Bảng giá đất huyện Tiền Hải – tỉnh Thái Bình

0 5.138

Bảng giá đất huyện Tiền Hải – tỉnh Thái Bình mới nhất theo Quyết định 22/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 quy định về Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình (sửa đổi tại Quyết định 03/2022/QĐ-UBND ngày 18/02/2022).


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 22/2019/NQ-HĐND ngày 31/12/2019 thông qua Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình

– Quyết định 22/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 quy định về Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình (sửa đổi tại Quyết định 03/2022/QĐ-UBND ngày 18/02/2022)


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 05 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở khung giá đất, nguyên tắc và phương pháp định giá đất

Theo khoản 2 Điều 114 Luật Đất đai 2013 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi:

+ Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân đối với phần diện tích trong hạn mức;

+ Nhà nước cho phép chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp không phải là đất ở sang đất ở đối với phần diện tích trong hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính phí và lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý và sử dụng đất đai;

– Tính giá trị quyền sử dụng đất để trả cho người tự nguyện trả lại đất cho Nhà nước đối với trường hợp đất trả lại là đất Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, công nhận quyền sử dụng đất có thu tiền sử dụng đất, đất thuê trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Tiền Hải – tỉnh Thái Bình

3. Bảng giá đất huyện Tiền Hải – tỉnh Thái Bình mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

3.1.1. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1: Áp dụng cho các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng của quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện, đường trục xã hoặc tuyến đường được xác định tại bảng giá đất.

– Vị trí 2: Áp dụng cho các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng đường trục thôn hoặc đường (ngõ) chiều rộng từ 3,5 mét trở lên, đi ra quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện, đường trục xã hoặc tuyến đường được xác định tại bảng giá đất.

– Vị trí 3: Áp dụng cho các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng đường (ngõ) chiều rộng dưới 3,5 mét đi ra quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện, đường trục xã hoặc tuyến đường được xác định tại bảng giá đất.

3.1.2. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1 (VT1): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một cạnh tiếp giáp với vỉa hè hoặc mép hiện trạng của đường, phố hoặc đoạn đường, phố.

– Vị trí 2 (VT2): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng ngõ, ngách, hẻm chiều rộng từ 4,0 mét trở lên đi ra đường, phố.

– Vị trí 3 (VT3): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một mặt tiếp giáp với mép hiện trạng ngõ, ngách, hẻm chiều rộng từ 2,0 mét đến dưới 4,0 mét đi ra đường, phố.

– Vị trí 4 (VT4): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng ngõ, ngách, hẻm chiều rộng dưới 2,0 mét đi ra đường, phố và các thửa đất còn lại.

3.2. Bảng giá đất huyện Tiền Hải – tỉnh Thái Bình mới nhất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Huyện Tiền Hải14/101.010.000----Đất SX-KD nông thôn
2Huyện Tiền Hải14/10-----Đất TM-DV nông thôn
3Huyện Tiền Hải14/10-----Đất ở nông thôn
4Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Vũ LăngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
5Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Vũ LăngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
6Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Vũ LăngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
7Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Lê Lợi - Khu vực 1 - Xã Vũ Lăng-500.000----Đất SX-KD nông thôn
8Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Lê Lợi - Khu vực 1 - Xã Vũ Lăng-600.000----Đất TM-DV nông thôn
9Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Lê Lợi - Khu vực 1 - Xã Vũ Lăng-1.000.000----Đất ở nông thôn
10Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Lăng-300.000----Đất SX-KD nông thôn
11Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Lăng-360.000----Đất TM-DV nông thôn
12Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vũ Lăng-600.000----Đất ở nông thôn
13Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ Lăng-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
14Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ Lăng-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
15Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vũ Lăng-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
16Huyện Tiền HảiĐường ĐH,38 (đường 8C cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ LăngTừ cầu Vũ Lăng - đến trụ sở UBND xã Vũ Lăng1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
17Huyện Tiền HảiĐường ĐH,38 (đường 8C cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ LăngTừ cầu Vũ Lăng - đến trụ sở UBND xã Vũ Lăng1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
18Huyện Tiền HảiĐường ĐH,38 (đường 8C cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ LăngTừ cầu Vũ Lăng - đến trụ sở UBND xã Vũ Lăng2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
19Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Vân TrườngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
20Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Vân TrườngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
21Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Vân TrườngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
22Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Rạng Đông - Khu vực 1 - Xã Vân Trường-750.000----Đất SX-KD nông thôn
23Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Rạng Đông - Khu vực 1 - Xã Vân Trường-900.000----Đất TM-DV nông thôn
24Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Rạng Đông - Khu vực 1 - Xã Vân Trường-1.500.000----Đất ở nông thôn
25Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vân Trường-300.000----Đất SX-KD nông thôn
26Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vân Trường-360.000----Đất TM-DV nông thôn
27Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Vân Trường-600.000----Đất ở nông thôn
28Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vân Trường-750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
29Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vân Trường-900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
30Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Vân Trường-1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
31Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Vân TrườngTừ giáp trụ sở UBND xã Vân Trường - đến giáp xã Bắc Hải1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
32Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Vân TrườngTừ giáp trụ sở UBND xã Vân Trường - đến giáp xã Bắc Hải1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
33Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Vân TrườngTừ giáp trụ sở UBND xã Vân Trường - đến giáp xã Bắc Hải3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
34Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã Vân TrườngTừ giáp xã Phương Công - đến trụ sở UBND xã Vân Trường1.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
35Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã Vân TrườngTừ giáp xã Phương Công - đến trụ sở UBND xã Vân Trường2.100.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
36Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã Vân TrườngTừ giáp xã Phương Công - đến trụ sở UBND xã Vân Trường3.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
37Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây TiếnCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
38Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây TiếnCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
39Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây TiếnCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
40Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Tiến-300.000----Đất SX-KD nông thôn
41Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Tiến-360.000----Đất TM-DV nông thôn
42Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Tiến-600.000----Đất ở nông thôn
43Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Tiến-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
44Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Tiến-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
45Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Tiến-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
46Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây TiếnTừ ngã ba thôn Nguyệt Lũ (xóm 2) - đến cầu Tám Tấn1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
47Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây TiếnTừ ngã ba thôn Nguyệt Lũ (xóm 2) - đến cầu Tám Tấn1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
48Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây TiếnTừ ngã ba thôn Nguyệt Lũ (xóm 2) - đến cầu Tám Tấn2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
49Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây TiếnTừ giáp cầu Ngô Duy Tân - đến ngã ba thôn Nguyệt Lũ (xóm 2)1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
50Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây TiếnTừ giáp cầu Ngô Duy Tân - đến ngã ba thôn Nguyệt Lũ (xóm 2)1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
51Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây TiếnTừ giáp cầu Ngô Duy Tân - đến ngã ba thôn Nguyệt Lũ (xóm 2)2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
52Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây TiếnTừ giáp xã Tây Giang - đến cầu Ngô Duy Tân1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
53Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây TiếnTừ giáp xã Tây Giang - đến cầu Ngô Duy Tân1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
54Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây TiếnTừ giáp xã Tây Giang - đến cầu Ngô Duy Tân2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
55Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây SơnCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
56Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây SơnCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
57Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây SơnCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
58Huyện Tiền HảiĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư mới Bắc Đồng Đầm - Khu vực 1 - Xã Tây Sơn-1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
59Huyện Tiền HảiĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư mới Bắc Đồng Đầm - Khu vực 1 - Xã Tây Sơn-1.500.000----Đất TM-DV nông thôn
60Huyện Tiền HảiĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư mới Bắc Đồng Đầm - Khu vực 1 - Xã Tây Sơn-2.500.000----Đất ở nông thôn
61Huyện Tiền HảiĐường gom - Khu dân cư mới Bắc Đồng Đầm - Khu vực 1 - Xã Tây Sơn-2.250.000----Đất SX-KD nông thôn
62Huyện Tiền HảiĐường gom - Khu dân cư mới Bắc Đồng Đầm - Khu vực 1 - Xã Tây Sơn-2.700.000----Đất TM-DV nông thôn
63Huyện Tiền HảiĐường gom - Khu dân cư mới Bắc Đồng Đầm - Khu vực 1 - Xã Tây Sơn-4.500.000----Đất ở nông thôn
64Huyện Tiền HảiĐường đi Công ty Pha lê Việt Tiệp - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp khu công nghiệp Tiền Hải - đến đường vào Công ty Pha lê Việt Tiệp1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
65Huyện Tiền HảiĐường đi Công ty Pha lê Việt Tiệp - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp khu công nghiệp Tiền Hải - đến đường vào Công ty Pha lê Việt Tiệp1.800.000----Đất TM-DV nông thôn
66Huyện Tiền HảiĐường đi Công ty Pha lê Việt Tiệp - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp khu công nghiệp Tiền Hải - đến đường vào Công ty Pha lê Việt Tiệp3.000.000----Đất ở nông thôn
67Huyện Tiền HảiĐường đi Công ty Pha lê Việt Tiệp - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - đến hết địa phận khu công nghiệp Tiền Hải (đường số 4 khu công nghiệp)2.000.000----Đất SX-KD nông thôn
68Huyện Tiền HảiĐường đi Công ty Pha lê Việt Tiệp - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - đến hết địa phận khu công nghiệp Tiền Hải (đường số 4 khu công nghiệp)2.400.000----Đất TM-DV nông thôn
69Huyện Tiền HảiĐường đi Công ty Pha lê Việt Tiệp - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - đến hết địa phận khu công nghiệp Tiền Hải (đường số 4 khu công nghiệp)4.000.000----Đất ở nông thôn
70Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Sơn-300.000----Đất SX-KD nông thôn
71Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Sơn-360.000----Đất TM-DV nông thôn
72Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Sơn-600.000----Đất ở nông thôn
73Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnCác đoạn còn lại -400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
74Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnCác đoạn còn lại -480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
75Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnCác đoạn còn lại -800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
76Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp cổng 4 cửa - đến cống chợ Tiểu Hoàng1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
77Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp cổng 4 cửa - đến cống chợ Tiểu Hoàng1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
78Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp cổng 4 cửa - đến cống chợ Tiểu Hoàng2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
79Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ - đến cống 4 cửa750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
80Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ - đến cống 4 cửa900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
81Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ - đến cống 4 cửa1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
82Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp đường Nguyễn Công Trứ - đến đường đi chợ Tiểu Hoàng (cống 4 cửa)1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
83Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp đường Nguyễn Công Trứ - đến đường đi chợ Tiểu Hoàng (cống 4 cửa)1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
84Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp đường Nguyễn Công Trứ - đến đường đi chợ Tiểu Hoàng (cống 4 cửa)2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
85Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ đường Bùi Viện - đến phố Nguyễn Quang Bích1.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
86Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ đường Bùi Viện - đến phố Nguyễn Quang Bích2.100.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
87Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ đường Bùi Viện - đến phố Nguyễn Quang Bích3.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
88Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ - đến đường Bùi Viện2.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
89Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ - đến đường Bùi Viện2.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
90Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ - đến đường Bùi Viện4.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
91Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ ngã tư Trái Diêm - đến ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ2.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
92Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ ngã tư Trái Diêm - đến ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ2.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
93Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ ngã tư Trái Diêm - đến ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ4.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
94Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp chợ Tiểu Hoàng - đến giáp xã Tây Ninh1.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
95Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp chợ Tiểu Hoàng - đến giáp xã Tây Ninh2.100.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
96Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp chợ Tiểu Hoàng - đến giáp xã Tây Ninh3.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
97Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp đường Nguyễn Công Trứ - đến chợ Tiểu Hoàng1.600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
98Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp đường Nguyễn Công Trứ - đến chợ Tiểu Hoàng1.920.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
99Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp đường Nguyễn Công Trứ - đến chợ Tiểu Hoàng3.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
100Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải - đến cầu Long Hầu4.000.000----Đất SX-KD nông thôn
101Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải - đến cầu Long Hầu4.800.000----Đất TM-DV nông thôn
102Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải - đến cầu Long Hầu8.000.000----Đất ở nông thôn
103Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ đường Nguyễn Công Trứ (ngã tư Trái Diêm) - đến ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải5.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
104Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ đường Nguyễn Công Trứ (ngã tư Trái Diêm) - đến ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải6.000.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
105Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ đường Nguyễn Công Trứ (ngã tư Trái Diêm) - đến ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải10.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
106Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích (đường ĐT,458) - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp đường Nguyễn Công Trứ - đến giáp cầu Thống Nhất II (xã Tây Lương)4.600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
107Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích (đường ĐT,458) - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp đường Nguyễn Công Trứ - đến giáp cầu Thống Nhất II (xã Tây Lương)5.520.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
108Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích (đường ĐT,458) - Khu vực 1 - Xã Tây SơnTừ giáp đường Nguyễn Công Trứ - đến giáp cầu Thống Nhất II (xã Tây Lương)9.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
109Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây PhongCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
110Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây PhongCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
111Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây PhongCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
112Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Phong-300.000----Đất SX-KD nông thôn
113Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Phong-360.000----Đất TM-DV nông thôn
114Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Phong-600.000----Đất ở nông thôn
115Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Phong-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
116Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Phong-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
117Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Phong-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
118Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ đường ĐH,30 - đến giáp xã Tây Giang (đường đi Cổ Rồng)750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
119Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ đường ĐH,30 - đến giáp xã Tây Giang (đường đi Cổ Rồng)900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
120Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ đường ĐH,30 - đến giáp xã Tây Giang (đường đi Cổ Rồng)1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
121Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ cầu ông Rư - đến cầu Đông Quách1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
122Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ cầu ông Rư - đến cầu Đông Quách1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
123Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ cầu ông Rư - đến cầu Đông Quách3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
124Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ giáp đại lý xăng dầu Hạnh Sơn - đến cầu ông Rư2.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
125Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ giáp đại lý xăng dầu Hạnh Sơn - đến cầu ông Rư2.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
126Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ giáp đại lý xăng dầu Hạnh Sơn - đến cầu ông Rư4.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
127Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ đường huyện (đường đi Cổ Rồng) - đến đại lý xăng dầu Hạnh Sơn2.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
128Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ đường huyện (đường đi Cổ Rồng) - đến đại lý xăng dầu Hạnh Sơn2.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
129Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ đường huyện (đường đi Cổ Rồng) - đến đại lý xăng dầu Hạnh Sơn4.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
130Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ giáp xã Tây Giang - đến đường huyện (đường đi Cổ Rồng)1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
131Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ giáp xã Tây Giang - đến đường huyện (đường đi Cổ Rồng)1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
132Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây PhongTừ giáp xã Tây Giang - đến đường huyện (đường đi Cổ Rồng)3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
133Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây NinhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
134Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây NinhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
135Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây NinhCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
136Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Ninh-300.000----Đất SX-KD nông thôn
137Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Ninh-360.000----Đất TM-DV nông thôn
138Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Ninh-600.000----Đất ở nông thôn
139Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Ninh-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
140Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Ninh-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
141Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Ninh-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
142Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây NinhTừ giáp xã Tây Sơn - đến đường ĐH,311.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
143Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây NinhTừ giáp xã Tây Sơn - đến đường ĐH,311.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
144Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây NinhTừ giáp xã Tây Sơn - đến đường ĐH,312.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
145Huyện Tiền HảiĐường ĐH,31 (đường 221C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây NinhTừ cầu Miếu Ba Cô xã Tây Ninh - đến cầu Phong Lạc600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
146Huyện Tiền HảiĐường ĐH,31 (đường 221C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây NinhTừ cầu Miếu Ba Cô xã Tây Ninh - đến cầu Phong Lạc720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
147Huyện Tiền HảiĐường ĐH,31 (đường 221C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây NinhTừ cầu Miếu Ba Cô xã Tây Ninh - đến cầu Phong Lạc1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
148Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây LươngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
149Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây LươngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
150Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây LươngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
151Huyện Tiền HảiĐường nội bộ cụm dân cư mới thôn Lương Phú - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
152Huyện Tiền HảiĐường nội bộ cụm dân cư mới thôn Lương Phú - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
153Huyện Tiền HảiĐường nội bộ cụm dân cư mới thôn Lương Phú - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-2.000.000----Đất ở nông thôn
154Huyện Tiền HảiĐường nội bộ cụm dân cư mới xóm 7 thôn Nghĩa - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-750.000----Đất SX-KD nông thôn
155Huyện Tiền HảiĐường nội bộ cụm dân cư mới xóm 7 thôn Nghĩa - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-900.000----Đất TM-DV nông thôn
156Huyện Tiền HảiĐường nội bộ cụm dân cư mới xóm 7 thôn Nghĩa - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-1.500.000----Đất ở nông thôn
157Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-300.000----Đất SX-KD nông thôn
158Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-360.000----Đất TM-DV nông thôn
159Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-600.000----Đất ở nông thôn
160Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
161Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
162Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
163Huyện Tiền HảiĐường xuống bến Trà Lý - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-1.150.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
164Huyện Tiền HảiĐường xuống bến Trà Lý - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-1.380.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
165Huyện Tiền HảiĐường xuống bến Trà Lý - Khu vực 1 - Xã Tây Lương-2.300.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
166Huyện Tiền HảiĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ giáp ngã ba đường đi thôn Nghĩa, xã Tây Lương - đến ngã ba Quốc lộ 37B1.800.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
167Huyện Tiền HảiĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ giáp ngã ba đường đi thôn Nghĩa, xã Tây Lương - đến ngã ba Quốc lộ 37B2.160.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
168Huyện Tiền HảiĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ giáp ngã ba đường đi thôn Nghĩa, xã Tây Lương - đến ngã ba Quốc lộ 37B3.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
169Huyện Tiền HảiĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ cầu Thống Nhất II đến ngã ba đường đi thôn Nghĩa, xã Tây Lương -2.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
170Huyện Tiền HảiĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ cầu Thống Nhất II đến ngã ba đường đi thôn Nghĩa, xã Tây Lương -2.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
171Huyện Tiền HảiĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ cầu Thống Nhất II đến ngã ba đường đi thôn Nghĩa, xã Tây Lương -4.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
172Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ giáp ngã ba Quốc lộ 37B (đường ĐT,458 cũ) - đến cầu Trà Lý2.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
173Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ giáp ngã ba Quốc lộ 37B (đường ĐT,458 cũ) - đến cầu Trà Lý3.000.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
174Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ giáp ngã ba Quốc lộ 37B (đường ĐT,458 cũ) - đến cầu Trà Lý5.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
175Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ giáp xã Tây An - đến ngã ba Quốc lộ 37B (đường ĐT,458 cũ)1.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
176Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ giáp xã Tây An - đến ngã ba Quốc lộ 37B (đường ĐT,458 cũ)2.100.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
177Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Tây LươngTừ giáp xã Tây An - đến ngã ba Quốc lộ 37B (đường ĐT,458 cũ)3.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
178Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây GiangCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
179Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây GiangCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
180Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây GiangCác thửa đất còn lại -350.000350.000350.000--Đất ở nông thôn
181Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới trung tâm xã và thôn Bắc - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-1.750.000----Đất SX-KD nông thôn
182Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới trung tâm xã và thôn Bắc - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-2.100.000----Đất TM-DV nông thôn
183Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới trung tâm xã và thôn Bắc - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-3.500.000----Đất ở nông thôn
184Huyện Tiền HảiĐường trục khu tập thể Bệnh viện Tây Tiền Hải - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-1.100.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
185Huyện Tiền HảiĐường trục khu tập thể Bệnh viện Tây Tiền Hải - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-1.320.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
186Huyện Tiền HảiĐường trục khu tập thể Bệnh viện Tây Tiền Hải - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-2.200.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
187Huyện Tiền HảiĐường số 5 khu dân cư Trái Diêm 2 (giai đoạn 1) - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-2.000.000----Đất SX-KD nông thôn
188Huyện Tiền HảiĐường số 5 khu dân cư Trái Diêm 2 (giai đoạn 1) - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-2.400.000----Đất TM-DV nông thôn
189Huyện Tiền HảiĐường số 5 khu dân cư Trái Diêm 2 (giai đoạn 1) - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-4.000.000----Đất ở nông thôn
190Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư Trái Diêm 2 - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-2.000.000----Đất SX-KD nông thôn
191Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư Trái Diêm 2 - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-2.400.000----Đất TM-DV nông thôn
192Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư Trái Diêm 2 - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-4.000.000----Đất ở nông thôn
193Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư Trái Diêm 1 - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-2.000.000----Đất SX-KD nông thôn
194Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư Trái Diêm 1 - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-2.400.000----Đất TM-DV nông thôn
195Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư Trái Diêm 1 - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-4.000.000----Đất ở nông thôn
196Huyện Tiền HảiĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư thôn Đông - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-1.750.000----Đất SX-KD nông thôn
197Huyện Tiền HảiĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư thôn Đông - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-2.100.000----Đất TM-DV nông thôn
198Huyện Tiền HảiĐường nội bộ còn lại - Khu dân cư thôn Đông - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-3.500.000----Đất ở nông thôn
199Huyện Tiền HảiĐường rộng 17,5 m - Khu dân cư thôn Đông - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
200Huyện Tiền HảiĐường rộng 17,5 m - Khu dân cư thôn Đông - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-3.600.000----Đất TM-DV nông thôn
201Huyện Tiền HảiĐường rộng 17,5 m - Khu dân cư thôn Đông - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-6.000.000----Đất ở nông thôn
202Huyện Tiền HảiĐại lộ Hùng Vương (theo bản vẽ quy hoạch) - Khu dân cư thôn Đông - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-3.500.000----Đất SX-KD nông thôn
203Huyện Tiền HảiĐại lộ Hùng Vương (theo bản vẽ quy hoạch) - Khu dân cư thôn Đông - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-4.200.000----Đất TM-DV nông thôn
204Huyện Tiền HảiĐại lộ Hùng Vương (theo bản vẽ quy hoạch) - Khu dân cư thôn Đông - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-7.000.000----Đất ở nông thôn
205Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-350.000----Đất SX-KD nông thôn
206Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-420.000----Đất TM-DV nông thôn
207Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây Giang-700.000----Đất ở nông thôn
208Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangCác đoạn còn lại -600.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
209Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangCác đoạn còn lại -720.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
210Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangCác đoạn còn lại -1.200.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
211Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangNgã tư cầu Chùa (thôn Bắc) - đến đập Cổ Rồng II (thôn Đoài)1.000.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
212Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangNgã tư cầu Chùa (thôn Bắc) - đến đập Cổ Rồng II (thôn Đoài)1.200.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
213Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangNgã tư cầu Chùa (thôn Bắc) - đến đập Cổ Rồng II (thôn Đoài)2.000.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
214Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ nhà ông Quân (thôn Bắc) - đến ngã tư cầu Chùa (thôn Bắc)2.000.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
215Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ nhà ông Quân (thôn Bắc) - đến ngã tư cầu Chùa (thôn Bắc)2.400.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
216Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ nhà ông Quân (thôn Bắc) - đến ngã tư cầu Chùa (thôn Bắc)4.000.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
217Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ Ao Phe (thôn Nam) - đến giáp nhà ông Quỳ (thôn Đông)1.000.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
218Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ Ao Phe (thôn Nam) - đến giáp nhà ông Quỳ (thôn Đông)1.200.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
219Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ Ao Phe (thôn Nam) - đến giáp nhà ông Quỳ (thôn Đông)2.000.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
220Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp xã Phương Công - đến giáp xã Tây Phong750.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
221Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp xã Phương Công - đến giáp xã Tây Phong900.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
222Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp xã Phương Công - đến giáp xã Tây Phong1.500.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
223Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã ba đi xã Tây Phong - đến giáp xã Tây Phong1.500.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
224Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã ba đi xã Tây Phong - đến giáp xã Tây Phong1.800.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
225Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã ba đi xã Tây Phong - đến giáp xã Tây Phong3.000.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
226Huyện Tiền HảiĐường Tạ Xuân Thu (nối từ phố Hùng Thắng với đường Ngô Duy Phớn) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp trụ sở UBND xã Tây Giang - đến ngã ba cầu Bệnh viện (giáp đường Ngô Duy Phớn)5.000.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
227Huyện Tiền HảiĐường Tạ Xuân Thu (nối từ phố Hùng Thắng với đường Ngô Duy Phớn) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp trụ sở UBND xã Tây Giang - đến ngã ba cầu Bệnh viện (giáp đường Ngô Duy Phớn)6.000.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
228Huyện Tiền HảiĐường Tạ Xuân Thu (nối từ phố Hùng Thắng với đường Ngô Duy Phớn) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp trụ sở UBND xã Tây Giang - đến ngã ba cầu Bệnh viện (giáp đường Ngô Duy Phớn)10.000.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
229Huyện Tiền HảiĐường Tạ Xuân Thu (nối từ phố Hùng Thắng với đường Ngô Duy Phớn) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp thị trấn Tiền Hải (chợ Tây Giang) - đến trụ sở UBND xã Tây Giang5.500.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
230Huyện Tiền HảiĐường Tạ Xuân Thu (nối từ phố Hùng Thắng với đường Ngô Duy Phớn) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp thị trấn Tiền Hải (chợ Tây Giang) - đến trụ sở UBND xã Tây Giang6.600.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
231Huyện Tiền HảiĐường Tạ Xuân Thu (nối từ phố Hùng Thắng với đường Ngô Duy Phớn) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp thị trấn Tiền Hải (chợ Tây Giang) - đến trụ sở UBND xã Tây Giang11.000.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
232Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải - đến cầu Long Hầu4.000.000----Đất SX-KD nông thôn
233Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải - đến cầu Long Hầu4.800.000----Đất TM-DV nông thôn
234Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải - đến cầu Long Hầu8.000.000----Đất ở nông thôn
235Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã tư Trái Diêm - đến ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải5.000.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
236Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã tư Trái Diêm - đến ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải6.000.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
237Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (Đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã tư Trái Diêm - đến ngã tư đường số 4 khu công nghiệp Tiền Hải10.000.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
238Huyện Tiền HảiĐường 14/10 (Đường ĐT,465) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp thị trấn Tiền Hải - đến ngã tư Trái Diêm5.000.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
239Huyện Tiền HảiĐường 14/10 (Đường ĐT,465) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp thị trấn Tiền Hải - đến ngã tư Trái Diêm6.000.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
240Huyện Tiền HảiĐường 14/10 (Đường ĐT,465) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp thị trấn Tiền Hải - đến ngã tư Trái Diêm10.000.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
241Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp ngã ba đi xã Tây Phong - đến giáp xã Tây Tiến750.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
242Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp ngã ba đi xã Tây Phong - đến giáp xã Tây Tiến900.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
243Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp ngã ba đi xã Tây Phong - đến giáp xã Tây Tiến1.500.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
244Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ cầu Các Giả - đến ngã ba đi xã Tây Phong1.250.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
245Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ cầu Các Giả - đến ngã ba đi xã Tây Phong1.500.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
246Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ cầu Các Giả - đến ngã ba đi xã Tây Phong2.500.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
247Huyện Tiền HảiĐường Ngô Duy Phớn (Đường ĐT,462) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp ngã ba cầu Bệnh viện - đến cầu Các Giả3.850.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
248Huyện Tiền HảiĐường Ngô Duy Phớn (Đường ĐT,462) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp ngã ba cầu Bệnh viện - đến cầu Các Giả4.620.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
249Huyện Tiền HảiĐường Ngô Duy Phớn (Đường ĐT,462) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ giáp ngã ba cầu Bệnh viện - đến cầu Các Giả7.700.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
250Huyện Tiền HảiĐường Ngô Duy Phớn (Đường ĐT,462) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã tư Trái Diêm đến ngã ba cầu Bệnh viện -5.000.000350.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
251Huyện Tiền HảiĐường Ngô Duy Phớn (Đường ĐT,462) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã tư Trái Diêm đến ngã ba cầu Bệnh viện -6.000.000420.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
252Huyện Tiền HảiĐường Ngô Duy Phớn (Đường ĐT,462) - Khu vực 1 - Xã Tây GiangTừ ngã tư Trái Diêm đến ngã ba cầu Bệnh viện -10.000.000700.000450.000--Đất ở nông thôn
253Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây AnCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
254Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây AnCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
255Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Tây AnCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
256Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây An-300.000----Đất SX-KD nông thôn
257Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây An-360.000----Đất TM-DV nông thôn
258Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Tây An-600.000----Đất ở nông thôn
259Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây An-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
260Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây An-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
261Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Tây An-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
262Huyện Tiền HảiĐường ĐH,38 (đường 8C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây AnTừ cầu giáp trụ sở UBND xã Tây An - đến giáp cầu xã Vũ Lăng1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
263Huyện Tiền HảiĐường ĐH,38 (đường 8C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây AnTừ cầu giáp trụ sở UBND xã Tây An - đến giáp cầu xã Vũ Lăng1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
264Huyện Tiền HảiĐường ĐH,38 (đường 8C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây AnTừ cầu giáp trụ sở UBND xã Tây An - đến giáp cầu xã Vũ Lăng2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
265Huyện Tiền HảiĐường ĐH,38 (đường 8C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây AnTừ giáp thị trấn Tiền Hải - đến cầu giáp trụ sở UBND xã Tây An1.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
266Huyện Tiền HảiĐường ĐH,38 (đường 8C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây AnTừ giáp thị trấn Tiền Hải - đến cầu giáp trụ sở UBND xã Tây An2.100.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
267Huyện Tiền HảiĐường ĐH,38 (đường 8C cũ) - Khu vực 1 - Xã Tây AnTừ giáp thị trấn Tiền Hải - đến cầu giáp trụ sở UBND xã Tây An3.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
268Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Tây AnQuốc lộ 37B: Từ giáp xã An Ninh - đến giáp xã Tây Lương1.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
269Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Tây AnQuốc lộ 37B: Từ giáp xã An Ninh - đến giáp xã Tây Lương2.100.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
270Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã Tây AnQuốc lộ 37B: Từ giáp xã An Ninh - đến giáp xã Tây Lương3.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
271Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Phương CôngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
272Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Phương CôngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
273Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Phương CôngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
274Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phương Công-300.000----Đất SX-KD nông thôn
275Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phương Công-360.000----Đất TM-DV nông thôn
276Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phương Công-600.000----Đất ở nông thôn
277Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phương Công-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
278Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phương Công-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
279Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phương Công-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
280Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp ngã tư cầu Cổ Rồng - đến giáp xã Tây Giang (phổ Nứa)600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
281Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp ngã tư cầu Cổ Rồng - đến giáp xã Tây Giang (phổ Nứa)720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
282Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp ngã tư cầu Cổ Rồng - đến giáp xã Tây Giang (phổ Nứa)1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
283Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp cổng chào xóm Chùa, thôn Phương Trạch - đến giáp xã Tây Giang750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
284Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp cổng chào xóm Chùa, thôn Phương Trạch - đến giáp xã Tây Giang900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
285Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp cổng chào xóm Chùa, thôn Phương Trạch - đến giáp xã Tây Giang1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
286Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp đường ĐH,37 - đến cổng chào xóm Chùa, thôn Phương Trạch1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
287Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp đường ĐH,37 - đến cổng chào xóm Chùa, thôn Phương Trạch1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
288Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp đường ĐH,37 - đến cổng chào xóm Chùa, thôn Phương Trạch3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
289Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp Trường Trung học cơ sở xã Phương Công - đến giáp xã Vân Trường1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
290Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp Trường Trung học cơ sở xã Phương Công - đến giáp xã Vân Trường1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
291Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ giáp Trường Trung học cơ sở xã Phương Công - đến giáp xã Vân Trường3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
292Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ cầu Cổ Rồng - đến Trường Trung học cơ sở xã Phương Công2.150.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
293Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ cầu Cổ Rồng - đến Trường Trung học cơ sở xã Phương Công2.580.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
294Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã Phương CôngTừ cầu Cổ Rồng - đến Trường Trung học cơ sở xã Phương Công4.300.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
295Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam TrungCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
296Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam TrungCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
297Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam TrungCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
298Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Trung-300.000----Đất SX-KD nông thôn
299Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Trung-360.000----Đất TM-DV nông thôn
300Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Trung-600.000----Đất ở nông thôn
301Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Trung-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
302Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Trung-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
303Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Trung-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
304Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp Trường Trung học phổ thông Nam Tiền Hải - đến giáp xã Nam Hồng3.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
305Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp Trường Trung học phổ thông Nam Tiền Hải - đến giáp xã Nam Hồng3.600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
306Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp Trường Trung học phổ thông Nam Tiền Hải - đến giáp xã Nam Hồng6.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
307Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp trụ sở UBND xã Nam Trung - đến Trường Trung học phổ thông Nam Tiền Hải4.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
308Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp trụ sở UBND xã Nam Trung - đến Trường Trung học phổ thông Nam Tiền Hải4.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
309Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp trụ sở UBND xã Nam Trung - đến Trường Trung học phổ thông Nam Tiền Hải8.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
310Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp nhà thờ Đông Phú - đến trụ sở UBND xã Nam Trung4.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
311Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp nhà thờ Đông Phú - đến trụ sở UBND xã Nam Trung5.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
312Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp nhà thờ Đông Phú - đến trụ sở UBND xã Nam Trung9.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
313Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp đường ĐT,462 - đến nhà thờ Đông Phú6.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
314Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp đường ĐT,462 - đến nhà thờ Đông Phú7.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
315Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp đường ĐT,462 - đến nhà thờ Đông Phú12.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
316Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp đất nhà ông Hiến (bến xe cũ) - đến giáp cầu Nam Thanh6.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
317Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp đất nhà ông Hiến (bến xe cũ) - đến giáp cầu Nam Thanh7.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
318Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp đất nhà ông Hiến (bến xe cũ) - đến giáp cầu Nam Thanh12.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
319Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp đường vào phòng khám Hùng Răng - đến đất nhà ông Hiến (bến xe cũ)4.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
320Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp đường vào phòng khám Hùng Răng - đến đất nhà ông Hiến (bến xe cũ)5.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
321Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp đường vào phòng khám Hùng Răng - đến đất nhà ông Hiến (bến xe cũ)9.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
322Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ đất nhà ông Chỉ (kho lương thực cũ) đến đường vào phòng khám Hùng Răng -4.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
323Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ đất nhà ông Chỉ (kho lương thực cũ) đến đường vào phòng khám Hùng Răng -4.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
324Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ đất nhà ông Chỉ (kho lương thực cũ) đến đường vào phòng khám Hùng Răng -8.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
325Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp xã Nam Chính - đến giáp đất nhà ông Chỉ (kho lương thực cũ)3.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
326Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp xã Nam Chính - đến giáp đất nhà ông Chỉ (kho lương thực cũ)3.600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
327Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam TrungTừ giáp xã Nam Chính - đến giáp đất nhà ông Chỉ (kho lương thực cũ)6.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
328Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ThịnhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
329Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ThịnhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
330Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ThịnhCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
331Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Thịnh-300.000----Đất SX-KD nông thôn
332Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Thịnh-360.000----Đất TM-DV nông thôn
333Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Thịnh-600.000----Đất ở nông thôn
334Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhCác đoạn còn lại -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
335Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhCác đoạn còn lại -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
336Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhCác đoạn còn lại -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
337Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ ngã ba giáp nhà ông Điệu, thôn Tân Hưng 1, xã Nam Thắng - đến giáp xã Nam Thanh750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
338Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ ngã ba giáp nhà ông Điệu, thôn Tân Hưng 1, xã Nam Thắng - đến giáp xã Nam Thanh900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
339Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ ngã ba giáp nhà ông Điệu, thôn Tân Hưng 1, xã Nam Thắng - đến giáp xã Nam Thanh1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
340Huyện Tiền HảiĐường nội bộ - khu dân cư bến cá Cửa Lân - Khu vực 1 - Xã Nam Thịnh-750.000----Đất SX-KD nông thôn
341Huyện Tiền HảiĐường nội bộ - khu dân cư bến cá Cửa Lân - Khu vực 1 - Xã Nam Thịnh-900.000----Đất TM-DV nông thôn
342Huyện Tiền HảiĐường nội bộ - khu dân cư bến cá Cửa Lân - Khu vực 1 - Xã Nam Thịnh-1.500.000----Đất ở nông thôn
343Huyện Tiền HảiĐường trục chính - khu dân cư bến cá Cửa Lân - Khu vực 1 - Xã Nam Thịnh-1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
344Huyện Tiền HảiĐường trục chính - khu dân cư bến cá Cửa Lân - Khu vực 1 - Xã Nam Thịnh-1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
345Huyện Tiền HảiĐường trục chính - khu dân cư bến cá Cửa Lân - Khu vực 1 - Xã Nam Thịnh-2.000.000----Đất ở nông thôn
346Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp Đài quan sát (Đài 5) - đến giáp xã Nam Hưng1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
347Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp Đài quan sát (Đài 5) - đến giáp xã Nam Hưng1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
348Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp Đài quan sát (Đài 5) - đến giáp xã Nam Hưng2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
349Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp trụ sở UBND xã Nam Thịnh - đến Đài quan sát (Đài 5)1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
350Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp trụ sở UBND xã Nam Thịnh - đến Đài quan sát (Đài 5)1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
351Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp trụ sở UBND xã Nam Thịnh - đến Đài quan sát (Đài 5)3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
352Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33A - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp Trường Tiểu học xã Nam Thịnh - đến trụ sở UBND xã Nam Thịnh1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
353Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33A - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp Trường Tiểu học xã Nam Thịnh - đến trụ sở UBND xã Nam Thịnh1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
354Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33A - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp Trường Tiểu học xã Nam Thịnh - đến trụ sở UBND xã Nam Thịnh3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
355Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33A - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp đê số 5 - đến Trường Tiểu học xã Nam Thịnh1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
356Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33A - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp đê số 5 - đến Trường Tiểu học xã Nam Thịnh1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
357Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33A - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp đê số 5 - đến Trường Tiểu học xã Nam Thịnh2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
358Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (Đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp xã Nam Cường - đến giáp xã Nam Hưng1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
359Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (Đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp xã Nam Cường - đến giáp xã Nam Hưng1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
360Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (Đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThịnhTừ giáp xã Nam Cường - đến giáp xã Nam Hưng2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
361Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ThanhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
362Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ThanhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
363Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ThanhCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
364Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Thanh-300.000----Đất SX-KD nông thôn
365Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Thanh-360.000----Đất TM-DV nông thôn
366Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Thanh-600.000----Đất ở nông thôn
367Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhCác đoạn còn lại -400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
368Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhCác đoạn còn lại -480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
369Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhCác đoạn còn lại -800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
370Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ đường ĐT,462 - đến giáp xã Nam Thắng1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
371Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ đường ĐT,462 - đến giáp xã Nam Thắng1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
372Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ đường ĐT,462 - đến giáp xã Nam Thắng2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
373Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ giáp trụ sở UBND xã Nam Thanh - đến giáp xã Nam Thắng1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
374Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ giáp trụ sở UBND xã Nam Thanh - đến giáp xã Nam Thắng1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
375Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ giáp trụ sở UBND xã Nam Thanh - đến giáp xã Nam Thắng3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
376Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ cầu Nam Thanh - đến trụ sở UBND xã Nam Thanh2.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
377Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ cầu Nam Thanh - đến trụ sở UBND xã Nam Thanh3.000.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
378Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ cầu Nam Thanh - đến trụ sở UBND xã Nam Thanh5.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
379Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ giáp cống Tài Rong - đến giáp xã Nam Hưng2.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
380Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ giáp cống Tài Rong - đến giáp xã Nam Hưng2.700.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
381Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ giáp cống Tài Rong - đến giáp xã Nam Hưng4.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
382Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ Phòng Giao dịch Ngân hàng Nông nghiệp - đến cống Tải Rong2.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
383Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ Phòng Giao dịch Ngân hàng Nông nghiệp - đến cống Tải Rong3.000.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
384Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ Phòng Giao dịch Ngân hàng Nông nghiệp - đến cống Tải Rong5.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
385Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ cầu Nam Thanh - đến giáp Phòng Giao dịch Ngân hàng Nông nghiệp3.050.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
386Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ cầu Nam Thanh - đến giáp Phòng Giao dịch Ngân hàng Nông nghiệp3.660.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
387Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThanhTừ cầu Nam Thanh - đến giáp Phòng Giao dịch Ngân hàng Nông nghiệp6.100.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
388Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ThắngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
389Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ThắngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
390Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ThắngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
391Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngĐường trục thôn -300.000----Đất SX-KD nông thôn
392Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngĐường trục thôn -360.000----Đất TM-DV nông thôn
393Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngĐường trục thôn -600.000----Đất ở nông thôn
394Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngCác đoạn còn lại -450.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
395Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngCác đoạn còn lại -540.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
396Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngCác đoạn còn lại -900.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
397Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ ngã ba cạnh nhà ông Điệu, thôn Tân Hưng 1, xã Nam Thắng - đến giáp xã Nam Thanh1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
398Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ ngã ba cạnh nhà ông Điệu, thôn Tân Hưng 1, xã Nam Thắng - đến giáp xã Nam Thanh1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
399Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ ngã ba cạnh nhà ông Điệu, thôn Tân Hưng 1, xã Nam Thắng - đến giáp xã Nam Thanh2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
400Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ ngã ba (xã Nam Cường, xã Nam Thắng, xã Nam Thịnh) - đến ngã ba cạnh nhà ông Điệu, thôn Tân Hưng 1, xã Nam Thắng750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
401Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ ngã ba (xã Nam Cường, xã Nam Thắng, xã Nam Thịnh) - đến ngã ba cạnh nhà ông Điệu, thôn Tân Hưng 1, xã Nam Thắng900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
402Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ ngã ba (xã Nam Cường, xã Nam Thắng, xã Nam Thịnh) - đến ngã ba cạnh nhà ông Điệu, thôn Tân Hưng 1, xã Nam Thắng1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
403Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngĐoạn còn lại -750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
404Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngĐoạn còn lại -900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
405Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngĐoạn còn lại -1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
406Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ nhà ông Nghĩa, thôn Rưỡng Trực Nam - đến nhà ông Thuật, thôn Rưỡng Trực Nam1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
407Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ nhà ông Nghĩa, thôn Rưỡng Trực Nam - đến nhà ông Thuật, thôn Rưỡng Trực Nam1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
408Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ nhà ông Nghĩa, thôn Rưỡng Trực Nam - đến nhà ông Thuật, thôn Rưỡng Trực Nam2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
409Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ giáp xã Nam Thịnh - đến giáp xã Nam Cường650.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
410Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ giáp xã Nam Thịnh - đến giáp xã Nam Cường780.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
411Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ giáp xã Nam Thịnh - đến giáp xã Nam Cường1.300.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
412Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ ngã tư đường ĐH,35 - đến giáp xã Nam Cường1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
413Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ ngã tư đường ĐH,35 - đến giáp xã Nam Cường1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
414Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ ngã tư đường ĐH,35 - đến giáp xã Nam Cường2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
415Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ điểm đấu nối đường ĐT,462 mới - đến ngã tư đường ĐH,351.800.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
416Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ điểm đấu nối đường ĐT,462 mới - đến ngã tư đường ĐH,352.160.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
417Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ điểm đấu nối đường ĐT,462 mới - đến ngã tư đường ĐH,353.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
418Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ cầu Tám Tấn - đến điểm đấu nối đường ĐT,462 mới1.300.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
419Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ cầu Tám Tấn - đến điểm đấu nối đường ĐT,462 mới1.560.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
420Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ThắngTừ cầu Tám Tấn - đến điểm đấu nối đường ĐT,462 mới2.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
421Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam PhúCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
422Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam PhúCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
423Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam PhúCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
424Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Phú-300.000----Đất SX-KD nông thôn
425Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Phú-360.000----Đất TM-DV nông thôn
426Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Phú-600.000----Đất ở nông thôn
427Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Phú-550.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
428Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Phú-660.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
429Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Phú-1.100.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
430Huyện Tiền HảiĐường ĐH,39 - Khu vực 1 - Xã Nam PhúTừ đường ĐT,462 (đường 221A) đến trụ sở UBND xã Nam Phú -750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
431Huyện Tiền HảiĐường ĐH,39 - Khu vực 1 - Xã Nam PhúTừ đường ĐT,462 (đường 221A) đến trụ sở UBND xã Nam Phú -900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
432Huyện Tiền HảiĐường ĐH,39 - Khu vực 1 - Xã Nam PhúTừ đường ĐT,462 (đường 221A) đến trụ sở UBND xã Nam Phú -1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
433Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam PhúTừ giáp xã Nam Hưng - đến ngã tư đi Cồn Vành2.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
434Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam PhúTừ giáp xã Nam Hưng - đến ngã tư đi Cồn Vành2.700.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
435Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam PhúTừ giáp xã Nam Hưng - đến ngã tư đi Cồn Vành4.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
436Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HưngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
437Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HưngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
438Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HưngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
439Huyện Tiền HảiKhu tái định cư tuyến đường bộ ven biển - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng-900.000----Đất SX-KD nông thôn
440Huyện Tiền HảiKhu tái định cư tuyến đường bộ ven biển - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng-1.080.000----Đất TM-DV nông thôn
441Huyện Tiền HảiKhu tái định cư tuyến đường bộ ven biển - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng-1.800.000----Đất ở nông thôn
442Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng-300.000----Đất SX-KD nông thôn
443Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng-360.000----Đất TM-DV nông thôn
444Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng-600.000----Đất ở nông thôn
445Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
446Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
447Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
448Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ giáp xã Nam Thịnh - đến giáp đường ĐT,462900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
449Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ giáp xã Nam Thịnh - đến giáp đường ĐT,4621.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
450Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ giáp xã Nam Thịnh - đến giáp đường ĐT,4621.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
451Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ cống Xoan Tây, thôn Lộc Trung - đến giáp đê sông Hồng1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
452Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ cống Xoan Tây, thôn Lộc Trung - đến giáp đê sông Hồng1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
453Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ cống Xoan Tây, thôn Lộc Trung - đến giáp đê sông Hồng2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
454Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ biển chỉ dẫn giao thông, thôn Lộc Trung - đến cống Xoan Tây, thôn Lộc Trung2.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
455Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ biển chỉ dẫn giao thông, thôn Lộc Trung - đến cống Xoan Tây, thôn Lộc Trung2.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
456Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ biển chỉ dẫn giao thông, thôn Lộc Trung - đến cống Xoan Tây, thôn Lộc Trung4.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
457Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ giáp xã Nam Thịnh - đến biển chỉ dẫn giao thông, thôn Lộc Trung1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
458Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ giáp xã Nam Thịnh - đến biển chỉ dẫn giao thông, thôn Lộc Trung1.200.000360.000---Đất TM-DV nông thôn
459Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ giáp xã Nam Thịnh - đến biển chỉ dẫn giao thông, thôn Lộc Trung2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
460Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ cầu Nam Hưng - đến giáp xã Nam Phú2.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
461Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ cầu Nam Hưng - đến giáp xã Nam Phú2.700.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
462Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ cầu Nam Hưng - đến giáp xã Nam Phú4.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
463Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ quán nhà Hưng Nội, thôn Lộc Trung - đến cầu Nam Hưng3.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
464Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ quán nhà Hưng Nội, thôn Lộc Trung - đến cầu Nam Hưng3.600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
465Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ quán nhà Hưng Nội, thôn Lộc Trung - đến cầu Nam Hưng6.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
466Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ giáp xã Nam Thanh - đến giáp quán nhà Hưng Nội, thôn Lộc Trung2.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
467Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ giáp xã Nam Thanh - đến giáp quán nhà Hưng Nội, thôn Lộc Trung2.700.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
468Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HưngTừ giáp xã Nam Thanh - đến giáp quán nhà Hưng Nội, thôn Lộc Trung4.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
469Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HồngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
470Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HồngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
471Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HồngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
472Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hồng-300.000----Đất SX-KD nông thôn
473Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hồng-360.000----Đất TM-DV nông thôn
474Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hồng-600.000----Đất ở nông thôn
475Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hồng-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
476Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hồng-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
477Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hồng-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
478Huyện Tiền HảiĐường Hồng - Hà - Khu vực 1 - Xã Nam HồngTừ giáp đường ĐH,30 - đến giáp xã Nam Hà750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
479Huyện Tiền HảiĐường Hồng - Hà - Khu vực 1 - Xã Nam HồngTừ giáp đường ĐH,30 - đến giáp xã Nam Hà900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
480Huyện Tiền HảiĐường Hồng - Hà - Khu vực 1 - Xã Nam HồngTừ giáp đường ĐH,30 - đến giáp xã Nam Hà1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
481Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HồngTừ giáp ngã ba đường ra bến đò Bồng He - đến giáp xã Nam Trung3.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
482Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HồngTừ giáp ngã ba đường ra bến đò Bồng He - đến giáp xã Nam Trung3.600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
483Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HồngTừ giáp ngã ba đường ra bến đò Bồng He - đến giáp xã Nam Trung6.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
484Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HồngTừ giáp xã Nam Hải - đến ngã ba đường ra bến đò Bồng He2.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
485Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HồngTừ giáp xã Nam Hải - đến ngã ba đường ra bến đò Bồng He2.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
486Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (Đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HồngTừ giáp xã Nam Hải - đến ngã ba đường ra bến đò Bồng He4.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
487Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HảiCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
488Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HảiCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
489Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HảiCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
490Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hải-300.000----Đất SX-KD nông thôn
491Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hải-360.000----Đất TM-DV nông thôn
492Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hải-600.000----Đất ở nông thôn
493Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hải-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
494Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hải-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
495Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hải-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
496Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30A - Khu vực 1 - Xã Nam HảiTừ ngã tư cạnh nhà ông Trụ - đến giáp ngã ba cạnh nhà ông Lân, thôn Nội Lang Bắc (đoạn qua chợ)1.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
497Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30A - Khu vực 1 - Xã Nam HảiTừ ngã tư cạnh nhà ông Trụ - đến giáp ngã ba cạnh nhà ông Lân, thôn Nội Lang Bắc (đoạn qua chợ)2.100.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
498Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30A - Khu vực 1 - Xã Nam HảiTừ ngã tư cạnh nhà ông Trụ - đến giáp ngã ba cạnh nhà ông Lân, thôn Nội Lang Bắc (đoạn qua chợ)3.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
499Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30A - Khu vực 1 - Xã Nam HảiTừ giáp đường ĐH,30 - đến trụ sở UBND xã Nam Hải (ngoài khu chợ Nam Hải)1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
500Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30A - Khu vực 1 - Xã Nam HảiTừ giáp đường ĐH,30 - đến trụ sở UBND xã Nam Hải (ngoài khu chợ Nam Hải)1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
501Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30A - Khu vực 1 - Xã Nam HảiTừ giáp đường ĐH,30 - đến trụ sở UBND xã Nam Hải (ngoài khu chợ Nam Hải)3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
502Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HảiTừ giáp xã Nam Hà - đến giáp xã Nam Hồng1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
503Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HảiTừ giáp xã Nam Hà - đến giáp xã Nam Hồng1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
504Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HảiTừ giáp xã Nam Hà - đến giáp xã Nam Hồng3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
505Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HàCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
506Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HàCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
507Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam HàCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
508Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hà-300.000----Đất SX-KD nông thôn
509Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hà-360.000----Đất TM-DV nông thôn
510Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Hà-600.000----Đất ở nông thôn
511Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hà-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
512Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hà-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
513Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hà-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
514Huyện Tiền HảiĐường Hồng - Hà - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp đường ĐH,30 - đến giáp xã Nam Hồng750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
515Huyện Tiền HảiĐường Hồng - Hà - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp đường ĐH,30 - đến giáp xã Nam Hồng900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
516Huyện Tiền HảiĐường Hồng - Hà - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp đường ĐH,30 - đến giáp xã Nam Hồng1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
517Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp xã Bắc Hải - đến giáp xã Nam Chính800.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
518Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp xã Bắc Hải - đến giáp xã Nam Chính960.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
519Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp xã Bắc Hải - đến giáp xã Nam Chính1.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
520Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ đường Hồng Hà - đến giáp xã Nam Hải1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
521Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ đường Hồng Hà - đến giáp xã Nam Hải1.800.000360.000---Đất TM-DV nông thôn
522Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ đường Hồng Hà - đến giáp xã Nam Hải3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
523Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp nhà Hoàn Hương, xóm 4, thôn Hướng Tân - đến đường Hồng Hà2.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
524Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp nhà Hoàn Hương, xóm 4, thôn Hướng Tân - đến đường Hồng Hà2.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
525Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp nhà Hoàn Hương, xóm 4, thôn Hướng Tân - đến đường Hồng Hà4.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
526Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp cầu Đông Quách - đến nhà Hoàn Hương, xóm 4, thôn Hướng Tân1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
527Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp cầu Đông Quách - đến nhà Hoàn Hương, xóm 4, thôn Hướng Tân1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
528Huyện Tiền HảiĐường ĐH,30 (đường 221B cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam HàTừ giáp cầu Đông Quách - đến nhà Hoàn Hương, xóm 4, thôn Hướng Tân3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
529Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam CườngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
530Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam CườngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
531Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam CườngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
532Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Cường-300.000----Đất SX-KD nông thôn
533Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Cường-360.000----Đất TM-DV nông thôn
534Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Cường-600.000----Đất ở nông thôn
535Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Cường-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
536Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Cường-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
537Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Cường-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
538Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam CườngTừ giáp xã Nam Thắng - đến giáp xã Đông Lâm650.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
539Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam CườngTừ giáp xã Nam Thắng - đến giáp xã Đông Lâm780.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
540Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam CườngTừ giáp xã Nam Thắng - đến giáp xã Đông Lâm1.300.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
541Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam CườngTừ giáp Trường Tiểu học xã Nam Cường đến đường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) -1.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
542Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam CườngTừ giáp Trường Tiểu học xã Nam Cường đến đường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) -2.100.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
543Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam CườngTừ giáp Trường Tiểu học xã Nam Cường đến đường ĐH,33 (đường Đ5 cũ) -3.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
544Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam CườngTừ giáp xã Nam Thắng - đến Trường Tiểu học xã Nam Cường1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
545Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam CườngTừ giáp xã Nam Thắng - đến Trường Tiểu học xã Nam Cường1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
546Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam CườngTừ giáp xã Nam Thắng - đến Trường Tiểu học xã Nam Cường2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
547Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ChínhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
548Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ChínhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
549Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Nam ChínhCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
550Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Chính-300.000----Đất SX-KD nông thôn
551Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Chính-360.000----Đất TM-DV nông thôn
552Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nam Chính-600.000----Đất ở nông thôn
553Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Chính-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
554Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Chính-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
555Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nam Chính-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
556Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ giáp xã Nam Hà - đến ngã tư đường ĐT,462 (đường 221A)800.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
557Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ giáp xã Nam Hà - đến ngã tư đường ĐT,462 (đường 221A)960.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
558Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (đường Đ7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ giáp xã Nam Hà - đến ngã tư đường ĐT,462 (đường 221A)1.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
559Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ ngã tư đường ĐH,35 - đến giáp xã Nam Trung2.300.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
560Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ ngã tư đường ĐH,35 - đến giáp xã Nam Trung2.760.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
561Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ ngã tư đường ĐH,35 - đến giáp xã Nam Trung4.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
562Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ điểm đấu nối đường ĐT,462 mới - đến ngã tư đường ĐH,351.800.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
563Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ điểm đấu nối đường ĐT,462 mới - đến ngã tư đường ĐH,352.160.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
564Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ điểm đấu nối đường ĐT,462 mới - đến ngã tư đường ĐH,353.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
565Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ cầu Tám Tấn - đến điểm đấu nối đường ĐT,462 mới1.300.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
566Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ cầu Tám Tấn - đến điểm đấu nối đường ĐT,462 mới1.560.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
567Huyện Tiền HảiĐường ĐT,462 (đường 221A cũ) - Khu vực 1 - Xã Nam ChínhTừ cầu Tám Tấn - đến điểm đấu nối đường ĐT,462 mới2.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
568Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông XuyênCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
569Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông XuyênCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
570Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông XuyênCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
571Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Xuyên-300.000----Đất SX-KD nông thôn
572Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Xuyên-360.000----Đất TM-DV nông thôn
573Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Xuyên-600.000----Đất ở nông thôn
574Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Xuyên-600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
575Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Xuyên-720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
576Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Xuyên-1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
577Huyện Tiền HảiĐường chợ Đông Xuyên - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ ngã ba đường ĐT,464 - đến cổng Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp1.600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
578Huyện Tiền HảiĐường chợ Đông Xuyên - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ ngã ba đường ĐT,464 - đến cổng Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp1.920.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
579Huyện Tiền HảiĐường chợ Đông Xuyên - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ ngã ba đường ĐT,464 - đến cổng Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp3.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
580Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ giáp đường ĐT,464 - đến giáp xã Đông Trà900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
581Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ giáp đường ĐT,464 - đến giáp xã Đông Trà1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
582Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ giáp đường ĐT,464 - đến giáp xã Đông Trà1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
583Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 (đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ ngã ba Đông Xuyên - đến giáp xã Đông Trà750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
584Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 (đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ ngã ba Đông Xuyên - đến giáp xã Đông Trà900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
585Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 (đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ ngã ba Đông Xuyên - đến giáp xã Đông Trà1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
586Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ giáp xã Đông Quý - đến giáp xã Đông Hoàng1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
587Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ giáp xã Đông Quý - đến giáp xã Đông Hoàng1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
588Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông XuyênTừ giáp xã Đông Quý - đến giáp xã Đông Hoàng3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
589Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông TrungCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
590Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông TrungCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
591Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông TrungCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
592Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Đông TrungĐường nội bộ -400.000----Đất SX-KD nông thôn
593Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Đông TrungĐường nội bộ -480.000----Đất TM-DV nông thôn
594Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Đông TrungĐường nội bộ -800.000----Đất ở nông thôn
595Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Đông TrungĐường song song với đường ĐH,31 -900.000----Đất SX-KD nông thôn
596Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Đông TrungĐường song song với đường ĐH,31 -1.080.000----Đất TM-DV nông thôn
597Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Mỹ Đức - Khu vực 1 - Xã Đông TrungĐường song song với đường ĐH,31 -1.800.000----Đất ở nông thôn
598Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Trung-300.000----Đất SX-KD nông thôn
599Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Trung-360.000----Đất TM-DV nông thôn
600Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Trung-600.000----Đất ở nông thôn
601Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TrungCác đoạn còn lại -400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
602Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TrungCác đoạn còn lại -480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
603Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TrungCác đoạn còn lại -800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
604Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TrungTừ đường ĐH,31 đến cầu Máng Nổi (sau Trường Tiểu học xã Đông Trung) -900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
605Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TrungTừ đường ĐH,31 đến cầu Máng Nổi (sau Trường Tiểu học xã Đông Trung) -1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
606Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TrungTừ đường ĐH,31 đến cầu Máng Nổi (sau Trường Tiểu học xã Đông Trung) -1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
607Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TrungTừ đường ĐH,31 - đến giáp xã Đông Phong1.300.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
608Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TrungTừ đường ĐH,31 - đến giáp xã Đông Phong1.560.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
609Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TrungTừ đường ĐH,31 - đến giáp xã Đông Phong2.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
610Huyện Tiền HảiĐường ĐH,31 (đường 221C cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TrungTừ cầu Phong Lạc - đến giáp xã Đông Hoàng1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
611Huyện Tiền HảiĐường ĐH,31 (đường 221C cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TrungTừ cầu Phong Lạc - đến giáp xã Đông Hoàng1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
612Huyện Tiền HảiĐường ĐH,31 (đường 221C cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TrungTừ cầu Phong Lạc - đến giáp xã Đông Hoàng2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
613Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông TràCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
614Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông TràCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
615Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông TràCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
616Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Trà-300.000----Đất SX-KD nông thôn
617Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Trà-360.000----Đất TM-DV nông thôn
618Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Trà-600.000----Đất ở nông thôn
619Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Trà-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
620Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Trà-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
621Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Trà-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
622Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp xã Đông Xuyên - đến giáp đê sông Trà Lý900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
623Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp xã Đông Xuyên - đến giáp đê sông Trà Lý1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
624Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp xã Đông Xuyên - đến giáp đê sông Trà Lý1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
625Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Trà - đến giáp xã Đông Quý, xã Đông Xuyên600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
626Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Trà - đến giáp xã Đông Quý, xã Đông Xuyên720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
627Huyện Tiền HảiĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Trà - đến giáp xã Đông Quý, xã Đông Xuyên1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
628Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34A (Đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp xã Đông Hải - đến trụ sở UBND xã Đông Trà600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
629Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34A (Đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp xã Đông Hải - đến trụ sở UBND xã Đông Trà720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
630Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34A (Đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp xã Đông Hải - đến trụ sở UBND xã Đông Trà1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
631Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ ngã ba Đông Trà - Đông Hải - đến đò Phú Dâu600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
632Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ ngã ba Đông Trà - Đông Hải - đến đò Phú Dâu720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
633Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ ngã ba Đông Trà - Đông Hải - đến đò Phú Dâu1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
634Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp xã Đông Xuyên - đến giáp xã Đông Hải750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
635Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp xã Đông Xuyên - đến giáp xã Đông Hải900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
636Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 - Khu vực 1 - Xã Đông TràTừ giáp xã Đông Xuyên - đến giáp xã Đông Hải1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
637Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông QuýCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
638Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông QuýCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
639Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông QuýCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
640Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Quý-300.000----Đất SX-KD nông thôn
641Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Quý-360.000----Đất TM-DV nông thôn
642Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Quý-600.000----Đất ở nông thôn
643Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Quý-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
644Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Quý-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
645Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Quý-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
646Huyện Tiền HảiĐường xuống bến phà Trà Lý cũ - Khu vực 1 - Xã Đông Quý-950.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
647Huyện Tiền HảiĐường xuống bến phà Trà Lý cũ - Khu vực 1 - Xã Đông Quý-1.140.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
648Huyện Tiền HảiĐường xuống bến phà Trà Lý cũ - Khu vực 1 - Xã Đông Quý-1.900.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
649Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông QuýTừ cầu Cây Xanh - đến giáp xã Đông Xuyên900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
650Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông QuýTừ cầu Cây Xanh - đến giáp xã Đông Xuyên1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
651Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông QuýTừ cầu Cây Xanh - đến giáp xã Đông Xuyên1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
652Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông QuýTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Quý - đến cầu Cây Xanh1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
653Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông QuýTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Quý - đến cầu Cây Xanh1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
654Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông QuýTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Quý - đến cầu Cây Xanh2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
655Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông QuýTừ giáp xã Tây Lương - đến trụ sở UBND xã Đông Quý900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
656Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông QuýTừ giáp xã Tây Lương - đến trụ sở UBND xã Đông Quý1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
657Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông QuýTừ giáp xã Tây Lương - đến trụ sở UBND xã Đông Quý1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
658Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-300.000----Đất SX-KD nông thôn
659Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-360.000----Đất TM-DV nông thôn
660Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-600.000----Đất ở nông thôn
661Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
662Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
663Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
664Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp xã Đông Cơ - đến giáp xã Đông Trung1.300.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
665Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp xã Đông Cơ - đến giáp xã Đông Trung1.560.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
666Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp xã Đông Cơ - đến giáp xã Đông Trung2.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
667Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông MinhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
668Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông MinhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
669Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông MinhCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
670Huyện Tiền HảiĐường nội bộ - Khu tái định cư tuyến đường bộ ven biển - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-600.000----Đất SX-KD nông thôn
671Huyện Tiền HảiĐường nội bộ - Khu tái định cư tuyến đường bộ ven biển - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-720.000----Đất TM-DV nông thôn
672Huyện Tiền HảiĐường nội bộ - Khu tái định cư tuyến đường bộ ven biển - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-1.200.000----Đất ở nông thôn
673Huyện Tiền HảiĐường song song với đường ĐT,464 - Khu tái định cư tuyến đường bộ ven biển - Khu vực 1 - Xã Đông Min-1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
674Huyện Tiền HảiĐường song song với đường ĐT,464 - Khu tái định cư tuyến đường bộ ven biển - Khu vực 1 - Xã Đông Min-1.500.000----Đất TM-DV nông thôn
675Huyện Tiền HảiĐường song song với đường ĐT,464 - Khu tái định cư tuyến đường bộ ven biển - Khu vực 1 - Xã Đông Min-2.500.000----Đất ở nông thôn
676Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-300.000----Đất SX-KD nông thôn
677Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-360.000----Đất TM-DV nông thôn
678Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Minh-600.000----Đất ở nông thôn
679Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhCác đoạn còn lại -400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
680Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhCác đoạn còn lại -480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
681Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhCác đoạn còn lại -800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
682Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp nhà nghỉ Công đoàn - đến giáp địa phận xã Đông Hoàng500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
683Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp nhà nghỉ Công đoàn - đến giáp địa phận xã Đông Hoàng600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
684Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp nhà nghỉ Công đoàn - đến giáp địa phận xã Đông Hoàng1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
685Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp cổng làng thôn Ngải Châu - đến đền Cửa Lân500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
686Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp cổng làng thôn Ngải Châu - đến đền Cửa Lân600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
687Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp cổng làng thôn Ngải Châu - đến đền Cửa Lân1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
688Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ đường ĐT,456A - đến cổng làng thôn Ngải Châu550.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
689Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ đường ĐT,456A - đến cổng làng thôn Ngải Châu660.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
690Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ đường ĐT,456A - đến cổng làng thôn Ngải Châu1.100.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
691Huyện Tiền HảiĐường đê số 6 - Khu vực 1 - Xã Đông MinhĐường đê số 6 -550.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
692Huyện Tiền HảiĐường đê số 6 - Khu vực 1 - Xã Đông MinhĐường đê số 6 -660.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
693Huyện Tiền HảiĐường đê số 6 - Khu vực 1 - Xã Đông MinhĐường đê số 6 -1.100.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
694Huyện Tiền HảiĐường thương mại (đường Đồng Châu kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ Nhà Văn hóa thôn Minh Châu - đến giáp đê biển1.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
695Huyện Tiền HảiĐường thương mại (đường Đồng Châu kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ Nhà Văn hóa thôn Minh Châu - đến giáp đê biển2.100.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
696Huyện Tiền HảiĐường thương mại (đường Đồng Châu kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ Nhà Văn hóa thôn Minh Châu - đến giáp đê biển3.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
697Huyện Tiền HảiĐường thương mại (đường Đồng Châu kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã tư Đông Minh - đến Nhà Văn hóa thôn Minh Châu2.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
698Huyện Tiền HảiĐường thương mại (đường Đồng Châu kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã tư Đông Minh - đến Nhà Văn hóa thôn Minh Châu3.000.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
699Huyện Tiền HảiĐường thương mại (đường Đồng Châu kéo dài) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã tư Đông Minh - đến Nhà Văn hóa thôn Minh Châu5.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
700Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ cống Đông Minh - đến cống ông Điện (giáp xã Đông Hoàng)1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
701Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ cống Đông Minh - đến cống ông Điện (giáp xã Đông Hoàng)1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
702Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ cống Đông Minh - đến cống ông Điện (giáp xã Đông Hoàng)2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
703Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465A - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã ba đi nhà nghỉ Công an - đến nhà nghỉ Công an1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
704Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465A - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã ba đi nhà nghỉ Công an - đến nhà nghỉ Công an1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
705Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465A - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã ba đi nhà nghỉ Công an - đến nhà nghỉ Công an2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
706Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465A - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ cổng chào cụm dân cư số 6, thôn Ngải Châu đến ngã ba đi nhà nghỉ Công an -1.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
707Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465A - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ cổng chào cụm dân cư số 6, thôn Ngải Châu đến ngã ba đi nhà nghỉ Công an -2.100.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
708Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465A - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ cổng chào cụm dân cư số 6, thôn Ngải Châu đến ngã ba đi nhà nghỉ Công an -3.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
709Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465A - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã tư Đông Minh - đến cổng chào cụm dân cư số 6, thôn Ngải Châu2.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
710Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465A - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã tư Đông Minh - đến cổng chào cụm dân cư số 6, thôn Ngải Châu3.000.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
711Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465A - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã tư Đông Minh - đến cổng chào cụm dân cư số 6, thôn Ngải Châu5.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
712Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp Tiểu đoàn 5 đến nhà nghỉ Công Đoàn -750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
713Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp Tiểu đoàn 5 đến nhà nghỉ Công Đoàn -900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
714Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp Tiểu đoàn 5 đến nhà nghỉ Công Đoàn -1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
715Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp cống Đông Minh - đến Tiểu đoàn 51.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
716Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp cống Đông Minh - đến Tiểu đoàn 51.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
717Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ giáp cống Đông Minh - đến Tiểu đoàn 52.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
718Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ đường vào thôn Minh Châu (nhà ông Hoát xóm 5) - đến cống Đông Minh1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
719Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ đường vào thôn Minh Châu (nhà ông Hoát xóm 5) - đến cống Đông Minh1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
720Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ đường vào thôn Minh Châu (nhà ông Hoát xóm 5) - đến cống Đông Minh3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
721Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ đường vào trụ sở UBND xã Đông Minh - đến đường vào thôn Minh Châu (nhà ông Hoát xóm 5)2.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
722Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ đường vào trụ sở UBND xã Đông Minh - đến đường vào thôn Minh Châu (nhà ông Hoát xóm 5)2.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
723Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ đường vào trụ sở UBND xã Đông Minh - đến đường vào thôn Minh Châu (nhà ông Hoát xóm 5)4.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
724Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã tư Đông Minh - đến đường vào trụ sở UBND xã Đông Minh2.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
725Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã tư Đông Minh - đến đường vào trụ sở UBND xã Đông Minh3.000.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
726Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ ngã tư Đông Minh - đến đường vào trụ sở UBND xã Đông Minh5.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
727Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ cổng chào giáp xã Đông Cơ - đến ngã tư Đông Minh3.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
728Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ cổng chào giáp xã Đông Cơ - đến ngã tư Đông Minh4.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
729Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông MinhTừ cổng chào giáp xã Đông Cơ - đến ngã tư Đông Minh7.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
730Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông LongCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
731Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông LongCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
732Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông LongCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
733Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu tái định cư - Khu vực 1 - Xã Đông Long-500.000----Đất SX-KD nông thôn
734Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu tái định cư - Khu vực 1 - Xã Đông Long-600.000----Đất TM-DV nông thôn
735Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu tái định cư - Khu vực 1 - Xã Đông Long-1.000.000----Đất ở nông thôn
736Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Long-300.000----Đất SX-KD nông thôn
737Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Long-360.000----Đất TM-DV nông thôn
738Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Long-600.000----Đất ở nông thôn
739Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Long-500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
740Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Long-600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
741Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Long-1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
742Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ giáp xã Đông Hoàng đến đê số 6 -750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
743Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ giáp xã Đông Hoàng đến đê số 6 -900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
744Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ giáp xã Đông Hoàng đến đê số 6 -1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
745Huyện Tiền HảiĐường ĐH,32 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ ngã ba Đông Long - đến giáp đê số 6750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
746Huyện Tiền HảiĐường ĐH,32 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ ngã ba Đông Long - đến giáp đê số 6900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
747Huyện Tiền HảiĐường ĐH,32 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ ngã ba Đông Long - đến giáp đê số 61.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
748Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 (đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ ngã ba Đông Xuyên - đến giáp xã Đông Trà, xã Đông Hải750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
749Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 (đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ ngã ba Đông Xuyên - đến giáp xã Đông Trà, xã Đông Hải900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
750Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 (đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ ngã ba Đông Xuyên - đến giáp xã Đông Trà, xã Đông Hải1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
751Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ giáp đường ĐH,34 (ngã ba Đông Xuyên) - đến giáp xã Đông Hoàng1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
752Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ giáp đường ĐH,34 (ngã ba Đông Xuyên) - đến giáp xã Đông Hoàng1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
753Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông LongTừ giáp đường ĐH,34 (ngã ba Đông Xuyên) - đến giáp xã Đông Hoàng2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
754Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông TâmCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
755Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông TâmCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
756Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông TâmCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
757Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 13) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường nội bộ -600.000----Đất SX-KD nông thôn
758Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 13) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường nội bộ -720.000----Đất TM-DV nông thôn
759Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 13) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường nội bộ -1.200.000----Đất ở nông thôn
760Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 13) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường song song với đường ĐT,465 -1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
761Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 13) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường song song với đường ĐT,465 -1.800.000----Đất TM-DV nông thôn
762Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 13) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường song song với đường ĐT,465 -3.000.000----Đất ở nông thôn
763Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 12) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường nội bộ -1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
764Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 12) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường nội bộ -1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
765Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 12) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường nội bộ -2.000.000----Đất ở nông thôn
766Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 12) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường song song với đường ĐT,465 -2.250.000----Đất SX-KD nông thôn
767Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 12) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường song song với đường ĐT,465 -2.700.000----Đất TM-DV nông thôn
768Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Thanh Đông (xóm 12) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường song song với đường ĐT,465 -4.500.000----Đất ở nông thôn
769Huyện Tiền HảiKhu dân cư thôn mới Thanh Đông (xóm 11) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường nội bộ -900.000----Đất SX-KD nông thôn
770Huyện Tiền HảiKhu dân cư thôn mới Thanh Đông (xóm 11) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường nội bộ -1.080.000----Đất TM-DV nông thôn
771Huyện Tiền HảiKhu dân cư thôn mới Thanh Đông (xóm 11) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường nội bộ -1.800.000----Đất ở nông thôn
772Huyện Tiền HảiKhu dân cư thôn mới Thanh Đông (xóm 11) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường song song với đường ĐT,465 -2.000.000----Đất SX-KD nông thôn
773Huyện Tiền HảiKhu dân cư thôn mới Thanh Đông (xóm 11) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường song song với đường ĐT,465 -2.400.000----Đất TM-DV nông thôn
774Huyện Tiền HảiKhu dân cư thôn mới Thanh Đông (xóm 11) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường song song với đường ĐT,465 -4.000.000----Đất ở nông thôn
775Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường trục thôn -300.000----Đất SX-KD nông thôn
776Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường trục thôn -360.000----Đất TM-DV nông thôn
777Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường trục thôn -600.000----Đất ở nông thôn
778Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường trục xã -600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
779Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường trục xã -720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
780Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TâmĐường trục xã -1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
781Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (Đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) đến đê 5 (giáp xã Nam Cường) -550.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
782Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (Đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) đến đê 5 (giáp xã Nam Cường) -660.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
783Huyện Tiền HảiĐường ĐH,33 (Đường Đ5 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ đường ĐT,465 (đường Đồng Châu) đến đê 5 (giáp xã Nam Cường) -1.100.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
784Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ giáp đường ĐT,465 - đến trụ sở UBND xã Đông Lâm1.300.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
785Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ giáp đường ĐT,465 - đến trụ sở UBND xã Đông Lâm1.560.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
786Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ giáp đường ĐT,465 - đến trụ sở UBND xã Đông Lâm2.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
787Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) - đến giáp cổng chào xã Đông Minh2.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
788Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) - đến giáp cổng chào xã Đông Minh3.000.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
789Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) - đến giáp cổng chào xã Đông Minh5.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
790Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ giáp Công ty nước khoáng Vital - đến ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm)3.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
791Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ giáp Công ty nước khoáng Vital - đến ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm)3.600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
792Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ giáp Công ty nước khoáng Vital - đến ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm)6.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
793Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ cầu Long Hầu - đến Công ty nước khoáng Vital3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
794Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ cầu Long Hầu - đến Công ty nước khoáng Vital3.600.000----Đất TM-DV nông thôn
795Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông TâmTừ cầu Long Hầu - đến Công ty nước khoáng Vital6.000.000----Đất ở nông thôn
796Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
797Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
798Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngCác thửa đất còn lại -300.000----Đất ở nông thôn
799Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-300.000----Đất SX-KD nông thôn
800Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-360.000----Đất TM-DV nông thôn
801Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-600.000----Đất ở nông thôn
802Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
803Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
804Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
805Huyện Tiền HảiĐường ĐH,31 (đường 221C cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngTừ giáp xã Đông Trung - đến ngã ba đường ĐT,4641.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
806Huyện Tiền HảiĐường ĐH,31 (đường 221C cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngTừ giáp xã Đông Trung - đến ngã ba đường ĐT,4641.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
807Huyện Tiền HảiĐường ĐH,31 (đường 221C cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngTừ giáp xã Đông Trung - đến ngã ba đường ĐT,4642.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
808Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngTừ giáp đường ĐT,464 (đường 221D cũ) - đến giáp xã Đông Long900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
809Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngTừ giáp đường ĐT,464 (đường 221D cũ) - đến giáp xã Đông Long1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
810Huyện Tiền HảiĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngTừ giáp đường ĐT,464 (đường 221D cũ) - đến giáp xã Đông Long1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
811Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngTừ giáp xã Đông Long - đến giáp xã Đông Minh1.400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
812Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngTừ giáp xã Đông Long - đến giáp xã Đông Minh1.680.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
813Huyện Tiền HảiĐường ĐT,464 (đường 221D cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngTừ giáp xã Đông Long - đến giáp xã Đông Minh2.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
814Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông HảiCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
815Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông HảiCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
816Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông HảiCác thửa đất còn lại -300.000300.000---Đất ở nông thôn
817Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hải-300.000----Đất SX-KD nông thôn
818Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hải-360.000----Đất TM-DV nông thôn
819Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hải-600.000----Đất ở nông thôn
820Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hải-400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
821Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hải-480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
822Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hải-800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
823Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34A - Khu vực 1 - Xã Đông HảiTừ giáp đường ĐH,34 - đến giáp xã Đông Trà600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
824Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34A - Khu vực 1 - Xã Đông HảiTừ giáp đường ĐH,34 - đến giáp xã Đông Trà720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
825Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34A - Khu vực 1 - Xã Đông HảiTừ giáp đường ĐH,34 - đến giáp xã Đông Trà1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
826Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 (đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HảiTừ giáp xã Đông Trà, xã Đông Long - đến đò Phú Dâu750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
827Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 (đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HảiTừ giáp xã Đông Trà, xã Đông Long - đến đò Phú Dâu900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
828Huyện Tiền HảiĐường ĐH,34 (đường Đ6 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HảiTừ giáp xã Đông Trà, xã Đông Long - đến đò Phú Dâu1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
829Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông CơCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
830Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông CơCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
831Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Đông CơCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
832Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Đức Cơ - Khu vực 1 - Xã Đông CơĐường nội bộ -900.000----Đất SX-KD nông thôn
833Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Đức Cơ - Khu vực 1 - Xã Đông CơĐường nội bộ -1.080.000----Đất TM-DV nông thôn
834Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Đức Cơ - Khu vực 1 - Xã Đông CơĐường nội bộ -1.800.000----Đất ở nông thôn
835Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Đức Cơ - Khu vực 1 - Xã Đông CơĐường song song với đường ĐT,465 -2.000.000----Đất SX-KD nông thôn
836Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Đức Cơ - Khu vực 1 - Xã Đông CơĐường song song với đường ĐT,465 -2.400.000----Đất TM-DV nông thôn
837Huyện Tiền HảiKhu dân cư mới thôn Đức Cơ - Khu vực 1 - Xã Đông CơĐường song song với đường ĐT,465 -4.000.000----Đất ở nông thôn
838Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới sau chợ thôn Đức Cơ - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ-750.000----Đất SX-KD nông thôn
839Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới sau chợ thôn Đức Cơ - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ-900.000----Đất TM-DV nông thôn
840Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư mới sau chợ thôn Đức Cơ - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ-1.500.000----Đất ở nông thôn
841Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ-300.000----Đất SX-KD nông thôn
842Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ-360.000----Đất TM-DV nông thôn
843Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ-600.000----Đất ở nông thôn
844Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ-600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
845Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ-720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
846Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Cơ-1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
847Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ giáp đường ĐT,465 - đến giáp xã Đông Phong1.300.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
848Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ giáp đường ĐT,465 - đến giáp xã Đông Phong1.560.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
849Huyện Tiền HảiĐường ĐH,36 (đường 8A cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ giáp đường ĐT,465 - đến giáp xã Đông Phong2.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
850Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) đến giáp cổng chào xã Đông Minh -2.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
851Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) đến giáp cổng chào xã Đông Minh -3.000.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
852Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm) đến giáp cổng chào xã Đông Minh -5.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
853Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ giáp Công ty nước khoáng Vital - đến ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm)3.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
854Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ giáp Công ty nước khoáng Vital - đến ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm)3.600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
855Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ giáp Công ty nước khoáng Vital - đến ngã tư (Đông Cơ - Đông Lâm)6.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
856Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ cầu Long Hầu - đến Công ty nước khoáng Vital3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
857Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ cầu Long Hầu - đến Công ty nước khoáng Vital3.600.000----Đất TM-DV nông thôn
858Huyện Tiền HảiĐường ĐT,465 (đường Đồng Châu) - Khu vực 1 - Xã Đông CơTừ cầu Long Hầu - đến Công ty nước khoáng Vital6.000.000----Đất ở nông thôn
859Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Bắc HảiCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
860Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Bắc HảiCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
861Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã Bắc HảiCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
862Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Bắc Hải-300.000----Đất SX-KD nông thôn
863Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Bắc Hải-360.000----Đất TM-DV nông thôn
864Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Bắc Hải-600.000----Đất ở nông thôn
865Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ cầu Nhà Văn hóa thôn Hưng Nhân - đến giáp xã Bình Định, huyện Kiến Xương500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
866Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ cầu Nhà Văn hóa thôn Hưng Nhân - đến giáp xã Bình Định, huyện Kiến Xương600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
867Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ cầu Nhà Văn hóa thôn Hưng Nhân - đến giáp xã Bình Định, huyện Kiến Xương1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
868Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ giáp Trường Tiểu học xã Bắc Hải - đến cầu Nhà Văn hóa thôn Hưng Nhân700.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
869Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ giáp Trường Tiểu học xã Bắc Hải - đến cầu Nhà Văn hóa thôn Hưng Nhân840.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
870Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ giáp Trường Tiểu học xã Bắc Hải - đến cầu Nhà Văn hóa thôn Hưng Nhân1.400.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
871Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ giáp đường ĐH,35 - đến Trường Tiểu học xã Bắc Hải800.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
872Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ giáp đường ĐH,35 - đến Trường Tiểu học xã Bắc Hải960.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
873Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ giáp đường ĐH,35 - đến Trường Tiểu học xã Bắc Hải1.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
874Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (Đường 7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ ngã ba (đường vào trụ sở UBND xã Bắc Hải) - đến giáp xã Nam Hà700.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
875Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (Đường 7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ ngã ba (đường vào trụ sở UBND xã Bắc Hải) - đến giáp xã Nam Hà840.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
876Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (Đường 7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ ngã ba (đường vào trụ sở UBND xã Bắc Hải) - đến giáp xã Nam Hà1.400.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
877Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (Đường 7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ cầu Bắc Trạch - đến ngã ba (đường vào trụ sở UBND xã Bắc Hải)800.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
878Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (Đường 7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ cầu Bắc Trạch - đến ngã ba (đường vào trụ sở UBND xã Bắc Hải)960.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
879Huyện Tiền HảiĐường ĐH,35 (Đường 7 cũ) - Khu vực 1 - Xã Bắc HảiTừ cầu Bắc Trạch - đến ngã ba (đường vào trụ sở UBND xã Bắc Hải)1.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
880Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã An NinhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
881Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã An NinhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
882Huyện Tiền HảiKhu vực 2 - Xã An NinhCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
883Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư trung tâm xã và khu tái định cư - Khu vực 1 - Xã An Ninh-1.300.000----Đất SX-KD nông thôn
884Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư trung tâm xã và khu tái định cư - Khu vực 1 - Xã An Ninh-1.560.000----Đất TM-DV nông thôn
885Huyện Tiền HảiĐường nội bộ khu dân cư trung tâm xã và khu tái định cư - Khu vực 1 - Xã An Ninh-2.600.000----Đất ở nông thôn
886Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An Ninh-300.000----Đất SX-KD nông thôn
887Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An Ninh-360.000----Đất TM-DV nông thôn
888Huyện Tiền HảiĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An Ninh-600.000----Đất ở nông thôn
889Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An NinhCác đoạn còn lại -400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
890Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An NinhCác đoạn còn lại -480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
891Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An NinhCác đoạn còn lại -800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
892Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An NinhTừ cầu Chợ huyện (giáp thị trấn Tiền Hải) - đến đường ĐH,37 (đường 8B cũ)1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
893Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An NinhTừ cầu Chợ huyện (giáp thị trấn Tiền Hải) - đến đường ĐH,37 (đường 8B cũ)1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
894Huyện Tiền HảiĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An NinhTừ cầu Chợ huyện (giáp thị trấn Tiền Hải) - đến đường ĐH,37 (đường 8B cũ)2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
895Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã An NinhĐường ĐH,37 (đường 8B cũ): Từ giáp đường ĐT,458 - đến cầu Cổ Rồng1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
896Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã An NinhĐường ĐH,37 (đường 8B cũ): Từ giáp đường ĐT,458 - đến cầu Cổ Rồng1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
897Huyện Tiền HảiĐường ĐH,37 (đường 8B cũ) - Khu vực 1 - Xã An NinhĐường ĐH,37 (đường 8B cũ): Từ giáp đường ĐT,458 - đến cầu Cổ Rồng3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
898Huyện Tiền HảiĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã An NinhĐường ĐT,458 (đường 39B cũ): Từ giáp Quốc lộ 37B (ngã ba Đông Hướng) - đến cầu Thống Nhất I3.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
899Huyện Tiền HảiĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã An NinhĐường ĐT,458 (đường 39B cũ): Từ giáp Quốc lộ 37B (ngã ba Đông Hướng) - đến cầu Thống Nhất I4.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
900Huyện Tiền HảiĐường ĐT,458 (đường 39B cũ) - Khu vực 1 - Xã An NinhĐường ĐT,458 (đường 39B cũ): Từ giáp Quốc lộ 37B (ngã ba Đông Hướng) - đến cầu Thống Nhất I7.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
901Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã An NinhTừ giáp đường ĐT,458 (ngã ba Đông Hướng) - đến giáp xã Tây An2.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
902Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã An NinhTừ giáp đường ĐT,458 (ngã ba Đông Hướng) - đến giáp xã Tây An3.000.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
903Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã An NinhTừ giáp đường ĐT,458 (ngã ba Đông Hướng) - đến giáp xã Tây An5.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
904Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã An NinhTừ giáp địa phận huyện Kiến Xương - đến đường ĐT,458 (ngã ba Đông Hướng)3.300.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
905Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã An NinhTừ giáp địa phận huyện Kiến Xương - đến đường ĐT,458 (ngã ba Đông Hướng)3.960.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
906Huyện Tiền HảiQuốc lộ 37B - Khu vực 1 - Xã An NinhTừ giáp địa phận huyện Kiến Xương - đến đường ĐT,458 (ngã ba Đông Hướng)6.600.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
907Huyện Tiền HảiĐường nội bộ các khu dân cư mới rộng trên 5 m - Thị trấn Tiền Hải-1.350.000----Đất SX-KD đô thị
908Huyện Tiền HảiĐường nội bộ các khu dân cư mới rộng trên 5 m - Thị trấn Tiền Hải-1.620.000----Đất TM-DV đô thị
909Huyện Tiền HảiĐường nội bộ các khu dân cư mới rộng trên 5 m - Thị trấn Tiền Hải-2.700.000----Đất ở đô thị
910Huyện Tiền HảiPhố Vũ Nhu - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Giáp địa phận xã Tây Giang2.250.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
911Huyện Tiền HảiPhố Vũ Nhu - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Giáp địa phận xã Tây Giang2.700.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
912Huyện Tiền HảiPhố Vũ Nhu - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Giáp địa phận xã Tây Giang4.500.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
913Huyện Tiền HảiPhố Trần Xuân Sắc - Thị trấn Tiền HảiĐường Hoàng Văn Thái - Nút giao phố Chu Đình Ngạn3.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
914Huyện Tiền HảiPhố Trần Xuân Sắc - Thị trấn Tiền HảiĐường Hoàng Văn Thái - Nút giao phố Chu Đình Ngạn3.600.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
915Huyện Tiền HảiPhố Trần Xuân Sắc - Thị trấn Tiền HảiĐường Hoàng Văn Thái - Nút giao phố Chu Đình Ngạn6.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
916Huyện Tiền HảiPhố Trần Đức Thịnh - Thị trấn Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Nút giao phố Trần Xuân Sắc2.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
917Huyện Tiền HảiPhố Trần Đức Thịnh - Thị trấn Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Nút giao phố Trần Xuân Sắc2.400.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
918Huyện Tiền HảiPhố Trần Đức Thịnh - Thị trấn Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Nút giao phố Trần Xuân Sắc4.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
919Huyện Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng đài - Ngã ba giao cắt với phố Vũ Nhu11.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
920Huyện Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng đài - Ngã ba giao cắt với phố Vũ Nhu13.200.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
921Huyện Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng đài - Ngã ba giao cắt với phố Vũ Nhu22.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
922Huyện Tiền HảiPhố Phan Ái - Thị trấn Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Đường 14-103.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
923Huyện Tiền HảiPhố Phan Ái - Thị trấn Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Đường 14-103.600.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
924Huyện Tiền HảiPhố Phan Ái - Thị trấn Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Đường 14-106.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
925Huyện Tiền HảiPhố Nguyễn Trung Khuyến - Thị trấn Tiền HảiĐường 14-10 - Phố Phan Ái3.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
926Huyện Tiền HảiPhố Nguyễn Trung Khuyến - Thị trấn Tiền HảiĐường 14-10 - Phố Phan Ái3.600.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
927Huyện Tiền HảiPhố Nguyễn Trung Khuyến - Thị trấn Tiền HảiĐường 14-10 - Phố Phan Ái6.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
928Huyện Tiền HảiPhố Nguyễn Trung Khuyến - Thị trấn Tiền HảiNgã tư Đường Nguyễn Công Trứ - Ngã tư Đường 14-103.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
929Huyện Tiền HảiPhố Nguyễn Trung Khuyến - Thị trấn Tiền HảiNgã tư Đường Nguyễn Công Trứ - Ngã tư Đường 14-103.600.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
930Huyện Tiền HảiPhố Nguyễn Trung Khuyến - Thị trấn Tiền HảiNgã tư Đường Nguyễn Công Trứ - Ngã tư Đường 14-106.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
931Huyện Tiền HảiPhố Ngô Quang Đoan - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Đường Vũ Trọng2.400.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
932Huyện Tiền HảiPhố Ngô Quang Đoan - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Đường Vũ Trọng2.880.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
933Huyện Tiền HảiPhố Ngô Quang Đoan - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Đường Vũ Trọng4.800.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
934Huyện Tiền HảiPhố Lương Văn Sảng - Thị trấn Tiền HảiPhố Vũ Nhu - Phố Phan Ái2.250.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
935Huyện Tiền HảiPhố Lương Văn Sảng - Thị trấn Tiền HảiPhố Vũ Nhu - Phố Phan Ái2.700.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
936Huyện Tiền HảiPhố Lương Văn Sảng - Thị trấn Tiền HảiPhố Vũ Nhu - Phố Phan Ái4.500.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
937Huyện Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Thị trấn Tiền HảiBến xe ô tô - Cầu Thống Nhất I7.500.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
938Huyện Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Thị trấn Tiền HảiBến xe ô tô - Cầu Thống Nhất I9.000.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
939Huyện Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Thị trấn Tiền HảiBến xe ô tô - Cầu Thống Nhất I15.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
940Huyện Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Thị trấn Tiền HảiNgã ba giao cắt với phố Vũ Nhu - Giáp bến xe ô tô10.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
941Huyện Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Thị trấn Tiền HảiNgã ba giao cắt với phố Vũ Nhu - Giáp bến xe ô tô12.000.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
942Huyện Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Thị trấn Tiền HảiNgã ba giao cắt với phố Vũ Nhu - Giáp bến xe ô tô20.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
943Huyện Tiền HảiPhố Hoàng Vinh - Thị trấn Tiền HảiPhố Nguyễn Trung Khuyến - Đường Nguyễn Công Trứ2.250.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
944Huyện Tiền HảiPhố Hoàng Vinh - Thị trấn Tiền HảiPhố Nguyễn Trung Khuyến - Đường Nguyễn Công Trứ2.700.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
945Huyện Tiền HảiPhố Hoàng Vinh - Thị trấn Tiền HảiPhố Nguyễn Trung Khuyến - Đường Nguyễn Công Trứ4.500.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
946Huyện Tiền HảiPhố Hoàng Vinh - Thị trấn Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích - Phố Nguyễn Trung Khuyến3.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
947Huyện Tiền HảiPhố Hoàng Vinh - Thị trấn Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích - Phố Nguyễn Trung Khuyến3.600.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
948Huyện Tiền HảiPhố Hoàng Vinh - Thị trấn Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích - Phố Nguyễn Trung Khuyến6.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
949Huyện Tiền HảiPhố Chu Đình Ngạn - Thị trấn Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Phố Trần Xuân Sắc3.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
950Huyện Tiền HảiPhố Chu Đình Ngạn - Thị trấn Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Phố Trần Xuân Sắc3.600.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
951Huyện Tiền HảiPhố Chu Đình Ngạn - Thị trấn Tiền HảiPhố Tiểu Hoàng - Phố Trần Xuân Sắc6.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
952Huyện Tiền HảiPhố Bùi Sính - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Phố Trần Xuân Sắc2.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
953Huyện Tiền HảiPhố Bùi Sính - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Phố Trần Xuân Sắc2.400.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
954Huyện Tiền HảiPhố Bùi Sính - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Phố Trần Xuân Sắc4.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
955Huyện Tiền HảiĐường Vũ Trọng - Thị trấn Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích - Phố Hùng Thắng2.500.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
956Huyện Tiền HảiĐường Vũ Trọng - Thị trấn Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích - Phố Hùng Thắng3.000.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
957Huyện Tiền HảiĐường Vũ Trọng - Thị trấn Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích - Phố Hùng Thắng5.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
958Huyện Tiền HảiĐường Tạ Xuân Thu - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Giáp chợ Tây Giang6.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
959Huyện Tiền HảiĐường Tạ Xuân Thu - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Giáp chợ Tây Giang7.200.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
960Huyện Tiền HảiĐường Tạ Xuân Thu - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Giáp chợ Tây Giang12.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
961Huyện Tiền HảiĐường phía Tây thị trấn Tiền Hải tuyến III - Thị trấn Tiền HảiGồm các trục đường có bề rộng từ 10,5m đến 13,5m -1.850.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
962Huyện Tiền HảiĐường phía Tây thị trấn Tiền Hải tuyến III - Thị trấn Tiền HảiGồm các trục đường có bề rộng từ 10,5m đến 13,5m -2.220.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
963Huyện Tiền HảiĐường phía Tây thị trấn Tiền Hải tuyến III - Thị trấn Tiền HảiGồm các trục đường có bề rộng từ 10,5m đến 13,5m -3.700.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
964Huyện Tiền HảiĐường phía đông Trạm Y tế thị trấn Tiền Hải - Thị trấn Tiền HảiPhố Trần Đức Thịnh - Phố Chu Đình Ngạn2.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
965Huyện Tiền HảiĐường phía đông Trạm Y tế thị trấn Tiền Hải - Thị trấn Tiền HảiPhố Trần Đức Thịnh - Phố Chu Đình Ngạn2.400.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
966Huyện Tiền HảiĐường phía đông Trạm Y tế thị trấn Tiền Hải - Thị trấn Tiền HảiPhố Trần Đức Thịnh - Phố Chu Đình Ngạn4.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
967Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng đài - Cầu Thống Nhất II (Tây Lương)4.600.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
968Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng đài - Cầu Thống Nhất II (Tây Lương)5.520.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
969Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Quang Bích - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng đài - Cầu Thống Nhất II (Tây Lương)9.200.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
970Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Tiền HảiĐường Bùi Viện - Đường Nguyễn Quang Bích1.750.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
971Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Tiền HảiĐường Bùi Viện - Đường Nguyễn Quang Bích2.100.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
972Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Tiền HảiĐường Bùi Viện - Đường Nguyễn Quang Bích3.500.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
973Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Tiền HảiNgã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ - Đường Bùi Viện2.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
974Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Tiền HảiNgã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ - Đường Bùi Viện2.400.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
975Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Tiền HảiNgã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ - Đường Bùi Viện4.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
976Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Tiền HảiNgã tư Trái Diêm - Ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ2.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
977Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Tiền HảiNgã tư Trái Diêm - Ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ2.400.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
978Huyện Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Thị trấn Tiền HảiNgã tư Trái Diêm - Ngã ba giáp hồ Nguyễn Công Trứ4.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
979Huyện Tiền HảiĐường khu Quảng Trường - Thị trấn Tiền HảiĐường 14-10 - Phố Phan Ái3.500.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
980Huyện Tiền HảiĐường khu Quảng Trường - Thị trấn Tiền HảiĐường 14-10 - Phố Phan Ái4.200.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
981Huyện Tiền HảiĐường khu Quảng Trường - Thị trấn Tiền HảiĐường 14-10 - Phố Phan Ái7.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
982Huyện Tiền HảiĐường khu kho giống cũ - Thị trấn Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Đường 14-101.500.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
983Huyện Tiền HảiĐường khu kho giống cũ - Thị trấn Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Đường 14-101.800.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
984Huyện Tiền HảiĐường khu kho giống cũ - Thị trấn Tiền HảiĐường Nguyễn Công Trứ - Đường 14-103.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
985Huyện Tiền HảiĐường Hoàng Văn Thái - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã Năm Tượng đài - Cầu Tây An4.600.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
986Huyện Tiền HảiĐường Hoàng Văn Thái - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã Năm Tượng đài - Cầu Tây An5.520.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
987Huyện Tiền HảiĐường Hoàng Văn Thái - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã Năm Tượng đài - Cầu Tây An9.200.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
988Huyện Tiền HảiKhu đền Hoa Nhuệ - Thị trấn Tiền HảiCác trục đường có bề rộng mặt đường từ 10,5m đến 13,5m -2.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
989Huyện Tiền HảiKhu đền Hoa Nhuệ - Thị trấn Tiền HảiCác trục đường có bề rộng mặt đường từ 10,5m đến 13,5m -2.400.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
990Huyện Tiền HảiKhu đền Hoa Nhuệ - Thị trấn Tiền HảiCác trục đường có bề rộng mặt đường từ 10,5m đến 13,5m -4.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
991Huyện Tiền HảiĐường Chợ huyện - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Cầu Chợ huyện1.750.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
992Huyện Tiền HảiĐường Chợ huyện - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Cầu Chợ huyện2.100.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
993Huyện Tiền HảiĐường Chợ huyện - Thị trấn Tiền HảiPhố Hùng Thắng - Cầu Chợ huyện3.500.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
994Huyện Tiền HảiĐường Bùi Viện - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng dài - Đường Nguyễn Công Trứ4.600.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
995Huyện Tiền HảiĐường Bùi Viện - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng dài - Đường Nguyễn Công Trứ5.520.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
996Huyện Tiền HảiĐường Bùi Viện - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng dài - Đường Nguyễn Công Trứ9.200.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
997Huyện Tiền HảiĐường 14-10 - Thị trấn Tiền HảiGiáp sân vận động 14-10 - Ngã tư Trái Diêm5.000.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
998Huyện Tiền HảiĐường 14-10 - Thị trấn Tiền HảiGiáp sân vận động 14-10 - Ngã tư Trái Diêm6.000.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
999Huyện Tiền HảiĐường 14-10 - Thị trấn Tiền HảiGiáp sân vận động 14-10 - Ngã tư Trái Diêm10.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
1000Huyện Tiền HảiĐường 14-10 - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng đài - Sân vận động 14-107.500.0001.050.000500.000300.000-Đất SX-KD đô thị
1001Huyện Tiền HảiĐường 14-10 - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng đài - Sân vận động 14-109.000.0001.260.000600.000360.000-Đất TM-DV đô thị
1002Huyện Tiền HảiĐường 14-10 - Thị trấn Tiền HảiGiáp ngã năm Tượng đài - Sân vận động 14-1015.000.0002.100.0001.000.000600.000-Đất ở đô thị
5/5 - (1 bình chọn)

 
® 2024 LawFirm.Vn - The information provided by LawFirm.Vn is not a substitute for legal. If you request any information you may receive a phone call or email from our one of our Case Managers. For more information please see our privacy policy, terms of use, cookie policy, and disclaimer.
Có thể bạn quan tâm
Để lại câu trả lời

Trường "Địa chỉ email" của bạn sẽ không được công khai.

ZaloFacebookMailMap