Bảng giá đất huyện Mỹ Lộc – tỉnh Nam Định

0 5.329

Bảng giá đất huyện Mỹ Lộc – tỉnh Nam Định mới nhất theo Quyết định 19/2023/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 về Quy định bảng giá đất điều chỉnh trên địa bàn tỉnh Nam Định.


1. Căn cứ pháp lý 

– Nghị quyết 78/2023/NQ-HĐND ngày 14/7/2023 thông qua Bảng giá đất điều chỉnh và hệ số điều chỉnh giá đất năm 2023 trên địa bàn tỉnh Nam Định;

– Quyết định 19/2023/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 về Quy định bảng giá đất điều chỉnh trên địa bàn tỉnh Nam Định.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 05 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở khung giá đất, nguyên tắc và phương pháp định giá đất

Theo khoản 2 Điều 114 Luật Đất đai 2013 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi:

+ Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân đối với phần diện tích trong hạn mức;

+ Nhà nước cho phép chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp không phải là đất ở sang đất ở đối với phần diện tích trong hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính phí và lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý và sử dụng đất đai;

– Tính giá trị quyền sử dụng đất để trả cho người tự nguyện trả lại đất cho Nhà nước đối với trường hợp đất trả lại là đất Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, công nhận quyền sử dụng đất có thu tiền sử dụng đất, đất thuê trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Mỹ Lộc – tỉnh Nam Định

3. Bảng giá đất huyện Mỹ Lộc – tỉnh Nam Định mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định tại các Phụ lục đính kèm Quyết định 19/2023/QĐ-UBND ngày 21/7/2023 về Quy định bảng giá đất điều chỉnh trên địa bàn tỉnh Nam Định.

3.2. Bảng giá đất huyện Mỹ Lộc – tỉnh Nam Định

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Huyện Mỹ LộcKhu công nghiệp Mỹ TrungCác tuyến đường còn lại1.100.000----Đất SX-KD
2Huyện Mỹ LộcKhu công nghiệp Mỹ TrungCác tuyến đường còn lại-----Đất TM-DV
3Huyện Mỹ LộcKhu công nghiệp Mỹ TrungCác tuyến đường còn lại-----Đất ở
4Huyện Mỹ LộcKhu công nghiệp Mỹ TrungTuyến đường D1, D3, D41.300.000----Đất SX-KD
5Huyện Mỹ LộcKhu công nghiệp Mỹ TrungTuyến đường D1, D3, D4-----Đất TM-DV
6Huyện Mỹ LộcKhu công nghiệp Mỹ TrungTuyến đường D1, D3, D4-----Đất ở
7Huyện Mỹ LộcKhu công nghiệp Mỹ TrungTuyến đường D2, D5, N4, N71.500.000----Đất SX-KD
8Huyện Mỹ LộcKhu công nghiệp Mỹ TrungTuyến đường D2, D5, N4, N7-----Đất TM-DV
9Huyện Mỹ LộcKhu công nghiệp Mỹ TrungTuyến đường D2, D5, N4, N7-----Đất ở
10Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Thuận4.400.0002.200.0001.100.000715.000-Đất SX-KD
11Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Thuận4.800.0002.400.0001.200.000780.000-Đất TM-DV
12Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Thuận8.000.0004.000.0002.000.0001.300.000-Đất ở
13Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Thịnh5.500.0002.750.0001.375.000715.000-Đất SX-KD
14Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Thịnh6.000.0003.000.0001.500.000780.000-Đất TM-DV
15Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Thịnh10.000.0005.000.0002.500.0001.300.000-Đất ở
16Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Tiến5.500.0002.750.0001.375.000715.000-Đất SX-KD
17Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Tiến6.000.0003.000.0001.500.000780.000-Đất TM-DV
18Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Tiến10.000.0005.000.0002.500.0001.300.000-Đất ở
19Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận Thị trấn Mỹ Lộc7.150.0003.575.0001.815.000880.000-Đất SX-KD
20Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận Thị trấn Mỹ Lộc7.800.0003.900.0001.980.000960.000-Đất TM-DV
21Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận Thị trấn Mỹ Lộc13.000.0006.500.0003.300.0001.600.000-Đất ở
22Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Hưng7.150.0003.575.0001.815.000880.000-Đất SX-KD
23Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Hưng7.800.0003.900.0001.980.000960.000-Đất TM-DV
24Huyện Mỹ LộcĐại lộ Thiên TrườngThuộc địa phận xã Mỹ Hưng13.000.0006.500.0003.300.0001.600.000-Đất ở
25Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThànhKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)385.000330.000247.500--Đất SX-KD
26Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThànhKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)420.000360.000270.000--Đất TM-DV
27Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThànhKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)700.000600.000450.000--Đất ở
28Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThànhKhu vực 1 (Thôn Cư Nhân, thôn An Cổ, xóm 1, xóm 2, xóm 7)495.000330.000247.500--Đất SX-KD
29Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThànhKhu vực 1 (Thôn Cư Nhân, thôn An Cổ, xóm 1, xóm 2, xóm 7)540.000360.000270.000--Đất TM-DV
30Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThànhKhu vực 1 (Thôn Cư Nhân, thôn An Cổ, xóm 1, xóm 2, xóm 7)900.000600.000450.000--Đất ở
31Huyện Mỹ LộcĐường 485B Xã Mỹ ThànhTừ giáp địa phận thị trấn Mỹ Lộc đến hết địa phận xã Mỹ Thành1.375.000687.500357.500--Đất SX-KD
32Huyện Mỹ LộcĐường 485B Xã Mỹ ThànhTừ giáp địa phận thị trấn Mỹ Lộc đến hết địa phận xã Mỹ Thành1.500.000750.000390.000--Đất TM-DV
33Huyện Mỹ LộcĐường 485B Xã Mỹ ThànhTừ giáp địa phận thị trấn Mỹ Lộc đến hết địa phận xã Mỹ Thành2.500.0001.250.000650.000--Đất ở
34Huyện Mỹ LộcĐường 38B Xã Mỹ ThànhĐường 38B2.200.0001.100.000550.000--Đất SX-KD
35Huyện Mỹ LộcĐường 38B Xã Mỹ ThànhĐường 38B2.400.0001.200.000600.000--Đất TM-DV
36Huyện Mỹ LộcĐường 38B Xã Mỹ ThànhĐường 38B4.000.0002.000.0001.000.000--Đất ở
37Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐoạn từ nhà ông Yên thôn Đa Mễ Tây đến Cầu Gạo990.000495.000247.500--Đất SX-KD
38Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐoạn từ nhà ông Yên thôn Đa Mễ Tây đến Cầu Gạo1.080.000540.000270.000--Đất TM-DV
39Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐoạn từ nhà ông Yên thôn Đa Mễ Tây đến Cầu Gạo1.800.000900.000450.000--Đất ở
40Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐường Bà Vằng An Cổ1.650.000825.000412.500--Đất SX-KD
41Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐường Bà Vằng An Cổ1.800.000900.000450.000--Đất TM-DV
42Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐường Bà Vằng An Cổ3.000.0001.500.000750.000--Đất ở
43Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐoạn từ Kho HTX đến Cống Mỹ Tho990.000495.000247.500--Đất SX-KD
44Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐoạn từ Kho HTX đến Cống Mỹ Tho1.080.000540.000270.000--Đất TM-DV
45Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐoạn từ Kho HTX đến Cống Mỹ Tho1.800.000900.000450.000--Đất ở
46Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhXóm 3 đi cầu Nhát990.000495.000247.500--Đất SX-KD
47Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhXóm 3 đi cầu Nhát1.080.000540.000270.000--Đất TM-DV
48Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhXóm 3 đi cầu Nhát1.800.000900.000450.000--Đất ở
49Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhTừ Cầu Nhát đi Lộc Hòa990.000495.000247.500--Đất SX-KD
50Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhTừ Cầu Nhát đi Lộc Hòa1.080.000540.000270.000--Đất TM-DV
51Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhTừ Cầu Nhát đi Lộc Hòa1.800.000900.000450.000--Đất ở
52Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhMỹ Tho xóm 7 Cầu Nhát990.000495.000247.500--Đất SX-KD
53Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhMỹ Tho xóm 7 Cầu Nhát1.080.000540.000270.000--Đất TM-DV
54Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhMỹ Tho xóm 7 Cầu Nhát1.800.000900.000450.000--Đất ở
55Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐường Đa Mễ Mỹ Tho990.000495.000247.500--Đất SX-KD
56Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐường Đa Mễ Mỹ Tho1.080.000540.000270.000--Đất TM-DV
57Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhĐường Đa Mễ Mỹ Tho1.800.000900.000450.000--Đất ở
58Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhTừ khu vực chợ huyện bám đường vào đền Trần Quang Khải1.210.000605.000302.500--Đất SX-KD
59Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhTừ khu vực chợ huyện bám đường vào đền Trần Quang Khải1.320.000660.000330.000--Đất TM-DV
60Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThànhTừ khu vực chợ huyện bám đường vào đền Trần Quang Khải2.200.0001.100.000550.000--Đất ở
61Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThuậnKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)275.000247.500---Đất SX-KD
62Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThuậnKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)300.000270.000---Đất TM-DV
63Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThuậnKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)500.000450.000---Đất ở
64Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThuậnKhu vực 1 (Xóm Quang Trung, xóm Liên Minh, xóm Lê Hồng Phong, thôn Nam Khánh, thôn Đại Thắng, thôn Hàn Thông, thôn Cầu Nhân, xóm Phúc, xóm Lộc, xóm Thọ)330.000275.000247.500--Đất SX-KD
65Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThuậnKhu vực 1 (Xóm Quang Trung, xóm Liên Minh, xóm Lê Hồng Phong, thôn Nam Khánh, thôn Đại Thắng, thôn Hàn Thông, thôn Cầu Nhân, xóm Phúc, xóm Lộc, xóm Thọ)360.000300.000270.000--Đất TM-DV
66Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThuậnKhu vực 1 (Xóm Quang Trung, xóm Liên Minh, xóm Lê Hồng Phong, thôn Nam Khánh, thôn Đại Thắng, thôn Hàn Thông, thôn Cầu Nhân, xóm Phúc, xóm Lộc, xóm Thọ)600.000500.000450.000--Đất ở
67Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnKhu tái định cư đường BT3.300.000----Đất SX-KD
68Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnKhu tái định cư đường BT3.600.000----Đất TM-DV
69Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnKhu tái định cư đường BT6.000.000----Đất ở
70Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnĐường Hạnh Lâm khu vực Cầu Họ1.100.000550.000275.000--Đất SX-KD
71Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnĐường Hạnh Lâm khu vực Cầu Họ1.200.000600.000300.000--Đất TM-DV
72Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnĐường Hạnh Lâm khu vực Cầu Họ2.000.0001.000.000500.000--Đất ở
73Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnTừ trạm bơm (HTX Nhân Phú) đến cống Đá825.000412.500247.500--Đất SX-KD
74Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnTừ trạm bơm (HTX Nhân Phú) đến cống Đá900.000450.000270.000--Đất TM-DV
75Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnTừ trạm bơm (HTX Nhân Phú) đến cống Đá1.500.000750.000450.000--Đất ở
76Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnTừ cống Đá đi Chợ Mạng (bao gồm cả khu vực chợ Mạng)825.000412.500247.500--Đất SX-KD
77Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnTừ cống Đá đi Chợ Mạng (bao gồm cả khu vực chợ Mạng)900.000450.000270.000--Đất TM-DV
78Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnTừ cống Đá đi Chợ Mạng (bao gồm cả khu vực chợ Mạng)1.500.000750.000450.000--Đất ở
79Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnTuyến đê ất Hợi từ Quốc Lộ 21 (cầu Họ) đến cống Đá660.000385.000247.500--Đất SX-KD
80Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnTuyến đê ất Hợi từ Quốc Lộ 21 (cầu Họ) đến cống Đá720.000420.000270.000--Đất TM-DV
81Huyện Mỹ LộcMỹ ThuậnTuyến đê ất Hợi từ Quốc Lộ 21 (cầu Họ) đến cống Đá1.200.000700.000450.000--Đất ở
82Huyện Mỹ LộcĐường 486 B (đường 56 cũ) Xã Mỹ ThuậnTừ Quốc Lộ 21 đến giáp xã Hiển Khánh huyện Vụ Bản1.485.000742.500385.000--Đất SX-KD
83Huyện Mỹ LộcĐường 486 B (đường 56 cũ) Xã Mỹ ThuậnTừ Quốc Lộ 21 đến giáp xã Hiển Khánh huyện Vụ Bản1.620.000810.000420.000--Đất TM-DV
84Huyện Mỹ LộcĐường 486 B (đường 56 cũ) Xã Mỹ ThuậnTừ Quốc Lộ 21 đến giáp xã Hiển Khánh huyện Vụ Bản2.700.0001.350.000700.000--Đất ở
85Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnNam Quốc Lộ 21 (Nam đường sắt)880.000440.000247.500--Đất SX-KD
86Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnNam Quốc Lộ 21 (Nam đường sắt)960.000480.000270.000--Đất TM-DV
87Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnNam Quốc Lộ 21 (Nam đường sắt)1.600.000800.000450.000--Đất ở
88Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp cây xăng hàng không đến Cầu Họ1.815.000880.000440.000--Đất SX-KD
89Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp cây xăng hàng không đến Cầu Họ1.980.000960.000480.000--Đất TM-DV
90Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp cây xăng hàng không đến Cầu Họ3.300.0001.600.000800.000--Đất ở
91Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp trạm thu phí đến hết cây xăng Hàng Không1.650.000825.000412.500--Đất SX-KD
92Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp trạm thu phí đến hết cây xăng Hàng Không1.800.000900.000450.000--Đất TM-DV
93Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp trạm thu phí đến hết cây xăng Hàng Không3.000.0001.500.000750.000--Đất ở
94Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp Cây xăng dầu khí đến hết Trạm thu phí Mỹ Lộc2.200.0001.100.000550.000--Đất SX-KD
95Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp Cây xăng dầu khí đến hết Trạm thu phí Mỹ Lộc2.400.0001.200.000600.000--Đất TM-DV
96Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp Cây xăng dầu khí đến hết Trạm thu phí Mỹ Lộc4.000.0002.000.0001.000.000--Đất ở
97Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp xã Hiển khánh huyện Vụ Bản đến cây xăng dầu khí1.815.000907.500467.500--Đất SX-KD
98Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp xã Hiển khánh huyện Vụ Bản đến cây xăng dầu khí1.980.000990.000510.000--Đất TM-DV
99Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThuậnTừ giáp xã Hiển khánh huyện Vụ Bản đến cây xăng dầu khí3.300.0001.650.000850.000--Đất ở
100Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThịnhKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)385.000330.000247.500--Đất SX-KD
101Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThịnhKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)420.000360.000270.000--Đất TM-DV
102Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThịnhKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)700.000600.000450.000--Đất ở
103Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThịnhKhu vực 1 (Xóm Bói Trung, xóm Bắc, xóm Trung, xóm Đông)550.000385.000247.500--Đất SX-KD
104Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThịnhKhu vực 1 (Xóm Bói Trung, xóm Bắc, xóm Trung, xóm Đông)600.000420.000270.000--Đất TM-DV
105Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Xã Mỹ ThịnhKhu vực 1 (Xóm Bói Trung, xóm Bắc, xóm Trung, xóm Đông)1.000.000700.000450.000--Đất ở
106Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng Xã Mỹ Thịnh1.155.000577.500302.500--Đất SX-KD
107Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng Xã Mỹ Thịnh1.260.000630.000330.000--Đất TM-DV
108Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng Xã Mỹ Thịnh2.100.0001.050.000550.000--Đất ở
109Huyện Mỹ LộcMỹ ThịnhKhu chợ huyện Mỹ Thịnh1.650.000825.000412.500--Đất SX-KD
110Huyện Mỹ LộcMỹ ThịnhKhu chợ huyện Mỹ Thịnh1.800.000900.000450.000--Đất TM-DV
111Huyện Mỹ LộcMỹ ThịnhKhu chợ huyện Mỹ Thịnh3.000.0001.500.000750.000--Đất ở
112Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhTừ đường mới BT đến đê ất Hợi1.210.000605.000302.500--Đất SX-KD
113Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhTừ đường mới BT đến đê ất Hợi1.320.000660.000330.000--Đất TM-DV
114Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhTừ đường mới BT đến đê ất Hợi2.200.0001.100.000550.000--Đất ở
115Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhTừ Đường 21 đến đường mới BT1.210.000605.000302.500--Đất SX-KD
116Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhTừ Đường 21 đến đường mới BT1.320.000660.000330.000--Đất TM-DV
117Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhTừ Đường 21 đến đường mới BT2.200.0001.100.000550.000--Đất ở
118Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhĐường 21 đi Bói Trung935.000467.500247.500--Đất SX-KD
119Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhĐường 21 đi Bói Trung1.020.000510.000270.000--Đất TM-DV
120Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhĐường 21 đi Bói Trung1.700.000850.000450.000--Đất ở
121Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhĐường Thống Nhất (từ Cầu Mái đến trạm bơm Cộng Hưu)1.210.000605.000302.500--Đất SX-KD
122Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhĐường Thống Nhất (từ Cầu Mái đến trạm bơm Cộng Hưu)1.320.000660.000330.000--Đất TM-DV
123Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ ThịnhĐường Thống Nhất (từ Cầu Mái đến trạm bơm Cộng Hưu)2.200.0001.100.000550.000--Đất ở
124Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThịnhNam Quốc Lộ 21 (Nam đường sắt)935.000440.000247.500--Đất SX-KD
125Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThịnhNam Quốc Lộ 21 (Nam đường sắt)1.020.000480.000270.000--Đất TM-DV
126Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThịnhNam Quốc Lộ 21 (Nam đường sắt)1.700.000800.000450.000--Đất ở
127Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThịnhTừ ngã ba Đồng Nhuệ đến Cầu Mái (bắc Quốc Lộ 21)2.640.0001.320.000660.000--Đất SX-KD
128Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThịnhTừ ngã ba Đồng Nhuệ đến Cầu Mái (bắc Quốc Lộ 21)2.880.0001.440.000720.000--Đất TM-DV
129Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThịnhTừ ngã ba Đồng Nhuệ đến Cầu Mái (bắc Quốc Lộ 21)4.800.0002.400.0001.200.000--Đất ở
130Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThịnhTừ UBND xã đến ngã ba Đồng Nhuệ2.750.0001.375.000687.500--Đất SX-KD
131Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThịnhTừ UBND xã đến ngã ba Đồng Nhuệ3.000.0001.500.000750.000--Đất TM-DV
132Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ ThịnhTừ UBND xã đến ngã ba Đồng Nhuệ5.000.0002.500.0001.250.000--Đất ở
133Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HưngKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại) Xã Mỹ Hưng330.000302.500247.500--Đất SX-KD
134Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HưngKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại) Xã Mỹ Hưng360.000330.000270.000--Đất TM-DV
135Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HưngKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại) Xã Mỹ Hưng600.000550.000450.000--Đất ở
136Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HưngKhu vực 1 (Thôn Thượng, thôn Hạ, thôn Phủ Điền, thôn Đặng Xá) Xã Mỹ Hưng440.000330.000247.500--Đất SX-KD
137Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HưngKhu vực 1 (Thôn Thượng, thôn Hạ, thôn Phủ Điền, thôn Đặng Xá) Xã Mỹ Hưng480.000360.000270.000--Đất TM-DV
138Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HưngKhu vực 1 (Thôn Thượng, thôn Hạ, thôn Phủ Điền, thôn Đặng Xá) Xã Mỹ Hưng800.000600.000450.000--Đất ở
139Huyện Mỹ LộcMỹ HưngĐường nối đường Đại lộ Thiên Trường với Quốc lộ 214.950.0002.475.0001.237.500--Đất SX-KD
140Huyện Mỹ LộcMỹ HưngĐường nối đường Đại lộ Thiên Trường với Quốc lộ 215.400.0002.700.0001.350.000--Đất TM-DV
141Huyện Mỹ LộcMỹ HưngĐường nối đường Đại lộ Thiên Trường với Quốc lộ 219.000.0004.500.0002.250.000--Đất ở
142Huyện Mỹ LộcMỹ HưngCác tuyến đường trong khu đô thị thị trấn Mỹ Lộc (thuộc địa giới xã Mỹ Hưng)2.750.000----Đất SX-KD
143Huyện Mỹ LộcMỹ HưngCác tuyến đường trong khu đô thị thị trấn Mỹ Lộc (thuộc địa giới xã Mỹ Hưng)3.000.000----Đất TM-DV
144Huyện Mỹ LộcMỹ HưngCác tuyến đường trong khu đô thị thị trấn Mỹ Lộc (thuộc địa giới xã Mỹ Hưng)5.000.000----Đất ở
145Huyện Mỹ LộcMỹ HưngKhu tái định cư đường Nam Định Phủ Lý4.950.0002.475.0001.237.500--Đất SX-KD
146Huyện Mỹ LộcMỹ HưngKhu tái định cư đường Nam Định Phủ Lý5.400.0002.700.0001.350.000--Đất TM-DV
147Huyện Mỹ LộcMỹ HưngKhu tái định cư đường Nam Định Phủ Lý9.000.0004.500.0002.250.000--Đất ở
148Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ Bưu điện Đặng xá đến đường bộ mới (BOT)1.760.000880.000440.000--Đất SX-KD
149Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ Bưu điện Đặng xá đến đường bộ mới (BOT)1.920.000960.000480.000--Đất TM-DV
150Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ Bưu điện Đặng xá đến đường bộ mới (BOT)3.200.0001.600.000800.000--Đất ở
151Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ Quốc Lộ 21 đến hết nhà ông Thưởng935.000467.500247.500--Đất SX-KD
152Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ Quốc Lộ 21 đến hết nhà ông Thưởng1.020.000510.000270.000--Đất TM-DV
153Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ Quốc Lộ 21 đến hết nhà ông Thưởng1.700.000850.000450.000--Đất ở
154Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngĐoạn từ cầu Kiều đến hết địa phận xã Mỹ Hưng4.290.0002.145.0001.072.500--Đất SX-KD
155Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngĐoạn từ cầu Kiều đến hết địa phận xã Mỹ Hưng4.680.0002.340.0001.170.000--Đất TM-DV
156Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngĐoạn từ cầu Kiều đến hết địa phận xã Mỹ Hưng7.800.0003.900.0001.950.000--Đất ở
157Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ cầu Chéo sông T3 đến cầu Kiều3.410.0001.705.000852.500--Đất SX-KD
158Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ cầu Chéo sông T3 đến cầu Kiều3.720.0001.860.000930.000--Đất TM-DV
159Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ cầu Chéo sông T3 đến cầu Kiều6.200.0003.100.0001.550.000--Đất ở
160Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ ngã ba chợ Hôm đến cầu Đặng xóm 3880.000440.000330.000--Đất SX-KD
161Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ ngã ba chợ Hôm đến cầu Đặng xóm 3960.000480.000360.000--Đất TM-DV
162Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ ngã ba chợ Hôm đến cầu Đặng xóm 31.600.000800.000600.000--Đất ở
163Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngĐoạn từ cầu ông Thưởng đến đường Thịnh Thắng660.000385.000247.500--Đất SX-KD
164Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngĐoạn từ cầu ông Thưởng đến đường Thịnh Thắng720.000420.000270.000--Đất TM-DV
165Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngĐoạn từ cầu ông Thưởng đến đường Thịnh Thắng1.200.000700.000450.000--Đất ở
166Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ cầu ông Thưởng đến cầu xóm 1605.000385.000247.500--Đất SX-KD
167Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ cầu ông Thưởng đến cầu xóm 1660.000420.000270.000--Đất TM-DV
168Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ cầu ông Thưởng đến cầu xóm 11.100.000700.000450.000--Đất ở
169Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ nhà ông Phê đến ao cầu Vồng660.000385.000247.500--Đất SX-KD
170Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ nhà ông Phê đến ao cầu Vồng720.000420.000270.000--Đất TM-DV
171Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ nhà ông Phê đến ao cầu Vồng1.200.000700.000450.000--Đất ở
172Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ ngã ba nhà ông Phê đến cầu Dừa605.000385.000247.500--Đất SX-KD
173Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ ngã ba nhà ông Phê đến cầu Dừa660.000420.000270.000--Đất TM-DV
174Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ ngã ba nhà ông Phê đến cầu Dừa1.100.000700.000450.000--Đất ở
175Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ đường 21 đến hết trụ sở UBND xã Mỹ Hưng.1.980.000990.000495.000--Đất SX-KD
176Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ đường 21 đến hết trụ sở UBND xã Mỹ Hưng.2.160.0001.080.000540.000--Đất TM-DV
177Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HưngTừ đường 21 đến hết trụ sở UBND xã Mỹ Hưng.3.600.0001.800.000900.000--Đất ở
178Huyện Mỹ LộcĐường Nam Đường Sắt Xã Mỹ HưngTừ Bia Căm Thù đến Cầu Đặng1.375.000687.500330.000--Đất SX-KD
179Huyện Mỹ LộcĐường Nam Đường Sắt Xã Mỹ HưngTừ Bia Căm Thù đến Cầu Đặng1.500.000750.000360.000--Đất TM-DV
180Huyện Mỹ LộcĐường Nam Đường Sắt Xã Mỹ HưngTừ Bia Căm Thù đến Cầu Đặng2.500.0001.250.000600.000--Đất ở
181Huyện Mỹ LộcĐường Nam Đường Sắt Xã Mỹ HưngTừ giáp TP Nam Định đến Bia Căm Thù1.375.000687.500330.000--Đất SX-KD
182Huyện Mỹ LộcĐường Nam Đường Sắt Xã Mỹ HưngTừ giáp TP Nam Định đến Bia Căm Thù1.500.000750.000360.000--Đất TM-DV
183Huyện Mỹ LộcĐường Nam Đường Sắt Xã Mỹ HưngTừ giáp TP Nam Định đến Bia Căm Thù2.500.0001.250.000600.000--Đất ở
184Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ HưngTừ Ngân hàng Nông Nghiệp đến cầu Đặng3.850.0001.925.000962.500--Đất SX-KD
185Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ HưngTừ Ngân hàng Nông Nghiệp đến cầu Đặng4.200.0002.100.0001.050.000--Đất TM-DV
186Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ HưngTừ Ngân hàng Nông Nghiệp đến cầu Đặng7.000.0003.500.0001.750.000--Đất ở
187Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ HưngTừ km số 4 đến giáp Ngân hàng Nông nghiệp4.290.0002.145.0001.045.000--Đất SX-KD
188Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ HưngTừ km số 4 đến giáp Ngân hàng Nông nghiệp4.680.0002.340.0001.140.000--Đất TM-DV
189Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Xã Mỹ HưngTừ km số 4 đến giáp Ngân hàng Nông nghiệp7.800.0003.900.0001.900.000--Đất ở
190Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TiếnKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)330.000275.000247.500--Đất SX-KD
191Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TiếnKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)360.000300.000270.000--Đất TM-DV
192Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TiếnKhu vực 2 (Các thôn, xóm còn lại)600.000500.000450.000--Đất ở
193Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TiếnKhu vực 1 (xóm Bãi Ngoài, thôn Lang Xá, thôn Nguyễn Huệ)385.000330.000247.500--Đất SX-KD
194Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TiếnKhu vực 1 (xóm Bãi Ngoài, thôn Lang Xá, thôn Nguyễn Huệ)420.000360.000270.000--Đất TM-DV
195Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TiếnKhu vực 1 (xóm Bãi Ngoài, thôn Lang Xá, thôn Nguyễn Huệ)700.000600.000450.000--Đất ở
196Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Cầu La đến giáp xã Mỹ Hưng1.375.000687.500357.500--Đất SX-KD
197Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Cầu La đến giáp xã Mỹ Hưng1.500.000750.000390.000--Đất TM-DV
198Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Cầu La đến giáp xã Mỹ Hưng2.500.0001.250.000650.000--Đất ở
199Huyện Mỹ LộcĐường liên thôn Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Dốc Nguộn đến Phạm Thức550.000385.000247.500--Đất SX-KD
200Huyện Mỹ LộcĐường liên thôn Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Dốc Nguộn đến Phạm Thức600.000420.000270.000--Đất TM-DV
201Huyện Mỹ LộcĐường liên thôn Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Dốc Nguộn đến Phạm Thức1.000.000700.000450.000--Đất ở
202Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ dốc La đến cầu chéo Vị Việt770.000385.000275.000--Đất SX-KD
203Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ dốc La đến cầu chéo Vị Việt840.000420.000300.000--Đất TM-DV
204Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ dốc La đến cầu chéo Vị Việt1.400.000700.000500.000--Đất ở
205Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Lăng nhà thánh đến giáp xã Mỹ Hà495.000330.000247.500--Đất SX-KD
206Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Lăng nhà thánh đến giáp xã Mỹ Hà540.000360.000270.000--Đất TM-DV
207Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Lăng nhà thánh đến giáp xã Mỹ Hà900.000600.000450.000--Đất ở
208Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Cửa hàng Lang Xá đến Lăng nhà thánh605.000385.000247.500--Đất SX-KD
209Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Cửa hàng Lang Xá đến Lăng nhà thánh660.000420.000270.000--Đất TM-DV
210Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Cửa hàng Lang Xá đến Lăng nhà thánh1.100.000700.000450.000--Đất ở
211Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Dốc La ( đất nhà ông Kế) đến cửa hàng Lang Xá770.000385.000275.000--Đất SX-KD
212Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Dốc La ( đất nhà ông Kế) đến cửa hàng Lang Xá840.000420.000300.000--Đất TM-DV
213Huyện Mỹ LộcTuyến đê ất Hợi Xã Mỹ TiếnĐoạn từ Dốc La ( đất nhà ông Kế) đến cửa hàng Lang Xá1.400.000700.000500.000--Đất ở
214Huyện Mỹ LộcĐường liên xã Xã Mỹ TiếnĐoạn từ giáp thị trấn Mỹ Lộc đến Dốc La1.320.000660.000330.000--Đất SX-KD
215Huyện Mỹ LộcĐường liên xã Xã Mỹ TiếnĐoạn từ giáp thị trấn Mỹ Lộc đến Dốc La1.440.000720.000360.000--Đất TM-DV
216Huyện Mỹ LộcĐường liên xã Xã Mỹ TiếnĐoạn từ giáp thị trấn Mỹ Lộc đến Dốc La2.400.0001.200.000600.000--Đất ở
217Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HàKhu vực 2: Các thôn, xóm còn lại330.000275.000247.500--Đất SX-KD
218Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HàKhu vực 2: Các thôn, xóm còn lại360.000300.000270.000--Đất TM-DV
219Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HàKhu vực 2: Các thôn, xóm còn lại600.000500.000450.000--Đất ở
220Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HàKhu vực 1 (Các thôn: Quang Liệt, Nội, Cầu Giữa, Vòng Trại, Bảo Long Bãi)550.000385.000275.000--Đất SX-KD
221Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HàKhu vực 1 (Các thôn: Quang Liệt, Nội, Cầu Giữa, Vòng Trại, Bảo Long Bãi)600.000420.000300.000--Đất TM-DV
222Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ HàKhu vực 1 (Các thôn: Quang Liệt, Nội, Cầu Giữa, Vòng Trại, Bảo Long Bãi)1.000.000700.000500.000--Đất ở
223Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HàĐường trục xã từ dốc UBND xã đến đê Ất Hợi1.100.000550.000275.000--Đất SX-KD
224Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HàĐường trục xã từ dốc UBND xã đến đê Ất Hợi1.200.000600.000300.000--Đất TM-DV
225Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ HàĐường trục xã từ dốc UBND xã đến đê Ất Hợi2.000.0001.000.000500.000--Đất ở
226Huyện Mỹ LộcĐường 3 vào Chợ Sét Xã Mỹ Hà770.000440.000247.500--Đất SX-KD
227Huyện Mỹ LộcĐường 3 vào Chợ Sét Xã Mỹ Hà840.000480.000270.000--Đất TM-DV
228Huyện Mỹ LộcĐường 3 vào Chợ Sét Xã Mỹ Hà1.400.000800.000450.000--Đất ở
229Huyện Mỹ LộcĐường 2 vào Chợ Sét Xã Mỹ Hà1.045.000522.500275.000--Đất SX-KD
230Huyện Mỹ LộcĐường 2 vào Chợ Sét Xã Mỹ Hà1.140.000570.000300.000--Đất TM-DV
231Huyện Mỹ LộcĐường 2 vào Chợ Sét Xã Mỹ Hà1.900.000950.000500.000--Đất ở
232Huyện Mỹ LộcĐường khác trong xã Xã Mỹ HàĐường từ cửa hàng HTX mua bán cũ đến cầu Nhân Tiến1.430.000715.000357.500--Đất SX-KD
233Huyện Mỹ LộcĐường khác trong xã Xã Mỹ HàĐường từ cửa hàng HTX mua bán cũ đến cầu Nhân Tiến1.560.000780.000390.000--Đất TM-DV
234Huyện Mỹ LộcĐường khác trong xã Xã Mỹ HàĐường từ cửa hàng HTX mua bán cũ đến cầu Nhân Tiến2.600.0001.300.000650.000--Đất ở
235Huyện Mỹ LộcĐường khác trong xã Xã Mỹ HàĐường Đê ất Hợi từ cống chéo đến xã Mỹ Tiến605.000385.000247.500--Đất SX-KD
236Huyện Mỹ LộcĐường khác trong xã Xã Mỹ HàĐường Đê ất Hợi từ cống chéo đến xã Mỹ Tiến660.000420.000270.000--Đất TM-DV
237Huyện Mỹ LộcĐường khác trong xã Xã Mỹ HàĐường Đê ất Hợi từ cống chéo đến xã Mỹ Tiến1.100.000700.000450.000--Đất ở
238Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ HàTừ đường vào UBND Mỹ Hà đến giáp xã An Ninh Bình Lục1.045.000522.500275.000--Đất SX-KD
239Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ HàTừ đường vào UBND Mỹ Hà đến giáp xã An Ninh Bình Lục1.140.000570.000300.000--Đất TM-DV
240Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ HàTừ đường vào UBND Mỹ Hà đến giáp xã An Ninh Bình Lục1.900.000950.000500.000--Đất ở
241Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ HàTừ đường vào thôn 1 đến đường vào UBND xã Mỹ Hà1.430.000715.000357.500--Đất SX-KD
242Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ HàTừ đường vào thôn 1 đến đường vào UBND xã Mỹ Hà1.560.000780.000390.000--Đất TM-DV
243Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ HàTừ đường vào thôn 1 đến đường vào UBND xã Mỹ Hà2.600.0001.300.000650.000--Đất ở
244Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ HàTừ giáp xã Mỹ Thắng đến đường vào thôn 11.210.000605.000302.500--Đất SX-KD
245Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ HàTừ giáp xã Mỹ Thắng đến đường vào thôn 11.320.000660.000330.000--Đất TM-DV
246Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ HàTừ giáp xã Mỹ Thắng đến đường vào thôn 12.200.0001.100.000550.000--Đất ở
247Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ ThắngKhu vực 3 (các làng còn lại)495.000330.000247.500--Đất SX-KD
248Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ ThắngKhu vực 3 (các làng còn lại)540.000360.000270.000--Đất TM-DV
249Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ ThắngKhu vực 3 (các làng còn lại)900.000600.000450.000--Đất ở
250Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ ThắngKhu vực 2 (làng Mỹ)825.000440.000330.000--Đất SX-KD
251Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ ThắngKhu vực 2 (làng Mỹ)900.000480.000360.000--Đất TM-DV
252Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ ThắngKhu vực 2 (làng Mỹ)1.500.000800.000600.000--Đất ở
253Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ ThắngKhu vực 1 (làng Sắc)1.320.000660.000330.000--Đất SX-KD
254Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ ThắngKhu vực 1 (làng Sắc)1.440.000720.000360.000--Đất TM-DV
255Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ ThắngKhu vực 1 (làng Sắc)2.400.0001.200.000600.000--Đất ở
256Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng (Đoạn qua địa phận xã Mỹ Thắng) Xã Mỹ Thắng1.155.000577.500302.500--Đất SX-KD
257Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng (Đoạn qua địa phận xã Mỹ Thắng) Xã Mỹ Thắng1.260.000630.000330.000--Đất TM-DV
258Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng (Đoạn qua địa phận xã Mỹ Thắng) Xã Mỹ Thắng2.100.0001.050.000550.000--Đất ở
259Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngĐoạn từ Ngã ba xóm sau đình Thịnh đến Đại lộ Thiên Trường (QL 21B)1.815.000907.500467.500--Đất SX-KD
260Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngĐoạn từ Ngã ba xóm sau đình Thịnh đến Đại lộ Thiên Trường (QL 21B)1.980.000990.000510.000--Đất TM-DV
261Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngĐoạn từ Ngã ba xóm sau đình Thịnh đến Đại lộ Thiên Trường (QL 21B)3.300.0001.650.000850.000--Đất ở
262Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngĐoạn từ cầu Tây đến cầu Nội5.500.0002.750.0001.375.000--Đất SX-KD
263Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngĐoạn từ cầu Tây đến cầu Nội6.000.0003.000.0001.500.000--Đất TM-DV
264Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngĐoạn từ cầu Tây đến cầu Nội10.000.0005.000.0002.500.000--Đất ở
265Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngĐoạn từ Đình Sắc đến Phủ Mỹ4.180.0002.090.0001.045.000--Đất SX-KD
266Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngĐoạn từ Đình Sắc đến Phủ Mỹ4.560.0002.280.0001.140.000--Đất TM-DV
267Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngĐoạn từ Đình Sắc đến Phủ Mỹ7.600.0003.800.0001.900.000--Đất ở
268Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ đường 63B đến Đình Sắc4.675.0002.337.5001.182.500--Đất SX-KD
269Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ đường 63B đến Đình Sắc5.100.0002.550.0001.290.000--Đất TM-DV
270Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ đường 63B đến Đình Sắc8.500.0004.250.0002.150.000--Đất ở
271Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ đường 63 B đến cầu Sắc Nhân Hậu2.970.0001.485.000742.500--Đất SX-KD
272Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ đường 63 B đến cầu Sắc Nhân Hậu3.240.0001.620.000810.000--Đất TM-DV
273Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ đường 63 B đến cầu Sắc Nhân Hậu5.400.0002.700.0001.350.000--Đất ở
274Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ Cầu Kim đến Đình Sắc4.675.0002.337.5001.182.500--Đất SX-KD
275Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ Cầu Kim đến Đình Sắc5.100.0002.550.0001.290.000--Đất TM-DV
276Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ Cầu Kim đến Đình Sắc8.500.0004.250.0002.150.000--Đất ở
277Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ cầu Thịnh đến cầu Kim3.190.0001.595.000797.500--Đất SX-KD
278Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ cầu Thịnh đến cầu Kim3.480.0001.740.000870.000--Đất TM-DV
279Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ cầu Thịnh đến cầu Kim5.800.0002.900.0001.450.000--Đất ở
280Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ giáp địa giới xã Mỹ Hưng đến Cầu Thịnh4.290.0002.145.0001.072.500--Đất SX-KD
281Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ giáp địa giới xã Mỹ Hưng đến Cầu Thịnh4.680.0002.340.0001.170.000--Đất TM-DV
282Huyện Mỹ LộcĐường xã Xã Mỹ ThắngTừ giáp địa giới xã Mỹ Hưng đến Cầu Thịnh7.800.0003.900.0001.950.000--Đất ở
283Huyện Mỹ LộcĐường Trần Tự Khánh Xã Mỹ ThắngĐường Trần Tự Khánh4.290.0002.145.0001.072.500--Đất SX-KD
284Huyện Mỹ LộcĐường Trần Tự Khánh Xã Mỹ ThắngĐường Trần Tự Khánh4.680.0002.340.0001.170.000--Đất TM-DV
285Huyện Mỹ LộcĐường Trần Tự Khánh Xã Mỹ ThắngĐường Trần Tự Khánh7.800.0003.900.0001.950.000--Đất ở
286Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ ThắngTừ Dốc Mai đến cống 321.925.000962.500495.000--Đất SX-KD
287Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ ThắngTừ Dốc Mai đến cống 322.100.0001.050.000540.000--Đất TM-DV
288Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ ThắngTừ Dốc Mai đến cống 323.500.0001.750.000900.000--Đất ở
289Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ ThắngTừ giáp địa giới xã Mỹ Phúc đến Dốc Mai2.750.0001.375.000687.500--Đất SX-KD
290Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ ThắngTừ giáp địa giới xã Mỹ Phúc đến Dốc Mai3.000.0001.500.000750.000--Đất TM-DV
291Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ ThắngTừ giáp địa giới xã Mỹ Phúc đến Dốc Mai5.000.0002.500.0001.250.000--Đất ở
292Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ PhúcKhu vực 3: Các thôn, xóm còn lại605.000385.000247.500--Đất SX-KD
293Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ PhúcKhu vực 3: Các thôn, xóm còn lại660.000420.000270.000--Đất TM-DV
294Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ PhúcKhu vực 3: Các thôn, xóm còn lại1.100.000700.000450.000--Đất ở
295Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ PhúcKhu vực 2 (Các thôn: La, Tam Đoài, Bồi Đông, Hóp, Vạn Khoảnh, Đàm Thanh)660.000385.000247.500--Đất SX-KD
296Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ PhúcKhu vực 2 (Các thôn: La, Tam Đoài, Bồi Đông, Hóp, Vạn Khoảnh, Đàm Thanh)720.000420.000270.000--Đất TM-DV
297Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ PhúcKhu vực 2 (Các thôn: La, Tam Đoài, Bồi Đông, Hóp, Vạn Khoảnh, Đàm Thanh)1.200.000700.000450.000--Đất ở
298Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ PhúcKhu vực 1 (Các thôn: Liễu Nha, Liệu Phố, Bảo Lộc, Cấp Tiến 1, Cấp Tiến 2, Lốc, Bồi Tây, Văn Hưng, Tam Đông)825.000440.000247.500--Đất SX-KD
299Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ PhúcKhu vực 1 (Các thôn: Liễu Nha, Liệu Phố, Bảo Lộc, Cấp Tiến 1, Cấp Tiến 2, Lốc, Bồi Tây, Văn Hưng, Tam Đông)900.000480.000270.000--Đất TM-DV
300Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ PhúcKhu vực 1 (Các thôn: Liễu Nha, Liệu Phố, Bảo Lộc, Cấp Tiến 1, Cấp Tiến 2, Lốc, Bồi Tây, Văn Hưng, Tam Đông)1.500.000800.000450.000--Đất ở
301Huyện Mỹ LộcMỹ PhúcĐoạn từ đường 38A đến di tích lịch sử Trần Thủ Độ2.200.0001.100.000550.000--Đất SX-KD
302Huyện Mỹ LộcMỹ PhúcĐoạn từ đường 38A đến di tích lịch sử Trần Thủ Độ2.400.0001.200.000600.000--Đất TM-DV
303Huyện Mỹ LộcMỹ PhúcĐoạn từ đường 38A đến di tích lịch sử Trần Thủ Độ4.000.0002.000.0001.000.000--Đất ở
304Huyện Mỹ LộcMỹ PhúcĐoạn đường Đền Trần Chùa Tháp4.840.0002.420.0001.210.000--Đất SX-KD
305Huyện Mỹ LộcMỹ PhúcĐoạn đường Đền Trần Chùa Tháp5.280.0002.640.0001.320.000--Đất TM-DV
306Huyện Mỹ LộcMỹ PhúcĐoạn đường Đền Trần Chùa Tháp8.800.0004.400.0002.200.000--Đất ở
307Huyện Mỹ LộcĐoạn từ KC 02 đến cầu phao Xã Mỹ PhúcTừ Sông Vĩnh Giang đến cầu phao Nhân Hậu2.200.0001.100.000550.000--Đất SX-KD
308Huyện Mỹ LộcĐoạn từ KC 02 đến cầu phao Xã Mỹ PhúcTừ Sông Vĩnh Giang đến cầu phao Nhân Hậu2.400.0001.200.000600.000--Đất TM-DV
309Huyện Mỹ LộcĐoạn từ KC 02 đến cầu phao Xã Mỹ PhúcTừ Sông Vĩnh Giang đến cầu phao Nhân Hậu4.000.0002.000.0001.000.000--Đất ở
310Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ giáp nhà ông Chiến đến cống cô Nhâm1.375.000660.000330.000--Đất SX-KD
311Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ giáp nhà ông Chiến đến cống cô Nhâm1.500.000720.000360.000--Đất TM-DV
312Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ giáp nhà ông Chiến đến cống cô Nhâm2.500.0001.200.000600.000--Đất ở
313Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ giáp cống ao Dàm đến hết nhà ông Chiến2.200.0001.100.000550.000--Đất SX-KD
314Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ giáp cống ao Dàm đến hết nhà ông Chiến2.400.0001.200.000600.000--Đất TM-DV
315Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ giáp cống ao Dàm đến hết nhà ông Chiến4.000.0002.000.0001.000.000--Đất ở
316Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ nhà ông Hường đến hết cống ao Dàm2.640.0001.320.000660.000--Đất SX-KD
317Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ nhà ông Hường đến hết cống ao Dàm2.880.0001.440.000720.000--Đất TM-DV
318Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ nhà ông Hường đến hết cống ao Dàm4.800.0002.400.0001.200.000--Đất ở
319Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcKhu vực cầu Bùi ra 100m (đường Vĩnh Giang hướng Tây + Đông)3.025.0001.485.000742.500--Đất SX-KD
320Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcKhu vực cầu Bùi ra 100m (đường Vĩnh Giang hướng Tây + Đông)3.300.0001.620.000810.000--Đất TM-DV
321Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcKhu vực cầu Bùi ra 100m (đường Vĩnh Giang hướng Tây + Đông)5.500.0002.700.0001.350.000--Đất ở
322Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ đình Trần Quang Khải đến cách cầu Bùi 100m2.200.0001.100.000550.000--Đất SX-KD
323Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ đình Trần Quang Khải đến cách cầu Bùi 100m2.400.0001.200.000600.000--Đất TM-DV
324Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ đình Trần Quang Khải đến cách cầu Bùi 100m4.000.0002.000.0001.000.000--Đất ở
325Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ KC02 đến đình Trần Quang Khải1.760.000880.000440.000--Đất SX-KD
326Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ KC02 đến đình Trần Quang Khải1.920.000960.000480.000--Đất TM-DV
327Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ KC02 đến đình Trần Quang Khải3.200.0001.600.000800.000--Đất ở
328Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ cầu Viềng đến KC022.200.0001.100.000550.000--Đất SX-KD
329Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ cầu Viềng đến KC022.400.0001.200.000600.000--Đất TM-DV
330Huyện Mỹ LộcĐường Vĩnh Giang Xã Mỹ PhúcTừ cầu Viềng đến KC024.000.0002.000.0001.000.000--Đất ở
331Huyện Mỹ LộcĐường Trần Tự Khánh Xã Mỹ Phúc4.290.0002.145.0001.072.500--Đất SX-KD
332Huyện Mỹ LộcĐường Trần Tự Khánh Xã Mỹ Phúc4.680.0002.340.0001.170.000--Đất TM-DV
333Huyện Mỹ LộcĐường Trần Tự Khánh Xã Mỹ Phúc7.800.0003.900.0001.950.000--Đất ở
334Huyện Mỹ LộcĐường Du lịch (phía Bắc đường 63B) Xã Mỹ PhúcTừ cầu UBND xã đến ngã ba Dốc Lốc2.475.0001.237.500632.500--Đất SX-KD
335Huyện Mỹ LộcĐường Du lịch (phía Bắc đường 63B) Xã Mỹ PhúcTừ cầu UBND xã đến ngã ba Dốc Lốc2.700.0001.350.000690.000--Đất TM-DV
336Huyện Mỹ LộcĐường Du lịch (phía Bắc đường 63B) Xã Mỹ PhúcTừ cầu UBND xã đến ngã ba Dốc Lốc4.500.0002.250.0001.150.000--Đất ở
337Huyện Mỹ LộcĐường Du lịch (phía Bắc đường 63B) Xã Mỹ PhúcTừ Cầu Đền Bảo Lộc đến cầu UBND xã2.640.0001.320.000660.000--Đất SX-KD
338Huyện Mỹ LộcĐường Du lịch (phía Bắc đường 63B) Xã Mỹ PhúcTừ Cầu Đền Bảo Lộc đến cầu UBND xã2.880.0001.440.000720.000--Đất TM-DV
339Huyện Mỹ LộcĐường Du lịch (phía Bắc đường 63B) Xã Mỹ PhúcTừ Cầu Đền Bảo Lộc đến cầu UBND xã4.800.0002.400.0001.200.000--Đất ở
340Huyện Mỹ LộcĐường Du lịch (phía Bắc đường 63B) Xã Mỹ PhúcTừ ngã tư Hữu Bị đến cầu Bảo Lộc2.475.0001.210.000605.000--Đất SX-KD
341Huyện Mỹ LộcĐường Du lịch (phía Bắc đường 63B) Xã Mỹ PhúcTừ ngã tư Hữu Bị đến cầu Bảo Lộc2.700.0001.320.000660.000--Đất TM-DV
342Huyện Mỹ LộcĐường Du lịch (phía Bắc đường 63B) Xã Mỹ PhúcTừ ngã tư Hữu Bị đến cầu Bảo Lộc4.500.0002.200.0001.100.000--Đất ở
343Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ cầu Cấp Tiến 1 đến ngã 3 Dốc Lốc (hết địa giới Mỹ Phúc)4.015.0002.007.5001.017.500--Đất SX-KD
344Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ cầu Cấp Tiến 1 đến ngã 3 Dốc Lốc (hết địa giới Mỹ Phúc)4.380.0002.190.0001.110.000--Đất TM-DV
345Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ cầu Cấp Tiến 1 đến ngã 3 Dốc Lốc (hết địa giới Mỹ Phúc)7.300.0003.650.0001.850.000--Đất ở
346Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ cầu UBND xã đến cầu Cấp Tiến 12.475.0001.237.500632.500--Đất SX-KD
347Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ cầu UBND xã đến cầu Cấp Tiến 12.700.0001.350.000690.000--Đất TM-DV
348Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ cầu UBND xã đến cầu Cấp Tiến 14.500.0002.250.0001.150.000--Đất ở
349Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ Cầu Đền Bảo Lộc đến cầu UBND xã3.080.0001.540.000770.000--Đất SX-KD
350Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ Cầu Đền Bảo Lộc đến cầu UBND xã3.360.0001.680.000840.000--Đất TM-DV
351Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ Cầu Đền Bảo Lộc đến cầu UBND xã5.600.0002.800.0001.400.000--Đất ở
352Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ ngã tư Hữu Bị đến cầu Bảo Lộc2.475.0001.237.500632.500--Đất SX-KD
353Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ ngã tư Hữu Bị đến cầu Bảo Lộc2.700.0001.350.000690.000--Đất TM-DV
354Huyện Mỹ LộcĐường 63B Xã Mỹ PhúcTừ ngã tư Hữu Bị đến cầu Bảo Lộc4.500.0002.250.0001.150.000--Đất ở
355Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ PhúcTừ ao đình Đông đến ngã tư Hữu Bị3.740.0001.870.000935.000--Đất SX-KD
356Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ PhúcTừ ao đình Đông đến ngã tư Hữu Bị4.080.0002.040.0001.020.000--Đất TM-DV
357Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ PhúcTừ ao đình Đông đến ngã tư Hữu Bị6.800.0003.400.0001.700.000--Đất ở
358Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ PhúcTừ cống KC 02 đến ao đình Đông4.400.0002.200.0001.100.000--Đất SX-KD
359Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ PhúcTừ cống KC 02 đến ao đình Đông4.800.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV
360Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ PhúcTừ cống KC 02 đến ao đình Đông8.000.0004.000.0002.000.000--Đất ở
361Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ PhúcTừ Quốc lộ 10 (mới) đến đầu cống KC 023.850.0001.925.000962.500--Đất SX-KD
362Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ PhúcTừ Quốc lộ 10 (mới) đến đầu cống KC 024.200.0002.100.0001.050.000--Đất TM-DV
363Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ PhúcTừ Quốc lộ 10 (mới) đến đầu cống KC 027.000.0003.500.0001.750.000--Đất ở
364Huyện Mỹ LộcĐường Quốc lộ 10 (mới) Xã Mỹ Phúc3.575.0001.760.000880.000--Đất SX-KD
365Huyện Mỹ LộcĐường Quốc lộ 10 (mới) Xã Mỹ Phúc3.900.0001.920.000960.000--Đất TM-DV
366Huyện Mỹ LộcĐường Quốc lộ 10 (mới) Xã Mỹ Phúc6.500.0003.200.0001.600.000--Đất ở
367Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TrungKhu vực 3: Các thôn, xóm còn lại412.500275.000247.500--Đất SX-KD
368Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TrungKhu vực 3: Các thôn, xóm còn lại450.000300.000270.000--Đất TM-DV
369Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TrungKhu vực 3: Các thôn, xóm còn lại750.000500.000450.000--Đất ở
370Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TrungKhu vực 2 (xóm 1, 2, 6, 7, 8, 10)495.000330.000247.500--Đất SX-KD
371Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TrungKhu vực 2 (xóm 1, 2, 6, 7, 8, 10)540.000360.000270.000--Đất TM-DV
372Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TrungKhu vực 2 (xóm 1, 2, 6, 7, 8, 10)900.000600.000450.000--Đất ở
373Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TrungKhu vực 1 (xóm 3, 4, 5, 11)577.500385.000247.500--Đất SX-KD
374Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TrungKhu vực 1 (xóm 3, 4, 5, 11)630.000420.000270.000--Đất TM-DV
375Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại Xã Mỹ TrungKhu vực 1 (xóm 3, 4, 5, 11)1.050.000700.000450.000--Đất ở
376Huyện Mỹ LộcMỹ TrungNgoài đê sông Hồng1.100.000550.000275.000--Đất SX-KD
377Huyện Mỹ LộcMỹ TrungNgoài đê sông Hồng1.200.000600.000300.000--Đất TM-DV
378Huyện Mỹ LộcMỹ TrungNgoài đê sông Hồng2.000.0001.000.000500.000--Đất ở
379Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ TrungTừ giáp nhà ông Nhân đến hết nhà ông Viên (đội 10 Nhất Đê)1.375.000687.500357.500--Đất SX-KD
380Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ TrungTừ giáp nhà ông Nhân đến hết nhà ông Viên (đội 10 Nhất Đê)1.500.000750.000390.000--Đất TM-DV
381Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ TrungTừ giáp nhà ông Nhân đến hết nhà ông Viên (đội 10 Nhất Đê)2.500.0001.250.000650.000--Đất ở
382Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ TrungĐoạn từ Cầu Bơi đến hết nhà ông Nhân (đội 4)2.255.0001.100.000550.000--Đất SX-KD
383Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ TrungĐoạn từ Cầu Bơi đến hết nhà ông Nhân (đội 4)2.460.0001.200.000600.000--Đất TM-DV
384Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ TrungĐoạn từ Cầu Bơi đến hết nhà ông Nhân (đội 4)4.100.0002.000.0001.000.000--Đất ở
385Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ TrungĐoạn từ Cầu Viềng đến Cầu Bơi2.475.0001.210.000605.000--Đất SX-KD
386Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ TrungĐoạn từ Cầu Viềng đến Cầu Bơi2.700.0001.320.000660.000--Đất TM-DV
387Huyện Mỹ LộcĐường trục xã Xã Mỹ TrungĐoạn từ Cầu Viềng đến Cầu Bơi4.500.0002.200.0001.100.000--Đất ở
388Huyện Mỹ LộcĐường WB2 Xã Mỹ TrungTừ cầu Bơi đến hết nhà ông Hồng (đội 8)990.000495.000247.500--Đất SX-KD
389Huyện Mỹ LộcĐường WB2 Xã Mỹ TrungTừ cầu Bơi đến hết nhà ông Hồng (đội 8)1.080.000540.000270.000--Đất TM-DV
390Huyện Mỹ LộcĐường WB2 Xã Mỹ TrungTừ cầu Bơi đến hết nhà ông Hồng (đội 8)1.800.000900.000450.000--Đất ở
391Huyện Mỹ LộcĐường WB2 Xã Mỹ TrungĐoạn từ giáp đường vào thôn 3 đến Cầu Bơi2.475.0001.210.000605.000--Đất SX-KD
392Huyện Mỹ LộcĐường WB2 Xã Mỹ TrungĐoạn từ giáp đường vào thôn 3 đến Cầu Bơi2.700.0001.320.000660.000--Đất TM-DV
393Huyện Mỹ LộcĐường WB2 Xã Mỹ TrungĐoạn từ giáp đường vào thôn 3 đến Cầu Bơi4.500.0002.200.0001.100.000--Đất ở
394Huyện Mỹ LộcĐường WB2 Xã Mỹ TrungĐoạn từ Quốc lộ 10 đến đường vào thôn 32.640.0001.320.000660.000--Đất SX-KD
395Huyện Mỹ LộcĐường WB2 Xã Mỹ TrungĐoạn từ Quốc lộ 10 đến đường vào thôn 32.880.0001.440.000720.000--Đất TM-DV
396Huyện Mỹ LộcĐường WB2 Xã Mỹ TrungĐoạn từ Quốc lộ 10 đến đường vào thôn 34.800.0002.400.0001.200.000--Đất ở
397Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ TrungĐoạn từ đường vào Nhà thờ Trần Văn Lan đến dốc Hữu Bị3.025.0001.485.000742.500--Đất SX-KD
398Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ TrungĐoạn từ đường vào Nhà thờ Trần Văn Lan đến dốc Hữu Bị3.300.0001.620.000810.000--Đất TM-DV
399Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ TrungĐoạn từ đường vào Nhà thờ Trần Văn Lan đến dốc Hữu Bị5.500.0002.700.0001.350.000--Đất ở
400Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ TrungĐoạn từ đường rẽ vào thôn 6 đến đường vào Nhà thờ Trần Văn Lan4.125.0002.035.0001.017.500--Đất SX-KD
401Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ TrungĐoạn từ đường rẽ vào thôn 6 đến đường vào Nhà thờ Trần Văn Lan4.500.0002.220.0001.110.000--Đất TM-DV
402Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ TrungĐoạn từ đường rẽ vào thôn 6 đến đường vào Nhà thờ Trần Văn Lan7.500.0003.700.0001.850.000--Đất ở
403Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ TrungĐoạn từ Cầu Viềng đến đường rẽ vào thôn 64.400.0002.200.0001.100.000--Đất SX-KD
404Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ TrungĐoạn từ Cầu Viềng đến đường rẽ vào thôn 64.800.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV
405Huyện Mỹ LộcĐường 38A Xã Mỹ TrungĐoạn từ Cầu Viềng đến đường rẽ vào thôn 68.000.0004.000.0002.000.000--Đất ở
406Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 mới Xã Mỹ TrungTừ giáp phường Lộc Hạ đến đường vào Nhất Đê3.575.0001.760.000880.000--Đất SX-KD
407Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 mới Xã Mỹ TrungTừ giáp phường Lộc Hạ đến đường vào Nhất Đê3.900.0001.920.000960.000--Đất TM-DV
408Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 mới Xã Mỹ TrungTừ giáp phường Lộc Hạ đến đường vào Nhất Đê6.500.0003.200.0001.600.000--Đất ở
409Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại (đường thôn) Xã Mỹ TânKhu vực 3: Các thôn, xóm còn lại330.000275.000247.500--Đất SX-KD
410Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại (đường thôn) Xã Mỹ TânKhu vực 3: Các thôn, xóm còn lại360.000300.000270.000--Đất TM-DV
411Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại (đường thôn) Xã Mỹ TânKhu vực 3: Các thôn, xóm còn lại600.000500.000450.000--Đất ở
412Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại (đường thôn) Xã Mỹ TânKhu vực 2 (Các thôn: Thượng Trang, Đoàn Kết, Lê Minh, Bình Dân, Cộng Hòa, Hồng Phong 1, Hồng Phong 2, Hồng Phú, Tân Đệ, Phố Bến, Hưng Long, Phụ Long, Hồng Hà 1, Hồng Hà 2385.000330.000247.500--Đất SX-KD
413Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại (đường thôn) Xã Mỹ TânKhu vực 2 (Các thôn: Thượng Trang, Đoàn Kết, Lê Minh, Bình Dân, Cộng Hòa, Hồng Phong 1, Hồng Phong 2, Hồng Phú, Tân Đệ, Phố Bến, Hưng Long, Phụ Long, Hồng Hà 1, Hồng Hà 2420.000360.000270.000--Đất TM-DV
414Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại (đường thôn) Xã Mỹ TânKhu vực 2 (Các thôn: Thượng Trang, Đoàn Kết, Lê Minh, Bình Dân, Cộng Hòa, Hồng Phong 1, Hồng Phong 2, Hồng Phú, Tân Đệ, Phố Bến, Hưng Long, Phụ Long, Hồng Hà 1, Hồng Hà 2700.000600.000450.000--Đất ở
415Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại (đường thôn) Xã Mỹ TânKhu vực 1 (Thôn Hồng Phúc, thôn Đường 10)440.000330.000247.500--Đất SX-KD
416Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại (đường thôn) Xã Mỹ TânKhu vực 1 (Thôn Hồng Phúc, thôn Đường 10)480.000360.000270.000--Đất TM-DV
417Huyện Mỹ LộcCác khu vực còn lại (đường thôn) Xã Mỹ TânKhu vực 1 (Thôn Hồng Phúc, thôn Đường 10)800.000600.000450.000--Đất ở
418Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường trục xã từ Hồng Hà 2 đến Hồng Hà 1825.000412.500247.500--Đất SX-KD
419Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường trục xã từ Hồng Hà 2 đến Hồng Hà 1900.000450.000270.000--Đất TM-DV
420Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường trục xã từ Hồng Hà 2 đến Hồng Hà 11.500.000750.000450.000--Đất ở
421Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường trục xã từ Hồng Phú đến Đoàn Kết825.000412.500247.500--Đất SX-KD
422Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường trục xã từ Hồng Phú đến Đoàn Kết900.000450.000270.000--Đất TM-DV
423Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường trục xã từ Hồng Phú đến Đoàn Kết1.500.000750.000450.000--Đất ở
424Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường dẫn cầu Tân Phong1.760.000880.000440.000--Đất SX-KD
425Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường dẫn cầu Tân Phong1.920.000960.000480.000--Đất TM-DV
426Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường dẫn cầu Tân Phong3.200.0001.600.000800.000--Đất ở
427Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường ven đê Đông Bắc3.300.0001.650.000825.000--Đất SX-KD
428Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường ven đê Đông Bắc3.600.0001.800.000900.000--Đất TM-DV
429Huyện Mỹ LộcMỹ TânĐường ven đê Đông Bắc6.000.0003.000.0001.500.000--Đất ở
430Huyện Mỹ LộcĐường Ất Hợi Xã Mỹ TânTừ giáp nhà ông Khôi đến hết nhà ông Khỏe990.000495.000247.500--Đất SX-KD
431Huyện Mỹ LộcĐường Ất Hợi Xã Mỹ TânTừ giáp nhà ông Khôi đến hết nhà ông Khỏe1.080.000540.000270.000--Đất TM-DV
432Huyện Mỹ LộcĐường Ất Hợi Xã Mỹ TânTừ giáp nhà ông Khôi đến hết nhà ông Khỏe1.800.000900.000450.000--Đất ở
433Huyện Mỹ LộcĐường Ất Hợi Xã Mỹ TânTừ Quốc lộ 10 đến hết nhà ông Khôi1.210.000605.000302.500--Đất SX-KD
434Huyện Mỹ LộcĐường Ất Hợi Xã Mỹ TânTừ Quốc lộ 10 đến hết nhà ông Khôi1.320.000660.000330.000--Đất TM-DV
435Huyện Mỹ LộcĐường Ất Hợi Xã Mỹ TânTừ Quốc lộ 10 đến hết nhà ông Khôi2.200.0001.100.000550.000--Đất ở
436Huyện Mỹ LộcĐường nhánh Quốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânTừ Quốc lộ 10 cũ đến HTX Hồng Long1.100.000550.000275.000--Đất SX-KD
437Huyện Mỹ LộcĐường nhánh Quốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânTừ Quốc lộ 10 cũ đến HTX Hồng Long1.200.000600.000300.000--Đất TM-DV
438Huyện Mỹ LộcĐường nhánh Quốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânTừ Quốc lộ 10 cũ đến HTX Hồng Long2.000.0001.000.000500.000--Đất ở
439Huyện Mỹ LộcĐường nhánh Quốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânTừ Quốc lộ 10 cũ đến Đền Cây Quế1.100.000550.000275.000--Đất SX-KD
440Huyện Mỹ LộcĐường nhánh Quốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânTừ Quốc lộ 10 cũ đến Đền Cây Quế1.200.000600.000300.000--Đất TM-DV
441Huyện Mỹ LộcĐường nhánh Quốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânTừ Quốc lộ 10 cũ đến Đền Cây Quế2.000.0001.000.000500.000--Đất ở
442Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânĐoạn từ lối rẽ Đền Cây Quế đến phà Tân Đệ cũ1.650.000825.000412.500--Đất SX-KD
443Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânĐoạn từ lối rẽ Đền Cây Quế đến phà Tân Đệ cũ1.800.000900.000450.000--Đất TM-DV
444Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânĐoạn từ lối rẽ Đền Cây Quế đến phà Tân Đệ cũ3.000.0001.500.000750.000--Đất ở
445Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânĐoạn từ cầu Tân Phong đến Đền Cây Quế1.925.000935.000467.500--Đất SX-KD
446Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânĐoạn từ cầu Tân Phong đến Đền Cây Quế2.100.0001.020.000510.000--Đất TM-DV
447Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânĐoạn từ cầu Tân Phong đến Đền Cây Quế3.500.0001.700.000850.000--Đất ở
448Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânĐoạn từ Đường Ngô Thì Nhậm (Lộc Hạ) đến cầu Tân Phong4.400.0002.200.0001.100.000--Đất SX-KD
449Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânĐoạn từ Đường Ngô Thì Nhậm (Lộc Hạ) đến cầu Tân Phong4.800.0002.400.0001.200.000--Đất TM-DV
450Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 cũ Xã Mỹ TânĐoạn từ Đường Ngô Thì Nhậm (Lộc Hạ) đến cầu Tân Phong8.000.0004.000.0002.000.000--Đất ở
451Huyện Mỹ LộcMỹ TânTừ Quốc lộ 10 mới đến xóm Hồng Phúc1.485.000715.000357.500--Đất SX-KD
452Huyện Mỹ LộcMỹ TânTừ Quốc lộ 10 mới đến xóm Hồng Phúc1.620.000780.000390.000--Đất TM-DV
453Huyện Mỹ LộcMỹ TânTừ Quốc lộ 10 mới đến xóm Hồng Phúc2.700.0001.300.000650.000--Đất ở
454Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 mới Xã Mỹ Tân3.575.0001.760.000880.000--Đất SX-KD
455Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 mới Xã Mỹ Tân3.900.0001.920.000960.000--Đất TM-DV
456Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 10 mới Xã Mỹ Tân6.500.0003.200.0001.600.000--Đất ở
457Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Thị trấn Mỹ LộcKhu vực 2 ( Các TDP còn lại)495.000330.000247.500--Đất SX-KD
458Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Thị trấn Mỹ LộcKhu vực 2 ( Các TDP còn lại)540.000360.000270.000--Đất TM-DV
459Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Thị trấn Mỹ LộcKhu vực 2 ( Các TDP còn lại)900.000600.000450.000--Đất ở
460Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Thị trấn Mỹ LộcKhu vực 1 (Các TDP: Đặng Xá, An Hưng, Hưng Lộc, Thịnh Lộc, Mỹ Tục, Nam Lê Xá, Bắc Lê Xá, Trung Quyên, Hào Hưng, Hào Quang, Vạn Đồn)605.000385.000247.500--Đất SX-KD
461Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Thị trấn Mỹ LộcKhu vực 1 (Các TDP: Đặng Xá, An Hưng, Hưng Lộc, Thịnh Lộc, Mỹ Tục, Nam Lê Xá, Bắc Lê Xá, Trung Quyên, Hào Hưng, Hào Quang, Vạn Đồn)660.000420.000270.000--Đất TM-DV
462Huyện Mỹ LộcKhu vực còn lại Thị trấn Mỹ LộcKhu vực 1 (Các TDP: Đặng Xá, An Hưng, Hưng Lộc, Thịnh Lộc, Mỹ Tục, Nam Lê Xá, Bắc Lê Xá, Trung Quyên, Hào Hưng, Hào Quang, Vạn Đồn)1.100.000700.000450.000--Đất ở
463Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng Thị trấn Mỹ LộcĐoạn từ đất nhà bà Đỗ Thị Ngát (ngã ba Trung Quyên) đến chân Cầu Giáng1.155.000577.500302.500--Đất SX-KD
464Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng Thị trấn Mỹ LộcĐoạn từ đất nhà bà Đỗ Thị Ngát (ngã ba Trung Quyên) đến chân Cầu Giáng1.260.000630.000330.000--Đất TM-DV
465Huyện Mỹ LộcĐường Thịnh Thắng Thị trấn Mỹ LộcĐoạn từ đất nhà bà Đỗ Thị Ngát (ngã ba Trung Quyên) đến chân Cầu Giáng2.100.0001.050.000550.000--Đất ở
466Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ QL21 đến Nhà văn hóa TDP An Hưng1.375.000687.500302.500--Đất SX-KD
467Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ QL21 đến Nhà văn hóa TDP An Hưng1.500.000750.000330.000--Đất TM-DV
468Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ QL21 đến Nhà văn hóa TDP An Hưng2.500.0001.250.000550.000--Đất ở
469Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Đặng đến Nhà văn hóa tổ dân phố Vạn Đồn990.000495.000330.000--Đất SX-KD
470Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Đặng đến Nhà văn hóa tổ dân phố Vạn Đồn1.080.000540.000360.000--Đất TM-DV
471Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Đặng đến Nhà văn hóa tổ dân phố Vạn Đồn1.800.000900.000600.000--Đất ở
472Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Đặng đến trường Tiểu học Mỹ Hưng bên máng KNA880.000440.000330.000--Đất SX-KD
473Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Đặng đến trường Tiểu học Mỹ Hưng bên máng KNA960.000480.000360.000--Đất TM-DV
474Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Đặng đến trường Tiểu học Mỹ Hưng bên máng KNA1.600.000800.000600.000--Đất ở
475Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Lê đến HTX Bắc Thịnh1.100.000550.000302.500--Đất SX-KD
476Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Lê đến HTX Bắc Thịnh1.200.000600.000330.000--Đất TM-DV
477Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Lê đến HTX Bắc Thịnh2.000.0001.000.000550.000--Đất ở
478Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Lê đến Nhà văn hóa Nam Lê Xá (gồm 2 bên đường)1.100.000550.000302.500--Đất SX-KD
479Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Lê đến Nhà văn hóa Nam Lê Xá (gồm 2 bên đường)1.200.000600.000330.000--Đất TM-DV
480Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Cầu Lê đến Nhà văn hóa Nam Lê Xá (gồm 2 bên đường)2.000.0001.000.000550.000--Đất ở
481Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 đến chợ Huyện xã Mỹ Thịnh1.595.000797.500412.500--Đất SX-KD
482Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 đến chợ Huyện xã Mỹ Thịnh1.740.000870.000450.000--Đất TM-DV
483Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 đến chợ Huyện xã Mỹ Thịnh2.900.0001.450.000750.000--Đất ở
484Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 đến trạm bơm tổ dân phố Mỹ Tục990.000495.000247.500--Đất SX-KD
485Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 đến trạm bơm tổ dân phố Mỹ Tục1.080.000540.000270.000--Đất TM-DV
486Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 đến trạm bơm tổ dân phố Mỹ Tục1.800.000900.000450.000--Đất ở
487Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 đến ngã 3 Hào Hưng, Hào Quang1.100.000550.000275.000--Đất SX-KD
488Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 đến ngã 3 Hào Hưng, Hào Quang1.200.000600.000300.000--Đất TM-DV
489Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 đến ngã 3 Hào Hưng, Hào Quang2.000.0001.000.000500.000--Đất ở
490Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 Cầu Giáng đến giáp địa giới xã Mỹ Tiến1.705.000852.500440.000--Đất SX-KD
491Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 Cầu Giáng đến giáp địa giới xã Mỹ Tiến1.860.000930.000480.000--Đất TM-DV
492Huyện Mỹ LộcĐường nội thị Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc Lộ 21 Cầu Giáng đến giáp địa giới xã Mỹ Tiến3.100.0001.550.000800.000--Đất ở
493Huyện Mỹ LộcĐường 485B Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc lộ 21 đến hết địa phận thị trấn Mỹ Lộc1.650.000825.000412.500--Đất SX-KD
494Huyện Mỹ LộcĐường 485B Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc lộ 21 đến hết địa phận thị trấn Mỹ Lộc1.800.000900.000450.000--Đất TM-DV
495Huyện Mỹ LộcĐường 485B Thị trấn Mỹ LộcTừ Quốc lộ 21 đến hết địa phận thị trấn Mỹ Lộc3.000.0001.500.000750.000--Đất ở
496Huyện Mỹ LộcĐường 485B Thị trấn Mỹ LộcTừ Đại lộ Thiên Trường đến Quốc lộ 212.750.0001.375.000687.500--Đất SX-KD
497Huyện Mỹ LộcĐường 485B Thị trấn Mỹ LộcTừ Đại lộ Thiên Trường đến Quốc lộ 213.000.0001.500.000750.000--Đất TM-DV
498Huyện Mỹ LộcĐường 485B Thị trấn Mỹ LộcTừ Đại lộ Thiên Trường đến Quốc lộ 215.000.0002.500.0001.250.000--Đất ở
499Huyện Mỹ LộcMỹ LộcCác tuyến đường trong khu đô thị thị trấn Mỹ Lộc2.750.000----Đất SX-KD
500Huyện Mỹ LộcMỹ LộcCác tuyến đường trong khu đô thị thị trấn Mỹ Lộc3.000.000----Đất TM-DV
501Huyện Mỹ LộcMỹ LộcCác tuyến đường trong khu đô thị thị trấn Mỹ Lộc5.000.000----Đất ở
502Huyện Mỹ LộcMỹ LộcĐường nối đường Đại lộ Thiên Trường với Quốc lộ 21 (tuyến tránh)4.950.0002.475.0001.237.500--Đất SX-KD
503Huyện Mỹ LộcMỹ LộcĐường nối đường Đại lộ Thiên Trường với Quốc lộ 21 (tuyến tránh)5.400.0002.700.0001.350.000--Đất TM-DV
504Huyện Mỹ LộcMỹ LộcĐường nối đường Đại lộ Thiên Trường với Quốc lộ 21 (tuyến tránh)9.000.0004.500.0002.250.000--Đất ở
505Huyện Mỹ LộcMỹ LộcKhu tái định cư đường Nam Định Phủ Lý4.950.000----Đất SX-KD
506Huyện Mỹ LộcMỹ LộcKhu tái định cư đường Nam Định Phủ Lý5.400.000----Đất TM-DV
507Huyện Mỹ LộcMỹ LộcKhu tái định cư đường Nam Định Phủ Lý9.000.000----Đất ở
508Huyện Mỹ LộcMỹ LộcĐường phía Nam Đường Sắt1.375.000687.500330.000--Đất SX-KD
509Huyện Mỹ LộcMỹ LộcĐường phía Nam Đường Sắt1.500.000750.000360.000--Đất TM-DV
510Huyện Mỹ LộcMỹ LộcĐường phía Nam Đường Sắt2.500.0001.250.000600.000--Đất ở
511Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Thị trấn Mỹ LộcTừ cầu Giáng đến cổng UBND xã Mỹ Thịnh3.575.0001.787.500907.500--Đất SX-KD
512Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Thị trấn Mỹ LộcTừ cầu Giáng đến cổng UBND xã Mỹ Thịnh3.900.0001.950.000990.000--Đất TM-DV
513Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Thị trấn Mỹ LộcTừ cầu Giáng đến cổng UBND xã Mỹ Thịnh6.500.0003.250.0001.650.000--Đất ở
514Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Thị trấn Mỹ LộcTừ cầu Đặng đến hết cầu Giáng3.850.0001.925.000962.500--Đất SX-KD
515Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Thị trấn Mỹ LộcTừ cầu Đặng đến hết cầu Giáng4.200.0002.100.0001.050.000--Đất TM-DV
516Huyện Mỹ LộcQuốc lộ 21 Thị trấn Mỹ LộcTừ cầu Đặng đến hết cầu Giáng7.000.0003.500.0001.750.000--Đất ở
5/5 - (1 bình chọn)


LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng phản hồi tại trang Liên hệ của Website hoặc qua email: support@lawfirm.vn
Có thể bạn quan tâm
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Bình luận tại đây hoặc Hỗ trợ trực tiếp qua zalo: 0782244468x