Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 19/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 thông qua bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 đến ngày 31 tháng 12 năm 2024.
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 19/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 thông qua bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 đến ngày 31 tháng 12 năm 2024 (sửa đổi tại Nghị quyết 22/2020/NQ-HĐND ngày 13/12/2020);
– Quyết định 57/2019/QĐ-UBND về bảng giá đất trên địa bàn thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
3. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất
3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định 57/2019/QĐ-UBND về bảng giá đất trên địa bàn thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.
3.2. Bảng giá đất Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An
| STT | Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 2 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 3 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 69, 72, 74, 75, 78, 79, 80, 81, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 1 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 4 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 5 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 6 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 85, 86, 87, 88, 89, 90, 91, 92, 27, 95, 28, 30, 34, 36, 39, 43, 45, 46, 4 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 7 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 8 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 9 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6 (Thửa 102, 5, 68, 12, 76, 2, 13, 14, 57, 31, 65, 60, 54, 40, 53, 35, 62, 41, 77 Hồ Trọng Vân - Văn Đức Lý | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 10 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2 Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 11 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2 Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 12 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 40, 55, 63, 44, 59, 66, 58, 73, 68, 3, 31, 27, 29, 1, 2, 8, 10, 15, 16, 2 Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 13 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53, Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 14 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53, Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 15 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 4, 25, 20, 42, 47, 48, 39, 52, 13, 50, 70, 71, 9, 14, 72, 51, 23, 24, 53, Nguyễn Thị Hòa - Hồ Thị Lượng | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 16 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 19, 21, 47, 16, 13, 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 15, 24, 25, 33, 36, 40, 41, 48, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 17 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 19, 21, 47, 16, 13, 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 15, 24, 25, 33, 36, 40, 41, 48, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 18 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 19, 21, 47, 16, 13, 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 15, 24, 25, 33, 36, 40, 41, 48, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 19 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 8, 24, 31, 37, 10, 14, 18, 58, 2, 23, 49, 62, 32, 52, 35, 45, 50, 57, 68, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 20 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 8, 24, 31, 37, 10, 14, 18, 58, 2, 23, 49, 62, 32, 52, 35, 45, 50, 57, 68, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 21 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 8 (Thửa 8, 24, 31, 37, 10, 14, 18, 58, 2, 23, 49, 62, 32, 52, 35, 45, 50, 57, 68, Nguyễn Cảnh Hải - Trần Thị Lan | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 22 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 9, 40, 85, 16, 56, 80, 31, 26, 21, 22, 30, 32, 38, 41, 43, 45, 103, 104, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 23 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 9, 40, 85, 16, 56, 80, 31, 26, 21, 22, 30, 32, 38, 41, 43, 45, 103, 104, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 24 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 9, 40, 85, 16, 56, 80, 31, 26, 21, 22, 30, 32, 38, 41, 43, 45, 103, 104, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 25 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 81, 60, 71, 35, 23, 4, 11, 27, 24, 33, 14, 13, 2, 15, 18, 79, 64, 1, 47, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 26 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 81, 60, 71, 35, 23, 4, 11, 27, 24, 33, 14, 13, 2, 15, 18, 79, 64, 1, 47, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 27 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 81, 60, 71, 35, 23, 4, 11, 27, 24, 33, 14, 13, 2, 15, 18, 79, 64, 1, 47, Nguyễn Văn Trân - Nguyễn Thị Minh | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 28 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 16, 7, 15, 20, 17, 2, 3, 5, 13, 14, 24, 21, 32, 33, 37, 39, 40 Tờ bản đồ Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 29 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 16, 7, 15, 20, 17, 2, 3, 5, 13, 14, 24, 21, 32, 33, 37, 39, 40 Tờ bản đồ Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 30 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 16, 7, 15, 20, 17, 2, 3, 5, 13, 14, 24, 21, 32, 33, 37, 39, 40 Tờ bản đồ Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 31 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 23, 1, 47, 12, 46, 43, 30, 31, 35, 25, 26, 27, 22, 19, 28, 6, 8, Tờ bản Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 32 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 23, 1, 47, 12, 46, 43, 30, 31, 35, 25, 26, 27, 22, 19, 28, 6, 8, Tờ bản Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 33 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 7 (Thửa 23, 1, 47, 12, 46, 43, 30, 31, 35, 25, 26, 27, 22, 19, 28, 6, 8, Tờ bản Trần Thị Hạnh - Trần Pháp | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 34 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 8, 10, 49, 9, 116, 47, 48, 7, 46, 50, 114, 115, 156, 157, 158, 125, 126 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 35 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 8, 10, 49, 9, 116, 47, 48, 7, 46, 50, 114, 115, 156, 157, 158, 125, 126 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 36 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 8, 10, 49, 9, 116, 47, 48, 7, 46, 50, 114, 115, 156, 157, 158, 125, 126 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 37 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 109, 91, 95, 105, 98, 14, 3, 25, 29, 37, 39, 42, 45, 52, 54, 83, 84, 93 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 38 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 109, 91, 95, 105, 98, 14, 3, 25, 29, 37, 39, 42, 45, 52, 54, 83, 84, 93 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 39 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 109, 91, 95, 105, 98, 14, 3, 25, 29, 37, 39, 42, 45, 52, 54, 83, 84, 93 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 40 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 85, 77, 38, 17, 5, 35, 2, 33, 12, 11, 34, 18, 13, 30, 82, 81, 57, 1, 55 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 41 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 85, 77, 38, 17, 5, 35, 2, 33, 12, 11, 34, 18, 13, 30, 82, 81, 57, 1, 55 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 42 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 6;7 (Thửa 85, 77, 38, 17, 5, 35, 2, 33, 12, 11, 34, 18, 13, 30, 82, 81, 57, 1, 55 Khu dân cư khối 6; khối 7 - | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 43 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 90, 93, 97, 99, 108, 112, 113, 120, 126, 132, 144, 145, 147, 351, 352 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 44 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 90, 93, 97, 99, 108, 112, 113, 120, 126, 132, 144, 145, 147, 351, 352 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 45 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 90, 93, 97, 99, 108, 112, 113, 120, 126, 132, 144, 145, 147, 351, 352 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 46 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 47 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 48 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 94, 92, 86, 133, 142, 91, 87, 96, 95, 127, 111, 110, 109, 119, 100, 1 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 49 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 50 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 51 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 10, 1, 2, 3, 6, 33, 35, 53, 63, 66, 70, 71, 72, 74, 75, 139, 104, 116 Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 52 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32, Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất SX-KD | 250 | - | - | - |
| 53 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32, Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất TM-DV | 275 | - | - | - |
| 54 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 2;3;7 (Thửa 19, 40, 41, 23, 42, 17, 16, 18, 20, 21, 22, 38, 39, 43, 58, 5, 7, 32, Khu dân cư khối 2; khối 3; khối 7 - | Đất ở | 500 | - | - | - |
| 55 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300 | - | - | - |
| 56 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330 | - | - | - |
| 57 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 161, 165, 165, 170, 202, 203, 240, 241, 242, 243, 244, 245, 246, 247, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600 | - | - | - |
| 58 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300 | - | - | - |
| 59 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330 | - | - | - |
| 60 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 184, 126, 138, 129, 160, 159, 120, 140, 176, 137, 121, 168, 130, 122, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600 | - | - | - |
| 61 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300 | - | - | - |
| 62 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330 | - | - | - |
| 63 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 136, 186, 155, 143, 201, 163, 154, 174, 169, 185, 175, 178, 166, 192, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600 | - | - | - |
| 64 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300 | - | - | - |
| 65 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330 | - | - | - |
| 66 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 188, 190, 215, 181, 195, 217, 172, 191, 152, 180, 197, 198, 199, 210, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600 | - | - | - |
| 67 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300 | - | - | - |
| 68 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330 | - | - | - |
| 69 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 41, 218, 100, 112, 220, 114, 98, 40, 74, 76, 80, 113, 117, 123, 133, Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600 | - | - | - |
| 70 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất SX-KD | 300 | - | - | - |
| 71 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất TM-DV | 330 | - | - | - |
| 72 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4;7 (Thửa 146, 87, 17, 47, 16, 18, 125, 19, 104, 86, 15, 145, 109, 106, 107, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4; khối 7 - | Đất ở | 600 | - | - | - |
| 73 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2, Khu dân cư khối 4; khối 9 - | Đất SX-KD | 350 | - | - | - |
| 74 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2, Khu dân cư khối 4; khối 9 - | Đất TM-DV | 385 | - | - | - |
| 75 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 68, 70, 49, 85, 86, 10, 75, 7, 8, 9, 11, 29, 30, 31, 69, 88, 1, 34, 2, Khu dân cư khối 4; khối 9 - | Đất ở | 700 | - | - | - |
| 76 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8 Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 77 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8 Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 78 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 40, 41, 43, 46, 51, 54, 56, 57, 59, 61, 64, 68, 74, 77, 79, 81, 82, 8 Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 79 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72, Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 80 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72, Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 81 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10 (Thửa 80, 21, 70, 11, 29, 36, 35, 45, 52, 76, 24, 5, 26, 63, 22, 88, 16, 72, Khu dân cư khối 9, khối 10 - | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 82 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 19, 86, 58, 18, 75, 8, 92, 64, 65, 89, 5, 27, 45, 62, 61, 80, 41, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 83 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 19, 86, 58, 18, 75, 8, 92, 64, 65, 89, 5, 27, 45, 62, 61, 80, 41, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 84 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 19, 86, 58, 18, 75, 8, 92, 64, 65, 89, 5, 27, 45, 62, 61, 80, 41, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 85 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 30, 10, 9, 11, 31, 55, 14, 13, 56, 54, 35, 12, 15, 16, 17, 36, 51, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 86 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 30, 10, 9, 11, 31, 55, 14, 13, 56, 54, 35, 12, 15, 16, 17, 36, 51, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 87 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 10;11;16 (Thửa 30, 10, 9, 11, 31, 55, 14, 13, 56, 54, 35, 12, 15, 16, 17, 36, 51, Khu dân cư khối 10; khối 11; khối 16 - | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 88 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 11 (Thửa 26, 27, 22 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Đình Gia - Văn Đức Nghị | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 89 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 11 (Thửa 26, 27, 22 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Đình Gia - Văn Đức Nghị | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 90 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 11 (Thửa 26, 27, 22 Tờ bản đồ số 45) - Xã Quỳnh Vinh Nguyễn Đình Gia - Văn Đức Nghị | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 91 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 378, 379, 363, 364, 369, 370, 373, 374, 365, 366, 359, 360, 371, 372, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 92 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 378, 379, 363, 364, 369, 370, 373, 374, 365, 366, 359, 360, 371, 372, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 93 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 378, 379, 363, 364, 369, 370, 373, 374, 365, 366, 359, 360, 371, 372, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 94 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 59, 243, 154, 204, 260, 60, 200, 261, 43, 44, 46, 55, 56, 58, 79, 80, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 95 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 59, 243, 154, 204, 260, 60, 200, 261, 43, 44, 46, 55, 56, 58, 79, 80, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 96 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 59, 243, 154, 204, 260, 60, 200, 261, 43, 44, 46, 55, 56, 58, 79, 80, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 97 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 201, 185, 205, 209, 242, 57, 262, 233, 240, 199, 182, 157, 206, 155, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 98 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 201, 185, 205, 209, 242, 57, 262, 233, 240, 199, 182, 157, 206, 155, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 99 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 201, 185, 205, 209, 242, 57, 262, 233, 240, 199, 182, 157, 206, 155, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 100 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 165, 167, 171, 177, 187, 196, 223, 214, 221, 284, 286, 290, 293, 299, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 101 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 165, 167, 171, 177, 187, 196, 223, 214, 221, 284, 286, 290, 293, 299, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 102 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 165, 167, 171, 177, 187, 196, 223, 214, 221, 284, 286, 290, 293, 299, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 103 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 108, 117, 119, 128, 129, 133, 138, 146, 147, 164, 149, 153, 159, 94, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 104 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 108, 117, 119, 128, 129, 133, 138, 146, 147, 164, 149, 153, 159, 94, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 105 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 108, 117, 119, 128, 129, 133, 138, 146, 147, 164, 149, 153, 159, 94, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 106 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 152, 109, 166, 289, 122, 194, 34, 100, 91, 253, 90, 62, 61, 151, 169, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 107 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 152, 109, 166, 289, 122, 194, 34, 100, 91, 253, 90, 62, 61, 151, 169, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 108 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 152, 109, 166, 289, 122, 194, 34, 100, 91, 253, 90, 62, 61, 151, 169, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 109 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 66, 222, 295, 160, 217, 132, 250, 168, 115, 118, 77, 21, 50, 73, 76, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 110 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 66, 222, 295, 160, 217, 132, 250, 168, 115, 118, 77, 21, 50, 73, 76, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 111 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 66, 222, 295, 160, 217, 132, 250, 168, 115, 118, 77, 21, 50, 73, 76, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 112 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 84, 198, 88, 161, 251, 141, 216, 33, 107, 252, 162, 127, 37, 101, 40, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 113 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 84, 198, 88, 161, 251, 141, 216, 33, 107, 252, 162, 127, 37, 101, 40, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 114 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 84, 198, 88, 161, 251, 141, 216, 33, 107, 252, 162, 127, 37, 101, 40, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 115 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 2, 1, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 17, 18, 273, 191, 51, 112, 48, 71, 277, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất SX-KD | 325 | - | - | - |
| 116 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 2, 1, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 17, 18, 273, 191, 51, 112, 48, 71, 277, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất TM-DV | 358 | - | - | - |
| 117 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 1;2;3 (Thửa 2, 1, 3, 4, 5, 6, 13, 14, 15, 17, 18, 273, 191, 51, 112, 48, 71, 277, Khu dân cư khối 1; khối 2 khối 3 | Đất ở | 650 | - | - | - |
| 118 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 182, 183, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350 | - | - | - |
| 119 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 182, 183, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385 | - | - | - |
| 120 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 177, 178, 179, 180, 191, 182, 183, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700 | - | - | - |
| 121 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 261, 262, 263, 264, 259, 260, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 167, 168, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350 | - | - | - |
| 122 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 261, 262, 263, 264, 259, 260, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 167, 168, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385 | - | - | - |
| 123 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 261, 262, 263, 264, 259, 260, 255, 256, 257, 258, 259, 260, 167, 168, 1 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700 | - | - | - |
| 124 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350 | - | - | - |
| 125 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385 | - | - | - |
| 126 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 96, 93, 71, 99, 30, 49, 55, 66, 74, 75, 76, 77, 80, 91, 94, 95, 98, 123 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700 | - | - | - |
| 127 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350 | - | - | - |
| 128 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385 | - | - | - |
| 129 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 138, 140, 174, 180, 28, 125, 52, 72, 53, 65, 68, 54, 51, 29, 78, 56, 50 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700 | - | - | - |
| 130 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350 | - | - | - |
| 131 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385 | - | - | - |
| 132 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 22, 24, 25, 31, 32, 34, 35, 36, 175, 37, 46, 59, 60, 61, 63, 81, 109, 8 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700 | - | - | - |
| 133 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất SX-KD | 350 | - | - | - |
| 134 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất TM-DV | 385 | - | - | - |
| 135 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 3;4 (Thửa 38, 57, 58, 169, 23, 64, 137, 21, 11, 12, 39, 18, 10, 89, 44, 62, 33, 4 Khu dân cư khối 3; khối 4 | Đất ở | 700 | - | - | - |
| 136 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275 | - | - | - |
| 137 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 303 | - | - | - |
| 138 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 160, 162, 163, 170, 175, 255, 256, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550 | - | - | - |
| 139 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275 | - | - | - |
| 140 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 303 | - | - | - |
| 141 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 79, 132, 155, 16, 31, 45, 65, 77, 80, 96, 98, 99, 100, 103, 122, 124, 1 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550 | - | - | - |
| 142 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275 | - | - | - |
| 143 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 303 | - | - | - |
| 144 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 47, 128, 49, 126, 154, 30, 158, 123, 64, 97, 29, 161, 48, 102, 125, 46, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550 | - | - | - |
| 145 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275 | - | - | - |
| 146 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 303 | - | - | - |
| 147 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 82, 86, 89, 90, 91, 93, 94, 105, 107, 109, 111, 116, 117, 136, 139, 141 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550 | - | - | - |
| 148 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275 | - | - | - |
| 149 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 303 | - | - | - |
| 150 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 4, 8, 9, 14, 17, 23, 27, 28, 33, 34, 36, 37, 39, 42, 53, 55, 56, 57, 58 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550 | - | - | - |
| 151 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275 | - | - | - |
| 152 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 303 | - | - | - |
| 153 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 149, 92, 71, 87, 138, 6, 52, 143, 166, 119, 60, 15, 135, 83, 95, 121, 7 Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550 | - | - | - |
| 154 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất SX-KD | 275 | - | - | - |
| 155 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất TM-DV | 303 | - | - | - |
| 156 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 4;9 (Thửa 25, 50, 75, 169, 22, 3, 10, 177, 13, 152, 20, 85, 67, 66, 108, 113, 59, Khu dân cư khối 4; khối 9 | Đất ở | 550 | - | - | - |
| 157 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 158 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 159 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 196, 187, 188, 189, 19 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 160 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 161 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 162 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176 Tờ bản đồ số Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 163 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 164 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 165 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 87, 120, 2, 13, 6, 10, 12, 7, 1, 5, 8, 11, 14, 151, 152, 153, 154, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 166 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 167 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 168 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 122, 43, 105, 29, 28, 41, 27, 31, 32, 33, 34, 35, 42, 50, 51 Tờ bản Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 169 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 170 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 171 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 94, 96, 101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 116, 113, 115 Tờ bản đồ Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 172 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 173 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 174 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 63, 56, 90, 100, 19, 22, 23, 25, 24, 26, 40, 47, 48, 53, 60, 61, 66 Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 175 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 176 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 177 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;12 (Thửa 86, 97, 21, 123, 46, 106, 67, 37, 95, 18, 20, 110, 15, 59, 102, 64, Khu dân cư khối 9; khối 10 - khối 12 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 178 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 179 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 180 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 182, 176, 201, 103, 162, 159, 199, 253, 204, 106, 183, 223, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 181 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 182 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 183 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 52, 54, 55, 56, 59, 61, 62, 96, 64, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 7 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 184 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 185 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 186 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 66, 191, 278, 101, 123, 97, 237, 107, 136, 193, 119, 95, 138, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 187 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 188 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 189 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 269, 236, 220, 234, 212, 186, 221, 185, 240, 247, 197, 248, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 190 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 191 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 192 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 116, 117, 128, 129, 130, 131, 132, 134, 141, 142, 143, 146, 1 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 193 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 194 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 195 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 167, 250, 157, 195, 205, 206, 211, 213, 235, 238, 239, 241, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 196 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 197 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |
| 198 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 10, 11, 12, 266, 14, 15, 16, 19, 21, 22, 271, 23, 24, 25, 26, Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất ở | 750 | - | - | - |
| 199 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 190, 173, 189, 208, 209, 214, 215, 216, 218, 261, 262, 263, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất SX-KD | 375 | - | - | - |
| 200 | Thị xã Hoàng Mai | Khu dân cư - Khối 9;10;11;14;16 (Thửa 190, 173, 189, 208, 209, 214, 215, 216, 218, 261, 262, 263, 2 Khu dân cư khối 9; khối 10; - khối 11; khối 14; khối 16 | Đất TM-DV | 413 | - | - | - |

