Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu – tỉnh Nghệ An

0 5.020

Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu – tỉnh Nghệ An mới nhất theo Quyết định 57/2019/QĐ-UBND về bảng giá đất trên địa bàn thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.


1. Căn cứ pháp lý 

– Nghị quyết 19/2019/NQ-HĐND ngày 12/12/2019 thông qua bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 đến ngày 31 tháng 12 năm 2024 (sửa đổi tại Nghị quyết 22/2020/NQ-HĐND ngày 13/12/2020);

– Quyết định 57/2019/QĐ-UBND về bảng giá đất trên địa bàn thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

-Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

-Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

-Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu – tỉnh Nghệ An

3. Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu – tỉnh Nghệ An mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định 57/2019/QĐ-UBND về bảng giá đất trên địa bàn thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/12/2024.

3.2. Bảng giá đất huyện Quỳnh Lưu – tỉnh Nghệ An

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xâm cư (Tờ 65, thửa: 9) - Xã Tân Thắng100----Đất SX-KD nông thôn
2Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xâm cư (Tờ 65, thửa: 9) - Xã Tân Thắng110----Đất TM-DV nông thôn
3Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xâm cư (Tờ 65, thửa: 9) - Xã Tân Thắng200----Đất ở nông thôn
4Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1/5 (Tờ 64, thửa: 23, 93, 97, 98, 99, 102, 103, 107, 108, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 11Từ tràn - Nhà bà Luận100----Đất SX-KD nông thôn
5Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1/5 (Tờ 64, thửa: 23, 93, 97, 98, 99, 102, 103, 107, 108, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 11Từ tràn - Nhà bà Luận110----Đất TM-DV nông thôn
6Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1/5 (Tờ 64, thửa: 23, 93, 97, 98, 99, 102, 103, 107, 108, 110, 111, 112, 113, 115, 116, 11Từ tràn - Nhà bà Luận200----Đất ở nông thôn
7Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1/5 (Tờ 63, thửa: 35) - Xã Tân Thắng100----Đất SX-KD nông thôn
8Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1/5 (Tờ 63, thửa: 35) - Xã Tân Thắng110----Đất TM-DV nông thôn
9Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1/5 (Tờ 63, thửa: 35) - Xã Tân Thắng200----Đất ở nông thôn
10Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 60, 68, 92, 128, 161, 166, 207, 212) - Xã Tân ThắngĐường Quỳnh Vinh - Nhà văn hóa100----Đất SX-KD nông thôn
11Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 60, 68, 92, 128, 161, 166, 207, 212) - Xã Tân ThắngĐường Quỳnh Vinh - Nhà văn hóa110----Đất TM-DV nông thôn
12Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 60, 68, 92, 128, 161, 166, 207, 212) - Xã Tân ThắngĐường Quỳnh Vinh - Nhà văn hóa200----Đất ở nông thôn
13Huyện Quỳnh LưuĐường đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 27) - Xã Tân Thắng-150----Đất SX-KD nông thôn
14Huyện Quỳnh LưuĐường đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 27) - Xã Tân Thắng-165----Đất TM-DV nông thôn
15Huyện Quỳnh LưuĐường đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 61, thửa: 27) - Xã Tân Thắng-300----Đất ở nông thôn
16Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 30, 65, 104, 132, 182, 160, 183, 209, 210, 211, 234, 296, 294, 33Đường Quỳnh Vinh - Vào nhà Văn hóa100----Đất SX-KD nông thôn
17Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 30, 65, 104, 132, 182, 160, 183, 209, 210, 211, 234, 296, 294, 33Đường Quỳnh Vinh - Vào nhà Văn hóa110----Đất TM-DV nông thôn
18Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 30, 65, 104, 132, 182, 160, 183, 209, 210, 211, 234, 296, 294, 33Đường Quỳnh Vinh - Vào nhà Văn hóa200----Đất ở nông thôn
19Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 605, 600, 599, 565, 580, 579) - Xã Tân ThắngHòa Tâm - Tràn 19/8100----Đất SX-KD nông thôn
20Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 605, 600, 599, 565, 580, 579) - Xã Tân ThắngHòa Tâm - Tràn 19/8110----Đất TM-DV nông thôn
21Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 605, 600, 599, 565, 580, 579) - Xã Tân ThắngHòa Tâm - Tràn 19/8200----Đất ở nông thôn
22Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 245, 327, 283, 249, 199) - Xã Tân ThắngNhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc150----Đất SX-KD nông thôn
23Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 245, 327, 283, 249, 199) - Xã Tân ThắngNhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc165----Đất TM-DV nông thôn
24Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 60, thửa: 245, 327, 283, 249, 199) - Xã Tân ThắngNhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc300----Đất ở nông thôn
25Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 60, thửa: 171, 120, 124, 81, 15, 80, 619, 17, 508, 727, 728, 729, 7Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc125----Đất SX-KD nông thôn
26Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 60, thửa: 171, 120, 124, 81, 15, 80, 619, 17, 508, 727, 728, 729, 7Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc137.5----Đất TM-DV nông thôn
27Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 60, thửa: 171, 120, 124, 81, 15, 80, 619, 17, 508, 727, 728, 729, 7Nhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc250----Đất ở nông thôn
28Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 60, thửa:398, 366, 306, 615, 604, 603, 582, 484) - Xã Tân ThắngNhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc200----Đất SX-KD nông thôn
29Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 60, thửa:398, 366, 306, 615, 604, 603, 582, 484) - Xã Tân ThắngNhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc220----Đất TM-DV nông thôn
30Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 60, thửa:398, 366, 306, 615, 604, 603, 582, 484) - Xã Tân ThắngNhà Hảo trường - Nhà Tư Trúc400----Đất ở nông thôn
31Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 59, thửa: 495, 490, 489, 403) - Xã Tân ThắngCầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường125----Đất SX-KD nông thôn
32Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 59, thửa: 495, 490, 489, 403) - Xã Tân ThắngCầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường137.5----Đất TM-DV nông thôn
33Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 19/8 (Tờ 59, thửa: 495, 490, 489, 403) - Xã Tân ThắngCầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường250----Đất ở nông thôn
34Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 265, 477, 414) - Xã Tân ThắngCầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường100----Đất SX-KD nông thôn
35Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 265, 477, 414) - Xã Tân ThắngCầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường110----Đất TM-DV nông thôn
36Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 265, 477, 414) - Xã Tân ThắngCầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường200----Đất ở nông thôn
37Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 496, 488, 476, 474, 392, 349, 475, 514, 516, 456) - Xã TâCầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường200----Đất SX-KD nông thôn
38Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 496, 488, 476, 474, 392, 349, 475, 514, 516, 456) - Xã TâCầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường220----Đất TM-DV nông thôn
39Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 496, 488, 476, 474, 392, 349, 475, 514, 516, 456) - Xã TâCầu Bến Nghè - Nhà Hảo trường400----Đất ở nông thôn
40Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 91, 70, 87, 90, 97, 132, 161, 207, 210, 212, 222, 238, 252, 259,Cổng chào - Ngã tư tổng đội TNXP100----Đất SX-KD nông thôn
41Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 91, 70, 87, 90, 97, 132, 161, 207, 210, 212, 222, 238, 252, 259,Cổng chào - Ngã tư tổng đội TNXP110----Đất TM-DV nông thôn
42Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 12/9 (Tờ 59, thửa: 91, 70, 87, 90, 97, 132, 161, 207, 210, 212, 222, 238, 252, 259,Cổng chào - Ngã tư tổng đội TNXP200----Đất ở nông thôn
43Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12/9 - Xã Tân ThắngNhà chung Hồng - Đi Nghĩa địa 12/9100----Đất SX-KD nông thôn
44Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12/9 - Xã Tân ThắngNhà chung Hồng - Đi Nghĩa địa 12/9110----Đất TM-DV nông thôn
45Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12/9 - Xã Tân ThắngNhà chung Hồng - Đi Nghĩa địa 12/9200----Đất ở nông thôn
46Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Vùng giáp Quỳnh Vinh (Tờ 57, thửa: 11, 15, 16, 12) - Xã Tân Thắng-150----Đất SX-KD nông thôn
47Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Vùng giáp Quỳnh Vinh (Tờ 57, thửa: 11, 15, 16, 12) - Xã Tân Thắng-165----Đất TM-DV nông thôn
48Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Vùng giáp Quỳnh Vinh (Tờ 57, thửa: 11, 15, 16, 12) - Xã Tân Thắng-300----Đất ở nông thôn
49Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 14, 53, 75, 156) - Xã Tân Thắng-100----Đất SX-KD nông thôn
50Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 14, 53, 75, 156) - Xã Tân Thắng-110----Đất TM-DV nông thôn
51Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 14, 53, 75, 156) - Xã Tân Thắng-200----Đất ở nông thôn
52Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48D - Xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 9, 5) - Xã Tân Thắng-250----Đất SX-KD nông thôn
53Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48D - Xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 9, 5) - Xã Tân Thắng-275----Đất TM-DV nông thôn
54Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48D - Xóm 1/5 (Tờ 56, thửa: 9, 5) - Xã Tân Thắng-500----Đất ở nông thôn
55Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 3/2 - Xã Tân Thắngtừ ngã ba - Nhà Quý Huyên100----Đất SX-KD nông thôn
56Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 3/2 - Xã Tân Thắngtừ ngã ba - Nhà Quý Huyên110----Đất TM-DV nông thôn
57Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 3/2 - Xã Tân Thắngtừ ngã ba - Nhà Quý Huyên200----Đất ở nông thôn
58Huyện Quỳnh LưuĐường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 - Xã Tân ThắngNhà ông Hùng - Nhà ông Vinh100----Đất SX-KD nông thôn
59Huyện Quỳnh LưuĐường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 - Xã Tân ThắngNhà ông Hùng - Nhà ông Vinh110----Đất TM-DV nông thôn
60Huyện Quỳnh LưuĐường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 - Xã Tân ThắngNhà ông Hùng - Nhà ông Vinh200----Đất ở nông thôn
61Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3/2 (Tờ 54, thửa: 5, 19, 20, 31, 32, 49, 52, 55, 59, 62, 76, 108, 118, 132, 149, 158, 174,Nhà ông Quỳnh - Tổng đội100----Đất SX-KD nông thôn
62Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3/2 (Tờ 54, thửa: 5, 19, 20, 31, 32, 49, 52, 55, 59, 62, 76, 108, 118, 132, 149, 158, 174,Nhà ông Quỳnh - Tổng đội110----Đất TM-DV nông thôn
63Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3/2 (Tờ 54, thửa: 5, 19, 20, 31, 32, 49, 52, 55, 59, 62, 76, 108, 118, 132, 149, 158, 174,Nhà ông Quỳnh - Tổng đội200----Đất ở nông thôn
64Huyện Quỳnh LưuĐường Vinh - Thắng (Tờ 53, thửa: 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân ThắngNhà ông Cương - hết xóm 3/2100----Đất SX-KD nông thôn
65Huyện Quỳnh LưuĐường Vinh - Thắng (Tờ 53, thửa: 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân ThắngNhà ông Cương - hết xóm 3/2110----Đất TM-DV nông thôn
66Huyện Quỳnh LưuĐường Vinh - Thắng (Tờ 53, thửa: 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân ThắngNhà ông Cương - hết xóm 3/2200----Đất ở nông thôn
67Huyện Quỳnh LưuĐường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 490, 390, 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân ThắngTrạm xá - Nhà ông Cương150----Đất SX-KD nông thôn
68Huyện Quỳnh LưuĐường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 490, 390, 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân ThắngTrạm xá - Nhà ông Cương165----Đất TM-DV nông thôn
69Huyện Quỳnh LưuĐường Vinh - Thắng - Xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 490, 390, 355, 346, 345, 370, 331) - Xã Tân ThắngTrạm xá - Nhà ông Cương300----Đất ở nông thôn
70Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 237, 238, 253, 254, 255, 256, 270, 271, 280, 283, 284, 285, 295, 298, 29Nhà văn hóa - Tổng đội100----Đất SX-KD nông thôn
71Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 237, 238, 253, 254, 255, 256, 270, 271, 280, 283, 284, 285, 295, 298, 29Nhà văn hóa - Tổng đội110----Đất TM-DV nông thôn
72Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 237, 238, 253, 254, 255, 256, 270, 271, 280, 283, 284, 285, 295, 298, 29Nhà văn hóa - Tổng đội200----Đất ở nông thôn
73Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 332, 406) - Xã Tân Thắng-100----Đất SX-KD nông thôn
74Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 332, 406) - Xã Tân Thắng-110----Đất TM-DV nông thôn
75Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3/2 (Tờ 53, thửa: 332, 406) - Xã Tân Thắng-200----Đất ở nông thôn
76Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 363, 324, 343, 320, 321, 281, 257, 364, 301, 281, 378, 241, 239, 203, 20Cổng chào - Nhà bà Thọ100----Đất SX-KD nông thôn
77Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 363, 324, 343, 320, 321, 281, 257, 364, 301, 281, 378, 241, 239, 203, 20Cổng chào - Nhà bà Thọ110----Đất TM-DV nông thôn
78Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 363, 324, 343, 320, 321, 281, 257, 364, 301, 281, 378, 241, 239, 203, 20Cổng chào - Nhà bà Thọ200----Đất ở nông thôn
79Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 121, 104, 115, 69, 99, 91, 92 86, 68, 79, 57, 61, 45, 35, 22, 67, 87, 1Nhà Tuyết Phương - Nhà Bắc Hải100----Đất SX-KD nông thôn
80Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 121, 104, 115, 69, 99, 91, 92 86, 68, 79, 57, 61, 45, 35, 22, 67, 87, 1Nhà Tuyết Phương - Nhà Bắc Hải110----Đất TM-DV nông thôn
81Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 121, 104, 115, 69, 99, 91, 92 86, 68, 79, 57, 61, 45, 35, 22, 67, 87, 1Nhà Tuyết Phương - Nhà Bắc Hải200----Đất ở nông thôn
82Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 332, 213, 188, 388) - Xã Tân ThắngNgã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch100----Đất SX-KD nông thôn
83Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 332, 213, 188, 388) - Xã Tân ThắngNgã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch110----Đất TM-DV nông thôn
84Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 332, 213, 188, 388) - Xã Tân ThắngNgã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch200----Đất ở nông thôn
85Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 328, 329, 330, 314, 313, 308, 293, 234, 269, 189, 231, 216,Ngã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch150----Đất SX-KD nông thôn
86Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 328, 329, 330, 314, 313, 308, 293, 234, 269, 189, 231, 216,Ngã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch165----Đất TM-DV nông thôn
87Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 328, 329, 330, 314, 313, 308, 293, 234, 269, 189, 231, 216,Ngã ba Minh Lý - Hồ Lò Gạch300----Đất ở nông thôn
88Huyện Quỳnh LưuĐường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 380, 398, 424) - Xã Tân ThắngUBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ150----Đất SX-KD nông thôn
89Huyện Quỳnh LưuĐường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 380, 398, 424) - Xã Tân ThắngUBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ165----Đất TM-DV nông thôn
90Huyện Quỳnh LưuĐường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 2/9 (Tờ 52, thửa: 380, 398, 424) - Xã Tân ThắngUBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ300----Đất ở nông thôn
91Huyện Quỳnh LưuĐường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 52, thửa: 381, 400, 425) - Xã Tân ThắngUBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ150----Đất SX-KD nông thôn
92Huyện Quỳnh LưuĐường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 52, thửa: 381, 400, 425) - Xã Tân ThắngUBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ165----Đất TM-DV nông thôn
93Huyện Quỳnh LưuĐường Tân Thắng - đi Quỳnh Vinh - Xóm 19/8 (Tờ 52, thửa: 381, 400, 425) - Xã Tân ThắngUBND xã - Ngã ba Trạm xá cũ300----Đất ở nông thôn
94Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 354, 392, 420, 225, 251, 236, 197, 183, 140, 120, 174, 155, 158, 138, 1Nhà văn hóa - Nhà bà Đáo100----Đất SX-KD nông thôn
95Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 354, 392, 420, 225, 251, 236, 197, 183, 140, 120, 174, 155, 158, 138, 1Nhà văn hóa - Nhà bà Đáo110----Đất TM-DV nông thôn
96Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 354, 392, 420, 225, 251, 236, 197, 183, 140, 120, 174, 155, 158, 138, 1Nhà văn hóa - Nhà bà Đáo200----Đất ở nông thôn
97Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 441, 438, 437, 410, 386, 367, 409, 369, 352, 355, 337, 35Cầu Bến Nghè - Nhà Trường Lan200----Đất SX-KD nông thôn
98Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 441, 438, 437, 410, 386, 367, 409, 369, 352, 355, 337, 35Cầu Bến Nghè - Nhà Trường Lan220----Đất TM-DV nông thôn
99Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 52, thửa: 441, 438, 437, 410, 386, 367, 409, 369, 352, 355, 337, 35Cầu Bến Nghè - Nhà Trường Lan400----Đất ở nông thôn
100Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 169, 118, 125) - Xã Tân ThắngNgã ba - Đồi Trẩu150----Đất SX-KD nông thôn
101Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 169, 118, 125) - Xã Tân ThắngNgã ba - Đồi Trẩu165----Đất TM-DV nông thôn
102Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 169, 118, 125) - Xã Tân ThắngNgã ba - Đồi Trẩu300----Đất ở nông thôn
103Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 452, 453, 578, 417, 393, 157, 345, 79, 47, 25) - Xã Tân ThắngNgã ba - Đồi Trẩu100----Đất SX-KD nông thôn
104Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 452, 453, 578, 417, 393, 157, 345, 79, 47, 25) - Xã Tân ThắngNgã ba - Đồi Trẩu110----Đất TM-DV nông thôn
105Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12/9 (Tờ 51, thửa: 452, 453, 578, 417, 393, 157, 345, 79, 47, 25) - Xã Tân ThắngNgã ba - Đồi Trẩu200----Đất ở nông thôn
106Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 51, thửa: 361, 406, 429, 443, 466, 492, 302, 339, 428, 442, 481, 444, 15, 21Ngã ba TĐTNXP - đi Tân Tiến100----Đất SX-KD nông thôn
107Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 51, thửa: 361, 406, 429, 443, 466, 492, 302, 339, 428, 442, 481, 444, 15, 21Ngã ba TĐTNXP - đi Tân Tiến110----Đất TM-DV nông thôn
108Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 51, thửa: 361, 406, 429, 443, 466, 492, 302, 339, 428, 442, 481, 444, 15, 21Ngã ba TĐTNXP - đi Tân Tiến200----Đất ở nông thôn
109Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 82) - Xã Tân ThắngNhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại100----Đất SX-KD nông thôn
110Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 82) - Xã Tân ThắngNhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại110----Đất TM-DV nông thôn
111Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 82) - Xã Tân ThắngNhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại200----Đất ở nông thôn
112Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 77, 59, 36) - Xã Tân ThắngNhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại200----Đất SX-KD nông thôn
113Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 77, 59, 36) - Xã Tân ThắngNhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại220----Đất TM-DV nông thôn
114Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 26/3 (Tờ 50, thửa: 77, 59, 36) - Xã Tân ThắngNhà Trường Lan - Nhà Tâm Đại400----Đất ở nông thôn
115Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 53, 92, 136, 85, 121, 136, 102, 138, 166, 9, 16, 62, 85, 1Nhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến100----Đất SX-KD nông thôn
116Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 53, 92, 136, 85, 121, 136, 102, 138, 166, 9, 16, 62, 85, 1Nhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến110----Đất TM-DV nông thôn
117Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 53, 92, 136, 85, 121, 136, 102, 138, 166, 9, 16, 62, 85, 1Nhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến200----Đất ở nông thôn
118Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 47, 38, 36, 18) - Xã Tân ThắngNhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến250----Đất SX-KD nông thôn
119Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 47, 38, 36, 18) - Xã Tân ThắngNhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến275----Đất TM-DV nông thôn
120Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48 D - Xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 47, 38, 36, 18) - Xã Tân ThắngNhà Kim Thắng - Hà Văn Tặm Tân Tiến500----Đất ở nông thôn
121Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 260, 238, 128, 127, 148, 97, 280, 206, 216, 264) - Xã Tân ThắngNhà Bắc Hải - Nhà VH Tân Tiến100----Đất SX-KD nông thôn
122Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 260, 238, 128, 127, 148, 97, 280, 206, 216, 264) - Xã Tân ThắngNhà Bắc Hải - Nhà VH Tân Tiến110----Đất TM-DV nông thôn
123Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 49, thửa: 260, 238, 128, 127, 148, 97, 280, 206, 216, 264) - Xã Tân ThắngNhà Bắc Hải - Nhà VH Tân Tiến200----Đất ở nông thôn
124Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 26/3 (Tờ 49, thửa: 290, 288, 253, 222) - Xã Tân ThắngNhà Phú Lê - Đồi Cao100----Đất SX-KD nông thôn
125Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 26/3 (Tờ 49, thửa: 290, 288, 253, 222) - Xã Tân ThắngNhà Phú Lê - Đồi Cao110----Đất TM-DV nông thôn
126Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 26/3 (Tờ 49, thửa: 290, 288, 253, 222) - Xã Tân ThắngNhà Phú Lê - Đồi Cao200----Đất ở nông thôn
127Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến - Xã Tân ThắngĐồng Khe Bò - Nhà Bùi Sơn100----Đất SX-KD nông thôn
128Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến - Xã Tân ThắngĐồng Khe Bò - Nhà Bùi Sơn110----Đất TM-DV nông thôn
129Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến - Xã Tân ThắngĐồng Khe Bò - Nhà Bùi Sơn200----Đất ở nông thôn
130Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 48, thửa: 8, 14, 38, 46, 92, 110, 134, 149, 150, 158, 165, 180, 185, 195, 196Ngã ba - Nhà văn hóa100----Đất SX-KD nông thôn
131Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 48, thửa: 8, 14, 38, 46, 92, 110, 134, 149, 150, 158, 165, 180, 185, 195, 196Ngã ba - Nhà văn hóa110----Đất TM-DV nông thôn
132Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 48, thửa: 8, 14, 38, 46, 92, 110, 134, 149, 150, 158, 165, 180, 185, 195, 196Ngã ba - Nhà văn hóa200----Đất ở nông thôn
133Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 47, thửa: 24, 38, 44, 84, 96105, 109, 112, 132, 133, 138, 140, 143, 151, 15,Nhà Văn hóa - Lòng Thuyền100----Đất SX-KD nông thôn
134Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 47, thửa: 24, 38, 44, 84, 96105, 109, 112, 132, 133, 138, 140, 143, 151, 15,Nhà Văn hóa - Lòng Thuyền110----Đất TM-DV nông thôn
135Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 47, thửa: 24, 38, 44, 84, 96105, 109, 112, 132, 133, 138, 140, 143, 151, 15,Nhà Văn hóa - Lòng Thuyền200----Đất ở nông thôn
136Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 43, thửa: 38, 57, 94, 39, 41) - Xã Tân ThắngNhà Văn hóa - Lòng Thuyền150----Đất SX-KD nông thôn
137Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 43, thửa: 38, 57, 94, 39, 41) - Xã Tân ThắngNhà Văn hóa - Lòng Thuyền165----Đất TM-DV nông thôn
138Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 43, thửa: 38, 57, 94, 39, 41) - Xã Tân ThắngNhà Văn hóa - Lòng Thuyền300----Đất ở nông thôn
139Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 43, thửa: 164, 169, 156, 170, 163, 173, 58, 147) - Xã Tân ThắngNhà Văn Hóa - Khe Ồ100----Đất SX-KD nông thôn
140Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 43, thửa: 164, 169, 156, 170, 163, 173, 58, 147) - Xã Tân ThắngNhà Văn Hóa - Khe Ồ110----Đất TM-DV nông thôn
141Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Tiến (Tờ 43, thửa: 164, 169, 156, 170, 163, 173, 58, 147) - Xã Tân ThắngNhà Văn Hóa - Khe Ồ200----Đất ở nông thôn
142Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Đập Nam Việt (Tờ 42, thửa: 296, 320, 319, 295, 300, 317, 277, 279, 278, 247, 261, 233, 232Đập Nam Việt - Giáp đường 537100----Đất SX-KD nông thôn
143Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Đập Nam Việt (Tờ 42, thửa: 296, 320, 319, 295, 300, 317, 277, 279, 278, 247, 261, 233, 232Đập Nam Việt - Giáp đường 537110----Đất TM-DV nông thôn
144Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Đập Nam Việt (Tờ 42, thửa: 296, 320, 319, 295, 300, 317, 277, 279, 278, 247, 261, 233, 232Đập Nam Việt - Giáp đường 537200----Đất ở nông thôn
145Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 70, 123, 43, 385, 127, 33, 52, 53, 135, 146, 117, 24, 299, 386, 153Nối đường 537 - Làng Hoang150----Đất SX-KD nông thôn
146Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 70, 123, 43, 385, 127, 33, 52, 53, 135, 146, 117, 24, 299, 386, 153Nối đường 537 - Làng Hoang165----Đất TM-DV nông thôn
147Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 70, 123, 43, 385, 127, 33, 52, 53, 135, 146, 117, 24, 299, 386, 153Nối đường 537 - Làng Hoang300----Đất ở nông thôn
148Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 123, 135, 262, 263, 272, 293, 319, 283, 153, 386,194, 88, 70, 48) -Nối đường 537 - Làng Hoang100----Đất SX-KD nông thôn
149Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 123, 135, 262, 263, 272, 293, 319, 283, 153, 386,194, 88, 70, 48) -Nối đường 537 - Làng Hoang110----Đất TM-DV nông thôn
150Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 123, 135, 262, 263, 272, 293, 319, 283, 153, 386,194, 88, 70, 48) -Nối đường 537 - Làng Hoang200----Đất ở nông thôn
151Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 298, 51, 36, 24, 117, 78) - Xã Tân ThắngĐập Nam Việt - Tràn Khe Trốt100----Đất SX-KD nông thôn
152Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 298, 51, 36, 24, 117, 78) - Xã Tân ThắngĐập Nam Việt - Tràn Khe Trốt110----Đất TM-DV nông thôn
153Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 42, thửa: 298, 51, 36, 24, 117, 78) - Xã Tân ThắngĐập Nam Việt - Tràn Khe Trốt200----Đất ở nông thôn
154Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48D - Xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 516, 525, 524, 520, 517, 338, 235) - Xã Tân Thắng-250----Đất SX-KD nông thôn
155Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48D - Xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 516, 525, 524, 520, 517, 338, 235) - Xã Tân Thắng-275----Đất TM-DV nông thôn
156Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48D - Xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 516, 525, 524, 520, 517, 338, 235) - Xã Tân Thắng-500----Đất ở nông thôn
157Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 63, 115, 165, 226, 256, 258, 290, 328, 325, 338, 339, 340, 352, 357Nối đường 537 - Tràn Tân Thành100----Đất SX-KD nông thôn
158Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 63, 115, 165, 226, 256, 258, 290, 328, 325, 338, 339, 340, 352, 357Nối đường 537 - Tràn Tân Thành110----Đất TM-DV nông thôn
159Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 41, thửa: 63, 115, 165, 226, 256, 258, 290, 328, 325, 338, 339, 340, 352, 357Nối đường 537 - Tràn Tân Thành200----Đất ở nông thôn
160Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Thành (Tờ 40, thửa: 92, 108, 126, 141, 142 167, 180, 181, 189, 214, 219, 220, 230, 231Cầu - Nhà văn hóa100----Đất SX-KD nông thôn
161Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Thành (Tờ 40, thửa: 92, 108, 126, 141, 142 167, 180, 181, 189, 214, 219, 220, 230, 231Cầu - Nhà văn hóa110----Đất TM-DV nông thôn
162Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Tân Thành (Tờ 40, thửa: 92, 108, 126, 141, 142 167, 180, 181, 189, 214, 219, 220, 230, 231Cầu - Nhà văn hóa200----Đất ở nông thôn
163Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà ông Đức - Nhà Lô Xuân Hướng200----Đất SX-KD nông thôn
164Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà ông Đức - Nhà Lô Xuân Hướng220----Đất TM-DV nông thôn
165Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà ông Đức - Nhà Lô Xuân Hướng400----Đất ở nông thôn
166Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Đậu Thị Hải - Nhà Nguyễn Hữu Nam200----Đất SX-KD nông thôn
167Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Đậu Thị Hải - Nhà Nguyễn Hữu Nam220----Đất TM-DV nông thôn
168Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Đậu Thị Hải - Nhà Nguyễn Hữu Nam400----Đất ở nông thôn
169Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 33, thửa: 8, 11, 13, 15, 16, 21) (Tờ 34, thửa: 6, 9, 13, 18, 45) (Tờ 44, thửa-100----Đất SX-KD nông thôn
170Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 33, thửa: 8, 11, 13, 15, 16, 21) (Tờ 34, thửa: 6, 9, 13, 18, 45) (Tờ 44, thửa-110----Đất TM-DV nông thôn
171Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 33, thửa: 8, 11, 13, 15, 16, 21) (Tờ 34, thửa: 6, 9, 13, 18, 45) (Tờ 44, thửa-200----Đất ở nông thôn
172Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Lô Thanh Quyền - Nhà Lô Văn Hưởng100----Đất SX-KD nông thôn
173Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Lô Thanh Quyền - Nhà Lô Văn Hưởng110----Đất TM-DV nông thôn
174Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Lô Thanh Quyền - Nhà Lô Văn Hưởng200----Đất ở nông thôn
175Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Bắc Thắng (Tờ 29, thửa: 73, 74) (Tờ 30, thửa: 33, 39, 42, 63, 80, 183) - Xã Tân Thắng-100----Đất SX-KD nông thôn
176Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Bắc Thắng (Tờ 29, thửa: 73, 74) (Tờ 30, thửa: 33, 39, 42, 63, 80, 183) - Xã Tân Thắng-110----Đất TM-DV nông thôn
177Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Bắc Thắng (Tờ 29, thửa: 73, 74) (Tờ 30, thửa: 33, 39, 42, 63, 80, 183) - Xã Tân Thắng-200----Đất ở nông thôn
178Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 26, thửa: 35, 38, 46, 50, 53, 54, 57, 60, 61, 64, 68, 69, 70, 82, 89) - Xã TâĐội 8 tổng đội - Lòng thuyền100----Đất SX-KD nông thôn
179Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 26, thửa: 35, 38, 46, 50, 53, 54, 57, 60, 61, 64, 68, 69, 70, 82, 89) - Xã TâĐội 8 tổng đội - Lòng thuyền110----Đất TM-DV nông thôn
180Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Nam Việt (Tờ 26, thửa: 35, 38, 46, 50, 53, 54, 57, 60, 61, 64, 68, 69, 70, 82, 89) - Xã TâĐội 8 tổng đội - Lòng thuyền200----Đất ở nông thôn
181Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Bắc Thắng (Tờ 23, thửa: 1, 27, 41, 57, 61, 71, 81, 87, 100, 113, 117, 228, 263, 286.) - XãNgã ba - Đường bê tông100----Đất SX-KD nông thôn
182Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Bắc Thắng (Tờ 23, thửa: 1, 27, 41, 57, 61, 71, 81, 87, 100, 113, 117, 228, 263, 286.) - XãNgã ba - Đường bê tông110----Đất TM-DV nông thôn
183Huyện Quỳnh LưuĐường xóm Bắc Thắng (Tờ 23, thửa: 1, 27, 41, 57, 61, 71, 81, 87, 100, 113, 117, 228, 263, 286.) - XãNgã ba - Đường bê tông200----Đất ở nông thôn
184Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Vi Ngọc Lân - Nhà Lô Văn Luận100----Đất SX-KD nông thôn
185Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Vi Ngọc Lân - Nhà Lô Văn Luận110----Đất TM-DV nông thôn
186Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Vi Ngọc Lân - Nhà Lô Văn Luận200----Đất ở nông thôn
187Huyện Quỳnh LưuĐường xóm (đường đi ông Khủng) - Xóm Bắc Thắng (Tờ 17, thửa: 6, 9, 13, 23, 24, 25, 39, 40, 41, 42, 4Ngã ba - Tràn100----Đất SX-KD nông thôn
188Huyện Quỳnh LưuĐường xóm (đường đi ông Khủng) - Xóm Bắc Thắng (Tờ 17, thửa: 6, 9, 13, 23, 24, 25, 39, 40, 41, 42, 4Ngã ba - Tràn110----Đất TM-DV nông thôn
189Huyện Quỳnh LưuĐường xóm (đường đi ông Khủng) - Xóm Bắc Thắng (Tờ 17, thửa: 6, 9, 13, 23, 24, 25, 39, 40, 41, 42, 4Ngã ba - Tràn200----Đất ở nông thôn
190Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngCầu Tràn 3 - Hết đường Nguyên liệu Dứa100----Đất SX-KD nông thôn
191Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngCầu Tràn 3 - Hết đường Nguyên liệu Dứa110----Đất TM-DV nông thôn
192Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngCầu Tràn 3 - Hết đường Nguyên liệu Dứa200----Đất ở nông thôn
193Huyện Quỳnh LưuĐường hẻm - Xóm Bắc Thắng (Tờ 16, thửa: 91) - Xã Tân Thắng-100----Đất SX-KD nông thôn
194Huyện Quỳnh LưuĐường hẻm - Xóm Bắc Thắng (Tờ 16, thửa: 91) - Xã Tân Thắng-110----Đất TM-DV nông thôn
195Huyện Quỳnh LưuĐường hẻm - Xóm Bắc Thắng (Tờ 16, thửa: 91) - Xã Tân Thắng-200----Đất ở nông thôn
196Huyện Quỳnh LưuĐường Khe Chanh - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Tài Phương - Khe Chanh100----Đất SX-KD nông thôn
197Huyện Quỳnh LưuĐường Khe Chanh - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Tài Phương - Khe Chanh110----Đất TM-DV nông thôn
198Huyện Quỳnh LưuĐường Khe Chanh - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngNhà Tài Phương - Khe Chanh200----Đất ở nông thôn
199Huyện Quỳnh LưuĐường đi Đồng Lách - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngĐồng Bò - Đồng Lách100----Đất SX-KD nông thôn
200Huyện Quỳnh LưuĐường đi Đồng Lách - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngĐồng Bò - Đồng Lách110----Đất TM-DV nông thôn
201Huyện Quỳnh LưuĐường đi Đồng Lách - Xóm Bắc Thắng - Xã Tân ThắngĐồng Bò - Đồng Lách200----Đất ở nông thôn
202Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân SơnNhà Hồ Văn Thuận - Nhà Đinh Văn Bang100----Đất SX-KD nông thôn
203Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân SơnNhà Hồ Văn Thuận - Nhà Đinh Văn Bang110----Đất TM-DV nông thôn
204Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân SơnNhà Hồ Văn Thuận - Nhà Đinh Văn Bang200----Đất ở nông thôn
205Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân SơnNhà Nguyễn văn Hà (nhung) - Đất NN Hồ Đình Thìn100----Đất SX-KD nông thôn
206Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân SơnNhà Nguyễn văn Hà (nhung) - Đất NN Hồ Đình Thìn110----Đất TM-DV nông thôn
207Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn - Xã Tân SơnNhà Nguyễn văn Hà (nhung) - Đất NN Hồ Đình Thìn200----Đất ở nông thôn
208Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 57, thửa: 43, 12, 13, 26, 42, 69, 70, 104, 91, 103, 58, 57, 68, 80Vùng dân cư Đồng mít -100----Đất SX-KD nông thôn
209Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 57, thửa: 43, 12, 13, 26, 42, 69, 70, 104, 91, 103, 58, 57, 68, 80Vùng dân cư Đồng mít -110----Đất TM-DV nông thôn
210Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 57, thửa: 43, 12, 13, 26, 42, 69, 70, 104, 91, 103, 58, 57, 68, 80Vùng dân cư Đồng mít -200----Đất ở nông thôn
211Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 149, 139, 114, 104, 115, 107, 86, 74, 57, 46, 30, 11, 7,Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
212Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 149, 139, 114, 104, 115, 107, 86, 74, 57, 46, 30, 11, 7,Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
213Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 149, 139, 114, 104, 115, 107, 86, 74, 57, 46, 30, 11, 7,Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
214Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 113, 112, 124, 123, 122, 136, 120, 171, 110, 135, 134, 1Vùng Trung Tâm xóm -100----Đất SX-KD nông thôn
215Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 113, 112, 124, 123, 122, 136, 120, 171, 110, 135, 134, 1Vùng Trung Tâm xóm -110----Đất TM-DV nông thôn
216Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 56, thửa: 113, 112, 124, 123, 122, 136, 120, 171, 110, 135, 134, 1Vùng Trung Tâm xóm -200----Đất ở nông thôn
217Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 55, thửa: 9,19,21,38,29,40,62,61,105,90,91,16,54,65,93,203,115,106Vùng Đồng Mít+ Lèn đá -100----Đất SX-KD nông thôn
218Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 55, thửa: 9,19,21,38,29,40,62,61,105,90,91,16,54,65,93,203,115,106Vùng Đồng Mít+ Lèn đá -110----Đất TM-DV nông thôn
219Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 55, thửa: 9,19,21,38,29,40,62,61,105,90,91,16,54,65,93,203,115,106Vùng Đồng Mít+ Lèn đá -200----Đất ở nông thôn
220Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân SơnNhà Nguyễn Bá Tứ - Nhà Hồ Ngọc Mãn150----Đất SX-KD nông thôn
221Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân SơnNhà Nguyễn Bá Tứ - Nhà Hồ Ngọc Mãn165----Đất TM-DV nông thôn
222Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân SơnNhà Nguyễn Bá Tứ - Nhà Hồ Ngọc Mãn300----Đất ở nông thôn
223Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 53, thửa: 3,15,22,17,21,20,26,71,19,16,12,24,30,52,31,25,76,75,77,33,38,4Vùng Của Đền -100----Đất SX-KD nông thôn
224Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 53, thửa: 3,15,22,17,21,20,26,71,19,16,12,24,30,52,31,25,76,75,77,33,38,4Vùng Của Đền -110----Đất TM-DV nông thôn
225Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 53, thửa: 3,15,22,17,21,20,26,71,19,16,12,24,30,52,31,25,76,75,77,33,38,4Vùng Của Đền -200----Đất ở nông thôn
226Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 123,28,35,44,33,32,22,40,59,52,51,61,69,83,95,96,108,114,116,97Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
227Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 123,28,35,44,33,32,22,40,59,52,51,61,69,83,95,96,108,114,116,97Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
228Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 52, thửa: 123,28,35,44,33,32,22,40,59,52,51,61,69,83,95,96,108,114,116,97Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
229Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân SơnNhà ông Trần Văn Hoàn - Nhà ông Nguyễn viết Ánh150----Đất SX-KD nông thôn
230Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân SơnNhà ông Trần Văn Hoàn - Nhà ông Nguyễn viết Ánh165----Đất TM-DV nông thôn
231Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân SơnNhà ông Trần Văn Hoàn - Nhà ông Nguyễn viết Ánh300----Đất ở nông thôn
232Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 51, thửa: 43, 38, 46, 56, 60, 68, 72, 78, 87, 88, 95, 94, 102, 107, 106,Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
233Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 51, thửa: 43, 38, 46, 56, 60, 68, 72, 78, 87, 88, 95, 94, 102, 107, 106,Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
234Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 51, thửa: 43, 38, 46, 56, 60, 68, 72, 78, 87, 88, 95, 94, 102, 107, 106,Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
235Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân SơnNhà Nguyễn Thanh Sự x8 - Nguyễn Thanh Phương x8150----Đất SX-KD nông thôn
236Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân SơnNhà Nguyễn Thanh Sự x8 - Nguyễn Thanh Phương x8165----Đất TM-DV nông thôn
237Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 8 - Xã Tân SơnNhà Nguyễn Thanh Sự x8 - Nguyễn Thanh Phương x8300----Đất ở nông thôn
238Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 50, thửa: 14,32,204,41,57,64,56,63,69,86,76,70,71,77,101,112,121,136,1Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
239Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 50, thửa: 14,32,204,41,57,64,56,63,69,86,76,70,71,77,101,112,121,136,1Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
240Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 50, thửa: 14,32,204,41,57,64,56,63,69,86,76,70,71,77,101,112,121,136,1Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
241Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7, 8 - Xã Tân SơnNhà ông Lê Đức Lục xóm 6 - Nhà bà Hồ Thị Hinh xóm 8150----Đất SX-KD nông thôn
242Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7, 8 - Xã Tân SơnNhà ông Lê Đức Lục xóm 6 - Nhà bà Hồ Thị Hinh xóm 8165----Đất TM-DV nông thôn
243Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7, 8 - Xã Tân SơnNhà ông Lê Đức Lục xóm 6 - Nhà bà Hồ Thị Hinh xóm 8300----Đất ở nông thôn
244Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 15,14,25,30,29,28,45,37,44,36,51,50,59,27,58,43,40,57,49,70,72,Tuyến 2 xóm 6 đi Hồ 3/2 -100----Đất SX-KD nông thôn
245Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 15,14,25,30,29,28,45,37,44,36,51,50,59,27,58,43,40,57,49,70,72,Tuyến 2 xóm 6 đi Hồ 3/2 -110----Đất TM-DV nông thôn
246Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 15,14,25,30,29,28,45,37,44,36,51,50,59,27,58,43,40,57,49,70,72,Tuyến 2 xóm 6 đi Hồ 3/2 -200----Đất ở nông thôn
247Huyện Quỳnh LưuĐường Bê tông xóm 6 đi Hồ 3/2 - Xã Tân SơnNhà bà Nguyễn Thị Đức(Kiên) - Nhà ông Hoàng Xuân Trung250----Đất SX-KD nông thôn
248Huyện Quỳnh LưuĐường Bê tông xóm 6 đi Hồ 3/2 - Xã Tân SơnNhà bà Nguyễn Thị Đức(Kiên) - Nhà ông Hoàng Xuân Trung275----Đất TM-DV nông thôn
249Huyện Quỳnh LưuĐường Bê tông xóm 6 đi Hồ 3/2 - Xã Tân SơnNhà bà Nguyễn Thị Đức(Kiên) - Nhà ông Hoàng Xuân Trung500----Đất ở nông thôn
250Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 2, 3, 4, 8, 11, 10, 9, 12, 14, 13, 15, 19, 89, 17, 25, 29, 28,Vùng Hòn Kiêng -100----Đất SX-KD nông thôn
251Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 2, 3, 4, 8, 11, 10, 9, 12, 14, 13, 15, 19, 89, 17, 25, 29, 28,Vùng Hòn Kiêng -110----Đất TM-DV nông thôn
252Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 2, 3, 4, 8, 11, 10, 9, 12, 14, 13, 15, 19, 89, 17, 25, 29, 28,Vùng Hòn Kiêng -200----Đất ở nông thôn
253Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 47, thửa: 232,245,276,285,289,20,72,82,23,64,66,297,89,91,107,123,102,131Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
254Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 47, thửa: 232,245,276,285,289,20,72,82,23,64,66,297,89,91,107,123,102,131Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
255Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 47, thửa: 232,245,276,285,289,20,72,82,23,64,66,297,89,91,107,123,102,131Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
256Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân Sơnnhà ông Bùi Duy Thảo - Đậu Huy Tương150----Đất SX-KD nông thôn
257Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân Sơnnhà ông Bùi Duy Thảo - Đậu Huy Tương165----Đất TM-DV nông thôn
258Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân Sơnnhà ông Bùi Duy Thảo - Đậu Huy Tương300----Đất ở nông thôn
259Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 46, thửa: 3,5,13,29,34,24,20,19,31,40,) - Xã Tân SơnVùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
260Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 46, thửa: 3,5,13,29,34,24,20,19,31,40,) - Xã Tân SơnVùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
261Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 46, thửa: 3,5,13,29,34,24,20,19,31,40,) - Xã Tân SơnVùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
262Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân SơnNhà ông Dũng - Nhà ông Sỹ150----Đất SX-KD nông thôn
263Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân SơnNhà ông Dũng - Nhà ông Sỹ165----Đất TM-DV nông thôn
264Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7 - Xã Tân SơnNhà ông Dũng - Nhà ông Sỹ300----Đất ở nông thôn
265Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 45, thửa: 18,17, 5, 16, 28, 38, 4, 15, 26, 36, 48, 59, 71, 70, 91,Vùng còn lại -150----Đất SX-KD nông thôn
266Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 45, thửa: 18,17, 5, 16, 28, 38, 4, 15, 26, 36, 48, 59, 71, 70, 91,Vùng còn lại -165----Đất TM-DV nông thôn
267Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 45, thửa: 18,17, 5, 16, 28, 38, 4, 15, 26, 36, 48, 59, 71, 70, 91,Vùng còn lại -300----Đất ở nông thôn
268Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 4, 6 - Xã Tân SơnNhà ông Lê Đình Hổ xóm 4 - Nhà ông Hồ Đức Cầu(Tuất) xóm 6600----Đất SX-KD nông thôn
269Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 4, 6 - Xã Tân SơnNhà ông Lê Đình Hổ xóm 4 - Nhà ông Hồ Đức Cầu(Tuất) xóm 6660----Đất TM-DV nông thôn
270Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 4, 6 - Xã Tân SơnNhà ông Lê Đình Hổ xóm 4 - Nhà ông Hồ Đức Cầu(Tuất) xóm 61.200.000----Đất ở nông thôn
271Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 4,3,6,9,10,14,15,20,19,21,23,24,29,28,37,162,38,48,61,2,1Vùng dân cư Trung tâm xã -150----Đất SX-KD nông thôn
272Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 4,3,6,9,10,14,15,20,19,21,23,24,29,28,37,162,38,48,61,2,1Vùng dân cư Trung tâm xã -165----Đất TM-DV nông thôn
273Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 4,3,6,9,10,14,15,20,19,21,23,24,29,28,37,162,38,48,61,2,1Vùng dân cư Trung tâm xã -300----Đất ở nông thôn
274Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 114,113,112,119,125,126,118,133,131,130,123,158,138,159,137,144Đường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam -500----Đất SX-KD nông thôn
275Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 114,113,112,119,125,126,118,133,131,130,123,158,138,159,137,144Đường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam -550----Đất TM-DV nông thôn
276Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 114,113,112,119,125,126,118,133,131,130,123,158,138,159,137,144Đường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam -1.000.000----Đất ở nông thôn
277Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 52,62,72,84,83,42,49) - Xã Tân SơnĐường nhựa xã -150----Đất SX-KD nông thôn
278Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 52,62,72,84,83,42,49) - Xã Tân SơnĐường nhựa xã -165----Đất TM-DV nông thôn
279Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 52,62,72,84,83,42,49) - Xã Tân SơnĐường nhựa xã -300----Đất ở nông thôn
280Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 8,14,15,30,39,88,49,37,29,19,11,18,25,47,48,82,69,68,67,55,33,3Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
281Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 8,14,15,30,39,88,49,37,29,19,11,18,25,47,48,82,69,68,67,55,33,3Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
282Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 43, thửa: 8,14,15,30,39,88,49,37,29,19,11,18,25,47,48,82,69,68,67,55,33,3Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
283Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 14, 13, 12, 11, 44, 45, 71, 257, 60, 59, 40, 39, 8, 7, 19, 2Vùng còn lại -200----Đất SX-KD nông thôn
284Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 14, 13, 12, 11, 44, 45, 71, 257, 60, 59, 40, 39, 8, 7, 19, 2Vùng còn lại -220----Đất TM-DV nông thôn
285Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 14, 13, 12, 11, 44, 45, 71, 257, 60, 59, 40, 39, 8, 7, 19, 2Vùng còn lại -400----Đất ở nông thôn
286Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 26, 24, 23, 47, 61, 73, 82, 92, 100, 108, 121, 120, 132, 131Đường nhựa xã -750----Đất SX-KD nông thôn
287Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 26, 24, 23, 47, 61, 73, 82, 92, 100, 108, 121, 120, 132, 131Đường nhựa xã -825----Đất TM-DV nông thôn
288Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4 (Tờ 42, thửa: 26, 24, 23, 47, 61, 73, 82, 92, 100, 108, 121, 120, 132, 131Đường nhựa xã -1.500.000----Đất ở nông thôn
289Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 41, thửa: 17,16,35,29,43,15,28,2,34,57,40,32,31,26,25,20,12,13,140,Khu dân cư vùng Trung tâm xã -150----Đất SX-KD nông thôn
290Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 41, thửa: 17,16,35,29,43,15,28,2,34,57,40,32,31,26,25,20,12,13,140,Khu dân cư vùng Trung tâm xã -165----Đất TM-DV nông thôn
291Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 41, thửa: 17,16,35,29,43,15,28,2,34,57,40,32,31,26,25,20,12,13,140,Khu dân cư vùng Trung tâm xã -300----Đất ở nông thôn
292Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 4, 5 - Xã Tân SơnNhà ông Mai Xuân Hà xóm 4 - Nhà ông Nguyễn Sông Thương xóm 5750----Đất SX-KD nông thôn
293Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 4, 5 - Xã Tân SơnNhà ông Mai Xuân Hà xóm 4 - Nhà ông Nguyễn Sông Thương xóm 5825----Đất TM-DV nông thôn
294Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 4, 5 - Xã Tân SơnNhà ông Mai Xuân Hà xóm 4 - Nhà ông Nguyễn Sông Thương xóm 51.500.000----Đất ở nông thôn
295Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 40, thửa: 7,12,17,25,31,30,24,16,15,14,22,21,27,35,34,48,117,126,138,1Khu dân cư tuyến 2 xóm 5 -125----Đất SX-KD nông thôn
296Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 40, thửa: 7,12,17,25,31,30,24,16,15,14,22,21,27,35,34,48,117,126,138,1Khu dân cư tuyến 2 xóm 5 -137.5----Đất TM-DV nông thôn
297Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 40, thửa: 7,12,17,25,31,30,24,16,15,14,22,21,27,35,34,48,117,126,138,1Khu dân cư tuyến 2 xóm 5 -250----Đất ở nông thôn
298Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 5 - Xã Tân SơnNhà ông Nguyễn Thái Bình - Nhà ông Bùi Duy Quý300----Đất SX-KD nông thôn
299Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 5 - Xã Tân SơnNhà ông Nguyễn Thái Bình - Nhà ông Bùi Duy Quý330----Đất TM-DV nông thôn
300Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 5 - Xã Tân SơnNhà ông Nguyễn Thái Bình - Nhà ông Bùi Duy Quý600----Đất ở nông thôn
301Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 39, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 19, 23, 35, 37, 38, 26, 39, 49, 62, 90, 89,Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
302Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 39, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 19, 23, 35, 37, 38, 26, 39, 49, 62, 90, 89,Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
303Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3 (Tờ 39, thửa: 5, 6, 7, 9, 13, 14, 19, 23, 35, 37, 38, 26, 39, 49, 62, 90, 89,Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
304Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 3 - Xã Tân SơnNhà ông Dương Xuân Uy - Nhà ông Nguyễn Văn Bình750----Đất SX-KD nông thôn
305Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 3 - Xã Tân SơnNhà ông Dương Xuân Uy - Nhà ông Nguyễn Văn Bình825----Đất TM-DV nông thôn
306Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 3 - Xã Tân SơnNhà ông Dương Xuân Uy - Nhà ông Nguyễn Văn Bình1.500.000----Đất ở nông thôn
307Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 38, thửa: 6, 7, 8, 12, 20, 19, 108, 30, 31, 22, 23, 110, 16, 17, 10Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
308Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 38, thửa: 6, 7, 8, 12, 20, 19, 108, 30, 31, 22, 23, 110, 16, 17, 10Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
309Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 38, thửa: 6, 7, 8, 12, 20, 19, 108, 30, 31, 22, 23, 110, 16, 17, 10Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
310Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 37, thửa: 3, 4, 5, 6, 17, 16, 15, 14, 26, 27, 38, 58, 184, 71, 70, 8Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
311Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 37, thửa: 3, 4, 5, 6, 17, 16, 15, 14, 26, 27, 38, 58, 184, 71, 70, 8Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
312Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 37, thửa: 3, 4, 5, 6, 17, 16, 15, 14, 26, 27, 38, 58, 184, 71, 70, 8Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
313Huyện Quỳnh LưuĐường Bê tông xóm 2B, 2A - Xã Tân SơnNhà ông Hồ viết Thiên - Nhà ông Vũ Duy Hùng200----Đất SX-KD nông thôn
314Huyện Quỳnh LưuĐường Bê tông xóm 2B, 2A - Xã Tân SơnNhà ông Hồ viết Thiên - Nhà ông Vũ Duy Hùng220----Đất TM-DV nông thôn
315Huyện Quỳnh LưuĐường Bê tông xóm 2B, 2A - Xã Tân SơnNhà ông Hồ viết Thiên - Nhà ông Vũ Duy Hùng400----Đất ở nông thôn
316Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 36, thửa: 12,34,59,93,116,135,155,171,170,131,72,71,69,91,55,41…50,1Trong khu dân cư2B -100----Đất SX-KD nông thôn
317Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 36, thửa: 12,34,59,93,116,135,155,171,170,131,72,71,69,91,55,41…50,1Trong khu dân cư2B -110----Đất TM-DV nông thôn
318Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 2B, 2A (Tờ 36, thửa: 12,34,59,93,116,135,155,171,170,131,72,71,69,91,55,41…50,1Trong khu dân cư2B -200----Đất ở nông thôn
319Huyện Quỳnh LưuĐường Bê tông xóm 2a đi xóm 2b - Xã Tân SơnNhà ông Bùi duy Nhạ - Nhà ông Hồ Tự Đức200----Đất SX-KD nông thôn
320Huyện Quỳnh LưuĐường Bê tông xóm 2a đi xóm 2b - Xã Tân SơnNhà ông Bùi duy Nhạ - Nhà ông Hồ Tự Đức220----Đất TM-DV nông thôn
321Huyện Quỳnh LưuĐường Bê tông xóm 2a đi xóm 2b - Xã Tân SơnNhà ông Bùi duy Nhạ - Nhà ông Hồ Tự Đức400----Đất ở nông thôn
322Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 2B (Tờ 35, thửa: 5,19,27,36,26,13,33,25,24,22,41,130,57,40,125,70,23,81,80,96,9Khu dân cư 2B cửa đền -100----Đất SX-KD nông thôn
323Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 2B (Tờ 35, thửa: 5,19,27,36,26,13,33,25,24,22,41,130,57,40,125,70,23,81,80,96,9Khu dân cư 2B cửa đền -110----Đất TM-DV nông thôn
324Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 2B (Tờ 35, thửa: 5,19,27,36,26,13,33,25,24,22,41,130,57,40,125,70,23,81,80,96,9Khu dân cư 2B cửa đền -200----Đất ở nông thôn
325Huyện Quỳnh LưuĐường bê tông xóm 2B - Xã Tân SơnNhà ông Hồ Tiến Sơn - Nhà ông Bùi Duy An175----Đất SX-KD nông thôn
326Huyện Quỳnh LưuĐường bê tông xóm 2B - Xã Tân SơnNhà ông Hồ Tiến Sơn - Nhà ông Bùi Duy An192.5----Đất TM-DV nông thôn
327Huyện Quỳnh LưuĐường bê tông xóm 2B - Xã Tân SơnNhà ông Hồ Tiến Sơn - Nhà ông Bùi Duy An350----Đất ở nông thôn
328Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 8,7,25,35,46,34,17,24,16,6,15,5,14,21,32,43,51,44,22,23,33,45,6Khu dân cư xóm 1 gần nhà Văn Hóa xóm -125----Đất SX-KD nông thôn
329Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 8,7,25,35,46,34,17,24,16,6,15,5,14,21,32,43,51,44,22,23,33,45,6Khu dân cư xóm 1 gần nhà Văn Hóa xóm -137.5----Đất TM-DV nông thôn
330Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 8,7,25,35,46,34,17,24,16,6,15,5,14,21,32,43,51,44,22,23,33,45,6Khu dân cư xóm 1 gần nhà Văn Hóa xóm -250----Đất ở nông thôn
331Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 1 - Xã Tân Sơnnhà ông Hồ Vĩnh Sâm x1 - Nhà ông Hồ Vĩnh Thương xóm 1300----Đất SX-KD nông thôn
332Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 1 - Xã Tân Sơnnhà ông Hồ Vĩnh Sâm x1 - Nhà ông Hồ Vĩnh Thương xóm 1330----Đất TM-DV nông thôn
333Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 1 - Xã Tân Sơnnhà ông Hồ Vĩnh Sâm x1 - Nhà ông Hồ Vĩnh Thương xóm 1600----Đất ở nông thôn
334Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1_2B, 2A (Tờ 33, thửa: 2,5,35,22,49,328,64,101,134,157,177,158,135,117,102,81,6Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
335Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1_2B, 2A (Tờ 33, thửa: 2,5,35,22,49,328,64,101,134,157,177,158,135,117,102,81,6Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
336Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1_2B, 2A (Tờ 33, thửa: 2,5,35,22,49,328,64,101,134,157,177,158,135,117,102,81,6Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
337Huyện Quỳnh LưuĐường bê tông xóm 1 đi 2a (Tờ 33, thửa: 159, 178, 197, 196, 214, 234,254,252,274,273, 250,290,289,30Nhà bà Khương xóm1 - Nhà ông Kháng xóm 2a100----Đất SX-KD nông thôn
338Huyện Quỳnh LưuĐường bê tông xóm 1 đi 2a (Tờ 33, thửa: 159, 178, 197, 196, 214, 234,254,252,274,273, 250,290,289,30Nhà bà Khương xóm1 - Nhà ông Kháng xóm 2a110----Đất TM-DV nông thôn
339Huyện Quỳnh LưuĐường bê tông xóm 1 đi 2a (Tờ 33, thửa: 159, 178, 197, 196, 214, 234,254,252,274,273, 250,290,289,30Nhà bà Khương xóm1 - Nhà ông Kháng xóm 2a200----Đất ở nông thôn
340Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 32, thửa: 5, 6, 7, 17, 25, 16, 15, 24, 23, 32, 40, 41, 33, 34, 50, 49, 63Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
341Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 32, thửa: 5, 6, 7, 17, 25, 16, 15, 24, 23, 32, 40, 41, 33, 34, 50, 49, 63Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
342Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 32, thửa: 5, 6, 7, 17, 25, 16, 15, 24, 23, 32, 40, 41, 33, 34, 50, 49, 63Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
343Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 31, thửa: 22, 2, 12) - Xã Tân SơnVùng sát đội 2 Lâm trường Yên Thành -100----Đất SX-KD nông thôn
344Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 31, thửa: 22, 2, 12) - Xã Tân SơnVùng sát đội 2 Lâm trường Yên Thành -110----Đất TM-DV nông thôn
345Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 31, thửa: 22, 2, 12) - Xã Tân SơnVùng sát đội 2 Lâm trường Yên Thành -200----Đất ở nông thôn
346Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 301, 299, 298, 342, 296, 318, 333, 317, 316, 315, 314, 313,Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
347Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 301, 299, 298, 342, 296, 318, 333, 317, 316, 315, 314, 313,Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
348Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 301, 299, 298, 342, 296, 318, 333, 317, 316, 315, 314, 313,Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
349Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 139,172,243,244,259,246,311,292,269,253,279, 271,236,274Nhà Đinh Văn Hải - Nhà ông Lăng Long100----Đất SX-KD nông thôn
350Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 139,172,243,244,259,246,311,292,269,253,279, 271,236,274Nhà Đinh Văn Hải - Nhà ông Lăng Long110----Đất TM-DV nông thôn
351Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 30, thửa: 139,172,243,244,259,246,311,292,269,253,279, 271,236,274Nhà Đinh Văn Hải - Nhà ông Lăng Long200----Đất ở nông thôn
352Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 29, thửa: 2,13,45,26,50,67,79,258,257,236,183,253,269,246,244,243,Vùng Xuân Luyến , Ánh sơn ,lâm trường -100----Đất SX-KD nông thôn
353Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 29, thửa: 2,13,45,26,50,67,79,258,257,236,183,253,269,246,244,243,Vùng Xuân Luyến , Ánh sơn ,lâm trường -110----Đất TM-DV nông thôn
354Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 29, thửa: 2,13,45,26,50,67,79,258,257,236,183,253,269,246,244,243,Vùng Xuân Luyến , Ánh sơn ,lâm trường -200----Đất ở nông thôn
355Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 14, 12) - Xã Tân SơnVùng giáp đất TH -100----Đất SX-KD nông thôn
356Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 14, 12) - Xã Tân SơnVùng giáp đất TH -110----Đất TM-DV nông thôn
357Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 14, 12) - Xã Tân SơnVùng giáp đất TH -200----Đất ở nông thôn
358Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 32,17,37,38,39,58,61,156,136,137,138,139,159,160,161,162,163..Giáp Quỳnh Tam - Trung tâm xóm100----Đất SX-KD nông thôn
359Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 32,17,37,38,39,58,61,156,136,137,138,139,159,160,161,162,163..Giáp Quỳnh Tam - Trung tâm xóm110----Đất TM-DV nông thôn
360Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm Tiến Sơn (Tờ 28, thửa: 32,17,37,38,39,58,61,156,136,137,138,139,159,160,161,162,163..Giáp Quỳnh Tam - Trung tâm xóm200----Đất ở nông thôn
361Huyện Quỳnh LưuĐất Khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 26, thửa: 85,96,113,123,110,162,195,192,325,202,213,94,104,157,109Vùng đập Lò Sả -100----Đất SX-KD nông thôn
362Huyện Quỳnh LưuĐất Khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 26, thửa: 85,96,113,123,110,162,195,192,325,202,213,94,104,157,109Vùng đập Lò Sả -110----Đất TM-DV nông thôn
363Huyện Quỳnh LưuĐất Khu dân cư - Xóm Tiến Sơn (Tờ 26, thửa: 85,96,113,123,110,162,195,192,325,202,213,94,104,157,109Vùng đập Lò Sả -200----Đất ở nông thôn
364Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 + Tiến Sơn (Tờ 24, thửa: 1,11,202,311,236,188,193,181,182,183,190,141,149,158Vùng Cây tràu -100----Đất SX-KD nông thôn
365Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 + Tiến Sơn (Tờ 24, thửa: 1,11,202,311,236,188,193,181,182,183,190,141,149,158Vùng Cây tràu -110----Đất TM-DV nông thôn
366Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 + Tiến Sơn (Tờ 24, thửa: 1,11,202,311,236,188,193,181,182,183,190,141,149,158Vùng Cây tràu -200----Đất ở nông thôn
367Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 6,72,39,64,36,57) - Xã Tân SơnVùng Cửa Đền -100----Đất SX-KD nông thôn
368Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 6,72,39,64,36,57) - Xã Tân SơnVùng Cửa Đền -110----Đất TM-DV nông thôn
369Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 6,72,39,64,36,57) - Xã Tân SơnVùng Cửa Đền -200----Đất ở nông thôn
370Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 20, thửa: 124,122,244,243,287,310,881,186,185,209,182,75,2,49,515,531,514,Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
371Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 20, thửa: 124,122,244,243,287,310,881,186,185,209,182,75,2,49,515,531,514,Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
372Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7, 8 (Tờ 20, thửa: 124,122,244,243,287,310,881,186,185,209,182,75,2,49,515,531,514,Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
373Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 19, thửa: 3, 34, 22, 164, 166, 109) - Xã Tân SơnVùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
374Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 19, thửa: 3, 34, 22, 164, 166, 109) - Xã Tân SơnVùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
375Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 19, thửa: 3, 34, 22, 164, 166, 109) - Xã Tân SơnVùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
376Huyện Quỳnh LưuĐường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 1, 40, 27, 43, 42, 59, 58, 74, 94, 239, 24Nhà ông Tám Thanh - giáp xã Quỳnh Tam150----Đất SX-KD nông thôn
377Huyện Quỳnh LưuĐường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 1, 40, 27, 43, 42, 59, 58, 74, 94, 239, 24Nhà ông Tám Thanh - giáp xã Quỳnh Tam165----Đất TM-DV nông thôn
378Huyện Quỳnh LưuĐường bê tông xóm 6 đi xã Quỳnh Tam - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 1, 40, 27, 43, 42, 59, 58, 74, 94, 239, 24Nhà ông Tám Thanh - giáp xã Quỳnh Tam300----Đất ở nông thôn
379Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 1,4,8,7,6,13,5,12,16,11) - Xã Tân SơnVùng gần Hồ 3/2 -125----Đất SX-KD nông thôn
380Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 1,4,8,7,6,13,5,12,16,11) - Xã Tân SơnVùng gần Hồ 3/2 -137.5----Đất TM-DV nông thôn
381Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 1,4,8,7,6,13,5,12,16,11) - Xã Tân SơnVùng gần Hồ 3/2 -250----Đất ở nông thôn
382Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7 (Tờ 16, thửa: 10, 8, 7, 24,41,61,23,40,60,39,22,5,1,21,38,58,76,78, 75,92,108Nhà ông Khoát - Nhà ông Thảo125----Đất SX-KD nông thôn
383Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7 (Tờ 16, thửa: 10, 8, 7, 24,41,61,23,40,60,39,22,5,1,21,38,58,76,78, 75,92,108Nhà ông Khoát - Nhà ông Thảo137.5----Đất TM-DV nông thôn
384Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 7 (Tờ 16, thửa: 10, 8, 7, 24,41,61,23,40,60,39,22,5,1,21,38,58,76,78, 75,92,108Nhà ông Khoát - Nhà ông Thảo250----Đất ở nông thôn
385Huyện Quỳnh LưuĐất Khu dân cư - Xóm 7+8 (Tờ 15, thửa: 3,65,64,51,50,49,57,71,92,74,96,114,133,197,196,226,227,256,2Vùng sau nhà Văn hóa xóm 8 -100----Đất SX-KD nông thôn
386Huyện Quỳnh LưuĐất Khu dân cư - Xóm 7+8 (Tờ 15, thửa: 3,65,64,51,50,49,57,71,92,74,96,114,133,197,196,226,227,256,2Vùng sau nhà Văn hóa xóm 8 -110----Đất TM-DV nông thôn
387Huyện Quỳnh LưuĐất Khu dân cư - Xóm 7+8 (Tờ 15, thửa: 3,65,64,51,50,49,57,71,92,74,96,114,133,197,196,226,227,256,2Vùng sau nhà Văn hóa xóm 8 -200----Đất ở nông thôn
388Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 4 (Tờ 123, thửa: 126,127,140,141,161,162,163,179,619,192,193,194,158,159,174175,176,Đất ông Chiến Hà - Cống âm giáp Quỳnh Tam750----Đất SX-KD nông thôn
389Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 4 (Tờ 123, thửa: 126,127,140,141,161,162,163,179,619,192,193,194,158,159,174175,176,Đất ông Chiến Hà - Cống âm giáp Quỳnh Tam825----Đất TM-DV nông thôn
390Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 4 (Tờ 123, thửa: 126,127,140,141,161,162,163,179,619,192,193,194,158,159,174175,176,Đất ông Chiến Hà - Cống âm giáp Quỳnh Tam1.500.000----Đất ở nông thôn
391Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 43,193,280) - Xã Tân SơnVùng Tràn 3/2 -100----Đất SX-KD nông thôn
392Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 43,193,280) - Xã Tân SơnVùng Tràn 3/2 -110----Đất TM-DV nông thôn
393Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 43,193,280) - Xã Tân SơnVùng Tràn 3/2 -200----Đất ở nông thôn
394Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5, 7 (Tờ 11, thửa: 3, 37, 4, 10, 27, 33, 79, 157, 186, 140, 123, 125,116,176,148,15Vùng tràn 3/2 -100----Đất SX-KD nông thôn
395Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5, 7 (Tờ 11, thửa: 3, 37, 4, 10, 27, 33, 79, 157, 186, 140, 123, 125,116,176,148,15Vùng tràn 3/2 -110----Đất TM-DV nông thôn
396Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5, 7 (Tờ 11, thửa: 3, 37, 4, 10, 27, 33, 79, 157, 186, 140, 123, 125,116,176,148,15Vùng tràn 3/2 -200----Đất ở nông thôn
397Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 11,14,21,16,39,38,29,20,26,25,44,31,80,79,45,52, 65, 86,87) - XVùng khe bói -100----Đất SX-KD nông thôn
398Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 11,14,21,16,39,38,29,20,26,25,44,31,80,79,45,52, 65, 86,87) - XVùng khe bói -110----Đất TM-DV nông thôn
399Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 10, thửa: 11,14,21,16,39,38,29,20,26,25,44,31,80,79,45,52, 65, 86,87) - XVùng khe bói -200----Đất ở nông thôn
400Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1, 2A,2B, 3 (Tờ 8, thửa: 129,96,36,200,165,164,128,127,95,93,1556,35,63,10,9,3,Khu dân cư­ xóm1, 2A, 2B, 3 -200----Đất SX-KD nông thôn
401Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1, 2A,2B, 3 (Tờ 8, thửa: 129,96,36,200,165,164,128,127,95,93,1556,35,63,10,9,3,Khu dân cư­ xóm1, 2A, 2B, 3 -220----Đất TM-DV nông thôn
402Huyện Quỳnh LưuĐất khu dân cư - Xóm 1, 2A,2B, 3 (Tờ 8, thửa: 129,96,36,200,165,164,128,127,95,93,1556,35,63,10,9,3,Khu dân cư­ xóm1, 2A, 2B, 3 -400----Đất ở nông thôn
403Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Đồng đạt xóm 2a+3 (Tờ 8, thửa: 12, 39, 64, 99, 98, 132, 131, 130, 97, 166, 129, 139,Trạm Điện - Nhà ông Úng xóm 3500----Đất SX-KD nông thôn
404Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Đồng đạt xóm 2a+3 (Tờ 8, thửa: 12, 39, 64, 99, 98, 132, 131, 130, 97, 166, 129, 139,Trạm Điện - Nhà ông Úng xóm 3550----Đất TM-DV nông thôn
405Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Đồng đạt xóm 2a+3 (Tờ 8, thửa: 12, 39, 64, 99, 98, 132, 131, 130, 97, 166, 129, 139,Trạm Điện - Nhà ông Úng xóm 31.000.000----Đất ở nông thôn
406Huyện Quỳnh LưuKhu Dân cư - Xóm 2B (Tờ 7, thửa: Đất nông nghiệp) - Xã Tân SơnVùng nhà văn hóa -100----Đất SX-KD nông thôn
407Huyện Quỳnh LưuKhu Dân cư - Xóm 2B (Tờ 7, thửa: Đất nông nghiệp) - Xã Tân SơnVùng nhà văn hóa -110----Đất TM-DV nông thôn
408Huyện Quỳnh LưuKhu Dân cư - Xóm 2B (Tờ 7, thửa: Đất nông nghiệp) - Xã Tân SơnVùng nhà văn hóa -200----Đất ở nông thôn
409Huyện Quỳnh LưuVùng Hóc Mét - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 128, 339, 419, 418, 545) - Xã Tân SơnVùng Hóc mét -100----Đất SX-KD nông thôn
410Huyện Quỳnh LưuVùng Hóc Mét - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 128, 339, 419, 418, 545) - Xã Tân SơnVùng Hóc mét -110----Đất TM-DV nông thôn
411Huyện Quỳnh LưuVùng Hóc Mét - Xóm 5 (Tờ 6, thửa: 128, 339, 419, 418, 545) - Xã Tân SơnVùng Hóc mét -200----Đất ở nông thôn
412Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 1 (Tờ 5, thửa: 232, 167, 298, 314, 350, 334, 297, 282, 166, 183, 149, 148, 133, 117,Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
413Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 1 (Tờ 5, thửa: 232, 167, 298, 314, 350, 334, 297, 282, 166, 183, 149, 148, 133, 117,Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
414Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 1 (Tờ 5, thửa: 232, 167, 298, 314, 350, 334, 297, 282, 166, 183, 149, 148, 133, 117,Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
415Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 267, 251, 231, 283, 266, 265, 264, 250, 249, 248, 247, 215, 213, 244,Đồi Hừu - Khe Ông Chữ225----Đất SX-KD nông thôn
416Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 267, 251, 231, 283, 266, 265, 264, 250, 249, 248, 247, 215, 213, 244,Đồi Hừu - Khe Ông Chữ247.5----Đất TM-DV nông thôn
417Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ 5, thửa: 267, 251, 231, 283, 266, 265, 264, 250, 249, 248, 247, 215, 213, 244,Đồi Hừu - Khe Ông Chữ450----Đất ở nông thôn
418Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2A, 1 (Tờ 4, thửa: 24, 15, 67, 103, 107, 99, 115, 110, 113, 255, 187) - Xã Tân SơnVùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
419Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2A, 1 (Tờ 4, thửa: 24, 15, 67, 103, 107, 99, 115, 110, 113, 255, 187) - Xã Tân SơnVùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
420Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2A, 1 (Tờ 4, thửa: 24, 15, 67, 103, 107, 99, 115, 110, 113, 255, 187) - Xã Tân SơnVùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
421Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 235, 234, 245, 246, 229, 146, 142, 141, 140, 139,251,611,267) - XNhà ông An - Trạm điện300----Đất SX-KD nông thôn
422Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 235, 234, 245, 246, 229, 146, 142, 141, 140, 139,251,611,267) - XNhà ông An - Trạm điện330----Đất TM-DV nông thôn
423Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 1 (Tờ 4, thửa: 235, 234, 245, 246, 229, 146, 142, 141, 140, 139,251,611,267) - XNhà ông An - Trạm điện600----Đất ở nông thôn
424Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư 2B (Tờ 3, thửa: 5, 42, 41, 47, 44, 29, 16, 49) - Xã Tân SơnVùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
425Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư 2B (Tờ 3, thửa: 5, 42, 41, 47, 44, 29, 16, 49) - Xã Tân SơnVùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
426Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư 2B (Tờ 3, thửa: 5, 42, 41, 47, 44, 29, 16, 49) - Xã Tân SơnVùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
427Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 66, 67, 104, 28, 48, 64, 65, 81, 98, 111, 122, 130, 133,Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 10 -175----Đất SX-KD nông thôn
428Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 66, 67, 104, 28, 48, 64, 65, 81, 98, 111, 122, 130, 133,Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 10 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
429Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 66, 67, 104, 28, 48, 64, 65, 81, 98, 111, 122, 130, 133,Các vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 10 -350----Đất ở nông thôn
430Huyện Quỳnh LưuĐường trục thôn - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 43, 44, 60, 76, 62, 63, 77, 78, 93, 94, 97, 107, 108, 109, 1Đường trục thôn -250----Đất SX-KD nông thôn
431Huyện Quỳnh LưuĐường trục thôn - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 43, 44, 60, 76, 62, 63, 77, 78, 93, 94, 97, 107, 108, 109, 1Đường trục thôn -275----Đất TM-DV nông thôn
432Huyện Quỳnh LưuĐường trục thôn - Thôn 10 (Tờ 21, thửa: 43, 44, 60, 76, 62, 63, 77, 78, 93, 94, 97, 107, 108, 109, 1Đường trục thôn -500----Đất ở nông thôn
433Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 9 -175----Đất SX-KD nông thôn
434Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 9 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
435Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 9 -350----Đất ở nông thôn
436Huyện Quỳnh LưuBám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênCác vị trí bám đường thôn khác -250----Đất SX-KD nông thôn
437Huyện Quỳnh LưuBám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênCác vị trí bám đường thôn khác -275----Đất TM-DV nông thôn
438Huyện Quỳnh LưuBám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênCác vị trí bám đường thôn khác -500----Đất ở nông thôn
439Huyện Quỳnh LưuBám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Trọng Thục, ông Nguyễn Văn Hành - đến ông Nguyễn Văn Kế250----Đất SX-KD nông thôn
440Huyện Quỳnh LưuBám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Trọng Thục, ông Nguyễn Văn Hành - đến ông Nguyễn Văn Kế275----Đất TM-DV nông thôn
441Huyện Quỳnh LưuBám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Trọng Thục, ông Nguyễn Văn Hành - đến ông Nguyễn Văn Kế500----Đất ở nông thôn
442Huyện Quỳnh LưuBám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênTừ ông Phan Xuân Gương - đến bà Nguyễn Thị Trí và nhà thờ xứ Cẩm Trường (tuyến giáp KDC thôn 8)250----Đất SX-KD nông thôn
443Huyện Quỳnh LưuBám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênTừ ông Phan Xuân Gương - đến bà Nguyễn Thị Trí và nhà thờ xứ Cẩm Trường (tuyến giáp KDC thôn 8)275----Đất TM-DV nông thôn
444Huyện Quỳnh LưuBám Đường thôn - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênTừ ông Phan Xuân Gương - đến bà Nguyễn Thị Trí và nhà thờ xứ Cẩm Trường (tuyến giáp KDC thôn 8)500----Đất ở nông thôn
445Huyện Quỳnh LưuBám đường liên xã - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Văn Thân - đến bà Phan Thị Thiên và ông Nguyễn Văn Đường500----Đất SX-KD nông thôn
446Huyện Quỳnh LưuBám đường liên xã - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Văn Thân - đến bà Phan Thị Thiên và ông Nguyễn Văn Đường550----Đất TM-DV nông thôn
447Huyện Quỳnh LưuBám đường liên xã - Thôn 9 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Văn Thân - đến bà Phan Thị Thiên và ông Nguyễn Văn Đường1.000.000----Đất ở nông thôn
448Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 8 -175----Đất SX-KD nông thôn
449Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 8 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
450Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 8 -350----Đất ở nông thôn
451Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ bà Phạm Thị Thống qua ngã tư - đến ông Nguyễn Văn Thỏa250----Đất SX-KD nông thôn
452Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ bà Phạm Thị Thống qua ngã tư - đến ông Nguyễn Văn Thỏa275----Đất TM-DV nông thôn
453Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ bà Phạm Thị Thống qua ngã tư - đến ông Nguyễn Văn Thỏa500----Đất ở nông thôn
454Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ NVH thôn 8 - đến nhà để xe giáo xứ (tuyến đường giáp khu dân cư thôn 9)250----Đất SX-KD nông thôn
455Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ NVH thôn 8 - đến nhà để xe giáo xứ (tuyến đường giáp khu dân cư thôn 9)275----Đất TM-DV nông thôn
456Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ NVH thôn 8 - đến nhà để xe giáo xứ (tuyến đường giáp khu dân cư thôn 9)500----Đất ở nông thôn
457Huyện Quỳnh LưuBám đường liên xã - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ chợ Đồng Quát - đến giáp thôn 9500----Đất SX-KD nông thôn
458Huyện Quỳnh LưuBám đường liên xã - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ chợ Đồng Quát - đến giáp thôn 9550----Đất TM-DV nông thôn
459Huyện Quỳnh LưuBám đường liên xã - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ chợ Đồng Quát - đến giáp thôn 91.000.000----Đất ở nông thôn
460Huyện Quỳnh LưuBám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ Chợ Đồng Quát - đến Xóm Tri, xã Quỳnh Ngọc675----Đất SX-KD nông thôn
461Huyện Quỳnh LưuBám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ Chợ Đồng Quát - đến Xóm Tri, xã Quỳnh Ngọc742.5----Đất TM-DV nông thôn
462Huyện Quỳnh LưuBám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ Chợ Đồng Quát - đến Xóm Tri, xã Quỳnh Ngọc1.350.000----Đất ở nông thôn
463Huyện Quỳnh LưuBám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ ông Hoàng Minh Châu - đến Chợ Đồng Quát750----Đất SX-KD nông thôn
464Huyện Quỳnh LưuBám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ ông Hoàng Minh Châu - đến Chợ Đồng Quát825----Đất TM-DV nông thôn
465Huyện Quỳnh LưuBám tỉnh lộ 537B - Thôn 8 - Xã Quỳnh YênTừ ông Hoàng Minh Châu - đến Chợ Đồng Quát1.500.000----Đất ở nông thôn
466Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 7 -175----Đất SX-KD nông thôn
467Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 7 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
468Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 7 -350----Đất ở nông thôn
469Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Đức Liêm, Nguyễn Văn Tri - đến bà Nguyễn Thị Nguyệt250----Đất SX-KD nông thôn
470Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Đức Liêm, Nguyễn Văn Tri - đến bà Nguyễn Thị Nguyệt275----Đất TM-DV nông thôn
471Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Đức Liêm, Nguyễn Văn Tri - đến bà Nguyễn Thị Nguyệt500----Đất ở nông thôn
472Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Phan Nghiêm, bà Trần Thị Bắc - đến ông Phan Văn Hân250----Đất SX-KD nông thôn
473Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Phan Nghiêm, bà Trần Thị Bắc - đến ông Phan Văn Hân275----Đất TM-DV nông thôn
474Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Phan Nghiêm, bà Trần Thị Bắc - đến ông Phan Văn Hân500----Đất ở nông thôn
475Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Trần Xuân Thương - đến ông Ngô Đình Mịnh và ông Nguyễn Văn Tương250----Đất SX-KD nông thôn
476Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Trần Xuân Thương - đến ông Ngô Đình Mịnh và ông Nguyễn Văn Tương275----Đất TM-DV nông thôn
477Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Trần Xuân Thương - đến ông Ngô Đình Mịnh và ông Nguyễn Văn Tương500----Đất ở nông thôn
478Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Ngô Tường - đến bà Nguyễn Thị Quang (tuyến giáp KDC thôn 5)250----Đất SX-KD nông thôn
479Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Ngô Tường - đến bà Nguyễn Thị Quang (tuyến giáp KDC thôn 5)275----Đất TM-DV nông thôn
480Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 7 - Xã Quỳnh YênTừ ông Ngô Tường - đến bà Nguyễn Thị Quang (tuyến giáp KDC thôn 5)500----Đất ở nông thôn
481Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 6 -175----Đất SX-KD nông thôn
482Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 6 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
483Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc địa bàn thôn 6 -350----Đất ở nông thôn
484Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênTừ bà Phan Thị Lệ và bà Ngô Thị Thái - đến ông Nguyễn Văn Trọng và Bùi Cường250----Đất SX-KD nông thôn
485Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênTừ bà Phan Thị Lệ và bà Ngô Thị Thái - đến ông Nguyễn Văn Trọng và Bùi Cường275----Đất TM-DV nông thôn
486Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênTừ bà Phan Thị Lệ và bà Ngô Thị Thái - đến ông Nguyễn Văn Trọng và Bùi Cường500----Đất ở nông thôn
487Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Văn Hoan - đến ông Hoàng Lân (Tuyến giáp ranh với KDC thôn 5)250----Đất SX-KD nông thôn
488Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Văn Hoan - đến ông Hoàng Lân (Tuyến giáp ranh với KDC thôn 5)275----Đất TM-DV nông thôn
489Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênTừ ông Nguyễn Văn Hoan - đến ông Hoàng Lân (Tuyến giáp ranh với KDC thôn 5)500----Đất ở nông thôn
490Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Nguyễn Tình, Nguyễn Phước - đến ông Nguyễn Trọng Kính, ông Nguyễn Văn Hảo250----Đất SX-KD nông thôn
491Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Nguyễn Tình, Nguyễn Phước - đến ông Nguyễn Trọng Kính, ông Nguyễn Văn Hảo275----Đất TM-DV nông thôn
492Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Nguyễn Tình, Nguyễn Phước - đến ông Nguyễn Trọng Kính, ông Nguyễn Văn Hảo500----Đất ở nông thôn
493Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênĐoạn: Phan Văn Hòa - Nguyễn Văn Thảo - Nguyễn Văn Đức - Nguyễn Văn Sự - Nguyễn Văn Tuy -250----Đất SX-KD nông thôn
494Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênĐoạn: Phan Văn Hòa - Nguyễn Văn Thảo - Nguyễn Văn Đức - Nguyễn Văn Sự - Nguyễn Văn Tuy -275----Đất TM-DV nông thôn
495Huyện Quỳnh LưuCác vị trí bám đường thôn - Thôn 6 - Xã Quỳnh YênĐoạn: Phan Văn Hòa - Nguyễn Văn Thảo - Nguyễn Văn Đức - Nguyễn Văn Sự - Nguyễn Văn Tuy -500----Đất ở nông thôn
496Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 22 -175----Đất SX-KD nông thôn
497Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 22 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
498Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 22 -350----Đất ở nông thôn
499Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh YênTừ nhà bà Hồ Thị Bình, nhà ông Hoàng Văn Danh - đến ông Nguyễn Minh Chính và ông Nguyễn Văn Thực250----Đất SX-KD nông thôn
500Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh YênTừ nhà bà Hồ Thị Bình, nhà ông Hoàng Văn Danh - đến ông Nguyễn Minh Chính và ông Nguyễn Văn Thực275----Đất TM-DV nông thôn
501Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh YênTừ nhà bà Hồ Thị Bình, nhà ông Hoàng Văn Danh - đến ông Nguyễn Minh Chính và ông Nguyễn Văn Thực500----Đất ở nông thôn
502Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Phan Văn Khởi - đến trường Tiểu học350----Đất SX-KD nông thôn
503Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Phan Văn Khởi - đến trường Tiểu học385----Đất TM-DV nông thôn
504Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 5 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Phan Văn Khởi - đến trường Tiểu học700----Đất ở nông thôn
505Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 20 -175----Đất SX-KD nông thôn
506Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 20 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
507Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 20 -350----Đất ở nông thôn
508Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 17 -175----Đất SX-KD nông thôn
509Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 17 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
510Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 17 -350----Đất ở nông thôn
511Huyện Quỳnh LưuĐường bám thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 400, 421, 422, 401, 423) (Tờ 20, thửa: 12, 13, 26, 35, 43, 56,Từ nhà bà Hồ Thị Phước, nhà ông Hoàng Văn Linh qua trường Tiểu Học - đến nhà ông Hồ Mậu Hùng250----Đất SX-KD nông thôn
512Huyện Quỳnh LưuĐường bám thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 400, 421, 422, 401, 423) (Tờ 20, thửa: 12, 13, 26, 35, 43, 56,Từ nhà bà Hồ Thị Phước, nhà ông Hoàng Văn Linh qua trường Tiểu Học - đến nhà ông Hồ Mậu Hùng275----Đất TM-DV nông thôn
513Huyện Quỳnh LưuĐường bám thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 400, 421, 422, 401, 423) (Tờ 20, thửa: 12, 13, 26, 35, 43, 56,Từ nhà bà Hồ Thị Phước, nhà ông Hoàng Văn Linh qua trường Tiểu Học - đến nhà ông Hồ Mậu Hùng500----Đất ở nông thôn
514Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 362, 363, 349, 365, 384, 385, 367, 386, 406, 407, 388, 429, 41Từ nhà ông Hồ Xuân Hải và nhà ông Nguyễn Thái Hải - đến nhà bà Trần Thị Thanh250----Đất SX-KD nông thôn
515Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 362, 363, 349, 365, 384, 385, 367, 386, 406, 407, 388, 429, 41Từ nhà ông Hồ Xuân Hải và nhà ông Nguyễn Thái Hải - đến nhà bà Trần Thị Thanh275----Đất TM-DV nông thôn
516Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 4 (Tờ 17, thửa: 362, 363, 349, 365, 384, 385, 367, 386, 406, 407, 388, 429, 41Từ nhà ông Hồ Xuân Hải và nhà ông Nguyễn Thái Hải - đến nhà bà Trần Thị Thanh500----Đất ở nông thôn
517Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Hoàng Văn Thìn - đến trường Tiểu học250----Đất SX-KD nông thôn
518Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Hoàng Văn Thìn - đến trường Tiểu học275----Đất TM-DV nông thôn
519Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Hoàng Văn Thìn - đến trường Tiểu học500----Đất ở nông thôn
520Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênTừ ông Hoồ Đại Dương - đến nhà ông Lê Văn Châu (trục đường giáp KDC thôn 1 và thôn 3)350----Đất SX-KD nông thôn
521Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênTừ ông Hoồ Đại Dương - đến nhà ông Lê Văn Châu (trục đường giáp KDC thôn 1 và thôn 3)385----Đất TM-DV nông thôn
522Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênTừ ông Hoồ Đại Dương - đến nhà ông Lê Văn Châu (trục đường giáp KDC thôn 1 và thôn 3)700----Đất ở nông thôn
523Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênTừ Ngã tư chợ và Nhà văn hóa xã - đến Trạm Y tế (bám tuyến đường giáp thôn 2)500----Đất SX-KD nông thôn
524Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênTừ Ngã tư chợ và Nhà văn hóa xã - đến Trạm Y tế (bám tuyến đường giáp thôn 2)550----Đất TM-DV nông thôn
525Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã - Thôn 4 - Xã Quỳnh YênTừ Ngã tư chợ và Nhà văn hóa xã - đến Trạm Y tế (bám tuyến đường giáp thôn 2)1.000.000----Đất ở nông thôn
526Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 9 -175----Đất SX-KD nông thôn
527Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 9 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
528Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 9 -350----Đất ở nông thôn
529Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 18 -175----Đất SX-KD nông thôn
530Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 18 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
531Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 18 -350----Đất ở nông thôn
532Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 17 -175----Đất SX-KD nông thôn
533Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 17 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
534Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - thôn 3 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại thuộc tờ 17 -350----Đất ở nông thôn
535Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh YênBám đường thôn thuộc tờ 18 -250----Đất SX-KD nông thôn
536Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh YênBám đường thôn thuộc tờ 18 -275----Đất TM-DV nông thôn
537Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh YênBám đường thôn thuộc tờ 18 -500----Đất ở nông thôn
538Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Hồ Văn Quảng và nhà bà Bùi Thị Viên - đến ông Hồ Duy Sự. Và đoạn từ ông Hồ Duy Hưng đến ông Hồ Bá Bường250----Đất SX-KD nông thôn
539Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Hồ Văn Quảng và nhà bà Bùi Thị Viên - đến ông Hồ Duy Sự. Và đoạn từ ông Hồ Duy Hưng đến ông Hồ Bá Bường275----Đất TM-DV nông thôn
540Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Hồ Văn Quảng và nhà bà Bùi Thị Viên - đến ông Hồ Duy Sự. Và đoạn từ ông Hồ Duy Hưng đến ông Hồ Bá Bường500----Đất ở nông thôn
541Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Đậu Ngọc Ước - đến ông Đậu Ngọc Sơn (tuyến đường giáp KDC thôn 1). Và từ Lê Văn Tập đến Hoàng Văn Hường250----Đất SX-KD nông thôn
542Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Đậu Ngọc Ước - đến ông Đậu Ngọc Sơn (tuyến đường giáp KDC thôn 1). Và từ Lê Văn Tập đến Hoàng Văn Hường275----Đất TM-DV nông thôn
543Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 3 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Đậu Ngọc Ước - đến ông Đậu Ngọc Sơn (tuyến đường giáp KDC thôn 1). Và từ Lê Văn Tập đến Hoàng Văn Hường500----Đất ở nông thôn
544Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 3 (Tờ 17, thửa: 254, 256, 282, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 26Từ bà Nguyễn Thị Kỳ qua ông Bùi Văn Hội - đến ông Hồ Sỹ Cao350----Đất SX-KD nông thôn
545Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 3 (Tờ 17, thửa: 254, 256, 282, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 26Từ bà Nguyễn Thị Kỳ qua ông Bùi Văn Hội - đến ông Hồ Sỹ Cao385----Đất TM-DV nông thôn
546Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 3 (Tờ 17, thửa: 254, 256, 282, 259, 260, 261, 262, 263, 264, 265, 26Từ bà Nguyễn Thị Kỳ qua ông Bùi Văn Hội - đến ông Hồ Sỹ Cao700----Đất ở nông thôn
547Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã - Thôn 3 (Tờ 18, thửa: 165, 191, 192, 193, 194, 196, 198, 91, 122, 153, 155,Từ ông Lê Quang Bình và cây xăng của ông Lê Quang Sáng - đến ông Hồ Văn Chánh (bám đường Sinh Thái)500----Đất SX-KD nông thôn
548Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã - Thôn 3 (Tờ 18, thửa: 165, 191, 192, 193, 194, 196, 198, 91, 122, 153, 155,Từ ông Lê Quang Bình và cây xăng của ông Lê Quang Sáng - đến ông Hồ Văn Chánh (bám đường Sinh Thái)550----Đất TM-DV nông thôn
549Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã - Thôn 3 (Tờ 18, thửa: 165, 191, 192, 193, 194, 196, 198, 91, 122, 153, 155,Từ ông Lê Quang Bình và cây xăng của ông Lê Quang Sáng - đến ông Hồ Văn Chánh (bám đường Sinh Thái)1.000.000----Đất ở nông thôn
550Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 20 -175----Đất SX-KD nông thôn
551Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 20 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
552Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 20 -350----Đất ở nông thôn
553Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 19 -175----Đất SX-KD nông thôn
554Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 19 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
555Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 19 -350----Đất ở nông thôn
556Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 -175----Đất SX-KD nông thôn
557Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
558Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 17 -350----Đất ở nông thôn
559Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 16 -175----Đất SX-KD nông thôn
560Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 16 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
561Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 2Các vị trí còn lại thuộc tờ 16 -350----Đất ở nông thôn
562Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 132, 158, 167, 178, 148, 159, 201, 212) (Tờ 19, thửa: 7, 8) -Từ nhà ông Hồ Duy Truyền - đến nhà ông Hồ Bá Chắt, Hồ Xuân Hải250----Đất SX-KD nông thôn
563Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 132, 158, 167, 178, 148, 159, 201, 212) (Tờ 19, thửa: 7, 8) -Từ nhà ông Hồ Duy Truyền - đến nhà ông Hồ Bá Chắt, Hồ Xuân Hải275----Đất TM-DV nông thôn
564Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 132, 158, 167, 178, 148, 159, 201, 212) (Tờ 19, thửa: 7, 8) -Từ nhà ông Hồ Duy Truyền - đến nhà ông Hồ Bá Chắt, Hồ Xuân Hải500----Đất ở nông thôn
565Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 165, 166, 176, 178, 179, 169, 170, 171, 172, 174, 185, 186, 18Từ nhà ông Hồ Xuân Phụ và nhà bà Bùi Thị Xuyến - đến Chùa Lam Sơn250----Đất SX-KD nông thôn
566Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 165, 166, 176, 178, 179, 169, 170, 171, 172, 174, 185, 186, 18Từ nhà ông Hồ Xuân Phụ và nhà bà Bùi Thị Xuyến - đến Chùa Lam Sơn275----Đất TM-DV nông thôn
567Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 165, 166, 176, 178, 179, 169, 170, 171, 172, 174, 185, 186, 18Từ nhà ông Hồ Xuân Phụ và nhà bà Bùi Thị Xuyến - đến Chùa Lam Sơn500----Đất ở nông thôn
568Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 124, 125, 126, 127, 130, 131, 128, 133, 135, 136, 13Từ nhà bà Bùi Thị Trúc - đến Nhà văn hóa Xã (tuyến đường giáp KDC thôn 1)350----Đất SX-KD nông thôn
569Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 124, 125, 126, 127, 130, 131, 128, 133, 135, 136, 13Từ nhà bà Bùi Thị Trúc - đến Nhà văn hóa Xã (tuyến đường giáp KDC thôn 1)385----Đất TM-DV nông thôn
570Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 124, 125, 126, 127, 130, 131, 128, 133, 135, 136, 13Từ nhà bà Bùi Thị Trúc - đến Nhà văn hóa Xã (tuyến đường giáp KDC thôn 1)700----Đất ở nông thôn
571Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Hồ Xuân Hiền - đến bà Hồ Thị Nhàn350----Đất SX-KD nông thôn
572Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Hồ Xuân Hiền - đến bà Hồ Thị Nhàn385----Đất TM-DV nông thôn
573Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Hồ Xuân Hiền - đến bà Hồ Thị Nhàn700----Đất ở nông thôn
574Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh YênTừ nhà bà Hồ Thị Xuân - đến nhà ông Hồ Xuân Năm350----Đất SX-KD nông thôn
575Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh YênTừ nhà bà Hồ Thị Xuân - đến nhà ông Hồ Xuân Năm385----Đất TM-DV nông thôn
576Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên thôn - Thôn 2 - Xã Quỳnh YênTừ nhà bà Hồ Thị Xuân - đến nhà ông Hồ Xuân Năm700----Đất ở nông thôn
577Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 215) (Tờ 17, thửa: 398) (Tờ 19Từ nhà bà Lý Thị Hương - đến UBND xã.500----Đất SX-KD nông thôn
578Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 215) (Tờ 17, thửa: 398) (Tờ 19Từ nhà bà Lý Thị Hương - đến UBND xã.550----Đất TM-DV nông thôn
579Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 (Tờ 16, thửa: 215) (Tờ 17, thửa: 398) (Tờ 19Từ nhà bà Lý Thị Hương - đến UBND xã.1.000.000----Đất ở nông thôn
580Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 - Xã Quỳnh YênTừ nhà văn hóa xã - đến ông Hồ Trọng Trung (tuyến đường giáp KDC thôn 4)500----Đất SX-KD nông thôn
581Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 - Xã Quỳnh YênTừ nhà văn hóa xã - đến ông Hồ Trọng Trung (tuyến đường giáp KDC thôn 4)550----Đất TM-DV nông thôn
582Huyện Quỳnh LưuBám trục đường liên xã (Nam Yên đi Thượng Yên) - Thôn 2 - Xã Quỳnh YênTừ nhà văn hóa xã - đến ông Hồ Trọng Trung (tuyến đường giáp KDC thôn 4)1.000.000----Đất ở nông thôn
583Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 17 -175----Đất SX-KD nông thôn
584Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 17 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
585Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 17 -350----Đất ở nông thôn
586Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 16 -175----Đất SX-KD nông thôn
587Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 16 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
588Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại bám đường thôn, ngõ thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênCác vị trí còn lại của thôn thuộc tờ 16 -350----Đất ở nông thôn
589Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Bùi Văn Thành, qua nhà ông Nguyễn Hữu Linh - đến nhà bà Hoàng Thị Trường (tuyến giáp khu dân cư thôn 3)250----Đất SX-KD nông thôn
590Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Bùi Văn Thành, qua nhà ông Nguyễn Hữu Linh - đến nhà bà Hoàng Thị Trường (tuyến giáp khu dân cư thôn 3)275----Đất TM-DV nông thôn
591Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Bùi Văn Thành, qua nhà ông Nguyễn Hữu Linh - đến nhà bà Hoàng Thị Trường (tuyến giáp khu dân cư thôn 3)500----Đất ở nông thôn
592Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ ông Hoàng văn Chắt - đến ông Hồ Huy Đức250----Đất SX-KD nông thôn
593Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ ông Hoàng văn Chắt - đến ông Hồ Huy Đức275----Đất TM-DV nông thôn
594Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ ông Hoàng văn Chắt - đến ông Hồ Huy Đức500----Đất ở nông thôn
595Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Bùi Huy Trường và Hồ Bá Hiếu qua ngã tư Nhà Văn Hóa - đến nhà bà Bùi Thị Hằng250----Đất SX-KD nông thôn
596Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Bùi Huy Trường và Hồ Bá Hiếu qua ngã tư Nhà Văn Hóa - đến nhà bà Bùi Thị Hằng275----Đất TM-DV nông thôn
597Huyện Quỳnh LưuBám đường thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Bùi Huy Trường và Hồ Bá Hiếu qua ngã tư Nhà Văn Hóa - đến nhà bà Bùi Thị Hằng500----Đất ở nông thôn
598Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Lê Văn Quế, qua ngã tư Chợ - đến nhà ông Bùi Văn Công (tuyến đường giáp KDC thôn 2 và thôn 4)350----Đất SX-KD nông thôn
599Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Lê Văn Quế, qua ngã tư Chợ - đến nhà ông Bùi Văn Công (tuyến đường giáp KDC thôn 2 và thôn 4)385----Đất TM-DV nông thôn
600Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Lê Văn Quế, qua ngã tư Chợ - đến nhà ông Bùi Văn Công (tuyến đường giáp KDC thôn 2 và thôn 4)700----Đất ở nông thôn
601Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Lê Văn Huy, qua ông Hồ Huy Châu - đến ông Hồ Viết Cách (tuyến đường giáp KDC thôn 2)350----Đất SX-KD nông thôn
602Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Lê Văn Huy, qua ông Hồ Huy Châu - đến ông Hồ Viết Cách (tuyến đường giáp KDC thôn 2)385----Đất TM-DV nông thôn
603Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Lê Văn Huy, qua ông Hồ Huy Châu - đến ông Hồ Viết Cách (tuyến đường giáp KDC thôn 2)700----Đất ở nông thôn
604Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Đặng Văn Bằng - đến ông Hoàng Phi Phụng350----Đất SX-KD nông thôn
605Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Đặng Văn Bằng - đến ông Hoàng Phi Phụng385----Đất TM-DV nông thôn
606Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ nhà ông Đặng Văn Bằng - đến ông Hoàng Phi Phụng700----Đất ở nông thôn
607Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ ngã tư Chợ - đến cổng làng500----Đất SX-KD nông thôn
608Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ ngã tư Chợ - đến cổng làng550----Đất TM-DV nông thôn
609Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Thôn 1 - Xã Quỳnh YênTừ ngã tư Chợ - đến cổng làng1.000.000----Đất ở nông thôn
610Huyện Quỳnh LưuĐường thôn (Tờ 41, thửa: 23, 29, 30, 33, 34, 41, 42, 47, 48, 56, 63, 64, 70, 71, 79, 84, 85, 89, 95,-200----Đất SX-KD nông thôn
611Huyện Quỳnh LưuĐường thôn (Tờ 41, thửa: 23, 29, 30, 33, 34, 41, 42, 47, 48, 56, 63, 64, 70, 71, 79, 84, 85, 89, 95,-220----Đất TM-DV nông thôn
612Huyện Quỳnh LưuĐường thôn (Tờ 41, thửa: 23, 29, 30, 33, 34, 41, 42, 47, 48, 56, 63, 64, 70, 71, 79, 84, 85, 89, 95,-400----Đất ở nông thôn
613Huyện Quỳnh LưuThôn 26 (Tờ 35, thửa: 91, 93, 95) - Xã Quỳnh Văn-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
614Huyện Quỳnh LưuThôn 26 (Tờ 35, thửa: 91, 93, 95) - Xã Quỳnh Văn-2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
615Huyện Quỳnh LưuThôn 26 (Tờ 35, thửa: 91, 93, 95) - Xã Quỳnh Văn-5.000.000----Đất ở nông thôn
616Huyện Quỳnh LưuThôn 25 (Tờ 31, thửa: 4, 7, 38, 73, 92, 105, 110) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
617Huyện Quỳnh LưuThôn 25 (Tờ 31, thửa: 4, 7, 38, 73, 92, 105, 110) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
618Huyện Quỳnh LưuThôn 25 (Tờ 31, thửa: 4, 7, 38, 73, 92, 105, 110) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
619Huyện Quỳnh LưuThôn 24 (Tờ 23, thửa: 101) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
620Huyện Quỳnh LưuThôn 24 (Tờ 23, thửa: 101) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
621Huyện Quỳnh LưuThôn 24 (Tờ 23, thửa: 101) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
622Huyện Quỳnh LưuThôn 23 (Tờ 21, thửa: 68) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
623Huyện Quỳnh LưuThôn 23 (Tờ 21, thửa: 68) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
624Huyện Quỳnh LưuThôn 23 (Tờ 21, thửa: 68) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
625Huyện Quỳnh LưuThôn 22 (Tờ 19, thửa: 101, 132, 144) - Xã Quỳnh Văn-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
626Huyện Quỳnh LưuThôn 22 (Tờ 19, thửa: 101, 132, 144) - Xã Quỳnh Văn-2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
627Huyện Quỳnh LưuThôn 22 (Tờ 19, thửa: 101, 132, 144) - Xã Quỳnh Văn-5.000.000----Đất ở nông thôn
628Huyện Quỳnh LưuThôn 21 (Tờ 10, thửa: 170, 171) - Xã Quỳnh Văn-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
629Huyện Quỳnh LưuThôn 21 (Tờ 10, thửa: 170, 171) - Xã Quỳnh Văn-2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
630Huyện Quỳnh LưuThôn 21 (Tờ 10, thửa: 170, 171) - Xã Quỳnh Văn-5.000.000----Đất ở nông thôn
631Huyện Quỳnh LưuThôn 20 (Tờ 8, thửa: 159, 780, 787) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
632Huyện Quỳnh LưuThôn 20 (Tờ 8, thửa: 159, 780, 787) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
633Huyện Quỳnh LưuThôn 20 (Tờ 8, thửa: 159, 780, 787) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
634Huyện Quỳnh LưuĐường thôn 17 (Tờ 47, thửa: 14, 17) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
635Huyện Quỳnh LưuĐường thôn 17 (Tờ 47, thửa: 14, 17) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
636Huyện Quỳnh LưuĐường thôn 17 (Tờ 47, thửa: 14, 17) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
637Huyện Quỳnh LưuĐường thôn 17 (Tờ 46, thửa: 94, 100, 104, 109, 110, 111, 119, 120, 121, 128, 129, 130, 131, 136, 140Quốc lộ 1A -200----Đất SX-KD nông thôn
638Huyện Quỳnh LưuĐường thôn 17 (Tờ 46, thửa: 94, 100, 104, 109, 110, 111, 119, 120, 121, 128, 129, 130, 131, 136, 140Quốc lộ 1A -220----Đất TM-DV nông thôn
639Huyện Quỳnh LưuĐường thôn 17 (Tờ 46, thửa: 94, 100, 104, 109, 110, 111, 119, 120, 121, 128, 129, 130, 131, 136, 140Quốc lộ 1A -400----Đất ở nông thôn
640Huyện Quỳnh LưuĐường thôn 17 (Tờ 45, thửa: 7, 9, 12, 17, 21, 23, 25, 26, 36, 37, 45, 46, 55…57, 67, 68, 79……..83, 8-200----Đất SX-KD nông thôn
641Huyện Quỳnh LưuĐường thôn 17 (Tờ 45, thửa: 7, 9, 12, 17, 21, 23, 25, 26, 36, 37, 45, 46, 55…57, 67, 68, 79……..83, 8-220----Đất TM-DV nông thôn
642Huyện Quỳnh LưuĐường thôn 17 (Tờ 45, thửa: 7, 9, 12, 17, 21, 23, 25, 26, 36, 37, 45, 46, 55…57, 67, 68, 79……..83, 8-400----Đất ở nông thôn
643Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 17 (Tờ 45, thửa: 15, 16, 22, 27, 28, 38, 30, 39, 60, 58, 70, 82, 69, 90, 104, 105, 1-350----Đất SX-KD nông thôn
644Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 17 (Tờ 45, thửa: 15, 16, 22, 27, 28, 38, 30, 39, 60, 58, 70, 82, 69, 90, 104, 105, 1-385----Đất TM-DV nông thôn
645Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 17 (Tờ 45, thửa: 15, 16, 22, 27, 28, 38, 30, 39, 60, 58, 70, 82, 69, 90, 104, 105, 1-700----Đất ở nông thôn
646Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 17 (Tờ 40, thửa: 22) - Xã Quỳnh Văn-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
647Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 17 (Tờ 40, thửa: 22) - Xã Quỳnh Văn-2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
648Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 17 (Tờ 40, thửa: 22) - Xã Quỳnh Văn-5.000.000----Đất ở nông thôn
649Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 24 (Tờ 24, thửa: 174) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
650Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 24 (Tờ 24, thửa: 174) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
651Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 24 (Tờ 24, thửa: 174) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
652Huyện Quỳnh LưuĐường Văn bảng - Xóm 17 (Tờ 19, thửa: 131, 139, 160, 161) - Xã Quỳnh Văn-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
653Huyện Quỳnh LưuĐường Văn bảng - Xóm 17 (Tờ 19, thửa: 131, 139, 160, 161) - Xã Quỳnh Văn-2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
654Huyện Quỳnh LưuĐường Văn bảng - Xóm 17 (Tờ 19, thửa: 131, 139, 160, 161) - Xã Quỳnh Văn-5.000.000----Đất ở nông thôn
655Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 12, thửa: 170) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
656Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 12, thửa: 170) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
657Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 12, thửa: 170) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
658Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 35, thửa: 2…..6, 8, 9, 11, 13, 14……18, 21……27, 29……..39, 40, 41, …….46, 49, 50, 52…-300----Đất SX-KD nông thôn
659Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 35, thửa: 2…..6, 8, 9, 11, 13, 14……18, 21……27, 29……..39, 40, 41, …….46, 49, 50, 52…-330----Đất TM-DV nông thôn
660Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 35, thửa: 2…..6, 8, 9, 11, 13, 14……18, 21……27, 29……..39, 40, 41, …….46, 49, 50, 52…-600----Đất ở nông thôn
661Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 24, 25, 27, 28, 40…44, 53, 55, 69, 70, 79, 80, 93, 125) - Xã-300----Đất SX-KD nông thôn
662Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 24, 25, 27, 28, 40…44, 53, 55, 69, 70, 79, 80, 93, 125) - Xã-330----Đất TM-DV nông thôn
663Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 34, thửa: 13, 14, 15, 24, 25, 27, 28, 40…44, 53, 55, 69, 70, 79, 80, 93, 125) - Xã-600----Đất ở nông thôn
664Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 27, thửa: 2, 4, 7, 12, 13, 17, 20, 22, ….23, 25…28, 30, 31, 33, 34….37, 41, 42, 43,-300----Đất SX-KD nông thôn
665Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 27, thửa: 2, 4, 7, 12, 13, 17, 20, 22, ….23, 25…28, 30, 31, 33, 34….37, 41, 42, 43,-330----Đất TM-DV nông thôn
666Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 27, thửa: 2, 4, 7, 12, 13, 17, 20, 22, ….23, 25…28, 30, 31, 33, 34….37, 41, 42, 43,-600----Đất ở nông thôn
667Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 17, thửa: 5, 6, 8, 10, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 21, 29, 38, 39, 45, 51, 50, 57, 58, 6-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
668Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 17, thửa: 5, 6, 8, 10, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 21, 29, 38, 39, 45, 51, 50, 57, 58, 6-2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
669Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 17, thửa: 5, 6, 8, 10, 9, 10, 11, 14, 15, 16, 21, 29, 38, 39, 45, 51, 50, 57, 58, 6-5.000.000----Đất ở nông thôn
670Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 21, thửa: 124, 130) (Tờ 22, thửa: 105) (Tờ 26, thửa: 4, 11, 19, 32……..36, 39, 40…….-200----Đất SX-KD nông thôn
671Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 21, thửa: 124, 130) (Tờ 22, thửa: 105) (Tờ 26, thửa: 4, 11, 19, 32……..36, 39, 40…….-220----Đất TM-DV nông thôn
672Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 17 (Tờ 21, thửa: 124, 130) (Tờ 22, thửa: 105) (Tờ 26, thửa: 4, 11, 19, 32……..36, 39, 40…….-400----Đất ở nông thôn
673Huyện Quỳnh LưuThôn 17 (Tờ 19, thửa: 117) - Xã Quỳnh Văn-2.250.000----Đất SX-KD nông thôn
674Huyện Quỳnh LưuThôn 17 (Tờ 19, thửa: 117) - Xã Quỳnh Văn-2.475.000----Đất TM-DV nông thôn
675Huyện Quỳnh LưuThôn 17 (Tờ 19, thửa: 117) - Xã Quỳnh Văn-4.500.000----Đất ở nông thôn
676Huyện Quỳnh LưuThôn 17 (Tờ 8, thửa: 114) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
677Huyện Quỳnh LưuThôn 17 (Tờ 8, thửa: 114) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
678Huyện Quỳnh LưuThôn 17 (Tờ 8, thửa: 114) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
679Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 51, thửa: 12) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
680Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 51, thửa: 12) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
681Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 51, thửa: 12) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
682Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 3, 5….9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 23, 24….26, 28, 29, 34, 35, 36, 38…40, 4-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
683Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 3, 5….9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 23, 24….26, 28, 29, 34, 35, 36, 38…40, 4-2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
684Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 3, 5….9, 11, 12, 13, 15, 17, 21, 23, 24….26, 28, 29, 34, 35, 36, 38…40, 4-5.000.000----Đất ở nông thôn
685Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 92, 93, 98, 99, 105, 151) - Xã Quỳnh Văn-300----Đất SX-KD nông thôn
686Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 92, 93, 98, 99, 105, 151) - Xã Quỳnh Văn-330----Đất TM-DV nông thôn
687Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 40, thửa: 92, 93, 98, 99, 105, 151) - Xã Quỳnh Văn-600----Đất ở nông thôn
688Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Thôn 16 (Tờ 40, thửa: 62, 74, 83, 84, 85, 150) - Xã Quỳnh Văn-600----Đất SX-KD nông thôn
689Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Thôn 16 (Tờ 40, thửa: 62, 74, 83, 84, 85, 150) - Xã Quỳnh Văn-660----Đất TM-DV nông thôn
690Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Thôn 16 (Tờ 40, thửa: 62, 74, 83, 84, 85, 150) - Xã Quỳnh Văn-1.200.000----Đất ở nông thôn
691Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 35, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1821……..27, 29, 30…..39, 41…-200----Đất SX-KD nông thôn
692Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 35, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1821……..27, 29, 30…..39, 41…-220----Đất TM-DV nông thôn
693Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 16 (Tờ 35, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 11, 13, 14, 15, 16, 17, 1821……..27, 29, 30…..39, 41…-400----Đất ở nông thôn
694Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 16 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 28, 26, 36, 37, 38, 46, 44, 45, 56, 57, 63, 62, 69, 70,-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
695Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 16 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 28, 26, 36, 37, 38, 46, 44, 45, 56, 57, 63, 62, 69, 70,-2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
696Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 16 (Tờ 35, thửa: 9, 18, 27, 28, 26, 36, 37, 38, 46, 44, 45, 56, 57, 63, 62, 69, 70,-5.000.000----Đất ở nông thôn
697Huyện Quỳnh LưuThôn 16 (Tờ 34, thửa: 11, 22, 23, 36, 39, 49, 50, 52, 54, 58, 63..68, 75…..78, 85……92, 100, 101, 109-200----Đất SX-KD nông thôn
698Huyện Quỳnh LưuThôn 16 (Tờ 34, thửa: 11, 22, 23, 36, 39, 49, 50, 52, 54, 58, 63..68, 75…..78, 85……92, 100, 101, 109-220----Đất TM-DV nông thôn
699Huyện Quỳnh LưuThôn 16 (Tờ 34, thửa: 11, 22, 23, 36, 39, 49, 50, 52, 54, 58, 63..68, 75…..78, 85……92, 100, 101, 109-400----Đất ở nông thôn
700Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn (Tờ 34, thửa: 94, 95, 111, 112, 126, 127, 114, 115, 128, 144, 146, 129, 147, 160, 17-350----Đất SX-KD nông thôn
701Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn (Tờ 34, thửa: 94, 95, 111, 112, 126, 127, 114, 115, 128, 144, 146, 129, 147, 160, 17-385----Đất TM-DV nông thôn
702Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn (Tờ 34, thửa: 94, 95, 111, 112, 126, 127, 114, 115, 128, 144, 146, 129, 147, 160, 17-700----Đất ở nông thôn
703Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 34, thửa: 246, 247, 248, 266, 265, 264, 280, 279, 290, 289, 288, 296, 295, 2-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
704Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 34, thửa: 246, 247, 248, 266, 265, 264, 280, 279, 290, 289, 288, 296, 295, 2-2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
705Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 34, thửa: 246, 247, 248, 266, 265, 264, 280, 279, 290, 289, 288, 296, 295, 2-5.000.000----Đất ở nông thôn
706Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 11 (Tờ 3, thửa: 16, 18, 22, 23, 29, 30, 31, 35, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 45, 47….51) (Tờ 8,-200----Đất SX-KD nông thôn
707Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 11 (Tờ 3, thửa: 16, 18, 22, 23, 29, 30, 31, 35, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 45, 47….51) (Tờ 8,-220----Đất TM-DV nông thôn
708Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 11 (Tờ 3, thửa: 16, 18, 22, 23, 29, 30, 31, 35, 36, 37, 40, 41, 43, 44, 45, 47….51) (Tờ 8,-400----Đất ở nông thôn
709Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 192, 195, 196, 200, 203, 209, 225, 346, 364, 365, 366) (Tờ 53, thửa: 1, 4,-200----Đất SX-KD nông thôn
710Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 192, 195, 196, 200, 203, 209, 225, 346, 364, 365, 366) (Tờ 53, thửa: 1, 4,-220----Đất TM-DV nông thôn
711Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 192, 195, 196, 200, 203, 209, 225, 346, 364, 365, 366) (Tờ 53, thửa: 1, 4,-400----Đất ở nông thôn
712Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 18, thửa: 451, 507, 539, 568, 570, 620, 621, 653, 678, 693, 694, 695, 703, 704) - Xã-400----Đất SX-KD nông thôn
713Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 18, thửa: 451, 507, 539, 568, 570, 620, 621, 653, 678, 693, 694, 695, 703, 704) - Xã-440----Đất TM-DV nông thôn
714Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 18, thửa: 451, 507, 539, 568, 570, 620, 621, 653, 678, 693, 694, 695, 703, 704) - Xã-800----Đất ở nông thôn
715Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 147, 148, 151, 154, 162, 164, 165, 170, 171, 172, 176, 177, 179….180, 186,-200----Đất SX-KD nông thôn
716Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 147, 148, 151, 154, 162, 164, 165, 170, 171, 172, 176, 177, 179….180, 186,-220----Đất TM-DV nông thôn
717Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 19, thửa: 147, 148, 151, 154, 162, 164, 165, 170, 171, 172, 176, 177, 179….180, 186,-400----Đất ở nông thôn
718Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 43, thửa: 5, 6, 16…..20, 26, 30….33, 38) (Tờ 44, thửa: 1, 2…7…………23, 25……29, 31, 32,-350----Đất SX-KD nông thôn
719Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 43, thửa: 5, 6, 16…..20, 26, 30….33, 38) (Tờ 44, thửa: 1, 2…7…………23, 25……29, 31, 32,-385----Đất TM-DV nông thôn
720Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 43, thửa: 5, 6, 16…..20, 26, 30….33, 38) (Tờ 44, thửa: 1, 2…7…………23, 25……29, 31, 32,-700----Đất ở nông thôn
721Huyện Quỳnh LưuThôn 8 (Tờ 15, thửa: 603, 604, 605, 634, 635….637, 651, 652, 674…677, 689, 690, 713) - Xã Quỳnh Văn-350----Đất SX-KD nông thôn
722Huyện Quỳnh LưuThôn 8 (Tờ 15, thửa: 603, 604, 605, 634, 635….637, 651, 652, 674…677, 689, 690, 713) - Xã Quỳnh Văn-385----Đất TM-DV nông thôn
723Huyện Quỳnh LưuThôn 8 (Tờ 15, thửa: 603, 604, 605, 634, 635….637, 651, 652, 674…677, 689, 690, 713) - Xã Quỳnh Văn-700----Đất ở nông thôn
724Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 44, thửa: 56, 62, 63, 64, 67…70, 74, 75……..82, 85, 86…92, 94….97, 100, …103, 105….10-350----Đất SX-KD nông thôn
725Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 44, thửa: 56, 62, 63, 64, 67…70, 74, 75……..82, 85, 86…92, 94….97, 100, …103, 105….10-385----Đất TM-DV nông thôn
726Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 44, thửa: 56, 62, 63, 64, 67…70, 74, 75……..82, 85, 86…92, 94….97, 100, …103, 105….10-700----Đất ở nông thôn
727Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 7 (Tờ 44, thửa: 12, 22, 31, 39, 44, 50, 55, 61, 66, 242, 73) - Xã Quỳnh VănĐậu Đức Tân - Đậu Đức Sửu750----Đất SX-KD nông thôn
728Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 7 (Tờ 44, thửa: 12, 22, 31, 39, 44, 50, 55, 61, 66, 242, 73) - Xã Quỳnh VănĐậu Đức Tân - Đậu Đức Sửu825----Đất TM-DV nông thôn
729Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 7 (Tờ 44, thửa: 12, 22, 31, 39, 44, 50, 55, 61, 66, 242, 73) - Xã Quỳnh VănĐậu Đức Tân - Đậu Đức Sửu1.500.000----Đất ở nông thôn
730Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 43, thửa: 1, 7, 8, 9, ….12, 21, 22.23.28, 29, 34, 35, …37, 39, 41, 42, …….53, 56….59-400----Đất SX-KD nông thôn
731Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 43, thửa: 1, 7, 8, 9, ….12, 21, 22.23.28, 29, 34, 35, …37, 39, 41, 42, …….53, 56….59-440----Đất TM-DV nông thôn
732Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 43, thửa: 1, 7, 8, 9, ….12, 21, 22.23.28, 29, 34, 35, …37, 39, 41, 42, …….53, 56….59-800----Đất ở nông thôn
733Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 (Tờ 43, thửa: 106, 115, 124, 130, 138, 137, 141, 142, 146, 147, 152, 157, 156, 151,Đậu Đức Tình - Lê Đôn Thợn750----Đất SX-KD nông thôn
734Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 (Tờ 43, thửa: 106, 115, 124, 130, 138, 137, 141, 142, 146, 147, 152, 157, 156, 151,Đậu Đức Tình - Lê Đôn Thợn825----Đất TM-DV nông thôn
735Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 (Tờ 43, thửa: 106, 115, 124, 130, 138, 137, 141, 142, 146, 147, 152, 157, 156, 151,Đậu Đức Tình - Lê Đôn Thợn1.500.000----Đất ở nông thôn
736Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 279, 280…..283, 323, 322, 367, 368, 371, 372, 419, 420, 421….426, 4Đậu Đức Hoàng - Đậu Thị Quý2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
737Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 279, 280…..283, 323, 322, 367, 368, 371, 372, 419, 420, 421….426, 4Đậu Đức Hoàng - Đậu Thị Quý2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
738Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 279, 280…..283, 323, 322, 367, 368, 371, 372, 419, 420, 421….426, 4Đậu Đức Hoàng - Đậu Thị Quý5.000.000----Đất ở nông thôn
739Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 96, 97, 110) - Xã Quỳnh Văn-350----Đất SX-KD nông thôn
740Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 96, 97, 110) - Xã Quỳnh Văn-385----Đất TM-DV nông thôn
741Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 96, 97, 110) - Xã Quỳnh Văn-700----Đất ở nông thôn
742Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 49, thửa: 1, 2, 3, 5, …16, 18, 34, 36, 49, 51…54, 71, 77, 88, 90, 96, 103, 110, 115,-350----Đất SX-KD nông thôn
743Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 49, thửa: 1, 2, 3, 5, …16, 18, 34, 36, 49, 51…54, 71, 77, 88, 90, 96, 103, 110, 115,-385----Đất TM-DV nông thôn
744Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 49, thửa: 1, 2, 3, 5, …16, 18, 34, 36, 49, 51…54, 71, 77, 88, 90, 96, 103, 110, 115,-700----Đất ở nông thôn
745Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 - Xã Quỳnh VănHồ Hữu Thỏa - Hồ Hữu Thủy750----Đất SX-KD nông thôn
746Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 - Xã Quỳnh VănHồ Hữu Thỏa - Hồ Hữu Thủy825----Đất TM-DV nông thôn
747Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 - Xã Quỳnh VănHồ Hữu Thỏa - Hồ Hữu Thủy1.500.000----Đất ở nông thôn
748Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Quỳnh VănNguyễn Hữu Chung - Hồ Sỹ Tăng2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
749Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Quỳnh VănNguyễn Hữu Chung - Hồ Sỹ Tăng2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
750Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Quỳnh VănNguyễn Hữu Chung - Hồ Sỹ Tăng5.000.000----Đất ở nông thôn
751Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 1, 2, , 3, 4, 6, 9, ……….16, 18, 19, …..22, 24, ….27, 29, 30, …32, 34-300----Đất SX-KD nông thôn
752Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 1, 2, , 3, 4, 6, 9, ……….16, 18, 19, …..22, 24, ….27, 29, 30, …32, 34-330----Đất TM-DV nông thôn
753Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 1, 2, , 3, 4, 6, 9, ……….16, 18, 19, …..22, 24, ….27, 29, 30, …32, 34-600----Đất ở nông thôn
754Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 51, 60, 64, 65, 68, 73, 76, 77, 78, 80, 81, 82, 85….89, 93…96, 106…Lê Thị Nữ - Lê Thị Ới2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
755Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 51, 60, 64, 65, 68, 73, 76, 77, 78, 80, 81, 82, 85….89, 93…96, 106…Lê Thị Nữ - Lê Thị Ới2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
756Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 51, 60, 64, 65, 68, 73, 76, 77, 78, 80, 81, 82, 85….89, 93…96, 106…Lê Thị Nữ - Lê Thị Ới5.000.000----Đất ở nông thôn
757Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 30, 83, 93, 155, 156, 164, 169, 170, …173, 188, ….191, 198, 199-300----Đất SX-KD nông thôn
758Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 30, 83, 93, 155, 156, 164, 169, 170, …173, 188, ….191, 198, 199-330----Đất TM-DV nông thôn
759Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 30, 83, 93, 155, 156, 164, 169, 170, …173, 188, ….191, 198, 199-600----Đất ở nông thôn
760Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 51, 56, 57, 58, 63, 64, 65, 70, 71, 77, 81, 83, 90, 91, 236.) -Hồ Minh Điềng - Nguyễn Sỹ Diên750----Đất SX-KD nông thôn
761Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 51, 56, 57, 58, 63, 64, 65, 70, 71, 77, 81, 83, 90, 91, 236.) -Hồ Minh Điềng - Nguyễn Sỹ Diên825----Đất TM-DV nông thôn
762Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 51, 56, 57, 58, 63, 64, 65, 70, 71, 77, 81, 83, 90, 91, 236.) -Hồ Minh Điềng - Nguyễn Sỹ Diên1.500.000----Đất ở nông thôn
763Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 89, 96, 95, 102, 108, 107, 118, 119, 129, 130, 142, 143, 141, 1-400----Đất SX-KD nông thôn
764Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 89, 96, 95, 102, 108, 107, 118, 119, 129, 130, 142, 143, 141, 1-440----Đất TM-DV nông thôn
765Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 89, 96, 95, 102, 108, 107, 118, 119, 129, 130, 142, 143, 141, 1-800----Đất ở nông thôn
766Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 115, 123…126, 135…137, 146..148, 160…162, 175…178, 192, 203, 204, 2Nguyễn Thị Long - Thái Văn Kỷ2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
767Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 115, 123…126, 135…137, 146..148, 160…162, 175…178, 192, 203, 204, 2Nguyễn Thị Long - Thái Văn Kỷ2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
768Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 44, thửa: 115, 123…126, 135…137, 146..148, 160…162, 175…178, 192, 203, 204, 2Nguyễn Thị Long - Thái Văn Kỷ5.000.000----Đất ở nông thôn
769Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15, 40, 54, 55, 61, 101, 156, 161, 162, 165, 166, 170, 171,-300----Đất SX-KD nông thôn
770Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15, 40, 54, 55, 61, 101, 156, 161, 162, 165, 166, 170, 171,-330----Đất TM-DV nông thôn
771Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15, 40, 54, 55, 61, 101, 156, 161, 162, 165, 166, 170, 171,-600----Đất ở nông thôn
772Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15) - Xã Quỳnh Văn-750----Đất SX-KD nông thôn
773Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15) - Xã Quỳnh Văn-825----Đất TM-DV nông thôn
774Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 6 (Tờ 43, thửa: 2, 15) - Xã Quỳnh Văn-1.500.000----Đất ở nông thôn
775Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 40, thửa: 14, 18, 19, 20, 30, 53, 59, 101, 111, 118, 124) - Xã Quỳnh VănĐ. Vào cấp ba - X. Phông Vục mấu2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
776Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 40, thửa: 14, 18, 19, 20, 30, 53, 59, 101, 111, 118, 124) - Xã Quỳnh VănĐ. Vào cấp ba - X. Phông Vục mấu2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
777Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 40, thửa: 14, 18, 19, 20, 30, 53, 59, 101, 111, 118, 124) - Xã Quỳnh VănĐ. Vào cấp ba - X. Phông Vục mấu5.000.000----Đất ở nông thôn
778Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 35, thửa: 57, 63, 96, 115) - Xã Quỳnh VănX. Phông Vục mấu - Giáp P. Quỳnh Xuân2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
779Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 35, thửa: 57, 63, 96, 115) - Xã Quỳnh VănX. Phông Vục mấu - Giáp P. Quỳnh Xuân2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
780Huyện Quỳnh LưuQuốc lộ 1A - Xóm 6 (Tờ 35, thửa: 57, 63, 96, 115) - Xã Quỳnh VănX. Phông Vục mấu - Giáp P. Quỳnh Xuân5.000.000----Đất ở nông thôn
781Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 31, thửa: 21, 53, 68, 70, 87, 89) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
782Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 31, thửa: 21, 53, 68, 70, 87, 89) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
783Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 31, thửa: 21, 53, 68, 70, 87, 89) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
784Huyện Quỳnh LưuThôn 6 (Tờ 18, thửa: 110, 279, 280, 281, 283, 322, 323, 367, 368, 371, 419, 420, 421, 423, …426, 475-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
785Huyện Quỳnh LưuThôn 6 (Tờ 18, thửa: 110, 279, 280, 281, 283, 322, 323, 367, 368, 371, 419, 420, 421, 423, …426, 475-2.750.000----Đất TM-DV nông thôn
786Huyện Quỳnh LưuThôn 6 (Tờ 18, thửa: 110, 279, 280, 281, 283, 322, 323, 367, 368, 371, 419, 420, 421, 423, …426, 475-5.000.000----Đất ở nông thôn
787Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 18, thửa: 71, 96) - Xã Quỳnh Văn-750----Đất SX-KD nông thôn
788Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 18, thửa: 71, 96) - Xã Quỳnh Văn-825----Đất TM-DV nông thôn
789Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 18, thửa: 71, 96) - Xã Quỳnh Văn-1.500.000----Đất ở nông thôn
790Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 42, thửa: 8, 15, 24, 25, 43, 42, 66….70, 94……98, 100, 101, 124, 127) - XãHồ Thị Tín - Hoàng Nguyên Tước200----Đất SX-KD nông thôn
791Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 42, thửa: 8, 15, 24, 25, 43, 42, 66….70, 94……98, 100, 101, 124, 127) - XãHồ Thị Tín - Hoàng Nguyên Tước220----Đất TM-DV nông thôn
792Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm - Xóm 5 (Tờ 42, thửa: 8, 15, 24, 25, 43, 42, 66….70, 94……98, 100, 101, 124, 127) - XãHồ Thị Tín - Hoàng Nguyên Tước400----Đất ở nông thôn
793Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 (Tờ 38, thửa: 16, 18.19, 21, 22, 24, 26, 27, …..30, 32, 34, ……39, 42, 43, 44, 46, 5-150----Đất SX-KD nông thôn
794Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 (Tờ 38, thửa: 16, 18.19, 21, 22, 24, 26, 27, …..30, 32, 34, ……39, 42, 43, 44, 46, 5-165----Đất TM-DV nông thôn
795Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 (Tờ 38, thửa: 16, 18.19, 21, 22, 24, 26, 27, …..30, 32, 34, ……39, 42, 43, 44, 46, 5-300----Đất ở nông thôn
796Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 5 (Tờ 38, thửa: 9, 10…..15, 17, 20, 23, 29, 35, 40, 47, 48, 54, 55, 59, 63) (TờNguyễn Việt Thắng - Hồ Thị Luyện500----Đất SX-KD nông thôn
797Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 5 (Tờ 38, thửa: 9, 10…..15, 17, 20, 23, 29, 35, 40, 47, 48, 54, 55, 59, 63) (TờNguyễn Việt Thắng - Hồ Thị Luyện550----Đất TM-DV nông thôn
798Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 5 (Tờ 38, thửa: 9, 10…..15, 17, 20, 23, 29, 35, 40, 47, 48, 54, 55, 59, 63) (TờNguyễn Việt Thắng - Hồ Thị Luyện1.000.000----Đất ở nông thôn
799Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538, 539, 540, 577, 578, 619, 620, 621, 665) - Xã Quỳnh Văn-150----Đất SX-KD nông thôn
800Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538, 539, 540, 577, 578, 619, 620, 621, 665) - Xã Quỳnh Văn-165----Đất TM-DV nông thôn
801Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538, 539, 540, 577, 578, 619, 620, 621, 665) - Xã Quỳnh Văn-300----Đất ở nông thôn
802Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất SX-KD nông thôn
803Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538) - Xã Quỳnh Văn-440----Đất TM-DV nông thôn
804Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 5 (Tờ 15, thửa: 496, 538) - Xã Quỳnh Văn-800----Đất ở nông thôn
805Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 8, 11, 12, 13, 16, 17, 22……25, 29, ….31, 36, 37……41, 64, 47, 48, 49,-150----Đất SX-KD nông thôn
806Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 8, 11, 12, 13, 16, 17, 22……25, 29, ….31, 36, 37……41, 64, 47, 48, 49,-165----Đất TM-DV nông thôn
807Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 8, 11, 12, 13, 16, 17, 22……25, 29, ….31, 36, 37……41, 64, 47, 48, 49,-300----Đất ở nông thôn
808Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 4 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 3, 7, 9, 10, 14, 18, 19, 26, 33, 34, 32, 42, 43, 52) - XãThái Phú - Đậu Trương400----Đất SX-KD nông thôn
809Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 4 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 3, 7, 9, 10, 14, 18, 19, 26, 33, 34, 32, 42, 43, 52) - XãThái Phú - Đậu Trương440----Đất TM-DV nông thôn
810Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 4 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 3, 7, 9, 10, 14, 18, 19, 26, 33, 34, 32, 42, 43, 52) - XãThái Phú - Đậu Trương800----Đất ở nông thôn
811Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 14, 16, ..18, 20…..25, 29..31, 34, 36, 38-150----Đất SX-KD nông thôn
812Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 14, 16, ..18, 20…..25, 29..31, 34, 36, 38-165----Đất TM-DV nông thôn
813Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 29, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 12, 13, 14, 16, ..18, 20…..25, 29..31, 34, 36, 38-300----Đất ở nông thôn
814Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 24; 28; 31; 44, thửa: 54, 71, 81; 122; 95; 178; 66) - Xã Quỳnh Văn-150----Đất SX-KD nông thôn
815Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 24; 28; 31; 44, thửa: 54, 71, 81; 122; 95; 178; 66) - Xã Quỳnh Văn-165----Đất TM-DV nông thôn
816Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 24; 28; 31; 44, thửa: 54, 71, 81; 122; 95; 178; 66) - Xã Quỳnh Văn-300----Đất ở nông thôn
817Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 21, thửa: 28, 38, 39, 51, 52, 61, 72, 73, 75, 83, …86, 98, 99, 111, 112, 113, 126, .-150----Đất SX-KD nông thôn
818Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 21, thửa: 28, 38, 39, 51, 52, 61, 72, 73, 75, 83, …86, 98, 99, 111, 112, 113, 126, .-165----Đất TM-DV nông thôn
819Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 21, thửa: 28, 38, 39, 51, 52, 61, 72, 73, 75, 83, …86, 98, 99, 111, 112, 113, 126, .-300----Đất ở nông thôn
820Huyện Quỳnh LưuThôn 4 (Tờ 7; 14, thửa: 5, 4, 3, 5, 6, 7, 43, 44, 45) - Xã Quỳnh Văn-150----Đất SX-KD nông thôn
821Huyện Quỳnh LưuThôn 4 (Tờ 7; 14, thửa: 5, 4, 3, 5, 6, 7, 43, 44, 45) - Xã Quỳnh Văn-165----Đất TM-DV nông thôn
822Huyện Quỳnh LưuThôn 4 (Tờ 7; 14, thửa: 5, 4, 3, 5, 6, 7, 43, 44, 45) - Xã Quỳnh Văn-300----Đất ở nông thôn
823Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10, …15, 18, ..20, 24, 26, …32, 34, ……..50, ………53, 55…57-150----Đất SX-KD nông thôn
824Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10, …15, 18, ..20, 24, 26, …32, 34, ……..50, ………53, 55…57-165----Đất TM-DV nông thôn
825Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10, …15, 18, ..20, 24, 26, …32, 34, ……..50, ………53, 55…57-300----Đất ở nông thôn
826Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 3 (Tờ 28, thửa: 66, 68, 83, 76) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
827Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 3 (Tờ 28, thửa: 66, 68, 83, 76) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
828Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 3 (Tờ 28, thửa: 66, 68, 83, 76) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
829Huyện Quỳnh LưuThôn 3 (Tờ 7, 21, thửa: 8, 32, 42, 67, 68, 87, 89, 90, 92, 100) - Xã Quỳnh Văn-150----Đất SX-KD nông thôn
830Huyện Quỳnh LưuThôn 3 (Tờ 7, 21, thửa: 8, 32, 42, 67, 68, 87, 89, 90, 92, 100) - Xã Quỳnh Văn-165----Đất TM-DV nông thôn
831Huyện Quỳnh LưuThôn 3 (Tờ 7, 21, thửa: 8, 32, 42, 67, 68, 87, 89, 90, 92, 100) - Xã Quỳnh Văn-300----Đất ở nông thôn
832Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 13; 12; 21; 29, thửa: 53, 88, 487, 231, 257, 108, 177) - Xã Quỳnh Văn-150----Đất SX-KD nông thôn
833Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 13; 12; 21; 29, thửa: 53, 88, 487, 231, 257, 108, 177) - Xã Quỳnh Văn-165----Đất TM-DV nông thôn
834Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 13; 12; 21; 29, thửa: 53, 88, 487, 231, 257, 108, 177) - Xã Quỳnh Văn-300----Đất ở nông thôn
835Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 29, 30, 31, 32, 35, 37, 38, 41, 42, 44, …47, 49, 50, 53, 54, 57, 58,-150----Đất SX-KD nông thôn
836Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 29, 30, 31, 32, 35, 37, 38, 41, 42, 44, …47, 49, 50, 53, 54, 57, 58,-165----Đất TM-DV nông thôn
837Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 29, 30, 31, 32, 35, 37, 38, 41, 42, 44, …47, 49, 50, 53, 54, 57, 58,-300----Đất ở nông thôn
838Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 9, 78) - Xã Quỳnh Văn-200----Đất SX-KD nông thôn
839Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 9, 78) - Xã Quỳnh Văn-220----Đất TM-DV nông thôn
840Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 37, thửa: 9, 78) - Xã Quỳnh Văn-400----Đất ở nông thôn
841Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 36, thửa: 11, 12, 14, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 29, 31, 33, 38, 39, 40, 44-150----Đất SX-KD nông thôn
842Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 36, thửa: 11, 12, 14, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 29, 31, 33, 38, 39, 40, 44-165----Đất TM-DV nông thôn
843Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 36, thửa: 11, 12, 14, 16, 17, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 29, 31, 33, 38, 39, 40, 44-300----Đất ở nông thôn
844Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 (Tờ 36, thửa: 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 13, 15, 16, 19, 20) - Xã Quỳnh VănĐậu Đức Nam - Nguyễn Hữu Cửu200----Đất SX-KD nông thôn
845Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 (Tờ 36, thửa: 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 13, 15, 16, 19, 20) - Xã Quỳnh VănĐậu Đức Nam - Nguyễn Hữu Cửu220----Đất TM-DV nông thôn
846Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 (Tờ 36, thửa: 2, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 13, 15, 16, 19, 20) - Xã Quỳnh VănĐậu Đức Nam - Nguyễn Hữu Cửu400----Đất ở nông thôn
847Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 36, thửa: 30, 36, 43, 55, 60, 64, 65, 72, 77, 89, 100, 105, 114, 120, 121, 126, 132)-150----Đất SX-KD nông thôn
848Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 36, thửa: 30, 36, 43, 55, 60, 64, 65, 72, 77, 89, 100, 105, 114, 120, 121, 126, 132)-165----Đất TM-DV nông thôn
849Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 36, thửa: 30, 36, 43, 55, 60, 64, 65, 72, 77, 89, 100, 105, 114, 120, 121, 126, 132)-300----Đất ở nông thôn
850Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 12, thửa: 2, 3, 4, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 31, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 5-150----Đất SX-KD nông thôn
851Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 12, thửa: 2, 3, 4, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 31, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 5-165----Đất TM-DV nông thôn
852Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 12, thửa: 2, 3, 4, 11, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 29, 31, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 5-300----Đất ở nông thôn
853Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 (Tờ 12, thửa: 5, 21, 22, 32, 42, 41, 56, 71, 86, 105, 126, 141, 171, 186, 201, 246,Nguyễn Đình Hòa - Lê Thị Tình200----Đất SX-KD nông thôn
854Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 (Tờ 12, thửa: 5, 21, 22, 32, 42, 41, 56, 71, 86, 105, 126, 141, 171, 186, 201, 246,Nguyễn Đình Hòa - Lê Thị Tình220----Đất TM-DV nông thôn
855Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 (Tờ 12, thửa: 5, 21, 22, 32, 42, 41, 56, 71, 86, 105, 126, 141, 171, 186, 201, 246,Nguyễn Đình Hòa - Lê Thị Tình400----Đất ở nông thôn
856Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27-150----Đất SX-KD nông thôn
857Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27-165----Đất TM-DV nông thôn
858Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 8, 9, 10, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27-300----Đất ở nông thôn
859Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 (Tờ 11, thửa: 33, 36, 41, 47, 53) - Xã Quỳnh VănNguyễn Dương Đông - Đậu Thị Tam200----Đất SX-KD nông thôn
860Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 (Tờ 11, thửa: 33, 36, 41, 47, 53) - Xã Quỳnh VănNguyễn Dương Đông - Đậu Thị Tam220----Đất TM-DV nông thôn
861Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 (Tờ 11, thửa: 33, 36, 41, 47, 53) - Xã Quỳnh VănNguyễn Dương Đông - Đậu Thị Tam400----Đất ở nông thôn
862Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 6, thửa: 6, 10, 14, 17, 23, 24, 30, 31, 32, 38, 43, 44, 45, 48, 49, 55, 58, 66, 67,Hồ Thị Huệ - Hồ Văn Tuân150----Đất SX-KD nông thôn
863Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 6, thửa: 6, 10, 14, 17, 23, 24, 30, 31, 32, 38, 43, 44, 45, 48, 49, 55, 58, 66, 67,Hồ Thị Huệ - Hồ Văn Tuân165----Đất TM-DV nông thôn
864Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 6, thửa: 6, 10, 14, 17, 23, 24, 30, 31, 32, 38, 43, 44, 45, 48, 49, 55, 58, 66, 67,Hồ Thị Huệ - Hồ Văn Tuân300----Đất ở nông thôn
865Huyện Quỳnh LưuĐường Thôn Đức Long (Tờ 12, thửa: 14…18, 21, 22, 25, 28…33, 35, 36, 38..41, 44, 45, 48, 49, 54, 58,Đường Thôn -150----Đất SX-KD nông thôn
866Huyện Quỳnh LưuĐường Thôn Đức Long (Tờ 12, thửa: 14…18, 21, 22, 25, 28…33, 35, 36, 38..41, 44, 45, 48, 49, 54, 58,Đường Thôn -165----Đất TM-DV nông thôn
867Huyện Quỳnh LưuĐường Thôn Đức Long (Tờ 12, thửa: 14…18, 21, 22, 25, 28…33, 35, 36, 38..41, 44, 45, 48, 49, 54, 58,Đường Thôn -300----Đất ở nông thôn
868Huyện Quỳnh LưuĐường Thôn Thuận Lợi (Tờ 10, thửa: 109, 243, 257…337…386) (Tờ 11, thửa: 8...82, 83) (Tờ 15, thửa: 1Đường Thôn -150----Đất SX-KD nông thôn
869Huyện Quỳnh LưuĐường Thôn Thuận Lợi (Tờ 10, thửa: 109, 243, 257…337…386) (Tờ 11, thửa: 8...82, 83) (Tờ 15, thửa: 1Đường Thôn -165----Đất TM-DV nông thôn
870Huyện Quỳnh LưuĐường Thôn Thuận Lợi (Tờ 10, thửa: 109, 243, 257…337…386) (Tờ 11, thửa: 8...82, 83) (Tờ 15, thửa: 1Đường Thôn -300----Đất ở nông thôn
871Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Hòa Thuận (Tờ 10, thửa: 337, 347) (Tờ 21, thửa: 79, 85...87, 92…94, 98…101, 105…109, 113…Đường Thôn -150----Đất SX-KD nông thôn
872Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Hòa Thuận (Tờ 10, thửa: 337, 347) (Tờ 21, thửa: 79, 85...87, 92…94, 98…101, 105…109, 113…Đường Thôn -165----Đất TM-DV nông thôn
873Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Hòa Thuận (Tờ 10, thửa: 337, 347) (Tờ 21, thửa: 79, 85...87, 92…94, 98…101, 105…109, 113…Đường Thôn -300----Đất ở nông thôn
874Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Phủ Yên (Tờ 9, thửa: 501) (Tờ 19, thửa: 213, 226, 232….234) (Tờ 24, thửa: 16, 23, 24, 38,Đường Thôn -150----Đất SX-KD nông thôn
875Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Phủ Yên (Tờ 9, thửa: 501) (Tờ 19, thửa: 213, 226, 232….234) (Tờ 24, thửa: 16, 23, 24, 38,Đường Thôn -165----Đất TM-DV nông thôn
876Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Phủ Yên (Tờ 9, thửa: 501) (Tờ 19, thửa: 213, 226, 232….234) (Tờ 24, thửa: 16, 23, 24, 38,Đường Thôn -300----Đất ở nông thôn
877Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Trường Thịnh (Tờ 18, thửa: 47, 68, 69, 85, 86, 100…102, 123, 124, 141…144, 159…162, 176…1Đường Thôn -150----Đất SX-KD nông thôn
878Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Trường Thịnh (Tờ 18, thửa: 47, 68, 69, 85, 86, 100…102, 123, 124, 141…144, 159…162, 176…1Đường Thôn -165----Đất TM-DV nông thôn
879Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Trường Thịnh (Tờ 18, thửa: 47, 68, 69, 85, 86, 100…102, 123, 124, 141…144, 159…162, 176…1Đường Thôn -300----Đất ở nông thôn
880Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 144, 163, 182….510) (Tờ 18, thửa: 3, 4, 7…16, 19…21, 25…33, 38…4Đường Thôn -150----Đất SX-KD nông thôn
881Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 144, 163, 182….510) (Tờ 18, thửa: 3, 4, 7…16, 19…21, 25…33, 38…4Đường Thôn -165----Đất TM-DV nông thôn
882Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 144, 163, 182….510) (Tờ 18, thửa: 3, 4, 7…16, 19…21, 25…33, 38…4Đường Thôn -300----Đất ở nông thôn
883Huyện Quỳnh LưuĐường thôn - Xóm Trường Tân (Tờ 23, thửa: 117, 146, 147, 154…156, 168, 184) (Tờ 24, thửa: 29…31, 43,Đường Thôn -150----Đất SX-KD nông thôn
884Huyện Quỳnh LưuĐường thôn - Xóm Trường Tân (Tờ 23, thửa: 117, 146, 147, 154…156, 168, 184) (Tờ 24, thửa: 29…31, 43,Đường Thôn -165----Đất TM-DV nông thôn
885Huyện Quỳnh LưuĐường thôn - Xóm Trường Tân (Tờ 23, thửa: 117, 146, 147, 154…156, 168, 184) (Tờ 24, thửa: 29…31, 43,Đường Thôn -300----Đất ở nông thôn
886Huyện Quỳnh LưuĐường thôn - Xóm Yên Thọ (Tờ 18, thửa: 267, 287…302, 317…321, 339...340…343, 355…362, 370…374, 378,Đường Thôn -150----Đất SX-KD nông thôn
887Huyện Quỳnh LưuĐường thôn - Xóm Yên Thọ (Tờ 18, thửa: 267, 287…302, 317…321, 339...340…343, 355…362, 370…374, 378,Đường Thôn -165----Đất TM-DV nông thôn
888Huyện Quỳnh LưuĐường thôn - Xóm Yên Thọ (Tờ 18, thửa: 267, 287…302, 317…321, 339...340…343, 355…362, 370…374, 378,Đường Thôn -300----Đất ở nông thôn
889Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Tân Xuân (Tờ 14, thửa: 182, 183, 197, 198, 214…216, 230, 237, 238,) (Tờ 17, thửa: 6, 8…11Đường Thôn -150----Đất SX-KD nông thôn
890Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Tân Xuân (Tờ 14, thửa: 182, 183, 197, 198, 214…216, 230, 237, 238,) (Tờ 17, thửa: 6, 8…11Đường Thôn -165----Đất TM-DV nông thôn
891Huyện Quỳnh LưuĐường thôn Tân Xuân (Tờ 14, thửa: 182, 183, 197, 198, 214…216, 230, 237, 238,) (Tờ 17, thửa: 6, 8…11Đường Thôn -300----Đất ở nông thôn
892Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh ThuậnTừ Thuận lợi xuống chợ Ao -750----Đất SX-KD nông thôn
893Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh ThuậnTừ Thuận lợi xuống chợ Ao -825----Đất TM-DV nông thôn
894Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh ThuậnTừ Thuận lợi xuống chợ Ao -1.500.000----Đất ở nông thôn
895Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm Phủ Yên, Hòa Thuận - Xã Quỳnh ThuậnTừ đình Tám Mái xuống Ngã tư Chợ Ao -750----Đất SX-KD nông thôn
896Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm Phủ Yên, Hòa Thuận - Xã Quỳnh ThuậnTừ đình Tám Mái xuống Ngã tư Chợ Ao -825----Đất TM-DV nông thôn
897Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm Phủ Yên, Hòa Thuận - Xã Quỳnh ThuậnTừ đình Tám Mái xuống Ngã tư Chợ Ao -1.500.000----Đất ở nông thôn
898Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm Trường Thịnh Yên Thọ, Trường Tân - Xã Quỳnh ThuậnTừ nhà Anh Vang xuống Thuận Hải -1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
899Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm Trường Thịnh Yên Thọ, Trường Tân - Xã Quỳnh ThuậnTừ nhà Anh Vang xuống Thuận Hải -1.375.000----Đất TM-DV nông thôn
900Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm Trường Thịnh Yên Thọ, Trường Tân - Xã Quỳnh ThuậnTừ nhà Anh Vang xuống Thuận Hải -2.500.000----Đất ở nông thôn
901Huyện Quỳnh LưuĐường QL 48 xuống cảng cá - Xã Đức Long - Xã Quỳnh ThuậnThuận Lợi xuống Lạch Quèn -1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
902Huyện Quỳnh LưuĐường QL 48 xuống cảng cá - Xã Đức Long - Xã Quỳnh ThuậnThuận Lợi xuống Lạch Quèn -1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
903Huyện Quỳnh LưuĐường QL 48 xuống cảng cá - Xã Đức Long - Xã Quỳnh ThuậnThuận Lợi xuống Lạch Quèn -3.000.000----Đất ở nông thôn
904Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi (Tờ 13, thửa: 34, 35, 22, 23….35) - Xã Quỳnh ThuậnThuận Lợi xuống Lạch Quèn -1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
905Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi (Tờ 13, thửa: 34, 35, 22, 23….35) - Xã Quỳnh ThuậnThuận Lợi xuống Lạch Quèn -1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
906Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi (Tờ 13, thửa: 34, 35, 22, 23….35) - Xã Quỳnh ThuậnThuận Lợi xuống Lạch Quèn -3.000.000----Đất ở nông thôn
907Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh ThuậnTừ thôn Thuận Lợi - đến nhà Anh Dũng1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
908Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh ThuậnTừ thôn Thuận Lợi - đến nhà Anh Dũng1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
909Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh ThuậnTừ thôn Thuận Lợi - đến nhà Anh Dũng3.000.000----Đất ở nông thôn
910Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh ThuậnTừ nhà anh Dũng - đến nhà anh Thọ1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
911Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh ThuậnTừ nhà anh Dũng - đến nhà anh Thọ1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
912Huyện Quỳnh LưuQuốc Lộ 48B - Xóm Thuận Lợi - Xã Quỳnh ThuậnTừ nhà anh Dũng - đến nhà anh Thọ3.000.000----Đất ở nông thôn
913Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc Lộ 48 - Xóm Thanh Đoài, Trường Thịnh, Phủ Yên - Xã Quỳnh ThuậnTừ nhà Anh Dũng xuống đình 8 mái -1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
914Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc Lộ 48 - Xóm Thanh Đoài, Trường Thịnh, Phủ Yên - Xã Quỳnh ThuậnTừ nhà Anh Dũng xuống đình 8 mái -1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
915Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc Lộ 48 - Xóm Thanh Đoài, Trường Thịnh, Phủ Yên - Xã Quỳnh ThuậnTừ nhà Anh Dũng xuống đình 8 mái -3.000.000----Đất ở nông thôn
916Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 1, 2, 12...18, 33...41, 57...62. 63...66,Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh -1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
917Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 1, 2, 12...18, 33...41, 57...62. 63...66,Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh -1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
918Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 17, thửa: 1, 2, 12...18, 33...41, 57...62. 63...66,Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh -3.000.000----Đất ở nông thôn
919Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 14, thửa: 144...145, 156...160, 169...172, 184...18Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh -1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
920Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 14, thửa: 144...145, 156...160, 169...172, 184...18Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh -1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
921Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc Lộ 48B - Xóm Tân Xuân, Thanh Đoài (Tờ 14, thửa: 144...145, 156...160, 169...172, 184...18Từ nhà anh Ngọc xuống nhà anh Minh -3.000.000----Đất ở nông thôn
922Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 21, 22,-175----Đất SX-KD nông thôn
923Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 21, 22,-192.5----Đất TM-DV nông thôn
924Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 21, 22,-350----Đất ở nông thôn
925Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 45, 66, 42, 63, 69,41, 62, 68, 70, 87, 88, 100, 101, 115,-350----Đất SX-KD nông thôn
926Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 45, 66, 42, 63, 69,41, 62, 68, 70, 87, 88, 100, 101, 115,-385----Đất TM-DV nông thôn
927Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 45, 66, 42, 63, 69,41, 62, 68, 70, 87, 88, 100, 101, 115,-700----Đất ở nông thôn
928Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 17,18,26,43,94, 65, 91, 95, 96, 123, 1-750----Đất SX-KD nông thôn
929Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 17,18,26,43,94, 65, 91, 95, 96, 123, 1-825----Đất TM-DV nông thôn
930Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 4, 8 (Tờ 28, thửa: 17,18,26,43,94, 65, 91, 95, 96, 123, 1-1.500.000----Đất ở nông thôn
931Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 254, 253,251,214,250,215) - Xã Quỳnh Thạc-750----Đất SX-KD nông thôn
932Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 254, 253,251,214,250,215) - Xã Quỳnh Thạc-825----Đất TM-DV nông thôn
933Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 3, 4, 8 (Tờ 28, thửa: 254, 253,251,214,250,215) - Xã Quỳnh Thạc-1.500.000----Đất ở nông thôn
934Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ27, thửa: 3, 4, 11, 22, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43,-175----Đất SX-KD nông thôn
935Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ27, thửa: 3, 4, 11, 22, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43,-192.5----Đất TM-DV nông thôn
936Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ27, thửa: 3, 4, 11, 22, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 38, 40, 41, 42, 43,-350----Đất ở nông thôn
937Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 159, 165, 166, 168, 169) - Xã Quỳnh Thạch-150----Đất SX-KD nông thôn
938Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 159, 165, 166, 168, 169) - Xã Quỳnh Thạch-165----Đất TM-DV nông thôn
939Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 159, 165, 166, 168, 169) - Xã Quỳnh Thạch-300----Đất ở nông thôn
940Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 395,396,406,431,432,433,4-750----Đất SX-KD nông thôn
941Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 395,396,406,431,432,433,4-825----Đất TM-DV nông thôn
942Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 12 (Tờ 6, thửa: 395,396,406,431,432,433,4-1.500.000----Đất ở nông thôn
943Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 272,275, 277, 278) - Xã Quỳnh Thạch-175----Đất SX-KD nông thôn
944Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 272,275, 277, 278) - Xã Quỳnh Thạch-192.5----Đất TM-DV nông thôn
945Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 272,275, 277, 278) - Xã Quỳnh Thạch-350----Đất ở nông thôn
946Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 30, thửa: 1, 3, 4, 5, 11, 12, 13, 14, 15, 24, 29, 30, 31, 32, 3-175----Đất SX-KD nông thôn
947Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 30, thửa: 1, 3, 4, 5, 11, 12, 13, 14, 15, 24, 29, 30, 31, 32, 3-192.5----Đất TM-DV nông thôn
948Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 6, 7, 8 (Tờ 30, thửa: 1, 3, 4, 5, 11, 12, 13, 14, 15, 24, 29, 30, 31, 32, 3-350----Đất ở nông thôn
949Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 7, 8 (Tờ 30, thửa: 8, 7, 9, 49, 48, 39, 40, 79, 91, 86, 85, 90,111, 123, 109,-350----Đất SX-KD nông thôn
950Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 7, 8 (Tờ 30, thửa: 8, 7, 9, 49, 48, 39, 40, 79, 91, 86, 85, 90,111, 123, 109,-385----Đất TM-DV nông thôn
951Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 7, 8 (Tờ 30, thửa: 8, 7, 9, 49, 48, 39, 40, 79, 91, 86, 85, 90,111, 123, 109,-700----Đất ở nông thôn
952Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 30, thửa: 267, 266, 295, 286, 316,314, 313, 340, 342, 343, 344, 345, 353-350----Đất SX-KD nông thôn
953Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 30, thửa: 267, 266, 295, 286, 316,314, 313, 340, 342, 343, 344, 345, 353-385----Đất TM-DV nông thôn
954Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 30, thửa: 267, 266, 295, 286, 316,314, 313, 340, 342, 343, 344, 345, 353-700----Đất ở nông thôn
955Huyện Quỳnh LưuĐường liên xxã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 17, 16, 19, 27, 26, 25, 63, 64, 65, 6-750----Đất SX-KD nông thôn
956Huyện Quỳnh LưuĐường liên xxã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 17, 16, 19, 27, 26, 25, 63, 64, 65, 6-825----Đất TM-DV nông thôn
957Huyện Quỳnh LưuĐường liên xxã- Thạch - Thanh - Lương - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 17, 16, 19, 27, 26, 25, 63, 64, 65, 6-1.500.000----Đất ở nông thôn
958Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 28, 21, 22, 70, 72, 61, 105, 94, 103, 127, 1-750----Đất SX-KD nông thôn
959Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 28, 21, 22, 70, 72, 61, 105, 94, 103, 127, 1-825----Đất TM-DV nông thôn
960Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã Bá - Hậu - Thạch - Xóm 6, 7 (Tờ 30, thửa: 28, 21, 22, 70, 72, 61, 105, 94, 103, 127, 1-1.500.000----Đất ở nông thôn
961Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 406) - Xã Quỳnh Thạch-175----Đất SX-KD nông thôn
962Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 406) - Xã Quỳnh Thạch-192.5----Đất TM-DV nông thôn
963Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 406) - Xã Quỳnh Thạch-350----Đất ở nông thôn
964Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 422, 423, 424, 428, 432, 540) - Xã Quỳnh Thạch-750----Đất SX-KD nông thôn
965Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 422, 423, 424, 428, 432, 540) - Xã Quỳnh Thạch-825----Đất TM-DV nông thôn
966Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 5 (Tờ 12, thửa: 422, 423, 424, 428, 432, 540) - Xã Quỳnh Thạch-1.500.000----Đất ở nông thôn
967Huyện Quỳnh LưuQL 1A đi bàu Sen - Xóm 1, 29 (Tờ 8, thửa: 4, 5, 6, 22, 23, 24, 25, 40, 788.) - Xã Quỳnh Thạch-750----Đất SX-KD nông thôn
968Huyện Quỳnh LưuQL 1A đi bàu Sen - Xóm 1, 29 (Tờ 8, thửa: 4, 5, 6, 22, 23, 24, 25, 40, 788.) - Xã Quỳnh Thạch-825----Đất TM-DV nông thôn
969Huyện Quỳnh LưuQL 1A đi bàu Sen - Xóm 1, 29 (Tờ 8, thửa: 4, 5, 6, 22, 23, 24, 25, 40, 788.) - Xã Quỳnh Thạch-1.500.000----Đất ở nông thôn
970Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 8, 13, 14, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 31, 32, 33, 34,-150----Đất SX-KD nông thôn
971Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 8, 13, 14, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 31, 32, 33, 34,-165----Đất TM-DV nông thôn
972Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 8, 13, 14, 16, 17, 21, 24, 25, 26, 28, 29, 31, 32, 33, 34,-300----Đất ở nông thôn
973Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 6, 7, 22, 23, 36, 37, 88, 113, 114, 141, 117, 119, 120,-350----Đất SX-KD nông thôn
974Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 6, 7, 22, 23, 36, 37, 88, 113, 114, 141, 117, 119, 120,-385----Đất TM-DV nông thôn
975Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 6, 7, 22, 23, 36, 37, 88, 113, 114, 141, 117, 119, 120,-700----Đất ở nông thôn
976Huyện Quỳnh LưuĐường 9 đi 12 - Xóm 10, 9 (Tờ 18, thửa: 30, 45, 62,59, 63, 75, 98, 100, 128, 156, 158, 184, 183, 182-750----Đất SX-KD nông thôn
977Huyện Quỳnh LưuĐường 9 đi 12 - Xóm 10, 9 (Tờ 18, thửa: 30, 45, 62,59, 63, 75, 98, 100, 128, 156, 158, 184, 183, 182-825----Đất TM-DV nông thôn
978Huyện Quỳnh LưuĐường 9 đi 12 - Xóm 10, 9 (Tờ 18, thửa: 30, 45, 62,59, 63, 75, 98, 100, 128, 156, 158, 184, 183, 182-1.500.000----Đất ở nông thôn
979Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 20, 21, 32, 33, 34, 35, 3-175----Đất SX-KD nông thôn
980Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 20, 21, 32, 33, 34, 35, 3-192.5----Đất TM-DV nông thôn
981Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 1, 2, 3, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 20, 21, 32, 33, 34, 35, 3-350----Đất ở nông thôn
982Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 4,29, 25, 26, 27, 62, 60, 59, 57, 51, 68, 47, 48, 71,82, 81,-350----Đất SX-KD nông thôn
983Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 4,29, 25, 26, 27, 62, 60, 59, 57, 51, 68, 47, 48, 71,82, 81,-385----Đất TM-DV nông thôn
984Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 10 (Tờ 17, thửa: 4,29, 25, 26, 27, 62, 60, 59, 57, 51, 68, 47, 48, 71,82, 81,-700----Đất ở nông thôn
985Huyện Quỳnh LưuĐường 9 đi 12 (Tờ 10, thửa: 119, 121, 123, 149, 151, 153, 172, 173, 191,) - Xã Quỳnh Thạch-750----Đất SX-KD nông thôn
986Huyện Quỳnh LưuĐường 9 đi 12 (Tờ 10, thửa: 119, 121, 123, 149, 151, 153, 172, 173, 191,) - Xã Quỳnh Thạch-825----Đất TM-DV nông thôn
987Huyện Quỳnh LưuĐường 9 đi 12 (Tờ 10, thửa: 119, 121, 123, 149, 151, 153, 172, 173, 191,) - Xã Quỳnh Thạch-1.500.000----Đất ở nông thôn
988Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 15, 28,18, 19, 20, 23, 25, 33, 3-150----Đất SX-KD nông thôn
989Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 15, 28,18, 19, 20, 23, 25, 33, 3-165----Đất TM-DV nông thôn
990Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 1, 4, 5, 6, 7, 10, 11, 15, 28,18, 19, 20, 23, 25, 33, 3-300----Đất ở nông thôn
991Huyện Quỳnh LưuĐường trục xóm 11 (Tờ 21, thửa: 40, 41,57, 56, 55, 54, 53, 73, 74, 69, 68, 115, 113, 102, 112, 124,-350----Đất SX-KD nông thôn
992Huyện Quỳnh LưuĐường trục xóm 11 (Tờ 21, thửa: 40, 41,57, 56, 55, 54, 53, 73, 74, 69, 68, 115, 113, 102, 112, 124,-385----Đất TM-DV nông thôn
993Huyện Quỳnh LưuĐường trục xóm 11 (Tờ 21, thửa: 40, 41,57, 56, 55, 54, 53, 73, 74, 69, 68, 115, 113, 102, 112, 124,-700----Đất ở nông thôn
994Huyện Quỳnh LưuĐường 9 đi 12 - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 13, , 14, 29, 31, 32, 45, 48, 63,61,77, 78, 88, 91, 99, 104,-750----Đất SX-KD nông thôn
995Huyện Quỳnh LưuĐường 9 đi 12 - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 13, , 14, 29, 31, 32, 45, 48, 63,61,77, 78, 88, 91, 99, 104,-825----Đất TM-DV nông thôn
996Huyện Quỳnh LưuĐường 9 đi 12 - Xóm 10, 1 (Tờ 21, thửa: 13, , 14, 29, 31, 32, 45, 48, 63,61,77, 78, 88, 91, 99, 104,-1.500.000----Đất ở nông thôn
997Huyện Quỳnh LưuNhà trường lên xóm 11 - Xóm 21, thửa: 127, 121, 109, 108, 116, 117, 120, 119, 118, 129, 130, 128,132-750----Đất SX-KD nông thôn
998Huyện Quỳnh LưuNhà trường lên xóm 11 - Xóm 21, thửa: 127, 121, 109, 108, 116, 117, 120, 119, 118, 129, 130, 128,132-825----Đất TM-DV nông thôn
999Huyện Quỳnh LưuNhà trường lên xóm 11 - Xóm 21, thửa: 127, 121, 109, 108, 116, 117, 120, 119, 118, 129, 130, 128,132-1.500.000----Đất ở nông thôn
1000Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 21, thửa: 183,184, 185) - Xã Quỳnh Thạch-3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1001Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 21, thửa: 183,184, 185) - Xã Quỳnh Thạch-3.300.000----Đất TM-DV nông thôn
1002Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 11 (Tờ 21, thửa: 183,184, 185) - Xã Quỳnh Thạch-6.000.000----Đất ở nông thôn
1003Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 14, thửa: 3, 2, 5,4, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 17, 18, 20, 21,) - Xã Quỳnh Th-350----Đất SX-KD nông thôn
1004Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 14, thửa: 3, 2, 5,4, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 17, 18, 20, 21,) - Xã Quỳnh Th-385----Đất TM-DV nông thôn
1005Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 9 (Tờ 14, thửa: 3, 2, 5,4, 6, 7, 8, 11, 12, 14, 17, 18, 20, 21,) - Xã Quỳnh Th-700----Đất ở nông thôn
1006Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 4, 6, 7 (Tờ 11, thửa: 92, 227, 338, 358, 359, 360, 432, 433, 453, 454, 455,-175----Đất SX-KD nông thôn
1007Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 4, 6, 7 (Tờ 11, thửa: 92, 227, 338, 358, 359, 360, 432, 433, 453, 454, 455,-192.5----Đất TM-DV nông thôn
1008Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 4, 6, 7 (Tờ 11, thửa: 92, 227, 338, 358, 359, 360, 432, 433, 453, 454, 455,-350----Đất ở nông thôn
1009Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 11, thửa: 93,74,75,76,77,15,16,17,-750----Đất SX-KD nông thôn
1010Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 11, thửa: 93,74,75,76,77,15,16,17,-825----Đất TM-DV nông thôn
1011Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 11, thửa: 93,74,75,76,77,15,16,17,-1.500.000----Đất ở nông thôn
1012Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 31, thửa: 1, 8, 16, 23, 30, 35, 36, 38, 40, 41, 49, 62, 63, 65,-150----Đất SX-KD nông thôn
1013Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 31, thửa: 1, 8, 16, 23, 30, 35, 36, 38, 40, 41, 49, 62, 63, 65,-165----Đất TM-DV nông thôn
1014Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 3, 4, 5 (Tờ 31, thửa: 1, 8, 16, 23, 30, 35, 36, 38, 40, 41, 49, 62, 63, 65,-300----Đất ở nông thôn
1015Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 31, thửa: 19, 4, 5, 6, 17, 27, 43, 28, 42, 57, 59, 60, 94, 70, 72, 73-350----Đất SX-KD nông thôn
1016Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 31, thửa: 19, 4, 5, 6, 17, 27, 43, 28, 42, 57, 59, 60, 94, 70, 72, 73-385----Đất TM-DV nông thôn
1017Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 31, thửa: 19, 4, 5, 6, 17, 27, 43, 28, 42, 57, 59, 60, 94, 70, 72, 73-700----Đất ở nông thôn
1018Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 31, thửa: 113, 119, 146, 111, 112, 120, 143, 153, 85, 177, 175,176, 178,-350----Đất SX-KD nông thôn
1019Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 31, thửa: 113, 119, 146, 111, 112, 120, 143, 153, 85, 177, 175,176, 178,-385----Đất TM-DV nông thôn
1020Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 5 (Tờ 31, thửa: 113, 119, 146, 111, 112, 120, 143, 153, 85, 177, 175,176, 178,-700----Đất ở nông thôn
1021Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã Thạch Thanh Lương - Thạch 3, 5 (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 45, 46, 53, 54, 51, 48, 50, 7-750----Đất SX-KD nông thôn
1022Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã Thạch Thanh Lương - Thạch 3, 5 (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 45, 46, 53, 54, 51, 48, 50, 7-825----Đất TM-DV nông thôn
1023Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã Thạch Thanh Lương - Thạch 3, 5 (Tờ 31, thửa: 20, 21, 22, 45, 46, 53, 54, 51, 48, 50, 7-1.500.000----Đất ở nông thôn
1024Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 2-150----Đất SX-KD nông thôn
1025Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 2-165----Đất TM-DV nông thôn
1026Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 2-300----Đất ở nông thôn
1027Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 100,115, 114, 113, 111,92, 94, 95, 101, 104, 112,) - Xã Quỳ-350----Đất SX-KD nông thôn
1028Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 100,115, 114, 113, 111,92, 94, 95, 101, 104, 112,) - Xã Quỳ-385----Đất TM-DV nông thôn
1029Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 100,115, 114, 113, 111,92, 94, 95, 101, 104, 112,) - Xã Quỳ-700----Đất ở nông thôn
1030Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Thạch Văn - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 14,27,47, 51, 61, 60, 53, 52, 45, 40, 39, 71, 77-750----Đất SX-KD nông thôn
1031Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Thạch Văn - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 14,27,47, 51, 61, 60, 53, 52, 45, 40, 39, 71, 77-825----Đất TM-DV nông thôn
1032Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Thạch Văn - Xóm 3, 4 (Tờ 29, thửa: 14,27,47, 51, 61, 60, 53, 52, 45, 40, 39, 71, 77-1.500.000----Đất ở nông thôn
1033Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 15, 5, 18, 20, 27, 28,) - Xã Quỳnh Thạch-175----Đất SX-KD nông thôn
1034Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 15, 5, 18, 20, 27, 28,) - Xã Quỳnh Thạch-192.5----Đất TM-DV nông thôn
1035Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 15, 5, 18, 20, 27, 28,) - Xã Quỳnh Thạch-350----Đất ở nông thôn
1036Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14,22,21,25) - Xã Quỳnh Thạch-350----Đất SX-KD nông thôn
1037Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14,22,21,25) - Xã Quỳnh Thạch-385----Đất TM-DV nông thôn
1038Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề - Xóm 5, 7 (Tờ 32, thửa: 6, 9, 10, 11, 12, 13, 14,22,21,25) - Xã Quỳnh Thạch-700----Đất ở nông thôn
1039Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 7 (Tờ 32, thửa: 4) - Xã Quỳnh Thạch-750----Đất SX-KD nông thôn
1040Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 7 (Tờ 32, thửa: 4) - Xã Quỳnh Thạch-825----Đất TM-DV nông thôn
1041Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 7 (Tờ 32, thửa: 4) - Xã Quỳnh Thạch-1.500.000----Đất ở nông thôn
1042Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 5, 9, 15, 16, 23, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 4-150----Đất SX-KD nông thôn
1043Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 5, 9, 15, 16, 23, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 4-165----Đất TM-DV nông thôn
1044Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 5, 9, 15, 16, 23, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 35, 37, 38, 39, 4-300----Đất ở nông thôn
1045Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 44, 26, 3, 53, 43, 69,67, 68, 80, 106, 107, 133, 135, 132, 120,-750----Đất SX-KD nông thôn
1046Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 44, 26, 3, 53, 43, 69,67, 68, 80, 106, 107, 133, 135, 132, 120,-825----Đất TM-DV nông thôn
1047Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 44, 26, 3, 53, 43, 69,67, 68, 80, 106, 107, 133, 135, 132, 120,-1.500.000----Đất ở nông thôn
1048Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại của xóm 1 (Tờ 23, thửa: 8, 10, 11, 18, 26, 27, 29, 31, 33, 36, 39, 40, 41) - Xã Q-175----Đất SX-KD nông thôn
1049Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại của xóm 1 (Tờ 23, thửa: 8, 10, 11, 18, 26, 27, 29, 31, 33, 36, 39, 40, 41) - Xã Q-192.5----Đất TM-DV nông thôn
1050Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại của xóm 1 (Tờ 23, thửa: 8, 10, 11, 18, 26, 27, 29, 31, 33, 36, 39, 40, 41) - Xã Q-350----Đất ở nông thôn
1051Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 21, 24, 2-175----Đất SX-KD nông thôn
1052Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 21, 24, 2-192.5----Đất TM-DV nông thôn
1053Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9, 10, 11, 12, 18, 19, 20, 21, 24, 2-350----Đất ở nông thôn
1054Huyện Quỳnh LưuĐường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 24, thửa: 164, 165, 170, 171, 175, 176, 177, 184, 179, 183, 185, 18-350----Đất SX-KD nông thôn
1055Huyện Quỳnh LưuĐường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 24, thửa: 164, 165, 170, 171, 175, 176, 177, 184, 179, 183, 185, 18-385----Đất TM-DV nông thôn
1056Huyện Quỳnh LưuĐường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 24, thửa: 164, 165, 170, 171, 175, 176, 177, 184, 179, 183, 185, 18-700----Đất ở nông thôn
1057Huyện Quỳnh LưuĐường trung tâm y tế dự phòng - Xóm 12, 1 (Tờ 24, thửa: 42, 70, 102, 104, 105, 127, 131, 150, 151, 1-750----Đất SX-KD nông thôn
1058Huyện Quỳnh LưuĐường trung tâm y tế dự phòng - Xóm 12, 1 (Tờ 24, thửa: 42, 70, 102, 104, 105, 127, 131, 150, 151, 1-825----Đất TM-DV nông thôn
1059Huyện Quỳnh LưuĐường trung tâm y tế dự phòng - Xóm 12, 1 (Tờ 24, thửa: 42, 70, 102, 104, 105, 127, 131, 150, 151, 1-1.500.000----Đất ở nông thôn
1060Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 15, 16, 17, 37, 38,39,40, 48, 47, 62, 63, 64,-750----Đất SX-KD nông thôn
1061Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 15, 16, 17, 37, 38,39,40, 48, 47, 62, 63, 64,-825----Đất TM-DV nông thôn
1062Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 12, 13 (Tờ 24, thửa: 15, 16, 17, 37, 38,39,40, 48, 47, 62, 63, 64,-1.500.000----Đất ở nông thôn
1063Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 13, thửa: 199, 200, 201, 206, 207, 209) - Xã Quỳnh Thạch-3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1064Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 13, thửa: 199, 200, 201, 206, 207, 209) - Xã Quỳnh Thạch-3.300.000----Đất TM-DV nông thôn
1065Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 13, thửa: 199, 200, 201, 206, 207, 209) - Xã Quỳnh Thạch-6.000.000----Đất ở nông thôn
1066Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 13, thửa: 202,218, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 240, 241, 242, 243, 244, 2-350----Đất SX-KD nông thôn
1067Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 13, thửa: 202,218, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 240, 241, 242, 243, 244, 2-385----Đất TM-DV nông thôn
1068Huyện Quỳnh LưuCác vị trí còn lại - Xóm 13, thửa: 202,218, 227, 228, 229, 230, 231, 232, 240, 241, 242, 243, 244, 2-700----Đất ở nông thôn
1069Huyện Quỳnh LưuĐường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 161, 163, 164,) - Xã Quỳnh Thạch-350----Đất SX-KD nông thôn
1070Huyện Quỳnh LưuĐường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 161, 163, 164,) - Xã Quỳnh Thạch-385----Đất TM-DV nông thôn
1071Huyện Quỳnh LưuĐường vào bệnh viện - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 161, 163, 164,) - Xã Quỳnh Thạch-700----Đất ở nông thôn
1072Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Thanh và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 178, 179-750----Đất SX-KD nông thôn
1073Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Thanh và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 178, 179-825----Đất TM-DV nông thôn
1074Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Thanh và các thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 25, thửa: 178, 179-1.500.000----Đất ở nông thôn
1075Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 13 (Tờ 25, thửa 113, 114, 115, 135, 136, 137, 138, 139, 141, 142,15-750----Đất SX-KD nông thôn
1076Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 13 (Tờ 25, thửa 113, 114, 115, 135, 136, 137, 138, 139, 141, 142,15-825----Đất TM-DV nông thôn
1077Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Hoa - Xóm 13 (Tờ 25, thửa 113, 114, 115, 135, 136, 137, 138, 139, 141, 142,15-1.500.000----Đất ở nông thôn
1078Huyện Quỳnh LưuĐường vào nhà trường - Xóm 11 (Tờ 25, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 22, 23, 24,) - Xã Quỳnh Thạch-750----Đất SX-KD nông thôn
1079Huyện Quỳnh LưuĐường vào nhà trường - Xóm 11 (Tờ 25, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 22, 23, 24,) - Xã Quỳnh Thạch-825----Đất TM-DV nông thôn
1080Huyện Quỳnh LưuĐường vào nhà trường - Xóm 11 (Tờ 25, thửa: 12, 13, 14, 15, 16, 22, 23, 24,) - Xã Quỳnh Thạch-1.500.000----Đất ở nông thôn
1081Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 25, thửa: 17, 18, 19, 20,40, 41, 51, 42, 52, 53, 54, 55, 56, 6-3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1082Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 25, thửa: 17, 18, 19, 20,40, 41, 51, 42, 52, 53, 54, 55, 56, 6-3.300.000----Đất TM-DV nông thôn
1083Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 11, 12, 13 (Tờ 25, thửa: 17, 18, 19, 20,40, 41, 51, 42, 52, 53, 54, 55, 56, 6-6.000.000----Đất ở nông thôn
1084Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24Ô. Hà - Ô. Chung3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1085Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24Ô. Hà - Ô. Chung3.300.000----Đất TM-DV nông thôn
1086Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 1, 2, 4, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24Ô. Hà - Ô. Chung6.000.000----Đất ở nông thôn
1087Huyện Quỳnh LưuCác thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 136,137,138,139,140,141,143,145,146,147,1-750----Đất SX-KD nông thôn
1088Huyện Quỳnh LưuCác thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 136,137,138,139,140,141,143,145,146,147,1-825----Đất TM-DV nông thôn
1089Huyện Quỳnh LưuCác thửa đất trúng đấu giá năm 2019 - Xóm 13 (Tờ 10, thửa: 136,137,138,139,140,141,143,145,146,147,1-1.500.000----Đất ở nông thôn
1090Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 2, 4, 5, 9, 10, 11, 15, 17B. Thiêm - ô. Đạm175----Đất SX-KD nông thôn
1091Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 2, 4, 5, 9, 10, 11, 15, 17B. Thiêm - ô. Đạm192.5----Đất TM-DV nông thôn
1092Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 2, 4, 5, 9, 10, 11, 15, 17B. Thiêm - ô. Đạm350----Đất ở nông thôn
1093Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 11B. Thiêm - ô. Đạm350----Đất SX-KD nông thôn
1094Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 11B. Thiêm - ô. Đạm385----Đất TM-DV nông thôn
1095Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 88, 89, 90, 91, 92, 93, 11B. Thiêm - ô. Đạm700----Đất ở nông thôn
1096Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 1,26, 27, 29, 32, 33, 34,Ông Giảng - Ô. Soái750----Đất SX-KD nông thôn
1097Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 1,26, 27, 29, 32, 33, 34,Ông Giảng - Ô. Soái825----Đất TM-DV nông thôn
1098Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1, 2 (Tờ 26, thửa: 1,26, 27, 29, 32, 33, 34,Ông Giảng - Ô. Soái1.500.000----Đất ở nông thôn
1099Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1,2 (Tờ 26, thửa: 7, 18,19, 37,39, 59, 60, 77Ô. Thái, Ô. Phúc - Ô. Thành, Bà Hẹ750----Đất SX-KD nông thôn
1100Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1,2 (Tờ 26, thửa: 7, 18,19, 37,39, 59, 60, 77Ô. Thái, Ô. Phúc - Ô. Thành, Bà Hẹ825----Đất TM-DV nông thôn
1101Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã đi Quỳnh Văn và các vị trí còn lại - Xóm 1,2 (Tờ 26, thửa: 7, 18,19, 37,39, 59, 60, 77Ô. Thái, Ô. Phúc - Ô. Thành, Bà Hẹ1.500.000----Đất ở nông thôn
1102Huyện Quỳnh LưuĐường trục xóm 10 (Tờ 7, thửa: 2,3,31, 33, 34, 37, 38, 65, 66, 67, 68, 69,85, 86, 87, 88, 112, 113,Ô. Minh - Ô. Thanh750----Đất SX-KD nông thôn
1103Huyện Quỳnh LưuĐường trục xóm 10 (Tờ 7, thửa: 2,3,31, 33, 34, 37, 38, 65, 66, 67, 68, 69,85, 86, 87, 88, 112, 113,Ô. Minh - Ô. Thanh825----Đất TM-DV nông thôn
1104Huyện Quỳnh LưuĐường trục xóm 10 (Tờ 7, thửa: 2,3,31, 33, 34, 37, 38, 65, 66, 67, 68, 69,85, 86, 87, 88, 112, 113,Ô. Minh - Ô. Thanh1.500.000----Đất ở nông thôn
1105Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 11, 12, 23, 24, 32, 36, 45, 46, 47, 59, 60, 61, 93, 94, 95, 1B. Thủy, Ô. Đệ - Ô. Nhưỡng, Ô. Thành3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1106Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 11, 12, 23, 24, 32, 36, 45, 46, 47, 59, 60, 61, 93, 94, 95, 1B. Thủy, Ô. Đệ - Ô. Nhưỡng, Ô. Thành3.300.000----Đất TM-DV nông thôn
1107Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 11, 12, 23, 24, 32, 36, 45, 46, 47, 59, 60, 61, 93, 94, 95, 1B. Thủy, Ô. Đệ - Ô. Nhưỡng, Ô. Thành6.000.000----Đất ở nông thôn
1108Huyện Quỳnh LưuĐường 1A đi Quỳnh Viên - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 201,202,203,214, 215,216, 224, 225, 226,241,242, 243,244Ô. Bính - Ô. Thông750----Đất SX-KD nông thôn
1109Huyện Quỳnh LưuĐường 1A đi Quỳnh Viên - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 201,202,203,214, 215,216, 224, 225, 226,241,242, 243,244Ô. Bính - Ô. Thông825----Đất TM-DV nông thôn
1110Huyện Quỳnh LưuĐường 1A đi Quỳnh Viên - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 201,202,203,214, 215,216, 224, 225, 226,241,242, 243,244Ô. Bính - Ô. Thông1.500.000----Đất ở nông thôn
1111Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A (Tờ 5, thửa: 110,109,123,122,121,120,119,133,132,144,143,142,153,152,151,150,163,16Ô. Quyết - Ô. Tuấn3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1112Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A (Tờ 5, thửa: 110,109,123,122,121,120,119,133,132,144,143,142,153,152,151,150,163,16Ô. Quyết - Ô. Tuấn3.300.000----Đất TM-DV nông thôn
1113Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A (Tờ 5, thửa: 110,109,123,122,121,120,119,133,132,144,143,142,153,152,151,150,163,16Ô. Quyết - Ô. Tuấn6.000.000----Đất ở nông thôn
1114Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 13,11,14,20,19,314,18,28,27,38,37,36,35,44,43,42,41,48,47,46,5B. Thanh - Ô. Kiên3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1115Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 13,11,14,20,19,314,18,28,27,38,37,36,35,44,43,42,41,48,47,46,5B. Thanh - Ô. Kiên3.300.000----Đất TM-DV nông thôn
1116Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 5, thửa: 13,11,14,20,19,314,18,28,27,38,37,36,35,44,43,42,41,48,47,46,5B. Thanh - Ô. Kiên6.000.000----Đất ở nông thôn
1117Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 4, thửa: 311,312,323,324,325,326,327,334,335,336,337,338,347,348,349,35Ô. Hải - Ô. Khang3.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1118Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 4, thửa: 311,312,323,324,325,326,327,334,335,336,337,338,347,348,349,35Ô. Hải - Ô. Khang3.300.000----Đất TM-DV nông thôn
1119Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 1A - Xóm 9 (Tờ 4, thửa: 311,312,323,324,325,326,327,334,335,336,337,338,347,348,349,35Ô. Hải - Ô. Khang6.000.000----Đất ở nông thôn
1120Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 25,Ô. Đàn - B. Sâm175----Đất SX-KD nông thôn
1121Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 25,Ô. Đàn - B. Sâm192.5----Đất TM-DV nông thôn
1122Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 2, 3, 4, 5, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 19, 22, 23, 25,Ô. Đàn - B. Sâm350----Đất ở nông thôn
1123Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 109,108,151,107,155,161,131,130,111,112,128,127,12Ô. Đàn - B. Sâm350----Đất SX-KD nông thôn
1124Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 109,108,151,107,155,161,131,130,111,112,128,127,12Ô. Đàn - B. Sâm385----Đất TM-DV nông thôn
1125Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xóm 11 đi 12 - Xóm 11, 1 (Tờ 20, thửa: 109,108,151,107,155,161,131,130,111,112,128,127,12Ô. Đàn - B. Sâm700----Đất ở nông thôn
1126Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 4; 5; 6; 16; 22; 23; 32; 38; 39; 45; 46; 60; 71; 72; 84; 85; 95; 96-100----Đất SX-KD nông thôn
1127Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 4; 5; 6; 16; 22; 23; 32; 38; 39; 45; 46; 60; 71; 72; 84; 85; 95; 96-110----Đất TM-DV nông thôn
1128Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 4; 5; 6; 16; 22; 23; 32; 38; 39; 45; 46; 60; 71; 72; 84; 85; 95; 96-200----Đất ở nông thôn
1129Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 21; 29; 31; 54; 59; 95; 119; 135; 140; 149; 173; 181; 182;-150----Đất SX-KD nông thôn
1130Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 21; 29; 31; 54; 59; 95; 119; 135; 140; 149; 173; 181; 182;-165----Đất TM-DV nông thôn
1131Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 52, thửa: 21; 29; 31; 54; 59; 95; 119; 135; 140; 149; 173; 181; 182;-300----Đất ở nông thôn
1132Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6, 7 (Tờ 52, thửa: 2; 8; 9; 10; 11; 20; 27; 28;36; 37; 44; 55; 56; 57; 58;Huy Bàng - Đình Trường250----Đất SX-KD nông thôn
1133Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6, 7 (Tờ 52, thửa: 2; 8; 9; 10; 11; 20; 27; 28;36; 37; 44; 55; 56; 57; 58;Huy Bàng - Đình Trường275----Đất TM-DV nông thôn
1134Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6, 7 (Tờ 52, thửa: 2; 8; 9; 10; 11; 20; 27; 28;36; 37; 44; 55; 56; 57; 58;Huy Bàng - Đình Trường500----Đất ở nông thôn
1135Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 3; 4; 14; 15; 21; 22; 28; 31; …; 34; 36; 37; 38; 40; 43; 46; 47; 48-100----Đất SX-KD nông thôn
1136Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 3; 4; 14; 15; 21; 22; 28; 31; …; 34; 36; 37; 38; 40; 43; 46; 47; 48-110----Đất TM-DV nông thôn
1137Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 51, thửa: 3; 4; 14; 15; 21; 22; 28; 31; …; 34; 36; 37; 38; 40; 43; 46; 47; 48-200----Đất ở nông thôn
1138Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 51, thửa: 5) - Xã Quỳnh TânThị Khuyên - Thị Khuyên250----Đất SX-KD nông thôn
1139Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 51, thửa: 5) - Xã Quỳnh TânThị Khuyên - Thị Khuyên275----Đất TM-DV nông thôn
1140Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 51, thửa: 5) - Xã Quỳnh TânThị Khuyên - Thị Khuyên500----Đất ở nông thôn
1141Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 50, thửa: 12; 17; 19; 20; 23; 24; 25; 26; 29; 34; 40; 41; 43; …; 46;Văn Trình - Khắc Bình150----Đất SX-KD nông thôn
1142Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 50, thửa: 12; 17; 19; 20; 23; 24; 25; 26; 29; 34; 40; 41; 43; …; 46;Văn Trình - Khắc Bình165----Đất TM-DV nông thôn
1143Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 50, thửa: 12; 17; 19; 20; 23; 24; 25; 26; 29; 34; 40; 41; 43; …; 46;Văn Trình - Khắc Bình300----Đất ở nông thôn
1144Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 3; 4; 7; 8; 10; 22; 27; 36; 38; 42; 49; 53; 56; 63; 64; 66; 67;-100----Đất SX-KD nông thôn
1145Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 3; 4; 7; 8; 10; 22; 27; 36; 38; 42; 49; 53; 56; 63; 64; 66; 67;-110----Đất TM-DV nông thôn
1146Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 3; 4; 7; 8; 10; 22; 27; 36; 38; 42; 49; 53; 56; 63; 64; 66; 67;-200----Đất ở nông thôn
1147Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 80; …; 82; 88; 89; 100; 111; 112; 113; 116; …; 122;129; 130; 131; 1Hữu Ngọc - Thị Thuận500----Đất SX-KD nông thôn
1148Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 80; …; 82; 88; 89; 100; 111; 112; 113; 116; …; 122;129; 130; 131; 1Hữu Ngọc - Thị Thuận550----Đất TM-DV nông thôn
1149Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 50, thửa: 80; …; 82; 88; 89; 100; 111; 112; 113; 116; …; 122;129; 130; 131; 1Hữu Ngọc - Thị Thuận1.000.000----Đất ở nông thôn
1150Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 7; 18; 19; 84; 85; 107; 112; 114 😉 - Xã Quỳnh Tân-100----Đất SX-KD nông thôn
1151Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 7; 18; 19; 84; 85; 107; 112; 114 😉 - Xã Quỳnh Tân-110----Đất TM-DV nông thôn
1152Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 7; 18; 19; 84; 85; 107; 112; 114 😉 - Xã Quỳnh Tân-200----Đất ở nông thôn
1153Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 28l 37; 38; 46; 55; …; 58; 60; 74; 75; 76; 78; 86; …; 91; 99; 101;-250----Đất SX-KD nông thôn
1154Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 28l 37; 38; 46; 55; …; 58; 60; 74; 75; 76; 78; 86; …; 91; 99; 101;-275----Đất TM-DV nông thôn
1155Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 28l 37; 38; 46; 55; …; 58; 60; 74; 75; 76; 78; 86; …; 91; 99; 101;-500----Đất ở nông thôn
1156Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 1; …; 5; 10; …; 14; 16; 20; …; 26; 29; 30; …; 34; 40; …; 45; 48; 49Văn Tới - Cảnh Cường500----Đất SX-KD nông thôn
1157Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 1; …; 5; 10; …; 14; 16; 20; …; 26; 29; 30; …; 34; 40; …; 45; 48; 49Văn Tới - Cảnh Cường550----Đất TM-DV nông thôn
1158Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 9, 15 (Tờ 49, thửa: 1; …; 5; 10; …; 14; 16; 20; …; 26; 29; 30; …; 34; 40; …; 45; 48; 49Văn Tới - Cảnh Cường1.000.000----Đất ở nông thôn
1159Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6, 7 (Tờ 48, thửa: 4; 11; 18; 19; 24; 25; 30; 31; 32; 38; 41; 42; 59; 64; 65; 72; …-100----Đất SX-KD nông thôn
1160Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6, 7 (Tờ 48, thửa: 4; 11; 18; 19; 24; 25; 30; 31; 32; 38; 41; 42; 59; 64; 65; 72; …-110----Đất TM-DV nông thôn
1161Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6, 7 (Tờ 48, thửa: 4; 11; 18; 19; 24; 25; 30; 31; 32; 38; 41; 42; 59; 64; 65; 72; …-200----Đất ở nông thôn
1162Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 7; 12; 15; 17; 26; 29; 40; 44;) - Xã Quỳnh Tân-150----Đất SX-KD nông thôn
1163Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 7; 12; 15; 17; 26; 29; 40; 44;) - Xã Quỳnh Tân-165----Đất TM-DV nông thôn
1164Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 7; 12; 15; 17; 26; 29; 40; 44;) - Xã Quỳnh Tân-300----Đất ở nông thôn
1165Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 8; 9; 10; 13; 14; 16; 20; 21; 22; 27; 28; 35; 39; 43; 44;Thế Nhân - Tiến Luân250----Đất SX-KD nông thôn
1166Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 8; 9; 10; 13; 14; 16; 20; 21; 22; 27; 28; 35; 39; 43; 44;Thế Nhân - Tiến Luân275----Đất TM-DV nông thôn
1167Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 48, thửa: 8; 9; 10; 13; 14; 16; 20; 21; 22; 27; 28; 35; 39; 43; 44;Thế Nhân - Tiến Luân500----Đất ở nông thôn
1168Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 11 (Tờ 47, thửa: 6; 18; 34; 44; 58; 73; 85; 86;) - Xã Quỳnh TânThị Loan - Sỹ Tuấn150----Đất SX-KD nông thôn
1169Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 11 (Tờ 47, thửa: 6; 18; 34; 44; 58; 73; 85; 86;) - Xã Quỳnh TânThị Loan - Sỹ Tuấn165----Đất TM-DV nông thôn
1170Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 11 (Tờ 47, thửa: 6; 18; 34; 44; 58; 73; 85; 86;) - Xã Quỳnh TânThị Loan - Sỹ Tuấn300----Đất ở nông thôn
1171Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 1; 4; 5; 6; 9; 16; 17; 21; …; 25; 32; 33; 34; 39; 40; 41; 44; 45;-100----Đất SX-KD nông thôn
1172Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 1; 4; 5; 6; 9; 16; 17; 21; …; 25; 32; 33; 34; 39; 40; 41; 44; 45;-110----Đất TM-DV nông thôn
1173Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 1; 4; 5; 6; 9; 16; 17; 21; …; 25; 32; 33; 34; 39; 40; 41; 44; 45;-200----Đất ở nông thôn
1174Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 3; 5; 6; 9; 10; 11; 17; 22; 37; 38; 40; 57; 58; 69; 70; 87; 88;-100----Đất SX-KD nông thôn
1175Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 3; 5; 6; 9; 10; 11; 17; 22; 37; 38; 40; 57; 58; 69; 70; 87; 88;-110----Đất TM-DV nông thôn
1176Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 3; 5; 6; 9; 10; 11; 17; 22; 37; 38; 40; 57; 58; 69; 70; 87; 88;-200----Đất ở nông thôn
1177Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 4; 7; 8; 25; 36; 56; 57; 69; 74; 75; 76; 106; 107; 121; 12Sỹ Hòa - Đình Phái150----Đất SX-KD nông thôn
1178Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 4; 7; 8; 25; 36; 56; 57; 69; 74; 75; 76; 106; 107; 121; 12Sỹ Hòa - Đình Phái165----Đất TM-DV nông thôn
1179Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 9, 12 (Tờ 45, thửa: 4; 7; 8; 25; 36; 56; 57; 69; 74; 75; 76; 106; 107; 121; 12Sỹ Hòa - Đình Phái300----Đất ở nông thôn
1180Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3 (Tờ 44, thửa: 95; 104; 105; 106; 117; 118; 130; 131;) - Xã Quỳnh Tân-200----Đất SX-KD nông thôn
1181Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3 (Tờ 44, thửa: 95; 104; 105; 106; 117; 118; 130; 131;) - Xã Quỳnh Tân-220----Đất TM-DV nông thôn
1182Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3 (Tờ 44, thửa: 95; 104; 105; 106; 117; 118; 130; 131;) - Xã Quỳnh Tân-400----Đất ở nông thôn
1183Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3, 5 6 (Tờ 44, thửa: 23; 24; 47; 48; 56; 57; 63; 69; 71; 72; 73; 81; … ; 84; 93;94;96;-400----Đất SX-KD nông thôn
1184Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3, 5 6 (Tờ 44, thửa: 23; 24; 47; 48; 56; 57; 63; 69; 71; 72; 73; 81; … ; 84; 93;94;96;-440----Đất TM-DV nông thôn
1185Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3, 5 6 (Tờ 44, thửa: 23; 24; 47; 48; 56; 57; 63; 69; 71; 72; 73; 81; … ; 84; 93;94;96;-800----Đất ở nông thôn
1186Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 1;8;10;11;15;…;19;20;21;22;25;26;27;29;30;31;33;35;36;37;39;40;…4Cảnh Thắng - Duy Xuân750----Đất SX-KD nông thôn
1187Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 1;8;10;11;15;…;19;20;21;22;25;26;27;29;30;31;33;35;36;37;39;40;…4Cảnh Thắng - Duy Xuân825----Đất TM-DV nông thôn
1188Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3, 5, 6 (Tờ 44, thửa: 1;8;10;11;15;…;19;20;21;22;25;26;27;29;30;31;33;35;36;37;39;40;…4Cảnh Thắng - Duy Xuân1.500.000----Đất ở nông thôn
1189Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 25; 26; 39; 41; 42; 62; 65; 66;) - Xã Quỳnh Tân-350----Đất SX-KD nông thôn
1190Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 25; 26; 39; 41; 42; 62; 65; 66;) - Xã Quỳnh Tân-385----Đất TM-DV nông thôn
1191Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 25; 26; 39; 41; 42; 62; 65; 66;) - Xã Quỳnh Tân-700----Đất ở nông thôn
1192Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 4; 5; 7; 8; 9; 11; 13; 14; 27; …; 30; 44; 45; …; 52;) - Xã Quỳnh TâThị Thường - Thị Thủy750----Đất SX-KD nông thôn
1193Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 4; 5; 7; 8; 9; 11; 13; 14; 27; …; 30; 44; 45; …; 52;) - Xã Quỳnh TâThị Thường - Thị Thủy825----Đất TM-DV nông thôn
1194Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 4; 5; 7; 8; 9; 11; 13; 14; 27; …; 30; 44; 45; …; 52;) - Xã Quỳnh TâThị Thường - Thị Thủy1.500.000----Đất ở nông thôn
1195Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 38; 42; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 69; 70; 71; 72; 81; 82; 83; 90;-100----Đất SX-KD nông thôn
1196Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 38; 42; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 69; 70; 71; 72; 81; 82; 83; 90;-110----Đất TM-DV nông thôn
1197Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 38; 42; 57; 58; 59; 60; 61; 62; 69; 70; 71; 72; 81; 82; 83; 90;-200----Đất ở nông thôn
1198Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 94; 100; 101; 106; 115; 121; 126) - Xã Quỳnh Tân-150----Đất SX-KD nông thôn
1199Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 94; 100; 101; 106; 115; 121; 126) - Xã Quỳnh Tân-165----Đất TM-DV nông thôn
1200Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 94; 100; 101; 106; 115; 121; 126) - Xã Quỳnh Tân-300----Đất ở nông thôn
1201Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 74; 75; 85; 86; 95; 86; 87; 102; 109; 110; 113; 116; 117;Đức Bình - Thành Trinh250----Đất SX-KD nông thôn
1202Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 74; 75; 85; 86; 95; 86; 87; 102; 109; 110; 113; 116; 117;Đức Bình - Thành Trinh275----Đất TM-DV nông thôn
1203Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5, 11 (Tờ 43, thửa: 74; 75; 85; 86; 95; 86; 87; 102; 109; 110; 113; 116; 117;Đức Bình - Thành Trinh500----Đất ở nông thôn
1204Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 1; 5; 6; 13; 14; 15; 21; 22; 26; 30; 31 37; 39; 40; 41; 47; 56; …;-100----Đất SX-KD nông thôn
1205Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 1; 5; 6; 13; 14; 15; 21; 22; 26; 30; 31 37; 39; 40; 41; 47; 56; …;-110----Đất TM-DV nông thôn
1206Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 1; 5; 6; 13; 14; 15; 21; 22; 26; 30; 31 37; 39; 40; 41; 47; 56; …;-200----Đất ở nông thôn
1207Huyện Quỳnh LưuĐường Thôn - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 188; 197; 217; 230; 239; 248;) - Xã Quỳnh TânBá Kiểm - Đức Nghĩa150----Đất SX-KD nông thôn
1208Huyện Quỳnh LưuĐường Thôn - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 188; 197; 217; 230; 239; 248;) - Xã Quỳnh TânBá Kiểm - Đức Nghĩa165----Đất TM-DV nông thôn
1209Huyện Quỳnh LưuĐường Thôn - Xóm 11 (Tờ 42, thửa: 188; 197; 217; 230; 239; 248;) - Xã Quỳnh TânBá Kiểm - Đức Nghĩa300----Đất ở nông thôn
1210Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 41, thửa: 9; 10; 17; 21; 22; 27; …; 30; 32; 36; …; 39; 46; …; 49; 61; 62; 64;-100----Đất SX-KD nông thôn
1211Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 41, thửa: 9; 10; 17; 21; 22; 27; …; 30; 32; 36; …; 39; 46; …; 49; 61; 62; 64;-110----Đất TM-DV nông thôn
1212Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 41, thửa: 9; 10; 17; 21; 22; 27; …; 30; 32; 36; …; 39; 46; …; 49; 61; 62; 64;-200----Đất ở nông thôn
1213Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 1; 3; 4; 15; 16; 17; 29; 31; 50; 51; 52; 59; 69; 93; 94; 95; 1-100----Đất SX-KD nông thôn
1214Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 1; 3; 4; 15; 16; 17; 29; 31; 50; 51; 52; 59; 69; 93; 94; 95; 1-110----Đất TM-DV nông thôn
1215Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 1; 3; 4; 15; 16; 17; 29; 31; 50; 51; 52; 59; 69; 93; 94; 95; 1-200----Đất ở nông thôn
1216Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 120; 201;) - Xã Quỳnh Tân-100----Đất SX-KD nông thôn
1217Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 120; 201;) - Xã Quỳnh Tân-110----Đất TM-DV nông thôn
1218Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 120; 201;) - Xã Quỳnh Tân-200----Đất ở nông thôn
1219Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 12; 41; 42; 77; 78; 98; 119; 128; 129; 139; 148; 161; 163Bá Ngộ - Cảnh Thường150----Đất SX-KD nông thôn
1220Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 12; 41; 42; 77; 78; 98; 119; 128; 129; 139; 148; 161; 163Bá Ngộ - Cảnh Thường165----Đất TM-DV nông thôn
1221Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 10, 13 (Tờ 40, thửa: 12; 41; 42; 77; 78; 98; 119; 128; 129; 139; 148; 161; 163Bá Ngộ - Cảnh Thường300----Đất ở nông thôn
1222Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 1; 2; 6; 8; 13; 20; 22; …; 28; 30; 35; 38; 39; 40; 41; 46; 50; 51;-100----Đất SX-KD nông thôn
1223Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 1; 2; 6; 8; 13; 20; 22; …; 28; 30; 35; 38; 39; 40; 41; 46; 50; 51;-110----Đất TM-DV nông thôn
1224Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 12 (Tờ 39, thửa: 1; 2; 6; 8; 13; 20; 22; …; 28; 30; 35; 38; 39; 40; 41; 46; 50; 51;-200----Đất ở nông thôn
1225Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3 (Tờ 38, thử: 6; 10; 11; 18; 19; 22; …;26; 33; 34; 35; 49; 51; 62; 72; 73; 83;… ;-100----Đất SX-KD nông thôn
1226Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3 (Tờ 38, thử: 6; 10; 11; 18; 19; 22; …;26; 33; 34; 35; 49; 51; 62; 72; 73; 83;… ;-110----Đất TM-DV nông thôn
1227Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3 (Tờ 38, thử: 6; 10; 11; 18; 19; 22; …;26; 33; 34; 35; 49; 51; 62; 72; 73; 83;… ;-200----Đất ở nông thôn
1228Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 26; 51; 62; 86; 96; 108; 111; 117; 127; 133; 134; 147; 148;-150----Đất SX-KD nông thôn
1229Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 26; 51; 62; 86; 96; 108; 111; 117; 127; 133; 134; 147; 148;-165----Đất TM-DV nông thôn
1230Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 26; 51; 62; 86; 96; 108; 111; 117; 127; 133; 134; 147; 148;-300----Đất ở nông thôn
1231Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 74; 87; 97; 98; 100; 112; 118; 119; 120; 121; 122; 129; 130;Tiến Huyên - Hồng Trí250----Đất SX-KD nông thôn
1232Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 74; 87; 97; 98; 100; 112; 118; 119; 120; 121; 122; 129; 130;Tiến Huyên - Hồng Trí275----Đất TM-DV nông thôn
1233Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 38, thửa: 74; 87; 97; 98; 100; 112; 118; 119; 120; 121; 122; 129; 130;Tiến Huyên - Hồng Trí500----Đất ở nông thôn
1234Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 44, 46) - Xã Quỳnh Tân-100----Đất SX-KD nông thôn
1235Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 44, 46) - Xã Quỳnh Tân-110----Đất TM-DV nông thôn
1236Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 44, 46) - Xã Quỳnh Tân-200----Đất ở nông thôn
1237Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 6; 8; 9; 11; 13; …; 16; 18; … ; 22; 36; 40; 41; 43; …; 51; 53; 56;-100----Đất SX-KD nông thôn
1238Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 6; 8; 9; 11; 13; …; 16; 18; … ; 22; 36; 40; 41; 43; …; 51; 53; 56;-110----Đất TM-DV nông thôn
1239Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 6; 8; 9; 11; 13; …; 16; 18; … ; 22; 36; 40; 41; 43; …; 51; 53; 56;-200----Đất ở nông thôn
1240Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 5; 29; 43; 62; 76; 83;) - Xã Quỳnh Tân-100----Đất SX-KD nông thôn
1241Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 5; 29; 43; 62; 76; 83;) - Xã Quỳnh Tân-110----Đất TM-DV nông thôn
1242Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 36, thửa: 5; 29; 43; 62; 76; 83;) - Xã Quỳnh Tân-200----Đất ở nông thôn
1243Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 10, 13 (Tờ 36, thửa: 10; 17; 23; 24; 27; 28; 42; 54; 61; 75) - Xã Quỳnh TânĐình Hường - Đức Thái150----Đất SX-KD nông thôn
1244Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 10, 13 (Tờ 36, thửa: 10; 17; 23; 24; 27; 28; 42; 54; 61; 75) - Xã Quỳnh TânĐình Hường - Đức Thái165----Đất TM-DV nông thôn
1245Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 10, 13 (Tờ 36, thửa: 10; 17; 23; 24; 27; 28; 42; 54; 61; 75) - Xã Quỳnh TânĐình Hường - Đức Thái300----Đất ở nông thôn
1246Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 35, thửa: 2; 4; …; 6; 9; 10; 14; 16; 21; 27; 32; 33; 40; 41; 42; 51; 61;-100----Đất SX-KD nông thôn
1247Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 35, thửa: 2; 4; …; 6; 9; 10; 14; 16; 21; 27; 32; 33; 40; 41; 42; 51; 61;-110----Đất TM-DV nông thôn
1248Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10, 13 (Tờ 35, thửa: 2; 4; …; 6; 9; 10; 14; 16; 21; 27; 32; 33; 40; 41; 42; 51; 61;-200----Đất ở nông thôn
1249Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 24; 34; 39; 57; 107;) - Xã Quỳnh Tân-100----Đất SX-KD nông thôn
1250Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 24; 34; 39; 57; 107;) - Xã Quỳnh Tân-110----Đất TM-DV nông thôn
1251Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 33, thửa: 24; 34; 39; 57; 107;) - Xã Quỳnh Tân-200----Đất ở nông thôn
1252Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 31, thửa: 225; 240; 245; 275; 292;) - Xã Quỳnh TânNgọc Thủy - Danh Xuân500----Đất SX-KD nông thôn
1253Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 31, thửa: 225; 240; 245; 275; 292;) - Xã Quỳnh TânNgọc Thủy - Danh Xuân550----Đất TM-DV nông thôn
1254Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 31, thửa: 225; 240; 245; 275; 292;) - Xã Quỳnh TânNgọc Thủy - Danh Xuân1.000.000----Đất ở nông thôn
1255Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 2; 9; 10; 11; 17; 26; 27; 31; 44; 52; 65; 78; 79; 89; 99; 106; 115;-100----Đất SX-KD nông thôn
1256Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 2; 9; 10; 11; 17; 26; 27; 31; 44; 52; 65; 78; 79; 89; 99; 106; 115;-110----Đất TM-DV nông thôn
1257Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 2; 9; 10; 11; 17; 26; 27; 31; 44; 52; 65; 78; 79; 89; 99; 106; 115;-200----Đất ở nông thôn
1258Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu (Tờ 26, thửa: 6; 20; 147; 159;) - Xã Quỳnh TânThị Dung - Sỹ Hiền250----Đất SX-KD nông thôn
1259Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu (Tờ 26, thửa: 6; 20; 147; 159;) - Xã Quỳnh TânThị Dung - Sỹ Hiền275----Đất TM-DV nông thôn
1260Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu (Tờ 26, thửa: 6; 20; 147; 159;) - Xã Quỳnh TânThị Dung - Sỹ Hiền500----Đất ở nông thôn
1261Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 110; 168;) - Xã Quỳnh Tân-250----Đất SX-KD nông thôn
1262Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 110; 168;) - Xã Quỳnh Tân-275----Đất TM-DV nông thôn
1263Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 110; 168;) - Xã Quỳnh Tân-500----Đất ở nông thôn
1264Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 150; 161; …; 164; 177; …; 184; 206; …; 210; 213; …; 218;) - Xã Quỳnh TĐức Châu - Ngọc Phượng500----Đất SX-KD nông thôn
1265Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 150; 161; …; 164; 177; …; 184; 206; …; 210; 213; …; 218;) - Xã Quỳnh TĐức Châu - Ngọc Phượng550----Đất TM-DV nông thôn
1266Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 12 (Tờ 24, thửa: 150; 161; …; 164; 177; …; 184; 206; …; 210; 213; …; 218;) - Xã Quỳnh TĐức Châu - Ngọc Phượng1.000.000----Đất ở nông thôn
1267Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 206, 247) - Xã Quỳnh Tân-250----Đất SX-KD nông thôn
1268Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 206, 247) - Xã Quỳnh Tân-275----Đất TM-DV nông thôn
1269Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 206, 247) - Xã Quỳnh Tân-500----Đất ở nông thôn
1270Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 207; …; 211; 231; 232; 248; …; 251) - Xã Quỳnh TânTiến Mạnh - Sỹ Cường500----Đất SX-KD nông thôn
1271Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 207; …; 211; 231; 232; 248; …; 251) - Xã Quỳnh TânTiến Mạnh - Sỹ Cường550----Đất TM-DV nông thôn
1272Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 207; …; 211; 231; 232; 248; …; 251) - Xã Quỳnh TânTiến Mạnh - Sỹ Cường1.000.000----Đất ở nông thôn
1273Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 20; 50; 67; 105; 134; 177; 183; 190; 214; 229; 234; 235; 246; 247;-100----Đất SX-KD nông thôn
1274Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 20; 50; 67; 105; 134; 177; 183; 190; 214; 229; 234; 235; 246; 247;-110----Đất TM-DV nông thôn
1275Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 15 (Tờ 22, thửa: 20; 50; 67; 105; 134; 177; 183; 190; 214; 229; 234; 235; 246; 247;-200----Đất ở nông thôn
1276Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Thôn 8, 15 (Tờ 22, thửa: 482; 483; 484; 535; 537; 553; …; 555; 563; 564; 578; 579;Sỹ Tín - Thị Hương150----Đất SX-KD nông thôn
1277Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Thôn 8, 15 (Tờ 22, thửa: 482; 483; 484; 535; 537; 553; …; 555; 563; 564; 578; 579;Sỹ Tín - Thị Hương165----Đất TM-DV nông thôn
1278Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Thôn 8, 15 (Tờ 22, thửa: 482; 483; 484; 535; 537; 553; …; 555; 563; 564; 578; 579;Sỹ Tín - Thị Hương300----Đất ở nông thôn
1279Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 23; 24; 44; 45; 59; 60; 65; …; 69; 70; 81; 89; 90; …; 93; 1-100----Đất SX-KD nông thôn
1280Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 23; 24; 44; 45; 59; 60; 65; …; 69; 70; 81; 89; 90; …; 93; 1-110----Đất TM-DV nông thôn
1281Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 23; 24; 44; 45; 59; 60; 65; …; 69; 70; 81; 89; 90; …; 93; 1-200----Đất ở nông thôn
1282Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 2; 33; 34; 46; 52; 53; 71; 78; 79; 100; 102; 138; 139; 148;-250----Đất SX-KD nông thôn
1283Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 2; 33; 34; 46; 52; 53; 71; 78; 79; 100; 102; 138; 139; 148;-275----Đất TM-DV nông thôn
1284Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm Thôn 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 2; 33; 34; 46; 52; 53; 71; 78; 79; 100; 102; 138; 139; 148;-500----Đất ở nông thôn
1285Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Thông 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 5; …; 9; 28; 30; 31; 47; 48; 49; 50; 51; 72; …; 76; 95; 96; 98Đình Cảnh - Minh Bá500----Đất SX-KD nông thôn
1286Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Thông 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 5; …; 9; 28; 30; 31; 47; 48; 49; 50; 51; 72; …; 76; 95; 96; 98Đình Cảnh - Minh Bá550----Đất TM-DV nông thôn
1287Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Thông 8, 9, 15 (Tờ 22, thửa: 5; …; 9; 28; 30; 31; 47; 48; 49; 50; 51; 72; …; 76; 95; 96; 98Đình Cảnh - Minh Bá1.000.000----Đất ở nông thôn
1288Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 376; 378; 381; 387; 393; 395) - Xã Quỳnh Tân-100----Đất SX-KD nông thôn
1289Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 376; 378; 381; 387; 393; 395) - Xã Quỳnh Tân-110----Đất TM-DV nông thôn
1290Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 376; 378; 381; 387; 393; 395) - Xã Quỳnh Tân-200----Đất ở nông thôn
1291Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 389, 394) - Xã Quỳnh TânVăn Tiến - Đình Đông250----Đất SX-KD nông thôn
1292Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 389, 394) - Xã Quỳnh TânVăn Tiến - Đình Đông275----Đất TM-DV nông thôn
1293Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 389, 394) - Xã Quỳnh TânVăn Tiến - Đình Đông500----Đất ở nông thôn
1294Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 21, thửa: 227; 240; 241; 260; 269; 275; 294; 312;) - Xã Quỳnh TânSong Hành - Xuân Hoạt250----Đất SX-KD nông thôn
1295Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 21, thửa: 227; 240; 241; 260; 269; 275; 294; 312;) - Xã Quỳnh TânSong Hành - Xuân Hoạt275----Đất TM-DV nông thôn
1296Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 6 (Tờ 21, thửa: 227; 240; 241; 260; 269; 275; 294; 312;) - Xã Quỳnh TânSong Hành - Xuân Hoạt500----Đất ở nông thôn
1297Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn Thôn 6-11 (Tờ 21, thửa: 236; 246; 258; 259; 268; 283; 284; 294;) - Xã Quỳnh TânSỹ Tùng - Xuân Nhượng150----Đất SX-KD nông thôn
1298Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn Thôn 6-11 (Tờ 21, thửa: 236; 246; 258; 259; 268; 283; 284; 294;) - Xã Quỳnh TânSỹ Tùng - Xuân Nhượng165----Đất TM-DV nông thôn
1299Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn Thôn 6-11 (Tờ 21, thửa: 236; 246; 258; 259; 268; 283; 284; 294;) - Xã Quỳnh TânSỹ Tùng - Xuân Nhượng300----Đất ở nông thôn
1300Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 166; 179; 214; 230; 271; 272; 287; 376; 391; 410; 417; 447; 449; …;-100----Đất SX-KD nông thôn
1301Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 166; 179; 214; 230; 271; 272; 287; 376; 391; 410; 417; 447; 449; …;-110----Đất TM-DV nông thôn
1302Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 166; 179; 214; 230; 271; 272; 287; 376; 391; 410; 417; 447; 449; …;-200----Đất ở nông thôn
1303Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 1; 2; 4; 6; 7; 10; 19; 20; 31; 33; 34; 42; 47; 50; 52; 55; …;-100----Đất SX-KD nông thôn
1304Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 1; 2; 4; 6; 7; 10; 19; 20; 31; 33; 34; 42; 47; 50; 52; 55; …;-110----Đất TM-DV nông thôn
1305Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 1; 2; 4; 6; 7; 10; 19; 20; 31; 33; 34; 42; 47; 50; 52; 55; …;-200----Đất ở nông thôn
1306Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 63; 89; 101; 150; 184; 203; 224; 248;) - Xã Quỳnh Tân-100----Đất SX-KD nông thôn
1307Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 63; 89; 101; 150; 184; 203; 224; 248;) - Xã Quỳnh Tân-110----Đất TM-DV nông thôn
1308Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 63; 89; 101; 150; 184; 203; 224; 248;) - Xã Quỳnh Tân-200----Đất ở nông thôn
1309Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 71; 72; 73; 81; 82; 112; 113; 114; 127; 135; 138; 145; 150; 167;Thị Liệu - Đình Cường150----Đất SX-KD nông thôn
1310Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 71; 72; 73; 81; 82; 112; 113; 114; 127; 135; 138; 145; 150; 167;Thị Liệu - Đình Cường165----Đất TM-DV nông thôn
1311Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 12-13 (Tờ 17, thửa: 71; 72; 73; 81; 82; 112; 113; 114; 127; 135; 138; 145; 150; 167;Thị Liệu - Đình Cường300----Đất ở nông thôn
1312Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 521; 522; 562; 563; 564; 583; 593; 605; 614; 615; 617;) - Xã Quỳnh-100----Đất SX-KD nông thôn
1313Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 521; 522; 562; 563; 564; 583; 593; 605; 614; 615; 617;) - Xã Quỳnh-110----Đất TM-DV nông thôn
1314Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 521; 522; 562; 563; 564; 583; 593; 605; 614; 615; 617;) - Xã Quỳnh-200----Đất ở nông thôn
1315Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 604; 628; 653; 655; 656; 665; …; 668; 679; 685; 697; 698; 699;Thị Mạn - Thị Hậu150----Đất SX-KD nông thôn
1316Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 604; 628; 653; 655; 656; 665; …; 668; 679; 685; 697; 698; 699;Thị Mạn - Thị Hậu165----Đất TM-DV nông thôn
1317Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 9 (Tờ 16, thửa: 604; 628; 653; 655; 656; 665; …; 668; 679; 685; 697; 698; 699;Thị Mạn - Thị Hậu300----Đất ở nông thôn
1318Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 3-8 (Tờ 15, thửa: 758; 843; 860; 1123; 1142; 1163; 1201;) - Xã Quỳnh Tân-100----Đất SX-KD nông thôn
1319Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 3-8 (Tờ 15, thửa: 758; 843; 860; 1123; 1142; 1163; 1201;) - Xã Quỳnh Tân-110----Đất TM-DV nông thôn
1320Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 3-8 (Tờ 15, thửa: 758; 843; 860; 1123; 1142; 1163; 1201;) - Xã Quỳnh Tân-200----Đất ở nông thôn
1321Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 842; 895; 920;) - Xã Quỳnh TânCông Thanh - Xuân Mạo250----Đất SX-KD nông thôn
1322Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 842; 895; 920;) - Xã Quỳnh TânCông Thanh - Xuân Mạo275----Đất TM-DV nông thôn
1323Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 842; 895; 920;) - Xã Quỳnh TânCông Thanh - Xuân Mạo500----Đất ở nông thôn
1324Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Thôn 3-8 (Tờ 15, thưa4r: 894; 959; 919; 987; 1057; 1058; …; 1061; 1085; …; 1089; 1108; 1110Đình Sơn - Sỹ Văn600----Đất SX-KD nông thôn
1325Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Thôn 3-8 (Tờ 15, thưa4r: 894; 959; 919; 987; 1057; 1058; …; 1061; 1085; …; 1089; 1108; 1110Đình Sơn - Sỹ Văn660----Đất TM-DV nông thôn
1326Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Thôn 3-8 (Tờ 15, thưa4r: 894; 959; 919; 987; 1057; 1058; …; 1061; 1085; …; 1089; 1108; 1110Đình Sơn - Sỹ Văn1.200.000----Đất ở nông thôn
1327Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 88; 107; 108; 138; 139; 1186) - Xã Quỳnh TânThị Tình - Trọng Trì250----Đất SX-KD nông thôn
1328Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 88; 107; 108; 138; 139; 1186) - Xã Quỳnh TânThị Tình - Trọng Trì275----Đất TM-DV nông thôn
1329Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Xóm 3 (Tờ 15, thửa: 88; 107; 108; 138; 139; 1186) - Xã Quỳnh TânThị Tình - Trọng Trì500----Đất ở nông thôn
1330Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Thôn 3-5 (Tờ 14, thửa: 353; 386; 387; 418; 421; 422; 423; 424; 450; 451) - Xã QuDuy Xuân - Trọng Hà250----Đất SX-KD nông thôn
1331Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Thôn 3-5 (Tờ 14, thửa: 353; 386; 387; 418; 421; 422; 423; 424; 450; 451) - Xã QuDuy Xuân - Trọng Hà275----Đất TM-DV nông thôn
1332Huyện Quỳnh LưuĐường Tân - Trang - Thôn 3-5 (Tờ 14, thửa: 353; 386; 387; 418; 421; 422; 423; 424; 450; 451) - Xã QuDuy Xuân - Trọng Hà500----Đất ở nông thôn
1333Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 378; 411; 413; 414; 415; 449; 475) - Xã Quỳnh Tân-375----Đất SX-KD nông thôn
1334Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 378; 411; 413; 414; 415; 449; 475) - Xã Quỳnh Tân-412.5----Đất TM-DV nông thôn
1335Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 378; 411; 413; 414; 415; 449; 475) - Xã Quỳnh Tân-750----Đất ở nông thôn
1336Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 310; 399; 435; 442; 443; 444; 445; 447; 463; 467; 468) - Xã Quỳnh TânXuân Nghệ - Văn Hiền750----Đất SX-KD nông thôn
1337Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 310; 399; 435; 442; 443; 444; 445; 447; 463; 467; 468) - Xã Quỳnh TânXuân Nghệ - Văn Hiền825----Đất TM-DV nông thôn
1338Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 310; 399; 435; 442; 443; 444; 445; 447; 463; 467; 468) - Xã Quỳnh TânXuân Nghệ - Văn Hiền1.500.000----Đất ở nông thôn
1339Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 5; 8; 19; 24; 29; 30; 34; 35; 41; 48; 70; 82; 93; 167; 179) - Xã Qu-100----Đất SX-KD nông thôn
1340Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 5; 8; 19; 24; 29; 30; 34; 35; 41; 48; 70; 82; 93; 167; 179) - Xã Qu-110----Đất TM-DV nông thôn
1341Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 5; 8; 19; 24; 29; 30; 34; 35; 41; 48; 70; 82; 93; 167; 179) - Xã Qu-200----Đất ở nông thôn
1342Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 55; 57) - Xã Quỳnh Tân-250----Đất SX-KD nông thôn
1343Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 55; 57) - Xã Quỳnh Tân-275----Đất TM-DV nông thôn
1344Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 13, thửa: 55; 57) - Xã Quỳnh Tân-500----Đất ở nông thôn
1345Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 13; …; 17; 22; 45; 54; 75; 86; 87; 106; 107; 113; …; 118; 123; 124; 129;Lê Thị Quy - Đậu Văn Chi500----Đất SX-KD nông thôn
1346Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 13; …; 17; 22; 45; 54; 75; 86; 87; 106; 107; 113; …; 118; 123; 124; 129;Lê Thị Quy - Đậu Văn Chi550----Đất TM-DV nông thôn
1347Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 13; …; 17; 22; 45; 54; 75; 86; 87; 106; 107; 113; …; 118; 123; 124; 129;Lê Thị Quy - Đậu Văn Chi1.000.000----Đất ở nông thôn
1348Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 4; 22;) - Xã Quỳnh Tân-250----Đất SX-KD nông thôn
1349Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 4; 22;) - Xã Quỳnh Tân-275----Đất TM-DV nông thôn
1350Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 4; 22;) - Xã Quỳnh Tân-500----Đất ở nông thôn
1351Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 5; 9;) - Xã Quỳnh TânThái Hà - Thị Bình500----Đất SX-KD nông thôn
1352Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 5; 9;) - Xã Quỳnh TânThái Hà - Thị Bình550----Đất TM-DV nông thôn
1353Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 5; 9;) - Xã Quỳnh TânThái Hà - Thị Bình1.000.000----Đất ở nông thôn
1354Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; 93; 94; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 1-100----Đất SX-KD nông thôn
1355Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; 93; 94; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 1-110----Đất TM-DV nông thôn
1356Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; 93; 94; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 1-200----Đất ở nông thôn
1357Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 81; 86; 97; 114; 121; 134; 135; 142; 151;) - Xã Quỳnh TânThị Sự - Thị Hồng150----Đất SX-KD nông thôn
1358Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 81; 86; 97; 114; 121; 134; 135; 142; 151;) - Xã Quỳnh TânThị Sự - Thị Hồng165----Đất TM-DV nông thôn
1359Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 81; 86; 97; 114; 121; 134; 135; 142; 151;) - Xã Quỳnh TânThị Sự - Thị Hồng300----Đất ở nông thôn
1360Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; … ; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 150; 159;-100----Đất SX-KD nông thôn
1361Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; … ; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 150; 159;-110----Đất TM-DV nông thôn
1362Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 7, thửa: 92; … ; 95; 104; 112; 117; 119; 120; 128; 131; 132; 133; 150; 159;-200----Đất ở nông thôn
1363Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 6, thửa: 8; 10; 11; 14; 31; 34; 37; 41; 42; 43; 48; 49; 600; 64; …; 68; 75-100----Đất SX-KD nông thôn
1364Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 6, thửa: 8; 10; 11; 14; 31; 34; 37; 41; 42; 43; 48; 49; 600; 64; …; 68; 75-110----Đất TM-DV nông thôn
1365Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4, 5 (Tờ 6, thửa: 8; 10; 11; 14; 31; 34; 37; 41; 42; 43; 48; 49; 600; 64; …; 68; 75-200----Đất ở nông thôn
1366Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 157; 169; 175; 182; 189; 190; 200; 202; 208; 212; 215; 218; 247; 249; 26-250----Đất SX-KD nông thôn
1367Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 157; 169; 175; 182; 189; 190; 200; 202; 208; 212; 215; 218; 247; 249; 26-275----Đất TM-DV nông thôn
1368Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 157; 169; 175; 182; 189; 190; 200; 202; 208; 212; 215; 218; 247; 249; 26-500----Đất ở nông thôn
1369Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 142; 143; 164; 170; 177; 178; 179; 180; 185; 186; 187; 188; 198; 225; …;Đình Sơn - Văn Thâm500----Đất SX-KD nông thôn
1370Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 142; 143; 164; 170; 177; 178; 179; 180; 185; 186; 187; 188; 198; 225; …;Đình Sơn - Văn Thâm550----Đất TM-DV nông thôn
1371Huyện Quỳnh LưuQL 48E - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 142; 143; 164; 170; 177; 178; 179; 180; 185; 186; 187; 188; 198; 225; …;Đình Sơn - Văn Thâm1.000.000----Đất ở nông thôn
1372Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 4; 5; 50; 52; 53; 56; 57; 59; 60; 61) (Tờ 4, thửa: 29; 48; 54; 61; 7-100----Đất SX-KD nông thôn
1373Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 4; 5; 50; 52; 53; 56; 57; 59; 60; 61) (Tờ 4, thửa: 29; 48; 54; 61; 7-110----Đất TM-DV nông thôn
1374Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 4; 5; 50; 52; 53; 56; 57; 59; 60; 61) (Tờ 4, thửa: 29; 48; 54; 61; 7-200----Đất ở nông thôn
1375Huyện Quỳnh LưuĐường NLD - Xóm 9 (Tờ 69, thửa: 68, 17, 38, 43, 51, 50, 58, 115, 63, 67, 42, 56, 70, 72 71, 77, 83,Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn150----Đất SX-KD nông thôn
1376Huyện Quỳnh LưuĐường NLD - Xóm 9 (Tờ 69, thửa: 68, 17, 38, 43, 51, 50, 58, 115, 63, 67, 42, 56, 70, 72 71, 77, 83,Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn165----Đất TM-DV nông thôn
1377Huyện Quỳnh LưuĐường NLD - Xóm 9 (Tờ 69, thửa: 68, 17, 38, 43, 51, 50, 58, 115, 63, 67, 42, 56, 70, 72 71, 77, 83,Đoạn xóm 9 - đi Tân sơn300----Đất ở nông thôn
1378Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 68, thửa: 15, 17, 28, 205, 249, 297, 445, 427, 463, 461, 493, 195) (Tờ 69, thVùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1379Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 68, thửa: 15, 17, 28, 205, 249, 297, 445, 427, 463, 461, 493, 195) (Tờ 69, thVùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1380Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 68, thửa: 15, 17, 28, 205, 249, 297, 445, 427, 463, 461, 493, 195) (Tờ 69, thVùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1381Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 9 (Tờ 68, thửa: 63, 43, 8, 16, 44, 90, 134, 32, 350, 378, 19, 12, 4, 154, 226, 296, 353, 4Bám mặt đường -100----Đất SX-KD nông thôn
1382Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 9 (Tờ 68, thửa: 63, 43, 8, 16, 44, 90, 134, 32, 350, 378, 19, 12, 4, 154, 226, 296, 353, 4Bám mặt đường -110----Đất TM-DV nông thôn
1383Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 9 (Tờ 68, thửa: 63, 43, 8, 16, 44, 90, 134, 32, 350, 378, 19, 12, 4, 154, 226, 296, 353, 4Bám mặt đường -200----Đất ở nông thôn
1384Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 9 - Xã Quỳnh TamĐoạn xóm 9 - đi Tân sơn200----Đất SX-KD nông thôn
1385Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 9 - Xã Quỳnh TamĐoạn xóm 9 - đi Tân sơn220----Đất TM-DV nông thôn
1386Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 9 - Xã Quỳnh TamĐoạn xóm 9 - đi Tân sơn400----Đất ở nông thôn
1387Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - XÓm 9+8 (Tờ 67, thửa: 5, 6, 7, 11, 15, 215, 23, 24, 42, 41, 53, 62, 60, 69, 81, 99, 12Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1388Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - XÓm 9+8 (Tờ 67, thửa: 5, 6, 7, 11, 15, 215, 23, 24, 42, 41, 53, 62, 60, 69, 81, 99, 12Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1389Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - XÓm 9+8 (Tờ 67, thửa: 5, 6, 7, 11, 15, 215, 23, 24, 42, 41, 53, 62, 60, 69, 81, 99, 12Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1390Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 9+8 - Xã Quỳnh TamĐoạn Tràn xăng dầu - đi truông tràng200----Đất SX-KD nông thôn
1391Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 9+8 - Xã Quỳnh TamĐoạn Tràn xăng dầu - đi truông tràng220----Đất TM-DV nông thôn
1392Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 9+8 - Xã Quỳnh TamĐoạn Tràn xăng dầu - đi truông tràng400----Đất ở nông thôn
1393Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 66, thửa: 6, 8, 15, 20, 26, 24, 25, 28, 38, 36, 73, 79, 87, 95, 112, 121, 93,Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1394Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 66, thửa: 6, 8, 15, 20, 26, 24, 25, 28, 38, 36, 73, 79, 87, 95, 112, 121, 93,Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1395Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 66, thửa: 6, 8, 15, 20, 26, 24, 25, 28, 38, 36, 73, 79, 87, 95, 112, 121, 93,Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1396Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 9 (Tờ 66, thửa: 1, 7, 3, 10, 11, 9, 17, 18, 13, 16, 23, 21, 33, 44, 31, 125, 62, 43, 50, 1Bám mặt đường xóm -100----Đất SX-KD nông thôn
1397Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 9 (Tờ 66, thửa: 1, 7, 3, 10, 11, 9, 17, 18, 13, 16, 23, 21, 33, 44, 31, 125, 62, 43, 50, 1Bám mặt đường xóm -110----Đất TM-DV nông thôn
1398Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 9 (Tờ 66, thửa: 1, 7, 3, 10, 11, 9, 17, 18, 13, 16, 23, 21, 33, 44, 31, 125, 62, 43, 50, 1Bám mặt đường xóm -200----Đất ở nông thôn
1399Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 8 - Xã Quỳnh TamTừ ngã ba - đi chợ đông hồ100----Đất SX-KD nông thôn
1400Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 8 - Xã Quỳnh TamTừ ngã ba - đi chợ đông hồ110----Đất TM-DV nông thôn
1401Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 8 - Xã Quỳnh TamTừ ngã ba - đi chợ đông hồ200----Đất ở nông thôn
1402Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 68 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ quán bà Lành - đi Truông tràng200----Đất SX-KD nông thôn
1403Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 68 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ quán bà Lành - đi Truông tràng220----Đất TM-DV nông thôn
1404Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 68 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ quán bà Lành - đi Truông tràng400----Đất ở nông thôn
1405Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 61, thửa: 10, 19, 20, 23, 24, 25, 28) (Tờ 62, thửa: 4, 11, 13, 18, 21, 26, 39Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1406Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 61, thửa: 10, 19, 20, 23, 24, 25, 28) (Tờ 62, thửa: 4, 11, 13, 18, 21, 26, 39Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1407Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 61, thửa: 10, 19, 20, 23, 24, 25, 28) (Tờ 62, thửa: 4, 11, 13, 18, 21, 26, 39Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1408Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 2, 12, 42, 58, 43, 92, 108, 113, 139, 131, 11, 17, 23, 85, 101, 54,Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1409Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 2, 12, 42, 58, 43, 92, 108, 113, 139, 131, 11, 17, 23, 85, 101, 54,Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1410Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 2, 12, 42, 58, 43, 92, 108, 113, 139, 131, 11, 17, 23, 85, 101, 54,Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1411Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 7, 8, 9, 14, 15, 10, 143, 146, 19, 20, 34, 144, 31, 32, 47,Bám mặt đường -200----Đất SX-KD nông thôn
1412Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 7, 8, 9, 14, 15, 10, 143, 146, 19, 20, 34, 144, 31, 32, 47,Bám mặt đường -220----Đất TM-DV nông thôn
1413Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 60, thửa: 7, 8, 9, 14, 15, 10, 143, 146, 19, 20, 34, 144, 31, 32, 47,Bám mặt đường -400----Đất ở nông thôn
1414Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 59, thửa: 9, 130, 163, 174, 192, 213, 221, 231, 241, 209, 230, 198, 208, 180,Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1415Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 59, thửa: 9, 130, 163, 174, 192, 213, 221, 231, 241, 209, 230, 198, 208, 180,Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1416Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 59, thửa: 9, 130, 163, 174, 192, 213, 221, 231, 241, 209, 230, 198, 208, 180,Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1417Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ bà Trụ - đến khe Lò sã200----Đất SX-KD nông thôn
1418Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ bà Trụ - đến khe Lò sã220----Đất TM-DV nông thôn
1419Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ bà Trụ - đến khe Lò sã400----Đất ở nông thôn
1420Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ ông Bính - đi Truông vên275----Đất SX-KD nông thôn
1421Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ ông Bính - đi Truông vên302.5----Đất TM-DV nông thôn
1422Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ ông Bính - đi Truông vên550----Đất ở nông thôn
1423Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamĐoạn ông Tình - đi Truông vên750----Đất SX-KD nông thôn
1424Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamĐoạn ông Tình - đi Truông vên825----Đất TM-DV nông thôn
1425Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamĐoạn ông Tình - đi Truông vên1.500.000----Đất ở nông thôn
1426Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 69, 30, 29, 49, 79, 624, 277, 276, 263, 254, 220, 205, 252, 236, 20Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1427Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 69, 30, 29, 49, 79, 624, 277, 276, 263, 254, 220, 205, 252, 236, 20Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1428Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 69, 30, 29, 49, 79, 624, 277, 276, 263, 254, 220, 205, 252, 236, 20Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1429Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 57, thửa: 141, 151, 162, 163, 172, 152, 173, 188, 266, 202, 77, 78, 63, 48, 284, 47,Bám mặt đường -100----Đất SX-KD nông thôn
1430Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 57, thửa: 141, 151, 162, 163, 172, 152, 173, 188, 266, 202, 77, 78, 63, 48, 284, 47,Bám mặt đường -110----Đất TM-DV nông thôn
1431Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 57, thửa: 141, 151, 162, 163, 172, 152, 173, 188, 266, 202, 77, 78, 63, 48, 284, 47,Bám mặt đường -200----Đất ở nông thôn
1432Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 5, 6, 14, 15, 24, 39, 25, 26, 40, 46, 59, 61, 285, 72, 73, 7Đoạn xóm 4 - đi Truông vên200----Đất SX-KD nông thôn
1433Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 5, 6, 14, 15, 24, 39, 25, 26, 40, 46, 59, 61, 285, 72, 73, 7Đoạn xóm 4 - đi Truông vên220----Đất TM-DV nông thôn
1434Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 57, thửa: 5, 6, 14, 15, 24, 39, 25, 26, 40, 46, 59, 61, 285, 72, 73, 7Đoạn xóm 4 - đi Truông vên400----Đất ở nông thôn
1435Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 25, 48, 29, 9, 88, 123, 154, 169, 121, 202, 215, 289, 328, 343, 3Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1436Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 25, 48, 29, 9, 88, 123, 154, 169, 121, 202, 215, 289, 328, 343, 3Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1437Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 25, 48, 29, 9, 88, 123, 154, 169, 121, 202, 215, 289, 328, 343, 3Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1438Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 147, 211, 164, 225, 238, 198, 199, 253, 271, 293, 294, 315, 330, 346, 25Bám mặt đường -100----Đất SX-KD nông thôn
1439Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 147, 211, 164, 225, 238, 198, 199, 253, 271, 293, 294, 315, 330, 346, 25Bám mặt đường -110----Đất TM-DV nông thôn
1440Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4+5 (Tờ 56, thửa: 147, 211, 164, 225, 238, 198, 199, 253, 271, 293, 294, 315, 330, 346, 25Bám mặt đường -200----Đất ở nông thôn
1441Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 55, thửa: 81, 72, 73, 93, 104, 82, 44, 66, 56, 55, 121, 83, 124, 84, 256, 160, 106,Bám mặt đường -100----Đất SX-KD nông thôn
1442Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 55, thửa: 81, 72, 73, 93, 104, 82, 44, 66, 56, 55, 121, 83, 124, 84, 256, 160, 106,Bám mặt đường -110----Đất TM-DV nông thôn
1443Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 55, thửa: 81, 72, 73, 93, 104, 82, 44, 66, 56, 55, 121, 83, 124, 84, 256, 160, 106,Bám mặt đường -200----Đất ở nông thôn
1444Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 55, thửa: 3, 4, 13, 12, 11, 15, 21, 31, 37, 30, 43, 54, 53, 42, 64, 65Bám mặt đường nhựa -200----Đất SX-KD nông thôn
1445Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 55, thửa: 3, 4, 13, 12, 11, 15, 21, 31, 37, 30, 43, 54, 53, 42, 64, 65Bám mặt đường nhựa -220----Đất TM-DV nông thôn
1446Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 55, thửa: 3, 4, 13, 12, 11, 15, 21, 31, 37, 30, 43, 54, 53, 42, 64, 65Bám mặt đường nhựa -400----Đất ở nông thôn
1447Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 54, thửa: 17, 86, 93, 90, 89, 112, 137, 158, 148, 125, 142, 165, 167, 180, 19Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1448Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 54, thửa: 17, 86, 93, 90, 89, 112, 137, 158, 148, 125, 142, 165, 167, 180, 19Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1449Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 54, thửa: 17, 86, 93, 90, 89, 112, 137, 158, 148, 125, 142, 165, 167, 180, 19Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1450Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 - Xã Quỳnh TamTừ khe trạm bơm - đến nhà Văn hóa xóm200----Đất SX-KD nông thôn
1451Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 - Xã Quỳnh TamTừ khe trạm bơm - đến nhà Văn hóa xóm220----Đất TM-DV nông thôn
1452Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 - Xã Quỳnh TamTừ khe trạm bơm - đến nhà Văn hóa xóm400----Đất ở nông thôn
1453Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamTừ Truông vên - đến Nhà anh Tình sen750----Đất SX-KD nông thôn
1454Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamTừ Truông vên - đến Nhà anh Tình sen825----Đất TM-DV nông thôn
1455Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamTừ Truông vên - đến Nhà anh Tình sen1.500.000----Đất ở nông thôn
1456Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 41, 44, 45, 49, 50, 53, 54, 55, 63, 103, 18, 24, 9, 1, 2, 3, 5, 6,Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1457Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 41, 44, 45, 49, 50, 53, 54, 55, 63, 103, 18, 24, 9, 1, 2, 3, 5, 6,Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1458Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 41, 44, 45, 49, 50, 53, 54, 55, 63, 103, 18, 24, 9, 1, 2, 3, 5, 6,Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1459Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 52, thửa: 16, 26, 20, 28, 106, 34, 29, 39, 30, 31, 23, 22, 18, 21, 76, 69, 77, 86, 1Bám mặt đường -100----Đất SX-KD nông thôn
1460Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 52, thửa: 16, 26, 20, 28, 106, 34, 29, 39, 30, 31, 23, 22, 18, 21, 76, 69, 77, 86, 1Bám mặt đường -110----Đất TM-DV nông thôn
1461Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 52, thửa: 16, 26, 20, 28, 106, 34, 29, 39, 30, 31, 23, 22, 18, 21, 76, 69, 77, 86, 1Bám mặt đường -200----Đất ở nông thôn
1462Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 59, 68, 75, 83, 84, 93, 102, 85, 95, 60, 48, 47, 43, 42, 155Đoạn từ Nhà ông Kim - đến Truông vên200----Đất SX-KD nông thôn
1463Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 59, 68, 75, 83, 84, 93, 102, 85, 95, 60, 48, 47, 43, 42, 155Đoạn từ Nhà ông Kim - đến Truông vên220----Đất TM-DV nông thôn
1464Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 (Tờ 52, thửa: 59, 68, 75, 83, 84, 93, 102, 85, 95, 60, 48, 47, 43, 42, 155Đoạn từ Nhà ông Kim - đến Truông vên400----Đất ở nông thôn
1465Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3b+5 (Tờ 51, thửa: 18, 27, 44, 50, 52, 61, 73, 87, 107, 154, 147, 172, 179, 159, 22Vùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1466Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3b+5 (Tờ 51, thửa: 18, 27, 44, 50, 52, 61, 73, 87, 107, 154, 147, 172, 179, 159, 22Vùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1467Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3b+5 (Tờ 51, thửa: 18, 27, 44, 50, 52, 61, 73, 87, 107, 154, 147, 172, 179, 159, 22Vùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1468Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5+3b (Tờ 51, thửa: 53, 58, 67, 75, 29, 81, 98, 108, 125, 134, 160, 174, 90, 89Đường nhựa xóm 3b - đến xóm 5100----Đất SX-KD nông thôn
1469Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5+3b (Tờ 51, thửa: 53, 58, 67, 75, 29, 81, 98, 108, 125, 134, 160, 174, 90, 89Đường nhựa xóm 3b - đến xóm 5110----Đất TM-DV nông thôn
1470Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5+3b (Tờ 51, thửa: 53, 58, 67, 75, 29, 81, 98, 108, 125, 134, 160, 174, 90, 89Đường nhựa xóm 3b - đến xóm 5200----Đất ở nông thôn
1471Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3b (Tờ 51, thửa: 1, 2, 3, 4, 11, 19, 33, 34, 188, 189, 190, 191, 192, 49, 51Đoạn xóm 3a - đi xóm 3b200----Đất SX-KD nông thôn
1472Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3b (Tờ 51, thửa: 1, 2, 3, 4, 11, 19, 33, 34, 188, 189, 190, 191, 192, 49, 51Đoạn xóm 3a - đi xóm 3b220----Đất TM-DV nông thôn
1473Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3b (Tờ 51, thửa: 1, 2, 3, 4, 11, 19, 33, 34, 188, 189, 190, 191, 192, 49, 51Đoạn xóm 3a - đi xóm 3b400----Đất ở nông thôn
1474Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 50, thửa: 61, 92, 20, 52, 21, 68, 69, 90, 325, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 324, 74, 111,Bám đường xóm 6 -100----Đất SX-KD nông thôn
1475Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 50, thửa: 61, 92, 20, 52, 21, 68, 69, 90, 325, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 324, 74, 111,Bám đường xóm 6 -110----Đất TM-DV nông thôn
1476Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 50, thửa: 61, 92, 20, 52, 21, 68, 69, 90, 325, 10, 11, 12, 43, 44, 45, 324, 74, 111,Bám đường xóm 6 -200----Đất ở nông thôn
1477Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 6 (Tờ 50, thửa: 247, 287, 288, 302, 318, 319, 157) - Xã Quỳnh TamĐường liên xóm 6 - đến xóm 5100----Đất SX-KD nông thôn
1478Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 6 (Tờ 50, thửa: 247, 287, 288, 302, 318, 319, 157) - Xã Quỳnh TamĐường liên xóm 6 - đến xóm 5110----Đất TM-DV nông thôn
1479Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 6 (Tờ 50, thửa: 247, 287, 288, 302, 318, 319, 157) - Xã Quỳnh TamĐường liên xóm 6 - đến xóm 5200----Đất ở nông thôn
1480Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 27, 28, 68, 70, 9, 106, 112, 113, 121, 125, 135, 145, 149, 134, 128Vùng còn lại xóm 6 -100----Đất SX-KD nông thôn
1481Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 27, 28, 68, 70, 9, 106, 112, 113, 121, 125, 135, 145, 149, 134, 128Vùng còn lại xóm 6 -110----Đất TM-DV nông thôn
1482Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 27, 28, 68, 70, 9, 106, 112, 113, 121, 125, 135, 145, 149, 134, 128Vùng còn lại xóm 6 -200----Đất ở nông thôn
1483Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5+6 (Tờ 49, thửa: 20, 61, 62, 91, 54, 66, 67, 74, 100, 114, 122, 126, 136, 371Đường liên xóm 6 - đến xóm 5100----Đất SX-KD nông thôn
1484Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5+6 (Tờ 49, thửa: 20, 61, 62, 91, 54, 66, 67, 74, 100, 114, 122, 126, 136, 371Đường liên xóm 6 - đến xóm 5110----Đất TM-DV nông thôn
1485Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 5+6 (Tờ 49, thửa: 20, 61, 62, 91, 54, 66, 67, 74, 100, 114, 122, 126, 136, 371Đường liên xóm 6 - đến xóm 5200----Đất ở nông thôn
1486Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 10, 11, 12, 21, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 49, 50, 51, 52, 53,Đoạn xóm 6 - đi xóm 3a400----Đất SX-KD nông thôn
1487Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 10, 11, 12, 21, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 49, 50, 51, 52, 53,Đoạn xóm 6 - đi xóm 3a440----Đất TM-DV nông thôn
1488Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 6 (Tờ 49, thửa: 10, 11, 12, 21, 24, 23, 33, 34, 35, 36, 49, 50, 51, 52, 53,Đoạn xóm 6 - đi xóm 3a800----Đất ở nông thôn
1489Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 4, 5, 12, 17, 19, 34, 37, 38, 41) - Xã Quỳnh TamVùng còn lại xóm 7 -100----Đất SX-KD nông thôn
1490Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 4, 5, 12, 17, 19, 34, 37, 38, 41) - Xã Quỳnh TamVùng còn lại xóm 7 -110----Đất TM-DV nông thôn
1491Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 4, 5, 12, 17, 19, 34, 37, 38, 41) - Xã Quỳnh TamVùng còn lại xóm 7 -200----Đất ở nông thôn
1492Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 36, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 54, 55, 56, 60, 61,Đoạn xóm 7 -200----Đất SX-KD nông thôn
1493Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 36, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 54, 55, 56, 60, 61,Đoạn xóm 7 -220----Đất TM-DV nông thôn
1494Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 7 (Tờ 48, thửa: 36, 39, 40, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 49, 54, 55, 56, 60, 61,Đoạn xóm 7 -400----Đất ở nông thôn
1495Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 11 (Tờ 47, thửa: 5, 33, 1, 2, 3, 6, 31, 27, 32) - Xã Quỳnh TamĐường xóm 11 -125----Đất SX-KD nông thôn
1496Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 11 (Tờ 47, thửa: 5, 33, 1, 2, 3, 6, 31, 27, 32) - Xã Quỳnh TamĐường xóm 11 -137.5----Đất TM-DV nông thôn
1497Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 11 (Tờ 47, thửa: 5, 33, 1, 2, 3, 6, 31, 27, 32) - Xã Quỳnh TamĐường xóm 11 -250----Đất ở nông thôn
1498Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 51, 59, 13, 23) - Xã Quỳnh TamVùng còn lại xóm 11 -100----Đất SX-KD nông thôn
1499Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 51, 59, 13, 23) - Xã Quỳnh TamVùng còn lại xóm 11 -110----Đất TM-DV nông thôn
1500Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 51, 59, 13, 23) - Xã Quỳnh TamVùng còn lại xóm 11 -200----Đất ở nông thôn
1501Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 46, thửa: 90, 73, 58, 50, 49, 1, 41, 44, 344, 342, 343, 350, 354, 353Đường liên xóm 4 - đến xóm 11100----Đất SX-KD nông thôn
1502Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 46, thửa: 90, 73, 58, 50, 49, 1, 41, 44, 344, 342, 343, 350, 354, 353Đường liên xóm 4 - đến xóm 11110----Đất TM-DV nông thôn
1503Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 46, thửa: 90, 73, 58, 50, 49, 1, 41, 44, 344, 342, 343, 350, 354, 353Đường liên xóm 4 - đến xóm 11200----Đất ở nông thôn
1504Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 113, 114, 172, 357, 358, 359, 198, 223, 360, 361, 257, 276, 275, 3Bám đường QL48 -750----Đất SX-KD nông thôn
1505Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 113, 114, 172, 357, 358, 359, 198, 223, 360, 361, 257, 276, 275, 3Bám đường QL48 -825----Đất TM-DV nông thôn
1506Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 11 (Tờ 46, thửa: 113, 114, 172, 357, 358, 359, 198, 223, 360, 361, 257, 276, 275, 3Bám đường QL48 -1.500.000----Đất ở nông thôn
1507Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 45, thửa: 135, 136, 117, 118, 262, 254, 243, 244, 197, 209, 198) - Xã Quỳnh TKhu dân cư xóm 4 -100----Đất SX-KD nông thôn
1508Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 45, thửa: 135, 136, 117, 118, 262, 254, 243, 244, 197, 209, 198) - Xã Quỳnh TKhu dân cư xóm 4 -110----Đất TM-DV nông thôn
1509Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 45, thửa: 135, 136, 117, 118, 262, 254, 243, 244, 197, 209, 198) - Xã Quỳnh TKhu dân cư xóm 4 -200----Đất ở nông thôn
1510Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b (Tờ 44, thửa: 232, 233, 248, 249, 250, 267, 263, 276, 268, 277, 281, 2Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b175----Đất SX-KD nông thôn
1511Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b (Tờ 44, thửa: 232, 233, 248, 249, 250, 267, 263, 276, 268, 277, 281, 2Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b192.5----Đất TM-DV nông thôn
1512Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b (Tờ 44, thửa: 232, 233, 248, 249, 250, 267, 263, 276, 268, 277, 281, 2Đường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b350----Đất ở nông thôn
1513Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3b (Tờ 43, thửa: 4, 21, 23, 24, 26, 30, 31, 34, 43) (Tờ 44, thửa: 182, 42, 49, 19,Khu dân cư xóm 3b -100----Đất SX-KD nông thôn
1514Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3b (Tờ 43, thửa: 4, 21, 23, 24, 26, 30, 31, 34, 43) (Tờ 44, thửa: 182, 42, 49, 19,Khu dân cư xóm 3b -110----Đất TM-DV nông thôn
1515Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3b (Tờ 43, thửa: 4, 21, 23, 24, 26, 30, 31, 34, 43) (Tờ 44, thửa: 182, 42, 49, 19,Khu dân cư xóm 3b -200----Đất ở nông thôn
1516Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a + 3b (Tờ 43, thửa: 36, 44, 52, 51, 50) - Xã Quỳnh TamĐường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b400----Đất SX-KD nông thôn
1517Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a + 3b (Tờ 43, thửa: 36, 44, 52, 51, 50) - Xã Quỳnh TamĐường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b440----Đất TM-DV nông thôn
1518Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a + 3b (Tờ 43, thửa: 36, 44, 52, 51, 50) - Xã Quỳnh TamĐường nhựa xóm 3a - đi xóm 3b800----Đất ở nông thôn
1519Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3a + 6 (Tờ 42, thửa: 107, 110, 160, 281, 171, 204, 205, 206, 212, 207, 127) - Xã QuĐường xóm 3a + 6 -100----Đất SX-KD nông thôn
1520Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3a + 6 (Tờ 42, thửa: 107, 110, 160, 281, 171, 204, 205, 206, 212, 207, 127) - Xã QuĐường xóm 3a + 6 -110----Đất TM-DV nông thôn
1521Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3a + 6 (Tờ 42, thửa: 107, 110, 160, 281, 171, 204, 205, 206, 212, 207, 127) - Xã QuĐường xóm 3a + 6 -200----Đất ở nông thôn
1522Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+6 (Tờ 42, thửa: 63,4, 22, 23, 233, 37, 38, 39, 40, 50, 55, 78, 79, 43, 56Từ trung tâm - đi xóm 6400----Đất SX-KD nông thôn
1523Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+6 (Tờ 42, thửa: 63,4, 22, 23, 233, 37, 38, 39, 40, 50, 55, 78, 79, 43, 56Từ trung tâm - đi xóm 6440----Đất TM-DV nông thôn
1524Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+6 (Tờ 42, thửa: 63,4, 22, 23, 233, 37, 38, 39, 40, 50, 55, 78, 79, 43, 56Từ trung tâm - đi xóm 6800----Đất ở nông thôn
1525Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3a+6 (Tờ 41, thửa: 219, 119, 93, 111, 112, 96, 30, 67, 35, 28, 13, 16, 17, 69, 202,Khu dân cư xóm 3a + 6 -100----Đất SX-KD nông thôn
1526Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3a+6 (Tờ 41, thửa: 219, 119, 93, 111, 112, 96, 30, 67, 35, 28, 13, 16, 17, 69, 202,Khu dân cư xóm 3a + 6 -110----Đất TM-DV nông thôn
1527Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3a+6 (Tờ 41, thửa: 219, 119, 93, 111, 112, 96, 30, 67, 35, 28, 13, 16, 17, 69, 202,Khu dân cư xóm 3a + 6 -200----Đất ở nông thôn
1528Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3a +6 (Tờ 41, thửa: 202, 204, 133, 132, 134, 162, 161, 146, 209, 177, 178, 191, 192) - XãĐoạn từ Trường Cấp 2 - đi xóm 6100----Đất SX-KD nông thôn
1529Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3a +6 (Tờ 41, thửa: 202, 204, 133, 132, 134, 162, 161, 146, 209, 177, 178, 191, 192) - XãĐoạn từ Trường Cấp 2 - đi xóm 6110----Đất TM-DV nông thôn
1530Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3a +6 (Tờ 41, thửa: 202, 204, 133, 132, 134, 162, 161, 146, 209, 177, 178, 191, 192) - XãĐoạn từ Trường Cấp 2 - đi xóm 6200----Đất ở nông thôn
1531Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 6 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ trạm bơm - đến Trung tâm xã400----Đất SX-KD nông thôn
1532Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 6 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ trạm bơm - đến Trung tâm xã440----Đất TM-DV nông thôn
1533Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 6 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ trạm bơm - đến Trung tâm xã800----Đất ở nông thôn
1534Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 40, thửa: 29, 32, 33) - Xã Quỳnh TamĐường xóm 11 -125----Đất SX-KD nông thôn
1535Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 40, thửa: 29, 32, 33) - Xã Quỳnh TamĐường xóm 11 -137.5----Đất TM-DV nông thôn
1536Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 4+11 (Tờ 40, thửa: 29, 32, 33) - Xã Quỳnh TamĐường xóm 11 -250----Đất ở nông thôn
1537Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh TamTừ Nhà anh Tình sen - đến Quán ông Minh750----Đất SX-KD nông thôn
1538Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh TamTừ Nhà anh Tình sen - đến Quán ông Minh825----Đất TM-DV nông thôn
1539Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh TamTừ Nhà anh Tình sen - đến Quán ông Minh1.500.000----Đất ở nông thôn
1540Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 10, 11, 15, 18, 19, 14, 20, 22, 23, 25, 29, 35, 42,Khu dân cư xóm 2 -100----Đất SX-KD nông thôn
1541Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 10, 11, 15, 18, 19, 14, 20, 22, 23, 25, 29, 35, 42,Khu dân cư xóm 2 -110----Đất TM-DV nông thôn
1542Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 39, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 10, 11, 15, 18, 19, 14, 20, 22, 23, 25, 29, 35, 42,Khu dân cư xóm 2 -200----Đất ở nông thôn
1543Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3a + 3b (Tờ 38, thửa: 10, 14, 16, 21, 19, 29, 37, 38, 41, 44, 54, 64, 42, 30, 43, 4Khu dân cư xóm 3a + 3b -100----Đất SX-KD nông thôn
1544Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3a + 3b (Tờ 38, thửa: 10, 14, 16, 21, 19, 29, 37, 38, 41, 44, 54, 64, 42, 30, 43, 4Khu dân cư xóm 3a + 3b -110----Đất TM-DV nông thôn
1545Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 3a + 3b (Tờ 38, thửa: 10, 14, 16, 21, 19, 29, 37, 38, 41, 44, 54, 64, 42, 30, 43, 4Khu dân cư xóm 3a + 3b -200----Đất ở nông thôn
1546Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 38, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 9, 13, 18, 28, 70) - Xã Quỳnh TamTừ trung tâm - đi xóm 3a + 3b400----Đất SX-KD nông thôn
1547Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 38, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 9, 13, 18, 28, 70) - Xã Quỳnh TamTừ trung tâm - đi xóm 3a + 3b440----Đất TM-DV nông thôn
1548Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 38, thửa: 1, 2, 4, 5, 7, 8, 9, 13, 18, 28, 70) - Xã Quỳnh TamTừ trung tâm - đi xóm 3a + 3b800----Đất ở nông thôn
1549Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3a (Tờ 37, thửa: 41, 50, 36, 24, 18, 19) (Tờ 42, thửa: 53, 54, 76, 77, 93, 101, 100, 108,Đường xóm 3a -100----Đất SX-KD nông thôn
1550Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3a (Tờ 37, thửa: 41, 50, 36, 24, 18, 19) (Tờ 42, thửa: 53, 54, 76, 77, 93, 101, 100, 108,Đường xóm 3a -110----Đất TM-DV nông thôn
1551Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3a (Tờ 37, thửa: 41, 50, 36, 24, 18, 19) (Tờ 42, thửa: 53, 54, 76, 77, 93, 101, 100, 108,Đường xóm 3a -200----Đất ở nông thôn
1552Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16,Đoạn từ xóm 3a - Cầu khe dẻ400----Đất SX-KD nông thôn
1553Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16,Đoạn từ xóm 3a - Cầu khe dẻ440----Đất TM-DV nông thôn
1554Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 3a (Tờ 37, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16,Đoạn từ xóm 3a - Cầu khe dẻ800----Đất ở nông thôn
1555Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 9, 10, 25, 38, 19) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 11 -100----Đất SX-KD nông thôn
1556Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 9, 10, 25, 38, 19) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 11 -110----Đất TM-DV nông thôn
1557Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 36, thửa: 9, 10, 25, 38, 19) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 11 -200----Đất ở nông thôn
1558Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ xăng dầu Lữ 16 - đi xã Quỳnh Châu750----Đất SX-KD nông thôn
1559Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ xăng dầu Lữ 16 - đi xã Quỳnh Châu825----Đất TM-DV nông thôn
1560Huyện Quỳnh LưuĐường QL48 - Xóm 11 - Xã Quỳnh TamĐoạn từ xăng dầu Lữ 16 - đi xã Quỳnh Châu1.500.000----Đất ở nông thôn
1561Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 34, thửa: 115, 116, 113, 107, 102, 84, 17, 1, 2, 57, 64, 86) (Tờ 35, thửa: 1,Khu dân cư xóm 2 -100----Đất SX-KD nông thôn
1562Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 34, thửa: 115, 116, 113, 107, 102, 84, 17, 1, 2, 57, 64, 86) (Tờ 35, thửa: 1,Khu dân cư xóm 2 -110----Đất TM-DV nông thôn
1563Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 34, thửa: 115, 116, 113, 107, 102, 84, 17, 1, 2, 57, 64, 86) (Tờ 35, thửa: 1,Khu dân cư xóm 2 -200----Đất ở nông thôn
1564Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 34, thửa: 10, 25, 36, 43, 29, 83, 95, 91, 97, 104, 100, 105, 101, 112, 117, 120, 122Đường xóm 2 -100----Đất SX-KD nông thôn
1565Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 34, thửa: 10, 25, 36, 43, 29, 83, 95, 91, 97, 104, 100, 105, 101, 112, 117, 120, 122Đường xóm 2 -110----Đất TM-DV nông thôn
1566Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 34, thửa: 10, 25, 36, 43, 29, 83, 95, 91, 97, 104, 100, 105, 101, 112, 117, 120, 122Đường xóm 2 -200----Đất ở nông thôn
1567Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 6, 7, 13, 14, 18, 19, 24, 23, 27, 28, 121, 125, 126, 26,Cầu khe dẻ - đi xóm 2200----Đất SX-KD nông thôn
1568Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 6, 7, 13, 14, 18, 19, 24, 23, 27, 28, 121, 125, 126, 26,Cầu khe dẻ - đi xóm 2220----Đất TM-DV nông thôn
1569Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 34, thửa: 6, 7, 13, 14, 18, 19, 24, 23, 27, 28, 121, 125, 126, 26,Cầu khe dẻ - đi xóm 2400----Đất ở nông thôn
1570Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 77, 79, 67, 80, 72, 85, 86, 73, 61, 68, 69, 62, 70, 74, 76, 75, 82,Khu dân cư xóm 1 -100----Đất SX-KD nông thôn
1571Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 77, 79, 67, 80, 72, 85, 86, 73, 61, 68, 69, 62, 70, 74, 76, 75, 82,Khu dân cư xóm 1 -110----Đất TM-DV nông thôn
1572Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 77, 79, 67, 80, 72, 85, 86, 73, 61, 68, 69, 62, 70, 74, 76, 75, 82,Khu dân cư xóm 1 -200----Đất ở nông thôn
1573Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 31, thửa: 3,4, 10, 146, 150, 26, 27, 40, 45, 56, 43, 33, 148, 54, 53, 25, 01, 105, 1Đường xóm 1 -100----Đất SX-KD nông thôn
1574Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 31, thửa: 3,4, 10, 146, 150, 26, 27, 40, 45, 56, 43, 33, 148, 54, 53, 25, 01, 105, 1Đường xóm 1 -110----Đất TM-DV nông thôn
1575Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 31, thửa: 3,4, 10, 146, 150, 26, 27, 40, 45, 56, 43, 33, 148, 54, 53, 25, 01, 105, 1Đường xóm 1 -200----Đất ở nông thôn
1576Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 1, 2, 49, 149, 9, 8, 11, 24, 16, 15, 23, 35, 36, 34, 144Đoạn từ xóm 1 - đến Lữ 215200----Đất SX-KD nông thôn
1577Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 1, 2, 49, 149, 9, 8, 11, 24, 16, 15, 23, 35, 36, 34, 144Đoạn từ xóm 1 - đến Lữ 215220----Đất TM-DV nông thôn
1578Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 1 (Tờ 31, thửa: 1, 2, 49, 149, 9, 8, 11, 24, 16, 15, 23, 35, 36, 34, 144Đoạn từ xóm 1 - đến Lữ 215400----Đất ở nông thôn
1579Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1+2 (Tờ 30, thửa: 84, 89, 85, 22, 8, 15) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 1 + 2 -100----Đất SX-KD nông thôn
1580Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1+2 (Tờ 30, thửa: 84, 89, 85, 22, 8, 15) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 1 + 2 -110----Đất TM-DV nông thôn
1581Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1+2 (Tờ 30, thửa: 84, 89, 85, 22, 8, 15) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 1 + 2 -200----Đất ở nông thôn
1582Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 30, thửa: 62, 69, 78, 90, 98, 86, 63, 65, 50, 30, 31, 51, 58, 66, 72, 88, 95, 96, 83Đường xóm 2 -100----Đất SX-KD nông thôn
1583Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 30, thửa: 62, 69, 78, 90, 98, 86, 63, 65, 50, 30, 31, 51, 58, 66, 72, 88, 95, 96, 83Đường xóm 2 -110----Đất TM-DV nông thôn
1584Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 30, thửa: 62, 69, 78, 90, 98, 86, 63, 65, 50, 30, 31, 51, 58, 66, 72, 88, 95, 96, 83Đường xóm 2 -200----Đất ở nông thôn
1585Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 1+_2 (Tờ 30, thửa: 1,2, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 18, 19, 28, 41, 49, 16, 26,Đoạn từ xóm 1 - đến xóm 2200----Đất SX-KD nông thôn
1586Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 1+_2 (Tờ 30, thửa: 1,2, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 18, 19, 28, 41, 49, 16, 26,Đoạn từ xóm 1 - đến xóm 2220----Đất TM-DV nông thôn
1587Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 1+_2 (Tờ 30, thửa: 1,2, 3, 5, 7, 12, 13, 14, 18, 19, 28, 41, 49, 16, 26,Đoạn từ xóm 1 - đến xóm 2400----Đất ở nông thôn
1588Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 6, 9, 12, 14, 21) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 2 -100----Đất SX-KD nông thôn
1589Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 6, 9, 12, 14, 21) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 2 -110----Đất TM-DV nông thôn
1590Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 6, 9, 12, 14, 21) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 2 -200----Đất ở nông thôn
1591Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 10, 15, 23, 25) - Xã Quỳnh TamĐoạn từ xóm 1 - hết xóm 2200----Đất SX-KD nông thôn
1592Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 10, 15, 23, 25) - Xã Quỳnh TamĐoạn từ xóm 1 - hết xóm 2220----Đất TM-DV nông thôn
1593Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 2 (Tờ 29, thửa: 10, 15, 23, 25) - Xã Quỳnh TamĐoạn từ xóm 1 - hết xóm 2400----Đất ở nông thôn
1594Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 28, thửa: 28, 84, 89, 107, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 41, 117, 105, 133, 1Khu dân cư xóm 9 -100----Đất SX-KD nông thôn
1595Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 28, thửa: 28, 84, 89, 107, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 41, 117, 105, 133, 1Khu dân cư xóm 9 -110----Đất TM-DV nông thôn
1596Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 28, thửa: 28, 84, 89, 107, 105, 106, 109, 110, 111, 112, 41, 117, 105, 133, 1Khu dân cư xóm 9 -200----Đất ở nông thôn
1597Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 14, 34, 44, 49, 55, 67, 89, 53, 117, 155, 198, 244, 288, 336, 380,Khu dân cư xóm 9 -100----Đất SX-KD nông thôn
1598Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 14, 34, 44, 49, 55, 67, 89, 53, 117, 155, 198, 244, 288, 336, 380,Khu dân cư xóm 9 -110----Đất TM-DV nông thôn
1599Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 14, 34, 44, 49, 55, 67, 89, 53, 117, 155, 198, 244, 288, 336, 380,Khu dân cư xóm 9 -200----Đất ở nông thôn
1600Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 993, 981, 980, 992, 991, 1000, 1001, 1003, 1004, 1005, 1Đoạn từ xóm 9 - đi Tân sơn150----Đất SX-KD nông thôn
1601Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 993, 981, 980, 992, 991, 1000, 1001, 1003, 1004, 1005, 1Đoạn từ xóm 9 - đi Tân sơn165----Đất TM-DV nông thôn
1602Huyện Quỳnh LưuĐường Nguyên liệu dứa - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 993, 981, 980, 992, 991, 1000, 1001, 1003, 1004, 1005, 1Đoạn từ xóm 9 - đi Tân sơn300----Đất ở nông thôn
1603Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 25, thửa: 3) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 5 -100----Đất SX-KD nông thôn
1604Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 25, thửa: 3) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 5 -110----Đất TM-DV nông thôn
1605Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 25, thửa: 3) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 5 -200----Đất ở nông thôn
1606Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 173, 214, 240, 250, 251, 255, 256, 263, 268) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 8 -100----Đất SX-KD nông thôn
1607Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 173, 214, 240, 250, 251, 255, 256, 263, 268) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 8 -110----Đất TM-DV nông thôn
1608Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 23, thửa: 173, 214, 240, 250, 251, 255, 256, 263, 268) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư xóm 8 -200----Đất ở nông thôn
1609Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 317, 320, 321, 322, 318, 319, 327, 324, 325, 326, 328, 250, 335, 369, 370,Đường xóm -100----Đất SX-KD nông thôn
1610Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 317, 320, 321, 322, 318, 319, 327, 324, 325, 326, 328, 250, 335, 369, 370,Đường xóm -110----Đất TM-DV nông thôn
1611Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 317, 320, 321, 322, 318, 319, 327, 324, 325, 326, 328, 250, 335, 369, 370,Đường xóm -200----Đất ở nông thôn
1612Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 7, 21, 3, 46, 33, 67, 50, 37, 63, 72, 70, 94, 96, 111, 131, 323, 16Khu dân cư xóm 8 -100----Đất SX-KD nông thôn
1613Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 7, 21, 3, 46, 33, 67, 50, 37, 63, 72, 70, 94, 96, 111, 131, 323, 16Khu dân cư xóm 8 -110----Đất TM-DV nông thôn
1614Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 7, 21, 3, 46, 33, 67, 50, 37, 63, 72, 70, 94, 96, 111, 131, 323, 16Khu dân cư xóm 8 -200----Đất ở nông thôn
1615Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 10 - Xã Quỳnh TamTừ Nhà ông Ngội - đến Đập 15100----Đất SX-KD nông thôn
1616Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 10 - Xã Quỳnh TamTừ Nhà ông Ngội - đến Đập 15110----Đất TM-DV nông thôn
1617Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 10 - Xã Quỳnh TamTừ Nhà ông Ngội - đến Đập 15200----Đất ở nông thôn
1618Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 20, thửa: 14, 15, 16, 27, 28, 33, 40) (Tờ 21, thửa: 3, 14, 32, 13, 31, 58, 9Khu dân cư xóm 10 -100----Đất SX-KD nông thôn
1619Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 20, thửa: 14, 15, 16, 27, 28, 33, 40) (Tờ 21, thửa: 3, 14, 32, 13, 31, 58, 9Khu dân cư xóm 10 -110----Đất TM-DV nông thôn
1620Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 20, thửa: 14, 15, 16, 27, 28, 33, 40) (Tờ 21, thửa: 3, 14, 32, 13, 31, 58, 9Khu dân cư xóm 10 -200----Đất ở nông thôn
1621Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 20, 144, 217, 182, 284, 279, 276, 272, 306, 305, 68, 131, 195, 234,Khu dân cư xóm 5 -100----Đất SX-KD nông thôn
1622Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 20, 144, 217, 182, 284, 279, 276, 272, 306, 305, 68, 131, 195, 234,Khu dân cư xóm 5 -110----Đất TM-DV nông thôn
1623Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 19, thửa: 20, 144, 217, 182, 284, 279, 276, 272, 306, 305, 68, 131, 195, 234,Khu dân cư xóm 5 -200----Đất ở nông thôn
1624Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 5 (Tờ 19, thửa: 52, 53, 21, 26, 56, 22, 35, 54, 141, 91, 114, 90, 51, 213, 180, 214, 140,Đường liên xóm 5 + 6 -100----Đất SX-KD nông thôn
1625Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 5 (Tờ 19, thửa: 52, 53, 21, 26, 56, 22, 35, 54, 141, 91, 114, 90, 51, 213, 180, 214, 140,Đường liên xóm 5 + 6 -110----Đất TM-DV nông thôn
1626Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 5 (Tờ 19, thửa: 52, 53, 21, 26, 56, 22, 35, 54, 141, 91, 114, 90, 51, 213, 180, 214, 140,Đường liên xóm 5 + 6 -200----Đất ở nông thôn
1627Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 71, 333, 318, 184, 145, 290, 334, 392, 439, 447, 451, 293) - Xã QuỳKhu dân cư xóm 5 + 6 -100----Đất SX-KD nông thôn
1628Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 71, 333, 318, 184, 145, 290, 334, 392, 439, 447, 451, 293) - Xã QuỳKhu dân cư xóm 5 + 6 -110----Đất TM-DV nông thôn
1629Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 18, thửa: 71, 333, 318, 184, 145, 290, 334, 392, 439, 447, 451, 293) - Xã QuỳKhu dân cư xóm 5 + 6 -200----Đất ở nông thôn
1630Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 18, thửa: 9, 12, 13, 14, 40, 33, 88, 123, 120, 140, 171, 314, 258, 337, 345, 369, 15Đường xóm -100----Đất SX-KD nông thôn
1631Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 18, thửa: 9, 12, 13, 14, 40, 33, 88, 123, 120, 140, 171, 314, 258, 337, 345, 369, 15Đường xóm -110----Đất TM-DV nông thôn
1632Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 18, thửa: 9, 12, 13, 14, 40, 33, 88, 123, 120, 140, 171, 314, 258, 337, 345, 369, 15Đường xóm -200----Đất ở nông thôn
1633Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10+7 (Tờ 17, thửa: 98, 83, 126, 115, 138, 160, 144, 161, 162, 157, 137, 103, 105, 1Khu dân cư xóm 10 + 7 -100----Đất SX-KD nông thôn
1634Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10+7 (Tờ 17, thửa: 98, 83, 126, 115, 138, 160, 144, 161, 162, 157, 137, 103, 105, 1Khu dân cư xóm 10 + 7 -110----Đất TM-DV nông thôn
1635Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10+7 (Tờ 17, thửa: 98, 83, 126, 115, 138, 160, 144, 161, 162, 157, 137, 103, 105, 1Khu dân cư xóm 10 + 7 -200----Đất ở nông thôn
1636Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 41, 104, 24, 25, 147, 212, 233, 77, 78, 38, 14, 4, 383, 252, 402,Khu dân cư -100----Đất SX-KD nông thôn
1637Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 41, 104, 24, 25, 147, 212, 233, 77, 78, 38, 14, 4, 383, 252, 402,Khu dân cư -110----Đất TM-DV nông thôn
1638Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 16, thửa: 41, 104, 24, 25, 147, 212, 233, 77, 78, 38, 14, 4, 383, 252, 402,Khu dân cư -200----Đất ở nông thôn
1639Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 10 - Xã Quỳnh TamTừ cổng chào - đến ông Ngội100----Đất SX-KD nông thôn
1640Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 10 - Xã Quỳnh TamTừ cổng chào - đến ông Ngội110----Đất TM-DV nông thôn
1641Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 10 - Xã Quỳnh TamTừ cổng chào - đến ông Ngội200----Đất ở nông thôn
1642Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 14, thửa: 62, 63, 40, 4) (Tờ 15, thửa: 13, 16, 17, 22, 27, 35, 36, 26, 32, 5Khu dân cư -100----Đất SX-KD nông thôn
1643Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 14, thửa: 62, 63, 40, 4) (Tờ 15, thửa: 13, 16, 17, 22, 27, 35, 36, 26, 32, 5Khu dân cư -110----Đất TM-DV nông thôn
1644Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 14, thửa: 62, 63, 40, 4) (Tờ 15, thửa: 13, 16, 17, 22, 27, 35, 36, 26, 32, 5Khu dân cư -200----Đất ở nông thôn
1645Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 1118, 1133, 1081, 1067, 1091, 1103, 1116, 325, 277, 161, 162, 176,Khu dân cư -100----Đất SX-KD nông thôn
1646Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 1118, 1133, 1081, 1067, 1091, 1103, 1116, 325, 277, 161, 162, 176,Khu dân cư -110----Đất TM-DV nông thôn
1647Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 13, thửa: 1118, 1133, 1081, 1067, 1091, 1103, 1116, 325, 277, 161, 162, 176,Khu dân cư -200----Đất ở nông thôn
1648Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamTừ ông Hương - Truông vên150----Đất SX-KD nông thôn
1649Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamTừ ông Hương - Truông vên165----Đất TM-DV nông thôn
1650Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 4 - Xã Quỳnh TamTừ ông Hương - Truông vên300----Đất ở nông thôn
1651Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xsom 3a+6 (Tờ 12, thửa: 8, 141, 153, 172, 200, 215, 257, 354, 345, 278) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư -100----Đất SX-KD nông thôn
1652Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xsom 3a+6 (Tờ 12, thửa: 8, 141, 153, 172, 200, 215, 257, 354, 345, 278) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư -110----Đất TM-DV nông thôn
1653Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xsom 3a+6 (Tờ 12, thửa: 8, 141, 153, 172, 200, 215, 257, 354, 345, 278) - Xã Quỳnh TamKhu dân cư -200----Đất ở nông thôn
1654Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b - Xã Quỳnh TamĐoạn từ ông Đồng - đến ông Hương200----Đất SX-KD nông thôn
1655Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b - Xã Quỳnh TamĐoạn từ ông Đồng - đến ông Hương220----Đất TM-DV nông thôn
1656Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 3a+3b - Xã Quỳnh TamĐoạn từ ông Đồng - đến ông Hương400----Đất ở nông thôn
1657Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 271, 268) - Xã Quỳnh TamTrong khu dân cư -100----Đất SX-KD nông thôn
1658Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 271, 268) - Xã Quỳnh TamTrong khu dân cư -110----Đất TM-DV nông thôn
1659Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 11, thửa: 271, 268) - Xã Quỳnh TamTrong khu dân cư -200----Đất ở nông thôn
1660Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 10, thửa: 730, 760, 761, 734, 735, 750, 260, 290, 334) - Xã Quỳnh TamVùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1661Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 10, thửa: 730, 760, 761, 734, 735, 750, 260, 290, 334) - Xã Quỳnh TamVùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1662Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 10, thửa: 730, 760, 761, 734, 735, 750, 260, 290, 334) - Xã Quỳnh TamVùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1663Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 9, thửa: 16, 29, 50, 41, 44, 52, 60, 58, 59, 66, 24, 18, 27, 38, 46, 05, 02)-100----Đất SX-KD nông thôn
1664Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 9, thửa: 16, 29, 50, 41, 44, 52, 60, 58, 59, 66, 24, 18, 27, 38, 46, 05, 02)-110----Đất TM-DV nông thôn
1665Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 10 (Tờ 9, thửa: 16, 29, 50, 41, 44, 52, 60, 58, 59, 66, 24, 18, 27, 38, 46, 05, 02)-200----Đất ở nông thôn
1666Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 239, 235, 255, 254, 298, 2, 21, 19, 11, 10, 9, 15, 17) - Xã Quỳnh T-100----Đất SX-KD nông thôn
1667Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 239, 235, 255, 254, 298, 2, 21, 19, 11, 10, 9, 15, 17) - Xã Quỳnh T-110----Đất TM-DV nông thôn
1668Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 239, 235, 255, 254, 298, 2, 21, 19, 11, 10, 9, 15, 17) - Xã Quỳnh T-200----Đất ở nông thôn
1669Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48 - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 228, 229, 230, 231, 232, 253, 234, 148) - Xã Quỳnh Tam-600----Đất SX-KD nông thôn
1670Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48 - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 228, 229, 230, 231, 232, 253, 234, 148) - Xã Quỳnh Tam-660----Đất TM-DV nông thôn
1671Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48 - Xóm 11 (Tờ 8, thửa: 228, 229, 230, 231, 232, 253, 234, 148) - Xã Quỳnh Tam-1.200.000----Đất ở nông thôn
1672Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1+2+11 (Tờ 7, thửa: 5, 11, 21, 22, 23, 26, 31, 33, 45, 46, 39, 58, 55, 37, 182, 183-100----Đất SX-KD nông thôn
1673Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1+2+11 (Tờ 7, thửa: 5, 11, 21, 22, 23, 26, 31, 33, 45, 46, 39, 58, 55, 37, 182, 183-110----Đất TM-DV nông thôn
1674Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1+2+11 (Tờ 7, thửa: 5, 11, 21, 22, 23, 26, 31, 33, 45, 46, 39, 58, 55, 37, 182, 183-200----Đất ở nông thôn
1675Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2+3B (Tờ 6, thửa: 48, 60, 104, 106, 105, 399, 426, 343, 553, 603) - Xã Quỳnh Tam-100----Đất SX-KD nông thôn
1676Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2+3B (Tờ 6, thửa: 48, 60, 104, 106, 105, 399, 426, 343, 553, 603) - Xã Quỳnh Tam-110----Đất TM-DV nông thôn
1677Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2+3B (Tờ 6, thửa: 48, 60, 104, 106, 105, 399, 426, 343, 553, 603) - Xã Quỳnh Tam-200----Đất ở nông thôn
1678Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 3a (Tờ 5, thửa: 1, 279, 124, 812, 461, 240, 1279, 1248, 1247, 1246, 1382, 1383,UBND xã - đi Tân sơn400----Đất SX-KD nông thôn
1679Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 3a (Tờ 5, thửa: 1, 279, 124, 812, 461, 240, 1279, 1248, 1247, 1246, 1382, 1383,UBND xã - đi Tân sơn440----Đất TM-DV nông thôn
1680Huyện Quỳnh LưuĐường nhựa xã - Xóm 3a (Tờ 5, thửa: 1, 279, 124, 812, 461, 240, 1279, 1248, 1247, 1246, 1382, 1383,UBND xã - đi Tân sơn800----Đất ở nông thôn
1681Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 1 - Xã Quỳnh TamĐoạn anh Thế - đi Quỳnh châu200----Đất SX-KD nông thôn
1682Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 1 - Xã Quỳnh TamĐoạn anh Thế - đi Quỳnh châu220----Đất TM-DV nông thôn
1683Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 538 - Xóm 1 - Xã Quỳnh TamĐoạn anh Thế - đi Quỳnh châu400----Đất ở nông thôn
1684Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1 (Tờ 3, thửa: 307, 352, 224, 231, 232, 23, 6, 307, 252, 224, 42, 64, 427, 428) - XVùng còn lại -100----Đất SX-KD nông thôn
1685Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1 (Tờ 3, thửa: 307, 352, 224, 231, 232, 23, 6, 307, 252, 224, 42, 64, 427, 428) - XVùng còn lại -110----Đất TM-DV nông thôn
1686Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1 (Tờ 3, thửa: 307, 352, 224, 231, 232, 23, 6, 307, 252, 224, 42, 64, 427, 428) - XVùng còn lại -200----Đất ở nông thôn
1687Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12+13 (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10,…20,21,…29,31,…40, 41,…50, 51,…60, 61,..70,Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1688Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12+13 (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10,…20,21,…29,31,…40, 41,…50, 51,…60, 61,..70,Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1689Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 12+13 (Tờ 21, thửa: 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10,…20,21,…29,31,…40, 41,…50, 51,…60, 61,..70,Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1690Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 11 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 8, …21, 24…50,51…58,) (Tờ 20, thửa: 5, 6, 7, 18, 19, 30…51,…60, 61,Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1691Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 11 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 8, …21, 24…50,51…58,) (Tờ 20, thửa: 5, 6, 7, 18, 19, 30…51,…60, 61,Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1692Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 11 (Tờ 19, thửa: 3, 4, 8, …21, 24…50,51…58,) (Tờ 20, thửa: 5, 6, 7, 18, 19, 30…51,…60, 61,Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1693Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 10 (Tờ 16, thửa: 1, 5, 6,…21, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31,…40) - Xã Quỳnh NgọcTrong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1694Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 10 (Tờ 16, thửa: 1, 5, 6,…21, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31,…40) - Xã Quỳnh NgọcTrong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1695Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 10 (Tờ 16, thửa: 1, 5, 6,…21, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31,…40) - Xã Quỳnh NgọcTrong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1696Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7+9+12+13 (Tờ 18, thửa: 16, 18, 19, 23, 24, 25, 27, 29, 30, 33,…43, 48, 49, 55, 56, 58, 70Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1697Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7+9+12+13 (Tờ 18, thửa: 16, 18, 19, 23, 24, 25, 27, 29, 30, 33,…43, 48, 49, 55, 56, 58, 70Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1698Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7+9+12+13 (Tờ 18, thửa: 16, 18, 19, 23, 24, 25, 27, 29, 30, 33,…43, 48, 49, 55, 56, 58, 70Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1699Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 9+10 (Tờ 5, thửa: 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 470, 480, 481, 500, 501 502, 503, 510Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1700Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 9+10 (Tờ 5, thửa: 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 470, 480, 481, 500, 501 502, 503, 510Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1701Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 9+10 (Tờ 5, thửa: 463, 464, 465, 466, 467, 468, 469, 470, 480, 481, 500, 501 502, 503, 510Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1702Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 40, 45, 46, 47, 49, 60…64, 66, 68, 78, …91,94,…96,101,…106, 108, 112,…118,Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1703Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 40, 45, 46, 47, 49, 60…64, 66, 68, 78, …91,94,…96,101,…106, 108, 112,…118,Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1704Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 14, thửa: 40, 45, 46, 47, 49, 60…64, 66, 68, 78, …91,94,…96,101,…106, 108, 112,…118,Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1705Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6+7 (Tờ 5, thửa: 701, 702, 703, 704, 705) - Xã Quỳnh NgọcTrong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1706Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6+7 (Tờ 5, thửa: 701, 702, 703, 704, 705) - Xã Quỳnh NgọcTrong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1707Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6+7 (Tờ 5, thửa: 701, 702, 703, 704, 705) - Xã Quỳnh NgọcTrong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1708Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 17, thửa: 40, 243, 266, 265, 264,) - Xã Quỳnh NgọcTrong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1709Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 17, thửa: 40, 243, 266, 265, 264,) - Xã Quỳnh NgọcTrong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1710Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 17, thửa: 40, 243, 266, 265, 264,) - Xã Quỳnh NgọcTrong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1711Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7+8+9+10+ 12 (Tờ 17, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 26, 27, 3Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1712Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7+8+9+10+ 12 (Tờ 17, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 26, 27, 3Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1713Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7+8+9+10+ 12 (Tờ 17, thửa: 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 25, 26, 27, 3Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1714Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 15, thửa: 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, …24, 26, 29…34, 36…42,45…57, 59, 66, 69…75,Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1715Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 15, thửa: 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, …24, 26, 29…34, 36…42,45…57, 59, 66, 69…75,Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1716Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 15, thửa: 7, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, …24, 26, 29…34, 36…42,45…57, 59, 66, 69…75,Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1717Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 5 (Tờ 3, thửa: 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 643,Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1718Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 5 (Tờ 3, thửa: 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 643,Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1719Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 5 (Tờ 3, thửa: 629, 630, 631, 632, 633, 634, 635, 636, 637, 638, 639, 640, 641, 642, 643,Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1720Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3+4+5 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 9, 10, …15, 20,21, 23,31,34, 42, 50, 53, 59, 60, 62, 65, 66, 72,Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1721Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3+4+5 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 9, 10, …15, 20,21, 23,31,34, 42, 50, 53, 59, 60, 62, 65, 66, 72,Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1722Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3+4+5 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 9, 10, …15, 20,21, 23,31,34, 42, 50, 53, 59, 60, 62, 65, 66, 72,Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1723Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3+4 (Tờ 13, thửa: 3, 4, 8, 9, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 31, 33,Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1724Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3+4 (Tờ 13, thửa: 3, 4, 8, 9, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 31, 33,Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1725Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3+4 (Tờ 13, thửa: 3, 4, 8, 9, 11, 12, 13, 17, 18, 19, 22, 23, 24, 26, 27, 28, 29, 31, 33,Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1726Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2+3 (Tờ 10, thửa: 2, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, 21, 22…29, 31, 32, 33, 34,Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1727Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2+3 (Tờ 10, thửa: 2, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, 21, 22…29, 31, 32, 33, 34,Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1728Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2+3 (Tờ 10, thửa: 2, 4, 5, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 16, 19, 20, 21, 22…29, 31, 32, 33, 34,Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1729Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 35, 36, 38, 43….62, 64, 65, 66, 67, 68, 70,71, 72, 81, 82, 83, 84) (Tờ 2, tTrong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1730Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 35, 36, 38, 43….62, 64, 65, 66, 67, 68, 70,71, 72, 81, 82, 83, 84) (Tờ 2, tTrong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1731Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 8, thửa: 35, 36, 38, 43….62, 64, 65, 66, 67, 68, 70,71, 72, 81, 82, 83, 84) (Tờ 2, tTrong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1732Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 4, 5, 10, 11,12,13,…26, 28, 29, 30, 32, 34, 36, 37, 38, 44, 46, 47, 54, 61,Trong khu dân cư -250----Đất SX-KD nông thôn
1733Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 4, 5, 10, 11,12,13,…26, 28, 29, 30, 32, 34, 36, 37, 38, 44, 46, 47, 54, 61,Trong khu dân cư -275----Đất TM-DV nông thôn
1734Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 9, thửa: 4, 5, 10, 11,12,13,…26, 28, 29, 30, 32, 34, 36, 37, 38, 44, 46, 47, 54, 61,Trong khu dân cư -500----Đất ở nông thôn
1735Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Quyết xóm 7 - đến đến nhà ông Hùng (sum) xóm 7400----Đất SX-KD nông thôn
1736Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Quyết xóm 7 - đến đến nhà ông Hùng (sum) xóm 7440----Đất TM-DV nông thôn
1737Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Quyết xóm 7 - đến đến nhà ông Hùng (sum) xóm 7800----Đất ở nông thôn
1738Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 7+9 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Dương xóm 9 - đến đến nhà ông Danh xóm 7400----Đất SX-KD nông thôn
1739Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 7+9 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Dương xóm 9 - đến đến nhà ông Danh xóm 7440----Đất TM-DV nông thôn
1740Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 7+9 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Dương xóm 9 - đến đến nhà ông Danh xóm 7800----Đất ở nông thôn
1741Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương 9+10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà văn hóa xóm 10 - đến đến Cầu anh Trội400----Đất SX-KD nông thôn
1742Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương 9+10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà văn hóa xóm 10 - đến đến Cầu anh Trội440----Đất TM-DV nông thôn
1743Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương 9+10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà văn hóa xóm 10 - đến đến Cầu anh Trội800----Đất ở nông thôn
1744Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 8+9 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Tuyết xóm 8 - đến ra Chợ xã giáp đường Q lộ 48B400----Đất SX-KD nông thôn
1745Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 8+9 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Tuyết xóm 8 - đến ra Chợ xã giáp đường Q lộ 48B440----Đất TM-DV nông thôn
1746Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 8+9 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Tuyết xóm 8 - đến ra Chợ xã giáp đường Q lộ 48B800----Đất ở nông thôn
1747Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Thảo xóm10 - đến nhà Thầy Hải xóm 10400----Đất SX-KD nông thôn
1748Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Thảo xóm10 - đến nhà Thầy Hải xóm 10440----Đất TM-DV nông thôn
1749Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Thảo xóm10 - đến nhà Thầy Hải xóm 10800----Đất ở nông thôn
1750Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Hùng xóm10 - đến nhà ông Hòa xóm 10400----Đất SX-KD nông thôn
1751Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Hùng xóm10 - đến nhà ông Hòa xóm 10440----Đất TM-DV nông thôn
1752Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Hùng xóm10 - đến nhà ông Hòa xóm 10800----Đất ở nông thôn
1753Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 8+9+10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Bình xóm 8 - đến nhà ông Bích xóm 10400----Đất SX-KD nông thôn
1754Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 8+9+10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Bình xóm 8 - đến nhà ông Bích xóm 10440----Đất TM-DV nông thôn
1755Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 8+9+10 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Bình xóm 8 - đến nhà ông Bích xóm 10800----Đất ở nông thôn
1756Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 8 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Khương xóm 8 - đến nhà bà Trang400----Đất SX-KD nông thôn
1757Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 8 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Khương xóm 8 - đến nhà bà Trang440----Đất TM-DV nông thôn
1758Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 8 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Khương xóm 8 - đến nhà bà Trang800----Đất ở nông thôn
1759Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 8 - Xã Quỳnh NgọcTừ trường cấp 1 - đến nhà ông Cảnh (châu)400----Đất SX-KD nông thôn
1760Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 8 - Xã Quỳnh NgọcTừ trường cấp 1 - đến nhà ông Cảnh (châu)440----Đất TM-DV nông thôn
1761Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 8 - Xã Quỳnh NgọcTừ trường cấp 1 - đến nhà ông Cảnh (châu)800----Đất ở nông thôn
1762Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà đất thầy Hải - đến Trạm Y tế xã Quỳnh Ngọc400----Đất SX-KD nông thôn
1763Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà đất thầy Hải - đến Trạm Y tế xã Quỳnh Ngọc440----Đất TM-DV nông thôn
1764Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà đất thầy Hải - đến Trạm Y tế xã Quỳnh Ngọc800----Đất ở nông thôn
1765Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Tâm - đến đường Quốc lộ 48B400----Đất SX-KD nông thôn
1766Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Tâm - đến đường Quốc lộ 48B440----Đất TM-DV nông thôn
1767Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Tâm - đến đường Quốc lộ 48B800----Đất ở nông thôn
1768Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Bắc - đến nhà ông Đô400----Đất SX-KD nông thôn
1769Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Bắc - đến nhà ông Đô440----Đất TM-DV nông thôn
1770Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Bắc - đến nhà ông Đô800----Đất ở nông thôn
1771Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Ga xóm 3 - đến Trường mầm non400----Đất SX-KD nông thôn
1772Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Ga xóm 3 - đến Trường mầm non440----Đất TM-DV nông thôn
1773Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Ga xóm 3 - đến Trường mầm non800----Đất ở nông thôn
1774Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Thọ xóm 3 - đến nhà ông Thăng xóm 4400----Đất SX-KD nông thôn
1775Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Thọ xóm 3 - đến nhà ông Thăng xóm 4440----Đất TM-DV nông thôn
1776Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 3+4 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Thọ xóm 3 - đến nhà ông Thăng xóm 4800----Đất ở nông thôn
1777Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 2+3 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Ất xóm 2 - đến nhà ông Trí xóm 3400----Đất SX-KD nông thôn
1778Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 2+3 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Ất xóm 2 - đến nhà ông Trí xóm 3440----Đất TM-DV nông thôn
1779Huyện Quỳnh LưuĐường liên hương - Xóm 2+3 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Ất xóm 2 - đến nhà ông Trí xóm 3800----Đất ở nông thôn
1780Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 78 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Quang (Thịnh) - đến Sau nhà ông Khương400----Đất SX-KD nông thôn
1781Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 78 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Quang (Thịnh) - đến Sau nhà ông Khương440----Đất TM-DV nông thôn
1782Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 78 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Quang (Thịnh) - đến Sau nhà ông Khương800----Đất ở nông thôn
1783Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Quang (Mai) - đến giáp đất xã An Hòa1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1784Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Quang (Mai) - đến giáp đất xã An Hòa1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
1785Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Quang (Mai) - đến giáp đất xã An Hòa2.000.000----Đất ở nông thôn
1786Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà anh Hưng - đến anh Hùng (Q. Yên)1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1787Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà anh Hưng - đến anh Hùng (Q. Yên)1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
1788Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà anh Hưng - đến anh Hùng (Q. Yên)2.000.000----Đất ở nông thôn
1789Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Diệu - đến ô Châu (Quỳnh Yên)1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1790Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Diệu - đến ô Châu (Quỳnh Yên)1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
1791Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Diệu - đến ô Châu (Quỳnh Yên)2.000.000----Đất ở nông thôn
1792Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Khương (luyến) - đến anh Lân xóm 21.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1793Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Khương (luyến) - đến anh Lân xóm 21.100.000----Đất TM-DV nông thôn
1794Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 2 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Khương (luyến) - đến anh Lân xóm 22.000.000----Đất ở nông thôn
1795Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 4 - Xã Quỳnh NgọcTừ đất ông Trung (giáp kênh Bình sơn II) - đến nhà ông Sỹ1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1796Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 4 - Xã Quỳnh NgọcTừ đất ông Trung (giáp kênh Bình sơn II) - đến nhà ông Sỹ1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
1797Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 4 - Xã Quỳnh NgọcTừ đất ông Trung (giáp kênh Bình sơn II) - đến nhà ông Sỹ2.000.000----Đất ở nông thôn
1798Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 12+13 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Luyến xóm 12 - đến giáp đất Sơn Hải1.750.000----Đất SX-KD nông thôn
1799Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 12+13 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Luyến xóm 12 - đến giáp đất Sơn Hải1.925.000----Đất TM-DV nông thôn
1800Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 12+13 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Luyến xóm 12 - đến giáp đất Sơn Hải3.500.000----Đất ở nông thôn
1801Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Tuyết - đến nhà anh Cần (Thư) xóm 71.750.000----Đất SX-KD nông thôn
1802Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Tuyết - đến nhà anh Cần (Thư) xóm 71.925.000----Đất TM-DV nông thôn
1803Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Tuyết - đến nhà anh Cần (Thư) xóm 73.500.000----Đất ở nông thôn
1804Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Tin xóm 7 - đến nhà ông Hùng (sum) xóm 71.750.000----Đất SX-KD nông thôn
1805Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Tin xóm 7 - đến nhà ông Hùng (sum) xóm 71.925.000----Đất TM-DV nông thôn
1806Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Tin xóm 7 - đến nhà ông Hùng (sum) xóm 73.500.000----Đất ở nông thôn
1807Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Loan - đến nhà ông Tin xóm 71.500.000----Đất SX-KD nông thôn
1808Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Loan - đến nhà ông Tin xóm 71.650.000----Đất TM-DV nông thôn
1809Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6+7 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà bà Loan - đến nhà ông Tin xóm 73.000.000----Đất ở nông thôn
1810Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh NgọcTừ ông Hoàn (Nhàn) - đến anh Tuấn (giáp sông 24)1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
1811Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh NgọcTừ ông Hoàn (Nhàn) - đến anh Tuấn (giáp sông 24)1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
1812Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh NgọcTừ ông Hoàn (Nhàn) - đến anh Tuấn (giáp sông 24)3.000.000----Đất ở nông thôn
1813Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Phong (Yến) - đến ông Toàn (vân) xóm 61.500.000----Đất SX-KD nông thôn
1814Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Phong (Yến) - đến ông Toàn (vân) xóm 61.650.000----Đất TM-DV nông thôn
1815Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Phong (Yến) - đến ông Toàn (vân) xóm 63.000.000----Đất ở nông thôn
1816Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Liêm - đến nhà ông Công1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
1817Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Liêm - đến nhà ông Công1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
1818Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà ông Liêm - đến nhà ông Công3.000.000----Đất ở nông thôn
1819Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà anh Đô - đến nhà anh Trà1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
1820Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà anh Đô - đến nhà anh Trà1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
1821Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà anh Đô - đến nhà anh Trà3.000.000----Đất ở nông thôn
1822Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà anh Hùng (đất rộc cầu) - đến nhà ông Đô1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
1823Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà anh Hùng (đất rộc cầu) - đến nhà ông Đô1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
1824Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 5 - Xã Quỳnh NgọcTừ nhà anh Hùng (đất rộc cầu) - đến nhà ông Đô3.000.000----Đất ở nông thôn
1825Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 4 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 23, 24,-150----Đất SX-KD nông thôn
1826Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 4 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 23, 24,-165----Đất TM-DV nông thôn
1827Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 4 (Tờ 28, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 22, 23, 24,-300----Đất ở nông thôn
1828Huyện Quỳnh LưuĐường dọc đê biển - Thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Lĩnh - Hồ Khánh500----Đất SX-KD nông thôn
1829Huyện Quỳnh LưuĐường dọc đê biển - Thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Lĩnh - Hồ Khánh550----Đất TM-DV nông thôn
1830Huyện Quỳnh LưuĐường dọc đê biển - Thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Lĩnh - Hồ Khánh1.000.000----Đất ở nông thôn
1831Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Lĩnh - Chân núi Rồng500----Đất SX-KD nông thôn
1832Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Lĩnh - Chân núi Rồng550----Đất TM-DV nông thôn
1833Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Lĩnh - Chân núi Rồng1.000.000----Đất ở nông thôn
1834Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 3 (Tờ 27, thửa: 20, 22, 38, 54, 55, 56, 57, 61, ...64, 67, 68, 72, ...77, 81, 82,-150----Đất SX-KD nông thôn
1835Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 3 (Tờ 27, thửa: 20, 22, 38, 54, 55, 56, 57, 61, ...64, 67, 68, 72, ...77, 81, 82,-165----Đất TM-DV nông thôn
1836Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 3 (Tờ 27, thửa: 20, 22, 38, 54, 55, 56, 57, 61, ...64, 67, 68, 72, ...77, 81, 82,-300----Đất ở nông thôn
1837Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaCống ngâm - Phạm Lĩnh500----Đất SX-KD nông thôn
1838Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaCống ngâm - Phạm Lĩnh550----Đất TM-DV nông thôn
1839Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch biển Quỳnh - Thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaCống ngâm - Phạm Lĩnh1.000.000----Đất ở nông thôn
1840Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 3 (Tờ 26, thửa: 2, 3, 5,...17, 23, ...48, 52, 53, 55,...67, 74, ...87, 95, ...106,-150----Đất SX-KD nông thôn
1841Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 3 (Tờ 26, thửa: 2, 3, 5,...17, 23, ...48, 52, 53, 55,...67, 74, ...87, 95, ...106,-165----Đất TM-DV nông thôn
1842Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 3 (Tờ 26, thửa: 2, 3, 5,...17, 23, ...48, 52, 53, 55,...67, 74, ...87, 95, ...106,-300----Đất ở nông thôn
1843Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaNhà văn hóa - Trương Quyết300----Đất SX-KD nông thôn
1844Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaNhà văn hóa - Trương Quyết330----Đất TM-DV nông thôn
1845Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn 3 - Xã Quỳnh NghĩaNhà văn hóa - Trương Quyết600----Đất ở nông thôn
1846Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 25, thửa: 18, 19, 20, 24, 32, 43, 55, 58, 59, 60, 61, 63, 64) - Xã-150----Đất SX-KD nông thôn
1847Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 25, thửa: 18, 19, 20, 24, 32, 43, 55, 58, 59, 60, 61, 63, 64) - Xã-165----Đất TM-DV nông thôn
1848Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 25, thửa: 18, 19, 20, 24, 32, 43, 55, 58, 59, 60, 61, 63, 64) - Xã-300----Đất ở nông thôn
1849Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 24, thửa: 264, ... 270, 296, ...308, 334, 335) (Tờ 25, thNgã Tư đi Đồng Nội - Núi Chân Ếch200----Đất SX-KD nông thôn
1850Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 24, thửa: 264, ... 270, 296, ...308, 334, 335) (Tờ 25, thNgã Tư đi Đồng Nội - Núi Chân Ếch220----Đất TM-DV nông thôn
1851Huyện Quỳnh LưuBám đường liên thôn - Thôn 6, Hòa Đông (Tờ 24, thửa: 264, ... 270, 296, ...308, 334, 335) (Tờ 25, thNgã Tư đi Đồng Nội - Núi Chân Ếch400----Đất ở nông thôn
1852Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6, Đông (Tờ 24, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 9, 11, ... 16, 43, 45, ...51, 53, ...57, 59, 6-150----Đất SX-KD nông thôn
1853Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6, Đông (Tờ 24, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 9, 11, ... 16, 43, 45, ...51, 53, ...57, 59, 6-165----Đất TM-DV nông thôn
1854Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6, Đông (Tờ 24, thửa: 1, 3, 4, 6, 7, 9, 11, ... 16, 43, 45, ...51, 53, ...57, 59, 6-300----Đất ở nông thôn
1855Huyện Quỳnh LưuTuyến đường liên thôn 6, Hòa Đông - Xã Quỳnh NghĩaTô Thị Thanh - Trương Chiến250----Đất SX-KD nông thôn
1856Huyện Quỳnh LưuTuyến đường liên thôn 6, Hòa Đông - Xã Quỳnh NghĩaTô Thị Thanh - Trương Chiến275----Đất TM-DV nông thôn
1857Huyện Quỳnh LưuTuyến đường liên thôn 6, Hòa Đông - Xã Quỳnh NghĩaTô Thị Thanh - Trương Chiến500----Đất ở nông thôn
1858Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư quy hoạch cấp mới - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 17, 41, 71, 93, 113, 115, 138,..., 147, 204, ...2-200----Đất SX-KD nông thôn
1859Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư quy hoạch cấp mới - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 17, 41, 71, 93, 113, 115, 138,..., 147, 204, ...2-220----Đất TM-DV nông thôn
1860Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư quy hoạch cấp mới - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 17, 41, 71, 93, 113, 115, 138,..., 147, 204, ...2-400----Đất ở nông thôn
1861Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 22, 23,...33, 78, ...84, 86, 87, 88, 404, ...4-250----Đất SX-KD nông thôn
1862Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 22, 23,...33, 78, ...84, 86, 87, 88, 404, ...4-275----Đất TM-DV nông thôn
1863Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 24, thửa: 22, 23,...33, 78, ...84, 86, 87, 88, 404, ...4-500----Đất ở nông thôn
1864Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 6, H.Đông, H.Bình - Xã Quỳnh NghĩaQuán Đại - Cầu Cổng400----Đất SX-KD nông thôn
1865Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 6, H.Đông, H.Bình - Xã Quỳnh NghĩaQuán Đại - Cầu Cổng440----Đất TM-DV nông thôn
1866Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 6, H.Đông, H.Bình - Xã Quỳnh NghĩaQuán Đại - Cầu Cổng800----Đất ở nông thôn
1867Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 6, H.Đông - Xã Quỳnh NghĩaHồ Dương - Hồ Ngọc Lưu750----Đất SX-KD nông thôn
1868Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 6, H.Đông - Xã Quỳnh NghĩaHồ Dương - Hồ Ngọc Lưu825----Đất TM-DV nông thôn
1869Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 6, H.Đông - Xã Quỳnh NghĩaHồ Dương - Hồ Ngọc Lưu1.500.000----Đất ở nông thôn
1870Huyện Quỳnh LưuĐường liên huyện - Xóm 5, 6, H.Đông - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư trung tâm - Hồ Dương1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
1871Huyện Quỳnh LưuĐường liên huyện - Xóm 5, 6, H.Đông - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư trung tâm - Hồ Dương1.375.000----Đất TM-DV nông thôn
1872Huyện Quỳnh LưuĐường liên huyện - Xóm 5, 6, H.Đông - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư trung tâm - Hồ Dương2.500.000----Đất ở nông thôn
1873Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Hòa Đông, Hòa Bình (Tờ 23, thửa: 2, 4, 8, 9, 12, ..., 15, ...., 32, 33, 37, ...., 41, 4-150----Đất SX-KD nông thôn
1874Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Hòa Đông, Hòa Bình (Tờ 23, thửa: 2, 4, 8, 9, 12, ..., 15, ...., 32, 33, 37, ...., 41, 4-165----Đất TM-DV nông thôn
1875Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Hòa Đông, Hòa Bình (Tờ 23, thửa: 2, 4, 8, 9, 12, ..., 15, ...., 32, 33, 37, ...., 41, 4-300----Đất ở nông thôn
1876Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn Hòa Đông, Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaQuán Đại - Cầu Cổng300----Đất SX-KD nông thôn
1877Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn Hòa Đông, Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaQuán Đại - Cầu Cổng330----Đất TM-DV nông thôn
1878Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn Hòa Đông, Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaQuán Đại - Cầu Cổng600----Đất ở nông thôn
1879Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống300----Đất SX-KD nông thôn
1880Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống330----Đất TM-DV nông thôn
1881Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống600----Đất ở nông thôn
1882Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaThoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật250----Đất SX-KD nông thôn
1883Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaThoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật275----Đất TM-DV nông thôn
1884Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaThoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật500----Đất ở nông thôn
1885Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2, 3 (Tờ 22, thửa: 20, 23, 26, 27, 28, 29, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 44, 45, 47,-150----Đất SX-KD nông thôn
1886Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2, 3 (Tờ 22, thửa: 20, 23, 26, 27, 28, 29, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 44, 45, 47,-165----Đất TM-DV nông thôn
1887Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2, 3 (Tờ 22, thửa: 20, 23, 26, 27, 28, 29, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 44, 45, 47,-300----Đất ở nông thôn
1888Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn 2 - Xã Quỳnh NghĩaĐất ở ông Quế Ôn - Đất ở nhà ông Phạm Toàn200----Đất SX-KD nông thôn
1889Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn 2 - Xã Quỳnh NghĩaĐất ở ông Quế Ôn - Đất ở nhà ông Phạm Toàn220----Đất TM-DV nông thôn
1890Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn 2 - Xã Quỳnh NghĩaĐất ở ông Quế Ôn - Đất ở nhà ông Phạm Toàn400----Đất ở nông thôn
1891Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 2, 3 - Xã Quỳnh NghĩaĐất ở ông Phạm Toàn - Đất ở nhà Lý Thung200----Đất SX-KD nông thôn
1892Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 2, 3 - Xã Quỳnh NghĩaĐất ở ông Phạm Toàn - Đất ở nhà Lý Thung220----Đất TM-DV nông thôn
1893Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 2, 3 - Xã Quỳnh NghĩaĐất ở ông Phạm Toàn - Đất ở nhà Lý Thung400----Đất ở nông thôn
1894Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn (Đường Bê tông) - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh NghĩaĐất ở ông Hoàng Đức Thắng, thửa số 16 - Nhà Văn hóa thôn 3300----Đất SX-KD nông thôn
1895Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn (Đường Bê tông) - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh NghĩaĐất ở ông Hoàng Đức Thắng, thửa số 16 - Nhà Văn hóa thôn 3330----Đất TM-DV nông thôn
1896Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn (Đường Bê tông) - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh NghĩaĐất ở ông Hoàng Đức Thắng, thửa số 16 - Nhà Văn hóa thôn 3600----Đất ở nông thôn
1897Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 2 - Xã Quỳnh NghĩaBảy Thương - Trương Cuối ra đê biển500----Đất SX-KD nông thôn
1898Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 2 - Xã Quỳnh NghĩaBảy Thương - Trương Cuối ra đê biển550----Đất TM-DV nông thôn
1899Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 2 - Xã Quỳnh NghĩaBảy Thương - Trương Cuối ra đê biển1.000.000----Đất ở nông thôn
1900Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 37, 39, 40, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 4-150----Đất SX-KD nông thôn
1901Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 37, 39, 40, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 4-165----Đất TM-DV nông thôn
1902Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 21, thửa: 1, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 37, 39, 40, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 4-300----Đất ở nông thôn
1903Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 3 - Xã Quỳnh NghĩaBảy Thương - Trương Cuối ra đê biển500----Đất SX-KD nông thôn
1904Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 3 - Xã Quỳnh NghĩaBảy Thương - Trương Cuối ra đê biển550----Đất TM-DV nông thôn
1905Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn - Xóm 3 - Xã Quỳnh NghĩaBảy Thương - Trương Cuối ra đê biển1.000.000----Đất ở nông thôn
1906Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 422, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 490, 491, 4-500----Đất SX-KD nông thôn
1907Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 422, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 490, 491, 4-550----Đất TM-DV nông thôn
1908Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 422, 471, 472, 473, 474, 475, 476, 490, 491, 4-1.000.000----Đất ở nông thôn
1909Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 423, 424,425, 426, 489, 525, 526, 527) - Xã QuBám trục Đường ra thôn 3 -600----Đất SX-KD nông thôn
1910Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 423, 424,425, 426, 489, 525, 526, 527) - Xã QuBám trục Đường ra thôn 3 -660----Đất TM-DV nông thôn
1911Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao khu C - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 423, 424,425, 426, 489, 525, 526, 527) - Xã QuBám trục Đường ra thôn 3 -1.200.000----Đất ở nông thôn
1912Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4, 5, 6, 7 (Tờ 20, thửa: 3, ...7, 24, 25, 58, ...61, 100, 101, 103, ...108, 125,...-150----Đất SX-KD nông thôn
1913Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4, 5, 6, 7 (Tờ 20, thửa: 3, ...7, 24, 25, 58, ...61, 100, 101, 103, ...108, 125,...-165----Đất TM-DV nông thôn
1914Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4, 5, 6, 7 (Tờ 20, thửa: 3, ...7, 24, 25, 58, ...61, 100, 101, 103, ...108, 125,...-300----Đất ở nông thôn
1915Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư trung tâm - Xóm 4, 5, 7 (Tờ 20, thửa: 10, 11, 16, 17, 18, 21, 23, 44, 70, 72, 82, 85, 86,-200----Đất SX-KD nông thôn
1916Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư trung tâm - Xóm 4, 5, 7 (Tờ 20, thửa: 10, 11, 16, 17, 18, 21, 23, 44, 70, 72, 82, 85, 86,-220----Đất TM-DV nông thôn
1917Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư trung tâm - Xóm 4, 5, 7 (Tờ 20, thửa: 10, 11, 16, 17, 18, 21, 23, 44, 70, 72, 82, 85, 86,-400----Đất ở nông thôn
1918Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 5, 6, 7 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Chính - ông Tú Viện, Bà Thái300----Đất SX-KD nông thôn
1919Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 5, 6, 7 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Chính - ông Tú Viện, Bà Thái330----Đất TM-DV nông thôn
1920Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 5, 6, 7 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Chính - ông Tú Viện, Bà Thái600----Đất ở nông thôn
1921Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 5 - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư trung tâm - Vườn Tím1.200.000----Đất SX-KD nông thôn
1922Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 5 - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư trung tâm - Vườn Tím1.320.000----Đất TM-DV nông thôn
1923Huyện Quỳnh LưuĐường liên thôn 5 - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư trung tâm - Vườn Tím2.400.000----Đất ở nông thôn
1924Huyện Quỳnh LưuĐường liên huyện - Xóm 5, 6 - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư trung tâm - Hồ Dương1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
1925Huyện Quỳnh LưuĐường liên huyện - Xóm 5, 6 - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư trung tâm - Hồ Dương1.375.000----Đất TM-DV nông thôn
1926Huyện Quỳnh LưuĐường liên huyện - Xóm 5, 6 - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư trung tâm - Hồ Dương2.500.000----Đất ở nông thôn
1927Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - XÓm 5 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Bá Tuyến - Tô Duy Bính1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
1928Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - XÓm 5 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Bá Tuyến - Tô Duy Bính1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
1929Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - XÓm 5 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Bá Tuyến - Tô Duy Bính3.000.000----Đất ở nông thôn
1930Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 4, 5, 7 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Xuân Cuối - Nguyễn Ước1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
1931Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 4, 5, 7 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Xuân Cuối - Nguyễn Ước1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
1932Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 4, 5, 7 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Xuân Cuối - Nguyễn Ước3.000.000----Đất ở nông thôn
1933Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 4, 7, N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaHồ Thanh Bình - Hùng Mậu1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
1934Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 4, 7, N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaHồ Thanh Bình - Hùng Mậu1.375.000----Đất TM-DV nông thôn
1935Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 4, 7, N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaHồ Thanh Bình - Hùng Mậu2.500.000----Đất ở nông thôn
1936Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6, 7, N.P, H.Đ, H.B (Tờ 19, thửa: 1, 2,...., 8, 10, ... 20, 23, 24, 36, 91, 110, 11-150----Đất SX-KD nông thôn
1937Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6, 7, N.P, H.Đ, H.B (Tờ 19, thửa: 1, 2,...., 8, 10, ... 20, 23, 24, 36, 91, 110, 11-165----Đất TM-DV nông thôn
1938Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6, 7, N.P, H.Đ, H.B (Tờ 19, thửa: 1, 2,...., 8, 10, ... 20, 23, 24, 36, 91, 110, 11-300----Đất ở nông thôn
1939Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn - Xóm Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaThoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật250----Đất SX-KD nông thôn
1940Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn - Xóm Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaThoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật275----Đất TM-DV nông thôn
1941Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn - Xóm Nghĩa Phú; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaThoa Kỷ, Tô Thắng - Cống Phía bắc quán Luật500----Đất ở nông thôn
1942Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn - Xóm N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống250----Đất SX-KD nông thôn
1943Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn - Xóm N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống275----Đất TM-DV nông thôn
1944Huyện Quỳnh LưuBám 2 bên Đường liên thôn - Xóm N. Phú; Hòa Đông; Hòa Bình - Xã Quỳnh NghĩaPhạm Văn Sơn (Đất UB củ) - Trương Đắc Thống500----Đất ở nông thôn
1945Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaHồ Vân (Thắng Mạo) - Cô Thảo Thăng1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1946Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaHồ Vân (Thắng Mạo) - Cô Thảo Thăng1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
1947Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaHồ Vân (Thắng Mạo) - Cô Thảo Thăng2.000.000----Đất ở nông thôn
1948Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaTô Duy Thắng - Trương Đắc Hòe750----Đất SX-KD nông thôn
1949Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaTô Duy Thắng - Trương Đắc Hòe825----Đất TM-DV nông thôn
1950Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaTô Duy Thắng - Trương Đắc Hòe1.500.000----Đất ở nông thôn
1951Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaXinh Nuôi - Thoa Kỷ1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1952Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaXinh Nuôi - Thoa Kỷ1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
1953Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú - Xã Quỳnh NghĩaXinh Nuôi - Thoa Kỷ2.000.000----Đất ở nông thôn
1954Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, ..........28, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 3-150----Đất SX-KD nông thôn
1955Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, ..........28, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 3-165----Đất TM-DV nông thôn
1956Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 14, 15, 16, 17, 18, 19, ..........28, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 3-300----Đất ở nông thôn
1957Huyện Quỳnh LưuĐường xuống bến đậu tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 8, 67, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 101) - Xã QuThửa đất ông Hồ Văn Hòa - Thửa đất số 76300----Đất SX-KD nông thôn
1958Huyện Quỳnh LưuĐường xuống bến đậu tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 8, 67, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 101) - Xã QuThửa đất ông Hồ Văn Hòa - Thửa đất số 76330----Đất TM-DV nông thôn
1959Huyện Quỳnh LưuĐường xuống bến đậu tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 8, 67, 70, 71, 73, 74, 75, 76, 101) - Xã QuThửa đất ông Hồ Văn Hòa - Thửa đất số 76600----Đất ở nông thôn
1960Huyện Quỳnh LưuDịch vụ đóng tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 68, 103) - Xã Quỳnh Nghĩa-500----Đất SX-KD nông thôn
1961Huyện Quỳnh LưuDịch vụ đóng tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 68, 103) - Xã Quỳnh Nghĩa-550----Đất TM-DV nông thôn
1962Huyện Quỳnh LưuDịch vụ đóng tàu thuyền - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 68, 103) - Xã Quỳnh Nghĩa-1.000.000----Đất ở nông thôn
1963Huyện Quỳnh LưuĐất sản xuất kinh doanh - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 18, thửa: 115, 131) - Xã Quỳnh NghĩaKho muối nhà nước - Đất kho Nghĩa Phú500----Đất SX-KD nông thôn
1964Huyện Quỳnh LưuĐất sản xuất kinh doanh - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 18, thửa: 115, 131) - Xã Quỳnh NghĩaKho muối nhà nước - Đất kho Nghĩa Phú550----Đất TM-DV nông thôn
1965Huyện Quỳnh LưuĐất sản xuất kinh doanh - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 18, thửa: 115, 131) - Xã Quỳnh NghĩaKho muối nhà nước - Đất kho Nghĩa Phú1.000.000----Đất ở nông thôn
1966Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 77, 78, 79, 80) - Xã Quỳnh NghĩaXinh Nuôi - Thoa Kỷ1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1967Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 77, 78, 79, 80) - Xã Quỳnh NghĩaXinh Nuôi - Thoa Kỷ1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
1968Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 44, 45, 46, 47, 48, 77, 78, 79, 80) - Xã Quỳnh NghĩaXinh Nuôi - Thoa Kỷ2.000.000----Đất ở nông thôn
1969Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 50, 52, .... 59, 60, 61,Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1970Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 50, 52, .... 59, 60, 61,Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
1971Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú (Tờ 18, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 13, 50, 52, .... 59, 60, 61,Dung Vững - Cầu Q.Nghĩa2.000.000----Đất ở nông thôn
1972Huyện Quỳnh LưuLàng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 5, 8, 12) - Xã Quỳnh NghĩaPhía đông trường học -200----Đất SX-KD nông thôn
1973Huyện Quỳnh LưuLàng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 5, 8, 12) - Xã Quỳnh NghĩaPhía đông trường học -220----Đất TM-DV nông thôn
1974Huyện Quỳnh LưuLàng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 5, 8, 12) - Xã Quỳnh NghĩaPhía đông trường học -400----Đất ở nông thôn
1975Huyện Quỳnh LưuLàng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 2) - Xã Quỳnh NghĩaPhía đông trường học -250----Đất SX-KD nông thôn
1976Huyện Quỳnh LưuLàng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 2) - Xã Quỳnh NghĩaPhía đông trường học -275----Đất TM-DV nông thôn
1977Huyện Quỳnh LưuLàng Nghề mộc - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 2) - Xã Quỳnh NghĩaPhía đông trường học -500----Đất ở nông thôn
1978Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 29, 30, 32, 33, 34, 46, 47, 48, 49, 54, 56, 60, 61, 62, 63, 68, 69,-150----Đất SX-KD nông thôn
1979Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 29, 30, 32, 33, 34, 46, 47, 48, 49, 54, 56, 60, 61, 62, 63, 68, 69,-165----Đất TM-DV nông thôn
1980Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 29, 30, 32, 33, 34, 46, 47, 48, 49, 54, 56, 60, 61, 62, 63, 68, 69,-300----Đất ở nông thôn
1981Huyện Quỳnh LưuĐường Làng nghề - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 13, 14, 15, 23, 24, 25, 26, 27, 28) - Xã Quỳnh NghĩaTrạm Y tế - Đền Thượng500----Đất SX-KD nông thôn
1982Huyện Quỳnh LưuĐường Làng nghề - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 13, 14, 15, 23, 24, 25, 26, 27, 28) - Xã Quỳnh NghĩaTrạm Y tế - Đền Thượng550----Đất TM-DV nông thôn
1983Huyện Quỳnh LưuĐường Làng nghề - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 13, 14, 15, 23, 24, 25, 26, 27, 28) - Xã Quỳnh NghĩaTrạm Y tế - Đền Thượng1.000.000----Đất ở nông thôn
1984Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao - Xóm 1, 4 (Tờ 16, thửa: 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 6-500----Đất SX-KD nông thôn
1985Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao - Xóm 1, 4 (Tờ 16, thửa: 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 6-550----Đất TM-DV nông thôn
1986Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư chất lượng cao - Xóm 1, 4 (Tờ 16, thửa: 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 6-1.000.000----Đất ở nông thôn
1987Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 126, 127, 128, 164, 166, ....,168, 207, 208,......, 216, 232, 234,-200----Đất SX-KD nông thôn
1988Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 126, 127, 128, 164, 166, ....,168, 207, 208,......, 216, 232, 234,-220----Đất TM-DV nông thôn
1989Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 126, 127, 128, 164, 166, ....,168, 207, 208,......, 216, 232, 234,-400----Đất ở nông thôn
1990Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 6, 8, 9, 10, 16, 17, 18, 20, 23, 24, 30, 31, 32, 39, 40, 4-150----Đất SX-KD nông thôn
1991Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 6, 8, 9, 10, 16, 17, 18, 20, 23, 24, 30, 31, 32, 39, 40, 4-165----Đất TM-DV nông thôn
1992Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 16, thửa: 4, 5, 6, 8, 9, 10, 16, 17, 18, 20, 23, 24, 30, 31, 32, 39, 40, 4-300----Đất ở nông thôn
1993Huyện Quỳnh LưuĐường Làng nghề - Xóm 1, 2, 4 (Tờ 16, thửa: 90, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 103, 104, 105, 106, 10Trạm Y tế - Đền Thượng500----Đất SX-KD nông thôn
1994Huyện Quỳnh LưuĐường Làng nghề - Xóm 1, 2, 4 (Tờ 16, thửa: 90, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 103, 104, 105, 106, 10Trạm Y tế - Đền Thượng550----Đất TM-DV nông thôn
1995Huyện Quỳnh LưuĐường Làng nghề - Xóm 1, 2, 4 (Tờ 16, thửa: 90, 95, 96, 97, 98, 99, 100, 102, 103, 104, 105, 106, 10Trạm Y tế - Đền Thượng1.000.000----Đất ở nông thôn
1996Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,khu dân cư CLC, đén nhà ông Xuân Tâm800----Đất SX-KD nông thôn
1997Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,khu dân cư CLC, đén nhà ông Xuân Tâm880----Đất TM-DV nông thôn
1998Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 1 - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,khu dân cư CLC, đén nhà ông Xuân Tâm1.600.000----Đất ở nông thôn
1999Huyện Quỳnh LưuĐường Làng nghề - Xóm 4 (Tờ 15, thửa: 2, 3, 4, 5) - Xã Quỳnh NghĩaTrạm Y tế - Đền Thượng500----Đất SX-KD nông thôn
2000Huyện Quỳnh LưuĐường Làng nghề - Xóm 4 (Tờ 15, thửa: 2, 3, 4, 5) - Xã Quỳnh NghĩaTrạm Y tế - Đền Thượng550----Đất TM-DV nông thôn
2001Huyện Quỳnh LưuĐường Làng nghề - Xóm 4 (Tờ 15, thửa: 2, 3, 4, 5) - Xã Quỳnh NghĩaTrạm Y tế - Đền Thượng1.000.000----Đất ở nông thôn
2002Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4, NP (Tờ 15, thửa: 6, 7, 9, 10, 11, ......... 18, 19, ......., 26, ......, 32, 34,-200----Đất SX-KD nông thôn
2003Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4, NP (Tờ 15, thửa: 6, 7, 9, 10, 11, ......... 18, 19, ......., 26, ......, 32, 34,-220----Đất TM-DV nông thôn
2004Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4, NP (Tờ 15, thửa: 6, 7, 9, 10, 11, ......... 18, 19, ......., 26, ......, 32, 34,-400----Đất ở nông thôn
2005Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 14, thwuar: 171, 172, 178, 179, 182, 183, 190, 191, 192, 193, 194,-150----Đất SX-KD nông thôn
2006Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 14, thwuar: 171, 172, 178, 179, 182, 183, 190, 191, 192, 193, 194,-165----Đất TM-DV nông thôn
2007Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 14, thwuar: 171, 172, 178, 179, 182, 183, 190, 191, 192, 193, 194,-300----Đất ở nông thôn
2008Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh NghĩaDung Vững - Cầu Q.Nghĩa750----Đất SX-KD nông thôn
2009Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh NghĩaDung Vững - Cầu Q.Nghĩa825----Đất TM-DV nông thôn
2010Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh NghĩaDung Vững - Cầu Q.Nghĩa1.500.000----Đất ở nông thôn
2011Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 173, 174, 176, 177, 180, 181, 184, 18Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng300----Đất SX-KD nông thôn
2012Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 173, 174, 176, 177, 180, 181, 184, 18Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng330----Đất TM-DV nông thôn
2013Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 173, 174, 176, 177, 180, 181, 184, 18Hồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng600----Đất ở nông thôn
2014Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 1, 3, 4,......8, 9; 12, 14, 18, 19, 21, ... 26, 28, 29, 31,-150----Đất SX-KD nông thôn
2015Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 1, 3, 4,......8, 9; 12, 14, 18, 19, 21, ... 26, 28, 29, 31,-165----Đất TM-DV nông thôn
2016Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 1, 3, 4,......8, 9; 12, 14, 18, 19, 21, ... 26, 28, 29, 31,-300----Đất ở nông thôn
2017Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 10, 11, 16, 17, 32, 33, 45, 60, 61, 74, 86, 97, 105, 14Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà200----Đất SX-KD nông thôn
2018Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 10, 11, 16, 17, 32, 33, 45, 60, 61, 74, 86, 97, 105, 14Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà220----Đất TM-DV nông thôn
2019Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 10, 11, 16, 17, 32, 33, 45, 60, 61, 74, 86, 97, 105, 14Hồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà400----Đất ở nông thôn
2020Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 113, 114, 115, 117, 118, .........., 125, 130, 134, 135Đồng Lân - Cống kênh tiêu250----Đất SX-KD nông thôn
2021Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 113, 114, 115, 117, 118, .........., 125, 130, 134, 135Đồng Lân - Cống kênh tiêu275----Đất TM-DV nông thôn
2022Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 14, thửa: 113, 114, 115, 117, 118, .........., 125, 130, 134, 135Đồng Lân - Cống kênh tiêu500----Đất ở nông thôn
2023Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 13, thửa: 5, 6, 9, 10, 15,....., 19, 23, 26, 27, 28, 30, 31, 33, 34, 35, 4-150----Đất SX-KD nông thôn
2024Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 13, thửa: 5, 6, 9, 10, 15,....., 19, 23, 26, 27, 28, 30, 31, 33, 34, 35, 4-165----Đất TM-DV nông thôn
2025Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1, 2 (Tờ 13, thửa: 5, 6, 9, 10, 15,....., 19, 23, 26, 27, 28, 30, 31, 33, 34, 35, 4-300----Đất ở nông thôn
2026Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 188, 189, 192, 204, 205, 207, 214) - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,đến nhà Xuân Tâm1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2027Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 188, 189, 192, 204, 205, 207, 214) - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,đến nhà Xuân Tâm1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
2028Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 188, 189, 192, 204, 205, 207, 214) - Xã Quỳnh NghĩaNgã tư Thế Hoàn 537B - Ngã tư trường,đến nhà Xuân Tâm3.000.000----Đất ở nông thôn
2029Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 217, 3, 4, 13, 14, 20, 21, 22 , 32, 36, 37, 38, 39, 51,52,53,Q.Minh - Ngã tư Thế Hoàn 537B1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
2030Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 217, 3, 4, 13, 14, 20, 21, 22 , 32, 36, 37, 38, 39, 51,52,53,Q.Minh - Ngã tư Thế Hoàn 537B1.375.000----Đất TM-DV nông thôn
2031Huyện Quỳnh LưuĐường 537B - Xóm 1 (Tờ 13, thửa: 1, 2, 217, 3, 4, 13, 14, 20, 21, 22 , 32, 36, 37, 38, 39, 51,52,53,Q.Minh - Ngã tư Thế Hoàn 537B2.500.000----Đất ở nông thôn
2032Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 12, thửa: 1, ...6, 22, 23, 31, 33, 34, 35, 71,... 77, 108, ...111, 11-150----Đất SX-KD nông thôn
2033Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 12, thửa: 1, ...6, 22, 23, 31, 33, 34, 35, 71,... 77, 108, ...111, 11-165----Đất TM-DV nông thôn
2034Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 12, thửa: 1, ...6, 22, 23, 31, 33, 34, 35, 71,... 77, 108, ...111, 11-300----Đất ở nông thôn
2035Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh NghĩaHồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà250----Đất SX-KD nông thôn
2036Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh NghĩaHồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà275----Đất TM-DV nông thôn
2037Huyện Quỳnh LưuĐường nội thôn - Xóm Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh NghĩaHồ Đăng Tới - Đất Bùi Duy Hà500----Đất ở nông thôn
2038Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 3 (Tờ 10, thửa: 1) - Xã Quỳnh Nghĩa- Chân Núi Rồng250----Đất SX-KD nông thôn
2039Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 3 (Tờ 10, thửa: 1) - Xã Quỳnh Nghĩa- Chân Núi Rồng275----Đất TM-DV nông thôn
2040Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 3 (Tờ 10, thửa: 1) - Xã Quỳnh Nghĩa- Chân Núi Rồng500----Đất ở nông thôn
2041Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Hữu Thới - Ngô Quang Toàn500----Đất SX-KD nông thôn
2042Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Hữu Thới - Ngô Quang Toàn550----Đất TM-DV nông thôn
2043Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2, 3 - Xã Quỳnh NghĩaHồ Hữu Thới - Ngô Quang Toàn1.000.000----Đất ở nông thôn
2044Huyện Quỳnh LưuKhu Dân cư - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 6, thửa: 57, 86) - Xã Quỳnh Nghĩa-200----Đất SX-KD nông thôn
2045Huyện Quỳnh LưuKhu Dân cư - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 6, thửa: 57, 86) - Xã Quỳnh Nghĩa-220----Đất TM-DV nông thôn
2046Huyện Quỳnh LưuKhu Dân cư - Xóm Nghĩa Phú (Tờ 6, thửa: 57, 86) - Xã Quỳnh Nghĩa-400----Đất ở nông thôn
2047Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Hòa Bình (Tờ 6, thửa: 233, 235, 261, 262, 263, 296, 297, 298, 299, 329, 330, 331, 3-150----Đất SX-KD nông thôn
2048Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Hòa Bình (Tờ 6, thửa: 233, 235, 261, 262, 263, 296, 297, 298, 299, 329, 330, 331, 3-165----Đất TM-DV nông thôn
2049Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Hòa Bình (Tờ 6, thửa: 233, 235, 261, 262, 263, 296, 297, 298, 299, 329, 330, 331, 3-300----Đất ở nông thôn
2050Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2 - Xã Quỳnh NghĩaGiáp Quỳnh Minh - Đất ông Hoàng Đức Thắng thuê400----Đất SX-KD nông thôn
2051Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2 - Xã Quỳnh NghĩaGiáp Quỳnh Minh - Đất ông Hoàng Đức Thắng thuê440----Đất TM-DV nông thôn
2052Huyện Quỳnh LưuKhu du lịch Biển Quỳnh - Xóm 2 - Xã Quỳnh NghĩaGiáp Quỳnh Minh - Đất ông Hoàng Đức Thắng thuê800----Đất ở nông thôn
2053Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh NghĩaHồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng300----Đất SX-KD nông thôn
2054Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh NghĩaHồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng330----Đất TM-DV nông thôn
2055Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc - Xã Quỳnh NghĩaHồ Hồng - Hoàng Thanh Tùng600----Đất ở nông thôn
2056Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 2, thửa: 931, 999, 1043, 1045) - Xã Quỳnh NghĩaHồ Hồng - Ngã tư trường học400----Đất SX-KD nông thôn
2057Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 2, thửa: 931, 999, 1043, 1045) - Xã Quỳnh NghĩaHồ Hồng - Ngã tư trường học440----Đất TM-DV nông thôn
2058Huyện Quỳnh LưuĐường làng nghề liên thôn - Xóm N.Phú, N.Bắc (Tờ 2, thửa: 931, 999, 1043, 1045) - Xã Quỳnh NghĩaHồ Hồng - Ngã tư trường học800----Đất ở nông thôn
2059Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 1, thửa: 74, 75, 76, 91, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 126, 127, 128,-150----Đất SX-KD nông thôn
2060Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 1, thửa: 74, 75, 76, 91, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 126, 127, 128,-165----Đất TM-DV nông thôn
2061Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm Nghĩa Bắc (Tờ 1, thửa: 74, 75, 76, 91, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 126, 127, 128,-300----Đất ở nông thôn
2062Huyện Quỳnh LưuPhong Hậu - Xóm 4 (Tờ 24, thửa: 71, 89, 110, 46, 85, 20, 88, 80, 129, 56, 133, 33, 111, 90, 97, 105,Đươờng thôn 4 -175----Đất SX-KD nông thôn
2063Huyện Quỳnh LưuPhong Hậu - Xóm 4 (Tờ 24, thửa: 71, 89, 110, 46, 85, 20, 88, 80, 129, 56, 133, 33, 111, 90, 97, 105,Đươờng thôn 4 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
2064Huyện Quỳnh LưuPhong Hậu - Xóm 4 (Tờ 24, thửa: 71, 89, 110, 46, 85, 20, 88, 80, 129, 56, 133, 33, 111, 90, 97, 105,Đươờng thôn 4 -350----Đất ở nông thôn
2065Huyện Quỳnh LưuĐồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 23, thửa: 88, 16, 81, 27, 38, 85, 63, 33Đươờng thôn 3, 5, 6, 7 -150----Đất SX-KD nông thôn
2066Huyện Quỳnh LưuĐồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 23, thửa: 88, 16, 81, 27, 38, 85, 63, 33Đươờng thôn 3, 5, 6, 7 -165----Đất TM-DV nông thôn
2067Huyện Quỳnh LưuĐồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 23, thửa: 88, 16, 81, 27, 38, 85, 63, 33Đươờng thôn 3, 5, 6, 7 -300----Đất ở nông thôn
2068Huyện Quỳnh LưuĐồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 26, thửa: 302, 306, 277, 35, 278, 197, 1Đương Thôn 3, 5, 6, 7, -250----Đất SX-KD nông thôn
2069Huyện Quỳnh LưuĐồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 26, thửa: 302, 306, 277, 35, 278, 197, 1Đương Thôn 3, 5, 6, 7, -275----Đất TM-DV nông thôn
2070Huyện Quỳnh LưuĐồng Hạnh, Thọ Ninh, Hùng Lưc, Hòn Dài - Xóm 3, 5, 6, 7 (Tờ 26, thửa: 302, 306, 277, 35, 278, 197, 1Đương Thôn 3, 5, 6, 7, -500----Đất ở nông thôn
2071Huyện Quỳnh LưuHòn Dài, Sơn MỹHòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 15, thửa: 24, 46, 14, 48, 15, 3, 31, 32, 6,Đương Thôn 1, 2, 7, 8, 9 -175----Đất SX-KD nông thôn
2072Huyện Quỳnh LưuHòn Dài, Sơn MỹHòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 15, thửa: 24, 46, 14, 48, 15, 3, 31, 32, 6,Đương Thôn 1, 2, 7, 8, 9 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
2073Huyện Quỳnh LưuHòn Dài, Sơn MỹHòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 15, thửa: 24, 46, 14, 48, 15, 3, 31, 32, 6,Đương Thôn 1, 2, 7, 8, 9 -350----Đất ở nông thôn
2074Huyện Quỳnh LưuHòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 12, thửa: 28, 78, 46, 22, 9, 74, 63, 99, 49, 42, 33, 107, 43Đường Thôn 1, 2, 7, 8, 9 -175----Đất SX-KD nông thôn
2075Huyện Quỳnh LưuHòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 12, thửa: 28, 78, 46, 22, 9, 74, 63, 99, 49, 42, 33, 107, 43Đường Thôn 1, 2, 7, 8, 9 -192.5----Đất TM-DV nông thôn
2076Huyện Quỳnh LưuHòn Dài, Sơn Mỹ - Xóm 1, 2, 7, 8, 9 (Tờ 12, thửa: 28, 78, 46, 22, 9, 74, 63, 99, 49, 42, 33, 107, 43Đường Thôn 1, 2, 7, 8, 9 -350----Đất ở nông thôn
2077Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 80, 88, 84, 74, 75, 71, 64, 59, 56, 48, 29, 23, 10, 50, 31, 24,Bám đường liên xã thôn 7 đi xã Quỳnh Hoa -200----Đất SX-KD nông thôn
2078Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 80, 88, 84, 74, 75, 71, 64, 59, 56, 48, 29, 23, 10, 50, 31, 24,Bám đường liên xã thôn 7 đi xã Quỳnh Hoa -220----Đất TM-DV nông thôn
2079Huyện Quỳnh LưuĐường liên xã - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 80, 88, 84, 74, 75, 71, 64, 59, 56, 48, 29, 23, 10, 50, 31, 24,Bám đường liên xã thôn 7 đi xã Quỳnh Hoa -400----Đất ở nông thôn
2080Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 1, 2, 8, 9 (Tờ 14, thửa: 95, 87, 78, 89, 90, 79, 73, 62, 59, 47, 41, 42, 3Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 9 - đến hết thôn 1300----Đất SX-KD nông thôn
2081Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 1, 2, 8, 9 (Tờ 14, thửa: 95, 87, 78, 89, 90, 79, 73, 62, 59, 47, 41, 42, 3Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 9 - đến hết thôn 1330----Đất TM-DV nông thôn
2082Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 1, 2, 8, 9 (Tờ 14, thửa: 95, 87, 78, 89, 90, 79, 73, 62, 59, 47, 41, 42, 3Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 9 - đến hết thôn 1600----Đất ở nông thôn
2083Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 8, 9 (Tờ 16, thửa: 144, 136, 137, 138, 133, 124, 115, 107, 108, 85, 86, 79Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 8 - đến hết thôn 9300----Đất SX-KD nông thôn
2084Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 8, 9 (Tờ 16, thửa: 144, 136, 137, 138, 133, 124, 115, 107, 108, 85, 86, 79Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 8 - đến hết thôn 9330----Đất TM-DV nông thôn
2085Huyện Quỳnh LưuĐường Tây Quỳnh Lưu - Xóm 8, 9 (Tờ 16, thửa: 144, 136, 137, 138, 133, 124, 115, 107, 108, 85, 86, 79Bám đường Tây Quỳnh Lưu từ cộng chào thôn 8 - đến hết thôn 9600----Đất ở nông thôn
2086Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7, 8 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 11, 24, 25, 33, 34, 41, 42, 48, 52, 53, 59, 65, 66,Bám đường Quốc lộ 48B từ Cầu Bản Hòn Dài - đến giáp xã Ngọc Sơn1.100.000----Đất SX-KD nông thôn
2087Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7, 8 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 11, 24, 25, 33, 34, 41, 42, 48, 52, 53, 59, 65, 66,Bám đường Quốc lộ 48B từ Cầu Bản Hòn Dài - đến giáp xã Ngọc Sơn1.210.000----Đất TM-DV nông thôn
2088Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7, 8 (Tờ 18, thửa: 1, 2, 11, 24, 25, 33, 34, 41, 42, 48, 52, 53, 59, 65, 66,Bám đường Quốc lộ 48B từ Cầu Bản Hòn Dài - đến giáp xã Ngọc Sơn2.200.000----Đất ở nông thôn
2089Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 33, 34, 41, 51, 57, 60, 66, 67, 72, 77, 78, 81, 85, 89, 90,Bám đường Quốc lộ48B từ Truông Thọ lên Cầu Bản Hòn Dài -1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
2090Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 33, 34, 41, 51, 57, 60, 66, 67, 72, 77, 78, 81, 85, 89, 90,Bám đường Quốc lộ48B từ Truông Thọ lên Cầu Bản Hòn Dài -1.375.000----Đất TM-DV nông thôn
2091Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 7 (Tờ 21, thửa: 33, 34, 41, 51, 57, 60, 66, 67, 72, 77, 78, 81, 85, 89, 90,Bám đường Quốc lộ48B từ Truông Thọ lên Cầu Bản Hòn Dài -2.500.000----Đất ở nông thôn
2092Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6, 3 (Tờ 26, thửa: 127, 128, 130, 131, 132, 88, 87, 86, 85, 83, 52, 53, 54,Bám đường Quốc lộ 48B từ trạm chăn I Cầu Giát lên Truông Thọ -1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2093Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6, 3 (Tờ 26, thửa: 127, 128, 130, 131, 132, 88, 87, 86, 85, 83, 52, 53, 54,Bám đường Quốc lộ 48B từ trạm chăn I Cầu Giát lên Truông Thọ -1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
2094Huyện Quỳnh LưuĐường Quốc lộ 48B - Xóm 6, 3 (Tờ 26, thửa: 127, 128, 130, 131, 132, 88, 87, 86, 85, 83, 52, 53, 54,Bám đường Quốc lộ 48B từ trạm chăn I Cầu Giát lên Truông Thọ -3.000.000----Đất ở nông thôn
2095Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 12, thửa: 139, 234, 158, 192, 191, 190, 205, 237, 236, 204,) (Tờ 17, thửa: 30-150----Đất SX-KD nông thôn
2096Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 12, thửa: 139, 234, 158, 192, 191, 190, 205, 237, 236, 204,) (Tờ 17, thửa: 30-165----Đất TM-DV nông thôn
2097Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 9 (Tờ 12, thửa: 139, 234, 158, 192, 191, 190, 205, 237, 236, 204,) (Tờ 17, thửa: 30-300----Đất ở nông thôn
2098Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 3, 17) - Xã Quỳnh Minh-300----Đất SX-KD nông thôn
2099Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 3, 17) - Xã Quỳnh Minh-330----Đất TM-DV nông thôn
2100Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 3, 17) - Xã Quỳnh Minh-600----Đất ở nông thôn
2101Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 9 - Xã Quỳnh MinhTừ Đàm Lam xóm 8 - đến Văn Huệ xóm 9300----Đất SX-KD nông thôn
2102Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 9 - Xã Quỳnh MinhTừ Đàm Lam xóm 8 - đến Văn Huệ xóm 9330----Đất TM-DV nông thôn
2103Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 9 - Xã Quỳnh MinhTừ Đàm Lam xóm 8 - đến Văn Huệ xóm 9600----Đất ở nông thôn
2104Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 54, 63, 62, 49, 55, 61, 60, 57, 56,) - Xã Quỳnh MinhTừ Tự Cầu xóm 9 - đến Nguyễn Ngạn, Tự Tuấn xóm 9200----Đất SX-KD nông thôn
2105Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 54, 63, 62, 49, 55, 61, 60, 57, 56,) - Xã Quỳnh MinhTừ Tự Cầu xóm 9 - đến Nguyễn Ngạn, Tự Tuấn xóm 9220----Đất TM-DV nông thôn
2106Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 9 (Tờ 17, thửa: 54, 63, 62, 49, 55, 61, 60, 57, 56,) - Xã Quỳnh MinhTừ Tự Cầu xóm 9 - đến Nguyễn Ngạn, Tự Tuấn xóm 9400----Đất ở nông thôn
2107Huyện Quỳnh Lưuđường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 161, 162, 163, 201, 200, 232,) (Tờ 17, thửa: 1, 23, 25, 36, 39, 50) -Từ Trọng Đức xóm 9 - đến Tự Cầu xóm 9250----Đất SX-KD nông thôn
2108Huyện Quỳnh Lưuđường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 161, 162, 163, 201, 200, 232,) (Tờ 17, thửa: 1, 23, 25, 36, 39, 50) -Từ Trọng Đức xóm 9 - đến Tự Cầu xóm 9275----Đất TM-DV nông thôn
2109Huyện Quỳnh Lưuđường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 161, 162, 163, 201, 200, 232,) (Tờ 17, thửa: 1, 23, 25, 36, 39, 50) -Từ Trọng Đức xóm 9 - đến Tự Cầu xóm 9500----Đất ở nông thôn
2110Huyện Quỳnh Lưuđường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 32, 159, 165, 195, 203, 230, 235, 231, 202, 196, 160,) (Tờ 17, thửa:Từ Tự Tuấn xóm 9 - đến Thị Trâm xóm 8300----Đất SX-KD nông thôn
2111Huyện Quỳnh Lưuđường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 32, 159, 165, 195, 203, 230, 235, 231, 202, 196, 160,) (Tờ 17, thửa:Từ Tự Tuấn xóm 9 - đến Thị Trâm xóm 8330----Đất TM-DV nông thôn
2112Huyện Quỳnh Lưuđường liên xóm 9 (Tờ 12, thửa: 32, 159, 165, 195, 203, 230, 235, 231, 202, 196, 160,) (Tờ 17, thửa:Từ Tự Tuấn xóm 9 - đến Thị Trâm xóm 8600----Đất ở nông thôn
2113Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 90, 95, 96, 99, 128, 142, 143, 151, 127, 150, 149, 254, 253, 23,-150----Đất SX-KD nông thôn
2114Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 90, 95, 96, 99, 128, 142, 143, 151, 127, 150, 149, 254, 253, 23,-165----Đất TM-DV nông thôn
2115Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 8 (Tờ 12, thửa: 90, 95, 96, 99, 128, 142, 143, 151, 127, 150, 149, 254, 253, 23,-300----Đất ở nông thôn
2116Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 114, 113, 112, 106, 107, 109, 119, 121, 122, 123, 124) - Xã Quỳnh MinhTừ Thị Trâm xóm 8 - đến Trần Minh xóm 8250----Đất SX-KD nông thôn
2117Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 114, 113, 112, 106, 107, 109, 119, 121, 122, 123, 124) - Xã Quỳnh MinhTừ Thị Trâm xóm 8 - đến Trần Minh xóm 8275----Đất TM-DV nông thôn
2118Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 114, 113, 112, 106, 107, 109, 119, 121, 122, 123, 124) - Xã Quỳnh MinhTừ Thị Trâm xóm 8 - đến Trần Minh xóm 8500----Đất ở nông thôn
2119Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 152, 171, 172, 176, 175, 174, 173, 148, 125) (Tờ 13, thửa: 265, 235, 2Từ Đàm Lam xóm 8, Bùi Đồng xóm 8 - đến Trọng Đương xóm 8250----Đất SX-KD nông thôn
2120Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 152, 171, 172, 176, 175, 174, 173, 148, 125) (Tờ 13, thửa: 265, 235, 2Từ Đàm Lam xóm 8, Bùi Đồng xóm 8 - đến Trọng Đương xóm 8275----Đất TM-DV nông thôn
2121Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: 152, 171, 172, 176, 175, 174, 173, 148, 125) (Tờ 13, thửa: 265, 235, 2Từ Đàm Lam xóm 8, Bùi Đồng xóm 8 - đến Trọng Đương xóm 8500----Đất ở nông thôn
2122Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: ) (Tờ 7, thửa: 5, 6, 11, 23, 26, 31, 31, 41, 42, 51, 52, 65, 66, 77, 9Từ Nguyễn Thanh xóm 8 - đến Thị Trâm xóm 8300----Đất SX-KD nông thôn
2123Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: ) (Tờ 7, thửa: 5, 6, 11, 23, 26, 31, 31, 41, 42, 51, 52, 65, 66, 77, 9Từ Nguyễn Thanh xóm 8 - đến Thị Trâm xóm 8330----Đất TM-DV nông thôn
2124Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 (Tờ 12, thửa: ) (Tờ 7, thửa: 5, 6, 11, 23, 26, 31, 31, 41, 42, 51, 52, 65, 66, 77, 9Từ Nguyễn Thanh xóm 8 - đến Thị Trâm xóm 8600----Đất ở nông thôn
2125Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 - Xã Quỳnh MinhTừ Trần Miên xóm 8 - đến Đàm Lam xóm 8300----Đất SX-KD nông thôn
2126Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 - Xã Quỳnh MinhTừ Trần Miên xóm 8 - đến Đàm Lam xóm 8330----Đất TM-DV nông thôn
2127Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 8 - Xã Quỳnh MinhTừ Trần Miên xóm 8 - đến Đàm Lam xóm 8600----Đất ở nông thôn
2128Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 13, 11, 10, 18, 19, 20,) (Tờ 13, thửa: 18, 17, 16,Từ Trọng Hảo xóm 8 - đến Văn Thu xóm 81.000.000----Đất SX-KD nông thôn
2129Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 13, 11, 10, 18, 19, 20,) (Tờ 13, thửa: 18, 17, 16,Từ Trọng Hảo xóm 8 - đến Văn Thu xóm 81.100.000----Đất TM-DV nông thôn
2130Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 8 (Tờ 12, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 13, 11, 10, 18, 19, 20,) (Tờ 13, thửa: 18, 17, 16,Từ Trọng Hảo xóm 8 - đến Văn Thu xóm 82.000.000----Đất ở nông thôn
2131Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh MinhPhía Bắc đường từ Văn Hiệp đi xóm 7 -1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2132Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh MinhPhía Bắc đường từ Văn Hiệp đi xóm 7 -1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
2133Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh MinhPhía Bắc đường từ Văn Hiệp đi xóm 7 -3.000.000----Đất ở nông thôn
2134Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh MinhPhía Nam đường từ Văn Vĩnh đi giáp xóm 6 -1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2135Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh MinhPhía Nam đường từ Văn Vĩnh đi giáp xóm 6 -1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
2136Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 8 - Xã Quỳnh MinhPhía Nam đường từ Văn Vĩnh đi giáp xóm 6 -3.000.000----Đất ở nông thôn
2137Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 168, 225, 280, 324, 97, 103, 102, 101, 100, 99, 165, 163, 162, 98, 2-200----Đất SX-KD nông thôn
2138Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 168, 225, 280, 324, 97, 103, 102, 101, 100, 99, 165, 163, 162, 98, 2-220----Đất TM-DV nông thôn
2139Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 168, 225, 280, 324, 97, 103, 102, 101, 100, 99, 165, 163, 162, 98, 2-400----Đất ở nông thôn
2140Huyện Quỳnh Lưuđường nội xóm 7 - Xã Quỳnh MinhTừ Cảnh Bằng xóm 7 - đến Trần Ngọc xóm 7 ra 537B350----Đất SX-KD nông thôn
2141Huyện Quỳnh Lưuđường nội xóm 7 - Xã Quỳnh MinhTừ Cảnh Bằng xóm 7 - đến Trần Ngọc xóm 7 ra 537B385----Đất TM-DV nông thôn
2142Huyện Quỳnh Lưuđường nội xóm 7 - Xã Quỳnh MinhTừ Cảnh Bằng xóm 7 - đến Trần Ngọc xóm 7 ra 537B700----Đất ở nông thôn
2143Huyện Quỳnh Lưuđường liên xóm - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Quy xóm 7 - đến Văn Bảy xóm 7400----Đất SX-KD nông thôn
2144Huyện Quỳnh Lưuđường liên xóm - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Quy xóm 7 - đến Văn Bảy xóm 7440----Đất TM-DV nông thôn
2145Huyện Quỳnh Lưuđường liên xóm - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Quy xóm 7 - đến Văn Bảy xóm 7800----Đất ở nông thôn
2146Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhPhía Bắc đường từ Thị Châu xóm 7 - đi giáp xóm 81.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2147Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhPhía Bắc đường từ Thị Châu xóm 7 - đi giáp xóm 81.650.000----Đất TM-DV nông thôn
2148Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhPhía Bắc đường từ Thị Châu xóm 7 - đi giáp xóm 83.000.000----Đất ở nông thôn
2149Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhPhía Tây đường từ Bá Hồng xóm 7 - đến Trọng Hải xóm 72.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2150Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhPhía Tây đường từ Bá Hồng xóm 7 - đến Trọng Hải xóm 72.750.000----Đất TM-DV nông thôn
2151Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhPhía Tây đường từ Bá Hồng xóm 7 - đến Trọng Hải xóm 75.000.000----Đất ở nông thôn
2152Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhPhía Đông đường từ Diên Tứ xóm 7 - đến Trọng Thiện xóm 72.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2153Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhPhía Đông đường từ Diên Tứ xóm 7 - đến Trọng Thiện xóm 72.750.000----Đất TM-DV nông thôn
2154Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 7 - Xã Quỳnh MinhPhía Đông đường từ Diên Tứ xóm 7 - đến Trọng Thiện xóm 75.000.000----Đất ở nông thôn
2155Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 2, 1, 3, 88, 79, 43, 42, 78, 77, 8, 7, 649,) (Tờ 9, thửa: 426, 514,-200----Đất SX-KD nông thôn
2156Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 2, 1, 3, 88, 79, 43, 42, 78, 77, 8, 7, 649,) (Tờ 9, thửa: 426, 514,-220----Đất TM-DV nông thôn
2157Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 2, 1, 3, 88, 79, 43, 42, 78, 77, 8, 7, 649,) (Tờ 9, thửa: 426, 514,-400----Đất ở nông thôn
2158Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6- Xã Quỳnh MinhTừ Diên Năm - đến Thị Liễu, Cảnh Khúy400----Đất SX-KD nông thôn
2159Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6- Xã Quỳnh MinhTừ Diên Năm - đến Thị Liễu, Cảnh Khúy440----Đất TM-DV nông thôn
2160Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6- Xã Quỳnh MinhTừ Diên Năm - đến Thị Liễu, Cảnh Khúy800----Đất ở nông thôn
2161Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6- Xã Quỳnh MinhTừ phan Văn xóm 6 - đến Thị Bảy300----Đất SX-KD nông thôn
2162Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6- Xã Quỳnh MinhTừ phan Văn xóm 6 - đến Thị Bảy330----Đất TM-DV nông thôn
2163Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6- Xã Quỳnh MinhTừ phan Văn xóm 6 - đến Thị Bảy600----Đất ở nông thôn
2164Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 9, 37, 72, 92, 116) (Tờ 9, thửa: 456, 471, 505, 552, 553, 570, 583, 6Từ Khắc Trinh xóm 6 - đến Bá Sinh xóm 6400----Đất SX-KD nông thôn
2165Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 9, 37, 72, 92, 116) (Tờ 9, thửa: 456, 471, 505, 552, 553, 570, 583, 6Từ Khắc Trinh xóm 6 - đến Bá Sinh xóm 6440----Đất TM-DV nông thôn
2166Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 9, 37, 72, 92, 116) (Tờ 9, thửa: 456, 471, 505, 552, 553, 570, 583, 6Từ Khắc Trinh xóm 6 - đến Bá Sinh xóm 6800----Đất ở nông thôn
2167Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 642, 125, 126, 127, 161, 129, 128, 130, 131, 133, 134, 135, 136) (TờTừ Trọng Phúc xóm 6 - đến Phan Sinh xóm 61.000.000----Đất SX-KD nông thôn
2168Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 642, 125, 126, 127, 161, 129, 128, 130, 131, 133, 134, 135, 136) (TờTừ Trọng Phúc xóm 6 - đến Phan Sinh xóm 61.100.000----Đất TM-DV nông thôn
2169Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 (Tờ 14, thửa: 642, 125, 126, 127, 161, 129, 128, 130, 131, 133, 134, 135, 136) (TờTừ Trọng Phúc xóm 6 - đến Phan Sinh xóm 62.000.000----Đất ở nông thôn
2170Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 - Xã Quỳnh MinhTừ Nguyễn Hoạch xóm 6 - đến Ngọc Hải xóm 6400----Đất SX-KD nông thôn
2171Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 - Xã Quỳnh MinhTừ Nguyễn Hoạch xóm 6 - đến Ngọc Hải xóm 6440----Đất TM-DV nông thôn
2172Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 6 - Xã Quỳnh MinhTừ Nguyễn Hoạch xóm 6 - đến Ngọc Hải xóm 6800----Đất ở nông thôn
2173Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 6 - Xã Quỳnh MinhPhía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến xóm 81.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2174Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 6 - Xã Quỳnh MinhPhía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến xóm 81.650.000----Đất TM-DV nông thôn
2175Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537D - Xóm 6 - Xã Quỳnh MinhPhía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến xóm 83.000.000----Đất ở nông thôn
2176Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh MinhTừ Trọng Hưng xóm 6 - đến Thị Sen xóm 62.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2177Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh MinhTừ Trọng Hưng xóm 6 - đến Thị Sen xóm 62.750.000----Đất TM-DV nông thôn
2178Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh MinhTừ Trọng Hưng xóm 6 - đến Thị Sen xóm 65.000.000----Đất ở nông thôn
2179Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh MinhTừ Thị Vuông xóm 6 - đến Thị Ái xóm 62.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2180Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh MinhTừ Thị Vuông xóm 6 - đến Thị Ái xóm 62.750.000----Đất TM-DV nông thôn
2181Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 6 - Xã Quỳnh MinhTừ Thị Vuông xóm 6 - đến Thị Ái xóm 65.000.000----Đất ở nông thôn
2182Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 203, 255, 201, 209, 266, 307, 264, 265, 267, 306, 309, 262, 204, 40-200----Đất SX-KD nông thôn
2183Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 203, 255, 201, 209, 266, 307, 264, 265, 267, 306, 309, 262, 204, 40-220----Đất TM-DV nông thôn
2184Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 5 (Tờ 14, thửa: 203, 255, 201, 209, 266, 307, 264, 265, 267, 306, 309, 262, 204, 40-400----Đất ở nông thôn
2185Huyện Quỳnh Lưuđường nội xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Công xóm 5 - đến Diên Việt xóm 5300----Đất SX-KD nông thôn
2186Huyện Quỳnh Lưuđường nội xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Công xóm 5 - đến Diên Việt xóm 5330----Đất TM-DV nông thôn
2187Huyện Quỳnh Lưuđường nội xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Công xóm 5 - đến Diên Việt xóm 5600----Đất ở nông thôn
2188Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 (Tờ 14, thửa: 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 175) (Tờ 13, thửa: 68, 6Từ trường mầm non - đến Diên Đệ xóm 51.000.000----Đất SX-KD nông thôn
2189Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 (Tờ 14, thửa: 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 175) (Tờ 13, thửa: 68, 6Từ trường mầm non - đến Diên Đệ xóm 51.100.000----Đất TM-DV nông thôn
2190Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 (Tờ 14, thửa: 164, 165, 166, 167, 168, 169, 170, 171, 172, 175) (Tờ 13, thửa: 68, 6Từ trường mầm non - đến Diên Đệ xóm 52.000.000----Đất ở nông thôn
2191Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Đệ xóm 5 - đến Khắc Hoàng xóm 5400----Đất SX-KD nông thôn
2192Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Đệ xóm 5 - đến Khắc Hoàng xóm 5440----Đất TM-DV nông thôn
2193Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Đệ xóm 5 - đến Khắc Hoàng xóm 5800----Đất ở nông thôn
2194Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Việt xóm 5 - đến Trần Tâm xóm 5750----Đất SX-KD nông thôn
2195Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Việt xóm 5 - đến Trần Tâm xóm 5825----Đất TM-DV nông thôn
2196Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Việt xóm 5 - đến Trần Tâm xóm 51.500.000----Đất ở nông thôn
2197Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Thế Nhật xóm 5 - đến Thị Hồng xóm 52.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2198Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Thế Nhật xóm 5 - đến Thị Hồng xóm 52.750.000----Đất TM-DV nông thôn
2199Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Thế Nhật xóm 5 - đến Thị Hồng xóm 55.000.000----Đất ở nông thôn
2200Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Trần Lợi xóm 5 - đến Diên Thứ xóm 52.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2201Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Trần Lợi xóm 5 - đến Diên Thứ xóm 52.750.000----Đất TM-DV nông thôn
2202Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Trần Lợi xóm 5 - đến Diên Thứ xóm 55.000.000----Đất ở nông thôn
2203Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Kính xóm 5 - đến Thế Dụ xóm 52.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2204Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Kính xóm 5 - đến Thế Dụ xóm 52.750.000----Đất TM-DV nông thôn
2205Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Kính xóm 5 - đến Thế Dụ xóm 55.000.000----Đất ở nông thôn
2206Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Tân xóm 5 - đến Diên Thái xóm 52.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2207Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Tân xóm 5 - đến Diên Thái xóm 52.750.000----Đất TM-DV nông thôn
2208Huyện Quỳnh LưuĐường tỉnh lộ 537B - Xóm 5 - Xã Quỳnh MinhTừ Diên Tân xóm 5 - đến Diên Thái xóm 55.000.000----Đất ở nông thôn
2209Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 113, 67, 68, 55, 34, 13, 14, 15, 16, 56, 66, 98, 97, 106, 107, 643,-200----Đất SX-KD nông thôn
2210Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 113, 67, 68, 55, 34, 13, 14, 15, 16, 56, 66, 98, 97, 106, 107, 643,-220----Đất TM-DV nông thôn
2211Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 113, 67, 68, 55, 34, 13, 14, 15, 16, 56, 66, 98, 97, 106, 107, 643,-400----Đất ở nông thôn
2212Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 4 - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Thế Phú xóm 4 - đến Văn Thông xóm 4250----Đất SX-KD nông thôn
2213Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 4 - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Thế Phú xóm 4 - đến Văn Thông xóm 4275----Đất TM-DV nông thôn
2214Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 4 - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Thế Phú xóm 4 - đến Văn Thông xóm 4500----Đất ở nông thôn
2215Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 100, 57, 17,) (Tờ 9, thửa: 576, 588, 615, 634, 449,) - Xã QCác thửa từ Văn Hải - đến Nhà văn hóa xóm 4400----Đất SX-KD nông thôn
2216Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 100, 57, 17,) (Tờ 9, thửa: 576, 588, 615, 634, 449,) - Xã QCác thửa từ Văn Hải - đến Nhà văn hóa xóm 4440----Đất TM-DV nông thôn
2217Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 111, 99, 100, 57, 17,) (Tờ 9, thửa: 576, 588, 615, 634, 449,) - Xã QCác thửa từ Văn Hải - đến Nhà văn hóa xóm 4800----Đất ở nông thôn
2218Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 147, 148, 149, 154, 151, 152,Các thửa từ Thế Trình xóm 4 - đến Văn Ân xóm 41.000.000----Đất SX-KD nông thôn
2219Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 147, 148, 149, 154, 151, 152,Các thửa từ Thế Trình xóm 4 - đến Văn Ân xóm 41.100.000----Đất TM-DV nông thôn
2220Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 (Tờ 14, thửa: 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, 145, 147, 148, 149, 154, 151, 152,Các thửa từ Thế Trình xóm 4 - đến Văn Ân xóm 42.000.000----Đất ở nông thôn
2221Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 (Tờ 15, thửa: ) (Tờ 10, thửa: 694, 693, 700, 701) - Xã Quỳnh MínhCác thửa từ Trần Thuyết xóm - 4 đến Văn Bảy xóm 4750----Đất SX-KD nông thôn
2222Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 (Tờ 15, thửa: ) (Tờ 10, thửa: 694, 693, 700, 701) - Xã Quỳnh MínhCác thửa từ Trần Thuyết xóm - 4 đến Văn Bảy xóm 4825----Đất TM-DV nông thôn
2223Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 (Tờ 15, thửa: ) (Tờ 10, thửa: 694, 693, 700, 701) - Xã Quỳnh MínhCác thửa từ Trần Thuyết xóm - 4 đến Văn Bảy xóm 41.500.000----Đất ở nông thôn
2224Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 - Xã Quỳnh MínhCác thửa từ Thị Châu xóm 4 - đến Trần Thuyết xóm 4400----Đất SX-KD nông thôn
2225Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 - Xã Quỳnh MínhCác thửa từ Thị Châu xóm 4 - đến Trần Thuyết xóm 4440----Đất TM-DV nông thôn
2226Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 4 - Xã Quỳnh MínhCác thửa từ Thị Châu xóm 4 - đến Trần Thuyết xóm 4800----Đất ở nông thôn
2227Huyện Quỳnh Lưuđường 537D - Xóm 4 - Xã Quỳnh MinhPhía Nam đường từ Văn Hải - đến Diên Thủy xóm 41.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2228Huyện Quỳnh Lưuđường 537D - Xóm 4 - Xã Quỳnh MinhPhía Nam đường từ Văn Hải - đến Diên Thủy xóm 41.650.000----Đất TM-DV nông thôn
2229Huyện Quỳnh Lưuđường 537D - Xóm 4 - Xã Quỳnh MinhPhía Nam đường từ Văn Hải - đến Diên Thủy xóm 43.000.000----Đất ở nông thôn
2230Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 7 (Tờ 14, thửa: 430, 434, 431) - Xã Quỳnh Minh-200----Đất SX-KD nông thôn
2231Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 7 (Tờ 14, thửa: 430, 434, 431) - Xã Quỳnh Minh-220----Đất TM-DV nông thôn
2232Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 7 (Tờ 14, thửa: 430, 434, 431) - Xã Quỳnh Minh-400----Đất ở nông thôn
2233Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 6 (Tờ 15, thửa: 415, 416, 417, 418, 459, 460, 461, 462, 502, 463, 511, 512, 513, 455,-200----Đất SX-KD nông thôn
2234Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 6 (Tờ 15, thửa: 415, 416, 417, 418, 459, 460, 461, 462, 502, 463, 511, 512, 513, 455,-220----Đất TM-DV nông thôn
2235Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 6 (Tờ 15, thửa: 415, 416, 417, 418, 459, 460, 461, 462, 502, 463, 511, 512, 513, 455,-400----Đất ở nông thôn
2236Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 5 (Tờ 18, thửa: 193, 219, 231, 257, 258, 221, 192, 191, 222, 229, 260, 230, 19, 67, 1-200----Đất SX-KD nông thôn
2237Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 5 (Tờ 18, thửa: 193, 219, 231, 257, 258, 221, 192, 191, 222, 229, 260, 230, 19, 67, 1-220----Đất TM-DV nông thôn
2238Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 5 (Tờ 18, thửa: 193, 219, 231, 257, 258, 221, 192, 191, 222, 229, 260, 230, 19, 67, 1-400----Đất ở nông thôn
2239Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 4 (Tờ 19, thửa: 10, 8, 17) - Xã Quỳnh Minh-200----Đất SX-KD nông thôn
2240Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 4 (Tờ 19, thửa: 10, 8, 17) - Xã Quỳnh Minh-220----Đất TM-DV nông thôn
2241Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 4 (Tờ 19, thửa: 10, 8, 17) - Xã Quỳnh Minh-400----Đất ở nông thôn
2242Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 3 (Tờ 16, thửa: 144, 131, 130,) - Xã Quỳnh Minh-200----Đất SX-KD nông thôn
2243Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 3 (Tờ 16, thửa: 144, 131, 130,) - Xã Quỳnh Minh-220----Đất TM-DV nông thôn
2244Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư xóm 3 (Tờ 16, thửa: 144, 131, 130,) - Xã Quỳnh Minh-400----Đất ở nông thôn
2245Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 - Xã Quỳnh MinhTừ Văn Hưng - đến Thị Nghĩa xóm 3300----Đất SX-KD nông thôn
2246Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 - Xã Quỳnh MinhTừ Văn Hưng - đến Thị Nghĩa xóm 3330----Đất TM-DV nông thôn
2247Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 - Xã Quỳnh MinhTừ Văn Hưng - đến Thị Nghĩa xóm 3600----Đất ở nông thôn
2248Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 65, 20, 71, 66, 315,) - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Trần Cấp - đến Nguyễn Định300----Đất SX-KD nông thôn
2249Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 65, 20, 71, 66, 315,) - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Trần Cấp - đến Nguyễn Định330----Đất TM-DV nông thôn
2250Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 65, 20, 71, 66, 315,) - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Trần Cấp - đến Nguyễn Định600----Đất ở nông thôn
2251Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 128, 132, 142, 143, 129, 21) (Tờ 19, thửa: 6, 12, 22, 7, 11, 23, 24,)Các thửa từ Trần Diện - đến Trần Ngọc xóm 3300----Đất SX-KD nông thôn
2252Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 128, 132, 142, 143, 129, 21) (Tờ 19, thửa: 6, 12, 22, 7, 11, 23, 24,)Các thửa từ Trần Diện - đến Trần Ngọc xóm 3330----Đất TM-DV nông thôn
2253Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 128, 132, 142, 143, 129, 21) (Tờ 19, thửa: 6, 12, 22, 7, 11, 23, 24,)Các thửa từ Trần Diện - đến Trần Ngọc xóm 3600----Đất ở nông thôn
2254Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 127, 126, 133, 141, 140, 125,) (Tờ 18, thửa: 121, 122, 123, 68, 69,) (Các thửa từ Thị Lý - đến Văn Hùng xóm 3300----Đất SX-KD nông thôn
2255Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 127, 126, 133, 141, 140, 125,) (Tờ 18, thửa: 121, 122, 123, 68, 69,) (Các thửa từ Thị Lý - đến Văn Hùng xóm 3330----Đất TM-DV nông thôn
2256Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 16, thửa: 127, 126, 133, 141, 140, 125,) (Tờ 18, thửa: 121, 122, 123, 68, 69,) (Các thửa từ Thị Lý - đến Văn Hùng xóm 3600----Đất ở nông thôn
2257Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 18, thửa: 33, 52, 87, 106, 8, 51, 34) (Tờ 15, thửa: 554) - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Trần Minh - đến Diên Quý xóm 3300----Đất SX-KD nông thôn
2258Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 18, thửa: 33, 52, 87, 106, 8, 51, 34) (Tờ 15, thửa: 554) - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Trần Minh - đến Diên Quý xóm 3330----Đất TM-DV nông thôn
2259Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 (Tờ 18, thửa: 33, 52, 87, 106, 8, 51, 34) (Tờ 15, thửa: 554) - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Trần Minh - đến Diên Quý xóm 3600----Đất ở nông thôn
2260Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Hoàng Huyền xóm 3 - đến Diên Túy xóm 3300----Đất SX-KD nông thôn
2261Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Hoàng Huyền xóm 3 - đến Diên Túy xóm 3330----Đất TM-DV nông thôn
2262Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 3 - Xã Quỳnh MinhCác thửa từ Hoàng Huyền xóm 3 - đến Diên Túy xóm 3600----Đất ở nông thôn
2263Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 3 (Tờ 16, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 122, 123, 121,Từ Ngô Quý xóm 3 - đến Thị Nuôi xóm 3750----Đất SX-KD nông thôn
2264Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 3 (Tờ 16, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 122, 123, 121,Từ Ngô Quý xóm 3 - đến Thị Nuôi xóm 3825----Đất TM-DV nông thôn
2265Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 3 (Tờ 16, thửa: 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 122, 123, 121,Từ Ngô Quý xóm 3 - đến Thị Nuôi xóm 31.500.000----Đất ở nông thôn
2266Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 11, thửa: 63, 66, 49, 34, 35) (Tờ 16, thửa: 10, 11, 42, 58, 57, 61, 60, 59, 7-200----Đất SX-KD nông thôn
2267Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 11, thửa: 63, 66, 49, 34, 35) (Tờ 16, thửa: 10, 11, 42, 58, 57, 61, 60, 59, 7-220----Đất TM-DV nông thôn
2268Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 2 (Tờ 11, thửa: 63, 66, 49, 34, 35) (Tờ 16, thửa: 10, 11, 42, 58, 57, 61, 60, 59, 7-400----Đất ở nông thôn
2269Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ ông Diên Trọng - đến Trọng Tý xóm 2250----Đất SX-KD nông thôn
2270Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ ông Diên Trọng - đến Trọng Tý xóm 2275----Đất TM-DV nông thôn
2271Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ ông Diên Trọng - đến Trọng Tý xóm 2500----Đất ở nông thôn
2272Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ trạm điện số 6 - đến nhà ông Hoàng Dụ xóm 2250----Đất SX-KD nông thôn
2273Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ trạm điện số 6 - đến nhà ông Hoàng Dụ xóm 2275----Đất TM-DV nông thôn
2274Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ trạm điện số 6 - đến nhà ông Hoàng Dụ xóm 2500----Đất ở nông thôn
2275Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Công xóm 1 - đến Hữu Sơn xóm 2750----Đất SX-KD nông thôn
2276Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Công xóm 1 - đến Hữu Sơn xóm 2825----Đất TM-DV nông thôn
2277Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Công xóm 1 - đến Hữu Sơn xóm 21.500.000----Đất ở nông thôn
2278Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ Nghĩa Cường xóm 4 - đến Diên Châu xóm 2300----Đất SX-KD nông thôn
2279Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ Nghĩa Cường xóm 4 - đến Diên Châu xóm 2330----Đất TM-DV nông thôn
2280Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ Nghĩa Cường xóm 4 - đến Diên Châu xóm 2600----Đất ở nông thôn
2281Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 156, 137, 100, 61, 6, 7, 30, 9, 10, 45, 44, 42, 41, 40, 55, 57, 58, 5-300----Đất SX-KD nông thôn
2282Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 156, 137, 100, 61, 6, 7, 30, 9, 10, 45, 44, 42, 41, 40, 55, 57, 58, 5-330----Đất TM-DV nông thôn
2283Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 156, 137, 100, 61, 6, 7, 30, 9, 10, 45, 44, 42, 41, 40, 55, 57, 58, 5-600----Đất ở nông thôn
2284Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ Lê Đức xóm 1 - đến Nhà văn hóa xóm 2400----Đất SX-KD nông thôn
2285Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ Lê Đức xóm 1 - đến Nhà văn hóa xóm 2440----Đất TM-DV nông thôn
2286Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhTừ Lê Đức xóm 1 - đến Nhà văn hóa xóm 2800----Đất ở nông thôn
2287Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 147, 146, 145, 148, 149, 181, 180, 186, 189, 190, 191, 193, 194, 198,-1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
2288Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 147, 146, 145, 148, 149, 181, 180, 186, 189, 190, 191, 193, 194, 198,-1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
2289Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 147, 146, 145, 148, 149, 181, 180, 186, 189, 190, 191, 193, 194, 198,-2.000.000----Đất ở nông thôn
2290Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhCác thửa bám phía Bắc đường từ Văn Ân xóm 4 - đến Trọng Lương1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
2291Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhCác thửa bám phía Bắc đường từ Văn Ân xóm 4 - đến Trọng Lương1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
2292Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh MinhCác thửa bám phía Bắc đường từ Văn Ân xóm 4 - đến Trọng Lương2.000.000----Đất ở nông thôn
2293Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 197, 223, 224, 187, 186, 603, 185, 184, 183, 182,) - Xã Quỳnh Minh-1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
2294Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 197, 223, 224, 187, 186, 603, 185, 184, 183, 182,) - Xã Quỳnh Minh-1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
2295Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 (Tờ 15, thửa: 197, 223, 224, 187, 186, 603, 185, 184, 183, 182,) - Xã Quỳnh Minh-2.000.000----Đất ở nông thôn
2296Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minhcác thửa bám phía Nam đường từ ông Trần Phú - đến Trọng Tương1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
2297Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minhcác thửa bám phía Nam đường từ ông Trần Phú - đến Trọng Tương1.100.000----Đất TM-DV nông thôn
2298Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 2 - Xã Quỳnh Minhcác thửa bám phía Nam đường từ ông Trần Phú - đến Trọng Tương2.000.000----Đất ở nông thôn
2299Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1 (Tờ 10, thửa: 413, 444, 716, 414, 443, 556, 595, 653, 603, 608, 590, 589, 591, 56-200----Đất SX-KD nông thôn
2300Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1 (Tờ 10, thửa: 413, 444, 716, 414, 443, 556, 595, 653, 603, 608, 590, 589, 591, 56-220----Đất TM-DV nông thôn
2301Huyện Quỳnh LưuKhu dân cư - Xóm 1 (Tờ 10, thửa: 413, 444, 716, 414, 443, 556, 595, 653, 603, 608, 590, 589, 591, 56-400----Đất ở nông thôn
2302Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Dung - đến Diên Tăng xóm 1300----Đất SX-KD nông thôn
2303Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Dung - đến Diên Tăng xóm 1330----Đất TM-DV nông thôn
2304Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Dung - đến Diên Tăng xóm 1600----Đất ở nông thôn
2305Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhTừ Hoàng Quý xóm 1 đi 537D -300----Đất SX-KD nông thôn
2306Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhTừ Hoàng Quý xóm 1 đi 537D -330----Đất TM-DV nông thôn
2307Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhTừ Hoàng Quý xóm 1 đi 537D -600----Đất ở nông thôn
2308Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 (Tờ 5, thửa: 249, 221, 222, 182, 224, 251, 248,) - Xã Quỳnh Lương-300----Đất SX-KD nông thôn
2309Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 (Tờ 5, thửa: 249, 221, 222, 182, 224, 251, 248,) - Xã Quỳnh Lương-330----Đất TM-DV nông thôn
2310Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 (Tờ 5, thửa: 249, 221, 222, 182, 224, 251, 248,) - Xã Quỳnh Lương-600----Đất ở nông thôn
2311Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh LươngTừ Thị Hà xóm 1 - đến Mậu Tuấn xóm 1300----Đất SX-KD nông thôn
2312Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh LươngTừ Thị Hà xóm 1 - đến Mậu Tuấn xóm 1330----Đất TM-DV nông thôn
2313Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh LươngTừ Thị Hà xóm 1 - đến Mậu Tuấn xóm 1600----Đất ở nông thôn
2314Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Trúc xóm 1 - đến Văn Trung xóm 1300----Đất SX-KD nông thôn
2315Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Trúc xóm 1 - đến Văn Trung xóm 1330----Đất TM-DV nông thôn
2316Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhTừ Bá Trúc xóm 1 - đến Văn Trung xóm 1600----Đất ở nông thôn
2317Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhNhà văn hóa xóm 1 - đến Văn Năng xóm 1300----Đất SX-KD nông thôn
2318Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhNhà văn hóa xóm 1 - đến Văn Năng xóm 1330----Đất TM-DV nông thôn
2319Huyện Quỳnh LưuĐường nội xóm 1 - Xã Quỳnh MinhNhà văn hóa xóm 1 - đến Văn Năng xóm 1600----Đất ở nông thôn
2320Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 - Xã Quỳnh MinhĐường từ bà Lộc xóm 1 - đến Bá Công xóm 1750----Đất SX-KD nông thôn
2321Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 - Xã Quỳnh MinhĐường từ bà Lộc xóm 1 - đến Bá Công xóm 1825----Đất TM-DV nông thôn
2322Huyện Quỳnh LưuĐường liên xóm 1 - Xã Quỳnh MinhĐường từ bà Lộc xóm 1 - đến Bá Công xóm 11.500.000----Đất ở nông thôn
2323Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 406, 447, 404, 403, 402, 401, 400, 399, 398, 303,) (Tờ 10, thửa: 479-1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2324Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 406, 447, 404, 403, 402, 401, 400, 399, 398, 303,) (Tờ 10, thửa: 479-1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
2325Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 406, 447, 404, 403, 402, 401, 400, 399, 398, 303,) (Tờ 10, thửa: 479-3.000.000----Đất ở nông thôn
2326Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh MinhCác thửa phía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến Bá Sửu xóm 11.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2327Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh MinhCác thửa phía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến Bá Sửu xóm 11.650.000----Đất TM-DV nông thôn
2328Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh MinhCác thửa phía Nam đường từ Văn Cầu xóm 6 - đến Bá Sửu xóm 13.000.000----Đất ở nông thôn
2329Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 367, 366, 365, 364, 363, 362, 659, 658, 361, 360, 359, 358, 357, 356-1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2330Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 367, 366, 365, 364, 363, 362, 659, 658, 361, 360, 359, 358, 357, 356-1.650.000----Đất TM-DV nông thôn
2331Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 (Tờ 9, thửa: 367, 366, 365, 364, 363, 362, 659, 658, 361, 360, 359, 358, 357, 356-3.000.000----Đất ở nông thôn
2332Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh MinhCác thửa phía Bắc đường từ Văn Bảy xóm 7 - đến Nghĩa Lợi xóm 11.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2333Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh MinhCác thửa phía Bắc đường từ Văn Bảy xóm 7 - đến Nghĩa Lợi xóm 11.650.000----Đất TM-DV nông thôn
2334Huyện Quỳnh LưuĐường 537D - Xóm 1 - Xã Quỳnh MinhCác thửa phía Bắc đường từ Văn Bảy xóm 7 - đến Nghĩa Lợi xóm 13.000.000----Đất ở nông thôn
2335Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 428, 475, 481, 498) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 1 -300----Đất SX-KD nông thôn
2336Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 428, 475, 481, 498) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 1 -330----Đất TM-DV nông thôn
2337Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 17, thửa: 428, 475, 481, 498) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 1 -600----Đất ở nông thôn
2338Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 198, 192, 275, 313, 309, 281, 274,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 3 -300----Đất SX-KD nông thôn
2339Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 198, 192, 275, 313, 309, 281, 274,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 3 -330----Đất TM-DV nông thôn
2340Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 198, 192, 275, 313, 309, 281, 274,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 3 -600----Đất ở nông thôn
2341Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 273, 258, 251, 319, 241, 236, 223, 303) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 4 - Vườn Nuôi Thảo375----Đất SX-KD nông thôn
2342Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 273, 258, 251, 319, 241, 236, 223, 303) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 4 - Vườn Nuôi Thảo412.5----Đất TM-DV nông thôn
2343Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 3 (Tờ 12, thửa: 273, 258, 251, 319, 241, 236, 223, 303) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 4 - Vườn Nuôi Thảo750----Đất ở nông thôn
2344Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 36, 40, 53) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 8 -300----Đất SX-KD nông thôn
2345Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 36, 40, 53) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 8 -330----Đất TM-DV nông thôn
2346Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 7, thửa: 36, 40, 53) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 8 -600----Đất ở nông thôn
2347Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 69) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 2 -300----Đất SX-KD nông thôn
2348Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 69) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 2 -330----Đất TM-DV nông thôn
2349Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 69) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 2 -600----Đất ở nông thôn
2350Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 6, thửa: 274, 211, 234, 271, 297, 236, 817, 323, 347, 367, 385, 418, 428, 436, 474,Trang trại Hòa Sỹ - Quỳnh Minh300----Đất SX-KD nông thôn
2351Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 6, thửa: 274, 211, 234, 271, 297, 236, 817, 323, 347, 367, 385, 418, 428, 436, 474,Trang trại Hòa Sỹ - Quỳnh Minh330----Đất TM-DV nông thôn
2352Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 2 (Tờ 6, thửa: 274, 211, 234, 271, 297, 236, 817, 323, 347, 367, 385, 418, 428, 436, 474,Trang trại Hòa Sỹ - Quỳnh Minh600----Đất ở nông thôn
2353Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 180) - Xã Quỳnh LươngNhà văn hóa xóm 2 - hồ tôm375----Đất SX-KD nông thôn
2354Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 180) - Xã Quỳnh LươngNhà văn hóa xóm 2 - hồ tôm412.5----Đất TM-DV nông thôn
2355Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 180) - Xã Quỳnh LươngNhà văn hóa xóm 2 - hồ tôm750----Đất ở nông thôn
2356Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 351, 353, 47, 48, 59) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 6 -300----Đất SX-KD nông thôn
2357Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 351, 353, 47, 48, 59) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 6 -330----Đất TM-DV nông thôn
2358Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 351, 353, 47, 48, 59) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 6 -600----Đất ở nông thôn
2359Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 4, thửa: 115, 108, 130, 152, 156, 187, 194, 219, 237, 255, 366, 373, 407, 443) - XãĐường TTL từ vườn Châu Nam - vườn Bắc Niệm300----Đất SX-KD nông thôn
2360Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 4, thửa: 115, 108, 130, 152, 156, 187, 194, 219, 237, 255, 366, 373, 407, 443) - XãĐường TTL từ vườn Châu Nam - vườn Bắc Niệm330----Đất TM-DV nông thôn
2361Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 4, thửa: 115, 108, 130, 152, 156, 187, 194, 219, 237, 255, 366, 373, 407, 443) - XãĐường TTL từ vườn Châu Nam - vườn Bắc Niệm600----Đất ở nông thôn
2362Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 72, 56, 43, 40, 38, 37, 36, 33, 34, 35, 25, 13, 11, 15, 12, 16, 17, 28vườn Thủy Nhân - Đền375----Đất SX-KD nông thôn
2363Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 72, 56, 43, 40, 38, 37, 36, 33, 34, 35, 25, 13, 11, 15, 12, 16, 17, 28vườn Thủy Nhân - Đền412.5----Đất TM-DV nông thôn
2364Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 72, 56, 43, 40, 38, 37, 36, 33, 34, 35, 25, 13, 11, 15, 12, 16, 17, 28vườn Thủy Nhân - Đền750----Đất ở nông thôn
2365Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 52, 76, 54, 77, 74) - Xã Quỳnh Lươngvườn Tân Điền - vườn Tuyển Thiện300----Đất SX-KD nông thôn
2366Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 52, 76, 54, 77, 74) - Xã Quỳnh Lươngvườn Tân Điền - vườn Tuyển Thiện330----Đất TM-DV nông thôn
2367Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 52, 76, 54, 77, 74) - Xã Quỳnh Lươngvườn Tân Điền - vườn Tuyển Thiện600----Đất ở nông thôn
2368Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 67, 62, 56, 49, 46, 45, 24, 17, 22, 15, 11, 13, 9, 4, 6, 3, 1) - Xã QuỳnhĐường TTL từ vườn Thủy San - vườn bà Ân300----Đất SX-KD nông thôn
2369Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 67, 62, 56, 49, 46, 45, 24, 17, 22, 15, 11, 13, 9, 4, 6, 3, 1) - Xã QuỳnhĐường TTL từ vườn Thủy San - vườn bà Ân330----Đất TM-DV nông thôn
2370Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 67, 62, 56, 49, 46, 45, 24, 17, 22, 15, 11, 13, 9, 4, 6, 3, 1) - Xã QuỳnhĐường TTL từ vườn Thủy San - vườn bà Ân600----Đất ở nông thôn
2371Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 69, 61, 57, 50, 47, 41, 39, 37, 32, 31, 26, 28, 25, 23, 18, 21, 16, 1Ngã 3 ra Đền từ vườn Ngụ Khai - vườn Thủy Nhân375----Đất SX-KD nông thôn
2372Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 69, 61, 57, 50, 47, 41, 39, 37, 32, 31, 26, 28, 25, 23, 18, 21, 16, 1Ngã 3 ra Đền từ vườn Ngụ Khai - vườn Thủy Nhân412.5----Đất TM-DV nông thôn
2373Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 69, 61, 57, 50, 47, 41, 39, 37, 32, 31, 26, 28, 25, 23, 18, 21, 16, 1Ngã 3 ra Đền từ vườn Ngụ Khai - vườn Thủy Nhân750----Đất ở nông thôn
2374Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 72, 75, 73) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 6 -300----Đất SX-KD nông thôn
2375Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 72, 75, 73) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 6 -330----Đất TM-DV nông thôn
2376Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 10, thửa: 72, 75, 73) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 6 -600----Đất ở nông thôn
2377Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 78, 58, 70) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng300----Đất SX-KD nông thôn
2378Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 78, 58, 70) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng330----Đất TM-DV nông thôn
2379Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 10, thửa: 78, 58, 70) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng600----Đất ở nông thôn
2380Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 101, 70, 26) - Xã Quỳnh LươngNgõ Mận - vườn Lan Diện300----Đất SX-KD nông thôn
2381Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 101, 70, 26) - Xã Quỳnh LươngNgõ Mận - vườn Lan Diện330----Đất TM-DV nông thôn
2382Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 8, thửa: 101, 70, 26) - Xã Quỳnh LươngNgõ Mận - vườn Lan Diện600----Đất ở nông thôn
2383Huyện Quỳnh LưuTỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 17, 55, 88, 914, 154, 658, 677, 691, 722) - Xã Quỳnh LưNgã 3 xóm 6 - xóm 8375----Đất SX-KD nông thôn
2384Huyện Quỳnh LưuTỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 17, 55, 88, 914, 154, 658, 677, 691, 722) - Xã Quỳnh LưNgã 3 xóm 6 - xóm 8412.5----Đất TM-DV nông thôn
2385Huyện Quỳnh LưuTỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 17, 55, 88, 914, 154, 658, 677, 691, 722) - Xã Quỳnh LưNgã 3 xóm 6 - xóm 8750----Đất ở nông thôn
2386Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xoóm 7 (Tờ 8, thửa: 131, 150, 151, 152) - Xã Quỳnh LươngNgõ Mận - vườn Toán Quân (con rể Ông Thiện điện)375----Đất SX-KD nông thôn
2387Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xoóm 7 (Tờ 8, thửa: 131, 150, 151, 152) - Xã Quỳnh LươngNgõ Mận - vườn Toán Quân (con rể Ông Thiện điện)412.5----Đất TM-DV nông thôn
2388Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xoóm 7 (Tờ 8, thửa: 131, 150, 151, 152) - Xã Quỳnh LươngNgõ Mận - vườn Toán Quân (con rể Ông Thiện điện)750----Đất ở nông thôn
2389Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 15, 48, 34, 38) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 7 -300----Đất SX-KD nông thôn
2390Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 15, 48, 34, 38) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 7 -330----Đất TM-DV nông thôn
2391Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 15, thửa: 15, 48, 34, 38) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 7 -600----Đất ở nông thôn
2392Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 15, thửa: 12, 13, 14, 20, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 36, 41, 42Đường TTL từ vườn Xuân Nhân - vườn Khánh Châu300----Đất SX-KD nông thôn
2393Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 15, thửa: 12, 13, 14, 20, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 36, 41, 42Đường TTL từ vườn Xuân Nhân - vườn Khánh Châu330----Đất TM-DV nông thôn
2394Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 15, thửa: 12, 13, 14, 20, 18, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 32, 33, 36, 41, 42Đường TTL từ vườn Xuân Nhân - vườn Khánh Châu600----Đất ở nông thôn
2395Huyện Quỳnh LưuTỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 46, 9) - Xã Quỳnh LươngHydumi - Ngã 3 xóm 6375----Đất SX-KD nông thôn
2396Huyện Quỳnh LưuTỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 46, 9) - Xã Quỳnh LươngHydumi - Ngã 3 xóm 6412.5----Đất TM-DV nông thôn
2397Huyện Quỳnh LưuTỉnh lộ (Đường đê biển) - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 46, 9) - Xã Quỳnh LươngHydumi - Ngã 3 xóm 6750----Đất ở nông thôn
2398Huyện Quỳnh LưuHuyện lộ - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 6, 7, 8, 5, 4, 3, 2, 1, 11, 10) - Xã Quỳnh LươngNgã 3 ra Đền - đường đê biển500----Đất SX-KD nông thôn
2399Huyện Quỳnh LưuHuyện lộ - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 6, 7, 8, 5, 4, 3, 2, 1, 11, 10) - Xã Quỳnh LươngNgã 3 ra Đền - đường đê biển550----Đất TM-DV nông thôn
2400Huyện Quỳnh LưuHuyện lộ - Xóm 6 (Tờ 15, thửa: 6, 7, 8, 5, 4, 3, 2, 1, 11, 10) - Xã Quỳnh LươngNgã 3 ra Đền - đường đê biển1.000.000----Đất ở nông thôn
2401Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 14, thửa: 178, 192) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 7 -300----Đất SX-KD nông thôn
2402Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 14, thửa: 178, 192) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 7 -330----Đất TM-DV nông thôn
2403Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 14, thửa: 178, 192) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 7 -600----Đất ở nông thôn
2404Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 150, 164, 155, 161, 159, 165, 175, 177, 168, 173, 183, 185, 187, 189, 200,vườn Tư Lữ - vườn Hồng Viện300----Đất SX-KD nông thôn
2405Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 150, 164, 155, 161, 159, 165, 175, 177, 168, 173, 183, 185, 187, 189, 200,vườn Tư Lữ - vườn Hồng Viện330----Đất TM-DV nông thôn
2406Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 150, 164, 155, 161, 159, 165, 175, 177, 168, 173, 183, 185, 187, 189, 200,vườn Tư Lữ - vườn Hồng Viện600----Đất ở nông thôn
2407Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 147, 153, 152, 219) - Xã Quỳnh Lươngvườn Hùng Sự - vườn Lan Linh300----Đất SX-KD nông thôn
2408Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 147, 153, 152, 219) - Xã Quỳnh Lươngvườn Hùng Sự - vườn Lan Linh330----Đất TM-DV nông thôn
2409Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 147, 153, 152, 219) - Xã Quỳnh Lươngvườn Hùng Sự - vườn Lan Linh600----Đất ở nông thôn
2410Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xosm 7 (Tờ 14, thửa: 145, 151, 157, 158, 176, 182, 190, 197, 211, 206, 218, 216) - Xã QuỳNgã 4 xóm 6 đi xóm 7 từ vườn Hùng Sự - vườn Minh Hùng375----Đất SX-KD nông thôn
2411Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xosm 7 (Tờ 14, thửa: 145, 151, 157, 158, 176, 182, 190, 197, 211, 206, 218, 216) - Xã QuỳNgã 4 xóm 6 đi xóm 7 từ vườn Hùng Sự - vườn Minh Hùng412.5----Đất TM-DV nông thôn
2412Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xosm 7 (Tờ 14, thửa: 145, 151, 157, 158, 176, 182, 190, 197, 211, 206, 218, 216) - Xã QuỳNgã 4 xóm 6 đi xóm 7 từ vườn Hùng Sự - vườn Minh Hùng750----Đất ở nông thôn
2413Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 79, 95, 102, 112, 111, 115, 120, 121, 122, 123, 133, 139, 129, 127, 110, 1Đường TTL từ vườn Chắt Vịnh - Khu dân cư xóm 7300----Đất SX-KD nông thôn
2414Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 79, 95, 102, 112, 111, 115, 120, 121, 122, 123, 133, 139, 129, 127, 110, 1Đường TTL từ vườn Chắt Vịnh - Khu dân cư xóm 7330----Đất TM-DV nông thôn
2415Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 79, 95, 102, 112, 111, 115, 120, 121, 122, 123, 133, 139, 129, 127, 110, 1Đường TTL từ vườn Chắt Vịnh - Khu dân cư xóm 7600----Đất ở nông thôn
2416Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 34, 47, 20, 16, 2, 1, 6, 13, 26, 37) - Xã Quỳnh LươngNhà văn hóa xóm 6 - vườn Niên Hanh300----Đất SX-KD nông thôn
2417Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 34, 47, 20, 16, 2, 1, 6, 13, 26, 37) - Xã Quỳnh LươngNhà văn hóa xóm 6 - vườn Niên Hanh330----Đất TM-DV nông thôn
2418Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 34, 47, 20, 16, 2, 1, 6, 13, 26, 37) - Xã Quỳnh LươngNhà văn hóa xóm 6 - vườn Niên Hanh600----Đất ở nông thôn
2419Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 8, 10, 23, 48) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng300----Đất SX-KD nông thôn
2420Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 8, 10, 23, 48) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng330----Đất TM-DV nông thôn
2421Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 8, 10, 23, 48) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 6 - Quỳnh Bảng600----Đất ở nông thôn
2422Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 38, 33, 49, 99, 91, 89, 84, 94, 103, 104, 97, 101, 88, 125, 131, 138,Tất cả các thửa còn lại xóm 6 -300----Đất SX-KD nông thôn
2423Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 38, 33, 49, 99, 91, 89, 84, 94, 103, 104, 97, 101, 88, 125, 131, 138,Tất cả các thửa còn lại xóm 6 -330----Đất TM-DV nông thôn
2424Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 38, 33, 49, 99, 91, 89, 84, 94, 103, 104, 97, 101, 88, 125, 131, 138,Tất cả các thửa còn lại xóm 6 -600----Đất ở nông thôn
2425Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 31, 50, 51, 45) - Xã Quỳnh Lươngvườn Chắt Nga - Đường TTL300----Đất SX-KD nông thôn
2426Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 31, 50, 51, 45) - Xã Quỳnh Lươngvườn Chắt Nga - Đường TTL330----Đất TM-DV nông thôn
2427Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 5, 12, 31, 50, 51, 45) - Xã Quỳnh Lươngvườn Chắt Nga - Đường TTL600----Đất ở nông thôn
2428Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 14, 44, 42) - Xã Quỳnh Lươngvườn Hà Kính - Đường TTL300----Đất SX-KD nông thôn
2429Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 14, 44, 42) - Xã Quỳnh Lươngvườn Hà Kính - Đường TTL330----Đất TM-DV nông thôn
2430Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 6 (Tờ 14, thửa: 14, 44, 42) - Xã Quỳnh Lươngvườn Hà Kính - Đường TTL600----Đất ở nông thôn
2431Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 39, 25, 15, 3, 18, 21, 46, 52) - Xã Quỳnh LươngNgã 3 ra Đền - vườn Chắt Tân375----Đất SX-KD nông thôn
2432Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 39, 25, 15, 3, 18, 21, 46, 52) - Xã Quỳnh LươngNgã 3 ra Đền - vườn Chắt Tân412.5----Đất TM-DV nông thôn
2433Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 39, 25, 15, 3, 18, 21, 46, 52) - Xã Quỳnh LươngNgã 3 ra Đền - vườn Chắt Tân750----Đất ở nông thôn
2434Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 76, 82, 92, 100, 118, 119, 126, 124, 132, 140, 135) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 6 đi xóm 7 - vườn Hồng Nghĩa375----Đất SX-KD nông thôn
2435Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 76, 82, 92, 100, 118, 119, 126, 124, 132, 140, 135) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 6 đi xóm 7 - vườn Hồng Nghĩa412.5----Đất TM-DV nông thôn
2436Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 76, 82, 92, 100, 118, 119, 126, 124, 132, 140, 135) - Xã Quỳnh LươngNgã 4 xóm 6 đi xóm 7 - vườn Hồng Nghĩa750----Đất ở nông thôn
2437Huyện Quỳnh LưuHuyện lộ - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 35, 40, 53, 55, 57, 59, 58, 72, 66, 54, 65, 68, 71, 75, 73, 74, 56, 7Ngã 4 xóm 6 - Ngã 3 ra Đền500----Đất SX-KD nông thôn
2438Huyện Quỳnh LưuHuyện lộ - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 35, 40, 53, 55, 57, 59, 58, 72, 66, 54, 65, 68, 71, 75, 73, 74, 56, 7Ngã 4 xóm 6 - Ngã 3 ra Đền550----Đất TM-DV nông thôn
2439Huyện Quỳnh LưuHuyện lộ - Xóm 6 (Tờ 14, thửa: 35, 40, 53, 55, 57, 59, 58, 72, 66, 54, 65, 68, 71, 75, 73, 74, 56, 7Ngã 4 xóm 6 - Ngã 3 ra Đền1.000.000----Đất ở nông thôn
2440Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 148, 162, 166, 172, 193, 194, 208, 214, 213, 209, 196, 188, 181, 174, 167,Vườn Liên Phương - vườn Châu Đài300----Đất SX-KD nông thôn
2441Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 148, 162, 166, 172, 193, 194, 208, 214, 213, 209, 196, 188, 181, 174, 167,Vườn Liên Phương - vườn Châu Đài330----Đất TM-DV nông thôn
2442Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 14, thửa: 148, 162, 166, 172, 193, 194, 208, 214, 213, 209, 196, 188, 181, 174, 167,Vườn Liên Phương - vườn Châu Đài600----Đất ở nông thôn
2443Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 3, 8, 7, 12, 21, 23, 19, 26, 20, 15, 76, 68, 80, 66, 87, 91, 90, 88, 1Tất cả các thửa còn lại xóm 7 -300----Đất SX-KD nông thôn
2444Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 3, 8, 7, 12, 21, 23, 19, 26, 20, 15, 76, 68, 80, 66, 87, 91, 90, 88, 1Tất cả các thửa còn lại xóm 7 -330----Đất TM-DV nông thôn
2445Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 3, 8, 7, 12, 21, 23, 19, 26, 20, 15, 76, 68, 80, 66, 87, 91, 90, 88, 1Tất cả các thửa còn lại xóm 7 -600----Đất ở nông thôn
2446Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 63, 40, 37, 14, 24, 4, 1, 25, 18, 30, 54, 45, 57, 77) - Xã Quỳnh LươngVườn Lưu Phúc - vườn Lý Năng300----Đất SX-KD nông thôn
2447Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 63, 40, 37, 14, 24, 4, 1, 25, 18, 30, 54, 45, 57, 77) - Xã Quỳnh LươngVườn Lưu Phúc - vườn Lý Năng330----Đất TM-DV nông thôn
2448Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 63, 40, 37, 14, 24, 4, 1, 25, 18, 30, 54, 45, 57, 77) - Xã Quỳnh LươngVườn Lưu Phúc - vườn Lý Năng600----Đất ở nông thôn
2449Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 60, 48, 31, 22, 6) - Xã Quỳnh LươngVườn Bé Hợp - vườn Hồng Bình300----Đất SX-KD nông thôn
2450Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 60, 48, 31, 22, 6) - Xã Quỳnh LươngVườn Bé Hợp - vườn Hồng Bình330----Đất TM-DV nông thôn
2451Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 60, 48, 31, 22, 6) - Xã Quỳnh LươngVườn Bé Hợp - vườn Hồng Bình600----Đất ở nông thôn
2452Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 5, 34, 17, 9, 2) - Xã Quỳnh LươngVườn Tý Cách - vườn ông Lãng mới300----Đất SX-KD nông thôn
2453Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 5, 34, 17, 9, 2) - Xã Quỳnh LươngVườn Tý Cách - vườn ông Lãng mới330----Đất TM-DV nông thôn
2454Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 5, 34, 17, 9, 2) - Xã Quỳnh LươngVườn Tý Cách - vườn ông Lãng mới600----Đất ở nông thôn
2455Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 75, 79, 93, 92, 97, 99, 98, 101, 104, 103) - Xã Quỳnh Lươngvườn ông Lãng - vườn Châu Đài300----Đất SX-KD nông thôn
2456Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 75, 79, 93, 92, 97, 99, 98, 101, 104, 103) - Xã Quỳnh Lươngvườn ông Lãng - vườn Châu Đài330----Đất TM-DV nông thôn
2457Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 19, thửa: 75, 79, 93, 92, 97, 99, 98, 101, 104, 103) - Xã Quỳnh Lươngvườn ông Lãng - vườn Châu Đài600----Đất ở nông thôn
2458Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 107, 96, 89, 84, 74, 59, 43, 38, 10, 16, 28, 29, 32, 33, 36, 109, 108Sân bóng xóm 7 - đường đê biển375----Đất SX-KD nông thôn
2459Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 107, 96, 89, 84, 74, 59, 43, 38, 10, 16, 28, 29, 32, 33, 36, 109, 108Sân bóng xóm 7 - đường đê biển412.5----Đất TM-DV nông thôn
2460Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 7 (Tờ 19, thửa: 107, 96, 89, 84, 74, 59, 43, 38, 10, 16, 28, 29, 32, 33, 36, 109, 108Sân bóng xóm 7 - đường đê biển750----Đất ở nông thôn
2461Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 59, 72, 74, 55, 56, 65, 46, 66, 34, 39, 29, 27) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 8 -300----Đất SX-KD nông thôn
2462Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 59, 72, 74, 55, 56, 65, 46, 66, 34, 39, 29, 27) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 8 -330----Đất TM-DV nông thôn
2463Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 59, 72, 74, 55, 56, 65, 46, 66, 34, 39, 29, 27) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 8 -600----Đất ở nông thôn
2464Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 12, 26, 41, 48, 63, 68, 86, 88, 9, 28, 40, 49, 62, 70, 84, 89, 205, 91, 81vùng Dụng Cây Sanh - Vùng Dụng Giữa300----Đất SX-KD nông thôn
2465Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 12, 26, 41, 48, 63, 68, 86, 88, 9, 28, 40, 49, 62, 70, 84, 89, 205, 91, 81vùng Dụng Cây Sanh - Vùng Dụng Giữa330----Đất TM-DV nông thôn
2466Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 12, 26, 41, 48, 63, 68, 86, 88, 9, 28, 40, 49, 62, 70, 84, 89, 205, 91, 81vùng Dụng Cây Sanh - Vùng Dụng Giữa600----Đất ở nông thôn
2467Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 7) - Xã Quỳnh Lươngvùng Hồi Bằng - vùng Dụng Cây Sanh375----Đất SX-KD nông thôn
2468Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 7) - Xã Quỳnh Lươngvùng Hồi Bằng - vùng Dụng Cây Sanh412.5----Đất TM-DV nông thôn
2469Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 3, 4, 5, 7) - Xã Quỳnh Lươngvùng Hồi Bằng - vùng Dụng Cây Sanh750----Đất ở nông thôn
2470Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 114, 122, 129, 136, 146, 161, 175, 191, 177, 162, 147, 145, 157, 150, 165,vườn Bắc Cầu - vùng Hác Mò Nghè300----Đất SX-KD nông thôn
2471Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 114, 122, 129, 136, 146, 161, 175, 191, 177, 162, 147, 145, 157, 150, 165,vườn Bắc Cầu - vùng Hác Mò Nghè330----Đất TM-DV nông thôn
2472Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 114, 122, 129, 136, 146, 161, 175, 191, 177, 162, 147, 145, 157, 150, 165,vườn Bắc Cầu - vùng Hác Mò Nghè600----Đất ở nông thôn
2473Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 118, 119, 125, 133, 141, 156, 168, 185, 195, 187, 169, 155, 142, 1399, 124vườn Châu Trung - vườn Tâm Tuế300----Đất SX-KD nông thôn
2474Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 118, 119, 125, 133, 141, 156, 168, 185, 195, 187, 169, 155, 142, 1399, 124vườn Châu Trung - vườn Tâm Tuế330----Đất TM-DV nông thôn
2475Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 118, 119, 125, 133, 141, 156, 168, 185, 195, 187, 169, 155, 142, 1399, 124vườn Châu Trung - vườn Tâm Tuế600----Đất ở nông thôn
2476Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 105, 115, 121, 127, 112, 109, 207, 130, 138, 143, 128, 140, 134, 158, 153,vườn Lài Chiên - vườn Hòa Thuận300----Đất SX-KD nông thôn
2477Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 105, 115, 121, 127, 112, 109, 207, 130, 138, 143, 128, 140, 134, 158, 153,vườn Lài Chiên - vườn Hòa Thuận330----Đất TM-DV nông thôn
2478Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 22, thửa: 105, 115, 121, 127, 112, 109, 207, 130, 138, 143, 128, 140, 134, 158, 153,vườn Lài Chiên - vườn Hòa Thuận600----Đất ở nông thôn
2479Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 17, 11, 22, 43, 50, 58, 79, 77, 75, 90, 92, 93, 99, 97, 103, 104, 107Sân bóng xóm 8 - Vùng Dụng Giữa375----Đất SX-KD nông thôn
2480Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 17, 11, 22, 43, 50, 58, 79, 77, 75, 90, 92, 93, 99, 97, 103, 104, 107Sân bóng xóm 8 - Vùng Dụng Giữa412.5----Đất TM-DV nông thôn
2481Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 17, 11, 22, 43, 50, 58, 79, 77, 75, 90, 92, 93, 99, 97, 103, 104, 107Sân bóng xóm 8 - Vùng Dụng Giữa750----Đất ở nông thôn
2482Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 89, 65, 74, 85, 93, 68, 72, 43, 30, 69, 88, 37, 35, 17, 15, 67, 132) -Tất cả các thửa còn lại xóm 8 -300----Đất SX-KD nông thôn
2483Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 89, 65, 74, 85, 93, 68, 72, 43, 30, 69, 88, 37, 35, 17, 15, 67, 132) -Tất cả các thửa còn lại xóm 8 -330----Đất TM-DV nông thôn
2484Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 89, 65, 74, 85, 93, 68, 72, 43, 30, 69, 88, 37, 35, 17, 15, 67, 132) -Tất cả các thửa còn lại xóm 8 -600----Đất ở nông thôn
2485Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 52, 53, 120, 117, 25) - Xã Quỳnh LươngSân bóng xóm 8 - vườn ông Thuả300----Đất SX-KD nông thôn
2486Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 52, 53, 120, 117, 25) - Xã Quỳnh LươngSân bóng xóm 8 - vườn ông Thuả330----Đất TM-DV nông thôn
2487Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 52, 53, 120, 117, 25) - Xã Quỳnh LươngSân bóng xóm 8 - vườn ông Thuả600----Đất ở nông thôn
2488Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 9, 21, 24, 2, 16, 20, 58, 57, 4810,) - Xã Quỳnh Lươngvườn Tương Thân - vườn Vinh Đồng300----Đất SX-KD nông thôn
2489Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 9, 21, 24, 2, 16, 20, 58, 57, 4810,) - Xã Quỳnh Lươngvườn Tương Thân - vườn Vinh Đồng330----Đất TM-DV nông thôn
2490Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 8 (Tờ 21, thửa: 9, 21, 24, 2, 16, 20, 58, 57, 4810,) - Xã Quỳnh Lươngvườn Tương Thân - vườn Vinh Đồng600----Đất ở nông thôn
2491Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 108, 114, 110, 125, 164, 135,) - Xã Quỳnh LươngNhà văn hóa xóm 1 - vườn Tý Hiền375----Đất SX-KD nông thôn
2492Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 108, 114, 110, 125, 164, 135,) - Xã Quỳnh LươngNhà văn hóa xóm 1 - vườn Tý Hiền412.5----Đất TM-DV nông thôn
2493Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 21, thửa: 108, 114, 110, 125, 164, 135,) - Xã Quỳnh LươngNhà văn hóa xóm 1 - vườn Tý Hiền750----Đất ở nông thôn
2494Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 31, 33, 46, 73, 38, 78, 23, 155, 153, 8,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 1 -300----Đất SX-KD nông thôn
2495Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 31, 33, 46, 73, 38, 78, 23, 155, 153, 8,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 1 -330----Đất TM-DV nông thôn
2496Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 31, 33, 46, 73, 38, 78, 23, 155, 153, 8,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại xóm 1 -600----Đất ở nông thôn
2497Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 21, thửa: 12, 165, 47, 62, 126, 137, 141, 140, 142, 149, 158, 154, 162, 161, 151, 14Vườn Xuân Ơn - vườn Tư Doan300----Đất SX-KD nông thôn
2498Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 21, thửa: 12, 165, 47, 62, 126, 137, 141, 140, 142, 149, 158, 154, 162, 161, 151, 14Vườn Xuân Ơn - vườn Tư Doan330----Đất TM-DV nông thôn
2499Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 21, thửa: 12, 165, 47, 62, 126, 137, 141, 140, 142, 149, 158, 154, 162, 161, 151, 14Vườn Xuân Ơn - vườn Tư Doan600----Đất ở nông thôn
2500Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 13, 27, 36, 49, 64, 86, 82, 84, 83, 166, 118, 116, 115, 113, 121, 119Vườn Thảo Bình - Quỳnh Minh375----Đất SX-KD nông thôn
2501Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 13, 27, 36, 49, 64, 86, 82, 84, 83, 166, 118, 116, 115, 113, 121, 119Vườn Thảo Bình - Quỳnh Minh412.5----Đất TM-DV nông thôn
2502Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ 21, thửa: 13, 27, 36, 49, 64, 86, 82, 84, 83, 166, 118, 116, 115, 113, 121, 119Vườn Thảo Bình - Quỳnh Minh750----Đất ở nông thôn
2503Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 497, 499, 491, 500, 503, 448, 423, 436, 503) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 8 -300----Đất SX-KD nông thôn
2504Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 497, 499, 491, 500, 503, 448, 423, 436, 503) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 8 -330----Đất TM-DV nông thôn
2505Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 497, 499, 491, 500, 503, 448, 423, 436, 503) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 8 -600----Đất ở nông thôn
2506Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 312, 347, 351, 371, 400, 364, 372, 388, 444, 419, 384, 381, 445, 420Vườn Nuôi Giao - Nhà văn hoá xóm 8300----Đất SX-KD nông thôn
2507Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 312, 347, 351, 371, 400, 364, 372, 388, 444, 419, 384, 381, 445, 420Vườn Nuôi Giao - Nhà văn hoá xóm 8330----Đất TM-DV nông thôn
2508Huyện Quỳnh LưuĐường xóm - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 312, 347, 351, 371, 400, 364, 372, 388, 444, 419, 384, 381, 445, 420Vườn Nuôi Giao - Nhà văn hoá xóm 8600----Đất ở nông thôn
2509Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 442, 453, 438, 451, 431, 449, 447, 454, 459, 458, 464, 465, 466, 502,Ngã 3 xóm 8 từ vườn Tuấn Tặng - vườn Chiến Duy375----Đất SX-KD nông thôn
2510Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 442, 453, 438, 451, 431, 449, 447, 454, 459, 458, 464, 465, 466, 502,Ngã 3 xóm 8 từ vườn Tuấn Tặng - vườn Chiến Duy412.5----Đất TM-DV nông thôn
2511Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 8 (Tờ 18, thửa: 442, 453, 438, 451, 431, 449, 447, 454, 459, 458, 464, 465, 466, 502,Ngã 3 xóm 8 từ vườn Tuấn Tặng - vườn Chiến Duy750----Đất ở nông thôn
2512Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 23) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 7 -300----Đất SX-KD nông thôn
2513Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 23) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 7 -330----Đất TM-DV nông thôn
2514Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 23) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 7 -600----Đất ở nông thôn
2515Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 18, thửa: 132, 167, 232, 279, 284, 309, 300, 246, 206,) - Xã Quỳnh Lươngvườn Đợi Phúc - vườn Huệ Thành375----Đất SX-KD nông thôn
2516Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 18, thửa: 132, 167, 232, 279, 284, 309, 300, 246, 206,) - Xã Quỳnh Lươngvườn Đợi Phúc - vườn Huệ Thành412.5----Đất TM-DV nông thôn
2517Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 18, thửa: 132, 167, 232, 279, 284, 309, 300, 246, 206,) - Xã Quỳnh Lươngvườn Đợi Phúc - vườn Huệ Thành750----Đất ở nông thôn
2518Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 18, thửa: 20, 41, 68, 80, 57, 192, 204, 238, 178, 171, 135, 143, 114, 94, 83, 54, 63Nhà văn hoá xóm 7 - vườn Hợi Hùng300----Đất SX-KD nông thôn
2519Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 18, thửa: 20, 41, 68, 80, 57, 192, 204, 238, 178, 171, 135, 143, 114, 94, 83, 54, 63Nhà văn hoá xóm 7 - vườn Hợi Hùng330----Đất TM-DV nông thôn
2520Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 7 (Tờ 18, thửa: 20, 41, 68, 80, 57, 192, 204, 238, 178, 171, 135, 143, 114, 94, 83, 54, 63Nhà văn hoá xóm 7 - vườn Hợi Hùng600----Đất ở nông thôn
2521Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 4, 10, 15, 27, 19, 48) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Hiên Thanh - Sân bóng xóm 7375----Đất SX-KD nông thôn
2522Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 4, 10, 15, 27, 19, 48) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Hiên Thanh - Sân bóng xóm 7412.5----Đất TM-DV nông thôn
2523Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 7 (Tờ 18, thửa: 4, 10, 15, 27, 19, 48) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Hiên Thanh - Sân bóng xóm 7750----Đất ở nông thôn
2524Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 18, thửa: 441, 452, 484, 482, 468, 506, 492, 488, 473, 457, 463, 480, 504) - Xã QuỳnTây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tuất Nam300----Đất SX-KD nông thôn
2525Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 18, thửa: 441, 452, 484, 482, 468, 506, 492, 488, 473, 457, 463, 480, 504) - Xã QuỳnTây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tuất Nam330----Đất TM-DV nông thôn
2526Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 18, thửa: 441, 452, 484, 482, 468, 506, 492, 488, 473, 457, 463, 480, 504) - Xã QuỳnTây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tuất Nam600----Đất ở nông thôn
2527Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ 18, thửa: 405, 402, 435, 483, 493, 505,) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tý Dương375----Đất SX-KD nông thôn
2528Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ 18, thửa: 405, 402, 435, 483, 493, 505,) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tý Dương412.5----Đất TM-DV nông thôn
2529Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ 18, thửa: 405, 402, 435, 483, 493, 505,) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Tý Dương750----Đất ở nông thôn
2530Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 25, 40, 60, 66, 86, 87, 118, 53, 36, 29) - Xã Quỳnh LươngVườn bà Tâm - Vườn Thắng Ngạn300----Đất SX-KD nông thôn
2531Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 25, 40, 60, 66, 86, 87, 118, 53, 36, 29) - Xã Quỳnh LươngVườn bà Tâm - Vườn Thắng Ngạn330----Đất TM-DV nông thôn
2532Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 25, 40, 60, 66, 86, 87, 118, 53, 36, 29) - Xã Quỳnh LươngVườn bà Tâm - Vườn Thắng Ngạn600----Đất ở nông thôn
2533Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 8, 2, 11, 32, 199, 208, 163, 196, 165, 129, 323, 346, 358, 362, 359, 3Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 -300----Đất SX-KD nông thôn
2534Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 8, 2, 11, 32, 199, 208, 163, 196, 165, 129, 323, 346, 358, 362, 359, 3Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 -330----Đất TM-DV nông thôn
2535Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 8, 2, 11, 32, 199, 208, 163, 196, 165, 129, 323, 346, 358, 362, 359, 3Tất cả các thửa còn lại của xóm 3 -600----Đất ở nông thôn
2536Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 3, 509, 1, 22, 49, 158, , 181, 194, 229, 231, 236, 256, 261, 255, 265, 296Sân bóng xóm 3 - vườn Mùi Vinh300----Đất SX-KD nông thôn
2537Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 3, 509, 1, 22, 49, 158, , 181, 194, 229, 231, 236, 256, 261, 255, 265, 296Sân bóng xóm 3 - vườn Mùi Vinh330----Đất TM-DV nông thôn
2538Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 18, thửa: 3, 509, 1, 22, 49, 158, , 181, 194, 229, 231, 236, 256, 261, 255, 265, 296Sân bóng xóm 3 - vườn Mùi Vinh600----Đất ở nông thôn
2539Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 5, 31, 85, 108, 122, 120, 112, 121, 113, 96, 97, 151, 215, 240, 273,Tây đường 537B từ vườn Tuyết Hanh - vườn Mùi Vinh375----Đất SX-KD nông thôn
2540Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 5, 31, 85, 108, 122, 120, 112, 121, 113, 96, 97, 151, 215, 240, 273,Tây đường 537B từ vườn Tuyết Hanh - vườn Mùi Vinh412.5----Đất TM-DV nông thôn
2541Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 3 (Tờ 18, thửa: 5, 31, 85, 108, 122, 120, 112, 121, 113, 96, 97, 151, 215, 240, 273,Tây đường 537B từ vườn Tuyết Hanh - vườn Mùi Vinh750----Đất ở nông thôn
2542Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 56, 57, 9) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 7 -300----Đất SX-KD nông thôn
2543Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 56, 57, 9) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 7 -330----Đất TM-DV nông thôn
2544Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 56, 57, 9) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 7 -600----Đất ở nông thôn
2545Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 28, 19, 14, 35, 36) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn bà Nhỏ - NVH xóm 7375----Đất SX-KD nông thôn
2546Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 28, 19, 14, 35, 36) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn bà Nhỏ - NVH xóm 7412.5----Đất TM-DV nông thôn
2547Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 7 (Tờ 13, thửa: 28, 19, 14, 35, 36) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn bà Nhỏ - NVH xóm 7750----Đất ở nông thôn
2548Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 25, 32, 50) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 3 -300----Đất SX-KD nông thôn
2549Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 25, 32, 50) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 3 -330----Đất TM-DV nông thôn
2550Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 25, 32, 50) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 3 -600----Đất ở nông thôn
2551Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 13, thửa: 31, 51, 52) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Lê Minh - vườn Sửa Thiện300----Đất SX-KD nông thôn
2552Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 13, thửa: 31, 51, 52) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Lê Minh - vườn Sửa Thiện330----Đất TM-DV nông thôn
2553Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 3 (Tờ 13, thửa: 31, 51, 52) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Lê Minh - vườn Sửa Thiện600----Đất ở nông thôn
2554Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 8, 11, 7, 12, 33, 13, 55, 29, 26, 34 49, 18, 15) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Lan Minh375----Đất SX-KD nông thôn
2555Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 8, 11, 7, 12, 33, 13, 55, 29, 26, 34 49, 18, 15) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Lan Minh412.5----Đất TM-DV nông thôn
2556Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 3 (Tờ 13, thửa: 8, 11, 7, 12, 33, 13, 55, 29, 26, 34 49, 18, 15) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Hương Tiến - vườn Lan Minh750----Đất ở nông thôn
2557Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 64, 61, 57, 54,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 4 -300----Đất SX-KD nông thôn
2558Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 64, 61, 57, 54,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 4 -330----Đất TM-DV nông thôn
2559Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 64, 61, 57, 54,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 4 -600----Đất ở nông thôn
2560Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 1, 28, 33, 42, 45, 52, 68, 59, 60, 65, 66, 67) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Cường Trinh - vườn Xuân Luyện375----Đất SX-KD nông thôn
2561Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 1, 28, 33, 42, 45, 52, 68, 59, 60, 65, 66, 67) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Cường Trinh - vườn Xuân Luyện412.5----Đất TM-DV nông thôn
2562Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 4 (Tờ 16, thửa: 1, 28, 33, 42, 45, 52, 68, 59, 60, 65, 66, 67) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537B từ vườn Cường Trinh - vườn Xuân Luyện750----Đất ở nông thôn
2563Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 34 (Tờ 11, thửa: 132, 99, 13, 70, 135,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 4 -300----Đất SX-KD nông thôn
2564Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 34 (Tờ 11, thửa: 132, 99, 13, 70, 135,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 4 -330----Đất TM-DV nông thôn
2565Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 34 (Tờ 11, thửa: 132, 99, 13, 70, 135,) - Xã Quỳnh LươngTất cả các thửa còn lại của xóm 4 -600----Đất ở nông thôn
2566Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 11, thửa: 47, 30, 26, 21, 20, 19, 22, 23, 23, 40,) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537 B từ vườn Tuyết Chính - vườn Vịnh Sơn300----Đất SX-KD nông thôn
2567Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 11, thửa: 47, 30, 26, 21, 20, 19, 22, 23, 23, 40,) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537 B từ vườn Tuyết Chính - vườn Vịnh Sơn330----Đất TM-DV nông thôn
2568Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 4 (Tờ 11, thửa: 47, 30, 26, 21, 20, 19, 22, 23, 23, 40,) - Xã Quỳnh LươngTây đường 537 B từ vườn Tuyết Chính - vườn Vịnh Sơn600----Đất ở nông thôn
2569Huyện Quỳnh LưuHuyện lộ - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 6, 5) - Xã Quỳnh LươngCầu Quỳnh Thanh - vườn Tân Canh750----Đất SX-KD nông thôn
2570Huyện Quỳnh LưuHuyện lộ - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 6, 5) - Xã Quỳnh LươngCầu Quỳnh Thanh - vườn Tân Canh825----Đất TM-DV nông thôn
2571Huyện Quỳnh LưuHuyện lộ - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 6, 5) - Xã Quỳnh LươngCầu Quỳnh Thanh - vườn Tân Canh1.500.000----Đất ở nông thôn
2572Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 85, 81, 82, 84, 68, 67, 65, 63, 42, 27, 18, 17, 139, 137, 138, 8, 136Tây đường 537B từ vườn Huy Kiều - Cầu375----Đất SX-KD nông thôn
2573Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 85, 81, 82, 84, 68, 67, 65, 63, 42, 27, 18, 17, 139, 137, 138, 8, 136Tây đường 537B từ vườn Huy Kiều - Cầu412.5----Đất TM-DV nông thôn
2574Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 85, 81, 82, 84, 68, 67, 65, 63, 42, 27, 18, 17, 139, 137, 138, 8, 136Tây đường 537B từ vườn Huy Kiều - Cầu750----Đất ở nông thôn
2575Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 7, 342, 373, 47, 1, 42,) - Xã Quỳnh LươngĐông đường 537B từ vườn Trâm Tám - vườn Quang Cầu300----Đất SX-KD nông thôn
2576Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 7, 342, 373, 47, 1, 42,) - Xã Quỳnh LươngĐông đường 537B từ vườn Trâm Tám - vườn Quang Cầu330----Đất TM-DV nông thôn
2577Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 7, 342, 373, 47, 1, 42,) - Xã Quỳnh LươngĐông đường 537B từ vườn Trâm Tám - vườn Quang Cầu600----Đất ở nông thôn
2578Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 9, 33, 40, 24, 66, 23, 107, 123, 121, 119, 140, 147, 155, 162, 166, 17Tất cả các thửa còn lại của xóm 1 -300----Đất SX-KD nông thôn
2579Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 9, 33, 40, 24, 66, 23, 107, 123, 121, 119, 140, 147, 155, 162, 166, 17Tất cả các thửa còn lại của xóm 1 -330----Đất TM-DV nông thôn
2580Huyện Quỳnh LưuNgõ hẻm - Xóm 1 (Tờ 20, thửa: 9, 33, 40, 24, 66, 23, 107, 123, 121, 119, 140, 147, 155, 162, 166, 17Tất cả các thửa còn lại của xóm 1 -600----Đất ở nông thôn
2581Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 138, 159, 165, 170, 175, 190, 202) - Xã Quỳnh LươngĐông đường 537B từ vườn Thanh Hùng - vườn Ánh Đoá300----Đất SX-KD nông thôn
2582Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 138, 159, 165, 170, 175, 190, 202) - Xã Quỳnh LươngĐông đường 537B từ vườn Thanh Hùng - vườn Ánh Đoá330----Đất TM-DV nông thôn
2583Huyện Quỳnh LưuĐường xóm 1 (Tờ 20, thửa: 138, 159, 165, 170, 175, 190, 202) - Xã Quỳnh LươngĐông đường 537B từ vườn Thanh Hùng - vườn Ánh Đoá600----Đất ở nông thôn
2584Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ owf20, thửa: 6, 21, 44, 81, 99, 120, 144, 149, 184, 174, 194, 209, 219, 236, 20Đông đường 537B từ vườn Tuyết Đàm - vườn Ánh Đoá375----Đất SX-KD nông thôn
2585Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ owf20, thửa: 6, 21, 44, 81, 99, 120, 144, 149, 184, 174, 194, 209, 219, 236, 20Đông đường 537B từ vườn Tuyết Đàm - vườn Ánh Đoá412.5----Đất TM-DV nông thôn
2586Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ owf20, thửa: 6, 21, 44, 81, 99, 120, 144, 149, 184, 174, 194, 209, 219, 236, 20Đông đường 537B từ vườn Tuyết Đàm - vườn Ánh Đoá750----Đất ở nông thôn
2587Huyện Quỳnh LưuĐường xã - Xóm 1 (Tờ 20-, thửa: 53, 56, 87, 74, 79, 78, 125, 126, 127, 130, 131, 132, 133, 134, 108,Đông đường 537B từ vườn Thảo Trung - vườn Quang Cầu375--