Bảng giá đất Thành phố Pleiku – tỉnh Gia Lai

0 5.016

Bảng giá đất Thành phố Pleiku – tỉnh Gia Lai mới nhất theo Quyết định 09/2020/QĐ-UBND về Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai.


1. Căn cứ pháp lý 

– Nghị quyết 201/NQ-HĐND ngày 11/12/2019 thông qua bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 của các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Gia Lai (được sửa đổi tại Nghị quyết 176/NQ-HĐND ngày 09/12/2022);

– Quyết định 09/2020/QĐ-UBND ngày 15/01/2020 về Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai;

– Quyết định 01/2023/QĐ-UBND ngày 10/01/2023 về điều chỉnh Quy định bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn huyện Chư Păh, huyện Đak Pơ, thị xã Ayun Pa, huyện Ia Pa và huyện Chư Sê, tỉnh Gia Lai.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

-Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

-Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

-Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Pleiku – tỉnh Gia Lai

3. Bảng giá đất Thành phố Pleiku – tỉnh Gia Lai mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được xác định cụ thể tại Quyết định 09/2020/QĐ-UBND ngày 15/01/2020 về Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai và Quyết định 01/2023/QĐ-UBND ngày 10/01/2023 về điều chỉnh Quy định bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn huyện Chư Păh, huyện Đak Pơ, thị xã Ayun Pa, huyện Ia Pa và huyện Chư Sê, tỉnh Gia Lai.

3.2. Bảng giá đất Thành phố Pleiku – tỉnh Gia Lai

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Thành phố PleikuKhu tiểu thủ công nghiệp Diên Phú360.000----Đất SX-KD
2Thành phố PleikuKhu công nghiệp Trà Đa242.000----Đất SX-KD
3Thành phố PleikuĐường Phạm Văn Đồng - Khu QH chi tiết phân lô đất ở khu vực đất thu hồi của Trường TH VHNT tỉnh GiaĐoạn từ đường Tôn Thất Thuyết - đến đường Phạm Ngọc Thạch15.600.000----Đất ở
4Thành phố PleikuĐường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (Mặt tiền tuyến đường)Lô số 89.700.000----Đất ở
5Thành phố PleikuĐường Quy hoạch D3 khu TĐC Trạm Đăng kiểmLô số 44, 45, 47, 486.600.000----Đất ở
6Thành phố PleikuĐường QH D3 Phạm Văn Đồng (khu LH TDTT) gồm các lô 10, 11, 12đoạn từ Âu Dương Lân - đến Tôn Thất Thuyết7.800.000----Đất ở
7Thành phố PleikuĐường Âu Dương Lân - Khu QH phân lô quỹ đất thu hồi của Công ty công trình giao thông tỉnh Gia Lai (Đoạn từ Lê Thị Hồng Gấm - đến Tôn Thất Thuyết11.600.000----Đất ở
8Thành phố PleikuĐường Nguyễn Bá Lân - Khu QH chi tiết phân lô quỹ đất thu hồi của Quân khu V tại đơn vị 2287, phườngLô số B-09, B-1011.600.000----Đất ở
9Thành phố PleikuCác tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Ngô Gia Khảm, phường Trà BáKhu B3 Lô số 80, 92, 86, 87, 88, 89, 90, 914.600.000----Đất ở
10Thành phố PleikuCác tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Ngô Gia Khảm, phường Trà BáKhu B2 Lô số 52, 544.600.000----Đất ở
11Thành phố PleikuĐường Ngô Gia Khảm - Khu TĐC đường Ngô Gia Khảm, phường Trà BáTừ lô số 01 - đến lô số 199.700.000----Đất ở
12Thành phố PleikuĐường QH D1 khu Trung tâm Dịch vụ địa chấtCác lô số 14, 155.600.000----Đất ở
13Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng - Khu QH chi tiết phân lô quỹ đất thu hồi của Trung tâm Dịch vụ địa chất (Các lĐoạn từ Phạm Văn Đồng đến - hết ranh giới nhà 863, 86/18 Phạm Văn Đồng6.600.000----Đất ở
14Thành phố PleikuĐường QH Đ2 Phạm Văn Đồng (công ty Ong) - Khu QH chi tiết phân lô quỹ đất thu hồi của Công ty Ong -Từ lô số 54 đến lô số 56, từ lô số 59 đến lô số 71; các lô số 75, 77 -6.600.000----Đất ở
15Thành phố PleikuĐường Yết Kiêu - Khu QH chi tiết phân lô quỹ đất thu hồi của Công ty Ong - Dược - Cà phê (phường ThốTừ lô số 95 - đến lô số 1006.600.000----Đất ở
16Thành phố PleikuĐường Yết Kiêu - Khu QH chi tiết phân lô quỹ đất thu hồi của Công ty Ong - Dược - Cà phê (phường ThốTừ lô số 42 - đến lô số 466.600.000----Đất ở
17Thành phố PleikuĐường Tôn Thất Thuyết - Khu QH chi tiết phân lô quỹ đất thu hồi của Công ty Ong - Dược - Cà phê (phưĐoạn từ đường Lê Thị Hồng Gấm - đến đường Phạm Văn Đồng9.700.000----Đất ở
18Thành phố PleikuTrà ĐaKhu vực 3208.000160.000---Đất SX-KD nông thôn
19Thành phố PleikuTrà ĐaKhu vực 3208.000160.000---Đất TM-DV nông thôn
20Thành phố PleikuTrà ĐaKhu vực 3260.000200.000---Đất ở nông thôn
21Thành phố PleikuTrà ĐaKhu vực 2224.000176.000---Đất SX-KD nông thôn
22Thành phố PleikuTrà ĐaKhu vực 2224.000176.000---Đất TM-DV nông thôn
23Thành phố PleikuTrà ĐaKhu vực 2280.000220.000---Đất ở nông thôn
24Thành phố PleikuTrà ĐaKhu vực 1248.000192.000---Đất SX-KD nông thôn
25Thành phố PleikuTrà ĐaKhu vực 1248.000192.000---Đất TM-DV nông thôn
26Thành phố PleikuTrà ĐaKhu vực 1310.000240.000---Đất ở nông thôn
27Thành phố PleikuTân SơnKhu vực 3184.000144.000---Đất SX-KD nông thôn
28Thành phố PleikuTân SơnKhu vực 3184.000144.000---Đất TM-DV nông thôn
29Thành phố PleikuTân SơnKhu vực 3230.000180.000---Đất ở nông thôn
30Thành phố PleikuTân SơnKhu vực 2208.000160.000---Đất SX-KD nông thôn
31Thành phố PleikuTân SơnKhu vực 2208.000160.000---Đất TM-DV nông thôn
32Thành phố PleikuTân SơnKhu vực 2260.000200.000---Đất ở nông thôn
33Thành phố PleikuTân SơnKhu vực 1224.000176.000---Đất SX-KD nông thôn
34Thành phố PleikuTân SơnKhu vực 1224.000176.000---Đất TM-DV nông thôn
35Thành phố PleikuTân SơnKhu vực 1280.000220.000---Đất ở nông thôn
36Thành phố PleikuIa KênhKhu vực 3184.000144.000---Đất SX-KD nông thôn
37Thành phố PleikuIa KênhKhu vực 3184.000144.000---Đất TM-DV nông thôn
38Thành phố PleikuIa KênhKhu vực 3230.000180.000---Đất ở nông thôn
39Thành phố PleikuIa KênhKhu vực 2208.000160.000---Đất SX-KD nông thôn
40Thành phố PleikuIa KênhKhu vực 2208.000160.000---Đất TM-DV nông thôn
41Thành phố PleikuIa KênhKhu vực 2260.000200.000---Đất ở nông thôn
42Thành phố PleikuIa KênhKhu vực 1224.000176.000---Đất SX-KD nông thôn
43Thành phố PleikuIa KênhKhu vực 1224.000176.000---Đất TM-DV nông thôn
44Thành phố PleikuIa KênhKhu vực 1280.000220.000---Đất ở nông thôn
45Thành phố PleikuGàoKhu vực 3184.000144.000---Đất SX-KD nông thôn
46Thành phố PleikuGàoKhu vực 3184.000144.000---Đất TM-DV nông thôn
47Thành phố PleikuGàoKhu vực 3230.000180.000---Đất ở nông thôn
48Thành phố PleikuGàoKhu vực 2208.000160.000---Đất SX-KD nông thôn
49Thành phố PleikuGàoKhu vực 2208.000160.000---Đất TM-DV nông thôn
50Thành phố PleikuGàoKhu vực 2260.000200.000---Đất ở nông thôn
51Thành phố PleikuGàoKhu vực 1224.000176.000---Đất SX-KD nông thôn
52Thành phố PleikuGàoKhu vực 1224.000176.000---Đất TM-DV nông thôn
53Thành phố PleikuGàoKhu vực 1280.000220.000---Đất ở nông thôn
54Thành phố PleikuDiên PhúKhu vực 3184.000144.000---Đất SX-KD nông thôn
55Thành phố PleikuDiên PhúKhu vực 3184.000144.000---Đất TM-DV nông thôn
56Thành phố PleikuDiên PhúKhu vực 3230.000180.000---Đất ở nông thôn
57Thành phố PleikuDiên PhúKhu vực 2208.000160.000---Đất SX-KD nông thôn
58Thành phố PleikuDiên PhúKhu vực 2208.000160.000---Đất TM-DV nông thôn
59Thành phố PleikuDiên PhúKhu vực 2260.000200.000---Đất ở nông thôn
60Thành phố PleikuDiên PhúKhu vực 1224.000176.000---Đất SX-KD nông thôn
61Thành phố PleikuDiên PhúKhu vực 1224.000176.000---Đất TM-DV nông thôn
62Thành phố PleikuDiên PhúKhu vực 1280.000220.000---Đất ở nông thôn
63Thành phố PleikuChư HDrôngKhu vực 3208.000160.000---Đất SX-KD nông thôn
64Thành phố PleikuChư HDrôngKhu vực 3208.000160.000---Đất TM-DV nông thôn
65Thành phố PleikuChư HDrôngKhu vực 3260.000200.000---Đất ở nông thôn
66Thành phố PleikuChư HDrôngKhu vực 2224.000176.000---Đất SX-KD nông thôn
67Thành phố PleikuChư HDrôngKhu vực 2224.000176.000---Đất TM-DV nông thôn
68Thành phố PleikuChư HDrôngKhu vực 2280.000220.000---Đất ở nông thôn
69Thành phố PleikuChư HDrôngKhu vực 1248.000192.000---Đất SX-KD nông thôn
70Thành phố PleikuChư HDrôngKhu vực 1248.000192.000---Đất TM-DV nông thôn
71Thành phố PleikuChư HDrôngKhu vực 1310.000240.000---Đất ở nông thôn
72Thành phố PleikuChư ÁKhu vực 3208.000160.000---Đất SX-KD nông thôn
73Thành phố PleikuChư ÁKhu vực 3208.000160.000---Đất TM-DV nông thôn
74Thành phố PleikuChư ÁKhu vực 3260.000200.000---Đất ở nông thôn
75Thành phố PleikuChư ÁKhu vực 2224.000176.000---Đất SX-KD nông thôn
76Thành phố PleikuChư ÁKhu vực 2224.000176.000---Đất TM-DV nông thôn
77Thành phố PleikuChư ÁKhu vực 2280.000220.000---Đất ở nông thôn
78Thành phố PleikuChư ÁKhu vực 1248.000192.000---Đất SX-KD nông thôn
79Thành phố PleikuChư ÁKhu vực 1248.000192.000---Đất TM-DV nông thôn
80Thành phố PleikuChư ÁKhu vực 1310.000240.000---Đất ở nông thôn
81Thành phố PleikuBiển HồKhu vực 3208.000160.000---Đất SX-KD nông thôn
82Thành phố PleikuBiển HồKhu vực 3208.000160.000---Đất TM-DV nông thôn
83Thành phố PleikuBiển HồKhu vực 3260.000200.000---Đất ở nông thôn
84Thành phố PleikuBiển HồKhu vực 2224.000176.000---Đất SX-KD nông thôn
85Thành phố PleikuBiển HồKhu vực 2224.000176.000---Đất TM-DV nông thôn
86Thành phố PleikuBiển HồKhu vực 2280.000220.000---Đất ở nông thôn
87Thành phố PleikuBiển HồKhu vực 1248.000192.000---Đất SX-KD nông thôn
88Thành phố PleikuBiển HồKhu vực 1248.000192.000---Đất TM-DV nông thôn
89Thành phố PleikuBiển HồKhu vực 1310.000240.000---Đất ở nông thôn
90Thành phố PleikuAn PhúKhu vực 3208.000160.000---Đất SX-KD nông thôn
91Thành phố PleikuAn PhúKhu vực 3208.000160.000---Đất TM-DV nông thôn
92Thành phố PleikuAn PhúKhu vực 3260.000200.000---Đất ở nông thôn
93Thành phố PleikuAn PhúKhu vực 2224.000176.000---Đất SX-KD nông thôn
94Thành phố PleikuAn PhúKhu vực 2224.000176.000---Đất TM-DV nông thôn
95Thành phố PleikuAn PhúKhu vực 2280.000220.000---Đất ở nông thôn
96Thành phố PleikuAn PhúKhu vực 1248.000192.000---Đất SX-KD nông thôn
97Thành phố PleikuAn PhúKhu vực 1248.000192.000---Đất TM-DV nông thôn
98Thành phố PleikuAn PhúKhu vực 1310.000240.000---Đất ở nông thôn
99Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt336.000----Đất SX-KD đô thị
100Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt336.000----Đất TM-DV đô thị
101Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt420.000----Đất ở đô thị
102Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt368.000----Đất SX-KD đô thị
103Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt368.000----Đất TM-DV đô thị
104Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt460.000----Đất ở đô thị
105Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt392.000----Đất SX-KD đô thị
106Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt392.000----Đất TM-DV đô thị
107Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt490.000----Đất ở đô thị
108Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
109Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
110Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
111Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Mặt tiền tuyến đường)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt1.280.000----Đất SX-KD đô thị
112Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Mặt tiền tuyến đường)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt1.280.000----Đất TM-DV đô thị
113Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Mặt tiền tuyến đường)Cuối đường QH 69 m - Lý Thường Kiệt1.600.000----Đất ở đô thị
114Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m336.000----Đất SX-KD đô thị
115Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m336.000----Đất TM-DV đô thị
116Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m420.000----Đất ở đô thị
117Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m368.000----Đất SX-KD đô thị
118Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m368.000----Đất TM-DV đô thị
119Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m460.000----Đất ở đô thị
120Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m392.000----Đất SX-KD đô thị
121Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m392.000----Đất TM-DV đô thị
122Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m490.000----Đất ở đô thị
123Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
124Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
125Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
126Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Mặt tiền tuyến đường)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m1.280.000----Đất SX-KD đô thị
127Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Mặt tiền tuyến đường)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m1.280.000----Đất TM-DV đô thị
128Thành phố PleikuCách Mạng Tháng Tám nối dài (Mặt tiền tuyến đường)Cống thoát nước - Đầu đường QH 69 m1.600.000----Đất ở đô thị
129Thành phố PleikuĐường QH 69m (đường Cách Mạng Tháng Tám nối dài) khu TĐC 2,5 ha xã Trà Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hToàn tuyến336.000----Đất SX-KD đô thị
130Thành phố PleikuĐường QH 69m (đường Cách Mạng Tháng Tám nối dài) khu TĐC 2,5 ha xã Trà Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hToàn tuyến336.000----Đất TM-DV đô thị
131Thành phố PleikuĐường QH 69m (đường Cách Mạng Tháng Tám nối dài) khu TĐC 2,5 ha xã Trà Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hToàn tuyến420.000----Đất ở đô thị
132Thành phố PleikuĐường QH 69m (đường Cách Mạng Tháng Tám nối dài) khu TĐC 2,5 ha xã Trà Đa (Từ chỉ giới XD của vị tríToàn tuyến416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
133Thành phố PleikuĐường QH 69m (đường Cách Mạng Tháng Tám nối dài) khu TĐC 2,5 ha xã Trà Đa (Từ chỉ giới XD của vị tríToàn tuyến416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
134Thành phố PleikuĐường QH 69m (đường Cách Mạng Tháng Tám nối dài) khu TĐC 2,5 ha xã Trà Đa (Từ chỉ giới XD của vị tríToàn tuyến520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
135Thành phố PleikuĐường QH 69m (đường Cách Mạng Tháng Tám nối dài) khu TĐC 2,5 ha xã Trà Đa (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.280.000----Đất SX-KD đô thị
136Thành phố PleikuĐường QH 69m (đường Cách Mạng Tháng Tám nối dài) khu TĐC 2,5 ha xã Trà Đa (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.280.000----Đất TM-DV đô thị
137Thành phố PleikuĐường QH 69m (đường Cách Mạng Tháng Tám nối dài) khu TĐC 2,5 ha xã Trà Đa (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.600.000----Đất ở đô thị
138Thành phố PleikuCác hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loToàn tuyến336.000----Đất SX-KD đô thị
139Thành phố PleikuCác hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loToàn tuyến336.000----Đất TM-DV đô thị
140Thành phố PleikuCác hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loToàn tuyến420.000----Đất ở đô thị
141Thành phố PleikuCác hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
142Thành phố PleikuCác hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
143Thành phố PleikuCác hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
144Thành phố PleikuCác hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.120.000----Đất SX-KD đô thị
145Thành phố PleikuCác hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.120.000----Đất TM-DV đô thị
146Thành phố PleikuCác hẻm 132, 184, 188, 222, 250 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.400.000----Đất ở đô thị
147Thành phố PleikuĐường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạToàn tuyến440.000----Đất SX-KD đô thị
148Thành phố PleikuĐường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạToàn tuyến440.000----Đất TM-DV đô thị
149Thành phố PleikuĐường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạToàn tuyến550.000----Đất ở đô thị
150Thành phố PleikuĐường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
151Thành phố PleikuĐường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến1.120.000624.000464.000--Đất TM-DV đô thị
152Thành phố PleikuĐường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến1.400.000780.000580.000--Đất ở đô thị
153Thành phố PleikuĐường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến3.760.000----Đất SX-KD đô thị
154Thành phố PleikuĐường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến3.760.000----Đất TM-DV đô thị
155Thành phố PleikuĐường QH D2 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến4.700.000----Đất ở đô thị
156Thành phố PleikuĐường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạNguyễn Văn Cừ - Đường QH D2448.000----Đất SX-KD đô thị
157Thành phố PleikuĐường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạNguyễn Văn Cừ - Đường QH D2448.000----Đất TM-DV đô thị
158Thành phố PleikuĐường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạNguyễn Văn Cừ - Đường QH D2560.000----Đất ở đô thị
159Thành phố PleikuĐường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D21.360.000880.000496.000--Đất SX-KD đô thị
160Thành phố PleikuĐường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D21.360.000880.000496.000--Đất TM-DV đô thị
161Thành phố PleikuĐường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D21.700.0001.100.000620.000--Đất ở đô thị
162Thành phố PleikuĐường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D24.320.000----Đất SX-KD đô thị
163Thành phố PleikuĐường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D24.320.000----Đất TM-DV đô thị
164Thành phố PleikuĐường QH D1 - Đường QH khu Bộ đội Biên phòng (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Văn Cừ - Đường QH D25.400.000----Đất ở đô thị
165Thành phố PleikuĐường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loToàn tuyến376.000----Đất SX-KD đô thị
166Thành phố PleikuĐường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loToàn tuyến376.000----Đất TM-DV đô thị
167Thành phố PleikuĐường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loToàn tuyến470.000----Đất ở đô thị
168Thành phố PleikuĐường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
169Thành phố PleikuĐường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến880.000544.000416.000--Đất TM-DV đô thị
170Thành phố PleikuĐường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến1.100.000680.000520.000--Đất ở đô thị
171Thành phố PleikuĐường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.880.000----Đất SX-KD đô thị
172Thành phố PleikuĐường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.880.000----Đất TM-DV đô thị
173Thành phố PleikuĐường QH D4 khu dân cư đường Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến3.600.000----Đất ở đô thị
174Thành phố PleikuĐường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻmToàn tuyến440.000----Đất SX-KD đô thị
175Thành phố PleikuĐường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻmToàn tuyến440.000----Đất TM-DV đô thị
176Thành phố PleikuĐường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻmToàn tuyến550.000----Đất ở đô thị
177Thành phố PleikuĐường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 15Toàn tuyến1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
178Thành phố PleikuĐường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 15Toàn tuyến1.120.000624.000464.000--Đất TM-DV đô thị
179Thành phố PleikuĐường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 15Toàn tuyến1.400.000780.000580.000--Đất ở đô thị
180Thành phố PleikuĐường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến3.680.000----Đất SX-KD đô thị
181Thành phố PleikuĐường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến3.680.000----Đất TM-DV đô thị
182Thành phố PleikuĐường QH khu đất thu hồi của công ty 506, phường Thống Nhất (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến4.600.000----Đất ở đô thị
183Thành phố PleikuCác tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ củaToàn tuyến336.000----Đất SX-KD đô thị
184Thành phố PleikuCác tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ củaToàn tuyến336.000----Đất TM-DV đô thị
185Thành phố PleikuCác tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ củaToàn tuyến420.000----Đất ở đô thị
186Thành phố PleikuCác tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
187Thành phố PleikuCác tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
188Thành phố PleikuCác tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
189Thành phố PleikuCác tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.120.000----Đất SX-KD đô thị
190Thành phố PleikuCác tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.120.000----Đất TM-DV đô thị
191Thành phố PleikuCác tuyến đường còn lại - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.400.000----Đất ở đô thị
192Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến352.000----Đất SX-KD đô thị
193Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến352.000----Đất TM-DV đô thị
194Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến440.000----Đất ở đô thị
195Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến408.000----Đất SX-KD đô thị
196Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến408.000----Đất TM-DV đô thị
197Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến510.000----Đất ở đô thị
198Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến440.000----Đất SX-KD đô thị
199Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến440.000----Đất TM-DV đô thị
200Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến550.000----Đất ở đô thị
201Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
202Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
203Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
204Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.760.000----Đất SX-KD đô thị
205Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.760.000----Đất TM-DV đô thị
206Thành phố PleikuĐường D6 - Khu QH Trà Đa, giai đoạn 2 (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.200.000----Đất ở đô thị
207Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hNguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực760.000----Đất SX-KD đô thị
208Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hNguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực760.000----Đất TM-DV đô thị
209Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hNguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực950.000----Đất ở đô thị
210Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiNguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực3.280.0002.160.0001.120.000--Đất SX-KD đô thị
211Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiNguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực3.280.0002.160.0001.120.000--Đất TM-DV đô thị
212Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiNguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực4.100.0002.700.0001.400.000--Đất ở đô thị
213Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực10.880.000----Đất SX-KD đô thị
214Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực10.880.000----Đất TM-DV đô thị
215Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực13.600.000----Đất ở đô thị
216Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hNguyễn Lương Bằng - Bà Triệu1.120.000----Đất SX-KD đô thị
217Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hNguyễn Lương Bằng - Bà Triệu1.120.000----Đất TM-DV đô thị
218Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hNguyễn Lương Bằng - Bà Triệu1.400.000----Đất ở đô thị
219Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiNguyễn Lương Bằng - Bà Triệu4.720.0002.880.0001.600.000--Đất SX-KD đô thị
220Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiNguyễn Lương Bằng - Bà Triệu4.720.0002.880.0001.600.000--Đất TM-DV đô thị
221Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiNguyễn Lương Bằng - Bà Triệu5.900.0003.600.0002.000.000--Đất ở đô thị
222Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu14.400.000----Đất SX-KD đô thị
223Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu14.400.000----Đất TM-DV đô thị
224Thành phố PleikuĐường QH Đ2 thuộc quy hoạch dự án Kè chống sạt lở suối Hội Phú (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Lương Bằng - Bà Triệu18.000.000----Đất ở đô thị
225Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến320.000----Đất SX-KD đô thị
226Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến320.000----Đất TM-DV đô thị
227Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến400.000----Đất ở đô thị
228Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến352.000----Đất SX-KD đô thị
229Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến352.000----Đất TM-DV đô thị
230Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến440.000----Đất ở đô thị
231Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến376.000----Đất SX-KD đô thị
232Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến376.000----Đất TM-DV đô thị
233Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến470.000----Đất ở đô thị
234Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
235Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
236Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
237Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến880.000----Đất SX-KD đô thị
238Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến880.000----Đất TM-DV đô thị
239Thành phố PleikuHẻm 360 Phan Đình Phùng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.100.000----Đất ở đô thị
240Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)320.000----Đất SX-KD đô thị
241Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)320.000----Đất TM-DV đô thị
242Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)400.000----Đất ở đô thị
243Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)352.000----Đất SX-KD đô thị
244Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)352.000----Đất TM-DV đô thị
245Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)440.000----Đất ở đô thị
246Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)376.000----Đất SX-KD đô thị
247Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)376.000----Đất TM-DV đô thị
248Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)470.000----Đất ở đô thị
249Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
250Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
251Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
252Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Mặt tiền tuyến đường)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)880.000----Đất SX-KD đô thị
253Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Mặt tiền tuyến đường)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)880.000----Đất TM-DV đô thị
254Thành phố PleikuHẻm 125 Hoàng Sa (Mặt tiền tuyến đường)Hoàng Sa - Đường QH 41(thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn)1.100.000----Đất ở đô thị
255Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến344.000----Đất SX-KD đô thị
256Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến344.000----Đất TM-DV đô thị
257Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến430.000----Đất ở đô thị
258Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến376.000----Đất SX-KD đô thị
259Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến376.000----Đất TM-DV đô thị
260Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến470.000----Đất ở đô thị
261Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến416.000----Đất SX-KD đô thị
262Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến416.000----Đất TM-DV đô thị
263Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến520.000----Đất ở đô thị
264Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
265Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
266Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
267Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.440.000----Đất SX-KD đô thị
268Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.440.000----Đất TM-DV đô thị
269Thành phố PleikuHẻm 361 Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.800.000----Đất ở đô thị
270Thành phố PleikuHẻm liên tổ (hẻm giáp ranh với khu quy hoạch suối Hội Phú) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm pToàn tuyến344.000----Đất SX-KD đô thị
271Thành phố PleikuHẻm liên tổ (hẻm giáp ranh với khu quy hoạch suối Hội Phú) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm pToàn tuyến344.000----Đất TM-DV đô thị
272Thành phố PleikuHẻm liên tổ (hẻm giáp ranh với khu quy hoạch suối Hội Phú) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm pToàn tuyến430.000----Đất ở đô thị
273Thành phố PleikuHẻm liên tổ (hẻm giáp ranh với khu quy hoạch suối Hội Phú) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150Toàn tuyến432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
274Thành phố PleikuHẻm liên tổ (hẻm giáp ranh với khu quy hoạch suối Hội Phú) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150Toàn tuyến432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
275Thành phố PleikuHẻm liên tổ (hẻm giáp ranh với khu quy hoạch suối Hội Phú) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150Toàn tuyến540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
276Thành phố PleikuHẻm liên tổ (hẻm giáp ranh với khu quy hoạch suối Hội Phú) (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.440.000----Đất SX-KD đô thị
277Thành phố PleikuHẻm liên tổ (hẻm giáp ranh với khu quy hoạch suối Hội Phú) (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.440.000----Đất TM-DV đô thị
278Thành phố PleikuHẻm liên tổ (hẻm giáp ranh với khu quy hoạch suối Hội Phú) (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.800.000----Đất ở đô thị
279Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến344.000----Đất SX-KD đô thị
280Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến344.000----Đất TM-DV đô thị
281Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến430.000----Đất ở đô thị
282Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến376.000----Đất SX-KD đô thị
283Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến376.000----Đất TM-DV đô thị
284Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến470.000----Đất ở đô thị
285Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến416.000----Đất SX-KD đô thị
286Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến416.000----Đất TM-DV đô thị
287Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến520.000----Đất ở đô thị
288Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
289Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
290Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
291Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.440.000----Đất SX-KD đô thị
292Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.440.000----Đất TM-DV đô thị
293Thành phố PleikuHẻm 591 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.800.000----Đất ở đô thị
294Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến344.000----Đất SX-KD đô thị
295Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến344.000----Đất TM-DV đô thị
296Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến430.000----Đất ở đô thị
297Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến376.000----Đất SX-KD đô thị
298Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến376.000----Đất TM-DV đô thị
299Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến470.000----Đất ở đô thị
300Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến416.000----Đất SX-KD đô thị
301Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến416.000----Đất TM-DV đô thị
302Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến520.000----Đất ở đô thị
303Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
304Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
305Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
306Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.440.000----Đất SX-KD đô thị
307Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.440.000----Đất TM-DV đô thị
308Thành phố PleikuĐường quy hoạch khu đô thị Cầu sắt (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.800.000----Đất ở đô thị
309Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình336.000----Đất SX-KD đô thị
310Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình336.000----Đất TM-DV đô thị
311Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình420.000----Đất ở đô thị
312Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình368.000----Đất SX-KD đô thị
313Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình368.000----Đất TM-DV đô thị
314Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình460.000----Đất ở đô thị
315Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình392.000----Đất SX-KD đô thị
316Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình392.000----Đất TM-DV đô thị
317Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình490.000----Đất ở đô thị
318Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
319Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
320Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
321Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Mặt tiền tuyến đường)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình1.120.000----Đất SX-KD đô thị
322Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Mặt tiền tuyến đường)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình1.120.000----Đất TM-DV đô thị
323Thành phố PleikuĐường D8 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Mặt tiền tuyến đường)Lý Thường Kiệt - Trần Văn Bình1.400.000----Đất ở đô thị
324Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)336.000----Đất SX-KD đô thị
325Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)336.000----Đất TM-DV đô thị
326Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)420.000----Đất ở đô thị
327Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)368.000----Đất SX-KD đô thị
328Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)368.000----Đất TM-DV đô thị
329Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)460.000----Đất ở đô thị
330Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)392.000----Đất SX-KD đô thị
331Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)392.000----Đất TM-DV đô thị
332Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)490.000----Đất ở đô thị
333Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
334Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
335Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
336Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)1.120.000----Đất SX-KD đô thị
337Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)1.120.000----Đất TM-DV đô thị
338Thành phố PleikuĐường D3 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Thượng Hiền - Đường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1)1.400.000----Đất ở đô thị
339Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ336.000----Đất SX-KD đô thị
340Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ336.000----Đất TM-DV đô thị
341Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ420.000----Đất ở đô thị
342Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ368.000----Đất SX-KD đô thị
343Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ368.000----Đất TM-DV đô thị
344Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ460.000----Đất ở đô thị
345Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ392.000----Đất SX-KD đô thị
346Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ392.000----Đất TM-DV đô thị
347Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ490.000----Đất ở đô thị
348Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
349Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
350Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
351Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Mặt tiền tuyến đường)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ1.120.000----Đất SX-KD đô thị
352Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Mặt tiền tuyến đường)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ1.120.000----Đất TM-DV đô thị
353Thành phố PleikuĐường D2 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) (Mặt tiền tuyến đường)Đường D1 (khu dân cư Phượng Hoàng 1) - Lê Đức Thọ1.400.000----Đất ở đô thị
354Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ320.000----Đất SX-KD đô thị
355Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ320.000----Đất TM-DV đô thị
356Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ400.000----Đất ở đô thị
357Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ352.000----Đất SX-KD đô thị
358Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ352.000----Đất TM-DV đô thị
359Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ440.000----Đất ở đô thị
360Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ376.000----Đất SX-KD đô thị
361Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ376.000----Đất TM-DV đô thị
362Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ470.000----Đất ở đô thị
363Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
364Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
365Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
366Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ880.000----Đất SX-KD đô thị
367Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ880.000----Đất TM-DV đô thị
368Thành phố PleikuĐường Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Ngã 3 Hàm Rồng - Đi huyện Đức Cơ1.100.000----Đất ở đô thị
369Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng448.000----Đất SX-KD đô thị
370Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng448.000----Đất TM-DV đô thị
371Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng560.000----Đất ở đô thị
372Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng624.000----Đất SX-KD đô thị
373Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng624.000----Đất TM-DV đô thị
374Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng780.000----Đất ở đô thị
375Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng960.000----Đất SX-KD đô thị
376Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng960.000----Đất TM-DV đô thị
377Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng1.200.000----Đất ở đô thị
378Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng1.360.000880.000496.000--Đất SX-KD đô thị
379Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng1.360.000880.000496.000--Đất TM-DV đô thị
380Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng1.700.0001.100.000620.000--Đất ở đô thị
381Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Mặt tiền tuyến đường)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng4.480.000----Đất SX-KD đô thị
382Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Mặt tiền tuyến đường)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng4.480.000----Đất TM-DV đô thị
383Thành phố PleikuHẻm 61 Nguyễn Đình Chiểu (Mặt tiền tuyến đường)Hết số nhà 61 Nguyễn Đình Chiểu - Lý Tự Trọng5.600.000----Đất ở đô thị
384Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
385Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
386Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
387Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường408.000----Đất SX-KD đô thị
388Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường408.000----Đất TM-DV đô thị
389Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường510.000----Đất ở đô thị
390Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường440.000----Đất SX-KD đô thị
391Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường440.000----Đất TM-DV đô thị
392Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường550.000----Đất ở đô thị
393Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
394Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
395Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
396Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Mặt tiền tuyến đường)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường1.760.000----Đất SX-KD đô thị
397Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Mặt tiền tuyến đường)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường1.760.000----Đất TM-DV đô thị
398Thành phố PleikuHẻm 54 Sư Vạn Vạnh (Mặt tiền tuyến đường)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường2.200.000----Đất ở đô thị
399Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
400Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
401Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
402Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường408.000----Đất SX-KD đô thị
403Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường408.000----Đất TM-DV đô thị
404Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường510.000----Đất ở đô thị
405Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường440.000----Đất SX-KD đô thị
406Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường440.000----Đất TM-DV đô thị
407Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường550.000----Đất ở đô thị
408Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
409Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
410Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
411Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Mặt tiền tuyến đường)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường1.760.000----Đất SX-KD đô thị
412Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Mặt tiền tuyến đường)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường1.760.000----Đất TM-DV đô thị
413Thành phố PleikuHẻm 55 Sư Vạn Vạnh (Mặt tiền tuyến đường)Sư Vạn Vạnh - Cuối đường2.200.000----Đất ở đô thị
414Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Lợi - Cuối đường344.000----Đất SX-KD đô thị
415Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Lợi - Cuối đường344.000----Đất TM-DV đô thị
416Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Lợi - Cuối đường430.000----Đất ở đô thị
417Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Lợi - Cuối đường376.000----Đất SX-KD đô thị
418Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Lợi - Cuối đường376.000----Đất TM-DV đô thị
419Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Lợi - Cuối đường470.000----Đất ở đô thị
420Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Lợi - Cuối đường416.000----Đất SX-KD đô thị
421Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Lợi - Cuối đường416.000----Đất TM-DV đô thị
422Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Lợi - Cuối đường520.000----Đất ở đô thị
423Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Lợi - Cuối đường432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
424Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Lợi - Cuối đường432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
425Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Lợi - Cuối đường540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
426Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Mặt tiền tuyến đường)Lê Lợi - Cuối đường1.440.000----Đất SX-KD đô thị
427Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Mặt tiền tuyến đường)Lê Lợi - Cuối đường1.440.000----Đất TM-DV đô thị
428Thành phố PleikuHẻm 42 Lê Lợi (Mặt tiền tuyến đường)Lê Lợi - Cuối đường1.800.000----Đất ở đô thị
429Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Cuối đường344.000----Đất SX-KD đô thị
430Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Cuối đường344.000----Đất TM-DV đô thị
431Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Cuối đường430.000----Đất ở đô thị
432Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Cuối đường376.000----Đất SX-KD đô thị
433Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Cuối đường376.000----Đất TM-DV đô thị
434Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Cuối đường470.000----Đất ở đô thị
435Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Cuối đường416.000----Đất SX-KD đô thị
436Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Cuối đường416.000----Đất TM-DV đô thị
437Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Cuối đường520.000----Đất ở đô thị
438Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Cuối đường432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
439Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Cuối đường432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
440Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Cuối đường540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
441Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Cuối đường1.440.000----Đất SX-KD đô thị
442Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Cuối đường1.440.000----Đất TM-DV đô thị
443Thành phố PleikuHẻm 578 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Cuối đường1.800.000----Đất ở đô thị
444Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Cuối đường344.000----Đất SX-KD đô thị
445Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Cuối đường344.000----Đất TM-DV đô thị
446Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Cuối đường430.000----Đất ở đô thị
447Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Cuối đường376.000----Đất SX-KD đô thị
448Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Cuối đường376.000----Đất TM-DV đô thị
449Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Cuối đường470.000----Đất ở đô thị
450Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Cuối đường416.000----Đất SX-KD đô thị
451Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Cuối đường416.000----Đất TM-DV đô thị
452Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Cuối đường520.000----Đất ở đô thị
453Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Cuối đường432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
454Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Cuối đường432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
455Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Cuối đường540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
456Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Cuối đường1.440.000----Đất SX-KD đô thị
457Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Cuối đường1.440.000----Đất TM-DV đô thị
458Thành phố PleikuHẻm 273 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Cuối đường1.800.000----Đất ở đô thị
459Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243344.000----Đất SX-KD đô thị
460Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243344.000----Đất TM-DV đô thị
461Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243430.000----Đất ở đô thị
462Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243376.000----Đất SX-KD đô thị
463Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243376.000----Đất TM-DV đô thị
464Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243470.000----Đất ở đô thị
465Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243416.000----Đất SX-KD đô thị
466Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243416.000----Đất TM-DV đô thị
467Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243520.000----Đất ở đô thị
468Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
469Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
470Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/243540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
471Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/2431.440.000----Đất SX-KD đô thị
472Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/2431.440.000----Đất TM-DV đô thị
473Thành phố PleikuHẻm 243 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Hết số nhà 152/2431.800.000----Đất ở đô thị
474Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Cuối đường344.000----Đất SX-KD đô thị
475Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Cuối đường344.000----Đất TM-DV đô thị
476Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Cuối đường430.000----Đất ở đô thị
477Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Cuối đường376.000----Đất SX-KD đô thị
478Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Cuối đường376.000----Đất TM-DV đô thị
479Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Cuối đường470.000----Đất ở đô thị
480Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Cuối đường416.000----Đất SX-KD đô thị
481Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Cuối đường416.000----Đất TM-DV đô thị
482Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Cuối đường520.000----Đất ở đô thị
483Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Cuối đường432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
484Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Cuối đường432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
485Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Cuối đường540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
486Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Cuối đường1.440.000----Đất SX-KD đô thị
487Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Cuối đường1.440.000----Đất TM-DV đô thị
488Thành phố PleikuHẻm 225 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Cuối đường1.800.000----Đất ở đô thị
489Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121344.000----Đất SX-KD đô thị
490Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121344.000----Đất TM-DV đô thị
491Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121430.000----Đất ở đô thị
492Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121376.000----Đất SX-KD đô thị
493Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121376.000----Đất TM-DV đô thị
494Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121470.000----Đất ở đô thị
495Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121416.000----Đất SX-KD đô thị
496Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121416.000----Đất TM-DV đô thị
497Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121520.000----Đất ở đô thị
498Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
499Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
500Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/121540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
501Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/1211.440.000----Đất SX-KD đô thị
502Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/1211.440.000----Đất TM-DV đô thị
503Thành phố PleikuHẻm 121 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Hết số nhà 28/1211.800.000----Đất ở đô thị
504Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng320.000----Đất SX-KD đô thị
505Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng320.000----Đất TM-DV đô thị
506Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng400.000----Đất ở đô thị
507Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng352.000----Đất SX-KD đô thị
508Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng352.000----Đất TM-DV đô thị
509Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng440.000----Đất ở đô thị
510Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng376.000----Đất SX-KD đô thị
511Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng376.000----Đất TM-DV đô thị
512Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng470.000----Đất ở đô thị
513Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
514Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
515Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
516Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng880.000----Đất SX-KD đô thị
517Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng880.000----Đất TM-DV đô thị
518Thành phố PleikuHẻm 94/24 Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Số nhà 94/24 Nguyễn Chí Thanh - Lý Chính Thắng1.100.000----Đất ở đô thị
519Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Cuối đường336.000----Đất SX-KD đô thị
520Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Cuối đường336.000----Đất TM-DV đô thị
521Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Cuối đường420.000----Đất ở đô thị
522Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Cuối đường368.000----Đất SX-KD đô thị
523Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Cuối đường368.000----Đất TM-DV đô thị
524Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Cuối đường460.000----Đất ở đô thị
525Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Cuối đường392.000----Đất SX-KD đô thị
526Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Cuối đường392.000----Đất TM-DV đô thị
527Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Cuối đường490.000----Đất ở đô thị
528Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Cuối đường416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
529Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Cuối đường416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
530Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Cuối đường520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
531Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Cuối đường1.120.000----Đất SX-KD đô thị
532Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Cuối đường1.120.000----Đất TM-DV đô thị
533Thành phố PleikuHẻm 206 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Cuối đường1.400.000----Đất ở đô thị
534Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai320.000----Đất SX-KD đô thị
535Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai320.000----Đất TM-DV đô thị
536Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai400.000----Đất ở đô thị
537Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai352.000----Đất SX-KD đô thị
538Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai352.000----Đất TM-DV đô thị
539Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai440.000----Đất ở đô thị
540Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai376.000----Đất SX-KD đô thị
541Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai376.000----Đất TM-DV đô thị
542Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai470.000----Đất ở đô thị
543Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
544Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
545Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
546Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai880.000----Đất SX-KD đô thị
547Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai880.000----Đất TM-DV đô thị
548Thành phố PleikuHẻm 274/11 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 274 Lê Duẩn - Đặng Thai Mai1.100.000----Đất ở đô thị
549Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cầu - Cuối đường312.000----Đất SX-KD đô thị
550Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cầu - Cuối đường312.000----Đất TM-DV đô thị
551Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cầu - Cuối đường390.000----Đất ở đô thị
552Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cầu - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
553Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cầu - Cuối đường320.000----Đất TM-DV đô thị
554Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cầu - Cuối đường400.000----Đất ở đô thị
555Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cầu - Cuối đường328.000----Đất SX-KD đô thị
556Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cầu - Cuối đường328.000----Đất TM-DV đô thị
557Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cầu - Cuối đường410.000----Đất ở đô thị
558Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cầu - Cuối đường332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
559Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cầu - Cuối đường332.000324.000316.000--Đất TM-DV đô thị
560Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cầu - Cuối đường415.000405.000395.000--Đất ở đô thị
561Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Mặt tiền tuyến đường)Cầu - Cuối đường400.000----Đất SX-KD đô thị
562Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Mặt tiền tuyến đường)Cầu - Cuối đường400.000----Đất TM-DV đô thị
563Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Mặt tiền tuyến đường)Cầu - Cuối đường500.000----Đất ở đô thị
564Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Cầu312.000----Đất SX-KD đô thị
565Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Cầu312.000----Đất TM-DV đô thị
566Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Cầu390.000----Đất ở đô thị
567Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Cầu320.000----Đất SX-KD đô thị
568Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Cầu320.000----Đất TM-DV đô thị
569Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Cầu400.000----Đất ở đô thị
570Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Cầu336.000----Đất SX-KD đô thị
571Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Cầu336.000----Đất TM-DV đô thị
572Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Cầu420.000----Đất ở đô thị
573Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Cầu344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
574Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Cầu344.000328.0003.136.000--Đất TM-DV đô thị
575Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Cầu430.000410.000392.000--Đất ở đô thị
576Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Cầu560.000----Đất SX-KD đô thị
577Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Cầu560.000----Đất TM-DV đô thị
578Thành phố PleikuĐường Thôn 3 An Phú (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Cầu700.000----Đất ở đô thị
579Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ củaNguyễn Bá Lại - Lý Chính Thắng312.000----Đất SX-KD đô thị
580Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ củaNguyễn Bá Lại - Lý Chính Thắng312.000----Đất TM-DV đô thị
581Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ củaNguyễn Bá Lại - Lý Chính Thắng390.000----Đất ở đô thị
582Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Bá Lại - Lý Chính Thắng332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
583Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Bá Lại - Lý Chính Thắng332.000324.000316.000--Đất TM-DV đô thị
584Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Bá Lại - Lý Chính Thắng415.000405.000395.000--Đất ở đô thị
585Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Bá Lại - Lý Chính Thắng400.000----Đất SX-KD đô thị
586Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Bá Lại - Lý Chính Thắng400.000----Đất TM-DV đô thị
587Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Bá Lại - Lý Chính Thắng500.000----Đất ở đô thị
588Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ củaTrương Định - Nguyễn Bá Lại312.000----Đất SX-KD đô thị
589Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ củaTrương Định - Nguyễn Bá Lại312.000----Đất TM-DV đô thị
590Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ củaTrương Định - Nguyễn Bá Lại390.000----Đất ở đô thị
591Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trương Định - Nguyễn Bá Lại332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
592Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trương Định - Nguyễn Bá Lại332.000324.000316.000--Đất TM-DV đô thị
593Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trương Định - Nguyễn Bá Lại415.000405.000395.000--Đất ở đô thị
594Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường)Trương Định - Nguyễn Bá Lại400.000----Đất SX-KD đô thị
595Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường)Trương Định - Nguyễn Bá Lại400.000----Đất TM-DV đô thị
596Thành phố PleikuĐường nối Trương Định, Nguyễn Bá Lại, Lý Chính Thắng (Mặt tiền tuyến đường)Trương Định - Nguyễn Bá Lại500.000----Đất ở đô thị
597Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Từ mét 150 đến cuối hẻmToàn tuyến352.000----Đất SX-KD đô thị
598Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Từ mét 150 đến cuối hẻmToàn tuyến352.000----Đất TM-DV đô thị
599Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Từ mét 150 đến cuối hẻmToàn tuyến440.000----Đất ở đô thị
600Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Từ chỉ giới XD của vị trToàn tuyến528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
601Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Từ chỉ giới XD của vị trToàn tuyến528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
602Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Từ chỉ giới XD của vị trToàn tuyến660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
603Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.760.000----Đất SX-KD đô thị
604Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.760.000----Đất TM-DV đô thị
605Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu B (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.200.000----Đất ở đô thị
606Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Từ mét 150 đến cuối hẻmToàn tuyến360.000----Đất SX-KD đô thị
607Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Từ mét 150 đến cuối hẻmToàn tuyến360.000----Đất TM-DV đô thị
608Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Từ mét 150 đến cuối hẻmToàn tuyến450.000----Đất ở đô thị
609Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Từ chỉ giới XD của vị trToàn tuyến736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
610Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Từ chỉ giới XD của vị trToàn tuyến736.000472.000400.000--Đất TM-DV đô thị
611Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Từ chỉ giới XD của vị trToàn tuyến920.000590.000500.000--Đất ở đô thị
612Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất SX-KD đô thị
613Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất TM-DV đô thị
614Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ1 khu QH giao đất xây dựng nhà ở khu đô thị Cầu Sắt khu A (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.800.000----Đất ở đô thị
615Thành phố PleikuĐường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻToàn tuyến360.000----Đất SX-KD đô thị
616Thành phố PleikuĐường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻToàn tuyến360.000----Đất TM-DV đô thị
617Thành phố PleikuĐường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻToàn tuyến450.000----Đất ở đô thị
618Thành phố PleikuĐường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiToàn tuyến736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
619Thành phố PleikuĐường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiToàn tuyến736.000472.000400.000--Đất TM-DV đô thị
620Thành phố PleikuĐường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiToàn tuyến920.000590.000500.000--Đất ở đô thị
621Thành phố PleikuĐường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất SX-KD đô thị
622Thành phố PleikuĐường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất TM-DV đô thị
623Thành phố PleikuĐường QH khu vực đất thu hồi đoàn địa chất 709, phường Hoa Lư (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.800.000----Đất ở đô thị
624Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến472.000----Đất SX-KD đô thị
625Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến472.000----Đất TM-DV đô thị
626Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến590.000----Đất ở đô thị
627Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến736.000----Đất SX-KD đô thị
628Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến736.000----Đất TM-DV đô thị
629Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến920.000----Đất ở đô thị
630Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến1.200.000----Đất SX-KD đô thị
631Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến1.200.000----Đất TM-DV đô thị
632Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến1.500.000----Đất ở đô thị
633Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến1.600.0001.040.000528.000--Đất SX-KD đô thị
634Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến1.600.0001.040.000528.000--Đất TM-DV đô thị
635Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến2.000.0001.300.000660.000--Đất ở đô thị
636Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến5.280.000----Đất SX-KD đô thị
637Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến5.280.000----Đất TM-DV đô thị
638Thành phố PleikuĐường QH khu QH trường VHNT (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến6.600.000----Đất ở đô thị
639Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu giao đất cho người có thu nhập thấp, phường Thắng Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻToàn tuyến312.000----Đất SX-KD đô thị
640Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu giao đất cho người có thu nhập thấp, phường Thắng Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻToàn tuyến312.000----Đất TM-DV đô thị
641Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu giao đất cho người có thu nhập thấp, phường Thắng Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻToàn tuyến390.000----Đất ở đô thị
642Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu giao đất cho người có thu nhập thấp, phường Thắng Lợi (Từ chỉ giới XD của vịToàn tuyến344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
643Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu giao đất cho người có thu nhập thấp, phường Thắng Lợi (Từ chỉ giới XD của vịToàn tuyến344.000328.0003.136.000--Đất TM-DV đô thị
644Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu giao đất cho người có thu nhập thấp, phường Thắng Lợi (Từ chỉ giới XD của vịToàn tuyến430.000410.000392.000--Đất ở đô thị
645Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu giao đất cho người có thu nhập thấp, phường Thắng Lợi (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến560.000----Đất SX-KD đô thị
646Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu giao đất cho người có thu nhập thấp, phường Thắng Lợi (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến560.000----Đất TM-DV đô thị
647Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu giao đất cho người có thu nhập thấp, phường Thắng Lợi (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến700.000----Đất ở đô thị
648Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu phân lô đất ở xã Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻmToàn tuyến320.000----Đất SX-KD đô thị
649Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu phân lô đất ở xã Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻmToàn tuyến320.000----Đất TM-DV đô thị
650Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu phân lô đất ở xã Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻmToàn tuyến400.000----Đất ở đô thị
651Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu phân lô đất ở xã Diên Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
652Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu phân lô đất ở xã Diên Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
653Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu phân lô đất ở xã Diên Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
654Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu phân lô đất ở xã Diên Phú (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến880.000----Đất SX-KD đô thị
655Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu phân lô đất ở xã Diên Phú (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến880.000----Đất TM-DV đô thị
656Thành phố PleikuCác tuyến đường QH khu phân lô đất ở xã Diên Phú (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.100.000----Đất ở đô thị
657Thành phố PleikuCác đường Quy hoạch khu 280, phường Yên Thế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiToàn tuyến320.000----Đất SX-KD đô thị
658Thành phố PleikuCác đường Quy hoạch khu 280, phường Yên Thế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiToàn tuyến320.000----Đất TM-DV đô thị
659Thành phố PleikuCác đường Quy hoạch khu 280, phường Yên Thế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiToàn tuyến400.000----Đất ở đô thị
660Thành phố PleikuCác đường Quy hoạch khu 280, phường Yên Thế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
661Thành phố PleikuCác đường Quy hoạch khu 280, phường Yên Thế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
662Thành phố PleikuCác đường Quy hoạch khu 280, phường Yên Thế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
663Thành phố PleikuCác đường Quy hoạch khu 280, phường Yên Thế (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến880.000----Đất SX-KD đô thị
664Thành phố PleikuCác đường Quy hoạch khu 280, phường Yên Thế (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến880.000----Đất TM-DV đô thị
665Thành phố PleikuCác đường Quy hoạch khu 280, phường Yên Thế (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.100.000----Đất ở đô thị
666Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
667Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường320.000----Đất TM-DV đô thị
668Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường400.000----Đất ở đô thị
669Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
670Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
671Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
672Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường376.000----Đất SX-KD đô thị
673Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường376.000----Đất TM-DV đô thị
674Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường470.000----Đất ở đô thị
675Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
676Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
677Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
678Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường880.000----Đất SX-KD đô thị
679Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường880.000----Đất TM-DV đô thị
680Thành phố PleikuHẻm 42 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường1.100.000----Đất ở đô thị
681Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
682Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường320.000----Đất TM-DV đô thị
683Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường400.000----Đất ở đô thị
684Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
685Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
686Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
687Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường376.000----Đất SX-KD đô thị
688Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường376.000----Đất TM-DV đô thị
689Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường470.000----Đất ở đô thị
690Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
691Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
692Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
693Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường880.000----Đất SX-KD đô thị
694Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường880.000----Đất TM-DV đô thị
695Thành phố PleikuHẻm 24 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường1.100.000----Đất ở đô thị
696Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
697Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường320.000----Đất TM-DV đô thị
698Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường400.000----Đất ở đô thị
699Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
700Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
701Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
702Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường376.000----Đất SX-KD đô thị
703Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường376.000----Đất TM-DV đô thị
704Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường470.000----Đất ở đô thị
705Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
706Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
707Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
708Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường880.000----Đất SX-KD đô thị
709Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường880.000----Đất TM-DV đô thị
710Thành phố PleikuHẻm 18 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường1.100.000----Đất ở đô thị
711Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
712Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường320.000----Đất TM-DV đô thị
713Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Thai Mai - Cuối đường400.000----Đất ở đô thị
714Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
715Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
716Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Thai Mai - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
717Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường376.000----Đất SX-KD đô thị
718Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường376.000----Đất TM-DV đô thị
719Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Thai Mai - Cuối đường470.000----Đất ở đô thị
720Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
721Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
722Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Thai Mai - Cuối đường480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
723Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường880.000----Đất SX-KD đô thị
724Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường880.000----Đất TM-DV đô thị
725Thành phố PleikuHẻm 02 Đặng Thai Mai (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Thai Mai - Cuối đường1.100.000----Đất ở đô thị
726Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường312.000----Đất SX-KD đô thị
727Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường312.000----Đất TM-DV đô thị
728Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường390.000----Đất ở đô thị
729Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
730Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường320.000----Đất TM-DV đô thị
731Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường400.000----Đất ở đô thị
732Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường336.000----Đất SX-KD đô thị
733Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường336.000----Đất TM-DV đô thị
734Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường420.000----Đất ở đô thị
735Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
736Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường344.000328.0003.136.000--Đất TM-DV đô thị
737Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường430.000410.000392.000--Đất ở đô thị
738Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường560.000----Đất SX-KD đô thị
739Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường560.000----Đất TM-DV đô thị
740Thành phố PleikuHẻm 188 Âu Cơ (Hết nhà công vụ) (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường700.000----Đất ở đô thị
741Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ312.000----Đất SX-KD đô thị
742Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ312.000----Đất TM-DV đô thị
743Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ390.000----Đất ở đô thị
744Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ320.000----Đất SX-KD đô thị
745Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ320.000----Đất TM-DV đô thị
746Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ400.000----Đất ở đô thị
747Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ336.000----Đất SX-KD đô thị
748Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ336.000----Đất TM-DV đô thị
749Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ420.000----Đất ở đô thị
750Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
751Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ344.000328.0003.136.000--Đất TM-DV đô thị
752Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ430.000410.000392.000--Đất ở đô thị
753Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ560.000----Đất SX-KD đô thị
754Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ560.000----Đất TM-DV đô thị
755Thành phố PleikuHẻm 184 Âu Cơ (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Hết nhà số 184/118 Âu Cơ700.000----Đất ở đô thị
756Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường312.000----Đất SX-KD đô thị
757Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường312.000----Đất TM-DV đô thị
758Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường390.000----Đất ở đô thị
759Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
760Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường320.000----Đất TM-DV đô thị
761Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường400.000----Đất ở đô thị
762Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường336.000----Đất SX-KD đô thị
763Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường336.000----Đất TM-DV đô thị
764Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường420.000----Đất ở đô thị
765Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
766Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường344.000328.0003.136.000--Đất TM-DV đô thị
767Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường430.000410.000392.000--Đất ở đô thị
768Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường560.000----Đất SX-KD đô thị
769Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường560.000----Đất TM-DV đô thị
770Thành phố PleikuHẻm 176 Âu Cơ (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường700.000----Đất ở đô thị
771Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường312.000----Đất SX-KD đô thị
772Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường312.000----Đất TM-DV đô thị
773Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường390.000----Đất ở đô thị
774Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
775Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường320.000----Đất TM-DV đô thị
776Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường400.000----Đất ở đô thị
777Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường336.000----Đất SX-KD đô thị
778Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường336.000----Đất TM-DV đô thị
779Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường420.000----Đất ở đô thị
780Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
781Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường344.000328.0003.136.000--Đất TM-DV đô thị
782Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường430.000410.000392.000--Đất ở đô thị
783Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường560.000----Đất SX-KD đô thị
784Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường560.000----Đất TM-DV đô thị
785Thành phố PleikuHẻm 174 Âu Cơ (Hội trường tổ dân phố) (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường700.000----Đất ở đô thị
786Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường312.000----Đất SX-KD đô thị
787Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường312.000----Đất TM-DV đô thị
788Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Âu cơ - Cuối đường390.000----Đất ở đô thị
789Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
790Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường320.000----Đất TM-DV đô thị
791Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Âu cơ - Cuối đường400.000----Đất ở đô thị
792Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường336.000----Đất SX-KD đô thị
793Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường336.000----Đất TM-DV đô thị
794Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu cơ - Cuối đường420.000----Đất ở đô thị
795Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
796Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường344.000328.0003.136.000--Đất TM-DV đô thị
797Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu cơ - Cuối đường430.000410.000392.000--Đất ở đô thị
798Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường560.000----Đất SX-KD đô thị
799Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường560.000----Đất TM-DV đô thị
800Thành phố PleikuHẻm 154 Âu Cơ (Mặt tiền tuyến đường)Âu cơ - Cuối đường700.000----Đất ở đô thị
801Thành phố PleikuHẻm 144, 146 Âu Cơ (Đường Băng Sân bay (củ) Phường Thắng Lợi) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻQuân đoàn 3 - Khu giao đất thu nhập thấp312.000----Đất SX-KD đô thị
802Thành phố PleikuHẻm 144, 146 Âu Cơ (Đường Băng Sân bay (củ) Phường Thắng Lợi) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻQuân đoàn 3 - Khu giao đất thu nhập thấp312.000----Đất TM-DV đô thị
803Thành phố PleikuHẻm 144, 146 Âu Cơ (Đường Băng Sân bay (củ) Phường Thắng Lợi) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻQuân đoàn 3 - Khu giao đất thu nhập thấp390.000----Đất ở đô thị
804Thành phố PleikuHẻm 144, 146 Âu Cơ (Đường Băng Sân bay (củ) Phường Thắng Lợi) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiQuân đoàn 3 - Khu giao đất thu nhập thấp344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
805Thành phố PleikuHẻm 144, 146 Âu Cơ (Đường Băng Sân bay (củ) Phường Thắng Lợi) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiQuân đoàn 3 - Khu giao đất thu nhập thấp344.000328.0003.136.000--Đất TM-DV đô thị
806Thành phố PleikuHẻm 144, 146 Âu Cơ (Đường Băng Sân bay (củ) Phường Thắng Lợi) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dướiQuân đoàn 3 - Khu giao đất thu nhập thấp430.000410.000392.000--Đất ở đô thị
807Thành phố PleikuHẻm 144, 146 Âu Cơ (Đường Băng Sân bay (củ) Phường Thắng Lợi) (Mặt tiền tuyến đường)Quân đoàn 3 - Khu giao đất thu nhập thấp560.000----Đất SX-KD đô thị
808Thành phố PleikuHẻm 144, 146 Âu Cơ (Đường Băng Sân bay (củ) Phường Thắng Lợi) (Mặt tiền tuyến đường)Quân đoàn 3 - Khu giao đất thu nhập thấp560.000----Đất TM-DV đô thị
809Thành phố PleikuHẻm 144, 146 Âu Cơ (Đường Băng Sân bay (củ) Phường Thắng Lợi) (Mặt tiền tuyến đường)Quân đoàn 3 - Khu giao đất thu nhập thấp700.000----Đất ở đô thị
810Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Phú - Nguyễn Thiếp336.000----Đất SX-KD đô thị
811Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Phú - Nguyễn Thiếp336.000----Đất TM-DV đô thị
812Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Phú - Nguyễn Thiếp420.000----Đất ở đô thị
813Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Phú - Nguyễn Thiếp368.000----Đất SX-KD đô thị
814Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Phú - Nguyễn Thiếp368.000----Đất TM-DV đô thị
815Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Phú - Nguyễn Thiếp460.000----Đất ở đô thị
816Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Phú - Nguyễn Thiếp392.000----Đất SX-KD đô thị
817Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Phú - Nguyễn Thiếp392.000----Đất TM-DV đô thị
818Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Phú - Nguyễn Thiếp490.000----Đất ở đô thị
819Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Phú - Nguyễn Thiếp416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
820Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Phú - Nguyễn Thiếp416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
821Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Phú - Nguyễn Thiếp520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
822Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Trần Phú - Nguyễn Thiếp1.120.000----Đất SX-KD đô thị
823Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Trần Phú - Nguyễn Thiếp1.120.000----Đất TM-DV đô thị
824Thành phố PleikuHẻm 4 (323) Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Trần Phú - Nguyễn Thiếp1.400.000----Đất ở đô thị
825Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ336.000----Đất SX-KD đô thị
826Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ336.000----Đất TM-DV đô thị
827Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ420.000----Đất ở đô thị
828Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ368.000----Đất SX-KD đô thị
829Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ368.000----Đất TM-DV đô thị
830Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ460.000----Đất ở đô thị
831Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ392.000----Đất SX-KD đô thị
832Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ392.000----Đất TM-DV đô thị
833Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ490.000----Đất ở đô thị
834Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
835Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
836Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
837Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ1.120.000----Đất SX-KD đô thị
838Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ1.120.000----Đất TM-DV đô thị
839Thành phố PleikuHẻm 2 (283) và hẻm 3 (293) Trần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Trần Phú - Nguyễn Văn Cừ1.400.000----Đất ở đô thị
840Thành phố PleikuHẻm Trần Phú (đường vào quán cà phê Sê San) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiTrần Phú - Bùi Hữu Nghĩa880.000----Đất SX-KD đô thị
841Thành phố PleikuHẻm Trần Phú (đường vào quán cà phê Sê San) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiTrần Phú - Bùi Hữu Nghĩa880.000----Đất TM-DV đô thị
842Thành phố PleikuHẻm Trần Phú (đường vào quán cà phê Sê San) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiTrần Phú - Bùi Hữu Nghĩa1.100.000----Đất ở đô thị
843Thành phố PleikuHẻm Trần Phú (đường vào quán cà phê Sê San) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Phú - Bùi Hữu Nghĩa3.840.0002.640.0001.280.000--Đất SX-KD đô thị
844Thành phố PleikuHẻm Trần Phú (đường vào quán cà phê Sê San) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Phú - Bùi Hữu Nghĩa3.840.0002.640.0001.280.000--Đất TM-DV đô thị
845Thành phố PleikuHẻm Trần Phú (đường vào quán cà phê Sê San) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Phú - Bùi Hữu Nghĩa4.800.0003.300.0001.600.000--Đất ở đô thị
846Thành phố PleikuHẻm Trần Phú (đường vào quán cà phê Sê San) (Mặt tiền tuyến đường)Trần Phú - Bùi Hữu Nghĩa13.200.000----Đất SX-KD đô thị
847Thành phố PleikuHẻm Trần Phú (đường vào quán cà phê Sê San) (Mặt tiền tuyến đường)Trần Phú - Bùi Hữu Nghĩa13.200.000----Đất TM-DV đô thị
848Thành phố PleikuHẻm Trần Phú (đường vào quán cà phê Sê San) (Mặt tiền tuyến đường)Trần Phú - Bùi Hữu Nghĩa16.500.000----Đất ở đô thị
849Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh336.000----Đất SX-KD đô thị
850Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh336.000----Đất TM-DV đô thị
851Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh420.000----Đất ở đô thị
852Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh368.000----Đất SX-KD đô thị
853Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh368.000----Đất TM-DV đô thị
854Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh460.000----Đất ở đô thị
855Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh392.000----Đất SX-KD đô thị
856Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh392.000----Đất TM-DV đô thị
857Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh490.000----Đất ở đô thị
858Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
859Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
860Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
861Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh1.120.000----Đất SX-KD đô thị
862Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh1.120.000----Đất TM-DV đô thị
863Thành phố PleikuHẻm 390 Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường)Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 17/30 Lê Đình Chinh1.400.000----Đất ở đô thị
864Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện360.000----Đất SX-KD đô thị
865Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện360.000----Đất TM-DV đô thị
866Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện450.000----Đất ở đô thị
867Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện424.000----Đất SX-KD đô thị
868Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện424.000----Đất TM-DV đô thị
869Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện530.000----Đất ở đô thị
870Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện536.000----Đất SX-KD đô thị
871Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện536.000----Đất TM-DV đô thị
872Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện670.000----Đất ở đô thị
873Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
874Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện736.000472.000400.000--Đất TM-DV đô thị
875Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện920.000590.000500.000--Đất ở đô thị
876Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện2.240.000----Đất SX-KD đô thị
877Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện2.240.000----Đất TM-DV đô thị
878Thành phố PleikuHẻm 169 Cách Mạng Tháng 8 (Mặt tiền tuyến đường)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện2.800.000----Đất ở đô thị
879Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện344.000----Đất SX-KD đô thị
880Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện344.000----Đất TM-DV đô thị
881Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện430.000----Đất ở đô thị
882Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện376.000----Đất SX-KD đô thị
883Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện376.000----Đất TM-DV đô thị
884Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện470.000----Đất ở đô thị
885Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện416.000----Đất SX-KD đô thị
886Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện416.000----Đất TM-DV đô thị
887Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện520.000----Đất ở đô thị
888Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
889Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
890Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
891Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Mặt tiền tuyến đường)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện1.440.000----Đất SX-KD đô thị
892Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Mặt tiền tuyến đường)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện1.440.000----Đất TM-DV đô thị
893Thành phố PleikuHẻm 187 Cách Mạng Tháng Tám (Mặt tiền tuyến đường)Cách Mạng Tháng 8 - Tô Vĩnh Diện1.800.000----Đất ở đô thị
894Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn344.000----Đất SX-KD đô thị
895Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn344.000----Đất TM-DV đô thị
896Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn430.000----Đất ở đô thị
897Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn376.000----Đất SX-KD đô thị
898Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn376.000----Đất TM-DV đô thị
899Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn470.000----Đất ở đô thị
900Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn416.000----Đất SX-KD đô thị
901Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn416.000----Đất TM-DV đô thị
902Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn520.000----Đất ở đô thị
903Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
904Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
905Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
906Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn1.440.000----Đất SX-KD đô thị
907Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn1.440.000----Đất TM-DV đô thị
908Thành phố PleikuHẻm 274 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 274/11 Lê Duẩn1.800.000----Đất ở đô thị
909Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh336.000----Đất SX-KD đô thị
910Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh336.000----Đất TM-DV đô thị
911Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh420.000----Đất ở đô thị
912Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh368.000----Đất SX-KD đô thị
913Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh368.000----Đất TM-DV đô thị
914Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh460.000----Đất ở đô thị
915Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh392.000----Đất SX-KD đô thị
916Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh392.000----Đất TM-DV đô thị
917Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh490.000----Đất ở đô thị
918Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
919Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
920Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
921Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh1.120.000----Đất SX-KD đô thị
922Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh1.120.000----Đất TM-DV đô thị
923Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Đặng Trần Côn - Nguyễn Chí Thanh1.400.000----Đất ở đô thị
924Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn344.000----Đất SX-KD đô thị
925Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn344.000----Đất TM-DV đô thị
926Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn430.000----Đất ở đô thị
927Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn376.000----Đất SX-KD đô thị
928Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn376.000----Đất TM-DV đô thị
929Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn470.000----Đất ở đô thị
930Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn416.000----Đất SX-KD đô thị
931Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn416.000----Đất TM-DV đô thị
932Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn520.000----Đất ở đô thị
933Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
934Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
935Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
936Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn1.440.000----Đất SX-KD đô thị
937Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn1.440.000----Đất TM-DV đô thị
938Thành phố PleikuĐường nối Lê Duẩn, Nguyễn Chí Thanh (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Đặng Trần Côn1.800.000----Đất ở đô thị
939Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm352.000----Đất SX-KD đô thị
940Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm352.000----Đất TM-DV đô thị
941Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm440.000----Đất ở đô thị
942Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm408.000----Đất SX-KD đô thị
943Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm408.000----Đất TM-DV đô thị
944Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm510.000----Đất ở đô thị
945Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm440.000----Đất SX-KD đô thị
946Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm440.000----Đất TM-DV đô thị
947Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm550.000----Đất ở đô thị
948Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
949Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
950Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
951Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm1.760.000----Đất SX-KD đô thị
952Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm1.760.000----Đất TM-DV đô thị
953Thành phố PleikuHẻm 191 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm2.200.000----Đất ở đô thị
954Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm352.000----Đất SX-KD đô thị
955Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm352.000----Đất TM-DV đô thị
956Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm440.000----Đất ở đô thị
957Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm408.000----Đất SX-KD đô thị
958Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm408.000----Đất TM-DV đô thị
959Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm510.000----Đất ở đô thị
960Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm440.000----Đất SX-KD đô thị
961Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm440.000----Đất TM-DV đô thị
962Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm550.000----Đất ở đô thị
963Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
964Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
965Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
966Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm1.760.000----Đất SX-KD đô thị
967Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm1.760.000----Đất TM-DV đô thị
968Thành phố PleikuHẻm 131 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 23 Ngô Thì Nhậm2.200.000----Đất ở đô thị
969Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa352.000----Đất SX-KD đô thị
970Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa352.000----Đất TM-DV đô thị
971Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa440.000----Đất ở đô thị
972Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa408.000----Đất SX-KD đô thị
973Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa408.000----Đất TM-DV đô thị
974Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa510.000----Đất ở đô thị
975Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa440.000----Đất SX-KD đô thị
976Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa440.000----Đất TM-DV đô thị
977Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa550.000----Đất ở đô thị
978Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
979Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
980Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
981Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa1.760.000----Đất SX-KD đô thị
982Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa1.760.000----Đất TM-DV đô thị
983Thành phố PleikuHẻm 37 Lê Duẩn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hẻm 34/1 Huyền Trân Công Chúa2.200.000----Đất ở đô thị
984Thành phố PleikuCác tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặcToàn tuyến376.000----Đất SX-KD đô thị
985Thành phố PleikuCác tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặcToàn tuyến376.000----Đất TM-DV đô thị
986Thành phố PleikuCác tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặcToàn tuyến470.000----Đất ở đô thị
987Thành phố PleikuCác tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Từ chỉ giới XD của vị trí 1Toàn tuyến384.000----Đất SX-KD đô thị
988Thành phố PleikuCác tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Từ chỉ giới XD của vị trí 1Toàn tuyến384.000----Đất TM-DV đô thị
989Thành phố PleikuCác tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Từ chỉ giới XD của vị trí 1Toàn tuyến480.000----Đất ở đô thị
990Thành phố PleikuCác tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến880.000----Đất SX-KD đô thị
991Thành phố PleikuCác tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến880.000----Đất TM-DV đô thị
992Thành phố PleikuCác tuyến đường QH còn lại trong khu TĐC Trần Văn Bình, khu TĐC 2,5 ha (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.100.000----Đất ở đô thị
993Thành phố PleikuCác tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phToàn tuyến960.000----Đất SX-KD đô thị
994Thành phố PleikuCác tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phToàn tuyến960.000----Đất TM-DV đô thị
995Thành phố PleikuCác tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phToàn tuyến1.200.000----Đất ở đô thị
996Thành phố PleikuCác tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150mToàn tuyến1.360.000----Đất SX-KD đô thị
997Thành phố PleikuCác tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150mToàn tuyến1.360.000----Đất TM-DV đô thị
998Thành phố PleikuCác tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150mToàn tuyến1.700.000----Đất ở đô thị
999Thành phố PleikuCác tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến4.480.000----Đất SX-KD đô thị
1000Thành phố PleikuCác tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến4.480.000----Đất TM-DV đô thị
1001Thành phố PleikuCác tuyến đường trong khu quy hoạch Trại kỷ luật Quân đội (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến5.600.000----Đất ở đô thị
1002Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân320.000----Đất SX-KD đô thị
1003Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân320.000----Đất TM-DV đô thị
1004Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân400.000----Đất ở đô thị
1005Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân352.000----Đất SX-KD đô thị
1006Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân352.000----Đất TM-DV đô thị
1007Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân440.000----Đất ở đô thị
1008Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân376.000----Đất SX-KD đô thị
1009Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân376.000----Đất TM-DV đô thị
1010Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân470.000----Đất ở đô thị
1011Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1012Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
1013Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
1014Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân880.000----Đất SX-KD đô thị
1015Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân880.000----Đất TM-DV đô thị
1016Thành phố PleikuHẻm 461 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Hẻm Nguyễn Viết Xuân1.100.000----Đất ở đô thị
1017Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
1018Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường320.000----Đất TM-DV đô thị
1019Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường400.000----Đất ở đô thị
1020Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
1021Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
1022Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
1023Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường376.000----Đất SX-KD đô thị
1024Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường376.000----Đất TM-DV đô thị
1025Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường470.000----Đất ở đô thị
1026Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1027Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
1028Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
1029Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường880.000----Đất SX-KD đô thị
1030Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường880.000----Đất TM-DV đô thị
1031Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Ngã tư đầu tiên - Cuối đường1.100.000----Đất ở đô thị
1032Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên336.000----Đất SX-KD đô thị
1033Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên336.000----Đất TM-DV đô thị
1034Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên420.000----Đất ở đô thị
1035Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên368.000----Đất SX-KD đô thị
1036Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên368.000----Đất TM-DV đô thị
1037Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên460.000----Đất ở đô thị
1038Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên392.000----Đất SX-KD đô thị
1039Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên392.000----Đất TM-DV đô thị
1040Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên490.000----Đất ở đô thị
1041Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
1042Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
1043Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
1044Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên1.120.000----Đất SX-KD đô thị
1045Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên1.120.000----Đất TM-DV đô thị
1046Thành phố PleikuHẻm 194 và hẻm 196 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên1.400.000----Đất ở đô thị
1047Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
1048Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
1049Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
1050Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường408.000----Đất SX-KD đô thị
1051Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường408.000----Đất TM-DV đô thị
1052Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường510.000----Đất ở đô thị
1053Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường440.000----Đất SX-KD đô thị
1054Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường440.000----Đất TM-DV đô thị
1055Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường550.000----Đất ở đô thị
1056Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1057Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1058Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1059Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1060Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1061Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Ngã tư đầu tiên (1300m) - Cuối đường2.200.000----Đất ở đô thị
1062Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)360.000----Đất SX-KD đô thị
1063Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)360.000----Đất TM-DV đô thị
1064Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)450.000----Đất ở đô thị
1065Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)424.000----Đất SX-KD đô thị
1066Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)424.000----Đất TM-DV đô thị
1067Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)530.000----Đất ở đô thị
1068Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)536.000----Đất SX-KD đô thị
1069Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)536.000----Đất TM-DV đô thị
1070Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)670.000----Đất ở đô thị
1071Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
1072Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)736.000472.000400.000--Đất TM-DV đô thị
1073Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)920.000590.000500.000--Đất ở đô thị
1074Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)2.240.000----Đất SX-KD đô thị
1075Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)2.240.000----Đất TM-DV đô thị
1076Thành phố PleikuHẻm 163 Lê Thánh Tôn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Ngã tư đầu tiên (1300m)2.800.000----Đất ở đô thị
1077Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật360.000----Đất SX-KD đô thị
1078Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật360.000----Đất TM-DV đô thị
1079Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật450.000----Đất ở đô thị
1080Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật424.000----Đất SX-KD đô thị
1081Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật424.000----Đất TM-DV đô thị
1082Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật530.000----Đất ở đô thị
1083Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật536.000----Đất SX-KD đô thị
1084Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật536.000----Đất TM-DV đô thị
1085Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật670.000----Đất ở đô thị
1086Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
1087Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật736.000472.000400.000--Đất TM-DV đô thị
1088Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật920.000590.000500.000--Đất ở đô thị
1089Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật2.240.000----Đất SX-KD đô thị
1090Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật2.240.000----Đất TM-DV đô thị
1091Thành phố PleikuĐường QH 41m (thuộc QH KDC Lê Thánh Tôn) (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Trần Nhật Duật2.800.000----Đất ở đô thị
1092Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL344.000----Đất SX-KD đô thị
1093Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL344.000----Đất TM-DV đô thị
1094Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL430.000----Đất ở đô thị
1095Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL376.000----Đất SX-KD đô thị
1096Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL376.000----Đất TM-DV đô thị
1097Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL470.000----Đất ở đô thị
1098Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL416.000----Đất SX-KD đô thị
1099Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL416.000----Đất TM-DV đô thị
1100Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL520.000----Đất ở đô thị
1101Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1102Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1103Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1104Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1105Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL1.440.000----Đất TM-DV đô thị
1106Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 94 Phù Đổng - Đường QH 4 TKL1.800.000----Đất ở đô thị
1107Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng344.000----Đất SX-KD đô thị
1108Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng344.000----Đất TM-DV đô thị
1109Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng430.000----Đất ở đô thị
1110Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng376.000----Đất SX-KD đô thị
1111Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng376.000----Đất TM-DV đô thị
1112Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng470.000----Đất ở đô thị
1113Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng416.000----Đất SX-KD đô thị
1114Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng416.000----Đất TM-DV đô thị
1115Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng520.000----Đất ở đô thị
1116Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1117Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1118Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1119Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1120Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng1.440.000----Đất TM-DV đô thị
1121Thành phố PleikuHẻm 94 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường)Phù Đổng - Hẻm 46 Phù Đổng1.800.000----Đất ở đô thị
1122Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B344.000----Đất SX-KD đô thị
1123Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B344.000----Đất TM-DV đô thị
1124Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B430.000----Đất ở đô thị
1125Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B376.000----Đất SX-KD đô thị
1126Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B376.000----Đất TM-DV đô thị
1127Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B470.000----Đất ở đô thị
1128Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B416.000----Đất SX-KD đô thị
1129Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B416.000----Đất TM-DV đô thị
1130Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B520.000----Đất ở đô thị
1131Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1132Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1133Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1134Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1135Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B1.440.000----Đất TM-DV đô thị
1136Thành phố PleikuHẻm 46 Phù Đổng (Mặt tiền tuyến đường)Phù Đổng - Huyền Trân Công Chúa nhánh B1.800.000----Đất ở đô thị
1137Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
1138Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
1139Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
1140Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Cuối đường408.000----Đất SX-KD đô thị
1141Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Cuối đường408.000----Đất TM-DV đô thị
1142Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Cuối đường510.000----Đất ở đô thị
1143Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Cuối đường440.000----Đất SX-KD đô thị
1144Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Cuối đường440.000----Đất TM-DV đô thị
1145Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Cuối đường550.000----Đất ở đô thị
1146Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1147Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1148Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Cuối đường660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1149Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Cuối đường1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1150Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Cuối đường1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1151Thành phố PleikuHẻm 376 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Cuối đường2.200.000----Đất ở đô thị
1152Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
1153Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
1154Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
1155Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Cuối đường408.000----Đất SX-KD đô thị
1156Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Cuối đường408.000----Đất TM-DV đô thị
1157Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Cuối đường510.000----Đất ở đô thị
1158Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Cuối đường440.000----Đất SX-KD đô thị
1159Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Cuối đường440.000----Đất TM-DV đô thị
1160Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Cuối đường550.000----Đất ở đô thị
1161Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1162Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1163Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Cuối đường660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1164Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Cuối đường1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1165Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Cuối đường1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1166Thành phố PleikuHẻm 338 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Cuối đường2.200.000----Đất ở đô thị
1167Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
1168Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
1169Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
1170Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Cuối đường408.000----Đất SX-KD đô thị
1171Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Cuối đường408.000----Đất TM-DV đô thị
1172Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Cuối đường510.000----Đất ở đô thị
1173Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Cuối đường440.000----Đất SX-KD đô thị
1174Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Cuối đường440.000----Đất TM-DV đô thị
1175Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Cuối đường550.000----Đất ở đô thị
1176Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1177Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1178Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Cuối đường660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1179Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Cuối đường1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1180Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Cuối đường1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1181Thành phố PleikuHẻm 308 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Cuối đường2.200.000----Đất ở đô thị
1182Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm352.000----Đất SX-KD đô thị
1183Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm352.000----Đất TM-DV đô thị
1184Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm440.000----Đất ở đô thị
1185Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm408.000----Đất SX-KD đô thị
1186Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm408.000----Đất TM-DV đô thị
1187Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm510.000----Đất ở đô thị
1188Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm440.000----Đất SX-KD đô thị
1189Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm440.000----Đất TM-DV đô thị
1190Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm550.000----Đất ở đô thị
1191Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1192Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1193Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1194Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1195Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1196Thành phố PleikuHẻm 162 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Ngô Gia Khảm2.200.000----Đất ở đô thị
1197Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến352.000----Đất SX-KD đô thị
1198Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến352.000----Đất TM-DV đô thị
1199Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến440.000----Đất ở đô thị
1200Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến408.000----Đất SX-KD đô thị
1201Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến408.000----Đất TM-DV đô thị
1202Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến510.000----Đất ở đô thị
1203Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến440.000----Đất SX-KD đô thị
1204Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến440.000----Đất TM-DV đô thị
1205Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến550.000----Đất ở đô thị
1206Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1207Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1208Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1209Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1210Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1211Thành phố PleikuHẻm 90 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.200.000----Đất ở đô thị
1212Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm344.000----Đất SX-KD đô thị
1213Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm344.000----Đất TM-DV đô thị
1214Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm430.000----Đất ở đô thị
1215Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm376.000----Đất SX-KD đô thị
1216Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm376.000----Đất TM-DV đô thị
1217Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm470.000----Đất ở đô thị
1218Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm416.000----Đất SX-KD đô thị
1219Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm416.000----Đất TM-DV đô thị
1220Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm520.000----Đất ở đô thị
1221Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1222Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1223Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1224Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1225Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm1.440.000----Đất TM-DV đô thị
1226Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Mét thứ 235 - Ngô Gia Khảm1.800.000----Đất ở đô thị
1227Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Mét thứ 235352.000----Đất SX-KD đô thị
1228Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Mét thứ 235352.000----Đất TM-DV đô thị
1229Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Mét thứ 235440.000----Đất ở đô thị
1230Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Mét thứ 235408.000----Đất SX-KD đô thị
1231Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Mét thứ 235408.000----Đất TM-DV đô thị
1232Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Mét thứ 235510.000----Đất ở đô thị
1233Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Mét thứ 235440.000----Đất SX-KD đô thị
1234Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Mét thứ 235440.000----Đất TM-DV đô thị
1235Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Mét thứ 235550.000----Đất ở đô thị
1236Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Mét thứ 235528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1237Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Mét thứ 235528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1238Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Mét thứ 235660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1239Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Mét thứ 2351.760.000----Đất SX-KD đô thị
1240Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Mét thứ 2351.760.000----Đất TM-DV đô thị
1241Thành phố PleikuHẻm 02 Trường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Mét thứ 2352.200.000----Đất ở đô thị
1242Thành phố PleikuĐường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Từ mét 150 đếToàn tuyến344.000----Đất SX-KD đô thị
1243Thành phố PleikuĐường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Từ mét 150 đếToàn tuyến344.000----Đất TM-DV đô thị
1244Thành phố PleikuĐường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Từ mét 150 đếToàn tuyến430.000----Đất ở đô thị
1245Thành phố PleikuĐường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Từ chỉ giới XToàn tuyến432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1246Thành phố PleikuĐường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Từ chỉ giới XToàn tuyến432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1247Thành phố PleikuĐường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Từ chỉ giới XToàn tuyến540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1248Thành phố PleikuĐường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Mặt tiền tuyếToàn tuyến1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1249Thành phố PleikuĐường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Mặt tiền tuyếToàn tuyến1.440.000----Đất TM-DV đô thị
1250Thành phố PleikuĐường hẻm 729 Phạm Văn Đồng (cạnh Khu QH tổ 02, Phạm Văn Đồng (cạnh khu tập thể YaLy) (Mặt tiền tuyếToàn tuyến1.800.000----Đất ở đô thị
1251Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành352.000----Đất SX-KD đô thị
1252Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành352.000----Đất TM-DV đô thị
1253Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành440.000----Đất ở đô thị
1254Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành408.000----Đất SX-KD đô thị
1255Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành408.000----Đất TM-DV đô thị
1256Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành510.000----Đất ở đô thị
1257Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành440.000----Đất SX-KD đô thị
1258Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành440.000----Đất TM-DV đô thị
1259Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành550.000----Đất ở đô thị
1260Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1261Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1262Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1263Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1264Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1265Thành phố PleikuHẻm 609 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành2.200.000----Đất ở đô thị
1266Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành352.000----Đất SX-KD đô thị
1267Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành352.000----Đất TM-DV đô thị
1268Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành440.000----Đất ở đô thị
1269Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành408.000----Đất SX-KD đô thị
1270Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành408.000----Đất TM-DV đô thị
1271Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành510.000----Đất ở đô thị
1272Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành440.000----Đất SX-KD đô thị
1273Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành440.000----Đất TM-DV đô thị
1274Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành550.000----Đất ở đô thị
1275Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1276Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1277Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1278Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1279Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1280Thành phố PleikuHẻm 555 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành2.200.000----Đất ở đô thị
1281Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành352.000----Đất SX-KD đô thị
1282Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành352.000----Đất TM-DV đô thị
1283Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành440.000----Đất ở đô thị
1284Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành408.000----Đất SX-KD đô thị
1285Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành408.000----Đất TM-DV đô thị
1286Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành510.000----Đất ở đô thị
1287Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành440.000----Đất SX-KD đô thị
1288Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành440.000----Đất TM-DV đô thị
1289Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành550.000----Đất ở đô thị
1290Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1291Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1292Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1293Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1294Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1295Thành phố PleikuHẻm 547 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành2.200.000----Đất ở đô thị
1296Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm344.000----Đất SX-KD đô thị
1297Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm344.000----Đất TM-DV đô thị
1298Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm430.000----Đất ở đô thị
1299Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm376.000----Đất SX-KD đô thị
1300Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm376.000----Đất TM-DV đô thị
1301Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm470.000----Đất ở đô thị
1302Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm416.000----Đất SX-KD đô thị
1303Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm416.000----Đất TM-DV đô thị
1304Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm520.000----Đất ở đô thị
1305Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1306Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1307Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1308Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1309Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm1.440.000----Đất TM-DV đô thị
1310Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm vào Trường Sao Khuê - Cuối hẻm1.800.000----Đất ở đô thị
1311Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê352.000----Đất SX-KD đô thị
1312Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê352.000----Đất TM-DV đô thị
1313Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê440.000----Đất ở đô thị
1314Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê408.000----Đất SX-KD đô thị
1315Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê408.000----Đất TM-DV đô thị
1316Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê510.000----Đất ở đô thị
1317Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê440.000----Đất SX-KD đô thị
1318Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê440.000----Đất TM-DV đô thị
1319Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê550.000----Đất ở đô thị
1320Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1321Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1322Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1323Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1324Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1325Thành phố PleikuHẻm 494 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hẻm vào Trường Sao Khuê2.200.000----Đất ở đô thị
1326Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiHết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu344.000----Đất SX-KD đô thị
1327Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiHết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu344.000----Đất TM-DV đô thị
1328Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiHết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu430.000----Đất ở đô thị
1329Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1330Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1331Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1332Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1333Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu1.440.000----Đất TM-DV đô thị
1334Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà 370/56, 370/27A - Hồ Tùng Mậu1.800.000----Đất ở đô thị
1335Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiPhạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A352.000----Đất SX-KD đô thị
1336Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiPhạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A352.000----Đất TM-DV đô thị
1337Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạiPhạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A440.000----Đất ở đô thị
1338Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1339Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1340Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1341Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1342Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1343Thành phố PleikuHẻm 370 Phạm Văn Đồng (cạnh bệnh viện 211) (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 370/56, 370/27A2.200.000----Đất ở đô thị
1344Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
1345Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường320.000----Đất TM-DV đô thị
1346Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường400.000----Đất ở đô thị
1347Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
1348Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường352.000----Đất TM-DV đô thị
1349Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường440.000----Đất ở đô thị
1350Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường376.000----Đất SX-KD đô thị
1351Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường376.000----Đất TM-DV đô thị
1352Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường470.000----Đất ở đô thị
1353Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1354Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
1355Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
1356Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường880.000----Đất SX-KD đô thị
1357Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường880.000----Đất TM-DV đô thị
1358Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 23 Vạn Kiếp - Cuối đường1.100.000----Đất ở đô thị
1359Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp344.000----Đất SX-KD đô thị
1360Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp344.000----Đất TM-DV đô thị
1361Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp430.000----Đất ở đô thị
1362Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp376.000----Đất SX-KD đô thị
1363Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp376.000----Đất TM-DV đô thị
1364Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp470.000----Đất ở đô thị
1365Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp416.000----Đất SX-KD đô thị
1366Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp416.000----Đất TM-DV đô thị
1367Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp520.000----Đất ở đô thị
1368Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1369Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1370Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1371Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1372Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp1.440.000----Đất TM-DV đô thị
1373Thành phố PleikuHẻm 279 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hẻm 23 Vạn Kiếp1.800.000----Đất ở đô thị
1374Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu352.000----Đất SX-KD đô thị
1375Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu352.000----Đất TM-DV đô thị
1376Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu440.000----Đất ở đô thị
1377Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu408.000----Đất SX-KD đô thị
1378Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu408.000----Đất TM-DV đô thị
1379Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu510.000----Đất ở đô thị
1380Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu440.000----Đất SX-KD đô thị
1381Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu440.000----Đất TM-DV đô thị
1382Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu550.000----Đất ở đô thị
1383Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1384Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1385Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1386Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1387Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1388Thành phố PleikuHẻm 269 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Phan Đăng Lưu2.200.000----Đất ở đô thị
1389Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu336.000----Đất SX-KD đô thị
1390Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu336.000----Đất TM-DV đô thị
1391Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu420.000----Đất ở đô thị
1392Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu368.000----Đất SX-KD đô thị
1393Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu368.000----Đất TM-DV đô thị
1394Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu460.000----Đất ở đô thị
1395Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu392.000----Đất SX-KD đô thị
1396Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu392.000----Đất TM-DV đô thị
1397Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu490.000----Đất ở đô thị
1398Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
1399Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
1400Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
1401Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu1.120.000----Đất SX-KD đô thị
1402Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu1.120.000----Đất TM-DV đô thị
1403Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu1.400.000----Đất ở đô thị
1404Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27336.000----Đất SX-KD đô thị
1405Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27336.000----Đất TM-DV đô thị
1406Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27420.000----Đất ở đô thị
1407Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27368.000----Đất SX-KD đô thị
1408Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27368.000----Đất TM-DV đô thị
1409Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27460.000----Đất ở đô thị
1410Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27392.000----Đất SX-KD đô thị
1411Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27392.000----Đất TM-DV đô thị
1412Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27490.000----Đất ở đô thị
1413Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
1414Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
1415Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/27520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
1416Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/271.120.000----Đất SX-KD đô thị
1417Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/271.120.000----Đất TM-DV đô thị
1418Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3 - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu, hết RG nhà số 225/271.400.000----Đất ở đô thị
1419Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3344.000----Đất SX-KD đô thị
1420Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3344.000----Đất TM-DV đô thị
1421Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3430.000----Đất ở đô thị
1422Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3376.000----Đất SX-KD đô thị
1423Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3376.000----Đất TM-DV đô thị
1424Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3470.000----Đất ở đô thị
1425Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3416.000----Đất SX-KD đô thị
1426Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3416.000----Đất TM-DV đô thị
1427Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3520.000----Đất ở đô thị
1428Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1429Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1430Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/3540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1431Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/31.440.000----Đất SX-KD đô thị
1432Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/31.440.000----Đất TM-DV đô thị
1433Thành phố PleikuHẻm 225 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Ngã ba đầu (giáp nhánh 2 hẻm 225 Phạm Văn Đồng), nhà số 225/9/31.800.000----Đất ở đô thị
1434Thành phố PleikuĐường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết736.000----Đất SX-KD đô thị
1435Thành phố PleikuĐường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết736.000----Đất TM-DV đô thị
1436Thành phố PleikuĐường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết920.000----Đất ở đô thị
1437Thành phố PleikuĐường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết1.120.000----Đất SX-KD đô thị
1438Thành phố PleikuĐường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết1.120.000----Đất TM-DV đô thị
1439Thành phố PleikuĐường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết1.400.000----Đất ở đô thị
1440Thành phố PleikuĐường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Mặt tiền tuyến đường)Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết3.680.000----Đất SX-KD đô thị
1441Thành phố PleikuĐường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Mặt tiền tuyến đường)Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết3.680.000----Đất TM-DV đô thị
1442Thành phố PleikuĐường QH Đ3 Phạm Văn Đồng (khu LHTDTT) (Mặt tiền tuyến đường)Âu Dương Lân - Tôn Thất Thuyết4.600.000----Đất ở đô thị
1443Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết360.000----Đất SX-KD đô thị
1444Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết360.000----Đất TM-DV đô thị
1445Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết450.000----Đất ở đô thị
1446Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết424.000----Đất SX-KD đô thị
1447Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết424.000----Đất TM-DV đô thị
1448Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết530.000----Đất ở đô thị
1449Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết536.000----Đất SX-KD đô thị
1450Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết536.000----Đất TM-DV đô thị
1451Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết670.000----Đất ở đô thị
1452Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
1453Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết736.000472.000400.000--Đất TM-DV đô thị
1454Thành phố PleikuXuân Diệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết920.000590.000500.000--Đất ở đô thị
1455Thành phố PleikuXuân Diệu (Mặt tiền tuyến đường)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết2.240.000----Đất SX-KD đô thị
1456Thành phố PleikuXuân Diệu (Mặt tiền tuyến đường)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết2.240.000----Đất TM-DV đô thị
1457Thành phố PleikuXuân Diệu (Mặt tiền tuyến đường)Yết Kiêu - Tôn ThấtThuyết2.800.000----Đất ở đô thị
1458Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng440.000----Đất SX-KD đô thị
1459Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng440.000----Đất TM-DV đô thị
1460Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng550.000----Đất ở đô thị
1461Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng512.000----Đất SX-KD đô thị
1462Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng512.000----Đất TM-DV đô thị
1463Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng640.000----Đất ở đô thị
1464Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng736.000----Đất SX-KD đô thị
1465Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng736.000----Đất TM-DV đô thị
1466Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng920.000----Đất ở đô thị
1467Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
1468Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng1.120.000624.000464.000--Đất TM-DV đô thị
1469Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng1.400.000780.000580.000--Đất ở đô thị
1470Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng3.680.000----Đất SX-KD đô thị
1471Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng3.680.000----Đất TM-DV đô thị
1472Thành phố PleikuHẻm 96 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng4.600.000----Đất ở đô thị
1473Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết360.000----Đất SX-KD đô thị
1474Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết360.000----Đất TM-DV đô thị
1475Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết450.000----Đất ở đô thị
1476Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết424.000----Đất SX-KD đô thị
1477Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết424.000----Đất TM-DV đô thị
1478Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết530.000----Đất ở đô thị
1479Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết536.000----Đất SX-KD đô thị
1480Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết536.000----Đất TM-DV đô thị
1481Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết670.000----Đất ở đô thị
1482Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
1483Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết736.000472.000400.000--Đất TM-DV đô thị
1484Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết920.000590.000500.000--Đất ở đô thị
1485Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết2.240.000----Đất SX-KD đô thị
1486Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết2.240.000----Đất TM-DV đô thị
1487Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng - Tôn Thất Thuyết2.800.000----Đất ở đô thị
1488Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng440.000----Đất SX-KD đô thị
1489Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng440.000----Đất TM-DV đô thị
1490Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng550.000----Đất ở đô thị
1491Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng512.000----Đất SX-KD đô thị
1492Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng512.000----Đất TM-DV đô thị
1493Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng640.000----Đất ở đô thị
1494Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng736.000----Đất SX-KD đô thị
1495Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng736.000----Đất TM-DV đô thị
1496Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng920.000----Đất ở đô thị
1497Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
1498Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng1.120.000624.000464.000--Đất TM-DV đô thị
1499Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng1.400.000780.000580.000--Đất ở đô thị
1500Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng3.680.000----Đất SX-KD đô thị
1501Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng3.680.000----Đất TM-DV đô thị
1502Thành phố PleikuHẻm 86 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hết RG nhà 86/3; 86/18 Phạm Văn Đồng4.600.000----Đất ở đô thị
1503Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp344.000----Đất SX-KD đô thị
1504Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp344.000----Đất TM-DV đô thị
1505Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp430.000----Đất ở đô thị
1506Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp376.000----Đất SX-KD đô thị
1507Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp376.000----Đất TM-DV đô thị
1508Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp470.000----Đất ở đô thị
1509Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp416.000----Đất SX-KD đô thị
1510Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp416.000----Đất TM-DV đô thị
1511Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp520.000----Đất ở đô thị
1512Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1513Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1514Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1515Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1516Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp1.440.000----Đất TM-DV đô thị
1517Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Cổng nhà hàng Thiên Thanh - Hết RG Khu tập thể công ty Xây lắp1.800.000----Đất ở đô thị
1518Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh376.000----Đất SX-KD đô thị
1519Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh376.000----Đất TM-DV đô thị
1520Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh470.000----Đất ở đô thị
1521Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh464.000----Đất SX-KD đô thị
1522Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh464.000----Đất TM-DV đô thị
1523Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh580.000----Đất ở đô thị
1524Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh608.000----Đất SX-KD đô thị
1525Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh608.000----Đất TM-DV đô thị
1526Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh760.000----Đất ở đô thị
1527Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
1528Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh880.000544.000416.000--Đất TM-DV đô thị
1529Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh1.100.000680.000520.000--Đất ở đô thị
1530Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh2.880.000----Đất SX-KD đô thị
1531Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh2.880.000----Đất TM-DV đô thị
1532Thành phố PleikuHẻm 58 Phạm Văn Đồng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Cổng nhà hàng Thiên Thanh3.600.000----Đất ở đô thị
1533Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu344.000----Đất SX-KD đô thị
1534Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu344.000----Đất TM-DV đô thị
1535Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu430.000----Đất ở đô thị
1536Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu376.000----Đất SX-KD đô thị
1537Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu376.000----Đất TM-DV đô thị
1538Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu470.000----Đất ở đô thị
1539Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu416.000----Đất SX-KD đô thị
1540Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu416.000----Đất TM-DV đô thị
1541Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu520.000----Đất ở đô thị
1542Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1543Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1544Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1545Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Mặt tiền tuyến đường)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1546Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Mặt tiền tuyến đường)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu1.440.000----Đất TM-DV đô thị
1547Thành phố PleikuNhánh Huyền Trân Công Chúa B (Mặt tiền tuyến đường)Huyền Trân Công Chúa - Hết ranh giới đất Ông Hiếu1.800.000----Đất ở đô thị
1548Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến360.000----Đất SX-KD đô thị
1549Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến360.000----Đất TM-DV đô thị
1550Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến450.000----Đất ở đô thị
1551Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến424.000----Đất SX-KD đô thị
1552Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến424.000----Đất TM-DV đô thị
1553Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến530.000----Đất ở đô thị
1554Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến536.000----Đất SX-KD đô thị
1555Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến536.000----Đất TM-DV đô thị
1556Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến670.000----Đất ở đô thị
1557Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
1558Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến736.000472.000400.000--Đất TM-DV đô thị
1559Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến920.000590.000500.000--Đất ở đô thị
1560Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất SX-KD đô thị
1561Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất TM-DV đô thị
1562Thành phố PleikuKhu QH dân cư tổ 04, phường Ia Kring (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.800.000----Đất ở đô thị
1563Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ320.000----Đất SX-KD đô thị
1564Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ320.000----Đất TM-DV đô thị
1565Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ400.000----Đất ở đô thị
1566Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ352.000----Đất SX-KD đô thị
1567Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ352.000----Đất TM-DV đô thị
1568Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ440.000----Đất ở đô thị
1569Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ376.000----Đất SX-KD đô thị
1570Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ376.000----Đất TM-DV đô thị
1571Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ470.000----Đất ở đô thị
1572Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1573Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
1574Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
1575Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Mặt tiền tuyến đường)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ880.000----Đất SX-KD đô thị
1576Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Mặt tiền tuyến đường)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ880.000----Đất TM-DV đô thị
1577Thành phố PleikuHẻm 83 Trường Sa (Mặt tiền tuyến đường)Trường Sa - Đường vào Cơ động Bộ1.100.000----Đất ở đô thị
1578Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu360.000----Đất SX-KD đô thị
1579Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu360.000----Đất TM-DV đô thị
1580Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu450.000----Đất ở đô thị
1581Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu424.000----Đất SX-KD đô thị
1582Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu424.000----Đất TM-DV đô thị
1583Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu530.000----Đất ở đô thị
1584Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu536.000----Đất SX-KD đô thị
1585Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu536.000----Đất TM-DV đô thị
1586Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu670.000----Đất ở đô thị
1587Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
1588Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu736.000472.000400.000--Đất TM-DV đô thị
1589Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu920.000590.000500.000--Đất ở đô thị
1590Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu2.240.000----Đất SX-KD đô thị
1591Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu2.240.000----Đất TM-DV đô thị
1592Thành phố PleikuHẻm 87 Phan Đình Giót (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đình Giót - Tạ Quang Bửu2.800.000----Đất ở đô thị
1593Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)320.000----Đất SX-KD đô thị
1594Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)320.000----Đất TM-DV đô thị
1595Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)400.000----Đất ở đô thị
1596Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)352.000----Đất SX-KD đô thị
1597Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)352.000----Đất TM-DV đô thị
1598Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)440.000----Đất ở đô thị
1599Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)376.000----Đất SX-KD đô thị
1600Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)376.000----Đất TM-DV đô thị
1601Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)470.000----Đất ở đô thị
1602Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1603Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
1604Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
1605Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)880.000----Đất SX-KD đô thị
1606Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)880.000----Đất TM-DV đô thị
1607Thành phố PleikuHẻm 39 Nguyễn Biểu (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Biểu - Đường vào làng Lang (phường Chi Lăng)1.100.000----Đất ở đô thị
1608Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão352.000----Đất SX-KD đô thị
1609Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão352.000----Đất TM-DV đô thị
1610Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão440.000----Đất ở đô thị
1611Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão408.000----Đất SX-KD đô thị
1612Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão408.000----Đất TM-DV đô thị
1613Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão510.000----Đất ở đô thị
1614Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão440.000----Đất SX-KD đô thị
1615Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão440.000----Đất TM-DV đô thị
1616Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão550.000----Đất ở đô thị
1617Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1618Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão528.000424.000368.000--Đất TM-DV đô thị
1619Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão660.000530.000460.000--Đất ở đô thị
1620Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Mặt tiền tuyến đường)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1621Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Mặt tiền tuyến đường)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão1.760.000----Đất TM-DV đô thị
1622Thành phố PleikuHẻm 34 Nơ Trang Long (Mặt tiền tuyến đường)Nơ Trang long - Phạm Ngũ Lão2.200.000----Đất ở đô thị
1623Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer336.000----Đất SX-KD đô thị
1624Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer336.000----Đất TM-DV đô thị
1625Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer420.000----Đất ở đô thị
1626Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer368.000----Đất SX-KD đô thị
1627Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer368.000----Đất TM-DV đô thị
1628Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer460.000----Đất ở đô thị
1629Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer392.000----Đất SX-KD đô thị
1630Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer392.000----Đất TM-DV đô thị
1631Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer490.000----Đất ở đô thị
1632Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
1633Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
1634Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
1635Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer1.120.000----Đất SX-KD đô thị
1636Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer1.120.000----Đất TM-DV đô thị
1637Thành phố PleikuCác hẻm 441, 471, 475, 479 Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường)Lý Thái Tổ - Giáp xã IaDer1.400.000----Đất ở đô thị
1638Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn320.000----Đất SX-KD đô thị
1639Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn320.000----Đất TM-DV đô thị
1640Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn400.000----Đất ở đô thị
1641Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn352.000----Đất SX-KD đô thị
1642Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn352.000----Đất TM-DV đô thị
1643Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn440.000----Đất ở đô thị
1644Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn376.000----Đất SX-KD đô thị
1645Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn376.000----Đất TM-DV đô thị
1646Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn470.000----Đất ở đô thị
1647Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1648Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
1649Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
1650Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Mặt tiền tuyến đường)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn880.000----Đất SX-KD đô thị
1651Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Mặt tiền tuyến đường)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn880.000----Đất TM-DV đô thị
1652Thành phố PleikuHẻm làng Ngol (Mặt tiền tuyến đường)Đường nối Lê Duẩn- Nguyễn Chí Thanh - Hẻm 274 Lê Duẩn1.100.000----Đất ở đô thị
1653Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lạc Long Quân - Âu Cơ336.000----Đất SX-KD đô thị
1654Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lạc Long Quân - Âu Cơ336.000----Đất TM-DV đô thị
1655Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lạc Long Quân - Âu Cơ420.000----Đất ở đô thị
1656Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lạc Long Quân - Âu Cơ368.000----Đất SX-KD đô thị
1657Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lạc Long Quân - Âu Cơ368.000----Đất TM-DV đô thị
1658Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lạc Long Quân - Âu Cơ460.000----Đất ở đô thị
1659Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lạc Long Quân - Âu Cơ392.000----Đất SX-KD đô thị
1660Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lạc Long Quân - Âu Cơ392.000----Đất TM-DV đô thị
1661Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lạc Long Quân - Âu Cơ490.000----Đất ở đô thị
1662Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lạc Long Quân - Âu Cơ416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
1663Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lạc Long Quân - Âu Cơ416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
1664Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lạc Long Quân - Âu Cơ520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
1665Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường)Lạc Long Quân - Âu Cơ1.120.000----Đất SX-KD đô thị
1666Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường)Lạc Long Quân - Âu Cơ1.120.000----Đất TM-DV đô thị
1667Thành phố PleikuHẻm 58 Lạc Long Quân (Mặt tiền tuyến đường)Lạc Long Quân - Âu Cơ1.400.000----Đất ở đô thị
1668Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của312.000----Đất SX-KD đô thị
1669Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của312.000----Đất TM-DV đô thị
1670Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của390.000----Đất ở đô thị
1671Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của320.000----Đất SX-KD đô thị
1672Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của320.000----Đất TM-DV đô thị
1673Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của400.000----Đất ở đô thị
1674Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của336.000----Đất SX-KD đô thị
1675Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của336.000----Đất TM-DV đô thị
1676Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của420.000----Đất ở đô thị
1677Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1678Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của344.000328.0003.136.000--Đất TM-DV đô thị
1679Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của430.000410.000392.000--Đất ở đô thị
1680Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Mặt tiền tuyến đường)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của560.000----Đất SX-KD đô thị
1681Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Mặt tiền tuyến đường)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của560.000----Đất TM-DV đô thị
1682Thành phố PleikuHẻm 07 Bế Văn Đàn (Mặt tiền tuyến đường)Bế Văn Đàn - Hẻm 62 Lương Định Của700.000----Đất ở đô thị
1683Thành phố PleikuHẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm lToàn tuyến312.000----Đất SX-KD đô thị
1684Thành phố PleikuHẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm lToàn tuyến312.000----Đất TM-DV đô thị
1685Thành phố PleikuHẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm lToàn tuyến390.000----Đất ở đô thị
1686Thành phố PleikuHẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1687Thành phố PleikuHẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến344.000328.0003.136.000--Đất TM-DV đô thị
1688Thành phố PleikuHẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến430.000410.000392.000--Đất ở đô thị
1689Thành phố PleikuHẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến560.000----Đất SX-KD đô thị
1690Thành phố PleikuHẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến560.000----Đất TM-DV đô thị
1691Thành phố PleikuHẻm 63 Lê Thị Riêng (Hẻm 71 Chu Mạnh Trinh cũ) (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến700.000----Đất ở đô thị
1692Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết336.000----Đất SX-KD đô thị
1693Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết336.000----Đất TM-DV đô thị
1694Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết420.000----Đất ở đô thị
1695Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết368.000----Đất SX-KD đô thị
1696Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết368.000----Đất TM-DV đô thị
1697Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết460.000----Đất ở đô thị
1698Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết392.000----Đất SX-KD đô thị
1699Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết392.000----Đất TM-DV đô thị
1700Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết490.000----Đất ở đô thị
1701Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
1702Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết416.000384.000356.000--Đất TM-DV đô thị
1703Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết520.000480.000445.000--Đất ở đô thị
1704Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết1.120.000----Đất SX-KD đô thị
1705Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết1.120.000----Đất TM-DV đô thị
1706Thành phố PleikuHẻm 55 Phan Đăng Lưu (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đăng Lưu - Tôn Thất Thuyết1.400.000----Đất ở đô thị
1707Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu320.000----Đất SX-KD đô thị
1708Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu320.000----Đất TM-DV đô thị
1709Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu400.000----Đất ở đô thị
1710Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu352.000----Đất SX-KD đô thị
1711Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu352.000----Đất TM-DV đô thị
1712Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu440.000----Đất ở đô thị
1713Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu376.000----Đất SX-KD đô thị
1714Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu376.000----Đất TM-DV đô thị
1715Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu470.000----Đất ở đô thị
1716Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1717Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu384.000360.0003.432.000--Đất TM-DV đô thị
1718Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu480.000450.000429.000--Đất ở đô thị
1719Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu880.000----Đất SX-KD đô thị
1720Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu880.000----Đất TM-DV đô thị
1721Thành phố PleikuHẻm 37 Phan Đang Lưu (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đăng Lưu - Hẻm 55 Phan Đăng Lưu1.100.000----Đất ở đô thị
1722Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực344.000----Đất SX-KD đô thị
1723Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực344.000----Đất TM-DV đô thị
1724Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực430.000----Đất ở đô thị
1725Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực376.000----Đất SX-KD đô thị
1726Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực376.000----Đất TM-DV đô thị
1727Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực470.000----Đất ở đô thị
1728Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực416.000----Đất SX-KD đô thị
1729Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực416.000----Đất TM-DV đô thị
1730Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực520.000----Đất ở đô thị
1731Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1732Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực432.000400.000360.000--Đất TM-DV đô thị
1733Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực540.000500.000450.000--Đất ở đô thị
1734Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1735Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực1.440.000----Đất TM-DV đô thị
1736Thành phố PleikuHẻm 432 Nguyễn Viết Xuân (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Viết Xuân - Nguyễn Trung Trực1.800.000----Đất ở đô thị
1737Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến312.000----Đất SX-KD đô thị
1738Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến312.000----Đất TM-DV đô thị
1739Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến390.000----Đất ở đô thị
1740Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến320.000----Đất SX-KD đô thị
1741Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến320.000----Đất TM-DV đô thị
1742Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến400.000----Đất ở đô thị
1743Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến336.000----Đất SX-KD đô thị
1744Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến336.000----Đất TM-DV đô thị
1745Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến420.000----Đất ở đô thị
1746Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1747Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến344.000328.0003.136.000--Đất TM-DV đô thị
1748Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến430.000410.000392.000--Đất ở đô thị
1749Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến560.000----Đất SX-KD đô thị
1750Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến560.000----Đất TM-DV đô thị
1751Thành phố PleikuHẻm 41 Lê Thị Riêng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến700.000----Đất ở đô thị
1752Thành phố PleikuHẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm320.000----Đất SX-KD đô thị
1753Thành phố PleikuHẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm320.000----Đất TM-DV đô thị
1754Thành phố PleikuHẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm400.000----Đất ở đô thị
1755Thành phố PleikuHẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm352.000----Đất SX-KD đô thị
1756Thành phố PleikuHẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm352.000----Đất TM-DV đô thị
1757Thành phố PleikuHẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm440.000----Đất ở đô thị
1758Thành phố PleikuHẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm376.000----Đất SX-KD đô thị
1759Thành phố PleikuHẻm 377 Lý Thái Tổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1760Thành phố PleikuHẻm 377 Lý Thái Tổ (Mặt tiền tuyến đường)Lý Thái Tổ - Lê Thị Hồng Gấm880.000----Đất SX-KD đô thị
1761Thành phố PleikuHẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm312.000----Đất SX-KD đô thị
1762Thành phố PleikuHẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm320.000----Đất SX-KD đô thị
1763Thành phố PleikuHẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm336.000----Đất SX-KD đô thị
1764Thành phố PleikuHẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1765Thành phố PleikuHẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57 - Cuối hẻm560.000----Đất SX-KD đô thị
1766Thành phố PleikuHẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57320.000----Đất SX-KD đô thị
1767Thành phố PleikuHẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57352.000----Đất SX-KD đô thị
1768Thành phố PleikuHẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57376.000----Đất SX-KD đô thị
1769Thành phố PleikuHẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1770Thành phố PleikuHẻm 242 Huỳnh Thúc Kháng (Mặt tiền tuyến đường)Huỳnh Thúc Kháng - Hẻm 67 Phùng Khắc Khoan, hết RG nhà số 57880.000----Đất SX-KD đô thị
1771Thành phố PleikuHẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng320.000----Đất SX-KD đô thị
1772Thành phố PleikuHẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng352.000----Đất SX-KD đô thị
1773Thành phố PleikuHẻm 23 Vạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng376.000----Đất SX-KD đô thị
1774Thành phố PleikuHẻm 23 Vạn Kiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1775Thành phố PleikuHẻm 23 Vạn Kiếp (Mặt tiền tuyến đường)Vạn Kiếp - Hẻm 279 Phạm Văn Đồng880.000----Đất SX-KD đô thị
1776Thành phố PleikuHẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm344.000----Đất SX-KD đô thị
1777Thành phố PleikuHẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm376.000----Đất SX-KD đô thị
1778Thành phố PleikuHẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm416.000----Đất SX-KD đô thị
1779Thành phố PleikuHẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1780Thành phố PleikuHẻm 23 Ngô Thì Nhậm (Mặt tiền tuyến đường)Ngô Thì Nhậm - Cuối hẻm1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1781Thành phố PleikuHẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30320.000----Đất SX-KD đô thị
1782Thành phố PleikuHẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30352.000----Đất SX-KD đô thị
1783Thành phố PleikuHẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30376.000----Đất SX-KD đô thị
1784Thành phố PleikuHẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1785Thành phố PleikuHẻm 17/30 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Hẻm 390 Cách Mạng Tháng Tám, hết RG nhà 17/30/30880.000----Đất SX-KD đô thị
1786Thành phố PleikuHẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư320.000----Đất SX-KD đô thị
1787Thành phố PleikuHẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư352.000----Đất SX-KD đô thị
1788Thành phố PleikuHẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư376.000----Đất SX-KD đô thị
1789Thành phố PleikuHẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1790Thành phố PleikuHẻm 17/12 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 17 Lê Đình Chinh - Khu TĐC Tổ 11, phường Hoa Lư880.000----Đất SX-KD đô thị
1791Thành phố PleikuHẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8344.000----Đất SX-KD đô thị
1792Thành phố PleikuHẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8376.000----Đất SX-KD đô thị
1793Thành phố PleikuHẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8416.000----Đất SX-KD đô thị
1794Thành phố PleikuHẻm 17 Lê Đình Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 8432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1795Thành phố PleikuHẻm 17 Lê Đình Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đình Chinh - Cách Mạng Tháng 81.440.000----Đất SX-KD đô thị
1796Thành phố PleikuHẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21344.000----Đất SX-KD đô thị
1797Thành phố PleikuHẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21376.000----Đất SX-KD đô thị
1798Thành phố PleikuHẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21416.000----Đất SX-KD đô thị
1799Thành phố PleikuHẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/21432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1800Thành phố PleikuHẻm 24 Mạc Đỉnh Chi (Mặt tiền tuyến đường)Mạc Đỉnh Chi - Hết RG nhà 24/53, 24/211.440.000----Đất SX-KD đô thị
1801Thành phố PleikuHẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường352.000----Đất SX-KD đô thị
1802Thành phố PleikuHẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường408.000----Đất SX-KD đô thị
1803Thành phố PleikuHẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường440.000----Đất SX-KD đô thị
1804Thành phố PleikuHẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1805Thành phố PleikuHẻm 14 Mạc Đỉnh Chi (Mặt tiền tuyến đường)Mạc Đỉnh Chi - Cuối đường1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1806Thành phố PleikuHẻm 113 Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Tô Vĩnh Diện - Bùi Dự312.000----Đất SX-KD đô thị
1807Thành phố PleikuHẻm 113 Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Tô Vĩnh Diện - Bùi Dự320.000----Đất SX-KD đô thị
1808Thành phố PleikuHẻm 113 Tô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Tô Vĩnh Diện - Bùi Dự336.000----Đất SX-KD đô thị
1809Thành phố PleikuHẻm 113 Tô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Tô Vĩnh Diện - Bùi Dự344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1810Thành phố PleikuHẻm 113 Tô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường)Tô Vĩnh Diện - Bùi Dự560.000----Đất SX-KD đô thị
1811Thành phố PleikuHẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loHết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Hẻm 62 Phan Đình Phùng352.000----Đất SX-KD đô thị
1812Thành phố PleikuHẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Hẻm 62 Phan Đình Phùng528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1813Thành phố PleikuHẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8 - Hẻm 62 Phan Đình Phùng1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1814Thành phố PleikuHẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loNhà 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8376.000----Đất SX-KD đô thị
1815Thành phố PleikuHẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nhà 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/8880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
1816Thành phố PleikuHẻm 112 Phan Đình Phùng (nhà hàng Thanh Trúc) (Mặt tiền tuyến đường)Nhà 112/4/30 Phan Đình Phùng - Hết RG nhà hàng Thanh Trúc, nhà số 112/4/82.880.000----Đất SX-KD đô thị
1817Thành phố PleikuHẻm 09 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Mạc Đăng Dung - Hết hẻm312.000----Đất SX-KD đô thị
1818Thành phố PleikuHẻm 09 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Mạc Đăng Dung - Hết hẻm320.000----Đất SX-KD đô thị
1819Thành phố PleikuHẻm 09 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Mạc Đăng Dung - Hết hẻm336.000----Đất SX-KD đô thị
1820Thành phố PleikuHẻm 09 Mạc Đăng Dung (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Mạc Đăng Dung - Hết hẻm344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1821Thành phố PleikuHẻm 09 Mạc Đăng Dung (Mặt tiền tuyến đường)Mạc Đăng Dung - Hết hẻm560.000----Đất SX-KD đô thị
1822Thành phố PleikuHẻm 03 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Mạc Đăng Dung - Hết hẻm312.000----Đất SX-KD đô thị
1823Thành phố PleikuHẻm 03 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Mạc Đăng Dung - Hết hẻm320.000----Đất SX-KD đô thị
1824Thành phố PleikuHẻm 03 Mạc Đăng Dung (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Mạc Đăng Dung - Hết hẻm336.000----Đất SX-KD đô thị
1825Thành phố PleikuHẻm 03 Mạc Đăng Dung (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Mạc Đăng Dung - Hết hẻm344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1826Thành phố PleikuHẻm 03 Mạc Đăng Dung (Mặt tiền tuyến đường)Mạc Đăng Dung - Hết hẻm560.000----Đất SX-KD đô thị
1827Thành phố PleikuHẻm 03 Nguyễn Thiếp (Song song Nguyễn Văn Cừ) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loNguyễn Thiếp - Cuối đường336.000----Đất SX-KD đô thị
1828Thành phố PleikuHẻm 03 Nguyễn Thiếp (Song song Nguyễn Văn Cừ) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Thiếp - Cuối đường416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
1829Thành phố PleikuHẻm 03 Nguyễn Thiếp (Song song Nguyễn Văn Cừ) (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Thiếp - Cuối đường1.120.000----Đất SX-KD đô thị
1830Thành phố PleikuHẻm 01 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến336.000----Đất SX-KD đô thị
1831Thành phố PleikuHẻm 01 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến368.000----Đất SX-KD đô thị
1832Thành phố PleikuHẻm 01 Lê Đại Hành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến392.000----Đất SX-KD đô thị
1833Thành phố PleikuHẻm 01 Lê Đại Hành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
1834Thành phố PleikuHẻm 01 Lê Đại Hành (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.120.000----Đất SX-KD đô thị
1835Thành phố PleikuĐường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cầu sắt - Đường liên xã Diên Phú, xã Gào312.000----Đất SX-KD đô thị
1836Thành phố PleikuĐường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cầu sắt - Đường liên xã Diên Phú, xã Gào320.000----Đất SX-KD đô thị
1837Thành phố PleikuĐường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cầu sắt - Đường liên xã Diên Phú, xã Gào328.000----Đất SX-KD đô thị
1838Thành phố PleikuĐường vào UBND xã Ia Kênh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cầu sắt - Đường liên xã Diên Phú, xã Gào332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
1839Thành phố PleikuĐường vào UBND xã Ia Kênh (Mặt tiền tuyến đường)Cầu sắt - Đường liên xã Diên Phú, xã Gào400.000----Đất SX-KD đô thị
1840Thành phố PleikuĐường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Cầu sắt312.000----Đất SX-KD đô thị
1841Thành phố PleikuĐường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Cầu sắt320.000----Đất SX-KD đô thị
1842Thành phố PleikuĐường vào UBND xã Ia Kênh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Cầu sắt336.000----Đất SX-KD đô thị
1843Thành phố PleikuĐường vào UBND xã Ia Kênh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Cầu sắt344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1844Thành phố PleikuĐường vào UBND xã Ia Kênh (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Cầu sắt560.000----Đất SX-KD đô thị
1845Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ - Trương Định312.000----Đất SX-KD đô thị
1846Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ - Trương Định320.000----Đất SX-KD đô thị
1847Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ - Trương Định328.000----Đất SX-KD đô thị
1848Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ - Trương Định332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
1849Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ - Trương Định400.000----Đất SX-KD đô thị
1850Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG nhà ông Diệp, ông Tấn - Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ312.000----Đất SX-KD đô thị
1851Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG nhà ông Diệp, ông Tấn - Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ320.000----Đất SX-KD đô thị
1852Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG nhà ông Diệp, ông Tấn - Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ328.000----Đất SX-KD đô thị
1853Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà ông Diệp, ông Tấn - Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
1854Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà ông Diệp, ông Tấn - Hết RG nhà bà Hân, ông Huệ400.000----Đất SX-KD đô thị
1855Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hết RG nhà ông Diệp, ông Tấn312.000----Đất SX-KD đô thị
1856Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hết RG nhà ông Diệp, ông Tấn320.000----Đất SX-KD đô thị
1857Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hết RG nhà ông Diệp, ông Tấn336.000----Đất SX-KD đô thị
1858Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hết RG nhà ông Diệp, ông Tấn344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1859Thành phố PleikuĐường vào nhà thờ Phú Thọ (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hết RG nhà ông Diệp, ông Tấn560.000----Đất SX-KD đô thị
1860Thành phố PleikuĐường vào làng Ia Lang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã tư thứ 3 - Lý Chính Thắng312.000----Đất SX-KD đô thị
1861Thành phố PleikuĐường vào làng Ia Lang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã tư thứ 3 - Lý Chính Thắng320.000----Đất SX-KD đô thị
1862Thành phố PleikuĐường vào làng Ia Lang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã tư thứ 3 - Lý Chính Thắng336.000----Đất SX-KD đô thị
1863Thành phố PleikuĐường vào làng Ia Lang (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã tư thứ 3 - Lý Chính Thắng344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1864Thành phố PleikuĐường vào làng Ia Lang (Mặt tiền tuyến đường)Ngã tư thứ 3 - Lý Chính Thắng560.000----Đất SX-KD đô thị
1865Thành phố PleikuĐường vào làng Ia Lang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Ngã tư thứ 3336.000----Đất SX-KD đô thị
1866Thành phố PleikuĐường vào làng Ia Lang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Ngã tư thứ 3368.000----Đất SX-KD đô thị
1867Thành phố PleikuĐường vào làng Ia Lang (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Ngã tư thứ 3392.000----Đất SX-KD đô thị
1868Thành phố PleikuĐường vào làng Ia Lang (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Ngã tư thứ 3416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
1869Thành phố PleikuĐường vào làng Ia Lang (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Ngã tư thứ 31.120.000----Đất SX-KD đô thị
1870Thành phố PleikuĐường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến312.000----Đất SX-KD đô thị
1871Thành phố PleikuĐường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến320.000----Đất SX-KD đô thị
1872Thành phố PleikuĐường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến328.000----Đất SX-KD đô thị
1873Thành phố PleikuĐường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
1874Thành phố PleikuĐường vào Chùa Phổ Hiền (xã Trà Đa) (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến400.000----Đất SX-KD đô thị
1875Thành phố PleikuĐường vào Chợ Thắng Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cổng chợ - Đặng Thai Mai320.000----Đất SX-KD đô thị
1876Thành phố PleikuĐường vào Chợ Thắng Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cổng chợ - Đặng Thai Mai352.000----Đất SX-KD đô thị
1877Thành phố PleikuĐường vào Chợ Thắng Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cổng chợ - Đặng Thai Mai376.000----Đất SX-KD đô thị
1878Thành phố PleikuĐường vào Chợ Thắng Lợi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cổng chợ - Đặng Thai Mai384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1879Thành phố PleikuĐường vào Chợ Thắng Lợi (Mặt tiền tuyến đường)Cổng chợ - Đặng Thai Mai880.000----Đất SX-KD đô thị
1880Thành phố PleikuĐường vào Chợ Thắng Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Cổng chợ344.000----Đất SX-KD đô thị
1881Thành phố PleikuĐường vào Chợ Thắng Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Cổng chợ376.000----Đất SX-KD đô thị
1882Thành phố PleikuĐường vào Chợ Thắng Lợi (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Cổng chợ416.000----Đất SX-KD đô thị
1883Thành phố PleikuĐường vào Chợ Thắng Lợi (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Cổng chợ432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
1884Thành phố PleikuĐường vào Chợ Thắng Lợi (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Cổng chợ1.440.000----Đất SX-KD đô thị
1885Thành phố PleikuĐường vào Cảnh sát cơ động (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Khu TTCN320.000----Đất SX-KD đô thị
1886Thành phố PleikuĐường vào Cảnh sát cơ động (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Khu TTCN352.000----Đất SX-KD đô thị
1887Thành phố PleikuĐường vào Cảnh sát cơ động (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Khu TTCN376.000----Đất SX-KD đô thị
1888Thành phố PleikuĐường vào Cảnh sát cơ động (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Khu TTCN384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1889Thành phố PleikuĐường vào Cảnh sát cơ động (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Khu TTCN880.000----Đất SX-KD đô thị
1890Thành phố PleikuĐường số 2 song song đường Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Nhật Duật - Trường Sa312.000----Đất SX-KD đô thị
1891Thành phố PleikuĐường số 2 song song đường Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Nhật Duật - Trường Sa320.000----Đất SX-KD đô thị
1892Thành phố PleikuĐường số 2 song song đường Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Nhật Duật - Trường Sa336.000----Đất SX-KD đô thị
1893Thành phố PleikuĐường số 2 song song đường Hoàng Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Nhật Duật - Trường Sa344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1894Thành phố PleikuĐường số 2 song song đường Hoàng Sa (Mặt tiền tuyến đường)Trần Nhật Duật - Trường Sa560.000----Đất SX-KD đô thị
1895Thành phố PleikuĐường số 1 song song đường Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm Hoàng Sa - Cao Bằng312.000----Đất SX-KD đô thị
1896Thành phố PleikuĐường số 1 song song đường Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm Hoàng Sa - Cao Bằng320.000----Đất SX-KD đô thị
1897Thành phố PleikuĐường số 1 song song đường Hoàng Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm Hoàng Sa - Cao Bằng336.000----Đất SX-KD đô thị
1898Thành phố PleikuĐường số 1 song song đường Hoàng Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm Hoàng Sa - Cao Bằng344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1899Thành phố PleikuĐường số 1 song song đường Hoàng Sa (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm Hoàng Sa - Cao Bằng560.000----Đất SX-KD đô thị
1900Thành phố Pleiku02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa (song song đường Dương Minh Châu) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoToàn tuyến336.000----Đất SX-KD đô thị
1901Thành phố Pleiku02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa (song song đường Dương Minh Châu) (Từ chỉ giới XD của vị tríToàn tuyến344.000----Đất SX-KD đô thị
1902Thành phố Pleiku02 tuyến Đường Quy hoạch KDC xã Trà Đa (song song đường Dương Minh Châu) (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến560.000----Đất SX-KD đô thị
1903Thành phố PleikuĐường Quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Tất Thành - Hẻm NayDer608.000----Đất SX-KD đô thị
1904Thành phố PleikuĐường Quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Tất Thành - Hẻm NayDer880.000----Đất SX-KD đô thị
1905Thành phố PleikuĐường Quy hoạch giáp Trạm Đăng Kiểm (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Tất Thành - Hẻm NayDer2.880.000----Đất SX-KD đô thị
1906Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1Phan Kế Bính - Hẻm Nay Der608.000----Đất SX-KD đô thị
1907Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Kế Bính - Hẻm Nay Der880.000----Đất SX-KD đô thị
1908Thành phố PleikuĐường quy hoạch Đ3 khu TĐC Trạm đăng kiểm (Mặt tiền tuyến đường)Phan Kế Bính - Hẻm Nay Der2.880.000----Đất SX-KD đô thị
1909Thành phố PleikuĐường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hPhan Kế Bính - Hẻm Nay Der608.000----Đất SX-KD đô thị
1910Thành phố PleikuĐường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Kế Bính - Hẻm Nay Der880.000----Đất SX-KD đô thị
1911Thành phố PleikuĐường Quy hoạch Đ2 khu TĐC cổ phần cơ giới xây lắp (Mặt tiền tuyến đường)Phan Kế Bính - Hẻm Nay Der2.880.000----Đất SX-KD đô thị
1912Thành phố PleikuNgô Đức Kế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Tất Thành - Nay Đer440.000----Đất SX-KD đô thị
1913Thành phố PleikuNgô Đức Kế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Tất Thành - Nay Đer512.000----Đất SX-KD đô thị
1914Thành phố PleikuNgô Đức Kế (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Tất Thành - Nay Đer736.000----Đất SX-KD đô thị
1915Thành phố PleikuNgô Đức Kế (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Tất Thành - Nay Đer1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
1916Thành phố PleikuNgô Đức Kế (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Tất Thành - Nay Đer3.680.000----Đất SX-KD đô thị
1917Thành phố PleikuĐường QH khu hồ Trạch Sâm, phường Thống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loạToàn tuyến536.000----Đất SX-KD đô thị
1918Thành phố PleikuĐường QH khu hồ Trạch Sâm, phường Thống Nhất (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến736.000----Đất SX-KD đô thị
1919Thành phố PleikuĐường QH khu hồ Trạch Sâm, phường Thống Nhất (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất SX-KD đô thị
1920Thành phố PleikuĐường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến536.000----Đất SX-KD đô thị
1921Thành phố PleikuĐường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến736.000----Đất SX-KD đô thị
1922Thành phố PleikuĐường QH D1, khu Trung tâm DV địa chất (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất SX-KD đô thị
1923Thành phố PleikuĐường QH D2 khu 2287 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến2.160.000----Đất SX-KD đô thị
1924Thành phố PleikuĐường QH D2 khu 2287 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến2.800.000----Đất SX-KD đô thị
1925Thành phố PleikuĐường QH D2 khu 2287 (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến9.280.000----Đất SX-KD đô thị
1926Thành phố PleikuĐường QH D1 khu 2287 (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến2.160.000----Đất SX-KD đô thị
1927Thành phố PleikuĐường QH D1 khu 2287 (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến2.800.000----Đất SX-KD đô thị
1928Thành phố PleikuĐường QH D1 khu 2287 (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến9.280.000----Đất SX-KD đô thị
1929Thành phố PleikuĐường Liên xã Gào - Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến312.000----Đất SX-KD đô thị
1930Thành phố PleikuĐường Liên xã Gào - Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến320.000----Đất SX-KD đô thị
1931Thành phố PleikuĐường Liên xã Gào - Diên Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến328.000----Đất SX-KD đô thị
1932Thành phố PleikuĐường Liên xã Gào - Diên Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
1933Thành phố PleikuĐường Liên xã Gào - Diên Phú (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến400.000----Đất SX-KD đô thị
1934Thành phố PleikuĐường đi thôn 7, xã An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã tư (dài 400m) - Hết RG Pleiku312.000----Đất SX-KD đô thị
1935Thành phố PleikuĐường đi thôn 7, xã An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã tư (dài 400m) - Hết RG Pleiku320.000----Đất SX-KD đô thị
1936Thành phố PleikuĐường đi thôn 7, xã An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã tư (dài 400m) - Hết RG Pleiku328.000----Đất SX-KD đô thị
1937Thành phố PleikuĐường đi thôn 7, xã An Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã tư (dài 400m) - Hết RG Pleiku332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
1938Thành phố PleikuĐường đi thôn 7, xã An Phú (Mặt tiền tuyến đường)Ngã tư (dài 400m) - Hết RG Pleiku400.000----Đất SX-KD đô thị
1939Thành phố PleikuĐường đi thôn 7, xã An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Ngã tư (dài 400m)312.000----Đất SX-KD đô thị
1940Thành phố PleikuĐường đi thôn 7, xã An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Ngã tư (dài 400m)320.000----Đất SX-KD đô thị
1941Thành phố PleikuĐường đi thôn 7, xã An Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Ngã tư (dài 400m)336.000----Đất SX-KD đô thị
1942Thành phố PleikuĐường đi thôn 7, xã An Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Ngã tư (dài 400m)344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1943Thành phố PleikuĐường đi thôn 7, xã An Phú (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Ngã tư (dài 400m)560.000----Đất SX-KD đô thị
1944Thành phố PleikuĐường đi làng Pleiku Roh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Tô Hiến Thành -Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm352.000----Đất SX-KD đô thị
1945Thành phố PleikuĐường đi làng Pleiku Roh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Tô Hiến Thành -Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm408.000----Đất SX-KD đô thị
1946Thành phố PleikuĐường đi làng Pleiku Roh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Tô Hiến Thành -Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm440.000----Đất SX-KD đô thị
1947Thành phố PleikuĐường đi làng Pleiku Roh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Tô Hiến Thành -Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
1948Thành phố PleikuĐường đi làng Pleiku Roh (Mặt tiền tuyến đường)Tô Hiến Thành -Trần Quý Cáp - Lê Thị Hồng Gấm1.760.000----Đất SX-KD đô thị
1949Thành phố PleikuĐường đi làng Chăm Nẽl (cạnh UBND xã Chư HDrông) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻmHết ranh giới khu QH 32 ha - Lý Chính Thắng312.000----Đất SX-KD đô thị
1950Thành phố PleikuĐường đi làng Chăm Nẽl (cạnh UBND xã Chư HDrông) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết ranh giới khu QH 32 ha - Lý Chính Thắng344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1951Thành phố PleikuĐường đi làng Chăm Nẽl (cạnh UBND xã Chư HDrông) (Mặt tiền tuyến đường)Hết ranh giới khu QH 32 ha - Lý Chính Thắng560.000----Đất SX-KD đô thị
1952Thành phố PleikuĐường đi làng Chăm Nẽl (cạnh UBND xã Chư HDrông) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻmTrường Chinh - Hết ranh giới khu QH 32 ha320.000----Đất SX-KD đô thị
1953Thành phố PleikuĐường đi làng Chăm Nẽl (cạnh UBND xã Chư HDrông) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Hết ranh giới khu QH 32 ha384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
1954Thành phố PleikuĐường đi làng Chăm Nẽl (cạnh UBND xã Chư HDrông) (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Hết ranh giới khu QH 32 ha880.000----Đất SX-KD đô thị
1955Thành phố PleikuĐường đi La Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến312.000----Đất SX-KD đô thị
1956Thành phố PleikuĐường đi La Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến320.000----Đất SX-KD đô thị
1957Thành phố PleikuĐường đi La Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến336.000----Đất SX-KD đô thị
1958Thành phố PleikuĐường đi La Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1959Thành phố PleikuĐường đi La Sơn (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến560.000----Đất SX-KD đô thị
1960Thành phố PleikuĐường trục chính thôn 2, xã Trà Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã ba (Dài 675m) - Cuối đường312.000----Đất SX-KD đô thị
1961Thành phố PleikuĐường trục chính thôn 2, xã Trà Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã ba (Dài 675m) - Cuối đường320.000----Đất SX-KD đô thị
1962Thành phố PleikuĐường trục chính thôn 2, xã Trà Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã ba (Dài 675m) - Cuối đường328.000----Đất SX-KD đô thị
1963Thành phố PleikuĐường trục chính thôn 2, xã Trà Đa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã ba (Dài 675m) - Cuối đường332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
1964Thành phố PleikuĐường trục chính thôn 2, xã Trà Đa (Mặt tiền tuyến đường)Ngã ba (Dài 675m) - Cuối đường400.000----Đất SX-KD đô thị
1965Thành phố PleikuĐường trục chính thôn 2, xã Trà Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngô Quyền - Ngã ba (Dài 675m)312.000----Đất SX-KD đô thị
1966Thành phố PleikuĐường trục chính thôn 2, xã Trà Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngô Quyền - Ngã ba (Dài 675m)320.000----Đất SX-KD đô thị
1967Thành phố PleikuĐường trục chính thôn 2, xã Trà Đa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngô Quyền - Ngã ba (Dài 675m)336.000----Đất SX-KD đô thị
1968Thành phố PleikuĐường trục chính thôn 2, xã Trà Đa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngô Quyền - Ngã ba (Dài 675m)344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1969Thành phố PleikuĐường trục chính thôn 2, xã Trà Đa (Mặt tiền tuyến đường)Ngô Quyền - Ngã ba (Dài 675m)560.000----Đất SX-KD đô thị
1970Thành phố PleikuĐường cạnh đại đoàn Đồng Bằng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Hùng - Đặng Thái Thân328.000----Đất SX-KD đô thị
1971Thành phố PleikuĐường cạnh đại đoàn Đồng Bằng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Hùng - Đặng Thái Thân332.000----Đất SX-KD đô thị
1972Thành phố PleikuĐường cạnh đại đoàn Đồng Bằng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Hùng - Đặng Thái Thân400.000----Đất SX-KD đô thị
1973Thành phố PleikuYết Kiêu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Cuối đường440.000----Đất SX-KD đô thị
1974Thành phố PleikuYết Kiêu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Cuối đường512.000----Đất SX-KD đô thị
1975Thành phố PleikuYết Kiêu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Cuối đường736.000----Đất SX-KD đô thị
1976Thành phố PleikuYết Kiêu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Cuối đường1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
1977Thành phố PleikuYết Kiêu (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Cuối đường3.680.000----Đất SX-KD đô thị
1978Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Quốc Toản - Cuối đường360.000----Đất SX-KD đô thị
1979Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Quốc Toản - Cuối đường424.000----Đất SX-KD đô thị
1980Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Quốc Toản - Cuối đường536.000----Đất SX-KD đô thị
1981Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Quốc Toản - Cuối đường736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
1982Thành phố PleikuYên Đỗ (Mặt tiền tuyến đường)Trần Quốc Toản - Cuối đường2.240.000----Đất SX-KD đô thị
1983Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản440.000----Đất SX-KD đô thị
1984Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản512.000----Đất SX-KD đô thị
1985Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản736.000----Đất SX-KD đô thị
1986Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
1987Thành phố PleikuYên Đỗ (Mặt tiền tuyến đường)Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản3.680.000----Đất SX-KD đô thị
1988Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ472.000----Đất SX-KD đô thị
1989Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ736.000----Đất SX-KD đô thị
1990Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ1.200.000----Đất SX-KD đô thị
1991Thành phố PleikuYên Đỗ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ1.600.0001.040.000528.000--Đất SX-KD đô thị
1992Thành phố PleikuYên Đỗ (Mặt tiền tuyến đường)Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ5.280.000----Đất SX-KD đô thị
1993Thành phố PleikuỶ Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngô Quyền - Tôn Đức Thắng312.000----Đất SX-KD đô thị
1994Thành phố PleikuỶ Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngô Quyền - Tôn Đức Thắng320.000----Đất SX-KD đô thị
1995Thành phố PleikuỶ Lan (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngô Quyền - Tôn Đức Thắng336.000----Đất SX-KD đô thị
1996Thành phố PleikuỶ Lan (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngô Quyền - Tôn Đức Thắng344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
1997Thành phố PleikuỶ Lan (Mặt tiền tuyến đường)Ngô Quyền - Tôn Đức Thắng560.000----Đất SX-KD đô thị
1998Thành phố PleikuWừu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Thống Nhất - Nguyễn Thái Học544.000----Đất SX-KD đô thị
1999Thành phố PleikuWừu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Thống Nhất - Nguyễn Thái Học1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2000Thành phố PleikuWừu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Thống Nhất - Nguyễn Thái Học1.600.000----Đất SX-KD đô thị
2001Thành phố PleikuWừu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Thống Nhất - Nguyễn Thái Học2.320.0001.520.000776.000--Đất SX-KD đô thị
2002Thành phố PleikuWừu (Mặt tiền tuyến đường)Thống Nhất - Nguyễn Thái Học7.760.000----Đất SX-KD đô thị
2003Thành phố PleikuWừu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Thống Nhất496.000----Đất SX-KD đô thị
2004Thành phố PleikuWừu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Thống Nhất880.000----Đất SX-KD đô thị
2005Thành phố PleikuWừu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Thống Nhất1.280.000----Đất SX-KD đô thị
2006Thành phố PleikuWừu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Thống Nhất1.840.0001.200.000624.000--Đất SX-KD đô thị
2007Thành phố PleikuWừu (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Thống Nhất6.240.000----Đất SX-KD đô thị
2008Thành phố PleikuVõ Văn Tần (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã tư thứ 3 - Lạc Long Quân312.000----Đất SX-KD đô thị
2009Thành phố PleikuVõ Văn Tần (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã tư thứ 3 - Lạc Long Quân320.000----Đất SX-KD đô thị
2010Thành phố PleikuVõ Văn Tần (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã tư thứ 3 - Lạc Long Quân336.000----Đất SX-KD đô thị
2011Thành phố PleikuVõ Văn Tần (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã tư thứ 3 - Lạc Long Quân344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
2012Thành phố PleikuVõ Văn Tần (Mặt tiền tuyến đường)Ngã tư thứ 3 - Lạc Long Quân560.000----Đất SX-KD đô thị
2013Thành phố PleikuVõ Văn Tần (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Ngã tư thứ 3320.000----Đất SX-KD đô thị
2014Thành phố PleikuVõ Văn Tần (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Ngã tư thứ 3352.000----Đất SX-KD đô thị
2015Thành phố PleikuVõ Văn Tần (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Ngã tư thứ 3376.000----Đất SX-KD đô thị
2016Thành phố PleikuVõ Văn Tần (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Ngã tư thứ 3384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
2017Thành phố PleikuVõ Văn Tần (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Ngã tư thứ 3880.000----Đất SX-KD đô thị
2018Thành phố PleikuVõ Trung Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nhánh rẽ số nhà 30 - cống nước376.000----Đất SX-KD đô thị
2019Thành phố PleikuVõ Trung Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nhánh rẽ số nhà 30 - cống nước464.000----Đất SX-KD đô thị
2020Thành phố PleikuVõ Trung Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nhánh rẽ số nhà 30 - cống nước608.000----Đất SX-KD đô thị
2021Thành phố PleikuVõ Trung Thành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nhánh rẽ số nhà 30 - cống nước880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2022Thành phố PleikuVõ Trung Thành (Mặt tiền tuyến đường)Nhánh rẽ số nhà 30 - cống nước2.880.000----Đất SX-KD đô thị
2023Thành phố PleikuVõ Trung Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Nhánh rẽ số nhà 30376.000----Đất SX-KD đô thị
2024Thành phố PleikuVõ Trung Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Nhánh rẽ số nhà 30464.000----Đất SX-KD đô thị
2025Thành phố PleikuVõ Trung Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Nhánh rẽ số nhà 30608.000----Đất SX-KD đô thị
2026Thành phố PleikuVõ Trung Thành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Nhánh rẽ số nhà 30880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2027Thành phố PleikuVõ Trung Thành (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Nhánh rẽ số nhà 302.880.000----Đất SX-KD đô thị
2028Thành phố PleikuVõ Thị Sáu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hùng Vương - Wừu544.000----Đất SX-KD đô thị
2029Thành phố PleikuVõ Thị Sáu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hùng Vương - Wừu1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2030Thành phố PleikuVõ Thị Sáu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hùng Vương - Wừu1.600.000----Đất SX-KD đô thị
2031Thành phố PleikuVõ Thị Sáu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hùng Vương - Wừu2.320.0001.520.000776.000--Đất SX-KD đô thị
2032Thành phố PleikuVõ Thị Sáu (Mặt tiền tuyến đường)Hùng Vương - Wừu7.760.000----Đất SX-KD đô thị
2033Thành phố PleikuVõ Thị Sáu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Phú - Hùng Vương880.000----Đất SX-KD đô thị
2034Thành phố PleikuVõ Thị Sáu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Phú - Hùng Vương1.840.000----Đất SX-KD đô thị
2035Thành phố PleikuVõ Thị Sáu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Phú - Hùng Vương2.720.000----Đất SX-KD đô thị
2036Thành phố PleikuVõ Thị Sáu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Phú - Hùng Vương3.840.0002.640.0001.280.000--Đất SX-KD đô thị
2037Thành phố PleikuVõ Thị Sáu (Mặt tiền tuyến đường)Trần Phú - Hùng Vương13.200.000----Đất SX-KD đô thị
2038Thành phố PleikuVõ Duy Dương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến352.000----Đất SX-KD đô thị
2039Thành phố PleikuVõ Duy Dương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến408.000----Đất SX-KD đô thị
2040Thành phố PleikuVõ Duy Dương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến440.000----Đất SX-KD đô thị
2041Thành phố PleikuVõ Duy Dương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
2042Thành phố PleikuVõ Duy Dương (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.760.000----Đất SX-KD đô thị
2043Thành phố PleikuVạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến440.000----Đất SX-KD đô thị
2044Thành phố PleikuVạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến512.000----Đất SX-KD đô thị
2045Thành phố PleikuVạn Kiếp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến736.000----Đất SX-KD đô thị
2046Thành phố PleikuVạn Kiếp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
2047Thành phố PleikuVạn Kiếp (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến3.680.000----Đất SX-KD đô thị
2048Thành phố PleikuUng Văn Khiêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường QH 4 - Giáp Đường QH Hoa Lư Phù Đổng472.000----Đất SX-KD đô thị
2049Thành phố PleikuUng Văn Khiêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường QH 4 - Giáp Đường QH Hoa Lư Phù Đổng736.000----Đất SX-KD đô thị
2050Thành phố PleikuUng Văn Khiêm (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường QH 4 - Giáp Đường QH Hoa Lư Phù Đổng1.200.000----Đất SX-KD đô thị
2051Thành phố PleikuUng Văn Khiêm (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường QH 4 - Giáp Đường QH Hoa Lư Phù Đổng1.600.0001.040.000528.000--Đất SX-KD đô thị
2052Thành phố PleikuUng Văn Khiêm (Mặt tiền tuyến đường)Đường QH 4 - Giáp Đường QH Hoa Lư Phù Đổng5.280.000----Đất SX-KD đô thị
2053Thành phố PleikuÚt Tịch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm 11, hết RG số nhà 34 Út Tịch - Lê Thị Riêng312.000----Đất SX-KD đô thị
2054Thành phố PleikuÚt Tịch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm 11, hết RG số nhà 34 Út Tịch - Lê Thị Riêng320.000----Đất SX-KD đô thị
2055Thành phố PleikuÚt Tịch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm 11, hết RG số nhà 34 Út Tịch - Lê Thị Riêng328.000----Đất SX-KD đô thị
2056Thành phố PleikuÚt Tịch (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm 11, hết RG số nhà 34 Út Tịch - Lê Thị Riêng332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
2057Thành phố PleikuÚt Tịch (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm 11, hết RG số nhà 34 Út Tịch - Lê Thị Riêng400.000----Đất SX-KD đô thị
2058Thành phố PleikuÚt Tịch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Viết Xuân - Hẻm 11, hết RG số nhà 34 Út Tịch344.000----Đất SX-KD đô thị
2059Thành phố PleikuÚt Tịch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Viết Xuân - Hẻm 11, hết RG số nhà 34 Út Tịch376.000----Đất SX-KD đô thị
2060Thành phố PleikuÚt Tịch (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Viết Xuân - Hẻm 11, hết RG số nhà 34 Út Tịch416.000----Đất SX-KD đô thị
2061Thành phố PleikuÚt Tịch (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Viết Xuân - Hẻm 11, hết RG số nhà 34 Út Tịch432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
2062Thành phố PleikuÚt Tịch (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Viết Xuân - Hẻm 11, hết RG số nhà 34 Út Tịch1.440.000----Đất SX-KD đô thị
2063Thành phố PleikuTuệ Tĩnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến360.000----Đất SX-KD đô thị
2064Thành phố PleikuTuệ Tĩnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến424.000----Đất SX-KD đô thị
2065Thành phố PleikuTuệ Tĩnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến536.000----Đất SX-KD đô thị
2066Thành phố PleikuTuệ Tĩnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
2067Thành phố PleikuTuệ Tĩnh (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất SX-KD đô thị
2068Thành phố PleikuTú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã tư thứ 2 - Hàm Nghi312.000----Đất SX-KD đô thị
2069Thành phố PleikuTú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã tư thứ 2 - Hàm Nghi320.000----Đất SX-KD đô thị
2070Thành phố PleikuTú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã tư thứ 2 - Hàm Nghi328.000----Đất SX-KD đô thị
2071Thành phố PleikuTú Xương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã tư thứ 2 - Hàm Nghi332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
2072Thành phố PleikuTú Xương (Mặt tiền tuyến đường)Ngã tư thứ 2 - Hàm Nghi400.000----Đất SX-KD đô thị
2073Thành phố PleikuTú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2312.000----Đất SX-KD đô thị
2074Thành phố PleikuTú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2320.000----Đất SX-KD đô thị
2075Thành phố PleikuTú Xương (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2336.000----Đất SX-KD đô thị
2076Thành phố PleikuTú Xương (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
2077Thành phố PleikuTú Xương (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Ngã tư thứ 2560.000----Đất SX-KD đô thị
2078Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG nhà 80, 109 - Hết ranh giới Pleiku (đường Lê Chân)376.000----Đất SX-KD đô thị
2079Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG nhà 80, 109 - Hết ranh giới Pleiku (đường Lê Chân)464.000----Đất SX-KD đô thị
2080Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG nhà 80, 109 - Hết ranh giới Pleiku (đường Lê Chân)608.000----Đất SX-KD đô thị
2081Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà 80, 109 - Hết ranh giới Pleiku (đường Lê Chân)880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2082Thành phố PleikuTrường Sơn (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà 80, 109 - Hết ranh giới Pleiku (đường Lê Chân)2.880.000----Đất SX-KD đô thị
2083Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109376.000----Đất SX-KD đô thị
2084Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109464.000----Đất SX-KD đô thị
2085Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109608.000----Đất SX-KD đô thị
2086Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 109880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2087Thành phố PleikuTrường Sơn (Mặt tiền tuyến đường)Lữ Gia, Bạch Đằng - Hết RG nhà 80, 1092.880.000----Đất SX-KD đô thị
2088Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng440.000----Đất SX-KD đô thị
2089Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng512.000----Đất SX-KD đô thị
2090Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng736.000----Đất SX-KD đô thị
2091Thành phố PleikuTrường Sơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
2092Thành phố PleikuTrường Sơn (Mặt tiền tuyến đường)Lê Đại Hành - Lữ Gia, Bạch Đằng3.680.000----Đất SX-KD đô thị
2093Thành phố PleikuTrường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Chinh - Hoàng Sa320.000----Đất SX-KD đô thị
2094Thành phố PleikuTrường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Chinh - Hoàng Sa352.000----Đất SX-KD đô thị
2095Thành phố PleikuTrường Sa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Chinh - Hoàng Sa376.000----Đất SX-KD đô thị
2096Thành phố PleikuTrường Sa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Chinh - Hoàng Sa384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
2097Thành phố PleikuTrường Sa (Mặt tiền tuyến đường)Trường Chinh - Hoàng Sa880.000----Đất SX-KD đô thị
2098Thành phố PleikuTrương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cầu - Hết RG Pleiku312.000----Đất SX-KD đô thị
2099Thành phố PleikuTrương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cầu - Hết RG Pleiku320.000----Đất SX-KD đô thị
2100Thành phố PleikuTrương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cầu - Hết RG Pleiku328.000----Đất SX-KD đô thị
2101Thành phố PleikuTrương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cầu - Hết RG Pleiku332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
2102Thành phố PleikuTrương Định (Mặt tiền tuyến đường)Cầu - Hết RG Pleiku400.000----Đất SX-KD đô thị
2103Thành phố PleikuTrương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Chí Thanh - Cầu312.000----Đất SX-KD đô thị
2104Thành phố PleikuTrương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Chí Thanh - Cầu320.000----Đất SX-KD đô thị
2105Thành phố PleikuTrương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Chí Thanh - Cầu336.000----Đất SX-KD đô thị
2106Thành phố PleikuTrương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Chí Thanh - Cầu344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
2107Thành phố PleikuTrương Định (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Chí Thanh - Cầu560.000----Đất SX-KD đô thị
2108Thành phố PleikuTrương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh320.000----Đất SX-KD đô thị
2109Thành phố PleikuTrương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh352.000----Đất SX-KD đô thị
2110Thành phố PleikuTrương Định (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh376.000----Đất SX-KD đô thị
2111Thành phố PleikuTrương Định (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
2112Thành phố PleikuTrương Định (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Nguyễn Chí Thanh880.000----Đất SX-KD đô thị
2113Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường đi Ia Tiêm, ngã 3 La Sơn - Hết RG Pleiku312.000----Đất SX-KD đô thị
2114Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường đi Ia Tiêm, ngã 3 La Sơn - Hết RG Pleiku320.000----Đất SX-KD đô thị
2115Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường đi Ia Tiêm, ngã 3 La Sơn - Hết RG Pleiku336.000----Đất SX-KD đô thị
2116Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường đi Ia Tiêm, ngã 3 La Sơn - Hết RG Pleiku344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
2117Thành phố PleikuTrường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Đường đi Ia Tiêm, ngã 3 La Sơn - Hết RG Pleiku560.000----Đất SX-KD đô thị
2118Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường vào UBND xã Ia Kênh, nhà số 1025 - Đường đi Ia Tiêm, ngã 3 La Sơn336.000----Đất SX-KD đô thị
2119Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường vào UBND xã Ia Kênh, nhà số 1025 - Đường đi Ia Tiêm, ngã 3 La Sơn368.000----Đất SX-KD đô thị
2120Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường vào UBND xã Ia Kênh, nhà số 1025 - Đường đi Ia Tiêm, ngã 3 La Sơn392.000----Đất SX-KD đô thị
2121Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường vào UBND xã Ia Kênh, nhà số 1025 - Đường đi Ia Tiêm, ngã 3 La Sơn416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
2122Thành phố PleikuTrường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Đường vào UBND xã Ia Kênh, nhà số 1025 - Đường đi Ia Tiêm, ngã 3 La Sơn1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2123Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường vào trại giam T20, nhà số 832 - Đường vào UBND xã Ia Kênh, nhà số 1025352.000----Đất SX-KD đô thị
2124Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường vào trại giam T20, nhà số 832 - Đường vào UBND xã Ia Kênh, nhà số 1025408.000----Đất SX-KD đô thị
2125Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường vào trại giam T20, nhà số 832 - Đường vào UBND xã Ia Kênh, nhà số 1025440.000----Đất SX-KD đô thị
2126Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường vào trại giam T20, nhà số 832 - Đường vào UBND xã Ia Kênh, nhà số 1025528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
2127Thành phố PleikuTrường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Đường vào trại giam T20, nhà số 832 - Đường vào UBND xã Ia Kênh, nhà số 10251.760.000----Đất SX-KD đô thị
2128Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường vào cơ động Bộ,nhà số 609 - Đường vào trại giam T20, nhà số 832376.000----Đất SX-KD đô thị
2129Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường vào cơ động Bộ,nhà số 609 - Đường vào trại giam T20, nhà số 832464.000----Đất SX-KD đô thị
2130Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường vào cơ động Bộ,nhà số 609 - Đường vào trại giam T20, nhà số 832608.000----Đất SX-KD đô thị
2131Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường vào cơ động Bộ,nhà số 609 - Đường vào trại giam T20, nhà số 832880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2132Thành phố PleikuTrường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Đường vào cơ động Bộ,nhà số 609 - Đường vào trại giam T20, nhà số 8322.880.000----Đất SX-KD đô thị
2133Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ,nhà số 609448.000----Đất SX-KD đô thị
2134Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ,nhà số 609624.000----Đất SX-KD đô thị
2135Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ,nhà số 609960.000----Đất SX-KD đô thị
2136Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ,nhà số 6091.360.000880.000496.000--Đất SX-KD đô thị
2137Thành phố PleikuTrường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thánh Tôn - Đường vào cơ động Bộ,nhà số 6094.480.000----Đất SX-KD đô thị
2138Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Chu Văn An, hẻm 162 Trường Chinh - Lê Thánh Tôn472.000----Đất SX-KD đô thị
2139Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Chu Văn An, hẻm 162 Trường Chinh - Lê Thánh Tôn736.000----Đất SX-KD đô thị
2140Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Chu Văn An, hẻm 162 Trường Chinh - Lê Thánh Tôn1.200.000----Đất SX-KD đô thị
2141Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Chu Văn An, hẻm 162 Trường Chinh - Lê Thánh Tôn1.600.0001.040.000528.000--Đất SX-KD đô thị
2142Thành phố PleikuTrường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Chu Văn An, hẻm 162 Trường Chinh - Lê Thánh Tôn5.280.000----Đất SX-KD đô thị
2143Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, hẻm 162 Trường Chinh648.000----Đất SX-KD đô thị
2144Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, hẻm 162 Trường Chinh1.280.000----Đất SX-KD đô thị
2145Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, hẻm 162 Trường Chinh2.160.000----Đất SX-KD đô thị
2146Thành phố PleikuTrường Chinh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, hẻm 162 Trường Chinh2.800.0001.840.000960.000--Đất SX-KD đô thị
2147Thành phố PleikuTrường Chinh (Mặt tiền tuyến đường)Hùng Vương, Lê Duẩn - Chu Văn An, hẻm 162 Trường Chinh9.280.000----Đất SX-KD đô thị
2148Thành phố PleikuTriệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường336.000----Đất SX-KD đô thị
2149Thành phố PleikuTriệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường368.000----Đất SX-KD đô thị
2150Thành phố PleikuTriệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường392.000----Đất SX-KD đô thị
2151Thành phố PleikuTriệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
2152Thành phố PleikuTriệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27 - Cuối đường1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2153Thành phố PleikuTriệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27344.000----Đất SX-KD đô thị
2154Thành phố PleikuTriệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27376.000----Đất SX-KD đô thị
2155Thành phố PleikuTriệu Quang Phục (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27416.000----Đất SX-KD đô thị
2156Thành phố PleikuTriệu Quang Phục (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 27432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
2157Thành phố PleikuTriệu Quang Phục (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Hết RG nhà 37A, ranh giới tiểu đoàn 271.440.000----Đất SX-KD đô thị
2158Thành phố PleikuTrần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trường Sơn - Nguyễn Lữ320.000----Đất SX-KD đô thị
2159Thành phố PleikuTrần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trường Sơn - Nguyễn Lữ352.000----Đất SX-KD đô thị
2160Thành phố PleikuTrần Văn Ơn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trường Sơn - Nguyễn Lữ376.000----Đất SX-KD đô thị
2161Thành phố PleikuTrần Văn Ơn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trường Sơn - Nguyễn Lữ384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
2162Thành phố PleikuTrần Văn Ơn (Mặt tiền tuyến đường)Trường Sơn - Nguyễn Lữ880.000----Đất SX-KD đô thị
2163Thành phố PleikuTrần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt344.000----Đất SX-KD đô thị
2164Thành phố PleikuTrần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt376.000----Đất SX-KD đô thị
2165Thành phố PleikuTrần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt416.000----Đất SX-KD đô thị
2166Thành phố PleikuTrần Văn Bình (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
2167Thành phố PleikuTrần Văn Bình (Mặt tiền tuyến đường)Ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28 - Lý Thường Kiệt1.440.000----Đất SX-KD đô thị
2168Thành phố PleikuTrần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28352.000----Đất SX-KD đô thị
2169Thành phố PleikuTrần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28408.000----Đất SX-KD đô thị
2170Thành phố PleikuTrần Văn Bình (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28440.000----Đất SX-KD đô thị
2171Thành phố PleikuTrần Văn Bình (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 28528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
2172Thành phố PleikuTrần Văn Bình (Mặt tiền tuyến đường)Cách Mạng Tháng Tám - Đến ngã 3 Hồ nước (đoạn cua), nhà số 281.760.000----Đất SX-KD đô thị
2173Thành phố PleikuTrần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường440.000----Đất SX-KD đô thị
2174Thành phố PleikuTrần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường512.000----Đất SX-KD đô thị
2175Thành phố PleikuTrần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường736.000----Đất SX-KD đô thị
2176Thành phố PleikuTrần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
2177Thành phố PleikuTrần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường)Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68 - Cuối đường3.680.000----Đất SX-KD đô thị
2178Thành phố PleikuTrần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68496.000----Đất SX-KD đô thị
2179Thành phố PleikuTrần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 68880.000----Đất SX-KD đô thị
2180Thành phố PleikuTrần Quý Cáp (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 681.280.000----Đất SX-KD đô thị
2181Thành phố PleikuTrần Quý Cáp (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 681.840.0001.200.000624.000--Đất SX-KD đô thị
2182Thành phố PleikuTrần Quý Cáp (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đình Phùng - Huỳnh Thúc Kháng, hết RG nhà 686.240.000----Đất SX-KD đô thị
2183Thành phố PleikuTrần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân360.000----Đất SX-KD đô thị
2184Thành phố PleikuTrần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân424.000----Đất SX-KD đô thị
2185Thành phố PleikuTrần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân536.000----Đất SX-KD đô thị
2186Thành phố PleikuTrần Quốc Toản (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
2187Thành phố PleikuTrần Quốc Toản (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đình Phùng - Bùi Thị Xuân2.240.000----Đất SX-KD đô thị
2188Thành phố PleikuTrần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Duy Tân - Phan Đình Phùng376.000----Đất SX-KD đô thị
2189Thành phố PleikuTrần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Duy Tân - Phan Đình Phùng464.000----Đất SX-KD đô thị
2190Thành phố PleikuTrần Quốc Toản (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Duy Tân - Phan Đình Phùng608.000----Đất SX-KD đô thị
2191Thành phố PleikuTrần Quốc Toản (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Duy Tân - Phan Đình Phùng880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2192Thành phố PleikuTrần Quốc Toản (Mặt tiền tuyến đường)Duy Tân - Phan Đình Phùng2.880.000----Đất SX-KD đô thị
2193Thành phố PleikuTrần Quang Khải (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến544.000----Đất SX-KD đô thị
2194Thành phố PleikuTrần Quang Khải (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2195Thành phố PleikuTrần Quang Khải (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến1.600.000----Đất SX-KD đô thị
2196Thành phố PleikuTrần Quang Khải (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến2.320.0001.520.000776.000--Đất SX-KD đô thị
2197Thành phố PleikuTrần Quang Khải (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến7.760.000----Đất SX-KD đô thị
2198Thành phố PleikuTrần Quang Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến448.000----Đất SX-KD đô thị
2199Thành phố PleikuTrần Quang Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến624.000----Đất SX-KD đô thị
2200Thành phố PleikuTrần Quang Diệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến960.000----Đất SX-KD đô thị
2201Thành phố PleikuTrần Quang Diệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến1.360.000880.000496.000--Đất SX-KD đô thị
2202Thành phố PleikuTrần Quang Diệu (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến4.480.000----Đất SX-KD đô thị
2203Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp376.000----Đất SX-KD đô thị
2204Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp464.000----Đất SX-KD đô thị
2205Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp608.000----Đất SX-KD đô thị
2206Thành phố PleikuTrần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2207Thành phố PleikuTrần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333 - Nguyễn Thiếp2.880.000----Đất SX-KD đô thị
2208Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333440.000----Đất SX-KD đô thị
2209Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333512.000----Đất SX-KD đô thị
2210Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 333736.000----Đất SX-KD đô thị
2211Thành phố PleikuTrần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 3331.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
2212Thành phố PleikuTrần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319) - Hết RG Hội trường tổ dân phố 5, nhà số 3333.680.000----Đất SX-KD đô thị
2213Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319)472.000----Đất SX-KD đô thị
2214Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319)736.000----Đất SX-KD đô thị
2215Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319)1.200.000----Đất SX-KD đô thị
2216Thành phố PleikuTrần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319)1.600.0001.040.000528.000--Đất SX-KD đô thị
2217Thành phố PleikuTrần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG Công an tỉnh - Đường ra trạm điện 35KV (Hẻm 319)5.280.000----Đất SX-KD đô thị
2218Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh544.000----Đất SX-KD đô thị
2219Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2220Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh1.600.000----Đất SX-KD đô thị
2221Thành phố PleikuTrần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh2.320.0001.520.000776.000--Đất SX-KD đô thị
2222Thành phố PleikuTrần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Lý Thái Tổ - Hết RG Công an tỉnh7.760.000----Đất SX-KD đô thị
2223Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ1.280.000----Đất SX-KD đô thị
2224Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ2.800.000----Đất SX-KD đô thị
2225Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ4.080.000----Đất SX-KD đô thị
2226Thành phố PleikuTrần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ5.920.0003.840.0002.000.000--Đất SX-KD đô thị
2227Thành phố PleikuTrần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Trần Khánh Dư - Lý Thái Tổ18.400.000----Đất SX-KD đô thị
2228Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư1.440.000----Đất SX-KD đô thị
2229Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư3.120.000----Đất SX-KD đô thị
2230Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư4.560.000----Đất SX-KD đô thị
2231Thành phố PleikuTrần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư6.480.0004.080.0002.160.000--Đất SX-KD đô thị
2232Thành phố PleikuTrần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Đinh Tiên Hoàng - Trần Khánh Dư24.000.000----Đất SX-KD đô thị
2233Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Hưng Đạo - Đinh Tiên Hoàng2.160.000----Đất SX-KD đô thị
2234Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Hưng Đạo - Đinh Tiên Hoàng4.320.000----Đất SX-KD đô thị
2235Thành phố PleikuTrần Phú (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Hưng Đạo - Đinh Tiên Hoàng7.600.000----Đất SX-KD đô thị
2236Thành phố PleikuTrần Phú (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Hưng Đạo - Đinh Tiên Hoàng9.760.0006.160.0003.280.000--Đất SX-KD đô thị
2237Thành phố PleikuTrần Phú (Mặt tiền tuyến đường)Trần Hưng Đạo - Đinh Tiên Hoàng27.000.000----Đất SX-KD đô thị
2238Thành phố PleikuTrần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hoàng Sa - Ngã tư THCS Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú336.000----Đất SX-KD đô thị
2239Thành phố PleikuTrần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hoàng Sa - Ngã tư THCS Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú368.000----Đất SX-KD đô thị
2240Thành phố PleikuTrần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hoàng Sa - Ngã tư THCS Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú392.000----Đất SX-KD đô thị
2241Thành phố PleikuTrần Nhật Duật (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hoàng Sa - Ngã tư THCS Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
2242Thành phố PleikuTrần Nhật Duật (Mặt tiền tuyến đường)Hoàng Sa - Ngã tư THCS Nguyễn Chí Thanh, xã Diên Phú1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2243Thành phố PleikuTrần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Văn Cừ - Hoàng Sa344.000----Đất SX-KD đô thị
2244Thành phố PleikuTrần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Văn Cừ - Hoàng Sa376.000----Đất SX-KD đô thị
2245Thành phố PleikuTrần Nhật Duật (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Văn Cừ - Hoàng Sa416.000----Đất SX-KD đô thị
2246Thành phố PleikuTrần Nhật Duật (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Văn Cừ - Hoàng Sa432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
2247Thành phố PleikuTrần Nhật Duật (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Văn Cừ - Hoàng Sa1.440.000----Đất SX-KD đô thị
2248Thành phố PleikuTrần Nhân Tông (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến320.000----Đất SX-KD đô thị
2249Thành phố PleikuTrần Nhân Tông (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến352.000----Đất SX-KD đô thị
2250Thành phố PleikuTrần Nhân Tông (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến376.000----Đất SX-KD đô thị
2251Thành phố PleikuTrần Nhân Tông (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
2252Thành phố PleikuTrần Nhân Tông (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến880.000----Đất SX-KD đô thị
2253Thành phố PleikuTrần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến360.000----Đất SX-KD đô thị
2254Thành phố PleikuTrần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến424.000----Đất SX-KD đô thị
2255Thành phố PleikuTrần Nguyên Hãn (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến536.000----Đất SX-KD đô thị
2256Thành phố PleikuTrần Nguyên Hãn (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
2257Thành phố PleikuTrần Nguyên Hãn (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất SX-KD đô thị
2258Thành phố PleikuTrần Kiên (giáp trung tâm thương mại Hội Phú) (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loNguyễn Tất Thành - Nay Đer440.000----Đất SX-KD đô thị
2259Thành phố PleikuTrần Kiên (giáp trung tâm thương mại Hội Phú) (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Tất Thành - Nay Đer1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
2260Thành phố PleikuTrần Kiên (giáp trung tâm thương mại Hội Phú) (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Tất Thành - Nay Đer3.680.000----Đất SX-KD đô thị
2261Thành phố PleikuTrần Khánh Dư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến648.000----Đất SX-KD đô thị
2262Thành phố PleikuTrần Khánh Dư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến1.280.000----Đất SX-KD đô thị
2263Thành phố PleikuTrần Khánh Dư (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến2.160.000----Đất SX-KD đô thị
2264Thành phố PleikuTrần Khánh Dư (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến2.800.0001.840.000960.000--Đất SX-KD đô thị
2265Thành phố PleikuTrần Khánh Dư (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến9.280.000----Đất SX-KD đô thị
2266Thành phố PleikuTrần Khắc Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến336.000----Đất SX-KD đô thị
2267Thành phố PleikuTrần Khắc Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến368.000----Đất SX-KD đô thị
2268Thành phố PleikuTrần Khắc Chân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến392.000----Đất SX-KD đô thị
2269Thành phố PleikuTrần Khắc Chân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
2270Thành phố PleikuTrần Khắc Chân (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2271Thành phố PleikuTrần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà312.000----Đất SX-KD đô thị
2272Thành phố PleikuTrần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà320.000----Đất SX-KD đô thị
2273Thành phố PleikuTrần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà328.000----Đất SX-KD đô thị
2274Thành phố PleikuTrần Huy Liệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà332.000324.000316.000--Đất SX-KD đô thị
2275Thành phố PleikuTrần Huy Liệu (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà số 54,63 - Tản Đà400.000----Đất SX-KD đô thị
2276Thành phố PleikuTrần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63312.000----Đất SX-KD đô thị
2277Thành phố PleikuTrần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63320.000----Đất SX-KD đô thị
2278Thành phố PleikuTrần Huy Liệu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63336.000----Đất SX-KD đô thị
2279Thành phố PleikuTrần Huy Liệu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
2280Thành phố PleikuTrần Huy Liệu (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Hùng - Hết RG nhà số 54,63560.000----Đất SX-KD đô thị
2281Thành phố PleikuTrần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Quang Trung - Hùng Vương1.760.000----Đất SX-KD đô thị
2282Thành phố PleikuTrần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Quang Trung - Hùng Vương3.280.000----Đất SX-KD đô thị
2283Thành phố PleikuTrần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Quang Trung - Hùng Vương5.920.000----Đất SX-KD đô thị
2284Thành phố PleikuTrần Hưng Đạo (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Quang Trung - Hùng Vương7.680.0004.480.0002.400.000--Đất SX-KD đô thị
2285Thành phố PleikuTrần Hưng Đạo (Mặt tiền tuyến đường)Quang Trung - Hùng Vương22.200.000----Đất SX-KD đô thị
2286Thành phố PleikuTrần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Quang Trung1.760.000----Đất SX-KD đô thị
2287Thành phố PleikuTrần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Quang Trung3.280.000----Đất SX-KD đô thị
2288Thành phố PleikuTrần Hưng Đạo (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Quang Trung5.920.000----Đất SX-KD đô thị
2289Thành phố PleikuTrần Hưng Đạo (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Quang Trung7.680.0004.480.0002.400.000--Đất SX-KD đô thị
2290Thành phố PleikuTrần Hưng Đạo (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Quang Trung22.200.000----Đất SX-KD đô thị
2291Thành phố PleikuTrần Đại Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến336.000----Đất SX-KD đô thị
2292Thành phố PleikuTrần Đại Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến368.000----Đất SX-KD đô thị
2293Thành phố PleikuTrần Đại Nghĩa (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến392.000----Đất SX-KD đô thị
2294Thành phố PleikuTrần Đại Nghĩa (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến416.000384.000356.000--Đất SX-KD đô thị
2295Thành phố PleikuTrần Đại Nghĩa (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2296Thành phố PleikuTrần Cao Vân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến360.000----Đất SX-KD đô thị
2297Thành phố PleikuTrần Cao Vân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến424.000----Đất SX-KD đô thị
2298Thành phố PleikuTrần Cao Vân (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến536.000----Đất SX-KD đô thị
2299Thành phố PleikuTrần Cao Vân (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
2300Thành phố PleikuTrần Cao Vân (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất SX-KD đô thị
2301Thành phố PleikuTrần Bội Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến360.000----Đất SX-KD đô thị
2302Thành phố PleikuTrần Bội Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến424.000----Đất SX-KD đô thị
2303Thành phố PleikuTrần Bội Cơ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến536.000----Đất SX-KD đô thị
2304Thành phố PleikuTrần Bội Cơ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
2305Thành phố PleikuTrần Bội Cơ (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến2.240.000----Đất SX-KD đô thị
2306Thành phố PleikuTrần Bình Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến544.000----Đất SX-KD đô thị
2307Thành phố PleikuTrần Bình Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2308Thành phố PleikuTrần Bình Trọng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến1.600.000----Đất SX-KD đô thị
2309Thành phố PleikuTrần Bình Trọng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến2.320.0001.520.000776.000--Đất SX-KD đô thị
2310Thành phố PleikuTrần Bình Trọng (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến7.760.000----Đất SX-KD đô thị
2311Thành phố PleikuTôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám440.000----Đất SX-KD đô thị
2312Thành phố PleikuTôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám512.000----Đất SX-KD đô thị
2313Thành phố PleikuTôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám736.000----Đất SX-KD đô thị
2314Thành phố PleikuTôn Thất Tùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
2315Thành phố PleikuTôn Thất Tùng (Mặt tiền tuyến đường)Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm - Cách Mạng Tháng Tám3.680.000----Đất SX-KD đô thị
2316Thành phố PleikuTôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm376.000----Đất SX-KD đô thị
2317Thành phố PleikuTôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm464.000----Đất SX-KD đô thị
2318Thành phố PleikuTôn Thất Tùng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm608.000----Đất SX-KD đô thị
2319Thành phố PleikuTôn Thất Tùng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2320Thành phố PleikuTôn Thất Tùng (Mặt tiền tuyến đường)Lê Duẩn - Đầu ranh giới bệnh viện đa khoa tỉnh, hẻm nối Ngô Thì Nhậm2.880.000----Đất SX-KD đô thị
2321Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng320.000----Đất SX-KD đô thị
2322Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng352.000----Đất SX-KD đô thị
2323Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng376.000----Đất SX-KD đô thị
2324Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng384.000360.0003.432.000--Đất SX-KD đô thị
2325Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Mặt tiền tuyến đường)Tiếp (Hai nhánh đường nhựa) - Suối Phạm Văn Đồng880.000----Đất SX-KD đô thị
2326Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Chi Lăng - Hết RG nhà 159, 184/2344.000----Đất SX-KD đô thị
2327Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Chi Lăng - Hết RG nhà 159, 184/2376.000----Đất SX-KD đô thị
2328Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Chi Lăng - Hết RG nhà 159, 184/2416.000----Đất SX-KD đô thị
2329Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Chi Lăng - Hết RG nhà 159, 184/2432.000400.000360.000--Đất SX-KD đô thị
2330Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Mặt tiền tuyến đường)Chi Lăng - Hết RG nhà 159, 184/21.440.000----Đất SX-KD đô thị
2331Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng448.000----Đất SX-KD đô thị
2332Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng624.000----Đất SX-KD đô thị
2333Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng960.000----Đất SX-KD đô thị
2334Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng1.360.000880.000496.000--Đất SX-KD đô thị
2335Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Chi Lăng4.480.000----Đất SX-KD đô thị
2336Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Văn Đồng544.000----Đất SX-KD đô thị
2337Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Văn Đồng1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2338Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Văn Đồng1.600.000----Đất SX-KD đô thị
2339Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Văn Đồng2.320.0001.520.000776.000--Đất SX-KD đô thị
2340Thành phố PleikuTôn Thất Thuyết (Mặt tiền tuyến đường)Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Văn Đồng7.760.000----Đất SX-KD đô thị
2341Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng352.000----Đất SX-KD đô thị
2342Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng408.000----Đất SX-KD đô thị
2343Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng440.000----Đất SX-KD đô thị
2344Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
2345Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173 - Phạm Hùng1.760.000----Đất SX-KD đô thị
2346Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173360.000----Đất SX-KD đô thị
2347Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173424.000----Đất SX-KD đô thị
2348Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173536.000----Đất SX-KD đô thị
2349Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 173736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
2350Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140 - Hết RG trường Tiểu học Phan Đăng Lưu, nhà số 1732.240.000----Đất SX-KD đô thị
2351Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140440.000----Đất SX-KD đô thị
2352Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140512.000----Đất SX-KD đô thị
2353Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 140736.000----Đất SX-KD đô thị
2354Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 1401.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
2355Thành phố PleikuTôn Đức Thắng (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Hết RG Trường Hoàng Hoa Thám, nhà số 1403.680.000----Đất SX-KD đô thị
2356Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt376.000----Đất SX-KD đô thị
2357Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt464.000----Đất SX-KD đô thị
2358Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt608.000----Đất SX-KD đô thị
2359Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2360Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132 - Hoàng Quốc Việt2.880.000----Đất SX-KD đô thị
2361Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132440.000----Đất SX-KD đô thị
2362Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132512.000----Đất SX-KD đô thị
2363Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 132736.000----Đất SX-KD đô thị
2364Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 1321.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
2365Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Bá Lân - Hết RG Trường PTTH Pleiku, nhà số 1323.680.000----Đất SX-KD đô thị
2366Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân448.000----Đất SX-KD đô thị
2367Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân624.000----Đất SX-KD đô thị
2368Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân960.000----Đất SX-KD đô thị
2369Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân1.360.000880.000496.000--Đất SX-KD đô thị
2370Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường)Phan Đình Giót - Nguyễn Bá Lân4.480.000----Đất SX-KD đô thị
2371Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót472.000----Đất SX-KD đô thị
2372Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót736.000----Đất SX-KD đô thị
2373Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót1.200.000----Đất SX-KD đô thị
2374Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót1.600.0001.040.000528.000--Đất SX-KD đô thị
2375Thành phố PleikuTô Vĩnh Diện (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Phan Đình Giót5.280.000----Đất SX-KD đô thị
2376Thành phố PleikuTô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11360.000----Đất SX-KD đô thị
2377Thành phố PleikuTô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11424.000----Đất SX-KD đô thị
2378Thành phố PleikuTô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11536.000----Đất SX-KD đô thị
2379Thành phố PleikuTô Hiến Thành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 11736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
2380Thành phố PleikuTô Hiến Thành (Mặt tiền tuyến đường)Lý Thái Tổ - Hội trường TDP 112.240.000----Đất SX-KD đô thị
2381Thành phố PleikuTô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ376.000----Đất SX-KD đô thị
2382Thành phố PleikuTô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ464.000----Đất SX-KD đô thị
2383Thành phố PleikuTô Hiến Thành (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ608.000----Đất SX-KD đô thị
2384Thành phố PleikuTô Hiến Thành (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2385Thành phố PleikuTô Hiến Thành (Mặt tiền tuyến đường)Trần Quý Cáp - Lý Thái Tổ2.880.000----Đất SX-KD đô thị
2386Thành phố PleikuThống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Toàn tuyến472.000----Đất SX-KD đô thị
2387Thành phố PleikuThống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Toàn tuyến736.000----Đất SX-KD đô thị
2388Thành phố PleikuThống Nhất (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Toàn tuyến1.200.000----Đất SX-KD đô thị
2389Thành phố PleikuThống Nhất (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Toàn tuyến1.600.0001.040.000528.000--Đất SX-KD đô thị
2390Thành phố PleikuThống Nhất (Mặt tiền tuyến đường)Toàn tuyến5.280.000----Đất SX-KD đô thị
2391Thành phố PleikuThi Sách (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hai Bà Trưng - Trần Phú2.160.000----Đất SX-KD đô thị
2392Thành phố PleikuThi Sách (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hai Bà Trưng - Trần Phú4.320.000----Đất SX-KD đô thị
2393Thành phố PleikuThi Sách (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hai Bà Trưng - Trần Phú7.600.000----Đất SX-KD đô thị
2394Thành phố PleikuThi Sách (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hai Bà Trưng - Trần Phú9.760.0006.160.0003.280.000--Đất SX-KD đô thị
2395Thành phố PleikuThi Sách (Mặt tiền tuyến đường)Hai Bà Trưng - Trần Phú27.000.000----Đất SX-KD đô thị
2396Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279352.000----Đất SX-KD đô thị
2397Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279408.000----Đất SX-KD đô thị
2398Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279440.000----Đất SX-KD đô thị
2399Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 279528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
2400Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà 240, 249 - Hết nhà số 2791.760.000----Đất SX-KD đô thị
2401Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249352.000----Đất SX-KD đô thị
2402Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249408.000----Đất SX-KD đô thị
2403Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249440.000----Đất SX-KD đô thị
2404Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 249528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
2405Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường)Trần Quốc Toản - Hết RG nhà 240, 2491.760.000----Đất SX-KD đô thị
2406Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản448.000----Đất SX-KD đô thị
2407Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản624.000----Đất SX-KD đô thị
2408Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản960.000----Đất SX-KD đô thị
2409Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản1.360.000880.000496.000--Đất SX-KD đô thị
2410Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường)Lý Thái Tổ - Trần Quốc Toản4.480.000----Đất SX-KD đô thị
2411Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ648.000----Đất SX-KD đô thị
2412Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ1.280.000----Đất SX-KD đô thị
2413Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ2.160.000----Đất SX-KD đô thị
2414Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ2.800.0001.840.000960.000--Đất SX-KD đô thị
2415Thành phố PleikuTăng Bạt Hổ (Mặt tiền tuyến đường)Hoàng Văn Thụ - Lý Thái Tổ9.280.000----Đất SX-KD đô thị
2416Thành phố PleikuTạ Quang Bửu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng760.000----Đất SX-KD đô thị
2417Thành phố PleikuTạ Quang Bửu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng1.520.000----Đất SX-KD đô thị
2418Thành phố PleikuTạ Quang Bửu (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng2.320.000----Đất SX-KD đô thị
2419Thành phố PleikuTạ Quang Bửu (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng3.280.0002.160.0001.120.000--Đất SX-KD đô thị
2420Thành phố PleikuTạ Quang Bửu (Mặt tiền tuyến đường)Hẻm Phan Đình Giót - Hết RG đường D7 khu phố mới Hoa Lư - Phù Đổng10.880.000----Đất SX-KD đô thị
2421Thành phố PleikuTân Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Wừu - Quyết Tiến440.000----Đất SX-KD đô thị
2422Thành phố PleikuTân Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Wừu - Quyết Tiến512.000----Đất SX-KD đô thị
2423Thành phố PleikuTân Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Wừu - Quyết Tiến736.000----Đất SX-KD đô thị
2424Thành phố PleikuTân Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Wừu - Quyết Tiến1.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
2425Thành phố PleikuTân Tiến (Mặt tiền tuyến đường)Wừu - Quyết Tiến3.680.000----Đất SX-KD đô thị
2426Thành phố PleikuTản Đà (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Hùng - Hàn Thuyên312.000----Đất SX-KD đô thị
2427Thành phố PleikuTản Đà (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Hùng - Hàn Thuyên320.000----Đất SX-KD đô thị
2428Thành phố PleikuTản Đà (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Hùng - Hàn Thuyên336.000----Đất SX-KD đô thị
2429Thành phố PleikuTản Đà (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Hùng - Hàn Thuyên344.000328.0003.136.000--Đất SX-KD đô thị
2430Thành phố PleikuTản Đà (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Hùng - Hàn Thuyên560.000----Đất SX-KD đô thị
2431Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến360.000----Đất SX-KD đô thị
2432Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến424.000----Đất SX-KD đô thị
2433Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến536.000----Đất SX-KD đô thị
2434Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến736.000472.000400.000--Đất SX-KD đô thị
2435Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Trung Trực - Đồng Tiến2.240.000----Đất SX-KD đô thị
2436Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực376.000----Đất SX-KD đô thị
2437Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực464.000----Đất SX-KD đô thị
2438Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực608.000----Đất SX-KD đô thị
2439Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2440Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường)Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167 - Nguyễn Trung Trực2.880.000----Đất SX-KD đô thị
2441Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167440.000----Đất SX-KD đô thị
2442Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167512.000----Đất SX-KD đô thị
2443Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 167736.000----Đất SX-KD đô thị
2444Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 1671.120.000624.000464.000--Đất SX-KD đô thị
2445Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường)Nguyễn Tri Phương, hẻm 38 - Nhánh rẽ qua Nguyễn Thái Học, nhà 1673.680.000----Đất SX-KD đô thị
2446Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38496.000----Đất SX-KD đô thị
2447Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 38880.000----Đất SX-KD đô thị
2448Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 381.280.000----Đất SX-KD đô thị
2449Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 381.840.0001.200.000624.000--Đất SX-KD đô thị
2450Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường)Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ - Nguyễn Tri Phương, hẻm 386.240.000----Đất SX-KD đô thị
2451Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ544.000----Đất SX-KD đô thị
2452Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ1.120.000----Đất SX-KD đô thị
2453Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ1.600.000----Đất SX-KD đô thị
2454Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ2.320.0001.520.000776.000--Đất SX-KD đô thị
2455Thành phố PleikuSư Vạn Hạnh (Mặt tiền tuyến đường)Hùng Vương - Hết RG nhà số 27, trường THCS Nguyễn Huệ7.760.000----Đất SX-KD đô thị
2456Thành phố PleikuSiu Bleh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành352.000----Đất SX-KD đô thị
2457Thành phố PleikuSiu Bleh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành408.000----Đất SX-KD đô thị
2458Thành phố PleikuSiu Bleh (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành440.000----Đất SX-KD đô thị
2459Thành phố PleikuSiu Bleh (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành528.000424.000368.000--Đất SX-KD đô thị
2460Thành phố PleikuSiu Bleh (Mặt tiền tuyến đường)Phạm Văn Đồng - Lê Đại Hành1.760.000----Đất SX-KD đô thị
2461Thành phố PleikuQuyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Đồng Tiến - Cuối đường376.000----Đất SX-KD đô thị
2462Thành phố PleikuQuyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Đồng Tiến - Cuối đường464.000----Đất SX-KD đô thị
2463Thành phố PleikuQuyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Đồng Tiến - Cuối đường608.000----Đất SX-KD đô thị
2464Thành phố PleikuQuyết Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Đồng Tiến - Cuối đường880.000544.000416.000--Đất SX-KD đô thị
2465Thành phố PleikuQuyết Tiến (Mặt tiền tuyến đường)Đồng Tiến - Cuối đường2.880.000----Đất SX-KD đô thị
2466Thành phố PleikuQuyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Thống Nhất - Đồng Tiến448.000----Đất SX-KD đô thị
2467Thành phố PleikuQuyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Thống Nhất - Đồng Tiến624.000----Đất SX-KD đô thị
2468Thành phố PleikuQuyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1)Thống Nhất - Đồng Tiến960.000----Đất SX-KD đô thị
2469Thành phố PleikuQuyết Tiến (Từ chỉ giới XD của vị trí 1 đến dưới 150m)Thống Nhất - Đồng Tiến1.360.000880.000496.000--Đất SX-KD đô thị
2470Thành phố PleikuQuyết Tiến (Mặt tiền tuyến đường)Thống Nhất - Đồng Tiến4.480.000----Đất SX-KD đô thị
2471Thành phố PleikuQuyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3)Lê Thánh Tôn - Thống Nhất472.000----Đất SX-KD đô thị
2472Thành phố PleikuQuyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2)Lê Thánh Tôn - Thống Nhất736.000----Đất SX-KD đô thị
2473Thành phố PleikuQuyết Tiến (Từ mét 150 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của