Bảng giá đất thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu

0 10.180

Bảng giá đất Thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu mới nhất theo Quyết định 38/2019/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất định kỳ 05 năm (01/01/2020-31/12/2024) trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.


1. Căn cứ pháp lý

– Quyết định 38/2019/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất định kỳ 05 năm (01/01/2020-31/12/2024) trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu

– Quyết định 25/2022/QĐ-UBND sửa đổi Quyết định 38/2019/QĐ-UBND quy định Bảng giá đất định kỳ 05 năm (01/01/2020-31/12/2024) trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu

3. Bảng giá đất Thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Cách xác định vị trí đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp tại khu vực nông thôn và trong đô thị

a) Đối với thửa đất mặt tiền (có cạnh tiếp giáp với đường có quy định giá trong bảng giá đất)

Vị trí 1 là đất thuộc thửa đất này trong phạm vi cự ly từ trên 0m đến 50m;

Vị trí 2 là đất thuộc thửa đất này trong phạm vi cự ly từ trên 50m đến 100m;

Vị trí 3 là đất thuộc thửa đất này trong phạm vi cự ly từ trên 100m đến 150m;

Vị trí 4 là đất thuộc thửa đất này trong phạm vi cự ly từ trên 150m đến 200m;

Vị trí 5 là đất thuộc thửa đất này trong phạm vi cự ly từ trên 200m.

b) Đối với thửa đất trong hẻm, ngõ xóm (có cạnh tiếp giáp với đường không quy định giá trong bảng giá đất)

Vị trí đất trong hẻm, ngõ xóm phụ thuộc vào các yếu tố sau:

Chiều rộng hẻm, ngõ xóm;

Chiều dài hẻm, ngõ xóm là khoảng cách từ thửa đất trong hẻm, ngõ xóm ra đường chính.

Chiều rộng hẻm, ngõ xóm xác định theo các khoảng rộng (viết tắt là: R) sau:

R ≥ 4m; 1,5m < R < 4m; R ≤ 1,5m.

Chiều dài hẻm, ngõ xóm (viết tắt là: L) được xác định theo các đoạn:

L ≤ 100m; 100m < L ≤ 200m; 200m < L ≤ 300m; L > 300m.

Vị trí đất trong hẻm, ngõ xóm xác định bắt đầu từ vị trí 2 áp dụng cho những thửa đất nằm ở mặt tiền đường hẻm, đường ngõ xóm có các yếu tố chiều rộng và chiều dài của hẻm, ngõ xóm thuận lợi nhất.

Cụ thể như sau:

Vị trí 2: Áp dụng cho những thửa đất nằm ở mặt tiền đường hẻm, đường ngõ xóm, có chiều rộng từ 4m trở lên và kéo dài đến 100m tính từ đường chính; vị trí 3 được tính sau mét thứ 100 đến mét thứ 200; vị trí 4 được tính sau mét thứ 200 đến mét thứ 300; vị trí 5 được tính sau mét thứ 300;

Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất nằm ở mặt tiền đường hẻm, đường ngõ xóm có chiều rộng lớn hơn 1,5m và nhỏ hơn 4m, kéo dài đến 100m tính từ đường chính; vị trí 4 được tính sau mét thứ 100 đến mét thứ 200; vị trí 5 được tính sau mét thứ 200;

Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất nằm ở mặt tiền đường hẻm, đường ngõ xóm, có chiều rộng từ 1,5m trở xuống và kéo dài đến mét thứ 100 tính từ đường chính; vị trí 5 được tính sau mét thứ 100;

Vị trí 5: Áp dụng đối với thửa đất trong các trường hợp còn lại, không thuộc vị trí 1, 2, 3, 4 đã quy định trên đây.

3.2. Bảng giá đất Thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Thành phố Bà RịaĐường 11B xã Hòa LongĐoạn không có vỉa hè Tỉnh lộ 521.512.000983.000756.000559.000454.000Đất SX-KD nông thôn
2Thành phố Bà RịaĐường 11B xã Hòa LongĐoạn không có vỉa hè Tỉnh lộ 521.512.000983.000756.000559.000454.000Đất TM-DV nông thôn
3Thành phố Bà RịaĐường 11B xã Hòa LongĐoạn không có vỉa hè Tỉnh lộ 522.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất ở nông thôn
4Thành phố Bà RịaĐường 11B xã Hòa LongVõ Văn Kiệt Đoạn có vỉa hè1.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất SX-KD nông thôn
5Thành phố Bà RịaĐường 11B xã Hòa LongVõ Văn Kiệt Đoạn có vỉa hè1.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất TM-DV nông thôn
6Thành phố Bà RịaĐường 11B xã Hòa LongVõ Văn Kiệt Đoạn có vỉa hè3.060.0001.989.0001.530.0001.132.000918.000Đất ở nông thôn
7Thành phố Bà Rịa20AQuốc lộ 56 Giáp ranh khu dân cư Lan Anh1.296.000842.000648.000479.000389.000Đất SX-KD nông thôn
8Thành phố Bà Rịa20AQuốc lộ 56 Giáp ranh khu dân cư Lan Anh1.296.000842.000648.000479.000389.000Đất TM-DV nông thôn
9Thành phố Bà Rịa20AQuốc lộ 56 Giáp ranh khu dân cư Lan Anh2.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất ở nông thôn
10Thành phố Bà RịaCác tuyến đường giao thông nông thôn (đường đất) có chiều rộng từ 6m trở lên xã Hòa Long1.188.000772.000594.000440.000356.000Đất SX-KD nông thôn
11Thành phố Bà RịaCác tuyến đường giao thông nông thôn (đường đất) có chiều rộng từ 6m trở lên xã Hòa Long1.188.000772.000594.000440.000356.000Đất TM-DV nông thôn
12Thành phố Bà RịaCác tuyến đường giao thông nông thôn (đường đất) có chiều rộng từ 6m trở lên xã Hòa Long1.980.0001.287.000990.000733.000594.000Đất ở nông thôn
13Thành phố Bà RịaCác tuyến đường giao thông nông thôn đã được trải nhựa, bêtông xi măng có chiều rộng từ 4m đến dưới1.056.000686.000528.000391.000317.000Đất SX-KD nông thôn
14Thành phố Bà RịaCác tuyến đường giao thông nông thôn đã được trải nhựa, bêtông xi măng có chiều rộng từ 4m đến dưới1.056.000686.000528.000391.000317.000Đất TM-DV nông thôn
15Thành phố Bà RịaCác tuyến đường giao thông nông thôn đã được trải nhựa, bêtông xi măng có chiều rộng từ 4m đến dưới1.760.0001.144.000880.000651.000528.000Đất ở nông thôn
16Thành phố Bà RịaCác tuyến đường giao thông nông thôn đã được trải nhựa, bêtông xi măng có chiều rộng từ 6m trở lên -1.320.000858.000660.000488.000396.000Đất SX-KD nông thôn
17Thành phố Bà RịaCác tuyến đường giao thông nông thôn đã được trải nhựa, bêtông xi măng có chiều rộng từ 6m trở lên -1.320.000858.000660.000488.000396.000Đất TM-DV nông thôn
18Thành phố Bà RịaCác tuyến đường giao thông nông thôn đã được trải nhựa, bêtông xi măng có chiều rộng từ 6m trở lên -2.200.0001.430.0001.100.000814.000660.000Đất ở nông thôn
19Thành phố Bà RịaĐường số 28 (đường vào khu TTCN Hòa Long) xã Hòa LongQuốc lộ 56 Hết đoạn có vỉa hè1.382.000899.000691.000511.000415.000Đất SX-KD nông thôn
20Thành phố Bà RịaĐường số 28 (đường vào khu TTCN Hòa Long) xã Hòa LongQuốc lộ 56 Hết đoạn có vỉa hè1.382.000899.000691.000511.000415.000Đất TM-DV nông thôn
21Thành phố Bà RịaĐường số 28 (đường vào khu TTCN Hòa Long) xã Hòa LongQuốc lộ 56 Hết đoạn có vỉa hè2.304.0001.498.0001.152.000852.000691.000Đất ở nông thôn
22Thành phố Bà RịaĐường số 82 (đường vào trường MN Long Xuyên, xã Hòa Long) xã Hòa LongHương lộ 2 Hết đoạn có vỉa hè1.512.000983.000756.000559.000454.000Đất SX-KD nông thôn
23Thành phố Bà RịaĐường số 82 (đường vào trường MN Long Xuyên, xã Hòa Long) xã Hòa LongHương lộ 2 Hết đoạn có vỉa hè1.512.000983.000756.000559.000454.000Đất TM-DV nông thôn
24Thành phố Bà RịaĐường số 82 (đường vào trường MN Long Xuyên, xã Hòa Long) xã Hòa LongHương lộ 2 Hết đoạn có vỉa hè2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất ở nông thôn
25Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (nối dài) xã Hòa LongRanh xã Tân Hưng Tuyến tránh Quốc lộ 562.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất SX-KD nông thôn
26Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (nối dài) xã Hòa LongRanh xã Tân Hưng Tuyến tránh Quốc lộ 562.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất TM-DV nông thôn
27Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (nối dài) xã Hòa LongRanh xã Tân Hưng Tuyến tránh Quốc lộ 563.600.0002.340.0001.800.0001.332.0001.080.000Đất ở nông thôn
28Thành phố Bà RịaVõ Văn Kiệt xã Hòa LongRanh phường Long Tâm, xã Hòa Long Hương Lộ 23.456.0002.246.0001.728.0001.279.0001.037.000Đất SX-KD nông thôn
29Thành phố Bà RịaVõ Văn Kiệt xã Hòa LongRanh phường Long Tâm, xã Hòa Long Hương Lộ 23.456.0002.246.0001.728.0001.279.0001.037.000Đất TM-DV nông thôn
30Thành phố Bà RịaVõ Văn Kiệt xã Hòa LongRanh phường Long Tâm, xã Hòa Long Hương Lộ 25.760.0003.744.0002.880.0002.131.0001.728.000Đất ở nông thôn
31Thành phố Bà RịaVăn Tiến Dũng (xã Tân Hưng) xã Hòa LongPhước Tân Châu Pha Ranh xã Tân Hưng, phường Phước Hưng2.592.0001.685.0001.296.000959.000778.000Đất SX-KD nông thôn
32Thành phố Bà RịaVăn Tiến Dũng (xã Tân Hưng) xã Hòa LongPhước Tân Châu Pha Ranh xã Tân Hưng, phường Phước Hưng2.592.0001.685.0001.296.000959.000778.000Đất TM-DV nông thôn
33Thành phố Bà RịaVăn Tiến Dũng (xã Tân Hưng) xã Hòa LongPhước Tân Châu Pha Ranh xã Tân Hưng, phường Phước Hưng4.320.0002.808.0002.160.0001.598.0001.296.000Đất ở nông thôn
34Thành phố Bà RịaTrần Phú xã Hòa LongNgã 4 Hòa Long Hết địa phận xã Hòa Long2.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất SX-KD nông thôn
35Thành phố Bà RịaTrần Phú xã Hòa LongNgã 4 Hòa Long Hết địa phận xã Hòa Long2.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất TM-DV nông thôn
36Thành phố Bà RịaTrần Phú xã Hòa LongNgã 4 Hòa Long Hết địa phận xã Hòa Long3.600.0002.340.0001.800.0001.332.0001.080.000Đất ở nông thôn
37Thành phố Bà RịaTuyến tránh Quốc lộ 56 xã Hòa LongQuốc lộ 56 Giáp ranh P. Long Hương2.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất SX-KD nông thôn
38Thành phố Bà RịaTuyến tránh Quốc lộ 56 xã Hòa LongQuốc lộ 56 Giáp ranh P. Long Hương2.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất TM-DV nông thôn
39Thành phố Bà RịaTuyến tránh Quốc lộ 56 xã Hòa LongQuốc lộ 56 Giáp ranh P. Long Hương3.600.0002.340.0001.800.0001.332.0001.080.000Đất ở nông thôn
40Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongĐường vào địa đạo Long Phước Hết địa phận xã Long Phước1.512.000983.000756.000559.000454.000Đất SX-KD nông thôn
41Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongĐường vào địa đạo Long Phước Hết địa phận xã Long Phước1.512.000983.000756.000559.000454.000Đất TM-DV nông thôn
42Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongĐường vào địa đạo Long Phước Hết địa phận xã Long Phước2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất ở nông thôn
43Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongRanh xã Hòa Long, Long Phước Đường vào địa đạo Long Phước2.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất SX-KD nông thôn
44Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongRanh xã Hòa Long, Long Phước Đường vào địa đạo Long Phước2.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất TM-DV nông thôn
45Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongRanh xã Hòa Long, Long Phước Đường vào địa đạo Long Phước3.600.0002.340.0001.800.0001.332.0001.080.000Đất ở nông thôn
46Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongĐường số 45 Ranh xã Hòa Long, Long Phước1.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất SX-KD nông thôn
47Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongĐường số 45 Ranh xã Hòa Long, Long Phước1.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất TM-DV nông thôn
48Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongĐường số 45 Ranh xã Hòa Long, Long Phước3.060.0001.989.0001.530.0001.132.000918.000Đất ở nông thôn
49Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongNgã 4 Hòa Long Đường số 452.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất SX-KD nông thôn
50Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongNgã 4 Hòa Long Đường số 452.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất TM-DV nông thôn
51Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 52 xã Hòa LongNgã 4 Hòa Long Đường số 453.600.0002.340.0001.800.0001.332.0001.080.000Đất ở nông thôn
52Thành phố Bà RịaQuốc lộ 56 xã Hòa LongĐường số 13 Giáp Châu Đức1.382.000899.000691.000511.000415.000Đất SX-KD nông thôn
53Thành phố Bà RịaQuốc lộ 56 xã Hòa LongĐường số 13 Giáp Châu Đức1.382.000899.000691.000511.000415.000Đất TM-DV nông thôn
54Thành phố Bà RịaQuốc lộ 56 xã Hòa LongĐường số 13 Giáp Châu Đức2.304.0001.498.0001.152.000852.000691.000Đất ở nông thôn
55Thành phố Bà RịaQuốc lộ 56 xã Hòa LongĐường số 3 Đường số 131.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất SX-KD nông thôn
56Thành phố Bà RịaQuốc lộ 56 xã Hòa LongĐường số 3 Đường số 131.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất TM-DV nông thôn
57Thành phố Bà RịaQuốc lộ 56 xã Hòa LongĐường số 3 Đường số 133.060.0001.989.0001.530.0001.132.000918.000Đất ở nông thôn
58Thành phố Bà RịaQuốc lộ 56 xã Hòa LongNgã 4 Hòa Long Đường số 32.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất SX-KD nông thôn
59Thành phố Bà RịaQuốc lộ 56 xã Hòa LongNgã 4 Hòa Long Đường số 32.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất TM-DV nông thôn
60Thành phố Bà RịaQuốc lộ 56 xã Hòa LongNgã 4 Hòa Long Đường số 33.600.0002.340.0001.800.0001.332.0001.080.000Đất ở nông thôn
61Thành phố Bà RịaPhước Tân Châu Pha (từ Cầu Nhà máy nước đến giáp Châu Pha) xã Hòa LongMốc địa giới xã Tân Hưng Châu Pha 02 X.I Giáp Châu Pha1.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất SX-KD nông thôn
62Thành phố Bà RịaPhước Tân Châu Pha (từ Cầu Nhà máy nước đến giáp Châu Pha) xã Hòa LongMốc địa giới xã Tân Hưng Châu Pha 02 X.I Giáp Châu Pha1.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất TM-DV nông thôn
63Thành phố Bà RịaPhước Tân Châu Pha (từ Cầu Nhà máy nước đến giáp Châu Pha) xã Hòa LongMốc địa giới xã Tân Hưng Châu Pha 02 X.I Giáp Châu Pha3.060.0001.989.0001.530.0001.132.000918.000Đất ở nông thôn
64Thành phố Bà RịaPhước Tân Châu Pha (từ Cầu Nhà máy nước đến giáp Châu Pha) xã Hòa LongCầu Máy nước Mốc địa giới xã Tân Hưng Châu Pha 02 X.I2.592.0001.685.0001.296.000959.000778.000Đất SX-KD nông thôn
65Thành phố Bà RịaPhước Tân Châu Pha (từ Cầu Nhà máy nước đến giáp Châu Pha) xã Hòa LongCầu Máy nước Mốc địa giới xã Tân Hưng Châu Pha 02 X.I2.592.0001.685.0001.296.000959.000778.000Đất TM-DV nông thôn
66Thành phố Bà RịaPhước Tân Châu Pha (từ Cầu Nhà máy nước đến giáp Châu Pha) xã Hòa LongCầu Máy nước Mốc địa giới xã Tân Hưng Châu Pha 02 X.I4.320.0002.808.0002.160.0001.598.0001.296.000Đất ở nông thôn
67Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Cảnh (thuộc xã Tân Hưng ) xã Hòa LongSuối Lồ Ồ Đường Phước Tân2.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất SX-KD nông thôn
68Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Cảnh (thuộc xã Tân Hưng ) xã Hòa LongSuối Lồ Ồ Đường Phước Tân2.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất TM-DV nông thôn
69Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Cảnh (thuộc xã Tân Hưng ) xã Hòa LongSuối Lồ Ồ Đường Phước Tân3.600.0002.340.0001.800.0001.332.0001.080.000Đất ở nông thôn
70Thành phố Bà RịaMô Xoài xã Hòa LongHùng Vương Ranh xã Hòa Long, phường Phước Hưng2.592.0001.685.0001.296.000959.000778.000Đất SX-KD nông thôn
71Thành phố Bà RịaMô Xoài xã Hòa LongHùng Vương Ranh xã Hòa Long, phường Phước Hưng2.592.0001.685.0001.296.000959.000778.000Đất TM-DV nông thôn
72Thành phố Bà RịaMô Xoài xã Hòa LongHùng Vương Ranh xã Hòa Long, phường Phước Hưng4.320.0002.808.0002.160.0001.598.0001.296.000Đất ở nông thôn
73Thành phố Bà RịaHương lộ 8 xã Hòa LongĐường số 1 Ngã 5 Long Điền1.382.000899.000691.000511.000415.000Đất SX-KD nông thôn
74Thành phố Bà RịaHương lộ 8 xã Hòa LongĐường số 1 Ngã 5 Long Điền1.382.000899.000691.000511.000415.000Đất TM-DV nông thôn
75Thành phố Bà RịaHương lộ 8 xã Hòa LongĐường số 1 Ngã 5 Long Điền2.304.0001.498.0001.152.000852.000691.000Đất ở nông thôn
76Thành phố Bà RịaHương lộ 8 xã Hòa LongTỉnh lộ 52 Đường số 11.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất SX-KD nông thôn
77Thành phố Bà RịaHương lộ 8 xã Hòa LongTỉnh lộ 52 Đường số 11.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất TM-DV nông thôn
78Thành phố Bà RịaHương lộ 8 xã Hòa LongTỉnh lộ 52 Đường số 13.060.0001.989.0001.530.0001.132.000918.000Đất ở nông thôn
79Thành phố Bà RịaHương lộ 3 xã Hòa LongĐoạn không có vỉa hè (thuộc xã Hòa Long)1.382.000899.000691.000511.000415.000Đất SX-KD nông thôn
80Thành phố Bà RịaHương lộ 3 xã Hòa LongĐoạn không có vỉa hè (thuộc xã Hòa Long)1.382.000899.000691.000511.000415.000Đất TM-DV nông thôn
81Thành phố Bà RịaHương lộ 3 xã Hòa LongĐoạn không có vỉa hè (thuộc xã Hòa Long)2.304.0001.498.0001.152.000852.000691.000Đất ở nông thôn
82Thành phố Bà RịaHương lộ 3 xã Hòa LongĐoạn có vỉa hè2.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất SX-KD nông thôn
83Thành phố Bà RịaHương lộ 3 xã Hòa LongĐoạn có vỉa hè2.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất TM-DV nông thôn
84Thành phố Bà RịaHương lộ 3 xã Hòa LongĐoạn có vỉa hè3.600.0002.340.0001.800.0001.332.0001.080.000Đất ở nông thôn
85Thành phố Bà RịaHương lộ 2 xã Hòa LongĐường 22 Hết đoạn không có vỉa hè1.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất SX-KD nông thôn
86Thành phố Bà RịaHương lộ 2 xã Hòa LongĐường 22 Hết đoạn không có vỉa hè1.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất TM-DV nông thôn
87Thành phố Bà RịaHương lộ 2 xã Hòa LongĐường 22 Hết đoạn không có vỉa hè3.060.0001.989.0001.530.0001.132.000918.000Đất ở nông thôn
88Thành phố Bà RịaHương lộ 2 xã Hòa LongĐoạn có vỉa hè Đường 222.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất SX-KD nông thôn
89Thành phố Bà RịaHương lộ 2 xã Hòa LongĐoạn có vỉa hè Đường 222.160.0001.404.0001.080.000799.000648.000Đất TM-DV nông thôn
90Thành phố Bà RịaHương lộ 2 xã Hòa LongĐoạn có vỉa hè Đường 223.600.0002.340.0001.800.0001.332.0001.080.000Đất ở nông thôn
91Thành phố Bà RịaHương lộ 2 xã Hòa LongNgã 5 Long Điền Tiếp giáp đoạn có vỉa hè1.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất SX-KD nông thôn
92Thành phố Bà RịaHương lộ 2 xã Hòa LongNgã 5 Long Điền Tiếp giáp đoạn có vỉa hè1.836.0001.193.000918.000679.000551.000Đất TM-DV nông thôn
93Thành phố Bà RịaHương lộ 2 xã Hòa LongNgã 5 Long Điền Tiếp giáp đoạn có vỉa hè3.060.0001.989.0001.530.0001.132.000918.000Đất ở nông thôn
94Thành phố Bà RịaHùng Vương xã Hòa LongMô Xoài Ngã 4 Hòa Long3.456.0002.246.0001.728.0001.279.0001.037.000Đất SX-KD nông thôn
95Thành phố Bà RịaHùng Vương xã Hòa LongMô Xoài Ngã 4 Hòa Long3.456.0002.246.0001.728.0001.279.0001.037.000Đất TM-DV nông thôn
96Thành phố Bà RịaHùng Vương xã Hòa LongMô Xoài Ngã 4 Hòa Long5.760.0003.744.0002.880.0002.131.0001.728.000Đất ở nông thôn
97Thành phố Bà RịaĐường 69 (sau lưng Chợ Hòa Long)Hương lộ 2 Đường số 402.592.0001.685.0001.296.000959.000778.000Đất SX-KD nông thôn
98Thành phố Bà RịaĐường 69 (sau lưng Chợ Hòa Long)Hương lộ 2 Đường số 402.592.0001.685.0001.296.000959.000778.000Đất TM-DV nông thôn
99Thành phố Bà RịaĐường 69 (sau lưng Chợ Hòa Long)Hương lộ 2 Đường số 404.320.0002.808.0002.160.0001.598.0001.296.000Đất ở nông thôn
100Thành phố Bà RịaH2 - Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)CMT8 Phạm Hùng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
101Thành phố Bà RịaH2 - Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)CMT8 Phạm Hùng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
102Thành phố Bà RịaH2 - Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)CMT8 Phạm Hùng7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
103Thành phố Bà RịaLê Đại Hành (tên cũ: Lý Đại Hành-phường Kim Dinh)Quốc lộ 51 Tuyến tránh QL562.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
104Thành phố Bà RịaLê Đại Hành (tên cũ: Lý Đại Hành-phường Kim Dinh)Quốc lộ 51 Tuyến tránh QL562.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
105Thành phố Bà RịaLê Đại Hành (tên cũ: Lý Đại Hành-phường Kim Dinh)Quốc lộ 51 Tuyến tránh QL564.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
106Thành phố Bà RịaH4 - Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
107Thành phố Bà RịaH4 - Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
108Thành phố Bà RịaH4 - Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Hết nhựa4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
109Thành phố Bà RịaĐoàn Chuẩn (tên cũ: H3 - Hà Huy Tập)Hà Huy Tập Phạm Hùng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
110Thành phố Bà RịaĐoàn Chuẩn (tên cũ: H3 - Hà Huy Tập)Hà Huy Tập Phạm Hùng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
111Thành phố Bà RịaĐoàn Chuẩn (tên cũ: H3 - Hà Huy Tập)Hà Huy Tập Phạm Hùng7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
112Thành phố Bà RịaH2 - Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Trường Biên phòng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
113Thành phố Bà RịaH2 - Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Trường Biên phòng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
114Thành phố Bà RịaH2 - Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Trường Biên phòng4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
115Thành phố Bà RịaTrịnh Đình Thảo (Đường bên hông núi Đức Mẹ)Rạch Gầm Xoài Mút Phan Văn Trị3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
116Thành phố Bà RịaTrịnh Đình Thảo (Đường bên hông núi Đức Mẹ)Rạch Gầm Xoài Mút Phan Văn Trị3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
117Thành phố Bà RịaTrịnh Đình Thảo (Đường bên hông núi Đức Mẹ)Rạch Gầm Xoài Mút Phan Văn Trị5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
118Thành phố Bà RịaTôn Đức Thắng (TĐC Đông QL56)Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
119Thành phố Bà RịaTôn Đức Thắng (TĐC Đông QL56)Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
120Thành phố Bà RịaTôn Đức Thắng (TĐC Đông QL56)Cách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
121Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56)Trọn đường4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
122Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56)Trọn đường4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
123Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56)Trọn đường7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
124Thành phố Bà RịaH1 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênTrần Hưng Đạo Chu Văn An3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
125Thành phố Bà RịaH1 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênTrần Hưng Đạo Chu Văn An3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
126Thành phố Bà RịaH1 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênTrần Hưng Đạo Chu Văn An5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
127Thành phố Bà RịaKha Vạn Cân Khu Gò CátVõ Văn Kiệt Trần Phú2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
128Thành phố Bà RịaKha Vạn Cân Khu Gò CátVõ Văn Kiệt Trần Phú2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
129Thành phố Bà RịaKha Vạn Cân Khu Gò CátVõ Văn Kiệt Trần Phú4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
130Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Cầu Thủ Lựu Giáp Long Điền6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
131Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Cầu Thủ Lựu Giáp Long Điền6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
132Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Cầu Thủ Lựu Giáp Long Điền10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
133Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Tôn Đức Thắng Cầu Thủ Lựu8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
134Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Tôn Đức Thắng Cầu Thủ Lựu8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
135Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Tôn Đức Thắng Cầu Thủ Lựu14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
136Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Cầu Long Hương Tôn Đức Thắng8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
137Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Cầu Long Hương Tôn Đức Thắng8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
138Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Cầu Long Hương Tôn Đức Thắng14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
139Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Tô Nguyệt Đình Cầu Long Hương6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
140Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Tô Nguyệt Đình Cầu Long Hương6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
141Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Tô Nguyệt Đình Cầu Long Hương10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
142Thành phố Bà RịaHoàng Xuân Nghị đường trong dự án Barimex (cũ) công ty DIC 4 (Phường Long Tâm)Nguyễn Văn Hưởng Phan Bội Châu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
143Thành phố Bà RịaHoàng Xuân Nghị đường trong dự án Barimex (cũ) công ty DIC 4 (Phường Long Tâm)Nguyễn Văn Hưởng Phan Bội Châu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
144Thành phố Bà RịaHoàng Xuân Nghị đường trong dự án Barimex (cũ) công ty DIC 4 (Phường Long Tâm)Nguyễn Văn Hưởng Phan Bội Châu4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
145Thành phố Bà RịaHồ Tùng Mậu đường trong dự án Barimex (cũ) công ty DIC 4 (Phường Long Tâm)Nguyễn Văn Hưởng Phan Bội Châu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
146Thành phố Bà RịaHồ Tùng Mậu đường trong dự án Barimex (cũ) công ty DIC 4 (Phường Long Tâm)Nguyễn Văn Hưởng Phan Bội Châu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
147Thành phố Bà RịaHồ Tùng Mậu đường trong dự án Barimex (cũ) công ty DIC 4 (Phường Long Tâm)Nguyễn Văn Hưởng Phan Bội Châu4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
148Thành phố Bà RịaHuỳnh Bá Chánh Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Trần Phú Hà Văn Lao2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất SX-KD đô thị
149Thành phố Bà RịaHuỳnh Bá Chánh Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Trần Phú Hà Văn Lao2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất TM-DV đô thị
150Thành phố Bà RịaHuỳnh Bá Chánh Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Trần Phú Hà Văn Lao4.410.0002.867.0002.205.0001.632.0001.323.000Đất ở đô thị
151Thành phố Bà RịaĐặng Xuân Bảo Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Nguyễn Thái Học Đặng Phúc Thông2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất SX-KD đô thị
152Thành phố Bà RịaĐặng Xuân Bảo Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Nguyễn Thái Học Đặng Phúc Thông2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất TM-DV đô thị
153Thành phố Bà RịaĐặng Xuân Bảo Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Nguyễn Thái Học Đặng Phúc Thông4.410.0002.867.0002.205.0001.632.0001.323.000Đất ở đô thị
154Thành phố Bà RịaNguyễn Bá Phát Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Lương Hữu Khánh Bùi Dương Lịch2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất SX-KD đô thị
155Thành phố Bà RịaNguyễn Bá Phát Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Lương Hữu Khánh Bùi Dương Lịch2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất TM-DV đô thị
156Thành phố Bà RịaNguyễn Bá Phát Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Lương Hữu Khánh Bùi Dương Lịch4.410.0002.867.0002.205.0001.632.0001.323.000Đất ở đô thị
157Thành phố Bà RịaLương Hữu Khánh Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Huỳnh Bá Chánh2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất SX-KD đô thị
158Thành phố Bà RịaLương Hữu Khánh Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Huỳnh Bá Chánh2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất TM-DV đô thị
159Thành phố Bà RịaLương Hữu Khánh Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Huỳnh Bá Chánh4.410.0002.867.0002.205.0001.632.0001.323.000Đất ở đô thị
160Thành phố Bà RịaHà Văn Lao Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Lê Long Vân Nguyễn Bá Phát2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất SX-KD đô thị
161Thành phố Bà RịaHà Văn Lao Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Lê Long Vân Nguyễn Bá Phát2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất TM-DV đô thị
162Thành phố Bà RịaHà Văn Lao Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Lê Long Vân Nguyễn Bá Phát4.410.0002.867.0002.205.0001.632.0001.323.000Đất ở đô thị
163Thành phố Bà RịaĐặng Phúc Thông Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Lê Long Vân Nguyễn Bá Phát2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất SX-KD đô thị
164Thành phố Bà RịaĐặng Phúc Thông Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Lê Long Vân Nguyễn Bá Phát2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất TM-DV đô thị
165Thành phố Bà RịaĐặng Phúc Thông Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Lê Long Vân Nguyễn Bá Phát4.410.0002.867.0002.205.0001.632.0001.323.000Đất ở đô thị
166Thành phố Bà RịaBùi Dương Lịch Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Đặng Xuân Bảo2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất SX-KD đô thị
167Thành phố Bà RịaBùi Dương Lịch Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Đặng Xuân Bảo2.646.0001.720.0001.323.000979.000794.000Đất TM-DV đô thị
168Thành phố Bà RịaBùi Dương Lịch Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Đặng Xuân Bảo4.410.0002.867.0002.205.0001.632.0001.323.000Đất ở đô thị
169Thành phố Bà RịaNguyễn Thái Học Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Lê Long Vân2.730.0001.775.0001.365.0001.010.000819.000Đất SX-KD đô thị
170Thành phố Bà RịaNguyễn Thái Học Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Lê Long Vân2.730.0001.775.0001.365.0001.010.000819.000Đất TM-DV đô thị
171Thành phố Bà RịaNguyễn Thái Học Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Lê Long Vân4.550.0002.958.0002.275.0001.684.0001.365.000Đất ở đô thị
172Thành phố Bà RịaNguyễn Minh Khanh Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Lê Long Vân2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
173Thành phố Bà RịaNguyễn Minh Khanh Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Lê Long Vân2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
174Thành phố Bà RịaNguyễn Minh Khanh Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Hoàng Hoa Thám Lê Long Vân4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
175Thành phố Bà RịaLê Long Vân Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Trần Phú Nguyễn Thái Học2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
176Thành phố Bà RịaLê Long Vân Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Trần Phú Nguyễn Thái Học2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
177Thành phố Bà RịaLê Long Vân Khu tái định cư Bắc Hương Lô 10Trần Phú Nguyễn Thái Học4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
178Thành phố Bà RịaVõ Trường Toản Khu tái định cư Đồng Mắt MèoTrần Quốc Toản Vũ Trọng Phụng3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
179Thành phố Bà RịaVõ Trường Toản Khu tái định cư Đồng Mắt MèoTrần Quốc Toản Vũ Trọng Phụng3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
180Thành phố Bà RịaVõ Trường Toản Khu tái định cư Đồng Mắt MèoTrần Quốc Toản Vũ Trọng Phụng5.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
181Thành phố Bà RịaTống Duy Tân (đường song song với Trần Quốc Toản) Khu tái định cư Đồng Mắt MèoTrần Xuân Soạn Võ Trường Toản (đường gom QL51)3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
182Thành phố Bà RịaTống Duy Tân (đường song song với Trần Quốc Toản) Khu tái định cư Đồng Mắt MèoTrần Xuân Soạn Võ Trường Toản (đường gom QL51)3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
183Thành phố Bà RịaTống Duy Tân (đường song song với Trần Quốc Toản) Khu tái định cư Đồng Mắt MèoTrần Xuân Soạn Võ Trường Toản (đường gom QL51)5.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
184Thành phố Bà RịaTrần Quốc Toản (đường gom QL51) Khu tái định cư Đồng Mắt MèoTrần Xuân Soạn Hoàng Việt4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
185Thành phố Bà RịaTrần Quốc Toản (đường gom QL51) Khu tái định cư Đồng Mắt MèoTrần Xuân Soạn Hoàng Việt4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
186Thành phố Bà RịaTrần Quốc Toản (đường gom QL51) Khu tái định cư Đồng Mắt MèoTrần Xuân Soạn Hoàng Việt7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
187Thành phố Bà RịaHoàng Tuệ Khu tái định cư công viên 304Trọn đường2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
188Thành phố Bà RịaHoàng Tuệ Khu tái định cư công viên 304Trọn đường2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
189Thành phố Bà RịaHoàng Tuệ Khu tái định cư công viên 304Trọn đường3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
190Thành phố Bà RịaHồ Đản Khu tái định cư công viên 304Trọn đường2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
191Thành phố Bà RịaHồ Đản Khu tái định cư công viên 304Trọn đường2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
192Thành phố Bà RịaHồ Đản Khu tái định cư công viên 304Trọn đường3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
193Thành phố Bà RịaLê Văn Duyệt Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D72.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
194Thành phố Bà RịaLê Văn Duyệt Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D72.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
195Thành phố Bà RịaLê Văn Duyệt Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D74.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
196Thành phố Bà RịaĐường TDC7 Khu tái định cư công viên 304Nguyễn Thị Hoa Đường TDC52.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
197Thành phố Bà RịaĐường TDC7 Khu tái định cư công viên 304Nguyễn Thị Hoa Đường TDC52.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
198Thành phố Bà RịaĐường TDC7 Khu tái định cư công viên 304Nguyễn Thị Hoa Đường TDC53.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
199Thành phố Bà RịaĐường TDC6 Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D72.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
200Thành phố Bà RịaĐường TDC6 Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D72.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
201Thành phố Bà RịaĐường TDC6 Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D73.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
202Thành phố Bà RịaĐường TDC5 Khu tái định cư công viên 304Lê Văn Duyệt Đường TDC62.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
203Thành phố Bà RịaĐường TDC5 Khu tái định cư công viên 304Lê Văn Duyệt Đường TDC62.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
204Thành phố Bà RịaĐường TDC5 Khu tái định cư công viên 304Lê Văn Duyệt Đường TDC63.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
205Thành phố Bà RịaĐường TDC4 Khu tái định cư công viên 304Nguyễn Thị Hoa Đường TDC52.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
206Thành phố Bà RịaĐường TDC4 Khu tái định cư công viên 304Nguyễn Thị Hoa Đường TDC52.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
207Thành phố Bà RịaĐường TDC4 Khu tái định cư công viên 304Nguyễn Thị Hoa Đường TDC53.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
208Thành phố Bà RịaNguyễn Thị Hoa Khu tái định cư công viên 304Lê Văn Duyệt Đường TDC62.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
209Thành phố Bà RịaNguyễn Thị Hoa Khu tái định cư công viên 304Lê Văn Duyệt Đường TDC62.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
210Thành phố Bà RịaNguyễn Thị Hoa Khu tái định cư công viên 304Lê Văn Duyệt Đường TDC63.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
211Thành phố Bà RịaĐường TDC1 Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D72.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
212Thành phố Bà RịaĐường TDC1 Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D72.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
213Thành phố Bà RịaĐường TDC1 Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D74.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
214Thành phố Bà RịaĐường N5 (Lý Thái Tổ) Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D72.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
215Thành phố Bà RịaĐường N5 (Lý Thái Tổ) Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D72.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
216Thành phố Bà RịaĐường N5 (Lý Thái Tổ) Khu tái định cư công viên 304Phạm Hùng Đường D74.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
217Thành phố Bà RịaĐường D7 Khu tái định cư công viên 304Lý Thái Tổ Lê Văn Duyệt2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
218Thành phố Bà RịaĐường D7 Khu tái định cư công viên 304Lý Thái Tổ Lê Văn Duyệt2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
219Thành phố Bà RịaĐường D7 Khu tái định cư công viên 304Lý Thái Tổ Lê Văn Duyệt4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
220Thành phố Bà RịaCác tuyến đường trong khu TĐC 3042.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
221Thành phố Bà RịaCác tuyến đường trong khu TĐC 3042.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
222Thành phố Bà RịaCác tuyến đường trong khu TĐC 3043.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
223Thành phố Bà RịaXuân Diệu (Lý Nam Đế) Khu dân cư Long ToànVõ Văn Kiệt Lý Chí Thắng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
224Thành phố Bà RịaXuân Diệu (Lý Nam Đế) Khu dân cư Long ToànVõ Văn Kiệt Lý Chí Thắng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
225Thành phố Bà RịaXuân Diệu (Lý Nam Đế) Khu dân cư Long ToànVõ Văn Kiệt Lý Chí Thắng4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
226Thành phố Bà RịaThiếu Sơn Khu dân cư Long ToànXuân Diệu Kha Vạn Cân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
227Thành phố Bà RịaThiếu Sơn Khu dân cư Long ToànXuân Diệu Kha Vạn Cân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
228Thành phố Bà RịaThiếu Sơn Khu dân cư Long ToànXuân Diệu Kha Vạn Cân3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
229Thành phố Bà RịaPhùng Hưng Khu dân cư Long ToànNguyễn Thái Học Đặng Thái Thân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
230Thành phố Bà RịaPhùng Hưng Khu dân cư Long ToànNguyễn Thái Học Đặng Thái Thân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
231Thành phố Bà RịaPhùng Hưng Khu dân cư Long ToànNguyễn Thái Học Đặng Thái Thân3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
232Thành phố Bà RịaNhất Chi Mai Khu dân cư Long ToànHồ Thành Biên Trần Phú2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
233Thành phố Bà RịaNhất Chi Mai Khu dân cư Long ToànHồ Thành Biên Trần Phú2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
234Thành phố Bà RịaNhất Chi Mai Khu dân cư Long ToànHồ Thành Biên Trần Phú3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
235Thành phố Bà RịaNguyễn Xí Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Huỳnh Mẫn Đạt2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
236Thành phố Bà RịaNguyễn Xí Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Huỳnh Mẫn Đạt2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
237Thành phố Bà RịaNguyễn Xí Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Huỳnh Mẫn Đạt3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
238Thành phố Bà RịaNguyễn Trực Khu dân cư Long ToànXuân Diệu Kha Vạn Cân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
239Thành phố Bà RịaNguyễn Trực Khu dân cư Long ToànXuân Diệu Kha Vạn Cân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
240Thành phố Bà RịaNguyễn Trực Khu dân cư Long ToànXuân Diệu Kha Vạn Cân3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
241Thành phố Bà RịaNguyễn Thái Học Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Nguyễn Lân2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
242Thành phố Bà RịaNguyễn Thái Học Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Nguyễn Lân2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
243Thành phố Bà RịaNguyễn Thái Học Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Nguyễn Lân4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
244Thành phố Bà RịaNguyễn Quyền Khu dân cư Long ToànNguyễn Thái Học Đặng Thái Thân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
245Thành phố Bà RịaNguyễn Quyền Khu dân cư Long ToànNguyễn Thái Học Đặng Thái Thân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
246Thành phố Bà RịaNguyễn Quyền Khu dân cư Long ToànNguyễn Thái Học Đặng Thái Thân3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
247Thành phố Bà RịaNguyễn Lân (Võ Trường Toản) Khu dân cư Long ToànHồ Thành Biên Trần Phú2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
248Thành phố Bà RịaNguyễn Lân (Võ Trường Toản) Khu dân cư Long ToànHồ Thành Biên Trần Phú2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
249Thành phố Bà RịaNguyễn Lân (Võ Trường Toản) Khu dân cư Long ToànHồ Thành Biên Trần Phú3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
250Thành phố Bà RịaNguyễn Hiền Khu dân cư Long ToànTrần Phú Nam Cao2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
251Thành phố Bà RịaNguyễn Hiền Khu dân cư Long ToànTrần Phú Nam Cao2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
252Thành phố Bà RịaNguyễn Hiền Khu dân cư Long ToànTrần Phú Nam Cao3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
253Thành phố Bà RịaNguyễn Chích Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Nguyễn Trực2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
254Thành phố Bà RịaNguyễn Chích Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Nguyễn Trực2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
255Thành phố Bà RịaNguyễn Chích Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Nguyễn Trực3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
256Thành phố Bà RịaNguyễn Biểu Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Kha Vạn Cân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
257Thành phố Bà RịaNguyễn Biểu Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Kha Vạn Cân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
258Thành phố Bà RịaNguyễn Biểu Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Kha Vạn Cân3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
259Thành phố Bà RịaNam Cao Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Huỳnh Mẫn Đạt2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
260Thành phố Bà RịaNam Cao Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Huỳnh Mẫn Đạt2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
261Thành phố Bà RịaNam Cao Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Huỳnh Mẫn Đạt3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
262Thành phố Bà RịaMai Hắc Đế Khu dân cư Long ToànVõ Văn Kiệt Thiếu Sơn2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
263Thành phố Bà RịaMai Hắc Đế Khu dân cư Long ToànVõ Văn Kiệt Thiếu Sơn2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
264Thành phố Bà RịaMai Hắc Đế Khu dân cư Long ToànVõ Văn Kiệt Thiếu Sơn3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
265Thành phố Bà RịaLý Chí Thắng (Phạm Phú Thứ) Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Phùng Hưng2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
266Thành phố Bà RịaLý Chí Thắng (Phạm Phú Thứ) Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Phùng Hưng2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
267Thành phố Bà RịaLý Chí Thắng (Phạm Phú Thứ) Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Phùng Hưng3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
268Thành phố Bà RịaLê Anh Xuân (Nguyễn Trung Trực) Khu dân cư Long ToànXuân Diệu Nguyễn Lân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
269Thành phố Bà RịaLê Anh Xuân (Nguyễn Trung Trực) Khu dân cư Long ToànXuân Diệu Nguyễn Lân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
270Thành phố Bà RịaLê Anh Xuân (Nguyễn Trung Trực) Khu dân cư Long ToànXuân Diệu Nguyễn Lân3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
271Thành phố Bà RịaHuỳnh Mẫn Đạt Khu dân cư Long ToànTrần Phú Lý Chí Thắng2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
272Thành phố Bà RịaHuỳnh Mẫn Đạt Khu dân cư Long ToànTrần Phú Lý Chí Thắng2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
273Thành phố Bà RịaHuỳnh Mẫn Đạt Khu dân cư Long ToànTrần Phú Lý Chí Thắng3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
274Thành phố Bà RịaHồ Thành Biên (Ông Ích Khiêm) Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Nguyễn Lân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
275Thành phố Bà RịaHồ Thành Biên (Ông Ích Khiêm) Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Nguyễn Lân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
276Thành phố Bà RịaHồ Thành Biên (Ông Ích Khiêm) Khu dân cư Long ToànHoàng Hoa Thám Nguyễn Lân3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
277Thành phố Bà RịaĐặng Thái Thân Khu dân cư Long ToànNguyễn Thái Học Kha Vạn Cân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
278Thành phố Bà RịaĐặng Thái Thân Khu dân cư Long ToànNguyễn Thái Học Kha Vạn Cân2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
279Thành phố Bà RịaĐặng Thái Thân Khu dân cư Long ToànNguyễn Thái Học Kha Vạn Cân3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
280Thành phố Bà RịaThái Văn Lung Khu dân cư Triều PhátKhông vỉa hè Nguyễn Văn Hưởng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
281Thành phố Bà RịaThái Văn Lung Khu dân cư Triều PhátKhông vỉa hè Nguyễn Văn Hưởng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
282Thành phố Bà RịaThái Văn Lung Khu dân cư Triều PhátKhông vỉa hè Nguyễn Văn Hưởng4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
283Thành phố Bà RịaThái Văn Lung Khu dân cư Triều PhátNguyễn Tất Thành Hết vỉa hè2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
284Thành phố Bà RịaThái Văn Lung Khu dân cư Triều PhátNguyễn Tất Thành Hết vỉa hè2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
285Thành phố Bà RịaThái Văn Lung Khu dân cư Triều PhátNguyễn Tất Thành Hết vỉa hè4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
286Thành phố Bà RịaNguyễn Siêu (QHTP2) Khu dân cư Triều PhátTrần Huy Liệu Hết tuyến2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
287Thành phố Bà RịaNguyễn Siêu (QHTP2) Khu dân cư Triều PhátTrần Huy Liệu Hết tuyến2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
288Thành phố Bà RịaNguyễn Siêu (QHTP2) Khu dân cư Triều PhátTrần Huy Liệu Hết tuyến4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
289Thành phố Bà RịaNguyễn Thần Hiến (Nguyễn Văn Thoại) Khu dân cư Triều PhátNguyễn Tất Thành Trần Huy Liệu2.730.0001.775.0001.365.0001.010.000819.000Đất SX-KD đô thị
290Thành phố Bà RịaNguyễn Thần Hiến (Nguyễn Văn Thoại) Khu dân cư Triều PhátNguyễn Tất Thành Trần Huy Liệu2.730.0001.775.0001.365.0001.010.000819.000Đất TM-DV đô thị
291Thành phố Bà RịaNguyễn Thần Hiến (Nguyễn Văn Thoại) Khu dân cư Triều PhátNguyễn Tất Thành Trần Huy Liệu4.550.0002.958.0002.275.0001.684.0001.365.000Đất ở đô thị
292Thành phố Bà RịaNguyễn Khánh Toàn Khu dân cư Triều PhátNguyễn Tất Thành Nguyễn Thị Thập2.730.0001.775.0001.365.0001.010.000819.000Đất SX-KD đô thị
293Thành phố Bà RịaNguyễn Khánh Toàn Khu dân cư Triều PhátNguyễn Tất Thành Nguyễn Thị Thập2.730.0001.775.0001.365.0001.010.000819.000Đất TM-DV đô thị
294Thành phố Bà RịaNguyễn Khánh Toàn Khu dân cư Triều PhátNguyễn Tất Thành Nguyễn Thị Thập4.550.0002.958.0002.275.0001.684.0001.365.000Đất ở đô thị
295Thành phố Bà RịaLý Ban (QHTP1) Khu dân cư Triều PhátĐặng Thị Mai Trần Huy Liệu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
296Thành phố Bà RịaLý Ban (QHTP1) Khu dân cư Triều PhátĐặng Thị Mai Trần Huy Liệu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
297Thành phố Bà RịaLý Ban (QHTP1) Khu dân cư Triều PhátĐặng Thị Mai Trần Huy Liệu4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
298Thành phố Bà RịaLê Thị Riêng (Bùi Thị Xuân) Khu dân cư Triều PhátTrần Huy Liệu Nguyễn Thị Thập2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
299Thành phố Bà RịaLê Thị Riêng (Bùi Thị Xuân) Khu dân cư Triều PhátTrần Huy Liệu Nguyễn Thị Thập2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
300Thành phố Bà RịaLê Thị Riêng (Bùi Thị Xuân) Khu dân cư Triều PhátTrần Huy Liệu Nguyễn Thị Thập4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
301Thành phố Bà RịaĐoàn Thị Điểm (Ngô Quyền) Khu dân cư Triều PhátThái Văn Lung Nguyễn Thần Hiến2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
302Thành phố Bà RịaĐoàn Thị Điểm (Ngô Quyền) Khu dân cư Triều PhátThái Văn Lung Nguyễn Thần Hiến2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
303Thành phố Bà RịaĐoàn Thị Điểm (Ngô Quyền) Khu dân cư Triều PhátThái Văn Lung Nguyễn Thần Hiến4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
304Thành phố Bà RịaĐặng Thị Mai (Đặng Thai Mai) Khu dân cư Triều PhátThái Văn Lung Nguyễn Thần Hiến2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
305Thành phố Bà RịaĐặng Thị Mai (Đặng Thai Mai) Khu dân cư Triều PhátThái Văn Lung Nguyễn Thần Hiến2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
306Thành phố Bà RịaĐặng Thị Mai (Đặng Thai Mai) Khu dân cư Triều PhátThái Văn Lung Nguyễn Thần Hiến4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
307Thành phố Bà RịaTrần Khánh Dư Khu tái định cư H20Nguyễn Văn Trỗi Huỳnh Khương An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
308Thành phố Bà RịaTrần Khánh Dư Khu tái định cư H20Nguyễn Văn Trỗi Huỳnh Khương An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
309Thành phố Bà RịaTrần Khánh Dư Khu tái định cư H20Nguyễn Văn Trỗi Huỳnh Khương An4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
310Thành phố Bà RịaTăng Bạt Hổ Khu tái định cư H20Trọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
311Thành phố Bà RịaTăng Bạt Hổ Khu tái định cư H20Trọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
312Thành phố Bà RịaTăng Bạt Hổ Khu tái định cư H20Trọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
313Thành phố Bà RịaTản Đà Khu tái định cư H20Hùng Vương Huỳnh Khương An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
314Thành phố Bà RịaTản Đà Khu tái định cư H20Hùng Vương Huỳnh Khương An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
315Thành phố Bà RịaTản Đà Khu tái định cư H20Hùng Vương Huỳnh Khương An4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
316Thành phố Bà RịaPhan Văn Hớn Khu tái định cư H20Tôn Thất Thuyết Huỳnh Khương An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
317Thành phố Bà RịaPhan Văn Hớn Khu tái định cư H20Tôn Thất Thuyết Huỳnh Khương An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
318Thành phố Bà RịaPhan Văn Hớn Khu tái định cư H20Tôn Thất Thuyết Huỳnh Khương An4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
319Thành phố Bà RịaPhạm Phú Thứ Khu tái định cư H20Trọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
320Thành phố Bà RịaPhạm Phú Thứ Khu tái định cư H20Trọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
321Thành phố Bà RịaPhạm Phú Thứ Khu tái định cư H20Trọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
322Thành phố Bà RịaNguyễn Chánh Sắt (Tôn Thất Thuyết) Khu tái định cư H202.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
323Thành phố Bà RịaNguyễn Chánh Sắt (Tôn Thất Thuyết) Khu tái định cư H202.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
324Thành phố Bà RịaNguyễn Chánh Sắt (Tôn Thất Thuyết) Khu tái định cư H204.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
325Thành phố Bà RịaLưu Chí Hiếu Khu tái định cư H20Đường 27/4 Trần Khánh Dư2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
326Thành phố Bà RịaLưu Chí Hiếu Khu tái định cư H20Đường 27/4 Trần Khánh Dư2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
327Thành phố Bà RịaLưu Chí Hiếu Khu tái định cư H20Đường 27/4 Trần Khánh Dư4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
328Thành phố Bà RịaHuỳnh Khương An Khu tái định cư H20Đường 27/4 Phạm Ngọc Thạch2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
329Thành phố Bà RịaHuỳnh Khương An Khu tái định cư H20Đường 27/4 Phạm Ngọc Thạch2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
330Thành phố Bà RịaHuỳnh Khương An Khu tái định cư H20Đường 27/4 Phạm Ngọc Thạch4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
331Thành phố Bà RịaBùi Xuân Phái (Nguyễn Viết Xuân) Khu tái định cư H201.470.0001.088.000882.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
332Thành phố Bà RịaBùi Xuân Phái (Nguyễn Viết Xuân) Khu tái định cư H201.470.0001.088.000882.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
333Thành phố Bà RịaBùi Xuân Phái (Nguyễn Viết Xuân) Khu tái định cư H202.450.0001.813.0001.470.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
334Thành phố Bà RịaTrịnh Hoài Đức Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Nguyễn Trọng Quân2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
335Thành phố Bà RịaTrịnh Hoài Đức Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Nguyễn Trọng Quân2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
336Thành phố Bà RịaTrịnh Hoài Đức Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Nguyễn Trọng Quân4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
337Thành phố Bà RịaThích Thiện Chiếu Khu Gò CátNguyễn Hữu Tiến Lê Hữu Trác (Hồ Đắc Di cũ)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
338Thành phố Bà RịaThích Thiện Chiếu Khu Gò CátNguyễn Hữu Tiến Lê Hữu Trác (Hồ Đắc Di cũ)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
339Thành phố Bà RịaThích Thiện Chiếu Khu Gò CátNguyễn Hữu Tiến Lê Hữu Trác (Hồ Đắc Di cũ)4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
340Thành phố Bà RịaThích Thiện Chiếu Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Nguyễn Văn Nguyễn2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
341Thành phố Bà RịaThích Thiện Chiếu Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Nguyễn Văn Nguyễn2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
342Thành phố Bà RịaThích Thiện Chiếu Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Nguyễn Văn Nguyễn4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
343Thành phố Bà RịaPhan Bội Châu Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
344Thành phố Bà RịaPhan Bội Châu Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
345Thành phố Bà RịaPhan Bội Châu Khu Gò CátTrọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
346Thành phố Bà RịaPhan Anh (đã điều chỉnh thông tuyến gộp đường Hoàng Văn Thụ (cũ) Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Võ Văn Kiệt2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
347Thành phố Bà RịaPhan Anh (đã điều chỉnh thông tuyến gộp đường Hoàng Văn Thụ (cũ) Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Võ Văn Kiệt2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
348Thành phố Bà RịaPhan Anh (đã điều chỉnh thông tuyến gộp đường Hoàng Văn Thụ (cũ) Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Võ Văn Kiệt4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
349Thành phố Bà RịaNguyễn Văn Nguyễn Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
350Thành phố Bà RịaNguyễn Văn Nguyễn Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
351Thành phố Bà RịaNguyễn Văn Nguyễn Khu Gò CátTrọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
352Thành phố Bà RịaNguyễn Trọng Quản Khu Gò CátHoàng Hoa Thám Chu Văn An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
353Thành phố Bà RịaNguyễn Trọng Quản Khu Gò CátHoàng Hoa Thám Chu Văn An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
354Thành phố Bà RịaNguyễn Trọng Quản Khu Gò CátHoàng Hoa Thám Chu Văn An4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
355Thành phố Bà RịaNguyễn Phúc Chu Khu Gò CátNguyễn Hữu Huân Chu Văn An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
356Thành phố Bà RịaNguyễn Phúc Chu Khu Gò CátNguyễn Hữu Huân Chu Văn An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
357Thành phố Bà RịaNguyễn Phúc Chu Khu Gò CátNguyễn Hữu Huân Chu Văn An4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
358Thành phố Bà RịaNguyễn Phúc Chu Khu Gò CátVõ Thị Sáu Hoàng Hoa Thám2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
359Thành phố Bà RịaNguyễn Phúc Chu Khu Gò CátVõ Thị Sáu Hoàng Hoa Thám2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
360Thành phố Bà RịaNguyễn Phúc Chu Khu Gò CátVõ Thị Sáu Hoàng Hoa Thám4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
361Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Tiến Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
362Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Tiến Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
363Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Tiến Khu Gò CátTrọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
364Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Huân Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Lê Hữu Trác2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
365Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Huân Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Lê Hữu Trác2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
366Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Huân Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Lê Hữu Trác4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
367Thành phố Bà RịaNguyễn Huỳnh Đức Khu Gò CátThích Thiện Chiếu Hoàng Hoa Thám2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
368Thành phố Bà RịaNguyễn Huỳnh Đức Khu Gò CátThích Thiện Chiếu Hoàng Hoa Thám2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
369Thành phố Bà RịaNguyễn Huỳnh Đức Khu Gò CátThích Thiện Chiếu Hoàng Hoa Thám4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
370Thành phố Bà RịaLưu Hữu Phước Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Lê Hữu Trác2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
371Thành phố Bà RịaLưu Hữu Phước Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Lê Hữu Trác2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
372Thành phố Bà RịaLưu Hữu Phước Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Lê Hữu Trác4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
373Thành phố Bà RịaLê Văn Hưu Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
374Thành phố Bà RịaLê Văn Hưu Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
375Thành phố Bà RịaLê Văn Hưu Khu Gò CátTrọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
376Thành phố Bà RịaLê Long Vân Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
377Thành phố Bà RịaLê Long Vân Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
378Thành phố Bà RịaLê Long Vân Khu Gò CátTrọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
379Thành phố Bà RịaLê Hữu Trác (đã điều chỉnh thông tuyến gồm đường Hồ Đắc Di (cũ), đường Hoài Thanh (cũ) Khu Gò CátLê Chân Chu Văn An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
380Thành phố Bà RịaLê Hữu Trác (đã điều chỉnh thông tuyến gồm đường Hồ Đắc Di (cũ), đường Hoài Thanh (cũ) Khu Gò CátLê Chân Chu Văn An2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
381Thành phố Bà RịaLê Hữu Trác (đã điều chỉnh thông tuyến gồm đường Hồ Đắc Di (cũ), đường Hoài Thanh (cũ) Khu Gò CátLê Chân Chu Văn An4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
382Thành phố Bà RịaLê Chân (GN3) Khu Gò CátNguyễn Văn Nguyễn Võ Văn Kiệt2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
383Thành phố Bà RịaLê Chân (GN3) Khu Gò CátNguyễn Văn Nguyễn Võ Văn Kiệt2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
384Thành phố Bà RịaLê Chân (GN3) Khu Gò CátNguyễn Văn Nguyễn Võ Văn Kiệt4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
385Thành phố Bà RịaKỳ Đồng Khu Gò CátThích Thiện Chiếu Cao Triều Phát2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
386Thành phố Bà RịaKỳ Đồng Khu Gò CátThích Thiện Chiếu Cao Triều Phát2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
387Thành phố Bà RịaKỳ Đồng Khu Gò CátThích Thiện Chiếu Cao Triều Phát4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
388Thành phố Bà RịaKha Vạn Cân Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Lê Hữu Trác2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
389Thành phố Bà RịaKha Vạn Cân Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Lê Hữu Trác2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
390Thành phố Bà RịaKha Vạn Cân Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Lê Hữu Trác4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
391Thành phố Bà RịaHàn Mặc Tử (Lê Văn Lương) Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Phan Bội Châu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
392Thành phố Bà RịaHàn Mặc Tử (Lê Văn Lương) Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Phan Bội Châu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
393Thành phố Bà RịaHàn Mặc Tử (Lê Văn Lương) Khu Gò CátNguyễn Văn Hưởng Phan Bội Châu4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
394Thành phố Bà RịaHà Huy Giáp Khu Gò Cát2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
395Thành phố Bà RịaHà Huy Giáp Khu Gò Cát2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
396Thành phố Bà RịaHà Huy Giáp Khu Gò Cát4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
397Thành phố Bà RịaĐông Hồ (tên cũ: Đường GD3) Khu Gò CátKhu tái định cư Gò Cát 6 Trọn đường (trải nhựa)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
398Thành phố Bà RịaĐông Hồ (tên cũ: Đường GD3) Khu Gò CátKhu tái định cư Gò Cát 6 Trọn đường (trải nhựa)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
399Thành phố Bà RịaĐông Hồ (tên cũ: Đường GD3) Khu Gò CátKhu tái định cư Gò Cát 6 Trọn đường (trải nhựa)4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
400Thành phố Bà RịaPhan Kế Toại (tên cũ: Đường GD2 ) Khu Gò CátKhu tái định cư Gò Cát 6 Trọn đường (trải nhựa)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
401Thành phố Bà RịaPhan Kế Toại (tên cũ: Đường GD2 ) Khu Gò CátKhu tái định cư Gò Cát 6 Trọn đường (trải nhựa)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
402Thành phố Bà RịaPhan Kế Toại (tên cũ: Đường GD2 ) Khu Gò CátKhu tái định cư Gò Cát 6 Trọn đường (trải nhựa)4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
403Thành phố Bà RịaPhan Bá Vành (tên cũ: Đường GD1) Khu Gò CátKhu tái định cư Gò Cát 6 Trọn đường (trải nhựa)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
404Thành phố Bà RịaPhan Bá Vành (tên cũ: Đường GD1) Khu Gò CátKhu tái định cư Gò Cát 6 Trọn đường (trải nhựa)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
405Thành phố Bà RịaPhan Bá Vành (tên cũ: Đường GD1) Khu Gò CátKhu tái định cư Gò Cát 6 Trọn đường (trải nhựa)4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
406Thành phố Bà RịaChu Văn An Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Lê Hữu Trác2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
407Thành phố Bà RịaChu Văn An Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Lê Hữu Trác2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
408Thành phố Bà RịaChu Văn An Khu Gò CátNguyễn Phúc Chu Lê Hữu Trác4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
409Thành phố Bà RịaCao Triều Phát Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
410Thành phố Bà RịaCao Triều Phát Khu Gò CátTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
411Thành phố Bà RịaCao Triều Phát Khu Gò CátTrọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
412Thành phố Bà RịaVõ Duy Ninh (P. Long Toàn)Võ Thị Sáu Lý Thái Tổ2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
413Thành phố Bà RịaVõ Duy Ninh (P. Long Toàn)Võ Thị Sáu Lý Thái Tổ2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
414Thành phố Bà RịaVõ Duy Ninh (P. Long Toàn)Võ Thị Sáu Lý Thái Tổ4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
415Thành phố Bà RịaVũ Trọng Phụng (Cánh Đồng Mắt Mèo)Hoàng Việt Ngô Văn Tịnh3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
416Thành phố Bà RịaVũ Trọng Phụng (Cánh Đồng Mắt Mèo)Hoàng Việt Ngô Văn Tịnh3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
417Thành phố Bà RịaVũ Trọng Phụng (Cánh Đồng Mắt Mèo)Hoàng Việt Ngô Văn Tịnh5.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
418Thành phố Bà RịaVõ Văn TầnTrọn đường2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
419Thành phố Bà RịaVõ Văn TầnTrọn đường2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
420Thành phố Bà RịaVõ Văn TầnTrọn đường3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
421Thành phố Bà RịaVõ Văn Kiệt - xã Hòa LongVõ Thị Sáu Ranh P. Long Tâm, xã Hòa Long6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
422Thành phố Bà RịaVõ Văn Kiệt - xã Hòa LongVõ Thị Sáu Ranh P. Long Tâm, xã Hòa Long6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
423Thành phố Bà RịaVõ Văn Kiệt - xã Hòa LongVõ Thị Sáu Ranh P. Long Tâm, xã Hòa Long10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
424Thành phố Bà RịaVõ Thị SáuNguyễn Văn Cừ Ngã 5 Long Điền4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
425Thành phố Bà RịaVõ Thị SáuNguyễn Văn Cừ Ngã 5 Long Điền4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
426Thành phố Bà RịaVõ Thị SáuNguyễn Văn Cừ Ngã 5 Long Điền7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
427Thành phố Bà RịaVõ Thị SáuTrần Hưng Đạo Nguyễn Văn Cừ4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
428Thành phố Bà RịaVõ Thị SáuTrần Hưng Đạo Nguyễn Văn Cừ4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
429Thành phố Bà RịaVõ Thị SáuTrần Hưng Đạo Nguyễn Văn Cừ7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
430Thành phố Bà RịaVõ Thị SáuHùng Vương Trần Hưng Đạo4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
431Thành phố Bà RịaVõ Thị SáuHùng Vương Trần Hưng Đạo4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
432Thành phố Bà RịaVõ Thị SáuHùng Vương Trần Hưng Đạo7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
433Thành phố Bà RịaVõ Ngọc ChấnNguyễn An Ninh Phan Đăng Lưu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
434Thành phố Bà RịaVõ Ngọc ChấnNguyễn An Ninh Phan Đăng Lưu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
435Thành phố Bà RịaVõ Ngọc ChấnNguyễn An Ninh Phan Đăng Lưu4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
436Thành phố Bà RịaVõ Ngọc ChấnCách Mạng Tháng Tám Nguyễn An Ninh3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
437Thành phố Bà RịaVõ Ngọc ChấnCách Mạng Tháng Tám Nguyễn An Ninh3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
438Thành phố Bà RịaVõ Ngọc ChấnCách Mạng Tháng Tám Nguyễn An Ninh5.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
439Thành phố Bà RịaVăn Tiến Dũng Phường Phước HưngRanh xã Tân Hưng, phường Phước Hưng Mô Xoài (đường bên hông tỉnh đội)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
440Thành phố Bà RịaVăn Tiến Dũng Phường Phước HưngRanh xã Tân Hưng, phường Phước Hưng Mô Xoài (đường bên hông tỉnh đội)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
441Thành phố Bà RịaVăn Tiến Dũng Phường Phước HưngRanh xã Tân Hưng, phường Phước Hưng Mô Xoài (đường bên hông tỉnh đội)4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
442Thành phố Bà RịaUng Văn Khiêm (P. Long Toàn)Phạm Văn Bạch Võ Văn Tần2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
443Thành phố Bà RịaUng Văn Khiêm (P. Long Toàn)Phạm Văn Bạch Võ Văn Tần2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
444Thành phố Bà RịaUng Văn Khiêm (P. Long Toàn)Phạm Văn Bạch Võ Văn Tần4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
445Thành phố Bà RịaTuệ TĩnhTrọn đường2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
446Thành phố Bà RịaTuệ TĩnhTrọn đường2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
447Thành phố Bà RịaTuệ TĩnhTrọn đường3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
448Thành phố Bà RịaTú MỡCách Mạng Tháng Tám Nguyễn Văn Linh3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
449Thành phố Bà RịaTú MỡCách Mạng Tháng Tám Nguyễn Văn Linh3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
450Thành phố Bà RịaTú MỡCách Mạng Tháng Tám Nguyễn Văn Linh5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
451Thành phố Bà RịaTrường ChinhPhạm Văn Đồng Tỉnh lộ 44A4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
452Thành phố Bà RịaTrường ChinhPhạm Văn Đồng Tỉnh lộ 44A4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
453Thành phố Bà RịaTrường ChinhPhạm Văn Đồng Tỉnh lộ 44A7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
454Thành phố Bà RịaTrường ChinhNguyễn Hữu Thọ Phạm Văn Đồng4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất SX-KD đô thị
455Thành phố Bà RịaTrường ChinhNguyễn Hữu Thọ Phạm Văn Đồng4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất TM-DV đô thị
456Thành phố Bà RịaTrường ChinhNguyễn Hữu Thọ Phạm Văn Đồng8.000.0005.200.0004.000.0002.960.0002.400.000Đất ở đô thị
457Thành phố Bà RịaTrương Vĩnh KýTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
458Thành phố Bà RịaTrương Vĩnh KýTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
459Thành phố Bà RịaTrương Vĩnh KýTrọn đường10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
460Thành phố Bà RịaTrương Tấn BửuQuốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
461Thành phố Bà RịaTrương Tấn BửuQuốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
462Thành phố Bà RịaTrương Tấn BửuQuốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
463Thành phố Bà RịaTrương Phúc Phan3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
464Thành phố Bà RịaTrương Phúc Phan3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
465Thành phố Bà RịaTrương Phúc Phan5.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
466Thành phố Bà RịaTrương Hán SiêuTrọn đường (đã thảm nhựa)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
467Thành phố Bà RịaTrương Hán SiêuTrọn đường (đã thảm nhựa)2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
468Thành phố Bà RịaTrương Hán SiêuTrọn đường (đã thảm nhựa)4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
469Thành phố Bà RịaTrương ĐịnhĐường 27/4 Hùng Vương4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
470Thành phố Bà RịaTrương ĐịnhĐường 27/4 Hùng Vương4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
471Thành phố Bà RịaTrương ĐịnhĐường 27/4 Hùng Vương7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
472Thành phố Bà RịaTrương Công Quyền (Đường số 22 Kim Dinh)Quốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
473Thành phố Bà RịaTrương Công Quyền (Đường số 22 Kim Dinh)Quốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
474Thành phố Bà RịaTrương Công Quyền (Đường số 22 Kim Dinh)Quốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
475Thành phố Bà RịaTrịnh Đình Thảo (Đường bên hông núi Đức Mẹ)Nguyễn Hữu Cảnh Trương Tấn Bửu2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
476Thành phố Bà RịaTrịnh Đình Thảo (Đường bên hông núi Đức Mẹ)Nguyễn Hữu Cảnh Trương Tấn Bửu2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
477Thành phố Bà RịaTrịnh Đình Thảo (Đường bên hông núi Đức Mẹ)Nguyễn Hữu Cảnh Trương Tấn Bửu3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
478Thành phố Bà RịaTrịnh Đình ThảoRạch Gầm Xoài Mút Phan Văn Trị3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
479Thành phố Bà RịaTrịnh Đình ThảoRạch Gầm Xoài Mút Phan Văn Trị3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
480Thành phố Bà RịaTrịnh Đình ThảoRạch Gầm Xoài Mút Phan Văn Trị5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
481Thành phố Bà RịaTrần Xuân Soạn (Cánh đồng Mắt Mèo)Cách Mạng Tháng Tám Quốc lộ 513.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
482Thành phố Bà RịaTrần Xuân Soạn (Cánh đồng Mắt Mèo)Cách Mạng Tháng Tám Quốc lộ 513.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
483Thành phố Bà RịaTrần Xuân Soạn (Cánh đồng Mắt Mèo)Cách Mạng Tháng Tám Quốc lộ 515.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
484Thành phố Bà RịaTrần Xuân Độ (P.Phước Trung)Trọn đường4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
485Thành phố Bà RịaTrần Xuân Độ (P.Phước Trung)Trọn đường4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
486Thành phố Bà RịaTrần Xuân Độ (P.Phước Trung)Trọn đường7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
487Thành phố Bà RịaTrần Quang DiệuTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
488Thành phố Bà RịaTrần Quang DiệuTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
489Thành phố Bà RịaTrần Quang DiệuTrọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
490Thành phố Bà RịaTrần Phú - xã Hòa LongVõ Thị Sáu Hết địa phận phường Long Tâm2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
491Thành phố Bà RịaTrần Phú - xã Hòa LongVõ Thị Sáu Hết địa phận phường Long Tâm2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
492Thành phố Bà RịaTrần Phú - xã Hòa LongVõ Thị Sáu Hết địa phận phường Long Tâm4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
493Thành phố Bà RịaTrần Nguyên Đán (TĐC Đông QL56)Nguyễn Hồng Lam Mộng Huê Lầu2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
494Thành phố Bà RịaTrần Nguyên Đán (TĐC Đông QL56)Nguyễn Hồng Lam Mộng Huê Lầu2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
495Thành phố Bà RịaTrần Nguyên Đán (TĐC Đông QL56)Nguyễn Hồng Lam Mộng Huê Lầu4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
496Thành phố Bà RịaH1 Trần Hưng ĐạoVòng xoay Xóm Cát Phạm Hùng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
497Thành phố Bà RịaH1 Trần Hưng ĐạoVòng xoay Xóm Cát Phạm Hùng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
498Thành phố Bà RịaH1 Trần Hưng ĐạoVòng xoay Xóm Cát Phạm Hùng7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
499Thành phố Bà RịaTrần Huy LiệuTrần Hưng Đạo Võ Thị Sáu3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
500Thành phố Bà RịaTrần Huy LiệuTrần Hưng Đạo Võ Thị Sáu3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
501Thành phố Bà RịaTrần Huy LiệuTrần Hưng Đạo Võ Thị Sáu5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
502Thành phố Bà RịaTrần Đại NghĩaCMT8 Nguyễn Văn Linh3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
503Thành phố Bà RịaTrần Đại NghĩaCMT8 Nguyễn Văn Linh3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
504Thành phố Bà RịaTrần Đại NghĩaCMT8 Nguyễn Văn Linh5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
505Thành phố Bà RịaTrần Chánh ChiếuVõ Thị Sáu Phạm Văn Bạch2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
506Thành phố Bà RịaTrần Chánh ChiếuVõ Thị Sáu Phạm Văn Bạch2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
507Thành phố Bà RịaTrần Chánh ChiếuVõ Thị Sáu Phạm Văn Bạch4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
508Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 44Vòng xoay Long Toàn Vũng Vằn4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
509Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 44Vòng xoay Long Toàn Vũng Vằn4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
510Thành phố Bà RịaTỉnh lộ 44Vòng xoay Long Toàn Vũng Vằn7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
511Thành phố Bà RịaTôn Đức Thắng (TĐC Đông QL56)Trần Hưng Đạo Nguyễn Văn Trỗi3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
512Thành phố Bà RịaTôn Đức Thắng (TĐC Đông QL56)Trần Hưng Đạo Nguyễn Văn Trỗi3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
513Thành phố Bà RịaTôn Đức Thắng (TĐC Đông QL56)Trần Hưng Đạo Nguyễn Văn Trỗi5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
514Thành phố Bà RịaTôn Đức ThắngCách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
515Thành phố Bà RịaTôn Đức ThắngCách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
516Thành phố Bà RịaTôn Đức ThắngCách Mạng Tháng Tám Trần Hưng Đạo7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
517Thành phố Bà RịaTô Nguyệt ĐìnhQuốc lộ 51 Nguyễn An Ninh3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
518Thành phố Bà RịaTô Nguyệt ĐìnhQuốc lộ 51 Nguyễn An Ninh3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
519Thành phố Bà RịaTô Nguyệt ĐìnhQuốc lộ 51 Nguyễn An Ninh5.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
520Thành phố Bà RịaTô Ký (P. Phước Trùng)Bạch Đằng Ngô Gia Tự4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
521Thành phố Bà RịaTô Ký (P. Phước Trùng)Bạch Đằng Ngô Gia Tự4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
522Thành phố Bà RịaTô Ký (P. Phước Trùng)Bạch Đằng Ngô Gia Tự7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
523Thành phố Bà RịaTô Hiệu (A3 tái định cư Bắc 55)Nguyễn Bính Huỳnh Tấn Phát2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
524Thành phố Bà RịaTô Hiệu (A3 tái định cư Bắc 55)Nguyễn Bính Huỳnh Tấn Phát2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
525Thành phố Bà RịaTô Hiệu (A3 tái định cư Bắc 55)Nguyễn Bính Huỳnh Tấn Phát4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
526Thành phố Bà RịaTạ Uyên (A4 tái định cư Bắc 55)Nguyễn Bính Huỳnh Tấn Phát2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
527Thành phố Bà RịaTạ Uyên (A4 tái định cư Bắc 55)Nguyễn Bính Huỳnh Tấn Phát2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
528Thành phố Bà RịaTạ Uyên (A4 tái định cư Bắc 55)Nguyễn Bính Huỳnh Tấn Phát4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
529Thành phố Bà RịaTạ Quang BửuTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
530Thành phố Bà RịaTạ Quang BửuTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
531Thành phố Bà RịaTạ Quang BửuTrọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
532Thành phố Bà RịaRạch Gầm Xoài MútQuốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
533Thành phố Bà RịaRạch Gầm Xoài MútQuốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
534Thành phố Bà RịaRạch Gầm Xoài MútQuốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
535Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Ngã 3 Hỏa Táng Giáp TX Phú Mỹ4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
536Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Ngã 3 Hỏa Táng Giáp TX Phú Mỹ4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
537Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Ngã 3 Hỏa Táng Giáp TX Phú Mỹ7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
538Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Tô Nguyệt Đình Nguyễn Hữu Cảnh4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
539Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Tô Nguyệt Đình Nguyễn Hữu Cảnh4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
540Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Tô Nguyệt Đình Nguyễn Hữu Cảnh7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
541Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Cầu Sông Dinh Nguyễn Hữu Cảnh4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
542Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Cầu Sông Dinh Nguyễn Hữu Cảnh4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
543Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Cầu Sông Dinh Nguyễn Hữu Cảnh7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
544Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Nguyễn Hữu Thọ, Trần Xuân Độ Cầu Sông Dinh6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
545Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Nguyễn Hữu Thọ, Trần Xuân Độ Cầu Sông Dinh6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
546Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Nguyễn Hữu Thọ, Trần Xuân Độ Cầu Sông Dinh10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
547Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Trạm thu phí Nguyễn Hữu Thọ, Trần Xuân Độ4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất SX-KD đô thị
548Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Trạm thu phí Nguyễn Hữu Thọ, Trần Xuân Độ4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất TM-DV đô thị
549Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Trạm thu phí Nguyễn Hữu Thọ, Trần Xuân Độ8.000.0005.200.0004.000.0002.960.0002.400.000Đất ở đô thị
550Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Cầu Cỏ May Trạm thu phí4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
551Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Cầu Cỏ May Trạm thu phí4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
552Thành phố Bà RịaQuốc Lộ 51Cầu Cỏ May Trạm thu phí7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
553Thành phố Bà RịaPhi Yến (A2 tái định cư Bắc 55)Nguyễn Văn Linh Huỳnh Tấn Phát2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
554Thành phố Bà RịaPhi Yến (A2 tái định cư Bắc 55)Nguyễn Văn Linh Huỳnh Tấn Phát2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
555Thành phố Bà RịaPhi Yến (A2 tái định cư Bắc 55)Nguyễn Văn Linh Huỳnh Tấn Phát4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
556Thành phố Bà RịaPhan Văn Trị (số 5 cũ)Trịnh Đình Thảo Giáp ranh TX Phú Mỹ2.205.0001.433.0001.103.000816.000662.000Đất SX-KD đô thị
557Thành phố Bà RịaPhan Văn Trị (số 5 cũ)Trịnh Đình Thảo Giáp ranh TX Phú Mỹ2.205.0001.433.0001.103.000816.000662.000Đất TM-DV đô thị
558Thành phố Bà RịaPhan Văn Trị (số 5 cũ)Trịnh Đình Thảo Giáp ranh TX Phú Mỹ3.675.0002.389.0001.838.0001.360.0001.103.000Đất ở đô thị
559Thành phố Bà RịaPhan Văn Trị (số 5 cũ)Quốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
560Thành phố Bà RịaPhan Văn Trị (số 5 cũ)Quốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
561Thành phố Bà RịaPhan Văn Trị (số 5 cũ)Quốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
562Thành phố Bà RịaPhan Văn Trị (Đường vào KCN khí thấp áp)Quốc lộ 51 Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
563Thành phố Bà RịaPhan Văn Trị (Đường vào KCN khí thấp áp)Quốc lộ 51 Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
564Thành phố Bà RịaPhan Văn Trị (Đường vào KCN khí thấp áp)Quốc lộ 51 Hết nhựa4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
565Thành phố Bà RịaH3 Trần Hưng ĐạoTrần Hưng Đạo Nhà thờ Long Kiên2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
566Thành phố Bà RịaH3 Trần Hưng ĐạoTrần Hưng Đạo Nhà thờ Long Kiên2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
567Thành phố Bà RịaH3 Trần Hưng ĐạoTrần Hưng Đạo Nhà thờ Long Kiên3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
568Thành phố Bà RịaH1 Trần Hưng ĐạoTrần Hưng Đạo Thái Văn Lung2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
569Thành phố Bà RịaH1 Trần Hưng ĐạoTrần Hưng Đạo Thái Văn Lung2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
570Thành phố Bà RịaH1 Trần Hưng ĐạoTrần Hưng Đạo Thái Văn Lung3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
571Thành phố Bà RịaH3 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênNhà thờ Long Kiên Hết đường trải nhựa2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
572Thành phố Bà RịaH3 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênNhà thờ Long Kiên Hết đường trải nhựa2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
573Thành phố Bà RịaH3 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênNhà thờ Long Kiên Hết đường trải nhựa3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
574Thành phố Bà RịaH3 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênNguyễn Văn Hưởng Nhà thờ Long Kiên2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
575Thành phố Bà RịaH3 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênNguyễn Văn Hưởng Nhà thờ Long Kiên2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
576Thành phố Bà RịaH3 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênNguyễn Văn Hưởng Nhà thờ Long Kiên3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
577Thành phố Bà RịaH1 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênNguyễn Văn Hưởng Hết đường trải nhựa2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
578Thành phố Bà RịaH1 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênNguyễn Văn Hưởng Hết đường trải nhựa2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
579Thành phố Bà RịaH1 Nguyễn Văn Hưởng Phân lô Long KiênNguyễn Văn Hưởng Hết đường trải nhựa3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
580Thành phố Bà RịaPhan Đăng LưuCầu Điện Biên Phủ Nguyễn Hữu Cảnh4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
581Thành phố Bà RịaPhan Đăng LưuCầu Điện Biên Phủ Nguyễn Hữu Cảnh4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
582Thành phố Bà RịaPhan Đăng LưuCầu Điện Biên Phủ Nguyễn Hữu Cảnh7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
583Thành phố Bà RịaH2 Phan Châu Trinh (đường vào khu nhà ở công ty Địa Lợi)Phan Châu Trinh Hết nhựa2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
584Thành phố Bà RịaH2 Phan Châu Trinh (đường vào khu nhà ở công ty Địa Lợi)Phan Châu Trinh Hết nhựa2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
585Thành phố Bà RịaH2 Phan Châu Trinh (đường vào khu nhà ở công ty Địa Lợi)Phan Châu Trinh Hết nhựa4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
586Thành phố Bà RịaPhan Châu Trinh (đường phía Bắc TTHC tỉnh)Nguyễn Tất Thành Phạm Văn Đồng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
587Thành phố Bà RịaPhan Châu Trinh (đường phía Bắc TTHC tỉnh)Nguyễn Tất Thành Phạm Văn Đồng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
588Thành phố Bà RịaPhan Châu Trinh (đường phía Bắc TTHC tỉnh)Nguyễn Tất Thành Phạm Văn Đồng7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
589Thành phố Bà RịaPhạm Văn ĐồngCách Mạng Tháng Tám Điện Biên Phủ4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
590Thành phố Bà RịaPhạm Văn ĐồngCách Mạng Tháng Tám Điện Biên Phủ4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
591Thành phố Bà RịaPhạm Văn ĐồngCách Mạng Tháng Tám Điện Biên Phủ7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
592Thành phố Bà RịaPhạm Văn ĐồngTrường Chinh Cách Mạng Tháng Tám4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
593Thành phố Bà RịaPhạm Văn ĐồngTrường Chinh Cách Mạng Tháng Tám4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
594Thành phố Bà RịaPhạm Văn ĐồngTrường Chinh Cách Mạng Tháng Tám7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
595Thành phố Bà RịaPhạm Văn BạchTrọn đường2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
596Thành phố Bà RịaPhạm Văn BạchTrọn đường2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
597Thành phố Bà RịaPhạm Văn BạchTrọn đường3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
598Thành phố Bà RịaPhạm ThiềuTrọn đường2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
599Thành phố Bà RịaPhạm ThiềuTrọn đường2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
600Thành phố Bà RịaPhạm ThiềuTrọn đường3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
601Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56)Hùng Vương Trần Hưng Đạo3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
602Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56)Hùng Vương Trần Hưng Đạo3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
603Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56)Hùng Vương Trần Hưng Đạo5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
604Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56)27Thg4 Hùng Vương4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
605Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56)27Thg4 Hùng Vương4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
606Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc Thạch (Khu tái định cư Đông QL56)27Thg4 Hùng Vương7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
607Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc ThạchTrọn đường4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
608Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc ThạchTrọn đường4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
609Thành phố Bà RịaPhạm Ngọc ThạchTrọn đường7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
610Thành phố Bà RịaPhạm Hữu ChíTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
611Thành phố Bà RịaPhạm Hữu ChíTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
612Thành phố Bà RịaPhạm Hữu ChíTrọn đường10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
613Thành phố Bà RịaPhạm HùngTrần Hưng Đạo Trường Chinh6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
614Thành phố Bà RịaPhạm HùngTrần Hưng Đạo Trường Chinh6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
615Thành phố Bà RịaPhạm HùngTrần Hưng Đạo Trường Chinh10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
616Thành phố Bà RịaNguyễn Văn Trỗi27Thg4 Nguyễn Tất Thành4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
617Thành phố Bà RịaNguyễn Văn Trỗi27Thg4 Nguyễn Tất Thành4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
618Thành phố Bà RịaNguyễn Văn Trỗi27Thg4 Nguyễn Tất Thành7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
619Thành phố Bà RịaNguyễn Văn LinhNguyễn Tất Thành Nguyễn Thị Định4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
620Thành phố Bà RịaNguyễn Văn LinhNguyễn Tất Thành Nguyễn Thị Định4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
621Thành phố Bà RịaNguyễn Văn LinhNguyễn Tất Thành Nguyễn Thị Định7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
622Thành phố Bà RịaNguyễn Văn LinhNguyễn Thanh Đằng Nguyễn Tất Thành4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất SX-KD đô thị
623Thành phố Bà RịaNguyễn Văn LinhNguyễn Thanh Đằng Nguyễn Tất Thành4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất TM-DV đô thị
624Thành phố Bà RịaNguyễn Văn LinhNguyễn Thanh Đằng Nguyễn Tất Thành8.000.0005.200.0004.000.0002.960.0002.400.000Đất ở đô thị
625Thành phố Bà RịaNguyễn Văn HưởngTrần Hưng Đạo Chu Văn An3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
626Thành phố Bà RịaNguyễn Văn HưởngTrần Hưng Đạo Chu Văn An3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
627Thành phố Bà RịaNguyễn Văn HưởngTrần Hưng Đạo Chu Văn An5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
628Thành phố Bà RịaNguyễn Văn CừChợ Long Toàn Võ Thị Sáu4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
629Thành phố Bà RịaNguyễn Văn CừChợ Long Toàn Võ Thị Sáu4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
630Thành phố Bà RịaNguyễn Văn CừChợ Long Toàn Võ Thị Sáu7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
631Thành phố Bà RịaNguyễn Văn CừQuốc lộ 55 Chợ Long Toàn (cống)6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
632Thành phố Bà RịaNguyễn Văn CừQuốc lộ 55 Chợ Long Toàn (cống)6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
633Thành phố Bà RịaNguyễn Văn CừQuốc lộ 55 Chợ Long Toàn (cống)10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
634Thành phố Bà RịaNguyễn TrãiTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
635Thành phố Bà RịaNguyễn TrãiTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
636Thành phố Bà RịaNguyễn TrãiTrọn đường10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
637Thành phố Bà RịaNguyễn Thị Minh KhaiTôn Đức Thắng Lê Duẩn3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
638Thành phố Bà RịaNguyễn Thị Minh KhaiTôn Đức Thắng Lê Duẩn3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
639Thành phố Bà RịaNguyễn Thị Minh KhaiTôn Đức Thắng Lê Duẩn5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
640Thành phố Bà RịaH2 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)CMT8 Phạm Hùng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
641Thành phố Bà RịaH2 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)CMT8 Phạm Hùng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
642Thành phố Bà RịaH2 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)CMT8 Phạm Hùng7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
643Thành phố Bà RịaNguyễn Thanh ĐằngQuốc lộ 51 Ngã 4 Xóm Cát8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
644Thành phố Bà RịaNguyễn Thanh ĐằngQuốc lộ 51 Ngã 4 Xóm Cát8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
645Thành phố Bà RịaNguyễn Thanh ĐằngQuốc lộ 51 Ngã 4 Xóm Cát14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
646Thành phố Bà RịaNguyễn Thành ChâuTrọn đường4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
647Thành phố Bà RịaNguyễn Thành ChâuTrọn đường4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
648Thành phố Bà RịaNguyễn Thành ChâuTrọn đường7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
649Thành phố Bà RịaNguyễn Thái BìnhĐoạn đường đất còn lại2.100.0001.365.0001.050.000777.000630.000Đất SX-KD đô thị
650Thành phố Bà RịaNguyễn Thái BìnhĐoạn đường đất còn lại2.100.0001.365.0001.050.000777.000630.000Đất TM-DV đô thị
651Thành phố Bà RịaNguyễn Thái BìnhĐoạn đường đất còn lại3.500.0002.275.0001.750.0001.295.0001.050.000Đất ở đô thị
652Thành phố Bà RịaNguyễn Thái BìnhĐoạn đã thảm nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
653Thành phố Bà RịaNguyễn Thái BìnhĐoạn đã thảm nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
654Thành phố Bà RịaNguyễn Thái BìnhĐoạn đã thảm nhựa4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
655Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (nối dài) - xã Hòa LongHoàng Diệu Giáp ranh xã Tân Hưng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
656Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (nối dài) - xã Hòa LongHoàng Diệu Giáp ranh xã Tân Hưng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
657Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (nối dài) - xã Hòa LongHoàng Diệu Giáp ranh xã Tân Hưng7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
658Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (quy hoạch số 2 cũ)Điện Biên Phủ Hùng Vương4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
659Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (quy hoạch số 2 cũ)Điện Biên Phủ Hùng Vương4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
660Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (quy hoạch số 2 cũ)Điện Biên Phủ Hùng Vương7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
661Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (quy hoạch số 2 cũ)Quốc lộ 51 Điện Biên Phủ6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
662Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (quy hoạch số 2 cũ)Quốc lộ 51 Điện Biên Phủ6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
663Thành phố Bà RịaNguyễn Tất Thành (quy hoạch số 2 cũ)Quốc lộ 51 Điện Biên Phủ10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
664Thành phố Bà RịaNguyễn Minh Khanh (Đinh Tiên Hoàng)Võ Thị Sáu Hết đường nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
665Thành phố Bà RịaNguyễn Minh Khanh (Đinh Tiên Hoàng)Võ Thị Sáu Hết đường nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
666Thành phố Bà RịaNguyễn Minh Khanh (Đinh Tiên Hoàng)Võ Thị Sáu Hết đường nhựa4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
667Thành phố Bà RịaNguyễn Mạnh TườngHùng Vương Nguyễn Tất Thành2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
668Thành phố Bà RịaNguyễn Mạnh TườngHùng Vương Nguyễn Tất Thành2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
669Thành phố Bà RịaNguyễn Mạnh TườngHùng Vương Nguyễn Tất Thành4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
670Thành phố Bà RịaNguyễn Mạnh HùngNguyễn Văn Cừ giáp đường mòn KP1, giáp Huyện Long Điền2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
671Thành phố Bà RịaNguyễn Mạnh HùngNguyễn Văn Cừ giáp đường mòn KP1, giáp Huyện Long Điền2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
672Thành phố Bà RịaNguyễn Mạnh HùngNguyễn Văn Cừ giáp đường mòn KP1, giáp Huyện Long Điền4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
673Thành phố Bà RịaNguyễn Mạnh HùngNguyễn Văn Cừ Khu phố 22.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
674Thành phố Bà RịaNguyễn Mạnh HùngNguyễn Văn Cừ Khu phố 22.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
675Thành phố Bà RịaNguyễn Mạnh HùngNguyễn Văn Cừ Khu phố 24.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
676Thành phố Bà RịaNguyễn Khoa ĐăngNguyễn Văn Hưởng Nguyễn Phúc Chu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
677Thành phố Bà RịaNguyễn Khoa ĐăngNguyễn Văn Hưởng Nguyễn Phúc Chu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
678Thành phố Bà RịaNguyễn Khoa ĐăngNguyễn Văn Hưởng Nguyễn Phúc Chu4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
679Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu ThọNguyễn Văn Linh Hùng Vương4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
680Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu ThọNguyễn Văn Linh Hùng Vương4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
681Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu ThọNguyễn Văn Linh Hùng Vương7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
682Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu ThọCách Mạng Tháng Tám Nguyễn Văn Linh6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
683Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu ThọCách Mạng Tháng Tám Nguyễn Văn Linh6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
684Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu ThọCách Mạng Tháng Tám Nguyễn Văn Linh10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
685Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu ThọQuốc lộ 51 CMT88.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
686Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu ThọQuốc lộ 51 CMT88.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
687Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu ThọQuốc lộ 51 CMT814.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
688Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Cảnh (thuộc xã Tân Hưng ) - xã Hòa LongQuốc lộ 51 Suối Lồ Ồ3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
689Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Cảnh (thuộc xã Tân Hưng ) - xã Hòa LongQuốc lộ 51 Suối Lồ Ồ3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
690Thành phố Bà RịaNguyễn Hữu Cảnh (thuộc xã Tân Hưng ) - xã Hòa LongQuốc lộ 51 Suối Lồ Ồ5.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
691Thành phố Bà RịaNguyễn HuệTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
692Thành phố Bà RịaNguyễn HuệTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
693Thành phố Bà RịaNguyễn HuệTrọn đường10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
694Thành phố Bà RịaNguyễn Hồng Lam (TĐC Đông QL56)Nguyễn Mạnh Tường Nguyễn Văn Trỗi2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
695Thành phố Bà RịaNguyễn Hồng Lam (TĐC Đông QL56)Nguyễn Mạnh Tường Nguyễn Văn Trỗi2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
696Thành phố Bà RịaNguyễn Hồng Lam (TĐC Đông QL56)Nguyễn Mạnh Tường Nguyễn Văn Trỗi4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
697Thành phố Bà RịaNguyễn Đình ChiểuHuỳnh Ngọc Hay Đường 27/44.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
698Thành phố Bà RịaNguyễn Đình ChiểuHuỳnh Ngọc Hay Đường 27/44.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
699Thành phố Bà RịaNguyễn Đình ChiểuHuỳnh Ngọc Hay Đường 27/47.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
700Thành phố Bà RịaNguyễn Đình ChiểuQuốc lộ 51 Huỳnh Ngọc Hay6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
701Thành phố Bà RịaNguyễn Đình ChiểuQuốc lộ 51 Huỳnh Ngọc Hay6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
702Thành phố Bà RịaNguyễn Đình ChiểuQuốc lộ 51 Huỳnh Ngọc Hay10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
703Thành phố Bà RịaH1 Hà Huy Tập (Đường phía Nam trường Nguyễn Du)Trọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
704Thành phố Bà RịaH1 Hà Huy Tập (Đường phía Nam trường Nguyễn Du)Trọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
705Thành phố Bà RịaH1 Hà Huy Tập (Đường phía Nam trường Nguyễn Du)Trọn đường10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
706Thành phố Bà RịaNguyễn Cư TrinhTrọn đường3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
707Thành phố Bà RịaNguyễn Cư TrinhTrọn đường3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
708Thành phố Bà RịaNguyễn Cư TrinhTrọn đường5.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
709Thành phố Bà RịaNguyễn Chí ThanhCMT8 Nguyễn Văn Linh3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
710Thành phố Bà RịaNguyễn Chí ThanhCMT8 Nguyễn Văn Linh3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
711Thành phố Bà RịaNguyễn Chí ThanhCMT8 Nguyễn Văn Linh5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
712Thành phố Bà RịaNguyễn Chánh (Hoàng Văn Thái TĐC Bắc 55)Tôn Đức Thắng Lê Duẩn3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
713Thành phố Bà RịaNguyễn Chánh (Hoàng Văn Thái TĐC Bắc 55)Tôn Đức Thắng Lê Duẩn3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
714Thành phố Bà RịaNguyễn Chánh (Hoàng Văn Thái TĐC Bắc 55)Tôn Đức Thắng Lê Duẩn5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
715Thành phố Bà RịaNguyễn BìnhNguyễn Văn Linh Huỳnh Tấn Phát2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
716Thành phố Bà RịaNguyễn BìnhNguyễn Văn Linh Huỳnh Tấn Phát2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
717Thành phố Bà RịaNguyễn BìnhNguyễn Văn Linh Huỳnh Tấn Phát4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
718Thành phố Bà RịaNguyễn BìnhCách Mạng Tháng Tám Nguyễn Văn Linh3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
719Thành phố Bà RịaNguyễn BìnhCách Mạng Tháng Tám Nguyễn Văn Linh3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
720Thành phố Bà RịaNguyễn BìnhCách Mạng Tháng Tám Nguyễn Văn Linh5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
721Thành phố Bà RịaNguyễn Bính (Nguyễn Lương Bằng tái định cư Bắc 55)Phi Yến Lê Duẩn2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
722Thành phố Bà RịaNguyễn Bính (Nguyễn Lương Bằng tái định cư Bắc 55)Phi Yến Lê Duẩn2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
723Thành phố Bà RịaNguyễn Bính (Nguyễn Lương Bằng tái định cư Bắc 55)Phi Yến Lê Duẩn4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
724Thành phố Bà RịaNguyễn An NinhNguyễn Hữu Cảnh Trương Phúc Phan3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
725Thành phố Bà RịaNguyễn An NinhNguyễn Hữu Cảnh Trương Phúc Phan3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
726Thành phố Bà RịaNguyễn An NinhNguyễn Hữu Cảnh Trương Phúc Phan5.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
727Thành phố Bà RịaNguyên Hồng (Đường phía sau UBND phường Phước Trung)Lê Duẩn Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
728Thành phố Bà RịaNguyên Hồng (Đường phía sau UBND phường Phước Trung)Lê Duẩn Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
729Thành phố Bà RịaNguyên Hồng (Đường phía sau UBND phường Phước Trung)Lê Duẩn Hết nhựa4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
730Thành phố Bà RịaNgô Văn Tịnh (Cánh Đồng Mắt Mèo)Cách Mạng Tháng Tám Quốc lộ 513.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
731Thành phố Bà RịaNgô Văn Tịnh (Cánh Đồng Mắt Mèo)Cách Mạng Tháng Tám Quốc lộ 513.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
732Thành phố Bà RịaNgô Văn Tịnh (Cánh Đồng Mắt Mèo)Cách Mạng Tháng Tám Quốc lộ 515.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
733Thành phố Bà RịaNgô Gia TựNguyễn Thanh Đằng Lê Duẩn6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
734Thành phố Bà RịaNgô Gia TựNguyễn Thanh Đằng Lê Duẩn6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
735Thành phố Bà RịaNgô Gia TựNguyễn Thanh Đằng Lê Duẩn10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
736Thành phố Bà RịaNgô Đức KếTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
737Thành phố Bà RịaNgô Đức KếTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
738Thành phố Bà RịaNgô Đức KếTrọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
739Thành phố Bà RịaNgô Đình Chất (A5 TĐC Bắc 55)Nguyễn Bính Huỳnh Tấn Phát2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
740Thành phố Bà RịaNgô Đình Chất (A5 TĐC Bắc 55)Nguyễn Bính Huỳnh Tấn Phát2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
741Thành phố Bà RịaNgô Đình Chất (A5 TĐC Bắc 55)Nguyễn Bính Huỳnh Tấn Phát4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
742Thành phố Bà RịaNam Quốc CanTrần Hưng Đạo Điện Biên Phủ3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
743Thành phố Bà RịaNam Quốc CanTrần Hưng Đạo Điện Biên Phủ3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
744Thành phố Bà RịaNam Quốc CanTrần Hưng Đạo Điện Biên Phủ5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
745Thành phố Bà RịaMộng Huê Lầu (Khu tái định cư Đông QL56)Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Mạnh Tường2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
746Thành phố Bà RịaMộng Huê Lầu (Khu tái định cư Đông QL56)Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Mạnh Tường2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
747Thành phố Bà RịaMộng Huê Lầu (Khu tái định cư Đông QL56)Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Mạnh Tường4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
748Thành phố Bà RịaMô Xoài (P. Phước Hưng đường bên hông Tỉnh đội)Hùng Vương Văn Tiến Dũng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
749Thành phố Bà RịaMô Xoài (P. Phước Hưng đường bên hông Tỉnh đội)Hùng Vương Văn Tiến Dũng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
750Thành phố Bà RịaMô Xoài (P. Phước Hưng đường bên hông Tỉnh đội)Hùng Vương Văn Tiến Dũng4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
751Thành phố Bà RịaLý Tự TrọngTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
752Thành phố Bà RịaLý Tự TrọngTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
753Thành phố Bà RịaLý Tự TrọngTrọn đường10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
754Thành phố Bà RịaLý Thường KiệtNguyễn Thanh Đằng Chi Lăng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
755Thành phố Bà RịaLý Thường KiệtNguyễn Thanh Đằng Chi Lăng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
756Thành phố Bà RịaLý Thường KiệtNguyễn Thanh Đằng Chi Lăng10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
757Thành phố Bà RịaLý Thường KiệtDương Bạch Mai Nguyễn Thanh Đằng8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
758Thành phố Bà RịaLý Thường KiệtDương Bạch Mai Nguyễn Thanh Đằng8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
759Thành phố Bà RịaLý Thường KiệtDương Bạch Mai Nguyễn Thanh Đằng14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
760Thành phố Bà RịaLê Đại Hành (tên cũ: Lý Đại Hành–phường Kim Dinh)Quốc lộ 51 Tuyến tránh QL562.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
761Thành phố Bà RịaLê Đại Hành (tên cũ: Lý Đại Hành–phường Kim Dinh)Quốc lộ 51 Tuyến tránh QL562.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
762Thành phố Bà RịaLê Đại Hành (tên cũ: Lý Đại Hành–phường Kim Dinh)Quốc lộ 51 Tuyến tránh QL564.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
763Thành phố Bà RịaLương Thế VinhTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
764Thành phố Bà RịaLương Thế VinhTrọn đường2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
765Thành phố Bà RịaLương Thế VinhTrọn đường4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
766Thành phố Bà RịaLê Văn Duyệt Phường Long ToànNguyễn Văn Cừ Khu phố 52.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
767Thành phố Bà RịaLê Văn Duyệt Phường Long ToànNguyễn Văn Cừ Khu phố 52.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
768Thành phố Bà RịaLê Văn Duyệt Phường Long ToànNguyễn Văn Cừ Khu phố 53.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
769Thành phố Bà RịaLê Văn Duyệt Phường Long ToànNguyễn Văn Cừ Phạm Văn Bạch2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
770Thành phố Bà RịaLê Văn Duyệt Phường Long ToànNguyễn Văn Cừ Phạm Văn Bạch2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
771Thành phố Bà RịaLê Văn Duyệt Phường Long ToànNguyễn Văn Cừ Phạm Văn Bạch3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
772Thành phố Bà RịaLê Thị Bạch Vân (Khu tái định cư Đông QL56)Lâm Quang Ky Nguyễn Mạnh Tường2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
773Thành phố Bà RịaLê Thị Bạch Vân (Khu tái định cư Đông QL56)Lâm Quang Ky Nguyễn Mạnh Tường2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
774Thành phố Bà RịaLê Thị Bạch Vân (Khu tái định cư Đông QL56)Lâm Quang Ky Nguyễn Mạnh Tường4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
775Thành phố Bà RịaLê Thành DuyNguyễn Thanh Đằng Nguyễn Hữu Thọ6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
776Thành phố Bà RịaLê Thành DuyNguyễn Thanh Đằng Nguyễn Hữu Thọ6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
777Thành phố Bà RịaLê Thành DuyNguyễn Thanh Đằng Nguyễn Hữu Thọ10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
778Thành phố Bà RịaLê Thành DuyNguyễn Đình Chiểu Nguyễn Thanh Đằng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
779Thành phố Bà RịaLê Thành DuyNguyễn Đình Chiểu Nguyễn Thanh Đằng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
780Thành phố Bà RịaLê Thành DuyNguyễn Đình Chiểu Nguyễn Thanh Đằng10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
781Thành phố Bà RịaLê Thành DuyTrương Vĩnh Ký Nguyễn Đình Chiểu4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
782Thành phố Bà RịaLê Thành DuyTrương Vĩnh Ký Nguyễn Đình Chiểu4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
783Thành phố Bà RịaLê Thành DuyTrương Vĩnh Ký Nguyễn Đình Chiểu7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
784Thành phố Bà RịaLê Quý ĐônNguyễn Thanh Đằng Chi Lăng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
785Thành phố Bà RịaLê Quý ĐônNguyễn Thanh Đằng Chi Lăng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
786Thành phố Bà RịaLê Quý ĐônNguyễn Thanh Đằng Chi Lăng10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
787Thành phố Bà RịaLê Quý ĐônDương Bạch Mai Nguyễn Thanh Đằng8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
788Thành phố Bà RịaLê Quý ĐônDương Bạch Mai Nguyễn Thanh Đằng8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
789Thành phố Bà RịaLê Quý ĐônDương Bạch Mai Nguyễn Thanh Đằng14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
790Thành phố Bà RịaLê Quý ĐônHuỳnh Tịnh Của Dương Bạch Mai8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
791Thành phố Bà RịaLê Quý ĐônHuỳnh Tịnh Của Dương Bạch Mai8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
792Thành phố Bà RịaLê Quý ĐônHuỳnh Tịnh Của Dương Bạch Mai14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
793Thành phố Bà RịaLê LợiHuỳnh Ngọc Hay Điện Biên Phủ4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
794Thành phố Bà RịaLê LợiHuỳnh Ngọc Hay Điện Biên Phủ4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
795Thành phố Bà RịaLê LợiHuỳnh Ngọc Hay Điện Biên Phủ7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
796Thành phố Bà RịaLê LợiHai Bà Trưng Huỳnh Ngọc Hay6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
797Thành phố Bà RịaLê LợiHai Bà Trưng Huỳnh Ngọc Hay6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
798Thành phố Bà RịaLê LợiHai Bà Trưng Huỳnh Ngọc Hay10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
799Thành phố Bà RịaLê LợiChi Lăng Hai Bà Trưng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
800Thành phố Bà RịaLê LợiChi Lăng Hai Bà Trưng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
801Thành phố Bà RịaLê LợiChi Lăng Hai Bà Trưng10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
802Thành phố Bà RịaLê LaiTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
803Thành phố Bà RịaLê LaiTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
804Thành phố Bà RịaLê LaiTrọn đường10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
805Thành phố Bà RịaH2 Lê Duẩn (Khu giáo chức)Trọn đường4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất SX-KD đô thị
806Thành phố Bà RịaH2 Lê Duẩn (Khu giáo chức)Trọn đường4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất TM-DV đô thị
807Thành phố Bà RịaH2 Lê Duẩn (Khu giáo chức)Trọn đường8.000.0005.200.0004.000.0002.960.0002.400.000Đất ở đô thị
808Thành phố Bà RịaLê Bình (D4) (TĐC Đông QL56)Trần Nguyên Đán Hoàng Đạo Thành2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
809Thành phố Bà RịaLê Bình (D4) (TĐC Đông QL56)Trần Nguyên Đán Hoàng Đạo Thành2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
810Thành phố Bà RịaLê Bình (D4) (TĐC Đông QL56)Trần Nguyên Đán Hoàng Đạo Thành4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
811Thành phố Bà RịaLê Bảo Tịnh (Khu TĐC Đông QL56)Lâm Quang Ky Nguyễn Tất Thành2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
812Thành phố Bà RịaLê Bảo Tịnh (Khu TĐC Đông QL56)Lâm Quang Ky Nguyễn Tất Thành2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
813Thành phố Bà RịaLê Bảo Tịnh (Khu TĐC Đông QL56)Lâm Quang Ky Nguyễn Tất Thành4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
814Thành phố Bà RịaLâm Quang KyHùng Vương Mộng Huê Lầu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
815Thành phố Bà RịaLâm Quang KyHùng Vương Mộng Huê Lầu2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
816Thành phố Bà RịaLâm Quang KyHùng Vương Mộng Huê Lầu4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
817Thành phố Bà RịaKha Vạn CânVõ Văn Kiệt Trần Phú2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
818Thành phố Bà RịaKha Vạn CânVõ Văn Kiệt Trần Phú2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
819Thành phố Bà RịaKha Vạn CânVõ Văn Kiệt Trần Phú4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
820Thành phố Bà RịaHuỳnh Tịnh Của8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
821Thành phố Bà RịaHuỳnh Tịnh Của8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
822Thành phố Bà RịaHuỳnh Tịnh Của14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
823Thành phố Bà RịaHuỳnh Tấn PhátĐường 27/4 Nguyễn Tất Thành4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
824Thành phố Bà RịaHuỳnh Tấn PhátĐường 27/4 Nguyễn Tất Thành4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
825Thành phố Bà RịaHuỳnh Tấn PhátĐường 27/4 Nguyễn Tất Thành7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
826Thành phố Bà RịaHuỳnh Ngọc Hay6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
827Thành phố Bà RịaHuỳnh Ngọc Hay6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
828Thành phố Bà RịaHuỳnh Ngọc Hay10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
829Thành phố Bà RịaHuỳnh Khương NinhPhan Văn Trị Giáp ranh TX Phú Mỹ2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
830Thành phố Bà RịaHuỳnh Khương NinhPhan Văn Trị Giáp ranh TX Phú Mỹ2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
831Thành phố Bà RịaHuỳnh Khương NinhPhan Văn Trị Giáp ranh TX Phú Mỹ4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
832Thành phố Bà RịaHương lộ 2 - xã Hòa LongNgã 5 Long Điền Hết địa phận phường Long Tâm2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
833Thành phố Bà RịaHương lộ 2 - xã Hòa LongNgã 5 Long Điền Hết địa phận phường Long Tâm2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
834Thành phố Bà RịaHương lộ 2 - xã Hòa LongNgã 5 Long Điền Hết địa phận phường Long Tâm3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
835Thành phố Bà RịaHùng Vương - xã Hòa LongPhạm Ngọc Thạch Mô Xoài4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
836Thành phố Bà RịaHùng Vương - xã Hòa LongPhạm Ngọc Thạch Mô Xoài4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
837Thành phố Bà RịaHùng Vương - xã Hòa LongPhạm Ngọc Thạch Mô Xoài7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
838Thành phố Bà RịaHùng Vương - xã Hòa LongNgã 4 Xóm Cát Phạm Ngọc Thạch6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
839Thành phố Bà RịaHùng Vương - xã Hòa LongNgã 4 Xóm Cát Phạm Ngọc Thạch6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
840Thành phố Bà RịaHùng Vương - xã Hòa LongNgã 4 Xóm Cát Phạm Ngọc Thạch10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
841Thành phố Bà RịaHuệ ĐăngTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
842Thành phố Bà RịaHuệ ĐăngTrọn đường6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
843Thành phố Bà RịaHuệ ĐăngTrọn đường10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
844Thành phố Bà RịaHồ Tri TânBên hông Trường C.III4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
845Thành phố Bà RịaHồ Tri TânBên hông Trường C.III4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
846Thành phố Bà RịaHồ Tri TânBên hông Trường C.III7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
847Thành phố Bà RịaHoàng ViệtTrọn đường3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
848Thành phố Bà RịaHoàng ViệtTrọn đường3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
849Thành phố Bà RịaHoàng ViệtTrọn đường5.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
850Thành phố Bà RịaHoàng Hoa ThámHùng Vương Nguyễn Văn Cừ3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
851Thành phố Bà RịaHoàng Hoa ThámHùng Vương Nguyễn Văn Cừ3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
852Thành phố Bà RịaHoàng Hoa ThámHùng Vương Nguyễn Văn Cừ5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
853Thành phố Bà RịaHoàng Đạo Thành (TĐC Đông QL56)Mộng Huê Lầu Nguyễn Tất Thành2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất SX-KD đô thị
854Thành phố Bà RịaHoàng Đạo Thành (TĐC Đông QL56)Mộng Huê Lầu Nguyễn Tất Thành2.520.0001.638.0001.260.000932.000756.000Đất TM-DV đô thị
855Thành phố Bà RịaHoàng Đạo Thành (TĐC Đông QL56)Mộng Huê Lầu Nguyễn Tất Thành4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất ở đô thị
856Thành phố Bà RịaHoàng DiệuCầu NM Nước Hùng Vương4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
857Thành phố Bà RịaHoàng DiệuCầu NM Nước Hùng Vương4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
858Thành phố Bà RịaHoàng DiệuCầu NM Nước Hùng Vương7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
859Thành phố Bà RịaHai Bà TrưngLê Lợi Nguyễn Thanh Đằng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
860Thành phố Bà RịaHai Bà TrưngLê Lợi Nguyễn Thanh Đằng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
861Thành phố Bà RịaHai Bà TrưngLê Lợi Nguyễn Thanh Đằng10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
862Thành phố Bà RịaHai Bà TrưngLê Thành Duy Lê Lợi6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
863Thành phố Bà RịaHai Bà TrưngLê Thành Duy Lê Lợi6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
864Thành phố Bà RịaHai Bà TrưngLê Thành Duy Lê Lợi10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
865Thành phố Bà RịaHà Huy Tập Phường Phước TrungCách Mạng Tháng Tám Trường Chinh4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
866Thành phố Bà RịaHà Huy Tập Phường Phước TrungCách Mạng Tháng Tám Trường Chinh4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
867Thành phố Bà RịaHà Huy Tập Phường Phước TrungCách Mạng Tháng Tám Trường Chinh7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
868Thành phố Bà RịaHà Huy Tập Phường Phước NguyênCách Mạng Tháng Tám Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
869Thành phố Bà RịaHà Huy Tập Phường Phước NguyênCách Mạng Tháng Tám Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
870Thành phố Bà RịaHà Huy Tập Phường Phước NguyênCách Mạng Tháng Tám Hết nhựa4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
871Thành phố Bà RịaH6 CMT8 (Khu giáo chức)Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Tất Thành2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
872Thành phố Bà RịaH6 CMT8 (Khu giáo chức)Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Tất Thành2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
873Thành phố Bà RịaH6 CMT8 (Khu giáo chức)Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Tất Thành4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
874Thành phố Bà RịaH4 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
875Thành phố Bà RịaH4 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
876Thành phố Bà RịaH4 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Hết nhựa4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
877Thành phố Bà RịaH4 Lê Duẩn (Khu giáo chức)Lê Duẩn H6 CMT82.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
878Thành phố Bà RịaH4 Lê Duẩn (Khu giáo chức)Lê Duẩn H6 CMT82.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
879Thành phố Bà RịaH4 Lê Duẩn (Khu giáo chức)Lê Duẩn H6 CMT84.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
880Thành phố Bà RịaH4 CMT8 (Khu giáo chức)Cách Mạng Tháng Tám H2 Lê Duẩn2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
881Thành phố Bà RịaH4 CMT8 (Khu giáo chức)Cách Mạng Tháng Tám H2 Lê Duẩn2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
882Thành phố Bà RịaH4 CMT8 (Khu giáo chức)Cách Mạng Tháng Tám H2 Lê Duẩn4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
883Thành phố Bà RịaĐoàn Chuẩn (tên cũ: H3 – Hà Huy Tập)Hà Huy Tập Phạm Hùng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
884Thành phố Bà RịaĐoàn Chuẩn (tên cũ: H3 – Hà Huy Tập)Hà Huy Tập Phạm Hùng4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
885Thành phố Bà RịaĐoàn Chuẩn (tên cũ: H3 – Hà Huy Tập)Hà Huy Tập Phạm Hùng7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
886Thành phố Bà RịaH2 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Trường Biên phòng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
887Thành phố Bà RịaH2 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Trường Biên phòng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
888Thành phố Bà RịaH2 – Nguyễn Thị Định (Đường vào trường Biên phòng)Nguyễn Thị Định Trường Biên phòng4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
889Thành phố Bà RịaH2 Lê Duẩn (Khu giáo chức)Lê Duẩn Bạch Đằng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
890Thành phố Bà RịaH2 Lê Duẩn (Khu giáo chức)Lê Duẩn Bạch Đằng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
891Thành phố Bà RịaH2 Lê Duẩn (Khu giáo chức)Lê Duẩn Bạch Đằng4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
892Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Cách Mạng Tháng Tám Bạch Đằng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
893Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Cách Mạng Tháng Tám Bạch Đằng2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
894Thành phố Bà RịaH2 Cách Mạng Tháng Tám (hẻm đình Phước Lễ)Cách Mạng Tháng Tám Bạch Đằng4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
895Thành phố Bà RịaH1 Hà Huy Tập (Đường phía Nam trường Nguyễn Du)Hà Huy Tập Hết nhựa4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
896Thành phố Bà RịaH1 Hà Huy Tập (Đường phía Nam trường Nguyễn Du)Hà Huy Tập Hết nhựa4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
897Thành phố Bà RịaH1 Hà Huy Tập (Đường phía Nam trường Nguyễn Du)Hà Huy Tập Hết nhựa7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
898Thành phố Bà RịaĐường vào trụ sở khu phố 3Nguyễn Minh Khanh Đường bên hông Trung tâm huấn luyện chó đua2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
899Thành phố Bà RịaĐường vào trụ sở khu phố 3Nguyễn Minh Khanh Đường bên hông Trung tâm huấn luyện chó đua2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
900Thành phố Bà RịaĐường vào trụ sở khu phố 3Nguyễn Minh Khanh Đường bên hông Trung tâm huấn luyện chó đua3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
901Thành phố Bà RịaĐường vào Nhà máy điện Bà RịaQuốc lộ 51 Hết đường nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
902Thành phố Bà RịaĐường vào Nhà máy điện Bà RịaQuốc lộ 51 Hết đường nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
903Thành phố Bà RịaĐường vào Nhà máy điện Bà RịaQuốc lộ 51 Hết đường nhựa4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
904Thành phố Bà RịaĐường trong khu trung tâm thương mại phường Long Hương3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất SX-KD đô thị
905Thành phố Bà RịaĐường trong khu trung tâm thương mại phường Long Hương3.150.0002.048.0001.575.0001.166.000945.000Đất TM-DV đô thị
906Thành phố Bà RịaĐường trong khu trung tâm thương mại phường Long Hương5.250.0003.413.0002.625.0001.943.0001.575.000Đất ở đô thị
907Thành phố Bà RịaĐường phía Đông khu bờ kè sông Dinh giai đoạn 2Nguyễn Thành Long Lê Thành Duy4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
908Thành phố Bà RịaĐường phía Đông khu bờ kè sông Dinh giai đoạn 2Nguyễn Thành Long Lê Thành Duy4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
909Thành phố Bà RịaĐường phía Đông khu bờ kè sông Dinh giai đoạn 2Nguyễn Thành Long Lê Thành Duy7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
910Thành phố Bà RịaNguyễn Thành LongĐường 27/4 Lê Thành Duy4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
911Thành phố Bà RịaNguyễn Thành LongĐường 27/4 Lê Thành Duy4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
912Thành phố Bà RịaNguyễn Thành LongĐường 27/4 Lê Thành Duy7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
913Thành phố Bà RịaĐường bên hông trung tâm huấn luyện chó đuaVõ Thị Sáu Hết nhựa2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất SX-KD đô thị
914Thành phố Bà RịaĐường bên hông trung tâm huấn luyện chó đuaVõ Thị Sáu Hết nhựa2.058.0001.338.0001.029.000761.000617.000Đất TM-DV đô thị
915Thành phố Bà RịaĐường bên hông trung tâm huấn luyện chó đuaVõ Thị Sáu Hết nhựa3.430.0002.230.0001.715.0001.269.0001.029.000Đất ở đô thị
916Thành phố Bà Rịa27/4Nhà Tròn (CMT8) Nguyễn Huệ6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
917Thành phố Bà Rịa27/4Nhà Tròn (CMT8) Nguyễn Huệ6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
918Thành phố Bà Rịa27/4Nhà Tròn (CMT8) Nguyễn Huệ10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
919Thành phố Bà Rịa27/4Phạm Ngọc Thạch Cầu Nhà máy nước (Hoàng Diệu)4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
920Thành phố Bà Rịa27/4Phạm Ngọc Thạch Cầu Nhà máy nước (Hoàng Diệu)4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
921Thành phố Bà Rịa27/4Phạm Ngọc Thạch Cầu Nhà máy nước (Hoàng Diệu)7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
922Thành phố Bà Rịa27/4Điện Biên Phủ Phạm Ngọc Thạch6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
923Thành phố Bà Rịa27/4Điện Biên Phủ Phạm Ngọc Thạch6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
924Thành phố Bà Rịa27/4Điện Biên Phủ Phạm Ngọc Thạch10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
925Thành phố Bà Rịa27/4Nhà Tròn Điện Biên Phủ8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
926Thành phố Bà Rịa27/4Nhà Tròn Điện Biên Phủ8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
927Thành phố Bà Rịa27/4Nhà Tròn Điện Biên Phủ14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
928Thành phố Bà RịaĐông Tây Giáo Xứ Dũng Lạc3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
929Thành phố Bà RịaĐông Tây Giáo Xứ Dũng Lạc3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
930Thành phố Bà RịaĐông Tây Giáo Xứ Dũng Lạc5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
931Thành phố Bà RịaĐỗ Nhuận (Đường phía Tây chợ Kim Dinh)Quốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
932Thành phố Bà RịaĐỗ Nhuận (Đường phía Tây chợ Kim Dinh)Quốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
933Thành phố Bà RịaĐỗ Nhuận (Đường phía Tây chợ Kim Dinh)Quốc lộ 51 Trịnh Đình Thảo4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
934Thành phố Bà RịaĐoàn Giỏi (A1 TĐC Bắc 55)Nguyễn Thị Minh Khai Huỳnh Tấn Phát2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
935Thành phố Bà RịaĐoàn Giỏi (A1 TĐC Bắc 55)Nguyễn Thị Minh Khai Huỳnh Tấn Phát2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
936Thành phố Bà RịaĐoàn Giỏi (A1 TĐC Bắc 55)Nguyễn Thị Minh Khai Huỳnh Tấn Phát4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
937Thành phố Bà RịaĐiện Biên PhủNguyễn Thanh Đằng Hết ranh phường Long Toàn4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
938Thành phố Bà RịaĐiện Biên PhủNguyễn Thanh Đằng Hết ranh phường Long Toàn4.200.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
939Thành phố Bà RịaĐiện Biên PhủNguyễn Thanh Đằng Hết ranh phường Long Toàn7.000.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
940Thành phố Bà RịaĐiện Biên PhủCầu Điện Biên Phủ Nguyễn Thanh Đằng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
941Thành phố Bà RịaĐiện Biên PhủCầu Điện Biên Phủ Nguyễn Thanh Đằng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
942Thành phố Bà RịaĐiện Biên PhủCầu Điện Biên Phủ Nguyễn Thanh Đằng10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
943Thành phố Bà RịaĐặng Văn NgữĐoạn đường đất còn lại2.100.0001.365.0001.050.000777.000630.000Đất SX-KD đô thị
944Thành phố Bà RịaĐặng Văn NgữĐoạn đường đất còn lại2.100.0001.365.0001.050.000777.000630.000Đất TM-DV đô thị
945Thành phố Bà RịaĐặng Văn NgữĐoạn đường đất còn lại3.500.0002.275.0001.750.0001.295.0001.050.000Đất ở đô thị
946Thành phố Bà RịaĐặng Văn NgữCù Chính Lan Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
947Thành phố Bà RịaĐặng Văn NgữCù Chính Lan Hết nhựa2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
948Thành phố Bà RịaĐặng Văn NgữCù Chính Lan Hết nhựa4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
949Thành phố Bà RịaĐặng Nguyên CẩnNguyễn Thái Bình Giáp ranh huyện Long Điền2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
950Thành phố Bà RịaĐặng Nguyên CẩnNguyễn Thái Bình Giáp ranh huyện Long Điền2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
951Thành phố Bà RịaĐặng Nguyên CẩnNguyễn Thái Bình Giáp ranh huyện Long Điền4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
952Thành phố Bà RịaDương Bạch MaiQL 51 Bạch Đằng8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
953Thành phố Bà RịaDương Bạch MaiQL 51 Bạch Đằng8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
954Thành phố Bà RịaDương Bạch MaiQL 51 Bạch Đằng14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
955Thành phố Bà RịaDuy Tân (Nguyễn Khuyến)Nguyễn An Ninh Cầu Đình Long Hương2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
956Thành phố Bà RịaDuy Tân (Nguyễn Khuyến)Nguyễn An Ninh Cầu Đình Long Hương2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
957Thành phố Bà RịaDuy Tân (Nguyễn Khuyến)Nguyễn An Ninh Cầu Đình Long Hương3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
958Thành phố Bà RịaCù Chính LanTrần Quang Diệu Điện Biên Phủ2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất SX-KD đô thị
959Thành phố Bà RịaCù Chính LanTrần Quang Diệu Điện Biên Phủ2.940.0001.911.0001.470.0001.088.000882.000Đất TM-DV đô thị
960Thành phố Bà RịaCù Chính LanTrần Quang Diệu Điện Biên Phủ4.900.0003.185.0002.450.0001.813.0001.470.000Đất ở đô thị
961Thành phố Bà RịaChi LăngNguyễn Thanh Đằng Đường phía Đông khu bờ kè sông Dinh GĐ26.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
962Thành phố Bà RịaChi LăngNguyễn Thanh Đằng Đường phía Đông khu bờ kè sông Dinh GĐ26.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
963Thành phố Bà RịaChi LăngNguyễn Thanh Đằng Đường phía Đông khu bờ kè sông Dinh GĐ210.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
964Thành phố Bà RịaChâu Văn BiếtLê Duẩn Hết nhựa2.940.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
965Thành phố Bà RịaChâu Văn BiếtLê Duẩn Hết nhựa2.940.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
966Thành phố Bà RịaChâu Văn BiếtLê Duẩn Hết nhựa4.900.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
967Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámCầu Thủ Lựu Giáp Long Điền6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
968Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámCầu Thủ Lựu Giáp Long Điền6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
969Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámCầu Thủ Lựu Giáp Long Điền10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
970Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámTôn Đức Thắng Cầu Thủ Lựu8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
971Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámTôn Đức Thắng Cầu Thủ Lựu8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
972Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámTôn Đức Thắng Cầu Thủ Lựu14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
973Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámCầu Long Hương Tôn Đức Thắng8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
974Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámCầu Long Hương Tôn Đức Thắng8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
975Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámCầu Long Hương Tôn Đức Thắng14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
976Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámTô Nguyệt Đình Cầu Long Hương6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
977Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámTô Nguyệt Đình Cầu Long Hương6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
978Thành phố Bà RịaCách Mạng Tháng TámTô Nguyệt Đình Cầu Long Hương10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
979Thành phố Bà RịaCác đường xương (trải nhựa ) còn lại thuộc phường Long Toàn2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất SX-KD đô thị
980Thành phố Bà RịaCác đường xương (trải nhựa ) còn lại thuộc phường Long Toàn2.352.0001.529.0001.176.000870.000706.000Đất TM-DV đô thị
981Thành phố Bà RịaCác đường xương (trải nhựa ) còn lại thuộc phường Long Toàn3.920.0002.548.0001.960.0001.450.0001.176.000Đất ở đô thị
982Thành phố Bà RịaBùi Lâm Phường Phước NguyênNgã 3 Bùi Lâm Giáo xứ Dũng Lạc3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất SX-KD đô thị
983Thành phố Bà RịaBùi Lâm Phường Phước NguyênNgã 3 Bùi Lâm Giáo xứ Dũng Lạc3.360.0002.184.0001.680.0001.243.0001.008.000Đất TM-DV đô thị
984Thành phố Bà RịaBùi Lâm Phường Phước NguyênNgã 3 Bùi Lâm Giáo xứ Dũng Lạc5.600.0003.640.0002.800.0002.072.0001.680.000Đất ở đô thị
985Thành phố Bà RịaBình GiãNguyễn Hữu Cảnh Trương Tấn Bửu2.940.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất SX-KD đô thị
986Thành phố Bà RịaBình GiãNguyễn Hữu Cảnh Trương Tấn Bửu2.940.0002.730.0002.100.0001.554.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
987Thành phố Bà RịaBình GiãNguyễn Hữu Cảnh Trương Tấn Bửu4.900.0004.550.0003.500.0002.590.0002.100.000Đất ở đô thị
988Thành phố Bà RịaBạch ĐằngPhạm Văn Đồng Phạm Hùng4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất SX-KD đô thị
989Thành phố Bà RịaBạch ĐằngPhạm Văn Đồng Phạm Hùng4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất TM-DV đô thị
990Thành phố Bà RịaBạch ĐằngPhạm Văn Đồng Phạm Hùng8.000.0005.200.0004.000.0002.960.0002.400.000Đất ở đô thị
991Thành phố Bà RịaBạch ĐằngLê Duẩn Phạm Văn Đồng4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất SX-KD đô thị
992Thành phố Bà RịaBạch ĐằngLê Duẩn Phạm Văn Đồng4.800.0003.120.0002.400.0001.776.0001.440.000Đất TM-DV đô thị
993Thành phố Bà RịaBạch ĐằngLê Duẩn Phạm Văn Đồng8.000.0005.200.0004.000.0002.960.0002.400.000Đất ở đô thị
994Thành phố Bà RịaBạch ĐằngNguyễn Hữu Thọ Lê Duẩn6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
995Thành phố Bà RịaBạch ĐằngNguyễn Hữu Thọ Lê Duẩn6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
996Thành phố Bà RịaBạch ĐằngNguyễn Hữu Thọ Lê Duẩn10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
997Thành phố Bà RịaBạch ĐằngVòng xoay Chi Lăng Nguyễn Hữu Thọ8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất SX-KD đô thị
998Thành phố Bà RịaBạch ĐằngVòng xoay Chi Lăng Nguyễn Hữu Thọ8.400.0005.460.0004.200.0003.108.0002.520.000Đất TM-DV đô thị
999Thành phố Bà RịaBạch ĐằngVòng xoay Chi Lăng Nguyễn Hữu Thọ14.000.0009.100.0007.000.0005.180.0004.200.000Đất ở đô thị
1000Thành phố Bà RịaBạch ĐằngNguyễn Đình Chiểu Vòng xoay Chi Lăng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
1001Thành phố Bà RịaBạch ĐằngNguyễn Đình Chiểu Vòng xoay Chi Lăng6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
1002Thành phố Bà RịaBạch ĐằngNguyễn Đình Chiểu Vòng xoay Chi Lăng10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị
1003Thành phố Bà RịaBạch ĐằngNguyễn Huệ Nguyễn Đình Chiểu6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất SX-KD đô thị
1004Thành phố Bà RịaBạch ĐằngNguyễn Huệ Nguyễn Đình Chiểu6.000.0003.900.0003.000.0002.220.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
1005Thành phố Bà RịaBạch ĐằngNguyễn Huệ Nguyễn Đình Chiểu10.000.0006.500.0005.000.0003.700.0003.000.000Đất ở đô thị

5/5 - (100 bình chọn)

 
® 2024 LawFirm.Vn - The information provided by LawFirm.Vn is not a substitute for legal. If you request any information you may receive a phone call or email from our one of our Case Managers. For more information please see our privacy policy, terms of use, cookie policy, and disclaimer.
Có thể bạn quan tâm
Để lại câu trả lời

Trường "Địa chỉ email" của bạn sẽ không được công khai.

ZaloFacebookMailMap