Bảng giá đất huyện Thông Nông – tỉnh Cao Bằng

0 5.064
STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường đi - đến mốc 616, điểm đầu nối với đường Quốc lộ 4A đến mốc 616120.60090.00067.80054.000-Đất SX-KD nông thôn
2Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường đi - đến mốc 616, điểm đầu nối với đường Quốc lộ 4A đến mốc 616160.800120.00090.40072.000-Đất TM-DV nông thôn
3Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường đi - đến mốc 616, điểm đầu nối với đường Quốc lộ 4A đến mốc 616201.000150.000113.00090.000-Đất ở nông thôn
4Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ ngã ba xóm Nà Tềnh rẽ đi - đến mốc 614120.60090.00067.80054.000-Đất SX-KD nông thôn
5Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ ngã ba xóm Nà Tềnh rẽ đi - đến mốc 614160.800120.00090.40072.000-Đất TM-DV nông thôn
6Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ ngã ba xóm Nà Tềnh rẽ đi - đến mốc 614201.000150.000113.00090.000-Đất ở nông thôn
7Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ nhà ông Lò Văn Tờ (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 57) - đến mốc 617120.60090.00067.80054.000-Đất SX-KD nông thôn
8Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ nhà ông Lò Văn Tờ (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 57) - đến mốc 617160.800120.00090.40072.000-Đất TM-DV nông thôn
9Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ nhà ông Lò Văn Tờ (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 57) - đến mốc 617201.000150.000113.00090.000-Đất ở nông thôn
10Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐường ngã ba xóm Nặm Đông đi Khuổi Sỏi - đến hết nhà ông Nông Văn Nguyễn (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 61)120.60090.00067.80054.000-Đất SX-KD nông thôn
11Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐường ngã ba xóm Nặm Đông đi Khuổi Sỏi - đến hết nhà ông Nông Văn Nguyễn (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 61)160.800120.00090.40072.000-Đất TM-DV nông thôn
12Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐường ngã ba xóm Nặm Đông đi Khuổi Sỏi - đến hết nhà ông Nông Văn Nguyễn (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 61)201.000150.000113.00090.000-Đất ở nông thôn
13Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba rẽ đi Thang Chặp - đến hết đường ô tô đi lại được (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 3)120.60090.00067.80054.000-Đất SX-KD nông thôn
14Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba rẽ đi Thang Chặp - đến hết đường ô tô đi lại được (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 3)160.800120.00090.40072.000-Đất TM-DV nông thôn
15Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba rẽ đi Thang Chặp - đến hết đường ô tô đi lại được (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 3)201.000150.000113.00090.000-Đất ở nông thôn
16Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ (thửa đất số 454, tờ bản đồ số 55) đi xóm Khau Dựa - đến hết đường ô tô đi lại được120.60090.00067.80054.000-Đất SX-KD nông thôn
17Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ (thửa đất số 454, tờ bản đồ số 55) đi xóm Khau Dựa - đến hết đường ô tô đi lại được160.800120.00090.40072.000-Đất TM-DV nông thôn
18Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ (thửa đất số 454, tờ bản đồ số 55) đi xóm Khau Dựa - đến hết đường ô tô đi lại được201.000150.000113.00090.000-Đất ở nông thôn
19Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ cầu bê tông đi xóm Nà Én - đến hết đường ô tô đi lại được (thửa đất số 45, tờ bản đồ số 56)120.60090.00067.80054.000-Đất SX-KD nông thôn
20Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ cầu bê tông đi xóm Nà Én - đến hết đường ô tô đi lại được (thửa đất số 45, tờ bản đồ số 56)160.800120.00090.40072.000-Đất TM-DV nông thôn
21Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ cầu bê tông đi xóm Nà Én - đến hết đường ô tô đi lại được (thửa đất số 45, tờ bản đồ số 56)201.000150.000113.00090.000-Đất ở nông thôn
22Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ ngã ba theo đường rẽ đi xóm Bó Thầu - đến ngã ba Nà Rào đường đi Phiêng Pán120.60090.00067.80054.000-Đất SX-KD nông thôn
23Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ ngã ba theo đường rẽ đi xóm Bó Thầu - đến ngã ba Nà Rào đường đi Phiêng Pán160.800120.00090.40072.000-Đất TM-DV nông thôn
24Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn từ ngã ba theo đường rẽ đi xóm Bó Thầu - đến ngã ba Nà Rào đường đi Phiêng Pán201.000150.000113.00090.000-Đất ở nông thôn
25Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ đỉnh đào Khau Tảng - đến ngã ba xóm Phia Rại214.200160.800120.600101.400-Đất SX-KD nông thôn
26Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ đỉnh đào Khau Tảng - đến ngã ba xóm Phia Rại285.600214.400160.800135.200-Đất TM-DV nông thôn
27Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ đỉnh đào Khau Tảng - đến ngã ba xóm Phia Rại357.000268.000201.000169.000-Đất ở nông thôn
28Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba đường mới xóm Nặm Đông - đến đường rẽ đi mốc 623 xóm Lũng Rỳ214.200160.800120.600101.400-Đất SX-KD nông thôn
29Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba đường mới xóm Nặm Đông - đến đường rẽ đi mốc 623 xóm Lũng Rỳ285.600214.400160.800135.200-Đất TM-DV nông thôn
30Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba đường mới xóm Nặm Đông - đến đường rẽ đi mốc 623 xóm Lũng Rỳ357.000268.000201.000169.000-Đất ở nông thôn
31Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiTuyến đường giáp xã Cần Yên theo Quốc lộ 4A đi hết địa phận xã Cần Nông (giáp xã Xuân Trường, huyện Bảo Lạc) -214.200160.800120.600101.400-Đất SX-KD nông thôn
32Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiTuyến đường giáp xã Cần Yên theo Quốc lộ 4A đi hết địa phận xã Cần Nông (giáp xã Xuân Trường, huyện Bảo Lạc) -285.600214.400160.800135.200-Đất TM-DV nông thôn
33Huyện Thông NôngXã Cần Nông - Xã miền núiTuyến đường giáp xã Cần Yên theo Quốc lộ 4A đi hết địa phận xã Cần Nông (giáp xã Xuân Trường, huyện Bảo Lạc) -357.000268.000201.000169.000-Đất ở nông thôn
34Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba Cốc Rầy đi xóm Khao Hạ, Khao thượng - đến hết địa phận xã Yên Sơn117.60088.20066.00052.800-Đất SX-KD nông thôn
35Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba Cốc Rầy đi xóm Khao Hạ, Khao thượng - đến hết địa phận xã Yên Sơn156.800117.60088.00070.400-Đất TM-DV nông thôn
36Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba Cốc Rầy đi xóm Khao Hạ, Khao thượng - đến hết địa phận xã Yên Sơn196.000147.000110.00088.000-Đất ở nông thôn
37Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiTừ đường rẽ nhà ông Lục Văn Lợi (thửa đất số 34, tờ bản đồ số 78) đi hết xóm Nặm Cốp -117.60088.20066.00052.800-Đất SX-KD nông thôn
38Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiTừ đường rẽ nhà ông Lục Văn Lợi (thửa đất số 34, tờ bản đồ số 78) đi hết xóm Nặm Cốp -156.800117.60088.00070.400-Đất TM-DV nông thôn
39Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiTừ đường rẽ nhà ông Lục Văn Lợi (thửa đất số 34, tờ bản đồ số 78) đi hết xóm Nặm Cốp -196.000147.000110.00088.000-Đất ở nông thôn
40Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiĐoạn đường từ trường Mầm Non xóm Chọc Mòn đi xóm Cốc Lùng - đến nhà ông Đặng Vần Trìu (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 39)117.60088.20066.00052.800-Đất SX-KD nông thôn
41Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiĐoạn đường từ trường Mầm Non xóm Chọc Mòn đi xóm Cốc Lùng - đến nhà ông Đặng Vần Trìu (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 39)156.800117.60088.00070.400-Đất TM-DV nông thôn
42Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiĐoạn đường từ trường Mầm Non xóm Chọc Mòn đi xóm Cốc Lùng - đến nhà ông Đặng Vần Trìu (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 39)196.000147.000110.00088.000-Đất ở nông thôn
43Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiĐoạn từ ngã ba Cốc Rầy - đến đường rẽ vào trường mầm non xóm Choọc Mòn 236141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
44Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiĐoạn từ ngã ba Cốc Rầy - đến đường rẽ vào trường mầm non xóm Choọc Mòn 236188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
45Huyện Thông NôngXã Yên Sơn - Xã miền núiĐoạn từ ngã ba Cốc Rầy - đến đường rẽ vào trường mầm non xóm Choọc Mòn 236236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
46Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ xóm Tàn Tó - đến xó Mần Thượng Hạ141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
47Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ xóm Tàn Tó - đến xó Mần Thượng Hạ188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
48Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ xóm Tàn Tó - đến xó Mần Thượng Hạ236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
49Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ xóm Thìn Thượng - đến xóm Cốc Phát141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
50Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ xóm Thìn Thượng - đến xóm Cốc Phát188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
51Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ xóm Thìn Thượng - đến xóm Cốc Phát236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
52Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ nhà bà Lăng Thị Hà (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 112) theo đường đi xã Thanh Long - đến đường rẽ vào Trường Tiểu học Lũng Nhùng210.000157.800118.20094.800-Đất SX-KD nông thôn
53Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ nhà bà Lăng Thị Hà (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 112) theo đường đi xã Thanh Long - đến đường rẽ vào Trường Tiểu học Lũng Nhùng280.000210.400157.600126.400-Đất TM-DV nông thôn
54Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ nhà bà Lăng Thị Hà (thửa đất số 2, tờ bản đồ số 112) theo đường đi xã Thanh Long - đến đường rẽ vào Trường Tiểu học Lũng Nhùng350.000263.000197.000158.000-Đất ở nông thôn
55Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ chân dốc Lũng Pảng theo đường đi xã - đến hết xóm Tàn Tó210.000157.800118.20094.800-Đất SX-KD nông thôn
56Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ chân dốc Lũng Pảng theo đường đi xã - đến hết xóm Tàn Tó280.000210.400157.600126.400-Đất TM-DV nông thôn
57Huyện Thông NôngXã Ngọc Động - Xã miền núiĐoạn đường từ chân dốc Lũng Pảng theo đường đi xã - đến hết xóm Tàn Tó350.000263.000197.000158.000-Đất ở nông thôn
58Huyện Thông NôngXã Vị Quang - Xã miền núiĐoạn đường từ đầu cầu xóm Pác Khuổi theo đường liên huyện đi xã Sóc Hà (Hà Quảng) - đến hết địa phận xã Vị Quang189.000141.600106.20084.000-Đất SX-KD nông thôn
59Huyện Thông NôngXã Vị Quang - Xã miền núiĐoạn đường từ đầu cầu xóm Pác Khuổi theo đường liên huyện đi xã Sóc Hà (Hà Quảng) - đến hết địa phận xã Vị Quang252.000188.800141.600112.000-Đất TM-DV nông thôn
60Huyện Thông NôngXã Vị Quang - Xã miền núiĐoạn đường từ đầu cầu xóm Pác Khuổi theo đường liên huyện đi xã Sóc Hà (Hà Quảng) - đến hết địa phận xã Vị Quang315.000236.000177.000140.000-Đất ở nông thôn
61Huyện Thông NôngXã Vị Quang - Xã miền núiĐoạn từ đầu cầu xóm Pác Khuổi theo đường liên huyện đi xã Cần Yên - đến hết địa phận xã Vị Quang (giáp xã Cần Yên)189.000141.600106.20084.000-Đất SX-KD nông thôn
62Huyện Thông NôngXã Vị Quang - Xã miền núiĐoạn từ đầu cầu xóm Pác Khuổi theo đường liên huyện đi xã Cần Yên - đến hết địa phận xã Vị Quang (giáp xã Cần Yên)252.000188.800141.600112.000-Đất TM-DV nông thôn
63Huyện Thông NôngXã Vị Quang - Xã miền núiĐoạn từ đầu cầu xóm Pác Khuổi theo đường liên huyện đi xã Cần Yên - đến hết địa phận xã Vị Quang (giáp xã Cần Yên)315.000236.000177.000140.000-Đất ở nông thôn
64Huyện Thông NôngXã Vị Quang - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba đường liên huyện - đến trạm Y tế xã189.000141.600106.20084.000-Đất SX-KD nông thôn
65Huyện Thông NôngXã Vị Quang - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba đường liên huyện - đến trạm Y tế xã252.000188.800141.600112.000-Đất TM-DV nông thôn
66Huyện Thông NôngXã Vị Quang - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba đường liên huyện - đến trạm Y tế xã315.000236.000177.000140.000-Đất ở nông thôn
67Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiNgã ba Nà Thin (nhà ông Nông Văn Tuấn (thửa đất số 321, tờ bản đồ số 14)) - đến hết thửa đất nhà ông Sầm Văn Thông (thửa đất số 151, tờ bản đồ số 10) xóm Nà Thin214.800161.400120.60084.600-Đất SX-KD nông thôn
68Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiNgã ba Nà Thin (nhà ông Nông Văn Tuấn (thửa đất số 321, tờ bản đồ số 14)) - đến hết thửa đất nhà ông Sầm Văn Thông (thửa đất số 151, tờ bản đồ số 10) xóm Nà Thin286.400215.200160.800112.800-Đất TM-DV nông thôn
69Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiNgã ba Nà Thin (nhà ông Nông Văn Tuấn (thửa đất số 321, tờ bản đồ số 14)) - đến hết thửa đất nhà ông Sầm Văn Thông (thửa đất số 151, tờ bản đồ số 10) xóm Nà Thin358.000269.000201.000141.000-Đất ở nông thôn
70Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiNgã ba từ nhà ông Nông Văn Tuyến (thửa đất số 137, tờ bản đồ số 30) - đến nhà bà Nông Thị Đới (thửa đất số 136, tờ bản đồ số 29)214.800161.400120.60084.600-Đất SX-KD nông thôn
71Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiNgã ba từ nhà ông Nông Văn Tuyến (thửa đất số 137, tờ bản đồ số 30) - đến nhà bà Nông Thị Đới (thửa đất số 136, tờ bản đồ số 29)286.400215.200160.800112.800-Đất TM-DV nông thôn
72Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiNgã ba từ nhà ông Nông Văn Tuyến (thửa đất số 137, tờ bản đồ số 30) - đến nhà bà Nông Thị Đới (thửa đất số 136, tờ bản đồ số 29)358.000269.000201.000141.000-Đất ở nông thôn
73Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiTừ mốc lộ giới xã Cần Yên - đến mốc 626214.800161.400120.60084.600-Đất SX-KD nông thôn
74Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiTừ mốc lộ giới xã Cần Yên - đến mốc 626286.400215.200160.800112.800-Đất TM-DV nông thôn
75Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiTừ mốc lộ giới xã Cần Yên - đến mốc 626358.000269.000201.000141.000-Đất ở nông thôn
76Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiKhu vực đất xung quanh chợ -214.800161.400120.60084.600-Đất SX-KD nông thôn
77Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiKhu vực đất xung quanh chợ -286.400215.200160.800112.800-Đất TM-DV nông thôn
78Huyện Thông NôngXã Cần Yên - Xã miền núiKhu vực đất xung quanh chợ -358.000269.000201.000141.000-Đất ở nông thôn
79Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ Cốc Gạch - đến xóm Tẩn Phung141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
80Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ Cốc Gạch - đến xóm Tẩn Phung188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
81Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ Cốc Gạch - đến xóm Tẩn Phung236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
82Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ Cốc Gạch đi Yên Sơn - đến hết địa phận xã Thanh Long141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
83Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ Cốc Gạch đi Yên Sơn - đến hết địa phận xã Thanh Long188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
84Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ Cốc Gạch đi Yên Sơn - đến hết địa phận xã Thanh Long236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
85Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba Gòi Phát theo đường đi xã Triệu Nguyên - đến hết địa phận xã Thanh Long (giáp xã Triệu Nguyên, huyện Nguyên Bình)141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
86Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba Gòi Phát theo đường đi xã Triệu Nguyên - đến hết địa phận xã Thanh Long (giáp xã Triệu Nguyên, huyện Nguyên Bình)188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
87Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba Gòi Phát theo đường đi xã Triệu Nguyên - đến hết địa phận xã Thanh Long (giáp xã Triệu Nguyên, huyện Nguyên Bình)236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
88Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ chân dốc Bản Đâư - đến Kéo Chả252.000189.000141.600113.400-Đất SX-KD nông thôn
89Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ chân dốc Bản Đâư - đến Kéo Chả336.000252.000188.800151.200-Đất TM-DV nông thôn
90Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiĐoạn đường từ chân dốc Bản Đâư - đến Kéo Chả420.000315.000236.000189.000-Đất ở nông thôn
91Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiKhu vực đất xung quanh chợ -252.000189.000141.600113.400-Đất SX-KD nông thôn
92Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiKhu vực đất xung quanh chợ -336.000252.000188.800151.200-Đất TM-DV nông thôn
93Huyện Thông NôngXã Thanh Long - Xã miền núiKhu vực đất xung quanh chợ -420.000315.000236.000189.000-Đất ở nông thôn
94Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐường liên xóm Kéo Noóng đất rẫy nhà ông Vi Văn Tịch (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 30) -141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
95Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐường liên xóm Kéo Noóng đất rẫy nhà ông Vi Văn Tịch (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 30) -188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
96Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐường liên xóm Kéo Noóng đất rẫy nhà ông Vi Văn Tịch (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 30) -236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
97Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba xóm Thang Tả - đến nhà văn hóa xóm Hoan Bua141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
98Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba xóm Thang Tả - đến nhà văn hóa xóm Hoan Bua188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
99Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba xóm Thang Tả - đến nhà văn hóa xóm Hoan Bua236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
100Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba xóm Cốc Mỵ (nhà ông Hoàng Văn Long (thửa đất số 88, tờ bản đồ số 45)) đi xóm Lạn Hạ - đến phân trường Lũng Lạn141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
101Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba xóm Cốc Mỵ (nhà ông Hoàng Văn Long (thửa đất số 88, tờ bản đồ số 45)) đi xóm Lạn Hạ - đến phân trường Lũng Lạn188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
102Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba xóm Cốc Mỵ (nhà ông Hoàng Văn Long (thửa đất số 88, tờ bản đồ số 45)) đi xóm Lạn Hạ - đến phân trường Lũng Lạn236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
103Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐường liên xóm Kéo Noóng (nhà ông Vi Đức Phong (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 44)) - đến hết đất rẫy nhà ông Vi Văn Tịch (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 30)214.800161.400120.60096.600-Đất SX-KD nông thôn
104Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐường liên xóm Kéo Noóng (nhà ông Vi Đức Phong (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 44)) - đến hết đất rẫy nhà ông Vi Văn Tịch (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 30)286.400215.200160.800128.800-Đất TM-DV nông thôn
105Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐường liên xóm Kéo Noóng (nhà ông Vi Đức Phong (thửa đất số 83, tờ bản đồ số 44)) - đến hết đất rẫy nhà ông Vi Văn Tịch (thửa đất số 41, tờ bản đồ số 30)358.000269.000201.000161.000-Đất ở nông thôn
106Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ Ngã ba Cốc Xả đi vào xóm Bua Hạ - đến thửa đất nhà ông Vi Văn Quán (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 42)214.800161.400120.60096.600-Đất SX-KD nông thôn
107Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ Ngã ba Cốc Xả đi vào xóm Bua Hạ - đến thửa đất nhà ông Vi Văn Quán (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 42)286.400215.200160.800128.800-Đất TM-DV nông thôn
108Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ Ngã ba Cốc Xả đi vào xóm Bua Hạ - đến thửa đất nhà ông Vi Văn Quán (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 42)358.000269.000201.000161.000-Đất ở nông thôn
109Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba Kéo Chả (nhà ông Hoàng Văn Chiến (thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27)) đi xóm Bua Thượng - đến hết nhà ông Hoàng Văn Đường (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 66)214.800161.400120.60096.600-Đất SX-KD nông thôn
110Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba Kéo Chả (nhà ông Hoàng Văn Chiến (thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27)) đi xóm Bua Thượng - đến hết nhà ông Hoàng Văn Đường (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 66)286.400215.200160.800128.800-Đất TM-DV nông thôn
111Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba Kéo Chả (nhà ông Hoàng Văn Chiến (thửa đất số 30, tờ bản đồ số 27)) đi xóm Bua Thượng - đến hết nhà ông Hoàng Văn Đường (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 66)358.000269.000201.000161.000-Đất ở nông thôn
112Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐỉnh dốc Kéo Chỏ (hết địa phận xã) - đến chân dốc Mạ Nẻn (giáp xã Thái Học, Nguyên Bình)214.800161.400120.60096.600-Đất SX-KD nông thôn
113Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐỉnh dốc Kéo Chỏ (hết địa phận xã) - đến chân dốc Mạ Nẻn (giáp xã Thái Học, Nguyên Bình)286.400215.200160.800128.800-Đất TM-DV nông thôn
114Huyện Thông NôngXã Bình Lãng - Xã miền núiĐỉnh dốc Kéo Chỏ (hết địa phận xã) - đến chân dốc Mạ Nẻn (giáp xã Thái Học, Nguyên Bình)358.000269.000201.000161.000-Đất ở nông thôn
115Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường giao thông nông thôn điểm đầu tiếp giáp với đường 204 ngã ba Kéo Hái đi xóm Lũng Rịch, Lũng Đẩy - đến xóm Tả Bốc141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
116Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường giao thông nông thôn điểm đầu tiếp giáp với đường 204 ngã ba Kéo Hái đi xóm Lũng Rịch, Lũng Đẩy - đến xóm Tả Bốc188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
117Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường giao thông nông thôn điểm đầu tiếp giáp với đường 204 ngã ba Kéo Hái đi xóm Lũng Rịch, Lũng Đẩy - đến xóm Tả Bốc236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
118Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường rẽ từ trường THCS xã Lương Thông từ nhà ông Lê Văn Kiáng (thửa đất số 155, tờ bản đồ số 85) (Nà Vàng) - đến hết địa phận xã Lương Thông141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
119Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường rẽ từ trường THCS xã Lương Thông từ nhà ông Lê Văn Kiáng (thửa đất số 155, tờ bản đồ số 85) (Nà Vàng) - đến hết địa phận xã Lương Thông188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
120Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường rẽ từ trường THCS xã Lương Thông từ nhà ông Lê Văn Kiáng (thửa đất số 155, tờ bản đồ số 85) (Nà Vàng) - đến hết địa phận xã Lương Thông236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
121Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường rẽ từ ngã ba xóm Bản Rịch theo đường đi Nội Phan - đến hết địa giới xã Lương Thông (giáp xã Đa Thông)141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
122Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường rẽ từ ngã ba xóm Bản Rịch theo đường đi Nội Phan - đến hết địa giới xã Lương Thông (giáp xã Đa Thông)188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
123Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường rẽ từ ngã ba xóm Bản Rịch theo đường đi Nội Phan - đến hết địa giới xã Lương Thông (giáp xã Đa Thông)236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
124Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ đỉnh Kéo Hái giáp xã Đa Thông theo đường 204 - đến nhà ông Trương Văn Lễ (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 172) xóm Bản Rịch141.600106.20079.80063.600-Đất SX-KD nông thôn
125Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ đỉnh Kéo Hái giáp xã Đa Thông theo đường 204 - đến nhà ông Trương Văn Lễ (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 172) xóm Bản Rịch188.800141.600106.40084.800-Đất TM-DV nông thôn
126Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ đỉnh Kéo Hái giáp xã Đa Thông theo đường 204 - đến nhà ông Trương Văn Lễ (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 172) xóm Bản Rịch236.000177.000133.000106.000-Đất ở nông thôn
127Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐất xung quanh chợ Lương Thông -252.000189.000141.600113.400-Đất SX-KD nông thôn
128Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐất xung quanh chợ Lương Thông -336.000252.000188.800151.200-Đất TM-DV nông thôn
129Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐất xung quanh chợ Lương Thông -420.000315.000236.000189.000-Đất ở nông thôn
130Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ nhà ông Trương Văn Lễ (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 172) theo đường 204 - đến hết địa phận xã Lương Thông252.000189.000141.600113.400-Đất SX-KD nông thôn
131Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ nhà ông Trương Văn Lễ (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 172) theo đường 204 - đến hết địa phận xã Lương Thông336.000252.000188.800151.200-Đất TM-DV nông thôn
132Huyện Thông NôngXã Lương Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ nhà ông Trương Văn Lễ (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 172) theo đường 204 - đến hết địa phận xã Lương Thông420.000315.000236.000189.000-Đất ở nông thôn
133Huyện Thông NôngXã Đa Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ đỉnh đèo Mã Quỷnh - đến giáp ranh địa giới huyện Hòa An117.60088.20066.00052.800-Đất SX-KD nông thôn
134Huyện Thông NôngXã Đa Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ đỉnh đèo Mã Quỷnh - đến giáp ranh địa giới huyện Hòa An156.800117.60088.00070.400-Đất TM-DV nông thôn
135Huyện Thông NôngXã Đa Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ đỉnh đèo Mã Quỷnh - đến giáp ranh địa giới huyện Hòa An196.000147.000110.00088.000-Đất ở nông thôn
136Huyện Thông NôngXã Đa Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba đường 204 theo đường giao thông nông thôn Đà Sa - Đà Khau - Bác Đại - đến hết nhà ông Lộc Văn Dụng (thửa đất số 138, tờ bản đồ số 138) (xóm Bác Đại)132.00099.00074.40059.400-Đất SX-KD nông thôn
137Huyện Thông NôngXã Đa Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba đường 204 theo đường giao thông nông thôn Đà Sa - Đà Khau - Bác Đại - đến hết nhà ông Lộc Văn Dụng (thửa đất số 138, tờ bản đồ số 138) (xóm Bác Đại)176.000132.00099.20079.200-Đất TM-DV nông thôn
138Huyện Thông NôngXã Đa Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ ngã ba đường 204 theo đường giao thông nông thôn Đà Sa - Đà Khau - Bác Đại - đến hết nhà ông Lộc Văn Dụng (thửa đất số 138, tờ bản đồ số 138) (xóm Bác Đại)220.000165.000124.00099.000-Đất ở nông thôn
139Huyện Thông NôngXã Đa Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ giáp địa giới thị trấn - đến giáp xã địa giới xã Lương Thông228.000171.000128.400102.600-Đất SX-KD nông thôn
140Huyện Thông NôngXã Đa Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ giáp địa giới thị trấn - đến giáp xã địa giới xã Lương Thông304.000228.000171.200136.800-Đất TM-DV nông thôn
141Huyện Thông NôngXã Đa Thông - Xã miền núiĐoạn đường từ giáp địa giới thị trấn - đến giáp xã địa giới xã Lương Thông380.000285.000214.000171.000-Đất ở nông thôn
142Huyện Thông NôngXã Lương Can - Xã trung duĐoạn đường từ đường rẽ vào xóm Nà Sai theo đường Lương Can - Trương Lương - đến Pác Kéo xóm Dẻ Vai214.800161.400120.60096.600-Đất SX-KD nông thôn
143Huyện Thông NôngXã Lương Can - Xã trung duĐoạn đường từ đường rẽ vào xóm Nà Sai theo đường Lương Can - Trương Lương - đến Pác Kéo xóm Dẻ Vai286.400215.200160.800128.800-Đất TM-DV nông thôn
144Huyện Thông NôngXã Lương Can - Xã trung duĐoạn đường từ đường rẽ vào xóm Nà Sai theo đường Lương Can - Trương Lương - đến Pác Kéo xóm Dẻ Vai358.000269.000201.000161.000-Đất ở nông thôn
145Huyện Thông NôngĐường phố loại IV - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba đường theo đường đi xóm Lũng Quang - đến chân dốc Lũng Quang412.200309.000231.600162.600-Đất SX-KD đô thị
146Huyện Thông NôngĐường phố loại IV - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba đường theo đường đi xóm Lũng Quang - đến chân dốc Lũng Quang549.600412.000308.800216.800-Đất TM-DV đô thị
147Huyện Thông NôngĐường phố loại IV - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba đường theo đường đi xóm Lũng Quang - đến chân dốc Lũng Quang687.000515.000386.000271.000-Đất ở đô thị
148Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ thửa đất tiếp giáp hộ ông Nông Văn Nhất (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 77) (xóm Liên Cơ) theo hướng đi xã Lương Can - đến hết địa giới thị trấn (giáp xã Lương Can)607.800456.000342.000239.400-Đất SX-KD đô thị
149Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ thửa đất tiếp giáp hộ ông Nông Văn Nhất (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 77) (xóm Liên Cơ) theo hướng đi xã Lương Can - đến hết địa giới thị trấn (giáp xã Lương Can)810.400608.000456.000319.200-Đất TM-DV đô thị
150Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ thửa đất tiếp giáp hộ ông Nông Văn Nhất (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 77) (xóm Liên Cơ) theo hướng đi xã Lương Can - đến hết địa giới thị trấn (giáp xã Lương Can)1.013.000760.000570.000399.000-Đất ở đô thị
151Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ đầu cầu xóm Lũng Vịt theo đường đi xã Ngọc Động - đến hết thửa đất của ông Vương Văn Dẻ (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 12)607.800456.000342.000239.400-Đất SX-KD đô thị
152Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ đầu cầu xóm Lũng Vịt theo đường đi xã Ngọc Động - đến hết thửa đất của ông Vương Văn Dẻ (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 12)810.400608.000456.000319.200-Đất TM-DV đô thị
153Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ đầu cầu xóm Lũng Vịt theo đường đi xã Ngọc Động - đến hết thửa đất của ông Vương Văn Dẻ (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 12)1.013.000760.000570.000399.000-Đất ở đô thị
154Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ ngã ba đường 204 theo đường vào trụ sở Huyện ủy lên - đến cổng Huyện ủy607.800456.000342.000239.400-Đất SX-KD đô thị
155Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ ngã ba đường 204 theo đường vào trụ sở Huyện ủy lên - đến cổng Huyện ủy810.400608.000456.000319.200-Đất TM-DV đô thị
156Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ ngã ba đường 204 theo đường vào trụ sở Huyện ủy lên - đến cổng Huyện ủy1.013.000760.000570.000399.000-Đất ở đô thị
157Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐường vào Trường tiểu học Thị trấn điểm đầu nối với đường đi Lương Can, điểm cuối nối với nhánh 5 của Quy hoạch thị trấn (hết tường rào của Trường tiể -607.800456.000342.000239.400-Đất SX-KD đô thị
158Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐường vào Trường tiểu học Thị trấn điểm đầu nối với đường đi Lương Can, điểm cuối nối với nhánh 5 của Quy hoạch thị trấn (hết tường rào của Trường tiể -810.400608.000456.000319.200-Đất TM-DV đô thị
159Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐường vào Trường tiểu học Thị trấn điểm đầu nối với đường đi Lương Can, điểm cuối nối với nhánh 5 của Quy hoạch thị trấn (hết tường rào của Trường tiể -1.013.000760.000570.000399.000-Đất ở đô thị
160Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ đầu cầu Cốc Ca theo đường tỉnh 204 - đến đất ở nhà ông Hoàng Văn Sùng (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 59) xóm Cốc Ca607.800456.000342.000239.400-Đất SX-KD đô thị
161Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ đầu cầu Cốc Ca theo đường tỉnh 204 - đến đất ở nhà ông Hoàng Văn Sùng (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 59) xóm Cốc Ca810.400608.000456.000319.200-Đất TM-DV đô thị
162Huyện Thông NôngĐường phố loại III - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ đầu cầu Cốc Ca theo đường tỉnh 204 - đến đất ở nhà ông Hoàng Văn Sùng (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 59) xóm Cốc Ca1.013.000760.000570.000399.000-Đất ở đô thị
163Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐất khu dân cư mặt tiền xung quanh chợ -1.020.000765.000573.600401.400-Đất SX-KD đô thị
164Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐất khu dân cư mặt tiền xung quanh chợ -1.360.0001.020.000764.800535.200-Đất TM-DV đô thị
165Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐất khu dân cư mặt tiền xung quanh chợ -1.700.0001.275.000956.000669.000-Đất ở đô thị
166Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ ngã ba đi xã Thanh Long - đến cầu Keng Thốc1.020.000765.000573.600401.400-Đất SX-KD đô thị
167Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ ngã ba đi xã Thanh Long - đến cầu Keng Thốc1.360.0001.020.000764.800535.200-Đất TM-DV đô thị
168Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ ngã ba đi xã Thanh Long - đến cầu Keng Thốc1.700.0001.275.000956.000669.000-Đất ở đô thị
169Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba gốc cây đa theo hướng đi xã Lương Can - đến hết thửa đất hộ ông Nông Văn Nhất (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 77) (xóm Liên Cơ)1.020.000765.000573.600401.400-Đất SX-KD đô thị
170Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba gốc cây đa theo hướng đi xã Lương Can - đến hết thửa đất hộ ông Nông Văn Nhất (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 77) (xóm Liên Cơ)1.360.0001.020.000764.800535.200-Đất TM-DV đô thị
171Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba gốc cây đa theo hướng đi xã Lương Can - đến hết thửa đất hộ ông Nông Văn Nhất (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 77) (xóm Liên Cơ)1.700.0001.275.000956.000669.000-Đất ở đô thị
172Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba gốc cây đa - đến cửa hàng xăng dầu HTX Hoàng Anh1.020.000765.000573.600401.400-Đất SX-KD đô thị
173Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba gốc cây đa - đến cửa hàng xăng dầu HTX Hoàng Anh1.360.0001.020.000764.800535.200-Đất TM-DV đô thị
174Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba gốc cây đa - đến cửa hàng xăng dầu HTX Hoàng Anh1.700.0001.275.000956.000669.000-Đất ở đô thị
175Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba gốc cây đa - đến đầu cầu Cốc Ca1.020.000765.000573.600401.400-Đất SX-KD đô thị
176Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba gốc cây đa - đến đầu cầu Cốc Ca1.360.0001.020.000764.800535.200-Đất TM-DV đô thị
177Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường từ ngã ba gốc cây đa - đến đầu cầu Cốc Ca1.700.0001.275.000956.000669.000-Đất ở đô thị
178Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ ngã ba Viện Kiểm Sát theo đường đi xã Ngọc Động - đến cầu Lũng Vịt1.020.000765.000573.600401.400-Đất SX-KD đô thị
179Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ ngã ba Viện Kiểm Sát theo đường đi xã Ngọc Động - đến cầu Lũng Vịt1.360.0001.020.000764.800535.200-Đất TM-DV đô thị
180Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn từ ngã ba Viện Kiểm Sát theo đường đi xã Ngọc Động - đến cầu Lũng Vịt1.700.0001.275.000956.000669.000-Đất ở đô thị
181Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường tránh sau chợ điểm đầu nối với đường 204 tại Km50 (Cao Bằng - Cần Yên) điểm cuối tại Km0+200 (nối đường Thông Nông - Lương Can) -1.020.000765.000573.600401.400-Đất SX-KD đô thị
182Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường tránh sau chợ điểm đầu nối với đường 204 tại Km50 (Cao Bằng - Cần Yên) điểm cuối tại Km0+200 (nối đường Thông Nông - Lương Can) -1.360.0001.020.000764.800535.200-Đất TM-DV đô thị
183Huyện Thông NôngĐường phố loại II - Thị trấn Thông NôngĐoạn đường tránh sau chợ điểm đầu nối với đường 204 tại Km50 (Cao Bằng - Cần Yên) điểm cuối tại Km0+200 (nối đường Thông Nông - Lương Can) -1.700.0001.275.000956.000669.000-Đất ở đô thị
5/5 - (1 bình chọn)

 
® 2024 LawFirm.Vn - The information provided by LawFirm.Vn is not a substitute for legal. If you request any information you may receive a phone call or email from our one of our Case Managers. For more information please see our privacy policy, terms of use, cookie policy, and disclaimer.
Có thể bạn quan tâm
Để lại câu trả lời

Trường "Địa chỉ email" của bạn sẽ không được công khai.

ZaloFacebookMailMap