Bảng giá đất tại Quận Cầu Giấy – Hà Nội

0 17.641

Bảng giá đất Quận Cầu Giấy – Thành phố Hà Nội mới nhất theo Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.


1. Căn cứ pháp lý 

– Nghị quyết 18/2019/NQ-HĐND ngày 26/12/2019 về thông qua bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến 31/12/2024

– Quyết định 30/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 ban hành quy định và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Hà Nội áp dụng từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024 (sửa đổi tại Quyết định 20/2023/QĐ-UBND ngày 07/9/2023)


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

-Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

-Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

-Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất tại Quận Cầu Giấy – Hà Nội

3. Bảng giá đất Quận Cầu Giấy – Hà Nội

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

3.1.1. Nguyên tắc chung

Căn cứ vào khả năng sinh lợi và điều kiện cơ sở hạ tầng thuận lợi cho sinh hoạt, kinh doanh và cung cấp dịch vụ, vị trí đất được xác định theo nguyên tắc như sau:

– Vị trí 1 tiếp giáp đường, phố có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi tắt là đường (phố)) có khả năng sinh lợi và điều kiện cơ sở hạ tầng thuận lợi hơn các vị trí tiếp theo.

– Các vị trí 2, 3 và 4 theo thứ tự khả năng sinh lợi và điều kiện cơ sở hạ tầng kém thuận lợi hơn vị trí 1.

3.1.2. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Vị trí 1: áp dụng đối với thửa đất của một chủ sử dụng có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với đường (phố) có tên trong bảng giá ban hành kèm theo Quyết định này;

Vị trí 2: áp dụng đối với thửa đất của một chủ sử dụng có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là ngõ) có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 3,5 m trở lên.

Vị trí 3: áp dụng đối với thửa đất của một chủ sử dụng có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) từ 2 m đến dưới 3,5 m.

Vị trí 4: áp dụng đối với thửa đất của một chủ sử dụng có ít nhất một cạnh (mặt) giáp với ngõ có mặt cắt ngõ nhỏ nhất (tính từ chỉ giới hè đường (phố) có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất tiếp giáp với ngõ) dưới 2 m.

3.2. Bảng giá đất Quận Cầu Giấy – Hà Nội mới nhất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại
1Quận Cầu GiấyAn TrạchĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
2Quận Cầu GiấyBích CâuĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
3Quận Cầu GiấyCát LinhĐầu đường - Cuối đường76.560.000.00038.280.000.00030.624.000.00026.796.000.000-Đất ở đô thị
4Quận Cầu GiấyCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -53.360.000.00027.747.000.00022.411.000.00019.743.000.000-Đất ở đô thị
5Quận Cầu GiấyCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
6Quận Cầu GiấyChùa BộcĐầu đường - Cuối đường69.600.000.00034.800.000.00027.840.000.00024.360.000.000-Đất ở đô thị
7Quận Cầu GiấyChùa LángĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
8Quận Cầu GiấyĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
9Quận Cầu GiấyĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
10Quận Cầu GiấyĐặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
11Quận Cầu GiấyĐào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường54.050.000.00028.106.000.00022.701.000.00019.999.000.000-Đất ở đô thị
12Quận Cầu GiấyĐoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường48.300.000.00025.599.000.00020.769.000.00018.354.000.000-Đất ở đô thị
13Quận Cầu GiấyĐông CácĐầu đường - Cuối đường34.800.000.00019.140.000.00015.660.000.00013.920.000.000-Đất ở đô thị
14Quận Cầu GiấyĐông TácĐầu đường - Cuối đường34.800.000.00019.140.000.00015.660.000.00013.920.000.000-Đất ở đô thị
15Quận Cầu GiấyĐường Đê La ThànhKim Hoa - Ô Chợ Dừa35.840.000.00019.712.000.00016.128.000.00014.336.000.000-Đất ở đô thị
16Quận Cầu GiấyĐường Hào Nam mớiHào Nam - Cát Linh44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
17Quận Cầu GiấyĐường Ven hồ Ba MẫuTừ đường Giải Phóng -37.950.000.00020.873.000.00017.078.000.00015.180.000.000-Đất ở đô thị
18Quận Cầu GiấyGiải Phóng (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -37.120.000.00020.416.000.00016.704.000.00014.848.000.000-Đất ở đô thị
19Quận Cầu GiấyGiải Phóng (phía đối diện đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -54.520.000.00028.350.000.00022.898.000.00020.172.000.000-Đất ở đô thị
20Quận Cầu GiấyGiảng VõNguyễn Thái Học - Cát Linh53.360.000.00027.747.000.00022.411.000.00019.743.000.000-Đất ở đô thị
21Quận Cầu GiấyGiảng VõCát Linh - Láng Hạ85.840.000.00042.062.000.00033.478.000.00029.186.000.000-Đất ở đô thị
22Quận Cầu GiấyHàng CháoĐịa phận quận Đống Đa -54.050.000.00028.106.000.00022.701.000.00019.999.000.000-Đất ở đô thị
23Quận Cầu GiấyHào NamĐầu đường - Cuối đường49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
24Quận Cầu GiấyHồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường39.200.000.00021.168.000.00017.248.000.00015.288.000.000-Đất ở đô thị
25Quận Cầu GiấyHồ GiámĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
26Quận Cầu GiấyHoàng CầuĐầu đường - Cuối đường49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
27Quận Cầu GiấyHoàng Ngọc PháchĐầu đường - Cuối đường36.960.000.00020.328.000.00016.632.000.00014.784.000.000-Đất ở đô thị
28Quận Cầu GiấyHoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
29Quận Cầu GiấyHuỳnh Thúc KhángĐầu đường - Cuối đường64.960.000.00033.130.000.00026.634.000.00023.386.000.000-Đất ở đô thị
30Quận Cầu GiấyKhâm ThiênĐầu đường - Cuối đường62.100.000.00031.671.000.00025.461.000.00022.356.000.000-Đất ở đô thị
31Quận Cầu GiấyKhương ThượngĐầu đường - Cuối đường33.640.000.00018.838.000.00015.474.000.00013.792.000.000-Đất ở đô thị
32Quận Cầu GiấyKim HoaĐầu đường - Cuối đường36.800.000.00020.240.000.00016.560.000.00014.720.000.000-Đất ở đô thị
33Quận Cầu GiấyLa ThànhÔ Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
34Quận Cầu GiấyLángĐầu đường - Cuối đường49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
35Quận Cầu GiấyLáng HạĐịa phận quận Đống Đa -91.000.000.00045.500.000.00036.400.000.00031.850.000.000-Đất ở đô thị
36Quận Cầu GiấyLê Duẩn (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -43.680.000.00023.587.000.00019.219.000.00017.035.000.000-Đất ở đô thị
37Quận Cầu GiấyLê Duẩn (không có đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -89.600.000.00043.456.000.00034.496.000.00030.016.000.000-Đất ở đô thị
38Quận Cầu GiấyLương Đình CủaĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
39Quận Cầu GiấyLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
40Quận Cầu GiấyMai Anh TuấnĐịa phận quận Đống Đa -34.800.000.00019.140.000.00015.660.000.00013.920.000.000-Đất ở đô thị
41Quận Cầu GiấyNam ĐồngĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
42Quận Cầu GiấyNgõ Hàng BộtĐầu đường - Cuối đường48.300.000.00025.599.000.00020.769.000.00018.354.000.000-Đất ở đô thị
43Quận Cầu GiấyNgô Sỹ LiênĐầu đường - Cuối đường48.160.000.00025.525.000.00020.709.000.00018.301.000.000-Đất ở đô thị
44Quận Cầu GiấyNgô Tất TốĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
45Quận Cầu GiấyNgõ Thông PhongTôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai37.950.000.00020.873.000.00017.078.000.00015.180.000.000-Đất ở đô thị
46Quận Cầu GiấyNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Đống Đa -85.800.000.00042.900.000.00034.320.000.00030.030.000.000-Đất ở đô thị
47Quận Cầu GiấyNguyên HồngĐịa phận quận Đống Đa -43.680.000.00023.587.000.00019.219.000.00017.035.000.000-Đất ở đô thị
48Quận Cầu GiấyNguyễn KhuyếnĐầu đường - Cuối đường62.640.000.00031.946.000.00025.682.000.00022.550.000.000-Đất ở đô thị
49Quận Cầu GiấyNguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường69.600.000.00034.800.000.00027.840.000.00024.360.000.000-Đất ở đô thị
50Quận Cầu GiấyNguyễn Ngọc DoãnĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
51Quận Cầu GiấyNguyễn Như ĐổĐầu đường - Cuối đường48.300.000.00025.599.000.00020.769.000.00018.354.000.000-Đất ở đô thị
52Quận Cầu GiấyNguyễn Phúc LaiĐầu đường - Cuối đường30.160.000.00016.890.000.00013.874.000.00012.366.000.000-Đất ở đô thị
53Quận Cầu GiấyNguyễn Thái HọcĐịa phận quận Đống Đa -92.800.000.00045.008.000.00035.728.000.00031.088.000.000-Đất ở đô thị
54Quận Cầu GiấyNguyễn TrãiĐịa phận quận Đống Đa -48.160.000.00025.525.000.00020.709.000.00018.301.000.000-Đất ở đô thị
55Quận Cầu GiấyÔ Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường64.960.000.00033.130.000.00026.634.000.00023.386.000.000-Đất ở đô thị
56Quận Cầu GiấyPhạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường60.320.000.00030.763.000.00024.731.000.00021.715.000.000-Đất ở đô thị
57Quận Cầu GiấyPhan Phù TiênĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
58Quận Cầu GiấyPhan Văn TrịĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
59Quận Cầu GiấyPháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường35.840.000.00019.712.000.00016.128.000.00014.336.000.000-Đất ở đô thị
60Quận Cầu GiấyPhổ GiácĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
61Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Hoàng Cầu - Vũ Thạnh49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
62Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
63Quận Cầu GiấyPhương MaiĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
64Quận Cầu GiấyQuốc Tử GiámĐầu đường - Cuối đường60.480.000.00030.845.000.00024.797.000.00021.773.000.000-Đất ở đô thị
65Quận Cầu GiấyTam KhươngĐầu đường - Cuối đường33.640.000.00018.838.000.00015.474.000.00013.792.000.000-Đất ở đô thị
66Quận Cầu GiấyTây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc64.960.000.00033.130.000.00026.634.000.00023.386.000.000-Đất ở đô thị
67Quận Cầu GiấyTây SơnNgã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở53.360.000.00027.747.000.00022.411.000.00019.743.000.000-Đất ở đô thị
68Quận Cầu GiấyThái HàTây Sơn - Láng Hạ69.600.000.00034.800.000.00027.840.000.00024.360.000.000-Đất ở đô thị
69Quận Cầu GiấyThái ThịnhĐầu đường - Cuối đường49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
70Quận Cầu GiấyTôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường76.560.000.00038.280.000.00030.624.000.00026.796.000.000-Đất ở đô thị
71Quận Cầu GiấyTôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường41.400.000.00022.356.000.00018.216.000.00016.146.000.000-Đất ở đô thị
72Quận Cầu GiấyTrần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường36.960.000.00020.328.000.00016.632.000.00014.784.000.000-Đất ở đô thị
73Quận Cầu GiấyTrần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường37.950.000.00020.873.000.00017.078.000.00015.180.000.000-Đất ở đô thị
74Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ52.900.000.00027.508.000.00022.218.000.00019.573.000.000-Đất ở đô thị
75Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Như Đổ - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
76Quận Cầu GiấyTrịnh Hoài ĐứcĐầu đường - Cuối đường69.600.000.00034.800.000.00027.840.000.00024.360.000.000-Đất ở đô thị
77Quận Cầu GiấyTrúc KhêĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
78Quận Cầu GiấyTrung LiệtĐầu đường - Cuối đường35.840.000.00019.712.000.00016.128.000.00014.336.000.000-Đất ở đô thị
79Quận Cầu GiấyTrung PhụngĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
80Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
81Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
82Quận Cầu GiấyVăn MiếuĐầu đường - Cuối đường62.720.000.00031.987.000.00025.715.000.00022.579.000.000-Đất ở đô thị
83Quận Cầu GiấyVĩnh HồĐầu đường - Cuối đường36.800.000.00020.240.000.00016.560.000.00014.720.000.000-Đất ở đô thị
84Quận Cầu GiấyVõ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường37.950.000.00020.873.000.00017.078.000.00015.180.000.000-Đất ở đô thị
85Quận Cầu GiấyVọngĐịa phận quận Đống Đa -41.400.000.00022.356.000.00018.216.000.00016.146.000.000-Đất ở đô thị
86Quận Cầu GiấyVũ Ngọc PhanĐầu đường - Cuối đường43.680.000.00023.587.000.00019.219.000.00017.035.000.000-Đất ở đô thị
87Quận Cầu GiấyVũ ThạnhĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
88Quận Cầu GiấyXã ĐànĐầu đường - Cuối đường76.560.000.00038.280.000.00030.624.000.00026.796.000.000-Đất ở đô thị
89Quận Cầu GiấyY MiếuĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
90Quận Cầu GiấyYên LãngĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
91Quận Cầu GiấyYên ThếĐịa phận quận Đống Đa -41.400.000.00022.356.000.00018.216.000.00016.146.000.000-Đất ở đô thị
92Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Cầu Giấy-25.520.000.00014.546.000.000---Đất ở đô thị
93Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 11,5 đến 17,5m - Khu đô thị Cầu Giấy-20.033.000.00011.419.000.000---Đất ở đô thị
94Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Yên Hòa-30.160.000.00016.890.000.000---Đất ở đô thị
95Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Yên Hòa-23.525.000.00013.174.000.000---Đất ở đô thị
96Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Yên Hòa-18.349.000.00010.276.000.000---Đất ở đô thị
97Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Trung Yên-33.640.000.00018.838.000.000---Đất ở đô thị
98Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Nam Trung Yên-26.239.000.00014.694.000.000---Đất ở đô thị
99Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Nam Trung Yên-20.467.000.00011.461.000.000---Đất ở đô thị
100Quận Cầu GiấyĐinh NúpNgã ba giao cắt phố Nguyễn Chánh (Tại ô đất A5 và A7) - Ngã tư giao cắt phố Tú Mỡ29.120.000.00016.307.000.00013.395.000.00011.939.000.000-Đất ở đô thị
101Quận Cầu GiấyAn TrạchĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
102Quận Cầu GiấyBích CâuĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
103Quận Cầu GiấyCát LinhĐầu đường - Cuối đường76.560.000.00038.280.000.00030.624.000.00026.796.000.000-Đất ở đô thị
104Quận Cầu GiấyCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -53.360.000.00027.747.000.00022.411.000.00019.743.000.000-Đất ở đô thị
105Quận Cầu GiấyCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
106Quận Cầu GiấyChùa BộcĐầu đường - Cuối đường69.600.000.00034.800.000.00027.840.000.00024.360.000.000-Đất ở đô thị
107Quận Cầu GiấyChùa LángĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
108Quận Cầu GiấyĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
109Quận Cầu GiấyĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
110Quận Cầu GiấyĐặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
111Quận Cầu GiấyĐào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường54.050.000.00028.106.000.00022.701.000.00019.999.000.000-Đất ở đô thị
112Quận Cầu GiấyĐoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường48.300.000.00025.599.000.00020.769.000.00018.354.000.000-Đất ở đô thị
113Quận Cầu GiấyĐông CácĐầu đường - Cuối đường34.800.000.00019.140.000.00015.660.000.00013.920.000.000-Đất ở đô thị
114Quận Cầu GiấyĐông TácĐầu đường - Cuối đường34.800.000.00019.140.000.00015.660.000.00013.920.000.000-Đất ở đô thị
115Quận Cầu GiấyĐường Đê La ThànhKim Hoa - Ô Chợ Dừa35.840.000.00019.712.000.00016.128.000.00014.336.000.000-Đất ở đô thị
116Quận Cầu GiấyĐường Hào Nam mớiHào Nam - Cát Linh44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
117Quận Cầu GiấyĐường Ven hồ Ba MẫuTừ đường Giải Phóng -37.950.000.00020.873.000.00017.078.000.00015.180.000.000-Đất ở đô thị
118Quận Cầu GiấyGiải Phóng (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -37.120.000.00020.416.000.00016.704.000.00014.848.000.000-Đất ở đô thị
119Quận Cầu GiấyGiải Phóng (phía đối diện đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -54.520.000.00028.350.000.00022.898.000.00020.172.000.000-Đất ở đô thị
120Quận Cầu GiấyGiảng VõNguyễn Thái Học - Cát Linh53.360.000.00027.747.000.00022.411.000.00019.743.000.000-Đất ở đô thị
121Quận Cầu GiấyGiảng VõCát Linh - Láng Hạ85.840.000.00042.062.000.00033.478.000.00029.186.000.000-Đất ở đô thị
122Quận Cầu GiấyHàng CháoĐịa phận quận Đống Đa -54.050.000.00028.106.000.00022.701.000.00019.999.000.000-Đất ở đô thị
123Quận Cầu GiấyHào NamĐầu đường - Cuối đường49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
124Quận Cầu GiấyHồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường39.200.000.00021.168.000.00017.248.000.00015.288.000.000-Đất ở đô thị
125Quận Cầu GiấyHồ GiámĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
126Quận Cầu GiấyHoàng CầuĐầu đường - Cuối đường49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
127Quận Cầu GiấyHoàng Ngọc PháchĐầu đường - Cuối đường36.960.000.00020.328.000.00016.632.000.00014.784.000.000-Đất ở đô thị
128Quận Cầu GiấyHoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
129Quận Cầu GiấyHuỳnh Thúc KhángĐầu đường - Cuối đường64.960.000.00033.130.000.00026.634.000.00023.386.000.000-Đất ở đô thị
130Quận Cầu GiấyKhâm ThiênĐầu đường - Cuối đường62.100.000.00031.671.000.00025.461.000.00022.356.000.000-Đất ở đô thị
131Quận Cầu GiấyKhương ThượngĐầu đường - Cuối đường33.640.000.00018.838.000.00015.474.000.00013.792.000.000-Đất ở đô thị
132Quận Cầu GiấyKim HoaĐầu đường - Cuối đường36.800.000.00020.240.000.00016.560.000.00014.720.000.000-Đất ở đô thị
133Quận Cầu GiấyLa ThànhÔ Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
134Quận Cầu GiấyLángĐầu đường - Cuối đường49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
135Quận Cầu GiấyLáng HạĐịa phận quận Đống Đa -91.000.000.00045.500.000.00036.400.000.00031.850.000.000-Đất ở đô thị
136Quận Cầu GiấyLê Duẩn (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -43.680.000.00023.587.000.00019.219.000.00017.035.000.000-Đất ở đô thị
137Quận Cầu GiấyLê Duẩn (không có đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -89.600.000.00043.456.000.00034.496.000.00030.016.000.000-Đất ở đô thị
138Quận Cầu GiấyLương Đình CủaĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
139Quận Cầu GiấyLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
140Quận Cầu GiấyMai Anh TuấnĐịa phận quận Đống Đa -34.800.000.00019.140.000.00015.660.000.00013.920.000.000-Đất ở đô thị
141Quận Cầu GiấyNam ĐồngĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
142Quận Cầu GiấyNgõ Hàng BộtĐầu đường - Cuối đường48.300.000.00025.599.000.00020.769.000.00018.354.000.000-Đất ở đô thị
143Quận Cầu GiấyNgô Sỹ LiênĐầu đường - Cuối đường48.160.000.00025.525.000.00020.709.000.00018.301.000.000-Đất ở đô thị
144Quận Cầu GiấyNgô Tất TốĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
145Quận Cầu GiấyNgõ Thông PhongTôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai37.950.000.00020.873.000.00017.078.000.00015.180.000.000-Đất ở đô thị
146Quận Cầu GiấyNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Đống Đa -85.800.000.00042.900.000.00034.320.000.00030.030.000.000-Đất ở đô thị
147Quận Cầu GiấyNguyên HồngĐịa phận quận Đống Đa -43.680.000.00023.587.000.00019.219.000.00017.035.000.000-Đất ở đô thị
148Quận Cầu GiấyNguyễn KhuyếnĐầu đường - Cuối đường62.640.000.00031.946.000.00025.682.000.00022.550.000.000-Đất ở đô thị
149Quận Cầu GiấyNguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường69.600.000.00034.800.000.00027.840.000.00024.360.000.000-Đất ở đô thị
150Quận Cầu GiấyNguyễn Ngọc DoãnĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
151Quận Cầu GiấyNguyễn Như ĐổĐầu đường - Cuối đường48.300.000.00025.599.000.00020.769.000.00018.354.000.000-Đất ở đô thị
152Quận Cầu GiấyNguyễn Phúc LaiĐầu đường - Cuối đường30.160.000.00016.890.000.00013.874.000.00012.366.000.000-Đất ở đô thị
153Quận Cầu GiấyNguyễn Thái HọcĐịa phận quận Đống Đa -92.800.000.00045.008.000.00035.728.000.00031.088.000.000-Đất ở đô thị
154Quận Cầu GiấyNguyễn TrãiĐịa phận quận Đống Đa -48.160.000.00025.525.000.00020.709.000.00018.301.000.000-Đất ở đô thị
155Quận Cầu GiấyÔ Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường64.960.000.00033.130.000.00026.634.000.00023.386.000.000-Đất ở đô thị
156Quận Cầu GiấyPhạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường60.320.000.00030.763.000.00024.731.000.00021.715.000.000-Đất ở đô thị
157Quận Cầu GiấyPhan Phù TiênĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
158Quận Cầu GiấyPhan Văn TrịĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
159Quận Cầu GiấyPháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường35.840.000.00019.712.000.00016.128.000.00014.336.000.000-Đất ở đô thị
160Quận Cầu GiấyPhổ GiácĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
161Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Hoàng Cầu - Vũ Thạnh49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
162Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
163Quận Cầu GiấyPhương MaiĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
164Quận Cầu GiấyQuốc Tử GiámĐầu đường - Cuối đường60.480.000.00030.845.000.00024.797.000.00021.773.000.000-Đất ở đô thị
165Quận Cầu GiấyTam KhươngĐầu đường - Cuối đường33.640.000.00018.838.000.00015.474.000.00013.792.000.000-Đất ở đô thị
166Quận Cầu GiấyTây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc64.960.000.00033.130.000.00026.634.000.00023.386.000.000-Đất ở đô thị
167Quận Cầu GiấyTây SơnNgã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở53.360.000.00027.747.000.00022.411.000.00019.743.000.000-Đất ở đô thị
168Quận Cầu GiấyThái HàTây Sơn - Láng Hạ69.600.000.00034.800.000.00027.840.000.00024.360.000.000-Đất ở đô thị
169Quận Cầu GiấyThái ThịnhĐầu đường - Cuối đường49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
170Quận Cầu GiấyTôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường76.560.000.00038.280.000.00030.624.000.00026.796.000.000-Đất ở đô thị
171Quận Cầu GiấyTôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường41.400.000.00022.356.000.00018.216.000.00016.146.000.000-Đất ở đô thị
172Quận Cầu GiấyTrần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường36.960.000.00020.328.000.00016.632.000.00014.784.000.000-Đất ở đô thị
173Quận Cầu GiấyTrần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường37.950.000.00020.873.000.00017.078.000.00015.180.000.000-Đất ở đô thị
174Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ52.900.000.00027.508.000.00022.218.000.00019.573.000.000-Đất ở đô thị
175Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Như Đổ - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
176Quận Cầu GiấyTrịnh Hoài ĐứcĐầu đường - Cuối đường69.600.000.00034.800.000.00027.840.000.00024.360.000.000-Đất ở đô thị
177Quận Cầu GiấyTrúc KhêĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
178Quận Cầu GiấyTrung LiệtĐầu đường - Cuối đường35.840.000.00019.712.000.00016.128.000.00014.336.000.000-Đất ở đô thị
179Quận Cầu GiấyTrung PhụngĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
180Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng49.450.000.00026.209.000.00021.264.000.00018.791.000.000-Đất ở đô thị
181Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
182Quận Cầu GiấyVăn MiếuĐầu đường - Cuối đường62.720.000.00031.987.000.00025.715.000.00022.579.000.000-Đất ở đô thị
183Quận Cầu GiấyVĩnh HồĐầu đường - Cuối đường36.800.000.00020.240.000.00016.560.000.00014.720.000.000-Đất ở đô thị
184Quận Cầu GiấyVõ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường37.950.000.00020.873.000.00017.078.000.00015.180.000.000-Đất ở đô thị
185Quận Cầu GiấyVọngĐịa phận quận Đống Đa -41.400.000.00022.356.000.00018.216.000.00016.146.000.000-Đất ở đô thị
186Quận Cầu GiấyVũ Ngọc PhanĐầu đường - Cuối đường43.680.000.00023.587.000.00019.219.000.00017.035.000.000-Đất ở đô thị
187Quận Cầu GiấyVũ ThạnhĐầu đường - Cuối đường46.000.000.00024.380.000.00019.780.000.00017.480.000.000-Đất ở đô thị
188Quận Cầu GiấyXã ĐànĐầu đường - Cuối đường76.560.000.00038.280.000.00030.624.000.00026.796.000.000-Đất ở đô thị
189Quận Cầu GiấyY MiếuĐầu đường - Cuối đường40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
190Quận Cầu GiấyYên LãngĐầu đường - Cuối đường44.850.000.00024.219.000.00019.734.000.00017.492.000.000-Đất ở đô thị
191Quận Cầu GiấyYên ThếĐịa phận quận Đống Đa -41.400.000.00022.356.000.00018.216.000.00016.146.000.000-Đất ở đô thị
192Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Cầu Giấy-25.520.000.00014.546.000.000---Đất ở đô thị
193Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 11,5 đến 17,5m - Khu đô thị Cầu Giấy-20.033.000.00011.419.000.000---Đất ở đô thị
194Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Yên Hòa-30.160.000.00016.890.000.000---Đất ở đô thị
195Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Yên Hòa-23.525.000.00013.174.000.000---Đất ở đô thị
196Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Yên Hòa-18.349.000.00010.276.000.000---Đất ở đô thị
197Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Trung Yên-33.640.000.00018.838.000.000---Đất ở đô thị
198Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Nam Trung Yên-26.239.000.00014.694.000.000---Đất ở đô thị
199Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Nam Trung Yên-20.467.000.00011.461.000.000---Đất ở đô thị
200Quận Cầu GiấyĐinh NúpNgã ba giao cắt phố Nguyễn Chánh (Tại ô đất A5 và A7) - Ngã tư giao cắt phố Tú Mỡ29.120.000.00016.307.000.00013.395.000.00011.939.000.000-Đất ở đô thị
201Quận Cầu GiấyHạ Yên QuyếtNgã tư giao cắt phố Trung Kính - Mạc Thái Tổ - Ngã ba giao cắt tại đình Hạ Yên Quyết36.800.000.00020.240.000.00016.560.000.00014.720.000.000-Đất ở đô thị
202Quận Cầu GiấyNguyễn Đỗ CungNgã ba giao cắt đường Nguyễn Phong Sắc - Ngã ba giao cắt phố Chùa Hà35.840.000.00019.712.000.00016.128.000.00014.336.000.000-Đất ở đô thị
203Quận Cầu GiấyNguyễn Thị DuệNgã ba giao cắt phố Trung Kính (Tại ngõ 219) - Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Quốc Trị29.120.000.00016.307.000.00013.395.000.00011.939.000.000-Đất ở đô thị
204Quận Cầu GiấyNguyễn Xuân LinhNgã ba giao cắt đường Trần Duy Hưng (Tại số nhà 115) - Ngã ba giao cắt đường Lê Văn Lương (Tòa nhà Golden Palace)28.750.000.00016.100.000.00013.225.000.00011.788.000.000-Đất ở đô thị
205Quận Cầu GiấyNguyễn Bá KhoảnNgã tư giao cắt phố Vũ Phạm Hàm tại số nhà 134 Vũ Phạm Hàm - Ngã ba giao cắt tại tòa nhà Ánh Dương (Sky land)40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
206Quận Cầu GiấyXuân QuỳnhNgã ba giao cắt phố Vũ Phạm Hàm, đối diện trung tâm lưu trữ Quốc gia I (Số 5 phố Vũ Phạm Hàm) - Ngã ba giao cắt đối diện tòa nhà Trung Yên Plaza (UDIC) tại tổ dân phố 28 - phường Trung Hòa32.200.000.00018.032.000.00014.812.000.00013.202.000.000-Đất ở đô thị
207Quận Cầu GiấyLưu Quang VũNgã ba giao cắt đường Nguyễn Khang tại số nhà 69 - Ngã ba giao cắt ngõ 22 Trung Kính, đối diện Trường THCS Trung Hòa40.250.000.00021.735.000.00017.710.000.00015.698.000.000-Đất ở đô thị
208Quận Cầu GiấyNguyễn Như UyênNgã tư giao cắt đường Trung Kính - Yên Hòa (Số 299 phố Trung Kính) - Ngã tư giao cắt phố Nguyễn Chánh - Nguyễn Quốc Trị (Số 1 50 Nguyễn Chánh)29.120.000.00016.307.000.00013.395.000.00011.939.000.000-Đất ở đô thị
209Quận Cầu GiấyHoàng NgânĐầu đường - Ngã ba giao cắt đường Khuất Duy Tiến, đối diện tòa nhà Vinaconex (Thăng Long Number One28.750.000.00016.100.000.00013.225.000.00011.788.000.000-Đất ở đô thị
210Quận Cầu GiấyNguyễn ChánhĐầu dường - Ngã ba giao cắt phố Dương Đình Nghệ, cạnh ô đất E4 Khu đô thị mới Yên Hòa33.640.000.00018.838.000.00015.474.000.00013.792.000.000-Đất ở đô thị
211Quận Cầu GiấyNguyễn Quốc TrịĐầu đường - Ngã ba giao cắt phố Dương Đình Nghệ, cạnh ô đất E5 Khu đô thị mới Yên Hòa29.120.000.00016.307.000.00013.395.000.00011.939.000.000-Đất ở đô thị
212Quận Cầu GiấyTrương Công GiaiĐầu đường - Ngã ba giao cắt đường tiếp nối Dương Đình Nghệ tại Trạm xăng dầu Dương Đình Nghệ, cạnh Cảnh sát PCCC Hà Nội và tòa nhà Star Tower33.640.000.00018.838.000.00015.474.000.00013.792.000.000-Đất ở đô thị
213Quận Cầu GiấyAn TrạchĐầu đường - Cuối đường26.163.000.00014.128.000.00011.512.000.00010.203.000.000-Đất TM-DV đô thị
214Quận Cầu GiấyBích CâuĐầu đường - Cuối đường29.900.000.00015.847.000.00012.857.000.00011.362.000.000-Đất TM-DV đô thị
215Quận Cầu GiấyCát LinhĐầu đường - Cuối đường49.764.000.00024.882.000.00019.906.000.00017.417.000.000-Đất TM-DV đô thị
216Quận Cầu GiấyCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -34.684.000.00018.036.000.00014.567.000.00012.833.000.000-Đất TM-DV đô thị
217Quận Cầu GiấyCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới32.143.000.00017.036.000.00013.821.000.00012.214.000.000-Đất TM-DV đô thị
218Quận Cầu GiấyChùa BộcĐầu đường - Cuối đường45.240.000.00022.620.000.00018.096.000.00015.834.000.000-Đất TM-DV đô thị
219Quận Cầu GiấyChùa LángĐầu đường - Cuối đường29.153.000.00015.742.000.00012.827.000.00011.369.000.000-Đất TM-DV đô thị
220Quận Cầu GiấyĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường26.163.000.00014.128.000.00011.512.000.00010.203.000.000-Đất TM-DV đô thị
221Quận Cầu GiấyĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường29.900.000.00015.847.000.00012.857.000.00011.362.000.000-Đất TM-DV đô thị
222Quận Cầu GiấyĐặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường26.163.000.00014.128.000.00011.512.000.00010.203.000.000-Đất TM-DV đô thị
223Quận Cầu GiấyĐào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường35.133.000.00018.269.000.00014.756.000.00012.999.000.000-Đất TM-DV đô thị
224Quận Cầu GiấyĐoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường31.395.000.00016.639.000.00013.500.000.00011.930.000.000-Đất TM-DV đô thị
225Quận Cầu GiấyĐông CácĐầu đường - Cuối đường22.620.000.00012.441.000.00010.179.000.0009.048.000.000-Đất TM-DV đô thị
226Quận Cầu GiấyĐông TácĐầu đường - Cuối đường22.620.000.00012.441.000.00010.179.000.0009.048.000.000-Đất TM-DV đô thị
227Quận Cầu GiấyĐường Đê La ThànhKim Hoa - Ô Chợ Dừa23.296.000.00012.813.000.00010.483.000.0009.318.000.000-Đất TM-DV đô thị
228Quận Cầu GiấyĐường Hào Nam mớiHào Nam - Cát Linh29.153.000.00015.742.000.00012.827.000.00011.369.000.000-Đất TM-DV đô thị
229Quận Cầu GiấyĐường Ven hồ Ba MẫuTừ đường Giải Phóng -24.668.000.00013.567.000.00011.100.000.0009.867.000.000-Đất TM-DV đô thị
230Quận Cầu GiấyGiải Phóng (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -24.128.000.00013.270.000.00010.858.000.0009.651.000.000-Đất TM-DV đô thị
231Quận Cầu GiấyGiải Phóng (phía đối diện đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -35.438.000.00018.428.000.00014.884.000.00013.112.000.000-Đất TM-DV đô thị
232Quận Cầu GiấyGiảng VõNguyễn Thái Học - Cát Linh34.684.000.00018.036.000.00014.567.000.00012.833.000.000-Đất TM-DV đô thị
233Quận Cầu GiấyGiảng VõCát Linh - Láng Hạ55.796.000.00027.340.000.00021.760.000.00018.971.000.000-Đất TM-DV đô thị
234Quận Cầu GiấyHàng CháoĐịa phận quận Đống Đa -35.133.000.00018.269.000.00014.756.000.00012.999.000.000-Đất TM-DV đô thị
235Quận Cầu GiấyHào NamĐầu đường - Cuối đường32.143.000.00017.036.000.00013.821.000.00012.214.000.000-Đất TM-DV đô thị
236Quận Cầu GiấyHồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường25.480.000.00013.759.000.00011.211.000.0009.937.000.000-Đất TM-DV đô thị
237Quận Cầu GiấyHồ GiámĐầu đường - Cuối đường29.153.000.00015.742.000.00012.827.000.00011.369.000.000-Đất TM-DV đô thị
238Quận Cầu GiấyHoàng CầuĐầu đường - Cuối đường32.143.000.00017.036.000.00013.821.000.00012.214.000.000-Đất TM-DV đô thị
239Quận Cầu GiấyHoàng Ngọc PháchĐầu đường - Cuối đường24.024.000.00013.213.000.00010.811.000.0009.610.000.000-Đất TM-DV đô thị
240Quận Cầu GiấyHoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường26.163.000.00014.128.000.00011.512.000.00010.203.000.000-Đất TM-DV đô thị
241Quận Cầu GiấyHuỳnh Thúc KhángĐầu đường - Cuối đường42.224.000.00021.534.000.00017.312.000.00015.201.000.000-Đất TM-DV đô thị
242Quận Cầu GiấyKhâm ThiênĐầu đường - Cuối đường40.365.000.00020.586.000.00016.550.000.00014.531.000.000-Đất TM-DV đô thị
243Quận Cầu GiấyKhương ThượngĐầu đường - Cuối đường21.866.000.00012.245.000.00010.058.000.0008.965.000.000-Đất TM-DV đô thị
244Quận Cầu GiấyKim HoaĐầu đường - Cuối đường23.920.000.00013.156.000.00010.764.000.0009.568.000.000-Đất TM-DV đô thị
245Quận Cầu GiấyLa ThànhÔ Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa32.143.000.00017.036.000.00013.821.000.00012.214.000.000-Đất TM-DV đô thị
246Quận Cầu GiấyLángĐầu đường - Cuối đường32.143.000.00017.036.000.00013.821.000.00012.214.000.000-Đất TM-DV đô thị
247Quận Cầu GiấyLáng HạĐịa phận quận Đống Đa -59.150.000.00029.575.000.00023.660.000.00020.703.000.000-Đất TM-DV đô thị
248Quận Cầu GiấyLê Duẩn (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -28.392.000.00015.332.000.00012.492.000.00011.073.000.000-Đất TM-DV đô thị
249Quận Cầu GiấyLê Duẩn (không có đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -58.240.000.00028.246.000.00022.422.000.00019.510.000.000-Đất TM-DV đô thị
250Quận Cầu GiấyLương Đình CủaĐầu đường - Cuối đường29.900.000.00015.847.000.00012.857.000.00011.362.000.000-Đất TM-DV đô thị
251Quận Cầu GiấyLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường29.153.000.00015.742.000.00012.827.000.00011.369.000.000-Đất TM-DV đô thị
252Quận Cầu GiấyMai Anh TuấnĐịa phận quận Đống Đa -22.620.000.00012.441.000.00010.179.000.0009.048.000.000-Đất TM-DV đô thị
253Quận Cầu GiấyNam ĐồngĐầu đường - Cuối đường26.163.000.00014.128.000.00011.512.000.00010.203.000.000-Đất TM-DV đô thị
254Quận Cầu GiấyNgõ Hàng BộtĐầu đường - Cuối đường31.395.000.00016.639.000.00013.500.000.00011.930.000.000-Đất TM-DV đô thị
255Quận Cầu GiấyNgô Sỹ LiênĐầu đường - Cuối đường31.304.000.00016.591.000.00013.461.000.00011.896.000.000-Đất TM-DV đô thị
256Quận Cầu GiấyNgô Tất TốĐầu đường - Cuối đường29.153.000.00015.742.000.00012.827.000.00011.369.000.000-Đất TM-DV đô thị
257Quận Cầu GiấyNgõ Thông PhongTôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai24.668.000.00013.567.000.00011.100.000.0009.867.000.000-Đất TM-DV đô thị
258Quận Cầu GiấyNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Đống Đa -55.770.000.00027.885.000.00022.308.000.00019.520.000.000-Đất TM-DV đô thị
259Quận Cầu GiấyNguyên HồngĐịa phận quận Đống Đa -28.392.000.00015.332.000.00012.492.000.00011.073.000.000-Đất TM-DV đô thị
260Quận Cầu GiấyNguyễn KhuyếnĐầu đường - Cuối đường40.716.000.00020.765.000.00016.694.000.00014.658.000.000-Đất TM-DV đô thị
261Quận Cầu GiấyNguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường45.240.000.00022.620.000.00018.096.000.00015.834.000.000-Đất TM-DV đô thị
262Quận Cầu GiấyNguyễn Ngọc DoãnĐầu đường - Cuối đường26.163.000.00014.128.000.00011.512.000.00010.203.000.000-Đất TM-DV đô thị
263Quận Cầu GiấyNguyễn Như ĐổĐầu đường - Cuối đường31.395.000.00016.639.000.00013.500.000.00011.930.000.000-Đất TM-DV đô thị
264Quận Cầu GiấyNguyễn Phúc LaiĐầu đường - Cuối đường19.604.000.00010.978.000.0009.018.000.0008.038.000.000-Đất TM-DV đô thị
265Quận Cầu GiấyNguyễn Thái HọcĐịa phận quận Đống Đa -60.320.000.00029.255.000.00023.223.000.00020.207.000.000-Đất TM-DV đô thị
266Quận Cầu GiấyNguyễn TrãiĐịa phận quận Đống Đa -31.304.000.00016.591.000.00013.461.000.00011.896.000.000-Đất TM-DV đô thị
267Quận Cầu GiấyÔ Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường42.224.000.00021.534.000.00017.312.000.00015.201.000.000-Đất TM-DV đô thị
268Quận Cầu GiấyPhạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường39.208.000.00019.996.000.00016.075.000.00014.115.000.000-Đất TM-DV đô thị
269Quận Cầu GiấyPhan Phù TiênĐầu đường - Cuối đường29.900.000.00015.847.000.00012.857.000.00011.362.000.000-Đất TM-DV đô thị
270Quận Cầu GiấyPhan Văn TrịĐầu đường - Cuối đường29.153.000.00015.742.000.00012.827.000.00011.369.000.000-Đất TM-DV đô thị
271Quận Cầu GiấyPháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường23.296.000.00012.813.000.00010.483.000.0009.318.000.000-Đất TM-DV đô thị
272Quận Cầu GiấyPhổ GiácĐầu đường - Cuối đường26.163.000.00014.128.000.00011.512.000.00010.203.000.000-Đất TM-DV đô thị
273Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Hoàng Cầu - Vũ Thạnh32.143.000.00017.036.000.00013.821.000.00012.214.000.000-Đất TM-DV đô thị
274Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh29.900.000.00015.847.000.00012.857.000.00011.362.000.000-Đất TM-DV đô thị
275Quận Cầu GiấyPhương MaiĐầu đường - Cuối đường29.900.000.00015.847.000.00012.857.000.00011.362.000.000-Đất TM-DV đô thị
276Quận Cầu GiấyQuốc Tử GiámĐầu đường - Cuối đường39.312.000.00020.049.000.00016.118.000.00014.152.000.000-Đất TM-DV đô thị
277Quận Cầu GiấyTam KhươngĐầu đường - Cuối đường21.866.000.00012.245.000.00010.058.000.0008.965.000.000-Đất TM-DV đô thị
278Quận Cầu GiấyTây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc42.224.000.00021.534.000.00017.312.000.00015.201.000.000-Đất TM-DV đô thị
279Quận Cầu GiấyTây SơnNgã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở34.684.000.00018.036.000.00014.567.000.00012.833.000.000-Đất TM-DV đô thị
280Quận Cầu GiấyThái HàTây Sơn - Láng Hạ45.240.000.00022.620.000.00018.096.000.00015.834.000.000-Đất TM-DV đô thị
281Quận Cầu GiấyThái ThịnhĐầu đường - Cuối đường32.143.000.00017.036.000.00013.821.000.00012.214.000.000-Đất TM-DV đô thị
282Quận Cầu GiấyTôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường49.764.000.00024.882.000.00019.906.000.00017.417.000.000-Đất TM-DV đô thị
283Quận Cầu GiấyTôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường26.910.000.00014.531.000.00011.840.000.00010.495.000.000-Đất TM-DV đô thị
284Quận Cầu GiấyTrần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường24.024.000.00013.213.000.00010.811.000.0009.610.000.000-Đất TM-DV đô thị
285Quận Cầu GiấyTrần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường24.668.000.00013.567.000.00011.100.000.0009.867.000.000-Đất TM-DV đô thị
286Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ34.385.000.00017.880.000.00014.442.000.00012.722.000.000-Đất TM-DV đô thị
287Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Như Đổ - Cuối đường29.153.000.00015.742.000.00012.827.000.00011.369.000.000-Đất TM-DV đô thị
288Quận Cầu GiấyTrịnh Hoài ĐứcĐầu đường - Cuối đường45.240.000.00022.620.000.00018.096.000.00015.834.000.000-Đất TM-DV đô thị
289Quận Cầu GiấyTrúc KhêĐầu đường - Cuối đường29.153.000.00015.742.000.00012.827.000.00011.369.000.000-Đất TM-DV đô thị
290Quận Cầu GiấyTrung LiệtĐầu đường - Cuối đường23.296.000.00012.813.000.00010.483.000.0009.318.000.000-Đất TM-DV đô thị
291Quận Cầu GiấyTrung PhụngĐầu đường - Cuối đường26.163.000.00014.128.000.00011.512.000.00010.203.000.000-Đất TM-DV đô thị
292Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã Tư Sở - Ngã 3 Tôn Thất Tùng32.143.000.00017.036.000.00013.821.000.00012.214.000.000-Đất TM-DV đô thị
293Quận Cầu GiấyTrường ChinhNgã 3 Tôn Thất Tùng - Đại La29.900.000.00015.847.000.00012.857.000.00011.362.000.000-Đất TM-DV đô thị
294Quận Cầu GiấyVăn MiếuĐầu đường - Cuối đường40.768.000.00020.792.000.00016.715.000.00014.676.000.000-Đất TM-DV đô thị
295Quận Cầu GiấyVĩnh HồĐầu đường - Cuối đường23.920.000.00013.156.000.00010.764.000.0009.568.000.000-Đất TM-DV đô thị
296Quận Cầu GiấyVõ Văn DũngĐầu đường - Cuối đường24.668.000.00013.567.000.00011.100.000.0009.867.000.000-Đất TM-DV đô thị
297Quận Cầu GiấyVọngĐịa phận quận Đống Đa -26.910.000.00014.531.000.00011.840.000.00010.495.000.000-Đất TM-DV đô thị
298Quận Cầu GiấyVũ Ngọc PhanĐầu đường - Cuối đường28.392.000.00015.332.000.00012.492.000.00011.073.000.000-Đất TM-DV đô thị
299Quận Cầu GiấyVũ ThạnhĐầu đường - Cuối đường29.900.000.00015.847.000.00012.857.000.00011.362.000.000-Đất TM-DV đô thị
300Quận Cầu GiấyXã ĐànĐầu đường - Cuối đường49.764.000.00024.882.000.00019.906.000.00017.417.000.000-Đất TM-DV đô thị
301Quận Cầu GiấyY MiếuĐầu đường - Cuối đường26.163.000.00014.128.000.00011.512.000.00010.203.000.000-Đất TM-DV đô thị
302Quận Cầu GiấyYên LãngĐầu đường - Cuối đường29.153.000.00015.742.000.00012.827.000.00011.369.000.000-Đất TM-DV đô thị
303Quận Cầu GiấyYên ThếĐịa phận quận Đống Đa -26.910.000.00014.531.000.00011.840.000.00010.495.000.000-Đất TM-DV đô thị
304Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Cầu Giấy-15.822.000.0009.019.000.000---Đất TM-DV đô thị
305Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 11,5 đến 17,5m - Khu đô thị Cầu Giấy-12.421.000.0007.099.000.000---Đất TM-DV đô thị
306Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Yên Hòa-18.699.000.00010.472.000.000---Đất TM-DV đô thị
307Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Yên Hòa-14.585.000.0008.168.000.000---Đất TM-DV đô thị
308Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Yên Hòa-11.377.000.0006.393.000.000---Đất TM-DV đô thị
309Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng 40m - Khu đô thị Nam Trung Yên-20.857.000.00011.680.000.000---Đất TM-DV đô thị
310Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng từ 17,5 đến 25m - Khu đô thị Nam Trung Yên-16.268.000.0009.110.000.000---Đất TM-DV đô thị
311Quận Cầu GiấyMặt cắt đường rộng dưới 17,5m - Khu đô thị Nam Trung Yên-12.689.000.0007.106.000.000---Đất TM-DV đô thị
312Quận Cầu GiấyĐinh NúpNgã ba giao cắt phố Nguyễn Chánh (Tại ô đất A5 và A7) - Ngã tư giao cắt phố Tú Mỡ18.054.000.00010.110.000.0008.305.000.0007.480.000.000-Đất TM-DV đô thị
313Quận Cầu GiấyHạ Yên QuyếtNgã tư giao cắt phố Trung Kính - Mạc Thái Tổ - Ngã ba giao cắt tại đình Hạ Yên Quyết22.816.000.00012.549.000.00010.267.000.0009.126.000.000-Đất TM-DV đô thị
314Quận Cầu GiấyNguyễn Đỗ CungNgã ba giao cắt đường Nguyễn Phong Sắc - Ngã ba giao cắt phố Chùa Hà22.221.000.00012.221.000.0009.999.000.0008.888.000.000-Đất TM-DV đô thị
315Quận Cầu GiấyNguyễn Thị DuệNgã ba giao cắt phố Trung Kính (Tại ngõ 219) - Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Quốc Trị18.054.000.00010.110.000.0008.305.000.0007.480.000.000-Đất TM-DV đô thị
316Quận Cầu GiấyNguyễn Xuân LinhNgã ba giao cắt đường Trần Duy Hưng (Tại số nhà 115) - Ngã ba giao cắt đường Lê Văn Lương (Tòa nhà Golden Palace)17.825.000.0009.982.000.0008.200.000.0007.308.000.000-Đất TM-DV đô thị
317Quận Cầu GiấyNguyễn Bá KhoảnNgã tư giao cắt phố Vũ Phạm Hàm tại số nhà 134 Vũ Phạm Hàm - Ngã ba giao cắt tại tòa nhà Ánh Dương (Sky land)24.955.000.00013.476.000.00010.980.000.0009.732.000.000-Đất TM-DV đô thị
318Quận Cầu GiấyXuân QuỳnhNgã ba giao cắt phố Vũ Phạm Hàm, đối diện trung tâm lưu trữ Quốc gia I (Số 5 phố Vũ Phạm Hàm) - Ngã ba giao cắt đối diện tòa nhà Trung Yên Plaza (UDIC) tại tổ dân phố 28 - phường Trung Hòa19.964.000.00011.180.000.0009.183.000.0008.185.000.000-Đất TM-DV đô thị
319Quận Cầu GiấyLưu Quang VũNgã ba giao cắt đường Nguyễn Khang tại số nhà 69 - Ngã ba giao cắt ngõ 22 Trung Kính, đối diện Trường THCS Trung Hòa24.955.000.00013.476.000.00010.980.000.0009.732.000.000-Đất TM-DV đô thị
320Quận Cầu GiấyNguyễn Như UyênNgã tư giao cắt đường Trung Kính - Yên Hòa (Số 299 phố Trung Kính) - Ngã tư giao cắt phố Nguyễn Chánh - Nguyễn Quốc Trị (Số 1 50 Nguyễn Chánh)18.054.000.00010.110.000.0008.305.000.0007.480.000.000-Đất TM-DV đô thị
321Quận Cầu GiấyHoàng NgânĐầu đường - Ngã ba giao cắt đường Khuất Duy Tiến, đối diện tòa nhà Vinaconex (Thăng Long Number One17.825.000.0009.982.000.0008.200.000.0007.308.000.000-Đất TM-DV đô thị
322Quận Cầu GiấyNguyễn ChánhĐầu dường - Ngã ba giao cắt phố Dương Đình Nghệ, cạnh ô đất E4 Khu đô thị mới Yên Hòa20.857.000.00011.680.000.0009.594.000.0008.551.000.000-Đất TM-DV đô thị
323Quận Cầu GiấyNguyễn Quốc TrịĐầu đường - Ngã ba giao cắt phố Dương Đình Nghệ, cạnh ô đất E5 Khu đô thị mới Yên Hòa18.054.000.00010.110.000.0008.305.000.0007.480.000.000-Đất TM-DV đô thị
324Quận Cầu GiấyTrương Công GiaiĐầu đường - Ngã ba giao cắt đường tiếp nối Dương Đình Nghệ tại Trạm xăng dầu Dương Đình Nghệ, cạnh Cảnh sát PCCC Hà Nội và tòa nhà Star Tower20.857.000.00011.680.000.0009.594.000.0008.551.000.000-Đất TM-DV đô thị
325Quận Cầu GiấyAn TrạchĐầu đường - Cuối đường20.363.000.00011.648.000.0009.612.000.0008.553.000.000-Đất SX-KD đô thị
326Quận Cầu GiấyBích CâuĐầu đường - Cuối đường23.622.000.00013.115.000.00010.753.000.0009.530.000.000-Đất SX-KD đô thị
327Quận Cầu GiấyCát LinhĐầu đường - Cuối đường36.151.000.00016.720.000.00013.741.000.00011.380.000.000-Đất SX-KD đô thị
328Quận Cầu GiấyCầu GiấyĐịa phận quận Đống Đa -27.114.000.00014.387.000.00011.667.000.00010.106.000.000-Đất SX-KD đô thị
329Quận Cầu GiấyCầu MớiSố 111 đường Láng - Đầu Cầu Mới25.251.000.00013.766.000.00011.200.000.0009.775.000.000-Đất SX-KD đô thị
330Quận Cầu GiấyChùa BộcĐầu đường - Cuối đường33.686.000.00016.185.000.00013.310.000.00011.133.000.000-Đất SX-KD đô thị
331Quận Cầu GiấyChùa LángĐầu đường - Cuối đường22.807.000.00012.788.000.00010.508.000.0009.367.000.000-Đất SX-KD đô thị
332Quận Cầu GiấyĐặng Tiến ĐôngĐầu đường - Cuối đường20.363.000.00011.648.000.0009.612.000.0008.553.000.000-Đất SX-KD đô thị
333Quận Cầu GiấyĐặng Trần CônĐầu đường - Cuối đường23.622.000.00013.115.000.00010.753.000.0009.530.000.000-Đất SX-KD đô thị
334Quận Cầu GiấyĐặng Văn NgữĐầu đường - Cuối đường20.363.000.00011.648.000.0009.612.000.0008.553.000.000-Đất SX-KD đô thị
335Quận Cầu GiấyĐào Duy AnhĐầu đường - Cuối đường27.694.000.00014.599.000.00011.859.000.00010.163.000.000-Đất SX-KD đô thị
336Quận Cầu GiấyĐoàn Thị ĐiểmĐầu đường - Cuối đường24.436.000.00013.440.000.00010.996.000.0009.652.000.000-Đất SX-KD đô thị
337Quận Cầu GiấyĐông CácĐầu đường - Cuối đường18.076.000.00010.599.000.0008.874.000.0007.969.000.000-Đất SX-KD đô thị
338Quận Cầu GiấyĐông TácĐầu đường - Cuối đường18.076.000.00010.599.000.0008.874.000.0007.969.000.000-Đất SX-KD đô thị
339Quận Cầu GiấyĐường Đê La ThànhKim Hoa - Ô Chợ Dừa18.246.000.00010.550.000.0008.885.000.0007.933.000.000-Đất SX-KD đô thị
340Quận Cầu GiấyĐường Hào Nam mớiHào Nam - Cát Linh22.807.000.00012.788.000.00010.508.000.0009.367.000.000-Đất SX-KD đô thị
341Quận Cầu GiấyĐường Ven hồ Ba MẫuTừ đường Giải Phóng -19.549.000.00011.240.000.0009.327.000.0008.309.000.000-Đất SX-KD đô thị
342Quận Cầu GiấyGiải Phóng (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -18.898.000.00010.927.000.0009.202.000.0008.216.000.000-Đất SX-KD đô thị
343Quận Cầu GiấyGiải Phóng (phía đối diện đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -27.935.000.00014.726.000.00011.962.000.00010.251.000.000-Đất SX-KD đô thị
344Quận Cầu GiấyGiảng VõNguyễn Thái Học - Cát Linh27.114.000.00014.378.000.00011.667.000.00010.106.000.000-Đất SX-KD đô thị
345Quận Cầu GiấyGiảng VõCát Linh - Láng Hạ39.438.000.00017.952.000.00014.215.000.00012.160.000.000-Đất SX-KD đô thị
346Quận Cầu GiấyHàng CháoĐịa phận quận Đống Đa -27.694.000.00014.599.000.00011.859.000.00010.163.000.000-Đất SX-KD đô thị
347Quận Cầu GiấyHào NamĐầu đường - Cuối đường25.251.000.00013.766.000.00011.200.000.0009.775.000.000-Đất SX-KD đô thị
348Quận Cầu GiấyHồ Đắc DiĐầu đường - Cuối đường19.832.000.00011.344.000.0009.361.000.0008.329.000.000-Đất SX-KD đô thị
349Quận Cầu GiấyHồ GiámĐầu đường - Cuối đường22.807.000.00012.788.000.00010.508.000.0009.367.000.000-Đất SX-KD đô thị
350Quận Cầu GiấyHoàng CầuĐầu đường - Cuối đường25.251.000.00013.766.000.00011.200.000.0009.775.000.000-Đất SX-KD đô thị
351Quận Cầu GiấyHoàng Ngọc PháchĐầu đường - Cuối đường19.039.000.00010.947.000.0009.083.000.0008.092.000.000-Đất SX-KD đô thị
352Quận Cầu GiấyHoàng Tích TríĐầu đường - Cuối đường20.363.000.00011.648.000.0009.612.000.0008.553.000.000-Đất SX-KD đô thị
353Quận Cầu GiấyHuỳnh Thúc KhángĐầu đường - Cuối đường32.044.000.00016.022.000.00013.009.000.00010.818.000.000-Đất SX-KD đô thị
354Quận Cầu GiấyKhâm ThiênĐầu đường - Cuối đường30.952.000.00015.477.000.00012.788.000.00010.508.000.000-Đất SX-KD đô thị
355Quận Cầu GiấyKhương ThượngĐầu đường - Cuối đường17.254.000.00010.271.000.0008.627.000.0007.723.000.000-Đất SX-KD đô thị
356Quận Cầu GiấyKim HoaĐầu đường - Cuối đường18.735.000.00010.833.000.0009.123.000.0008.145.000.000-Đất SX-KD đô thị
357Quận Cầu GiấyLa ThànhÔ Chợ Dừa - Hết địa phận quận Đống Đa25.251.000.00013.766.000.00011.200.000.0009.775.000.000-Đất SX-KD đô thị
358Quận Cầu GiấyLángĐầu đường - Cuối đường25.251.000.00013.766.000.00011.200.000.0009.775.000.000-Đất SX-KD đô thị
359Quận Cầu GiấyLáng HạĐịa phận quận Đống Đa -44.044.000.00021.162.000.00017.402.000.00014.555.000.000-Đất SX-KD đô thị
360Quận Cầu GiấyLê Duẩn (đi qua đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -22.212.000.00012.454.000.00010.233.000.0009.122.000.000-Đất SX-KD đô thị
361Quận Cầu GiấyLê Duẩn (không có đường tàu)Địa phận quận Đống Đa -40.458.000.00018.206.000.00014.160.000.00012.137.000.000-Đất SX-KD đô thị
362Quận Cầu GiấyLương Đình CủaĐầu đường - Cuối đường23.622.000.00013.115.000.00010.753.000.0009.530.000.000-Đất SX-KD đô thị
363Quận Cầu GiấyLý Văn PhúcĐầu đường - Cuối đường22.807.000.00012.788.000.00010.508.000.0009.367.000.000-Đất SX-KD đô thị
364Quận Cầu GiấyMai Anh TuấnĐịa phận quận Đống Đa -18.076.000.00010.599.000.0008.874.000.0007.969.000.000-Đất SX-KD đô thị
365Quận Cầu GiấyNam ĐồngĐầu đường - Cuối đường20.363.000.00011.648.000.0009.612.000.0008.553.000.000-Đất SX-KD đô thị
366Quận Cầu GiấyNgõ Hàng BộtĐầu đường - Cuối đường24.436.000.00013.440.000.00010.996.000.0009.652.000.000-Đất SX-KD đô thị
367Quận Cầu GiấyNgô Sỹ LiênĐầu đường - Cuối đường24.592.000.00013.406.000.00010.908.000.0009.520.000.000-Đất SX-KD đô thị
368Quận Cầu GiấyNgô Tất TốĐầu đường - Cuối đường22.807.000.00012.788.000.00010.508.000.0009.367.000.000-Đất SX-KD đô thị
369Quận Cầu GiấyNgõ Thông PhongTôn Đức Thắng - Khách sạn Sao Mai19.549.000.00011.240.000.0009.327.000.0008.309.000.000-Đất SX-KD đô thị
370Quận Cầu GiấyNguyễn Chí ThanhĐịa phận quận Đống Đa -41.527.000.00019.953.000.00016.408.000.00013.724.000.000-Đất SX-KD đô thị
371Quận Cầu GiấyNguyên HồngĐịa phận quận Đống Đa -22.212.000.00012.454.000.00010.233.000.0009.122.000.000-Đất SX-KD đô thị
372Quận Cầu GiấyNguyễn KhuyếnĐầu đường - Cuối đường31.221.000.00015.611.000.00012.899.000.00010.599.000.000-Đất SX-KD đô thị
373Quận Cầu GiấyNguyễn Lương BằngĐầu đường - Cuối đường33.686.000.00016.185.000.00013.310.000.00011.133.000.000-Đất SX-KD đô thị
374Quận Cầu GiấyNguyễn Ngọc DoãnĐầu đường - Cuối đường20.363.000.00011.648.000.0009.612.000.0008.553.000.000-Đất SX-KD đô thị
375Quận Cầu GiấyNguyễn Như ĐổĐầu đường - Cuối đường24.436.000.00013.440.000.00010.996.000.0009.652.000.000-Đất SX-KD đô thị
376Quận Cầu GiấyNguyễn Phúc LaiĐầu đường - Cuối đường15.611.000.0009.531.000.0007.969.000.0007.230.000.000-Đất SX-KD đô thị
377Quận Cầu GiấyNguyễn Thái HọcĐịa phận quận Đống Đa -41.903.000.00018.856.000.00014.666.000.00012.571.000.000-Đất SX-KD đô thị
378Quận Cầu GiấyNguyễn TrãiĐịa phận quận Đống Đa -24.592.000.00013.406.000.00010.908.000.0009.520.000.000-Đất SX-KD đô thị
379Quận Cầu GiấyÔ Chợ DừaĐầu đường - Cuối đường32.044.000.00016.022.000.00013.009.000.00010.818.000.000-Đất SX-KD đô thị
380Quận Cầu GiấyPhạm Ngọc ThạchĐầu đường - Cuối đường30.400.000.00015.447.000.00012.653.000.00010.517.000.000-Đất SX-KD đô thị
381Quận Cầu GiấyPhan Phù TiênĐầu đường - Cuối đường23.622.000.00013.115.000.00010.753.000.0009.530.000.000-Đất SX-KD đô thị
382Quận Cầu GiấyPhan Văn TrịĐầu đường - Cuối đường22.807.000.00012.788.000.00010.508.000.0009.367.000.000-Đất SX-KD đô thị
383Quận Cầu GiấyPháo Đài LángĐầu đường - Cuối đường18.246.000.00010.550.000.0008.885.000.0007.933.000.000-Đất SX-KD đô thị
384Quận Cầu GiấyPhổ GiácĐầu đường - Cuối đường20.363.000.00011.648.000.0009.612.000.0008.553.000.000-Đất SX-KD đô thị
385Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Hoàng Cầu - Vũ Thạnh25.251.000.00013.766.000.00011.200.000.0009.775.000.000-Đất SX-KD đô thị
386Quận Cầu GiấyPhố Hào Nam (thay thế phố Hào Nam cũ và phố Hào Nam mới)Vũ Thạnh - Ngã năm Cát Linh, Giảng Võ, Giang Văn Minh23.622.000.00013.115.000.00010.753.000.0009.530.000.000-Đất SX-KD đô thị
387Quận Cầu GiấyPhương MaiĐầu đường - Cuối đường23.622.000.00013.115.000.00010.753.000.0009.530.000.000-Đất SX-KD đô thị
388Quận Cầu GiấyQuốc Tử GiámĐầu đường - Cuối đường30.145.000.00015.073.000.00012.454.000.00010.233.000.000-Đất SX-KD đô thị
389Quận Cầu GiấyTam KhươngĐầu đường - Cuối đường17.254.000.00010.271.000.0008.627.000.0007.723.000.000-Đất SX-KD đô thị
390Quận Cầu GiấyTây SơnNguyễn Lương Bằng - Ngã 3 Thái Hà-Chùa Bộc32.044.000.00016.022.000.00013.009.000.00010.818.000.000-Đất SX-KD đô thị
391Quận Cầu GiấyTây SơnNgã 3 Thái Hà-Chùa Bộc - Ngã Tư Sở27.114.000.00014.378.000.00011.667.000.00010.106.000.000-Đất SX-KD đô thị
392Quận Cầu GiấyThái HàTây Sơn - Láng Hạ33.686.000.00016.185.000.00013.310.000.00011.133.000.000-Đất SX-KD đô thị
393Quận Cầu GiấyThái ThịnhĐầu đường - Cuối đường25.251.000.00013.766.000.00011.200.000.0009.775.000.000-Đất SX-KD đô thị
394Quận Cầu GiấyTôn Đức ThắngĐầu đường - Cuối đường36.151.000.00016.720.000.00013.741.000.00011.380.000.000-Đất SX-KD đô thị
395Quận Cầu GiấyTôn Thất TùngĐầu đường - Cuối đường21.178.000.00012.055.000.0009.937.000.0008.838.000.000-Đất SX-KD đô thị
396Quận Cầu GiấyTrần Hữu TướcĐầu đường - Cuối đường19.039.000.00010.947.000.0009.083.000.0008.092.000.000-Đất SX-KD đô thị
397Quận Cầu GiấyTrần Quang DiệuĐầu đường - Cuối đường19.549.000.00011.240.000.0009.327.000.0008.309.000.000-Đất SX-KD đô thị
398Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Khuyến - Nguyễn Như Đổ26.880.000.00014.254.000.00011.567.000.00010.019.000.000-Đất SX-KD đô thị
399Quận Cầu GiấyTrần Quý CápNguyễn Như Đổ - Cuối đường22.807.000.00012.788.000.00010.508.000.0009.367.000.000-Đất SX-KD đô thị
400Quận Cầu GiấyTrịnh Hoài ĐứcĐầu đường - Cuối đường33.686.000.00016.185.000.00013.310.000.00011.133.000.000-Đất SX-KD đô thị
5/5 - (100 bình chọn)

 
® 2024 LawFirm.Vn - The information provided by LawFirm.Vn is not a substitute for legal. If you request any information you may receive a phone call or email from our one of our Case Managers. For more information please see our privacy policy, terms of use, cookie policy, and disclaimer.
Có thể bạn quan tâm
Để lại câu trả lời

Trường "Địa chỉ email" của bạn sẽ không được công khai.

ZaloFacebookMailMap