
710Thành phố Vĩnh YênKhai QuangĐường nối Hà Nhậm Đại với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên -1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
711Thành phố Vĩnh YênKhai QuangĐường nối Hà Nhậm Đại với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên -4.000.0001.600.0001.400.0001.200.000-Đất ở
712Thành phố Vĩnh YênXuân Trạch - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
713Thành phố Vĩnh YênXuân Trạch - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
714Thành phố Vĩnh YênXuân Trạch - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự14.000.0005.600.0004.900.0004.200.000-Đất ở
715Thành phố Vĩnh YênVăn Cao - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
716Thành phố Vĩnh YênVăn Cao - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
717Thành phố Vĩnh YênVăn Cao - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường10.000.0004.000.0003.500.0003.000.000-Đất ở
718Thành phố Vĩnh YênTriệu Thái - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
719Thành phố Vĩnh YênTriệu Thái - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
720Thành phố Vĩnh YênTriệu Thái - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường5.000.0002.000.0001.750.0001.500.000-Đất ở
721Thành phố Vĩnh YênTrần Thị Sinh - Phường Khai QuangTừ đường Thạch Bàn - Đến đường Nguyễn Thượng Hiền2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
722Thành phố Vĩnh YênTrần Thị Sinh - Phường Khai QuangTừ đường Thạch Bàn - Đến đường Nguyễn Thượng Hiền3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
723Thành phố Vĩnh YênTrần Thị Sinh - Phường Khai QuangTừ đường Thạch Bàn - Đến đường Nguyễn Thượng Hiền10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
724Thành phố Vĩnh YênTrần Cừ - Phường Khai QuangTừ đường Đào Sùng Nhạc - Đến đường Chu Văn Khâm2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
725Thành phố Vĩnh YênTrần Cừ - Phường Khai QuangTừ đường Đào Sùng Nhạc - Đến đường Chu Văn Khâm3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
726Thành phố Vĩnh YênTrần Cừ - Phường Khai QuangTừ đường Đào Sùng Nhạc - Đến đường Chu Văn Khâm7.800.0003.120.0002.730.0002.340.000-Đất ở
727Thành phố Vĩnh YênTôn Đức Thắng - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến hết địa giới phường Khai Quang5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
728Thành phố Vĩnh YênTôn Đức Thắng - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến hết địa giới phường Khai Quang7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
729Thành phố Vĩnh YênTôn Đức Thắng - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến hết địa giới phường Khai Quang9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
730Thành phố Vĩnh YênTôn Đức Thắng - Phường Khai QuangTừ giao đường Hai Bà Trưng - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
731Thành phố Vĩnh YênTôn Đức Thắng - Phường Khai QuangTừ giao đường Hai Bà Trưng - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
732Thành phố Vĩnh YênTôn Đức Thắng - Phường Khai QuangTừ giao đường Hai Bà Trưng - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành18.000.0007.200.0006.300.0005.300.000-Đất ở
733Thành phố Vĩnh YênThiên Thị - Phường Khai QuangTừ đường Trần Cừ - Đến đường Hồ Tùng Mậu2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
734Thành phố Vĩnh YênThiên Thị - Phường Khai QuangTừ đường Trần Cừ - Đến đường Hồ Tùng Mậu3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
735Thành phố Vĩnh YênThiên Thị - Phường Khai QuangTừ đường Trần Cừ - Đến đường Hồ Tùng Mậu9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
736Thành phố Vĩnh YênThạch Bàn - Phường Khai QuangTừ đường Phan Đình Giót - Đến đường Tôn Đức Thắng2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
737Thành phố Vĩnh YênThạch Bàn - Phường Khai QuangTừ đường Phan Đình Giót - Đến đường Tôn Đức Thắng3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
738Thành phố Vĩnh YênThạch Bàn - Phường Khai QuangTừ đường Phan Đình Giót - Đến đường Tôn Đức Thắng9.900.0003.960.0003.465.0002.970.000-Đất ở
739Thành phố Vĩnh YênSáng Sơn - Phường Khai QuangTừ đường Điển Triệt - Đến đường Mê Linh2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
740Thành phố Vĩnh YênSáng Sơn - Phường Khai QuangTừ đường Điển Triệt - Đến đường Mê Linh3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
741Thành phố Vĩnh YênSáng Sơn - Phường Khai QuangTừ đường Điển Triệt - Đến đường Mê Linh10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
742Thành phố Vĩnh YênPhùng Hưng - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
743Thành phố Vĩnh YênPhùng Hưng - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
744Thành phố Vĩnh YênPhùng Hưng - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường5.000.0002.000.0001.750.0001.500.000-Đất ở
745Thành phố Vĩnh YênPhùng Dong Oánh - Phường Khai QuangTừ đường Lê Chân - Đến đường Ngô Gia Tự1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
746Thành phố Vĩnh YênPhùng Dong Oánh - Phường Khai QuangTừ đường Lê Chân - Đến đường Ngô Gia Tự2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
747Thành phố Vĩnh YênPhùng Dong Oánh - Phường Khai QuangTừ đường Lê Chân - Đến đường Ngô Gia Tự9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
748Thành phố Vĩnh YênPhan Đình Giót - Phường Khai QuangThuộc địa phận phường Khai Quang -2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
749Thành phố Vĩnh YênPhan Đình Giót - Phường Khai QuangThuộc địa phận phường Khai Quang -3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
750Thành phố Vĩnh YênPhan Đình Giót - Phường Khai QuangThuộc địa phận phường Khai Quang -11.400.0004.560.0003.990.0003.420.000-Đất ở
751Thành phố Vĩnh YênPhan Chu Trinh - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
752Thành phố Vĩnh YênPhan Chu Trinh - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
753Thành phố Vĩnh YênPhan Chu Trinh - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường15.500.0006.200.0005.425.0004.650.000-Đất ở
754Thành phố Vĩnh YênPhạm Ngọc Thạch - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
755Thành phố Vĩnh YênPhạm Ngọc Thạch - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
756Thành phố Vĩnh YênPhạm Ngọc Thạch - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự14.000.0005.600.0004.900.0004.200.000-Đất ở
757Thành phố Vĩnh YênPhạm Công Bình - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
758Thành phố Vĩnh YênPhạm Công Bình - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
759Thành phố Vĩnh YênPhạm Công Bình - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường5.000.0002.000.0001.750.0001.500.000-Đất ở
760Thành phố Vĩnh YênNúi Đinh - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
761Thành phố Vĩnh YênNúi Đinh - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
762Thành phố Vĩnh YênNúi Đinh - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
763Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Cừ - Phường Khai QuangTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Đến địa giới Thành phố Vĩnh Yên Đến địa phận xã Hương Sơn2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
764Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Cừ - Phường Khai QuangTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Đến địa giới Thành phố Vĩnh Yên Đến địa phận xã Hương Sơn3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
765Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Cừ - Phường Khai QuangTừ giao đường Nguyễn Tất Thành - Đến địa giới Thành phố Vĩnh Yên Đến địa phận xã Hương Sơn7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
766Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tông Lỗi - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
767Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tông Lỗi - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
768Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tông Lỗi - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường5.000.0002.000.0001.750.0001.500.000-Đất ở
769Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thượng Hiền - Phường Khai QuangTừ đường Phan Đình Giót - Đến đường Tôn Đức Thắng2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
770Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thượng Hiền - Phường Khai QuangTừ đường Phan Đình Giót - Đến đường Tôn Đức Thắng3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
771Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thượng Hiền - Phường Khai QuangTừ đường Phan Đình Giót - Đến đường Tôn Đức Thắng8.100.0003.240.0002.835.0002.430.000-Đất ở
772Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành - Phường Khai QuangTừ giao đường Mê Linh (Phường Khai Quang) - Đến hết địa phận Phường Khai Quang5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
773Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành - Phường Khai QuangTừ giao đường Mê Linh (Phường Khai Quang) - Đến hết địa phận Phường Khai Quang7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
774Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tất Thành - Phường Khai QuangTừ giao đường Mê Linh (Phường Khai Quang) - Đến hết địa phận Phường Khai Quang20.500.0008.200.0007.175.0005.500.000-Đất ở
775Thành phố Vĩnh YênNguyễn Huy Tưởng - Phường Khai QuangTừ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Lê Thúc Chẩn2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
776Thành phố Vĩnh YênNguyễn Huy Tưởng - Phường Khai QuangTừ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Lê Thúc Chẩn3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
777Thành phố Vĩnh YênNguyễn Huy Tưởng - Phường Khai QuangTừ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Lê Thúc Chẩn7.800.0003.120.0002.730.0002.340.000-Đất ở
778Thành phố Vĩnh YênNguyễn Duy Tường - Phường Khai QuangTừ đường Mê Linh - Đến đường Lý Nam Đế2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
779Thành phố Vĩnh YênNguyễn Duy Tường - Phường Khai QuangTừ đường Mê Linh - Đến đường Lý Nam Đế3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
780Thành phố Vĩnh YênNguyễn Duy Tường - Phường Khai QuangTừ đường Mê Linh - Đến đường Lý Nam Đế10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
781Thành phố Vĩnh YênNguyễn Du - Phường Khai QuangTừ giao đường Tôn Đức Thắng - Đến giao đường Lạc Long Quân3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
782Thành phố Vĩnh YênNguyễn Du - Phường Khai QuangTừ giao đường Tôn Đức Thắng - Đến giao đường Lạc Long Quân5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
783Thành phố Vĩnh YênNguyễn Du - Phường Khai QuangTừ giao đường Tôn Đức Thắng - Đến giao đường Lạc Long Quân16.000.0006.400.0005.600.0004.800.000-Đất ở
784Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Triêm - Phường Khai QuangTừ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Lê Thúc Chẩn2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
785Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Triêm - Phường Khai QuangTừ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Lê Thúc Chẩn3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
786Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Triêm - Phường Khai QuangTừ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Lê Thúc Chẩn6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất ở
787Thành phố Vĩnh YênNgô Sĩ Liên - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
788Thành phố Vĩnh YênNgô Sĩ Liên - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
789Thành phố Vĩnh YênNgô Sĩ Liên - Phường Khai QuangĐầu đường - Cuối đường5.000.0002.000.0001.750.0001.500.000-Đất ở
790Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Khai QuangPhạm Hồng Thái - Lạc Long Quân4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
791Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Khai QuangPhạm Hồng Thái - Lạc Long Quân6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
792Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Khai QuangPhạm Hồng Thái - Lạc Long Quân15.500.0006.200.0005.425.0004.650.000-Đất ở
793Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Khai QuangNguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
794Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Khai QuangNguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
795Thành phố Vĩnh YênNgô Gia Tự - Phường Khai QuangNguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
796Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Khai QuangTừ giao đường Nguyễn Tất Thành (đường vào khu CN Khai Quang) - Đến giao đường Đặng Trần Côn3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
797Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Khai QuangTừ giao đường Nguyễn Tất Thành (đường vào khu CN Khai Quang) - Đến giao đường Đặng Trần Côn5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
798Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Khai QuangTừ giao đường Nguyễn Tất Thành (đường vào khu CN Khai Quang) - Đến giao đường Đặng Trần Côn17.500.0007.000.0006.125.0005.250.000-Đất ở
799Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Khai QuangTừ giao đường Hai Bà Trưng - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
800Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Khai QuangTừ giao đường Hai Bà Trưng - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
801Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Khai QuangTừ giao đường Hai Bà Trưng - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành21.500.0008.600.0007.525.0005.500.000-Đất ở
802Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Khai QuangTừ tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo - Đến đường Hai Bà Trưng7.260.0002.904.0002.541.0002.178.000-Đất SX-KD
803Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Khai QuangTừ tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo - Đến đường Hai Bà Trưng9.680.0003.872.0003.388.0002.904.000-Đất TM-DV
804Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Khai QuangTừ tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo - Đến đường Hai Bà Trưng23.000.0009.200.0008.050.0005.500.000-Đất ở
805Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Phường Khai QuangTừ tiếp giáp phường Đống Đa - Đến đường Mê Linh3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
806Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Phường Khai QuangTừ tiếp giáp phường Đống Đa - Đến đường Mê Linh4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
807Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Phường Khai QuangTừ tiếp giáp phường Đống Đa - Đến đường Mê Linh20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
808Thành phố Vĩnh YênLý Nam Đế - Phường Khai QuangTừ nút giao đường Hai Bà Trưng - Đến hết địa phận Phường Khai Quang3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
809Thành phố Vĩnh YênLý Nam Đế - Phường Khai QuangTừ nút giao đường Hai Bà Trưng - Đến hết địa phận Phường Khai Quang4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
810Thành phố Vĩnh YênLý Nam Đế - Phường Khai QuangTừ nút giao đường Hai Bà Trưng - Đến hết địa phận Phường Khai Quang11.700.0004.680.0004.095.0003.510.000-Đất ở
811Thành phố Vĩnh YênLưu Túc - Phường Khai QuangTừ đường giao đường Ngô Gia Tự - Đến đường Phùng Dong Oánh2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
812Thành phố Vĩnh YênLưu Túc - Phường Khai QuangTừ đường giao đường Ngô Gia Tự - Đến đường Phùng Dong Oánh3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
813Thành phố Vĩnh YênLưu Túc - Phường Khai QuangTừ đường giao đường Ngô Gia Tự - Đến đường Phùng Dong Oánh8.700.0003.480.0003.045.0002.610.000-Đất ở
814Thành phố Vĩnh YênLưu Túc - Phường Khai QuangTừ đường Mê Linh - Đến đường Ngô Gia Tự3.300.0001.320.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
815Thành phố Vĩnh YênLưu Túc - Phường Khai QuangTừ đường Mê Linh - Đến đường Ngô Gia Tự4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
816Thành phố Vĩnh YênLưu Túc - Phường Khai QuangTừ đường Mê Linh - Đến đường Ngô Gia Tự10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
817Thành phố Vĩnh YênLương Văn Can - Phường Khai QuangTừ tiếp giáp phường Liên Bảo - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
818Thành phố Vĩnh YênLương Văn Can - Phường Khai QuangTừ tiếp giáp phường Liên Bảo - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
819Thành phố Vĩnh YênLương Văn Can - Phường Khai QuangTừ tiếp giáp phường Liên Bảo - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
820Thành phố Vĩnh YênLương Thế Vinh - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến Nhà máy gạch Hoàn Mỹ1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
821Thành phố Vĩnh YênLương Thế Vinh - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến Nhà máy gạch Hoàn Mỹ2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
822Thành phố Vĩnh YênLương Thế Vinh - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Tất Thành - Đến Nhà máy gạch Hoàn Mỹ7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
823Thành phố Vĩnh YênLê Thúc Chẩn - Phường Khai QuangTừ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Đào Sư Tích2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
824Thành phố Vĩnh YênLê Thúc Chẩn - Phường Khai QuangTừ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Đào Sư Tích3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
825Thành phố Vĩnh YênLê Thúc Chẩn - Phường Khai QuangTừ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Đào Sư Tích7.500.0003.000.0002.625.0002.250.000-Đất ở
826Thành phố Vĩnh YênLê Dĩnh - Phường Khai QuangTừ giao đường Lê Thúc Chẩn - Đến đường Đào Sư Tích2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
827Thành phố Vĩnh YênLê Dĩnh - Phường Khai QuangTừ giao đường Lê Thúc Chẩn - Đến đường Đào Sư Tích3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
828Thành phố Vĩnh YênLê Dĩnh - Phường Khai QuangTừ giao đường Lê Thúc Chẩn - Đến đường Đào Sư Tích7.800.0003.120.0002.730.0002.340.000-Đất ở
829Thành phố Vĩnh YênLê Chân - Phường Khai QuangTừ Ngô Gia Tự - Đến cuối đường4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
830Thành phố Vĩnh YênLê Chân - Phường Khai QuangTừ Ngô Gia Tự - Đến cuối đường6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
831Thành phố Vĩnh YênLê Chân - Phường Khai QuangTừ Ngô Gia Tự - Đến cuối đường9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
832Thành phố Vĩnh YênLê Chân - Phường Khai QuangTừ giao đường Mê Linh - Đến Ngô Gia Tự4.620.0001.848.0001.617.0001.386.000-Đất SX-KD
833Thành phố Vĩnh YênLê Chân - Phường Khai QuangTừ giao đường Mê Linh - Đến Ngô Gia Tự6.160.0002.464.0002.156.0001.848.000-Đất TM-DV
834Thành phố Vĩnh YênLê Chân - Phường Khai QuangTừ giao đường Mê Linh - Đến Ngô Gia Tự12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
835Thành phố Vĩnh YênLạc Long Quân - Phường Khai QuangTừ nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Đến đường Phùng Hưng5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
836Thành phố Vĩnh YênLạc Long Quân - Phường Khai QuangTừ nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Đến đường Phùng Hưng7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
837Thành phố Vĩnh YênLạc Long Quân - Phường Khai QuangTừ nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Đến đường Phùng Hưng16.500.0006.600.0005.775.0004.950.000-Đất ở
838Thành phố Vĩnh YênKhuất Thị Vĩnh - Phường Khai QuangTừ đường Trần Thị Sinh - Đến đường Tôn Đức Thắng1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
839Thành phố Vĩnh YênKhuất Thị Vĩnh - Phường Khai QuangTừ đường Trần Thị Sinh - Đến đường Tôn Đức Thắng2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
840Thành phố Vĩnh YênKhuất Thị Vĩnh - Phường Khai QuangTừ đường Trần Thị Sinh - Đến đường Tôn Đức Thắng8.100.0003.240.0002.835.0002.430.000-Đất ở
841Thành phố Vĩnh YênHồ Tùng Mậu - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Thượng Hiền - Đến đường Nguyễn Tất Thành2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
842Thành phố Vĩnh YênHồ Tùng Mậu - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Thượng Hiền - Đến đường Nguyễn Tất Thành3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
843Thành phố Vĩnh YênHồ Tùng Mậu - Phường Khai QuangTừ đường Nguyễn Thượng Hiền - Đến đường Nguyễn Tất Thành7.800.0003.120.0002.730.0002.340.000-Đất ở
844Thành phố Vĩnh YênHàm Nghi - Phường Khai QuangTừ giao đường Triệu Thái - Đến giao đường Phùng Hưng1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
845Thành phố Vĩnh YênHàm Nghi - Phường Khai QuangTừ giao đường Triệu Thái - Đến giao đường Phùng Hưng1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
846Thành phố Vĩnh YênHàm Nghi - Phường Khai QuangTừ giao đường Triệu Thái - Đến giao đường Phùng Hưng5.000.0002.000.0001.750.0001.500.000-Đất ở
847Thành phố Vĩnh YênHà Sĩ Vọng - Phường Khai QuangTừ đường Lưu Túc - Đến đường Phùng Dong Oánh2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
848Thành phố Vĩnh YênHà Sĩ Vọng - Phường Khai QuangTừ đường Lưu Túc - Đến đường Phùng Dong Oánh3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
849Thành phố Vĩnh YênHà Sĩ Vọng - Phường Khai QuangTừ đường Lưu Túc - Đến đường Phùng Dong Oánh9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
850Thành phố Vĩnh YênHà Nhậm Đại - Phường Khai QuangTừ đường Đình Ấm - Đến khu dân cư TDP Mậu Lâm1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
851Thành phố Vĩnh YênHà Nhậm Đại - Phường Khai QuangTừ đường Đình Ấm - Đến khu dân cư TDP Mậu Lâm2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
852Thành phố Vĩnh YênHà Nhậm Đại - Phường Khai QuangTừ đường Đình Ấm - Đến khu dân cư TDP Mậu Lâm6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất ở
853Thành phố Vĩnh YênHạ Cảnh Đức - Phường Khai QuangTừ đường Hà Sĩ Vọng - Đến đường Phùng Dong Oánh1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
854Thành phố Vĩnh YênHạ Cảnh Đức - Phường Khai QuangTừ đường Hà Sĩ Vọng - Đến đường Phùng Dong Oánh2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
855Thành phố Vĩnh YênHạ Cảnh Đức - Phường Khai QuangTừ đường Hà Sĩ Vọng - Đến đường Phùng Dong Oánh9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
856Thành phố Vĩnh YênDương Tông - Phường Khai QuangTừ đường Hà Nhậm Đại - Đến hết Đài truyền hình VTC1.650.000775.500676.500544.500-Đất SX-KD
857Thành phố Vĩnh YênDương Tông - Phường Khai QuangTừ đường Hà Nhậm Đại - Đến hết Đài truyền hình VTC2.200.0001.034.000902.000726.000-Đất TM-DV
858Thành phố Vĩnh YênDương Tông - Phường Khai QuangTừ đường Hà Nhậm Đại - Đến hết Đài truyền hình VTC6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
859Thành phố Vĩnh YênĐường QL2 từ nút giao phố Đặng Trần Côn đến hết địa phận thành phố Vĩnh Yên - Phường Khai QuangTừ nút giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận thành phố Vĩnh Yên3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
860Thành phố Vĩnh YênĐường QL2 từ nút giao phố Đặng Trần Côn đến hết địa phận thành phố Vĩnh Yên - Phường Khai QuangTừ nút giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận thành phố Vĩnh Yên5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
861Thành phố Vĩnh YênĐường QL2 từ nút giao phố Đặng Trần Côn đến hết địa phận thành phố Vĩnh Yên - Phường Khai QuangTừ nút giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận thành phố Vĩnh Yên10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
862Thành phố Vĩnh YênĐường Hai Bà Trưng: Từ đường Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) qua nhà thi đấu đến giao đường Mê LinhTừ đường Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) qua nhà thi đấu - Đến giao đường Mê Linh5.610.0002.244.0001.963.5001.683.000-Đất SX-KD
863Thành phố Vĩnh YênĐường Hai Bà Trưng: Từ đường Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) qua nhà thi đấu đến giao đường Mê LinhTừ đường Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) qua nhà thi đấu - Đến giao đường Mê Linh7.480.0002.992.0002.618.0002.244.000-Đất TM-DV
864Thành phố Vĩnh YênĐường Hai Bà Trưng: Từ đường Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) qua nhà thi đấu đến giao đường Mê LinhTừ đường Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) qua nhà thi đấu - Đến giao đường Mê Linh20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
865Thành phố Vĩnh YênĐường gom chân cầu vượt Khai Quang từ nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang đến nút giaTừ nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Đến nút giao đường Đặng Trần Côn2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
866Thành phố Vĩnh YênĐường gom chân cầu vượt Khai Quang từ nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang đến nút giaTừ nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Đến nút giao đường Đặng Trần Côn3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
867Thành phố Vĩnh YênĐường gom chân cầu vượt Khai Quang từ nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang đến nút giaTừ nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Đến nút giao đường Đặng Trần Côn6.900.0002.760.0002.415.0002.070.000-Đất ở
868Thành phố Vĩnh YênĐường giao từ đường Đinh Tiên Hoàng theo đường gom BigC đến hết địa phận thành phố Vĩnh Yên - PhườngTừ đường Đinh Tiên Hoàng theo đường gom BigC đến - Hết địa phận thành phố Vĩnh Yên3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
869Thành phố Vĩnh YênĐường giao từ đường Đinh Tiên Hoàng theo đường gom BigC đến hết địa phận thành phố Vĩnh Yên - PhườngTừ đường Đinh Tiên Hoàng theo đường gom BigC đến - Hết địa phận thành phố Vĩnh Yên5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
870Thành phố Vĩnh YênĐường giao từ đường Đinh Tiên Hoàng theo đường gom BigC đến hết địa phận thành phố Vĩnh Yên - PhườngTừ đường Đinh Tiên Hoàng theo đường gom BigC đến - Hết địa phận thành phố Vĩnh Yên10.800.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
871Thành phố Vĩnh YênDương Đức Giản - Phường Khai QuangTừ đường Điển Triệt - Đến đường Mê Linh2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
872Thành phố Vĩnh YênDương Đức Giản - Phường Khai QuangTừ đường Điển Triệt - Đến đường Mê Linh3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
873Thành phố Vĩnh YênDương Đức Giản - Phường Khai QuangTừ đường Điển Triệt - Đến đường Mê Linh10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
874Thành phố Vĩnh YênDương Đôn Cương - Phường Khai QuangTừ đường Đào Sùng Nhạc - Đến đường Khuất Thị Vĩnh2.970.0001.188.0001.039.500891.000-Đất SX-KD
875Thành phố Vĩnh YênDương Đôn Cương - Phường Khai QuangTừ đường Đào Sùng Nhạc - Đến đường Khuất Thị Vĩnh3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất TM-DV
876Thành phố Vĩnh YênDương Đôn Cương - Phường Khai QuangTừ đường Đào Sùng Nhạc - Đến đường Khuất Thị Vĩnh9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
877Thành phố Vĩnh YênĐường 302C thuộc Khai Quang - Phường Khai Quang-1.200.000600.000540.000480.000-Đất SX-KD
878Thành phố Vĩnh YênĐường 302C thuộc Khai Quang - Phường Khai Quang-1.650.000825.000742.500660.000-Đất TM-DV
879Thành phố Vĩnh YênĐường 302C thuộc Khai Quang - Phường Khai Quang-3.000.0001.500.0001.350.0001.200.000-Đất ở
880Thành phố Vĩnh YênĐỗ Hy Thiều - Phường Khai QuangTừ đường Đào Sư Tích - Đến đường Lê Thúc Chẩn1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
881Thành phố Vĩnh YênĐỗ Hy Thiều - Phường Khai QuangTừ đường Đào Sư Tích - Đến đường Lê Thúc Chẩn2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
882Thành phố Vĩnh YênĐỗ Hy Thiều - Phường Khai QuangTừ đường Đào Sư Tích - Đến đường Lê Thúc Chẩn6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất ở
883Thành phố Vĩnh YênĐinh Tiên Hoàng - Phường Khai QuangTừ Tiếp giáp đường gom BigC - Đến hết địa phận Phường Khai Quang4.950.0001.980.0001.732.5001.485.000-Đất SX-KD
884Thành phố Vĩnh YênĐinh Tiên Hoàng - Phường Khai QuangTừ Tiếp giáp đường gom BigC - Đến hết địa phận Phường Khai Quang6.600.0002.640.0002.310.0001.980.000-Đất TM-DV
885Thành phố Vĩnh YênĐinh Tiên Hoàng - Phường Khai QuangTừ Tiếp giáp đường gom BigC - Đến hết địa phận Phường Khai Quang9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
886Thành phố Vĩnh YênĐình Ấm - Phường Khai QuangTừ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Đinh Tiên Hoàng3.960.0001.584.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
887Thành phố Vĩnh YênĐình Ấm - Phường Khai QuangTừ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Đinh Tiên Hoàng5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
888Thành phố Vĩnh YênĐình Ấm - Phường Khai QuangTừ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Đinh Tiên Hoàng12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
889Thành phố Vĩnh YênĐiển Triệt - Phường Khai QuangTừ đường Mê Linh - Đến đường Nguyễn Tất Thành1.980.000792.000693.000594.000-Đất SX-KD
890Thành phố Vĩnh YênĐiển Triệt - Phường Khai QuangTừ đường Mê Linh - Đến đường Nguyễn Tất Thành2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
891Thành phố Vĩnh YênĐiển Triệt - Phường Khai QuangTừ đường Mê Linh - Đến đường Nguyễn Tất Thành9.600.0003.840.0003.360.0002.880.000-Đất ở
892Thành phố Vĩnh YênĐào Sùng Nhạc - Phường Khai QuangTừ đường Tôn Đức Thắng - Đến đường Lương Văn Can2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
893Thành phố Vĩnh YênĐào Sùng Nhạc - Phường Khai QuangTừ đường Tôn Đức Thắng - Đến đường Lương Văn Can3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
894Thành phố Vĩnh YênĐào Sùng Nhạc - Phường Khai QuangTừ đường Tôn Đức Thắng - Đến đường Lương Văn Can9.900.0003.960.0003.465.0002.970.000-Đất ở
895Thành phố Vĩnh YênĐào Sư Tích - Phường Khai QuangTừ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Đinh Tiên Hoàng2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất SX-KD
896Thành phố Vĩnh YênĐào Sư Tích - Phường Khai QuangTừ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Đinh Tiên Hoàng3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
897Thành phố Vĩnh YênĐào Sư Tích - Phường Khai QuangTừ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Đinh Tiên Hoàng7.800.0003.120.0002.730.0002.340.000-Đất ở
898Thành phố Vĩnh YênĐặng Trần Côn - Phường Khai QuangĐầu đường - Đầu đường1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
899Thành phố Vĩnh YênĐặng Trần Côn - Phường Khai QuangĐầu đường - Đầu đường1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
900Thành phố Vĩnh YênĐặng Trần Côn - Phường Khai QuangĐầu đường - Đầu đường6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
901Thành phố Vĩnh YênChu Văn Khâm - Phường Khai QuangTừ đường Phan Chu Trinh - Đến đường Hồ Tùng Mậu2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
902Thành phố Vĩnh YênChu Văn Khâm - Phường Khai QuangTừ đường Phan Chu Trinh - Đến đường Hồ Tùng Mậu3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
903Thành phố Vĩnh YênChu Văn Khâm - Phường Khai QuangTừ đường Phan Chu Trinh - Đến đường Hồ Tùng Mậu9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
904Thành phố Vĩnh YênBùi Quang Vận - Phường Khai QuangTừ Nguyễn Văn Linh - Đến đường Mê Linh3.630.0001.452.0001.270.5001.089.000-Đất SX-KD
905Thành phố Vĩnh YênBùi Quang Vận - Phường Khai QuangTừ Nguyễn Văn Linh - Đến đường Mê Linh4.840.0001.936.0001.694.0001.452.000-Đất TM-DV
906Thành phố Vĩnh YênBùi Quang Vận - Phường Khai QuangTừ Nguyễn Văn Linh - Đến đường Mê Linh12.500.0005.000.0004.375.0003.750.000-Đất ở
907Thành phố Vĩnh YênẤp Hạ - Phường Khai QuangTừ đường Thiên Thị - Đến đường Chu Văn Khâm2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
908Thành phố Vĩnh YênẤp Hạ - Phường Khai QuangTừ đường Thiên Thị - Đến đường Chu Văn Khâm3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
909Thành phố Vĩnh YênẤp Hạ - Phường Khai QuangTừ đường Thiên Thị - Đến đường Chu Văn Khâm10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
910Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường - Phường Hội HợpĐường 12m -2.100.000----Đất SX-KD
911Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường - Phường Hội HợpĐường 12m -2.800.000----Đất TM-DV
912Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường - Phường Hội HợpĐường 12m -3.500.000----Đất ở
913Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường - Phường Hội HợpĐường 13,5m -2.100.000----Đất SX-KD
914Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường - Phường Hội HợpĐường 13,5m -2.800.000----Đất TM-DV
915Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường - Phường Hội HợpĐường 13,5m -3.500.000----Đất ở
916Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội HợpĐường 13,5m -1.800.000----Đất SX-KD
917Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội HợpĐường 13,5m -2.400.000----Đất TM-DV
918Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội HợpĐường 13,5m -3.000.000----Đất ở
919Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội HợpĐường 16,5m -2.100.000----Đất SX-KD
920Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội HợpĐường 16,5m -2.800.000----Đất TM-DV
921Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội HợpĐường 16,5m -3.500.000----Đất ở
922Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội HợpĐường 27m -3.600.000----Đất SX-KD
923Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội HợpĐường 27m -4.800.000----Đất TM-DV
924Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội HợpĐường 27m -6.000.000----Đất ở
925Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồi Vọng - Phường Hội HợpĐường 6m -1.800.000----Đất SX-KD
926Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồi Vọng - Phường Hội HợpĐường 6m -2.400.000----Đất TM-DV
927Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồi Vọng - Phường Hội HợpĐường 6m -3.000.000----Đất ở
928Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồi Vọng - Phường Hội HợpĐường 7m -1.800.000----Đất SX-KD
929Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồi Vọng - Phường Hội HợpĐường 7m -2.400.000----Đất TM-DV
930Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồi Vọng - Phường Hội HợpĐường 7m -3.000.000----Đất ở
931Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 13,5m -2.520.000----Đất SX-KD
932Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 13,5m -3.360.000----Đất TM-DV
933Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 13,5m -4.200.000----Đất ở
934Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 16,5m -2.880.000----Đất SX-KD
935Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 16,5m -3.840.000----Đất TM-DV
936Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 16,5m -4.800.000----Đất ở
937Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 19,5m -3.300.000----Đất SX-KD
938Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 19,5m -4.400.000----Đất TM-DV
939Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 19,5m -5.500.000----Đất ở
940Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 36m -4.320.000----Đất SX-KD
941Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 36m -5.760.000----Đất TM-DV
942Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội HợpĐường 36m -7.200.000----Đất ở
943Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần)) - Phường Hội HợpĐường 10,5m -2.160.000----Đất SX-KD
944Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần)) - Phường Hội HợpĐường 10,5m -2.880.000----Đất TM-DV
945Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần)) - Phường Hội HợpĐường 10,5m -3.600.000----Đất ở
946Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần)) - Phường Hội HợpĐường 13,5m -2.880.000----Đất SX-KD
947Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần)) - Phường Hội HợpĐường 13,5m -3.840.000----Đất TM-DV
948Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần)) - Phường Hội HợpĐường 13,5m -4.800.000----Đất ở
949Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi - Phường Hội HợpĐường 13,5m -2.520.000----Đất SX-KD
950Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi - Phường Hội HợpĐường 13,5m -3.360.000----Đất TM-DV
951Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi - Phường Hội HợpĐường 13,5m -4.200.000----Đất ở
952Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi - Phường Hội HợpĐường 16,5m -2.880.000----Đất SX-KD
953Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi - Phường Hội HợpĐường 16,5m -3.840.000----Đất TM-DV
954Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi - Phường Hội HợpĐường 16,5m -4.800.000----Đất ở
955Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư tự xây trên phần đất thu hồi của cty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh - Phường Hội HợpĐường 12m -1.800.000----Đất SX-KD
956Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư tự xây trên phần đất thu hồi của cty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh - Phường Hội HợpĐường 12m -2.400.000----Đất TM-DV
957Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư tự xây trên phần đất thu hồi của cty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh - Phường Hội HợpĐường 12m -3.000.000----Đất ở
958Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư tự xây trên phần đất thu hồi của cty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh - Phường Hội HợpĐường 13,5m -2.160.000----Đất SX-KD
959Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư tự xây trên phần đất thu hồi của cty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh - Phường Hội HợpĐường 13,5m -2.880.000----Đất TM-DV
960Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư tự xây trên phần đất thu hồi của cty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh - Phường Hội HợpĐường 13,5m -3.600.000----Đất ở
961Thành phố Vĩnh YênQuốc lộ 2A thuộc Hội Hợp - Phường Hội Hợp-5.280.0001.920.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
962Thành phố Vĩnh YênQuốc lộ 2A thuộc Hội Hợp - Phường Hội Hợp-7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
963Thành phố Vĩnh YênQuốc lộ 2A thuộc Hội Hợp - Phường Hội Hợp-10.000.0004.000.0003.500.0003.000.000-Đất ở
964Thành phố Vĩnh YênĐường Giao từ Phạm Đình Hổ đến đường quy hoạch 27m - Phường Hội HợpTừ Phạm Đình Hổ - Đường 27m1.980.000720.000693.000594.000-Đất SX-KD
965Thành phố Vĩnh YênĐường Giao từ Phạm Đình Hổ đến đường quy hoạch 27m - Phường Hội HợpTừ Phạm Đình Hổ - Đường 27m2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
966Thành phố Vĩnh YênĐường Giao từ Phạm Đình Hổ đến đường quy hoạch 27m - Phường Hội HợpTừ Phạm Đình Hổ - Đường 27m4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
967Thành phố Vĩnh YênTrương Định - Phường Hội HợpTừ Lã Thành Chung - Tiếp giáp với phố Nguyễn Danh Phương1.980.000720.000693.000594.000-Đất SX-KD
968Thành phố Vĩnh YênTrương Định - Phường Hội HợpTừ Lã Thành Chung - Tiếp giáp với phố Nguyễn Danh Phương2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
969Thành phố Vĩnh YênTrương Định - Phường Hội HợpTừ Lã Thành Chung - Tiếp giáp với phố Nguyễn Danh Phương4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
970Thành phố Vĩnh YênTrương Định - Phường Hội HợpTừ QL2 qua UBND phường Hội Hợp - Đến tiếp giáp với đường Lã Thành Chung2.640.000960.000924.000792.000-Đất SX-KD
971Thành phố Vĩnh YênTrương Định - Phường Hội HợpTừ QL2 qua UBND phường Hội Hợp - Đến tiếp giáp với đường Lã Thành Chung3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
972Thành phố Vĩnh YênTrương Định - Phường Hội HợpTừ QL2 qua UBND phường Hội Hợp - Đến tiếp giáp với đường Lã Thành Chung6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
973Thành phố Vĩnh YênTrần Thạch - Phường Hội HợpMạc Đĩnh Chi - Quang Trung1.980.000720.000693.000594.000-Đất SX-KD
974Thành phố Vĩnh YênTrần Thạch - Phường Hội HợpMạc Đĩnh Chi - Quang Trung2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
975Thành phố Vĩnh YênTrần Thạch - Phường Hội HợpMạc Đĩnh Chi - Quang Trung3.900.0001.560.0001.365.0001.170.000-Đất ở
976Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Hoàn - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -2.310.0001.039.500924.000808.500-Đất SX-KD
977Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Hoàn - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -3.080.0001.386.0001.232.0001.078.000-Đất TM-DV
978Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Hoàn - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
979Thành phố Vĩnh YênTrần Quang Diệu - Phường Hội HợpĐường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai2.640.000960.000924.000792.000-Đất SX-KD
980Thành phố Vĩnh YênTrần Quang Diệu - Phường Hội HợpĐường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
981Thành phố Vĩnh YênTrần Quang Diệu - Phường Hội HợpĐường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
982Thành phố Vĩnh YênTrần Doãn Hựu - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -2.310.0001.039.500924.000808.500-Đất SX-KD
983Thành phố Vĩnh YênTrần Doãn Hựu - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -3.080.0001.386.0001.232.0001.078.000-Đất TM-DV
984Thành phố Vĩnh YênTrần Doãn Hựu - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
985Thành phố Vĩnh YênTống Duy Tân - Phường Hội HợpPhố Bùi Thị Xuân - Đường Quang Trung2.310.000840.000808.500693.000-Đất SX-KD
986Thành phố Vĩnh YênTống Duy Tân - Phường Hội HợpPhố Bùi Thị Xuân - Đường Quang Trung3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
987Thành phố Vĩnh YênTống Duy Tân - Phường Hội HợpPhố Bùi Thị Xuân - Đường Quang Trung4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
988Thành phố Vĩnh YênTô Thế Huy - Phường Hội HợpĐường Nguyễn Thị Minh Khai - Phố Nguyễn Đức Cảnh2.310.000840.000808.500693.000-Đất SX-KD
989Thành phố Vĩnh YênTô Thế Huy - Phường Hội HợpĐường Nguyễn Thị Minh Khai - Phố Nguyễn Đức Cảnh3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
990Thành phố Vĩnh YênTô Thế Huy - Phường Hội HợpĐường Nguyễn Thị Minh Khai - Phố Nguyễn Đức Cảnh4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
991Thành phố Vĩnh YênTam Lộng - Phường Hội HợpPhố Tô Thế Huy - Phố Lã Thời Trung2.310.000840.000808.500693.000-Đất SX-KD
992Thành phố Vĩnh YênTam Lộng - Phường Hội HợpPhố Tô Thế Huy - Phố Lã Thời Trung3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
993Thành phố Vĩnh YênTam Lộng - Phường Hội HợpPhố Tô Thế Huy - Phố Lã Thời Trung4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
994Thành phố Vĩnh YênQuang Trung - Phường Hội HợpGiao đường Hùng Vương - Bùi Thị Xuân3.300.0001.200.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
995Thành phố Vĩnh YênQuang Trung - Phường Hội HợpGiao đường Hùng Vương - Bùi Thị Xuân4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
996Thành phố Vĩnh YênQuang Trung - Phường Hội HợpGiao đường Hùng Vương - Bùi Thị Xuân6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
997Thành phố Vĩnh YênQL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Phường Hội Hợp-5.280.0001.920.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
998Thành phố Vĩnh YênQL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Phường Hội Hợp-7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
999Thành phố Vĩnh YênQL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Phường Hội Hợp-9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
1000Thành phố Vĩnh YênPhù Nghĩa - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -1.650.000792.000709.500577.500-Đất SX-KD
1001Thành phố Vĩnh YênPhù Nghĩa - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -2.200.0001.056.000946.000770.000-Đất TM-DV
1002Thành phố Vĩnh YênPhù Nghĩa - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1003Thành phố Vĩnh YênPhùng Khắc Khoan - Phường Hội HợpPhố Tống Duy Tân - Phố Nguyễn Từ1.650.000600.000577.500495.000-Đất SX-KD
1004Thành phố Vĩnh YênPhùng Khắc Khoan - Phường Hội HợpPhố Tống Duy Tân - Phố Nguyễn Từ2.200.000880.000770.000660.000-Đất TM-DV
1005Thành phố Vĩnh YênPhùng Khắc Khoan - Phường Hội HợpPhố Tống Duy Tân - Phố Nguyễn Từ3.900.0001.560.0001.365.0001.170.000-Đất ở
1006Thành phố Vĩnh YênPhạm Đình Hổ - Phường Hội HợpĐường Quang Trung - Phố Cao Bá Quát1.980.000720.000693.000594.000-Đất SX-KD
1007Thành phố Vĩnh YênPhạm Đình Hổ - Phường Hội HợpĐường Quang Trung - Phố Cao Bá Quát2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
1008Thành phố Vĩnh YênPhạm Đình Hổ - Phường Hội HợpĐường Quang Trung - Phố Cao Bá Quát4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
1009Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Phú - Phường Hội HợpĐường Trương Định - Phố An Bình1.650.000600.000577.500495.000-Đất SX-KD
1010Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Phú - Phường Hội HợpĐường Trương Định - Phố An Bình2.200.000880.000770.000660.000-Đất TM-DV
1011Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Phú - Phường Hội HợpĐường Trương Định - Phố An Bình4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
1012Thành phố Vĩnh YênNguyễn Từ - Phường Hội HợpPhố Bùi Thị Xuân - Đường Quang Trung1.650.000600.000577.500495.000-Đất SX-KD
1013Thành phố Vĩnh YênNguyễn Từ - Phường Hội HợpPhố Bùi Thị Xuân - Đường Quang Trung2.200.000880.000770.000660.000-Đất TM-DV
1014Thành phố Vĩnh YênNguyễn Từ - Phường Hội HợpPhố Bùi Thị Xuân - Đường Quang Trung4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
1015Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trường Tộ - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -1.716.000624.000600.600514.800-Đất SX-KD
1016Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trường Tộ - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -2.288.000915.200800.800686.400-Đất TM-DV
1017Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trường Tộ - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
1018Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpĐường quy hoạch 36m - QL2 A (tránh thành phố Vĩnh Yên)1.980.000720.000693.000594.000-Đất SX-KD
1019Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpĐường quy hoạch 36m - QL2 A (tránh thành phố Vĩnh Yên)2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
1020Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpĐường quy hoạch 36m - QL2 A (tránh thành phố Vĩnh Yên)4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
1021Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpNguyễn Danh Phương - Đường quy hoạch 36m2.640.000960.000924.000792.000-Đất SX-KD
1022Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpNguyễn Danh Phương - Đường quy hoạch 36m3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
1023Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpNguyễn Danh Phương - Đường quy hoạch 36m6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
1024Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpTừ ngã tư quán Tiên - Nguyễn Danh Phương2.640.000960.000924.000792.000-Đất SX-KD
1025Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpTừ ngã tư quán Tiên - Nguyễn Danh Phương3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
1026Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpTừ ngã tư quán Tiên - Nguyễn Danh Phương9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
1027Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpTừ ngã tư quán Tiên - Từ giáp địa giới xã Vân Hội3.960.0001.440.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
1028Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpTừ ngã tư quán Tiên - Từ giáp địa giới xã Vân Hội5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
1029Thành phố Vĩnh YênNguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội HợpTừ ngã tư quán Tiên - Từ giáp địa giới xã Vân Hội7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
1030Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khuyến - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -1.980.000720.000693.000594.000-Đất SX-KD
1031Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khuyến - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
1032Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khuyến - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1033Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khoái - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -4.290.0001.930.5001.716.0001.501.500-Đất SX-KD
1034Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khoái - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -5.720.0002.574.0002.288.0002.002.000-Đất TM-DV
1035Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khoái - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
1036Thành phố Vĩnh YênNguyễn Duy Hiểu - Phường Hội HợpĐường Nguyễn Thị Minh Khai - Phố Nguyễn Đức Cảnh2.310.000840.000808.500693.000-Đất SX-KD
1037Thành phố Vĩnh YênNguyễn Duy Hiểu - Phường Hội HợpĐường Nguyễn Thị Minh Khai - Phố Nguyễn Đức Cảnh3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
1038Thành phố Vĩnh YênNguyễn Duy Hiểu - Phường Hội HợpĐường Nguyễn Thị Minh Khai - Phố Nguyễn Đức Cảnh5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
1039Thành phố Vĩnh YênNguyễn Đức Cảnh - Phường Hội HợpPhố Tô Thế Huy - Phố Lã Thời Trung2.640.000960.000924.000792.000-Đất SX-KD
1040Thành phố Vĩnh YênNguyễn Đức Cảnh - Phường Hội HợpPhố Tô Thế Huy - Phố Lã Thời Trung3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
1041Thành phố Vĩnh YênNguyễn Đức Cảnh - Phường Hội HợpPhố Tô Thế Huy - Phố Lã Thời Trung5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
1042Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Phương - Phường Hội HợpNguyễn Thị Minh Khai - Đến đường Quang Trung1.980.000720.000693.000594.000-Đất SX-KD
1043Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Phương - Phường Hội HợpNguyễn Thị Minh Khai - Đến đường Quang Trung2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
1044Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Phương - Phường Hội HợpNguyễn Thị Minh Khai - Đến đường Quang Trung3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1045Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Phương - Phường Hội HợpTừ QL2 - Nguyễn Thị Minh Khai1.980.000720.000693.000594.000-Đất SX-KD
1046Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Phương - Phường Hội HợpTừ QL2 - Nguyễn Thị Minh Khai2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
1047Thành phố Vĩnh YênNguyễn Danh Phương - Phường Hội HợpTừ QL2 - Nguyễn Thị Minh Khai4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
1048Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Phụ - Phường Hội HợpPhố Bình Lệ Nguyên - Đường Quang Trung1.650.000600.000577.500495.000-Đất SX-KD
1049Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Phụ - Phường Hội HợpPhố Bình Lệ Nguyên - Đường Quang Trung2.200.000880.000770.000660.000-Đất TM-DV
1050Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Phụ - Phường Hội HợpPhố Bình Lệ Nguyên - Đường Quang Trung3.900.0001.560.0001.365.0001.170.000-Đất ở
1051Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Hoan - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -2.310.0001.039.500924.000808.500-Đất SX-KD
1052Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Hoan - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -3.080.0001.386.0001.232.0001.078.000-Đất TM-DV
1053Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Hoan - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1054Thành phố Vĩnh YênNgô Miễn - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -1.716.000624.000600.600514.800-Đất SX-KD
1055Thành phố Vĩnh YênNgô Miễn - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -2.288.000915.200800.800686.400-Đất TM-DV
1056Thành phố Vĩnh YênNgô Miễn - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1057Thành phố Vĩnh YênNgô Kính Thần - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -1.650.000600.000577.500495.000-Đất SX-KD
1058Thành phố Vĩnh YênNgô Kính Thần - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -2.200.000880.000770.000660.000-Đất TM-DV
1059Thành phố Vĩnh YênNgô Kính Thần - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1060Thành phố Vĩnh YênMạc Đĩnh Chi - Phường Hội HợpĐường Hùng Vương - Phố Nguyễn Trường Tộ3.300.0001.200.0001.155.000990.000-Đất SX-KD
1061Thành phố Vĩnh YênMạc Đĩnh Chi - Phường Hội HợpĐường Hùng Vương - Phố Nguyễn Trường Tộ4.400.0001.760.0001.540.0001.320.000-Đất TM-DV
1062Thành phố Vĩnh YênMạc Đĩnh Chi - Phường Hội HợpĐường Hùng Vương - Phố Nguyễn Trường Tộ6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
1063Thành phố Vĩnh YênLê Tần - Phường Hội HợpĐường Hùng Vương - Phố Nguyễn Trường Tộ2.772.0001.008.000970.200831.600-Đất SX-KD
1064Thành phố Vĩnh YênLê Tần - Phường Hội HợpĐường Hùng Vương - Phố Nguyễn Trường Tộ3.696.0001.478.4001.293.6001.108.800-Đất TM-DV
1065Thành phố Vĩnh YênLê Tần - Phường Hội HợpĐường Hùng Vương - Phố Nguyễn Trường Tộ4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1066Thành phố Vĩnh YênLê Phụng Hiểu - Phường Hội HợpPhố Nguyễn Danh Phương - KDC Làng Trà 21.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
1067Thành phố Vĩnh YênLê Phụng Hiểu - Phường Hội HợpPhố Nguyễn Danh Phương - KDC Làng Trà 21.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
1068Thành phố Vĩnh YênLê Phụng Hiểu - Phường Hội HợpPhố Nguyễn Danh Phương - KDC Làng Trà 22.400.000960.000840.000800.000-Đất ở
1069Thành phố Vĩnh YênLê Khôi - Phường Hội HợpĐường Hùng Vương - Nhà máy nước sạch Vĩnh Yên2.640.000960.000924.000792.000-Đất SX-KD
1070Thành phố Vĩnh YênLê Khôi - Phường Hội HợpĐường Hùng Vương - Nhà máy nước sạch Vĩnh Yên3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
1071Thành phố Vĩnh YênLê Khôi - Phường Hội HợpĐường Hùng Vương - Nhà máy nước sạch Vĩnh Yên5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
1072Thành phố Vĩnh YênLê Hồng Phong - Phường Hội HợpĐịa phận phường Hội Hợp -5.148.0001.872.0001.801.8001.544.400-Đất SX-KD
1073Thành phố Vĩnh YênLê Hồng Phong - Phường Hội HợpĐịa phận phường Hội Hợp -6.864.0002.745.6002.402.4002.059.200-Đất TM-DV
1074Thành phố Vĩnh YênLê Hồng Phong - Phường Hội HợpĐịa phận phường Hội Hợp -12.500.0005.000.0004.375.0003.750.000-Đất ở
1075Thành phố Vĩnh YênLê Hiến - Phường Hội HợpPhố Nguyễn Danh Phương - Khu dân cư TDP Nguôi1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
1076Thành phố Vĩnh YênLê Hiến - Phường Hội HợpPhố Nguyễn Danh Phương - Khu dân cư TDP Nguôi1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
1077Thành phố Vĩnh YênLê Hiến - Phường Hội HợpPhố Nguyễn Danh Phương - Khu dân cư TDP Nguôi3.000.0001.200.0001.050.000900.000-Đất ở
1078Thành phố Vĩnh YênLã Thời Trung - Phường Hội Hợpphố Tam Lộng - đường Trương Định1.650.000600.000577.500495.000-Đất SX-KD
1079Thành phố Vĩnh YênLã Thời Trung - Phường Hội Hợpphố Tam Lộng - đường Trương Định2.200.000880.000770.000660.000-Đất TM-DV
1080Thành phố Vĩnh YênLã Thời Trung - Phường Hội Hợpphố Tam Lộng - đường Trương Định5.100.0002.040.0001.785.0001.530.000-Đất ở
1081Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Hội HợpNgã tư Quán Tiên - Hết địa giới Thành phố Vĩnh Yên3.960.0001.440.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
1082Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Hội HợpNgã tư Quán Tiên - Hết địa giới Thành phố Vĩnh Yên5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
1083Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Hội HợpNgã tư Quán Tiên - Hết địa giới Thành phố Vĩnh Yên9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
1084Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Hội HợpTừ tiếp giáp địa phận phường Đồng Tâm - Ngã tư Quán Tiên5.280.0001.920.0001.848.0001.584.000-Đất SX-KD
1085Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Hội HợpTừ tiếp giáp địa phận phường Đồng Tâm - Ngã tư Quán Tiên7.040.0002.816.0002.464.0002.112.000-Đất TM-DV
1086Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Hội HợpTừ tiếp giáp địa phận phường Đồng Tâm - Ngã tư Quán Tiên8.500.0003.400.0002.975.0002.550.000-Đất ở
1087Thành phố Vĩnh YênĐình Tiên Nga - Phường Hội HợpPhố Nguyễn Danh Phương - Đình Tiên Nga1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
1088Thành phố Vĩnh YênĐình Tiên Nga - Phường Hội HợpPhố Nguyễn Danh Phương - Đình Tiên Nga1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
1089Thành phố Vĩnh YênĐình Tiên Nga - Phường Hội HợpPhố Nguyễn Danh Phương - Đình Tiên Nga2.400.000960.000840.000800.000-Đất ở
1090Thành phố Vĩnh YênĐào Tấn - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -1.650.000792.000709.500577.500-Đất SX-KD
1091Thành phố Vĩnh YênĐào Tấn - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -2.200.0001.056.000946.000770.000-Đất TM-DV
1092Thành phố Vĩnh YênĐào Tấn - Phường Hội HợpThuộc địa phận phường Hội Hợp -4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1093Thành phố Vĩnh YênCao Bá Quát - Phường Hội HợpĐường 27m - Lê Hiến1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
1094Thành phố Vĩnh YênCao Bá Quát - Phường Hội HợpĐường 27m - Lê Hiến1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
1095Thành phố Vĩnh YênCao Bá Quát - Phường Hội HợpĐường 27m - Lê Hiến2.200.000900.000820.000800.000-Đất ở
1096Thành phố Vĩnh YênCao Bá Quát - Phường Hội HợpĐường Quang Trung - Đường 27m1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
1097Thành phố Vĩnh YênCao Bá Quát - Phường Hội HợpĐường Quang Trung - Đường 27m1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
1098Thành phố Vĩnh YênCao Bá Quát - Phường Hội HợpĐường Quang Trung - Đường 27m4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
1099Thành phố Vĩnh YênBùi Thị Xuân - Phường Hội HợpQuang Trung - Tống Duy Tân1.980.000720.000693.000594.000-Đất SX-KD
1100Thành phố Vĩnh YênBùi Thị Xuân - Phường Hội HợpQuang Trung - Tống Duy Tân2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
1101Thành phố Vĩnh YênBùi Thị Xuân - Phường Hội HợpQuang Trung - Tống Duy Tân4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
1102Thành phố Vĩnh YênBùi Anh Tuấn - Phường Hội HợpĐường Quang Trung - Khu dân cư Sốc Lường1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
1103Thành phố Vĩnh YênBùi Anh Tuấn - Phường Hội HợpĐường Quang Trung - Khu dân cư Sốc Lường1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
1104Thành phố Vĩnh YênBùi Anh Tuấn - Phường Hội HợpĐường Quang Trung - Khu dân cư Sốc Lường3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1105Thành phố Vĩnh YênBình Lệ Nguyên - Phường Hội HợpPhố Tống Duy Tân - Phố Bùi Thị Xuân1.980.000720.000693.000594.000-Đất SX-KD
1106Thành phố Vĩnh YênBình Lệ Nguyên - Phường Hội HợpPhố Tống Duy Tân - Phố Bùi Thị Xuân2.640.0001.056.000924.000792.000-Đất TM-DV
1107Thành phố Vĩnh YênBình Lệ Nguyên - Phường Hội HợpPhố Tống Duy Tân - Phố Bùi Thị Xuân3.900.0001.560.0001.365.0001.170.000-Đất ở
1108Thành phố Vĩnh YênAn Bình - Phường Hội HợpTừ giao đường Trương Định - Đến giao đường Nguyễn Danh Phương2.640.000960.000924.000792.000-Đất SX-KD
1109Thành phố Vĩnh YênAn Bình - Phường Hội HợpTừ giao đường Trương Định - Đến giao đường Nguyễn Danh Phương3.520.0001.408.0001.232.0001.056.000-Đất TM-DV
1110Thành phố Vĩnh YênAn Bình - Phường Hội HợpTừ giao đường Trương Định - Đến giao đường Nguyễn Danh Phương4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
1111Thành phố Vĩnh YênAn Bình - Phường Hội HợpTừ giao đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến giao đường Trương Định3.960.0001.440.0001.386.0001.188.000-Đất SX-KD
1112Thành phố Vĩnh YênAn Bình - Phường Hội HợpTừ giao đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến giao đường Trương Định5.280.0002.112.0001.848.0001.584.000-Đất TM-DV
1113Thành phố Vĩnh YênAn Bình - Phường Hội HợpTừ giao đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến giao đường Trương Định6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
1114Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đườngĐường <13,5m -1.320.000----Đất SX-KD
1115Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đườngĐường <13,5m -1.760.000----Đất TM-DV
1116Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đườngĐường <13,5m -2.500.000----Đất ở
1117Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đườngĐường >=13,5m -1.650.000----Đất SX-KD
1118Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đườngĐường >=13,5m -2.200.000----Đất TM-DV
1119Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đườngĐường >=13,5m -3.000.000----Đất ở
1120Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Sậu, đồng Rau Xanh, trường dân tộc nội trú, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xĐường <13,5m -1.320.000----Đất SX-KD
1121Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Sậu, đồng Rau Xanh, trường dân tộc nội trú, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xĐường <13,5m -1.760.000----Đất TM-DV
1122Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Sậu, đồng Rau Xanh, trường dân tộc nội trú, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xĐường <13,5m -2.500.000----Đất ở
1123Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Sậu, đồng Rau Xanh, trường dân tộc nội trú, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xĐường >=13,5m -1.650.000----Đất SX-KD
1124Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Sậu, đồng Rau Xanh, trường dân tộc nội trú, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xĐường >=13,5m -2.200.000----Đất TM-DV
1125Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Sậu, đồng Rau Xanh, trường dân tộc nội trú, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xĐường >=13,5m -3.000.000----Đất ở
1126Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường <13,5m -990.000----Đất SX-KD
1127Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường <13,5m -1.320.000----Đất TM-DV
1128Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường <13,5m -2.000.000----Đất ở
1129Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường >=13,5m -1.320.000----Đất SX-KD
1130Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường >=13,5m -1.760.000----Đất TM-DV
1131Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường >=13,5m -2.500.000----Đất ở
1132Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường 16,5m -1.650.000----Đất SX-KD
1133Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường 16,5m -2.200.000----Đất TM-DV
1134Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường 16,5m -3.000.000----Đất ở
1135Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường 19,5m -1.980.000----Đất SX-KD
1136Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường 19,5m -2.640.000----Đất TM-DV
1137Thành phố Vĩnh YênKhu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đưĐường 19,5m -4.800.000----Đất ở
1138Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) -Đường 13,5m -1.650.000----Đất SX-KD
1139Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) -Đường 13,5m -2.200.000----Đất TM-DV
1140Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) -Đường 13,5m -3.000.000----Đất ở
1141Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) -Đường 16,5m -1.980.000----Đất SX-KD
1142Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) -Đường 16,5m -2.640.000----Đất TM-DV
1143Thành phố Vĩnh YênKhu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) -Đường 16,5m -3.500.000----Đất ở
1144Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường trục chính khu dân cư Lạc Ý -1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
1145Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường trục chính khu dân cư Lạc Ý -1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
1146Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường trục chính khu dân cư Lạc Ý -3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1147Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường nối từ Thi Sách đến Ngô Thì Nhậm -1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1148Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường nối từ Thi Sách đến Ngô Thì Nhậm -2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1149Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường nối từ Thi Sách đến Ngô Thì Nhậm -5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
1150Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường từ Ngã 3 Trung tâm pháp y đến đường Lê Hồng Phong -1.650.000742.500660.000577.500-Đất SX-KD
1151Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường từ Ngã 3 Trung tâm pháp y đến đường Lê Hồng Phong -2.200.000990.000880.000770.000-Đất TM-DV
1152Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường từ Ngã 3 Trung tâm pháp y đến đường Lê Hồng Phong -3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1153Thành phố Vĩnh YênĐường song song với đường sắt thuộc địa phận phường Đồng Tâm - Phường Đống ĐaTừ tiếp giáp xã Định Trung - Đến hết địa phận phường Đồng Tâm3.300.0001.485.0001.320.0001.155.000-Đất SX-KD
1154Thành phố Vĩnh YênĐường song song với đường sắt thuộc địa phận phường Đồng Tâm - Phường Đống ĐaTừ tiếp giáp xã Định Trung - Đến hết địa phận phường Đồng Tâm4.400.0001.980.0001.760.0001.540.000-Đất TM-DV
1155Thành phố Vĩnh YênĐường song song với đường sắt thuộc địa phận phường Đồng Tâm - Phường Đống ĐaTừ tiếp giáp xã Định Trung - Đến hết địa phận phường Đồng Tâm12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
1156Thành phố Vĩnh YênTrịnh Hoài Đức - Phường Đống ĐaTừ Tô Hiến Thành kéo dài - Đến đường Lê Hồng Phong1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1157Thành phố Vĩnh YênTrịnh Hoài Đức - Phường Đống ĐaTừ Tô Hiến Thành kéo dài - Đến đường Lê Hồng Phong2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1158Thành phố Vĩnh YênTrịnh Hoài Đức - Phường Đống ĐaTừ Tô Hiến Thành kéo dài - Đến đường Lê Hồng Phong8.400.0003.360.0002.940.0002.520.000-Đất ở
1159Thành phố Vĩnh YênTriệu Thị Khoan Hòa - Phường Đống ĐaTừ đường Tô Hiến Thành - kéo dài Đến đường Lê Hồng Phong1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1160Thành phố Vĩnh YênTriệu Thị Khoan Hòa - Phường Đống ĐaTừ đường Tô Hiến Thành - kéo dài Đến đường Lê Hồng Phong2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1161Thành phố Vĩnh YênTriệu Thị Khoan Hòa - Phường Đống ĐaTừ đường Tô Hiến Thành - kéo dài Đến đường Lê Hồng Phong8.400.0003.360.0002.940.0002.520.000-Đất ở
1162Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Hoàn - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -2.310.0001.039.500924.000808.500-Đất SX-KD
1163Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Hoàn - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -3.080.0001.386.0001.232.0001.078.000-Đất TM-DV
1164Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Hoàn - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
1165Thành phố Vĩnh YênTrần Doãn Hựu - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -2.310.0001.039.500924.000808.500-Đất SX-KD
1166Thành phố Vĩnh YênTrần Doãn Hựu - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -3.080.0001.386.0001.232.0001.078.000-Đất TM-DV
1167Thành phố Vĩnh YênTrần Doãn Hựu - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1168Thành phố Vĩnh YênTrần Đại Nghĩa - Phường Đống ĐaĐầu đường - Cuối đường2.970.0001.336.5001.188.0001.039.500-Đất SX-KD
1169Thành phố Vĩnh YênTrần Đại Nghĩa - Phường Đống ĐaĐầu đường - Cuối đường3.960.0001.782.0001.584.0001.386.000-Đất TM-DV
1170Thành phố Vĩnh YênTrần Đại Nghĩa - Phường Đống ĐaĐầu đường - Cuối đường6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
1171Thành phố Vĩnh YênTông Đản - Phường Đống ĐaTừ đường Lý Thường Kiệt - Cổng sau trường dân tộc nội trú1.650.000742.500660.000577.500-Đất SX-KD
1172Thành phố Vĩnh YênTông Đản - Phường Đống ĐaTừ đường Lý Thường Kiệt - Cổng sau trường dân tộc nội trú2.200.000990.000880.000770.000-Đất TM-DV
1173Thành phố Vĩnh YênTông Đản - Phường Đống ĐaTừ đường Lý Thường Kiệt - Cổng sau trường dân tộc nội trú4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1174Thành phố Vĩnh YênTô Hiến Thành - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khoái - Đến đường Ngô Thì Nhậm2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất SX-KD
1175Thành phố Vĩnh YênTô Hiến Thành - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khoái - Đến đường Ngô Thì Nhậm3.520.0001.584.0001.408.0001.232.000-Đất TM-DV
1176Thành phố Vĩnh YênTô Hiến Thành - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khoái - Đến đường Ngô Thì Nhậm5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
1177Thành phố Vĩnh YênTô Hiến Thành - Phường Đống ĐaNgã 3 Cổng viện 109 - Đến đường Nguyễn Khoái3.300.0001.485.0001.320.0001.155.000-Đất SX-KD
1178Thành phố Vĩnh YênTô Hiến Thành - Phường Đống ĐaNgã 3 Cổng viện 109 - Đến đường Nguyễn Khoái4.400.0001.980.0001.760.0001.540.000-Đất TM-DV
1179Thành phố Vĩnh YênTô Hiến Thành - Phường Đống ĐaNgã 3 Cổng viện 109 - Đến đường Nguyễn Khoái5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
1180Thành phố Vĩnh YênTô Hiến Thành - Phường Đống ĐaTừ giao đường Hùng Vương - Cổng viện 1093.960.0001.782.0001.584.0001.386.000-Đất SX-KD
1181Thành phố Vĩnh YênTô Hiến Thành - Phường Đống ĐaTừ giao đường Hùng Vương - Cổng viện 1095.280.0002.376.0002.112.0001.848.000-Đất TM-DV
1182Thành phố Vĩnh YênTô Hiến Thành - Phường Đống ĐaTừ giao đường Hùng Vương - Cổng viện 1097.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
1183Thành phố Vĩnh YênThi Sách - Phường Đống ĐaTừ đường Nam Cao - Đến đường Nguyễn Bính1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1184Thành phố Vĩnh YênThi Sách - Phường Đống ĐaTừ đường Nam Cao - Đến đường Nguyễn Bính2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1185Thành phố Vĩnh YênThi Sách - Phường Đống ĐaTừ đường Nam Cao - Đến đường Nguyễn Bính4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1186Thành phố Vĩnh YênTạ Quang Bửu - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1187Thành phố Vĩnh YênTạ Quang Bửu - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1188Thành phố Vĩnh YênTạ Quang Bửu - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
1189Thành phố Vĩnh YênQuách Gia Nương - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khoái - Đến đường Tạ Quang Bửu1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1190Thành phố Vĩnh YênQuách Gia Nương - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khoái - Đến đường Tạ Quang Bửu2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1191Thành phố Vĩnh YênQuách Gia Nương - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khoái - Đến đường Tạ Quang Bửu5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
1192Thành phố Vĩnh YênQL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Phường Đống Đa-5.280.0002.376.0002.112.0001.848.000-Đất SX-KD
1193Thành phố Vĩnh YênQL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Phường Đống Đa-7.040.0003.168.0002.816.0002.464.000-Đất TM-DV
1194Thành phố Vĩnh YênQL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Phường Đống Đa-10.000.0004.000.0003.500.0003.000.000-Đất ở
1195Thành phố Vĩnh YênPhù Nghĩa - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -1.650.000792.000709.500577.500-Đất SX-KD
1196Thành phố Vĩnh YênPhù Nghĩa - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -2.200.0001.056.000946.000770.000-Đất TM-DV
1197Thành phố Vĩnh YênPhù Nghĩa - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1198Thành phố Vĩnh YênPhan Doãn Thông - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Ngọc Hân - Đến đường song song với đường sắt1.320.000594.000528.000500.000-Đất SX-KD
1199Thành phố Vĩnh YênPhan Doãn Thông - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Ngọc Hân - Đến đường song song với đường sắt1.760.000792.000704.000650.000-Đất TM-DV
1200Thành phố Vĩnh YênPhan Doãn Thông - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Ngọc Hân - Đến đường song song với đường sắt3.000.0001.200.0001.050.000900.000-Đất ở
1201Thành phố Vĩnh YênPhạm Phi Hiển - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Ngô Thì Nhậm1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1202Thành phố Vĩnh YênPhạm Phi Hiển - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Ngô Thì Nhậm2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1203Thành phố Vĩnh YênPhạm Phi Hiển - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Ngô Thì Nhậm4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1204Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trường Tộ - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -1.716.000772.200686.400600.600-Đất SX-KD
1205Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trường Tộ - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -2.288.0001.029.600915.200800.800-Đất TM-DV
1206Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trường Tộ - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1207Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tiến Sách - Phường Đống ĐaTừ đường Trần Doãn Hựu - Đến đường Đào Tấn1.650.000742.500660.000577.500-Đất SX-KD
1208Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tiến Sách - Phường Đống ĐaTừ đường Trần Doãn Hựu - Đến đường Đào Tấn2.200.000990.000880.000770.000-Đất TM-DV
1209Thành phố Vĩnh YênNguyễn Tiến Sách - Phường Đống ĐaTừ đường Trần Doãn Hựu - Đến đường Đào Tấn3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1210Thành phố Vĩnh YênNguyễn Lương Bằng - Phường Đống ĐaTừ tiếp giáp địa phận xã Thanh Trù - Hết địa phận phường Đồng Tâm2.310.000924.000808.500693.000-Đất SX-KD
1211Thành phố Vĩnh YênNguyễn Lương Bằng - Phường Đống ĐaTừ tiếp giáp địa phận xã Thanh Trù - Hết địa phận phường Đồng Tâm3.080.0001.232.0001.078.000924.000-Đất TM-DV
1212Thành phố Vĩnh YênNguyễn Lương Bằng - Phường Đống ĐaTừ tiếp giáp địa phận xã Thanh Trù - Hết địa phận phường Đồng Tâm6.480.0002.592.0002.268.0001.944.000-Đất ở
1213Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khuyến - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1214Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khuyến - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1215Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khuyến - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1216Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khoái - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -4.290.0001.930.5001.716.0001.501.500-Đất SX-KD
1217Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khoái - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -5.720.0002.574.0002.288.0002.002.000-Đất TM-DV
1218Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khoái - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
1219Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khang - Phường Đống ĐaTừ đường Lam Sơn - Đến đường Thi Sách1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1220Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khang - Phường Đống ĐaTừ đường Lam Sơn - Đến đường Thi Sách2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1221Thành phố Vĩnh YênNguyễn Khang - Phường Đống ĐaTừ đường Lam Sơn - Đến đường Thi Sách4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1222Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Hoan - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -2.310.0001.039.500924.000808.500-Đất SX-KD
1223Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Hoan - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -3.080.0001.386.0001.232.0001.078.000-Đất TM-DV
1224Thành phố Vĩnh YênNguyễn Công Hoan - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1225Thành phố Vĩnh YênNguyễn Bính - Phường Đống ĐaTừ ngã 3 cổng trường đại học GTVT - Đến đường vào khu tập thể trường Đại học GTVT1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1226Thành phố Vĩnh YênNguyễn Bính - Phường Đống ĐaTừ ngã 3 cổng trường đại học GTVT - Đến đường vào khu tập thể trường Đại học GTVT2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1227Thành phố Vĩnh YênNguyễn Bính - Phường Đống ĐaTừ ngã 3 cổng trường đại học GTVT - Đến đường vào khu tập thể trường Đại học GTVT4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1228Thành phố Vĩnh YênNgô Thì Nhậm - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Nguyễn Bính1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1229Thành phố Vĩnh YênNgô Thì Nhậm - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Nguyễn Bính2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1230Thành phố Vĩnh YênNgô Thì Nhậm - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Nguyễn Bính6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
1231Thành phố Vĩnh YênNgô Thì Nhậm - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất SX-KD
1232Thành phố Vĩnh YênNgô Thì Nhậm - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong3.520.0001.584.0001.408.0001.232.000-Đất TM-DV
1233Thành phố Vĩnh YênNgô Thì Nhậm - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
1234Thành phố Vĩnh YênNgô Miễn - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -1.716.000772.200686.400600.600-Đất SX-KD
1235Thành phố Vĩnh YênNgô Miễn - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -2.288.0001.029.600915.200800.800-Đất TM-DV
1236Thành phố Vĩnh YênNgô Miễn - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1237Thành phố Vĩnh YênNgô Kính Thần - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -1.650.000742.500660.000577.500-Đất SX-KD
1238Thành phố Vĩnh YênNgô Kính Thần - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -2.200.000990.000880.000770.000-Đất TM-DV
1239Thành phố Vĩnh YênNgô Kính Thần - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1240Thành phố Vĩnh YênNam Cao - Phường Đống ĐaĐường Lam Sơn - Giao phố Ngô Thì Nhậm2.310.0001.039.500924.000808.500-Đất SX-KD
1241Thành phố Vĩnh YênNam Cao - Phường Đống ĐaĐường Lam Sơn - Giao phố Ngô Thì Nhậm3.080.0001.386.0001.232.0001.078.000-Đất TM-DV
1242Thành phố Vĩnh YênNam Cao - Phường Đống ĐaĐường Lam Sơn - Giao phố Ngô Thì Nhậm4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1243Thành phố Vĩnh YênMạc Thị Bưởi - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Ngọc Hân - Đến đường song song với đường sắt1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
1244Thành phố Vĩnh YênMạc Thị Bưởi - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Ngọc Hân - Đến đường song song với đường sắt1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
1245Thành phố Vĩnh YênMạc Thị Bưởi - Phường Đống ĐaTừ đường Lê Ngọc Hân - Đến đường song song với đường sắt3.000.0001.200.0001.050.000900.000-Đất ở
1246Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaTừ đường Hoàng Hoa thám - Đến hết địa phận phường Đồng Tâm2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất SX-KD
1247Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaTừ đường Hoàng Hoa thám - Đến hết địa phận phường Đồng Tâm3.520.0001.584.0001.408.0001.232.000-Đất TM-DV
1248Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaTừ đường Hoàng Hoa thám - Đến hết địa phận phường Đồng Tâm8.400.0003.360.0002.940.0002.520.000-Đất ở
1249Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaTừ chân cầu vượt - Đến đường Hoàng Hoa Thám2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất SX-KD
1250Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaTừ chân cầu vượt - Đến đường Hoàng Hoa Thám3.520.0001.584.0001.408.0001.232.000-Đất TM-DV
1251Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaTừ chân cầu vượt - Đến đường Hoàng Hoa Thám7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
1252Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaHai bên đường dưới chân cầu vượt -1.650.000742.500660.000577.500-Đất SX-KD
1253Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaHai bên đường dưới chân cầu vượt -2.200.000990.000880.000770.000-Đất TM-DV
1254Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaHai bên đường dưới chân cầu vượt -3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1255Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaTừ giao đường Hùng Vương - Đến chân cầu vượt5.940.0002.673.0002.376.0002.079.000-Đất SX-KD
1256Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaTừ giao đường Hùng Vương - Đến chân cầu vượt7.920.0003.564.0003.168.0002.772.000-Đất TM-DV
1257Thành phố Vĩnh YênLý Thường Kiệt - Phường Đống ĐaTừ giao đường Hùng Vương - Đến chân cầu vượt12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
1258Thành phố Vĩnh YênLý Quốc Sư - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khuyến - Đến đường Ngô Miễn1.716.000772.200686.400600.600-Đất SX-KD
1259Thành phố Vĩnh YênLý Quốc Sư - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khuyến - Đến đường Ngô Miễn2.288.0001.029.600915.200800.800-Đất TM-DV
1260Thành phố Vĩnh YênLý Quốc Sư - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khuyến - Đến đường Ngô Miễn3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1261Thành phố Vĩnh YênLê Tần - Phường Đống ĐaTừ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Trường Tộ2.772.0001.247.4001.108.800970.200-Đất SX-KD
1262Thành phố Vĩnh YênLê Tần - Phường Đống ĐaTừ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Trường Tộ3.696.0001.663.2001.478.4001.293.600-Đất TM-DV
1263Thành phố Vĩnh YênLê Tần - Phường Đống ĐaTừ đường Hùng Vương - Đến đường Nguyễn Trường Tộ5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
1264Thành phố Vĩnh YênLê Ngọc Hân - Phường Đống ĐaTừ đường Lý Thường Kiệt - Hết địa phận phường Đồng Tâm1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1265Thành phố Vĩnh YênLê Ngọc Hân - Phường Đống ĐaTừ đường Lý Thường Kiệt - Hết địa phận phường Đồng Tâm2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1266Thành phố Vĩnh YênLê Ngọc Hân - Phường Đống ĐaTừ đường Lý Thường Kiệt - Hết địa phận phường Đồng Tâm4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
1267Thành phố Vĩnh YênLê Hồng Phong - Phường Đống ĐaTừ giao đường Lam Sơn - Đến giao đường tránh QL2A đi Yên Lạc5.148.0002.316.6002.059.2001.801.800-Đất SX-KD
1268Thành phố Vĩnh YênLê Hồng Phong - Phường Đống ĐaTừ giao đường Lam Sơn - Đến giao đường tránh QL2A đi Yên Lạc6.864.0003.088.8002.745.6002.402.400-Đất TM-DV
1269Thành phố Vĩnh YênLê Hồng Phong - Phường Đống ĐaTừ giao đường Lam Sơn - Đến giao đường tránh QL2A đi Yên Lạc12.000.0004.320.0003.780.0003.240.000-Đất ở
1270Thành phố Vĩnh YênLê Anh Tuấn - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1271Thành phố Vĩnh YênLê Anh Tuấn - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1272Thành phố Vĩnh YênLê Anh Tuấn - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1273Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Đống ĐaTừ Cù Chính Lan - Cầu Lạc Ý2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất SX-KD
1274Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Đống ĐaTừ Cù Chính Lan - Cầu Lạc Ý3.520.0001.584.0001.408.0001.232.000-Đất TM-DV
1275Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Đống ĐaTừ Cù Chính Lan - Cầu Lạc Ý7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
1276Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Đống ĐaTừ vòng xuyến Lê Hồng Phong - Đến Cù Chính Lan4.620.0002.079.0001.848.0001.617.000-Đất SX-KD
1277Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Đống ĐaTừ vòng xuyến Lê Hồng Phong - Đến Cù Chính Lan6.160.0002.772.0002.464.0002.156.000-Đất TM-DV
1278Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Đống ĐaTừ vòng xuyến Lê Hồng Phong - Đến Cù Chính Lan10.200.0004.080.0003.570.0003.060.000-Đất ở
1279Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Đống ĐaTừ cầu trắng - Đến vòng xuyến Lê Hồng Phong5.280.0002.376.0002.112.0001.848.000-Đất SX-KD
1280Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Đống ĐaTừ cầu trắng - Đến vòng xuyến Lê Hồng Phong7.040.0003.168.0002.816.0002.464.000-Đất TM-DV
1281Thành phố Vĩnh YênLam Sơn - Phường Đống ĐaTừ cầu trắng - Đến vòng xuyến Lê Hồng Phong12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
1282Thành phố Vĩnh YênLai Sơn - Phường Đống ĐaTừ Khu đất dịch vụ Lai Sơn - Đến đường Hoàng Hoa Thám990.000594.000544.500495.000-Đất SX-KD
1283Thành phố Vĩnh YênLai Sơn - Phường Đống ĐaTừ Khu đất dịch vụ Lai Sơn - Đến đường Hoàng Hoa Thám1.320.000792.000726.000660.000-Đất TM-DV
1284Thành phố Vĩnh YênLai Sơn - Phường Đống ĐaTừ Khu đất dịch vụ Lai Sơn - Đến đường Hoàng Hoa Thám3.000.0001.200.0001.050.000900.000-Đất ở
1285Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Đống ĐaGiao đường Trần Đại Nghĩa - Hết địa phận phường Đồng Tâm5.280.0002.376.0002.112.0001.848.000-Đất SX-KD
1286Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Đống ĐaGiao đường Trần Đại Nghĩa - Hết địa phận phường Đồng Tâm7.040.0003.168.0002.816.0002.464.000-Đất TM-DV
1287Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Đống ĐaGiao đường Trần Đại Nghĩa - Hết địa phận phường Đồng Tâm12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
1288Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Đống ĐaCầu Oai - Giao đường Trần Đại Nghĩa5.280.0002.376.0002.112.0001.848.000-Đất SX-KD
1289Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Đống ĐaCầu Oai - Giao đường Trần Đại Nghĩa7.040.0003.168.0002.816.0002.464.000-Đất TM-DV
1290Thành phố Vĩnh YênHùng Vương - Phường Đống ĐaCầu Oai - Giao đường Trần Đại Nghĩa12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
1291Thành phố Vĩnh YênHoàng Quốc Việt - Phường Đống ĐaTừ đường Tạ Quang Bửu - Đến đường Ngô Thì Nhậm2.310.0001.039.500924.000808.500-Đất SX-KD
1292Thành phố Vĩnh YênHoàng Quốc Việt - Phường Đống ĐaTừ đường Tạ Quang Bửu - Đến đường Ngô Thì Nhậm3.080.0001.386.0001.232.0001.078.000-Đất TM-DV
1293Thành phố Vĩnh YênHoàng Quốc Việt - Phường Đống ĐaTừ đường Tạ Quang Bửu - Đến đường Ngô Thì Nhậm4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1294Thành phố Vĩnh YênHoàng Hoa Thám - Phường Đống ĐaLý Thường Kiệt - Cuối đường2.310.0001.039.500924.000808.500-Đất SX-KD
1295Thành phố Vĩnh YênHoàng Hoa Thám - Phường Đống ĐaLý Thường Kiệt - Cuối đường3.080.0001.386.0001.232.0001.078.000-Đất TM-DV
1296Thành phố Vĩnh YênHoàng Hoa Thám - Phường Đống ĐaLý Thường Kiệt - Cuối đường4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1297Thành phố Vĩnh YênĐỗ Nhuận - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khuyến - Đến đường Nguyễn Trường Tộ1.716.000772.200686.400600.600-Đất SX-KD
1298Thành phố Vĩnh YênĐỗ Nhuận - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khuyến - Đến đường Nguyễn Trường Tộ2.288.0001.029.600915.200800.800-Đất TM-DV
1299Thành phố Vĩnh YênĐỗ Nhuận - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Khuyến - Đến đường Nguyễn Trường Tộ3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1300Thành phố Vĩnh YênĐỗ Hành - Phường Đống ĐaTừ đường Lý Quốc Sư - Đến đường Đỗ Nhuận1.716.000772.200686.400600.600-Đất SX-KD
1301Thành phố Vĩnh YênĐỗ Hành - Phường Đống ĐaTừ đường Lý Quốc Sư - Đến đường Đỗ Nhuận2.288.0001.029.600915.200800.800-Đất TM-DV
1302Thành phố Vĩnh YênĐỗ Hành - Phường Đống ĐaTừ đường Lý Quốc Sư - Đến đường Đỗ Nhuận3.600.0001.440.0001.260.0001.080.000-Đất ở
1303Thành phố Vĩnh YênĐào Tấn - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -1.650.000792.000709.500577.500-Đất SX-KD
1304Thành phố Vĩnh YênĐào Tấn - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -2.200.0001.056.000946.000770.000-Đất TM-DV
1305Thành phố Vĩnh YênĐào Tấn - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đồng Tâm -4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1306Thành phố Vĩnh YênCù Chính Lan - Phường Đống ĐaTừ đường Lam Sơn - Đến cổng cũ Đại học công nghệ GTVT2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất SX-KD
1307Thành phố Vĩnh YênCù Chính Lan - Phường Đống ĐaTừ đường Lam Sơn - Đến cổng cũ Đại học công nghệ GTVT3.520.0001.584.0001.408.0001.232.000-Đất TM-DV
1308Thành phố Vĩnh YênCù Chính Lan - Phường Đống ĐaTừ đường Lam Sơn - Đến cổng cũ Đại học công nghệ GTVT4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1309Thành phố Vĩnh YênBế Văn Đàn - Phường Đống ĐaTừ đường Phan Doãn Thông qua ngã 3 Mạc Thị Bưởi - Đến đường Phan Doãn Thông1.320.000660.000594.000528.000-Đất SX-KD
1310Thành phố Vĩnh YênBế Văn Đàn - Phường Đống ĐaTừ đường Phan Doãn Thông qua ngã 3 Mạc Thị Bưởi - Đến đường Phan Doãn Thông1.760.000880.000792.000704.000-Đất TM-DV
1311Thành phố Vĩnh YênBế Văn Đàn - Phường Đống ĐaTừ đường Phan Doãn Thông qua ngã 3 Mạc Thị Bưởi - Đến đường Phan Doãn Thông3.000.0001.200.0001.050.000900.000-Đất ở
1312Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaKhu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m) -1.320.000----Đất SX-KD
1313Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaKhu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m) -1.760.000----Đất TM-DV
1314Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaKhu dân cư đoàn chèo (mặt cắt đường <13,5m) -6.000.000----Đất ở
1315Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaKhu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m) -1.650.000----Đất SX-KD
1316Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaKhu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m) -2.200.000----Đất TM-DV
1317Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaKhu dân cư cơ khí (mặt cắt đường 13,5m) -6.000.000----Đất ở
1318Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy -2.310.0001.039.500924.000808.500-Đất SX-KD
1319Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy -3.080.0001.386.0001.232.0001.078.000-Đất TM-DV
1320Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường nối từ đường Đầm Vạc đến cầu Đầm Vậy -4.200.0001.680.0001.470.0001.260.000-Đất ở
1321Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa -3.300.0001.485.0001.320.0001.155.000-Đất SX-KD
1322Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa -4.400.0001.980.0001.760.0001.540.000-Đất TM-DV
1323Thành phố Vĩnh YênĐống ĐaĐường từ ngõ 8 Ngô Quyền qua Giếng Gẩu đến trạm y tế phường Đống Đa -5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
1324Thành phố Vĩnh YênTrường Chinh - Phường Đống ĐaLý Thái Tổ - Hai Bà Trưng3.300.0001.485.0001.320.0001.155.000-Đất SX-KD
1325Thành phố Vĩnh YênTrường Chinh - Phường Đống ĐaLý Thái Tổ - Hai Bà Trưng4.400.0001.980.0001.760.0001.540.000-Đất TM-DV
1326Thành phố Vĩnh YênTrường Chinh - Phường Đống ĐaLý Thái Tổ - Hai Bà Trưng15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
1327Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Tuấn - Phường Đống ĐaHết địa phận phường Ngô Quyền - Đến giao đường Đầm Vạc5.610.0002.524.5002.244.0001.963.500-Đất SX-KD
1328Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Tuấn - Phường Đống ĐaHết địa phận phường Ngô Quyền - Đến giao đường Đầm Vạc7.480.0003.366.0002.992.0002.618.000-Đất TM-DV
1329Thành phố Vĩnh YênTrần Quốc Tuấn - Phường Đống ĐaHết địa phận phường Ngô Quyền - Đến giao đường Đầm Vạc12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
1330Thành phố Vĩnh YênTrần Nhật Duật - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Viết Xuân - Đến đường Đầm Vạc2.310.0001.039.500924.000808.500-Đất SX-KD
1331Thành phố Vĩnh YênTrần Nhật Duật - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Viết Xuân - Đến đường Đầm Vạc3.080.0001.386.0001.232.0001.078.000-Đất TM-DV
1332Thành phố Vĩnh YênTrần Nhật Duật - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Viết Xuân - Đến đường Đầm Vạc5.400.0002.160.0001.890.0001.620.000-Đất ở
1333Thành phố Vĩnh YênTrần Khánh Dư - Phường Đống ĐaĐình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn2.970.0001.336.5001.188.0001.039.500-Đất SX-KD
1334Thành phố Vĩnh YênTrần Khánh Dư - Phường Đống ĐaĐình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn3.960.0001.782.0001.584.0001.386.000-Đất TM-DV
1335Thành phố Vĩnh YênTrần Khánh Dư - Phường Đống ĐaĐình Gẩu - Nhà văn hóa An Sơn7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
1336Thành phố Vĩnh YênTô Hiệu - Phường Đống ĐaTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Đầm Vạc4.290.0001.930.5001.716.0001.501.500-Đất SX-KD
1337Thành phố Vĩnh YênTô Hiệu - Phường Đống ĐaTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Đầm Vạc5.720.0002.574.0002.288.0002.002.000-Đất TM-DV
1338Thành phố Vĩnh YênTô Hiệu - Phường Đống ĐaTừ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Đầm Vạc9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
1339Thành phố Vĩnh YênPhùng Thị Toại - Phường Đống ĐaTừ giáp hồ Láp - Đến đường Nguyễn Chí Thanh2.970.0001.336.5001.188.0001.039.500-Đất SX-KD
1340Thành phố Vĩnh YênPhùng Thị Toại - Phường Đống ĐaTừ giáp hồ Láp - Đến đường Nguyễn Chí Thanh3.960.0001.782.0001.584.0001.386.000-Đất TM-DV
1341Thành phố Vĩnh YênPhùng Thị Toại - Phường Đống ĐaTừ giáp hồ Láp - Đến đường Nguyễn Chí Thanh4.800.0001.920.0001.680.0001.440.000-Đất ở
1342Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Xuân - Phường Đống ĐaNgô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng9.570.0004.306.5003.828.0003.349.500-Đất SX-KD
1343Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Xuân - Phường Đống ĐaNgô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng12.760.0005.742.0005.104.0004.466.000-Đất TM-DV
1344Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Xuân - Phường Đống ĐaNgô Quyền - Qua cầu vượt giao đường Hai Bà Trưng19.000.0007.600.0006.650.0005.300.000-Đất ở
1345Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Xuân - Phường Đống ĐaKim Ngọc - Ngô Quyền9.900.0004.455.0003.960.0003.465.000-Đất SX-KD
1346Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Xuân - Phường Đống ĐaKim Ngọc - Ngô Quyền13.200.0005.940.0005.280.0004.620.000-Đất TM-DV
1347Thành phố Vĩnh YênNguyễn Viết Xuân - Phường Đống ĐaKim Ngọc - Ngô Quyền22.500.0009.000.0007.875.0005.500.000-Đất ở
1348Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Huyên - Phường Đống ĐaTừ đường Trần Khánh Dư - Đến đường Nguyễn Viết Xuân3.300.0001.485.0001.320.0001.155.000-Đất SX-KD
1349Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Huyên - Phường Đống ĐaTừ đường Trần Khánh Dư - Đến đường Nguyễn Viết Xuân4.400.0001.980.0001.760.0001.540.000-Đất TM-DV
1350Thành phố Vĩnh YênNguyễn Văn Huyên - Phường Đống ĐaTừ đường Trần Khánh Dư - Đến đường Nguyễn Viết Xuân6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
1351Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trãi - Phường Đống ĐaLý Thái Tổ - Hết địa phận phường Đống Đa8.580.0003.861.0003.432.0003.003.000-Đất SX-KD
1352Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trãi - Phường Đống ĐaLý Thái Tổ - Hết địa phận phường Đống Đa11.440.0005.148.0004.576.0004.004.000-Đất TM-DV
1353Thành phố Vĩnh YênNguyễn Trãi - Phường Đống ĐaLý Thái Tổ - Hết địa phận phường Đống Đa25.000.00010.000.0008.750.0005.500.000-Đất ở
1354Thành phố Vĩnh YênNguyễn Chí Thanh - Phường Đống ĐaTừ giao đường Mê Linh - Đến giao đường Nguyễn Trãi5.280.0002.376.0002.112.0001.848.000-Đất SX-KD
1355Thành phố Vĩnh YênNguyễn Chí Thanh - Phường Đống ĐaTừ giao đường Mê Linh - Đến giao đường Nguyễn Trãi7.040.0003.168.0002.816.0002.464.000-Đất TM-DV
1356Thành phố Vĩnh YênNguyễn Chí Thanh - Phường Đống ĐaTừ giao đường Mê Linh - Đến giao đường Nguyễn Trãi12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
1357Thành phố Vĩnh YênNguyễn Biểu - Phường Đống ĐaTừ đường Mê Linh - Đến tỉnh đoàn2.970.0001.336.5001.188.0001.039.500-Đất SX-KD
1358Thành phố Vĩnh YênNguyễn Biểu - Phường Đống ĐaTừ đường Mê Linh - Đến tỉnh đoàn3.960.0001.782.0001.584.0001.386.000-Đất TM-DV
1359Thành phố Vĩnh YênNguyễn Biểu - Phường Đống ĐaTừ đường Mê Linh - Đến tỉnh đoàn7.800.0003.120.0002.730.0002.340.000-Đất ở
1360Thành phố Vĩnh YênNguyễn Bảo - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến đồi 4112.970.0001.336.5001.188.0001.039.500-Đất SX-KD
1361Thành phố Vĩnh YênNguyễn Bảo - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến đồi 4113.960.0001.782.0001.584.0001.386.000-Đất TM-DV
1362Thành phố Vĩnh YênNguyễn Bảo - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến đồi 4117.800.0003.120.0002.730.0002.340.000-Đất ở
1363Thành phố Vĩnh YênNguyễn An Ninh - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đống Đa -3.960.0001.782.0001.584.0001.386.000-Đất SX-KD
1364Thành phố Vĩnh YênNguyễn An Ninh - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đống Đa -5.280.0002.376.0002.112.0001.848.000-Đất TM-DV
1365Thành phố Vĩnh YênNguyễn An Ninh - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đống Đa -9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
1366Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Đống ĐaTừ giao đường Nguyễn Viết Xuân - Đến ga Vĩnh Yên8.580.0003.861.0003.432.0003.003.000-Đất SX-KD
1367Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Đống ĐaTừ giao đường Nguyễn Viết Xuân - Đến ga Vĩnh Yên11.440.0005.148.0004.576.0004.004.000-Đất TM-DV
1368Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Đống ĐaTừ giao đường Nguyễn Viết Xuân - Đến ga Vĩnh Yên15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
1369Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Đống ĐaTừ giáp địa phận phường Ngô Quyền - Giao đường Nguyễn Viết Xuân11.220.0005.049.0004.488.0003.927.000-Đất SX-KD
1370Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Đống ĐaTừ giáp địa phận phường Ngô Quyền - Giao đường Nguyễn Viết Xuân14.960.0006.732.0005.984.0005.236.000-Đất TM-DV
1371Thành phố Vĩnh YênNgô Quyền - Phường Đống ĐaTừ giáp địa phận phường Ngô Quyền - Giao đường Nguyễn Viết Xuân40.000.00016.000.00012.000.0006.000.000-Đất ở
1372Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Đống ĐaTừ ngã ba Dốc Láp - Đến hết địa phận phường Đống Đa7.920.0003.564.0003.168.0002.772.000-Đất SX-KD
1373Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Đống ĐaTừ ngã ba Dốc Láp - Đến hết địa phận phường Đống Đa10.560.0004.752.0004.224.0003.696.000-Đất TM-DV
1374Thành phố Vĩnh YênMê Linh - Phường Đống ĐaTừ ngã ba Dốc Láp - Đến hết địa phận phường Đống Đa30.000.00012.000.00010.500.0005.800.000-Đất ở
1375Thành phố Vĩnh YênLý Tự Trọng - Phường Đống ĐaTừ giao đường Trần Quốc Toản - Đến giao đường Đầm Vạc4.290.0001.930.5001.716.0001.501.500-Đất SX-KD
1376Thành phố Vĩnh YênLý Tự Trọng - Phường Đống ĐaTừ giao đường Trần Quốc Toản - Đến giao đường Đầm Vạc5.720.0002.574.0002.288.0002.002.000-Đất TM-DV
1377Thành phố Vĩnh YênLý Tự Trọng - Phường Đống ĐaTừ giao đường Trần Quốc Toản - Đến giao đường Đầm Vạc12.000.0004.800.0004.200.0003.600.000-Đất ở
1378Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Phường Đống ĐaTiếp giáp địa phận phường Ngô Quyền và phường Liên Bảo - Đến hết địa phận phường Đống Đa3.300.0001.485.0001.320.0001.155.000-Đất SX-KD
1379Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Phường Đống ĐaTiếp giáp địa phận phường Ngô Quyền và phường Liên Bảo - Đến hết địa phận phường Đống Đa4.400.0001.980.0001.760.0001.540.000-Đất TM-DV
1380Thành phố Vĩnh YênLý Thái Tổ - Phường Đống ĐaTiếp giáp địa phận phường Ngô Quyền và phường Liên Bảo - Đến hết địa phận phường Đống Đa20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
1381Thành phố Vĩnh YênLý Hải - Phường Đống ĐaĐào Duy Anh - Lý Thái Tổ1.980.000----Đất SX-KD
1382Thành phố Vĩnh YênLý Hải - Phường Đống ĐaĐào Duy Anh - Lý Thái Tổ2.640.000----Đất TM-DV
1383Thành phố Vĩnh YênLý Hải - Phường Đống ĐaĐào Duy Anh - Lý Thái Tổ6.000.000----Đất ở
1384Thành phố Vĩnh YênLý Bôn - Phường Đống ĐaTô Hiệu - Nguyễn An Ninh3.300.0001.485.0001.320.0001.155.000-Đất SX-KD
1385Thành phố Vĩnh YênLý Bôn - Phường Đống ĐaTô Hiệu - Nguyễn An Ninh4.400.0001.980.0001.760.0001.540.000-Đất TM-DV
1386Thành phố Vĩnh YênLý Bôn - Phường Đống ĐaTô Hiệu - Nguyễn An Ninh9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
1387Thành phố Vĩnh YênLê Hữu Trác - Phường Đống ĐaĐầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài1.980.000891.000792.000693.000-Đất SX-KD
1388Thành phố Vĩnh YênLê Hữu Trác - Phường Đống ĐaĐầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất TM-DV
1389Thành phố Vĩnh YênLê Hữu Trác - Phường Đống ĐaĐầm Vạc - Kim Ngọc kéo dài6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
1390Thành phố Vĩnh YênHải Lựu - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến công ty xăng dầu Petrolimex2.970.0001.336.5001.188.0001.039.500-Đất SX-KD
1391Thành phố Vĩnh YênHải Lựu - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến công ty xăng dầu Petrolimex3.960.0001.782.0001.584.0001.386.000-Đất TM-DV
1392Thành phố Vĩnh YênHải Lựu - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến công ty xăng dầu Petrolimex7.800.0003.120.0002.730.0002.340.000-Đất ở
1393Thành phố Vĩnh YênĐường Kim Ngọc kéo dài - Phường Đống ĐaHồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc7.260.0003.267.0002.904.0002.541.000-Đất SX-KD
1394Thành phố Vĩnh YênĐường Kim Ngọc kéo dài - Phường Đống ĐaHồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc9.680.0004.356.0003.872.0003.388.000-Đất TM-DV
1395Thành phố Vĩnh YênĐường Kim Ngọc kéo dài - Phường Đống ĐaHồ Xuân Hương - Chân cầu Đầm Vạc15.000.0006.000.0005.250.0004.500.000-Đất ở
1396Thành phố Vĩnh YênĐường Hai Bà Trưng - Phường Đống ĐaNguyễn Trãi - Đến hết địa phận phường Đống Đa5.610.0002.524.5002.244.0001.963.500-Đất SX-KD
1397Thành phố Vĩnh YênĐường Hai Bà Trưng - Phường Đống ĐaNguyễn Trãi - Đến hết địa phận phường Đống Đa7.480.0003.366.0002.992.0002.618.000-Đất TM-DV
1398Thành phố Vĩnh YênĐường Hai Bà Trưng - Phường Đống ĐaNguyễn Trãi - Đến hết địa phận phường Đống Đa20.000.0008.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở
1399Thành phố Vĩnh YênĐỗ Khắc Chung - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đống Đa -2.640.0001.188.0001.056.000924.000-Đất SX-KD
1400Thành phố Vĩnh YênĐỗ Khắc Chung - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đống Đa -3.520.0001.584.0001.408.0001.232.000-Đất TM-DV
1401Thành phố Vĩnh YênĐỗ Khắc Chung - Phường Đống ĐaThuộc địa phận phường Đống Đa -9.000.0003.600.0003.150.0002.700.000-Đất ở
1402Thành phố Vĩnh YênĐào Duy Anh - Phường Đống ĐaĐầu đường - Cuối đường1.980.000----Đất SX-KD
1403Thành phố Vĩnh YênĐào Duy Anh - Phường Đống ĐaĐầu đường - Cuối đường2.640.000----Đất TM-DV
1404Thành phố Vĩnh YênĐào Duy Anh - Phường Đống ĐaĐầu đường - Cuối đường6.000.000----Đất ở
1405Thành phố Vĩnh YênĐầm Vạc - Phường Đống ĐaTừ UBND phường Đống Đa - An Sơn3.300.0001.485.0001.320.0001.155.000-Đất SX-KD
1406Thành phố Vĩnh YênĐầm Vạc - Phường Đống ĐaTừ UBND phường Đống Đa - An Sơn4.400.0001.980.0001.760.0001.540.000-Đất TM-DV
1407Thành phố Vĩnh YênĐầm Vạc - Phường Đống ĐaTừ UBND phường Đống Đa - An Sơn7.200.0002.880.0002.520.0002.160.000-Đất ở
1408Thành phố Vĩnh YênĐầm Vạc - Phường Đống ĐaTừ giao đường Lê Hữu Trác - Đến UBND phường Đống Đa3.300.0001.485.0001.320.0001.155.000-Đất SX-KD
1409Thành phố Vĩnh YênĐầm Vạc - Phường Đống ĐaTừ giao đường Lê Hữu Trác - Đến UBND phường Đống Đa4.400.0001.980.0001.760.0001.540.000-Đất TM-DV
1410Thành phố Vĩnh YênĐầm Vạc - Phường Đống ĐaTừ giao đường Lê Hữu Trác - Đến UBND phường Đống Đa6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
1411Thành phố Vĩnh YênĐầm Vạc - Phường Đống ĐaNguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác4.290.0001.930.5001.716.0001.501.500-Đất SX-KD
1412Thành phố Vĩnh YênĐầm Vạc - Phường Đống ĐaNguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác5.720.0002.574.0002.288.0002.002.000-Đất TM-DV
1413Thành phố Vĩnh YênĐầm Vạc - Phường Đống ĐaNguyễn An Ninh - Lê Hữu Trác6.500.0002.600.0002.500.0002.200.000-Đất ở
1414Thành phố Vĩnh YênBình Sơn - Phường Đống ĐaĐường Nguyễn Viết Xuân - Đến đường Trần Khánh Dư2.772.0001.247.4001.108.800970.200-Đất SX-KD
1415Thành phố Vĩnh YênBình Sơn - Phường Đống ĐaĐường Nguyễn Viết Xuân - Đến đường Trần Khánh Dư3.696.0001.663.2001.478.4001.293.600-Đất TM-DV
1416Thành phố Vĩnh YênBình Sơn - Phường Đống ĐaĐường Nguyễn Viết Xuân - Đến đường Trần Khánh Dư6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
1417Thành phố Vĩnh YênAn Sơn - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Đến nhà văn hóa tổ dân phố đường An Sơn, Đống Đa2.772.0001.247.4001.108.800970.200-Đất SX-KD
1418Thành phố Vĩnh YênAn Sơn - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Đến nhà văn hóa tổ dân phố đường An Sơn, Đống Đa3.696.0001.663.2001.478.4001.293.600-Đất TM-DV
1419Thành phố Vĩnh YênAn Sơn - Phường Đống ĐaTừ đường Nguyễn Văn Huyên giáp trường tiểu học Đống Đa - Đến nhà văn hóa tổ dân phố đường An Sơn, Đống Đa6.000.0002.400.0002.100.0001.800.000-Đất ở
5/5 - (1 bình chọn)


LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng phản hồi tại trang Liên hệ của Website hoặc qua email: support@lawfirm.vn
Có thể bạn quan tâm
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Bình luận tại đây hoặc Hỗ trợ trực tiếp qua zalo: 0782244468x