Bảng giá đất xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp:
– Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3,0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
– Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2,0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
– Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
2.2. Bảng giá đất xã Trường Lâm, tỉnh Thanh Hóa
Xã Trường Lâm sắp xếp từ: Xã Tân Trường, xã Trường Lâm.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp phường Trúc Lâm đến giáp tỉnh Nghệ An | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Quốc lộ 1A cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Lê Lai: Đoạn từ giáp cầu vượt đường Quốc lộ 1A đến vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đập tràn Thạch Luyện (thôn Tân Lập) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu Thượng Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp đường sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường sắt đến giáp 2B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Nguyễn Trinh Thụ: Đoạn từ giáp vòng xuyến đường Cao Tốc đến giáp xã Tùng Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đập tràn Thạch Luyện đến đường Sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến đường sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp cầu Thượng Hoà đến đường Sắt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu mới núi Gáo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường vào Mỏ Sét đến giáp đường Quốc lộ 1A (cũ) (thôn Trường An) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-20 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-01:01 đến lô số LK-02:05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường sắt đến Trường Mầm non | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường sắt đến đường 2B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường vào Nhà máy Bia Thanh Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường sắt đến cổng Nhà máy rác thải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-04; từ lô số ĐC2-01A đến lô số DC2-08; từ lô số DC2-09 đến lô số DC2-16, từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-11:01 đến lô số LK-11:03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-02:06 đến lô số LK-01:12; đoạn từ lô số LK- 04:07 đến lô số LK-05:01, từ lô số LK-06:01 đến lô số LK-07:08B; từ lô số LK-10:17 đến lô số LK-11:10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC1-01 đến lô số DC1-11, từ lô số DC2-01 đến lô số DC2-05 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trinh Thụ (hộ ông Bê) đến đường ra Lèn Háp (hộ ông Thụ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường từ giáp Quốc lộ 1A đến mỏ cát Xi măng Nghi Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường Lê Lai (hộ ông Tự) đến Vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các đoạn đường còn lại trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-03:01 đến lô số LK-03:06A; từ lô số LK-04:06 đến lô số LK-04:01; từ lô LK -14:01A đến lô LK -14:02 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-04:11 đến lô số LK-04:18; từ lô số LK-04:01 đến lô số LK-04:10; LK -03:01 đến lô LK -03:06; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-07:06; từ lô LK -03:01 đến lô LK -03:06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Trường Mầm non đến đê Nhòi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường từ cổng phụ Nhà máy bia đến Đập Tràn thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường 2B đến Mỏ Sét | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ cầu mới núi Gáo đến tràn Thượng Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC1-12 đến lô số DC1-22; đoạn từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-11; đoạn từ lô số DC2-06 đến lô số DC2-10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số DC2-17 đến lô số DC2-24, từ lô số DC2-25 đến lô số DC2-32; đoạn từ lô số DC3-04 đến lô số DC3-10; Đoạn từ lô số ĐC1-01 đến lô số ĐC1-04; từ lô số ĐC2-01A đến lô số DC2-08; từ lô số DC2-09 đến lô số DC2-16, từ lô số DC3-01 đến lô số DC3-03 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-12:01 đến lô số LK-12:07; từ lô số LK-10:01 đến lô số LK-10:06; LK -09:01 đến lô LK -08:11; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-06:06; từ lô LK -04:07 đến lô LK -04:10; từ lô số LK- 01:01 đến lô số LK-03:02; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường Lê Lai (hộ ông Tự) đến Vòng xuyến đường Cao Tốc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các đoạn đường còn lại trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-03:01 đến lô số LK-03:06A; từ lô số LK-04:06 đến lô số LK-04:01; từ lô LK -14:01A đến lô LK -14:02 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ lô số LK-04:11 đến lô số LK-04:18; từ lô số LK-04:01 đến lô số LK-04:10; LK -03:01 đến lô LK -03:06; từ lô số LK-07:01 đến lô số LK-07:06; từ lô LK -03:01 đến lô LK -03:06 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp Trường Mầm non đến đê Nhòi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường từ cổng phụ Nhà máy bia đến Đập Tràn thôn Hòa Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường 2B đến Mỏ Sét | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ cầu mới núi Gáo đến tràn Thượng Hoà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Các vị trí còn lại trong MBQH | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Quốc lộ 1A cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp phường Trúc Lâm đến giáp tỉnh Nghệ An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà Thân đến giáp nhà ông Phương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường 2B đến nhà ông Thi, thôn Trường Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã tư đường 2B đến ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã ba đường 2B đến nhà ông Dung thôn Minh Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Minh Châu đến hết thôn Tân Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ nhà ông Dung thôn Minh Lâm đến nhà ông Giới thôn Minh Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba cống chui cao tốc đến giáp thôn Minh Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Nông đến khe Sang thôn Tân Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba xóm 1 đến ngã ba xóm 3 xuống đến giáp đường 2B, thôn Sơn Thủy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường nhà ông Chúc Bá Lương đến giáp ngã tư ông Quý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã tư ông Quý đến giáp sân bóng thôn Trường Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường 2B nhà ông Thỏa thôn Bình Minh đến nhà ông Thống Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp ngã ba nhà anh Thảo đến nhà anh Quy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp đường ra Lèn Háp (hộ ông Thụ) đến hộ ông San | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Hà Yến đến giáp nhà bà Loan Thái | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Khỏe đến giáp nhà anh Hà Thu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Bình Đạt đến giáp ngã ba ông Hồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ ngã tư anh Thế đến nhà anh Tỉnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tam đến nhà ông Lai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tường đến nhà ông Thể | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tâm đến nhà bà Nguyệt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Đợt đến nhà bà Đối | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà chị Hoa đến nhà ông Đình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà chị Đào đến nhà ông Trần | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Thao đến nhà chị Diệu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tường đến nhà chị Tâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Nhuận đến nhà bà Oanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Xét đến nhà ông Phương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Bình đến nhà ông Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Đại đến nhà ông Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Giáp đến nhà ông Long | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Thương đến nhà ông Du | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hải đến nhà ông Phùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lượng đến nhà ông Cuông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lại đến nhà ông Côi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hải đến nhà ông Phùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lượng đến nhà ông Cuông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Lại đến nhà ông Côi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Hạn đến nhà bà Linh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Quyền đến nhà bà Hùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Toàn đến nhà bà Vân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Nam đến nhà bà Đặt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Môn đến nhà bà Bình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà bà Quán đến nhà bà Lợi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Tuấn đến nhà ông Dũng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 19 nhà bà Quang Liên đến Quốc lộ 1A | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 20 ông Hoàng Lộc đến Nhà văn hóa khối 10 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 27 Cầu Khối 10 đến Lợi Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A cầu Lau đến nhà máy gạch Trường Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường Đông Tây 4 nhà ông Nam đến nhà bà Hòe | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường Đông Tây 4 nhà cô Toan đến nhà anh Chung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn giáp đường 2B (nhà bà Định) đến nhà bà Cần | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà ông Phiến đến nhà bà Đông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp vòng Xuyến đường Cao tốc đến mỏ đá Giang Sơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường vào nhà máy Xi măng Đại Dương: Từ giáp Đường Lê Lai (hộ ông Sang) đến cổng Nhà máy Xi măng Đại Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà văn hoá thôn đến nhà ông Sơn (Giang) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp nhà ông Sơn (Giang) đến sân bóng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà anh Thêm đến nhà chị Sáu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà chị Sáu đến nhà Hương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Tiện đi Công ty Nam Phương đến giáp nhà anh Tân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp ngã ba anh Bông đến giáp nhà anh Bình Hồng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Bình Hồng đến giáp ngã ba nhà anh Bảy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà anh Thuân đến giáp nhà anh Trường Tỉnh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường anh Trỗi (ông Mão) đến nhà ông Thụ Thảo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp đường anh Trỗi (ông Hợp) đến nhà ông Vinh (Tứ) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp ngã ba nhà ông Chi đến nhà ông Châu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn tiếp theo từ giáp nhà bà Dân đến nhà anh Tâm Mơ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 1 từ nhà ông Khoát đến nhà ông Củ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 2 từ nhà ông Thắng đến nhà ông Hiền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 3 từ nhà Cô Hiền đến nhà ông Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 4 từ nhà Cô Hải đến nhà ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 5 từ nhà ông Lượng đến nhà ông Hoàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 6 từ nhà ông Huỳnh đến nhà bà Thu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 7 từ nhà ông Thiện đến nhà ông Thinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 8 từ nhà ông Khánh đến nhà bà Nọng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 10 từ nhà ông Vương đến nhà ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 11 từ nhà ông Đức đến nhà bà Năm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 12 từ nhà ông Hưng đến nhà bà Hường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 13 từ nhà ông Thuyết đến nhà bà Nhàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 14 từ nhà ông Phương đến nhà ông Thắng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 15 từ nhà Liên đến nhà bà ông Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 16 từ nhà ông Sơn đến nhà bà ông Dương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 17 từ nhà ông Phúc đến nhà ông Hải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 18 từ nhà bà Liên đến nhà ông Đức | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Ngõ 24 Tùng Lợi đến Dũng Lý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đập tràn thôn Hòa Lâm đến nhà chị Tình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A nhà anh Lượng đến nhà bà Cải | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Điệp đến nhà anh Thụy Duyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Mai Minh đến nhà anh Minh Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà chị Hương Danh đến nhà ông Mới Phương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 7 giáp đường 2B nhà ông Tâm đến nhà ông Chinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Tuyến số 8 giáp đường 2B nhà ông Thân đến nhà bà Tuyết Luân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Thắng Oanh đến đi lò gạch cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Trúc đến nhà ông Hoàng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Nhương đến bà Từ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Đoài đến nhà ông Công Kỳ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Lài đến bà Vênh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường trục đến ông Thích | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tài đến ông Sỹ Hương | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tao đến bà Hiền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Lương đến bà Lượt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Bắc đến ông Thinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Bằng đến ông Đạt | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Loan đến ông Tài | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tiếp đến bà Hóa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Sự đến ông Môn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Lân đến ông Bình | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ông Dụ đến nhà bà Hà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Hằng đến nhà bà Phong | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Lực đến nhà anh Tuân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà chị Tình đến Lèn Bà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Khuyến đến nhà bà Vệ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Tươi đến nhà ông Huy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Ngân đến nhà bà Thục | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà bà Luyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà Chung đến nhà bà Huyền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tằm đến nhà bà Tùng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Miêng đến nhà ông Đạo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Tình đến nhà ông Lực | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Dụ đến nhà bà Hà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hùng đến nhà ông Lũy | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà ông Bá | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Đông Tây 4 đến nhà bà Tiến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tuấn đến nhà bà Văn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thắng đến nhà ông Thư | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tấn đến nhà anh Điển | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Tân đến nhà anh Quý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Vinh đến nhà ông Dụ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hợp đến nhà ông Đại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Mơ đến nhà anh Nguyên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Hoa đến nhà ông Nghĩa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Tình đến nhà ông Trung | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà bà Loan đến nhà ông Tý | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà anh Hanh đến nhà ông Nhân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thủy đến nhà ông Thạo | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ đường Trục đến nhà bà Hoa | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Kỳ đến nhà ông Linh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B anh Oanh đến nhà ông Lại | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Kiên Hảo đến nhà ông Tộ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B anh Thịnh Hằng đến nhà ông Khuyến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Luật đến nhà ông Khiêm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B bà Đạo đến nhà anh Luận | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba đường 2B ông Nhâm đến nhà ông Tới | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã tư ông Quý đến nhà ông Hiên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Thi đến nhà anh Biên | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ ngã ba nhà ông Thi đến nhà ông Thiện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ nhà ông Thiện đến nhà anh Toàn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đường Quốc lộ 1A cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Đoạn từ giáp mỏ đá Giang Sơn đến cổng chính Nhà máy Xi măng Công Thanh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Lượng Nga đến giáp nhà chị Thinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm | Từ giáp nhà ông Thành Lợi đến giáp anh Tình Hà | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
