Bảng giá đất phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Bảng giá đất phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
2.1.2. Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
2.2. Bảng giá đất phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất
Phường Hiệp Bình sắp xếp từ: Phường Hiệp Bình Chánh, Hiệp Bình Phước và một phần phường Linh Đông.
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU BÌNH LỢI → CẦU GÒ DƯA | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU GÒ DƯA → TÔ NGỌC VÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 25m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 MỚI CẦU BÌNH TRIỆU → CẦU ÔNG DẦU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 MỚI CẦU ÔNG DẦU → NGÃ TƯ BÌNH PHƯỚC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | NGUYỄN THỊ NHUNG QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐINH THỊ THI QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 25m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 MỚI CẦU BÌNH TRIỆU → CẦU ÔNG DẦU | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 MỚI CẦU ÔNG DẦU → NGÃ TƯ BÌNH PHƯỚC | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | NGUYỄN THỊ NHUNG QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐINH THỊ THI QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 69.400.000 | 34.700.000 | 27.760.000 | 22.208.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 20m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 18, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 20, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 33, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 33, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 18, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 66.200.000 | 33.100.000 | 26.480.000 | 21.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | HIỆP BÌNH PHẠM VĂN ĐỒNG → QUỐC LỘ 13 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 MỚI NGÃ TƯ BÌNH PHƯỚC → CẦU VĨNH BÌNH | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.500.000 | 31.750.000 | 25.400.000 | 20.320.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 16M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.000.000 | 31.500.000 | 25.200.000 | 20.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 14M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.000.000 | 31.500.000 | 25.200.000 | 20.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 16, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.900.000 | 31.450.000 | 25.160.000 | 20.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 62.900.000 | 31.450.000 | 25.160.000 | 20.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ DƯỚI 14M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 62 (DƯỚI 14M) KHU TRONG KHU DÂN CƯ SỐ 6 (HUD), PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.400.000 | 30.200.000 | 24.160.000 | 19.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 CŨ ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.400.000 | 30.200.000 | 24.160.000 | 19.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.400.000 | 30.200.000 | 24.160.000 | 19.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 16, KHU NHÀ ĐÔNG NAM NGUYỄN THỊ NHUNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | KHA VẠN CÂN ĐƯỜNG SỐ 20 (P.HIỆP BÌNH CHÁNH) ĐẾN CẦU BÌNH LỢI → BÊN KHÔNG CÓ ĐƯỜNG SẮT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 59.700.000 | 29.850.000 | 23.880.000 | 19.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 1, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ NGUYỄN THỊ NHUNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 58.700.000 | 29.350.000 | 23.480.000 | 18.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000.000 | 28.500.000 | 22.800.000 | 18.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ NGUYỄN THỊ NHUNG → ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000.000 | 28.500.000 | 22.800.000 | 18.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU BÌNH LỢI → CẦU GÒ DƯA | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | TÔ NGỌC VÂN PHẠM VĂN ĐỒNG → CẦU TRẮNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ TỪ NHÀ SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐẾN ĐẦU ĐƯỜNG 16 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ TỪ CÔNG VIÊN CHUNG CƯ OPAL RIVERSIDE → CUỐI ĐƯỜNG (GIÁP RANH NHÀ HÀNG BÊN SÔNG) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ CẦU RẠCH MÔN → NGÃ BA ĐƯỜNG SỐ 26 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 13 ĐẦU ĐƯỜNG SỐ 16 → GIÁP RANH ĐƯỜNG SỐ 10 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000.000 | 28.500.000 | 22.800.000 | 18.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ NGUYỄN THỊ NHUNG → ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 57.000.000 | 28.500.000 | 22.800.000 | 18.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU BÌNH LỢI → CẦU GÒ DƯA | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | TÔ NGỌC VÂN PHẠM VĂN ĐỒNG → CẦU TRẮNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 22, KHU NHÀ ĐÔNG NAM NGUYỄN THỊ NHUNG → ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 29, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ VẠN PHÚC → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 50, KHU NHÀ ĐÔNG NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 52, KHU NHÀ ĐÔNG NAM NGUYỄN THỊ NHUNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 34, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐINH THỊ THI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 36, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 32, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → ĐƯỜNG 34, KHU NHÀ ĐÔNG NAM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 37, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 32, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU GÒ DƯA → TÔ NGỌC VÂN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ TỪ NHÀ SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐẾN ĐẦU ĐƯỜNG 16 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ TỪ CÔNG VIÊN CHUNG CƯ OPAL RIVERSIDE → CUỐI ĐƯỜNG (GIÁP RANH NHÀ HÀNG BÊN SÔNG) | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ CẦU RẠCH MÔN → NGÃ BA ĐƯỜNG SỐ 26 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 13 ĐẦU ĐƯỜNG SỐ 16 → GIÁP RANH ĐƯỜNG SỐ 10 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 12, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.800.000 | 26.400.000 | 21.120.000 | 16.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 22, KHU NHÀ ĐÔNG NAM NGUYỄN THỊ NHUNG → ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 29, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ VẠN PHÚC → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 50, KHU NHÀ ĐÔNG NAM TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 52, KHU NHÀ ĐÔNG NAM NGUYỄN THỊ NHUNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 34, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐINH THỊ THI → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 36, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 32, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → ĐƯỜNG 34, KHU NHÀ ĐÔNG NAM | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 37, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 32, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU GÒ DƯA → TÔ NGỌC VÂN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 12, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 52.800.000 | 26.400.000 | 21.120.000 | 16.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 13, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 2, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 1, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 9, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 6, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 51.100.000 | 25.550.000 | 20.440.000 | 16.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ ĐƯỜNG 20 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 26, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ ĐƯỜNG 20 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 26, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ PHẠM VĂN ĐỒNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | KHA VẠN CÂN CẦU GÒ DƯA ĐẾN CẦU BÌNH LỢI → BÊN CÓ ĐƯỜNG SẮT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.700.000 | 24.350.000 | 19.480.000 | 15.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | TAM BÌNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | KHA VẠN CÂN CẦU GÒ DƯA ĐẾN CẦU BÌNH LỢI → BÊN CÓ ĐƯỜNG SẮT | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.700.000 | 24.350.000 | 19.480.000 | 15.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | TAM BÌNH TRỌN ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | LINH ĐÔNG PHẠM VĂN ĐỒNG → TÔ NGỌC VÂN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.500.000 | 23.750.000 | 19.000.000 | 15.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU BÌNH LỢI → CẦU GÒ DƯA | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG LINH ĐÔNG TÔ NGỌC VÂN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 6, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG SỐ 3, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU GÒ DƯA → TÔ NGỌC VÂN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG LINH ĐÔNG TÔ NGỌC VÂN → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 MỚI CẦU BÌNH TRIỆU → CẦU ÔNG DẦU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 MỚI CẦU ÔNG DẦU → NGÃ TƯ BÌNH PHƯỚC | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 6, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG SỐ 3, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU GÒ DƯA → TÔ NGỌC VÂN | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐINH THỊ THI QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.600.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 13.312.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | NGUYỄN THỊ NHUNG QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.600.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 13.312.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 20m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 9,PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG SỐ 7, KP.5 → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 CŨ → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 17, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ KHA VẠN CÂN (CÓ ĐƯỜNG SẮT) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG B, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 20, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 33, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI TUYẾN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 18, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 33, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 18, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 MỚI CẦU BÌNH TRIỆU → CẦU ÔNG DẦU | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 MỚI CẦU ÔNG DẦU → NGÃ TƯ BÌNH PHƯỚC | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.300.000 | 21.150.000 | 16.920.000 | 13.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐINH THỊ THI QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.600.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 13.312.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | NGUYỄN THỊ NHUNG QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐƯỜNG VEN SÔNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 41.600.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 13.312.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 26, LĐ LINH ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 22 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | HIỆP BÌNH PHẠM VĂN ĐỒNG → QUỐC LỘ 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 20m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.800.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 13.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 9,PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG SỐ 7, KP.5 → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 CŨ → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.700.000 | 20.350.000 | 16.280.000 | 13.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | LÝ TẾ XUYÊN LINH ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 49, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ KHA VẠN CÂN (CÓ ĐƯỜNG SẮT) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG B, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ HIỆP BÌNH → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.800.000 | 19.900.000 | 15.920.000 | 12.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 20, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 33, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI TUYẾN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 18, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 33, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 18, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.700.000 | 19.850.000 | 15.880.000 | 12.704.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → CUỐI TUYẾN | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.400.000 | 19.700.000 | 15.760.000 | 12.608.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 26, LĐ LINH ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 22 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | HIỆP BÌNH PHẠM VĂN ĐỒNG → QUỐC LỘ 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 MỚI NGÃ TƯ BÌNH PHƯỚC → CẦU VĨNH BÌNH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.100.000 | 19.050.000 | 15.240.000 | 12.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 8, LĐ ĐƯỜNG SỐ 25 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 6, LĐ ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 35 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 25, LINH ĐÔNG TÔ NGỌC VÂN → ĐƯỜNG SỐ 8 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 30, LINH ĐÔNG ĐƯỜNG SẮT → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 22, LINH ĐÔNG LÝ TẾ XUYÊN → ĐƯỜNG SỐ 30 | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG LINH ĐÔNG - TAM PHÚ LINH ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.000.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 12.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 14M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.800.000 | 18.900.000 | 15.120.000 | 12.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 16M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.800.000 | 18.900.000 | 15.120.000 | 12.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 16, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.700.000 | 18.850.000 | 15.080.000 | 12.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.700.000 | 18.850.000 | 15.080.000 | 12.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 25m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ DƯỚI 14M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.600.000 | 18.300.000 | 14.640.000 | 11.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 62 (DƯỚI 14M) KHU TRONG KHU DÂN CƯ SỐ 6 (HUD), PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.600.000 | 18.300.000 | 14.640.000 | 11.712.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 CŨ QUỐC LỘ 13 MỚI → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.200.000 | 18.100.000 | 14.480.000 | 11.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | QUỐC LỘ 13 CŨ ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.200.000 | 18.100.000 | 14.480.000 | 11.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.200.000 | 18.100.000 | 14.480.000 | 11.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 14M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.800.000 | 18.900.000 | 15.120.000 | 12.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 16M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.800.000 | 18.900.000 | 15.120.000 | 12.096.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → ĐƯỜNG 16, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.700.000 | 18.850.000 | 15.080.000 | 12.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1 → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.700.000 | 18.850.000 | 15.080.000 | 12.064.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ 25m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 16, KHU NHÀ ĐÔNG NAM NGUYỄN THỊ NHUNG → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | KHA VẠN CÂN ĐƯỜNG SỐ 20 (P.HIỆP BÌNH CHÁNH) ĐẾN CẦU BÌNH LỢI → BÊN KHÔNG CÓ ĐƯỜNG SẮT | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình | ĐƯỜNG NỘI BỘ DƯỚI 14M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN, PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC CŨ TRỌN ĐƯỜNG | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.600.000 | 18.300.000 | 14.640.000 | 11.712.000 |
