Bảng giá đất tại Quận 1 – Thành phố Hồ Chí Minh

0 14.502

Bảng giá đất Quận 1 – Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024.


1. Căn cứ pháp lý 

– Quyết định 02/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020-2024


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất tại Quận 1 – Thành phố Hồ Chí Minh

3. Bảng giá đất Quận 1 – Thành phố Hồ Chí Minh

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

3.1.1. Đối với đất nông nghiệp

– Đối với đất trồng lúa, đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản: Chia làm ba (03) vị trí:

+ Vị trí 1: tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong bảng giá đất ở) trong phạm vi 200m;

+ Vị trí 2: không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m;

+ Vị trí 3: các vị trí còn lại

– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:

+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng lúa nước, đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;

+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi 400m;

+ Vị trí 3: các vị trí còn lại

3.1.2. Đối với đất phi nông nghiệp

a) Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường được quy định trong Bảng giá đất

b) Các vị trí tiếp theo không tiếp giáp mặt tiền đường bao gồm:

– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên thì tính bằng 0.5 của vị trí 1

– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m thì tính bằng 0.8 của vị trí 2

– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại tính bằng 0.8 của vị trí 3

3.2. Bảng giá đất Quận 1 – Thành phố Hồ Chí Minh

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Quận 1Nguyễn Hữu CảnhTrọn đường63.360.00031.680.00025.344.00020.275.000-Đất TM-DV đô thị
2Quận 1Nguyễn Hữu CảnhTrọn đường47.520.00023.760.00019.008.00015.206.000-Đất SX-KD đô thị
3Quận 1YersinTrọn đường51.040.00025.520.00020.416.00016.333.000-Đất TM-DV đô thị
4Quận 1YersinTrọn đường38.280.00019.140.00015.312.00012.250.000-Đất SX-KD đô thị
5Quận 1Võ Thị SáuTrọn đường44.800.00022.400.00017.920.00014.336.000-Đất TM-DV đô thị
6Quận 1Võ Thị SáuTrọn đường33.600.00016.800.00013.440.00010.752.000-Đất SX-KD đô thị
7Quận 1Võ Văn KiệtTrọn đường29.440.00014.720.00011.776.0009.421.000-Đất TM-DV đô thị
8Quận 1Võ Văn KiệtTrọn đường22.080.00011.040.0008.832.0007.066.000-Đất SX-KD đô thị
9Quận 1Tôn Đức ThắngCông trường Mê Linh - Cầu Nguyễn Tất Thành84.480.00042.240.00033.792.00027.034.000-Đất TM-DV đô thị
10Quận 1Tôn Đức ThắngCông trường Mê Linh - Cầu Nguyễn Tất Thành63.360.00031.680.00025.344.00020.275.000-Đất SX-KD đô thị
11Quận 1Tôn Đức ThắngLê Duẩn - Công trường Mê Linh71.440.00035.720.00028.576.00022.861.000-Đất TM-DV đô thị
12Quận 1Tôn Đức ThắngLê Duẩn - Công trường Mê Linh53.580.00026.790.00021.432.00017.146.000-Đất SX-KD đô thị
13Quận 1Tôn Thất ĐạmHàm Nghi - Võ Văn Kiệt50.560.00025.280.00020.224.00016.179.000-Đất TM-DV đô thị
14Quận 1Tôn Thất ĐạmHàm Nghi - Võ Văn Kiệt37.920.00018.960.00015.168.00012.134.000-Đất SX-KD đô thị
15Quận 1Tôn Thất ĐạmTôn Thất Thiệp - Hàm Nghi63.360.00031.680.00025.344.00020.275.000-Đất TM-DV đô thị
16Quận 1Tôn Thất ĐạmTôn Thất Thiệp - Hàm Nghi47.520.00023.760.00019.008.00015.206.000-Đất SX-KD đô thị
17Quận 1Tôn Thất TùngTrọn đường50.560.00025.280.00020.224.00016.179.000-Đất TM-DV đô thị
18Quận 1Tôn Thất TùngTrọn đường37.920.00018.960.00015.168.00012.134.000-Đất SX-KD đô thị
19Quận 1Tôn Thất ThiệpTrọn đường54.560.00027.280.00021.824.00017.459.000-Đất TM-DV đô thị
20Quận 1Tôn Thất ThiệpTrọn đường40.920.00020.460.00016.368.00013.094.000-Đất SX-KD đô thị
21Quận 1Trương ĐịnhTrọn đường70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
22Quận 1Trương ĐịnhTrọn đường52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
23Quận 1Trương Hán SiêuTrọn đường15.600.0007.800.0006.240.0004.992.000-Đất TM-DV đô thị
24Quận 1Trương Hán SiêuTrọn đường11.700.0005.850.0004.680.0003.744.000-Đất SX-KD đô thị
25Quận 1Trịnh Văn CấnTrọn đường29.920.00014.960.00011.968.0009.574.000-Đất TM-DV đô thị
26Quận 1Trịnh Văn CấnTrọn đường22.440.00011.220.0008.976.0007.181.000-Đất SX-KD đô thị
27Quận 1Trần Đình XuTrọn đường24.960.00012.480.0009.984.0007.987.000-Đất TM-DV đô thị
28Quận 1Trần Đình XuTrọn đường18.720.0009.360.0007.488.0005.990.000-Đất SX-KD đô thị
29Quận 1Trần Quý KhoáchTrọn đường26.720.00013.360.00010.688.0008.550.000-Đất TM-DV đô thị
30Quận 1Trần Quý KhoáchTrọn đường20.040.00010.020.0008.016.0006.413.000-Đất SX-KD đô thị
31Quận 1Trần Quang KhảiTrọn đường30.960.00015.480.00012.384.0009.907.000-Đất TM-DV đô thị
32Quận 1Trần Quang KhảiTrọn đường23.220.00011.610.0009.288.0007.430.000-Đất SX-KD đô thị
33Quận 1Trần Nhật DuậtTrọn đường25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất TM-DV đô thị
34Quận 1Trần Nhật DuậtTrọn đường19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất SX-KD đô thị
35Quận 1Trần Khắc ChânTrọn đường25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất TM-DV đô thị
36Quận 1Trần Khắc ChânTrọn đường19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất SX-KD đô thị
37Quận 1Trần Hưng ĐạoTrọn đường25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất TM-DV đô thị
38Quận 1Trần Hưng ĐạoTrọn đường19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất SX-KD đô thị
39Quận 1Trần Hưng ĐạoNguyễn Khắc Nhu - Nguyễn Văn Cừ46.960.00023.480.00018.784.00015.027.000-Đất TM-DV đô thị
40Quận 1Trần Hưng ĐạoNguyễn Khắc Nhu - Nguyễn Văn Cừ35.220.00017.610.00014.088.00011.270.000-Đất SX-KD đô thị
41Quận 1Trần Hưng ĐạoNguyễn Thái Học - Nguyễn Khắc Nhu60.800.00030.400.00024.320.00019.456.000-Đất TM-DV đô thị
42Quận 1Trần Hưng ĐạoNguyễn Thái Học - Nguyễn Khắc Nhu45.600.00022.800.00018.240.00014.592.000-Đất SX-KD đô thị
43Quận 1Trần Hưng ĐạoQuachf Thị Trang - Nguyễn Thái Học55.120.00027.560.00022.048.00017.638.000-Đất TM-DV đô thị
44Quận 1Trần Hưng ĐạoQuachf Thị Trang - Nguyễn Thái Học41.340.00020.670.00016.536.00013.229.000-Đất SX-KD đô thị
45Quận 1Trần Doãn KhanhTrọn đường26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
46Quận 1Trần Doãn KhanhTrọn đường19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
47Quận 1Trần Cao VânTrọn đường50.560.00025.280.00020.224.00016.179.000-Đất TM-DV đô thị
48Quận 1Trần Cao VânTrọn đường37.920.00018.960.00015.168.00012.134.000-Đất SX-KD đô thị
49Quận 1Thủ Khoa HuânLý Tự Trọng - Lê Thánh Tôn70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
50Quận 1Thủ Khoa HuânLý Tự Trọng - Lê Thánh Tôn52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
51Quận 1Thủ Khoa HuânNguyễn Du - Lý Tự Trọng70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
52Quận 1Thủ Khoa HuânNguyễn Du - Lý Tự Trọng52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
53Quận 1Thạch Thị ThanhTrọn đường28.160.00014.080.00011.264.0009.011.000-Đất TM-DV đô thị
54Quận 1Thạch Thị ThanhTrọn đường21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất SX-KD đô thị
55Quận 1Thái Văn LungTrọn đường63.760.00031.880.00025.504.00020.403.000-Đất TM-DV đô thị
56Quận 1Thái Văn LungTrọn đường47.820.00023.910.00019.128.00015.302.000-Đất SX-KD đô thị
57Quận 1Thi SáchTrọn đường45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
58Quận 1Thi SáchTrọn đường34.320.00017.160.00013.728.00010.982.000-Đất SX-KD đô thị
59Quận 1Sương Nguyệt ÁnhTrọn đường61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất TM-DV đô thị
60Quận 1Sương Nguyệt ÁnhTrọn đường46.200.00023.100.00018.480.00014.784.000-Đất SX-KD đô thị
61Quận 1Phùng Khắc KhoanTrọn đường30.720.00015.360.00012.288.0009.830.000-Đất TM-DV đô thị
62Quận 1Phùng Khắc KhoanTrọn đường23.040.00011.520.0009.216.0007.373.000-Đất SX-KD đô thị
63Quận 1Phó Đức ChínhTrọn đường50.560.00025.280.00020.224.00016.179.000-Đất TM-DV đô thị
64Quận 1Phó Đức ChínhTrọn đường37.920.00018.960.00015.168.00012.134.000-Đất SX-KD đô thị
65Quận 1Phạm Viết ChánhTrọn đường35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
66Quận 1Phạm Viết ChánhTrọn đường26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất SX-KD đô thị
67Quận 1Phạm Ngũ LãoNguyễn Thị Nghĩa - Nguyễn Trãi56.320.00028.160.00022.528.00018.022.000-Đất TM-DV đô thị
68Quận 1Phạm Ngũ LãoNguyễn Thị Nghĩa - Nguyễn Trãi42.240.00021.120.00016.896.00013.517.000-Đất SX-KD đô thị
69Quận 1Phạm Ngũ LãoPhó Đức Chính - Phạm Thị Nghĩa40.960.00020.480.00016.384.00013.107.000-Đất TM-DV đô thị
70Quận 1Phạm Ngũ LãoPhó Đức Chính - Phạm Thị Nghĩa30.720.00015.360.00012.288.0009.830.000-Đất SX-KD đô thị
71Quận 1Phạm Ngọc ThạchTrọn đường52.000.00026.000.00020.800.00016.640.000-Đất TM-DV đô thị
72Quận 1Phạm Ngọc ThạchTrọn đường39.000.00019.500.00015.600.00012.480.000-Đất SX-KD đô thị
73Quận 1Phạm Hồng TháiTrọn đường66.880.00033.440.00026.752.00021.402.000-Đất TM-DV đô thị
74Quận 1Phạm Hồng TháiTrọn đường50.160.00025.080.00020.064.00016.051.000-Đất SX-KD đô thị
75Quận 1Phan Văn ĐạtTrọn đường45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
76Quận 1Phan Văn ĐạtTrọn đường34.320.00017.160.00013.728.00010.982.000-Đất SX-KD đô thị
77Quận 1Phan Văn TrườngTrọn đường28.160.00014.080.00011.264.0009.011.000-Đất TM-DV đô thị
78Quận 1Phan Văn TrườngTrọn đường21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất SX-KD đô thị
79Quận 1Phan TônTrọn đường26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
80Quận 1Phan TônTrọn đường19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
81Quận 1Phan NgữTrọn đường26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất TM-DV đô thị
82Quận 1Phan NgữTrọn đường19.800.0009.900.0007.920.0006.336.000-Đất SX-KD đô thị
83Quận 1Phan LiêmTrọn đường27.040.00013.520.00010.816.0008.653.000-Đất TM-DV đô thị
84Quận 1Phan LiêmTrọn đường20.280.00010.140.0008.112.0006.490.000-Đất SX-KD đô thị
85Quận 1Phan Kế BínhTrọn đường29.840.00014.920.00011.936.0009.549.000-Đất TM-DV đô thị
86Quận 1Phan Kế BínhTrọn đường22.380.00011.190.0008.952.0007.162.000-Đất SX-KD đô thị
87Quận 1Phan Chu TrinhTrọn đường70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
88Quận 1Phan Chu TrinhTrọn đường52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
89Quận 1Phan Bội ChâuTrọn đường70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
90Quận 1Phan Bội ChâuTrọn đường52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
91Quận 1PasteurHàm Nghi - Võ Văn Kiệt55.680.00027.840.00022.272.00017.818.000-Đất TM-DV đô thị
92Quận 1PasteurHàm Nghi - Võ Văn Kiệt41.760.00020.880.00016.704.00013.363.000-Đất SX-KD đô thị
93Quận 1PasteurNguyễn Thị Minh Khai - Hàm Nghi63.600.00031.800.00025.440.00020.352.000-Đất TM-DV đô thị
94Quận 1PasteurNguyễn Thị Minh Khai - Hàm Nghi47.700.00023.850.00019.080.00015.264.000-Đất SX-KD đô thị
95Quận 1Ngô Đức KếTrọn đường70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
96Quận 1Ngô Đức KếTrọn đường52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
97Quận 1Ngô Văn NămTrọn đường38.160.00019.080.00015.264.00012.211.000-Đất TM-DV đô thị
98Quận 1Ngô Văn NămTrọn đường28.620.00014.310.00011.448.0009.158.000-Đất SX-KD đô thị
99Quận 1Nguyễn Bỉnh KhiêmTrọn đường39.040.00019.520.00015.616.00012.493.000-Đất TM-DV đô thị
100Quận 1Nguyễn Bỉnh KhiêmTrọn đường29.280.00014.640.00011.712.0009.370.000-Đất SX-KD đô thị
101Quận 1Nguyễn Đình ChiểuNguyễn Bỉnh Khiêm - Hoàng Sa36.000.00018.000.00014.400.00011.520.000-Đất TM-DV đô thị
102Quận 1Nguyễn Đình ChiểuNguyễn Bỉnh Khiêm - Hoàng Sa27.000.00013.500.00010.800.0008.640.000-Đất SX-KD đô thị
103Quận 1Nguyễn Đình ChiểuHai Bà Trưng - Nguyễn Bỉnh Khiêm52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
104Quận 1Nguyễn Đình ChiểuHai Bà Trưng - Nguyễn Bỉnh Khiêm39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
105Quận 1Nguyễn Văn NghĩaTrọn đường25.840.00012.920.00010.336.0008.269.000-Đất TM-DV đô thị
106Quận 1Nguyễn Văn NghĩaTrọn đường19.380.0009.690.0007.752.0006.202.000-Đất SX-KD đô thị
107Quận 1Nguyễn Văn TrángTrọn đường35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
108Quận 1Nguyễn Văn TrángTrọn đường26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất SX-KD đô thị
109Quận 1Nguyễn Văn ThủMạc Đĩnh Chi - Trường Sa35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
110Quận 1Nguyễn Văn ThủMạc Đĩnh Chi - Trường Sa26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất SX-KD đô thị
111Quận 1Nguyễn Văn ThủHai Bà Trưng - Mạc Đĩnh Chi38.720.00019.360.00015.488.00012.390.000-Đất TM-DV đô thị
112Quận 1Nguyễn Văn ThủHai Bà Trưng - Mạc Đĩnh Chi29.040.00014.520.00011.616.0009.293.000-Đất SX-KD đô thị
113Quận 1Nguyễn Văn GiaiTrọn đường35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
114Quận 1Nguyễn Văn GiaiTrọn đường26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất SX-KD đô thị
115Quận 1Nguyễn Văn CừTrần Hưng Đạo - Ngã sáu Nguyễn Văn Cừ34.160.00017.080.00013.664.00010.931.000-Đất TM-DV đô thị
116Quận 1Nguyễn Văn CừTrần Hưng Đạo - Ngã sáu Nguyễn Văn Cừ25.620.00012.810.00010.248.0008.198.000-Đất SX-KD đô thị
117Quận 1Nguyễn Văn CừVõ Văn Kiệt - Trần Hưng Đạo26.880.00013.440.00010.752.0008.602.000-Đất TM-DV đô thị
118Quận 1Nguyễn Văn CừVõ Văn Kiệt - Trần Hưng Đạo20.160.00010.080.0008.064.0006.451.000-Đất SX-KD đô thị
119Quận 1Nguyễn Văn ChiêmTrọn đường52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
120Quận 1Nguyễn Văn ChiêmTrọn đường39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
121Quận 1Nguyễn TrãiCống Quỳnh - Nguyễn Văn Cừ52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
122Quận 1Nguyễn TrãiCống Quỳnh - Nguyễn Văn Cừ39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
123Quận 1Nguyễn TrãiNgã sáu Phù Đổng - Cống Quỳnh70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
124Quận 1Nguyễn TrãiNgã sáu Phù Đổng - Cống Quỳnh52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
125Quận 1Nguyễn Trung TrựcLê Thánh Tôn - Nguyễn Du61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất TM-DV đô thị
126Quận 1Nguyễn Trung TrựcLê Thánh Tôn - Nguyễn Du46.200.00023.100.00018.480.00014.784.000-Đất SX-KD đô thị
127Quận 1Nguyễn Trung TrựcLê Lợi - Lê Thánh Tôn65.760.00032.880.00026.304.00021.043.000-Đất TM-DV đô thị
128Quận 1Nguyễn Trung TrựcLê Lợi - Lê Thánh Tôn49.320.00024.660.00019.728.00015.782.000-Đất SX-KD đô thị
129Quận 1Nguyễn Trung NgạnTrọn đường29.600.00014.800.00011.840.0009.472.000-Đất TM-DV đô thị
130Quận 1Nguyễn Trung NgạnTrọn đường22.200.00011.100.0008.880.0007.104.000-Đất SX-KD đô thị
131Quận 1Nguyễn Thị NghĩaTrọn đường49.280.00024.640.00019.712.00015.770.000-Đất TM-DV đô thị
132Quận 1Nguyễn Thị NghĩaTrọn đường36.960.00018.480.00014.784.00011.827.000-Đất SX-KD đô thị
133Quận 1Nguyễn Thành ÝTrọn đường25.760.00012.880.00010.304.0008.243.000-Đất TM-DV đô thị
134Quận 1Nguyễn Thành ÝTrọn đường19.320.0009.660.0007.728.0006.182.000-Đất SX-KD đô thị
135Quận 1Nguyễn Thái HọcĐoạn còn lại38.720.00019.360.00015.488.00012.390.000-Đất TM-DV đô thị
136Quận 1Nguyễn Thái HọcĐoạn còn lại29.040.00014.520.00011.616.0009.293.000-Đất SX-KD đô thị
137Quận 1Nguyễn Thái HọcTrần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão49.280.00024.640.00019.712.00015.770.000-Đất TM-DV đô thị
138Quận 1Nguyễn Thái HọcTrần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão36.960.00018.480.00014.784.00011.827.000-Đất SX-KD đô thị
139Quận 1Nguyễn Thái BìnhTrọn đường45.680.00022.840.00018.272.00014.618.000-Đất TM-DV đô thị
140Quận 1Nguyễn Thái BìnhTrọn đường34.260.00017.130.00013.704.00010.963.000-Đất SX-KD đô thị
141Quận 1Nguyễn ThiệpTrọn đường59.840.00029.920.00023.936.00019.149.000-Đất TM-DV đô thị
142Quận 1Nguyễn ThiệpTrọn đường44.880.00022.440.00017.952.00014.362.000-Đất SX-KD đô thị
143Quận 1Nguyễn SiêuTrọn đường36.960.00018.480.00014.784.00011.827.000-Đất TM-DV đô thị
144Quận 1Nguyễn SiêuTrọn đường27.720.00013.860.00011.088.0008.870.000-Đất SX-KD đô thị
145Quận 1Nam Quốc CangTrọn đường35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
146Quận 1Nam Quốc CangTrọn đường26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất SX-KD đô thị
147Quận 1Nguyễn Phi KhanhTrọn đường20.320.00010.160.0008.128.0006.502.000-Đất TM-DV đô thị
148Quận 1Nguyễn Phi KhanhTrọn đường15.240.0007.620.0006.096.0004.877.000-Đất SX-KD đô thị
149Quận 1Nguyễn Khắc NhuTrọn đường29.600.00014.800.00011.840.0009.472.000-Đất TM-DV đô thị
150Quận 1Nguyễn Khắc NhuTrọn đường22.200.00011.100.0008.880.0007.104.000-Đất SX-KD đô thị
151Quận 1Nguyễn Hữu CầuTrọn đường27.280.00013.640.00010.912.0008.730.000-Đất TM-DV đô thị
152Quận 1Nguyễn Hữu CầuTrọn đường20.460.00010.230.0008.184.0006.547.000-Đất SX-KD đô thị
153Quận 1Nguyễn Văn NguyễnTrọn đường20.320.00010.160.0008.128.0006.502.000-Đất TM-DV đô thị
154Quận 1Nguyễn Văn NguyễnTrọn đường15.240.0007.620.0006.096.0004.877.000-Đất SX-KD đô thị
155Quận 1Nguyễn Văn BìnhTrọn đường45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
156Quận 1Nguyễn Văn BìnhTrọn đường34.320.00017.160.00013.728.00010.982.000-Đất SX-KD đô thị
157Quận 1Nguyễn HuệTrọn đường129.600.00064.800.00051.840.00041.472.000-Đất TM-DV đô thị
158Quận 1Nguyễn HuệTrọn đường97.200.00048.600.00038.880.00031.104.000-Đất SX-KD đô thị
159Quận 1Nguyễn Huy TựTrọn đường28.080.00014.040.00011.232.0008.986.000-Đất TM-DV đô thị
160Quận 1Nguyễn Huy TựTrọn đường21.060.00010.530.0008.424.0006.739.000-Đất SX-KD đô thị
161Quận 1Nguyễn DuHai Bà Trưng - Tôn Đức Thắng45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
162Quận 1Nguyễn DuHai Bà Trưng - Tôn Đức Thắng34.320.00017.160.00013.728.00010.982.000-Đất SX-KD đô thị
163Quận 1Nguyễn DuNam Kỳ Khởi Nghĩa - Hai Bà Trưng52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
164Quận 1Nguyễn DuNam Kỳ Khởi Nghĩa - Hai Bà Trưng39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
165Quận 1Nguyễn DuCách Mạng Tháng Tám - Nam Kỳ Khởi Nghĩa45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
166Quận 1Nguyễn DuCách Mạng Tháng Tám - Nam Kỳ Khởi Nghĩa34.320.00017.160.00013.728.00010.982.000-Đất SX-KD đô thị
167Quận 1Nguyễn Cư TrinhTrọn đường46.000.00023.000.00018.400.00014.720.000-Đất TM-DV đô thị
168Quận 1Nguyễn Cư TrinhTrọn đường34.500.00017.250.00013.800.00011.040.000-Đất SX-KD đô thị
169Quận 1Nguyễn Công TrứPhó Đức Chính - Hồ Tùng Mậu58.400.00029.200.00023.360.00018.688.000-Đất TM-DV đô thị
170Quận 1Nguyễn Công TrứPhó Đức Chính - Hồ Tùng Mậu43.800.00021.900.00017.520.00014.016.000-Đất SX-KD đô thị
171Quận 1Nguyễn Công TrứNguyễn Thái Học - Phó Đức Chính45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
172Quận 1Nguyễn Công TrứNguyễn Thái Học - Phó Đức Chính34.320.00017.160.00013.728.00010.982.000-Đất SX-KD đô thị
173Quận 1Nguyễn Cảnh ChânTrọn đường35.840.00017.920.00014.336.00011.469.000-Đất TM-DV đô thị
174Quận 1Nguyễn Cảnh ChânTrọn đường26.880.00013.440.00010.752.0008.602.000-Đất SX-KD đô thị
175Quận 1Nguyễn An NinhTrọn đường63.360.00031.680.00025.344.00020.275.000-Đất TM-DV đô thị
176Quận 1Nguyễn An NinhTrọn đường47.520.00023.760.00019.008.00015.206.000-Đất SX-KD đô thị
177Quận 1Nam Kỳ Khởi NghĩaHàm Nghi - Nguyễn Thị Minh Khai60.480.00030.240.00024.192.00019.354.000-Đất TM-DV đô thị
178Quận 1Nam Kỳ Khởi NghĩaHàm Nghi - Nguyễn Thị Minh Khai45.360.00022.680.00018.144.00014.515.000-Đất SX-KD đô thị
179Quận 1Nam Kỳ Khởi NghĩaVõ Văn Kiệt - Hàm Nghi63.360.00031.680.00025.344.00020.275.000-Đất TM-DV đô thị
180Quận 1Nam Kỳ Khởi NghĩaVõ Văn Kiệt - Hàm Nghi47.520.00023.760.00019.008.00015.206.000-Đất SX-KD đô thị
181Quận 1Nguyễn Thị Minh KhaiCống Quỳnh - Ngã sáu Nguyễn Văn Cừ52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
182Quận 1Nguyễn Thị Minh KhaiCống Quỳnh - Ngã sáu Nguyễn Văn Cừ39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
183Quận 1Nguyễn Thị Minh KhaiHai Bà Trưng - Cống Quỳnh61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất TM-DV đô thị
184Quận 1Nguyễn Thị Minh KhaiHai Bà Trưng - Cống Quỳnh46.200.00023.100.00018.480.00014.784.000-Đất SX-KD đô thị
185Quận 1Nguyễn Thị Minh KhaiCầu Thị Nghè - Hai Bà Trưng49.120.00024.560.00019.648.00015.718.000-Đất TM-DV đô thị
186Quận 1Nguyễn Thị Minh KhaiCầu Thị Nghè - Hai Bà Trưng36.840.00018.420.00014.736.00011.789.000-Đất SX-KD đô thị
187Quận 1Mạc Đĩnh ChiTrọn đường47.520.00023.760.00019.008.00015.206.000-Đất TM-DV đô thị
188Quận 1Mạc Đĩnh ChiTrọn đường35.640.00017.820.00014.256.00011.405.000-Đất SX-KD đô thị
189Quận 1Mạc Thị BưởiTrọn đường70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
190Quận 1Mạc Thị BưởiTrọn đường52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
191Quận 1Mã LộTrọn đường20.320.00010.160.0008.128.0006.502.000-Đất TM-DV đô thị
192Quận 1Mã LộTrọn đường15.240.0007.620.0006.096.0004.877.000-Đất SX-KD đô thị
193Quận 1Mai Thị LựuTrọn đường32.480.00016.240.00012.992.00010.394.000-Đất TM-DV đô thị
194Quận 1Mai Thị LựuTrọn đường24.360.00012.180.0009.744.0007.795.000-Đất SX-KD đô thị
195Quận 1Lê Văn HưuTrọn đường45.760.00022.880.00018.304.00014.643.000-Đất TM-DV đô thị
196Quận 1Lê Văn HưuTrọn đường34.320.00017.160.00013.728.00010.982.000-Đất SX-KD đô thị
197Quận 1Lưu Văn LangTrọn đường66.880.00033.440.00026.752.00021.402.000-Đất TM-DV đô thị
198Quận 1Lưu Văn LangTrọn đường50.160.00025.080.00020.064.00016.051.000-Đất SX-KD đô thị
199Quận 1Lê Thị RiêngTrọn đường52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
200Quận 1Lê Thị RiêngTrọn đường39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
201Quận 1Lê Thị Hồng GấmCalmette - Nguyễn Thái Học47.520.00023.760.00019.008.00015.206.000-Đất TM-DV đô thị
202Quận 1Lê Thị Hồng GấmCalmette - Nguyễn Thái Học35.640.00017.820.00014.256.00011.405.000-Đất SX-KD đô thị
203Quận 1Lê Thị Hồng GấmNguyễn Thái Học - Calmette38.720.00019.360.00015.488.00012.390.000-Đất TM-DV đô thị
204Quận 1Lê Thị Hồng GấmNguyễn Thái Học - Calmette29.040.00014.520.00011.616.0009.293.000-Đất SX-KD đô thị
205Quận 1Lê Thánh TônHai Bà Trưng - Tôn Đức Thắng88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất TM-DV đô thị
206Quận 1Lê Thánh TônHai Bà Trưng - Tôn Đức Thắng66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất SX-KD đô thị
207Quận 1Lê Thánh TônPhạm Hồng Thái - Hai Bà Trưng92.720.00046.360.00037.088.00029.670.000-Đất TM-DV đô thị
208Quận 1Lê Thánh TônPhạm Hồng Thái - Hai Bà Trưng69.540.00034.770.00027.816.00022.253.000-Đất SX-KD đô thị
209Quận 1Lê LợiTrọn đường129.600.00064.800.00051.840.00041.472.000-Đất TM-DV đô thị
210Quận 1Lê LợiTrọn đường97.200.00048.600.00038.880.00031.104.000-Đất SX-KD đô thị
211Quận 1Lê LaiNguyễn Thị Nghĩa - Nguyễn Trãi63.360.00031.680.00025.344.00020.275.000-Đất TM-DV đô thị
212Quận 1Lê LaiNguyễn Thị Nghĩa - Nguyễn Trãi47.520.00023.760.00019.008.00015.206.000-Đất SX-KD đô thị
213Quận 1Lê LaiChợ Bến Thành - Nguyễn Thị Nghĩa70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
214Quận 1Lê LaiChợ Bến Thành - Nguyễn Thị Nghĩa52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
215Quận 1Lê DuẩnTrọn đường88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất TM-DV đô thị
216Quận 1Lê DuẩnTrọn đường66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất SX-KD đô thị
217Quận 1Lê Công KiềuTrọn đường37.280.00018.640.00014.912.00011.930.000-Đất TM-DV đô thị
218Quận 1Lê Công KiềuTrọn đường27.960.00013.980.00011.184.0008.947.000-Đất SX-KD đô thị
219Quận 1Lê Anh XuânTrọn đường52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
220Quận 1Lê Anh XuânTrọn đường39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
221Quận 1Lương Hữu KhánhTrọn đường31.040.00015.520.00012.416.0009.933.000-Đất TM-DV đô thị
222Quận 1Lương Hữu KhánhTrọn đường23.280.00011.640.0009.312.0007.450.000-Đất SX-KD đô thị
223Quận 1Lý Văn PhứcTrọn đường22.480.00011.240.0008.992.0007.194.000-Đất TM-DV đô thị
224Quận 1Lý Văn PhứcTrọn đường16.860.0008.430.0006.744.0005.395.000-Đất SX-KD đô thị
225Quận 1Lý Tự TrọngHai Bà Trưng - Tôn Đức Thắng62.800.00031.400.00025.120.00020.096.000-Đất TM-DV đô thị
226Quận 1Lý Tự TrọngHai Bà Trưng - Tôn Đức Thắng47.100.00023.550.00018.840.00015.072.000-Đất SX-KD đô thị
227Quận 1Lý Tự TrọngNgã sáu Phù Đổng - Hai Bà Trưng80.960.00040.480.00032.384.00025.907.000-Đất TM-DV đô thị
228Quận 1Lý Tự TrọngNgã sáu Phù Đổng - Hai Bà Trưng60.720.00030.360.00024.288.00019.430.000-Đất SX-KD đô thị
229Quận 1Ký ConTrọn đường46.560.00023.280.00018.624.00014.899.000-Đất TM-DV đô thị
230Quận 1Ký ConTrọn đường34.920.00017.460.00013.968.00011.174.000-Đất SX-KD đô thị
231Quận 1Hồ Tùng MậuHàm Nghi - Tôn Thất Thiệp55.120.00027.560.00022.048.00017.638.000-Đất TM-DV đô thị
232Quận 1Hồ Tùng MậuHàm Nghi - Tôn Thất Thiệp41.340.00020.670.00016.536.00013.229.000-Đất SX-KD đô thị
233Quận 1Hồ Tùng MậuVõ Văn Kiệt - Hàm Nghi33.040.00016.520.00013.216.00010.573.000-Đất TM-DV đô thị
234Quận 1Hồ Tùng MậuVõ Văn Kiệt - Hàm Nghi24.780.00012.390.0009.912.0007.930.000-Đất SX-KD đô thị
235Quận 1Hồ Hảo HớnTrọn đường24.160.00012.080.0009.664.0007.731.000-Đất TM-DV đô thị
236Quận 1Hồ Hảo HớnTrọn đường18.120.0009.060.0007.248.0005.798.000-Đất SX-KD đô thị
237Quận 1Hồ Huấn NghiệpTrọn đường73.920.00036.960.00029.568.00023.654.000-Đất TM-DV đô thị
238Quận 1Hồ Huấn NghiệpTrọn đường55.440.00027.720.00022.176.00017.741.000-Đất SX-KD đô thị
239Quận 1Hoàng SaTrọn đường21.120.00010.560.0008.448.0006.758.000-Đất TM-DV đô thị
240Quận 1Hoàng SaTrọn đường15.840.0007.920.0006.336.0005.069.000-Đất SX-KD đô thị
241Quận 1Hải TriềuTrọn đường68.800.00034.400.00027.520.00022.016.000-Đất TM-DV đô thị
242Quận 1Hải TriềuTrọn đường51.600.00025.800.00020.640.00016.512.000-Đất SX-KD đô thị
243Quận 1Hàn ThuyênTrọn đường73.920.00036.960.00029.568.00023.654.000-Đất TM-DV đô thị
244Quận 1Hàn ThuyênTrọn đường55.440.00027.720.00022.176.00017.741.000-Đất SX-KD đô thị
245Quận 1Hàm NghiTrọn đường80.960.00040.480.00032.384.00025.907.000-Đất TM-DV đô thị
246Quận 1Hàm NghiTrọn đường60.720.00030.360.00024.288.00019.430.000-Đất SX-KD đô thị
247Quận 1Huỳnh Khương NinhTrọn đường21.040.00010.520.0008.416.0006.733.000-Đất TM-DV đô thị
248Quận 1Huỳnh Khương NinhTrọn đường15.780.0007.890.0006.312.0005.050.000-Đất SX-KD đô thị
249Quận 1Huỳnh Thúc KhángNam Kỳ Khởi Nghĩa - Quách Thị Trang56.000.00028.000.00022.400.00017.920.000-Đất TM-DV đô thị
250Quận 1Huỳnh Thúc KhángNam Kỳ Khởi Nghĩa - Quách Thị Trang42.000.00021.000.00016.800.00013.440.000-Đất SX-KD đô thị
251Quận 1Huỳnh Thúc KhángNguyễn Huệ - Nam Kỳ Khởi Nghĩa73.920.00036.960.00029.568.00023.654.000-Đất TM-DV đô thị
252Quận 1Huỳnh Thúc KhángNguyễn Huệ - Nam Kỳ Khởi Nghĩa55.440.00027.720.00022.176.00017.741.000-Đất SX-KD đô thị
253Quận 1Huyền Trân Công ChúaTrọn đường35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất TM-DV đô thị
254Quận 1Huyền Trân Công ChúaTrọn đường26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất SX-KD đô thị
255Quận 1Huyền QuangTrọn đường19.680.0009.840.0007.872.0006.298.000-Đất TM-DV đô thị
256Quận 1Huyền QuangTrọn đường14.760.0007.380.0005.904.0004.723.000-Đất SX-KD đô thị
257Quận 1Hòa MỹTrọn đường17.680.0008.840.0007.072.0005.658.000-Đất TM-DV đô thị
258Quận 1Hòa MỹTrọn đường13.260.0006.630.0005.304.0004.243.000-Đất SX-KD đô thị
259Quận 1Hai Bà TrưngNgã ba Trần Quang Khải - Cầu Kiệu46.560.00023.280.00018.624.00014.899.000-Đất TM-DV đô thị
260Quận 1Hai Bà TrưngNgã ba Trần Quang Khải - Cầu Kiệu34.920.00017.460.00013.968.00011.174.000-Đất SX-KD đô thị
261Quận 1Hai Bà TrưngVõ Thị Sáu - Ngã ba Trần Quang Khải58.160.00029.080.00023.264.00018.611.000-Đất TM-DV đô thị
262Quận 1Hai Bà TrưngVõ Thị Sáu - Ngã ba Trần Quang Khải43.620.00021.810.00017.448.00013.958.000-Đất SX-KD đô thị
263Quận 1Hai Bà TrưngNguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu52.480.00026.240.00020.992.00016.794.000-Đất TM-DV đô thị
264Quận 1Hai Bà TrưngNguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu39.360.00019.680.00015.744.00012.595.000-Đất SX-KD đô thị
265Quận 1Hai Bà TrưngBến Bạch Đằng - Nguyễn Thị Minh Khai77.440.00038.720.00030.976.00024.781.000-Đất TM-DV đô thị
266Quận 1Hai Bà TrưngBến Bạch Đằng - Nguyễn Thị Minh Khai58.080.00029.040.00023.232.00018.586.000-Đất SX-KD đô thị
267Quận 1Đông DuTrọn đường70.400.00035.200.00028.160.00022.528.000-Đất TM-DV đô thị
268Quận 1Đông DuTrọn đường52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất SX-KD đô thị
269Quận 1Đỗ Quang ĐẩuTrọn đường31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất TM-DV đô thị
270Quận 1Đỗ Quang ĐẩuTrọn đường23.760.00011.880.0009.504.0007.603.000-Đất SX-KD đô thị
271Quận 1Đồng KhởiTrọn đường129.600.00064.800.00051.840.00041.472.000-Đất TM-DV đô thị
272Quận 1Đồng KhởiTrọn đường97.200.00048.600.00038.880.00031.104.000-Đất SX-KD đô thị
273Quận 1Đề ThámTrần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão29.200.00014.600.00011.680.0009.344.000-Đất TM-DV đô thị
274Quận 1Đề ThámTrần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão21.900.00010.950.0008.760.0007.008.000-Đất SX-KD đô thị
275Quận 1Đề ThámVõ Văn Kiệt - Trần Hưng Đạo24.240.00012.120.0009.696.0007.757.000-Đất TM-DV đô thị
276Quận 1Đề ThámVõ Văn Kiệt - Trần Hưng Đạo18.180.0009.090.0007.272.0005.818.000-Đất SX-KD đô thị
277Quận 1Đặng TấtTrọn đường25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất TM-DV đô thị
278Quận 1Đặng TấtTrọn đường19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất SX-KD đô thị
279Quận 1Đặng Trần CônTrọn đường29.920.00014.960.00011.968.0009.574.000-Đất TM-DV đô thị
280Quận 1Đặng Trần CônTrọn đường22.440.00011.220.0008.976.0007.181.000-Đất SX-KD đô thị
281Quận 1Đặng Thị NhuTrọn đường45.360.00022.680.00018.144.00014.515.000-Đất TM-DV đô thị
282Quận 1Đặng Thị NhuTrọn đường34.020.00017.010.00013.608.00010.886.000-Đất SX-KD đô thị
283Quận 1Đặng DungTrọn đường25.600.00012.800.00010.240.0008.192.000-Đất TM-DV đô thị
284Quận 1Đặng DungTrọn đường19.200.0009.600.0007.680.0006.144.000-Đất SX-KD đô thị
285Quận 1Điện Biên PhủĐinh Tiên Hoàng - Hai Bà Trưng36.400.00018.200.00014.560.00011.648.000-Đất TM-DV đô thị
286Quận 1Điện Biên PhủĐinh Tiên Hoàng - Hai Bà Trưng27.300.00013.650.00010.920.0008.736.000-Đất SX-KD đô thị
287Quận 1Điện Biên PhủCầu Điện Biên Phủ - Đinh Tiên Hoàng28.000.00014.000.00011.200.0008.960.000-Đất TM-DV đô thị
288Quận 1Điện Biên PhủCầu Điện Biên Phủ - Đinh Tiên Hoàng21.000.00010.500.0008.400.0006.720.000-Đất SX-KD đô thị
289Quận 1Đinh Tiên HoàngVõ Thị Sáu - Cầu Bông28.000.00014.000.00011.200.0008.960.000-Đất TM-DV đô thị
290Quận 1Đinh Tiên HoàngVõ Thị Sáu - Cầu Bông21.000.00010.500.0008.400.0006.720.000-Đất SX-KD đô thị
291Quận 1Đinh Tiên HoàngĐiện Biên Phủ - Võ Thị Sáu36.160.00018.080.00014.464.00011.571.000-Đất TM-DV đô thị
292Quận 1Đinh Tiên HoàngĐiện Biên Phủ - Võ Thị Sáu27.120.00013.560.00010.848.0008.678.000-Đất SX-KD đô thị
293Quận 1Đinh Tiên HoàngLê Duẩn - Điện Biên Phủ29.120.00014.560.00011.648.0009.318.000-Đất TM-DV đô thị
294Quận 1Đinh Tiên HoàngLê Duẩn - Điện Biên Phủ21.840.00010.920.0008.736.0006.989.000-Đất SX-KD đô thị
295Quận 1Đinh Công TrángTrọn đường26.080.00013.040.00010.432.0008.346.000-Đất TM-DV đô thị
296Quận 1Đinh Công TrángTrọn đường19.560.0009.780.0007.824.0006.259.000-Đất SX-KD đô thị
297Quận 1Cây ĐiệpTrọn đường17.120.0008.560.0006.848.0005.478.000-Đất TM-DV đô thị
298Quận 1Cây ĐiệpTrọn đường12.840.0006.420.0005.136.0004.109.000-Đất SX-KD đô thị
299Quận 1Công Xã ParisTrọn đường77.440.00038.720.00030.976.00024.781.000-Đất TM-DV đô thị
300Quận 1Công Xã ParisTrọn đường58.080.00029.040.00023.232.00018.586.000-Đất SX-KD đô thị
301Quận 1Công Trường Mê LinhTrọn đường77.440.00038.720.00030.976.00024.781.000-Đất TM-DV đô thị
302Quận 1Công Trường Mê LinhTrọn đường58.080.00029.040.00023.232.00018.586.000-Đất SX-KD đô thị
303Quận 1Công Trường Lam SơnTrọn đường92.720.00046.360.00037.088.00029.670.000-Đất TM-DV đô thị
304Quận 1Công Trường Lam SơnTrọn đường69.540.00034.770.00027.816.00022.253.000-Đất SX-KD đô thị
305Quận 1Cô GiangTrọn đường28.480.00014.240.00011.392.0009.114.000-Đất TM-DV đô thị
306Quận 1Cô GiangTrọn đường21.360.00010.680.0008.544.0006.835.000-Đất SX-KD đô thị
307Quận 1Cô BắcTrọn đường28.400.00014.200.00011.360.0009.088.000-Đất TM-DV đô thị
308Quận 1Cô BắcTrọn đường21.300.00010.650.0008.520.0006.816.000-Đất SX-KD đô thị
309Quận 1Cống QuỳnhTrọn đường46.480.00023.240.00018.592.00014.874.000-Đất TM-DV đô thị
310Quận 1Cống QuỳnhTrọn đường34.860.00017.430.00013.944.00011.155.000-Đất SX-KD đô thị
311Quận 1Cách Mạng Tháng TámTrọn đường52.800.00026.400.00021.120.00016.896.000-Đất TM-DV đô thị
312Quận 1Cách Mạng Tháng TámTrọn đường39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất SX-KD đô thị
313Quận 1Chu Mạnh TrinhTrọn đường42.240.00021.120.00016.896.00013.517.000-Đất TM-DV đô thị
314Quận 1Chu Mạnh TrinhTrọn đường31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất SX-KD đô thị
315Quận 1Cao Bá QuátTrọn đường36.960.00018.480.00014.784.00011.827.000-Đất TM-DV đô thị
316Quận 1Cao Bá QuátTrọn đường27.720.00013.860.00011.088.0008.870.000-Đất SX-KD đô thị
317Quận 1Cao Bá NhạTrọn đường27.120.00013.560.00010.848.0008.678.000-Đất TM-DV đô thị
318Quận 1Cao Bá NhạTrọn đường20.340.00010.170.0008.136.0006.509.000-Đất SX-KD đô thị
319Quận 1CalmetteTrọn đường46.240.00023.120.00018.496.00014.797.000-Đất TM-DV đô thị
320Quận 1CalmetteTrọn đường34.680.00017.340.00013.872.00011.098.000-Đất SX-KD đô thị
321Quận 1Bùi ViệnTrọn đường42.240.00021.120.00016.896.00013.517.000-Đất TM-DV đô thị
322Quận 1Bùi ViệnTrọn đường31.680.00015.840.00012.672.00010.138.000-Đất SX-KD đô thị
323Quận 1Bùi Thị XuânTrọn đường47.840.00023.920.00019.136.00015.309.000-Đất TM-DV đô thị
324Quận 1Bùi Thị XuânTrọn đường35.880.00017.940.00014.352.00011.482.000-Đất SX-KD đô thị
325Quận 1Đường Alexandre de RhodesTrọn đường73.920.00036.960.00029.568.00023.654.000-Đất TM-DV đô thị
326Quận 1Đường Alexandre de RhodesTrọn đường55.440.00027.720.00022.176.00017.741.000-Đất SX-KD đô thị
327Quận 1Bà Lê ChânTrọn đường26.080.00013.040.00010.432.0008.346.000-Đất TM-DV đô thị
328Quận 1Bà Lê ChânTrọn đường19.560.0009.780.0007.824.0006.259.000-Đất SX-KD đô thị
329Quận 1Nguyễn Hữu CảnhTôn Đức Thắng - Nguyễn Bỉnh Khiêm79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
330Quận 1YersinTrọn đường63.800.00031.900.00025.520.00020.416.000-Đất ở đô thị
331Quận 1Võ Thị SáuTrọn đường56.000.00028.000.00022.400.00017.920.000-Đất ở đô thị
332Quận 1Võ Văn KiệtTrọn đường36.800.00018.400.00014.720.00011.776.000-Đất ở đô thị
333Quận 1Tôn Đức ThắngCông trường Mê Linh - Cầu Nguyễn Tất Thành105.600.00052.800.00042.240.00033.792.000-Đất ở đô thị
334Quận 1Tôn Đức ThắngLê Duẩn - Công trường Mê Linh89.300.00044.650.00035.720.00028.576.000-Đất ở đô thị
335Quận 1Tôn Thất ĐạmHàm Nghi - Võ Văn Kiệt63.200.00031.600.00025.280.00020.224.000-Đất ở đô thị
336Quận 1Tôn Thất ĐạmTôn Thất Thiệp - Hàm Nghi79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
337Quận 1Tôn Thất TùngTrọn đường63.200.00031.600.00025.280.00020.224.000-Đất ở đô thị
338Quận 1Tôn Thất ThiệpTrọn đường68.200.00034.100.00027.280.00021.824.000-Đất ở đô thị
339Quận 1Trương ĐịnhTrọn đường88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
340Quận 1Trương Hán SiêuTrọn đường19.500.0009.750.0007.800.0006.240.000-Đất ở đô thị
341Quận 1Trịnh Văn CấnTrọn đường37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
342Quận 1Trần Đình XuTrọn đường31.200.00015.600.00012.480.0009.984.000-Đất ở đô thị
343Quận 1Trần Quý KhoáchTrọn đường33.400.00016.700.00013.360.00010.688.000-Đất ở đô thị
344Quận 1Trần Quang KhảiTrọn đường38.700.00019.350.00015.480.00012.384.000-Đất ở đô thị
345Quận 1Trần Nhật DuậtTrọn đường32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
346Quận 1Trần Khắc ChânTrọn đường32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
347Quận 1Trần Khánh DưTrọn đường32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
348Quận 1Trần Hưng ĐạoNguyễn Khắc Nhu - Nguyễn Văn Cừ58.700.00029.350.00023.480.00018.784.000-Đất ở đô thị
349Quận 1Trần Hưng ĐạoNguyễn Thái Học - Nguyễn Khắc Nhu76.000.00038.000.00030.400.00024.320.000-Đất ở đô thị
350Quận 1Trần Hưng ĐạoQuách Thị Trang - Nguyễn Thái Học68.900.00034.450.00027.560.00022.048.000-Đất ở đô thị
351Quận 1Trần Doãn KhanhTrọn đường33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
352Quận 1Trần Cao VânTrọn đường63.200.00031.600.00025.280.00020.224.000-Đất ở đô thị
353Quận 1Thủ Khoa HuânLý Tự Trọng - Lê Thánh Tôn88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
354Quận 1Thủ Khoa HuânNguyễn Du - Lý Tự Trọng88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
355Quận 1Thạch Thị ThanhTrọn đường35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
356Quận 1Thái Văn LungTrọn đường79.700.00039.850.00031.880.00025.504.000-Đất ở đô thị
357Quận 1Thi SáchTrọn đường57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
358Quận 1Sương Nguyệt ÁnhTrọn đường77.000.00038.500.00030.800.00024.640.000-Đất ở đô thị
359Quận 1Phùng Khắc KhoanTrọn đường38.400.00019.200.00015.360.00012.288.000-Đất ở đô thị
360Quận 1Phó Đức ChínhTrọn đường63.200.00031.600.00025.280.00020.224.000-Đất ở đô thị
361Quận 1Phạm Viết ChánhTrọn đường44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
362Quận 1Phan Văn TrườngTrọn đường35.200.00017.600.00014.080.00011.264.000-Đất ở đô thị
363Quận 1Phan TônTrọn đường33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
364Quận 1Phan NgữTrọn đường33.000.00016.500.00013.200.00010.560.000-Đất ở đô thị
365Quận 1Phan LiêmTrọn đường33.800.00016.900.00013.520.00010.816.000-Đất ở đô thị
366Quận 1Phan Kế BínhTrọn đường37.300.00018.650.00014.920.00011.936.000-Đất ở đô thị
367Quận 1Phan Chu TrinhTrọn đường88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
368Quận 1Phan Bội ChâuTrọn đường88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
369Quận 1PasteurHàm Nghi - Võ Văn Kiệt69.600.00034.800.00027.840.00022.272.000-Đất ở đô thị
370Quận 1PasteurNguyễn Thị Minh Khai - Hàm Nghi79.500.00039.750.00031.800.00025.440.000-Đất ở đô thị
371Quận 1Ngô Đức KếTrọn đường88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
372Quận 1Ngô Văn NămTrọn đường47.700.00023.850.00019.080.00015.264.000-Đất ở đô thị
373Quận 1Nguyễn Bỉnh KhiêmTrọn đường48.800.00024.400.00019.520.00015.616.000-Đất ở đô thị
374Quận 1Nguyễn Đình ChiểuNguyễn Bỉnh Khiêm - Hoàng Sa45.000.00022.500.00018.000.00014.400.000-Đất ở đô thị
375Quận 1Nguyễn Đình ChiểuHai Bà Trưng - Nguyễn Bỉnh Khiêm66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
376Quận 1Nguyễn Văn NghĩaTrọn đường32.300.00016.150.00012.920.00010.336.000-Đất ở đô thị
377Quận 1Nguyễn Văn TrángTrọn đường44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
378Quận 1Nguyễn Văn ThủMạc Đĩnh Chi - Hoàng Sa44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
379Quận 1Nguyễn Văn ThủHai Bà Trưng - Mạc Đĩnh Chi48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
380Quận 1Nguyễn Văn GiaiTrọn đường44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
381Quận 1Nguyễn Văn CừTrần Hưng Đạo - Ngã 6 Nguyễn Văn Cừ42.700.00021.350.00017.080.00013.664.000-Đất ở đô thị
382Quận 1Nguyễn Văn CừVõ Văn Kiệt - Trần Hưng Đạo33.600.00016.800.00013.440.00010.752.000-Đất ở đô thị
383Quận 1Nguyễn Văn ChiêmTrọn đường66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
384Quận 1Nguyễn TrãiCống Quỳnh - Nguyễn Văn Cừ66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
385Quận 1Nguyễn TrãiNgã 6 Phù Đổng - Cống Quỳnh88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
386Quận 1Nguyễn Trung TrựcLê Lợi - Lê Thánh Tôn82.200.00041.100.00032.880.00026.304.000-Đất ở đô thị
387Quận 1Nguyễn Trung NgạnTrọn đường37.000.00018.500.00014.800.00011.840.000-Đất ở đô thị
388Quận 1Nguyễn Thị NghĩaTrọn đường61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất ở đô thị
389Quận 1Nguyễn Thành ÝTrọn đường32.200.00016.100.00012.880.00010.304.000-Đất ở đô thị
390Quận 1Nguyễn Thái HọcĐoạn còn lại48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
391Quận 1Nguyễn Thái HọcTrần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão61.600.00030.800.00024.640.00019.712.000-Đất ở đô thị
392Quận 1Nguyễn Thái BìnhTrọn đường57.100.00028.550.00022.840.00018.272.000-Đất ở đô thị
393Quận 1Nguyễn ThiệpTrọn đường74.800.00037.400.00029.920.00023.936.000-Đất ở đô thị
394Quận 1Nguyễn SiêuTrọn đường46.200.00023.100.00018.480.00014.784.000-Đất ở đô thị
395Quận 1Nam Quốc CangTrọn đường44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
396Quận 1Nguyễn Phi KhanhTrọn đường25.400.00012.700.00010.160.0008.128.000-Đất ở đô thị
397Quận 1Nguyễn Khắc NhuTrọn đường37.000.00018.500.00014.800.00011.840.000-Đất ở đô thị
398Quận 1Nguyễn Hữu CầuTrọn đường34.100.00017.050.00013.640.00010.912.000-Đất ở đô thị
399Quận 1Nguyễn Văn NguyễnTrọn đường25.400.00012.700.00010.160.0008.128.000-Đất ở đô thị
400Quận 1Nguyễn Văn BìnhTrọn đường57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
401Quận 1Nguyễn HuệTrọn đường162.000.00081.000.00064.800.00051.840.000-Đất ở đô thị
402Quận 1Nguyễn Huy TựTrọn đường35.100.00017.550.00014.040.00011.232.000-Đất ở đô thị
403Quận 1Nguyễn DuHai Bà Trưng - Tôn Đức Thắng57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
404Quận 1Nguyễn DuNam Kỳ Khởi Nghĩa - Hai Bà Trưng66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
405Quận 1Nguyễn DuCách Mạng Tháng Tám - Nam Kỳ Khởi Nghĩa57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
406Quận 1Nguyễn Cư TrinhTrọn đường57.500.00028.750.00023.000.00018.400.000-Đất ở đô thị
407Quận 1Nguyễn Công TrứPhó Đức Chính - Hồ Tùng Mậu73.000.00036.500.00029.200.00023.360.000-Đất ở đô thị
408Quận 1Nguyễn Công TrứNguyễn Thái Học - Phó Đức Chính57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
409Quận 1Nguyễn Cảnh ChânTrọn đường44.800.00022.400.00017.920.00014.336.000-Đất ở đô thị
410Quận 1Nguyễn An NinhTrọn đường79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
411Quận 1Nam Kỳ Khởi NghĩaHàm Nghi - Nguyễn Thi Minh Khai75.600.00037.800.00030.240.00024.192.000-Đất ở đô thị
412Quận 1Nam Kỳ Khởi NghĩaVõ Văn Kiệt - Hàm Nghi79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
413Quận 1Nguyễn Thị Minh KhaiCống Quỳnh - Ngã sáu Nguyễn Văn Cừ66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
414Quận 1Nguyễn Thị Minh KhaiHai Bà Trưng - Cống Quỳnh77.000.00038.500.00030.800.00024.640.000-Đất ở đô thị
415Quận 1Nguyễn Thị Minh KhaiCầu Thị Nghè - Hai Bà Trưng61.400.00030.700.00024.560.00019.648.000-Đất ở đô thị
416Quận 1Mạc Đĩnh ChiTrọn đường59.400.00029.700.00023.760.00019.008.000-Đất ở đô thị
417Quận 1Mạc Thị BưởiTrọn đường88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
418Quận 1Mã LộTrọn đường25.400.00012.700.00010.160.0008.128.000-Đất ở đô thị
419Quận 1Mai Thị LựuTrọn đường40.600.00020.300.00016.240.00012.992.000-Đất ở đô thị
420Quận 1Lê Văn HưuTrọn đường57.200.00028.600.00022.880.00018.304.000-Đất ở đô thị
421Quận 1Lưu Văn LangTrọn đường83.600.00041.800.00033.440.00026.752.000-Đất ở đô thị
422Quận 1Lê Thị RiêngTrọn đường66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
423Quận 1Lê Thị Hồng GấmCalmette - Phó Đức Chính59.400.00029.700.00023.760.00019.008.000-Đất ở đô thị
424Quận 1Lê Thánh TônHai Bà Trưng - Tôn Đức Thắng110.000.00055.000.00044.000.00035.200.000-Đất ở đô thị
425Quận 1Lê Thị Hồng GấmNguyễn Thái Học - Calmette48.400.00024.200.00019.360.00015.488.000-Đất ở đô thị
426Quận 1Lê Thánh TônPhạm Hồng Thái - Hai Bà Trưng115.900.00057.950.00046.360.00037.088.000-Đất ở đô thị
427Quận 1Lê LợiTrọn đường162.000.00081.000.00064.800.00051.840.000-Đất ở đô thị
428Quận 1Lê LaiNguyễn Thị Nghĩa - Nguyễn Trãi79.200.00039.600.00031.680.00025.344.000-Đất ở đô thị
429Quận 1Lê LaiChợ Bến Thành - Nguyễn Thị Nghĩa88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
430Quận 1Lê DuẩnTrọn đường110.000.00055.000.00044.000.00035.200.000-Đất ở đô thị
431Quận 1Lê Công KiềuTrọn đường46.600.00023.300.00018.640.00014.912.000-Đất ở đô thị
432Quận 1Lê Anh XuânTrọn đường66.000.00033.000.00026.400.00021.120.000-Đất ở đô thị
433Quận 1Lương Hữu KhánhTrọn đường38.800.00019.400.00015.520.00012.416.000-Đất ở đô thị
434Quận 1Lý Văn PhứcTrọn đường28.100.00014.050.00011.240.0008.992.000-Đất ở đô thị
435Quận 1Lý Tự TrọngHai Bà Trưng - Tôn Đức Thắng78.500.00039.250.00031.400.00025.120.000-Đất ở đô thị
436Quận 1Lý Tự TrọngNgã sáu Phù Đổng - Hai Bà Trưng101.200.00050.600.00040.480.00032.384.000-Đất ở đô thị
437Quận 1Ký ConTrọn đường58.200.00029.100.00023.280.00018.624.000-Đất ở đô thị
438Quận 1Hồ Tùng MậuHàm Nghi - Tôn Thất Thiệp68.900.00034.450.00027.560.00022.048.000-Đất ở đô thị
439Quận 1Hồ Tùng MậuVõ Văn Kiệt - Hàm Nghi41.300.00020.650.00016.520.00013.216.000-Đất ở đô thị
440Quận 1Hồ Hảo HớnTrọn đường30.200.00015.100.00012.080.0009.664.000-Đất ở đô thị
441Quận 1Hồ Huấn NghiệpTrọn đường92.400.00046.200.00036.960.00029.568.000-Đất ở đô thị
442Quận 1Hoàng SaTrọn đường26.400.00013.200.00010.560.0008.448.000-Đất ở đô thị
443Quận 1Hải TriềuTrọn đường86.000.00043.000.00034.400.00027.520.000-Đất ở đô thị
444Quận 1Hàn ThuyênTrọn đường92.400.00046.200.00036.960.00029.568.000-Đất ở đô thị
445Quận 1Hàm NghiTrọn đường101.200.00050.600.00040.480.00032.384.000-Đất ở đô thị
446Quận 1Huỳnh Khương NinhTrọn đường26.300.00013.150.00010.520.0008.416.000-Đất ở đô thị
447Quận 1Huỳnh Thúc KhángNam Kỳ Khởi Nghĩa - Quách Thị Trang70.000.00035.000.00028.000.00022.400.000-Đất ở đô thị
448Quận 1Huỳnh Thúc KhángNguyễn Huệ - Nam Kỳ Khởi Nghĩa92.400.00046.200.00036.960.00029.568.000-Đất ở đô thị
449Quận 1Huyền Trân Công ChúaTrọn đường44.000.00022.000.00017.600.00014.080.000-Đất ở đô thị
450Quận 1Huyền QuangTrọn đường24.600.00012.300.0009.840.0007.872.000-Đất ở đô thị
451Quận 1Hòa MỹTrọn đường22.100.00011.050.0008.840.0007.072.000-Đất ở đô thị
452Quận 1Hai Bà TrưngNgã ba Trần Quang Khải - Cầu Kiệu58.200.00029.100.00023.280.00018.624.000-Đất ở đô thị
453Quận 1Hai Bà TrưngVõ Thị Sáu - Ngã ba Trần Quang Khải72.700.00036.350.00029.080.00023.264.000-Đất ở đô thị
454Quận 1Hai Bà TrưngNguyễn Thị Minh Khai - Võ Thị Sáu65.600.00032.800.00026.240.00020.992.000-Đất ở đô thị
455Quận 1Hai Bà TrưngBến Bạch Đằng - Nguyễn Thị Minh Khai96.800.00048.400.00038.720.00030.976.000-Đất ở đô thị
456Quận 1Đông DuTrọn đường88.000.00044.000.00035.200.00028.160.000-Đất ở đô thị
457Quận 1Đỗ Quang ĐẩuTrọn đường39.600.00019.800.00015.840.00012.672.000-Đất ở đô thị
458Quận 1Đồng KhởiTrọn đường162.000.00081.000.00064.800.00051.840.000-Đất ở đô thị
459Quận 1Đề ThámTrần Hưng Đạo - Phạm Ngũ Lão36.500.00018.250.00014.600.00011.680.000-Đất ở đô thị
460Quận 1Đề ThámVõ Văn kiệt - Trần Hưng Đạo30.300.00015.150.00012.120.0009.696.000-Đất ở đô thị
461Quận 1Đặng TấtTrọn đường32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
462Quận 1Đặng Trần CônTrọn đường37.400.00018.700.00014.960.00011.968.000-Đất ở đô thị
463Quận 1Đặng Thị NhuTrọn đường56.700.00028.350.00022.680.00018.144.000-Đất ở đô thị
464Quận 1Đặng DungTrọn đường32.000.00016.000.00012.800.00010.240.000-Đất ở đô thị
465Quận 1Điện Biên PhủĐinh Tiên Hoàng - Hai Bà Trưng45.500.00022.750.00018.200.00014.560.000-Đất ở đô thị
466Quận 1Điện Biên PhủCầu Điện Biên Phủ - Đinh Tiên Hoàng35.000.00017.500.00014.000.00011.200.000-Đất ở đô thị
467Quận 1Đinh Tiên HoàngVõ Thị Sáu - Cầu Bông35.000.00017.500.00014.000.00011.200.000-Đất ở đô thị
5/5 - (101 bình chọn)

 
® 2024 LawFirm.Vn - The information provided by LawFirm.Vn is not a substitute for legal. If you request any information you may receive a phone call or email from our one of our Case Managers. For more information please see our privacy policy, terms of use, cookie policy, and disclaimer.
Có thể bạn quan tâm
Để lại câu trả lời

Trường "Địa chỉ email" của bạn sẽ không được công khai.

ZaloFacebookMailMap