Bảng giá đất Thành phố Thái Bình – tỉnh Thái Bình

0 5.044

Bảng giá đất Thành phố Thái Bình – tỉnh Thái Bình mới nhất theo Quyết định 22/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 quy định về Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình (sửa đổi tại Quyết định 03/2022/QĐ-UBND ngày 18/02/2022).


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 22/2019/NQ-HĐND ngày 31/12/2019 thông qua Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình

– Quyết định 22/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 quy định về Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình (sửa đổi tại Quyết định 03/2022/QĐ-UBND ngày 18/02/2022)


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 05 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở khung giá đất, nguyên tắc và phương pháp định giá đất

Theo khoản 2 Điều 114 Luật Đất đai 2013 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi:

+ Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân đối với phần diện tích trong hạn mức;

+ Nhà nước cho phép chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp không phải là đất ở sang đất ở đối với phần diện tích trong hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính phí và lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý và sử dụng đất đai;

– Tính giá trị quyền sử dụng đất để trả cho người tự nguyện trả lại đất cho Nhà nước đối với trường hợp đất trả lại là đất Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, công nhận quyền sử dụng đất có thu tiền sử dụng đất, đất thuê trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Thái Bình – tỉnh Thái Bình

3. Bảng giá đất Thành phố Thái bình – tỉnh Thái Bình mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

3.1.1. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1: Áp dụng cho các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng của quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện, đường trục xã hoặc tuyến đường được xác định tại bảng giá đất.

– Vị trí 2: Áp dụng cho các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng đường trục thôn hoặc đường (ngõ) chiều rộng từ 3,5 mét trở lên, đi ra quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện, đường trục xã hoặc tuyến đường được xác định tại bảng giá đất.

– Vị trí 3: Áp dụng cho các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng đường (ngõ) chiều rộng dưới 3,5 mét đi ra quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện, đường trục xã hoặc tuyến đường được xác định tại bảng giá đất.

3.1.2. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1 (VT1): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một cạnh tiếp giáp với vỉa hè hoặc mép hiện trạng của đường, phố hoặc đoạn đường, phố.

– Vị trí 2 (VT2): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng ngõ, ngách, hẻm chiều rộng từ 4,0 mét trở lên đi ra đường, phố.

– Vị trí 3 (VT3): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một mặt tiếp giáp với mép hiện trạng ngõ, ngách, hẻm chiều rộng từ 2,0 mét đến dưới 4,0 mét đi ra đường, phố.

– Vị trí 4 (VT4): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng ngõ, ngách, hẻm chiều rộng dưới 2,0 mét đi ra đường, phố và các thửa đất còn lại.

3.2. Bảng giá đất Thành phố Thái Bình – tỉnh Thái Bình mới nhất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ PhúcCác thửa đất còn lại300.000300.000300.000--Đất SX-KD nông thôn
2Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ PhúcCác thửa đất còn lại360.000360.000360.000--Đất TM-DV nông thôn
3Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ PhúcCác thửa đất còn lại600.000600.000600.000--Đất ở nông thôn
4Thành phố Thái BìnhKhu dân cư mới thôn Phúc Thượng - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcKhu dân cư mới thôn Phúc Thượng -3.500.000----Đất SX-KD nông thôn
5Thành phố Thái BìnhKhu dân cư mới thôn Phúc Thượng - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcKhu dân cư mới thôn Phúc Thượng -4.200.000----Đất TM-DV nông thôn
6Thành phố Thái BìnhKhu dân cư mới thôn Phúc Thượng - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcKhu dân cư mới thôn Phúc Thượng -7.000.000----Đất ở nông thôn
7Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư 5% đất dịch vụ thôn Phúc Khánh - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcĐường nội bộ khu dân cư 5% đất dịch vụ thôn Phúc Khánh -4.500.000----Đất SX-KD nông thôn
8Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư 5% đất dịch vụ thôn Phúc Khánh - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcĐường nội bộ khu dân cư 5% đất dịch vụ thôn Phúc Khánh -5.400.000----Đất TM-DV nông thôn
9Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư 5% đất dịch vụ thôn Phúc Khánh - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcĐường nội bộ khu dân cư 5% đất dịch vụ thôn Phúc Khánh -9.000.000----Đất ở nông thôn
10Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcĐường trục thôn -1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
11Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcĐường trục thôn -1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
12Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcĐường trục thôn -2.000.000----Đất ở nông thôn
13Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcCác đoạn còn lại -4.750.0002.000.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
14Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcCác đoạn còn lại -5.700.0002.400.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
15Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcCác đoạn còn lại -9.500.0004.000.0001.500.000--Đất ở nông thôn
16Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ cầu Đen - Đến đường Vũ Phúc5.250.0002.000.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
17Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ cầu Đen - Đến đường Vũ Phúc6.300.0002.400.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
18Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ cầu Đen - Đến đường Vũ Phúc10.500.0004.000.0001.500.000--Đất ở nông thôn
19Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Phúc - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp ngã tư ông Nông - Đến ngã ba giáp Trường Trung học cơ sở xã Vũ Phúc5.250.0002.000.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
20Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Phúc - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp ngã tư ông Nông - Đến ngã ba giáp Trường Trung học cơ sở xã Vũ Phúc6.300.0002.400.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
21Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Phúc - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp ngã tư ông Nông - Đến ngã ba giáp Trường Trung học cơ sở xã Vũ Phúc10.500.0004.000.0001.500.000--Đất ở nông thôn
22Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Phúc - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ ngã ba giao với đường Doãn Khuê - Đến ngã tư ông Nông4.750.0002.000.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
23Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Phúc - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ ngã ba giao với đường Doãn Khuê - Đến ngã tư ông Nông5.700.0002.400.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
24Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Phúc - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ ngã ba giao với đường Doãn Khuê - Đến ngã tư ông Nông9.500.0004.000.0001.500.000--Đất ở nông thôn
25Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp cây xăng Mai Vượng - Đến giáp xã Trung An, huyện Vũ Thư4.000.0002.000.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
26Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp cây xăng Mai Vượng - Đến giáp xã Trung An, huyện Vũ Thư4.800.0002.400.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
27Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp cây xăng Mai Vượng - Đến giáp xã Trung An, huyện Vũ Thư8.000.0004.000.0001.500.000--Đất ở nông thôn
28Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ máng nổi - Đến cây xăng Mai Vượng5.000.0002.000.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
29Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ máng nổi - Đến cây xăng Mai Vượng6.000.0002.400.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
30Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ máng nổi - Đến cây xăng Mai Vượng10.000.0004.000.0001.500.000--Đất ở nông thôn
31Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp đường Vũ Phúc - Đến giáp máng nổi (giao với đường Doãn Khuê)6.750.0002.000.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
32Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp đường Vũ Phúc - Đến giáp máng nổi (giao với đường Doãn Khuê)8.100.0002.400.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
33Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp đường Vũ Phúc - Đến giáp máng nổi (giao với đường Doãn Khuê)13.500.0004.000.0001.500.000--Đất ở nông thôn
34Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp phường Phú Khánh - Đến đường Vũ Phúc7.500.0002.000.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
35Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp phường Phú Khánh - Đến đường Vũ Phúc9.000.0002.400.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
36Thành phố Thái BìnhĐường Doãn Khuê - Khu vực 1 - Xã Vũ PhúcTừ giáp phường Phú Khánh - Đến đường Vũ Phúc15.000.0004.000.0001.500.000--Đất ở nông thôn
37Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ LạcCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất SX-KD nông thôn
38Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ LạcCác thửa đất còn lại -360.000360.000360.000--Đất TM-DV nông thôn
39Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ LạcCác thửa đất còn lại -600.000600.000600.000--Đất ở nông thôn
40Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Kìm - Khu vực 1 - Xã Vũ Lạc-2.750.000----Đất SX-KD nông thôn
41Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Kìm - Khu vực 1 - Xã Vũ Lạc-3.300.000----Đất TM-DV nông thôn
42Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Kìm - Khu vực 1 - Xã Vũ Lạc-5.500.000----Đất ở nông thôn
43Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Lạc-1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
44Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Lạc-1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
45Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Lạc-2.000.000----Đất ở nông thôn
46Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ Lạc-2.500.0001.000.000450.000--Đất SX-KD nông thôn
47Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ Lạc-3.000.0001.200.000540.000--Đất TM-DV nông thôn
48Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ Lạc-5.000.0002.000.000900.000--Đất ở nông thôn
49Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ LạcTừ giáp xã Vũ Chính - Đến giáp xã Vũ Đông5.000.0001.000.000450.000--Đất SX-KD nông thôn
50Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ LạcTừ giáp xã Vũ Chính - Đến giáp xã Vũ Đông6.000.0001.200.000540.000--Đất TM-DV nông thôn
51Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ LạcTừ giáp xã Vũ Chính - Đến giáp xã Vũ Đông10.000.0002.000.000900.000--Đất ở nông thôn
52Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Lạc (đường ĐH,15) - Khu vực 1 - Xã Vũ LạcTừ giáp đường ĐT,458 - Đến giáp xã Vũ Lễ, huyện Kiến Xương5.000.0001.000.000450.000--Đất SX-KD nông thôn
53Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Lạc (đường ĐH,15) - Khu vực 1 - Xã Vũ LạcTừ giáp đường ĐT,458 - Đến giáp xã Vũ Lễ, huyện Kiến Xương6.000.0001.200.000540.000--Đất TM-DV nông thôn
54Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Lạc (đường ĐH,15) - Khu vực 1 - Xã Vũ LạcTừ giáp đường ĐT,458 - Đến giáp xã Vũ Lễ, huyện Kiến Xương10.000.0002.000.000900.000--Đất ở nông thôn
55Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ LạcTừ giáp cầu Kìm - Đến giáp xã Vũ Ninh, huyện Kiến Xương6.000.0001.000.000450.000--Đất SX-KD nông thôn
56Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ LạcTừ giáp cầu Kìm - Đến giáp xã Vũ Ninh, huyện Kiến Xương7.200.0001.200.000540.000--Đất TM-DV nông thôn
57Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ LạcTừ giáp cầu Kìm - Đến giáp xã Vũ Ninh, huyện Kiến Xương12.000.0002.000.000900.000--Đất ở nông thôn
58Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ ĐôngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất SX-KD nông thôn
59Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ ĐôngCác thửa đất còn lại -360.000360.000360.000--Đất TM-DV nông thôn
60Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ ĐôngCác thửa đất còn lại -600.000600.000600.000--Đất ở nông thôn
61Thành phố Thái BìnhĐường quy hoạch còn lại - Khu dân cư, tái định cư thôn Hưng Đạo - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngĐường quy hoạch còn lại -1.750.000----Đất SX-KD nông thôn
62Thành phố Thái BìnhĐường quy hoạch còn lại - Khu dân cư, tái định cư thôn Hưng Đạo - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngĐường quy hoạch còn lại -2.100.000----Đất TM-DV nông thôn
63Thành phố Thái BìnhĐường quy hoạch còn lại - Khu dân cư, tái định cư thôn Hưng Đạo - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngĐường quy hoạch còn lại -3.500.000----Đất ở nông thôn
64Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Đông - Vũ Lạc - Khu dân cư, tái định cư thôn Hưng Đạo - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngĐường Vũ Đông - Vũ Lạc (Từ ngã tư chùa Bà - Đến đường quy hoạch số 6)2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
65Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Đông - Vũ Lạc - Khu dân cư, tái định cư thôn Hưng Đạo - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngĐường Vũ Đông - Vũ Lạc (Từ ngã tư chùa Bà - Đến đường quy hoạch số 6)3.000.000----Đất TM-DV nông thôn
66Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Đông - Vũ Lạc - Khu dân cư, tái định cư thôn Hưng Đạo - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngĐường Vũ Đông - Vũ Lạc (Từ ngã tư chùa Bà - Đến đường quy hoạch số 6)5.000.000----Đất ở nông thôn
67Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Đông-1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
68Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Đông-1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
69Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Đông-2.000.000----Đất ở nông thôn
70Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngCác đoạn còn lại -2.000.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
71Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngCác đoạn còn lại -2.400.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
72Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngCác đoạn còn lại -4.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
73Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ đường vành đai phía Nam - Đến ngã tư chùa Bà2.250.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
74Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ đường vành đai phía Nam - Đến ngã tư chùa Bà2.700.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
75Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ đường vành đai phía Nam - Đến ngã tư chùa Bà4.500.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
76Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ ngã ba ông Kiều - Đến đường vành đai phía Nam2.500.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
77Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ ngã ba ông Kiều - Đến đường vành đai phía Nam3.000.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
78Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ ngã ba ông Kiều - Đến đường vành đai phía Nam5.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
79Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ cống mới xã Vũ Đông - Đến ngã ba ông Kiều2.250.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
80Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ cống mới xã Vũ Đông - Đến ngã ba ông Kiều2.700.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
81Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ cống mới xã Vũ Đông - Đến ngã ba ông Kiều4.500.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
82Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ giáp trạm bơm 3, Vũ Đông - Đến đường vành đai phía Nam2.250.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
83Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ giáp trạm bơm 3, Vũ Đông - Đến đường vành đai phía Nam2.700.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
84Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ giáp trạm bơm 3, Vũ Đông - Đến đường vành đai phía Nam4.500.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
85Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,20 - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ ngã ba ông Kiều - Đến giáp xã Vũ Tây, huyện Kiến Xương2.000.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
86Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,20 - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ ngã ba ông Kiều - Đến giáp xã Vũ Tây, huyện Kiến Xương2.400.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
87Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,20 - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ ngã ba ông Kiều - Đến giáp xã Vũ Tây, huyện Kiến Xương4.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
88Thành phố Thái BìnhĐường nối từ đường vành đai phía Nam với cầu Quảng trường Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ nút rẽ (thôn Trần Phú, xã Vũ Đông) - Đến cầu Quảng trường Thái Bình5.000.0001.250.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
89Thành phố Thái BìnhĐường nối từ đường vành đai phía Nam với cầu Quảng trường Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ nút rẽ (thôn Trần Phú, xã Vũ Đông) - Đến cầu Quảng trường Thái Bình6.000.0001.500.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
90Thành phố Thái BìnhĐường nối từ đường vành đai phía Nam với cầu Quảng trường Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ nút rẽ (thôn Trần Phú, xã Vũ Đông) - Đến cầu Quảng trường Thái Bình10.000.0002.500.0001.000.000--Đất ở nông thôn
91Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ giáp xã Vũ Lạc - Đến nút rẽ thôn Trần Phú, xã Vũ Đông4.500.0001.250.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
92Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ giáp xã Vũ Lạc - Đến nút rẽ thôn Trần Phú, xã Vũ Đông5.400.0001.500.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
93Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ĐôngTừ giáp xã Vũ Lạc - Đến nút rẽ thôn Trần Phú, xã Vũ Đông9.000.0002.500.0001.000.000--Đất ở nông thôn
94Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ ChínhCác thửa đất còn lại -325.000325.000325.000--Đất SX-KD nông thôn
95Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ ChínhCác thửa đất còn lại -390.000390.000390.000--Đất TM-DV nông thôn
96Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Vũ ChínhCác thửa đất còn lại -650.000650.000650.000--Đất ở nông thôn
97Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-2.000.000----Đất SX-KD nông thôn
98Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-2.400.000----Đất TM-DV nông thôn
99Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-4.000.000----Đất ở nông thôn
100Thành phố Thái BìnhKhu dân cư, tái định cư (đất 5%) thôn Tây Sơn - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-4.250.000----Đất SX-KD nông thôn
101Thành phố Thái BìnhKhu dân cư, tái định cư (đất 5%) thôn Tây Sơn - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-5.100.000----Đất TM-DV nông thôn
102Thành phố Thái BìnhKhu dân cư, tái định cư (đất 5%) thôn Tây Sơn - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-8.500.000----Đất ở nông thôn
103Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã-5.500.000----Đất SX-KD nông thôn
104Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã-6.600.000----Đất TM-DV nông thôn
105Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã-11.000.000----Đất ở nông thôn
106Thành phố Thái BìnhKhu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhĐường song song với phố Lê Quý Đôn quy hoạch kéo dài -6.500.000----Đất SX-KD nông thôn
107Thành phố Thái BìnhKhu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhĐường song song với phố Lê Quý Đôn quy hoạch kéo dài -7.800.000----Đất TM-DV nông thôn
108Thành phố Thái BìnhKhu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhĐường song song với phố Lê Quý Đôn quy hoạch kéo dài -13.000.000----Đất ở nông thôn
109Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Công an tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-5.500.000----Đất SX-KD nông thôn
110Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Công an tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-6.600.000----Đất TM-DV nông thôn
111Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Công an tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-11.000.000----Đất ở nông thôn
112Thành phố Thái BìnhĐường song song với đường vành đai phía Nam - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Công an tỉnh Thái Bình - Kh-7.500.000----Đất SX-KD nông thôn
113Thành phố Thái BìnhĐường song song với đường vành đai phía Nam - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Công an tỉnh Thái Bình - Kh-9.000.000----Đất TM-DV nông thôn
114Thành phố Thái BìnhĐường song song với đường vành đai phía Nam - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Công an tỉnh Thái Bình - Kh-15.000.000----Đất ở nông thôn
115Thành phố Thái BìnhĐường số 4 (đường đôi) - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Công an tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-6.500.000----Đất SX-KD nông thôn
116Thành phố Thái BìnhĐường số 4 (đường đôi) - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Công an tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-7.800.000----Đất TM-DV nông thôn
117Thành phố Thái BìnhĐường số 4 (đường đôi) - Khu nhà ở cán bộ, chiến sĩ Công an tỉnh Thái Bình - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-13.000.000----Đất ở nông thôn
118Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
119Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-1.800.000----Đất TM-DV nông thôn
120Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Chính-3.000.000----Đất ở nông thôn
121Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Chính - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ đường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Đến hết địa phận thôn Trấn Tây, xã Vũ Chính2.750.0001.000.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
122Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Chính - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ đường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Đến hết địa phận thôn Trấn Tây, xã Vũ Chính3.300.0001.200.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
123Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Chính - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ đường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Đến hết địa phận thôn Trấn Tây, xã Vũ Chính5.500.0002.000.0001.000.000--Đất ở nông thôn
124Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Chính - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ ngã ba nút giao đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp đường ĐT,454 (đường 223 cũ)3.150.0001.000.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
125Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Chính - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ ngã ba nút giao đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp đường ĐT,454 (đường 223 cũ)3.780.0001.200.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
126Thành phố Thái BìnhĐường Vũ Chính - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ ngã ba nút giao đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp đường ĐT,454 (đường 223 cũ)6.300.0002.000.0001.000.000--Đất ở nông thôn
127Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn An kéo dài - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhĐoạn Từ đường Trần Lãm - Đến giáp đường vành đai phía Nam6.250.0001.250.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
128Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn An kéo dài - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhĐoạn Từ đường Trần Lãm - Đến giáp đường vành đai phía Nam7.500.0001.500.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
129Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn An kéo dài - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhĐoạn Từ đường Trần Lãm - Đến giáp đường vành đai phía Nam12.500.0002.500.0001.000.000--Đất ở nông thôn
130Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp phường Trần Lãm - Đến giáp xã Vũ Hội, huyện Vũ Thư6.250.0001.250.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
131Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp phường Trần Lãm - Đến giáp xã Vũ Hội, huyện Vũ Thư7.500.0001.500.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
132Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp phường Trần Lãm - Đến giáp xã Vũ Hội, huyện Vũ Thư12.500.0002.500.0001.000.000--Đất ở nông thôn
133Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp xã Vũ Lạc6.250.0001.250.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
134Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp xã Vũ Lạc7.500.0001.500.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
135Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp xã Vũ Lạc12.500.0002.500.0001.000.000--Đất ở nông thôn
136Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường ĐT,454 - Đến giáp phố Chu Văn An6.250.0001.250.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
137Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường ĐT,454 - Đến giáp phố Chu Văn An7.500.0001.500.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
138Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường ĐT,454 - Đến giáp phố Chu Văn An12.500.0002.500.0001.000.000--Đất ở nông thôn
139Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp đường ĐT,4547.000.0001.250.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
140Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp đường ĐT,4548.400.0001.500.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
141Thành phố Thái BìnhĐường vành đai phía Nam - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp đường ĐT,45414.000.0002.500.0001.000.000--Đất ở nông thôn
142Thành phố Thái BìnhĐường Trần Lãm - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp phường Trần Lãm - Đến hết địa phận xã Vũ Chính5.500.0001.250.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
143Thành phố Thái BìnhĐường Trần Lãm - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp phường Trần Lãm - Đến hết địa phận xã Vũ Chính6.600.0001.500.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
144Thành phố Thái BìnhĐường Trần Lãm - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp phường Trần Lãm - Đến hết địa phận xã Vũ Chính11.000.0002.500.0001.000.000--Đất ở nông thôn
145Thành phố Thái BìnhPhố Hải Thượng Lãn Ông - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhĐoạn thuộc xã Vũ Chính -8.500.000----Đất SX-KD nông thôn
146Thành phố Thái BìnhPhố Hải Thượng Lãn Ông - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhĐoạn thuộc xã Vũ Chính -10.200.000----Đất TM-DV nông thôn
147Thành phố Thái BìnhPhố Hải Thượng Lãn Ông - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhĐoạn thuộc xã Vũ Chính -17.000.000----Đất ở nông thôn
148Thành phố Thái BìnhPhố Tôn Thất Tùng - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp phường Trần Lãm - Đến phố Hải Thượng Lãn Ông8.500.000----Đất SX-KD nông thôn
149Thành phố Thái BìnhPhố Tôn Thất Tùng - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp phường Trần Lãm - Đến phố Hải Thượng Lãn Ông10.200.000----Đất TM-DV nông thôn
150Thành phố Thái BìnhPhố Tôn Thất Tùng - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp phường Trần Lãm - Đến phố Hải Thượng Lãn Ông17.000.000----Đất ở nông thôn
151Thành phố Thái BìnhĐường Hoàng Văn Thái - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường vành đai phía Nam - Đến giáp cầu Kìm8.250.0001.250.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
152Thành phố Thái BìnhĐường Hoàng Văn Thái - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường vành đai phía Nam - Đến giáp cầu Kìm9.900.0001.500.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
153Thành phố Thái BìnhĐường Hoàng Văn Thái - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ giáp đường vành đai phía Nam - Đến giáp cầu Kìm16.500.0002.500.0001.000.000--Đất ở nông thôn
154Thành phố Thái BìnhĐường Hoàng Văn Thái (cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ nút giao ngã ba đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp cầu Kìm7.000.0001.250.000500.000--Đất SX-KD nông thôn
155Thành phố Thái BìnhĐường Hoàng Văn Thái (cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ nút giao ngã ba đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp cầu Kìm8.400.0001.500.000600.000--Đất TM-DV nông thôn
156Thành phố Thái BìnhĐường Hoàng Văn Thái (cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ ChínhTừ nút giao ngã ba đường Hoàng Văn Thái - Đến giáp cầu Kìm14.000.0002.500.0001.000.000--Đất ở nông thôn
157Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Tân BìnhCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất SX-KD nông thôn
158Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Tân BìnhCác thửa đất còn lại -360.000360.000360.000--Đất TM-DV nông thôn
159Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Tân BìnhCác thửa đất còn lại -600.000600.000600.000--Đất ở nông thôn
160Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại -2.000.000----Đất SX-KD nông thôn
161Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại -2.400.000----Đất TM-DV nông thôn
162Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại -4.000.000----Đất ở nông thôn
163Thành phố Thái BìnhKhu đất 5% khu công nghiệp Sông Trà - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhCác đường còn lại -2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
164Thành phố Thái BìnhKhu đất 5% khu công nghiệp Sông Trà - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhCác đường còn lại -3.000.000----Đất TM-DV nông thôn
165Thành phố Thái BìnhKhu đất 5% khu công nghiệp Sông Trà - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhCác đường còn lại -5.000.000----Đất ở nông thôn
166Thành phố Thái BìnhKhu đất 5% khu công nghiệp Sông Trà - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhĐường đôi -4.500.000----Đất SX-KD nông thôn
167Thành phố Thái BìnhKhu đất 5% khu công nghiệp Sông Trà - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhĐường đôi -5.400.000----Đất TM-DV nông thôn
168Thành phố Thái BìnhKhu đất 5% khu công nghiệp Sông Trà - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhĐường đôi -9.000.000----Đất ở nông thôn
169Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Tân Quán - Khu vực 1 - Xã Tân Bình-1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
170Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Tân Quán - Khu vực 1 - Xã Tân Bình-1.500.000----Đất TM-DV nông thôn
171Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Tân Quán - Khu vực 1 - Xã Tân Bình-2.500.000----Đất ở nông thôn
172Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tân Bình-1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
173Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tân Bình-1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
174Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tân Bình-2.000.000----Đất ở nông thôn
175Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tân Bình-1.500.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
176Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tân Bình-1.800.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
177Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tân Bình-3.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
178Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp kho vũ khí quân đội - Đến giáp đường ĐT,4542.000.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
179Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp kho vũ khí quân đội - Đến giáp đường ĐT,4542.400.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
180Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp kho vũ khí quân đội - Đến giáp đường ĐT,4544.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
181Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp xã Phú Xuân - Đến kho vũ khí quân đội1.500.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
182Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp xã Phú Xuân - Đến kho vũ khí quân đội1.800.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
183Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp xã Phú Xuân - Đến kho vũ khí quân đội3.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
184Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp Quốc lộ 10 - Đến giáp xã Tân Phong, huyện Vũ Thư6.500.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
185Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp Quốc lộ 10 - Đến giáp xã Tân Phong, huyện Vũ Thư7.800.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
186Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp Quốc lộ 10 - Đến giáp xã Tân Phong, huyện Vũ Thư13.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
187Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp cầu Báng - Đến Quốc lộ 10 (tuyến tránh S1)6.000.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
188Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp cầu Báng - Đến Quốc lộ 10 (tuyến tránh S1)7.200.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
189Thành phố Thái BìnhĐường ĐT,454 (đường 223 cũ) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp cầu Báng - Đến Quốc lộ 10 (tuyến tránh S1)12.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
190Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp cầu Hòa Bình - Đến giáp xã Phú Xuân5.000.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
191Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp cầu Hòa Bình - Đến giáp xã Phú Xuân6.000.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
192Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Khu vực 1 - Xã Tân BìnhTừ giáp cầu Hòa Bình - Đến giáp xã Phú Xuân10.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
193Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Phú XuânCác thửa đất còn lại -325.000325.000325.000--Đất SX-KD nông thôn
194Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Phú XuânCác thửa đất còn lại -390.000390.000390.000--Đất TM-DV nông thôn
195Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Phú XuânCác thửa đất còn lại -650.000650.000650.000--Đất ở nông thôn
196Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Vĩnh Gia và thôn Nghĩa Chính - Khu vực 1 - Xã Phú Xuân-2.000.000----Đất SX-KD nông thôn
197Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Vĩnh Gia và thôn Nghĩa Chính - Khu vực 1 - Xã Phú Xuân-2.400.000----Đất TM-DV nông thôn
198Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Vĩnh Gia và thôn Nghĩa Chính - Khu vực 1 - Xã Phú Xuân-4.000.000----Đất ở nông thôn
199Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lạiKhu quy hoạch dân cư xã Phú Xuân (Damsan) - Khu vực 1 - Xã Phú Xuân-4.500.000----Đất SX-KD nông thôn
200Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lạiKhu quy hoạch dân cư xã Phú Xuân (Damsan) - Khu vực 1 - Xã Phú Xuân-5.400.000----Đất TM-DV nông thôn
201Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lạiKhu quy hoạch dân cư xã Phú Xuân (Damsan) - Khu vực 1 - Xã Phú Xuân-9.000.000----Đất ở nông thôn
202Thành phố Thái BìnhĐường đôi - Khu quy hoạch dân cư xã Phú Xuân (Damsan) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Quách Đình Bảo - Đến cuối đường5.000.000----Đất SX-KD nông thôn
203Thành phố Thái BìnhĐường đôi - Khu quy hoạch dân cư xã Phú Xuân (Damsan) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Quách Đình Bảo - Đến cuối đường6.000.000----Đất TM-DV nông thôn
204Thành phố Thái BìnhĐường đôi - Khu quy hoạch dân cư xã Phú Xuân (Damsan) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Quách Đình Bảo - Đến cuối đường10.000.000----Đất ở nông thôn
205Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu tái định cư và công trình công cộng (3,2 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú Xuân-4.500.000----Đất SX-KD nông thôn
206Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu tái định cư và công trình công cộng (3,2 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú Xuân-5.400.000----Đất TM-DV nông thôn
207Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu tái định cư và công trình công cộng (3,2 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú Xuân-9.000.000----Đất ở nông thôn
208Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú X-3.500.000----Đất SX-KD nông thôn
209Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú X-4.200.000----Đất TM-DV nông thôn
210Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú X-7.000.000----Đất ở nông thôn
211Thành phố Thái BìnhĐường số 06 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú Xuâncác đoạn còn lại -4.000.000----Đất SX-KD nông thôn
212Thành phố Thái BìnhĐường số 06 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú Xuâncác đoạn còn lại -4.800.000----Đất TM-DV nông thôn
213Thành phố Thái BìnhĐường số 06 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú Xuâncác đoạn còn lại -8.000.000----Đất ở nông thôn
214Thành phố Thái BìnhĐường số 06 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ phố Trần Phú - Đến giáp khu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài4.250.000----Đất SX-KD nông thôn
215Thành phố Thái BìnhĐường số 06 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ phố Trần Phú - Đến giáp khu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài5.100.000----Đất TM-DV nông thôn
216Thành phố Thái BìnhĐường số 06 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ phố Trần Phú - Đến giáp khu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài8.500.000----Đất ở nông thôn
217Thành phố Thái BìnhĐường số 06 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường trục xã - Đến phố Trần Phú4.250.000----Đất SX-KD nông thôn
218Thành phố Thái BìnhĐường số 06 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường trục xã - Đến phố Trần Phú5.100.000----Đất TM-DV nông thôn
219Thành phố Thái BìnhĐường số 06 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường trục xã - Đến phố Trần Phú8.500.000----Đất ở nông thôn
220Thành phố Thái BìnhĐường số 21 và đường số 03 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - XãĐường số 21 và đường số 03 -4.250.000----Đất SX-KD nông thôn
221Thành phố Thái BìnhĐường số 21 và đường số 03 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - XãĐường số 21 và đường số 03 -5.100.000----Đất TM-DV nông thôn
222Thành phố Thái BìnhĐường số 21 và đường số 03 - Khu dân cư tái định cư và công trình công cộng (26 ha) - Khu vực 1 - XãĐường số 21 và đường số 03 -8.500.000----Đất ở nông thôn
223Thành phố Thái BìnhKhu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường nội bộ còn lại -3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
224Thành phố Thái BìnhKhu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường nội bộ còn lại -3.600.000----Đất TM-DV nông thôn
225Thành phố Thái BìnhKhu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường nội bộ còn lại -6.000.000----Đất ở nông thôn
226Thành phố Thái BìnhKhu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường nội bộ rộng 20,5 m -4.000.000----Đất SX-KD nông thôn
227Thành phố Thái BìnhKhu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường nội bộ rộng 20,5 m -4.800.000----Đất TM-DV nông thôn
228Thành phố Thái BìnhKhu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường nội bộ rộng 20,5 m -8.000.000----Đất ở nông thôn
229Thành phố Thái BìnhKhu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường nội bộ rộng 30,5 m -4.750.000----Đất SX-KD nông thôn
230Thành phố Thái BìnhKhu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường nội bộ rộng 30,5 m -5.700.000----Đất TM-DV nông thôn
231Thành phố Thái BìnhKhu dân cư 2 bên đường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường nội bộ rộng 30,5 m -9.500.000----Đất ở nông thôn
232Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường trục thôn -1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
233Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường trục thôn -1.800.000----Đất TM-DV nông thôn
234Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường trục thôn -3.000.000----Đất ở nông thôn
235Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú XuânCác đoạn còn lại -2.250.0001.750.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
236Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú XuânCác đoạn còn lại -2.700.0002.100.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
237Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú XuânCác đoạn còn lại -4.500.0003.500.0001.500.000--Đất ở nông thôn
238Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp khu quy hoạch dân cư, tái định cư và công trình công cộng (26ha) - Đến đường Kỳ Đồng3.250.0001.750.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
239Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp khu quy hoạch dân cư, tái định cư và công trình công cộng (26ha) - Đến đường Kỳ Đồng3.900.0002.100.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
240Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp khu quy hoạch dân cư, tái định cư và công trình công cộng (26ha) - Đến đường Kỳ Đồng6.500.0003.500.0001.500.000--Đất ở nông thôn
241Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Lý Bôn - Đến khu quy hoạch dân cư, tái định cư và công trình công cộng (26 ha)5.250.0002.000.0001.000.000--Đất SX-KD nông thôn
242Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Lý Bôn - Đến khu quy hoạch dân cư, tái định cư và công trình công cộng (26 ha)6.300.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV nông thôn
243Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Lý Bôn - Đến khu quy hoạch dân cư, tái định cư và công trình công cộng (26 ha)10.500.0004.000.0002.000.000--Đất ở nông thôn
244Thành phố Thái BìnhĐường Đại Phú - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Kỳ Đồng kéo dài - Đến nghĩa trang Minh Công3.750.0002.000.0001.000.000--Đất SX-KD nông thôn
245Thành phố Thái BìnhĐường Đại Phú - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Kỳ Đồng kéo dài - Đến nghĩa trang Minh Công4.500.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV nông thôn
246Thành phố Thái BìnhĐường Đại Phú - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Kỳ Đồng kéo dài - Đến nghĩa trang Minh Công7.500.0004.000.0002.000.000--Đất ở nông thôn
247Thành phố Thái BìnhĐường Đại Phú - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp phố Trần Phú kéo dài - Đến đường Kỳ Đồng kéo dài5.000.0002.000.0001.000.000--Đất SX-KD nông thôn
248Thành phố Thái BìnhĐường Đại Phú - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp phố Trần Phú kéo dài - Đến đường Kỳ Đồng kéo dài6.000.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV nông thôn
249Thành phố Thái BìnhĐường Đại Phú - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp phố Trần Phú kéo dài - Đến đường Kỳ Đồng kéo dài10.000.0004.000.0002.000.000--Đất ở nông thôn
250Thành phố Thái BìnhĐường Đại Phú - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ ngã ba nút giao đường trục xã (cạnh trụ sở UBND xã Phú Xuân) - Đến phố Trần Phú kéo dài6.000.0002.000.0001.000.000--Đất SX-KD nông thôn
251Thành phố Thái BìnhĐường Đại Phú - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ ngã ba nút giao đường trục xã (cạnh trụ sở UBND xã Phú Xuân) - Đến phố Trần Phú kéo dài7.200.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV nông thôn
252Thành phố Thái BìnhĐường Đại Phú - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ ngã ba nút giao đường trục xã (cạnh trụ sở UBND xã Phú Xuân) - Đến phố Trần Phú kéo dài12.000.0004.000.0002.000.000--Đất ở nông thôn
253Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp ngã tư Quốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Đến giáp xã Tân Bình1.500.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
254Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp ngã tư Quốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Đến giáp xã Tân Bình1.800.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
255Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp ngã tư Quốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Đến giáp xã Tân Bình3.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
256Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp xã Minh Quang, huyện Vũ Thư - Đến giáp ngã tư Quốc lộ 10 (tuyến tránh S1)2.500.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
257Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp xã Minh Quang, huyện Vũ Thư - Đến giáp ngã tư Quốc lộ 10 (tuyến tránh S1)3.000.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
258Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,02 (đường 220C cũ) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp xã Minh Quang, huyện Vũ Thư - Đến giáp ngã tư Quốc lộ 10 (tuyến tránh S1)5.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
259Thành phố Thái BìnhĐường Nguyễn Mậu Kiến - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường Nguyễn Mậu Kiến -3.750.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
260Thành phố Thái BìnhĐường Nguyễn Mậu Kiến - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường Nguyễn Mậu Kiến -4.500.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
261Thành phố Thái BìnhĐường Nguyễn Mậu Kiến - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường Nguyễn Mậu Kiến -7.500.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
262Thành phố Thái BìnhĐường Trần Thủ Độ - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Nguyễn Doãn Cử - Đến sông Bạch4.750.0002.000.0001.000.000--Đất SX-KD nông thôn
263Thành phố Thái BìnhĐường Trần Thủ Độ - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Nguyễn Doãn Cử - Đến sông Bạch5.700.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV nông thôn
264Thành phố Thái BìnhĐường Trần Thủ Độ - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Nguyễn Doãn Cử - Đến sông Bạch9.500.0004.000.0002.000.000--Đất ở nông thôn
265Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp sông Bạch - Đến giáp đường tránh Quốc lộ 106.000.000----Đất SX-KD nông thôn
266Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp sông Bạch - Đến giáp đường tránh Quốc lộ 107.200.000----Đất TM-DV nông thôn
267Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp sông Bạch - Đến giáp đường tránh Quốc lộ 1012.000.000----Đất ở nông thôn
268Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Trần Thủ Độ - Đến giáp sông Bạch7.500.0002.000.0001.000.000--Đất SX-KD nông thôn
269Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Trần Thủ Độ - Đến giáp sông Bạch9.000.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV nông thôn
270Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng kéo dài - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Trần Thủ Độ - Đến giáp sông Bạch15.000.0004.000.0002.000.000--Đất ở nông thôn
271Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú kéo dài (ngoài khu công nghiệp) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐoạn qua khu tái định cư và công trình công cộng xã Phú Xuân (khu 26 ha) -4.250.000----Đất SX-KD nông thôn
272Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú kéo dài (ngoài khu công nghiệp) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐoạn qua khu tái định cư và công trình công cộng xã Phú Xuân (khu 26 ha) -5.100.000----Đất TM-DV nông thôn
273Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú kéo dài (ngoài khu công nghiệp) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐoạn qua khu tái định cư và công trình công cộng xã Phú Xuân (khu 26 ha) -8.500.000----Đất ở nông thôn
274Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú kéo dài (ngoài khu công nghiệp) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Trần Thủ Độ - Đến đường Đại Phú7.500.0002.000.0001.000.000--Đất SX-KD nông thôn
275Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú kéo dài (ngoài khu công nghiệp) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Trần Thủ Độ - Đến đường Đại Phú9.000.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV nông thôn
276Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú kéo dài (ngoài khu công nghiệp) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Trần Thủ Độ - Đến đường Đại Phú15.000.0004.000.0002.000.000--Đất ở nông thôn
277Thành phố Thái BìnhĐường Trần Thị Dung (ngoài khu công nghiệp) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường Trần Thị Dung (ngoài khu công nghiệp): Từ giáp sông Bạch - Đến đường Trần Đại Nghĩa3.500.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
278Thành phố Thái BìnhĐường Trần Thị Dung (ngoài khu công nghiệp) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường Trần Thị Dung (ngoài khu công nghiệp): Từ giáp sông Bạch - Đến đường Trần Đại Nghĩa4.200.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
279Thành phố Thái BìnhĐường Trần Thị Dung (ngoài khu công nghiệp) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânĐường Trần Thị Dung (ngoài khu công nghiệp): Từ giáp sông Bạch - Đến đường Trần Đại Nghĩa7.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
280Thành phố Thái BìnhĐường Quách Đình Bảo - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Lý Bôn - Đến giáp đường Trần Thủ Độ6.750.0002.000.0001.000.000--Đất SX-KD nông thôn
281Thành phố Thái BìnhĐường Quách Đình Bảo - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Lý Bôn - Đến giáp đường Trần Thủ Độ8.100.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV nông thôn
282Thành phố Thái BìnhĐường Quách Đình Bảo - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Lý Bôn - Đến giáp đường Trần Thủ Độ13.500.0004.000.0002.000.000--Đất ở nông thôn
283Thành phố Thái BìnhĐường Lý Bôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Quách Đình Bảo - Đến hết khu dân cư tổ 2, xã Phú Xuân9.500.0002.000.0001.000.000--Đất SX-KD nông thôn
284Thành phố Thái BìnhĐường Lý Bôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Quách Đình Bảo - Đến hết khu dân cư tổ 2, xã Phú Xuân11.400.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV nông thôn
285Thành phố Thái BìnhĐường Lý Bôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường Quách Đình Bảo - Đến hết khu dân cư tổ 2, xã Phú Xuân19.000.0004.000.0002.000.000--Đất ở nông thôn
286Thành phố Thái BìnhĐường Lý Bôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường vào trụ sở UBND xã Phú Xuân - Đến đường Quách Đình Bảo8.500.0002.000.0001.000.000--Đất SX-KD nông thôn
287Thành phố Thái BìnhĐường Lý Bôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường vào trụ sở UBND xã Phú Xuân - Đến đường Quách Đình Bảo10.200.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV nông thôn
288Thành phố Thái BìnhĐường Lý Bôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp đường vào trụ sở UBND xã Phú Xuân - Đến đường Quách Đình Bảo17.000.0004.000.0002.000.000--Đất ở nông thôn
289Thành phố Thái BìnhĐường Lý Bôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ khu dân cư tổ 2, tổ 4 phường Tiền Phong - Đến đường vào trụ sở UBND xã Phú Xuân7.000.0002.000.0001.000.000--Đất SX-KD nông thôn
290Thành phố Thái BìnhĐường Lý Bôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ khu dân cư tổ 2, tổ 4 phường Tiền Phong - Đến đường vào trụ sở UBND xã Phú Xuân8.400.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV nông thôn
291Thành phố Thái BìnhĐường Lý Bôn - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ khu dân cư tổ 2, tổ 4 phường Tiền Phong - Đến đường vào trụ sở UBND xã Phú Xuân14.000.0004.000.0002.000.000--Đất ở nông thôn
292Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp xã Tân Bình - Đến giáp xã Minh Quang, huyện Vũ Thư3.500.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
293Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp xã Tân Bình - Đến giáp xã Minh Quang, huyện Vũ Thư4.200.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
294Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Khu vực 1 - Xã Phú XuânTừ giáp xã Tân Bình - Đến giáp xã Minh Quang, huyện Vũ Thư7.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
295Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Khu vực 1 - Xã Đông ThọCác thửa đất còn lại -275.000275.000275.000--Đất SX-KD nông thôn
296Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Khu vực 1 - Xã Đông ThọCác thửa đất còn lại -330.000330.000330.000--Đất TM-DV nông thôn
297Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Khu vực 1 - Xã Đông ThọCác thửa đất còn lại -550.000550.000550.000--Đất ở nông thôn
298Thành phố Thái BìnhKhu dân cư mới Trung tâm hành chính xã - Khu vực 1 - Xã Đông ThọKhu dân cư mới Trung tâm hành chính xã -1.750.000----Đất SX-KD nông thôn
299Thành phố Thái BìnhKhu dân cư mới Trung tâm hành chính xã - Khu vực 1 - Xã Đông ThọKhu dân cư mới Trung tâm hành chính xã -2.100.000----Đất TM-DV nông thôn
300Thành phố Thái BìnhKhu dân cư mới Trung tâm hành chính xã - Khu vực 1 - Xã Đông ThọKhu dân cư mới Trung tâm hành chính xã -3.500.000----Đất ở nông thôn
301Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư mới thôn Đoàn Kết - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
302Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư mới thôn Đoàn Kết - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
303Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư mới thôn Đoàn Kết - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-2.000.000----Đất ở nông thôn
304Thành phố Thái BìnhĐường đi qua chợ - Khu dân cư mới thôn Đoàn Kết - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ đường ĐH,52 - Đến giáp đê Trà Lý1.750.000----Đất SX-KD nông thôn
305Thành phố Thái BìnhĐường đi qua chợ - Khu dân cư mới thôn Đoàn Kết - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ đường ĐH,52 - Đến giáp đê Trà Lý2.100.000----Đất TM-DV nông thôn
306Thành phố Thái BìnhĐường đi qua chợ - Khu dân cư mới thôn Đoàn Kết - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ đường ĐH,52 - Đến giáp đê Trà Lý3.500.000----Đất ở nông thôn
307Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư đất 5% dịch vụ - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
308Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư đất 5% dịch vụ - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-1.800.000----Đất TM-DV nông thôn
309Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư đất 5% dịch vụ - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-3.000.000----Đất ở nông thôn
310Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-900.000----Đất SX-KD nông thôn
311Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-1.080.000----Đất TM-DV nông thôn
312Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-1.800.000----Đất ở nông thôn
313Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-2.000.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
314Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-2.400.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
315Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Thọ-4.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
316Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọCác đoạn còn lại -2.000.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
317Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọCác đoạn còn lại -2.400.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
318Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọCác đoạn còn lại -4.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
319Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp Trường Tiểu học xã Đông Thọ - Đến Nhà Văn hóa thôn Đoàn Kết2.000.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
320Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp Trường Tiểu học xã Đông Thọ - Đến Nhà Văn hóa thôn Đoàn Kết2.400.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
321Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp Trường Tiểu học xã Đông Thọ - Đến Nhà Văn hóa thôn Đoàn Kết4.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
322Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp đường vào nghĩa trang nhân dân xã Đông Thọ - Đến Trường Tiểu học xã Đông Thọ2.500.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
323Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp đường vào nghĩa trang nhân dân xã Đông Thọ - Đến Trường Tiểu học xã Đông Thọ3.000.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
324Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp đường vào nghĩa trang nhân dân xã Đông Thọ - Đến Trường Tiểu học xã Đông Thọ5.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
325Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp thôn Thượng Đạt, xã Đông Dương - Đến đường vào nghĩa trang nhân dân xã Đông Thọ2.250.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
326Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp thôn Thượng Đạt, xã Đông Dương - Đến đường vào nghĩa trang nhân dân xã Đông Thọ2.700.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
327Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp thôn Thượng Đạt, xã Đông Dương - Đến đường vào nghĩa trang nhân dân xã Đông Thọ4.500.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
328Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp xã Đông Mỹ - Đến giáp xã Đông Dương, huyện Đông Hưng1.750.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
329Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp xã Đông Mỹ - Đến giáp xã Đông Dương, huyện Đông Hưng2.100.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
330Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông ThọTừ giáp xã Đông Mỹ - Đến giáp xã Đông Dương, huyện Đông Hưng3.500.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
331Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Đông MỹCác thửa đất còn lại -480.000480.000480.000--Đất SX-KD nông thôn
332Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Đông MỹCác thửa đất còn lại -576.000576.000576.000--Đất TM-DV nông thôn
333Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Đông MỹCác thửa đất còn lại -960.000960.000960.000--Đất ở nông thôn
334Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư đất 5% dịch vụ (thôn An Lễ) - Khu vực 1 - Xã Đông MỹĐường nội bộ khu dân cư đất 5% dịch vụ (thôn An Lễ) -2.000.000----Đất SX-KD nông thôn
335Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư đất 5% dịch vụ (thôn An Lễ) - Khu vực 1 - Xã Đông MỹĐường nội bộ khu dân cư đất 5% dịch vụ (thôn An Lễ) -2.400.000----Đất TM-DV nông thôn
336Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư đất 5% dịch vụ (thôn An Lễ) - Khu vực 1 - Xã Đông MỹĐường nội bộ khu dân cư đất 5% dịch vụ (thôn An Lễ) -4.000.000----Đất ở nông thôn
337Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu tái định cư thôn Gia Lễ - Khu vực 1 - Xã Đông MỹĐường nội bộ khu tái định cư thôn Gia Lễ -3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
338Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu tái định cư thôn Gia Lễ - Khu vực 1 - Xã Đông MỹĐường nội bộ khu tái định cư thôn Gia Lễ -3.600.000----Đất TM-DV nông thôn
339Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu tái định cư thôn Gia Lễ - Khu vực 1 - Xã Đông MỹĐường nội bộ khu tái định cư thôn Gia Lễ -6.000.000----Đất ở nông thôn
340Thành phố Thái BìnhCác đường nội bộ còn lại - Khu tái định cư xã Đông Mỹ (thôn Tống Thỏ Nam) - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-4.500.000----Đất SX-KD nông thôn
341Thành phố Thái BìnhCác đường nội bộ còn lại - Khu tái định cư xã Đông Mỹ (thôn Tống Thỏ Nam) - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-5.400.000----Đất TM-DV nông thôn
342Thành phố Thái BìnhCác đường nội bộ còn lại - Khu tái định cư xã Đông Mỹ (thôn Tống Thỏ Nam) - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-9.000.000----Đất ở nông thôn
343Thành phố Thái BìnhĐường quy hoạch số 05 - Khu tái định cư xã Đông Mỹ (thôn Tống Thỏ Nam) - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-6.000.000----Đất SX-KD nông thôn
344Thành phố Thái BìnhĐường quy hoạch số 05 - Khu tái định cư xã Đông Mỹ (thôn Tống Thỏ Nam) - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-7.200.000----Đất TM-DV nông thôn
345Thành phố Thái BìnhĐường quy hoạch số 05 - Khu tái định cư xã Đông Mỹ (thôn Tống Thỏ Nam) - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-12.000.000----Đất ở nông thôn
346Thành phố Thái BìnhĐường quy hoạch số 01 - Khu tái định cư xã Đông Mỹ (thôn Tống Thỏ Nam) - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-7.000.000----Đất SX-KD nông thôn
347Thành phố Thái BìnhĐường quy hoạch số 01 - Khu tái định cư xã Đông Mỹ (thôn Tống Thỏ Nam) - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-8.400.000----Đất TM-DV nông thôn
348Thành phố Thái BìnhĐường quy hoạch số 01 - Khu tái định cư xã Đông Mỹ (thôn Tống Thỏ Nam) - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-14.000.000----Đất ở nông thôn
349Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
350Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
351Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-2.000.000----Đất ở nông thôn
352Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-2.000.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
353Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-2.400.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
354Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Mỹ-4.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
355Thành phố Thái BìnhĐường Võ Nguyên Giáp - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp đường quy hoạch số 01 khu tái định cư xã Đông Mỹ - Đến giáp Quốc lộ 107.500.0001.000.000450.000--Đất SX-KD nông thôn
356Thành phố Thái BìnhĐường Võ Nguyên Giáp - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp đường quy hoạch số 01 khu tái định cư xã Đông Mỹ - Đến giáp Quốc lộ 109.000.0001.200.000540.000--Đất TM-DV nông thôn
357Thành phố Thái BìnhĐường Võ Nguyên Giáp - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp đường quy hoạch số 01 khu tái định cư xã Đông Mỹ - Đến giáp Quốc lộ 1015.000.0002.000.000900.000--Đất ở nông thôn
358Thành phố Thái BìnhĐường Võ Nguyên Giáp - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp phường Hoàng Diệu - Đến đường quy hoạch số 01 khu tái định cư xã Đông Mỹ7.500.000----Đất SX-KD nông thôn
359Thành phố Thái BìnhĐường Võ Nguyên Giáp - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp phường Hoàng Diệu - Đến đường quy hoạch số 01 khu tái định cư xã Đông Mỹ9.000.000----Đất TM-DV nông thôn
360Thành phố Thái BìnhĐường Võ Nguyên Giáp - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp phường Hoàng Diệu - Đến đường quy hoạch số 01 khu tái định cư xã Đông Mỹ15.000.000----Đất ở nông thôn
361Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông MỹĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ): Từ ngã tư Gia Lễ - Đến giáp xã Đông Thọ2.500.000750.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
362Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông MỹĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ): Từ ngã tư Gia Lễ - Đến giáp xã Đông Thọ3.000.000900.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
363Thành phố Thái BìnhĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông MỹĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ - Bến Hộ): Từ ngã tư Gia Lễ - Đến giáp xã Đông Thọ5.000.0001.500.000800.000--Đất ở nông thôn
364Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ ngã tư đi thôn Tống Thỏ Bắc - Đến giáp xã Đông Xuân, huyện Đông Hưng3.500.0001.000.000450.000--Đất SX-KD nông thôn
365Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ ngã tư đi thôn Tống Thỏ Bắc - Đến giáp xã Đông Xuân, huyện Đông Hưng4.200.0001.200.000540.000--Đất TM-DV nông thôn
366Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ ngã tư đi thôn Tống Thỏ Bắc - Đến giáp xã Đông Xuân, huyện Đông Hưng7.000.0002.000.000900.000--Đất ở nông thôn
367Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Mỹ - Đến ngã tư đi thôn Tống Thỏ Bắc4.750.0001.000.000450.000--Đất SX-KD nông thôn
368Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Mỹ - Đến ngã tư đi thôn Tống Thỏ Bắc5.700.0001.200.000540.000--Đất TM-DV nông thôn
369Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Mỹ - Đến ngã tư đi thôn Tống Thỏ Bắc9.500.0002.000.000900.000--Đất ở nông thôn
370Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp ngã tư Gia Lễ - Đến trụ sở UBND xã Đông Mỹ6.000.0001.000.000450.000--Đất SX-KD nông thôn
371Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp ngã tư Gia Lễ - Đến trụ sở UBND xã Đông Mỹ7.200.0001.200.000540.000--Đất TM-DV nông thôn
372Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp ngã tư Gia Lễ - Đến trụ sở UBND xã Đông Mỹ12.000.0002.000.000900.000--Đất ở nông thôn
373Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp ngã tư Gia Lễ - Đến giáp xã Đông Xuân, huyện Đông Hưng6.500.0002.000.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
374Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp ngã tư Gia Lễ - Đến giáp xã Đông Xuân, huyện Đông Hưng7.800.0002.400.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
375Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp ngã tư Gia Lễ - Đến giáp xã Đông Xuân, huyện Đông Hưng13.000.0004.000.0001.500.000--Đất ở nông thôn
376Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp xã Đông Hòa - Đến ngã tư Gia Lễ6.500.0002.000.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
377Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp xã Đông Hòa - Đến ngã tư Gia Lễ7.800.0002.400.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
378Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp xã Đông Hòa - Đến ngã tư Gia Lễ13.000.0004.000.0001.500.000--Đất ở nông thôn
379Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp cầu Sa Cát - Đến giáp xã Đông Hòa6.000.0002.000.000750.000--Đất SX-KD nông thôn
380Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp cầu Sa Cát - Đến giáp xã Đông Hòa7.200.0002.400.000900.000--Đất TM-DV nông thôn
381Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông MỹTừ giáp cầu Sa Cát - Đến giáp xã Đông Hòa12.000.0004.000.0001.500.000--Đất ở nông thôn
382Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Đông HòaCác thửa đất còn lại -275.000275.000275.000--Đất SX-KD nông thôn
383Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Đông HòaCác thửa đất còn lại -330.000330.000330.000--Đất TM-DV nông thôn
384Thành phố Thái BìnhKhu vực 2 - Xã Đông HòaCác thửa đất còn lại -550.000550.000550.000--Đất ở nông thôn
385Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu tái định cư và khu đất 5% dịch vụ thôn Trung Nghĩa - Khu vực 1 - Xã Đông Hòa-2.250.000----Đất SX-KD nông thôn
386Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu tái định cư và khu đất 5% dịch vụ thôn Trung Nghĩa - Khu vực 1 - Xã Đông Hòa-2.700.000----Đất TM-DV nông thôn
387Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu tái định cư và khu đất 5% dịch vụ thôn Trung Nghĩa - Khu vực 1 - Xã Đông Hòa-4.500.000----Đất ở nông thôn
388Thành phố Thái BìnhĐường khu dân cư mới thôn Nam Hiệp Trung - Khu vực 1 - Xã Đông Hòa-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
389Thành phố Thái BìnhĐường khu dân cư mới thôn Nam Hiệp Trung - Khu vực 1 - Xã Đông Hòa-3.000.000----Đất TM-DV nông thôn
390Thành phố Thái BìnhĐường khu dân cư mới thôn Nam Hiệp Trung - Khu vực 1 - Xã Đông Hòa-5.000.000----Đất ở nông thôn
391Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hòa-1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
392Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hòa-1.500.000----Đất TM-DV nông thôn
393Thành phố Thái BìnhĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hòa-2.500.000----Đất ở nông thôn
394Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaCác đoạn còn lại -2.500.0001.000.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
395Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaCác đoạn còn lại -3.000.0001.200.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
396Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaCác đoạn còn lại -5.000.0002.000.000800.000--Đất ở nông thôn
397Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp cống ông Độ - Đến giáp ngã ba đầu xóm 23.500.0001.000.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
398Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp cống ông Độ - Đến giáp ngã ba đầu xóm 24.200.0001.200.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
399Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp cống ông Độ - Đến giáp ngã ba đầu xóm 27.000.0002.000.000800.000--Đất ở nông thôn
400Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp tuyến tránh S1 - Đến cống ông Độ3.000.0001.000.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
401Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp tuyến tránh S1 - Đến cống ông Độ3.600.0001.200.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
402Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp tuyến tránh S1 - Đến cống ông Độ6.000.0002.000.000800.000--Đất ở nông thôn
403Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ ngã ba vào khu đất tái định cư và khu đất 5% dịch vụ thôn Trung Nghĩa - Đến tuyến tránh S13.500.0001.000.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
404Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ ngã ba vào khu đất tái định cư và khu đất 5% dịch vụ thôn Trung Nghĩa - Đến tuyến tránh S14.200.0001.200.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
405Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ ngã ba vào khu đất tái định cư và khu đất 5% dịch vụ thôn Trung Nghĩa - Đến tuyến tránh S17.000.0002.000.000800.000--Đất ở nông thôn
406Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ ngã tư nhà thờ Cát Đàm - Đến giáp ngã ba vào khu dân cư tái định cư và khu đất 5% dịch vụ thôn Trung Nghĩa3.000.0001.000.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
407Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ ngã tư nhà thờ Cát Đàm - Đến giáp ngã ba vào khu dân cư tái định cư và khu đất 5% dịch vụ thôn Trung Nghĩa3.600.0001.200.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
408Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ ngã tư nhà thờ Cát Đàm - Đến giáp ngã ba vào khu dân cư tái định cư và khu đất 5% dịch vụ thôn Trung Nghĩa6.000.0002.000.000800.000--Đất ở nông thôn
409Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp phường Hoàng Diệu - Đến ngã tư nhà thờ Cát Đàm3.500.0001.000.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
410Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp phường Hoàng Diệu - Đến ngã tư nhà thờ Cát Đàm4.200.0001.200.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
411Thành phố Thái BìnhĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp phường Hoàng Diệu - Đến ngã tư nhà thờ Cát Đàm7.000.0002.000.000800.000--Đất ở nông thôn
412Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp Quốc lộ 10 cũ - Đến giáp cầu Hòa Bình4.500.0001.000.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
413Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp Quốc lộ 10 cũ - Đến giáp cầu Hòa Bình5.400.0001.200.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
414Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 (tuyến tránh S1) - Khu vực 1 - Xã Đông HòaTừ giáp Quốc lộ 10 cũ - Đến giáp cầu Hòa Bình9.000.0002.000.000800.000--Đất ở nông thôn
415Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông HòaĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hòa -6.000.0001.000.000400.000--Đất SX-KD nông thôn
416Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông HòaĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hòa -7.200.0001.200.000480.000--Đất TM-DV nông thôn
417Thành phố Thái BìnhQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông HòaĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hòa -12.000.0002.000.000800.000--Đất ở nông thôn
418Thành phố Thái BìnhKhu dân cư Ao Rọc Mành, khu Ao Cá tổ 7; đường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5 m - Phường Trần Lãm-6.000.000----Đất SX-KD đô thị
419Thành phố Thái BìnhKhu dân cư Ao Rọc Mành, khu Ao Cá tổ 7; đường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5 m - Phường Trần Lãm-7.200.000----Đất TM-DV đô thị
420Thành phố Thái BìnhKhu dân cư Ao Rọc Mành, khu Ao Cá tổ 7; đường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5 m - Phường Trần Lãm-12.000.000----Đất ở đô thị
421Thành phố Thái BìnhĐường số 58 - Phường Trần LãmĐường số 31 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai9.000.000----Đất SX-KD đô thị
422Thành phố Thái BìnhĐường số 58 - Phường Trần LãmĐường số 31 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai10.800.000----Đất TM-DV đô thị
423Thành phố Thái BìnhĐường số 58 - Phường Trần LãmĐường số 31 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai18.000.000----Đất ở đô thị
424Thành phố Thái BìnhĐường số 56 - Phường Trần LãmĐường số 31 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai9.000.000----Đất SX-KD đô thị
425Thành phố Thái BìnhĐường số 56 - Phường Trần LãmĐường số 31 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai10.800.000----Đất TM-DV đô thị
426Thành phố Thái BìnhĐường số 56 - Phường Trần LãmĐường số 31 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai18.000.000----Đất ở đô thị
427Thành phố Thái BìnhĐường số 54 - Phường Trần LãmĐường số 31 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai9.000.0005.500.0004.250.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
428Thành phố Thái BìnhĐường số 54 - Phường Trần LãmĐường số 31 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai10.800.0006.600.0005.100.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
429Thành phố Thái BìnhĐường số 54 - Phường Trần LãmĐường số 31 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai18.000.00011.000.0008.500.0005.500.000-Đất ở đô thị
430Thành phố Thái BìnhĐường số 52 - Phường Trần LãmĐường số 35 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai9.000.0005.500.0004.250.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
431Thành phố Thái BìnhĐường số 52 - Phường Trần LãmĐường số 35 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai10.800.0006.600.0005.100.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
432Thành phố Thái BìnhĐường số 52 - Phường Trần LãmĐường số 35 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai18.000.00011.000.0008.500.0005.500.000-Đất ở đô thị
433Thành phố Thái BìnhĐường số 50 - Phường Trần LãmĐường số 35 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai9.000.000----Đất SX-KD đô thị
434Thành phố Thái BìnhĐường số 50 - Phường Trần LãmĐường số 35 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai10.800.000----Đất TM-DV đô thị
435Thành phố Thái BìnhĐường số 50 - Phường Trần LãmĐường số 35 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai18.000.000----Đất ở đô thị
436Thành phố Thái BìnhĐường số 48 - Phường Trần LãmPhố Ngô Thì Nhậm - Phố Nguyễn Tông Quai9.000.000----Đất SX-KD đô thị
437Thành phố Thái BìnhĐường số 48 - Phường Trần LãmPhố Ngô Thì Nhậm - Phố Nguyễn Tông Quai10.800.000----Đất TM-DV đô thị
438Thành phố Thái BìnhĐường số 48 - Phường Trần LãmPhố Ngô Thì Nhậm - Phố Nguyễn Tông Quai18.000.000----Đất ở đô thị
439Thành phố Thái BìnhĐường số 46 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Phố Ngô Thì Nhậm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
440Thành phố Thái BìnhĐường số 46 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Phố Ngô Thì Nhậm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
441Thành phố Thái BìnhĐường số 46 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Phố Ngô Thì Nhậm18.000.000----Đất ở đô thị
442Thành phố Thái BìnhĐường số 44 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Phố Ngô Thì Nhậm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
443Thành phố Thái BìnhĐường số 44 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Phố Ngô Thì Nhậm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
444Thành phố Thái BìnhĐường số 44 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Phố Ngô Thì Nhậm18.000.000----Đất ở đô thị
445Thành phố Thái BìnhĐường số 42 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai9.000.000----Đất SX-KD đô thị
446Thành phố Thái BìnhĐường số 42 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai10.800.000----Đất TM-DV đô thị
447Thành phố Thái BìnhĐường số 42 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai18.000.000----Đất ở đô thị
448Thành phố Thái BìnhĐường số 40 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Đường số 29 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
449Thành phố Thái BìnhĐường số 40 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Đường số 29 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
450Thành phố Thái BìnhĐường số 40 - Phường Trần LãmĐường số 25 Trần Lãm - Đường số 29 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
451Thành phố Thái BìnhĐường số 39 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng9.000.000----Đất SX-KD đô thị
452Thành phố Thái BìnhĐường số 39 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng10.800.000----Đất TM-DV đô thị
453Thành phố Thái BìnhĐường số 39 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng18.000.000----Đất ở đô thị
454Thành phố Thái BìnhĐường số 37 - Phường Trần LãmĐường số 54 Trần Lãm - Đường số 56 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
455Thành phố Thái BìnhĐường số 37 - Phường Trần LãmĐường số 54 Trần Lãm - Đường số 56 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
456Thành phố Thái BìnhĐường số 37 - Phường Trần LãmĐường số 54 Trần Lãm - Đường số 56 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
457Thành phố Thái BìnhĐường số 36 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng9.000.000----Đất SX-KD đô thị
458Thành phố Thái BìnhĐường số 36 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng10.800.000----Đất TM-DV đô thị
459Thành phố Thái BìnhĐường số 36 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng18.000.000----Đất ở đô thị
460Thành phố Thái BìnhĐường số 35 - Phường Trần LãmĐường số 50 Trần Lãm - Đường Lý Bôn9.000.000----Đất SX-KD đô thị
461Thành phố Thái BìnhĐường số 35 - Phường Trần LãmĐường số 50 Trần Lãm - Đường Lý Bôn10.800.000----Đất TM-DV đô thị
462Thành phố Thái BìnhĐường số 35 - Phường Trần LãmĐường số 50 Trần Lãm - Đường Lý Bôn18.000.000----Đất ở đô thị
463Thành phố Thái BìnhĐường số 34 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng9.000.000----Đất SX-KD đô thị
464Thành phố Thái BìnhĐường số 34 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng10.800.000----Đất TM-DV đô thị
465Thành phố Thái BìnhĐường số 34 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng18.000.000----Đất ở đô thị
466Thành phố Thái BìnhĐường số 33 - Phường Trần LãmĐường số 54 Trần Lãm - Đường số 56 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
467Thành phố Thái BìnhĐường số 33 - Phường Trần LãmĐường số 54 Trần Lãm - Đường số 56 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
468Thành phố Thái BìnhĐường số 33 - Phường Trần LãmĐường số 54 Trần Lãm - Đường số 56 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
469Thành phố Thái BìnhĐường số 32 - Phường Trần LãmĐường số 19 Trần Lãm - Phố Nguyễn Văn Năng9.000.000----Đất SX-KD đô thị
470Thành phố Thái BìnhĐường số 32 - Phường Trần LãmĐường số 19 Trần Lãm - Phố Nguyễn Văn Năng10.800.000----Đất TM-DV đô thị
471Thành phố Thái BìnhĐường số 32 - Phường Trần LãmĐường số 19 Trần Lãm - Phố Nguyễn Văn Năng18.000.000----Đất ở đô thị
472Thành phố Thái BìnhĐường số 31 - Phường Trần LãmĐường số 54 Trần Lãm - Đường Lý Bôn9.000.000----Đất SX-KD đô thị
473Thành phố Thái BìnhĐường số 31 - Phường Trần LãmĐường số 54 Trần Lãm - Đường Lý Bôn10.800.000----Đất TM-DV đô thị
474Thành phố Thái BìnhĐường số 31 - Phường Trần LãmĐường số 54 Trần Lãm - Đường Lý Bôn18.000.000----Đất ở đô thị
475Thành phố Thái BìnhĐường số 30 - Phường Trần LãmĐường số 19 Trần Lãm - Đường số 21 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
476Thành phố Thái BìnhĐường số 30 - Phường Trần LãmĐường số 19 Trần Lãm - Đường số 21 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
477Thành phố Thái BìnhĐường số 30 - Phường Trần LãmĐường số 19 Trần Lãm - Đường số 21 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
478Thành phố Thái BìnhĐường số 29 - Phường Trần LãmĐường số 38 Trần Lãm - Đường số 46 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
479Thành phố Thái BìnhĐường số 29 - Phường Trần LãmĐường số 38 Trần Lãm - Đường số 46 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
480Thành phố Thái BìnhĐường số 29 - Phường Trần LãmĐường số 38 Trần Lãm - Đường số 46 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
481Thành phố Thái BìnhĐường số 28 - Phường Trần LãmĐường số 19 Trần Lãm - Đường số 21 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
482Thành phố Thái BìnhĐường số 28 - Phường Trần LãmĐường số 19 Trần Lãm - Đường số 21 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
483Thành phố Thái BìnhĐường số 28 - Phường Trần LãmĐường số 19 Trần Lãm - Đường số 21 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
484Thành phố Thái BìnhĐường số 27 - Phường Trần LãmĐường số 34 Trần Lãm - Đường số 36 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
485Thành phố Thái BìnhĐường số 27 - Phường Trần LãmĐường số 34 Trần Lãm - Đường số 36 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
486Thành phố Thái BìnhĐường số 27 - Phường Trần LãmĐường số 34 Trần Lãm - Đường số 36 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
487Thành phố Thái BìnhĐường số 26 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng9.000.000----Đất SX-KD đô thị
488Thành phố Thái BìnhĐường số 26 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng10.800.000----Đất TM-DV đô thị
489Thành phố Thái BìnhĐường số 26 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng18.000.000----Đất ở đô thị
490Thành phố Thái BìnhĐường số 25 - Phường Trần LãmĐường số 38 Trần Lãm - Đường Lý Bôn9.000.000----Đất SX-KD đô thị
491Thành phố Thái BìnhĐường số 25 - Phường Trần LãmĐường số 38 Trần Lãm - Đường Lý Bôn10.800.000----Đất TM-DV đô thị
492Thành phố Thái BìnhĐường số 25 - Phường Trần LãmĐường số 38 Trần Lãm - Đường Lý Bôn18.000.000----Đất ở đô thị
493Thành phố Thái BìnhĐường số 25 - Phường Trần LãmĐường số 30 Trần Lãm - Đường số 38 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
494Thành phố Thái BìnhĐường số 25 - Phường Trần LãmĐường số 30 Trần Lãm - Đường số 38 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
495Thành phố Thái BìnhĐường số 25 - Phường Trần LãmĐường số 30 Trần Lãm - Đường số 38 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
496Thành phố Thái BìnhĐường số 24 - Phường Trần LãmĐường số 15 Trần Lãm - Đường số 17 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
497Thành phố Thái BìnhĐường số 24 - Phường Trần LãmĐường số 15 Trần Lãm - Đường số 17 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
498Thành phố Thái BìnhĐường số 24 - Phường Trần LãmĐường số 15 Trần Lãm - Đường số 17 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
499Thành phố Thái BìnhĐường số 23 - Phường Trần LãmĐường số 34 Trần Lãm - Đường số 36 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
500Thành phố Thái BìnhĐường số 23 - Phường Trần LãmĐường số 34 Trần Lãm - Đường số 36 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
501Thành phố Thái BìnhĐường số 23 - Phường Trần LãmĐường số 34 Trần Lãm - Đường số 36 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
502Thành phố Thái BìnhĐường số 22 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng9.000.000----Đất SX-KD đô thị
503Thành phố Thái BìnhĐường số 22 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng10.800.000----Đất TM-DV đô thị
504Thành phố Thái BìnhĐường số 22 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng18.000.000----Đất ở đô thị
505Thành phố Thái BìnhĐường số 21 - Phường Trần LãmĐường số 26 Trần Lãm - Đường số 32 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
506Thành phố Thái BìnhĐường số 21 - Phường Trần LãmĐường số 26 Trần Lãm - Đường số 32 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
507Thành phố Thái BìnhĐường số 21 - Phường Trần LãmĐường số 26 Trần Lãm - Đường số 32 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
508Thành phố Thái BìnhĐường số 20 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng9.000.000----Đất SX-KD đô thị
509Thành phố Thái BìnhĐường số 20 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng10.800.000----Đất TM-DV đô thị
510Thành phố Thái BìnhĐường số 20 - Phường Trần LãmPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng18.000.000----Đất ở đô thị
511Thành phố Thái BìnhĐường số 19 - Phường Trần LãmĐường số 26 Trần Lãm - Phố Lê Quý Đôn9.000.000----Đất SX-KD đô thị
512Thành phố Thái BìnhĐường số 19 - Phường Trần LãmĐường số 26 Trần Lãm - Phố Lê Quý Đôn10.800.000----Đất TM-DV đô thị
513Thành phố Thái BìnhĐường số 19 - Phường Trần LãmĐường số 26 Trần Lãm - Phố Lê Quý Đôn18.000.000----Đất ở đô thị
514Thành phố Thái BìnhĐường số 18 - Phường Trần LãmĐường Ngô Quyền - Phố Đốc Đen9.000.000----Đất SX-KD đô thị
515Thành phố Thái BìnhĐường số 18 - Phường Trần LãmĐường Ngô Quyền - Phố Đốc Đen10.800.000----Đất TM-DV đô thị
516Thành phố Thái BìnhĐường số 18 - Phường Trần LãmĐường Ngô Quyền - Phố Đốc Đen18.000.000----Đất ở đô thị
517Thành phố Thái BìnhĐường số 17 - Phường Trần LãmĐường số 22 Trần Lãm - Phố Nguyễn Đình Chính9.000.000----Đất SX-KD đô thị
518Thành phố Thái BìnhĐường số 17 - Phường Trần LãmĐường số 22 Trần Lãm - Phố Nguyễn Đình Chính10.800.000----Đất TM-DV đô thị
519Thành phố Thái BìnhĐường số 17 - Phường Trần LãmĐường số 22 Trần Lãm - Phố Nguyễn Đình Chính18.000.000----Đất ở đô thị
520Thành phố Thái BìnhĐường số 16 - Phường Trần LãmĐường số 7 Trần Lãm - Đường số 11 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
521Thành phố Thái BìnhĐường số 16 - Phường Trần LãmĐường số 7 Trần Lãm - Đường số 11 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
522Thành phố Thái BìnhĐường số 16 - Phường Trần LãmĐường số 7 Trần Lãm - Đường số 11 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
523Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Trần LãmĐường số 20 Trần Lãm - Phố Nguyễn Đình Chính9.000.000----Đất SX-KD đô thị
524Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Trần LãmĐường số 20 Trần Lãm - Phố Nguyễn Đình Chính10.800.000----Đất TM-DV đô thị
525Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Trần LãmĐường số 20 Trần Lãm - Phố Nguyễn Đình Chính18.000.000----Đất ở đô thị
526Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Trần LãmĐường số 7 Trần Lãm - Phố Đốc Đen9.000.000----Đất SX-KD đô thị
527Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Trần LãmĐường số 7 Trần Lãm - Phố Đốc Đen10.800.000----Đất TM-DV đô thị
528Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Trần LãmĐường số 7 Trần Lãm - Phố Đốc Đen18.000.000----Đất ở đô thị
529Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Trần LãmĐường số 20 Trần Lãm - Phố Nguyễn Đình Chính9.000.000----Đất SX-KD đô thị
530Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Trần LãmĐường số 20 Trần Lãm - Phố Nguyễn Đình Chính10.800.000----Đất TM-DV đô thị
531Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Trần LãmĐường số 20 Trần Lãm - Phố Nguyễn Đình Chính18.000.000----Đất ở đô thị
532Thành phố Thái BìnhĐường số 12 - Phường Trần LẫmĐường Ngô Quyền - Đường số 3 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
533Thành phố Thái BìnhĐường số 12 - Phường Trần LẫmĐường Ngô Quyền - Đường số 3 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
534Thành phố Thái BìnhĐường số 12 - Phường Trần LẫmĐường Ngô Quyền - Đường số 3 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
535Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Trần LãmĐường số 4 Trần Lãm - Đường số 18 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
536Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Trần LãmĐường số 4 Trần Lãm - Đường số 18 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
537Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Trần LãmĐường số 4 Trần Lãm - Đường số 18 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
538Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Trần LãmĐường số 3 Trần Lãm - Đường số 7 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
539Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Trần LãmĐường số 3 Trần Lãm - Đường số 7 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
540Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Trần LãmĐường số 3 Trần Lãm - Đường số 7 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
541Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Trần LãmĐường số 4 Trần Lãm - Đường số 14 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
542Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Trần LãmĐường số 4 Trần Lãm - Đường số 14 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
543Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Trần LãmĐường số 4 Trần Lãm - Đường số 14 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
544Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Trần LãmĐường số 3 Trần Lãm - Đường số 7 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
545Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Trần LãmĐường số 3 Trần Lãm - Đường số 7 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
546Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Trần LãmĐường số 3 Trần Lãm - Đường số 7 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
547Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Trần LãmĐường số 4 Trần Lãm - Phố Lê Quý Đôn9.000.000----Đất SX-KD đô thị
548Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Trần LãmĐường số 4 Trần Lãm - Phố Lê Quý Đôn10.800.000----Đất TM-DV đô thị
549Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Trần LãmĐường số 4 Trần Lãm - Phố Lê Quý Đôn18.000.000----Đất ở đô thị
550Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Trần LãmĐường số 3 Trần Lãm - Đường số 7 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
551Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Trần LãmĐường số 3 Trần Lãm - Đường số 7 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
552Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Trần LãmĐường số 3 Trần Lãm - Đường số 7 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
553Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Trần LãmĐường số 10 Trần Lãm - Đường số 18 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
554Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Trần LãmĐường số 10 Trần Lãm - Đường số 18 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
555Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Trần LãmĐường số 10 Trần Lãm - Đường số 18 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
556Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Trần LãmĐường Ngô Quyền - Phố Đốc Đen9.000.000----Đất SX-KD đô thị
557Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Trần LãmĐường Ngô Quyền - Phố Đốc Đen10.800.000----Đất TM-DV đô thị
558Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Trần LãmĐường Ngô Quyền - Phố Đốc Đen18.000.000----Đất ở đô thị
559Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Trần LãmBệnh viện Điều dưỡng - Phố Lê Quý Đôn9.000.000----Đất SX-KD đô thị
560Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Trần LãmBệnh viện Điều dưỡng - Phố Lê Quý Đôn10.800.000----Đất TM-DV đô thị
561Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Trần LãmBệnh viện Điều dưỡng - Phố Lê Quý Đôn18.000.000----Đất ở đô thị
562Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Trần LãmĐường số 1 Trần Lãm - Đường số 3 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
563Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Trần LãmĐường số 1 Trần Lãm - Đường số 3 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
564Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Trần LãmĐường số 1 Trần Lãm - Đường số 3 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
565Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Trần LãmBệnh viện Điều dưỡng - Đường số 18 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
566Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Trần LãmBệnh viện Điều dưỡng - Đường số 18 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
567Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Trần LãmBệnh viện Điều dưỡng - Đường số 18 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
568Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - Phường Trần Hưng Đạo-5.500.000----Đất SX-KD đô thị
569Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - Phường Trần Hưng Đạo-6.600.000----Đất TM-DV đô thị
570Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - Phường Trần Hưng Đạo-11.000.000----Đất ở đô thị
571Thành phố Thái BìnhĐường số 36 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường Trần Nhân Tông - Phố Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
572Thành phố Thái BìnhĐường số 36 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường Trần Nhân Tông - Phố Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
573Thành phố Thái BìnhĐường số 36 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường Trần Nhân Tông - Phố Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
574Thành phố Thái BìnhĐường số 34 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường Trần Nhân Tông - Phố Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
575Thành phố Thái BìnhĐường số 34 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường Trần Nhân Tông - Phố Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
576Thành phố Thái BìnhĐường số 34 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường Trần Nhân Tông - Phố Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
577Thành phố Thái BìnhĐường số 32 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Bình Trọng8.500.000----Đất SX-KD đô thị
578Thành phố Thái BìnhĐường số 32 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Bình Trọng10.200.000----Đất TM-DV đô thị
579Thành phố Thái BìnhĐường số 32 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Bình Trọng17.000.000----Đất ở đô thị
580Thành phố Thái BìnhĐường số 31 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường số 36 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
581Thành phố Thái BìnhĐường số 31 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường số 36 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
582Thành phố Thái BìnhĐường số 31 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường số 36 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
583Thành phố Thái BìnhĐường số 30 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 25 Trần Hưng Đạo - Đường số 19 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
584Thành phố Thái BìnhĐường số 30 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 25 Trần Hưng Đạo - Đường số 19 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
585Thành phố Thái BìnhĐường số 30 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 25 Trần Hưng Đạo - Đường số 19 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
586Thành phố Thái BìnhĐường số 29 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường số 36 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
587Thành phố Thái BìnhĐường số 29 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường số 36 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
588Thành phố Thái BìnhĐường số 29 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường số 36 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
589Thành phố Thái BìnhĐường số 28 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông8.500.000----Đất SX-KD đô thị
590Thành phố Thái BìnhĐường số 28 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông10.200.000----Đất TM-DV đô thị
591Thành phố Thái BìnhĐường số 28 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông17.000.000----Đất ở đô thị
592Thành phố Thái BìnhĐường số 27 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường 36 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
593Thành phố Thái BìnhĐường số 27 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường 36 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
594Thành phố Thái BìnhĐường số 27 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường 36 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
595Thành phố Thái BìnhĐường số 26 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Bình Trọng - Đường Lê Thánh Tông8.500.000----Đất SX-KD đô thị
596Thành phố Thái BìnhĐường số 26 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Bình Trọng - Đường Lê Thánh Tông10.200.000----Đất TM-DV đô thị
597Thành phố Thái BìnhĐường số 26 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Bình Trọng - Đường Lê Thánh Tông17.000.000----Đất ở đô thị
598Thành phố Thái BìnhĐường số 25 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường Kỳ Đồng - Đường số 32 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
599Thành phố Thái BìnhĐường số 25 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường Kỳ Đồng - Đường số 32 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
600Thành phố Thái BìnhĐường số 25 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường Kỳ Đồng - Đường số 32 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
601Thành phố Thái BìnhĐường số 24 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Bình Trọng8.500.000----Đất SX-KD đô thị
602Thành phố Thái BìnhĐường số 24 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Bình Trọng10.200.000----Đất TM-DV đô thị
603Thành phố Thái BìnhĐường số 24 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Bình Trọng17.000.000----Đất ở đô thị
604Thành phố Thái BìnhĐường số 23 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 28 Trần Hưng Đạo - Đường số 21 Trần Hưng Đạo8.000.000----Đất SX-KD đô thị
605Thành phố Thái BìnhĐường số 23 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 28 Trần Hưng Đạo - Đường số 21 Trần Hưng Đạo9.600.000----Đất TM-DV đô thị
606Thành phố Thái BìnhĐường số 23 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 28 Trần Hưng Đạo - Đường số 21 Trần Hưng Đạo16.000.000----Đất ở đô thị
607Thành phố Thái BìnhĐường số 22 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Bình Trọng8.500.000----Đất SX-KD đô thị
608Thành phố Thái BìnhĐường số 22 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Bình Trọng10.200.000----Đất TM-DV đô thị
609Thành phố Thái BìnhĐường số 22 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Bình Trọng17.000.000----Đất ở đô thị
610Thành phố Thái BìnhĐường số 21 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 28 Trần Hưng Đạo - Đường số 23 Trần Hưng Đạo8.000.000----Đất SX-KD đô thị
611Thành phố Thái BìnhĐường số 21 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 28 Trần Hưng Đạo - Đường số 23 Trần Hưng Đạo9.600.000----Đất TM-DV đô thị
612Thành phố Thái BìnhĐường số 21 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 28 Trần Hưng Đạo - Đường số 23 Trần Hưng Đạo16.000.000----Đất ở đô thị
613Thành phố Thái BìnhĐường số 20 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 9 Trần Hưng Đạo - Phố Quang Trung8.500.0005.500.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
614Thành phố Thái BìnhĐường số 20 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 9 Trần Hưng Đạo - Phố Quang Trung10.200.0006.600.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
615Thành phố Thái BìnhĐường số 20 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 9 Trần Hưng Đạo - Phố Quang Trung17.000.00011.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
616Thành phố Thái BìnhĐường số 19 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Phố Nguyễn Thành8.500.000----Đất SX-KD đô thị
617Thành phố Thái BìnhĐường số 19 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Phố Nguyễn Thành10.200.000----Đất TM-DV đô thị
618Thành phố Thái BìnhĐường số 19 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Phố Nguyễn Thành17.000.000----Đất ở đô thị
619Thành phố Thái BìnhĐường số 18 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Hưng Đạo - Phố Quang Trung8.500.0005.500.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
620Thành phố Thái BìnhĐường số 18 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Hưng Đạo - Phố Quang Trung10.200.0006.600.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
621Thành phố Thái BìnhĐường số 18 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Hưng Đạo - Phố Quang Trung17.000.00011.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
622Thành phố Thái BìnhĐường số 17 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường số 28 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
623Thành phố Thái BìnhĐường số 17 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường số 28 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
624Thành phố Thái BìnhĐường số 17 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường số 28 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
625Thành phố Thái BìnhĐường số 16 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông8.500.000----Đất SX-KD đô thị
626Thành phố Thái BìnhĐường số 16 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông10.200.000----Đất TM-DV đô thị
627Thành phố Thái BìnhĐường số 16 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông17.000.000----Đất ở đô thị
628Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 18 Trần Hưng Đạo - Phố Trần Phú8.500.0005.500.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
629Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 18 Trần Hưng Đạo - Phố Trần Phú10.200.0006.600.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
630Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 18 Trần Hưng Đạo - Phố Trần Phú17.000.00011.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
631Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông8.500.000----Đất SX-KD đô thị
632Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông10.200.000----Đất TM-DV đô thị
633Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông17.000.000----Đất ở đô thị
634Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 15 Trần Hưng Đạo - Phố Trần Phú8.500.0005.500.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
635Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 15 Trần Hưng Đạo - Phố Trần Phú10.200.0006.600.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
636Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 15 Trần Hưng Đạo - Phố Trần Phú17.000.00011.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
637Thành phố Thái BìnhĐường số 12 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 1 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
638Thành phố Thái BìnhĐường số 12 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 1 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
639Thành phố Thái BìnhĐường số 12 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 1 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
640Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Đoàn Nguyễn Tuấn - Phố Trần Phú8.500.0005.500.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
641Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Đoàn Nguyễn Tuấn - Phố Trần Phú10.200.0006.600.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
642Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Đoàn Nguyễn Tuấn - Phố Trần Phú17.000.00011.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
643Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông8.500.000----Đất SX-KD đô thị
644Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông10.200.000----Đất TM-DV đô thị
645Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông17.000.000----Đất ở đô thị
646Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Đoàn Nguyễn Tuấn - Phố Trần Phú8.500.0005.500.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
647Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Đoàn Nguyễn Tuấn - Phố Trần Phú10.200.0006.600.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
648Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Đoàn Nguyễn Tuấn - Phố Trần Phú17.000.00011.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
649Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 1 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
650Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 1 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
651Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 1 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
652Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
653Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
654Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
655Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông8.500.000----Đất SX-KD đô thị
656Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông10.200.000----Đất TM-DV đô thị
657Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông17.000.000----Đất ở đô thị
658Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 7 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
659Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 7 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
660Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 7 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
661Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông8.500.000----Đất SX-KD đô thị
662Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông10.200.000----Đất TM-DV đô thị
663Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông17.000.000----Đất ở đô thị
664Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 7 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
665Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 7 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
666Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 7 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
667Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông8.500.000----Đất SX-KD đô thị
668Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông10.200.000----Đất TM-DV đô thị
669Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Trần Hưng ĐạoPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông17.000.000----Đất ở đô thị
670Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo8.500.000----Đất SX-KD đô thị
671Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo10.200.000----Đất TM-DV đô thị
672Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Trần Hưng ĐạoĐường số 4 Trần Hưng Đạo - Đường số 16 Trần Hưng Đạo17.000.000----Đất ở đô thị
673Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - Phường Tiền Phong-2.750.000----Đất SX-KD đô thị
674Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - Phường Tiền Phong-3.300.000----Đất TM-DV đô thị
675Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - Phường Tiền Phong-5.500.000----Đất ở đô thị
676Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư Cửa Đình - Phường Tiền Phong-2.250.000----Đất SX-KD đô thị
677Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư Cửa Đình - Phường Tiền Phong-2.700.000----Đất TM-DV đô thị
678Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư Cửa Đình - Phường Tiền Phong-4.500.000----Đất ở đô thị
679Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại khu dân cư cánh đồng Mẹm - Phường Tiền Phong-3.000.000----Đất SX-KD đô thị
680Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại khu dân cư cánh đồng Mẹm - Phường Tiền Phong-3.600.000----Đất TM-DV đô thị
681Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ còn lại khu dân cư cánh đồng Mẹm - Phường Tiền Phong-6.000.000----Đất ở đô thị
682Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư giáp Trường Trung học cơ sở Tiền Phong - Phường Tiền Phong-4.750.000----Đất SX-KD đô thị
683Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư giáp Trường Trung học cơ sở Tiền Phong - Phường Tiền Phong-5.700.000----Đất TM-DV đô thị
684Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư giáp Trường Trung học cơ sở Tiền Phong - Phường Tiền Phong-9.500.000----Đất ở đô thị
685Thành phố Thái BìnhĐường số 18 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
686Thành phố Thái BìnhĐường số 18 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
687Thành phố Thái BìnhĐường số 18 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
688Thành phố Thái BìnhĐường số 16 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
689Thành phố Thái BìnhĐường số 16 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
690Thành phố Thái BìnhĐường số 16 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
691Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Tiền PhongĐường số 12 Tiền Phong - Đường số 18 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
692Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Tiền PhongĐường số 12 Tiền Phong - Đường số 18 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
693Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Tiền PhongĐường số 12 Tiền Phong - Đường số 18 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
694Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 13 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
695Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 13 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
696Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 13 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
697Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Tiền PhongĐường số 12 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
698Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Tiền PhongĐường số 12 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
699Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Tiền PhongĐường số 12 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
700Thành phố Thái BìnhĐường số 12 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
701Thành phố Thái BìnhĐường số 12 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
702Thành phố Thái BìnhĐường số 12 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 15 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
703Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Tiền PhongĐường số 14 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
704Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Tiền PhongĐường số 14 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
705Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Tiền PhongĐường số 14 Tiền Phong - Đường số 16 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
706Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
707Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
708Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
709Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Tiền PhongGiáp khu dân cư hiện trạng Tổ 6 - Đường Quách Đình Bảo3.500.0002.250.0001.250.000850.000-Đất SX-KD đô thị
710Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Tiền PhongGiáp khu dân cư hiện trạng Tổ 6 - Đường Quách Đình Bảo4.200.0002.700.0001.500.0001.020.000-Đất TM-DV đô thị
711Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Tiền PhongGiáp khu dân cư hiện trạng Tổ 6 - Đường Quách Đình Bảo7.000.0004.500.0002.500.0001.700.000-Đất ở đô thị
712Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
713Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
714Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 9 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
715Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Tiền PhongGiáp khu dân cư hiện trạng Tổ 7 - Đường Quách Đình Bảo3.500.0002.500.0001.750.000850.000-Đất SX-KD đô thị
716Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Tiền PhongGiáp khu dân cư hiện trạng Tổ 7 - Đường Quách Đình Bảo4.200.0003.000.0002.100.0001.020.000-Đất TM-DV đô thị
717Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Tiền PhongGiáp khu dân cư hiện trạng Tổ 7 - Đường Quách Đình Bảo7.000.0005.000.0003.500.0001.700.000-Đất ở đô thị
718Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Tiền PhongĐường số 1 Tiền Phong - Đường số 5 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
719Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Tiền PhongĐường số 1 Tiền Phong - Đường số 5 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
720Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Tiền PhongĐường số 1 Tiền Phong - Đường số 5 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
721Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Tiền PhongĐường số 4 Tiền Phong - Đường số 8 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
722Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Tiền PhongĐường số 4 Tiền Phong - Đường số 8 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
723Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Tiền PhongĐường số 4 Tiền Phong - Đường số 8 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
724Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
725Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
726Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
727Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Tiền PhongĐường số 1 Tiền Phong - Đường số 4 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
728Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Tiền PhongĐường số 1 Tiền Phong - Đường số 4 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
729Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Tiền PhongĐường số 1 Tiền Phong - Đường số 4 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
730Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Tiền PhongĐường số 3 Tiền Phong - Đường số 7 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
731Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Tiền PhongĐường số 3 Tiền Phong - Đường số 7 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
732Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Tiền PhongĐường số 3 Tiền Phong - Đường số 7 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
733Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong3.500.000----Đất SX-KD đô thị
734Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong4.200.000----Đất TM-DV đô thị
735Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Tiền PhongPhố Bùi Quang Dũng - Đường số 8 Tiền Phong7.000.000----Đất ở đô thị
736Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - Phường Quang Trung-5.500.000----Đất SX-KD đô thị
737Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - Phường Quang Trung-6.600.000----Đất TM-DV đô thị
738Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - Phường Quang Trung-11.000.000----Đất ở đô thị
739Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc - Phường Quang Trung-5.500.000----Đất SX-KD đô thị
740Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc - Phường Quang Trung-6.600.000----Đất TM-DV đô thị
741Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc - Phường Quang Trung-11.000.000----Đất ở đô thị
742Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư tại đất Trường Cao đẳng Sư phạm Mầm non cũ - Phường Quang Trung-9.000.000----Đất SX-KD đô thị
743Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư tại đất Trường Cao đẳng Sư phạm Mầm non cũ - Phường Quang Trung-10.800.000----Đất TM-DV đô thị
744Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư tại đất Trường Cao đẳng Sư phạm Mầm non cũ - Phường Quang Trung-18.000.000----Đất ở đô thị
745Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư Hợp tác xã Hồng Quang cũ - Phường Quang Trung-5.500.000----Đất SX-KD đô thị
746Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư Hợp tác xã Hồng Quang cũ - Phường Quang Trung-6.600.000----Đất TM-DV đô thị
747Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư Hợp tác xã Hồng Quang cũ - Phường Quang Trung-11.000.000----Đất ở đô thị
748Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư và khu đất Hợp tác xã Thủy tinh Trà Vinh cũ - Phường Quang Trung-5.500.000----Đất SX-KD đô thị
749Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư và khu đất Hợp tác xã Thủy tinh Trà Vinh cũ - Phường Quang Trung-6.600.000----Đất TM-DV đô thị
750Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư và khu đất Hợp tác xã Thủy tinh Trà Vinh cũ - Phường Quang Trung-11.000.000----Đất ở đô thị
751Thành phố Thái BìnhKhu dân cư tại khu đất Trường Trung học cơ sở Tây Sơn cũ - Phường Quang Trung-7.000.000----Đất SX-KD đô thị
752Thành phố Thái BìnhKhu dân cư tại khu đất Trường Trung học cơ sở Tây Sơn cũ - Phường Quang Trung-8.400.000----Đất TM-DV đô thị
753Thành phố Thái BìnhKhu dân cư tại khu đất Trường Trung học cơ sở Tây Sơn cũ - Phường Quang Trung-14.000.000----Đất ở đô thị
754Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (2,8 ha) - Phường Quang TrungCác đường nội bộ còn lại -6.500.000----Đất SX-KD đô thị
755Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (2,8 ha) - Phường Quang TrungCác đường nội bộ còn lại -7.800.000----Đất TM-DV đô thị
756Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (2,8 ha) - Phường Quang TrungCác đường nội bộ còn lại -13.000.000----Đất ở đô thị
757Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (2,8 ha) - Phường Quang TrungĐường Từ giáp phố Phan Bá Vành đến giáp đường Đinh Tiên Hoàng (đường đôi) -8.000.000----Đất SX-KD đô thị
758Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (2,8 ha) - Phường Quang TrungĐường Từ giáp phố Phan Bá Vành đến giáp đường Đinh Tiên Hoàng (đường đôi) -9.600.000----Đất TM-DV đô thị
759Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (2,8 ha) - Phường Quang TrungĐường Từ giáp phố Phan Bá Vành đến giáp đường Đinh Tiên Hoàng (đường đôi) -16.000.000----Đất ở đô thị
760Thành phố Thái BìnhĐường số 19 - Phường Quang TrungPhố Bùi Thị Xuân - Đường số 8 Quang Trung9.000.000----Đất SX-KD đô thị
761Thành phố Thái BìnhĐường số 19 - Phường Quang TrungPhố Bùi Thị Xuân - Đường số 8 Quang Trung10.800.000----Đất TM-DV đô thị
762Thành phố Thái BìnhĐường số 19 - Phường Quang TrungPhố Bùi Thị Xuân - Đường số 8 Quang Trung18.000.000----Đất ở đô thị
763Thành phố Thái BìnhĐường số 17 - Phường Quang TrungPhố Bùi Thị Xuân - Đường số 8 Quang Trung9.000.000----Đất SX-KD đô thị
764Thành phố Thái BìnhĐường số 17 - Phường Quang TrungPhố Bùi Thị Xuân - Đường số 8 Quang Trung10.800.000----Đất TM-DV đô thị
765Thành phố Thái BìnhĐường số 17 - Phường Quang TrungPhố Bùi Thị Xuân - Đường số 8 Quang Trung18.000.000----Đất ở đô thị
766Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Quang TrungĐường số 6 Quang Trung - Đường số 8 Quang Trung9.000.000----Đất SX-KD đô thị
767Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Quang TrungĐường số 6 Quang Trung - Đường số 8 Quang Trung10.800.000----Đất TM-DV đô thị
768Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Quang TrungĐường số 6 Quang Trung - Đường số 8 Quang Trung18.000.000----Đất ở đô thị
769Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Quang TrungĐường số 4 Quang Trung - Phố Chu Văn An10.000.000----Đất SX-KD đô thị
770Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Quang TrungĐường số 4 Quang Trung - Phố Chu Văn An12.000.000----Đất TM-DV đô thị
771Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Quang TrungĐường số 4 Quang Trung - Phố Chu Văn An20.000.000----Đất ở đô thị
772Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Quang TrungĐường số 6 Quang Trung - Đường số 8 Quang Trung9.000.000----Đất SX-KD đô thị
773Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Quang TrungĐường số 6 Quang Trung - Đường số 8 Quang Trung10.800.000----Đất TM-DV đô thị
774Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Quang TrungĐường số 6 Quang Trung - Đường số 8 Quang Trung18.000.000----Đất ở đô thị
775Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Quang TrungĐường số 7 Quang Trung - Đường số 13 Quang Trung9.000.000----Đất SX-KD đô thị
776Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Quang TrungĐường số 7 Quang Trung - Đường số 13 Quang Trung10.800.000----Đất TM-DV đô thị
777Thành phố Thái BìnhĐường số 10 - Phường Quang TrungĐường số 7 Quang Trung - Đường số 13 Quang Trung18.000.000----Đất ở đô thị
778Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Quang TrungĐường số 6 Quang Trung - Đường số 8 Quang Trung9.000.000----Đất SX-KD đô thị
779Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Quang TrungĐường số 6 Quang Trung - Đường số 8 Quang Trung10.800.000----Đất TM-DV đô thị
780Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Quang TrungĐường số 6 Quang Trung - Đường số 8 Quang Trung18.000.000----Đất ở đô thị
781Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Quang TrungĐường số 5 Quang Trung - Phố Phan Bá Vành10.000.000----Đất SX-KD đô thị
782Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Quang TrungĐường số 5 Quang Trung - Phố Phan Bá Vành12.000.000----Đất TM-DV đô thị
783Thành phố Thái BìnhĐường số 8 - Phường Quang TrungĐường số 5 Quang Trung - Phố Phan Bá Vành20.000.000----Đất ở đô thị
784Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Quang TrungĐường Kỳ Đồng - Đường số 10 Quang Trung10.000.000----Đất SX-KD đô thị
785Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Quang TrungĐường Kỳ Đồng - Đường số 10 Quang Trung12.000.000----Đất TM-DV đô thị
786Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Quang TrungĐường Kỳ Đồng - Đường số 10 Quang Trung20.000.000----Đất ở đô thị
787Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Quang TrungĐường Lý Thái Tổ - Đường số 17 Quang Trung9.500.0004.750.0003.500.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
788Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Quang TrungĐường Lý Thái Tổ - Đường số 17 Quang Trung11.400.0005.700.0004.200.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
789Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Quang TrungĐường Lý Thái Tổ - Đường số 17 Quang Trung19.000.0009.500.0007.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
790Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Quang TrungĐường Kỳ Đồng - Đường số 8 Quang Trung10.000.000----Đất SX-KD đô thị
791Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Quang TrungĐường Kỳ Đồng - Đường số 8 Quang Trung12.000.000----Đất TM-DV đô thị
792Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Quang TrungĐường Kỳ Đồng - Đường số 8 Quang Trung20.000.000----Đất ở đô thị
793Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Quang TrungĐường số 7 Quang Trung - Đường số 13 Quang Trung9.000.000----Đất SX-KD đô thị
794Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Quang TrungĐường số 7 Quang Trung - Đường số 13 Quang Trung10.800.000----Đất TM-DV đô thị
795Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Quang TrungĐường số 7 Quang Trung - Đường số 13 Quang Trung18.000.000----Đất ở đô thị
796Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Quang TrungPhố Bùi Thị Xuân - Đường số 6 Quang Trung9.000.000----Đất SX-KD đô thị
797Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Quang TrungPhố Bùi Thị Xuân - Đường số 6 Quang Trung10.800.000----Đất TM-DV đô thị
798Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Quang TrungPhố Bùi Thị Xuân - Đường số 6 Quang Trung18.000.000----Đất ở đô thị
799Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Quang TrungĐường số 1 Quang Trung - Đường số 5 Quang Trung9.000.000----Đất SX-KD đô thị
800Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Quang TrungĐường số 1 Quang Trung - Đường số 5 Quang Trung10.800.000----Đất TM-DV đô thị
801Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Quang TrungĐường số 1 Quang Trung - Đường số 5 Quang Trung18.000.000----Đất ở đô thị
802Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Quang TrungĐường số 2 Quang Trung - Đường số 6 Quang Trung9.000.000----Đất SX-KD đô thị
803Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Quang TrungĐường số 2 Quang Trung - Đường số 6 Quang Trung10.800.000----Đất TM-DV đô thị
804Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Quang TrungĐường số 2 Quang Trung - Đường số 6 Quang Trung18.000.000----Đất ở đô thị
805Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ tại phường Phú KhánhKhu dân cư tổ 17, phường Phú Khánh -4.500.000----Đất SX-KD đô thị
806Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ tại phường Phú KhánhKhu dân cư tổ 17, phường Phú Khánh -5.400.000----Đất TM-DV đô thị
807Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ tại phường Phú KhánhKhu dân cư tổ 17, phường Phú Khánh -9.000.000----Đất ở đô thị
808Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư, tái định cư Kỳ Bá, đường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - P-6.500.000----Đất SX-KD đô thị
809Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư, tái định cư Kỳ Bá, đường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - P-7.800.000----Đất TM-DV đô thị
810Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư, tái định cư Kỳ Bá, đường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m - P-13.000.000----Đất ở đô thị
811Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư tái định cư Đồng Lôi - Phường Kỳ Bá-6.500.000----Đất SX-KD đô thị
812Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư tái định cư Đồng Lôi - Phường Kỳ Bá-7.800.000----Đất TM-DV đô thị
813Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư tái định cư Đồng Lôi - Phường Kỳ Bá-13.000.000----Đất ở đô thị
814Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư thuộc khu đất Trường Trung học phổ thông Chuyên Thái Bình cũ - Phường Kỳ Bá-9.250.000----Đất SX-KD đô thị
815Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư thuộc khu đất Trường Trung học phổ thông Chuyên Thái Bình cũ - Phường Kỳ Bá-11.100.000----Đất TM-DV đô thị
816Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư thuộc khu đất Trường Trung học phổ thông Chuyên Thái Bình cũ - Phường Kỳ Bá-18.500.000----Đất ở đô thị
817Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư thuộc khu Trung tâm Hành chính sau trụ sở UBND phường Kỳ Bá-9.000.000----Đất SX-KD đô thị
818Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư thuộc khu Trung tâm Hành chính sau trụ sở UBND phường Kỳ Bá-10.800.000----Đất TM-DV đô thị
819Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư thuộc khu Trung tâm Hành chính sau trụ sở UBND phường Kỳ Bá-18.000.000----Đất ở đô thị
820Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (3,2 ha) - Phường Kỳ BáCác đường nội bộ còn lại -6.500.000----Đất SX-KD đô thị
821Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (3,2 ha) - Phường Kỳ BáCác đường nội bộ còn lại -7.800.000----Đất TM-DV đô thị
822Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (3,2 ha) - Phường Kỳ BáCác đường nội bộ còn lại -13.000.000----Đất ở đô thị
823Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (3,2 ha) - Phường Kỳ BáĐường Từ giáp phố Phan Bá Vành đến giáp đường Đinh Tiên Hoàng -8.000.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
824Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (3,2 ha) - Phường Kỳ BáĐường Từ giáp phố Phan Bá Vành đến giáp đường Đinh Tiên Hoàng -9.600.0006.000.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
825Thành phố Thái BìnhKhu quy hoạch dân cư, tái định cư (3,2 ha) - Phường Kỳ BáĐường Từ giáp phố Phan Bá Vành đến giáp đường Đinh Tiên Hoàng -16.000.00010.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
826Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Kỳ BáNhà ông Viết tổ 48, p, Kỳ Bá - Đường số 25 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
827Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Kỳ BáNhà ông Viết tổ 48, p, Kỳ Bá - Đường số 25 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
828Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Kỳ BáNhà ông Viết tổ 48, p, Kỳ Bá - Đường số 25 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
829Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Kỳ BáĐường số 14 Kỳ Bá - Nhà ông Viết tổ 48, p, Kỳ Bá9.000.000----Đất SX-KD đô thị
830Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Kỳ BáĐường số 14 Kỳ Bá - Nhà ông Viết tổ 48, p, Kỳ Bá10.800.000----Đất TM-DV đô thị
831Thành phố Thái BìnhĐường số 15 - Phường Kỳ BáĐường số 14 Kỳ Bá - Nhà ông Viết tổ 48, p, Kỳ Bá18.000.000----Đất ở đô thị
832Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Kỳ BáĐường Ngô Quyền - Nhà ông Phú tổ 48, p,Kỳ Bá9.000.000----Đất SX-KD đô thị
833Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Kỳ BáĐường Ngô Quyền - Nhà ông Phú tổ 48, p,Kỳ Bá10.800.000----Đất TM-DV đô thị
834Thành phố Thái BìnhĐường số 14 - Phường Kỳ BáĐường Ngô Quyền - Nhà ông Phú tổ 48, p,Kỳ Bá18.000.000----Đất ở đô thị
835Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Kỳ BáĐường số 14 Kỳ Bá - Đường số 25 Trần Lãm9.000.000----Đất SX-KD đô thị
836Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Kỳ BáĐường số 14 Kỳ Bá - Đường số 25 Trần Lãm10.800.000----Đất TM-DV đô thị
837Thành phố Thái BìnhĐường số 13 - Phường Kỳ BáĐường số 14 Kỳ Bá - Đường số 25 Trần Lãm18.000.000----Đất ở đô thị
838Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá9.000.000----Đất SX-KD đô thị
839Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá10.800.000----Đất TM-DV đô thị
840Thành phố Thái BìnhĐường số 11 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá18.000.000----Đất ở đô thị
841Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá9.000.000----Đất SX-KD đô thị
842Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá10.800.000----Đất TM-DV đô thị
843Thành phố Thái BìnhĐường số 9 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá18.000.000----Đất ở đô thị
844Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Kỳ BáĐường số 4 Kỳ Bá - Phố Lê Quý Đôn9.000.000----Đất SX-KD đô thị
845Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Kỳ BáĐường số 4 Kỳ Bá - Phố Lê Quý Đôn10.800.000----Đất TM-DV đô thị
846Thành phố Thái BìnhĐường số 7 - Phường Kỳ BáĐường số 4 Kỳ Bá - Phố Lê Quý Đôn18.000.000----Đất ở đô thị
847Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Kỳ BáĐường số 1 Kỳ Bá - Đường Đinh Tiên Hoàng9.000.000----Đất SX-KD đô thị
848Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Kỳ BáĐường số 1 Kỳ Bá - Đường Đinh Tiên Hoàng10.800.000----Đất TM-DV đô thị
849Thành phố Thái BìnhĐường số 6 - Phường Kỳ BáĐường số 1 Kỳ Bá - Đường Đinh Tiên Hoàng18.000.000----Đất ở đô thị
850Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá9.000.000----Đất SX-KD đô thị
851Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá10.800.000----Đất TM-DV đô thị
852Thành phố Thái BìnhĐường số 5 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá18.000.000----Đất ở đô thị
853Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Kỳ BáĐường số 1 Kỳ Bá - Đường Đinh Tiên Hoàng9.000.000----Đất SX-KD đô thị
854Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Kỳ BáĐường số 1 Kỳ Bá - Đường Đinh Tiên Hoàng10.800.000----Đất TM-DV đô thị
855Thành phố Thái BìnhĐường số 4 - Phường Kỳ BáĐường số 1 Kỳ Bá - Đường Đinh Tiên Hoàng18.000.000----Đất ở đô thị
856Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá9.000.000----Đất SX-KD đô thị
857Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá10.800.000----Đất TM-DV đô thị
858Thành phố Thái BìnhĐường số 3 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Đường số 6 Kỳ Bá18.000.000----Đất ở đô thị
859Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Kỳ BáPhố Lê Đại Hành - Đường Đinh Tiên Hoàng9.000.000----Đất SX-KD đô thị
860Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Kỳ BáPhố Lê Đại Hành - Đường Đinh Tiên Hoàng10.800.000----Đất TM-DV đô thị
861Thành phố Thái BìnhĐường số 2 - Phường Kỳ BáPhố Lê Đại Hành - Đường Đinh Tiên Hoàng18.000.000----Đất ở đô thị
862Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Phố Lê Quý Đôn9.000.000----Đất SX-KD đô thị
863Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Phố Lê Quý Đôn10.800.000----Đất TM-DV đô thị
864Thành phố Thái BìnhĐường số 1 - Phường Kỳ BáĐường số 2 Kỳ Bá - Phố Lê Quý Đôn18.000.000----Đất ở đô thị
865Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m -2.500.000----Đất SX-KD đô thị
866Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m -3.000.000----Đất TM-DV đô thị
867Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuĐường nội bộ các khu dân cư mới còn lại rộng trên 5m -5.000.000----Đất ở đô thị
868Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuĐường Từ giáp đường đi xã Đông Hòa đến giáp khu tái định cư tổ 40 -5.000.000----Đất SX-KD đô thị
869Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuĐường Từ giáp đường đi xã Đông Hòa đến giáp khu tái định cư tổ 40 -6.000.000----Đất TM-DV đô thị
870Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuĐường Từ giáp đường đi xã Đông Hòa đến giáp khu tái định cư tổ 40 -10.000.000----Đất ở đô thị
871Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư Ao Phe -5.000.000----Đất SX-KD đô thị
872Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư Ao Phe -6.000.000----Đất TM-DV đô thị
873Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư Ao Phe -10.000.000----Đất ở đô thị
874Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư DC1, DC2, DC3 -5.000.000----Đất SX-KD đô thị
875Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư DC1, DC2, DC3 -6.000.000----Đất TM-DV đô thị
876Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư DC1, DC2, DC3 -10.000.000----Đất ở đô thị
877Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư ngõ 67 đường Long Hưng (khu tái định cư Sa Cát) -2.750.000----Đất SX-KD đô thị
878Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư ngõ 67 đường Long Hưng (khu tái định cư Sa Cát) -3.300.000----Đất TM-DV đô thị
879Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư ngõ 67 đường Long Hưng (khu tái định cư Sa Cát) -5.500.000----Đất ở đô thị
880Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư mới tại thôn Duy Tân cũ -4.000.000----Đất SX-KD đô thị
881Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư mới tại thôn Duy Tân cũ -4.800.000----Đất TM-DV đô thị
882Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Hoàng DiệuKhu dân cư mới tại thôn Duy Tân cũ -8.000.000----Đất ở đô thị
883Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Đề ThámĐường nội bộ tại khu đất Công ty Môi trường đô thị cũ -10.000.000----Đất SX-KD đô thị
884Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Đề ThámĐường nội bộ tại khu đất Công ty Môi trường đô thị cũ -12.000.000----Đất TM-DV đô thị
885Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Đề ThámĐường nội bộ tại khu đất Công ty Môi trường đô thị cũ -20.000.000----Đất ở đô thị
886Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Đề ThámĐường nội bộ khu Shophouse Vincom -12.500.000----Đất SX-KD đô thị
887Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Đề ThámĐường nội bộ khu Shophouse Vincom -15.000.000----Đất TM-DV đô thị
888Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Đề ThámĐường nội bộ khu Shophouse Vincom -25.000.000----Đất ở đô thị
889Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ XuyênKhu dân cư tại khu đất Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm cũ -7.000.000----Đất SX-KD đô thị
890Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ XuyênKhu dân cư tại khu đất Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm cũ -8.400.000----Đất TM-DV đô thị
891Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ XuyênKhu dân cư tại khu đất Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm cũ -14.000.000----Đất ở đô thị
892Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ XuyênKhu dân cư tại khu đất Xí nghiệp Phương Đông cũ -8.500.000----Đất SX-KD đô thị
893Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ XuyênKhu dân cư tại khu đất Xí nghiệp Phương Đông cũ -10.200.000----Đất TM-DV đô thị
894Thành phố Thái BìnhĐường nội bộ khu dân cư mới phường Bồ XuyênKhu dân cư tại khu đất Xí nghiệp Phương Đông cũ -17.000.000----Đất ở đô thị
895Thành phố Thái BìnhPhố Triệu Quang PhụcPhố Ngô Thì Nhậm - Trung tâm Chữa bệnh, giáo dục, lao động xã hội thành phố Thái Bình6.500.000----Đất SX-KD đô thị
896Thành phố Thái BìnhPhố Triệu Quang PhụcPhố Ngô Thì Nhậm - Trung tâm Chữa bệnh, giáo dục, lao động xã hội thành phố Thái Bình7.800.000----Đất TM-DV đô thị
897Thành phố Thái BìnhPhố Triệu Quang PhụcPhố Ngô Thì Nhậm - Trung tâm Chữa bệnh, giáo dục, lao động xã hội thành phố Thái Bình13.000.000----Đất ở đô thị
898Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngPhố Lê Quý Đôn - Cầu Thái Bình17.500.0004.500.0003.750.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
899Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngPhố Lê Quý Đôn - Cầu Thái Bình21.000.0005.400.0004.500.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
900Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngPhố Lê Quý Đôn - Cầu Thái Bình35.000.0009.000.0007.500.0004.000.000-Đất ở đô thị
901Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngĐường Lý Bôn - Phố Lê Quý Đôn23.000.0005.250.0004.250.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
902Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngĐường Lý Bôn - Phố Lê Quý Đôn27.600.0006.300.0005.100.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
903Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngĐường Lý Bôn - Phố Lê Quý Đôn46.000.00010.500.0008.500.0006.500.000-Đất ở đô thị
904Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngĐường Nguyễn Doãn Cử (phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (phía Đông Nam đường phố) - Đường Lý Bôn20.500.0006.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
905Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngĐường Nguyễn Doãn Cử (phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (phía Đông Nam đường phố) - Đường Lý Bôn24.600.0007.200.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
906Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngĐường Nguyễn Doãn Cử (phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (phía Đông Nam đường phố) - Đường Lý Bôn41.000.00012.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
907Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngNgõ 447 Trần Thái Tông - Đường Nguyễn Doãn Cử (phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (phía Đông Nam đường phố)17.500.0005.250.0004.250.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
908Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngNgõ 447 Trần Thái Tông - Đường Nguyễn Doãn Cử (phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (phía Đông Nam đường phố)21.000.0006.300.0005.100.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
909Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngNgõ 447 Trần Thái Tông - Đường Nguyễn Doãn Cử (phía Tây Bắc đường phố); số nhà 125 (phía Đông Nam đường phố)35.000.00010.500.0008.500.0006.500.000-Đất ở đô thị
910Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngĐường Hùng Vương - Ngõ 447 Trần Thái Tông14.000.0003.750.0002.500.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
911Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngĐường Hùng Vương - Ngõ 447 Trần Thái Tông16.800.0004.500.0003.000.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
912Thành phố Thái BìnhPhố Trần Thái TôngĐường Hùng Vương - Ngõ 447 Trần Thái Tông28.000.0007.500.0005.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
913Thành phố Thái BìnhPhố Trần Quang DiệuPhố Ngô Văn Sở - Ngõ 150 phố Phan Bá Vành7.500.0003.500.0002.250.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
914Thành phố Thái BìnhPhố Trần Quang DiệuPhố Ngô Văn Sở - Ngõ 150 phố Phan Bá Vành9.000.0004.200.0002.700.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
915Thành phố Thái BìnhPhố Trần Quang DiệuPhố Ngô Văn Sở - Ngõ 150 phố Phan Bá Vành15.000.0007.000.0004.500.0003.000.000-Đất ở đô thị
916Thành phố Thái BìnhPhố Trần Quang DiệuPhố Ngô Thì Nhậm - Phố Ngô Văn Sở9.000.0004.000.0002.500.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
917Thành phố Thái BìnhPhố Trần Quang DiệuPhố Ngô Thì Nhậm - Phố Ngô Văn Sở10.800.0004.800.0003.000.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
918Thành phố Thái BìnhPhố Trần Quang DiệuPhố Ngô Thì Nhậm - Phố Ngô Văn Sở18.000.0008.000.0005.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
919Thành phố Thái BìnhPhố Trần Quang DiệuPhố Hoàng Công Chất - Phố Ngô Thì Nhậm10.000.0004.250.0002.750.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
920Thành phố Thái BìnhPhố Trần Quang DiệuPhố Hoàng Công Chất - Phố Ngô Thì Nhậm12.000.0005.100.0003.300.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
921Thành phố Thái BìnhPhố Trần Quang DiệuPhố Hoàng Công Chất - Phố Ngô Thì Nhậm20.000.0008.500.0005.500.0003.000.000-Đất ở đô thị
922Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú (ngoài khu công nghiệp)Đường Trần Nhân Tông - Phố Trần Thái Tông15.000.0007.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
923Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú (ngoài khu công nghiệp)Đường Trần Nhân Tông - Phố Trần Thái Tông18.000.0008.400.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
924Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú (ngoài khu công nghiệp)Đường Trần Nhân Tông - Phố Trần Thái Tông30.000.00014.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
925Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú (ngoài khu công nghiệp)Phố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông20.000.0007.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
926Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú (ngoài khu công nghiệp)Phố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông24.000.0008.400.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
927Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú (ngoài khu công nghiệp)Phố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông40.000.00014.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
928Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú (ngoài khu công nghiệp)Phố Quang Trung - Phố Trần Hưng Đạo23.500.0007.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
929Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú (ngoài khu công nghiệp)Phố Quang Trung - Phố Trần Hưng Đạo28.200.0008.400.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
930Thành phố Thái BìnhPhố Trần Phú (ngoài khu công nghiệp)Phố Quang Trung - Phố Trần Hưng Đạo47.000.00014.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
931Thành phố Thái BìnhPhố Trần Nhật DuậtPhố Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Thánh Tông14.000.0005.500.0004.000.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
932Thành phố Thái BìnhPhố Trần Nhật DuậtPhố Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Thánh Tông16.800.0006.600.0004.800.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
933Thành phố Thái BìnhPhố Trần Nhật DuậtPhố Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Lê Thánh Tông28.000.00011.000.0008.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
934Thành phố Thái BìnhPhố Trần Nhật DuậtPhố Trần Thái Tông - Phố Nguyễn Thị Minh Khai16.000.0005.500.0004.000.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
935Thành phố Thái BìnhPhố Trần Nhật DuậtPhố Trần Thái Tông - Phố Nguyễn Thị Minh Khai19.200.0006.600.0004.800.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
936Thành phố Thái BìnhPhố Trần Nhật DuậtPhố Trần Thái Tông - Phố Nguyễn Thị Minh Khai32.000.00011.000.0008.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
937Thành phố Thái BìnhPhố Trần Khánh DưPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch12.000.0005.500.0004.000.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
938Thành phố Thái BìnhPhố Trần Khánh DưPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch14.400.0006.600.0004.800.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
939Thành phố Thái BìnhPhố Trần Khánh DưPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch24.000.00011.000.0008.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
940Thành phố Thái BìnhPhố Trần Khánh DưĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông15.000.0005.500.0004.000.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
941Thành phố Thái BìnhPhố Trần Khánh DưĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông18.000.0006.600.0004.800.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
942Thành phố Thái BìnhPhố Trần Khánh DưĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông30.000.00011.000.0008.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
943Thành phố Thái BìnhPhố Trần Khánh DưPhố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông14.000.0005.500.0004.000.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
944Thành phố Thái BìnhPhố Trần Khánh DưPhố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông16.800.0006.600.0004.800.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
945Thành phố Thái BìnhPhố Trần Khánh DưPhố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông28.000.00011.000.0008.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
946Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường Kỳ Đồng19.000.0006.500.0004.250.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
947Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường Kỳ Đồng22.800.0007.800.0005.100.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
948Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Phạm Thế Hiển - Đường Kỳ Đồng38.000.00013.000.0008.500.0006.000.000-Đất ở đô thị
949Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Trần Phú - Phố Phạm Thế Hiển22.500.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
950Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Trần Phú - Phố Phạm Thế Hiển27.000.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
951Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Trần Phú - Phố Phạm Thế Hiển45.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
952Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú27.500.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
953Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú33.000.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
954Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú55.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
955Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn35.000.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
956Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn42.000.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
957Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn70.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
958Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Đào Nguyên Phổ - Phố Lê Quý Đôn30.000.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
959Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Đào Nguyên Phổ - Phố Lê Quý Đôn36.000.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
960Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Đào Nguyên Phổ - Phố Lê Quý Đôn60.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
961Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Lý Thường Kiệt - Phố Đào Nguyên Phổ25.000.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
962Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Lý Thường Kiệt - Phố Đào Nguyên Phổ30.000.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
963Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoPhố Lý Thường Kiệt - Phố Đào Nguyên Phổ50.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
964Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoĐường Trần Quang Khải - Phố Lý Thường Kiệt20.000.0006.750.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
965Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoĐường Trần Quang Khải - Phố Lý Thường Kiệt24.000.0008.100.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
966Thành phố Thái BìnhPhồ Trần Hưng ĐạoĐường Trần Quang Khải - Phố Lý Thường Kiệt40.000.00013.500.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
967Thành phố Thái BìnhPhố Trần Bình TrọngĐường Kỳ Đồng - Ngõ 445 phố Trần Thái Tông9.500.0005.500.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
968Thành phố Thái BìnhPhố Trần Bình TrọngĐường Kỳ Đồng - Ngõ 445 phố Trần Thái Tông11.400.0006.600.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
969Thành phố Thái BìnhPhố Trần Bình TrọngĐường Kỳ Đồng - Ngõ 445 phố Trần Thái Tông19.000.00011.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
970Thành phố Thái BìnhPhố Trần Bình TrọngPhố Trần Phú - Đường Kỳ Đồng10.500.0005.250.0004.750.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
971Thành phố Thái BìnhPhố Trần Bình TrọngPhố Trần Phú - Đường Kỳ Đồng12.600.0006.300.0005.700.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
972Thành phố Thái BìnhPhố Trần Bình TrọngPhố Trần Phú - Đường Kỳ Đồng21.000.00010.500.0009.500.0006.500.000-Đất ở đô thị
973Thành phố Thái BìnhPhố Trần Bình TrọngNgõ 171 phố Trần Thái Tông - Phố Trần Phú11.500.0006.000.0005.000.0003.500.000-Đất SX-KD đô thị
974Thành phố Thái BìnhPhố Trần Bình TrọngNgõ 171 phố Trần Thái Tông - Phố Trần Phú13.800.0007.200.0006.000.0004.200.000-Đất TM-DV đô thị
975Thành phố Thái BìnhPhố Trần Bình TrọngNgõ 171 phố Trần Thái Tông - Phố Trần Phú23.000.00012.000.00010.000.0007.000.000-Đất ở đô thị
976Thành phố Thái BìnhPhố Tôn Thất TùngĐường gom phố Lê Quý Đôn - Giáp xã Vũ Chính9.000.000----Đất SX-KD đô thị
977Thành phố Thái BìnhPhố Tôn Thất TùngĐường gom phố Lê Quý Đôn - Giáp xã Vũ Chính10.800.000----Đất TM-DV đô thị
978Thành phố Thái BìnhPhố Tôn Thất TùngĐường gom phố Lê Quý Đôn - Giáp xã Vũ Chính18.000.000----Đất ở đô thị
979Thành phố Thái BìnhPhố Sa CátNút giao đường Long Hưng (số nhà 28) - Nút giao đường Long Hưng (số nhà 164)5.500.0003.500.0001.750.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
980Thành phố Thái BìnhPhố Sa CátNút giao đường Long Hưng (số nhà 28) - Nút giao đường Long Hưng (số nhà 164)6.600.0004.200.0002.100.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
981Thành phố Thái BìnhPhố Sa CátNút giao đường Long Hưng (số nhà 28) - Nút giao đường Long Hưng (số nhà 164)11.000.0007.000.0003.500.0003.000.000-Đất ở đô thị
982Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungĐường Kỳ Đồng - Phố Trần Thái Tông14.000.0006.000.0004.000.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
983Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungĐường Kỳ Đồng - Phố Trần Thái Tông16.800.0007.200.0004.800.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
984Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungĐường Kỳ Đồng - Phố Trần Thái Tông28.000.00012.000.0008.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
985Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungCống Trắng - Đường Kỳ Đồng18.000.0006.000.0004.000.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
986Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungCống Trắng - Đường Kỳ Đồng21.600.0007.200.0004.800.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
987Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungCống Trắng - Đường Kỳ Đồng36.000.00012.000.0008.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
988Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungPhố Trần Phú - Cống Trắng22.500.0007.000.0004.000.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
989Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungPhố Trần Phú - Cống Trắng27.000.0008.400.0004.800.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
990Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungPhố Trần Phú - Cống Trắng45.000.00014.000.0008.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
991Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungPhố Đốc Nhưỡng - Phố Trần Phú26.000.0007.500.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
992Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungPhố Đốc Nhưỡng - Phố Trần Phú31.200.0009.000.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
993Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungPhố Đốc Nhưỡng - Phố Trần Phú52.000.00015.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
994Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungNgã tư An Tập - Phố Đốc Nhưỡng30.000.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
995Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungNgã tư An Tập - Phố Đốc Nhưỡng36.000.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
996Thành phố Thái BìnhPhố Quang TrungNgã tư An Tập - Phố Đốc Nhưỡng60.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
997Thành phố Thái BìnhPhố Quách Hữu NghiêmĐường Lý Bôn - Hết địa phận phường Tiền Phong3.750.0001.750.0001.250.0001.000.000-Đất SX-KD đô thị
998Thành phố Thái BìnhPhố Quách Hữu NghiêmĐường Lý Bôn - Hết địa phận phường Tiền Phong4.500.0002.100.0001.500.0001.200.000-Đất TM-DV đô thị
999Thành phố Thái BìnhPhố Quách Hữu NghiêmĐường Lý Bôn - Hết địa phận phường Tiền Phong7.500.0003.500.0002.500.0002.000.000-Đất ở đô thị
1000Thành phố Thái BìnhPhố Quách Hữu NghiêmĐường số 18 Tiền Phong - Đường Lý Bôn4.000.0002.000.0001.250.0001.000.000-Đất SX-KD đô thị
1001Thành phố Thái BìnhPhố Quách Hữu NghiêmĐường số 18 Tiền Phong - Đường Lý Bôn4.800.0002.400.0001.500.0001.200.000-Đất TM-DV đô thị
1002Thành phố Thái BìnhPhố Quách Hữu NghiêmĐường số 18 Tiền Phong - Đường Lý Bôn8.000.0004.000.0002.500.0002.000.000-Đất ở đô thị
1003Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bội ChâuPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông17.500.0006.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1004Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bội ChâuPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông21.000.0007.200.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1005Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bội ChâuPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông35.000.00012.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1006Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhPhố Ngô Thì Nhậm - Đường Lý Bôn10.500.0004.500.00035.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1007Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhPhố Ngô Thì Nhậm - Đường Lý Bôn12.600.0005.400.0004.200.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1008Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhPhố Ngô Thì Nhậm - Đường Lý Bôn21.000.0009.000.0007.000.0005.000.000-Đất ở đô thị
1009Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhPhố Hoàng Công Chất - Phố Ngô Thì Nhậm10.000.0004.500.0003.500.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1010Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhPhố Hoàng Công Chất - Phố Ngô Thì Nhậm12.000.0005.400.0004.200.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1011Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhPhố Hoàng Công Chất - Phố Ngô Thì Nhậm20.000.0009.000.0007.000.0005.000.000-Đất ở đô thị
1012Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhPhố Chu Văn An - Phố Hoàng Công Chất11.000.0004.500.0003.500.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1013Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhPhố Chu Văn An - Phố Hoàng Công Chất13.200.0005.400.0004.200.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1014Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhPhố Chu Văn An - Phố Hoàng Công Chất22.000.0009.000.0007.000.0005.000.000-Đất ở đô thị
1015Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhGiáp cầu Đen - Phố Chu Văn An8.500.0004.000.0002.750.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1016Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhGiáp cầu Đen - Phố Chu Văn An10.200.0004.800.0003.300.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1017Thành phố Thái BìnhPhố Phan Bá VànhGiáp cầu Đen - Phố Chu Văn An17.000.0008.000.0005.500.0004.000.000-Đất ở đô thị
1018Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Thế HiểnPhố Trần Hưng Đạo - Phố Trần Thái Tông10.500.0005.000.0003.500.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
1019Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Thế HiểnPhố Trần Hưng Đạo - Phố Trần Thái Tông12.600.0006.000.0004.200.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
1020Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Thế HiểnPhố Trần Hưng Đạo - Phố Trần Thái Tông21.000.00010.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
1021Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Thế HiểnPhố Quang Trung - Phố Trần Hưng Đạo11.000.0005.000.0003.500.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
1022Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Thế HiểnPhố Quang Trung - Phố Trần Hưng Đạo13.200.0006.000.0004.200.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
1023Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Thế HiểnPhố Quang Trung - Phố Trần Hưng Đạo22.000.00010.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
1024Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Quang LịchPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn10.000.0004.500.0003.000.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1025Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Quang LịchPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn12.000.0005.400.0003.600.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1026Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Quang LịchPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn20.000.0009.000.0006.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1027Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Ngũ LãoPhố Trần Nhật Duật - Đường Lý Bôn10.500.0004.500.0003.000.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1028Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Ngũ LãoPhố Trần Nhật Duật - Đường Lý Bôn12.600.0005.400.0003.600.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1029Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Ngũ LãoPhố Trần Nhật Duật - Đường Lý Bôn21.000.0009.000.0006.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1030Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Ngọc ThạchPhố Lê Qúy Đôn - Phố Hải Thượng Lãn Ông8.500.000----Đất SX-KD đô thị
1031Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Ngọc ThạchPhố Lê Qúy Đôn - Phố Hải Thượng Lãn Ông10.200.000----Đất TM-DV đô thị
1032Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Ngọc ThạchPhố Lê Qúy Đôn - Phố Hải Thượng Lãn Ông17.000.000----Đất ở đô thị
1033Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Huy QuangNgõ 34 Phạm Huy Quang - Phố Lý Thường Kiệt7.500.0003.500.0002.500.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1034Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Huy QuangNgõ 34 Phạm Huy Quang - Phố Lý Thường Kiệt9.000.0004.200.0003.000.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1035Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Huy QuangNgõ 34 Phạm Huy Quang - Phố Lý Thường Kiệt15.000.0007.000.0005.000.0003.500.000-Đất ở đô thị
1036Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Huy QuangNgõ 01 phố Nguyễn Danh Đới (Đình Cả) - Ngõ 34 Phạm Huy Quang6.000.0003.500.0002.000.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1037Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Huy QuangNgõ 01 phố Nguyễn Danh Đới (Đình Cả) - Ngõ 34 Phạm Huy Quang7.200.0004.200.0002.400.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1038Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Huy QuangNgõ 01 phố Nguyễn Danh Đới (Đình Cả) - Ngõ 34 Phạm Huy Quang12.000.0007.000.0004.000.0003.500.000-Đất ở đô thị
1039Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Đôn LễPhố Ngô Quang Bích - Đường Lý Bôn9.000.0004.500.0003.000.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1040Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Đôn LễPhố Ngô Quang Bích - Đường Lý Bôn10.800.0005.400.0003.600.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1041Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Đôn LễPhố Ngô Quang Bích - Đường Lý Bôn18.000.0009.000.0006.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1042Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Đôn LễPhố Lê Quý Đôn - Phố Ngô Quang Bích10.000.0004.500.0003.000.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1043Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Đôn LễPhố Lê Quý Đôn - Phố Ngô Quang Bích12.000.0005.400.0003.600.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1044Thành phố Thái BìnhPhố Phạm Đôn LễPhố Lê Quý Đôn - Phố Ngô Quang Bích20.000.0009.000.0006.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1045Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Văn NăngPhố Lê Quý Đôn - Phố Ngô Thì Nhậm12.500.0005.000.0004.250.0002.250.000-Đất SX-KD đô thị
1046Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Văn NăngPhố Lê Quý Đôn - Phố Ngô Thì Nhậm15.000.0006.000.0005.100.0002.700.000-Đất TM-DV đô thị
1047Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Văn NăngPhố Lê Quý Đôn - Phố Ngô Thì Nhậm25.000.00010.000.0008.500.0004.500.000-Đất ở đô thị
1048Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Văn NăngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn13.000.0006.750.0003.000.0002.250.000-Đất SX-KD đô thị
1049Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Văn NăngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn15.600.0008.100.0003.600.0002.700.000-Đất TM-DV đô thị
1050Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Văn NăngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn26.000.00013.500.0006.000.0004.500.000-Đất ở đô thị
1051Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Tông QuaiĐường Lý Bôn - Hết địa phận phường Trần Lãm10.000.0004.000.0002.750.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1052Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Tông QuaiĐường Lý Bôn - Hết địa phận phường Trần Lãm12.000.0004.800.0003.300.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1053Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Tông QuaiĐường Lý Bôn - Hết địa phận phường Trần Lãm20.000.0008.000.0005.500.0004.000.000-Đất ở đô thị
1054Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Tông QuaiPhố Ngô Thì Nhậm - Đường Lý Bôn11.000.0006.000.0003.000.0002.250.000-Đất SX-KD đô thị
1055Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Tông QuaiPhố Ngô Thì Nhậm - Đường Lý Bôn13.200.0007.200.0003.600.0002.700.000-Đất TM-DV đô thị
1056Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Tông QuaiPhố Ngô Thì Nhậm - Đường Lý Bôn22.000.00012.000.0006.000.0004.500.000-Đất ở đô thị
1057Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thị Minh KhaiPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn39.000.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1058Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thị Minh KhaiPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn46.800.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1059Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thị Minh KhaiPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn78.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1060Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn ThànhĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông9.500.000----Đất SX-KD đô thị
1061Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn ThànhĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông11.400.000----Đất TM-DV đô thị
1062Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn ThànhĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông19.000.000----Đất ở đô thị
1063Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thái HọcĐường Lý Thái Tổ - Phố Lê Đại Hành18.500.0006.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1064Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thái HọcĐường Lý Thái Tổ - Phố Lê Đại Hành22.200.0007.200.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1065Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thái HọcĐường Lý Thái Tổ - Phố Lê Đại Hành37.000.00012.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1066Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thái HọcPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông21.500.0006.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1067Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thái HọcPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông25.800.0007.200.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1068Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thái HọcPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông43.000.00012.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1069Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thái HọcPhố Lê Lợi - Phố Hai Bà Trưng21.000.0006.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1070Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thái HọcPhố Lê Lợi - Phố Hai Bà Trưng25.200.0007.200.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1071Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Thái HọcPhố Lê Lợi - Phố Hai Bà Trưng42.000.00012.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1072Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn DuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông15.500.0006.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1073Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn DuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông18.600.0007.200.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1074Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn DuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông31.000.00012.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1075Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Đình ChínhĐường Đinh Tiên Hoàng - Phố Nguyễn Văn Năng16.000.0007.500.0006.000.0004.500.000-Đất SX-KD đô thị
1076Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Đình ChínhĐường Đinh Tiên Hoàng - Phố Nguyễn Văn Năng19.200.0009.000.0007.200.0005.400.000-Đất TM-DV đô thị
1077Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Đình ChínhĐường Đinh Tiên Hoàng - Phố Nguyễn Văn Năng32.000.00015.000.00012.000.0009.000.000-Đất ở đô thị
1078Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Đình ChínhĐường Lý Thái Tổ - Đường Đinh Tiên Hoàng12.000.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1079Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Đình ChínhĐường Lý Thái Tổ - Đường Đinh Tiên Hoàng14.400.0006.000.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1080Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Đình ChínhĐường Lý Thái Tổ - Đường Đinh Tiên Hoàng24.000.00010.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1081Thành phố Thái BìnhNguyễn Danh ĐớiNgõ 69 phố Nguyễn Danh Đới - Phố Lý Thường Kiệt7.000.0003.500.0002.500.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1082Thành phố Thái BìnhNguyễn Danh ĐớiNgõ 69 phố Nguyễn Danh Đới - Phố Lý Thường Kiệt8.400.0004.200.0003.000.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1083Thành phố Thái BìnhNguyễn Danh ĐớiNgõ 69 phố Nguyễn Danh Đới - Phố Lý Thường Kiệt14.000.0007.000.0005.000.0003.500.000-Đất ở đô thị
1084Thành phố Thái BìnhNguyễn Danh ĐớiNgõ 01 giáp sông Đình Cả - Ngõ 69 phố Nguyễn Danh Đới6.000.0003.500.0002.000.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1085Thành phố Thái BìnhNguyễn Danh ĐớiNgõ 01 giáp sông Đình Cả - Ngõ 69 phố Nguyễn Danh Đới7.200.0004.200.0002.400.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1086Thành phố Thái BìnhNguyễn Danh ĐớiNgõ 01 giáp sông Đình Cả - Ngõ 69 phố Nguyễn Danh Đới12.000.0007.000.0004.000.0003.500.000-Đất ở đô thị
1087Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Công TrứPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi12.000.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1088Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Công TrứPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi14.400.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1089Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn Công TrứPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi24.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1090Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn BảoPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông10.500.0005.000.0003.500.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1091Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn BảoPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông12.600.0006.000.0004.200.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1092Thành phố Thái BìnhPhố Nguyễn BảoPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông21.000.00010.000.0007.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1093Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Văn SởĐường Lý Thái Tổ - Phố Phan Bá Vành8.000.0004.500.0003.000.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1094Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Văn SởĐường Lý Thái Tổ - Phố Phan Bá Vành9.600.0005.400.0003.600.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1095Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Văn SởĐường Lý Thái Tổ - Phố Phan Bá Vành16.000.0009.000.0006.000.0003.500.000-Đất ở đô thị
1096Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Văn SởPhố Quang Trung - Đường Trần Thánh Tông10.000.0004.500.0003.000.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1097Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Văn SởPhố Quang Trung - Đường Trần Thánh Tông12.000.0005.400.0003.600.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1098Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Văn SởPhố Quang Trung - Đường Trần Thánh Tông20.000.0009.000.0006.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1099Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmPhố Nguyễn Tông Quai - Đường Trần Lãm7.500.0004.000.0002.500.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1100Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmPhố Nguyễn Tông Quai - Đường Trần Lãm9.000.0004.800.0003.000.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1101Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmPhố Nguyễn Tông Quai - Đường Trần Lãm15.000.0008.000.0005.000.0003.500.000-Đất ở đô thị
1102Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmĐường số 46 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai11.000.0004.000.0002.750.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1103Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmĐường số 46 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai13.200.0004.800.0003.300.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1104Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmĐường số 46 Trần Lãm - Phố Nguyễn Tông Quai22.000.0008.000.0005.500.0004.000.000-Đất ở đô thị
1105Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmPhố Phan Bá Vành - Đường số 46 Trần Lãm10.000.0004.000.0002.750.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1106Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmPhố Phan Bá Vành - Đường số 46 Trần Lãm12.000.0004.800.0003.300.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1107Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmPhố Phan Bá Vành - Đường số 46 Trần Lãm20.000.0008.000.0005.500.0004.000.000-Đất ở đô thị
1108Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmCống Trắng (Quang Trung) - Phố Phan Bá Vành11.000.0004.000.0002.750.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1109Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmCống Trắng (Quang Trung) - Phố Phan Bá Vành13.200.0004.800.0003.300.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1110Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Thì NhậmCống Trắng (Quang Trung) - Phố Phan Bá Vành22.000.0008.000.0005.500.0004.000.000-Đất ở đô thị
1111Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Quang BíchPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch12.000.0005.500.0004.000.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
1112Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Quang BíchPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch14.400.0006.600.0004.800.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
1113Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Quang BíchPhố Trần Thái Tông - Phố Phạm Quang Lịch24.000.00011.000.0008.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
1114Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Quang BíchNgõ 74 phố Trần Nhật Duật - Phố Trần Thái Tông13.500.0005.500.0004.000.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
1115Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Quang BíchNgõ 74 phố Trần Nhật Duật - Phố Trần Thái Tông16.200.0006.600.0004.800.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
1116Thành phố Thái BìnhPhố Ngô Quang BíchNgõ 74 phố Trần Nhật Duật - Phố Trần Thái Tông27.000.00011.000.0008.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
1117Thành phố Thái BìnhPhố Máy XayPhố Lý Thường Kiệt - Đường Trần Quang Khải12.500.0005.500.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1118Thành phố Thái BìnhPhố Máy XayPhố Lý Thường Kiệt - Đường Trần Quang Khải15.000.0006.600.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1119Thành phố Thái BìnhPhố Máy XayPhố Lý Thường Kiệt - Đường Trần Quang Khải25.000.00011.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1120Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtPhố Đốc Đen - Đường Trần Lãm11.000.0005.500.0004.000.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1121Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtPhố Đốc Đen - Đường Trần Lãm13.200.0006.600.0004.800.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1122Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtPhố Đốc Đen - Đường Trần Lãm22.000.00011.000.0008.000.0005.000.000-Đất ở đô thị
1123Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtĐường Đinh Tiên Hoàng - Phố Đốc Đen13.500.0005.500.0004.000.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1124Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtĐường Đinh Tiên Hoàng - Phố Đốc Đen16.200.0006.600.0004.800.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1125Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtĐường Đinh Tiên Hoàng - Phố Đốc Đen27.000.00011.000.0008.000.0005.000.000-Đất ở đô thị
1126Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtPhố Lê Lợi - Đường Đinh Tiên Hoàng16.500.0005.500.0004.000.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1127Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtPhố Lê Lợi - Đường Đinh Tiên Hoàng19.800.0006.600.0004.800.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1128Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtPhố Lê Lợi - Đường Đinh Tiên Hoàng33.000.00011.000.0008.000.0005.000.000-Đất ở đô thị
1129Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtPhố Đặng Nghiễm - Phố Lê Lợi14.500.0007.500.0004.000.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1130Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtPhố Đặng Nghiễm - Phố Lê Lợi17.400.0009.000.0004.800.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1131Thành phố Thái BìnhLý Thường KiệtPhố Đặng Nghiễm - Phố Lê Lợi29.000.00015.000.0008.000.0005.000.000-Đất ở đô thị
1132Thành phố Thái BìnhPhố Lương Thế VinhPhố Trần Phú - Phố Phạm Thế Hiển11.000.0005.000.0003.500.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
1133Thành phố Thái BìnhPhố Lương Thế VinhPhố Trần Phú - Phố Phạm Thế Hiển13.200.0006.000.0004.200.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
1134Thành phố Thái BìnhPhố Lương Thế VinhPhố Trần Phú - Phố Phạm Thế Hiển22.000.00010.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
1135Thành phố Thái BìnhPhố Lê Trọng ThứĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông9.500.000----Đất SX-KD đô thị
1136Thành phố Thái BìnhPhố Lê Trọng ThứĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông11.400.000----Đất TM-DV đô thị
1137Thành phố Thái BìnhPhố Lê Trọng ThứĐường Lê Thánh Tông - Phố Trần Thái Tông19.000.000----Đất ở đô thị
1138Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Trần Lãm - Đường Vành đai phía Nam17.500.0006.000.0003.500.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
1139Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Trần Lãm - Đường Vành đai phía Nam21.000.0007.200.0004.200.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
1140Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Trần Lãm - Đường Vành đai phía Nam35.000.00012.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
1141Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Nguyễn Văn Năng - Đường Trần Lãm22.500.0007.000.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1142Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Nguyễn Văn Năng - Đường Trần Lãm27.000.0008.400.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1143Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Nguyễn Văn Năng - Đường Trần Lãm45.000.00014.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1144Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng25.000.0007.000.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1145Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng30.000.0008.400.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1146Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Đốc Đen - Phố Nguyễn Văn Năng50.000.00014.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1147Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Đinh Tiên Hoàng - Phố Đốc Đen27.500.0007.000.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1148Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Đinh Tiên Hoàng - Phố Đốc Đen33.000.0008.400.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1149Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Đinh Tiên Hoàng - Phố Đốc Đen55.000.00014.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1150Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Lê Đại Hành - Đường Đinh Tiên Hoàng30.000.0007.000.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1151Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Lê Đại Hành - Đường Đinh Tiên Hoàng36.000.0008.400.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1152Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Lê Đại Hành - Đường Đinh Tiên Hoàng60.000.00014.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1153Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Lý Thái Tổ - Phố Lê Đại Hành32.500.0007.000.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1154Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Lý Thái Tổ - Phố Lê Đại Hành39.000.0008.400.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1155Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Lý Thái Tổ - Phố Lê Đại Hành65.000.00014.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1156Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông35.000.0007.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1157Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông42.000.0008.400.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1158Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông70.000.00014.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1159Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi37.500.0007.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1160Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi45.000.0008.400.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1161Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi75.000.00014.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1162Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Hưng Đạo39.000.0007.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1163Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Hưng Đạo46.800.0008.400.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1164Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Trần Thái Tông - Phố Trần Hưng Đạo78.000.00014.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1165Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônGiáp Nhà máy Cơ khí 2-9 - Phố Trần Thái Tông25.000.0004.500.0003.000.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1166Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônGiáp Nhà máy Cơ khí 2-9 - Phố Trần Thái Tông30.000.0005.400.0003.600.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1167Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônGiáp Nhà máy Cơ khí 2-9 - Phố Trần Thái Tông50.000.0009.000.0006.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1168Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônNgõ 147 phố Lê Quý Đôn - Nhà máy Cơ khí 2-920.000.0003.750.0002.500.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1169Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônNgõ 147 phố Lê Quý Đôn - Nhà máy Cơ khí 2-924.000.0004.500.0003.000.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1170Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônNgõ 147 phố Lê Quý Đôn - Nhà máy Cơ khí 2-940.000.0007.500.0005.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
1171Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp ngõ 147 phố Lê Quý Đôn15.000.0003.750.0002.500.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1172Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp ngõ 147 phố Lê Quý Đôn18.000.0004.500.0003.000.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1173Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônPhố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp ngõ 147 phố Lê Quý Đôn30.000.0007.500.0005.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
1174Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm12.000.0003.750.0002.500.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1175Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm14.400.0004.500.0003.000.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1176Thành phố Thái BìnhPhố Lê Quý ĐônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sĩ Tiêm24.000.0007.500.0005.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
1177Thành phố Thái BìnhPhố Lê LợiĐường Lý Bôn - Phố Đốc Nhưỡng29.000.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1178Thành phố Thái BìnhPhố Lê LợiĐường Lý Bôn - Phố Đốc Nhưỡng34.800.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1179Thành phố Thái BìnhPhố Lê LợiĐường Lý Bôn - Phố Đốc Nhưỡng58.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1180Thành phố Thái BìnhPhố Lê LợiPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn31.500.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1181Thành phố Thái BìnhPhố Lê LợiPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn37.800.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1182Thành phố Thái BìnhPhố Lê LợiPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn63.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1183Thành phố Thái BìnhPhố Lê Đại HànhPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn14.000.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1184Thành phố Thái BìnhPhố Lê Đại HànhPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn16.800.0006.000.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1185Thành phố Thái BìnhPhố Lê Đại HànhPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn28.000.00010.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1186Thành phố Thái BìnhPhố Kim ĐồngPhố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông10.000.0006.000.0004.500.0003.500.000-Đất SX-KD đô thị
1187Thành phố Thái BìnhPhố Kim ĐồngPhố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông12.000.0007.200.0005.400.0004.200.000-Đất TM-DV đô thị
1188Thành phố Thái BìnhPhố Kim ĐồngPhố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông20.000.00012.000.0009.000.0007.000.000-Đất ở đô thị
1189Thành phố Thái BìnhPhố Kỳ BáPhố Lê Đại Hành - Đường Đinh Tiên Hoàng10.000.000----Đất SX-KD đô thị
1190Thành phố Thái BìnhPhố Kỳ BáPhố Lê Đại Hành - Đường Đinh Tiên Hoàng12.000.000----Đất TM-DV đô thị
1191Thành phố Thái BìnhPhố Kỳ BáPhố Lê Đại Hành - Đường Đinh Tiên Hoàng20.000.000----Đất ở đô thị
1192Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Văn ThụPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông15.000.0005.500.0004.000.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1193Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Văn ThụPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông18.000.0006.600.0004.800.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1194Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Văn ThụPhố Lê Lợi - Đường Trần Thánh Tông30.000.00011.000.0008.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1195Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Hoa ThámPhố Trần Hưng Đạo - Phố Hai Bà Trưng21.000.0006.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1196Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Hoa ThámPhố Trần Hưng Đạo - Phố Hai Bà Trưng25.200.0007.200.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1197Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Hoa ThámPhố Trần Hưng Đạo - Phố Hai Bà Trưng42.000.00012.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1198Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng DiệuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông15.500.0006.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1199Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng DiệuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông18.600.0007.200.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1200Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng DiệuPhố Hai Bà Trưng - Đường Trần Thánh Tông31.000.00012.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1201Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng DiệuPhố Trần Hưng Đạo - Phố Hai Bà Trưng14.500.0006.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1202Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng DiệuPhố Trần Hưng Đạo - Phố Hai Bà Trưng17.400.0007.200.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1203Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng DiệuPhố Trần Hưng Đạo - Phố Hai Bà Trưng29.000.00012.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1204Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Công ChấtPhố Phan Bá Vành - Đường Đinh Tiên Hoàng9.500.0004.250.0002.750.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1205Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Công ChấtPhố Phan Bá Vành - Đường Đinh Tiên Hoàng11.400.0005.100.0003.300.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1206Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Công ChấtPhố Phan Bá Vành - Đường Đinh Tiên Hoàng19.000.0008.500.0005.500.0003.000.000-Đất ở đô thị
1207Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Công ChấtCống Trắng (Quang Trung) - Phố Phan Bá Vành13.000.0004.250.0002.750.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1208Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Công ChấtCống Trắng (Quang Trung) - Phố Phan Bá Vành15.600.0005.100.0003.300.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1209Thành phố Thái BìnhPhố Hoàng Công ChấtCống Trắng (Quang Trung) - Phố Phan Bá Vành26.000.0008.500.0005.500.0003.000.000-Đất ở đô thị
1210Thành phố Thái BìnhPhố Hải Thượng Lãn ÔngĐường Trần Lãm - Giáp xã Vũ Chính8.500.000----Đất SX-KD đô thị
1211Thành phố Thái BìnhPhố Hải Thượng Lãn ÔngĐường Trần Lãm - Giáp xã Vũ Chính10.200.000----Đất TM-DV đô thị
1212Thành phố Thái BìnhPhố Hải Thượng Lãn ÔngĐường Trần Lãm - Giáp xã Vũ Chính17.000.000----Đất ở đô thị
1213Thành phố Thái BìnhHai Bà TrưngPhố Nguyễn Thái Học - Ngã tư An Tập28.500.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1214Thành phố Thái BìnhHai Bà TrưngPhố Nguyễn Thái Học - Ngã tư An Tập34.200.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1215Thành phố Thái BìnhHai Bà TrưngPhố Nguyễn Thái Học - Ngã tư An Tập57.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1216Thành phố Thái BìnhHai Bà TrưngPhố Lê Quý Đôn - Phố Nguyễn Thái Học31.500.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1217Thành phố Thái BìnhHai Bà TrưngPhố Lê Quý Đôn - Phố Nguyễn Thái Học37.800.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1218Thành phố Thái BìnhHai Bà TrưngPhố Lê Quý Đôn - Phố Nguyễn Thái Học63.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1219Thành phố Thái BìnhHai Bà TrưngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn27.500.0007.500.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1220Thành phố Thái BìnhHai Bà TrưngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn33.000.0009.000.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1221Thành phố Thái BìnhHai Bà TrưngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn55.000.00015.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1222Thành phố Thái BìnhPhố Đồng LôiPhố Lý Thường Kiệt - Đường Trần Quang Khải8.000.0004.500.0003.750.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1223Thành phố Thái BìnhPhố Đồng LôiPhố Lý Thường Kiệt - Đường Trần Quang Khải9.600.0005.400.0004.500.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1224Thành phố Thái BìnhPhố Đồng LôiPhố Lý Thường Kiệt - Đường Trần Quang Khải16.000.0009.000.0007.500.0005.000.000-Đất ở đô thị
1225Thành phố Thái BìnhPhố Đốc NhưỡngPhố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông14.000.0006.000.0004.250.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1226Thành phố Thái BìnhPhố Đốc NhưỡngPhố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông16.800.0007.200.0005.100.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1227Thành phố Thái BìnhPhố Đốc NhưỡngPhố Trần Hưng Đạo - Đường Trần Nhân Tông28.000.00012.000.0008.500.0006.000.000-Đất ở đô thị
1228Thành phố Thái BìnhPhố Đốc NhưỡngPhố Quang Trung - Phố Trần Hưng Đạo16.500.0006.000.0004.250.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1229Thành phố Thái BìnhPhố Đốc NhưỡngPhố Quang Trung - Phố Trần Hưng Đạo19.800.0007.200.0005.100.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1230Thành phố Thái BìnhPhố Đốc NhưỡngPhố Quang Trung - Phố Trần Hưng Đạo33.000.00012.000.0008.500.0006.000.000-Đất ở đô thị
1231Thành phố Thái BìnhPhố Đốc ĐenPhố Lê Quý Đôn - Giáp nghĩa trang nhân dân phường Trần Lãm10.500.0005.500.0004.250.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1232Thành phố Thái BìnhPhố Đốc ĐenPhố Lê Quý Đôn - Giáp nghĩa trang nhân dân phường Trần Lãm12.600.0006.600.0005.100.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1233Thành phố Thái BìnhPhố Đốc ĐenPhố Lê Quý Đôn - Giáp nghĩa trang nhân dân phường Trần Lãm21.000.00011.000.0008.500.0006.000.000-Đất ở đô thị
1234Thành phố Thái BìnhPhố Đốc ĐenPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn12.000.0005.500.0004.250.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1235Thành phố Thái BìnhPhố Đốc ĐenPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn14.400.0006.600.0005.100.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1236Thành phố Thái BìnhPhố Đốc ĐenPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn24.000.00011.000.0008.500.0006.000.000-Đất ở đô thị
1237Thành phố Thái BìnhPhố Đoàn Nguyễn TuấnPhố Trần Hưng Đạo - Phố Quang Trung10.500.0006.000.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1238Thành phố Thái BìnhPhố Đoàn Nguyễn TuấnPhố Trần Hưng Đạo - Phố Quang Trung12.600.0007.200.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1239Thành phố Thái BìnhPhố Đoàn Nguyễn TuấnPhố Trần Hưng Đạo - Phố Quang Trung21.000.00012.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1240Thành phố Thái BìnhPhố Đỗ Lý KhiêmPhố Bồ Xuyên - Đường Lê Thánh Tông8.500.0006.250.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1241Thành phố Thái BìnhPhố Đỗ Lý KhiêmPhố Bồ Xuyên - Đường Lê Thánh Tông10.200.0007.500.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1242Thành phố Thái BìnhPhố Đỗ Lý KhiêmPhố Bồ Xuyên - Đường Lê Thánh Tông17.000.00012.500.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1243Thành phố Thái BìnhPhố Đỗ Lý KhiêmPhố Đặng Nghiễm - Phố Bồ Xuyên10.000.0006.250.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1244Thành phố Thái BìnhPhố Đỗ Lý KhiêmPhố Đặng Nghiễm - Phố Bồ Xuyên12.000.0007.500.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1245Thành phố Thái BìnhPhố Đỗ Lý KhiêmPhố Đặng Nghiễm - Phố Bồ Xuyên20.000.00012.500.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1246Thành phố Thái BìnhPhố Đào Nguyên PhổPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi13.500.0006.250.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1247Thành phố Thái BìnhPhố Đào Nguyên PhổPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi16.200.0007.500.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1248Thành phố Thái BìnhPhố Đào Nguyên PhổPhố Trần Hưng Đạo - Phố Lê Lợi27.000.00012.500.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1249Thành phố Thái BìnhPhố Đặng NghiễmGiáp ngõ 38 phố Bồ Xuyên - Phố Lý Thường Kiệt11.000.0006.250.0004.500.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1250Thành phố Thái BìnhPhố Đặng NghiễmGiáp ngõ 38 phố Bồ Xuyên - Phố Lý Thường Kiệt13.200.0007.500.0005.400.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1251Thành phố Thái BìnhPhố Đặng NghiễmGiáp ngõ 38 phố Bồ Xuyên - Phố Lý Thường Kiệt22.000.00012.500.0009.000.0005.000.000-Đất ở đô thị
1252Thành phố Thái BìnhPhố Đặng NghiễmPhố Lê Quý Đôn - Ngõ 38 phố Bồ Xuyên15.500.0006.250.0004.500.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1253Thành phố Thái BìnhPhố Đặng NghiễmPhố Lê Quý Đôn - Ngõ 38 phố Bồ Xuyên18.600.0007.500.0005.400.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1254Thành phố Thái BìnhPhố Đặng NghiễmPhố Lê Quý Đôn - Ngõ 38 phố Bồ Xuyên31.000.00012.500.0009.000.0005.000.000-Đất ở đô thị
1255Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn AnGiáp khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc - Cuối đường8.500.0004.000.0002.500.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1256Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn AnGiáp khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc - Cuối đường10.200.0004.800.0003.000.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1257Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn AnGiáp khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc - Cuối đường17.000.0008.000.0005.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1258Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn AnPhố Phan Bá Vành - Khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc10.000.0004.000.0002.500.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1259Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn AnPhố Phan Bá Vành - Khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc12.000.0004.800.0003.000.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1260Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn AnPhố Phan Bá Vành - Khu đất ở, đất dịch vụ 5% Quang Trung - Vũ Phúc20.000.0008.000.0005.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1261Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn AnPhố Quang Trung - Phố Phan Bá Vành13.000.0004.500.0003.000.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1262Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn AnPhố Quang Trung - Phố Phan Bá Vành15.600.0005.400.0003.600.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1263Thành phố Thái BìnhPhố Chu Văn AnPhố Quang Trung - Phố Phan Bá Vành26.000.0009.000.0006.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1264Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Thị XuânĐường Lý Thái Tổ - Phố Phan Bá Vành13.000.0004.750.0003.500.0002.250.000-Đất SX-KD đô thị
1265Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Thị XuânĐường Lý Thái Tổ - Phố Phan Bá Vành15.600.0005.700.0004.200.0002.700.000-Đất TM-DV đô thị
1266Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Thị XuânĐường Lý Thái Tổ - Phố Phan Bá Vành26.000.0009.500.0007.000.0004.500.000-Đất ở đô thị
1267Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Sĩ TiêmĐường Lý Bôn - Đường Nguyễn Doãn Cử6.750.0003.500.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1268Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Sĩ TiêmĐường Lý Bôn - Đường Nguyễn Doãn Cử8.100.0004.200.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1269Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Sĩ TiêmĐường Lý Bôn - Đường Nguyễn Doãn Cử13.500.0007.000.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1270Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Sĩ TiêmPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn5.500.0003.500.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1271Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Sĩ TiêmPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn6.600.0004.200.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1272Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Sĩ TiêmPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn11.000.0007.000.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1273Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Sĩ TiêmĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn6.500.0002.750.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1274Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Sĩ TiêmĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn7.800.0003.300.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1275Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Sĩ TiêmĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn13.000.0005.500.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1276Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Quang DũngĐường Quách Đình Bảo - Khu dân cư Cửa đình Nhân Thanh4.750.0002.500.0001.750.0001.000.000-Đất SX-KD đô thị
1277Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Quang DũngĐường Quách Đình Bảo - Khu dân cư Cửa đình Nhân Thanh5.700.0003.000.0002.100.0001.200.000-Đất TM-DV đô thị
1278Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Quang DũngĐường Quách Đình Bảo - Khu dân cư Cửa đình Nhân Thanh9.500.0005.000.0003.500.0002.000.000-Đất ở đô thị
1279Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Quang DũngĐường Trần Thủ Độ - Đường Quách Đình Bảo5.500.0002.750.0002.000.0001.000.000-Đất SX-KD đô thị
1280Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Quang DũngĐường Trần Thủ Độ - Đường Quách Đình Bảo6.600.0003.300.0002.400.0001.200.000-Đất TM-DV đô thị
1281Thành phố Thái BìnhPhố Bùi Quang DũngĐường Trần Thủ Độ - Đường Quách Đình Bảo11.000.0005.500.0004.000.0002.000.000-Đất ở đô thị
1282Thành phố Thái BìnhPhố Bồ XuyênPhố Lê Quý Đôn - Phố Lý Thường Kiệt11.000.0004.500.0003.750.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1283Thành phố Thái BìnhPhố Bồ XuyênPhố Lê Quý Đôn - Phố Lý Thường Kiệt13.200.0005.400.0004.500.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1284Thành phố Thái BìnhPhố Bồ XuyênPhố Lê Quý Đôn - Phố Lý Thường Kiệt22.000.0009.000.0007.500.0004.000.000-Đất ở đô thị
1285Thành phố Thái BìnhPhố Bế Văn ĐànĐường Võ Nguyên Giáp - Đường 10C cũ5.500.000----Đất SX-KD đô thị
1286Thành phố Thái BìnhPhố Bế Văn ĐànĐường Võ Nguyên Giáp - Đường 10C cũ6.600.000----Đất TM-DV đô thị
1287Thành phố Thái BìnhPhố Bế Văn ĐànĐường Võ Nguyên Giáp - Đường 10C cũ11.000.000----Đất ở đô thị
1288Thành phố Thái BìnhĐoạn cũ đường Võ Nguyên GiápNút giao ngã tư vào Quảng Trường - Đường Long Hưng7.500.0003.500.0001.750.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1289Thành phố Thái BìnhĐoạn cũ đường Võ Nguyên GiápNút giao ngã tư vào Quảng Trường - Đường Long Hưng9.000.0004.200.0002.100.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1290Thành phố Thái BìnhĐoạn cũ đường Võ Nguyên GiápNút giao ngã tư vào Quảng Trường - Đường Long Hưng15.000.0007.000.0003.500.0003.000.000-Đất ở đô thị
1291Thành phố Thái BìnhVõ Nguyên GiápNút giao ngã tư vào Quảng trường - Giáp khu dân cư tổ 40, phường Hoàng Diệu9.500.0003.250.0001.750.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1292Thành phố Thái BìnhVõ Nguyên GiápNút giao ngã tư vào Quảng trường - Giáp khu dân cư tổ 40, phường Hoàng Diệu11.400.0003.900.0002.100.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1293Thành phố Thái BìnhVõ Nguyên GiápNút giao ngã tư vào Quảng trường - Giáp khu dân cư tổ 40, phường Hoàng Diệu19.000.0006.500.0003.500.0003.000.000-Đất ở đô thị
1294Thành phố Thái BìnhVõ Nguyên GiápCầu Bo - Nút giao ngã tư vào Quảng trường11.500.0003.500.0001.750.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1295Thành phố Thái BìnhVõ Nguyên GiápCầu Bo - Nút giao ngã tư vào Quảng trường13.800.0004.200.0002.100.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1296Thành phố Thái BìnhVõ Nguyên GiápCầu Bo - Nút giao ngã tư vào Quảng trường23.000.0007.000.0003.500.0003.000.000-Đất ở đô thị
1297Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộPhố Trần Phú - Đường Nguyễn Doãn Cử6.500.0002.750.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1298Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộPhố Trần Phú - Đường Nguyễn Doãn Cử7.800.0003.300.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1299Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộPhố Trần Phú - Đường Nguyễn Doãn Cử13.000.0005.500.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1300Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú7.000.0003.500.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1301Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú8.400.0004.200.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1302Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú14.000.0007.000.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1303Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn7.750.0003.500.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1304Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn9.300.0004.200.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1305Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn15.500.0007.000.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1306Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn6.500.0002.750.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1307Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn7.800.0003.300.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1308Thành phố Thái BìnhTrần Thủ ĐộĐường Trần Quang Khải - Phố Lê Quý Đôn13.000.0005.500.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1309Thành phố Thái BìnhTrần Thị DungĐường Trần Đại Nghĩa - Đường Nguyễn Mậu Kiến4.750.000----Đất SX-KD đô thị
1310Thành phố Thái BìnhTrần Thị DungĐường Trần Đại Nghĩa - Đường Nguyễn Mậu Kiến5.700.000----Đất TM-DV đô thị
1311Thành phố Thái BìnhTrần Thị DungĐường Trần Đại Nghĩa - Đường Nguyễn Mậu Kiến9.500.000----Đất ở đô thị
1312Thành phố Thái BìnhTrần Thánh TôngPhố Lê Quý Đôn - Cống Trắng (Quang Trung)10.000.0005.000.0003.500.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1313Thành phố Thái BìnhTrần Thánh TôngPhố Lê Quý Đôn - Cống Trắng (Quang Trung)12.000.0006.000.0004.200.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1314Thành phố Thái BìnhTrần Thánh TôngPhố Lê Quý Đôn - Cống Trắng (Quang Trung)20.000.00010.000.0007.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1315Thành phố Thái BìnhTrần Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn11.500.0005.000.0003.750.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1316Thành phố Thái BìnhTrần Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn13.800.0006.000.0004.500.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1317Thành phố Thái BìnhTrần Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn23.000.00010.000.0007.500.0005.000.000-Đất ở đô thị
1318Thành phố Thái BìnhTrần Thánh TôngĐường Trần Quang Khải - Phố Lý Thường Kiệt9.500.0005.000.0003.500.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1319Thành phố Thái BìnhTrần Thánh TôngĐường Trần Quang Khải - Phố Lý Thường Kiệt11.400.0006.000.0004.200.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1320Thành phố Thái BìnhTrần Thánh TôngĐường Trần Quang Khải - Phố Lý Thường Kiệt19.000.00010.000.0007.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1321Thành phố Thái BìnhTrần Quang KhảiĐoạn còn lại -4.000.0002.500.0002.000.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1322Thành phố Thái BìnhTrần Quang KhảiĐoạn còn lại -4.800.0003.000.0002.400.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1323Thành phố Thái BìnhTrần Quang KhảiĐoạn còn lại -8.000.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
1324Thành phố Thái BìnhTrần Quang KhảiGiáp Khách sạn Sông Trà - Cầu Thái Bình5.000.0004.500.0003.500.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1325Thành phố Thái BìnhTrần Quang KhảiGiáp Khách sạn Sông Trà - Cầu Thái Bình6.000.0005.400.0004.200.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1326Thành phố Thái BìnhTrần Quang KhảiGiáp Khách sạn Sông Trà - Cầu Thái Bình10.000.0009.000.0007.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1327Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngĐường Kỳ Đồng - Hết điểm dân cư hiện có6.500.0003.500.0002.500.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1328Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngĐường Kỳ Đồng - Hết điểm dân cư hiện có7.800.0004.200.0003.000.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1329Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngĐường Kỳ Đồng - Hết điểm dân cư hiện có13.000.0007.000.0005.000.0003.500.000-Đất ở đô thị
1330Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngĐường 36 Trần Hưng Đạo - Đường Kỳ Đồng10.000.0006.000.0003.500.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1331Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngĐường 36 Trần Hưng Đạo - Đường Kỳ Đồng12.000.0007.200.0004.200.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1332Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngĐường 36 Trần Hưng Đạo - Đường Kỳ Đồng20.000.00012.000.0007.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1333Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngPhố Trần Phú - Đường 36 Trần Hưng Đạo11.000.0006.500.0003.500.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1334Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngPhố Trần Phú - Đường 36 Trần Hưng Đạo13.200.0007.800.0004.200.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1335Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngPhố Trần Phú - Đường 36 Trần Hưng Đạo22.000.00013.000.0007.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1336Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú11.500.0006.500.0002.750.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1337Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú13.800.0007.800.0003.300.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1338Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngĐường Lý Bôn - Phố Trần Phú23.000.00013.000.0005.500.0004.000.000-Đất ở đô thị
1339Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn12.000.0005.500.0002.500.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1340Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn14.400.0006.600.0003.000.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1341Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn24.000.00011.000.0005.000.0003.500.000-Đất ở đô thị
1342Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn6.500.0003.750.0002.500.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1343Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn7.800.0004.500.0003.000.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1344Thành phố Thái BìnhTrần Nhân TôngPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn13.000.0007.500.0005.000.0003.500.000-Đất ở đô thị
1345Thành phố Thái BìnhTrần LãmĐường Lý Bôn - Giáp xã Vũ Chính6.000.0003.500.0002.250.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1346Thành phố Thái BìnhTrần LãmĐường Lý Bôn - Giáp xã Vũ Chính7.200.0004.200.0002.700.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1347Thành phố Thái BìnhTrần LãmĐường Lý Bôn - Giáp xã Vũ Chính12.000.0007.000.0004.500.0003.000.000-Đất ở đô thị
1348Thành phố Thái BìnhTrần LãmPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn7.500.0003.750.0002.500.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1349Thành phố Thái BìnhTrần LãmPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn9.000.0004.500.0003.000.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1350Thành phố Thái BìnhTrần LãmPhố Lý Thường Kiệt - Đường Lý Bôn15.000.0007.500.0005.000.0003.500.000-Đất ở đô thị
1351Thành phố Thái BìnhTrần LãmGiáp đê sông Trà Lý - Phố Lý Thường Kiệt6.000.0003.500.0002.250.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1352Thành phố Thái BìnhTrần LãmGiáp đê sông Trà Lý - Phố Lý Thường Kiệt7.200.0004.200.0002.700.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1353Thành phố Thái BìnhTrần LãmGiáp đê sông Trà Lý - Phố Lý Thường Kiệt12.000.0007.000.0004.500.0003.000.000-Đất ở đô thị
1354Thành phố Thái BìnhĐường Trần Đại NghĩaĐường Hùng Vương - Đường Trần Thủ Độ4.750.000----Đất SX-KD đô thị
1355Thành phố Thái BìnhĐường Trần Đại NghĩaĐường Hùng Vương - Đường Trần Thủ Độ5.700.000----Đất TM-DV đô thị
1356Thành phố Thái BìnhĐường Trần Đại NghĩaĐường Hùng Vương - Đường Trần Thủ Độ9.500.000----Đất ở đô thị
1357Thành phố Thái BìnhQuách Đình BảoPhố Bùi Quang Dũng - Đường Lý Bôn6.250.0003.500.0002.500.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1358Thành phố Thái BìnhQuách Đình BảoPhố Bùi Quang Dũng - Đường Lý Bôn7.500.0004.200.0003.000.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1359Thành phố Thái BìnhQuách Đình BảoPhố Bùi Quang Dũng - Đường Lý Bôn12.500.0007.000.0005.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1360Thành phố Thái BìnhQuách Đình BảoĐường Trần Quang Khải - Phố Bùi Quang Dũng6.000.0003.500.0002.250.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1361Thành phố Thái BìnhQuách Đình BảoĐường Trần Quang Khải - Phố Bùi Quang Dũng7.200.0004.200.0002.700.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1362Thành phố Thái BìnhQuách Đình BảoĐường Trần Quang Khải - Phố Bùi Quang Dũng12.000.0007.000.0004.500.0002.500.000-Đất ở đô thị
1363Thành phố Thái BìnhĐường qua bến xe khách Hoàng HàĐường Nguyễn Doãn Cử (ngoài khu công nghiệp) - Đường Lý Bôn6.500.0003.500.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1364Thành phố Thái BìnhĐường qua bến xe khách Hoàng HàĐường Nguyễn Doãn Cử (ngoài khu công nghiệp) - Đường Lý Bôn7.800.0004.200.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1365Thành phố Thái BìnhĐường qua bến xe khách Hoàng HàĐường Nguyễn Doãn Cử (ngoài khu công nghiệp) - Đường Lý Bôn13.000.0007.000.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1366Thành phố Thái BìnhNguyễn TrãiGiáp cầu Liên Cơ - Hết địa phận Thành phố4.250.0003.000.0002.250.0001.000.000-Đất SX-KD đô thị
1367Thành phố Thái BìnhNguyễn TrãiGiáp cầu Liên Cơ - Hết địa phận Thành phố5.100.0003.600.0002.700.0001.200.000-Đất TM-DV đô thị
1368Thành phố Thái BìnhNguyễn TrãiGiáp cầu Liên Cơ - Hết địa phận Thành phố8.500.0006.000.0004.500.0002.000.000-Đất ở đô thị
1369Thành phố Thái BìnhNguyễn TrãiĐường Doãn Khuê - Cầu Liên Cơ6.250.0003.500.0002.500.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1370Thành phố Thái BìnhNguyễn TrãiĐường Doãn Khuê - Cầu Liên Cơ7.500.0004.200.0003.000.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1371Thành phố Thái BìnhNguyễn TrãiĐường Doãn Khuê - Cầu Liên Cơ12.500.0007.000.0005.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
1372Thành phố Thái BìnhNguyễn Đức CảnhĐường Võ Nguyên Giáp - Đường Long Hưng9.500.0004.500.0002.500.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1373Thành phố Thái BìnhNguyễn Đức CảnhĐường Võ Nguyên Giáp - Đường Long Hưng11.400.0005.400.0003.000.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1374Thành phố Thái BìnhNguyễn Đức CảnhĐường Võ Nguyên Giáp - Đường Long Hưng19.000.0009.000.0005.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1375Thành phố Thái BìnhĐường Nguyễn Doãn Cử (ngoài khu công nghiệp)Đường Trần Thủ Độ - Công ty TNHH Hoàng Nam6.000.0003.500.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1376Thành phố Thái BìnhĐường Nguyễn Doãn Cử (ngoài khu công nghiệp)Đường Trần Thủ Độ - Công ty TNHH Hoàng Nam7.200.0004.200.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1377Thành phố Thái BìnhĐường Nguyễn Doãn Cử (ngoài khu công nghiệp)Đường Trần Thủ Độ - Công ty TNHH Hoàng Nam12.000.0007.000.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1378Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnPhố Ngô Thì Nhậm - Cuối đường6.000.0004.250.0003.500.0002.250.000-Đất SX-KD đô thị
1379Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnPhố Ngô Thì Nhậm - Cuối đường7.200.0005.100.0004.200.0002.700.000-Đất TM-DV đô thị
1380Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnPhố Ngô Thì Nhậm - Cuối đường12.000.0008.500.0007.000.0004.500.000-Đất ở đô thị
1381Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnĐường Lý Bôn - Phố Ngô Thì Nhậm6.000.0004.250.0003.500.0002.250.000-Đất SX-KD đô thị
1382Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnĐường Lý Bôn - Phố Ngô Thì Nhậm7.200.0005.100.0004.200.0002.700.000-Đất TM-DV đô thị
1383Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnĐường Lý Bôn - Phố Ngô Thì Nhậm12.000.0008.500.0007.000.0004.500.000-Đất ở đô thị
1384Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnBệnh viện Điều dưỡng - Đường Lý Bôn13.000.0006.000.0004.750.0003.500.000-Đất SX-KD đô thị
1385Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnBệnh viện Điều dưỡng - Đường Lý Bôn15.600.0007.200.0005.700.0004.200.000-Đất TM-DV đô thị
1386Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnBệnh viện Điều dưỡng - Đường Lý Bôn26.000.00012.000.0009.500.0007.000.000-Đất ở đô thị
1387Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnPhố Lý Thường Kiệt - Giáp bệnh viện Điều dưỡng8.500.0005.000.0003.500.0002.250.000-Đất SX-KD đô thị
1388Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnPhố Lý Thường Kiệt - Giáp bệnh viện Điều dưỡng10.200.0006.000.0004.200.0002.700.000-Đất TM-DV đô thị
1389Thành phố Thái BìnhNgô QuyềnPhố Lý Thường Kiệt - Giáp bệnh viện Điều dưỡng17.000.00010.000.0007.000.0004.500.000-Đất ở đô thị
1390Thành phố Thái BìnhĐường Ngô Gia Khảm (ngoài khu công nghiệp)Đường Hùng Vương - Đường Trần Thị Dung6.500.0002.750.0002.000.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1391Thành phố Thái BìnhĐường Ngô Gia Khảm (ngoài khu công nghiệp)Đường Hùng Vương - Đường Trần Thị Dung7.800.0003.300.0002.400.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1392Thành phố Thái BìnhĐường Ngô Gia Khảm (ngoài khu công nghiệp)Đường Hùng Vương - Đường Trần Thị Dung13.000.0005.500.0004.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
1393Thành phố Thái BìnhLý Thái TổPhố Hoàng Công Chất - Phố Chu Văn An13.000.0007.000.0005.500.0003.500.000-Đất SX-KD đô thị
1394Thành phố Thái BìnhLý Thái TổPhố Hoàng Công Chất - Phố Chu Văn An15.600.0008.400.0006.600.0004.200.000-Đất TM-DV đô thị
1395Thành phố Thái BìnhLý Thái TổPhố Hoàng Công Chất - Phố Chu Văn An26.000.00014.000.00011.000.0007.000.000-Đất ở đô thị
1396Thành phố Thái BìnhLý Thái TổĐường Lý Bôn - Phố Hoàng Công Chất10.000.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1397Thành phố Thái BìnhLý Thái TổĐường Lý Bôn - Phố Hoàng Công Chất12.000.0006.000.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1398Thành phố Thái BìnhLý Thái TổĐường Lý Bôn - Phố Hoàng Công Chất20.000.00010.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1399Thành phố Thái BìnhLý Thái TổPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn10.500.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1400Thành phố Thái BìnhLý Thái TổPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn12.600.0006.000.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1401Thành phố Thái BìnhLý Thái TổPhố Lê Quý Đôn - Đường Lý Bôn21.000.00010.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1402Thành phố Thái BìnhLý Thái TổPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn11.000.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1403Thành phố Thái BìnhLý Thái TổPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn13.200.0006.000.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1404Thành phố Thái BìnhLý Thái TổPhố Lý Thường Kiệt - Phố Lê Quý Đôn22.000.00010.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1405Thành phố Thái BìnhLý Thái TổHợp tác xã - Hiệp Hòa - Phố Lý Thường Kiệt9.500.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1406Thành phố Thái BìnhLý Thái TổHợp tác xã - Hiệp Hòa - Phố Lý Thường Kiệt11.400.0006.000.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1407Thành phố Thái BìnhLý Thái TổHợp tác xã - Hiệp Hòa - Phố Lý Thường Kiệt19.000.00010.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1408Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Trần Lãm - Giáp địa phận xã Vũ Chính8.500.0004.000.0002.750.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1409Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Trần Lãm - Giáp địa phận xã Vũ Chính10.200.0004.800.0003.300.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1410Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Trần Lãm - Giáp địa phận xã Vũ Chính17.000.0008.000.0005.500.0003.500.000-Đất ở đô thị
1411Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Nguyễn Tông Quai - Đường Trần Lãm12.500.0004.250.0003.000.0001.750.000-Đất SX-KD đô thị
1412Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Nguyễn Tông Quai - Đường Trần Lãm15.000.0005.100.0003.600.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
1413Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Nguyễn Tông Quai - Đường Trần Lãm25.000.0008.500.0006.000.0003.500.000-Đất ở đô thị
1414Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Ngô Thì Nhậm - Phố Nguyễn Tông Quai15.000.0004.500.0003.500.0002.750.000-Đất SX-KD đô thị
1415Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Ngô Thì Nhậm - Phố Nguyễn Tông Quai18.000.0005.400.0004.200.0003.300.000-Đất TM-DV đô thị
1416Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Ngô Thì Nhậm - Phố Nguyễn Tông Quai30.000.0009.000.0007.000.0005.500.000-Đất ở đô thị
1417Thành phố Thái BìnhLý BônCầu Nề - Phố Ngô Thì Nhậm18.500.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1418Thành phố Thái BìnhLý BônCầu Nề - Phố Ngô Thì Nhậm22.200.0006.000.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1419Thành phố Thái BìnhLý BônCầu Nề - Phố Ngô Thì Nhậm37.000.00010.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1420Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Phan Bá Vành - Cầu Nề21.000.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1421Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Phan Bá Vành - Cầu Nề25.200.0006.000.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1422Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Phan Bá Vành - Cầu Nề42.000.00010.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1423Thành phố Thái BìnhLý BônNgã tư An Tập - Phố Phan Bá Vành27.500.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1424Thành phố Thái BìnhLý BônNgã tư An Tập - Phố Phan Bá Vành33.000.0006.000.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1425Thành phố Thái BìnhLý BônNgã tư An Tập - Phố Phan Bá Vành55.000.00010.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1426Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Lê Thánh Tông - Ngã tư An Tập30.000.0007.000.0004.500.0003.500.000-Đất SX-KD đô thị
1427Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Lê Thánh Tông - Ngã tư An Tập36.000.0008.400.0005.400.0004.200.000-Đất TM-DV đô thị
1428Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Lê Thánh Tông - Ngã tư An Tập60.000.00014.000.0009.000.0007.000.000-Đất ở đô thị
1429Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông23.500.0007.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1430Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông28.200.0008.400.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1431Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông47.000.00014.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1432Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Phạm Quang Lịch - Phố Trần Thái Tông15.000.0006.000.0004.500.0003.250.000-Đất SX-KD đô thị
1433Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Phạm Quang Lịch - Phố Trần Thái Tông18.000.0007.200.0005.400.0003.900.000-Đất TM-DV đô thị
1434Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Phạm Quang Lịch - Phố Trần Thái Tông30.000.00012.000.0009.000.0006.500.000-Đất ở đô thị
1435Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Bùi Sỹ Tiêm (UBND phường Tiền Phong cũ) - Phố Phạm Quang Lịch13.500.0003.500.0002.500.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1436Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Bùi Sỹ Tiêm (UBND phường Tiền Phong cũ) - Phố Phạm Quang Lịch16.200.0004.200.0003.000.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1437Thành phố Thái BìnhLý BônPhố Bùi Sỹ Tiêm (UBND phường Tiền Phong cũ) - Phố Phạm Quang Lịch27.000.0007.000.0005.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
1438Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sỹ Tiêm (UBND phường Tiền Phong cũ)12.000.0003.500.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1439Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sỹ Tiêm (UBND phường Tiền Phong cũ)14.400.0004.200.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1440Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Trần Thủ Độ - Phố Bùi Sỹ Tiêm (UBND phường Tiền Phong cũ)24.000.0007.000.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1441Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Quách Đình Bảo - Đường Trần Thủ Độ9.000.0003.500.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1442Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Quách Đình Bảo - Đường Trần Thủ Độ10.800.0004.200.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1443Thành phố Thái BìnhLý BônĐường Quách Đình Bảo - Đường Trần Thủ Độ18.000.0007.000.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1444Thành phố Thái BìnhLý BônCầu Báng - Giáp khu dân cư tổ 2, tổ 4 phường Tiền Phong6.500.0002.000.0001.500.0001.000.000-Đất SX-KD đô thị
1445Thành phố Thái BìnhLý BônCầu Báng - Giáp khu dân cư tổ 2, tổ 4 phường Tiền Phong7.800.0002.400.0001.800.0001.200.000-Đất TM-DV đô thị
1446Thành phố Thái BìnhLý BônCầu Báng - Giáp khu dân cư tổ 2, tổ 4 phường Tiền Phong13.000.0004.000.0003.000.0002.000.000-Đất ở đô thị
1447Thành phố Thái BìnhLong HưngGiáp ngã ba chợ đầu mối - Cầu Sa Cát6.750.0003.750.0002.250.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1448Thành phố Thái BìnhLong HưngGiáp ngã ba chợ đầu mối - Cầu Sa Cát8.100.0004.500.0002.700.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1449Thành phố Thái BìnhLong HưngGiáp ngã ba chợ đầu mối - Cầu Sa Cát13.500.0007.500.0004.500.0002.500.000-Đất ở đô thị
1450Thành phố Thái BìnhLong HưngCầu Thái Bình - Ngã ba chợ đầu mối8.000.0004.000.0002.500.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
1451Thành phố Thái BìnhLong HưngCầu Thái Bình - Ngã ba chợ đầu mối9.600.0004.800.0003.000.0001.800.000-Đất TM-DV đô thị
1452Thành phố Thái BìnhLong HưngCầu Thái Bình - Ngã ba chợ đầu mối16.000.0008.000.0005.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
1453Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngGiáp ngách 44/164 Quang Trung - Số nhà 786 cuối đường7.000.0005.000.0003.000.0002.000.000-Đất SX-KD đô thị
1454Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngGiáp ngách 44/164 Quang Trung - Số nhà 786 cuối đường8.400.0006.000.0003.600.0002.400.000-Đất TM-DV đô thị
1455Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngGiáp ngách 44/164 Quang Trung - Số nhà 786 cuối đường14.000.00010.000.0006.000.0004.000.000-Đất ở đô thị
1456Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngPhố Nguyễn Thành - Ngách 44/164 Quang Trung9.500.0005.500.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1457Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngPhố Nguyễn Thành - Ngách 44/164 Quang Trung11.400.0006.600.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1458Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngPhố Nguyễn Thành - Ngách 44/164 Quang Trung19.000.00011.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1459Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngĐường Kỳ Đồng - Phố Nguyễn Thành10.500.0006.000.0005.250.0003.750.000-Đất SX-KD đô thị
1460Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngĐường Kỳ Đồng - Phố Nguyễn Thành12.600.0007.200.0006.300.0004.500.000-Đất TM-DV đô thị
1461Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngĐường Kỳ Đồng - Phố Nguyễn Thành21.000.00012.000.00010.500.0007.500.000-Đất ở đô thị
1462Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngGiáp ngõ số 171 phố Trần Thái Tông - Đường Kỳ Đồng11.500.0006.000.0005.250.0003.750.000-Đất SX-KD đô thị
1463Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngGiáp ngõ số 171 phố Trần Thái Tông - Đường Kỳ Đồng13.800.0007.200.0006.300.0004.500.000-Đất TM-DV đô thị
1464Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngGiáp ngõ số 171 phố Trần Thái Tông - Đường Kỳ Đồng23.000.00012.000.00010.500.0007.500.000-Đất ở đô thị
1465Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Ngõ số 171 phố Trần Thái Tông10.750.0005.500.0004.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1466Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Ngõ số 171 phố Trần Thái Tông12.900.0006.600.0004.800.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1467Thành phố Thái BìnhLê Thánh TôngPhố Lý Thường Kiệt - Ngõ số 171 phố Trần Thái Tông21.500.00011.000.0008.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1468Thành phố Thái BìnhĐường vào Làng trẻ em SOSĐường Long Hưng - Trường Cao đẳng Nghề6.000.000----Đất SX-KD đô thị
1469Thành phố Thái BìnhĐường vào Làng trẻ em SOSĐường Long Hưng - Trường Cao đẳng Nghề7.200.000----Đất TM-DV đô thị
1470Thành phố Thái BìnhĐường vào Làng trẻ em SOSĐường Long Hưng - Trường Cao đẳng Nghề12.000.000----Đất ở đô thị
1471Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng (ngoài khu công nghiệp)Đường Lý Thái Tổ - Chợ Quang Trung16.500.0007.000.0005.500.0004.000.000-Đất SX-KD đô thị
1472Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng (ngoài khu công nghiệp)Đường Lý Thái Tổ - Chợ Quang Trung19.800.0008.400.0006.600.0004.800.000-Đất TM-DV đô thị
1473Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng (ngoài khu công nghiệp)Đường Lý Thái Tổ - Chợ Quang Trung33.000.00014.000.00011.000.0008.000.000-Đất ở đô thị
1474Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng (ngoài khu công nghiệp)Đường Lê Thánh Tông - Phố Quang Trung15.000.0006.500.0005.000.0004.000.000-Đất SX-KD đô thị
1475Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng (ngoài khu công nghiệp)Đường Lê Thánh Tông - Phố Quang Trung18.000.0007.800.0006.000.0004.800.000-Đất TM-DV đô thị
1476Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng (ngoài khu công nghiệp)Đường Lê Thánh Tông - Phố Quang Trung30.000.00013.000.00010.000.0008.000.000-Đất ở đô thị
1477Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng (ngoài khu công nghiệp)Phố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông13.000.0006.500.0005.000.0003.750.000-Đất SX-KD đô thị
1478Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng (ngoài khu công nghiệp)Phố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông15.600.0007.800.0006.000.0004.500.000-Đất TM-DV đô thị
1479Thành phố Thái BìnhĐường Kỳ Đồng (ngoài khu công nghiệp)Phố Trần Thái Tông - Đường Lê Thánh Tông26.000.00013.000.00010.000.0007.500.000-Đất ở đô thị
1480Thành phố Thái BìnhĐường vào Khu liên hiệp thể thaoPhố Sa Cát - Cuối đường5.500.000----Đất SX-KD đô thị
1481Thành phố Thái BìnhĐường vào Khu liên hiệp thể thaoPhố Sa Cát - Cuối đường6.600.000----Đất TM-DV đô thị
1482Thành phố Thái BìnhĐường vào Khu liên hiệp thể thaoPhố Sa Cát - Cuối đường11.000.000----Đất ở đô thị
1483Thành phố Thái BìnhHùng VươngĐường Nguyễn Mậu Kiến - Giáp địa phận huyện Vũ Thư5.000.0002.000.0001.500.0001.000.000-Đất SX-KD đô thị
1484Thành phố Thái BìnhHùng VươngĐường Nguyễn Mậu Kiến - Giáp địa phận huyện Vũ Thư6.000.0002.400.0001.800.0001.200.000-Đất TM-DV đô thị
1485Thành phố Thái BìnhHùng VươngĐường Nguyễn Mậu Kiến - Giáp địa phận huyện Vũ Thư10.000.0004.000.0003.000.0002.000.000-Đất ở đô thị
1486Thành phố Thái BìnhHùng VươngĐường Ngô Gia Khảm - Đường Nguyễn Mậu Kiến6.000.0002.500.0001.750.0001.000.000-Đất SX-KD đô thị
1487Thành phố Thái BìnhHùng VươngĐường Ngô Gia Khảm - Đường Nguyễn Mậu Kiến7.200.0003.000.0002.100.0001.200.000-Đất TM-DV đô thị
1488Thành phố Thái BìnhHùng VươngĐường Ngô Gia Khảm - Đường Nguyễn Mậu Kiến12.000.0005.000.0003.500.0002.000.000-Đất ở đô thị
1489Thành phố Thái BìnhHùng VươngĐường Trần Đại Nghĩa - Đường Ngô Gia Khảm7.500.0003.000.0002.250.0001.000.000-Đất SX-KD đô thị
1490Thành phố Thái BìnhHùng VươngĐường Trần Đại Nghĩa - Đường Ngô Gia Khảm9.000.0003.600.0002.700.0001.200.000-Đất TM-DV đô thị
1491Thành phố Thái BìnhHùng VươngĐường Trần Đại Nghĩa - Đường Ngô Gia Khảm15.000.0006.000.0004.500.0002.000.000-Đất ở đô thị
1492Thành phố Thái BìnhHùng VươngPhố Quang Trung - Đường Trần Đại Nghĩa9.000.0003.500.0002.500.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1493Thành phố Thái BìnhHùng VươngPhố Quang Trung - Đường Trần Đại Nghĩa10.800.0004.200.0003.000.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1494Thành phố Thái BìnhHùng VươngPhố Quang Trung - Đường Trần Đại Nghĩa18.000.0007.000.0005.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1495Thành phố Thái BìnhHoàng Văn TháiĐường Trần Lãm - Đường vành đai phía Nam10.000.0005.500.0004.000.0002.250.000-Đất SX-KD đô thị
1496Thành phố Thái BìnhHoàng Văn TháiĐường Trần Lãm - Đường vành đai phía Nam12.000.0006.600.0004.800.0002.700.000-Đất TM-DV đô thị
1497Thành phố Thái BìnhHoàng Văn TháiĐường Trần Lãm - Đường vành đai phía Nam20.000.00011.000.0008.000.0004.500.000-Đất ở đô thị
1498Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Giáp số nhà 222A - Phố Hoàng Công Chất9.500.0006.000.0004.500.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
1499Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Giáp số nhà 222A - Phố Hoàng Công Chất11.400.0007.200.0005.400.0003.600.000-Đất TM-DV đô thị
1500Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Giáp số nhà 222A - Phố Hoàng Công Chất19.000.00012.000.0009.000.0006.000.000-Đất ở đô thị
1501Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Ngô Thì Nhậm - Số nhà 222A6.000.0004.500.0003.500.0002.250.000-Đất SX-KD đô thị
1502Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Ngô Thì Nhậm - Số nhà 222A7.200.0005.400.0004.200.0002.700.000-Đất TM-DV đô thị
1503Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Ngô Thì Nhậm - Số nhà 222A12.000.0009.000.0007.000.0004.500.000-Đất ở đô thị
1504Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Ngõ 85 Phố Phan Bá Vành - Phố Ngô Thì Nhậm6.000.0004.500.0003.500.0002.250.000-Đất SX-KD đô thị
1505Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Ngõ 85 Phố Phan Bá Vành - Phố Ngô Thì Nhậm7.200.0005.400.0004.200.0002.700.000-Đất TM-DV đô thị
1506Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Ngõ 85 Phố Phan Bá Vành - Phố Ngô Thì Nhậm12.000.0009.000.0007.000.0004.500.000-Đất ở đô thị
1507Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Lê Quý Đôn - Chợ Kỳ Bá16.500.0008.000.0005.000.0003.500.000-Đất SX-KD đô thị
1508Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Lê Quý Đôn - Chợ Kỳ Bá19.800.0009.600.0006.000.0004.200.000-Đất TM-DV đô thị
1509Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Lê Quý Đôn - Chợ Kỳ Bá33.000.00016.000.00010.000.0007.000.000-Đất ở đô thị
1510Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Nguyễn Đình Chính - Phố Lê Quý Đôn15.000.0008.000.0005.000.0003.500.000-Đất SX-KD đô thị
1511Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Nguyễn Đình Chính - Phố Lê Quý Đôn18.000.0009.600.0006.000.0004.200.000-Đất TM-DV đô thị
1512Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Nguyễn Đình Chính - Phố Lê Quý Đôn30.000.00016.000.00010.000.0007.000.000-Đất ở đô thị
1513Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Lý Thường Kiệt - Phố Nguyễn Đình Chính10.500.0006.000.0003.750.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1514Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Lý Thường Kiệt - Phố Nguyễn Đình Chính12.600.0007.200.0004.500.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1515Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Phố Lý Thường Kiệt - Phố Nguyễn Đình Chính21.000.00012.000.0007.500.0005.000.000-Đất ở đô thị
1516Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Khu tái định cư Đồng Lôi - Phố Lý Thường Kiệt10.000.0005.000.0003.750.0002.500.000-Đất SX-KD đô thị
1517Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Khu tái định cư Đồng Lôi - Phố Lý Thường Kiệt12.000.0006.000.0004.500.0003.000.000-Đất TM-DV đô thị
1518Thành phố Thái BìnhĐường Đinh Tiên Hoàng (Bắc Sông 3-2)Khu tái định cư Đồng Lôi - Phố Lý Thường Kiệt20.000.00010.000.0007.500.0005.000.000-Đất ở đô thị
1519Thành phố Thái BìnhĐường đi xã Đông Hòa (Hoàng Diệu)Giáp đường Long Hưng (số nhà 692) - Giáp xã Đông Hòa5.500.0003.250.0001.750.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1520Thành phố Thái BìnhĐường đi xã Đông Hòa (Hoàng Diệu)Giáp đường Long Hưng (số nhà 692) - Giáp xã Đông Hòa6.600.0003.900.0002.100.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1521Thành phố Thái BìnhĐường đi xã Đông Hòa (Hoàng Diệu)Giáp đường Long Hưng (số nhà 692) - Giáp xã Đông Hòa11.000.0006.500.0003.500.0002.500.000-Đất ở đô thị
1522Thành phố Thái BìnhDoãn KhuêCầu Phúc Khánh - Giáp địa phận xã Vũ Phúc8.000.0003.250.0001.750.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1523Thành phố Thái BìnhDoãn KhuêCầu Phúc Khánh - Giáp địa phận xã Vũ Phúc9.600.0003.900.0002.100.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1524Thành phố Thái BìnhDoãn KhuêCầu Phúc Khánh - Giáp địa phận xã Vũ Phúc16.000.0006.500.0003.500.0002.500.000-Đất ở đô thị
1525Thành phố Thái BìnhĐường dẫn lên cầu Quảng trường Thái BìnhNút giao ngã tư vào Quảng Trường - Giáp đê sông Trà Lý7.500.0003.250.0001.750.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1526Thành phố Thái BìnhĐường dẫn lên cầu Quảng trường Thái BìnhNút giao ngã tư vào Quảng Trường - Giáp đê sông Trà Lý9.000.0003.900.0002.100.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1527Thành phố Thái BìnhĐường dẫn lên cầu Quảng trường Thái BìnhNút giao ngã tư vào Quảng Trường - Giáp đê sông Trà Lý15.000.0006.500.0003.500.0002.500.000-Đất ở đô thị
1528Thành phố Thái BìnhĐường 10C cũCầu Đổ (giáp chân đê) - Ngã tư (giáp nhà ông Mâu)5.000.0003.750.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1529Thành phố Thái BìnhĐường 10C cũCầu Đổ (giáp chân đê) - Ngã tư (giáp nhà ông Mâu)6.000.0004.500.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1530Thành phố Thái BìnhĐường 10C cũCầu Đổ (giáp chân đê) - Ngã tư (giáp nhà ông Mâu)10.000.0007.500.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
1531Thành phố Thái BìnhĐường 10C cũCầu Bo - Giáp trụ sở UBND phường Hoàng Diệu5.500.0003.750.0002.000.0001.250.000-Đất SX-KD đô thị
1532Thành phố Thái BìnhĐường 10C cũCầu Bo - Giáp trụ sở UBND phường Hoàng Diệu6.600.0004.500.0002.400.0001.500.000-Đất TM-DV đô thị
1533Thành phố Thái BìnhĐường 10C cũCầu Bo - Giáp trụ sở UBND phường Hoàng Diệu11.000.0007.500.0004.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
5/5 - (1 bình chọn)


LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng phản hồi tại trang Liên hệ của Website hoặc qua email: support@lawfirm.vn
Có thể bạn quan tâm
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Bình luận tại đây hoặc Hỗ trợ trực tiếp qua zalo: 0782244468x