Bảng giá đất huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam (hiện nay là Thành phố Đà Nẵng) mới nhất theo Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Quảng Nam sáp nhập vào Thành phố Đà Nẵng
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam mới nhất
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Trong từng đường, phố; đoạn đường, đoạn phố có thể phân thành các vị trí định giá đất, trong đó vị trí 1 là vị trí mà tại đó các thửa đất có các yếu tố và điều kiện thuận lợi nhất, các vị trí tiếp theo là vị trí mà tại đó các thửa đất có các yếu tố và điều kiện kém thuận lợi hơn so với vị trí liền kề trước đó.
2.2. Bảng giá đất huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam
Bảng giá đất huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam (hiện nay là thành phố Đà Nẵng) mới nhất theo Nghị quyết 32/2025/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
| Khu vực | Tên đường | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ giáp cống hộp trước BQL rừng phòng hộ Nam Trà My → đến hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ cầu Huyện đội → đến giáp ngã 3 Bưu điện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất 2 bên đường bê tông số 1 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất 2 bên đường bê tông số 3 đoạn từ ngã 3 trước Nhà Hà - Vi → đến hết lô F37 bên phải đường và F39 bên trái đường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.208.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ cầu Huyện đội → đến giáp ngã 3 Bưu điện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.947.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ giáp cống hộp trước BQL rừng phòng hộ Nam Trà My → đến hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.947.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất 2 bên đường bê tông số 2 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.444.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 UBND huyện qua trung tâm y tế huyện → đến giáp Quốc Lộ 40.B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 trước cổng TT Y Tế huyện → đến hết ranh giới Kho Bạc huyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường bê tông từ ngã 3 nhà Hà - Vi → đến Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất 2 bên đường bê tông số 1 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất 2 bên đường bê tông số 3 đoạn từ ngã 3 trước Nhà Hà - Vi → đến hết lô F37 bên phải đường và F39 bên trái đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ giáp cống hộp trước BQL rừng phòng hộ Nam Trà My → đến hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ cầu Huyện đội → đến giáp ngã 3 Bưu điện | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường bê tông bên hông Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện → đến cuối tuyến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.032.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ giáp đường ĐH10.NTM → đến hết trường mầm non Hoa Mai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.929.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất 2 bên đường bê tông số 2 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 UBND huyện qua trung tâm y tế huyện → đến giáp Quốc Lộ 40.B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.607.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 trước cổng TT Y Tế huyện → đến hết ranh giới Kho Bạc huyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.607.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ giáp đường ĐH10.NTM → đến ngã 3 đường vào Trường Dân tộc Bán trú THCS Trà Mai | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.606.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 Bưu điện → đến giáp cống hộp qua đường nhà Thanh - Nga | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.606.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ ngã 3 đường QL 40B với ĐH10.NTM (nhà Lệnh -Hậu) → đến cống hộp trước BQL rừng phòng hộ Nam Trà My | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.606.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất 2 bên đường bê tông số 1 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.604.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất 2 bên đường bê tông số 3 đoạn từ ngã 3 trước Nhà Hà - Vi → đến hết lô F37 bên phải đường và F39 bên trái đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.604.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường bê tông từ ngã 3 nhà Hà - Vi → đến Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.571.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường bê tông bên hông Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện → đến cuối tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.422.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ giáp đường ĐH10.NTM → đến hết trường mầm non Hoa Mai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường bê tông vào làng ông già Nôn, từ nhà Thanh (Nga) → đến giáp ĐH10.NTM | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ cống họp qua đường nhà Thanh - Nga → đến giáp ngã ba đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.266.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất 2 bên đường bê tông số 2 thuộc khu san lấp nền nhà xã Trà Mai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 UBND huyện qua trung tâm y tế huyện → đến giáp Quốc Lộ 40.B | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 trước cổng TT Y Tế huyện → đến hết ranh giới Kho Bạc huyện | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ giáp đường ĐH10.NTM → đến ngã 3 đường vào Trường Dân tộc Bán trú THCS Trà Mai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 Bưu điện → đến giáp cống hộp qua đường nhà Thanh - Nga | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ ngã 3 đường QL 40B với ĐH10.NTM (nhà Lệnh -Hậu) → đến cống hộp trước BQL rừng phòng hộ Nam Trà My | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường bê tông từ ngã 3 nhà Hà - Vi → đến Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ giáp ngã 3 đường vào Trường Dân tộc Bán trú THCS Trà Mai → đến đến cống hộp qua đường (nhà Thuận -Phượng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.099.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường bê tông bên hông Đài Truyền thanh - Truyền hình huyện → đến cuối tuyến | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.016.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đường từ giáp đất 2 bên đường bê tông số 3 → đến đến hết lô H-12 bên phải đường và G-12 bên trái đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường vào nóc ông Dư (Từ giáp trường mầm non Hoa Mai → đến hết nóc ông Dư nhà ông Tường) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ giáp đường ĐH10.NTM → đến hết trường mầm non Hoa Mai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường bê tông vào làng ông già Nôn, từ nhà Thanh (Nga) → đến giáp ĐH10.NTM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 931.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch (từ nhà Thuận Thắng → đến nhà Tào Miết) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 887.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ cống họp qua đường nhà Thanh - Nga → đến giáp ngã ba đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 886.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch → đến giáp cống hộp qua đường nhà ông Rơm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 858.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ giáp đường ĐH10.NTM → đến ngã 3 đường vào Trường Dân tộc Bán trú THCS Trà Mai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 803.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 Bưu điện → đến giáp cống hộp qua đường nhà Thanh - Nga | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 803.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ ngã 3 đường QL 40B với ĐH10.NTM (nhà Lệnh -Hậu) → đến cống hộp trước BQL rừng phòng hộ Nam Trà My | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 803.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ giáp ngã 3 đường vào Trường Dân tộc Bán trú THCS Trà Mai → đến đến cống hộp qua đường (nhà Thuận -Phượng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 769.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đường từ giáp đất 2 bên đường bê tông số 3 → đến đến hết lô H-12 bên phải đường và G-12 bên trái đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ cống hộp qua đường nhà ông Rơm → đến ngã ba Quốc lộ 40B (nhà Lệnh - Hậu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ cống hộp qua đường (nhà Thuận - Phượng) → đến cống hộp qua đường nhà bà Hiền | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 689.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường vào nóc ông Dư (Từ giáp trường mầm non Hoa Mai → đến hết nóc ông Dư nhà ông Tường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường bê tông vào làng ông già Nôn, từ nhà Thanh (Nga) → đến giáp ĐH10.NTM | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ Cầu Bê tông suối Re → đến Ngã 3 đường QL 40B với đường ĐH10.NTM (nhà Lệnh- Hậu) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 637.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ cống họp qua đường nhà Thanh - Nga → đến giáp ngã ba đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 633.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Ngã 3 từ khu tập thể Phòng Kinh tế - Hạ tầng → đến giáp đường nóc ông Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch (từ nhà Thuận Thắng → đến nhà Tào Miết) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH3 - Xã Trà Tập Từ cầu sông Tranh → đến ngã 3 Trà Tập | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 1 (Từ cầu sông Tranh → đến ngã 3 đi nhánh tuyến 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch (từ nhà Thuận Thắng → đến nhà Tào Miết) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH3 - Xã Trà Tập Từ cầu sông Tranh → đến ngã 3 Trà Tập | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 1 (Từ cầu sông Tranh → đến ngã 3 đi nhánh tuyến 2) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch → đến giáp cống hộp qua đường nhà ông Rơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ giáp ngã 3 đường vào Trường Dân tộc Bán trú THCS Trà Mai → đến đến cống hộp qua đường (nhà Thuận -Phượng) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 549.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện → đến giáp ngã 3 đường đi Trà Cang cũ | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ cống hộp qua đường nhà ông Rơm → đến ngã ba Quốc lộ 40B (nhà Lệnh - Hậu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường vào nóc ông Dư (Từ giáp trường mầm non Hoa Mai → đến hết nóc ông Dư nhà ông Tường) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ cống hộp qua đường (nhà Thuận - Phượng) → đến cống hộp qua đường nhà bà Hiền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ Cầu Bê tông suối Re → đến Ngã 3 đường QL 40B với đường ĐH10.NTM (nhà Lệnh- Hậu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch (từ nhà Thuận Thắng → đến nhà Tào Miết) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 443.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Ngã 3 từ khu tập thể Phòng Kinh tế - Hạ tầng → đến giáp đường nóc ông Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 nóc ông Lâm (nhà Ô.Bảy) → đến nhà ông Khánh đường nóc ông Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 2 (N11-N8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 434.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 1 (Từ cầu sông Tranh → đến ngã 3 đi nhánh tuyến 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 434.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH3 - Xã Trà Tập Từ cầu sông Tranh → đến ngã 3 Trà Tập | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 434.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ đường vào khu tập thể phòng Tài chính - Kế hoạch → đến giáp cống hộp qua đường nhà ông Rơm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 429.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đường từ hết ranh giới Kho bạc huyện → đến hết nhà ông Khánh đường nóc ông Lâm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 397.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã ba nhà ông Võ Đăng Chín → đến cuối đường bê tông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 397.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã ba nhà ông Hà → đến cuối đường bê tông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 397.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ ngã 3 đi Trà Cang cũ → đến giáp ranh giới xã Trà Don đoạn Km 113+400 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ cống hộp qua đường nhà ông Rơm → đến ngã ba Quốc lộ 40B (nhà Lệnh - Hậu) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện → đến giáp ngã 3 đường đi Trà Cang cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 345.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ cống hộp qua đường (nhà Thuận - Phượng) → đến cống hộp qua đường nhà bà Hiền | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 344.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 3 (N8-N12) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ Cầu Bê tông suối Re → đến Ngã 3 đường QL 40B với đường ĐH10.NTM (nhà Lệnh- Hậu) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Ngã 3 từ khu tập thể Phòng Kinh tế - Hạ tầng → đến giáp đường nóc ông Lâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 1 (Từ cầu sông Tranh → đến ngã 3 đi nhánh tuyến 2) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH3 - Xã Trà Tập Từ ngã 3 Trà Tập → đến giáp cầu bê tông suối nước Bầu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH3 - Xã Trà Tập Từ cầu sông Tranh → đến ngã 3 Trà Tập | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 nóc ông Lâm (nhà Ô.Bảy) → đến nhà ông Khánh đường nóc ông Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ cống hộp qua đường nhà bà Hiền → đến Cầu Nước Là | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 306.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 2 (N11-N8) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 303.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ cầu Nước Là → đến giáp cầu bê tông Nước Ui (nhà Bốn - Nga) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 299.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đường từ hết ranh giới Kho bạc huyện → đến hết nhà ông Khánh đường nóc ông Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 277.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã ba nhà ông Võ Đăng Chín → đến cuối đường bê tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 277.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã ba nhà ông Hà → đến cuối đường bê tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 277.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 4 (N13-N14) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ Cầu Nước xa → đến cầu treo sông Tranh đi Trà Dơn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ ngã 3 đi Trà Cang cũ → đến giáp ranh giới xã Trà Don đoạn Km 113+400 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ hết ranh giới cơ quan Quân sự huyện → đến giáp ngã 3 đường đi Trà Cang cũ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 247.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH1.NTM - Xã Trà Dơn Từ ngã 3 cầu bê tông Sông Tranh (từ nhà ông Y Xia) → đến cầu bê tông suối Học sinh. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH2.NTM - Xã Trà Dơn Ngã 03 cầu bê tông Sông Tranh (từ nhà ông Y Xia) → đến cầu bê tông Suối Lồ ô | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 242.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 3 (N8-N12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH6.NTM đoạn qua địa bàn xã Trà Don Đoạn từ ngã 3 đường đi thôn 1 → đến giáp đường vào trường PTCS BTCX Trà Don | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 227.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Trà Dơn Đường bê tông nội bộ khu dân cư Bằng La (Khu tái định cư Trà Leng) → đến đường ĐH2.NTM | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ Cầu treo sông Tranh đi Trà Dơn → đến giáp cầu BT suối nước Re | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã 3 nóc ông Lâm (nhà Ô.Bảy) → đến nhà ông Khánh đường nóc ông Lâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 2 (N11-N8) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH3 - Xã Trà Tập Từ ngã 3 Trà Tập → đến giáp cầu bê tông suối nước Bầu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH3 - Xã Trà Tập Từ cầu bê tông suối nước Bầu → đến cầu suối nước Biêu | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ cống hộp qua đường nhà bà Hiền → đến Cầu Nước Là | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ cầu Nước Là → đến giáp cầu bê tông Nước Ui (nhà Bốn - Nga) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 209.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường nội bộ KDC trung tâm xã (thôn 2) - Đường bê tông đến các khu dân cư thôn 1: thôn 2; thôn 3 - Xã Trà Don từ ngã 3 đường bê tông nhà Hùng (Thảo) giáp → ĐH6.NTM đi vòng qua UBND xã giáp lại đường ĐH6.NTM | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH9.NTM - Xã Trà Mai Từ ngã 3 cầu bê tông nước Ui (nhà Ô. Bốn-Nga) → đến Cầu bê tông nước Ui (nhà Ô. Bảy); Đường bê tông vào làng Tắc Râu. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH11.NTM - Đường Tây Tắc Pỏ - Xã Trà Mai Từ giáp QL 40B → đến hết ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã ba nhà ông Võ Đăng Chín → đến cuối đường bê tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH10.NTM - Đường Nội thị khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Từ ngã ba nhà ông Hà → đến cuối đường bê tông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đường từ hết ranh giới Kho bạc huyện → đến hết nhà ông Khánh đường nóc ông Lâm | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ giáp cầu bê tông Nước Ui (nhà Bốn - Nga) → đến giáp ranh giới xã Trà Vân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân Từ cầu Bê tông Khe Nóa giáp xã Trà Mai → đến cầu bê tông Suối Buồn | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 193.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.NTM đoạn qua địa bàn xã Trà Vân Đoạn từ cầu Bê tông suối Nước Tay → đến ngầm suối Nước Ray giáp xã Trà Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 193.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH8.NTM - Xã Trà Vân Đoạn từ ngã 3 đường ĐH5.NTM vào → đến hết ranh giới trụ sở UBND xã Trà Vân | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 193.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH11.NTM - Đường Tây Tắc Pỏ - Xã Trà Mai Từ ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện → đến cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 4 (N13-N14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 189.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH2.NTM - Xã Trà Dơn Từ cầu bê tông Suối Lồ ô → đến cầu bê tông Suối Tắc Zôm | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ ngã 3 đi Trà Cang cũ → đến giáp ranh giới xã Trà Don đoạn Km 113+400 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 183.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ Cầu Nước xa → đến cầu treo sông Tranh đi Trà Dơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don Đoạn từ Km 113+400 giáp xã Trà Mai → đến giáp cầu BT nước Núi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn Đoạn từ ngã 3 (nằm trên đoạn tuyến ĐH1.NTM) lên làng ông Ngọc | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH11.NTM - Đường Tây Tắc Pỏ - Xã Trà Mai Từ cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm) → đến giáp cầu Nước Là | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 181.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH1.NTM (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng Đoạn từ Nhà bà Vui → đến cuối đường bê tông vào khu định canh định cư thôn 2 (nhà ông Hoàng) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH1.NTM - Xã Trà Dơn Từ cầu bê tông suối Học sinh → đến cầu treo sông Leng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường bê tông đến các khu dân cư thôn 1: thôn 2; thôn 3 - Xã Trà Don Đoạn từ ngã 3 đường ĐH6.NTM (Km 00+1) nhà Ô. Ánh đi thôn 1 → đến hết ranh giới nhà Ô. Ven (Km 2 +800) thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 177.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng Đường bê tông đoạn từ nhà Phú (Mai) đi thôn 2 → đến hết bê tông (nhà Ô. Anh). | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH2.NTM - Xã Trà Dơn Từ giáp cầu bê tông suối Tắc Zôm → đến giáp ngã 3 đi thôn 2 (Đường D1K8) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH2.NTM - Xã Trà Dơn Đoạn từ Ngã 3 đi thôn 2 (Đường D1K8) → đến giáp cầu Quốc phòng Sông Leng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn Đoạn từ ngã 3 (nhà ô. Anh) vào Khu TĐC thủy điện Sông tranh 2 → đến cuối đường xe. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Bê tông vào các KDC - Xã Trà Dơn Đoạn từ ngã 3 (nhà ô. Anh) vào Khu TĐC thủy điện Sông tranh 2 → đến cuối đường xe. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 172.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH6.NTM - Xã Trà Mai Từ giáp ngầm Nước Là (đường vào trạm Điện) → đến giáp ranh giới xã Trà Don | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH1.NTM (đoạn tiếp giáp xã Trà Dơn đi xã Trà Leng) - Xã Trà Leng Từ cầu Bê tông sông Leng → đến giáp ranh giới nhà bà Vui | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 2 - Xã Trà Tập Từ giáp ngã 3 đi trường THCS BT xã Trà Tập → đến giáp cầu treo thôn 1 (nước Là) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 3 - Xã Trà Tập Từ giáp ngã 3 đường vào khu dân cư Tu Lung → đến giáp đường vào nhà Văn hóa thôn 3 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi KDC Lăng Lương - Xã Trà Tập Từ giáp ngã 3 đường vào Trường THCS BT xã Trà Tập đi → đến hết ranh giới Trường Tiểu học Trà Tập (Điểm trường chính) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH1.NTM - Xã Trà Dơn Từ ngã 3 cầu bê tông Sông Tranh (từ nhà ông Y Xia) → đến cầu bê tông suối Học sinh. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH2.NTM - Xã Trà Dơn Ngã 03 cầu bê tông Sông Tranh (từ nhà ông Y Xia) → đến cầu bê tông Suối Lồ ô | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các tuyến đường nhánh khu vực Trung tâm hành chính huyện - Xã Trà Mai Đất hai bên đường bê tông vào làng làng Tắc Chươm → đến hết bê tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 2 - Xã Trà Tập Từ ngã 3 Trà Tập (giáp ĐH3.NTM) → đến giáp ngã 3 đi trường THCS bán trú xã Trà Tập | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Trường Sơn Đông - Xã Trà Vân Từ cầu bê tông Suối Buôn → đến cầu bê tông suối Ngãi Km 141+411,73 giáp xã Sơn Bua, huyện Sơn Tây, tỉnh Quảng Ngãi | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường bê tông vào làng Ô.Lập - Xã Trà Mai từ cầu treo suối Re giáp QL.40B → đến cuối tuyến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH5.NTM đoạn qua địa bàn xã Trà Vân Đoạn từ Km 4+500 Giáp ranh giới xã Trà Mai → đến cầu Bê tông suối Nước Tay | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Trà Vân Đường bê tông từ ngã ba ĐH5.NTM đi vào làng Ông Thương, ông Dũ, ông Đênh, ông Cường | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Trà Vân Từ Làng KDC ông Sinh giáp đường ĐH5.NTM đi thôn 1 Trà Don | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Đông Trường Sơn (Thạnh Mỹ - Đà Lạt) - Xã Trà Mai đoạn từ Sông Nước Xa → đến hết ranh giới xã Trà Mai (giáp Trà Vân) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 167.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập Nhánh tuyến 3 (N8-N12) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Đoàn - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Đoàn (đoạn từ UBND xã → đến cuối tuyến nhà ông Dấu) thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Nút - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Nút (đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru nhà Ô. Thơ; nhà Ô Kiến → đến cuối tuyến nhà ông Sơn) thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Tu Tút - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư làng Tu Tút (đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru nhà Ô.Tiêm → đến cuối tuyến nhà ô.Vũ) thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh Đoạn từ ngã 3 giáp ĐH5.NTM → đến hết KDC làng ông Nút | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh Từ cầu bê tông suối Nước Na Nhà Ô Thiết → đến cuối tuyến tại UBND xã Trà Vinh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Tý - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Làng ông Tý (đoạn từ UBND xã → đến cuối tuyến nhà ông Đường) thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH6.NTM đoạn qua địa bàn xã Trà Don Đoạn từ ngã 3 đường đi thôn 1 → đến giáp đường vào trường PTCS BTCX Trà Don | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH6.NTM đoạn qua địa bàn xã Trà Don Đoạn từ Km 2+950 giáp xã Trà Mai → đến giáp ngã 3 đường vào thôn 1 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 157.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường nội bộ KDC Măng Ây (thôn 1) - Đường bê tông đến các khu dân cư thôn 1: thôn 2; thôn 3 - Xã Trà Don từ ngã ba nhà Ô. Tấn (Tiên) → đến hết cuối tuyến nhà Ô. Luận. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 157.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường nội bộ KDC Măng Ây (thôn 1) - Đường bê tông đến các khu dân cư thôn 1: thôn 2; thôn 3 - Xã Trà Don từ ngã 3 giáp đường đi thôn 1 → đến nhà văn hoá nóc Măng Ây | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 157.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH9.NTM - Xã Trà Mai Từ Cầu bê tông nước Ui (nhà Ô. Bảy) → đến hết ranh giới Trường Tiểu học thôn 3 Trà Mai. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 157.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Trà Dơn Đường bê tông nội bộ khu dân cư Bằng La (Khu tái định cư Trà Leng) → đến đường ĐH2.NTM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Trà Dơn Đường bê tông nội bộ khu dân cư Bằng La (Khu tái định cư Trà Leng) → đến đường ĐH2.NTM | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH3 - Xã Trà Tập Từ ngã 3 Trà Tập → đến giáp cầu bê tông suối nước Bầu | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Mai Từ Cầu treo sông Tranh đi Trà Dơn → đến giáp cầu BT suối nước Re | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 154.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường đi thôn 5 - Xã Trà Cang Từ ngã tư Trà Cang qua UBND xã Trà Cang → đến cống hộp (nhà Ô. Tiến) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ cống hộp qua đường nhà bà Hiền → đến Cầu Nước Là | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH7.NTM - Xã Trà Linh Đoạn từ trạm y tế xã → đến UBND xã Trà Linh (cuối tuyến của ĐH7.NTM) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH6.NTM đoạn qua địa bàn xã Trà Don Đoạn từ đường vào trường PTCS BTCX Trà Don qua dốc đá → đến giáp QL 40.B | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường nội bộ KDC Tắc Lang (thôn 1) - Đường bê tông đến các khu dân cư thôn 1: thôn 2; thôn 3 - Xã Trà Don từ ngã ba giáp ĐH6.NTM → đến hết cuối tuyến | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường giao thông tuyến Trà Linh-Măng Lùng - Xã Trà Linh Đoạn từ UBND xã Trà Linh → đến qua ngã 3 đi thôn 3 KDC Tắc Lang đến giáp Cầu bê tông S. Nước Na. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Quốc lộ 40B - Xã Trà Don Đoạn từ cầu bê tông nước Núi → đến giáp ngã 3 đi Trà Linh; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Tuyến đường ĐH3.NTM - Xã Trà Linh Đường từ Trà Linh đi Trà Cang | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH3.NTM Trà Tập đi Trà Cang, Trà Linh - Xã Trà Cang Đoạn từ Trường Mẫu giáo Trà Cang → đến giáp Cầu bê Tông suối Tak Pang (thôn 3) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 151.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH3 - Xã Trà Tập Từ cầu bê tông suối nước Bầu → đến cầu suối nước Biêu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 1 - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 1 (đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru → đến cuối tuyến) thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Trà Vinh đi Đắc Ru - Xã Trà Vinh Đoạn từ hết ranh giới KDC làng ông Nút → đến cuối tuyến giáp xã Đắc Nên, huyện Kon PLong, tỉnh Kon Tum | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường bê tông khu vực trung tâm xã - Xã Trà Leng Đoạn đường vào khu ĐCĐC thôn 2 nhà ông Hoàng vào → đến Thôn 3 làng Đèn Pin (1,8 km) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường bê tông đi thôn 3 - Xã Trà Leng | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất hai bên đường ĐH5.NTM - Xã Trà Mai Từ cầu Nước Là → đến giáp cầu bê tông Nước Ui (nhà Bốn - Nga) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 149.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH8.NTM - Xã Trà Vân Từ hết ranh giới UBND xã Trà Vân → đến giáp đường Trường Sơn Đông; | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường nội bộ KDC Làng Lê (thôn 2) - Đường bê tông đến các khu dân cư thôn 1: thôn 2; thôn 3 - Xã Trà Don từ ngã ba nhà Ô. Bâng → đến cuối tuyến nhà Ô. Huy. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 147.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi KDC Lăng Lương - Xã Trà Tập Từ hết ranh giới Trường Tiểu học Trà Tập (Điểm trường chính) → đến hết đường bê tông | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường liên thôn 1 đi thôn 2 - Xã Trà Tập Từ cầu treo thôn 1 (nước La) → đến hết đường bê tông (nhà Ô. Giáp) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Các khu vực còn lại không thuộc mục 1, 2, 3,4 nêu trên như ở các làng, nóc độc lập thuộc xã Trà Vinh. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đoạn đường ĐH5.NTM đi nóc ông Tý thôn 1 - Xã Trà Vinh từ ngã tư ĐH5.NTM → đến nhà bà Hồ Thị Lập) | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đất 2 bên đường ĐH5 - Xã Trà Vinh Từ cầu bê tông suối Nước Cung giáp xã Trà Vân → đến giáp cầu Bê tông suối Nước Na Nhà ông Thiết | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 1 - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 1 (đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru nhà Ô.Khai → đến cuối tuyến nhà bà Hoa) thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 1 - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 1 (đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru nhà Ô.Gương → đến cuối tuyến nhà ông Hà) thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 2 3 (làng Ô Ca Ô Yến cũ) - Xã Trà Vinh Đường Bê tông nội bộ vào khu dân cư Đắc Ru 2; 3 (làng Ô Ca; Ô. Yến cũ) (đoạn từ giáp đường Trà Vinh- Đắc Ru → đến cuối tuyến) thôn 2 | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Đường ĐH7.NTM đi qua địa bàn xã Trà Nam Đoạn từ Cầu Bê tông sông Tranh → đến giáp ranh giới xã Trà Linh. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | ĐX 1A - Xã Trà Nam Đoạn từ ngã ba ĐH7.NTM nhà Dũng (Lan) vào UBND xã → đến Trường Mẫu Giáo Măng Dí giáp lại ĐH7.NTM | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | ĐX 4A - Xã Trà Nam Đoạn từ ngã 3 cầu Đắc Pxi, QL 40B → đến giáp cầu bê tông đi KDC Ngọc Lê và đoạn tuyến nội bộ KDC Long Túc. | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Trà Nam Đoạn từ ĐH7.NTM → đến điểm Long Linh | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 144.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) | Xã Trà Vân Đường bê tông nội bộ 02 khu tái định cư nóc ông sinh, thôn 1, Trà Vân → đến giáp đường ĐH5.NTM | Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 143.000 | 0 | 0 | 0 |
