Bảng giá đất Thành phố Chí Linh – tỉnh Hải Dương

0 5.050

Bảng giá đất Thành phố Chí Linh – tỉnh Hải Dương mới nhất theo Quyết định 55/2019/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 về Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Hải Dương (sửa đổi tại Quyết định 29/2021/QĐ-UBND ngày 17/12/2021)


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 55/2019/QĐ-UBND về Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Hải Dương;

– Quyết định 29/2021/QĐ-UBND sửa đổi Quy định Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Hải Dương kèm theo Quyết định 55/2019/QĐ-UBND;

– Quyết định 25/2023/QĐ-UBND sửa đổi nội dung Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Hải Dương kèm theo Quyết định 55/2019/QĐ-UBND sửa đổi tại Quyết định 29/2021/QĐ-UBND.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Chí Linh – tỉnh Hải Dương

3. Bảng giá đất Thành phố Chí Linh – tỉnh Hải Dương mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

3.1.1. Đối với đất ở nông thôn

* Đất ven đô thị, ven đường giao thông chính (quốc lộ, tỉnh lộ, huyện lộ), các đầu mối giao thông, khu thương mại, du lịch và các điểm dân cư:

– Vị trí 1: Đất có vị trí nằm giáp trục đường giao thông chính, khu thương mại, du lịch và điểm dân cư có điều kiện thuận lợi và có giá đất cao nhất;

– Vị trí 2: Đất có vị trí nằm giáp các đường, ngõ lối đi ra đường giao thông chính có mặt cắt ngõ (ký hiệu là Bn) Bn ≥ 3m và có chiều sâu ngõ tính từ chỉ giới xây dựng đến đầu thửa đất (ký hiệu là D) D < 200m;

– Vị trí 3: Đất có vị trí nằm sát các đường, ngõ chính lối đi ra đường giao thông chính có mặt cắt ngõ Bn ≥ 3m và có chiều sâu ngõ tính từ chỉ giới xây dựng đến đầu thửa đất 200m ≤ D < 400m; nằm sát các ngõ có mặt cắt ngõ 2m ≤ Bn < 3m và có chiều sâu ngõ tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông chính đến đầu thửa đất D < 200m;

– Vị trí 4: Đất có vị trí nằm giáp các ngõ chính lối đi ra đường giao thông chính có mặt cắt ngõ Bn ≥ 3m và có chiều sâu ngõ tính từ chỉ giới xây dựng đến đầu thửa đất 400m ≤ D < 600m; nằm sát các ngõ có mặt cắt ngõ 2m ≤ Bn < 3m và có chiều sâu ngõ hẻm tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông chính đến đầu thửa đất 200m ≤ D < 400m;

– Vị trí 5: Đất có vị trí nằm giáp các ngõ chính lối đi ra đường giao thông chính có mặt cắt ngõ Bn ≥ 3m và có chiều sâu ngõ tính từ chỉ giới xây dựng đến đầu thửa đất 600m ≤ D < 800m; nằm sát các ngõ có mặt cắt ngõ 2m ≤ Bn < 3m và có chiều sâu ngõ hẻm tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông chính đến đầu thửa đất 400m ≤ D < 600m;

– Vị trí 6: Đất có vị trí nằm giáp các ngõ chính lối đi ra đường giao thông chính có mặt cắt ngõ Bn ≥ 3m và có chiều sâu ngõ tính từ chỉ giới xây dựng đến đầu thửa đất 800m ≤ D < 1.000m; nằm sát các ngõ có mặt cắt ngõ 2m ≤ Bn < 3m và có chiều sâu ngõ hẻm tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông chính đến đầu thửa đất 600m ≤ D < 800m; Đất ở vị trí tiếp theo của thửa đất có chiều sâu lớn hơn 100m;

* Đối với đất ở tại các vị trí còn lại ở nông thôn

– Vị trí 1: Đất có vị trí nằm tại trung tâm xã, gần trường học, chợ, trạm y tế, nằm giáp đường giao thông chính hoặc các đầu mối giao thông của xã, có điều kiện thuận lợi và có giá đất cao nhất;

– Vị trí 2: Đất có vị trí nằm tiếp giáp với đường giao thông chính, đường liên xã có điều kiện thuận lợi và có giá đất thấp hơn vị trí 1;

– Vị trí 3: Đất có vị trí nằm tiếp giáp với đường liên thôn, có điều kiện thuận lợi và có giá đất thấp hơn vị trí 2;

– Vị trí 4: Đất có vị trí nằm tiếp giáp với các đường ngõ ra đường giao thông chính, đường huyện lộ, đường liên xã và đất có vị trí nằm ven các trục đường khác của xã, có điều kiện thuận lợi và giá đất thấp hơn vị trí 3;

– Vị trí 5: Đất các vị trí còn lại, có giá đất thấp nhất;

– Trường hợp vị trí đất vừa xác định được theo khu vực ven đô thị, ven đường giao thông chính (quốc lộ, tỉnh lộ, huyện lộ), các đầu mối giao thông, khu thương mại, du lịch và các điểm dân cư; vừa xác định được vị trí theo khu vực còn lại ở nông thôn thì tính giá đất theo cách xác định vị trí có giá đất cao hơn.

3.1.2. Đối với đất ở đô thị

– Vị trí 1: Đất nằm sát cạnh các đường, phố (mặt tiền);

– Vị trí 2: Đất nằm sát cạnh các ngố của đường, phố có mặt cắt ngõ Bn ≥ 3m và có chiều sâu ngõ tính từ chỉ giới xây dựng sát mép vỉa hè đường chính đến đầu thửa đất < 200m;

– Vị trí 3: Đất có vị trí nằm sát cạnh các ngõ hẻm (ngách) có mặt cắt ngõ 2m ≤ Bn < 3m và có chiều sâu ngõ hẻm tính từ đầu ngõ hẻm đến đầu thửa đất < 100m hoặc nằm sát cạnh các ngõ có mặt cắt ngõ Bn ≥ 3m và có chiều sâu ngõ tính từ chỉ giới xây dựng sát mép vỉa hè đường chính đến đầu thửa đất ≥ 200m;

– Vị trí 4: Đất có vị trí còn lại có điều kiện về sản xuất, kinh doanh, sinh hoạt kém thuận lợi.

3.1.3. Đối với đất thương mại dịch vụ và đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại dịch vụ tại nông thôn (ngoài khu công nghiệp, cụm công nghiệp, làng nghề)

*Đất ven đô thị, ven đường giao thông chính (quốc lộ, tỉnh lộ, huyện lộ), các đầu mối giao thông, khu thương mại, du lịch và các điểm dân cư:

– Vị trí 1: Đất có vị trí nằm giáp trục đường giao thông chính, khu thương mại, du lịch và điểm dân cư có điều kiện thuận lợi và có giá đất cao nhất;

– Vị trí 2: Đất có vị trí nằm giáp các đường, ngõ lối đi ra đường giao thông chính có mặt cắt ngõ (ký hiệu là Bn) Bn ≥ 3m và có chiều sâu ngõ tính từ chỉ giới xây dựng đến đầu thửa đất (ký hiệu là D) D < 200m;

– Vị trí 3: Đất có vị trí nằm sát các đường, ngõ chính, lối đi ra đường giao thông chính có mặt cắt ngõ Bn ≥ 3m và có chiều sâu ngõ tính từ chỉ giới xây dựng đến đầu thửa đất 200m ≤ D < 400m; nằm sát các ngõ có mặt cắt ngõ 2m ≤ Bn < 3m và có chiều sâu ngõ tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông chính đến đầu thửa đất D < 200m;

– Vị trí 4: Đất các khu vực còn lại;

* Vị trí đất tại các vị trí còn lại ở nông thôn:

– Vị trí 1: Đất có vị trí nằm tại trung tâm xã, gần trường học, chợ, trạm y tế, nằm giáp đường giao thông chính hoặc các đầu mối giao thông của xã, có điều kiện thuận lợi và có giá đất cao nhất;

– Vị trí 2: Đất có vị trí nằm tiếp giáp với đường giao thông chính, đường liên xã có điều kiện thuận lợi và có giá đất thấp hơn vị trí 1;

– Vị trí 3: Đất các vị trí còn lại.

3.2. Bảng giá đất Thành phố Chí Linh – tỉnh Hải Dương

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Kênh Giang - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
2Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Kênh Giang - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
3Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Kênh Giang - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
4Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Đông Xá - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
5Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Đông Xá - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
6Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Đông Xá - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
7Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 1 - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
8Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 1 - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
9Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 1 - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
10Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 2 - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
11Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 2 - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
12Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Kênh Mai 2 - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
13Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Vĩnh Long - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
14Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Vĩnh Long - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
15Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Vĩnh Long - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
16Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bích Thủy - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
17Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bích Thủy - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
18Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bích Thủy - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
19Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bích Nham - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
20Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bích Nham - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
21Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bích Nham - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
22Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bến Đò - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
23Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bến Đò - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
24Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bến Đò - Phường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
25Thành phố Chí LinhPhường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm Atừ đê Ninh Công - đến ngã tư Khê Khẩu Đoạn từ Trại Mít đến hết UBND phường Văn Đức1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
26Thành phố Chí LinhPhường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm Atừ đê Ninh Công - đến ngã tư Khê Khẩu Đoạn từ Trại Mít đến hết UBND phường Văn Đức2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
27Thành phố Chí LinhPhường Văn Đức - Đường phố loại I - Nhóm Atừ đê Ninh Công - đến ngã tư Khê Khẩu Đoạn từ Trại Mít đến hết UBND phường Văn Đức3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
28Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong KDC Vọng Cầu - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm C1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
29Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong KDC Vọng Cầu - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
30Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong KDC Vọng Cầu - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
31Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong KDC Mạc Động - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm C1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
32Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong KDC Mạc Động - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
33Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong KDC Mạc Động - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
34Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Kỹ Sơn Trên - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
35Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Kỹ Sơn Trên - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
36Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Kỹ Sơn Trên - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
37Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Kỹ Sơn Dưới - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
38Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Kỹ Sơn Dưới - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
39Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Kỹ Sơn Dưới - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
40Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Giang Hạ - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
41Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Giang Hạ - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
42Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Giang Hạ - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
43Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Giang Thượng - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
44Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Giang Thượng - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
45Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Giang Thượng - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
46Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Nội - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
47Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Nội - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
48Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Nội - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
49Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Triều - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
50Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Triều - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
51Thành phố Chí LinhĐường trong KDC Triều - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
52Thành phố Chí LinhĐường liên phường - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm Btừ Vọng Cầu đi An Lạc1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
53Thành phố Chí LinhĐường liên phường - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm Btừ Vọng Cầu đi An Lạc2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
54Thành phố Chí LinhĐường liên phường - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm Btừ Vọng Cầu đi An Lạc3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
55Thành phố Chí LinhĐường trục phường đoạn qua KDC Mạc Động - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm A2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
56Thành phố Chí LinhĐường trục phường đoạn qua KDC Mạc Động - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm A2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
57Thành phố Chí LinhĐường trục phường đoạn qua KDC Mạc Động - Phường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm A3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
58Thành phố Chí LinhPhường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm Atừ nhà văn hóa KDC Nội - đến ngã 3 Triều Nội (Bn =9 -10 m2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
59Thành phố Chí LinhPhường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm Atừ nhà văn hóa KDC Nội - đến ngã 3 Triều Nội (Bn =9 -10 m2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
60Thành phố Chí LinhPhường Tân Dân - Đường phố loại II - Nhóm Atừ nhà văn hóa KDC Nội - đến ngã 3 Triều Nội (Bn =9 -10 m3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
61Thành phố Chí LinhĐường qua KDC Nội - Phường Tân Dân - Đường phố loại I - Nhóm Btừ QL 37 đi - đến Cao qua phường Tân Dân Bn = 18m2.700.0001.320.000690.000570.000-Đất SX-KD đô thị
62Thành phố Chí LinhĐường qua KDC Nội - Phường Tân Dân - Đường phố loại I - Nhóm Btừ QL 37 đi - đến Cao qua phường Tân Dân Bn = 18m3.150.0001.540.000805.000665.000-Đất TM-DV đô thị
63Thành phố Chí LinhĐường qua KDC Nội - Phường Tân Dân - Đường phố loại I - Nhóm Btừ QL 37 đi - đến Cao qua phường Tân Dân Bn = 18m4.500.0002.200.0001.150.000950.000-Đất ở đô thị
64Thành phố Chí LinhĐường qua KDC Nội - Phường Tân Dân - Đường phố loại I - Nhóm Btừ QL 37 - đến nhà văn hóa mặt cắt Bn= 19 m2.700.0001.320.000690.000570.000-Đất SX-KD đô thị
65Thành phố Chí LinhĐường qua KDC Nội - Phường Tân Dân - Đường phố loại I - Nhóm Btừ QL 37 - đến nhà văn hóa mặt cắt Bn= 19 m3.150.0001.540.000805.000665.000-Đất TM-DV đô thị
66Thành phố Chí LinhĐường qua KDC Nội - Phường Tân Dân - Đường phố loại I - Nhóm Btừ QL 37 - đến nhà văn hóa mặt cắt Bn= 19 m4.500.0002.200.0001.150.000950.000-Đất ở đô thị
67Thành phố Chí LinhĐường trục phường đoạn qua KDC Tư Giang, Nội, Giang Hạ (Mặt cắt Bn =17 m đến 19 m) - Phường Tân Dân2.700.0001.320.000690.000570.000-Đất SX-KD đô thị
68Thành phố Chí LinhĐường trục phường đoạn qua KDC Tư Giang, Nội, Giang Hạ (Mặt cắt Bn =17 m đến 19 m) - Phường Tân Dân3.150.0001.540.000805.000665.000-Đất TM-DV đô thị
69Thành phố Chí LinhĐường trục phường đoạn qua KDC Tư Giang, Nội, Giang Hạ (Mặt cắt Bn =17 m đến 19 m) - Phường Tân Dân4.500.0002.200.0001.150.000950.000-Đất ở đô thị
70Thành phố Chí LinhĐường Quốc lộ 37 - Phường Tân Dân - Đường phố loại I - Nhóm Atừ KDC Tư Giang - đến KDC Kỹ Sơn Trên7.200.0003.600.0001.800.0001.080.000-Đất SX-KD đô thị
71Thành phố Chí LinhĐường Quốc lộ 37 - Phường Tân Dân - Đường phố loại I - Nhóm Atừ KDC Tư Giang - đến KDC Kỹ Sơn Trên8.400.0004.200.0002.100.0001.260.000-Đất TM-DV đô thị
72Thành phố Chí LinhĐường Quốc lộ 37 - Phường Tân Dân - Đường phố loại I - Nhóm Atừ KDC Tư Giang - đến KDC Kỹ Sơn Trên12.000.0006.000.0003.000.0001.800.000-Đất ở đô thị
73Thành phố Chí LinhCác đường còn lại thuộc Phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại II - Nhóm B1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
74Thành phố Chí LinhCác đường còn lại thuộc Phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại II - Nhóm B1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
75Thành phố Chí LinhCác đường còn lại thuộc Phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại II - Nhóm B2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
76Thành phố Chí LinhĐường chính trong KDC Trụ Thượng, KDC Trụ Hạ - Phường Đông Lạc - Đường phố loại II - Nhóm A1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
77Thành phố Chí LinhĐường chính trong KDC Trụ Thượng, KDC Trụ Hạ - Phường Đông Lạc - Đường phố loại II - Nhóm A2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
78Thành phố Chí LinhĐường chính trong KDC Trụ Thượng, KDC Trụ Hạ - Phường Đông Lạc - Đường phố loại II - Nhóm A3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
79Thành phố Chí LinhĐường trục phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ đầu KDC Thủ Chính - đến cuối KDC Mạc Ngạn2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
80Thành phố Chí LinhĐường trục phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ đầu KDC Thủ Chính - đến cuối KDC Mạc Ngạn2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
81Thành phố Chí LinhĐường trục phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ đầu KDC Thủ Chính - đến cuối KDC Mạc Ngạn3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
82Thành phố Chí LinhĐường trục phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ trụ sở UBND phường - đến cuối KDC Tế Sơn2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
83Thành phố Chí LinhĐường trục phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ trụ sở UBND phường - đến cuối KDC Tế Sơn2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
84Thành phố Chí LinhĐường trục phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ trụ sở UBND phường - đến cuối KDC Tế Sơn3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
85Thành phố Chí LinhĐường trục phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ chợ Bình - đến cuối KDC Trụ Hạ2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
86Thành phố Chí LinhĐường trục phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ chợ Bình - đến cuối KDC Trụ Hạ2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
87Thành phố Chí LinhĐường trục phường - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ chợ Bình - đến cuối KDC Trụ Hạ3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
88Thành phố Chí LinhĐoạn đường 183 cũ - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Btừ ngã 3 xưởng gỗ - đến hết chợ Bình2.700.0001.320.000690.000570.000-Đất SX-KD đô thị
89Thành phố Chí LinhĐoạn đường 183 cũ - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Btừ ngã 3 xưởng gỗ - đến hết chợ Bình3.150.0001.540.000805.000665.000-Đất TM-DV đô thị
90Thành phố Chí LinhĐoạn đường 183 cũ - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Btừ ngã 3 xưởng gỗ - đến hết chợ Bình4.500.0002.200.0001.150.000950.000-Đất ở đô thị
91Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Atừ chân cầu Bình - đến thửa 08 tờ số 576.600.0003.300.0001.620.000960.000-Đất SX-KD đô thị
92Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Atừ chân cầu Bình - đến thửa 08 tờ số 577.700.0003.850.0001.890.0001.120.000-Đất TM-DV đô thị
93Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Đông Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Atừ chân cầu Bình - đến thửa 08 tờ số 5711.000.0005.500.0002.700.0001.600.000-Đất ở đô thị
94Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm B1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
95Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm B1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
96Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm B2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
97Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư An Bài - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩm1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
98Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư An Bài - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩm2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
99Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư An Bài - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩm3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
100Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bờ Chùa - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩm1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
101Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bờ Chùa - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩm2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
102Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bờ Chùa - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩm3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
103Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bờ Dọc - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm A1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
104Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bờ Dọc - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm A2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
105Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Bờ Dọc - Phường An Lạc - Đường phố loại II - Nhóm A3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
106Thành phố Chí LinhNgã 3 chợ Bờ Đa đến cầu Xã - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm C2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
107Thành phố Chí LinhNgã 3 chợ Bờ Đa đến cầu Xã - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm C2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
108Thành phố Chí LinhNgã 3 chợ Bờ Đa đến cầu Xã - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm C3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
109Thành phố Chí LinhNgã tư Đồng Nội đến ngã ba cổng bà Đàn (Thửa số 02, tờ BĐĐC số 98) - Phường An Lạc - Đường phố loại2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
110Thành phố Chí LinhNgã tư Đồng Nội đến ngã ba cổng bà Đàn (Thửa số 02, tờ BĐĐC số 98) - Phường An Lạc - Đường phố loại2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
111Thành phố Chí LinhNgã tư Đồng Nội đến ngã ba cổng bà Đàn (Thửa số 02, tờ BĐĐC số 98) - Phường An Lạc - Đường phố loại3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
112Thành phố Chí LinhNgã 3 Cây Đa đến ngã ba bà Đàn (Thửa số 02, tờ BĐĐC số 98) - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
113Thành phố Chí LinhNgã 3 Cây Đa đến ngã ba bà Đàn (Thửa số 02, tờ BĐĐC số 98) - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
114Thành phố Chí LinhNgã 3 Cây Đa đến ngã ba bà Đàn (Thửa số 02, tờ BĐĐC số 98) - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
115Thành phố Chí LinhNgã 4 Nền Nghè đến ngã 4 Đồng Nội - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm C2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
116Thành phố Chí LinhNgã 4 Nền Nghè đến ngã 4 Đồng Nội - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm C2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
117Thành phố Chí LinhNgã 4 Nền Nghè đến ngã 4 Đồng Nội - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm C3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
118Thành phố Chí LinhCác đoạn còn lại thuộc đường Lê Đại Hành - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm C2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
119Thành phố Chí LinhCác đoạn còn lại thuộc đường Lê Đại Hành - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm C2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
120Thành phố Chí LinhCác đoạn còn lại thuộc đường Lê Đại Hành - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm C3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
121Thành phố Chí LinhDi Tích - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Btừ cầu Nguyệt Giang - đến ngã tư Đồng Nội2.700.0001.320.000690.000570.000-Đất SX-KD đô thị
122Thành phố Chí LinhDi Tích - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Btừ cầu Nguyệt Giang - đến ngã tư Đồng Nội3.150.0001.540.000805.000665.000-Đất TM-DV đô thị
123Thành phố Chí LinhDi Tích - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Btừ cầu Nguyệt Giang - đến ngã tư Đồng Nội4.500.0002.200.0001.150.000950.000-Đất ở đô thị
124Thành phố Chí LinhLê Đại Hành - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Atừ giáp phường Thái Học - đến cầu Bờ Đập3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
125Thành phố Chí LinhLê Đại Hành - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Atừ giáp phường Thái Học - đến cầu Bờ Đập4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
126Thành phố Chí LinhLê Đại Hành - Phường An Lạc - Đường phố loại I - Nhóm Atừ giáp phường Thái Học - đến cầu Bờ Đập6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
127Thành phố Chí LinhCác đường còn lại thuộc khu dân cư Cổ Châu (khu dân cư cải cách cũ) - Phường Cô Thành - Đường phố lo1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
128Thành phố Chí LinhCác đường còn lại thuộc khu dân cư Cổ Châu (khu dân cư cải cách cũ) - Phường Cô Thành - Đường phố lo1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
129Thành phố Chí LinhCác đường còn lại thuộc khu dân cư Cổ Châu (khu dân cư cải cách cũ) - Phường Cô Thành - Đường phố lo2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
130Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Phao Tân - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
131Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Phao Tân - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
132Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Phao Tân - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
133Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Lý Dương - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
134Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Lý Dương - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
135Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Lý Dương - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
136Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư An Ninh - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
137Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư An Ninh - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
138Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư An Ninh - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
139Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Thành Lập - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
140Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Thành Lập - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
141Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Thành Lập - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
142Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Tu Ninh - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
143Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Tu Ninh - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
144Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Tu Ninh - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
145Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Đồng Tâm - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
146Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Đồng Tâm - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
147Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Đồng Tâm - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
148Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Ninh Giàng - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
149Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Ninh Giàng - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
150Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Ninh Giàng - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
151Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Hòa Bình - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
152Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Hòa Bình - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
153Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Hòa Bình - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
154Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Cổ Châu - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
155Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Cổ Châu - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
156Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Cổ Châu - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
157Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Thông Lộc - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
158Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Thông Lộc - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
159Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Thông Lộc - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
160Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Nam Đông - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
161Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Nam Đông - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
162Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Nam Đông - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
163Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Nam Đoài - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
164Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Nam Đoài - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
165Thành phố Chí LinhCác đường thuộc khu dân cư Nam Đoài - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
166Thành phố Chí LinhĐường 17b - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm Atừ Quốc lộ 18 đi vào - đến đền Gốm3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
167Thành phố Chí LinhĐường 17b - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm Atừ Quốc lộ 18 đi vào - đến đền Gốm4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
168Thành phố Chí LinhĐường 17b - Phường Cô Thành - Đường phố loại I - Nhóm Atừ Quốc lộ 18 đi vào - đến đền Gốm6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
169Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm B1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
170Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm B1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
171Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm B2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
172Thành phố Chí LinhĐoạn đường đi Ngũ Đài - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩmtừ đình làng Hoàng Gián cũ - đến nghĩa trang Hoàng Gián cũ1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
173Thành phố Chí LinhĐoạn đường đi Ngũ Đài - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩmtừ đình làng Hoàng Gián cũ - đến nghĩa trang Hoàng Gián cũ2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
174Thành phố Chí LinhĐoạn đường đi Ngũ Đài - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩmtừ đình làng Hoàng Gián cũ - đến nghĩa trang Hoàng Gián cũ3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
175Thành phố Chí LinhĐoạn đường đi Ngũ Đài - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩmtừ đường tàu thửa đất số 11 tờ bản đồ số 74 (nhà ông Hoàng Văn Hân - đến hết ngã ba tam giác KDC Tân Tiến1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
176Thành phố Chí LinhĐoạn đường đi Ngũ Đài - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩmtừ đường tàu thửa đất số 11 tờ bản đồ số 74 (nhà ông Hoàng Văn Hân - đến hết ngã ba tam giác KDC Tân Tiến2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
177Thành phố Chí LinhĐoạn đường đi Ngũ Đài - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩmtừ đường tàu thửa đất số 11 tờ bản đồ số 74 (nhà ông Hoàng Văn Hân - đến hết ngã ba tam giác KDC Tân Tiến3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
178Thành phố Chí LinhĐường trong KDC trung tâm - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm Atừ cổng làng Phục Thiện - đến thửa đất số 54 tờ bản đồ 66 (nhà ông Nguyễn Văn Nhơn1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
179Thành phố Chí LinhĐường trong KDC trung tâm - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm Atừ cổng làng Phục Thiện - đến thửa đất số 54 tờ bản đồ 66 (nhà ông Nguyễn Văn Nhơn2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
180Thành phố Chí LinhĐường trong KDC trung tâm - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm Atừ cổng làng Phục Thiện - đến thửa đất số 54 tờ bản đồ 66 (nhà ông Nguyễn Văn Nhơn3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
181Thành phố Chí LinhĐường trong KDC trung tâm - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm A1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
182Thành phố Chí LinhĐường trong KDC trung tâm - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm A2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
183Thành phố Chí LinhĐường trong KDC trung tâm - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại II - Nhóm A3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
184Thành phố Chí LinhĐoạn đường Trại Trống - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm CTừ Cầu tràn - đến cổng Viện phong Chí Linh2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
185Thành phố Chí LinhĐoạn đường Trại Trống - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm CTừ Cầu tràn - đến cổng Viện phong Chí Linh2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
186Thành phố Chí LinhĐoạn đường Trại Trống - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm CTừ Cầu tràn - đến cổng Viện phong Chí Linh3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
187Thành phố Chí LinhPhường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ thửa đất số 72, tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha - đến cổng làng Phục Thiện2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
188Thành phố Chí LinhPhường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ thửa đất số 72, tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha - đến cổng làng Phục Thiện2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
189Thành phố Chí LinhPhường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ thửa đất số 72, tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha - đến cổng làng Phục Thiện3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
190Thành phố Chí LinhPhường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ thửa đất sổ 4 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông - đến thửa đất số 52 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Tuyên2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
191Thành phố Chí LinhPhường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ thửa đất sổ 4 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông - đến thửa đất số 52 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Tuyên2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
192Thành phố Chí LinhPhường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ thửa đất sổ 4 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông - đến thửa đất số 52 tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Tuyên3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
193Thành phố Chí LinhPhường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ thửa đất số 56 tờ bản đồ 85 (nhà ông Lê Văn Huân - đến giáp đất KDC Hoàng Gián cũ2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
194Thành phố Chí LinhPhường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ thửa đất số 56 tờ bản đồ 85 (nhà ông Lê Văn Huân - đến giáp đất KDC Hoàng Gián cũ2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
195Thành phố Chí LinhPhường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ thửa đất số 56 tờ bản đồ 85 (nhà ông Lê Văn Huân - đến giáp đất KDC Hoàng Gián cũ3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
196Thành phố Chí LinhĐoạn đường Đồng Cống - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ thửa đất số 56 tờ bản đồ 85 (nhà ông Lê Văn Huân đi cổng làng Hoàng Gián cũ2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
197Thành phố Chí LinhĐoạn đường Đồng Cống - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ thửa đất số 56 tờ bản đồ 85 (nhà ông Lê Văn Huân đi cổng làng Hoàng Gián cũ2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
198Thành phố Chí LinhĐoạn đường Đồng Cống - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ thửa đất số 56 tờ bản đồ 85 (nhà ông Lê Văn Huân đi cổng làng Hoàng Gián cũ4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
199Thành phố Chí LinhĐoạn đường UBND phường - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ thửa đất số 22 tờ bản đồ 84 (nhà bà Nguyễn Thị Tỉnh - đến UBND phường2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
200Thành phố Chí LinhĐoạn đường UBND phường - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ thửa đất số 22 tờ bản đồ 84 (nhà bà Nguyễn Thị Tỉnh - đến UBND phường2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
201Thành phố Chí LinhĐoạn đường UBND phường - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ thửa đất số 22 tờ bản đồ 84 (nhà bà Nguyễn Thị Tỉnh - đến UBND phường4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
202Thành phố Chí LinhĐoạn đường Trung tâm đi Phục Thiện - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ ngã tư Hoàng Tiến - đến thửa đất số 72 tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
203Thành phố Chí LinhĐoạn đường Trung tâm đi Phục Thiện - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ ngã tư Hoàng Tiến - đến thửa đất số 72 tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
204Thành phố Chí LinhĐoạn đường Trung tâm đi Phục Thiện - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ ngã tư Hoàng Tiến - đến thửa đất số 72 tờ bản đồ 77 (nhà ông Nguyễn Văn Nha4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
205Thành phố Chí LinhĐoạn đường Đồng Cống - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ cống làng Đồng Cống - đến thửa đất số 04, tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông thôn Đồng Cống2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
206Thành phố Chí LinhĐoạn đường Đồng Cống - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ cống làng Đồng Cống - đến thửa đất số 04, tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông thôn Đồng Cống2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
207Thành phố Chí LinhĐoạn đường Đồng Cống - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm Btừ cống làng Đồng Cống - đến thửa đất số 04, tờ bản đồ 92 (nhà ông Đặng Văn Đông thôn Đồng Cống4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
208Thành phố Chí LinhĐất ven quốc lộ 18 - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm A4.200.0002.100.000900.000660.000-Đất SX-KD đô thị
209Thành phố Chí LinhĐất ven quốc lộ 18 - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm A4.900.0002.450.0001.050.000770.000-Đất TM-DV đô thị
210Thành phố Chí LinhĐất ven quốc lộ 18 - Phường Hoàng Tiến - Đường phố loại I - Nhóm A7.000.0003.500.0001.500.0001.100.000-Đất ở đô thị
211Thành phố Chí LinhCác đường còn lại của phường - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm D1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
212Thành phố Chí LinhCác đường còn lại của phường - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm D1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
213Thành phố Chí LinhCác đường còn lại của phường - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm D2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
214Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Hàm Ếch - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
215Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Hàm Ếch - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
216Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Hàm Ếch - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
217Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Cầu Dòng - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
218Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Cầu Dòng - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
219Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Cầu Dòng - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
220Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Chúc Cường - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
221Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Chúc Cường - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
222Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Chúc Cường - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
223Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 2 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
224Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 2 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
225Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 2 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
226Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 1 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
227Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 1 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
228Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Chi Ngãi 1 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm C3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
229Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong Khu dân cư Bích Động - Tân Tiến - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
230Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong Khu dân cư Bích Động - Tân Tiến - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
231Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong Khu dân cư Bích Động - Tân Tiến - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
232Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm2.100.000960.000660.000480.000-Đất SX-KD đô thị
233Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm2.450.0001.120.000770.000560.000-Đất TM-DV đô thị
234Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm3.500.0001.600.0001.100.000800.000-Đất ở đô thị
235Thành phố Chí LinhĐất ven đường 185 thuộc Khu dân cư Chi Ngãi 1 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm B3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
236Thành phố Chí LinhĐất ven đường 185 thuộc Khu dân cư Chi Ngãi 1 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm B4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
237Thành phố Chí LinhĐất ven đường 185 thuộc Khu dân cư Chi Ngãi 1 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm B6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
238Thành phố Chí LinhĐường còn lại trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm B3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
239Thành phố Chí LinhĐường còn lại trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm B4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
240Thành phố Chí LinhĐường còn lại trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm B6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
241Thành phố Chí LinhĐường còn lại trong Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Lin3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
242Thành phố Chí LinhĐường còn lại trong Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Lin4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
243Thành phố Chí LinhĐường còn lại trong Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Lin6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
244Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Bích Động - Tân Tiến (mặt cắt đường Bn=13,5m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố l4.200.0002.100.000900.000660.000-Đất SX-KD đô thị
245Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Bích Động - Tân Tiến (mặt cắt đường Bn=13,5m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố l4.900.0002.450.0001.050.000770.000-Đất TM-DV đô thị
246Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Bích Động - Tân Tiến (mặt cắt đường Bn=13,5m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố l7.000.0003.500.0001.500.0001.100.000-Đất ở đô thị
247Thành phố Chí LinhĐường trong khu tái định cư Hồ Côn Sơn - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩ4.200.0002.100.000900.000660.000-Đất SX-KD đô thị
248Thành phố Chí LinhĐường trong khu tái định cư Hồ Côn Sơn - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩ4.900.0002.450.0001.050.000770.000-Đất TM-DV đô thị
249Thành phố Chí LinhĐường trong khu tái định cư Hồ Côn Sơn - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm An toàn thực phẩ7.000.0003.500.0001.500.0001.100.000-Đất ở đô thị
250Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm Atừ hồ Côn Sơn - đến ngã 3 An Lĩnh thuộc Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn4.200.0002.100.000900.000660.000-Đất SX-KD đô thị
251Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm Atừ hồ Côn Sơn - đến ngã 3 An Lĩnh thuộc Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn4.900.0002.450.0001.050.000770.000-Đất TM-DV đô thị
252Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm Atừ hồ Côn Sơn - đến ngã 3 An Lĩnh thuộc Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn7.000.0003.500.0001.500.0001.100.000-Đất ở đô thị
253Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 thuộc phố Ngái Chi Ngãi 1 và Chi Ngãi 2 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm A4.200.0002.100.000900.000660.000-Đất SX-KD đô thị
254Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 thuộc phố Ngái Chi Ngãi 1 và Chi Ngãi 2 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm A4.900.0002.450.0001.050.000770.000-Đất TM-DV đô thị
255Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 thuộc phố Ngái Chi Ngãi 1 và Chi Ngãi 2 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm A7.000.0003.500.0001.500.0001.100.000-Đất ở đô thị
256Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 16,5m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I4.200.0002.100.000900.000660.000-Đất SX-KD đô thị
257Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 16,5m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I4.900.0002.450.0001.050.000770.000-Đất TM-DV đô thị
258Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 16,5m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I7.000.0003.500.0001.500.0001.100.000-Đất ở đô thị
259Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lôi Động và Tiền Định - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm A4.200.0002.100.000900.000660.000-Đất SX-KD đô thị
260Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lôi Động và Tiền Định - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm A4.900.0002.450.0001.050.000770.000-Đất TM-DV đô thị
261Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lôi Động và Tiền Định - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại II - Nhóm A7.000.0003.500.0001.500.0001.100.000-Đất ở đô thị
262Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình - đến hồ Côn Sơn thuộc Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn6.000.0003.000.0001.500.000900.000-Đất SX-KD đô thị
263Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình - đến hồ Côn Sơn thuộc Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn7.000.0003.500.0001.750.0001.050.000-Đất TM-DV đô thị
264Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình - đến hồ Côn Sơn thuộc Khu dân cư Chúc Thôn - Tiên Sơn10.000.0005.000.0002.500.0001.500.000-Đất ở đô thị
265Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ ngã 4 Thương Binh - đến cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình thuộc Khu dân cư Chúc Thôn6.000.0003.000.0001.500.000900.000-Đất SX-KD đô thị
266Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ ngã 4 Thương Binh - đến cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình thuộc Khu dân cư Chúc Thôn7.000.0003.500.0001.750.0001.050.000-Đất TM-DV đô thị
267Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ ngã 4 Thương Binh - đến cống qua đường cạnh khách sạn Thanh Bình thuộc Khu dân cư Chúc Thôn10.000.0005.000.0002.500.0001.500.000-Đất ở đô thị
268Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ Quán Sui - đến phố Ngái6.000.0003.000.0001.500.000900.000-Đất SX-KD đô thị
269Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ Quán Sui - đến phố Ngái7.000.0003.500.0001.750.0001.050.000-Đất TM-DV đô thị
270Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ Quán Sui - đến phố Ngái10.000.0005.000.0002.500.0001.500.000-Đất ở đô thị
271Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 22,25m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại6.000.0003.000.0001.500.000900.000-Đất SX-KD đô thị
272Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 22,25m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại7.000.0003.500.0001.750.0001.050.000-Đất TM-DV đô thị
273Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 22,25m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại10.000.0005.000.0002.500.0001.500.000-Đất ở đô thị
274Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) (mặt4.200.0002.100.000900.000660.000-Đất SX-KD đô thị
275Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) (mặt4.900.0002.450.0001.050.000770.000-Đất TM-DV đô thị
276Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư trung tâm văn hóa thể thao, thương mại và đô thị Chí Linh (Trường Linh) (mặt7.000.0003.500.0001.500.0001.100.000-Đất ở đô thị
277Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Btừ Quốc lộ 18 - đến ngã 4 Thương Binh thuộc Khu dân cư Lôi Động9.000.0004.500.0002.400.0001.200.000-Đất SX-KD đô thị
278Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Btừ Quốc lộ 18 - đến ngã 4 Thương Binh thuộc Khu dân cư Lôi Động10.500.0005.250.0002.800.0001.400.000-Đất TM-DV đô thị
279Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Btừ Quốc lộ 18 - đến ngã 4 Thương Binh thuộc Khu dân cư Lôi Động15.000.0007.500.0004.000.0002.000.000-Đất ở đô thị
280Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 30m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I -9.000.0004.500.0002.400.0001.200.000-Đất SX-KD đô thị
281Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 30m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I -10.500.0005.250.0002.800.0001.400.000-Đất TM-DV đô thị
282Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 30m) - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I -15.000.0007.500.0004.000.0002.000.000-Đất ở đô thị
283Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cổng chợ số 3 Sao Đỏ - đến hết Quán Sui thuộc Khu dân cư Lôi Động10.200.0004.800.0002.700.0001.320.000-Đất SX-KD đô thị
284Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cổng chợ số 3 Sao Đỏ - đến hết Quán Sui thuộc Khu dân cư Lôi Động11.900.0005.600.0003.150.0001.540.000-Đất TM-DV đô thị
285Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Cộng Hòa - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cổng chợ số 3 Sao Đỏ - đến hết Quán Sui thuộc Khu dân cư Lôi Động17.000.0008.000.0004.500.0002.200.000-Đất ở đô thị
286Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm D1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
287Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm D1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
288Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm D2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
289Thành phố Chí LinhĐường liên phường Hoàng Tân - Bến Tắm - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu nhà văn hóa Đại Bát, điểm cuối đi qua xóm 10 Đại Bát; một phần KDC Đồng Tân; một phần KDC Bến Tắm, kết thúc tại hộ gia đình ông Duẫn (Thửa số1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
290Thành phố Chí LinhĐường liên phường Hoàng Tân - Bến Tắm - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu nhà văn hóa Đại Bát, điểm cuối đi qua xóm 10 Đại Bát; một phần KDC Đồng Tân; một phần KDC Bến Tắm, kết thúc tại hộ gia đình ông Duẫn (Thửa số2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
291Thành phố Chí LinhĐường liên phường Hoàng Tân - Bến Tắm - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu nhà văn hóa Đại Bát, điểm cuối đi qua xóm 10 Đại Bát; một phần KDC Đồng Tân; một phần KDC Bến Tắm, kết thúc tại hộ gia đình ông Duẫn (Thửa số3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
292Thành phố Chí LinhPhố Trần Cung - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18, điểm cuối vòng qua Đình Đọ Xá; Cảng Đại Tân, tiếp giáp vào đường Lê Thanh Nghị (QL19)1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
293Thành phố Chí LinhPhố Trần Cung - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18, điểm cuối vòng qua Đình Đọ Xá; Cảng Đại Tân, tiếp giáp vào đường Lê Thanh Nghị (QL19)2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
294Thành phố Chí LinhPhố Trần Cung - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18, điểm cuối vòng qua Đình Đọ Xá; Cảng Đại Tân, tiếp giáp vào đường Lê Thanh Nghị (QL19)3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
295Thành phố Chí LinhĐường đi nhà máy giầy Đại Bộ - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ, điểm cuối nhà máy giầy Đại Bộ1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
296Thành phố Chí LinhĐường đi nhà máy giầy Đại Bộ - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ, điểm cuối nhà máy giầy Đại Bộ2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
297Thành phố Chí LinhĐường đi nhà máy giầy Đại Bộ - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ, điểm cuối nhà máy giầy Đại Bộ3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
298Thành phố Chí LinhĐường đi xã Bắc An - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ, điểm cuối tiếp giáp địa phận xã Bắc An1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
299Thành phố Chí LinhĐường đi xã Bắc An - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ, điểm cuối tiếp giáp địa phận xã Bắc An2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
300Thành phố Chí LinhĐường đi xã Bắc An - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Cđiểm đầu tiếp giáp điểm dân cư áp phích Đại Bộ, điểm cuối tiếp giáp địa phận xã Bắc An3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
301Thành phố Chí LinhĐường vào KCN Hoàng Tân: Điềm đầu tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL18, điểm cuối tiếp giáp đầu xóm B2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
302Thành phố Chí LinhĐường vào KCN Hoàng Tân: Điềm đầu tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL18, điểm cuối tiếp giáp đầu xóm B2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
303Thành phố Chí LinhĐường vào KCN Hoàng Tân: Điềm đầu tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL18, điểm cuối tiếp giáp đầu xóm B4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
304Thành phố Chí LinhĐường vào nhà văn hóa khu Đại Tân: Điểm đầu tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18, điểm cuối tiếp giá2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
305Thành phố Chí LinhĐường vào nhà văn hóa khu Đại Tân: Điểm đầu tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18, điểm cuối tiếp giá2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
306Thành phố Chí LinhĐường vào nhà văn hóa khu Đại Tân: Điểm đầu tiếp giáp đường Lê Thanh Nghị (QL 18, điểm cuối tiếp giá4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
307Thành phố Chí LinhĐường vào điểm dân cư mới áp phích Đại Bộ - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Bđiểm đầu tiếp giáp với đường sắt, điểm cuối hết phần quy hoạch điểm dân cư mới áp phích Đại Bộ2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
308Thành phố Chí LinhĐường vào điểm dân cư mới áp phích Đại Bộ - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Bđiểm đầu tiếp giáp với đường sắt, điểm cuối hết phần quy hoạch điểm dân cư mới áp phích Đại Bộ2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
309Thành phố Chí LinhĐường vào điểm dân cư mới áp phích Đại Bộ - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm Bđiểm đầu tiếp giáp với đường sắt, điểm cuối hết phần quy hoạch điểm dân cư mới áp phích Đại Bộ4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
310Thành phố Chí LinhPhố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm BĐiểm đầu phía bắc cầu Lai khu Bến Tắm, điểm cuối tiếp giáp Phường Bến Tắm2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
311Thành phố Chí LinhPhố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm BĐiểm đầu phía bắc cầu Lai khu Bến Tắm, điểm cuối tiếp giáp Phường Bến Tắm2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
312Thành phố Chí LinhPhố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm BĐiểm đầu phía bắc cầu Lai khu Bến Tắm, điểm cuối tiếp giáp Phường Bến Tắm4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
313Thành phố Chí LinhPhố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm An toàn thực phẩmĐiểm đầu ngã ba Hoàng Tân, điểm cuối phía nam cầu Lai khu Bến Tắm3.000.0001.500.000720.000600.000-Đất SX-KD đô thị
314Thành phố Chí LinhPhố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm An toàn thực phẩmĐiểm đầu ngã ba Hoàng Tân, điểm cuối phía nam cầu Lai khu Bến Tắm3.500.0001.750.000840.000700.000-Đất TM-DV đô thị
315Thành phố Chí LinhPhố Đại Tân (Đường tỉnh lộ 398B) - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm An toàn thực phẩmĐiểm đầu ngã ba Hoàng Tân, điểm cuối phía nam cầu Lai khu Bến Tắm5.000.0002.500.0001.200.0001.000.000-Đất ở đô thị
316Thành phố Chí LinhĐường Lê Thanh Nghị (QL 18) - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm AĐiểm đầu ngã ba Hoàng Tân, điểm cuối tiếp giáp phường Hoàng Tiến3.000.0001.500.000720.000600.000-Đất SX-KD đô thị
317Thành phố Chí LinhĐường Lê Thanh Nghị (QL 18) - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm AĐiểm đầu ngã ba Hoàng Tân, điểm cuối tiếp giáp phường Hoàng Tiến3.500.0001.750.000840.000700.000-Đất TM-DV đô thị
318Thành phố Chí LinhĐường Lê Thanh Nghị (QL 18) - Phường Hoàng Tân - Đường phố loại I - Nhóm AĐiểm đầu ngã ba Hoàng Tân, điểm cuối tiếp giáp phường Hoàng Tiến5.000.0002.500.0001.200.0001.000.000-Đất ở đô thị
319Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm D1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
320Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm D1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
321Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm D2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
322Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Miễu Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm C1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
323Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Miễu Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm C2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
324Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Miễu Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm C3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
325Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 6 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
326Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 6 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
327Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 6 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
328Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Mít Sắt - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
329Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Mít Sắt - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
330Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Mít Sắt - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
331Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 7 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
332Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 7 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
333Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 7 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
334Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 5 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
335Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 5 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
336Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ninh Chấp 5 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
337Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ba Đèo - Bầu Bí - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
338Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ba Đèo - Bầu Bí - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
339Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Ba Đèo - Bầu Bí - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm B4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
340Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn= 11,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại II2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
341Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn= 11,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại II2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
342Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn= 11,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại II4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
343Thành phố Chí LinhĐường 184 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Btừ giáp phố Thiên - đến giáp đất phường Văn Đức2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
344Thành phố Chí LinhĐường 184 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Btừ giáp phố Thiên - đến giáp đất phường Văn Đức2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
345Thành phố Chí LinhĐường 184 - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Btừ giáp phố Thiên - đến giáp đất phường Văn Đức4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
346Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL37 - đến giáp phường Chí Minh (đường Trần Quốc Chẩn3.000.0001.500.000720.000600.000-Đất SX-KD đô thị
347Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL37 - đến giáp phường Chí Minh (đường Trần Quốc Chẩn3.500.0001.750.000840.000700.000-Đất TM-DV đô thị
348Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL37 - đến giáp phường Chí Minh (đường Trần Quốc Chẩn5.000.0002.500.0001.200.0001.000.000-Đất ở đô thị
349Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL37 - đến giáp phường Chí Minh (đường đi chùa Vần3.000.0001.500.000720.000600.000-Đất SX-KD đô thị
350Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL37 - đến giáp phường Chí Minh (đường đi chùa Vần3.500.0001.750.000840.000700.000-Đất TM-DV đô thị
351Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL37 - đến giáp phường Chí Minh (đường đi chùa Vần5.000.0002.500.0001.200.0001.000.000-Đất ở đô thị
352Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL37 - đến ngã tư cổng nhà ông Cảnh (đường đi Quán Cát3.000.0001.500.000720.000600.000-Đất SX-KD đô thị
353Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL37 - đến ngã tư cổng nhà ông Cảnh (đường đi Quán Cát3.500.0001.750.000840.000700.000-Đất TM-DV đô thị
354Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL37 - đến ngã tư cổng nhà ông Cảnh (đường đi Quán Cát5.000.0002.500.0001.200.0001.000.000-Đất ở đô thị
355Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 13,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại II3.000.0001.500.000720.000600.000-Đất SX-KD đô thị
356Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 13,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại II3.500.0001.750.000840.000700.000-Đất TM-DV đô thị
357Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 13,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại II5.000.0002.500.0001.200.0001.000.000-Đất ở đô thị
358Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm A3.000.0001.500.000720.000600.000-Đất SX-KD đô thị
359Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm A3.500.0001.750.000840.000700.000-Đất TM-DV đô thị
360Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Lạc Sơn - Phường Thái Học - Đường phố loại II - Nhóm A5.000.0002.500.0001.200.0001.000.000-Đất ở đô thị
361Thành phố Chí LinhĐường Lê Đại Hành giáp Phố Thiên đến giáp phường An Lạc - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
362Thành phố Chí LinhĐường Lê Đại Hành giáp Phố Thiên đến giáp phường An Lạc - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
363Thành phố Chí LinhĐường Lê Đại Hành giáp Phố Thiên đến giáp phường An Lạc - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
364Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ giáp phường Sao Đỏ - đến đỉnh Ba Đèo thuộc Khu dân cư, Ba Đèo - Bầu Bí4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
365Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ giáp phường Sao Đỏ - đến đỉnh Ba Đèo thuộc Khu dân cư, Ba Đèo - Bầu Bí5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
366Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ giáp phường Sao Đỏ - đến đỉnh Ba Đèo thuộc Khu dân cư, Ba Đèo - Bầu Bí8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
367Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ đỉnh Ba Đèo - đến Quán Cát thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 74.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
368Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ đỉnh Ba Đèo - đến Quán Cát thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 75.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
369Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ đỉnh Ba Đèo - đến Quán Cát thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 78.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
370Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ cầu Ninh Chấp - đến giáp xã Tân Dân thuộc Khu dân cư Lạc Sơn4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
371Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ cầu Ninh Chấp - đến giáp xã Tân Dân thuộc Khu dân cư Lạc Sơn5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
372Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ cầu Ninh Chấp - đến giáp xã Tân Dân thuộc Khu dân cư Lạc Sơn8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
373Thành phố Chí LinhĐường Yết Kiêu - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm C4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
374Thành phố Chí LinhĐường Yết Kiêu - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm C5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
375Thành phố Chí LinhĐường Yết Kiêu - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm C8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
376Thành phố Chí LinhĐường Đoàn Kết - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm C4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
377Thành phố Chí LinhĐường Đoàn Kết - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm C5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
378Thành phố Chí LinhĐường Đoàn Kết - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm C8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
379Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 17,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại I4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
380Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 17,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại I5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
381Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 17,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại I8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
382Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 20,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại I5.400.0002.700.0001.320.000780.000-Đất SX-KD đô thị
383Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 20,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại I6.300.0003.150.0001.540.000910.000-Đất TM-DV đô thị
384Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 20,5m) - Phường Thái Học - Đường phố loại I9.000.0004.500.0002.200.0001.300.000-Đất ở đô thị
385Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 38m) - Phường Thái Học - Đường phố loại I -6.600.0003.300.0001.620.000960.000-Đất SX-KD đô thị
386Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 38m) - Phường Thái Học - Đường phố loại I -7.700.0003.850.0001.890.0001.120.000-Đất TM-DV đô thị
387Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Đồng Đỗ (mặt cắt đường Bn = 38m) - Phường Thái Học - Đường phố loại I -11.000.0005.500.0002.700.0001.600.000-Đất ở đô thị
388Thành phố Chí LinhQuôc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Atừ Quán Cát - đến cấu Ninh Chấp thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 516.600.0003.300.0001.620.000960.000-Đất SX-KD đô thị
389Thành phố Chí LinhQuôc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Atừ Quán Cát - đến cấu Ninh Chấp thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 517.700.0003.850.0001.890.0001.120.000-Đất TM-DV đô thị
390Thành phố Chí LinhQuôc lộ 37 - Phường Thái Học - Đường phố loại I - Nhóm Atừ Quán Cát - đến cấu Ninh Chấp thuộc Khu dân cư Ninh Chấp 5111.000.0005.500.0002.700.0001.600.000-Đất ở đô thị
391Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm C1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
392Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
393Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
394Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kiệt Thượng - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
395Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kiệt Thượng - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
396Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kiệt Thượng - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
397Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kiệt Đông - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
398Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kiệt Đông - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
399Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kiệt Đông - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
400Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kỳ Đặc - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
401Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kỳ Đặc - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
402Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kỳ Đặc - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
403Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kiệt Đoài - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
404Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kiệt Đoài - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
405Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Kiệt Đoài - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
406Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Tường - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
407Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Tường - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
408Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Tường - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
409Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Trại Thượng - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
410Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Trại Thượng - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
411Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Trại Thượng - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
412Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Trại Sen - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
413Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Trại Sen - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
414Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Trại Sen - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
415Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Hữu Lộc - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
416Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Hữu Lộc - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
417Thành phố Chí LinhCác đường trong Khu dân cư Hữu Lộc - Phường Văn An - Đường phố loại II - Nhóm A4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
418Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Hữu Lộc) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm B4.200.0002.100.000900.000660.000-Đất SX-KD đô thị
419Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Hữu Lộc) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm B4.900.0002.450.0001.050.000770.000-Đất TM-DV đô thị
420Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Hữu Lộc) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm B7.000.0003.500.0001.500.0001.100.000-Đất ở đô thị
421Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Tường) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm B4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
422Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Tường) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm B5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
423Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Tường) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm B8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
424Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Trại Thượng) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm B4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
425Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Trại Thượng) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm B5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
426Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc KDC Trại Thượng) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm B8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
427Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc Khu dân cư Trại Sen) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm5.400.0002.700.0001.320.000780.000-Đất SX-KD đô thị
428Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc Khu dân cư Trại Sen) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm6.300.0003.150.0001.540.000910.000-Đất TM-DV đô thị
429Thành phố Chí LinhĐường Lê Thánh Tông (QL 18 đoạn thuộc Khu dân cư Trại Sen) - Phường Văn An - Đường phố loại I - Nhóm9.000.0004.500.0002.200.0001.300.000-Đất ở đô thị
430Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm C1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
431Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
432Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
433Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Nẻo - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
434Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Nẻo - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
435Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Nẻo - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
436Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Đồi Thông - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
437Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Đồi Thông - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
438Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Đồi Thông - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
439Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Nhân Hưng - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
440Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Nhân Hưng - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
441Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Nhân Hưng - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
442Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Mật Sơn - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm A2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
443Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Mật Sơn - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm A2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
444Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Mật Sơn - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm A4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
445Thành phố Chí LinhĐường còn lại trong Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - Phường Chí Minh - Đường phố loại I - Nhóm A2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
446Thành phố Chí LinhĐường còn lại trong Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - Phường Chí Minh - Đường phố loại I - Nhóm A2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
447Thành phố Chí LinhĐường còn lại trong Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim) - Phường Chí Minh - Đường phố loại I - Nhóm A4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
448Thành phố Chí LinhĐường thuộc Khu dân cư chùa Vần giáp phường Thái Học - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm Atừ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 08 (nhà ông Nguyễn Văn Duyên) - đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 08 (nhà ông Nguyễn Đức Hợp)2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
449Thành phố Chí LinhĐường thuộc Khu dân cư chùa Vần giáp phường Thái Học - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm Atừ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 08 (nhà ông Nguyễn Văn Duyên) - đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 08 (nhà ông Nguyễn Đức Hợp)2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
450Thành phố Chí LinhĐường thuộc Khu dân cư chùa Vần giáp phường Thái Học - Phường Chí Minh - Đường phố loại II - Nhóm Atừ thửa đất số 23, tờ bản đồ số 08 (nhà ông Nguyễn Văn Duyên) - đến thửa đất số 88, tờ bản đồ số 08 (nhà ông Nguyễn Đức Hợp)4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
451Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim (có mặt cắt đường 15m ≤ Bn < 20,5m) - Phường Chí Minh3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
452Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim (có mặt cắt đường 15m ≤ Bn < 20,5m) - Phường Chí Minh4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
453Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim (có mặt cắt đường 15m ≤ Bn < 20,5m) - Phường Chí Minh6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
454Thành phố Chí LinhĐường thuộc Khu dân cư chùa Vần (giáp Khu dân cư hồ Mật Sơn (Constrexim) - Phường Chí Minh - Đường p3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
455Thành phố Chí LinhĐường thuộc Khu dân cư chùa Vần (giáp Khu dân cư hồ Mật Sơn (Constrexim) - Phường Chí Minh - Đường p4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
456Thành phố Chí LinhĐường thuộc Khu dân cư chùa Vần (giáp Khu dân cư hồ Mật Sơn (Constrexim) - Phường Chí Minh - Đường p6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
457Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Khang Thọ - Phường Chí Minh - Đường phố loại I - Nhóm C3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
458Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Khang Thọ - Phường Chí Minh - Đường phố loại I - Nhóm C4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
459Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu dân cư Khang Thọ - Phường Chí Minh - Đường phố loại I - Nhóm C6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
460Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim (có mặt cắt đường 20,5m ≤ Bn) - Phường Chí Minh - Đườn6.000.0003.000.0001.500.000900.000-Đất SX-KD đô thị
461Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim (có mặt cắt đường 20,5m ≤ Bn) - Phường Chí Minh - Đườn7.000.0003.500.0001.750.0001.050.000-Đất TM-DV đô thị
462Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim (có mặt cắt đường 20,5m ≤ Bn) - Phường Chí Minh - Đườn10.000.0005.000.0002.500.0001.500.000-Đất ở đô thị
463Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Chí Minh - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cổng chợ Mật Sơn - đến Công ty Vinh Quang thuộc Khu dân cư Mật Sơn,7.200.0003.600.0001.800.0001.080.000-Đất SX-KD đô thị
464Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Chí Minh - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cổng chợ Mật Sơn - đến Công ty Vinh Quang thuộc Khu dân cư Mật Sơn,8.400.0004.200.0002.100.0001.260.000-Đất TM-DV đô thị
465Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Chí Minh - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cổng chợ Mật Sơn - đến Công ty Vinh Quang thuộc Khu dân cư Mật Sơn,12.000.0006.000.0003.000.0001.800.000-Đất ở đô thị
466Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm D1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
467Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm D1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
468Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm D2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
469Thành phố Chí LinhCác đường thuộc: phần còn lại của Khu Bắc Nội (địa phận khu Trại Mét cũ, khu Trại Gạo, phần còn lại1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
470Thành phố Chí LinhCác đường thuộc: phần còn lại của Khu Bắc Nội (địa phận khu Trại Mét cũ, khu Trại Gạo, phần còn lại2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
471Thành phố Chí LinhCác đường thuộc: phần còn lại của Khu Bắc Nội (địa phận khu Trại Mét cũ, khu Trại Gạo, phần còn lại3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
472Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu Trường Quan (địa phận Khu 2 cũ, Khu 3, một phần của khu Phú Lợi (địa phận Khu 92.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
473Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu Trường Quan (địa phận Khu 2 cũ, Khu 3, một phần của khu Phú Lợi (địa phận Khu 92.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
474Thành phố Chí LinhCác đường thuộc Khu Trường Quan (địa phận Khu 2 cũ, Khu 3, một phần của khu Phú Lợi (địa phận Khu 94.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
475Thành phố Chí LinhĐường Đông Tâm còn lại - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
476Thành phố Chí LinhĐường Đông Tâm còn lại - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
477Thành phố Chí LinhĐường Đông Tâm còn lại - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
478Thành phố Chí LinhĐường Bắc Nội - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
479Thành phố Chí LinhĐường Bắc Nội - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
480Thành phố Chí LinhĐường Bắc Nội - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
481Thành phố Chí LinhĐường Quyết Tiến - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
482Thành phố Chí LinhĐường Quyết Tiến - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
483Thành phố Chí LinhĐường Quyết Tiến - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
484Thành phố Chí LinhĐường Quyết Thắng còn lại - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
485Thành phố Chí LinhĐường Quyết Thắng còn lại - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
486Thành phố Chí LinhĐường Quyết Thắng còn lại - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm B4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
487Thành phố Chí LinhCác đường còn lại của khu dân cư Trung Tâm - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm A3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
488Thành phố Chí LinhCác đường còn lại của khu dân cư Trung Tâm - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm A4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
489Thành phố Chí LinhCác đường còn lại của khu dân cư Trung Tâm - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm A6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
490Thành phố Chí LinhĐường Đồng Tâm - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm Atừ đường Quyết Thắng - đến tây cầu Chế Biến3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
491Thành phố Chí LinhĐường Đồng Tâm - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm Atừ đường Quyết Thắng - đến tây cầu Chế Biến4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
492Thành phố Chí LinhĐường Đồng Tâm - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm Atừ đường Quyết Thắng - đến tây cầu Chế Biến6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
493Thành phố Chí LinhĐường Quyết Thắng - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm Atừ giáp phường Hoàng Tân - đến trạm Kiểm lâm3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
494Thành phố Chí LinhĐường Quyết Thắng - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm Atừ giáp phường Hoàng Tân - đến trạm Kiểm lâm4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
495Thành phố Chí LinhĐường Quyết Thắng - Phường Bến Tắm - Đường phố loại I - Nhóm Atừ giáp phường Hoàng Tân - đến trạm Kiểm lâm6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
496Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm C1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
497Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm C1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
498Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm C2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
499Thành phố Chí LinhĐường xung quanh Khu lắp máy 69-1 cũ - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm B1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
500Thành phố Chí LinhĐường xung quanh Khu lắp máy 69-1 cũ - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm B2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
501Thành phố Chí LinhĐường xung quanh Khu lắp máy 69-1 cũ - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm B3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
502Thành phố Chí LinhSùng Nghiêm - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ Trường THPT Phả Lại - đến đường Lý Thường Kiệt2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
503Thành phố Chí LinhSùng Nghiêm - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ Trường THPT Phả Lại - đến đường Lý Thường Kiệt2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
504Thành phố Chí LinhSùng Nghiêm - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ Trường THPT Phả Lại - đến đường Lý Thường Kiệt4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
505Thành phố Chí LinhThanh Xuân - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ cây xăng Bình Giang - đến giáp phường Văn An2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
506Thành phố Chí LinhThanh Xuân - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ cây xăng Bình Giang - đến giáp phường Văn An2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
507Thành phố Chí LinhThanh Xuân - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ cây xăng Bình Giang - đến giáp phường Văn An4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
508Thành phố Chí LinhLục Đầu Giang - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL 18 ra bến phà Phả Lại cũ2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
509Thành phố Chí LinhLục Đầu Giang - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL 18 ra bến phà Phả Lại cũ2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
510Thành phố Chí LinhLục Đầu Giang - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ QL 18 ra bến phà Phả Lại cũ4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
511Thành phố Chí LinhTrần Khánh Dư - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ Cổng làng văn hóa Bình Dương - đến ga Cổ Thành2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
512Thành phố Chí LinhTrần Khánh Dư - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ Cổng làng văn hóa Bình Dương - đến ga Cổ Thành2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
513Thành phố Chí LinhTrần Khánh Dư - Phường Phả Lại - Đường phố loại II - Nhóm Atừ Cổng làng văn hóa Bình Dương - đến ga Cổ Thành4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
514Thành phố Chí LinhThành Phao - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ cầu kênh thải - tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo qua chợ Thành Phao - đến Quốc lộ 18A mới3.000.0001.500.000720.000600.000-Đất SX-KD đô thị
515Thành phố Chí LinhThành Phao - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ cầu kênh thải - tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo qua chợ Thành Phao - đến Quốc lộ 18A mới3.500.0001.750.000840.000700.000-Đất TM-DV đô thị
516Thành phố Chí LinhThành Phao - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ cầu kênh thải - tiếp giáp đường Trần Hưng Đạo qua chợ Thành Phao - đến Quốc lộ 18A mới5.000.0002.500.0001.200.0001.000.000-Đất ở đô thị
517Thành phố Chí LinhSùng Nghiêm - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ ngã 3 UBND phường - đến trường THPT Phả Lại3.000.0001.500.000720.000600.000-Đất SX-KD đô thị
518Thành phố Chí LinhSùng Nghiêm - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ ngã 3 UBND phường - đến trường THPT Phả Lại3.500.0001.750.000840.000700.000-Đất TM-DV đô thị
519Thành phố Chí LinhSùng Nghiêm - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ ngã 3 UBND phường - đến trường THPT Phả Lại5.000.0002.500.0001.200.0001.000.000-Đất ở đô thị
520Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Thạch Thủy - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm C3.000.0001.500.000720.000600.000-Đất SX-KD đô thị
521Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Thạch Thủy - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm C3.500.0001.750.000840.000700.000-Đất TM-DV đô thị
522Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Thạch Thủy - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm C5.000.0002.500.0001.200.0001.000.000-Đất ở đô thị
523Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn = 10m) - Phường Phả Lại - Đườn3.000.0001.500.000720.000600.000-Đất SX-KD đô thị
524Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn = 10m) - Phường Phả Lại - Đườn3.500.0001.750.000840.000700.000-Đất TM-DV đô thị
525Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn = 10m) - Phường Phả Lại - Đườn5.000.0002.500.0001.200.0001.000.000-Đất ở đô thị
526Thành phố Chí LinhĐường Thành Phao - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Btừ ngã ba Thạch Thủy qua UBND phường - đến cầu kênh thải3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
527Thành phố Chí LinhĐường Thành Phao - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Btừ ngã ba Thạch Thủy qua UBND phường - đến cầu kênh thải4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
528Thành phố Chí LinhĐường Thành Phao - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Btừ ngã ba Thạch Thủy qua UBND phường - đến cầu kênh thải6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
529Thành phố Chí LinhĐường Đặng Tính - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm B3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
530Thành phố Chí LinhĐường Đặng Tính - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm B4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
531Thành phố Chí LinhĐường Đặng Tính - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm B6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
532Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Phao Sơn - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm B3.600.0001.800.000780.000660.000-Đất SX-KD đô thị
533Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Phao Sơn - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm B4.200.0002.100.000910.000770.000-Đất TM-DV đô thị
534Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư Phao Sơn - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm B6.000.0003.000.0001.300.0001.100.000-Đất ở đô thị
535Thành phố Chí LinhThanh Xuân (Quốc lộ 18 cũ) - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cây xăng Bình Giang - đến ngã 3 Thạch Thủy4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
536Thành phố Chí LinhThanh Xuân (Quốc lộ 18 cũ) - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cây xăng Bình Giang - đến ngã 3 Thạch Thủy5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
537Thành phố Chí LinhThanh Xuân (Quốc lộ 18 cũ) - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cây xăng Bình Giang - đến ngã 3 Thạch Thủy8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
538Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cầu Phả Lại - đến giáp địa giới phường Văn An4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
539Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cầu Phả Lại - đến giáp địa giới phường Văn An5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
540Thành phố Chí LinhQuốc lộ 18 - Phường Phả Lại - Đường phố loại I - Nhóm Atừ cầu Phả Lại - đến giáp địa giới phường Văn An8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
541Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm E1.500.000840.000480.000360.000-Đất SX-KD đô thị
542Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm E1.750.000980.000560.000420.000-Đất TM-DV đô thị
543Thành phố Chí LinhCác đường còn lại trong phạm vi phường - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm E2.500.0001.400.000800.000600.000-Đất ở đô thị
544Thành phố Chí LinhTuệ Tĩnh - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
545Thành phố Chí LinhTuệ Tĩnh - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
546Thành phố Chí LinhTuệ Tĩnh - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
547Thành phố Chí LinhTrần Phú còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
548Thành phố Chí LinhTrần Phú còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
549Thành phố Chí LinhTrần Phú còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
550Thành phố Chí LinhTôn Đức Thắng còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
551Thành phố Chí LinhTôn Đức Thắng còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
552Thành phố Chí LinhTôn Đức Thắng còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
553Thành phố Chí LinhNguyễn Du - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
554Thành phố Chí LinhNguyễn Du - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
555Thành phố Chí LinhNguyễn Du - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
556Thành phố Chí LinhLê Hồng Phong còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D1.800.000900.000600.000420.000-Đất SX-KD đô thị
557Thành phố Chí LinhLê Hồng Phong còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D2.100.0001.050.000700.000490.000-Đất TM-DV đô thị
558Thành phố Chí LinhLê Hồng Phong còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm D3.000.0001.500.0001.000.000700.000-Đất ở đô thị
559Thành phố Chí LinhNguyễn Huệ còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
560Thành phố Chí LinhNguyễn Huệ còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
561Thành phố Chí LinhNguyễn Huệ còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
562Thành phố Chí LinhNguyễn Văn Trỗi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
563Thành phố Chí LinhNguyễn Văn Trỗi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
564Thành phố Chí LinhNguyễn Văn Trỗi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
565Thành phố Chí LinhThái Hưng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
566Thành phố Chí LinhThái Hưng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
567Thành phố Chí LinhThái Hưng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
568Thành phố Chí LinhLê Hồng Phong - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Ctừ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
569Thành phố Chí LinhLê Hồng Phong - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Ctừ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
570Thành phố Chí LinhLê Hồng Phong - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Ctừ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
571Thành phố Chí LinhKim Đồng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C2.400.0001.200.000660.000540.000-Đất SX-KD đô thị
572Thành phố Chí LinhKim Đồng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C2.800.0001.400.000770.000630.000-Đất TM-DV đô thị
573Thành phố Chí LinhKim Đồng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm C4.000.0002.000.0001.100.000900.000-Đất ở đô thị
574Thành phố Chí LinhTôn Đức Thắng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Btừ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu3.600.0001.800.000780.000600.000-Đất SX-KD đô thị
575Thành phố Chí LinhTôn Đức Thắng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Btừ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu4.200.0002.100.000910.000700.000-Đất TM-DV đô thị
576Thành phố Chí LinhTôn Đức Thắng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Btừ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu6.000.0003.000.0001.300.0001.000.000-Đất ở đô thị
577Thành phố Chí LinhLý Thường Kiệt - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm B3.600.0001.800.000780.000600.000-Đất SX-KD đô thị
578Thành phố Chí LinhLý Thường Kiệt - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm B4.200.0002.100.000910.000700.000-Đất TM-DV đô thị
579Thành phố Chí LinhLý Thường Kiệt - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm B6.000.0003.000.0001.300.0001.000.000-Đất ở đô thị
580Thành phố Chí LinhTrần Phú - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Btừ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu3.600.0001.800.000780.000600.000-Đất SX-KD đô thị
581Thành phố Chí LinhTrần Phú - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Btừ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu4.200.0002.100.000910.000700.000-Đất TM-DV đô thị
582Thành phố Chí LinhTrần Phú - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Btừ đường Nguyễn Trãi - đến đường tàu6.000.0003.000.0001.300.0001.000.000-Đất ở đô thị
583Thành phố Chí LinhNguyễn Huệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Btừ đường tàu - đến bốt điện3.600.0001.800.000780.000600.000-Đất SX-KD đô thị
584Thành phố Chí LinhNguyễn Huệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Btừ đường tàu - đến bốt điện4.200.0002.100.000910.000700.000-Đất TM-DV đô thị
585Thành phố Chí LinhNguyễn Huệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm Btừ đường tàu - đến bốt điện6.000.0003.000.0001.300.0001.000.000-Đất ở đô thị
586Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 13,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III3.600.0001.800.000780.000600.000-Đất SX-KD đô thị
587Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 13,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III4.200.0002.100.000910.000700.000-Đất TM-DV đô thị
588Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 13,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III6.000.0003.000.0001.300.0001.000.000-Đất ở đô thị
589Thành phố Chí LinhĐường trong Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo (mặt cắt đường Bn< 20m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố l3.600.0001.800.000780.000600.000-Đất SX-KD đô thị
590Thành phố Chí LinhĐường trong Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo (mặt cắt đường Bn< 20m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố l4.200.0002.100.000910.000700.000-Đất TM-DV đô thị
591Thành phố Chí LinhĐường trong Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo (mặt cắt đường Bn< 20m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố l6.000.0003.000.0001.300.0001.000.000-Đất ở đô thị
592Thành phố Chí LinhĐường trong dự án xây dựng điểm dân cư Rạp hát cũ phường Sao Đỏ, thị xã Chí Linh Bn = 14,0m - Phường3.600.0001.800.000780.000600.000-Đất SX-KD đô thị
593Thành phố Chí LinhĐường trong dự án xây dựng điểm dân cư Rạp hát cũ phường Sao Đỏ, thị xã Chí Linh Bn = 14,0m - Phường4.200.0002.100.000910.000700.000-Đất TM-DV đô thị
594Thành phố Chí LinhĐường trong dự án xây dựng điểm dân cư Rạp hát cũ phường Sao Đỏ, thị xã Chí Linh Bn = 14,0m - Phường6.000.0003.000.0001.300.0001.000.000-Đất ở đô thị
595Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Licogi 17, mặt cắt đường 9,5m ≤ Bn < 13,5m - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I3.600.0001.800.000780.000600.000-Đất SX-KD đô thị
596Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Licogi 17, mặt cắt đường 9,5m ≤ Bn < 13,5m - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I4.200.0002.100.000910.000700.000-Đất TM-DV đô thị
597Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Licogi 17, mặt cắt đường 9,5m ≤ Bn < 13,5m - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I6.000.0003.000.0001.300.0001.000.000-Đất ở đô thị
598Thành phố Chí LinhBình Minh - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm B3.600.0001.800.000780.000600.000-Đất SX-KD đô thị
599Thành phố Chí LinhBình Minh - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm B4.200.0002.100.000910.000700.000-Đất TM-DV đô thị
600Thành phố Chí LinhBình Minh - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nhóm B6.000.0003.000.0001.300.0001.000.000-Đất ở đô thị
601Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (9m ≤ mặt cắt đường ≤ 11,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I3.600.0001.800.000780.000600.000-Đất SX-KD đô thị
602Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (9m ≤ mặt cắt đường ≤ 11,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I4.200.0002.100.000910.000700.000-Đất TM-DV đô thị
603Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (9m ≤ mặt cắt đường ≤ 11,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I6.000.0003.000.0001.300.0001.000.000-Đất ở đô thị
604Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Licogi 17, mặt cắt đường Bn = 13,5m - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nh4.200.0002.100.000900.000660.000-Đất SX-KD đô thị
605Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Licogi 17, mặt cắt đường Bn = 13,5m - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nh4.900.0002.450.0001.050.000770.000-Đất TM-DV đô thị
606Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Licogi 17, mặt cắt đường Bn = 13,5m - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại III - Nh7.000.0003.500.0001.500.0001.100.000-Đất ở đô thị
607Thành phố Chí LinhĐường Thanh Niên còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
608Thành phố Chí LinhĐường Thanh Niên còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
609Thành phố Chí LinhĐường Thanh Niên còn lại - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
610Thành phố Chí LinhĐường trong Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo (có mặt cắt đường 20m ≤ Bn < 30m) - Phường Sao Đỏ - Đ4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
611Thành phố Chí LinhĐường trong Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo (có mặt cắt đường 20m ≤ Bn < 30m) - Phường Sao Đỏ - Đ5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
612Thành phố Chí LinhĐường trong Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo (có mặt cắt đường 20m ≤ Bn < 30m) - Phường Sao Đỏ - Đ8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
613Thành phố Chí LinhTrần Bình Trọng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Ctừ Xí nghiệp cơ giới - đến Rạp hát4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
614Thành phố Chí LinhTrần Bình Trọng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Ctừ Xí nghiệp cơ giới - đến Rạp hát5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
615Thành phố Chí LinhTrần Bình Trọng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Ctừ Xí nghiệp cơ giới - đến Rạp hát8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
616Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 20,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
617Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 20,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
618Thành phố Chí LinhĐường trong Khu tái định cư sân Golf (mặt cắt đường Bn = 20,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
619Thành phố Chí LinhNguyễn Thị Duệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Ctừ cổng chính Trường Cơ điện - đến đường Chu Văn An4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
620Thành phố Chí LinhNguyễn Thị Duệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Ctừ cổng chính Trường Cơ điện - đến đường Chu Văn An5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
621Thành phố Chí LinhNguyễn Thị Duệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Ctừ cổng chính Trường Cơ điện - đến đường Chu Văn An8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
622Thành phố Chí LinhYết Kiêu - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
623Thành phố Chí LinhYết Kiêu - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
624Thành phố Chí LinhYết Kiêu - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
625Thành phố Chí LinhĐường trong Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo (mặt cắt đường Bn = 30m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
626Thành phố Chí LinhĐường trong Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo (mặt cắt đường Bn = 30m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
627Thành phố Chí LinhĐường trong Khu đô thị phường Sao Đỏ (Hoàn Hảo (mặt cắt đường Bn = 30m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
628Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 16,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
629Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 16,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
630Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 16,5m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
631Thành phố Chí LinhĐoàn Kết - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
632Thành phố Chí LinhĐoàn Kết - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
633Thành phố Chí LinhĐoàn Kết - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
634Thành phố Chí LinhChu Văn An - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
635Thành phố Chí LinhChu Văn An - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
636Thành phố Chí LinhChu Văn An - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
637Thành phố Chí LinhAn Ninh - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C4.800.0002.400.0001.200.000720.000-Đất SX-KD đô thị
638Thành phố Chí LinhAn Ninh - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C5.600.0002.800.0001.400.000840.000-Đất TM-DV đô thị
639Thành phố Chí LinhAn Ninh - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm C8.000.0004.000.0002.000.0001.200.000-Đất ở đô thị
640Thành phố Chí LinhNguyễn Huệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Btừ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường tàu6.000.0003.000.0001.500.000900.000-Đất SX-KD đô thị
641Thành phố Chí LinhNguyễn Huệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Btừ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường tàu7.000.0003.500.0001.750.0001.050.000-Đất TM-DV đô thị
642Thành phố Chí LinhNguyễn Huệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Btừ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường tàu10.000.0005.000.0002.500.0001.500.000-Đất ở đô thị
643Thành phố Chí LinhTrần Bình Trọng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Btừ đường Trần Hưng Đạo - đến Rạp hát6.000.0003.000.0001.500.000900.000-Đất SX-KD đô thị
644Thành phố Chí LinhTrần Bình Trọng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Btừ đường Trần Hưng Đạo - đến Rạp hát7.000.0003.500.0001.750.0001.050.000-Đất TM-DV đô thị
645Thành phố Chí LinhTrần Bình Trọng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Btừ đường Trần Hưng Đạo - đến Rạp hát10.000.0005.000.0002.500.0001.500.000-Đất ở đô thị
646Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Licogi 17, mặt cắt đường Bn = 45,5m - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhó6.000.0003.000.0001.500.000900.000-Đất SX-KD đô thị
647Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Licogi 17, mặt cắt đường Bn = 45,5m - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhó7.000.0003.500.0001.750.0001.050.000-Đất TM-DV đô thị
648Thành phố Chí LinhĐường trong khu dân cư Licogi 17, mặt cắt đường Bn = 45,5m - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhó10.000.0005.000.0002.500.0001.500.000-Đất ở đô thị
649Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Btừ cổng Trường Cơ giới - đến hết đường Hùng Vương6.000.0003.000.0001.500.000900.000-Đất SX-KD đô thị
650Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Btừ cổng Trường Cơ giới - đến hết đường Hùng Vương7.000.0003.500.0001.750.0001.050.000-Đất TM-DV đô thị
651Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Btừ cổng Trường Cơ giới - đến hết đường Hùng Vương10.000.0005.000.0002.500.0001.500.000-Đất ở đô thị
652Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 22,25m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II6.000.0003.000.0001.500.000900.000-Đất SX-KD đô thị
653Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 22,25m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II7.000.0003.500.0001.750.0001.050.000-Đất TM-DV đô thị
654Thành phố Chí LinhĐường trong Khu dân cư Việt Tiên Sơn (mặt cắt đường Bn = 22,25m) - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II10.000.0005.000.0002.500.0001.500.000-Đất ở đô thị
655Thành phố Chí LinhBạch Đằng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm A9.000.0004.500.0002.400.0001.200.000-Đất SX-KD đô thị
656Thành phố Chí LinhBạch Đằng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm A10.500.0005.250.0002.800.0001.400.000-Đất TM-DV đô thị
657Thành phố Chí LinhBạch Đằng - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm A15.000.0007.500.0004.000.0002.000.000-Đất ở đô thị
658Thành phố Chí LinhNguyên Thị Duệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Atừ đường Nguyễn Thái Học - đến cổng chính Trường Cơ điện9.000.0004.500.0002.400.0001.200.000-Đất SX-KD đô thị
659Thành phố Chí LinhNguyên Thị Duệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Atừ đường Nguyễn Thái Học - đến cổng chính Trường Cơ điện10.500.0005.250.0002.800.0001.400.000-Đất TM-DV đô thị
660Thành phố Chí LinhNguyên Thị Duệ - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Atừ đường Nguyễn Thái Học - đến cổng chính Trường Cơ điện15.000.0007.500.0004.000.0002.000.000-Đất ở đô thị
661Thành phố Chí LinhĐường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn, mặt cắt đường Bn=17,50m (Cuối H9.000.0004.500.0002.400.0001.200.000-Đất SX-KD đô thị
662Thành phố Chí LinhĐường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn, mặt cắt đường Bn=17,50m (Cuối H10.500.0005.250.0002.800.0001.400.000-Đất TM-DV đô thị
663Thành phố Chí LinhĐường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn, mặt cắt đường Bn=17,50m (Cuối H15.000.0007.500.0004.000.0002.000.000-Đất ở đô thị
664Thành phố Chí LinhTrần Hưng Đạo - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Atừ đường Hữu Nghị - đến Quốc lộ 379.000.0004.500.0002.400.0001.200.000-Đất SX-KD đô thị
665Thành phố Chí LinhTrần Hưng Đạo - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Atừ đường Hữu Nghị - đến Quốc lộ 3710.500.0005.250.0002.800.0001.400.000-Đất TM-DV đô thị
666Thành phố Chí LinhTrần Hưng Đạo - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm Atừ đường Hữu Nghị - đến Quốc lộ 3715.000.0007.500.0004.000.0002.000.000-Đất ở đô thị
667Thành phố Chí LinhHữu Nghị - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm A9.000.0004.500.0002.400.0001.200.000-Đất SX-KD đô thị
668Thành phố Chí LinhHữu Nghị - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm A10.500.0005.250.0002.800.0001.400.000-Đất TM-DV đô thị
669Thành phố Chí LinhHữu Nghị - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại II - Nhóm A15.000.0007.500.0004.000.0002.000.000-Đất ở đô thị
670Thành phố Chí LinhĐường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn, mặt cắt đường Bn= 17,50m (Lô D)12.000.0006.000.0003.000.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
671Thành phố Chí LinhĐường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn, mặt cắt đường Bn= 17,50m (Lô D)14.000.0007.000.0003.500.0001.750.000-Đất TM-DV đô thị
672Thành phố Chí LinhĐường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn, mặt cắt đường Bn= 17,50m (Lô D)20.000.00010.000.0005.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
673Thành phố Chí LinhNguyễn Trãi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Dtừ cây xăng Quân đội - đến Chợ Mật Sơn12.000.0006.000.0003.000.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
674Thành phố Chí LinhNguyễn Trãi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Dtừ cây xăng Quân đội - đến Chợ Mật Sơn14.000.0007.000.0003.500.0001.750.000-Đất TM-DV đô thị
675Thành phố Chí LinhNguyễn Trãi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Dtừ cây xăng Quân đội - đến Chợ Mật Sơn20.000.00010.000.0005.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
676Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Dtừ đường Đoàn Kết - đến cổng Trường Cơ giới12.000.0006.000.0003.000.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
677Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Dtừ đường Đoàn Kết - đến cổng Trường Cơ giới14.000.0007.000.0003.500.0001.750.000-Đất TM-DV đô thị
678Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Dtừ đường Đoàn Kết - đến cổng Trường Cơ giới20.000.00010.000.0005.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
679Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Dtừ đường Quốc lộ 18 - đến cầu chui đường sắt12.000.0006.000.0003.000.0001.500.000-Đất SX-KD đô thị
680Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Dtừ đường Quốc lộ 18 - đến cầu chui đường sắt14.000.0007.000.0003.500.0001.750.000-Đất TM-DV đô thị
681Thành phố Chí LinhQuốc lộ 37 - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Dtừ đường Quốc lộ 18 - đến cầu chui đường sắt20.000.00010.000.0005.000.0002.500.000-Đất ở đô thị
682Thành phố Chí LinhTrần Hưng Đạo - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Btừ đường Nguyễn Trãi - đến đường Hữu Nghị15.000.0007.200.0004.200.0001.800.000-Đất SX-KD đô thị
683Thành phố Chí LinhTrần Hưng Đạo - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Btừ đường Nguyễn Trãi - đến đường Hữu Nghị17.500.0008.400.0004.900.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
684Thành phố Chí LinhTrần Hưng Đạo - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Btừ đường Nguyễn Trãi - đến đường Hữu Nghị25.000.00012.000.0007.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
685Thành phố Chí LinhThanh Niên - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ QL37 lối rẽ cổng chợ số 1 - đến giáp KDC Việt Tiên sơn15.000.0007.200.0004.200.0001.800.000-Đất SX-KD đô thị
686Thành phố Chí LinhThanh Niên - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ QL37 lối rẽ cổng chợ số 1 - đến giáp KDC Việt Tiên sơn17.500.0008.400.0004.900.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
687Thành phố Chí LinhThanh Niên - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ QL37 lối rẽ cổng chợ số 1 - đến giáp KDC Việt Tiên sơn25.000.00012.000.0007.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
688Thành phố Chí LinhNguyễn Trãi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ đường Trần Hưng Đạo - đến cây xăng Quân đội15.000.0007.200.0004.200.0001.800.000-Đất SX-KD đô thị
689Thành phố Chí LinhNguyễn Trãi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ đường Trần Hưng Đạo - đến cây xăng Quân đội17.500.0008.400.0004.900.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
690Thành phố Chí LinhNguyễn Trãi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Ctừ đường Trần Hưng Đạo - đến cây xăng Quân đội25.000.00012.000.0007.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
691Thành phố Chí LinhĐường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ, thị xã Chí Linh (Khu Vincom, mặt cắt15.000.0007.200.0004.200.0001.800.000-Đất SX-KD đô thị
692Thành phố Chí LinhĐường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ, thị xã Chí Linh (Khu Vincom, mặt cắt17.500.0008.400.0004.900.0002.100.000-Đất TM-DV đô thị
693Thành phố Chí LinhĐường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ, thị xã Chí Linh (Khu Vincom, mặt cắt25.000.00012.000.0007.000.0003.000.000-Đất ở đô thị
694Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Btừ đường An Ninh - đến đường Đoàn Kết18.000.0009.000.0004.500.0002.400.000-Đất SX-KD đô thị
695Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Btừ đường An Ninh - đến đường Đoàn Kết21.000.00010.500.0005.250.0002.800.000-Đất TM-DV đô thị
696Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Btừ đường An Ninh - đến đường Đoàn Kết30.000.00015.000.0007.500.0004.000.000-Đất ở đô thị
697Thành phố Chí LinhĐường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ, thị xã Chí Lính (Khu Vincom, mặt cắt18.000.0009.000.0004.500.0002.400.000-Đất SX-KD đô thị
698Thành phố Chí LinhĐường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ, thị xã Chí Lính (Khu Vincom, mặt cắt21.000.00010.500.0005.250.0002.800.000-Đất TM-DV đô thị
699Thành phố Chí LinhĐường trong dự án xây dựng hạ tầng kỹ thuật KDC phường Sao Đỏ, thị xã Chí Lính (Khu Vincom, mặt cắt30.000.00015.000.0007.500.0004.000.000-Đất ở đô thị
700Thành phố Chí LinhNguyễn Trãi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Atừ đường Trần Hưng Đạo - đến cổng số 3 chợ Sao Đỏ24.000.00012.000.0006.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
701Thành phố Chí LinhNguyễn Trãi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Atừ đường Trần Hưng Đạo - đến cổng số 3 chợ Sao Đỏ28.000.00014.000.0007.000.0003.500.000-Đất TM-DV đô thị
702Thành phố Chí LinhNguyễn Trãi - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Atừ đường Trần Hưng Đạo - đến cổng số 3 chợ Sao Đỏ40.000.00020.000.00010.000.0005.000.000-Đất ở đô thị
703Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Atừ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường An Ninh24.000.00012.000.0006.000.0003.000.000-Đất SX-KD đô thị
704Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Atừ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường An Ninh28.000.00014.000.0007.000.0003.500.000-Đất TM-DV đô thị
705Thành phố Chí LinhNguyễn Thái Học - Phường Sao Đỏ - Đường phố loại I - Nhóm Atừ ngã 4 Sao Đỏ - đến đường An Ninh40.000.00020.000.00010.000.0005.000.000-Đất ở đô thị
5/5 - (2 bình chọn)


LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng phản hồi tại trang Liên hệ của Website hoặc qua email: support@lawfirm.vn
Có thể bạn quan tâm
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Bình luận tại đây hoặc Hỗ trợ trực tiếp qua zalo: 0782244468x