Bảng giá đất huyện Hương Sơn – tỉnh Hà Tĩnh

0 5.015

Bảng giá đất huyện Hương Sơn – tỉnh Hà Tĩnh mới nhất theo Quyết định 61/2019/QĐ-UBND về bảng giá đất năm 2020 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh (sửa đổi bởi Quyết định 23/2021/QĐ-UBND).


1. Căn cứ pháp lý 

– Nghị quyết 172/2019/NQ-HĐND ngày 15/12/2019 thông qua Bảng giá đất năm 2020 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh (sửa đổi tại Nghị quyết 275/2021/NQ-HĐND ngày 28/4/2021);

– Quyết định 61/2019/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 về bảng giá đất năm 2020 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

-Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

-Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

-Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Hương Sơn – tỉnh Hà Tĩnh

3. Bảng giá đất huyện Hương Sơn – tỉnh Hà Tĩnh mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

3.1.1. Đối với nhóm đất nông nghiệp

– Đất sản xuất nông nghiệp (đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm) mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành từ 01 đến 03 vị trí để xác định giá cụ thể:

+ Vị trí 1: Gồm các thửa đất cách đường giao thông chính (đường liên thôn, liên xã, đường tỉnh, huyện quản lý, đường quốc lộ) dưới 300m kể từ mặt tiếp, giáp đường theo hướng vuông góc;

+ Vị trí 2: Gồm các thửa đất có khoảng cách đến đường giao thông chính từ 300m-600m;

+ Vị trí 3: Gồm các thửa đất còn lại.

+ Trường hợp một thửa đất thuộc 2 vị trí trở lên thì khi tính giá áp dụng vị trí có mức giá cao hơn cho toàn bộ diện tích của thửa đất.

– Đối với đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối: Mỗi đơn vị hành chính cấp xã chỉ phân thành 01 vị trí để xác định giá.

– Đối với đất nông nghiệp khác: Xác định vị trí như đối với đất sản xuất nông nghiệp.

3.1.2. Đối với nhóm đất phi nông nghiệp

Đất phi nông nghiệp (bao gồm: đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ) tại đô thị và nông thôn được xác định theo đoạn đường, tuyến đường. Riêng đối với đất sản xuất, kinh doanh tại 10 Khu công nghiệp và 21 cụm Công nghiệp được quy định tại Bảng 8 kèm theo Quyết định 61/2019/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 về bảng giá đất năm 2020 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.

3.2. Bảng giá đất huyện Hương Sơn – tỉnh Hà Tĩnh

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ vườn ông Thiên (Chinh) - đến hết đất ông Tịnh70.000----Đất SX-KD nông thôn
2Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ vườn ông Thiên (Chinh) - đến hết đất ông Tịnh84.000----Đất TM-DV nông thôn
3Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ vườn ông Thiên (Chinh) - đến hết đất ông Tịnh140.000----Đất ở nông thôn
4Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Trần Tài - đến hết đất bà Phương73.000----Đất SX-KD nông thôn
5Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Trần Tài - đến hết đất bà Phương87.000----Đất TM-DV nông thôn
6Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Trần Tài - đến hết đất bà Phương145.000----Đất ở nông thôn
7Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Liên Hương - đến hết đất ông Tịnh (Xuân)70.000----Đất SX-KD nông thôn
8Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Liên Hương - đến hết đất ông Tịnh (Xuân)84.000----Đất TM-DV nông thôn
9Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Liên Hương - đến hết đất ông Tịnh (Xuân)140.000----Đất ở nông thôn
10Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Sân bóng xóm 10 - đến hết đất chị Soa73.000----Đất SX-KD nông thôn
11Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Sân bóng xóm 10 - đến hết đất chị Soa87.000----Đất TM-DV nông thôn
12Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Sân bóng xóm 10 - đến hết đất chị Soa145.000----Đất ở nông thôn
13Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lý - đến Cầu Đập75.000----Đất SX-KD nông thôn
14Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lý - đến Cầu Đập90.000----Đất TM-DV nông thôn
15Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lý - đến Cầu Đập150.000----Đất ở nông thôn
16Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Hóa - đến giáp nghĩa địa Cơn Dền70.000----Đất SX-KD nông thôn
17Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Hóa - đến giáp nghĩa địa Cơn Dền84.000----Đất TM-DV nông thôn
18Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Hóa - đến giáp nghĩa địa Cơn Dền140.000----Đất ở nông thôn
19Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Dũng70.000----Đất SX-KD nông thôn
20Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Dũng84.000----Đất TM-DV nông thôn
21Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Dũng140.000----Đất ở nông thôn
22Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tùng - đến hết đất Hội Quán xóm 1075.000----Đất SX-KD nông thôn
23Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tùng - đến hết đất Hội Quán xóm 1090.000----Đất TM-DV nông thôn
24Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tùng - đến hết đất Hội Quán xóm 10150.000----Đất ở nông thôn
25Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ anh Hậu (Mậu) - đến sân bóng xóm 1075.000----Đất SX-KD nông thôn
26Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ anh Hậu (Mậu) - đến sân bóng xóm 1090.000----Đất TM-DV nông thôn
27Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ anh Hậu (Mậu) - đến sân bóng xóm 10150.000----Đất ở nông thôn
28Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thái (Lệ) - đến ngã ba đất ông Tùng xóm 1095.000----Đất SX-KD nông thôn
29Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thái (Lệ) - đến ngã ba đất ông Tùng xóm 10114.000----Đất TM-DV nông thôn
30Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thái (Lệ) - đến ngã ba đất ông Tùng xóm 10190.000----Đất ở nông thôn
31Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hóa - đến giáp ngõ anh Hậu (Mậu)155.000----Đất SX-KD nông thôn
32Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hóa - đến giáp ngõ anh Hậu (Mậu)186.000----Đất TM-DV nông thôn
33Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hóa - đến giáp ngõ anh Hậu (Mậu)310.000----Đất ở nông thôn
34Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Hoan (Dược) - đến hết đất ông Tý110.000----Đất SX-KD nông thôn
35Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Hoan (Dược) - đến hết đất ông Tý132.000----Đất TM-DV nông thôn
36Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Hoan (Dược) - đến hết đất ông Tý220.000----Đất ở nông thôn
37Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Tài Phương - đến ngã ba đất anh Hoan (Dược)160.000----Đất SX-KD nông thôn
38Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Tài Phương - đến ngã ba đất anh Hoan (Dược)192.000----Đất TM-DV nông thôn
39Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Tài Phương - đến ngã ba đất anh Hoan (Dược)320.000----Đất ở nông thôn
40Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đường vào Hội Quán xóm 10 - đến hết đất ông Đệ95.000----Đất SX-KD nông thôn
41Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đường vào Hội Quán xóm 10 - đến hết đất ông Đệ114.000----Đất TM-DV nông thôn
42Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đường vào Hội Quán xóm 10 - đến hết đất ông Đệ190.000----Đất ở nông thôn
43Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Trinh - đến bến Lăng80.000----Đất SX-KD nông thôn
44Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Trinh - đến bến Lăng96.000----Đất TM-DV nông thôn
45Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Trinh - đến bến Lăng160.000----Đất ở nông thôn
46Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Liên Hương75.000----Đất SX-KD nông thôn
47Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Liên Hương90.000----Đất TM-DV nông thôn
48Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Liên Hương150.000----Đất ở nông thôn
49Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba ngõ anh Sơn (Liên) - đến Đài Liệt Sỹ75.000----Đất SX-KD nông thôn
50Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba ngõ anh Sơn (Liên) - đến Đài Liệt Sỹ90.000----Đất TM-DV nông thôn
51Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba ngõ anh Sơn (Liên) - đến Đài Liệt Sỹ150.000----Đất ở nông thôn
52Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Hòa (Thơ) - đến ngã ba đất ông Tính (Tịnh)95.000----Đất SX-KD nông thôn
53Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Hòa (Thơ) - đến ngã ba đất ông Tính (Tịnh)114.000----Đất TM-DV nông thôn
54Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Hòa (Thơ) - đến ngã ba đất ông Tính (Tịnh)190.000----Đất ở nông thôn
55Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sơn - đến Cầu Hồ90.000----Đất SX-KD nông thôn
56Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sơn - đến Cầu Hồ108.000----Đất TM-DV nông thôn
57Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sơn - đến Cầu Hồ180.000----Đất ở nông thôn
58Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Các trục đường còn lại xóm An Phú -75.000----Đất SX-KD nông thôn
59Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Các trục đường còn lại xóm An Phú -90.000----Đất TM-DV nông thôn
60Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Các trục đường còn lại xóm An Phú -150.000----Đất ở nông thôn
61Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ xóm Hồng Kỳ - đến ngã ba đất ông Huế70.000----Đất SX-KD nông thôn
62Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ xóm Hồng Kỳ - đến ngã ba đất ông Huế84.000----Đất TM-DV nông thôn
63Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ xóm Hồng Kỳ - đến ngã ba đất ông Huế140.000----Đất ở nông thôn
64Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn trường mầm non - đến ngã ba đất bà Hường (Lục)90.000----Đất SX-KD nông thôn
65Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn trường mầm non - đến ngã ba đất bà Hường (Lục)108.000----Đất TM-DV nông thôn
66Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn trường mầm non - đến ngã ba đất bà Hường (Lục)180.000----Đất ở nông thôn
67Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Đường (Thể) - đến ngã ba ngõ Anh Khâm73.000----Đất SX-KD nông thôn
68Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Đường (Thể) - đến ngã ba ngõ Anh Khâm87.000----Đất TM-DV nông thôn
69Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Đường (Thể) - đến ngã ba ngõ Anh Khâm145.000----Đất ở nông thôn
70Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Toại - đến cổng làng xóm 570.000----Đất SX-KD nông thôn
71Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Toại - đến cổng làng xóm 584.000----Đất TM-DV nông thôn
72Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Toại - đến cổng làng xóm 5140.000----Đất ở nông thôn
73Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp ngã ba đất ông Lộc qua sân bóng - đến ngã ba đất anh Hùng (Niềm)70.000----Đất SX-KD nông thôn
74Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp ngã ba đất ông Lộc qua sân bóng - đến ngã ba đất anh Hùng (Niềm)84.000----Đất TM-DV nông thôn
75Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp ngã ba đất ông Lộc qua sân bóng - đến ngã ba đất anh Hùng (Niềm)140.000----Đất ở nông thôn
76Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến chạm đường Trung Phú80.000----Đất SX-KD nông thôn
77Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến chạm đường Trung Phú96.000----Đất TM-DV nông thôn
78Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến chạm đường Trung Phú160.000----Đất ở nông thôn
79Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba đất ông Lộc70.000----Đất SX-KD nông thôn
80Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba đất ông Lộc84.000----Đất TM-DV nông thôn
81Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba đất ông Lộc140.000----Đất ở nông thôn
82Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu90.000----Đất SX-KD nông thôn
83Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu108.000----Đất TM-DV nông thôn
84Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu180.000----Đất ở nông thôn
85Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba ngõ ông Khâm75.000----Đất SX-KD nông thôn
86Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba ngõ ông Khâm90.000----Đất TM-DV nông thôn
87Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba ngõ ông Khâm150.000----Đất ở nông thôn
88Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ sân bóng xóm Cửa Nương - đến ngã ba đất ông Quyền90.000----Đất SX-KD nông thôn
89Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ sân bóng xóm Cửa Nương - đến ngã ba đất ông Quyền108.000----Đất TM-DV nông thôn
90Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ sân bóng xóm Cửa Nương - đến ngã ba đất ông Quyền180.000----Đất ở nông thôn
91Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba đất ông Tâm đến hết đất ông Cúc105.000----Đất SX-KD nông thôn
92Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba đất ông Tâm đến hết đất ông Cúc126.000----Đất TM-DV nông thôn
93Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba đất ông Tâm đến hết đất ông Cúc210.000----Đất ở nông thôn
94Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đường (Lệ) - đến hết đất ông Võ Tâm100.000----Đất SX-KD nông thôn
95Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đường (Lệ) - đến hết đất ông Võ Tâm120.000----Đất TM-DV nông thôn
96Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đường (Lệ) - đến hết đất ông Võ Tâm200.000----Đất ở nông thôn
97Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Sơn qua đất ông Linh - đến hết đất ông Lê Mận105.000----Đất SX-KD nông thôn
98Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Sơn qua đất ông Linh - đến hết đất ông Lê Mận126.000----Đất TM-DV nông thôn
99Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Sơn qua đất ông Linh - đến hết đất ông Lê Mận210.000----Đất ở nông thôn
100Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huỳnh (Tám) - đến hết đất ông Tuấn (Huấn)130.000----Đất SX-KD nông thôn
101Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huỳnh (Tám) - đến hết đất ông Tuấn (Huấn)156.000----Đất TM-DV nông thôn
102Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huỳnh (Tám) - đến hết đất ông Tuấn (Huấn)260.000----Đất ở nông thôn
103Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Lĩnh110.000----Đất SX-KD nông thôn
104Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Lĩnh132.000----Đất TM-DV nông thôn
105Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Lĩnh220.000----Đất ở nông thôn
106Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Chi - đến ngã ba đất anh Võ Truyền135.000----Đất SX-KD nông thôn
107Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Chi - đến ngã ba đất anh Võ Truyền162.000----Đất TM-DV nông thôn
108Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Chi - đến ngã ba đất anh Võ Truyền270.000----Đất ở nông thôn
109Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tiến - đến hết đất bà Thái125.000----Đất SX-KD nông thôn
110Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tiến - đến hết đất bà Thái150.000----Đất TM-DV nông thôn
111Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tiến - đến hết đất bà Thái250.000----Đất ở nông thôn
112Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp và Rú Đầm đến đường Trung - Phú - Phúc475.000----Đất SX-KD nông thôn
113Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp và Rú Đầm đến đường Trung - Phú - Phúc570.000----Đất TM-DV nông thôn
114Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp và Rú Đầm đến đường Trung - Phú - Phúc950.000----Đất ở nông thôn
115Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Quý - đến đường vào Rú Đầm800.000----Đất SX-KD nông thôn
116Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Quý - đến đường vào Rú Đầm960.000----Đất TM-DV nông thôn
117Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Quý - đến đường vào Rú Đầm1.600.000----Đất ở nông thôn
118Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Lối 2, lối 3 của đoạn từ đất ông Tao (bà Trinh) - đến hết đất ông Quý750.000----Đất SX-KD nông thôn
119Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Lối 2, lối 3 của đoạn từ đất ông Tao (bà Trinh) - đến hết đất ông Quý900.000----Đất TM-DV nông thôn
120Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Lối 2, lối 3 của đoạn từ đất ông Tao (bà Trinh) - đến hết đất ông Quý1.500.000----Đất ở nông thôn
121Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Quý (Liệu)1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
122Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Quý (Liệu)1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
123Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Quý (Liệu)2.000.000----Đất ở nông thôn
124Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ hon đa Phú Tài - đến tiếp giáp đất ông Tao (bà Trinh)1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
125Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ hon đa Phú Tài - đến tiếp giáp đất ông Tao (bà Trinh)1.500.000----Đất TM-DV nông thôn
126Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ hon đa Phú Tài - đến tiếp giáp đất ông Tao (bà Trinh)2.500.000----Đất ở nông thôn
127Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Các trục đường bê tông nối đường Hồ Chí Minh (xóm 2, xóm 3)65.000----Đất SX-KD nông thôn
128Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Các trục đường bê tông nối đường Hồ Chí Minh (xóm 2, xóm 3)78.000----Đất TM-DV nông thôn
129Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Các trục đường bê tông nối đường Hồ Chí Minh (xóm 2, xóm 3)130.000----Đất ở nông thôn
130Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 1065.000----Đất SX-KD nông thôn
131Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 1078.000----Đất TM-DV nông thôn
132Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 10130.000----Đất ở nông thôn
133Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 765.000----Đất SX-KD nông thôn
134Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 778.000----Đất TM-DV nông thôn
135Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 7130.000----Đất ở nông thôn
136Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 370.000----Đất SX-KD nông thôn
137Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 384.000----Đất TM-DV nông thôn
138Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 3140.000----Đất ở nông thôn
139Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn khe Cấy - đến đường Hồ Chí Minh85.000----Đất SX-KD nông thôn
140Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn khe Cấy - đến đường Hồ Chí Minh102.000----Đất TM-DV nông thôn
141Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn khe Cấy - đến đường Hồ Chí Minh170.000----Đất ở nông thôn
142Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường cứu hộ từ hết đất thôn Cây Thị - đến hết thôn Trung Lưu80.000----Đất SX-KD nông thôn
143Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường cứu hộ từ hết đất thôn Cây Thị - đến hết thôn Trung Lưu96.000----Đất TM-DV nông thôn
144Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường cứu hộ từ hết đất thôn Cây Thị - đến hết thôn Trung Lưu160.000----Đất ở nông thôn
145Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường Cứu hộ từ Khu Tái Định cứ - đến hết đất thôn Cây Thị70.000----Đất SX-KD nông thôn
146Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường Cứu hộ từ Khu Tái Định cứ - đến hết đất thôn Cây Thị84.000----Đất TM-DV nông thôn
147Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường Cứu hộ từ Khu Tái Định cứ - đến hết đất thôn Cây Thị140.000----Đất ở nông thôn
148Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường vào khu tái định cư thôn Tân Thủy -115.000----Đất SX-KD nông thôn
149Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường vào khu tái định cư thôn Tân Thủy -138.000----Đất TM-DV nông thôn
150Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường vào khu tái định cư thôn Tân Thủy -230.000----Đất ở nông thôn
151Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường trục chính thôn Phố Tây -75.000----Đất SX-KD nông thôn
152Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường trục chính thôn Phố Tây -90.000----Đất TM-DV nông thôn
153Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường trục chính thôn Phố Tây -150.000----Đất ở nông thôn
154Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường nội bộ hạ tầng kỹ thuật khu vực cổng B thôn Cây Tắt -200.000----Đất SX-KD nông thôn
155Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường nội bộ hạ tầng kỹ thuật khu vực cổng B thôn Cây Tắt -240.000----Đất TM-DV nông thôn
156Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường nội bộ hạ tầng kỹ thuật khu vực cổng B thôn Cây Tắt -400.000----Đất ở nông thôn
157Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại thôn Trung Lưu -75.000----Đất SX-KD nông thôn
158Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại thôn Trung Lưu -90.000----Đất TM-DV nông thôn
159Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại thôn Trung Lưu -150.000----Đất ở nông thôn
160Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Cây Tắt, Tân Thủy, Hồ Sen, Cây Thị; -75.000----Đất SX-KD nông thôn
161Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Cây Tắt, Tân Thủy, Hồ Sen, Cây Thị; -90.000----Đất TM-DV nông thôn
162Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Cây Tắt, Tân Thủy, Hồ Sen, Cây Thị; -150.000----Đất ở nông thôn
163Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Hoàng Nam, Cây Chanh, Nam nhe -75.000----Đất SX-KD nông thôn
164Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Hoàng Nam, Cây Chanh, Nam nhe -90.000----Đất TM-DV nông thôn
165Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Hoàng Nam, Cây Chanh, Nam nhe -150.000----Đất ở nông thôn
166Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại tái định cư Hà Tân -80.000----Đất SX-KD nông thôn
167Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại tái định cư Hà Tân -96.000----Đất TM-DV nông thôn
168Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại tái định cư Hà Tân -160.000----Đất ở nông thôn
169Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các trục đường bê tông tại thôn Hà Chua; Kim Thành; Khí Tượng; Hồ Vậy -90.000----Đất SX-KD nông thôn
170Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các trục đường bê tông tại thôn Hà Chua; Kim Thành; Khí Tượng; Hồ Vậy -108.000----Đất TM-DV nông thôn
171Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các trục đường bê tông tại thôn Hà Chua; Kim Thành; Khí Tượng; Hồ Vậy -180.000----Đất ở nông thôn
172Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba QL8A (đất bà Minh) - đến nhà Văn hóa thôn Hà Chua250.000----Đất SX-KD nông thôn
173Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba QL8A (đất bà Minh) - đến nhà Văn hóa thôn Hà Chua300.000----Đất TM-DV nông thôn
174Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba QL8A (đất bà Minh) - đến nhà Văn hóa thôn Hà Chua500.000----Đất ở nông thôn
175Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua - đến hết đất bà Ngọc Hà Chua250.000----Đất SX-KD nông thôn
176Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua - đến hết đất bà Ngọc Hà Chua300.000----Đất TM-DV nông thôn
177Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua - đến hết đất bà Ngọc Hà Chua500.000----Đất ở nông thôn
178Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường sang Trung Lưu (đất ông Hải) - đến hết đất ông Đông thôn Kim Thành100.000----Đất SX-KD nông thôn
179Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường sang Trung Lưu (đất ông Hải) - đến hết đất ông Đông thôn Kim Thành120.000----Đất TM-DV nông thôn
180Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường sang Trung Lưu (đất ông Hải) - đến hết đất ông Đông thôn Kim Thành200.000----Đất ở nông thôn
181Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn đất hộ Quỳnh thôn Hà Chua - đến đất hộ ông Bảo thôn Hà Chua250.000----Đất SX-KD nông thôn
182Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn đất hộ Quỳnh thôn Hà Chua - đến đất hộ ông Bảo thôn Hà Chua300.000----Đất TM-DV nông thôn
183Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn đất hộ Quỳnh thôn Hà Chua - đến đất hộ ông Bảo thôn Hà Chua500.000----Đất ở nông thôn
184Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Anh thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua80.000----Đất SX-KD nông thôn
185Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Anh thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua96.000----Đất TM-DV nông thôn
186Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Anh thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua160.000----Đất ở nông thôn
187Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Viện, Long thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Thiện thôn Hà Chua125.000----Đất SX-KD nông thôn
188Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Viện, Long thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Thiện thôn Hà Chua150.000----Đất TM-DV nông thôn
189Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Viện, Long thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Thiện thôn Hà Chua250.000----Đất ở nông thôn
190Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Thống thôn Kim Thành) - đến bến đò ông Chất225.000----Đất SX-KD nông thôn
191Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Thống thôn Kim Thành) - đến bến đò ông Chất270.000----Đất TM-DV nông thôn
192Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Thống thôn Kim Thành) - đến bến đò ông Chất450.000----Đất ở nông thôn
193Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Thái thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Tiếu thôn Kim Thành95.000----Đất SX-KD nông thôn
194Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Thái thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Tiếu thôn Kim Thành114.000----Đất TM-DV nông thôn
195Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Thái thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Tiếu thôn Kim Thành190.000----Đất ở nông thôn
196Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Sáu thôn Bông Phài) - đến hết đất bà Tý thôn Bông Phài80.000----Đất SX-KD nông thôn
197Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Sáu thôn Bông Phài) - đến hết đất bà Tý thôn Bông Phài96.000----Đất TM-DV nông thôn
198Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Sáu thôn Bông Phài) - đến hết đất bà Tý thôn Bông Phài160.000----Đất ở nông thôn
199Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Công thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Quyên thôn Hoàng Nam80.000----Đất SX-KD nông thôn
200Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Công thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Quyên thôn Hoàng Nam96.000----Đất TM-DV nông thôn
201Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Công thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Quyên thôn Hoàng Nam160.000----Đất ở nông thôn
202Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Vinh thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Minh Thông thôn Hoàng Nam80.000----Đất SX-KD nông thôn
203Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Vinh thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Minh Thông thôn Hoàng Nam96.000----Đất TM-DV nông thôn
204Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Vinh thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Minh Thông thôn Hoàng Nam160.000----Đất ở nông thôn
205Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Toại (thôn Cây Chanh) - đến hết đất ông Do thôn Cây Chanh95.000----Đất SX-KD nông thôn
206Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Toại (thôn Cây Chanh) - đến hết đất ông Do thôn Cây Chanh114.000----Đất TM-DV nông thôn
207Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Toại (thôn Cây Chanh) - đến hết đất ông Do thôn Cây Chanh190.000----Đất ở nông thôn
208Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất thầy Vinh thôn Cây Chanh) - đến hết đất bà Quế thôn Cây Chanh80.000----Đất SX-KD nông thôn
209Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất thầy Vinh thôn Cây Chanh) - đến hết đất bà Quế thôn Cây Chanh96.000----Đất TM-DV nông thôn
210Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất thầy Vinh thôn Cây Chanh) - đến hết đất bà Quế thôn Cây Chanh160.000----Đất ở nông thôn
211Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường Tây - Lĩnh - Hồng (đất ông Việt thôn Nam Nhe) - đến đất ông Lớn (thôn Hoàng Nam)100.000----Đất SX-KD nông thôn
212Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường Tây - Lĩnh - Hồng (đất ông Việt thôn Nam Nhe) - đến đất ông Lớn (thôn Hoàng Nam)120.000----Đất TM-DV nông thôn
213Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường Tây - Lĩnh - Hồng (đất ông Việt thôn Nam Nhe) - đến đất ông Lớn (thôn Hoàng Nam)200.000----Đất ở nông thôn
214Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Diện Lan - đến hết đất anh Việt thôn Cây Thị95.000----Đất SX-KD nông thôn
215Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Diện Lan - đến hết đất anh Việt thôn Cây Thị114.000----Đất TM-DV nông thôn
216Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Diện Lan - đến hết đất anh Việt thôn Cây Thị190.000----Đất ở nông thôn
217Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất bà Thái thôn Cây Thị95.000----Đất SX-KD nông thôn
218Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất bà Thái thôn Cây Thị114.000----Đất TM-DV nông thôn
219Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất bà Thái thôn Cây Thị190.000----Đất ở nông thôn
220Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất ông Quyền thôn Cây Thị95.000----Đất SX-KD nông thôn
221Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất ông Quyền thôn Cây Thị114.000----Đất TM-DV nông thôn
222Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất ông Quyền thôn Cây Thị190.000----Đất ở nông thôn
223Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hoài Lập) - đến hết đất ông Hứa thôn Hố Sen80.000----Đất SX-KD nông thôn
224Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hoài Lập) - đến hết đất ông Hứa thôn Hố Sen96.000----Đất TM-DV nông thôn
225Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hoài Lập) - đến hết đất ông Hứa thôn Hố Sen160.000----Đất ở nông thôn
226Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Bính thôn Cây Tắt) - đến hết đất ông Học thôn Cây Tắt85.000----Đất SX-KD nông thôn
227Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Bính thôn Cây Tắt) - đến hết đất ông Học thôn Cây Tắt102.000----Đất TM-DV nông thôn
228Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Bính thôn Cây Tắt) - đến hết đất ông Học thôn Cây Tắt170.000----Đất ở nông thôn
229Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba hội quán Tân Thủy - đến ngã ba (đất ông Hiếu thôn Hố Sen)85.000----Đất SX-KD nông thôn
230Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba hội quán Tân Thủy - đến ngã ba (đất ông Hiếu thôn Hố Sen)102.000----Đất TM-DV nông thôn
231Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba hội quán Tân Thủy - đến ngã ba (đất ông Hiếu thôn Hố Sen)170.000----Đất ở nông thôn
232Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Sơn Cảnh) - đến ngã ba (đất anh Nam thôn Tân Thủy)85.000----Đất SX-KD nông thôn
233Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Sơn Cảnh) - đến ngã ba (đất anh Nam thôn Tân Thủy)102.000----Đất TM-DV nông thôn
234Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Sơn Cảnh) - đến ngã ba (đất anh Nam thôn Tân Thủy)170.000----Đất ở nông thôn
235Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Định) - đến hết đất ông Kiếm thôn Hố Sen80.000----Đất SX-KD nông thôn
236Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Định) - đến hết đất ông Kiếm thôn Hố Sen96.000----Đất TM-DV nông thôn
237Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Định) - đến hết đất ông Kiếm thôn Hố Sen160.000----Đất ở nông thôn
238Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường bờ kè sông ngàn phố tiếp giáp TT Tây Sơn -1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
239Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường bờ kè sông ngàn phố tiếp giáp TT Tây Sơn -1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
240Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường bờ kè sông ngàn phố tiếp giáp TT Tây Sơn -2.000.000----Đất ở nông thôn
241Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến Quốc lộ 8A đi vào nghĩa địa thôn Hà Trai -90.000----Đất SX-KD nông thôn
242Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến Quốc lộ 8A đi vào nghĩa địa thôn Hà Trai -108.000----Đất TM-DV nông thôn
243Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến Quốc lộ 8A đi vào nghĩa địa thôn Hà Trai -180.000----Đất ở nông thôn
244Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn Quốc lộ 8A thôn Hà Trai - đến thôn Vùng Tròn90.000----Đất SX-KD nông thôn
245Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn Quốc lộ 8A thôn Hà Trai - đến thôn Vùng Tròn108.000----Đất TM-DV nông thôn
246Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn Quốc lộ 8A thôn Hà Trai - đến thôn Vùng Tròn180.000----Đất ở nông thôn
247Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Vinh thôn Kim Cương I - đến Khe Dầu175.000----Đất SX-KD nông thôn
248Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Vinh thôn Kim Cương I - đến Khe Dầu210.000----Đất TM-DV nông thôn
249Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Vinh thôn Kim Cương I - đến Khe Dầu350.000----Đất ở nông thôn
250Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ đất ông Thông (thôn Kim Cương 1) vào đập Cầu Giang -200.000----Đất SX-KD nông thôn
251Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ đất ông Thông (thôn Kim Cương 1) vào đập Cầu Giang -240.000----Đất TM-DV nông thôn
252Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ đất ông Thông (thôn Kim Cương 1) vào đập Cầu Giang -400.000----Đất ở nông thôn
253Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Các tuyến đường bê tông thuộc khu công nghiệp Đại Kim300.000----Đất SX-KD nông thôn
254Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Các tuyến đường bê tông thuộc khu công nghiệp Đại Kim360.000----Đất TM-DV nông thôn
255Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Các tuyến đường bê tông thuộc khu công nghiệp Đại Kim600.000----Đất ở nông thôn
256Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng Đại Kim110.000----Đất SX-KD nông thôn
257Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng Đại Kim132.000----Đất TM-DV nông thôn
258Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng Đại Kim220.000----Đất ở nông thôn
259Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hương thôn Kim Cương II - đến Rú đất150.000----Đất SX-KD nông thôn
260Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hương thôn Kim Cương II - đến Rú đất180.000----Đất TM-DV nông thôn
261Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hương thôn Kim Cương II - đến Rú đất300.000----Đất ở nông thôn
262Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp từ Cầu Khe Cấy - đến hết thôn Khe Dầu130.000----Đất SX-KD nông thôn
263Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp từ Cầu Khe Cấy - đến hết thôn Khe Dầu156.000----Đất TM-DV nông thôn
264Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp từ Cầu Khe Cấy - đến hết thôn Khe Dầu260.000----Đất ở nông thôn
265Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lựu thôn Kim Cương II đi - đến Cầu Khe Cấy155.000----Đất SX-KD nông thôn
266Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lựu thôn Kim Cương II đi - đến Cầu Khe Cấy186.000----Đất TM-DV nông thôn
267Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lựu thôn Kim Cương II đi - đến Cầu Khe Cấy310.000----Đất ở nông thôn
268Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Vinh - đến hết thôn An Sú70.000----Đất SX-KD nông thôn
269Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Vinh - đến hết thôn An Sú84.000----Đất TM-DV nông thôn
270Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Vinh - đến hết thôn An Sú140.000----Đất ở nông thôn
271Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sung - đến đầu sân bóng An Sú75.000----Đất SX-KD nông thôn
272Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sung - đến đầu sân bóng An Sú90.000----Đất TM-DV nông thôn
273Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sung - đến đầu sân bóng An Sú150.000----Đất ở nông thôn
274Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng An Sú - đến Quốc lộ 8A90.000----Đất SX-KD nông thôn
275Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng An Sú - đến Quốc lộ 8A108.000----Đất TM-DV nông thôn
276Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng An Sú - đến Quốc lộ 8A180.000----Đất ở nông thôn
277Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn đường sân bóng - đến đường trạm điện70.000----Đất SX-KD nông thôn
278Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn đường sân bóng - đến đường trạm điện84.000----Đất TM-DV nông thôn
279Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn đường sân bóng - đến đường trạm điện140.000----Đất ở nông thôn
280Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ trạm điện thôn Trưng - đến đường Khe 670.000----Đất SX-KD nông thôn
281Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ trạm điện thôn Trưng - đến đường Khe 684.000----Đất TM-DV nông thôn
282Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ trạm điện thôn Trưng - đến đường Khe 6140.000----Đất ở nông thôn
283Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đường xung quanh trường Mầm Non Sơn Kim (Cụm Trưng) -75.000----Đất SX-KD nông thôn
284Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đường xung quanh trường Mầm Non Sơn Kim (Cụm Trưng) -90.000----Đất TM-DV nông thôn
285Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đường xung quanh trường Mầm Non Sơn Kim (Cụm Trưng) -150.000----Đất ở nông thôn
286Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp - đến hết thôn khe 680.000----Đất SX-KD nông thôn
287Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp - đến hết thôn khe 696.000----Đất TM-DV nông thôn
288Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp - đến hết thôn khe 6160.000----Đất ở nông thôn
289Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến từ ngã 3 thôn Trưng đi khe 5 - đến hết đường thôn Trưng180.000----Đất SX-KD nông thôn
290Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến từ ngã 3 thôn Trưng đi khe 5 - đến hết đường thôn Trưng216.000----Đất TM-DV nông thôn
291Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến từ ngã 3 thôn Trưng đi khe 5 - đến hết đường thôn Trưng360.000----Đất ở nông thôn
292Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Nghĩa trang thôn Trưng đi Khe bùn -75.000----Đất SX-KD nông thôn
293Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Nghĩa trang thôn Trưng đi Khe bùn -90.000----Đất TM-DV nông thôn
294Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Nghĩa trang thôn Trưng đi Khe bùn -150.000----Đất ở nông thôn
295Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Thảo - đến cầu Trốc Vạc xã Sơn Kim 3150.000----Đất SX-KD nông thôn
296Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Thảo - đến cầu Trốc Vạc xã Sơn Kim 3180.000----Đất TM-DV nông thôn
297Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Thảo - đến cầu Trốc Vạc xã Sơn Kim 3300.000----Đất ở nông thôn
298Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huynh - đến bờ sông đi xóm 13 xã Sơn Kim 3150.000----Đất SX-KD nông thôn
299Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huynh - đến bờ sông đi xóm 13 xã Sơn Kim 3180.000----Đất TM-DV nông thôn
300Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huynh - đến bờ sông đi xóm 13 xã Sơn Kim 3300.000----Đất ở nông thôn
301Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8 A - đến khu bảo tồn130.000----Đất SX-KD nông thôn
302Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8 A - đến khu bảo tồn156.000----Đất TM-DV nông thôn
303Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8 A - đến khu bảo tồn260.000----Đất ở nông thôn
304Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đường phát lát80.000----Đất SX-KD nông thôn
305Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đường phát lát96.000----Đất TM-DV nông thôn
306Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đường phát lát160.000----Đất ở nông thôn
307Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Từ QL 8C (Ngã ba Cây Tròi) - đến đập Cao Thắng giáp đất xã Sơn Trung150.000----Đất SX-KD nông thôn
308Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Từ QL 8C (Ngã ba Cây Tròi) - đến đập Cao Thắng giáp đất xã Sơn Trung180.000----Đất TM-DV nông thôn
309Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Từ QL 8C (Ngã ba Cây Tròi) - đến đập Cao Thắng giáp đất xã Sơn Trung300.000----Đất ở nông thôn
310Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 1,5,6,7,980.000----Đất SX-KD nông thôn
311Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 1,5,6,7,996.000----Đất TM-DV nông thôn
312Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 1,5,6,7,9160.000----Đất ở nông thôn
313Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 2, 3, 5 -100.000----Đất SX-KD nông thôn
314Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 2, 3, 5 -120.000----Đất TM-DV nông thôn
315Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 2, 3, 5 -200.000----Đất ở nông thôn
316Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Đất ông Lương - đến Ngã ba đất Ngô Đình100.000----Đất SX-KD nông thôn
317Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Đất ông Lương - đến Ngã ba đất Ngô Đình120.000----Đất TM-DV nông thôn
318Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Đất ông Lương - đến Ngã ba đất Ngô Đình200.000----Đất ở nông thôn
319Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đặng Quân - đến Ngã ba đất ông Đào Thứ100.000----Đất SX-KD nông thôn
320Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đặng Quân - đến Ngã ba đất ông Đào Thứ120.000----Đất TM-DV nông thôn
321Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đặng Quân - đến Ngã ba đất ông Đào Thứ200.000----Đất ở nông thôn
322Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Trương - đến Ngã ba đất bà Lành75.000----Đất SX-KD nông thôn
323Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Trương - đến Ngã ba đất bà Lành90.000----Đất TM-DV nông thôn
324Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Trương - đến Ngã ba đất bà Lành150.000----Đất ở nông thôn
325Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đoài - đến Ngã ba đất ông Đông100.000----Đất SX-KD nông thôn
326Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đoài - đến Ngã ba đất ông Đông120.000----Đất TM-DV nông thôn
327Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đoài - đến Ngã ba đất ông Đông200.000----Đất ở nông thôn
328Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Linh - đến hết đất ông Hải100.000----Đất SX-KD nông thôn
329Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Linh - đến hết đất ông Hải120.000----Đất TM-DV nông thôn
330Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Linh - đến hết đất ông Hải200.000----Đất ở nông thôn
331Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Huyến - đến đất ông Giảng75.000----Đất SX-KD nông thôn
332Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Huyến - đến đất ông Giảng90.000----Đất TM-DV nông thôn
333Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Huyến - đến đất ông Giảng150.000----Đất ở nông thôn
334Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Phạm Đường - đến đất ông Cảnh Từ75.000----Đất SX-KD nông thôn
335Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Phạm Đường - đến đất ông Cảnh Từ90.000----Đất TM-DV nông thôn
336Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Phạm Đường - đến đất ông Cảnh Từ150.000----Đất ở nông thôn
337Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư đất ông Đậu Anh - đến đất ông Lý Lọc75.000----Đất SX-KD nông thôn
338Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư đất ông Đậu Anh - đến đất ông Lý Lọc90.000----Đất TM-DV nông thôn
339Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư đất ông Đậu Anh - đến đất ông Lý Lọc150.000----Đất ở nông thôn
340Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dung xóm 12 - đến hết đất ông Hùng xóm 1380.000----Đất SX-KD nông thôn
341Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dung xóm 12 - đến hết đất ông Hùng xóm 1396.000----Đất TM-DV nông thôn
342Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dung xóm 12 - đến hết đất ông Hùng xóm 13160.000----Đất ở nông thôn
343Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Cây Thánh Giá - đến đất Đào Đức75.000----Đất SX-KD nông thôn
344Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Cây Thánh Giá - đến đất Đào Đức90.000----Đất TM-DV nông thôn
345Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Cây Thánh Giá - đến đất Đào Đức150.000----Đất ở nông thôn
346Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Phạm Mai - đến đất bà Soa100.000----Đất SX-KD nông thôn
347Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Phạm Mai - đến đất bà Soa120.000----Đất TM-DV nông thôn
348Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Phạm Mai - đến đất bà Soa200.000----Đất ở nông thôn
349Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dinh - đến đất ông Hưng75.000----Đất SX-KD nông thôn
350Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dinh - đến đất ông Hưng90.000----Đất TM-DV nông thôn
351Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dinh - đến đất ông Hưng150.000----Đất ở nông thôn
352Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hòe90.000----Đất SX-KD nông thôn
353Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hòe108.000----Đất TM-DV nông thôn
354Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hòe180.000----Đất ở nông thôn
355Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hưởng100.000----Đất SX-KD nông thôn
356Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hưởng120.000----Đất TM-DV nông thôn
357Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hưởng200.000----Đất ở nông thôn
358Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Hành - đến đất bà Hòe100.000----Đất SX-KD nông thôn
359Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Hành - đến đất bà Hòe120.000----Đất TM-DV nông thôn
360Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Hành - đến đất bà Hòe200.000----Đất ở nông thôn
361Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Định - đến Ngã ba đất Mậu Kế100.000----Đất SX-KD nông thôn
362Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Định - đến Ngã ba đất Mậu Kế120.000----Đất TM-DV nông thôn
363Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Định - đến Ngã ba đất Mậu Kế200.000----Đất ở nông thôn
364Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Huệ, - đến đất bà Hòe, đến đất ông Tạo, đến đất ông Hóa, đến Ngã ba đất ông Tiến100.000----Đất SX-KD nông thôn
365Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Huệ, - đến đất bà Hòe, đến đất ông Tạo, đến đất ông Hóa, đến Ngã ba đất ông Tiến120.000----Đất TM-DV nông thôn
366Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Huệ, - đến đất bà Hòe, đến đất ông Tạo, đến đất ông Hóa, đến Ngã ba đất ông Tiến200.000----Đất ở nông thôn
367Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bùi Trình - đến anh Trường đến đất ông Tạo75.000----Đất SX-KD nông thôn
368Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bùi Trình - đến anh Trường đến đất ông Tạo90.000----Đất TM-DV nông thôn
369Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bùi Trình - đến anh Trường đến đất ông Tạo150.000----Đất ở nông thôn
370Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất chị Huấn - đến hết đất ông Sơn75.000----Đất SX-KD nông thôn
371Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất chị Huấn - đến hết đất ông Sơn90.000----Đất TM-DV nông thôn
372Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất chị Huấn - đến hết đất ông Sơn150.000----Đất ở nông thôn
373Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Minh - đến đất ông Đậu Thắng100.000----Đất SX-KD nông thôn
374Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Minh - đến đất ông Đậu Thắng120.000----Đất TM-DV nông thôn
375Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Minh - đến đất ông Đậu Thắng200.000----Đất ở nông thôn
376Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phương ông Trương - đến đất ông Phan Nga75.000----Đất SX-KD nông thôn
377Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phương ông Trương - đến đất ông Phan Nga90.000----Đất TM-DV nông thôn
378Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phương ông Trương - đến đất ông Phan Nga150.000----Đất ở nông thôn
379Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phú Thắng - đến ông Hóa đến bà Minh100.000----Đất SX-KD nông thôn
380Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phú Thắng - đến ông Hóa đến bà Minh120.000----Đất TM-DV nông thôn
381Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phú Thắng - đến ông Hóa đến bà Minh200.000----Đất ở nông thôn
382Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ E Cầu - đến đất bà Tứ đến đất ông Thành75.000----Đất SX-KD nông thôn
383Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ E Cầu - đến đất bà Tứ đến đất ông Thành90.000----Đất TM-DV nông thôn
384Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ E Cầu - đến đất bà Tứ đến đất ông Thành150.000----Đất ở nông thôn
385Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Huế - đến đất bà Hiền, đến ngã ba đất ông Tài100.000----Đất SX-KD nông thôn
386Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Huế - đến đất bà Hiền, đến ngã ba đất ông Tài120.000----Đất TM-DV nông thôn
387Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Huế - đến đất bà Hiền, đến ngã ba đất ông Tài200.000----Đất ở nông thôn
388Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất Thầy Hóa - đến đất ông Tình75.000----Đất SX-KD nông thôn
389Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất Thầy Hóa - đến đất ông Tình90.000----Đất TM-DV nông thôn
390Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất Thầy Hóa - đến đất ông Tình150.000----Đất ở nông thôn
391Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bính - đến đất ông Khanh75.000----Đất SX-KD nông thôn
392Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bính - đến đất ông Khanh90.000----Đất TM-DV nông thôn
393Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bính - đến đất ông Khanh150.000----Đất ở nông thôn
394Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thi - đến đất ông Đặng Học75.000----Đất SX-KD nông thôn
395Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thi - đến đất ông Đặng Học90.000----Đất TM-DV nông thôn
396Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thi - đến đất ông Đặng Học150.000----Đất ở nông thôn
397Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Toàn - đến đất ông Long75.000----Đất SX-KD nông thôn
398Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Toàn - đến đất ông Long90.000----Đất TM-DV nông thôn
399Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Toàn - đến đất ông Long150.000----Đất ở nông thôn
400Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hải (Hòe) - đến đất bà Bảy75.000----Đất SX-KD nông thôn
401Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hải (Hòe) - đến đất bà Bảy90.000----Đất TM-DV nông thôn
402Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hải (Hòe) - đến đất bà Bảy150.000----Đất ở nông thôn
403Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Liệu - đến đất anh Hiệp75.000----Đất SX-KD nông thôn
404Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Liệu - đến đất anh Hiệp90.000----Đất TM-DV nông thôn
405Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Liệu - đến đất anh Hiệp150.000----Đất ở nông thôn
406Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất anh Quyết - đến ngã ba đất ông Cầu đến Ngã ba đất bà Hòa100.000----Đất SX-KD nông thôn
407Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất anh Quyết - đến ngã ba đất ông Cầu đến Ngã ba đất bà Hòa120.000----Đất TM-DV nông thôn
408Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất anh Quyết - đến ngã ba đất ông Cầu đến Ngã ba đất bà Hòa200.000----Đất ở nông thôn
409Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Kính - đến hết đất ông Hùng75.000----Đất SX-KD nông thôn
410Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Kính - đến hết đất ông Hùng90.000----Đất TM-DV nông thôn
411Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Kính - đến hết đất ông Hùng150.000----Đất ở nông thôn
412Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Huệ - đến đất ông Huân75.000----Đất SX-KD nông thôn
413Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Huệ - đến đất ông Huân90.000----Đất TM-DV nông thôn
414Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Huệ - đến đất ông Huân150.000----Đất ở nông thôn
415Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba Đất anh Quốc - đến Ngã ba đất ông Sỹ100.000----Đất SX-KD nông thôn
416Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba Đất anh Quốc - đến Ngã ba đất ông Sỹ120.000----Đất TM-DV nông thôn
417Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba Đất anh Quốc - đến Ngã ba đất ông Sỹ200.000----Đất ở nông thôn
418Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Mận xóm 5 - đến hết đất ông Nam xóm 6100.000----Đất SX-KD nông thôn
419Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Mận xóm 5 - đến hết đất ông Nam xóm 6120.000----Đất TM-DV nông thôn
420Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Mận xóm 5 - đến hết đất ông Nam xóm 6200.000----Đất ở nông thôn
421Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Văn Minh xóm 4 - đến Ngã ba Nhà văn hóa xóm 5100.000----Đất SX-KD nông thôn
422Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Văn Minh xóm 4 - đến Ngã ba Nhà văn hóa xóm 5120.000----Đất TM-DV nông thôn
423Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Văn Minh xóm 4 - đến Ngã ba Nhà văn hóa xóm 5200.000----Đất ở nông thôn
424Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ngã ba ông Nhân (xóm 2) - đến đất ông Cường xóm 6100.000----Đất SX-KD nông thôn
425Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ngã ba ông Nhân (xóm 2) - đến đất ông Cường xóm 6120.000----Đất TM-DV nông thôn
426Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ngã ba ông Nhân (xóm 2) - đến đất ông Cường xóm 6200.000----Đất ở nông thôn
427Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thế xóm 4 - đến ranh giới Sơn Long (đất trại ông Bính)100.000----Đất SX-KD nông thôn
428Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thế xóm 4 - đến ranh giới Sơn Long (đất trại ông Bính)120.000----Đất TM-DV nông thôn
429Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thế xóm 4 - đến ranh giới Sơn Long (đất trại ông Bính)200.000----Đất ở nông thôn
430Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ Bưu điện xã - đến đất ông Cán xóm 3100.000----Đất SX-KD nông thôn
431Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ Bưu điện xã - đến đất ông Cán xóm 3120.000----Đất TM-DV nông thôn
432Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ Bưu điện xã - đến đất ông Cán xóm 3200.000----Đất ở nông thôn
433Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Quyết - đến cầu Cửa Trộ100.000----Đất SX-KD nông thôn
434Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Quyết - đến cầu Cửa Trộ120.000----Đất TM-DV nông thôn
435Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Quyết - đến cầu Cửa Trộ200.000----Đất ở nông thôn
436Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Minh - đến hết đất ông Dượng thôn Bảo Thượng60.000----Đất SX-KD nông thôn
437Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Minh - đến hết đất ông Dượng thôn Bảo Thượng72.000----Đất TM-DV nông thôn
438Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Minh - đến hết đất ông Dượng thôn Bảo Thượng120.000----Đất ở nông thôn
439Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Lan - đến hết đất bà Lý thôn Bảo Thượng60.000----Đất SX-KD nông thôn
440Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Lan - đến hết đất bà Lý thôn Bảo Thượng72.000----Đất TM-DV nông thôn
441Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Lan - đến hết đất bà Lý thôn Bảo Thượng120.000----Đất ở nông thôn
442Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Đậu Nhàn qua ông Phú, qua bà Huệ - đến hết đất ông Thịnh thôn Hà Sơn60.000----Đất SX-KD nông thôn
443Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Đậu Nhàn qua ông Phú, qua bà Huệ - đến hết đất ông Thịnh thôn Hà Sơn72.000----Đất TM-DV nông thôn
444Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Đậu Nhàn qua ông Phú, qua bà Huệ - đến hết đất ông Thịnh thôn Hà Sơn120.000----Đất ở nông thôn
445Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Hà - đến hết đất bà Linh thôn Bảo Trung50.000----Đất SX-KD nông thôn
446Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Hà - đến hết đất bà Linh thôn Bảo Trung60.000----Đất TM-DV nông thôn
447Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Hà - đến hết đất bà Linh thôn Bảo Trung100.000----Đất ở nông thôn
448Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Long - đến hết đất ông Hiếu thôn Bảo Trung55.000----Đất SX-KD nông thôn
449Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Long - đến hết đất ông Hiếu thôn Bảo Trung66.000----Đất TM-DV nông thôn
450Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Long - đến hết đất ông Hiếu thôn Bảo Trung110.000----Đất ở nông thôn
451Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Kỷ - đến ông Thành bà Hương thôn Bảo Trung50.000----Đất SX-KD nông thôn
452Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Kỷ - đến ông Thành bà Hương thôn Bảo Trung60.000----Đất TM-DV nông thôn
453Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Kỷ - đến ông Thành bà Hương thôn Bảo Trung100.000----Đất ở nông thôn
454Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Thanh - đến hết đất bà Linh thôn Hà Sơn60.000----Đất SX-KD nông thôn
455Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Thanh - đến hết đất bà Linh thôn Hà Sơn72.000----Đất TM-DV nông thôn
456Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Thanh - đến hết đất bà Linh thôn Hà Sơn120.000----Đất ở nông thôn
457Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Nhàn - đến hết đất bà Quý thôn Hà Sơn60.000----Đất SX-KD nông thôn
458Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Nhàn - đến hết đất bà Quý thôn Hà Sơn72.000----Đất TM-DV nông thôn
459Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Nhàn - đến hết đất bà Quý thôn Hà Sơn120.000----Đất ở nông thôn
460Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Anh - đến hết đất ông Bài thôn Đông Phố60.000----Đất SX-KD nông thôn
461Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Anh - đến hết đất ông Bài thôn Đông Phố72.000----Đất TM-DV nông thôn
462Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Anh - đến hết đất ông Bài thôn Đông Phố120.000----Đất ở nông thôn
463Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đường bãi thôn Đông Phố60.000----Đất SX-KD nông thôn
464Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đường bãi thôn Đông Phố72.000----Đất TM-DV nông thôn
465Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đường bãi thôn Đông Phố120.000----Đất ở nông thôn
466Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Ông Long - đến hết đất Ông Sơn (thôn Hà Sơn)48.000----Đất SX-KD nông thôn
467Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Ông Long - đến hết đất Ông Sơn (thôn Hà Sơn)57.000----Đất TM-DV nông thôn
468Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Ông Long - đến hết đất Ông Sơn (thôn Hà Sơn)95.000----Đất ở nông thôn
469Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Vùng dân cư Chùa Nội thôn Sông Con60.000----Đất SX-KD nông thôn
470Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Vùng dân cư Chùa Nội thôn Sông Con72.000----Đất TM-DV nông thôn
471Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Vùng dân cư Chùa Nội thôn Sông Con120.000----Đất ở nông thôn
472Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ bà Tam đến hết đất bà Định thôn Đông Phố55.000----Đất SX-KD nông thôn
473Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ bà Tam đến hết đất bà Định thôn Đông Phố66.000----Đất TM-DV nông thôn
474Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ bà Tam đến hết đất bà Định thôn Đông Phố110.000----Đất ở nông thôn
475Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Duẫn - đến hết đất ông Lợi thôn Đông Phố55.000----Đất SX-KD nông thôn
476Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Duẫn - đến hết đất ông Lợi thôn Đông Phố66.000----Đất TM-DV nông thôn
477Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Duẫn - đến hết đất ông Lợi thôn Đông Phố110.000----Đất ở nông thôn
478Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Hân - đến hết đất bà Kính thôn Đông Phố60.000----Đất SX-KD nông thôn
479Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Hân - đến hết đất bà Kính thôn Đông Phố72.000----Đất TM-DV nông thôn
480Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Hân - đến hết đất bà Kính thôn Đông Phố120.000----Đất ở nông thôn
481Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Cầu Sông Con - đến hết đất ông Phạm Châu (thôn Sông Con)95.000----Đất SX-KD nông thôn
482Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Cầu Sông Con - đến hết đất ông Phạm Châu (thôn Sông Con)114.000----Đất TM-DV nông thôn
483Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Cầu Sông Con - đến hết đất ông Phạm Châu (thôn Sông Con)190.000----Đất ở nông thôn
484Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ ngã 2 - đến hết vườn ông Nguyễn Oánh thôn Bình Sơn75.000----Đất SX-KD nông thôn
485Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ ngã 2 - đến hết vườn ông Nguyễn Oánh thôn Bình Sơn90.000----Đất TM-DV nông thôn
486Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ ngã 2 - đến hết vườn ông Nguyễn Oánh thôn Bình Sơn150.000----Đất ở nông thôn
487Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ ngã 2 - đến hết đất ông Hà Hạnh thôn Tượng Sơn75.000----Đất SX-KD nông thôn
488Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ ngã 2 - đến hết đất ông Hà Hạnh thôn Tượng Sơn90.000----Đất TM-DV nông thôn
489Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ ngã 2 - đến hết đất ông Hà Hạnh thôn Tượng Sơn150.000----Đất ở nông thôn
490Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ đất Hồ Phú xóm 4 - đến Cầu Ngã hai85.000----Đất SX-KD nông thôn
491Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ đất Hồ Phú xóm 4 - đến Cầu Ngã hai102.000----Đất TM-DV nông thôn
492Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ đất Hồ Phú xóm 4 - đến Cầu Ngã hai170.000----Đất ở nông thôn
493Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Kế tiếp từ cống cây Lỗi - đến Hòn Điện thôn Bình Sơn85.000----Đất SX-KD nông thôn
494Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Kế tiếp từ cống cây Lỗi - đến Hòn Điện thôn Bình Sơn102.000----Đất TM-DV nông thôn
495Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Kế tiếp từ cống cây Lỗi - đến Hòn Điện thôn Bình Sơn170.000----Đất ở nông thôn
496Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Kế tiếp trường mầm non xóm 10 - đến Cống cây Lỗi90.000----Đất SX-KD nông thôn
497Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Kế tiếp trường mầm non xóm 10 - đến Cống cây Lỗi108.000----Đất TM-DV nông thôn
498Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Kế tiếp trường mầm non xóm 10 - đến Cống cây Lỗi180.000----Đất ở nông thôn
499Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ trường tiểu học - đến trường mầm non thôn Hùng Sơn100.000----Đất SX-KD nông thôn
500Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ trường tiểu học - đến trường mầm non thôn Hùng Sơn120.000----Đất TM-DV nông thôn
501Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ trường tiểu học - đến trường mầm non thôn Hùng Sơn200.000----Đất ở nông thôn
502Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ ngã Bảy Trào - đến Cây Gôm150.000----Đất SX-KD nông thôn
503Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ ngã Bảy Trào - đến Cây Gôm180.000----Đất TM-DV nông thôn
504Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ ngã Bảy Trào - đến Cây Gôm300.000----Đất ở nông thôn
505Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ cổng trường tiểu học - đến Cây Chanh100.000----Đất SX-KD nông thôn
506Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ cổng trường tiểu học - đến Cây Chanh120.000----Đất TM-DV nông thôn
507Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ cổng trường tiểu học - đến Cây Chanh200.000----Đất ở nông thôn
508Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Kế tiếp từ cổng trường THCS - đến ngã tư trạm y tế xã100.000----Đất SX-KD nông thôn
509Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Kế tiếp từ cổng trường THCS - đến ngã tư trạm y tế xã120.000----Đất TM-DV nông thôn
510Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Kế tiếp từ cổng trường THCS - đến ngã tư trạm y tế xã200.000----Đất ở nông thôn
511Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất trường tiểu học150.000----Đất SX-KD nông thôn
512Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất trường tiểu học180.000----Đất TM-DV nông thôn
513Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất trường tiểu học300.000----Đất ở nông thôn
514Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Đá Chết -60.000----Đất SX-KD nông thôn
515Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Đá Chết -72.000----Đất TM-DV nông thôn
516Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Đá Chết -120.000----Đất ở nông thôn
517Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào hố vậy xóm Đồng Đền -60.000----Đất SX-KD nông thôn
518Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào hố vậy xóm Đồng Đền -72.000----Đất TM-DV nông thôn
519Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào hố vậy xóm Đồng Đền -120.000----Đất ở nông thôn
520Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Cồn Lâm Đồng -60.000----Đất SX-KD nông thôn
521Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Cồn Lâm Đồng -72.000----Đất TM-DV nông thôn
522Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Cồn Lâm Đồng -120.000----Đất ở nông thôn
523Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm trường Lâm Giang -60.000----Đất SX-KD nông thôn
524Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm trường Lâm Giang -72.000----Đất TM-DV nông thôn
525Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm trường Lâm Giang -120.000----Đất ở nông thôn
526Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Lâm Phúc -60.000----Đất SX-KD nông thôn
527Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Lâm Phúc -72.000----Đất TM-DV nông thôn
528Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Lâm Phúc -120.000----Đất ở nông thôn
529Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Lâm Khê -60.000----Đất SX-KD nông thôn
530Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Lâm Khê -72.000----Đất TM-DV nông thôn
531Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lâm (Xã miền núi)Đường vào xóm Lâm Khê -120.000----Đất ở nông thôn
532Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Tuyến từ hội quán thôn Đông Mỹ - đến quán anh Hà Hùng75.000----Đất SX-KD nông thôn
533Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Tuyến từ hội quán thôn Đông Mỹ - đến quán anh Hà Hùng90.000----Đất TM-DV nông thôn
534Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Tuyến từ hội quán thôn Đông Mỹ - đến quán anh Hà Hùng150.000----Đất ở nông thôn
535Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba hội quán Đông Mỹ - đến giáp xã Sơn Thịnh80.000----Đất SX-KD nông thôn
536Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba hội quán Đông Mỹ - đến giáp xã Sơn Thịnh96.000----Đất TM-DV nông thôn
537Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba hội quán Đông Mỹ - đến giáp xã Sơn Thịnh160.000----Đất ở nông thôn
538Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Tuyến đường từ ngã ba thôn Đồng Vực - đến ngã tư đất ông Trần Tín thôn Trung Mỹ75.000----Đất SX-KD nông thôn
539Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Tuyến đường từ ngã ba thôn Đồng Vực - đến ngã tư đất ông Trần Tín thôn Trung Mỹ90.000----Đất TM-DV nông thôn
540Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Tuyến đường từ ngã ba thôn Đồng Vực - đến ngã tư đất ông Trần Tín thôn Trung Mỹ150.000----Đất ở nông thôn
541Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Tuyến đường bàu đông từ thôn Cây Da - đến thôn Đông Mỹ75.000----Đất SX-KD nông thôn
542Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Tuyến đường bàu đông từ thôn Cây Da - đến thôn Đông Mỹ90.000----Đất TM-DV nông thôn
543Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Tuyến đường bàu đông từ thôn Cây Da - đến thôn Đông Mỹ150.000----Đất ở nông thôn
544Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn đường từ quán ông Đức (thôn Giếng Thị) - đến quán bà Tuân (thôn Bình Hòa)85.000----Đất SX-KD nông thôn
545Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn đường từ quán ông Đức (thôn Giếng Thị) - đến quán bà Tuân (thôn Bình Hòa)102.000----Đất TM-DV nông thôn
546Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn đường từ quán ông Đức (thôn Giếng Thị) - đến quán bà Tuân (thôn Bình Hòa)170.000----Đất ở nông thôn
547Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Ngân - đến hết đất ông Nhàn thôn Cây Da70.000----Đất SX-KD nông thôn
548Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Ngân - đến hết đất ông Nhàn thôn Cây Da84.000----Đất TM-DV nông thôn
549Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Ngân - đến hết đất ông Nhàn thôn Cây Da140.000----Đất ở nông thôn
550Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ cầu Gôm đi vào hội quán thôn Thiên Nhẫn -80.000----Đất SX-KD nông thôn
551Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ cầu Gôm đi vào hội quán thôn Thiên Nhẫn -96.000----Đất TM-DV nông thôn
552Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ cầu Gôm đi vào hội quán thôn Thiên Nhẫn -160.000----Đất ở nông thôn
553Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba bà Liên Cúc (thôn Trung Mỹ) - đến cầu Gôm (thôn Thiên Nhẫn)85.000----Đất SX-KD nông thôn
554Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba bà Liên Cúc (thôn Trung Mỹ) - đến cầu Gôm (thôn Thiên Nhẫn)102.000----Đất TM-DV nông thôn
555Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba bà Liên Cúc (thôn Trung Mỹ) - đến cầu Gôm (thôn Thiên Nhẫn)170.000----Đất ở nông thôn
556Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đường WB thôn Đông Vực - đến ngã ba thôn Đông Mỹ75.000----Đất SX-KD nông thôn
557Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đường WB thôn Đông Vực - đến ngã ba thôn Đông Mỹ90.000----Đất TM-DV nông thôn
558Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đường WB thôn Đông Vực - đến ngã ba thôn Đông Mỹ150.000----Đất ở nông thôn
559Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ chợ Gôi - đến ngã ba đường WB thôn Đông Vực90.000----Đất SX-KD nông thôn
560Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ chợ Gôi - đến ngã ba đường WB thôn Đông Vực108.000----Đất TM-DV nông thôn
561Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ chợ Gôi - đến ngã ba đường WB thôn Đông Vực180.000----Đất ở nông thôn
562Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến đường Trung Thịnh (Chợ Gôi)110.000----Đất SX-KD nông thôn
563Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến đường Trung Thịnh (Chợ Gôi)132.000----Đất TM-DV nông thôn
564Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến đường Trung Thịnh (Chợ Gôi)220.000----Đất ở nông thôn
565Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba a Thọ (thôn Giếng Thị) - đến hết đất bà Liên (thôn Trung Mỹ)100.000----Đất SX-KD nông thôn
566Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba a Thọ (thôn Giếng Thị) - đến hết đất bà Liên (thôn Trung Mỹ)120.000----Đất TM-DV nông thôn
567Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba a Thọ (thôn Giếng Thị) - đến hết đất bà Liên (thôn Trung Mỹ)200.000----Đất ở nông thôn
568Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất bà Cổn - đến ngã ba quán Anh Hào (thôn Giếng Thị)125.000----Đất SX-KD nông thôn
569Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất bà Cổn - đến ngã ba quán Anh Hào (thôn Giếng Thị)150.000----Đất TM-DV nông thôn
570Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất bà Cổn - đến ngã ba quán Anh Hào (thôn Giếng Thị)250.000----Đất ở nông thôn
571Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất bà Cổn (thôn Giếng Thị)150.000----Đất SX-KD nông thôn
572Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất bà Cổn (thôn Giếng Thị)180.000----Đất TM-DV nông thôn
573Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất bà Cổn (thôn Giếng Thị)300.000----Đất ở nông thôn
574Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Ranh giới xã Sơn Ninh ,Sơn Hòa - đến bãi tràn Sơn An350.000----Đất SX-KD nông thôn
575Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Ranh giới xã Sơn Ninh ,Sơn Hòa - đến bãi tràn Sơn An420.000----Đất TM-DV nông thôn
576Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Ranh giới xã Sơn Ninh ,Sơn Hòa - đến bãi tràn Sơn An700.000----Đất ở nông thôn
577Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ Cầu Gỗ - đến Đập Eo xóm Đại Thịnh75.000----Đất SX-KD nông thôn
578Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ Cầu Gỗ - đến Đập Eo xóm Đại Thịnh90.000----Đất TM-DV nông thôn
579Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ Cầu Gỗ - đến Đập Eo xóm Đại Thịnh150.000----Đất ở nông thôn
580Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ cầu chợ - đến đường đi chợ bè cũ xóm Tiến Thịnh75.000----Đất SX-KD nông thôn
581Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ cầu chợ - đến đường đi chợ bè cũ xóm Tiến Thịnh90.000----Đất TM-DV nông thôn
582Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ cầu chợ - đến đường đi chợ bè cũ xóm Tiến Thịnh150.000----Đất ở nông thôn
583Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ cầu mới - đến nhà ông Nga xóm Thịnh Bình cũ75.000----Đất SX-KD nông thôn
584Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ cầu mới - đến nhà ông Nga xóm Thịnh Bình cũ90.000----Đất TM-DV nông thôn
585Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường từ cầu mới - đến nhà ông Nga xóm Thịnh Bình cũ150.000----Đất ở nông thôn
586Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường Thịnh Văn - đến xóm Thông Huyện75.000----Đất SX-KD nông thôn
587Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường Thịnh Văn - đến xóm Thông Huyện90.000----Đất TM-DV nông thôn
588Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường Thịnh Văn - đến xóm Thông Huyện150.000----Đất ở nông thôn
589Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường Đức Mẹ đi xóm Thông Huyện -65.000----Đất SX-KD nông thôn
590Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường Đức Mẹ đi xóm Thông Huyện -78.000----Đất TM-DV nông thôn
591Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường Đức Mẹ đi xóm Thông Huyện -130.000----Đất ở nông thôn
592Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ Trường Hàn Dực Cũ xóm Thịnh Nam đi chợ bè Cũ xóm Thịnh Lộc -65.000----Đất SX-KD nông thôn
593Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ Trường Hàn Dực Cũ xóm Thịnh Nam đi chợ bè Cũ xóm Thịnh Lộc -78.000----Đất TM-DV nông thôn
594Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ Trường Hàn Dực Cũ xóm Thịnh Nam đi chợ bè Cũ xóm Thịnh Lộc -130.000----Đất ở nông thôn
595Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Từ vườn ông Trường Phúc Thịnh đi An Thịnh - đến Địa Chọ65.000----Đất SX-KD nông thôn
596Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Từ vườn ông Trường Phúc Thịnh đi An Thịnh - đến Địa Chọ78.000----Đất TM-DV nông thôn
597Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Từ vườn ông Trường Phúc Thịnh đi An Thịnh - đến Địa Chọ130.000----Đất ở nông thôn
598Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ UBND xã đi Thịnh Long, Thịnh Trường - đến Cầu Hói Đọng xóm Thịnh Đồng65.000----Đất SX-KD nông thôn
599Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ UBND xã đi Thịnh Long, Thịnh Trường - đến Cầu Hói Đọng xóm Thịnh Đồng78.000----Đất TM-DV nông thôn
600Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ UBND xã đi Thịnh Long, Thịnh Trường - đến Cầu Hói Đọng xóm Thịnh Đồng130.000----Đất ở nông thôn
601Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Trọng xóm Thịnh Lợi - đến ngã 5 xóm Thịnh Mỹ65.000----Đất SX-KD nông thôn
602Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Trọng xóm Thịnh Lợi - đến ngã 5 xóm Thịnh Mỹ78.000----Đất TM-DV nông thôn
603Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Trọng xóm Thịnh Lợi - đến ngã 5 xóm Thịnh Mỹ130.000----Đất ở nông thôn
604Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường WB từ ngã tư đường Quan (Nhà trẻ) - đến ranh giới xã Sơn Hòa125.000----Đất SX-KD nông thôn
605Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường WB từ ngã tư đường Quan (Nhà trẻ) - đến ranh giới xã Sơn Hòa150.000----Đất TM-DV nông thôn
606Huyện Hương SơnĐường An - Lễ - Xã An Hòa Thịnh (Xã miền núi)Đường WB từ ngã tư đường Quan (Nhà trẻ) - đến ranh giới xã Sơn Hòa250.000----Đất ở nông thôn
607Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m33.000----Đất SX-KD nông thôn
608Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m39.000----Đất TM-DV nông thôn
609Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m65.000----Đất ở nông thôn
610Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m35.000----Đất SX-KD nông thôn
611Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m42.000----Đất TM-DV nông thôn
612Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m70.000----Đất ở nông thôn
613Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
614Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
615Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m80.000----Đất ở nông thôn
616Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
617Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
618Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
619Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
620Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
621Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m90.000----Đất ở nông thôn
622Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 5, thôn 7)50.000----Đất SX-KD nông thôn
623Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 5, thôn 7)60.000----Đất TM-DV nông thôn
624Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 5, thôn 7)100.000----Đất ở nông thôn
625Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 1,2,3,4,6)55.000----Đất SX-KD nông thôn
626Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 1,2,3,4,6)66.000----Đất TM-DV nông thôn
627Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5 m (thôn 1,2,3,4,6)110.000----Đất ở nông thôn
628Huyện Hương SơnĐường Giang - Lâm Lĩnh - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Đường Cộc Tre ra trại Hươu Sơn Quang65.000----Đất SX-KD nông thôn
629Huyện Hương SơnĐường Giang - Lâm Lĩnh - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Đường Cộc Tre ra trại Hươu Sơn Quang78.000----Đất TM-DV nông thôn
630Huyện Hương SơnĐường Giang - Lâm Lĩnh - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Đường Cộc Tre ra trại Hươu Sơn Quang130.000----Đất ở nông thôn
631Huyện Hương SơnĐường Giang - Lâm Lĩnh - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đất bà Phượng xóm 1 - đến ngã 3 đất ông Lâm xóm 455.000----Đất SX-KD nông thôn
632Huyện Hương SơnĐường Giang - Lâm Lĩnh - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đất bà Phượng xóm 1 - đến ngã 3 đất ông Lâm xóm 466.000----Đất TM-DV nông thôn
633Huyện Hương SơnĐường Giang - Lâm Lĩnh - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đất bà Phượng xóm 1 - đến ngã 3 đất ông Lâm xóm 4110.000----Đất ở nông thôn
634Huyện Hương SơnĐường Giang - Lâm Lĩnh - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Từ cầu Tràn - đến đường Tây - Lĩnh - Hồng125.000----Đất SX-KD nông thôn
635Huyện Hương SơnĐường Giang - Lâm Lĩnh - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Từ cầu Tràn - đến đường Tây - Lĩnh - Hồng150.000----Đất TM-DV nông thôn
636Huyện Hương SơnĐường Giang - Lâm Lĩnh - Xã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Từ cầu Tràn - đến đường Tây - Lĩnh - Hồng250.000----Đất ở nông thôn
637Huyện Hương SơnXã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Nhà văn hóa thôn 5 - đến cầu Xai Phố100.000----Đất SX-KD nông thôn
638Huyện Hương SơnXã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Nhà văn hóa thôn 5 - đến cầu Xai Phố120.000----Đất TM-DV nông thôn
639Huyện Hương SơnXã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Nhà văn hóa thôn 5 - đến cầu Xai Phố200.000----Đất ở nông thôn
640Huyện Hương SơnXã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Ranh giới Sơn Tây, Sơn Lĩnh - đến nhà VH thôn 6150.000----Đất SX-KD nông thôn
641Huyện Hương SơnXã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Ranh giới Sơn Tây, Sơn Lĩnh - đến nhà VH thôn 6180.000----Đất TM-DV nông thôn
642Huyện Hương SơnXã Sơn Lĩnh (Xã miền núi)Ranh giới Sơn Tây, Sơn Lĩnh - đến nhà VH thôn 6300.000----Đất ở nông thôn
643Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
644Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
645Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
646Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
647Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
648Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m90.000----Đất ở nông thôn
649Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m55.000----Đất SX-KD nông thôn
650Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m66.000----Đất TM-DV nông thôn
651Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m110.000----Đất ở nông thôn
652Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m50.000----Đất SX-KD nông thôn
653Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m60.000----Đất TM-DV nông thôn
654Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m100.000----Đất ở nông thôn
655Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m60.000----Đất SX-KD nông thôn
656Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m72.000----Đất TM-DV nông thôn
657Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m120.000----Đất ở nông thôn
658Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m68.000----Đất SX-KD nông thôn
659Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m81.000----Đất TM-DV nông thôn
660Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m135.000----Đất ở nông thôn
661Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ vườn ông Thiên (Chinh) - đến hết đất ông Tịnh70.000----Đất SX-KD nông thôn
662Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ vườn ông Thiên (Chinh) - đến hết đất ông Tịnh84.000----Đất TM-DV nông thôn
663Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ vườn ông Thiên (Chinh) - đến hết đất ông Tịnh140.000----Đất ở nông thôn
664Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Trần Tài - đến hết đất bà Phương73.000----Đất SX-KD nông thôn
665Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Trần Tài - đến hết đất bà Phương87.000----Đất TM-DV nông thôn
666Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Trần Tài - đến hết đất bà Phương145.000----Đất ở nông thôn
667Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Liên Hương - đến hết đất ông Tịnh (Xuân)70.000----Đất SX-KD nông thôn
668Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Liên Hương - đến hết đất ông Tịnh (Xuân)84.000----Đất TM-DV nông thôn
669Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Liên Hương - đến hết đất ông Tịnh (Xuân)140.000----Đất ở nông thôn
670Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Sân bóng xóm 10 - đến hết đất chị Soa73.000----Đất SX-KD nông thôn
671Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Sân bóng xóm 10 - đến hết đất chị Soa87.000----Đất TM-DV nông thôn
672Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ Sân bóng xóm 10 - đến hết đất chị Soa145.000----Đất ở nông thôn
673Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lý - đến Cầu Đập75.000----Đất SX-KD nông thôn
674Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lý - đến Cầu Đập90.000----Đất TM-DV nông thôn
675Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lý - đến Cầu Đập150.000----Đất ở nông thôn
676Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Hóa - đến giáp nghĩa địa Cơn Dền70.000----Đất SX-KD nông thôn
677Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Hóa - đến giáp nghĩa địa Cơn Dền84.000----Đất TM-DV nông thôn
678Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Hóa - đến giáp nghĩa địa Cơn Dền140.000----Đất ở nông thôn
679Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Dũng70.000----Đất SX-KD nông thôn
680Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Dũng84.000----Đất TM-DV nông thôn
681Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Dũng140.000----Đất ở nông thôn
682Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tùng - đến hết đất Hội Quán xóm 1075.000----Đất SX-KD nông thôn
683Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tùng - đến hết đất Hội Quán xóm 1090.000----Đất TM-DV nông thôn
684Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tùng - đến hết đất Hội Quán xóm 10150.000----Đất ở nông thôn
685Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ anh Hậu (Mậu) - đến sân bóng xóm 1075.000----Đất SX-KD nông thôn
686Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ anh Hậu (Mậu) - đến sân bóng xóm 1090.000----Đất TM-DV nông thôn
687Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ anh Hậu (Mậu) - đến sân bóng xóm 10150.000----Đất ở nông thôn
688Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thái (Lệ) - đến ngã ba đất ông Tùng xóm 1095.000----Đất SX-KD nông thôn
689Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thái (Lệ) - đến ngã ba đất ông Tùng xóm 10114.000----Đất TM-DV nông thôn
690Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thái (Lệ) - đến ngã ba đất ông Tùng xóm 10190.000----Đất ở nông thôn
691Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hóa - đến giáp ngõ anh Hậu (Mậu)155.000----Đất SX-KD nông thôn
692Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hóa - đến giáp ngõ anh Hậu (Mậu)186.000----Đất TM-DV nông thôn
693Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hóa - đến giáp ngõ anh Hậu (Mậu)310.000----Đất ở nông thôn
694Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Hoan (Dược) - đến hết đất ông Tý110.000----Đất SX-KD nông thôn
695Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Hoan (Dược) - đến hết đất ông Tý132.000----Đất TM-DV nông thôn
696Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Hoan (Dược) - đến hết đất ông Tý220.000----Đất ở nông thôn
697Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Tài Phương - đến ngã ba đất anh Hoan (Dược)160.000----Đất SX-KD nông thôn
698Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Tài Phương - đến ngã ba đất anh Hoan (Dược)192.000----Đất TM-DV nông thôn
699Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Tài Phương - đến ngã ba đất anh Hoan (Dược)320.000----Đất ở nông thôn
700Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đường vào Hội Quán xóm 10 - đến hết đất ông Đệ95.000----Đất SX-KD nông thôn
701Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đường vào Hội Quán xóm 10 - đến hết đất ông Đệ114.000----Đất TM-DV nông thôn
702Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đường vào Hội Quán xóm 10 - đến hết đất ông Đệ190.000----Đất ở nông thôn
703Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Trinh - đến bến Lăng80.000----Đất SX-KD nông thôn
704Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Trinh - đến bến Lăng96.000----Đất TM-DV nông thôn
705Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Trinh - đến bến Lăng160.000----Đất ở nông thôn
706Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Liên Hương75.000----Đất SX-KD nông thôn
707Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Liên Hương90.000----Đất TM-DV nông thôn
708Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Liên Hương150.000----Đất ở nông thôn
709Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba ngõ anh Sơn (Liên) - đến Đài Liệt Sỹ75.000----Đất SX-KD nông thôn
710Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba ngõ anh Sơn (Liên) - đến Đài Liệt Sỹ90.000----Đất TM-DV nông thôn
711Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba ngõ anh Sơn (Liên) - đến Đài Liệt Sỹ150.000----Đất ở nông thôn
712Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Hòa (Thơ) - đến ngã ba đất ông Tính (Tịnh)95.000----Đất SX-KD nông thôn
713Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Hòa (Thơ) - đến ngã ba đất ông Tính (Tịnh)114.000----Đất TM-DV nông thôn
714Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Hòa (Thơ) - đến ngã ba đất ông Tính (Tịnh)190.000----Đất ở nông thôn
715Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sơn - đến Cầu Hồ90.000----Đất SX-KD nông thôn
716Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sơn - đến Cầu Hồ108.000----Đất TM-DV nông thôn
717Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sơn - đến Cầu Hồ180.000----Đất ở nông thôn
718Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Các trục đường còn lại xóm An Phú -75.000----Đất SX-KD nông thôn
719Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Các trục đường còn lại xóm An Phú -90.000----Đất TM-DV nông thôn
720Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Các trục đường còn lại xóm An Phú -150.000----Đất ở nông thôn
721Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ xóm Hồng Kỳ - đến ngã ba đất ông Huế70.000----Đất SX-KD nông thôn
722Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ xóm Hồng Kỳ - đến ngã ba đất ông Huế84.000----Đất TM-DV nông thôn
723Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ xóm Hồng Kỳ - đến ngã ba đất ông Huế140.000----Đất ở nông thôn
724Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn trường mầm non - đến ngã ba đất bà Hường (Lục)90.000----Đất SX-KD nông thôn
725Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn trường mầm non - đến ngã ba đất bà Hường (Lục)108.000----Đất TM-DV nông thôn
726Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn trường mầm non - đến ngã ba đất bà Hường (Lục)180.000----Đất ở nông thôn
727Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Đường (Thể) - đến ngã ba ngõ Anh Khâm73.000----Đất SX-KD nông thôn
728Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Đường (Thể) - đến ngã ba ngõ Anh Khâm87.000----Đất TM-DV nông thôn
729Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất anh Đường (Thể) - đến ngã ba ngõ Anh Khâm145.000----Đất ở nông thôn
730Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Toại - đến cổng làng xóm 570.000----Đất SX-KD nông thôn
731Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Toại - đến cổng làng xóm 584.000----Đất TM-DV nông thôn
732Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Toại - đến cổng làng xóm 5140.000----Đất ở nông thôn
733Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp ngã ba đất ông Lộc qua sân bóng - đến ngã ba đất anh Hùng (Niềm)70.000----Đất SX-KD nông thôn
734Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp ngã ba đất ông Lộc qua sân bóng - đến ngã ba đất anh Hùng (Niềm)84.000----Đất TM-DV nông thôn
735Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp ngã ba đất ông Lộc qua sân bóng - đến ngã ba đất anh Hùng (Niềm)140.000----Đất ở nông thôn
736Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến chạm đường Trung Phú80.000----Đất SX-KD nông thôn
737Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến chạm đường Trung Phú96.000----Đất TM-DV nông thôn
738Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến chạm đường Trung Phú160.000----Đất ở nông thôn
739Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba đất ông Lộc70.000----Đất SX-KD nông thôn
740Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba đất ông Lộc84.000----Đất TM-DV nông thôn
741Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba đất ông Lộc140.000----Đất ở nông thôn
742Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu90.000----Đất SX-KD nông thôn
743Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu108.000----Đất TM-DV nông thôn
744Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất thị trấn Phố Châu180.000----Đất ở nông thôn
745Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba ngõ ông Khâm75.000----Đất SX-KD nông thôn
746Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba ngõ ông Khâm90.000----Đất TM-DV nông thôn
747Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Cao Đạo - đến ngã ba ngõ ông Khâm150.000----Đất ở nông thôn
748Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ sân bóng xóm Cửa Nương - đến ngã ba đất ông Quyền90.000----Đất SX-KD nông thôn
749Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ sân bóng xóm Cửa Nương - đến ngã ba đất ông Quyền108.000----Đất TM-DV nông thôn
750Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ sân bóng xóm Cửa Nương - đến ngã ba đất ông Quyền180.000----Đất ở nông thôn
751Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba đất ông Tâm đến hết đất ông Cúc105.000----Đất SX-KD nông thôn
752Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba đất ông Tâm đến hết đất ông Cúc126.000----Đất TM-DV nông thôn
753Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ ngã ba đất ông Tâm đến hết đất ông Cúc210.000----Đất ở nông thôn
754Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đường (Lệ) - đến hết đất ông Võ Tâm100.000----Đất SX-KD nông thôn
755Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đường (Lệ) - đến hết đất ông Võ Tâm120.000----Đất TM-DV nông thôn
756Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đường (Lệ) - đến hết đất ông Võ Tâm200.000----Đất ở nông thôn
757Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Sơn qua đất ông Linh - đến hết đất ông Lê Mận105.000----Đất SX-KD nông thôn
758Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Sơn qua đất ông Linh - đến hết đất ông Lê Mận126.000----Đất TM-DV nông thôn
759Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất anh Sơn qua đất ông Linh - đến hết đất ông Lê Mận210.000----Đất ở nông thôn
760Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huỳnh (Tám) - đến hết đất ông Tuấn (Huấn)130.000----Đất SX-KD nông thôn
761Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huỳnh (Tám) - đến hết đất ông Tuấn (Huấn)156.000----Đất TM-DV nông thôn
762Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huỳnh (Tám) - đến hết đất ông Tuấn (Huấn)260.000----Đất ở nông thôn
763Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Lĩnh110.000----Đất SX-KD nông thôn
764Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Lĩnh132.000----Đất TM-DV nông thôn
765Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Lĩnh220.000----Đất ở nông thôn
766Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Chi - đến ngã ba đất anh Võ Truyền135.000----Đất SX-KD nông thôn
767Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Chi - đến ngã ba đất anh Võ Truyền162.000----Đất TM-DV nông thôn
768Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Chi - đến ngã ba đất anh Võ Truyền270.000----Đất ở nông thôn
769Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tiến - đến hết đất bà Thái125.000----Đất SX-KD nông thôn
770Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tiến - đến hết đất bà Thái150.000----Đất TM-DV nông thôn
771Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tiến - đến hết đất bà Thái250.000----Đất ở nông thôn
772Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp và Rú Đầm đến đường Trung - Phú - Phúc475.000----Đất SX-KD nông thôn
773Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp và Rú Đầm đến đường Trung - Phú - Phúc570.000----Đất TM-DV nông thôn
774Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp và Rú Đầm đến đường Trung - Phú - Phúc950.000----Đất ở nông thôn
775Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Quý - đến đường vào Rú Đầm800.000----Đất SX-KD nông thôn
776Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Quý - đến đường vào Rú Đầm960.000----Đất TM-DV nông thôn
777Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Quý - đến đường vào Rú Đầm1.600.000----Đất ở nông thôn
778Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Lối 2, lối 3 của đoạn từ đất ông Tao (bà Trinh) - đến hết đất ông Quý750.000----Đất SX-KD nông thôn
779Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Lối 2, lối 3 của đoạn từ đất ông Tao (bà Trinh) - đến hết đất ông Quý900.000----Đất TM-DV nông thôn
780Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Lối 2, lối 3 của đoạn từ đất ông Tao (bà Trinh) - đến hết đất ông Quý1.500.000----Đất ở nông thôn
781Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Quý (Liệu)1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
782Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Quý (Liệu)1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
783Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Quý (Liệu)2.000.000----Đất ở nông thôn
784Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ hon đa Phú Tài - đến tiếp giáp đất ông Tao (bà Trinh)1.250.000----Đất SX-KD nông thôn
785Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ hon đa Phú Tài - đến tiếp giáp đất ông Tao (bà Trinh)1.500.000----Đất TM-DV nông thôn
786Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ hon đa Phú Tài - đến tiếp giáp đất ông Tao (bà Trinh)2.500.000----Đất ở nông thôn
787Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Phúc100.000----Đất SX-KD nông thôn
788Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Phúc120.000----Đất TM-DV nông thôn
789Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Phúc200.000----Đất ở nông thôn
790Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đất ông Anh - đến hết đất bà Hán125.000----Đất SX-KD nông thôn
791Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đất ông Anh - đến hết đất bà Hán150.000----Đất TM-DV nông thôn
792Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đất ông Anh - đến hết đất bà Hán250.000----Đất ở nông thôn
793Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất trường tiểu học xã Sơn Phú185.000----Đất SX-KD nông thôn
794Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất trường tiểu học xã Sơn Phú222.000----Đất TM-DV nông thôn
795Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất trường tiểu học xã Sơn Phú370.000----Đất ở nông thôn
796Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất bà Viên160.000----Đất SX-KD nông thôn
797Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất bà Viên192.000----Đất TM-DV nông thôn
798Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất bà Viên320.000----Đất ở nông thôn
799Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến trạm điện số 5 xã Sơn Phú275.000----Đất SX-KD nông thôn
800Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến trạm điện số 5 xã Sơn Phú330.000----Đất TM-DV nông thôn
801Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến trạm điện số 5 xã Sơn Phú550.000----Đất ở nông thôn
802Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Trọt325.000----Đất SX-KD nông thôn
803Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Trọt390.000----Đất TM-DV nông thôn
804Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Trọt650.000----Đất ở nông thôn
805Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ sân hội quán Đại Vường - đến hết đất ông Giáp375.000----Đất SX-KD nông thôn
806Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ sân hội quán Đại Vường - đến hết đất ông Giáp450.000----Đất TM-DV nông thôn
807Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ sân hội quán Đại Vường - đến hết đất ông Giáp750.000----Đất ở nông thôn
808Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường 72155.000----Đất SX-KD nông thôn
809Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường 72186.000----Đất TM-DV nông thôn
810Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường 72310.000----Đất ở nông thôn
811Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cổng xóm 5105.000----Đất SX-KD nông thôn
812Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cổng xóm 5126.000----Đất TM-DV nông thôn
813Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cổng xóm 5210.000----Đất ở nông thôn
814Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cống Đập Ngưng110.000----Đất SX-KD nông thôn
815Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cống Đập Ngưng132.000----Đất TM-DV nông thôn
816Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cống Đập Ngưng220.000----Đất ở nông thôn
817Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cống Ba Lê xóm 5150.000----Đất SX-KD nông thôn
818Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cống Ba Lê xóm 5180.000----Đất TM-DV nông thôn
819Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cống Ba Lê xóm 5300.000----Đất ở nông thôn
820Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã 3 đất ông Anh200.000----Đất SX-KD nông thôn
821Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã 3 đất ông Anh240.000----Đất TM-DV nông thôn
822Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã 3 đất ông Anh400.000----Đất ở nông thôn
823Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất bà Cừ135.000----Đất SX-KD nông thôn
824Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất bà Cừ162.000----Đất TM-DV nông thôn
825Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất bà Cừ270.000----Đất ở nông thôn
826Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Đường155.000----Đất SX-KD nông thôn
827Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Đường186.000----Đất TM-DV nông thôn
828Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Đường310.000----Đất ở nông thôn
829Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Cửa Gã210.000----Đất SX-KD nông thôn
830Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Cửa Gã252.000----Đất TM-DV nông thôn
831Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Cửa Gã420.000----Đất ở nông thôn
832Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã tư vào hội quán xóm 12225.000----Đất SX-KD nông thôn
833Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã tư vào hội quán xóm 12270.000----Đất TM-DV nông thôn
834Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã tư vào hội quán xóm 12450.000----Đất ở nông thôn
835Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường vào hội quán xóm 11270.000----Đất SX-KD nông thôn
836Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường vào hội quán xóm 11324.000----Đất TM-DV nông thôn
837Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường vào hội quán xóm 11540.000----Đất ở nông thôn
838Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Mạo285.000----Đất SX-KD nông thôn
839Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Mạo342.000----Đất TM-DV nông thôn
840Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Mạo570.000----Đất ở nông thôn
841Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đường 8A - đến ngã ba đất ông Hồ Quý xã Sơn Phú200.000----Đất SX-KD nông thôn
842Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đường 8A - đến ngã ba đất ông Hồ Quý xã Sơn Phú360.000----Đất TM-DV nông thôn
843Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Đoạn từ đường 8A - đến ngã ba đất ông Hồ Quý xã Sơn Phú600.000----Đất ở nông thôn
844Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới thị trấn Phố Châu2.000.000----Đất SX-KD nông thôn
845Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới thị trấn Phố Châu2.400.000----Đất TM-DV nông thôn
846Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới thị trấn Phố Châu4.000.000----Đất ở nông thôn
847Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất cô Lý-----Đất SX-KD nông thôn
848Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất cô Lý2.280.000----Đất TM-DV nông thôn
849Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất cô Lý3.800.000----Đất ở nông thôn
850Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Đào Xìn1.800.000----Đất SX-KD nông thôn
851Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Đào Xìn2.160.000----Đất TM-DV nông thôn
852Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Đào Xìn3.600.000----Đất ở nông thôn
853Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã tư đường Trung Phú1.700.000----Đất SX-KD nông thôn
854Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã tư đường Trung Phú2.040.000----Đất TM-DV nông thôn
855Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã tư đường Trung Phú3.400.000----Đất ở nông thôn
856Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú1.650.000----Đất SX-KD nông thôn
857Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú1.980.000----Đất TM-DV nông thôn
858Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú3.300.000----Đất ở nông thôn
859Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu1.600.000----Đất SX-KD nông thôn
860Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu1.920.000----Đất TM-DV nông thôn
861Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu3.200.000----Đất ở nông thôn
862Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương)1.425.000----Đất SX-KD nông thôn
863Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương)1.710.000----Đất TM-DV nông thôn
864Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương)2.850.000----Đất ở nông thôn
865Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất Quán ông Tý1.200.000----Đất SX-KD nông thôn
866Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất Quán ông Tý1.560.000----Đất TM-DV nông thôn
867Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất Quán ông Tý2.600.000----Đất ở nông thôn
868Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Giáp ranh xã Sơn Bằng - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung1.050.000----Đất SX-KD nông thôn
869Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Giáp ranh xã Sơn Bằng - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung1.260.000----Đất TM-DV nông thôn
870Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Phú (Xã miền núi)Giáp ranh xã Sơn Bằng - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung2.100.000----Đất ở nông thôn
871Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m35.000----Đất SX-KD nông thôn
872Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m42.000----Đất TM-DV nông thôn
873Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m70.000----Đất ở nông thôn
874Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
875Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
876Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m80.000----Đất ở nông thôn
877Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
878Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
879Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m90.000----Đất ở nông thôn
880Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
881Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
882Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
883Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m50.000----Đất SX-KD nông thôn
884Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m60.000----Đất TM-DV nông thôn
885Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m100.000----Đất ở nông thôn
886Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất SX-KD nông thôn
887Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m72.000----Đất TM-DV nông thôn
888Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m120.000----Đất ở nông thôn
889Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đường 135 từ giáp đất anh Huy (Làng Chè) - đến hết đất bà Lý (Làng Chè)75.000----Đất SX-KD nông thôn
890Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đường 135 từ giáp đất anh Huy (Làng Chè) - đến hết đất bà Lý (Làng Chè)90.000----Đất TM-DV nông thôn
891Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đường 135 từ giáp đất anh Huy (Làng Chè) - đến hết đất bà Lý (Làng Chè)150.000----Đất ở nông thôn
892Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đường 135 từ trường Mầm Non Thượng Kim đến hết đất ông Lân (Làng Chè)75.000----Đất SX-KD nông thôn
893Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đường 135 từ trường Mầm Non Thượng Kim đến hết đất ông Lân (Làng Chè)90.000----Đất TM-DV nông thôn
894Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đường 135 từ trường Mầm Non Thượng Kim đến hết đất ông Lân (Làng Chè)150.000----Đất ở nông thôn
895Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đường 135 Kim Bình đi Kim Thịnh (TT Tây Sơn) từ ngã ba ông Trọng - đến hết đất ông Lý (Kim Bình)90.000----Đất SX-KD nông thôn
896Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đường 135 Kim Bình đi Kim Thịnh (TT Tây Sơn) từ ngã ba ông Trọng - đến hết đất ông Lý (Kim Bình)108.000----Đất TM-DV nông thôn
897Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đường 135 Kim Bình đi Kim Thịnh (TT Tây Sơn) từ ngã ba ông Trọng - đến hết đất ông Lý (Kim Bình)180.000----Đất ở nông thôn
898Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường nội thôn Thanh Dũng -75.000----Đất SX-KD nông thôn
899Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường nội thôn Thanh Dũng -90.000----Đất TM-DV nông thôn
900Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường nội thôn Thanh Dũng -150.000----Đất ở nông thôn
901Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường bê tông thôn Tiền Phong -90.000----Đất SX-KD nông thôn
902Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường bê tông thôn Tiền Phong -108.000----Đất TM-DV nông thôn
903Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường bê tông thôn Tiền Phong -180.000----Đất ở nông thôn
904Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường bê tông thôn Thượng Kim, Làng Chè -75.000----Đất SX-KD nông thôn
905Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường bê tông thôn Thượng Kim, Làng Chè -90.000----Đất TM-DV nông thôn
906Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường bê tông thôn Thượng Kim, Làng Chè -150.000----Đất ở nông thôn
907Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Dung Chinh thôn Chế Biến - đến đường Khe Rồng đến giáp đất bà Xuân Quyền thôn Làng Chè90.000----Đất SX-KD nông thôn
908Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Dung Chinh thôn Chế Biến - đến đường Khe Rồng đến giáp đất bà Xuân Quyền thôn Làng Chè108.000----Đất TM-DV nông thôn
909Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Dung Chinh thôn Chế Biến - đến đường Khe Rồng đến giáp đất bà Xuân Quyền thôn Làng Chè180.000----Đất ở nông thôn
910Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ ông Huân - đến giáp đất bà Tần thôn Chế Biến80.000----Đất SX-KD nông thôn
911Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ ông Huân - đến giáp đất bà Tần thôn Chế Biến96.000----Đất TM-DV nông thôn
912Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ ông Huân - đến giáp đất bà Tần thôn Chế Biến160.000----Đất ở nông thôn
913Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Cúc thôn Chế Biến - đến hết đất ông Cầu thôn Chế Biến,80.000----Đất SX-KD nông thôn
914Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Cúc thôn Chế Biến - đến hết đất ông Cầu thôn Chế Biến,96.000----Đất TM-DV nông thôn
915Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Cúc thôn Chế Biến - đến hết đất ông Cầu thôn Chế Biến,160.000----Đất ở nông thôn
916Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ nhà chị Nga thôn Hạ Vàng - đến hết đất ông Đào thôn Hạ Vàng,90.000----Đất SX-KD nông thôn
917Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ nhà chị Nga thôn Hạ Vàng - đến hết đất ông Đào thôn Hạ Vàng,108.000----Đất TM-DV nông thôn
918Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ nhà chị Nga thôn Hạ Vàng - đến hết đất ông Đào thôn Hạ Vàng,180.000----Đất ở nông thôn
919Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ ông Chỉ - đến hết đất nhà ông Thành75.000----Đất SX-KD nông thôn
920Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ ông Chỉ - đến hết đất nhà ông Thành90.000----Đất TM-DV nông thôn
921Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ ông Chỉ - đến hết đất nhà ông Thành150.000----Đất ở nông thôn
922Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ đường nhựa giáp đất bà Tân - đến hết đất ông Vĩnh thôn Hạ Vàng,100.000----Đất SX-KD nông thôn
923Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ đường nhựa giáp đất bà Tân - đến hết đất ông Vĩnh thôn Hạ Vàng,120.000----Đất TM-DV nông thôn
924Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ đường nhựa giáp đất bà Tân - đến hết đất ông Vĩnh thôn Hạ Vàng,200.000----Đất ở nông thôn
925Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Lực thôn Quyết Thắng - đến vào Khe Cong đến Cổng chào thôn Hạ Vàng,80.000----Đất SX-KD nông thôn
926Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Lực thôn Quyết Thắng - đến vào Khe Cong đến Cổng chào thôn Hạ Vàng,96.000----Đất TM-DV nông thôn
927Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Lực thôn Quyết Thắng - đến vào Khe Cong đến Cổng chào thôn Hạ Vàng,160.000----Đất ở nông thôn
928Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn ngã ba làng Chè - đến chị Hiền Quốc thôn Thượng Kim,100.000----Đất SX-KD nông thôn
929Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn ngã ba làng Chè - đến chị Hiền Quốc thôn Thượng Kim,120.000----Đất TM-DV nông thôn
930Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn ngã ba làng Chè - đến chị Hiền Quốc thôn Thượng Kim,200.000----Đất ở nông thôn
931Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường từ cầu Đá Đón 2 - đến cầu Bò Lội thôn Tiền Phong,150.000----Đất SX-KD nông thôn
932Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường từ cầu Đá Đón 2 - đến cầu Bò Lội thôn Tiền Phong,180.000----Đất TM-DV nông thôn
933Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường từ cầu Đá Đón 2 - đến cầu Bò Lội thôn Tiền Phong,300.000----Đất ở nông thôn
934Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường bê tông từ giáp đất ông Phượng thôn Quyết Thắng qua làng An Nghĩa - đến giáp đất ông Thống (Trốc Vạc)65.000----Đất SX-KD nông thôn
935Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường bê tông từ giáp đất ông Phượng thôn Quyết Thắng qua làng An Nghĩa - đến giáp đất ông Thống (Trốc Vạc)78.000----Đất TM-DV nông thôn
936Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn đường bê tông từ giáp đất ông Phượng thôn Quyết Thắng qua làng An Nghĩa - đến giáp đất ông Thống (Trốc Vạc)130.000----Đất ở nông thôn
937Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Hết đất ông Chiểu thôn Làng Chè đi qua thôn Tiền Phong - đến giáp đất hội Quán Thanh Dũng,100.000----Đất SX-KD nông thôn
938Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Hết đất ông Chiểu thôn Làng Chè đi qua thôn Tiền Phong - đến giáp đất hội Quán Thanh Dũng,120.000----Đất TM-DV nông thôn
939Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Hết đất ông Chiểu thôn Làng Chè đi qua thôn Tiền Phong - đến giáp đất hội Quán Thanh Dũng,200.000----Đất ở nông thôn
940Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Từ cầu Trưng 1 - đến đất ông Soái Kim Bình105.000----Đất SX-KD nông thôn
941Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Từ cầu Trưng 1 - đến đất ông Soái Kim Bình126.000----Đất TM-DV nông thôn
942Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Từ cầu Trưng 1 - đến đất ông Soái Kim Bình210.000----Đất ở nông thôn
943Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngõ ông Hồng thôn Chế Biến (sân vận động)110.000----Đất SX-KD nông thôn
944Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngõ ông Hồng thôn Chế Biến (sân vận động)132.000----Đất TM-DV nông thôn
945Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngõ ông Hồng thôn Chế Biến (sân vận động)220.000----Đất ở nông thôn
946Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ dốc rú Đền - đến hết đất ông Thọ thôn Chế Biến100.000----Đất SX-KD nông thôn
947Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ dốc rú Đền - đến hết đất ông Thọ thôn Chế Biến120.000----Đất TM-DV nông thôn
948Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ dốc rú Đền - đến hết đất ông Thọ thôn Chế Biến200.000----Đất ở nông thôn
949Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Đại Kim đi qua thôn Quyết Thắng - đến rú Đền, ra cầu Trốc Vạc thôn Quyết Thắng,90.000----Đất SX-KD nông thôn
950Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Đại Kim đi qua thôn Quyết Thắng - đến rú Đền, ra cầu Trốc Vạc thôn Quyết Thắng,108.000----Đất TM-DV nông thôn
951Huyện Hương SơnĐường 177 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Đại Kim đi qua thôn Quyết Thắng - đến rú Đền, ra cầu Trốc Vạc thôn Quyết Thắng,180.000----Đất ở nông thôn
952Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 281 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Khe Lành thôn Làng Chè - đến Trạm Kiểm lâm Chi Lời thôn Thanh Dũng,100.000----Đất SX-KD nông thôn
953Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 281 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Khe Lành thôn Làng Chè - đến Trạm Kiểm lâm Chi Lời thôn Thanh Dũng,120.000----Đất TM-DV nông thôn
954Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 281 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Khe Lành thôn Làng Chè - đến Trạm Kiểm lâm Chi Lời thôn Thanh Dũng,200.000----Đất ở nông thôn
955Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 281 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ đỉnh dốc 72 đi qua thôn Làng Chè, Thượng Kim đến Cầu Khe Lành,125.000----Đất SX-KD nông thôn
956Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 281 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ đỉnh dốc 72 đi qua thôn Làng Chè, Thượng Kim đến Cầu Khe Lành,150.000----Đất TM-DV nông thôn
957Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 281 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn từ đỉnh dốc 72 đi qua thôn Làng Chè, Thượng Kim đến Cầu Khe Lành,250.000----Đất ở nông thôn
958Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 281 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn ranh giới thị trấn Tây Sơn đi qua Kim Bình, Chế Biến - đến đỉnh dốc 72,150.000----Đất SX-KD nông thôn
959Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 281 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn ranh giới thị trấn Tây Sơn đi qua Kim Bình, Chế Biến - đến đỉnh dốc 72,180.000----Đất TM-DV nông thôn
960Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 281 - Xã Sơn Kim 2 (Xã miền núi)Đoạn ranh giới thị trấn Tây Sơn đi qua Kim Bình, Chế Biến - đến đỉnh dốc 72,300.000----Đất ở nông thôn
961Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m35.000----Đất SX-KD nông thôn
962Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m42.000----Đất TM-DV nông thôn
963Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m70.000----Đất ở nông thôn
964Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
965Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
966Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m80.000----Đất ở nông thôn
967Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
968Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
969Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m90.000----Đất ở nông thôn
970Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m45.000----Đất SX-KD nông thôn
971Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m54.000----Đất TM-DV nông thôn
972Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m90.000----Đất ở nông thôn
973Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m50.000----Đất SX-KD nông thôn
974Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m60.000----Đất TM-DV nông thôn
975Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m100.000----Đất ở nông thôn
976Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất SX-KD nông thôn
977Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m72.000----Đất TM-DV nông thôn
978Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m120.000----Đất ở nông thôn
979Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Các trục đường bê tông nối đường Hồ Chí Minh (xóm 2, xóm 3)65.000----Đất SX-KD nông thôn
980Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Các trục đường bê tông nối đường Hồ Chí Minh (xóm 2, xóm 3)78.000----Đất TM-DV nông thôn
981Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Các trục đường bê tông nối đường Hồ Chí Minh (xóm 2, xóm 3)130.000----Đất ở nông thôn
982Huyện Hương SơnĐường Phúc - Trường - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến ranh giới xã Sơn Phúc, Sơn Trường70.000----Đất SX-KD nông thôn
983Huyện Hương SơnĐường Phúc - Trường - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến ranh giới xã Sơn Phúc, Sơn Trường84.000----Đất TM-DV nông thôn
984Huyện Hương SơnĐường Phúc - Trường - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến ranh giới xã Sơn Phúc, Sơn Trường140.000----Đất ở nông thôn
985Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 1065.000----Đất SX-KD nông thôn
986Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 1078.000----Đất TM-DV nông thôn
987Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 10130.000----Đất ở nông thôn
988Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 765.000----Đất SX-KD nông thôn
989Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 778.000----Đất TM-DV nông thôn
990Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 7130.000----Đất ở nông thôn
991Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 370.000----Đất SX-KD nông thôn
992Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 384.000----Đất TM-DV nông thôn
993Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn qua xóm 3140.000----Đất ở nông thôn
994Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn khe Cấy - đến đường Hồ Chí Minh85.000----Đất SX-KD nông thôn
995Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn khe Cấy - đến đường Hồ Chí Minh102.000----Đất TM-DV nông thôn
996Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường 71 đoạn khe Cấy - đến đường Hồ Chí Minh170.000----Đất ở nông thôn
997Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Mai65.000----Đất SX-KD nông thôn
998Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Mai78.000----Đất TM-DV nông thôn
999Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp xã Sơn Mai130.000----Đất ở nông thôn
1000Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Toại65.000----Đất SX-KD nông thôn
1001Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Toại78.000----Đất TM-DV nông thôn
1002Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Toại130.000----Đất ở nông thôn
1003Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường Trường - Mai: Từ Đường Hồ Chí Minh - đến Tràn Sây xóm 765.000----Đất SX-KD nông thôn
1004Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường Trường - Mai: Từ Đường Hồ Chí Minh - đến Tràn Sây xóm 778.000----Đất TM-DV nông thôn
1005Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Đường Trường - Mai: Từ Đường Hồ Chí Minh - đến Tràn Sây xóm 7130.000----Đất ở nông thôn
1006Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết xã Sơn Trường235.000----Đất SX-KD nông thôn
1007Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết xã Sơn Trường282.000----Đất TM-DV nông thôn
1008Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết xã Sơn Trường470.000----Đất ở nông thôn
1009Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Hàm (Sơn Phú) - đến hết đất trụ sở UBND xã Sơn Trường300.000----Đất SX-KD nông thôn
1010Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Hàm (Sơn Phú) - đến hết đất trụ sở UBND xã Sơn Trường360.000----Đất TM-DV nông thôn
1011Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trường (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Hàm (Sơn Phú) - đến hết đất trụ sở UBND xã Sơn Trường600.000----Đất ở nông thôn
1012Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1013Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1014Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
1015Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1016Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1017Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m90.000----Đất ở nông thôn
1018Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m50.000----Đất SX-KD nông thôn
1019Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất TM-DV nông thôn
1020Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m100.000----Đất ở nông thôn
1021Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m50.000----Đất SX-KD nông thôn
1022Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m60.000----Đất TM-DV nông thôn
1023Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m100.000----Đất ở nông thôn
1024Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m55.000----Đất SX-KD nông thôn
1025Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m66.000----Đất TM-DV nông thôn
1026Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m110.000----Đất ở nông thôn
1027Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất SX-KD nông thôn
1028Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m72.000----Đất TM-DV nông thôn
1029Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m120.000----Đất ở nông thôn
1030Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đường liên thôn 2-3: Đoạn từ đất ông Thân - đến Ngã ba đường Châu Bình đất bà Báo75.000----Đất SX-KD nông thôn
1031Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đường liên thôn 2-3: Đoạn từ đất ông Thân - đến Ngã ba đường Châu Bình đất bà Báo90.000----Đất TM-DV nông thôn
1032Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đường liên thôn 2-3: Đoạn từ đất ông Thân - đến Ngã ba đường Châu Bình đất bà Báo150.000----Đất ở nông thôn
1033Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Các trục đường đất, cấp phối còn lại của xóm 775.000----Đất SX-KD nông thôn
1034Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Các trục đường đất, cấp phối còn lại của xóm 790.000----Đất TM-DV nông thôn
1035Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Các trục đường đất, cấp phối còn lại của xóm 7150.000----Đất ở nông thôn
1036Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm 785.000----Đất SX-KD nông thôn
1037Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm 7102.000----Đất TM-DV nông thôn
1038Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm 7170.000----Đất ở nông thôn
1039Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Luận xóm 6 - đến (hết đất trường Hồ Tùng Mậu xóm 2) Ngã ba đất bà Thơm125.000----Đất SX-KD nông thôn
1040Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Luận xóm 6 - đến (hết đất trường Hồ Tùng Mậu xóm 2) Ngã ba đất bà Thơm150.000----Đất TM-DV nông thôn
1041Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Luận xóm 6 - đến (hết đất trường Hồ Tùng Mậu xóm 2) Ngã ba đất bà Thơm250.000----Đất ở nông thôn
1042Huyện Hương SơnĐường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Ngã tư ông Thược - đến ranh giới xã Sơn Trà100.000----Đất SX-KD nông thôn
1043Huyện Hương SơnĐường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Ngã tư ông Thược - đến ranh giới xã Sơn Trà120.000----Đất TM-DV nông thôn
1044Huyện Hương SơnĐường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Ngã tư ông Thược - đến ranh giới xã Sơn Trà200.000----Đất ở nông thôn
1045Huyện Hương SơnĐường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến UBND xã Sơn Bình110.000----Đất SX-KD nông thôn
1046Huyện Hương SơnĐường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến UBND xã Sơn Bình132.000----Đất TM-DV nông thôn
1047Huyện Hương SơnĐường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến UBND xã Sơn Bình220.000----Đất ở nông thôn
1048Huyện Hương SơnĐường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn từ dốc xóm Cửa Ông (xóm 15) - đến hết đất ông Phấn xóm 5125.000----Đất SX-KD nông thôn
1049Huyện Hương SơnĐường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn từ dốc xóm Cửa Ông (xóm 15) - đến hết đất ông Phấn xóm 5150.000----Đất TM-DV nông thôn
1050Huyện Hương SơnĐường Bình Trà - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn từ dốc xóm Cửa Ông (xóm 15) - đến hết đất ông Phấn xóm 5250.000----Đất ở nông thôn
1051Huyện Hương SơnĐường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Quốc lộ 8A125.000----Đất SX-KD nông thôn
1052Huyện Hương SơnĐường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Quốc lộ 8A150.000----Đất TM-DV nông thôn
1053Huyện Hương SơnĐường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Quốc lộ 8A250.000----Đất ở nông thôn
1054Huyện Hương SơnĐường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp quán ông Mộ - đến hết đất trường tiểu học Sơn Bình110.000----Đất SX-KD nông thôn
1055Huyện Hương SơnĐường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp quán ông Mộ - đến hết đất trường tiểu học Sơn Bình132.000----Đất TM-DV nông thôn
1056Huyện Hương SơnĐường Châu - Bình - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn kế tiếp quán ông Mộ - đến hết đất trường tiểu học Sơn Bình220.000----Đất ở nông thôn
1057Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Bình -90.000----Đất SX-KD nông thôn
1058Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Bình -108.000----Đất TM-DV nông thôn
1059Huyện Hương SơnĐường Bình Thủy Mai - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Bình -180.000----Đất ở nông thôn
1060Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết ranh giới xã Sơn Châu850.000----Đất SX-KD nông thôn
1061Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết ranh giới xã Sơn Châu1.020.000----Đất TM-DV nông thôn
1062Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết ranh giới xã Sơn Châu1.700.000----Đất ở nông thôn
1063Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Đàn (Sơn Bình)600.000----Đất SX-KD nông thôn
1064Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Đàn (Sơn Bình)720.000----Đất TM-DV nông thôn
1065Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất anh Đàn (Sơn Bình)1.200.000----Đất ở nông thôn
1066Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Kế tiếp cuối Ngã ba nhà máy gạch Tuy Nen - đến hết đất Ban quản lý rừng phòng hộ SNP400.000----Đất SX-KD nông thôn
1067Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Kế tiếp cuối Ngã ba nhà máy gạch Tuy Nen - đến hết đất Ban quản lý rừng phòng hộ SNP480.000----Đất TM-DV nông thôn
1068Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bình (Xã miền núi)Kế tiếp cuối Ngã ba nhà máy gạch Tuy Nen - đến hết đất Ban quản lý rừng phòng hộ SNP800.000----Đất ở nông thôn
1069Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1070Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1071Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
1072Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1073Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1074Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m90.000----Đất ở nông thôn
1075Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m50.000----Đất SX-KD nông thôn
1076Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất TM-DV nông thôn
1077Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m100.000----Đất ở nông thôn
1078Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m50.000----Đất SX-KD nông thôn
1079Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m60.000----Đất TM-DV nông thôn
1080Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m100.000----Đất ở nông thôn
1081Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m60.000----Đất SX-KD nông thôn
1082Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m72.000----Đất TM-DV nông thôn
1083Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m120.000----Đất ở nông thôn
1084Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m70.000----Đất SX-KD nông thôn
1085Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m84.000----Đất TM-DV nông thôn
1086Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m140.000----Đất ở nông thôn
1087Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Ngã ba ông Hân - đến ngã ba ông Vững90.000----Đất SX-KD nông thôn
1088Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Ngã ba ông Hân - đến ngã ba ông Vững108.000----Đất TM-DV nông thôn
1089Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Ngã ba ông Hân - đến ngã ba ông Vững180.000----Đất ở nông thôn
1090Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Ngã ba Hội Quán Đông sơn - đến Ngã ba đường 8 cũ90.000----Đất SX-KD nông thôn
1091Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Ngã ba Hội Quán Đông sơn - đến Ngã ba đường 8 cũ108.000----Đất TM-DV nông thôn
1092Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Ngã ba Hội Quán Đông sơn - đến Ngã ba đường 8 cũ180.000----Đất ở nông thôn
1093Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ ngã tư đất ông Tý - đến Ngã ba đất ông Khương90.000----Đất SX-KD nông thôn
1094Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ ngã tư đất ông Tý - đến Ngã ba đất ông Khương108.000----Đất TM-DV nông thôn
1095Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ ngã tư đất ông Tý - đến Ngã ba đất ông Khương180.000----Đất ở nông thôn
1096Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ ngã ba đất ông Thự - đến ngã ba đất ông Lanh90.000----Đất SX-KD nông thôn
1097Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ ngã ba đất ông Thự - đến ngã ba đất ông Lanh108.000----Đất TM-DV nông thôn
1098Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ ngã ba đất ông Thự - đến ngã ba đất ông Lanh180.000----Đất ở nông thôn
1099Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ Ngã tư đất ông Hóa - đến Ngã ba đất ông Anh75.000----Đất SX-KD nông thôn
1100Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ Ngã tư đất ông Hóa - đến Ngã ba đất ông Anh90.000----Đất TM-DV nông thôn
1101Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ Ngã tư đất ông Hóa - đến Ngã ba đất ông Anh150.000----Đất ở nông thôn
1102Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ ngã ba đất Bà Minh - đến hết đất ông Quang (Ngã ba)75.000----Đất SX-KD nông thôn
1103Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ ngã ba đất Bà Minh - đến hết đất ông Quang (Ngã ba)90.000----Đất TM-DV nông thôn
1104Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ ngã ba đất Bà Minh - đến hết đất ông Quang (Ngã ba)150.000----Đất ở nông thôn
1105Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ Cầu Mụ Bóng - đến ngã tư Hội Quán Thanh Uyên100.000----Đất SX-KD nông thôn
1106Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ Cầu Mụ Bóng - đến ngã tư Hội Quán Thanh Uyên120.000----Đất TM-DV nông thôn
1107Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ Cầu Mụ Bóng - đến ngã tư Hội Quán Thanh Uyên200.000----Đất ở nông thôn
1108Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ đất ông Phúc - đến Ngã ba Ông Dương90.000----Đất SX-KD nông thôn
1109Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ đất ông Phúc - đến Ngã ba Ông Dương108.000----Đất TM-DV nông thôn
1110Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ đất ông Phúc - đến Ngã ba Ông Dương180.000----Đất ở nông thôn
1111Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ nhà Ông Tý - đến hết đất Bà Địu (Ngã tư Bà Địu)90.000----Đất SX-KD nông thôn
1112Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ nhà Ông Tý - đến hết đất Bà Địu (Ngã tư Bà Địu)108.000----Đất TM-DV nông thôn
1113Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ nhà Ông Tý - đến hết đất Bà Địu (Ngã tư Bà Địu)180.000----Đất ở nông thôn
1114Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ tràn Phúc Đụt - đến hết đất ông Thế (xóm Lai Thịnh)90.000----Đất SX-KD nông thôn
1115Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ tràn Phúc Đụt - đến hết đất ông Thế (xóm Lai Thịnh)108.000----Đất TM-DV nông thôn
1116Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ tràn Phúc Đụt - đến hết đất ông Thế (xóm Lai Thịnh)180.000----Đất ở nông thôn
1117Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ đất ông Thành (xóm Cự Sơn) - đến ngã ba ruộng Lùng, hết đất ông Tình (xóm Lai Thịnh)90.000----Đất SX-KD nông thôn
1118Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ đất ông Thành (xóm Cự Sơn) - đến ngã ba ruộng Lùng, hết đất ông Tình (xóm Lai Thịnh)108.000----Đất TM-DV nông thôn
1119Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ đất ông Thành (xóm Cự Sơn) - đến ngã ba ruộng Lùng, hết đất ông Tình (xóm Lai Thịnh)180.000----Đất ở nông thôn
1120Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ đất ông Luận (xóm Thanh Uyên) - đến hết đất ông Thành (Xóm Cự Sơn)90.000----Đất SX-KD nông thôn
1121Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ đất ông Luận (xóm Thanh Uyên) - đến hết đất ông Thành (Xóm Cự Sơn)108.000----Đất TM-DV nông thôn
1122Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Từ đất ông Luận (xóm Thanh Uyên) - đến hết đất ông Thành (Xóm Cự Sơn)180.000----Đất ở nông thôn
1123Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Châu (xóm Chùa) - đến hội quán xóm Mãn Tâm và đến đất ông Hải (xóm Mãn Tâm)90.000----Đất SX-KD nông thôn
1124Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Châu (xóm Chùa) - đến hội quán xóm Mãn Tâm và đến đất ông Hải (xóm Mãn Tâm)108.000----Đất TM-DV nông thôn
1125Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Châu (xóm Chùa) - đến hội quán xóm Mãn Tâm và đến đất ông Hải (xóm Mãn Tâm)180.000----Đất ở nông thôn
1126Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất ông Đạm đến hết đất ông Hanh90.000----Đất SX-KD nông thôn
1127Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất ông Đạm đến hết đất ông Hanh108.000----Đất TM-DV nông thôn
1128Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất ông Đạm đến hết đất ông Hanh180.000----Đất ở nông thôn
1129Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đạm thầy Tinh - đến hết đất Hội quán90.000----Đất SX-KD nông thôn
1130Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đạm thầy Tinh - đến hết đất Hội quán108.000----Đất TM-DV nông thôn
1131Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đạm thầy Tinh - đến hết đất Hội quán180.000----Đất ở nông thôn
1132Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến cầu Mụ Bóng100.000----Đất SX-KD nông thôn
1133Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến cầu Mụ Bóng120.000----Đất TM-DV nông thôn
1134Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến cầu Mụ Bóng200.000----Đất ở nông thôn
1135Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ tiếp đất bà Huệ - đến hội quán Phúc Đình90.000----Đất SX-KD nông thôn
1136Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ tiếp đất bà Huệ - đến hội quán Phúc Đình108.000----Đất TM-DV nông thôn
1137Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ tiếp đất bà Huệ - đến hội quán Phúc Đình180.000----Đất ở nông thôn
1138Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến đất bà Huệ100.000----Đất SX-KD nông thôn
1139Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến đất bà Huệ120.000----Đất TM-DV nông thôn
1140Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến đất bà Huệ200.000----Đất ở nông thôn
1141Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoàn từ Quốc lộ 8A - đến tràn phúc đụt100.000----Đất SX-KD nông thôn
1142Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoàn từ Quốc lộ 8A - đến tràn phúc đụt120.000----Đất TM-DV nông thôn
1143Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoàn từ Quốc lộ 8A - đến tràn phúc đụt200.000----Đất ở nông thôn
1144Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư tràn vào đất bà Quế - đến Ngã tư vào đất ông Hanh90.000----Đất SX-KD nông thôn
1145Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư tràn vào đất bà Quế - đến Ngã tư vào đất ông Hanh108.000----Đất TM-DV nông thôn
1146Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư tràn vào đất bà Quế - đến Ngã tư vào đất ông Hanh180.000----Đất ở nông thôn
1147Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Địu - đến hết đất ông Phúc90.000----Đất SX-KD nông thôn
1148Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Địu - đến hết đất ông Phúc108.000----Đất TM-DV nông thôn
1149Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Địu - đến hết đất ông Phúc180.000----Đất ở nông thôn
1150Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hà - đến đường ông Tý90.000----Đất SX-KD nông thôn
1151Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hà - đến đường ông Tý108.000----Đất TM-DV nông thôn
1152Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hà - đến đường ông Tý180.000----Đất ở nông thôn
1153Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đạm đến đường vào Hội quán đất ông Thanh Uyên100.000----Đất SX-KD nông thôn
1154Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đạm đến đường vào Hội quán đất ông Thanh Uyên120.000----Đất TM-DV nông thôn
1155Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Đạm đến đường vào Hội quán đất ông Thanh Uyên200.000----Đất ở nông thôn
1156Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ tràn Phúc đụt - đến đường vào đất bà Quế, ông Báo100.000----Đất SX-KD nông thôn
1157Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ tràn Phúc đụt - đến đường vào đất bà Quế, ông Báo120.000----Đất TM-DV nông thôn
1158Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ tràn Phúc đụt - đến đường vào đất bà Quế, ông Báo200.000----Đất ở nông thôn
1159Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn thuộc xã Sơn Bằng -150.000----Đất SX-KD nông thôn
1160Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn thuộc xã Sơn Bằng -180.000----Đất TM-DV nông thôn
1161Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn thuộc xã Sơn Bằng -300.000----Đất ở nông thôn
1162Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Tiếp đó đến đường QL 8A -90.000----Đất SX-KD nông thôn
1163Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Tiếp đó đến đường QL 8A -108.000----Đất TM-DV nông thôn
1164Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Tiếp đó đến đường QL 8A -180.000----Đất ở nông thôn
1165Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ tiếp giáp xã Sơn Trung - đến hết đất ông Thái Định95.000----Đất SX-KD nông thôn
1166Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ tiếp giáp xã Sơn Trung - đến hết đất ông Thái Định114.000----Đất TM-DV nông thôn
1167Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Đoạn từ tiếp giáp xã Sơn Trung - đến hết đất ông Thái Định190.000----Đất ở nông thôn
1168Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đầu ranh giới xã Sơn Trung800.000----Đất SX-KD nông thôn
1169Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đầu ranh giới xã Sơn Trung960.000----Đất TM-DV nông thôn
1170Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đầu ranh giới xã Sơn Trung1.600.000----Đất ở nông thôn
1171Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba rú Hoa Bảy600.000----Đất SX-KD nông thôn
1172Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba rú Hoa Bảy720.000----Đất TM-DV nông thôn
1173Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba rú Hoa Bảy1.200.000----Đất ở nông thôn
1174Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Cầu nầm đến Cầu Sơn Bằng500.000----Đất SX-KD nông thôn
1175Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Cầu nầm đến Cầu Sơn Bằng600.000----Đất TM-DV nông thôn
1176Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Bằng (Xã miền núi)Cầu nầm đến Cầu Sơn Bằng1.000.000----Đất ở nông thôn
1177Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1178Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1179Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
1180Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1181Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1182Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m90.000----Đất ở nông thôn
1183Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m55.000----Đất SX-KD nông thôn
1184Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m66.000----Đất TM-DV nông thôn
1185Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m110.000----Đất ở nông thôn
1186Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m55.000----Đất SX-KD nông thôn
1187Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m66.000----Đất TM-DV nông thôn
1188Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m110.000----Đất ở nông thôn
1189Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m65.000----Đất SX-KD nông thôn
1190Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m78.000----Đất TM-DV nông thôn
1191Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m130.000----Đất ở nông thôn
1192Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m85.000----Đất SX-KD nông thôn
1193Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m102.000----Đất TM-DV nông thôn
1194Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m170.000----Đất ở nông thôn
1195Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Các trục đường trong khu tái định cư đường Hồ Chí Minh thuộc xã Sơn Trung -300.000----Đất SX-KD nông thôn
1196Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Các trục đường trong khu tái định cư đường Hồ Chí Minh thuộc xã Sơn Trung -360.000----Đất TM-DV nông thôn
1197Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Các trục đường trong khu tái định cư đường Hồ Chí Minh thuộc xã Sơn Trung -600.000----Đất ở nông thôn
1198Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (đất ông Liệu) - đến đường mương cũ (đất ông Toàn)400.000----Đất SX-KD nông thôn
1199Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (đất ông Liệu) - đến đường mương cũ (đất ông Toàn)480.000----Đất TM-DV nông thôn
1200Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (đất ông Liệu) - đến đường mương cũ (đất ông Toàn)800.000----Đất ở nông thôn
1201Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (ngã tư bưu điện) - đến đường mương cũ (đất thầy Dũng)500.000----Đất SX-KD nông thôn
1202Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (ngã tư bưu điện) - đến đường mương cũ (đất thầy Dũng)600.000----Đất TM-DV nông thôn
1203Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (ngã tư bưu điện) - đến đường mương cũ (đất thầy Dũng)1.000.000----Đất ở nông thôn
1204Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Dương - đến hết đất ông Lục (thôn Lâm Thành)100.000----Đất SX-KD nông thôn
1205Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Dương - đến hết đất ông Lục (thôn Lâm Thành)120.000----Đất TM-DV nông thôn
1206Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Dương - đến hết đất ông Lục (thôn Lâm Thành)200.000----Đất ở nông thôn
1207Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm Hà Tràng; Hồ Sơn; Long Đình; Hải Thượng; Mai Hà -100.000----Đất SX-KD nông thôn
1208Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm Hà Tràng; Hồ Sơn; Long Đình; Hải Thượng; Mai Hà -120.000----Đất TM-DV nông thôn
1209Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm Hà Tràng; Hồ Sơn; Long Đình; Hải Thượng; Mai Hà -200.000----Đất ở nông thôn
1210Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất bà Hương thôn Hải Thượng (xóm 17 cũ)200.000----Đất SX-KD nông thôn
1211Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất bà Hương thôn Hải Thượng (xóm 17 cũ)240.000----Đất TM-DV nông thôn
1212Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất bà Hương thôn Hải Thượng (xóm 17 cũ)400.000----Đất ở nông thôn
1213Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Chinh thôn Tân Trang (xóm 11 cũ)525.000----Đất SX-KD nông thôn
1214Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Chinh thôn Tân Trang (xóm 11 cũ)630.000----Đất TM-DV nông thôn
1215Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh - đến hết đất ông Chinh thôn Tân Trang (xóm 11 cũ)1.050.000----Đất ở nông thôn
1216Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến tiếp giáp đường Hồ Chí Minh300.000----Đất SX-KD nông thôn
1217Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến tiếp giáp đường Hồ Chí Minh360.000----Đất TM-DV nông thôn
1218Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến tiếp giáp đường Hồ Chí Minh600.000----Đất ở nông thôn
1219Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư Cầu E Hà Tràng (xóm 2 cũ) - đến hết đất ông Ôn thôn Hà Tràng (xóm 1 cũ)200.000----Đất SX-KD nông thôn
1220Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư Cầu E Hà Tràng (xóm 2 cũ) - đến hết đất ông Ôn thôn Hà Tràng (xóm 1 cũ)240.000----Đất TM-DV nông thôn
1221Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư Cầu E Hà Tràng (xóm 2 cũ) - đến hết đất ông Ôn thôn Hà Tràng (xóm 1 cũ)400.000----Đất ở nông thôn
1222Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất bà Liệu thôn Long Đình - đến đường Trị Chợ Rạp200.000----Đất SX-KD nông thôn
1223Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất bà Liệu thôn Long Đình - đến đường Trị Chợ Rạp240.000----Đất TM-DV nông thôn
1224Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất bà Liệu thôn Long Đình - đến đường Trị Chợ Rạp400.000----Đất ở nông thôn
1225Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Liệu thôn Long Đình (xóm 4 cũ) - đến ngã tư Cầu E thôn Hà Tràng (xóm 2 cũ)150.000----Đất SX-KD nông thôn
1226Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Liệu thôn Long Đình (xóm 4 cũ) - đến ngã tư Cầu E thôn Hà Tràng (xóm 2 cũ)180.000----Đất TM-DV nông thôn
1227Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Liệu thôn Long Đình (xóm 4 cũ) - đến ngã tư Cầu E thôn Hà Tràng (xóm 2 cũ)300.000----Đất ở nông thôn
1228Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ cầu E xã Sơn Trung - đến Quốc lộ 8A250.000----Đất SX-KD nông thôn
1229Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ cầu E xã Sơn Trung - đến Quốc lộ 8A300.000----Đất TM-DV nông thôn
1230Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ cầu E xã Sơn Trung - đến Quốc lộ 8A500.000----Đất ở nông thôn
1231Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường QL 8A425.000----Đất SX-KD nông thôn
1232Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường QL 8A510.000----Đất TM-DV nông thôn
1233Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường QL 8A850.000----Đất ở nông thôn
1234Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường 8 cũ - đến cầu Bến Cạn xóm 8, xã Sơn Trung200.000----Đất SX-KD nông thôn
1235Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường 8 cũ - đến cầu Bến Cạn xóm 8, xã Sơn Trung240.000----Đất TM-DV nông thôn
1236Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Hàm Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ đường 8 cũ - đến cầu Bến Cạn xóm 8, xã Sơn Trung400.000----Đất ở nông thôn
1237Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp ranh giới Sơn Giang450.000----Đất SX-KD nông thôn
1238Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp ranh giới Sơn Giang540.000----Đất TM-DV nông thôn
1239Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp ranh giới Sơn Giang900.000----Đất ở nông thôn
1240Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất khu mộ Hải Thượng Lãn Ông350.000----Đất SX-KD nông thôn
1241Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất khu mộ Hải Thượng Lãn Ông420.000----Đất TM-DV nông thôn
1242Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất khu mộ Hải Thượng Lãn Ông700.000----Đất ở nông thôn
1243Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Cựa Trộ250.000----Đất SX-KD nông thôn
1244Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Cựa Trộ300.000----Đất TM-DV nông thôn
1245Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Cựa Trộ500.000----Đất ở nông thôn
1246Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Từ đường nhựa Trung Thịnh - đến hết đất sân bóng xóm 13 xã Sơn Trung200.000----Đất SX-KD nông thôn
1247Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Từ đường nhựa Trung Thịnh - đến hết đất sân bóng xóm 13 xã Sơn Trung240.000----Đất TM-DV nông thôn
1248Huyện Hương SơnĐường Quốc Lộ 8C - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Từ đường nhựa Trung Thịnh - đến hết đất sân bóng xóm 13 xã Sơn Trung400.000----Đất ở nông thôn
1249Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến trạm bơm Sơn Bằng125.000----Đất SX-KD nông thôn
1250Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến trạm bơm Sơn Bằng150.000----Đất TM-DV nông thôn
1251Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến trạm bơm Sơn Bằng250.000----Đất ở nông thôn
1252Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường Trung - Phú - Hàm225.000----Đất SX-KD nông thôn
1253Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường Trung - Phú - Hàm270.000----Đất TM-DV nông thôn
1254Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường Trung - Phú - Hàm450.000----Đất ở nông thôn
1255Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Chui đường Hồ Chí Minh425.000----Đất SX-KD nông thôn
1256Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Chui đường Hồ Chí Minh510.000----Đất TM-DV nông thôn
1257Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Chui đường Hồ Chí Minh850.000----Đất ở nông thôn
1258Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới thị trấn Phố Châu, xã Sơn Trung - đến hết đất ông Hải (thôn Mai Hà)500.000----Đất SX-KD nông thôn
1259Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới thị trấn Phố Châu, xã Sơn Trung - đến hết đất ông Hải (thôn Mai Hà)600.000----Đất TM-DV nông thôn
1260Huyện Hương SơnĐường 8 cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới thị trấn Phố Châu, xã Sơn Trung - đến hết đất ông Hải (thôn Mai Hà)1.000.000----Đất ở nông thôn
1261Huyện Hương SơnĐường Mương cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ nhà ông Hanh (xóm Mai Hà) - đến đường Hồ Chí Minh1.050.000----Đất SX-KD nông thôn
1262Huyện Hương SơnĐường Mương cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ nhà ông Hanh (xóm Mai Hà) - đến đường Hồ Chí Minh1.260.000----Đất TM-DV nông thôn
1263Huyện Hương SơnĐường Mương cũ - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ nhà ông Hanh (xóm Mai Hà) - đến đường Hồ Chí Minh2.100.000----Đất ở nông thôn
1264Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú1.650.000----Đất SX-KD nông thôn
1265Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú1.980.000----Đất TM-DV nông thôn
1266Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Hoàng xóm 12, Sơn Phú3.300.000----Đất ở nông thôn
1267Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu1.600.000----Đất SX-KD nông thôn
1268Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu1.920.000----Đất TM-DV nông thôn
1269Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Cây Dầu3.200.000----Đất ở nông thôn
1270Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương)1.425.000----Đất SX-KD nông thôn
1271Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương)1.710.000----Đất TM-DV nông thôn
1272Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba đất ông Tài (Phương)2.850.000----Đất ở nông thôn
1273Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Quán ông Tý1.300.000----Đất SX-KD nông thôn
1274Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Quán ông Tý1.560.000----Đất TM-DV nông thôn
1275Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Quán ông Tý2.600.000----Đất ở nông thôn
1276Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Trung - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1277Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Trung - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
1278Huyện Hương SơnQuốc Lộ 8A - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Trung - đến hết đất anh Nam (Châu) xóm Tiên Long, Sơn Trung2.000.000----Đất ở nông thôn
1279Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Ngàn Phố (phía Nam) - đến giáp ranh giới TT Phố Châu750.000----Đất SX-KD nông thôn
1280Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Ngàn Phố (phía Nam) - đến giáp ranh giới TT Phố Châu900.000----Đất TM-DV nông thôn
1281Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Ngàn Phố (phía Nam) - đến giáp ranh giới TT Phố Châu1.500.000----Đất ở nông thôn
1282Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn bắt đầu từ đất ông Phương - đến cầu Ngàn Phố (phía Bắc)700.000----Đất SX-KD nông thôn
1283Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn bắt đầu từ đất ông Phương - đến cầu Ngàn Phố (phía Bắc)840.000----Đất TM-DV nông thôn
1284Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn bắt đầu từ đất ông Phương - đến cầu Ngàn Phố (phía Bắc)1.400.000----Đất ở nông thôn
1285Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới xã Sơn Lễ và Sơn Trung - đến giáp đất ông Phương500.000----Đất SX-KD nông thôn
1286Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới xã Sơn Lễ và Sơn Trung - đến giáp đất ông Phương600.000----Đất TM-DV nông thôn
1287Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Trung (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới xã Sơn Lễ và Sơn Trung - đến giáp đất ông Phương1.000.000----Đất ở nông thôn
1288Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1289Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1290Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
1291Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1292Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1293Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m90.000----Đất ở nông thôn
1294Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m50.000----Đất SX-KD nông thôn
1295Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất TM-DV nông thôn
1296Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m100.000----Đất ở nông thôn
1297Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1298Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1299Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m90.000----Đất ở nông thôn
1300Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m60.000----Đất SX-KD nông thôn
1301Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m72.000----Đất TM-DV nông thôn
1302Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m120.000----Đất ở nông thôn
1303Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m70.000----Đất SX-KD nông thôn
1304Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m84.000----Đất TM-DV nông thôn
1305Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m140.000----Đất ở nông thôn
1306Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường cứu hộ từ hết đất thôn Cây Thị - đến hết thôn Trung Lưu80.000----Đất SX-KD nông thôn
1307Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường cứu hộ từ hết đất thôn Cây Thị - đến hết thôn Trung Lưu96.000----Đất TM-DV nông thôn
1308Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường cứu hộ từ hết đất thôn Cây Thị - đến hết thôn Trung Lưu160.000----Đất ở nông thôn
1309Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường Cứu hộ từ Khu Tái Định cứ - đến hết đất thôn Cây Thị70.000----Đất SX-KD nông thôn
1310Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường Cứu hộ từ Khu Tái Định cứ - đến hết đất thôn Cây Thị84.000----Đất TM-DV nông thôn
1311Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường Cứu hộ từ Khu Tái Định cứ - đến hết đất thôn Cây Thị140.000----Đất ở nông thôn
1312Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường vào khu tái định cư thôn Tân Thủy -115.000----Đất SX-KD nông thôn
1313Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường vào khu tái định cư thôn Tân Thủy -138.000----Đất TM-DV nông thôn
1314Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường vào khu tái định cư thôn Tân Thủy -230.000----Đất ở nông thôn
1315Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường trục chính thôn Phố Tây -75.000----Đất SX-KD nông thôn
1316Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường trục chính thôn Phố Tây -90.000----Đất TM-DV nông thôn
1317Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường trục chính thôn Phố Tây -150.000----Đất ở nông thôn
1318Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường nội bộ hạ tầng kỹ thuật khu vực cổng B thôn Cây Tắt -200.000----Đất SX-KD nông thôn
1319Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường nội bộ hạ tầng kỹ thuật khu vực cổng B thôn Cây Tắt -240.000----Đất TM-DV nông thôn
1320Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường nội bộ hạ tầng kỹ thuật khu vực cổng B thôn Cây Tắt -400.000----Đất ở nông thôn
1321Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại thôn Trung Lưu -75.000----Đất SX-KD nông thôn
1322Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại thôn Trung Lưu -90.000----Đất TM-DV nông thôn
1323Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại thôn Trung Lưu -150.000----Đất ở nông thôn
1324Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Cây Tắt, Tân Thủy, Hồ Sen, Cây Thị; -75.000----Đất SX-KD nông thôn
1325Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Cây Tắt, Tân Thủy, Hồ Sen, Cây Thị; -90.000----Đất TM-DV nông thôn
1326Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Cây Tắt, Tân Thủy, Hồ Sen, Cây Thị; -150.000----Đất ở nông thôn
1327Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Hoàng Nam, Cây Chanh, Nam nhe -75.000----Đất SX-KD nông thôn
1328Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Hoàng Nam, Cây Chanh, Nam nhe -90.000----Đất TM-DV nông thôn
1329Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại của các thôn Hoàng Nam, Cây Chanh, Nam nhe -150.000----Đất ở nông thôn
1330Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại tái định cư Hà Tân -80.000----Đất SX-KD nông thôn
1331Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại tái định cư Hà Tân -96.000----Đất TM-DV nông thôn
1332Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các tuyến đường còn lại tái định cư Hà Tân -160.000----Đất ở nông thôn
1333Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các trục đường bê tông tại thôn Hà Chua; Kim Thành; Khí Tượng; Hồ Vậy -90.000----Đất SX-KD nông thôn
1334Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các trục đường bê tông tại thôn Hà Chua; Kim Thành; Khí Tượng; Hồ Vậy -108.000----Đất TM-DV nông thôn
1335Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Các trục đường bê tông tại thôn Hà Chua; Kim Thành; Khí Tượng; Hồ Vậy -180.000----Đất ở nông thôn
1336Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba QL8A (đất bà Minh) - đến nhà Văn hóa thôn Hà Chua250.000----Đất SX-KD nông thôn
1337Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba QL8A (đất bà Minh) - đến nhà Văn hóa thôn Hà Chua300.000----Đất TM-DV nông thôn
1338Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba QL8A (đất bà Minh) - đến nhà Văn hóa thôn Hà Chua500.000----Đất ở nông thôn
1339Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua - đến hết đất bà Ngọc Hà Chua250.000----Đất SX-KD nông thôn
1340Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua - đến hết đất bà Ngọc Hà Chua300.000----Đất TM-DV nông thôn
1341Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua - đến hết đất bà Ngọc Hà Chua500.000----Đất ở nông thôn
1342Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường sang Trung Lưu (đất ông Hải) - đến hết đất ông Đông thôn Kim Thành100.000----Đất SX-KD nông thôn
1343Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường sang Trung Lưu (đất ông Hải) - đến hết đất ông Đông thôn Kim Thành120.000----Đất TM-DV nông thôn
1344Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường sang Trung Lưu (đất ông Hải) - đến hết đất ông Đông thôn Kim Thành200.000----Đất ở nông thôn
1345Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn đất hộ Quỳnh thôn Hà Chua - đến đất hộ ông Bảo thôn Hà Chua250.000----Đất SX-KD nông thôn
1346Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn đất hộ Quỳnh thôn Hà Chua - đến đất hộ ông Bảo thôn Hà Chua300.000----Đất TM-DV nông thôn
1347Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn đất hộ Quỳnh thôn Hà Chua - đến đất hộ ông Bảo thôn Hà Chua500.000----Đất ở nông thôn
1348Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Anh thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua80.000----Đất SX-KD nông thôn
1349Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Anh thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua96.000----Đất TM-DV nông thôn
1350Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Anh thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Sơn Đào thôn Hà Chua160.000----Đất ở nông thôn
1351Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Viện, Long thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Thiện thôn Hà Chua125.000----Đất SX-KD nông thôn
1352Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Viện, Long thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Thiện thôn Hà Chua150.000----Đất TM-DV nông thôn
1353Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường 8 cũ (đất ông Viện, Long thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Thiện thôn Hà Chua250.000----Đất ở nông thôn
1354Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Thống thôn Kim Thành) - đến bến đò ông Chất225.000----Đất SX-KD nông thôn
1355Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Thống thôn Kim Thành) - đến bến đò ông Chất270.000----Đất TM-DV nông thôn
1356Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Thống thôn Kim Thành) - đến bến đò ông Chất450.000----Đất ở nông thôn
1357Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Thái thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Tiếu thôn Kim Thành95.000----Đất SX-KD nông thôn
1358Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Thái thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Tiếu thôn Kim Thành114.000----Đất TM-DV nông thôn
1359Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Thái thôn Kim Thành) - đến hết đất ông Tiếu thôn Kim Thành190.000----Đất ở nông thôn
1360Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Sáu thôn Bông Phài) - đến hết đất bà Tý thôn Bông Phài80.000----Đất SX-KD nông thôn
1361Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Sáu thôn Bông Phài) - đến hết đất bà Tý thôn Bông Phài96.000----Đất TM-DV nông thôn
1362Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Sáu thôn Bông Phài) - đến hết đất bà Tý thôn Bông Phài160.000----Đất ở nông thôn
1363Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Công thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Quyên thôn Hoàng Nam80.000----Đất SX-KD nông thôn
1364Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Công thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Quyên thôn Hoàng Nam96.000----Đất TM-DV nông thôn
1365Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Công thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Quyên thôn Hoàng Nam160.000----Đất ở nông thôn
1366Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Vinh thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Minh Thông thôn Hoàng Nam80.000----Đất SX-KD nông thôn
1367Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Vinh thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Minh Thông thôn Hoàng Nam96.000----Đất TM-DV nông thôn
1368Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất bà Vinh thôn Hoàng Nam) - đến hết đất bà Minh Thông thôn Hoàng Nam160.000----Đất ở nông thôn
1369Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Toại (thôn Cây Chanh) - đến hết đất ông Do thôn Cây Chanh95.000----Đất SX-KD nông thôn
1370Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Toại (thôn Cây Chanh) - đến hết đất ông Do thôn Cây Chanh114.000----Đất TM-DV nông thôn
1371Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Toại (thôn Cây Chanh) - đến hết đất ông Do thôn Cây Chanh190.000----Đất ở nông thôn
1372Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất thầy Vinh thôn Cây Chanh) - đến hết đất bà Quế thôn Cây Chanh80.000----Đất SX-KD nông thôn
1373Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất thầy Vinh thôn Cây Chanh) - đến hết đất bà Quế thôn Cây Chanh96.000----Đất TM-DV nông thôn
1374Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất thầy Vinh thôn Cây Chanh) - đến hết đất bà Quế thôn Cây Chanh160.000----Đất ở nông thôn
1375Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường Tây - Lĩnh - Hồng (đất ông Việt thôn Nam Nhe) - đến đất ông Lớn (thôn Hoàng Nam)100.000----Đất SX-KD nông thôn
1376Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường Tây - Lĩnh - Hồng (đất ông Việt thôn Nam Nhe) - đến đất ông Lớn (thôn Hoàng Nam)120.000----Đất TM-DV nông thôn
1377Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba đường Tây - Lĩnh - Hồng (đất ông Việt thôn Nam Nhe) - đến đất ông Lớn (thôn Hoàng Nam)200.000----Đất ở nông thôn
1378Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Diện Lan - đến hết đất anh Việt thôn Cây Thị95.000----Đất SX-KD nông thôn
1379Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Diện Lan - đến hết đất anh Việt thôn Cây Thị114.000----Đất TM-DV nông thôn
1380Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Diện Lan - đến hết đất anh Việt thôn Cây Thị190.000----Đất ở nông thôn
1381Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất bà Thái thôn Cây Thị95.000----Đất SX-KD nông thôn
1382Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất bà Thái thôn Cây Thị114.000----Đất TM-DV nông thôn
1383Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất bà Thái thôn Cây Thị190.000----Đất ở nông thôn
1384Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất ông Quyền thôn Cây Thị95.000----Đất SX-KD nông thôn
1385Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất ông Quyền thôn Cây Thị114.000----Đất TM-DV nông thôn
1386Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hiểu thôn Cây Thị) - đến hết đất ông Quyền thôn Cây Thị190.000----Đất ở nông thôn
1387Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hoài Lập) - đến hết đất ông Hứa thôn Hố Sen80.000----Đất SX-KD nông thôn
1388Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hoài Lập) - đến hết đất ông Hứa thôn Hố Sen96.000----Đất TM-DV nông thôn
1389Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Hoài Lập) - đến hết đất ông Hứa thôn Hố Sen160.000----Đất ở nông thôn
1390Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Bính thôn Cây Tắt) - đến hết đất ông Học thôn Cây Tắt85.000----Đất SX-KD nông thôn
1391Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Bính thôn Cây Tắt) - đến hết đất ông Học thôn Cây Tắt102.000----Đất TM-DV nông thôn
1392Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất ông Bính thôn Cây Tắt) - đến hết đất ông Học thôn Cây Tắt170.000----Đất ở nông thôn
1393Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba hội quán Tân Thủy - đến ngã ba (đất ông Hiếu thôn Hố Sen)85.000----Đất SX-KD nông thôn
1394Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba hội quán Tân Thủy - đến ngã ba (đất ông Hiếu thôn Hố Sen)102.000----Đất TM-DV nông thôn
1395Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba hội quán Tân Thủy - đến ngã ba (đất ông Hiếu thôn Hố Sen)170.000----Đất ở nông thôn
1396Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Sơn Cảnh) - đến ngã ba (đất anh Nam thôn Tân Thủy)85.000----Đất SX-KD nông thôn
1397Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Sơn Cảnh) - đến ngã ba (đất anh Nam thôn Tân Thủy)102.000----Đất TM-DV nông thôn
1398Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Sơn Cảnh) - đến ngã ba (đất anh Nam thôn Tân Thủy)170.000----Đất ở nông thôn
1399Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Định) - đến hết đất ông Kiếm thôn Hố Sen80.000----Đất SX-KD nông thôn
1400Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Định) - đến hết đất ông Kiếm thôn Hố Sen96.000----Đất TM-DV nông thôn
1401Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn ngã ba Quốc lộ 8 A (đất anh Định) - đến hết đất ông Kiếm thôn Hố Sen160.000----Đất ở nông thôn
1402Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tây; Sơn Lĩnh100.000----Đất SX-KD nông thôn
1403Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tây; Sơn Lĩnh120.000----Đất TM-DV nông thôn
1404Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tây; Sơn Lĩnh200.000----Đất ở nông thôn
1405Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến cầu Nam Nhe130.000----Đất SX-KD nông thôn
1406Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến cầu Nam Nhe156.000----Đất TM-DV nông thôn
1407Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến cầu Nam Nhe260.000----Đất ở nông thôn
1408Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường bờ kè sông ngàn phố tiếp giáp TT Tây Sơn -1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1409Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường bờ kè sông ngàn phố tiếp giáp TT Tây Sơn -1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
1410Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Đường bờ kè sông ngàn phố tiếp giáp TT Tây Sơn -2.000.000----Đất ở nông thôn
1411Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp thị trấn Tây Sơn2.275.000----Đất SX-KD nông thôn
1412Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp thị trấn Tây Sơn2.730.000----Đất TM-DV nông thôn
1413Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp thị trấn Tây Sơn4.550.000----Đất ở nông thôn
1414Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất bà Gái xóm Hà Chua1.700.000----Đất SX-KD nông thôn
1415Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất bà Gái xóm Hà Chua2.040.000----Đất TM-DV nông thôn
1416Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất bà Gái xóm Hà Chua3.400.000----Đất ở nông thôn
1417Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Bàu xóm Hà Chua1.320.000----Đất SX-KD nông thôn
1418Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Bàu xóm Hà Chua1.584.000----Đất TM-DV nông thôn
1419Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Bàu xóm Hà Chua2.640.000----Đất ở nông thôn
1420Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba ông Lân xóm Kim Thành750.000----Đất SX-KD nông thôn
1421Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba ông Lân xóm Kim Thành900.000----Đất TM-DV nông thôn
1422Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba ông Lân xóm Kim Thành1.500.000----Đất ở nông thôn
1423Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Lớn xóm Hoàng Nam1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
1424Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Lớn xóm Hoàng Nam1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
1425Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Lớn xóm Hoàng Nam2.000.000----Đất ở nông thôn
1426Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đầu cầu Hà Tân1.050.000----Đất SX-KD nông thôn
1427Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đầu cầu Hà Tân1.260.000----Đất TM-DV nông thôn
1428Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đầu cầu Hà Tân2.100.000----Đất ở nông thôn
1429Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất trường Giáo dục Thường Xuyên thôn Hồ Sen1.020.000----Đất SX-KD nông thôn
1430Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất trường Giáo dục Thường Xuyên thôn Hồ Sen1.224.000----Đất TM-DV nông thôn
1431Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất trường Giáo dục Thường Xuyên thôn Hồ Sen2.040.000----Đất ở nông thôn
1432Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Giáp ranh giới xã Sơn Diệm đến hết đất nhà ông Bính thôn Cây Tắt1.050.000----Đất SX-KD nông thôn
1433Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Giáp ranh giới xã Sơn Diệm đến hết đất nhà ông Bính thôn Cây Tắt1.260.000----Đất TM-DV nông thôn
1434Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Tây (Xã miền núi)Giáp ranh giới xã Sơn Diệm đến hết đất nhà ông Bính thôn Cây Tắt2.100.000----Đất ở nông thôn
1435Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1436Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1437Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
1438Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1439Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1440Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m90.000----Đất ở nông thôn
1441Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m50.000----Đất SX-KD nông thôn
1442Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất TM-DV nông thôn
1443Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m100.000----Đất ở nông thôn
1444Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1445Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1446Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m90.000----Đất ở nông thôn
1447Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m60.000----Đất SX-KD nông thôn
1448Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m72.000----Đất TM-DV nông thôn
1449Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m120.000----Đất ở nông thôn
1450Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m65.000----Đất SX-KD nông thôn
1451Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m78.000----Đất TM-DV nông thôn
1452Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m130.000----Đất ở nông thôn
1453Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến Quốc lộ 8A đi vào nghĩa địa thôn Hà Trai -90.000----Đất SX-KD nông thôn
1454Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến Quốc lộ 8A đi vào nghĩa địa thôn Hà Trai -108.000----Đất TM-DV nông thôn
1455Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến Quốc lộ 8A đi vào nghĩa địa thôn Hà Trai -180.000----Đất ở nông thôn
1456Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn Quốc lộ 8A thôn Hà Trai - đến thôn Vùng Tròn90.000----Đất SX-KD nông thôn
1457Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn Quốc lộ 8A thôn Hà Trai - đến thôn Vùng Tròn108.000----Đất TM-DV nông thôn
1458Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn Quốc lộ 8A thôn Hà Trai - đến thôn Vùng Tròn180.000----Đất ở nông thôn
1459Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Vinh thôn Kim Cương I - đến Khe Dầu175.000----Đất SX-KD nông thôn
1460Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Vinh thôn Kim Cương I - đến Khe Dầu210.000----Đất TM-DV nông thôn
1461Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Vinh thôn Kim Cương I - đến Khe Dầu350.000----Đất ở nông thôn
1462Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ đất ông Thông (thôn Kim Cương 1) vào đập Cầu Giang -200.000----Đất SX-KD nông thôn
1463Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ đất ông Thông (thôn Kim Cương 1) vào đập Cầu Giang -240.000----Đất TM-DV nông thôn
1464Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ đất ông Thông (thôn Kim Cương 1) vào đập Cầu Giang -400.000----Đất ở nông thôn
1465Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Các tuyến đường bê tông thuộc khu công nghiệp Đại Kim300.000----Đất SX-KD nông thôn
1466Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Các tuyến đường bê tông thuộc khu công nghiệp Đại Kim360.000----Đất TM-DV nông thôn
1467Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Các tuyến đường bê tông thuộc khu công nghiệp Đại Kim600.000----Đất ở nông thôn
1468Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng Đại Kim110.000----Đất SX-KD nông thôn
1469Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng Đại Kim132.000----Đất TM-DV nông thôn
1470Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng Đại Kim220.000----Đất ở nông thôn
1471Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hương thôn Kim Cương II - đến Rú đất150.000----Đất SX-KD nông thôn
1472Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hương thôn Kim Cương II - đến Rú đất180.000----Đất TM-DV nông thôn
1473Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Hương thôn Kim Cương II - đến Rú đất300.000----Đất ở nông thôn
1474Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp từ Cầu Khe Cấy - đến hết thôn Khe Dầu130.000----Đất SX-KD nông thôn
1475Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp từ Cầu Khe Cấy - đến hết thôn Khe Dầu156.000----Đất TM-DV nông thôn
1476Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp từ Cầu Khe Cấy - đến hết thôn Khe Dầu260.000----Đất ở nông thôn
1477Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lựu thôn Kim Cương II đi - đến Cầu Khe Cấy155.000----Đất SX-KD nông thôn
1478Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lựu thôn Kim Cương II đi - đến Cầu Khe Cấy186.000----Đất TM-DV nông thôn
1479Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Lựu thôn Kim Cương II đi - đến Cầu Khe Cấy310.000----Đất ở nông thôn
1480Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Vinh - đến hết thôn An Sú70.000----Đất SX-KD nông thôn
1481Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Vinh - đến hết thôn An Sú84.000----Đất TM-DV nông thôn
1482Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất bà Vinh - đến hết thôn An Sú140.000----Đất ở nông thôn
1483Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sung - đến đầu sân bóng An Sú75.000----Đất SX-KD nông thôn
1484Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sung - đến đầu sân bóng An Sú90.000----Đất TM-DV nông thôn
1485Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Sung - đến đầu sân bóng An Sú150.000----Đất ở nông thôn
1486Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng An Sú - đến Quốc lộ 8A90.000----Đất SX-KD nông thôn
1487Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng An Sú - đến Quốc lộ 8A108.000----Đất TM-DV nông thôn
1488Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn sân bóng An Sú - đến Quốc lộ 8A180.000----Đất ở nông thôn
1489Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn đường sân bóng - đến đường trạm điện70.000----Đất SX-KD nông thôn
1490Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn đường sân bóng - đến đường trạm điện84.000----Đất TM-DV nông thôn
1491Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn đường sân bóng - đến đường trạm điện140.000----Đất ở nông thôn
1492Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ trạm điện thôn Trưng - đến đường Khe 670.000----Đất SX-KD nông thôn
1493Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ trạm điện thôn Trưng - đến đường Khe 684.000----Đất TM-DV nông thôn
1494Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ trạm điện thôn Trưng - đến đường Khe 6140.000----Đất ở nông thôn
1495Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đường xung quanh trường Mầm Non Sơn Kim (Cụm Trưng) -75.000----Đất SX-KD nông thôn
1496Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đường xung quanh trường Mầm Non Sơn Kim (Cụm Trưng) -90.000----Đất TM-DV nông thôn
1497Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đường xung quanh trường Mầm Non Sơn Kim (Cụm Trưng) -150.000----Đất ở nông thôn
1498Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp - đến hết thôn khe 680.000----Đất SX-KD nông thôn
1499Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp - đến hết thôn khe 696.000----Đất TM-DV nông thôn
1500Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp - đến hết thôn khe 6160.000----Đất ở nông thôn
1501Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến từ ngã 3 thôn Trưng đi khe 5 - đến hết đường thôn Trưng180.000----Đất SX-KD nông thôn
1502Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến từ ngã 3 thôn Trưng đi khe 5 - đến hết đường thôn Trưng216.000----Đất TM-DV nông thôn
1503Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tuyến từ ngã 3 thôn Trưng đi khe 5 - đến hết đường thôn Trưng360.000----Đất ở nông thôn
1504Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Nghĩa trang thôn Trưng đi Khe bùn -75.000----Đất SX-KD nông thôn
1505Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Nghĩa trang thôn Trưng đi Khe bùn -90.000----Đất TM-DV nông thôn
1506Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Nghĩa trang thôn Trưng đi Khe bùn -150.000----Đất ở nông thôn
1507Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Thảo - đến cầu Trốc Vạc xã Sơn Kim 3150.000----Đất SX-KD nông thôn
1508Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Thảo - đến cầu Trốc Vạc xã Sơn Kim 3180.000----Đất TM-DV nông thôn
1509Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Thảo - đến cầu Trốc Vạc xã Sơn Kim 3300.000----Đất ở nông thôn
1510Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huynh - đến bờ sông đi xóm 13 xã Sơn Kim 3150.000----Đất SX-KD nông thôn
1511Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huynh - đến bờ sông đi xóm 13 xã Sơn Kim 3180.000----Đất TM-DV nông thôn
1512Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Huynh - đến bờ sông đi xóm 13 xã Sơn Kim 3300.000----Đất ở nông thôn
1513Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8 A - đến khu bảo tồn130.000----Đất SX-KD nông thôn
1514Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8 A - đến khu bảo tồn156.000----Đất TM-DV nông thôn
1515Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8 A - đến khu bảo tồn260.000----Đất ở nông thôn
1516Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Việt Nam250.000----Đất SX-KD nông thôn
1517Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Việt Nam300.000----Đất TM-DV nông thôn
1518Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Việt Nam500.000----Đất ở nông thôn
1519Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Treo150.000----Đất SX-KD nông thôn
1520Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Treo180.000----Đất TM-DV nông thôn
1521Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Treo300.000----Đất ở nông thôn
1522Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến trạm H7 giao thông75.000----Đất SX-KD nông thôn
1523Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến trạm H7 giao thông90.000----Đất TM-DV nông thôn
1524Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến trạm H7 giao thông150.000----Đất ở nông thôn
1525Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó (cầu Rào Mắc kéo dài 500 m) - đến cầu Nước Sốt125.000----Đất SX-KD nông thôn
1526Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó (cầu Rào Mắc kéo dài 500 m) - đến cầu Nước Sốt150.000----Đất TM-DV nông thôn
1527Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó (cầu Rào Mắc kéo dài 500 m) - đến cầu Nước Sốt250.000----Đất ở nông thôn
1528Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Rào Mắc kéo dài 500m100.000----Đất SX-KD nông thôn
1529Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Rào Mắc kéo dài 500m120.000----Đất TM-DV nông thôn
1530Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Rào Mắc kéo dài 500m200.000----Đất ở nông thôn
1531Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến dốc 7 tầng (đường vào thôn Vùng Tròn)250.000----Đất SX-KD nông thôn
1532Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến dốc 7 tầng (đường vào thôn Vùng Tròn)300.000----Đất TM-DV nông thôn
1533Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến dốc 7 tầng (đường vào thôn Vùng Tròn)500.000----Đất ở nông thôn
1534Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất Hạt 5 giao thông 474 thôn Kim Cương 2600.000----Đất SX-KD nông thôn
1535Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất Hạt 5 giao thông 474 thôn Kim Cương 2720.000----Đất TM-DV nông thôn
1536Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất Hạt 5 giao thông 474 thôn Kim Cương 21.200.000----Đất ở nông thôn
1537Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Định thôn Kim Cương II - đến đất bà Lựu (phía bên trái)350.000----Đất SX-KD nông thôn
1538Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Định thôn Kim Cương II - đến đất bà Lựu (phía bên trái)420.000----Đất TM-DV nông thôn
1539Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Định thôn Kim Cương II - đến đất bà Lựu (phía bên trái)700.000----Đất ở nông thôn
1540Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Định thôn Kim Cương II - đến hết đất bà Lựu (phía bên phải)350.000----Đất SX-KD nông thôn
1541Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Định thôn Kim Cương II - đến hết đất bà Lựu (phía bên phải)420.000----Đất TM-DV nông thôn
1542Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Định thôn Kim Cương II - đến hết đất bà Lựu (phía bên phải)700.000----Đất ở nông thôn
1543Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp đỉnh Eo Gió - đến hết đất ông Định thôn Kim Cương II (phía bên trái)100.000----Đất SX-KD nông thôn
1544Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp đỉnh Eo Gió - đến hết đất ông Định thôn Kim Cương II (phía bên trái)120.000----Đất TM-DV nông thôn
1545Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp đỉnh Eo Gió - đến hết đất ông Định thôn Kim Cương II (phía bên trái)200.000----Đất ở nông thôn
1546Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp đỉnh Eo Gió - đến hết đất ông Định thôn Kim Cương II (phía bên phải)125.000----Đất SX-KD nông thôn
1547Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp đỉnh Eo Gió - đến hết đất ông Định thôn Kim Cương II (phía bên phải)150.000----Đất TM-DV nông thôn
1548Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Kế tiếp đỉnh Eo Gió - đến hết đất ông Định thôn Kim Cương II (phía bên phải)250.000----Đất ở nông thôn
1549Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Thảo - đến đỉnh dốc Eo Gió (phía bên trái)425.000----Đất SX-KD nông thôn
1550Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Thảo - đến đỉnh dốc Eo Gió (phía bên trái)510.000----Đất TM-DV nông thôn
1551Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Thảo - đến đỉnh dốc Eo Gió (phía bên trái)850.000----Đất ở nông thôn
1552Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Thảo - đến đỉnh dốc Eo Gió (phía bên phải)450.000----Đất SX-KD nông thôn
1553Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Thảo - đến đỉnh dốc Eo Gió (phía bên phải)540.000----Đất TM-DV nông thôn
1554Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ giáp đất ông Thảo - đến đỉnh dốc Eo Gió (phía bên phải)900.000----Đất ở nông thôn
1555Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ Cầu Trưng - đến hết đất ông Thảo thôn Công Thương (phía bên trái)650.000----Đất SX-KD nông thôn
1556Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ Cầu Trưng - đến hết đất ông Thảo thôn Công Thương (phía bên trái)780.000----Đất TM-DV nông thôn
1557Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ Cầu Trưng - đến hết đất ông Thảo thôn Công Thương (phía bên trái)1.300.000----Đất ở nông thôn
1558Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ Cầu Trưng - đến hết đất ông Thảo thôn Công Thương (phía bên phải)550.000----Đất SX-KD nông thôn
1559Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ Cầu Trưng - đến hết đất ông Thảo thôn Công Thương (phía bên phải)660.000----Đất TM-DV nông thôn
1560Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Kim 1 (Xã miền núi)Từ Cầu Trưng - đến hết đất ông Thảo thôn Công Thương (phía bên phải)1.100.000----Đất ở nông thôn
1561Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1562Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1563Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m90.000----Đất ở nông thôn
1564Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m50.000----Đất SX-KD nông thôn
1565Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m60.000----Đất TM-DV nông thôn
1566Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m100.000----Đất ở nông thôn
1567Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất SX-KD nông thôn
1568Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m72.000----Đất TM-DV nông thôn
1569Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m120.000----Đất ở nông thôn
1570Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đường phát lát80.000----Đất SX-KD nông thôn
1571Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đường phát lát96.000----Đất TM-DV nông thôn
1572Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đường phát lát160.000----Đất ở nông thôn
1573Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Từ QL 8C (Ngã ba Cây Tròi) - đến đập Cao Thắng giáp đất xã Sơn Trung150.000----Đất SX-KD nông thôn
1574Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Từ QL 8C (Ngã ba Cây Tròi) - đến đập Cao Thắng giáp đất xã Sơn Trung180.000----Đất TM-DV nông thôn
1575Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Từ QL 8C (Ngã ba Cây Tròi) - đến đập Cao Thắng giáp đất xã Sơn Trung300.000----Đất ở nông thôn
1576Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 1,5,6,7,980.000----Đất SX-KD nông thôn
1577Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 1,5,6,7,996.000----Đất TM-DV nông thôn
1578Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 1,5,6,7,9160.000----Đất ở nông thôn
1579Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 2, 3, 5 -100.000----Đất SX-KD nông thôn
1580Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 2, 3, 5 -120.000----Đất TM-DV nông thôn
1581Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn 2, 3, 5 -200.000----Đất ở nông thôn
1582Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đường Quang - Trung - Thịnh (HL - 06): Đoạn từ Cầu Hầm Hầm đến cầu khe nước Cắn450.000----Đất SX-KD nông thôn
1583Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đường Quang - Trung - Thịnh (HL - 06): Đoạn từ Cầu Hầm Hầm đến cầu khe nước Cắn540.000----Đất TM-DV nông thôn
1584Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đường Quang - Trung - Thịnh (HL - 06): Đoạn từ Cầu Hầm Hầm đến cầu khe nước Cắn900.000----Đất ở nông thôn
1585Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới đất xã Sơn Giang; Sơn Lâm150.000----Đất SX-KD nông thôn
1586Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới đất xã Sơn Giang; Sơn Lâm180.000----Đất TM-DV nông thôn
1587Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới đất xã Sơn Giang; Sơn Lâm300.000----Đất ở nông thôn
1588Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Ngã Tư đường Giang Lâm đến hết đất Trường TH Hải Thưởng225.000----Đất SX-KD nông thôn
1589Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Ngã Tư đường Giang Lâm đến hết đất Trường TH Hải Thưởng270.000----Đất TM-DV nông thôn
1590Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Ngã Tư đường Giang Lâm đến hết đất Trường TH Hải Thưởng450.000----Đất ở nông thôn
1591Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Tràn - đến ngã tư đường Giang Lâm (giao cắt đường Hải Thượng Lãn Ông)550.000----Đất SX-KD nông thôn
1592Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Tràn - đến ngã tư đường Giang Lâm (giao cắt đường Hải Thượng Lãn Ông)660.000----Đất TM-DV nông thôn
1593Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Giang (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Tràn - đến ngã tư đường Giang Lâm (giao cắt đường Hải Thượng Lãn Ông)1.100.000----Đất ở nông thôn
1594Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m35.000----Đất SX-KD nông thôn
1595Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m42.000----Đất TM-DV nông thôn
1596Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m70.000----Đất ở nông thôn
1597Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1598Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1599Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m80.000----Đất ở nông thôn
1600Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1601Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1602Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m90.000----Đất ở nông thôn
1603Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn còn lại -75.000----Đất SX-KD nông thôn
1604Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn còn lại -90.000----Đất TM-DV nông thôn
1605Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Các trục đường bê tông thôn còn lại -150.000----Đất ở nông thôn
1606Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ đường 8B (ông Hồ Sỹ Hoàng thôn 1) qua QL 8A chạy dọc đường bờ kè - đến hết đất ông Phạm Đồng thôn 575.000----Đất SX-KD nông thôn
1607Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ đường 8B (ông Hồ Sỹ Hoàng thôn 1) qua QL 8A chạy dọc đường bờ kè - đến hết đất ông Phạm Đồng thôn 590.000----Đất TM-DV nông thôn
1608Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ đường 8B (ông Hồ Sỹ Hoàng thôn 1) qua QL 8A chạy dọc đường bờ kè - đến hết đất ông Phạm Đồng thôn 5150.000----Đất ở nông thôn
1609Huyện Hương SơnĐường Long - Trà - Hà (HL - 11) - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8 A - đến ranh giới xã Sơn Long; Sơn Trà105.000----Đất SX-KD nông thôn
1610Huyện Hương SơnĐường Long - Trà - Hà (HL - 11) - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8 A - đến ranh giới xã Sơn Long; Sơn Trà126.000----Đất TM-DV nông thôn
1611Huyện Hương SơnĐường Long - Trà - Hà (HL - 11) - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8 A - đến ranh giới xã Sơn Long; Sơn Trà210.000----Đất ở nông thôn
1612Huyện Hương SơnĐường Đồng Đồng - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường Long Giang105.000----Đất SX-KD nông thôn
1613Huyện Hương SơnĐường Đồng Đồng - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường Long Giang126.000----Đất TM-DV nông thôn
1614Huyện Hương SơnĐường Đồng Đồng - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường Long Giang210.000----Đất ở nông thôn
1615Huyện Hương SơnĐường Đồng Đồng - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Từ đường 8A (dốc Nguyễn Vượng) - đến hết đất ông Trần Sơn125.000----Đất SX-KD nông thôn
1616Huyện Hương SơnĐường Đồng Đồng - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Từ đường 8A (dốc Nguyễn Vượng) - đến hết đất ông Trần Sơn150.000----Đất TM-DV nông thôn
1617Huyện Hương SơnĐường Đồng Đồng - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Từ đường 8A (dốc Nguyễn Vượng) - đến hết đất ông Trần Sơn250.000----Đất ở nông thôn
1618Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Hậu thôn 1 - đến cầu Hói Vàng95.000----Đất SX-KD nông thôn
1619Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Hậu thôn 1 - đến cầu Hói Vàng114.000----Đất TM-DV nông thôn
1620Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Hậu thôn 1 - đến cầu Hói Vàng190.000----Đất ở nông thôn
1621Huyện Hương SơnĐường Sơn Long - Đức Giang Xã Sơn Long (Xã miền núi)Kế tiếp từ đê Đồng Chợ - đến giáp xã Ân Phú, h, Vũ Quang160.000----Đất SX-KD nông thôn
1622Huyện Hương SơnĐường Sơn Long - Đức Giang Xã Sơn Long (Xã miền núi)Kế tiếp từ đê Đồng Chợ - đến giáp xã Ân Phú, h, Vũ Quang192.000----Đất TM-DV nông thôn
1623Huyện Hương SơnĐường Sơn Long - Đức Giang Xã Sơn Long (Xã miền núi)Kế tiếp từ đê Đồng Chợ - đến giáp xã Ân Phú, h, Vũ Quang320.000----Đất ở nông thôn
1624Huyện Hương SơnĐường Sơn Long - Đức Giang Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến đê Đồng Chợ190.000----Đất SX-KD nông thôn
1625Huyện Hương SơnĐường Sơn Long - Đức Giang Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến đê Đồng Chợ228.000----Đất TM-DV nông thôn
1626Huyện Hương SơnĐường Sơn Long - Đức Giang Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ Quốc lộ 8A - đến đê Đồng Chợ380.000----Đất ở nông thôn
1627Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tân85.000----Đất SX-KD nông thôn
1628Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tân102.000----Đất TM-DV nông thôn
1629Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tân170.000----Đất ở nông thôn
1630Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Ngã ba đất ông Hùng thôn 2105.000----Đất SX-KD nông thôn
1631Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Ngã ba đất ông Hùng thôn 2126.000----Đất TM-DV nông thôn
1632Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Ngã ba đất ông Hùng thôn 2210.000----Đất ở nông thôn
1633Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Từ QL 8A - đến Ngã ba đất bà Hậu thôn 2115.000----Đất SX-KD nông thôn
1634Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Từ QL 8A - đến Ngã ba đất bà Hậu thôn 2138.000----Đất TM-DV nông thôn
1635Huyện Hương SơnQuốc lộ 8C - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Từ QL 8A - đến Ngã ba đất bà Hậu thôn 2230.000----Đất ở nông thôn
1636Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới huyện Đức Thọ (Cầu Linh Cảm) - đến đầu Cầu Sơn Trà225.000----Đất SX-KD nông thôn
1637Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới huyện Đức Thọ (Cầu Linh Cảm) - đến đầu Cầu Sơn Trà270.000----Đất TM-DV nông thôn
1638Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Long (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới huyện Đức Thọ (Cầu Linh Cảm) - đến đầu Cầu Sơn Trà450.000----Đất ở nông thôn
1639Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m33.000----Đất SX-KD nông thôn
1640Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m39.000----Đất TM-DV nông thôn
1641Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m65.000----Đất ở nông thôn
1642Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m35.000----Đất SX-KD nông thôn
1643Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m42.000----Đất TM-DV nông thôn
1644Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m70.000----Đất ở nông thôn
1645Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1646Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1647Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m80.000----Đất ở nông thôn
1648Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1649Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1650Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
1651Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1652Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1653Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m90.000----Đất ở nông thôn
1654Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất SX-KD nông thôn
1655Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m72.000----Đất TM-DV nông thôn
1656Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m120.000----Đất ở nông thôn
1657Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi ngã tư đất ông Bảo tiếp - đến ngã ba trạm y tế đi vòng đến ngã tư đất ông Bảo75.000----Đất SX-KD nông thôn
1658Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi ngã tư đất ông Bảo tiếp - đến ngã ba trạm y tế đi vòng đến ngã tư đất ông Bảo90.000----Đất TM-DV nông thôn
1659Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi ngã tư đất ông Bảo tiếp - đến ngã ba trạm y tế đi vòng đến ngã tư đất ông Bảo150.000----Đất ở nông thôn
1660Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Kế tiếp cầu Nhà Nàng - đến ngõ ông Tam70.000----Đất SX-KD nông thôn
1661Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Kế tiếp cầu Nhà Nàng - đến ngõ ông Tam84.000----Đất TM-DV nông thôn
1662Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Kế tiếp cầu Nhà Nàng - đến ngõ ông Tam140.000----Đất ở nông thôn
1663Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi - đến giáp đất bà Ngụ (Đường Trọt Lối)90.000----Đất SX-KD nông thôn
1664Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi - đến giáp đất bà Ngụ (Đường Trọt Lối)108.000----Đất TM-DV nông thôn
1665Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi - đến giáp đất bà Ngụ (Đường Trọt Lối)180.000----Đất ở nông thôn
1666Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đường trục chính xã - đến cầu Nhà Nàng90.000----Đất SX-KD nông thôn
1667Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đường trục chính xã - đến cầu Nhà Nàng108.000----Đất TM-DV nông thôn
1668Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đường trục chính xã - đến cầu Nhà Nàng180.000----Đất ở nông thôn
1669Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi - đến ngã ba Cồn Khẩu (gần ngã ba trạm y tế)75.000----Đất SX-KD nông thôn
1670Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi - đến ngã ba Cồn Khẩu (gần ngã ba trạm y tế)90.000----Đất TM-DV nông thôn
1671Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ đường Hồ Chí Minh đi - đến ngã ba Cồn Khẩu (gần ngã ba trạm y tế)150.000----Đất ở nông thôn
1672Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Nội Tranh (Đường Hồ Chí Minh)105.000----Đất SX-KD nông thôn
1673Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Nội Tranh (Đường Hồ Chí Minh)126.000----Đất TM-DV nông thôn
1674Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cầu Nội Tranh (Đường Hồ Chí Minh)210.000----Đất ở nông thôn
1675Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất cầu Cổ Quản90.000----Đất SX-KD nông thôn
1676Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất cầu Cổ Quản108.000----Đất TM-DV nông thôn
1677Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất cầu Cổ Quản180.000----Đất ở nông thôn
1678Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cồn Khẩu (Cổng chào)90.000----Đất SX-KD nông thôn
1679Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cồn Khẩu (Cổng chào)108.000----Đất TM-DV nông thôn
1680Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cồn Khẩu (Cổng chào)180.000----Đất ở nông thôn
1681Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Từ cống bà Tùng - đến cầu Ngã Ba100.000----Đất SX-KD nông thôn
1682Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Từ cống bà Tùng - đến cầu Ngã Ba120.000----Đất TM-DV nông thôn
1683Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Từ cống bà Tùng - đến cầu Ngã Ba200.000----Đất ở nông thôn
1684Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Ban - đến cống bà Tùng75.000----Đất SX-KD nông thôn
1685Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Ban - đến cống bà Tùng90.000----Đất TM-DV nông thôn
1686Huyện Hương SơnĐường An - Lệ - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Ban - đến cống bà Tùng150.000----Đất ở nông thôn
1687Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới xã Sơn Tiến và xã Sơn Lệ - đến ranh giới xã Sơn Lệ và xã Sơn Trung200.000----Đất SX-KD nông thôn
1688Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới xã Sơn Tiến và xã Sơn Lệ - đến ranh giới xã Sơn Lệ và xã Sơn Trung240.000----Đất TM-DV nông thôn
1689Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh - Xã Sơn Lễ (Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới xã Sơn Tiến và xã Sơn Lệ - đến ranh giới xã Sơn Lệ và xã Sơn Trung400.000----Đất ở nông thôn
1690Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m33.000----Đất SX-KD nông thôn
1691Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m39.000----Đất TM-DV nông thôn
1692Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m65.000----Đất ở nông thôn
1693Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m38.000----Đất SX-KD nông thôn
1694Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất TM-DV nông thôn
1695Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m75.000----Đất ở nông thôn
1696Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1697Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1698Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m80.000----Đất ở nông thôn
1699Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m35.000----Đất SX-KD nông thôn
1700Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m42.000----Đất TM-DV nông thôn
1701Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m70.000----Đất ở nông thôn
1702Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1703Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1704Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m80.000----Đất ở nông thôn
1705Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1706Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1707Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m90.000----Đất ở nông thôn
1708Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đường vượt lũ: Từ đường Hồ Chí Minh đoạn thôn Hòa Tiến tới trường tiểu học thôn Hùng Tiến -50.000----Đất SX-KD nông thôn
1709Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đường vượt lũ: Từ đường Hồ Chí Minh đoạn thôn Hòa Tiến tới trường tiểu học thôn Hùng Tiến -60.000----Đất TM-DV nông thôn
1710Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đường vượt lũ: Từ đường Hồ Chí Minh đoạn thôn Hòa Tiến tới trường tiểu học thôn Hùng Tiến -100.000----Đất ở nông thôn
1711Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ Trường THCS Sơn Tiến xóm 6 - đến cầu Sau trùa xóm 745.000----Đất SX-KD nông thôn
1712Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ Trường THCS Sơn Tiến xóm 6 - đến cầu Sau trùa xóm 754.000----Đất TM-DV nông thôn
1713Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ Trường THCS Sơn Tiến xóm 6 - đến cầu Sau trùa xóm 790.000----Đất ở nông thôn
1714Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Nờ xóm 5 - đến đường Hồ Chí Minh60.000----Đất SX-KD nông thôn
1715Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Nờ xóm 5 - đến đường Hồ Chí Minh72.000----Đất TM-DV nông thôn
1716Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Nờ xóm 5 - đến đường Hồ Chí Minh120.000----Đất ở nông thôn
1717Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ trạm y tế xóm 5 - đến hết đất ông Công xóm 265.000----Đất SX-KD nông thôn
1718Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ trạm y tế xóm 5 - đến hết đất ông Công xóm 278.000----Đất TM-DV nông thôn
1719Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ trạm y tế xóm 5 - đến hết đất ông Công xóm 2130.000----Đất ở nông thôn
1720Huyện Hương SơnĐường Lễ - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Châu thôn Ngọc Sơn - đến cầu Sơn Lễ60.000----Đất SX-KD nông thôn
1721Huyện Hương SơnĐường Lễ - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Châu thôn Ngọc Sơn - đến cầu Sơn Lễ72.000----Đất TM-DV nông thôn
1722Huyện Hương SơnĐường Lễ - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Châu thôn Ngọc Sơn - đến cầu Sơn Lễ120.000----Đất ở nông thôn
1723Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ bảng tin thôn Tân Tiến - đến chợ Cầu xã Sơn An65.000----Đất SX-KD nông thôn
1724Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ bảng tin thôn Tân Tiến - đến chợ Cầu xã Sơn An78.000----Đất TM-DV nông thôn
1725Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ bảng tin thôn Tân Tiến - đến chợ Cầu xã Sơn An130.000----Đất ở nông thôn
1726Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Tiến (từ Cầu Pooc - đến cầu Cao thôn Lệ Định)60.000----Đất SX-KD nông thôn
1727Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Tiến (từ Cầu Pooc - đến cầu Cao thôn Lệ Định)72.000----Đất TM-DV nông thôn
1728Huyện Hương SơnĐường An - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Tiến (từ Cầu Pooc - đến cầu Cao thôn Lệ Định)120.000----Đất ở nông thôn
1729Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ đất cô Thuận (thôn Trung Tiến) - đến hết đất ông Tô Bá Mạo xóm 1060.000----Đất SX-KD nông thôn
1730Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ đất cô Thuận (thôn Trung Tiến) - đến hết đất ông Tô Bá Mạo xóm 1072.000----Đất TM-DV nông thôn
1731Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn từ đất cô Thuận (thôn Trung Tiến) - đến hết đất ông Tô Bá Mạo xóm 10120.000----Đất ở nông thôn
1732Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn An - đến Cầu Bà Kế đến hết đất cô Thuận xóm 5 - thôn Trung Tiến180.000----Đất SX-KD nông thôn
1733Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn An - đến Cầu Bà Kế đến hết đất cô Thuận xóm 5 - thôn Trung Tiến216.000----Đất TM-DV nông thôn
1734Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn An - đến Cầu Bà Kế đến hết đất cô Thuận xóm 5 - thôn Trung Tiến360.000----Đất ở nông thôn
1735Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn giáp huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An - đến giữa ranh giới xã Sơn Tiến và xã Sơn Lễ175.000----Đất SX-KD nông thôn
1736Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn giáp huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An - đến giữa ranh giới xã Sơn Tiến và xã Sơn Lễ210.000----Đất TM-DV nông thôn
1737Huyện Hương SơnĐường Hồ Chí Minh (tính từ mốc lộ giới trở ra) - Xã Sơn Tiến (Xã miền núi)Đoạn giáp huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An - đến giữa ranh giới xã Sơn Tiến và xã Sơn Lễ350.000----Đất ở nông thôn
1738Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m33.000----Đất SX-KD nông thôn
1739Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m39.000----Đất TM-DV nông thôn
1740Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m65.000----Đất ở nông thôn
1741Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m35.000----Đất SX-KD nông thôn
1742Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m42.000----Đất TM-DV nông thôn
1743Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m70.000----Đất ở nông thôn
1744Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1745Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1746Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m80.000----Đất ở nông thôn
1747Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường trục xã từ ngõ bà La - đến hết đất ông Cương45.000----Đất SX-KD nông thôn
1748Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường trục xã từ ngõ bà La - đến hết đất ông Cương54.000----Đất TM-DV nông thôn
1749Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường trục xã từ ngõ bà La - đến hết đất ông Cương90.000----Đất ở nông thôn
1750Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hải (Trung Thủy) - đến hết đất Ông Thuyên thôn Trường Thủy45.000----Đất SX-KD nông thôn
1751Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hải (Trung Thủy) - đến hết đất Ông Thuyên thôn Trường Thủy54.000----Đất TM-DV nông thôn
1752Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hải (Trung Thủy) - đến hết đất Ông Thuyên thôn Trường Thủy90.000----Đất ở nông thôn
1753Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đập Liên Hoàn - đến cầu Đá đất ông Cách45.000----Đất SX-KD nông thôn
1754Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đập Liên Hoàn - đến cầu Đá đất ông Cách54.000----Đất TM-DV nông thôn
1755Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đập Liên Hoàn - đến cầu Đá đất ông Cách90.000----Đất ở nông thôn
1756Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba ông Bằng thôn Trường Thủy45.000----Đất SX-KD nông thôn
1757Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba ông Bằng thôn Trường Thủy54.000----Đất TM-DV nông thôn
1758Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba ông Bằng thôn Trường Thủy90.000----Đất ở nông thôn
1759Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba Nhà Hồ thôn An Thủy50.000----Đất SX-KD nông thôn
1760Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba Nhà Hồ thôn An Thủy60.000----Đất TM-DV nông thôn
1761Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngã ba Nhà Hồ thôn An Thủy100.000----Đất ở nông thôn
1762Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngã tư đất Ông Tùng - đến ngõ ông Đỏn75.000----Đất SX-KD nông thôn
1763Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngã tư đất Ông Tùng - đến ngõ ông Đỏn90.000----Đất TM-DV nông thôn
1764Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngã tư đất Ông Tùng - đến ngõ ông Đỏn150.000----Đất ở nông thôn
1765Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đất Hồ - đến ngõ ông Đạo thôn Kim Thủy50.000----Đất SX-KD nông thôn
1766Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đất Hồ - đến ngõ ông Đạo thôn Kim Thủy60.000----Đất TM-DV nông thôn
1767Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đất Hồ - đến ngõ ông Đạo thôn Kim Thủy100.000----Đất ở nông thôn
1768Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đất ông Quang thôn Trung Thủy - đến cầu ông Đối thôn Trung Thủy75.000----Đất SX-KD nông thôn
1769Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đất ông Quang thôn Trung Thủy - đến cầu ông Đối thôn Trung Thủy90.000----Đất TM-DV nông thôn
1770Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường từ ngã ba đất ông Quang thôn Trung Thủy - đến cầu ông Đối thôn Trung Thủy150.000----Đất ở nông thôn
1771Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Bà Thiện (Bình Thủy)45.000----Đất SX-KD nông thôn
1772Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Bà Thiện (Bình Thủy)54.000----Đất TM-DV nông thôn
1773Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Bà Thiện (Bình Thủy)90.000----Đất ở nông thôn
1774Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Hưng - đến hết đất ông Đạo thôn Kim Thủy50.000----Đất SX-KD nông thôn
1775Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Hưng - đến hết đất ông Đạo thôn Kim Thủy60.000----Đất TM-DV nông thôn
1776Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Hưng - đến hết đất ông Đạo thôn Kim Thủy100.000----Đất ở nông thôn
1777Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngã 3 trường THCS Trần Kim Xuyến - đến giáp đất Sơn Mai75.000----Đất SX-KD nông thôn
1778Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngã 3 trường THCS Trần Kim Xuyến - đến giáp đất Sơn Mai90.000----Đất TM-DV nông thôn
1779Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngã 3 trường THCS Trần Kim Xuyến - đến giáp đất Sơn Mai150.000----Đất ở nông thôn
1780Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Quang - đến ngã ba quán ông Tùng175.000----Đất SX-KD nông thôn
1781Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Quang - đến ngã ba quán ông Tùng210.000----Đất TM-DV nông thôn
1782Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Quang - đến ngã ba quán ông Tùng350.000----Đất ở nông thôn
1783Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Hưng - đến hết đất ông Quang thôn Am Thủy100.000----Đất SX-KD nông thôn
1784Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Hưng - đến hết đất ông Quang thôn Am Thủy120.000----Đất TM-DV nông thôn
1785Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Kế tiếp đất ông Hưng - đến hết đất ông Quang thôn Am Thủy200.000----Đất ở nông thôn
1786Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ Quốc lộ 8 A - đến đất ông Hưng75.000----Đất SX-KD nông thôn
1787Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ Quốc lộ 8 A - đến đất ông Hưng90.000----Đất TM-DV nông thôn
1788Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ Quốc lộ 8 A - đến đất ông Hưng150.000----Đất ở nông thôn
1789Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngõ ông Thái thôn Hương Thủy70.000----Đất SX-KD nông thôn
1790Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngõ ông Thái thôn Hương Thủy84.000----Đất TM-DV nông thôn
1791Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ngõ ông Thái thôn Hương Thủy140.000----Đất ở nông thôn
1792Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Cầu Kè100.000----Đất SX-KD nông thôn
1793Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Cầu Kè120.000----Đất TM-DV nông thôn
1794Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Cầu Kè200.000----Đất ở nông thôn
1795Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Trằm140.000----Đất SX-KD nông thôn
1796Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Trằm168.000----Đất TM-DV nông thôn
1797Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Cống Trằm280.000----Đất ở nông thôn
1798Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Cầu hói đối Cầu Ung Câu -200.000----Đất SX-KD nông thôn
1799Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Cầu hói đối Cầu Ung Câu -240.000----Đất TM-DV nông thôn
1800Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Cầu hói đối Cầu Ung Câu -400.000----Đất ở nông thôn
1801Huyện Hương SơnĐường Bình - Thủy - Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Ranh giới xã Sơn Bình - đến giáp xã Sơn Mai75.000----Đất SX-KD nông thôn
1802Huyện Hương SơnĐường Bình - Thủy - Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Ranh giới xã Sơn Bình - đến giáp xã Sơn Mai90.000----Đất TM-DV nông thôn
1803Huyện Hương SơnĐường Bình - Thủy - Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Ranh giới xã Sơn Bình - đến giáp xã Sơn Mai150.000----Đất ở nông thôn
1804Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Giáp ranh giới xã Sơn Châu - đến Cầu Nầm500.000----Đất SX-KD nông thôn
1805Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Giáp ranh giới xã Sơn Châu - đến Cầu Nầm600.000----Đất TM-DV nông thôn
1806Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Giáp ranh giới xã Sơn Châu - đến Cầu Nầm1.000.000----Đất ở nông thôn
1807Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m35.000----Đất SX-KD nông thôn
1808Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m42.000----Đất TM-DV nông thôn
1809Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m70.000----Đất ở nông thôn
1810Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1811Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1812Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m80.000----Đất ở nông thôn
1813Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1814Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1815Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m90.000----Đất ở nông thôn
1816Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Khởi - đến hết đất Ông Minh thôn Minh Giang38.000----Đất SX-KD nông thôn
1817Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Khởi - đến hết đất Ông Minh thôn Minh Giang45.000----Đất TM-DV nông thôn
1818Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Khởi - đến hết đất Ông Minh thôn Minh Giang75.000----Đất ở nông thôn
1819Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Kinh - đến ngõ Bà Tâm thôn Minh Giang40.000----Đất SX-KD nông thôn
1820Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Kinh - đến ngõ Bà Tâm thôn Minh Giang48.000----Đất TM-DV nông thôn
1821Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Kinh - đến ngõ Bà Tâm thôn Minh Giang80.000----Đất ở nông thôn
1822Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Soa thôn Hôi Sơn - đến Cây Trồi thôn Kim Lộc38.000----Đất SX-KD nông thôn
1823Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Soa thôn Hôi Sơn - đến Cây Trồi thôn Kim Lộc45.000----Đất TM-DV nông thôn
1824Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Soa thôn Hôi Sơn - đến Cây Trồi thôn Kim Lộc75.000----Đất ở nông thôn
1825Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Tùng - đến ngõ Bà Mười thôn Hội Sơn35.000----Đất SX-KD nông thôn
1826Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Tùng - đến ngõ Bà Mười thôn Hội Sơn42.000----Đất TM-DV nông thôn
1827Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngõ Ông Tùng - đến ngõ Bà Mười thôn Hội Sơn70.000----Đất ở nông thôn
1828Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Ngầm thôn Tân Hoa38.000----Đất SX-KD nông thôn
1829Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Ngầm thôn Tân Hoa45.000----Đất TM-DV nông thôn
1830Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Ngầm thôn Tân Hoa75.000----Đất ở nông thôn
1831Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Phương thôn Tân Hoa35.000----Đất SX-KD nông thôn
1832Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Phương thôn Tân Hoa42.000----Đất TM-DV nông thôn
1833Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Phương thôn Tân Hoa70.000----Đất ở nông thôn
1834Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Đoàn Canh thôn Tân Hoa40.000----Đất SX-KD nông thôn
1835Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Đoàn Canh thôn Tân Hoa48.000----Đất TM-DV nông thôn
1836Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Đoàn Canh thôn Tân Hoa80.000----Đất ở nông thôn
1837Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cống Thanh Quýt thôn Tân Hoa38.000----Đất SX-KD nông thôn
1838Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cống Thanh Quýt thôn Tân Hoa45.000----Đất TM-DV nông thôn
1839Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cống Thanh Quýt thôn Tân Hoa75.000----Đất ở nông thôn
1840Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Hội quán thôn Tân Hoa43.000----Đất SX-KD nông thôn
1841Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Hội quán thôn Tân Hoa51.000----Đất TM-DV nông thôn
1842Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến Hội quán thôn Tân Hoa85.000----Đất ở nông thôn
1843Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cầu Cây Trường thôn Kim Lĩnh40.000----Đất SX-KD nông thôn
1844Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cầu Cây Trường thôn Kim Lĩnh48.000----Đất TM-DV nông thôn
1845Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến cầu Cây Trường thôn Kim Lĩnh80.000----Đất ở nông thôn
1846Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Mận thôn Kim Lĩnh38.000----Đất SX-KD nông thôn
1847Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Mận thôn Kim Lĩnh45.000----Đất TM-DV nông thôn
1848Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Mận thôn Kim Lĩnh75.000----Đất ở nông thôn
1849Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hùng thôn Lim Lĩnh40.000----Đất SX-KD nông thôn
1850Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hùng thôn Lim Lĩnh48.000----Đất TM-DV nông thôn
1851Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hùng thôn Lim Lĩnh80.000----Đất ở nông thôn
1852Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hồng thôn Kim Lĩnh38.000----Đất SX-KD nông thôn
1853Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hồng thôn Kim Lĩnh45.000----Đất TM-DV nông thôn
1854Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Hồng thôn Kim Lĩnh75.000----Đất ở nông thôn
1855Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Học thôn Kim Lĩnh40.000----Đất SX-KD nông thôn
1856Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Học thôn Kim Lĩnh48.000----Đất TM-DV nông thôn
1857Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Học thôn Kim Lĩnh80.000----Đất ở nông thôn
1858Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Liệu thôn Minh Giang35.000----Đất SX-KD nông thôn
1859Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Liệu thôn Minh Giang42.000----Đất TM-DV nông thôn
1860Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Liệu thôn Minh Giang70.000----Đất ở nông thôn
1861Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Tân thôn Minh Giang38.000----Đất SX-KD nông thôn
1862Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Tân thôn Minh Giang45.000----Đất TM-DV nông thôn
1863Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Tân thôn Minh Giang75.000----Đất ở nông thôn
1864Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ bà Thú - đến hết đất ông Đình thôn Kim Lộc43.000----Đất SX-KD nông thôn
1865Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ bà Thú - đến hết đất ông Đình thôn Kim Lộc51.000----Đất TM-DV nông thôn
1866Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ bà Thú - đến hết đất ông Đình thôn Kim Lộc85.000----Đất ở nông thôn
1867Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Khánh - đến ngõ Ông Hạnh thôn Kim Lộc40.000----Đất SX-KD nông thôn
1868Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Khánh - đến ngõ Ông Hạnh thôn Kim Lộc48.000----Đất TM-DV nông thôn
1869Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Khánh - đến ngõ Ông Hạnh thôn Kim Lộc80.000----Đất ở nông thôn
1870Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Nam thôn Hội Sơn38.000----Đất SX-KD nông thôn
1871Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Nam thôn Hội Sơn45.000----Đất TM-DV nông thôn
1872Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết ngõ Ông Nam thôn Hội Sơn75.000----Đất ở nông thôn
1873Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Thọ thôn Hội Sơn38.000----Đất SX-KD nông thôn
1874Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Thọ thôn Hội Sơn45.000----Đất TM-DV nông thôn
1875Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Thọ thôn Hội Sơn75.000----Đất ở nông thôn
1876Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Thuận thôn Hội Sơn35.000----Đất SX-KD nông thôn
1877Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Thuận thôn Hội Sơn42.000----Đất TM-DV nông thôn
1878Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất Ông Thuận thôn Hội Sơn70.000----Đất ở nông thôn
1879Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến eo Cho Bàu thôn Hội Sơn38.000----Đất SX-KD nông thôn
1880Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến eo Cho Bàu thôn Hội Sơn45.000----Đất TM-DV nông thôn
1881Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến eo Cho Bàu thôn Hội Sơn75.000----Đất ở nông thôn
1882Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Nguyên thôn Hội Sơn40.000----Đất SX-KD nông thôn
1883Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Nguyên thôn Hội Sơn48.000----Đất TM-DV nông thôn
1884Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy Mai - đến hết đất ông Nguyên thôn Hội Sơn80.000----Đất ở nông thôn
1885Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất Ông Trường - đến hết đất ông Khánh thôn Kim Lộc43.000----Đất SX-KD nông thôn
1886Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất Ông Trường - đến hết đất ông Khánh thôn Kim Lộc51.000----Đất TM-DV nông thôn
1887Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất Ông Trường - đến hết đất ông Khánh thôn Kim Lộc85.000----Đất ở nông thôn
1888Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy - Mai - đến hết đất ông Khởi thôn Minh Giang45.000----Đất SX-KD nông thôn
1889Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy - Mai - đến hết đất ông Khởi thôn Minh Giang54.000----Đất TM-DV nông thôn
1890Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Thủy - Mai - đến hết đất ông Khởi thôn Minh Giang90.000----Đất ở nông thôn
1891Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Mai - đến ranh giới xã Sơn Thủy50.000----Đất SX-KD nông thôn
1892Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Mai - đến ranh giới xã Sơn Thủy60.000----Đất TM-DV nông thôn
1893Huyện Hương SơnĐường Trường - Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Mai - đến ranh giới xã Sơn Thủy100.000----Đất ở nông thôn
1894Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đường Thủy Mai40.000----Đất SX-KD nông thôn
1895Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đường Thủy Mai48.000----Đất TM-DV nông thôn
1896Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đường Thủy Mai80.000----Đất ở nông thôn
1897Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất ông Do thôn Tân Hoa43.000----Đất SX-KD nông thôn
1898Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất ông Do thôn Tân Hoa51.000----Đất TM-DV nông thôn
1899Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất ông Do thôn Tân Hoa85.000----Đất ở nông thôn
1900Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất ông Chinh Thôn Kim Lĩnh45.000----Đất SX-KD nông thôn
1901Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất ông Chinh Thôn Kim Lĩnh54.000----Đất TM-DV nông thôn
1902Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đất ông Chinh Thôn Kim Lĩnh90.000----Đất ở nông thôn
1903Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết Động Máng thôn Kim Lĩnh48.000----Đất SX-KD nông thôn
1904Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết Động Máng thôn Kim Lĩnh57.000----Đất TM-DV nông thôn
1905Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết Động Máng thôn Kim Lĩnh95.000----Đất ở nông thôn
1906Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết Khe Dài Thôn Hội Sơn50.000----Đất SX-KD nông thôn
1907Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết Khe Dài Thôn Hội Sơn60.000----Đất TM-DV nông thôn
1908Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết Khe Dài Thôn Hội Sơn100.000----Đất ở nông thôn
1909Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn giáp địa phận xã Sơn Thủy - đến hết Bãi Xiếc thôn Hội Sơn, xã Sơn Mai55.000----Đất SX-KD nông thôn
1910Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn giáp địa phận xã Sơn Thủy - đến hết Bãi Xiếc thôn Hội Sơn, xã Sơn Mai66.000----Đất TM-DV nông thôn
1911Huyện Hương SơnĐường Thủy Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn giáp địa phận xã Sơn Thủy - đến hết Bãi Xiếc thôn Hội Sơn, xã Sơn Mai110.000----Đất ở nông thôn
1912Huyện Hương SơnĐường Bình - Thủy - Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường Bình - Thủy - Mai (HL - 10): Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Mai (cũ) -60.000----Đất SX-KD nông thôn
1913Huyện Hương SơnĐường Bình - Thủy - Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường Bình - Thủy - Mai (HL - 10): Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Mai (cũ) -72.000----Đất TM-DV nông thôn
1914Huyện Hương SơnĐường Bình - Thủy - Mai - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường Bình - Thủy - Mai (HL - 10): Đoạn thuộc địa phận xã Sơn Mai (cũ) -120.000----Đất ở nông thôn
1915Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m30.000----Đất SX-KD nông thôn
1916Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m36.000----Đất TM-DV nông thôn
1917Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m60.000----Đất ở nông thôn
1918Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m33.000----Đất SX-KD nông thôn
1919Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m39.000----Đất TM-DV nông thôn
1920Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m65.000----Đất ở nông thôn
1921Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m35.000----Đất SX-KD nông thôn
1922Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m42.000----Đất TM-DV nông thôn
1923Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m70.000----Đất ở nông thôn
1924Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1925Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1926Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
1927Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1928Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1929Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m90.000----Đất ở nông thôn
1930Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m50.000----Đất SX-KD nông thôn
1931Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất TM-DV nông thôn
1932Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m100.000----Đất ở nông thôn
1933Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ hội quán thôn Cao Sơn - đến ranh giới xã Sơn Phú55.000----Đất SX-KD nông thôn
1934Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ hội quán thôn Cao Sơn - đến ranh giới xã Sơn Phú66.000----Đất TM-DV nông thôn
1935Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ hội quán thôn Cao Sơn - đến ranh giới xã Sơn Phú110.000----Đất ở nông thôn
1936Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ Trường Mầm Non - đến Eo Trầm Kim Triều55.000----Đất SX-KD nông thôn
1937Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ Trường Mầm Non - đến Eo Trầm Kim Triều66.000----Đất TM-DV nông thôn
1938Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ Trường Mầm Non - đến Eo Trầm Kim Triều110.000----Đất ở nông thôn
1939Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Kỷ - đến Eo Trần xóm Kim Triều55.000----Đất SX-KD nông thôn
1940Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Kỷ - đến Eo Trần xóm Kim Triều66.000----Đất TM-DV nông thôn
1941Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ ngõ ông Kỷ - đến Eo Trần xóm Kim Triều110.000----Đất ở nông thôn
1942Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Cơn Sông Vào Cầu đất -55.000----Đất SX-KD nông thôn
1943Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Cơn Sông Vào Cầu đất -66.000----Đất TM-DV nông thôn
1944Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ đường Cơn Sông Vào Cầu đất -110.000----Đất ở nông thôn
1945Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Trại Ông Thọ xóm Cao Sơn55.000----Đất SX-KD nông thôn
1946Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Trại Ông Thọ xóm Cao Sơn66.000----Đất TM-DV nông thôn
1947Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Trại Ông Thọ xóm Cao Sơn110.000----Đất ở nông thôn
1948Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ Rú Hòa Bảy - đến hết đất ông Cân60.000----Đất SX-KD nông thôn
1949Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ Rú Hòa Bảy - đến hết đất ông Cân72.000----Đất TM-DV nông thôn
1950Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đoạn từ Rú Hòa Bảy - đến hết đất ông Cân120.000----Đất ở nông thôn
1951Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường Trung - Phú - Phúc: Từ hội quán thôn Cao Sơn - đến ranh giới xã Sơn Phú65.000----Đất SX-KD nông thôn
1952Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường Trung - Phú - Phúc: Từ hội quán thôn Cao Sơn - đến ranh giới xã Sơn Phú78.000----Đất TM-DV nông thôn
1953Huyện Hương SơnĐường Trung - Phú - Phúc - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Đường Trung - Phú - Phúc: Từ hội quán thôn Cao Sơn - đến ranh giới xã Sơn Phú130.000----Đất ở nông thôn
1954Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngã tư Chợ Đón - đến cầu Hói Trùa xã Sơn Thủy80.000----Đất SX-KD nông thôn
1955Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngã tư Chợ Đón - đến cầu Hói Trùa xã Sơn Thủy96.000----Đất TM-DV nông thôn
1956Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ngã tư Chợ Đón - đến cầu Hói Trùa xã Sơn Thủy160.000----Đất ở nông thôn
1957Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Bằng; Sơn Phúc - đến ngã tư Chợ Đón xã Sơn Phúc90.000----Đất SX-KD nông thôn
1958Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Bằng; Sơn Phúc - đến ngã tư Chợ Đón xã Sơn Phúc108.000----Đất TM-DV nông thôn
1959Huyện Hương SơnĐường Bằng - Phúc - Thủy - Xã Kim Hoa (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Bằng; Sơn Phúc - đến ngã tư Chợ Đón xã Sơn Phúc180.000----Đất ở nông thôn
1960Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
1961Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
1962Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
1963Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
1964Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
1965Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m90.000----Đất ở nông thôn
1966Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m50.000----Đất SX-KD nông thôn
1967Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất TM-DV nông thôn
1968Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m100.000----Đất ở nông thôn
1969Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m55.000----Đất SX-KD nông thôn
1970Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m66.000----Đất TM-DV nông thôn
1971Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m110.000----Đất ở nông thôn
1972Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m60.000----Đất SX-KD nông thôn
1973Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m72.000----Đất TM-DV nông thôn
1974Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m120.000----Đất ở nông thôn
1975Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m65.000----Đất SX-KD nông thôn
1976Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m78.000----Đất TM-DV nông thôn
1977Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m130.000----Đất ở nông thôn
1978Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Đất ông Lương - đến Ngã ba đất Ngô Đình100.000----Đất SX-KD nông thôn
1979Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Đất ông Lương - đến Ngã ba đất Ngô Đình120.000----Đất TM-DV nông thôn
1980Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Đất ông Lương - đến Ngã ba đất Ngô Đình200.000----Đất ở nông thôn
1981Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đặng Quân - đến Ngã ba đất ông Đào Thứ100.000----Đất SX-KD nông thôn
1982Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đặng Quân - đến Ngã ba đất ông Đào Thứ120.000----Đất TM-DV nông thôn
1983Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đặng Quân - đến Ngã ba đất ông Đào Thứ200.000----Đất ở nông thôn
1984Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Trương - đến Ngã ba đất bà Lành75.000----Đất SX-KD nông thôn
1985Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Trương - đến Ngã ba đất bà Lành90.000----Đất TM-DV nông thôn
1986Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Trương - đến Ngã ba đất bà Lành150.000----Đất ở nông thôn
1987Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đoài - đến Ngã ba đất ông Đông100.000----Đất SX-KD nông thôn
1988Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đoài - đến Ngã ba đất ông Đông120.000----Đất TM-DV nông thôn
1989Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Đoài - đến Ngã ba đất ông Đông200.000----Đất ở nông thôn
1990Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Linh - đến hết đất ông Hải100.000----Đất SX-KD nông thôn
1991Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Linh - đến hết đất ông Hải120.000----Đất TM-DV nông thôn
1992Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Linh - đến hết đất ông Hải200.000----Đất ở nông thôn
1993Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Huyến - đến đất ông Giảng75.000----Đất SX-KD nông thôn
1994Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Huyến - đến đất ông Giảng90.000----Đất TM-DV nông thôn
1995Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Huyến - đến đất ông Giảng150.000----Đất ở nông thôn
1996Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Phạm Đường - đến đất ông Cảnh Từ75.000----Đất SX-KD nông thôn
1997Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Phạm Đường - đến đất ông Cảnh Từ90.000----Đất TM-DV nông thôn
1998Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba đất ông Phạm Đường - đến đất ông Cảnh Từ150.000----Đất ở nông thôn
1999Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư đất ông Đậu Anh - đến đất ông Lý Lọc75.000----Đất SX-KD nông thôn
2000Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư đất ông Đậu Anh - đến đất ông Lý Lọc90.000----Đất TM-DV nông thôn
2001Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư đất ông Đậu Anh - đến đất ông Lý Lọc150.000----Đất ở nông thôn
2002Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dung xóm 12 - đến hết đất ông Hùng xóm 1380.000----Đất SX-KD nông thôn
2003Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dung xóm 12 - đến hết đất ông Hùng xóm 1396.000----Đất TM-DV nông thôn
2004Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dung xóm 12 - đến hết đất ông Hùng xóm 13160.000----Đất ở nông thôn
2005Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Cây Thánh Giá - đến đất Đào Đức75.000----Đất SX-KD nông thôn
2006Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Cây Thánh Giá - đến đất Đào Đức90.000----Đất TM-DV nông thôn
2007Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Cây Thánh Giá - đến đất Đào Đức150.000----Đất ở nông thôn
2008Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Phạm Mai - đến đất bà Soa100.000----Đất SX-KD nông thôn
2009Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Phạm Mai - đến đất bà Soa120.000----Đất TM-DV nông thôn
2010Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Phạm Mai - đến đất bà Soa200.000----Đất ở nông thôn
2011Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dinh - đến đất ông Hưng75.000----Đất SX-KD nông thôn
2012Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dinh - đến đất ông Hưng90.000----Đất TM-DV nông thôn
2013Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Dinh - đến đất ông Hưng150.000----Đất ở nông thôn
2014Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hòe90.000----Đất SX-KD nông thôn
2015Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hòe108.000----Đất TM-DV nông thôn
2016Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hòe180.000----Đất ở nông thôn
2017Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hưởng100.000----Đất SX-KD nông thôn
2018Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hưởng120.000----Đất TM-DV nông thôn
2019Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ ngã tư UBND xã - đến hết đất ông Hưởng200.000----Đất ở nông thôn
2020Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Hành - đến đất bà Hòe100.000----Đất SX-KD nông thôn
2021Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Hành - đến đất bà Hòe120.000----Đất TM-DV nông thôn
2022Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Đất ông Hành - đến đất bà Hòe200.000----Đất ở nông thôn
2023Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Định - đến Ngã ba đất Mậu Kế100.000----Đất SX-KD nông thôn
2024Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Định - đến Ngã ba đất Mậu Kế120.000----Đất TM-DV nông thôn
2025Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Định - đến Ngã ba đất Mậu Kế200.000----Đất ở nông thôn
2026Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Huệ, - đến đất bà Hòe, đến đất ông Tạo, đến đất ông Hóa, đến Ngã ba đất ông Tiến100.000----Đất SX-KD nông thôn
2027Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Huệ, - đến đất bà Hòe, đến đất ông Tạo, đến đất ông Hóa, đến Ngã ba đất ông Tiến120.000----Đất TM-DV nông thôn
2028Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Huệ, - đến đất bà Hòe, đến đất ông Tạo, đến đất ông Hóa, đến Ngã ba đất ông Tiến200.000----Đất ở nông thôn
2029Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bùi Trình - đến anh Trường đến đất ông Tạo75.000----Đất SX-KD nông thôn
2030Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bùi Trình - đến anh Trường đến đất ông Tạo90.000----Đất TM-DV nông thôn
2031Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bùi Trình - đến anh Trường đến đất ông Tạo150.000----Đất ở nông thôn
2032Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất chị Huấn - đến hết đất ông Sơn75.000----Đất SX-KD nông thôn
2033Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất chị Huấn - đến hết đất ông Sơn90.000----Đất TM-DV nông thôn
2034Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất chị Huấn - đến hết đất ông Sơn150.000----Đất ở nông thôn
2035Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Minh - đến đất ông Đậu Thắng100.000----Đất SX-KD nông thôn
2036Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Minh - đến đất ông Đậu Thắng120.000----Đất TM-DV nông thôn
2037Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Minh - đến đất ông Đậu Thắng200.000----Đất ở nông thôn
2038Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phương ông Trương - đến đất ông Phan Nga75.000----Đất SX-KD nông thôn
2039Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phương ông Trương - đến đất ông Phan Nga90.000----Đất TM-DV nông thôn
2040Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phương ông Trương - đến đất ông Phan Nga150.000----Đất ở nông thôn
2041Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phú Thắng - đến ông Hóa đến bà Minh100.000----Đất SX-KD nông thôn
2042Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phú Thắng - đến ông Hóa đến bà Minh120.000----Đất TM-DV nông thôn
2043Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất bà Phú Thắng - đến ông Hóa đến bà Minh200.000----Đất ở nông thôn
2044Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ E Cầu - đến đất bà Tứ đến đất ông Thành75.000----Đất SX-KD nông thôn
2045Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ E Cầu - đến đất bà Tứ đến đất ông Thành90.000----Đất TM-DV nông thôn
2046Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ E Cầu - đến đất bà Tứ đến đất ông Thành150.000----Đất ở nông thôn
2047Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Huế - đến đất bà Hiền, đến ngã ba đất ông Tài100.000----Đất SX-KD nông thôn
2048Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Huế - đến đất bà Hiền, đến ngã ba đất ông Tài120.000----Đất TM-DV nông thôn
2049Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Huế - đến đất bà Hiền, đến ngã ba đất ông Tài200.000----Đất ở nông thôn
2050Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất Thầy Hóa - đến đất ông Tình75.000----Đất SX-KD nông thôn
2051Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất Thầy Hóa - đến đất ông Tình90.000----Đất TM-DV nông thôn
2052Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất Thầy Hóa - đến đất ông Tình150.000----Đất ở nông thôn
2053Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bính - đến đất ông Khanh75.000----Đất SX-KD nông thôn
2054Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bính - đến đất ông Khanh90.000----Đất TM-DV nông thôn
2055Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Bính - đến đất ông Khanh150.000----Đất ở nông thôn
2056Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thi - đến đất ông Đặng Học75.000----Đất SX-KD nông thôn
2057Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thi - đến đất ông Đặng Học90.000----Đất TM-DV nông thôn
2058Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thi - đến đất ông Đặng Học150.000----Đất ở nông thôn
2059Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Toàn - đến đất ông Long75.000----Đất SX-KD nông thôn
2060Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Toàn - đến đất ông Long90.000----Đất TM-DV nông thôn
2061Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Toàn - đến đất ông Long150.000----Đất ở nông thôn
2062Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hải (Hòe) - đến đất bà Bảy75.000----Đất SX-KD nông thôn
2063Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hải (Hòe) - đến đất bà Bảy90.000----Đất TM-DV nông thôn
2064Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Hải (Hòe) - đến đất bà Bảy150.000----Đất ở nông thôn
2065Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Liệu - đến đất anh Hiệp75.000----Đất SX-KD nông thôn
2066Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Liệu - đến đất anh Hiệp90.000----Đất TM-DV nông thôn
2067Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Liệu - đến đất anh Hiệp150.000----Đất ở nông thôn
2068Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất anh Quyết - đến ngã ba đất ông Cầu đến Ngã ba đất bà Hòa100.000----Đất SX-KD nông thôn
2069Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất anh Quyết - đến ngã ba đất ông Cầu đến Ngã ba đất bà Hòa120.000----Đất TM-DV nông thôn
2070Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất anh Quyết - đến ngã ba đất ông Cầu đến Ngã ba đất bà Hòa200.000----Đất ở nông thôn
2071Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Kính - đến hết đất ông Hùng75.000----Đất SX-KD nông thôn
2072Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Kính - đến hết đất ông Hùng90.000----Đất TM-DV nông thôn
2073Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Kính - đến hết đất ông Hùng150.000----Đất ở nông thôn
2074Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Huệ - đến đất ông Huân75.000----Đất SX-KD nông thôn
2075Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Huệ - đến đất ông Huân90.000----Đất TM-DV nông thôn
2076Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba đất ông Huệ - đến đất ông Huân150.000----Đất ở nông thôn
2077Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba Đất anh Quốc - đến Ngã ba đất ông Sỹ100.000----Đất SX-KD nông thôn
2078Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba Đất anh Quốc - đến Ngã ba đất ông Sỹ120.000----Đất TM-DV nông thôn
2079Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Ngã ba Đất anh Quốc - đến Ngã ba đất ông Sỹ200.000----Đất ở nông thôn
2080Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đường Ninh - Tiến: Từ Ngã ba Ốt xăng - đến ranh giới Sơn Hòa250.000----Đất SX-KD nông thôn
2081Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đường Ninh - Tiến: Từ Ngã ba Ốt xăng - đến ranh giới Sơn Hòa300.000----Đất TM-DV nông thôn
2082Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đường Ninh - Tiến: Từ Ngã ba Ốt xăng - đến ranh giới Sơn Hòa500.000----Đất ở nông thôn
2083Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đường Ninh - Tiến: Từ Cầu Vực Nầm đến Ngã ba Phú Thắng250.000----Đất SX-KD nông thôn
2084Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đường Ninh - Tiến: Từ Cầu Vực Nầm đến Ngã ba Phú Thắng300.000----Đất TM-DV nông thôn
2085Huyện Hương SơnĐường Ninh - Tiến - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Đường Ninh - Tiến: Từ Cầu Vực Nầm đến Ngã ba Phú Thắng500.000----Đất ở nông thôn
2086Huyện Hương SơnĐường QL 8C - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Từ ranh giới Trung Ninh - đến ranh giới Ninh Thịnh250.000----Đất SX-KD nông thôn
2087Huyện Hương SơnĐường QL 8C - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Từ ranh giới Trung Ninh - đến ranh giới Ninh Thịnh300.000----Đất TM-DV nông thôn
2088Huyện Hương SơnĐường QL 8C - Xã Sơn Ninh (Xã miền núi)Từ ranh giới Trung Ninh - đến ranh giới Ninh Thịnh500.000----Đất ở nông thôn
2089Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp ranh giới xã Sơn Tân100.000----Đất SX-KD nông thôn
2090Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp ranh giới xã Sơn Tân120.000----Đất TM-DV nông thôn
2091Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp ranh giới xã Sơn Tân200.000----Đất ở nông thôn
2092Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Trạm bơm Sơn Mỹ155.000----Đất SX-KD nông thôn
2093Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Trạm bơm Sơn Mỹ186.000----Đất TM-DV nông thôn
2094Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất Trạm bơm Sơn Mỹ310.000----Đất ở nông thôn
2095Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến Đê Tân Long: Ngã ba đất ông Trường, xóm Hồng Mỹ - đến Ngã tư đất ông Thăng đến Ngã tư Chợ Cóc150.000----Đất SX-KD nông thôn
2096Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến Đê Tân Long: Ngã ba đất ông Trường, xóm Hồng Mỹ - đến Ngã tư đất ông Thăng đến Ngã tư Chợ Cóc180.000----Đất TM-DV nông thôn
2097Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến Đê Tân Long: Ngã ba đất ông Trường, xóm Hồng Mỹ - đến Ngã tư đất ông Thăng đến Ngã tư Chợ Cóc300.000----Đất ở nông thôn
2098Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Từ Ngã ba đất ông Quỳ thôn Phú Mỹ - đến Ngã ba đất ông Thành đến Ngã ba đất ông Đàn thôn Trung Thượng85.000----Đất SX-KD nông thôn
2099Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Từ Ngã ba đất ông Quỳ thôn Phú Mỹ - đến Ngã ba đất ông Thành đến Ngã ba đất ông Đàn thôn Trung Thượng102.000----Đất TM-DV nông thôn
2100Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Từ Ngã ba đất ông Quỳ thôn Phú Mỹ - đến Ngã ba đất ông Thành đến Ngã ba đất ông Đàn thôn Trung Thượng170.000----Đất ở nông thôn
2101Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Đội Cựa - đến Ngã ba đất ông Quỳ100.000----Đất SX-KD nông thôn
2102Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Đội Cựa - đến Ngã ba đất ông Quỳ120.000----Đất TM-DV nông thôn
2103Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Đội Cựa - đến Ngã ba đất ông Quỳ200.000----Đất ở nông thôn
2104Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư đất ông Phong - đến Ngã tư Đội Cựa125.000----Đất SX-KD nông thôn
2105Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư đất ông Phong - đến Ngã tư Đội Cựa150.000----Đất TM-DV nông thôn
2106Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư đất ông Phong - đến Ngã tư Đội Cựa250.000----Đất ở nông thôn
2107Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Thanh - đến Biến Thế thôn Thuần Mỹ đến Ngã tư đất ông Phong125.000----Đất SX-KD nông thôn
2108Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Thanh - đến Biến Thế thôn Thuần Mỹ đến Ngã tư đất ông Phong150.000----Đất TM-DV nông thôn
2109Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất bà Thanh - đến Biến Thế thôn Thuần Mỹ đến Ngã tư đất ông Phong250.000----Đất ở nông thôn
2110Huyện Hương SơnĐường trục thôn Hồng Mỹ - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Ngã ba Đê Tân Long Nhà thờ Họ Lê - đến Ngã ba đất bà Thanh100.000----Đất SX-KD nông thôn
2111Huyện Hương SơnĐường trục thôn Hồng Mỹ - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Ngã ba Đê Tân Long Nhà thờ Họ Lê - đến Ngã ba đất bà Thanh120.000----Đất TM-DV nông thôn
2112Huyện Hương SơnĐường trục thôn Hồng Mỹ - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Ngã ba Đê Tân Long Nhà thờ Họ Lê - đến Ngã ba đất bà Thanh200.000----Đất ở nông thôn
2113Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tân, Sơn Mỹ100.000----Đất SX-KD nông thôn
2114Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tân, Sơn Mỹ120.000----Đất TM-DV nông thôn
2115Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Tân, Sơn Mỹ200.000----Đất ở nông thôn
2116Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Ngã tư đất ông Quốc (trường Lê Bình)150.000----Đất SX-KD nông thôn
2117Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Ngã tư đất ông Quốc (trường Lê Bình)180.000----Đất TM-DV nông thôn
2118Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến Ngã tư đất ông Quốc (trường Lê Bình)300.000----Đất ở nông thôn
2119Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Tam, - đến Ngã ba cầu Mỹ Thịnh đến Ngã tư đất ông Thăng (Cầu Cà Mỹ)100.000----Đất SX-KD nông thôn
2120Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Tam, - đến Ngã ba cầu Mỹ Thịnh đến Ngã tư đất ông Thăng (Cầu Cà Mỹ)120.000----Đất TM-DV nông thôn
2121Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ông Tam, - đến Ngã ba cầu Mỹ Thịnh đến Ngã tư đất ông Thăng (Cầu Cà Mỹ)200.000----Đất ở nông thôn
2122Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đê Tân Long: Từ ranh giới xã Sơn Hà - đến đầu cầu Mỹ Thịnh150.000----Đất SX-KD nông thôn
2123Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đê Tân Long: Từ ranh giới xã Sơn Hà - đến đầu cầu Mỹ Thịnh180.000----Đất TM-DV nông thôn
2124Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đê Tân Long: Từ ranh giới xã Sơn Hà - đến đầu cầu Mỹ Thịnh300.000----Đất ở nông thôn
2125Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Hà - đến Ngã ba đất ông Tam175.000----Đất SX-KD nông thôn
2126Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Hà - đến Ngã ba đất ông Tam210.000----Đất TM-DV nông thôn
2127Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Từ ranh giới xã Sơn Hà - đến Ngã ba đất ông Tam350.000----Đất ở nông thôn
2128Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Trạm biến thế - đến Ngã ba đất ông Chung thôn Tân Thủy70.000----Đất SX-KD nông thôn
2129Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Trạm biến thế - đến Ngã ba đất ông Chung thôn Tân Thủy84.000----Đất TM-DV nông thôn
2130Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba Trạm biến thế - đến Ngã ba đất ông Chung thôn Tân Thủy140.000----Đất ở nông thôn
2131Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ô Nhị - đến Ngã ba Ao anh Tuyển70.000----Đất SX-KD nông thôn
2132Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ô Nhị - đến Ngã ba Ao anh Tuyển84.000----Đất TM-DV nông thôn
2133Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ Ngã ba đất ô Nhị - đến Ngã ba Ao anh Tuyển140.000----Đất ở nông thôn
2134Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ khu vui chơi giải trí - đến giáp thôn Tân Thủy (Ngã ba đất ông Công)70.000----Đất SX-KD nông thôn
2135Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ khu vui chơi giải trí - đến giáp thôn Tân Thủy (Ngã ba đất ông Công)84.000----Đất TM-DV nông thôn
2136Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ khu vui chơi giải trí - đến giáp thôn Tân Thủy (Ngã ba đất ông Công)140.000----Đất ở nông thôn
2137Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ lối Thong - đến Ngã 5 lối Trại đến hết đất ông Huynh lối Trại70.000----Đất SX-KD nông thôn
2138Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ lối Thong - đến Ngã 5 lối Trại đến hết đất ông Huynh lối Trại84.000----Đất TM-DV nông thôn
2139Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn kế tiếp từ lối Thong - đến Ngã 5 lối Trại đến hết đất ông Huynh lối Trại140.000----Đất ở nông thôn
2140Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Ốt chị Cẩm đến khu vui chơi giải trí, đến NVH thôn Tân Thắng, đến Ngã tư lối Săng, đến Ngã ba lối Đình, đến Ốt chị Thơ đến đường lối Thong70.000----Đất SX-KD nông thôn
2141Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Ốt chị Cẩm đến khu vui chơi giải trí, đến NVH thôn Tân Thắng, đến Ngã tư lối Săng, đến Ngã ba lối Đình, đến Ốt chị Thơ đến đường lối Thong84.000----Đất TM-DV nông thôn
2142Huyện Hương SơnĐường trục thôn - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ Ngã tư Ốt chị Cẩm đến khu vui chơi giải trí, đến NVH thôn Tân Thắng, đến Ngã tư lối Săng, đến Ngã ba lối Đình, đến Ốt chị Thơ đến đường lối Thong140.000----Đất ở nông thôn
2143Huyện Hương SơnĐường trục xã - Xã Sơn Tân (cũ)(Xã miền núi)Đường trục xã từ ngã tư quán chị Cẩm đến lối Bàu75.000----Đất SX-KD nông thôn
2144Huyện Hương SơnĐường trục xã - Xã Sơn Tân (cũ)(Xã miền núi)Đường trục xã từ ngã tư quán chị Cẩm đến lối Bàu90.000----Đất TM-DV nông thôn
2145Huyện Hương SơnĐường trục xã - Xã Sơn Tân (cũ)(Xã miền núi)Đường trục xã từ ngã tư quán chị Cẩm đến lối Bàu150.000----Đất ở nông thôn
2146Huyện Hương SơnĐường trục xã - Xã Sơn Tân (cũ)(Xã miền núi)Đường trục xã từ ngã tư quán chị Cẩm đến trường Mầm Non80.000----Đất SX-KD nông thôn
2147Huyện Hương SơnĐường trục xã - Xã Sơn Tân (cũ)(Xã miền núi)Đường trục xã từ ngã tư quán chị Cẩm đến trường Mầm Non96.000----Đất TM-DV nông thôn
2148Huyện Hương SơnĐường trục xã - Xã Sơn Tân (cũ)(Xã miền núi)Đường trục xã từ ngã tư quán chị Cẩm đến trường Mầm Non160.000----Đất ở nông thôn
2149Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp Sơn Long100.000----Đất SX-KD nông thôn
2150Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp Sơn Long120.000----Đất TM-DV nông thôn
2151Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Tiếp đó - đến giáp Sơn Long200.000----Đất ở nông thôn
2152Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Tiếp đó - đến Ngã tư đường mương Trường Khánh đất ông Trần Nhung110.000----Đất SX-KD nông thôn
2153Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Tiếp đó - đến Ngã tư đường mương Trường Khánh đất ông Trần Nhung132.000----Đất TM-DV nông thôn
2154Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Tiếp đó - đến Ngã tư đường mương Trường Khánh đất ông Trần Nhung220.000----Đất ở nông thôn
2155Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới Tân Mỹ - đến Tràn quán anh Mậu125.000----Đất SX-KD nông thôn
2156Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới Tân Mỹ - đến Tràn quán anh Mậu150.000----Đất TM-DV nông thôn
2157Huyện Hương SơnĐường Quốc lộ 8C - Xã Tân Mỹ Hà(Xã miền núi)Đoạn từ ranh giới Tân Mỹ - đến Tràn quán anh Mậu250.000----Đất ở nông thôn
2158Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Ranh giới Sơn Tân, Sơn Mỹ - đến Cầu Hói Vàng125.000----Đất SX-KD nông thôn
2159Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Ranh giới Sơn Tân, Sơn Mỹ - đến Cầu Hói Vàng150.000----Đất TM-DV nông thôn
2160Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Ranh giới Sơn Tân, Sơn Mỹ - đến Cầu Hói Vàng250.000----Đất ở nông thôn
2161Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m35.000----Đất SX-KD nông thôn
2162Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m42.000----Đất TM-DV nông thôn
2163Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m70.000----Đất ở nông thôn
2164Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
2165Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
2166Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m80.000----Đất ở nông thôn
2167Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
2168Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
2169Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m90.000----Đất ở nông thôn
2170Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m45.000----Đất SX-KD nông thôn
2171Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m54.000----Đất TM-DV nông thôn
2172Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m90.000----Đất ở nông thôn
2173Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m50.000----Đất SX-KD nông thôn
2174Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m60.000----Đất TM-DV nông thôn
2175Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m100.000----Đất ở nông thôn
2176Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m55.000----Đất SX-KD nông thôn
2177Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m66.000----Đất TM-DV nông thôn
2178Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m110.000----Đất ở nông thôn
2179Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Ngã ba quán anh Đồng - đến Ngã tư Sân Vận động60.000----Đất SX-KD nông thôn
2180Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Ngã ba quán anh Đồng - đến Ngã tư Sân Vận động72.000----Đất TM-DV nông thôn
2181Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Ngã ba quán anh Đồng - đến Ngã tư Sân Vận động120.000----Đất ở nông thôn
2182Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến ven kè sông Ngàn Phố -60.000----Đất SX-KD nông thôn
2183Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến ven kè sông Ngàn Phố -72.000----Đất TM-DV nông thôn
2184Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến ven kè sông Ngàn Phố -120.000----Đất ở nông thôn
2185Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến Choi - Hà: Từ Ngã ba Đê Tân Long - đến NVH thôn Bắc Hà đến Ngã tư đất ông60.000----Đất SX-KD nông thôn
2186Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến Choi - Hà: Từ Ngã ba Đê Tân Long - đến NVH thôn Bắc Hà đến Ngã tư đất ông72.000----Đất TM-DV nông thôn
2187Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến Choi - Hà: Từ Ngã ba Đê Tân Long - đến NVH thôn Bắc Hà đến Ngã tư đất ông120.000----Đất ở nông thôn
2188Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến nội thôn Hồng Hà: Ngã ba đất ông Thắng - đến Ngã tư Sân vận động đến Ngã ba Trạm Y tế xã60.000----Đất SX-KD nông thôn
2189Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến nội thôn Hồng Hà: Ngã ba đất ông Thắng - đến Ngã tư Sân vận động đến Ngã ba Trạm Y tế xã72.000----Đất TM-DV nông thôn
2190Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tuyến nội thôn Hồng Hà: Ngã ba đất ông Thắng - đến Ngã tư Sân vận động đến Ngã ba Trạm Y tế xã120.000----Đất ở nông thôn
2191Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đường nội thôn Đông Hà: đoạn từ Ngã ba Tuyến N3 - đến Ngã tư Trạm biến thế đến Ngã tư tuyến N660.000----Đất SX-KD nông thôn
2192Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đường nội thôn Đông Hà: đoạn từ Ngã ba Tuyến N3 - đến Ngã tư Trạm biến thế đến Ngã tư tuyến N672.000----Đất TM-DV nông thôn
2193Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đường nội thôn Đông Hà: đoạn từ Ngã ba Tuyến N3 - đến Ngã tư Trạm biến thế đến Ngã tư tuyến N6120.000----Đất ở nông thôn
2194Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường 8B250.000----Đất SX-KD nông thôn
2195Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường 8B300.000----Đất TM-DV nông thôn
2196Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Tiếp đó - đến đường 8B500.000----Đất ở nông thôn
2197Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ địa phận xã Sơn Trà - đến hết hội quán thôn Tây Hà100.000----Đất SX-KD nông thôn
2198Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ địa phận xã Sơn Trà - đến hết hội quán thôn Tây Hà120.000----Đất TM-DV nông thôn
2199Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn từ địa phận xã Sơn Trà - đến hết hội quán thôn Tây Hà200.000----Đất ở nông thôn
2200Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn Đê Tân Long và đường 8B: Từ ranh giới Sơn Châu - đến Sơn Mỹ225.000----Đất SX-KD nông thôn
2201Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn Đê Tân Long và đường 8B: Từ ranh giới Sơn Châu - đến Sơn Mỹ270.000----Đất TM-DV nông thôn
2202Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)Đoạn Đê Tân Long và đường 8B: Từ ranh giới Sơn Châu - đến Sơn Mỹ450.000----Đất ở nông thôn
2203Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)225.000----Đất SX-KD nông thôn
2204Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)270.000----Đất TM-DV nông thôn
2205Huyện Hương SơnĐường 8B1 - Xã Tân Mỹ Hà (Xã miền núi)450.000----Đất ở nông thôn
2206Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m33.000----Đất SX-KD nông thôn
2207Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m39.000----Đất TM-DV nông thôn
2208Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m65.000----Đất ở nông thôn
2209Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m35.000----Đất SX-KD nông thôn
2210Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m42.000----Đất TM-DV nông thôn
2211Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m70.000----Đất ở nông thôn
2212Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m38.000----Đất SX-KD nông thôn
2213Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m45.000----Đất TM-DV nông thôn
2214Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m75.000----Đất ở nông thôn
2215Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m35.000----Đất SX-KD nông thôn
2216Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m42.000----Đất TM-DV nông thôn
2217Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m70.000----Đất ở nông thôn
2218Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m38.000----Đất SX-KD nông thôn
2219Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất TM-DV nông thôn
2220Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m75.000----Đất ở nông thôn
2221Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
2222Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
2223Huyện Hương SơnĐường nhựa, bê tông còn lại - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m80.000----Đất ở nông thôn
2224Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Từ ngã ba (đất ông Ngọc) Thôn 10 - đến hết đất ông Khanh Thôn 1043.000----Đất SX-KD nông thôn
2225Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Từ ngã ba (đất ông Ngọc) Thôn 10 - đến hết đất ông Khanh Thôn 1051.000----Đất TM-DV nông thôn
2226Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Từ ngã ba (đất ông Ngọc) Thôn 10 - đến hết đất ông Khanh Thôn 1085.000----Đất ở nông thôn
2227Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Từ bãi tràn Thôn 4 - đến hết đất ông Thưởng50.000----Đất SX-KD nông thôn
2228Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Từ bãi tràn Thôn 4 - đến hết đất ông Thưởng60.000----Đất TM-DV nông thôn
2229Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Từ bãi tràn Thôn 4 - đến hết đất ông Thưởng100.000----Đất ở nông thôn
2230Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Từ ngã ba (đất ông Quốc) Thôn 6 - đến hết đất bà Sâm Thôn 743.000----Đất SX-KD nông thôn
2231Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Từ ngã ba (đất ông Quốc) Thôn 6 - đến hết đất bà Sâm Thôn 751.000----Đất TM-DV nông thôn
2232Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Từ ngã ba (đất ông Quốc) Thôn 6 - đến hết đất bà Sâm Thôn 785.000----Đất ở nông thôn
2233Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Mãn Châu - đến Khe VIII43.000----Đất SX-KD nông thôn
2234Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Mãn Châu - đến Khe VIII51.000----Đất TM-DV nông thôn
2235Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ cầu Mãn Châu - đến Khe VIII85.000----Đất ở nông thôn
2236Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Bình Thôn 5 - đến (hết Dân) Khe I43.000----Đất SX-KD nông thôn
2237Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Bình Thôn 5 - đến (hết Dân) Khe I51.000----Đất TM-DV nông thôn
2238Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Bình Thôn 5 - đến (hết Dân) Khe I85.000----Đất ở nông thôn
2239Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Hương Thôn 743.000----Đất SX-KD nông thôn
2240Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Hương Thôn 751.000----Đất TM-DV nông thôn
2241Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đất ông Hương Thôn 785.000----Đất ở nông thôn
2242Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ ngã 3 tiếp giáp đường 8C - đến hết đất ông Bình Thôn 743.000----Đất SX-KD nông thôn
2243Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ ngã 3 tiếp giáp đường 8C - đến hết đất ông Bình Thôn 751.000----Đất TM-DV nông thôn
2244Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ ngã 3 tiếp giáp đường 8C - đến hết đất ông Bình Thôn 785.000----Đất ở nông thôn
2245Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba Cầu Sắt - đến hết đường Thôn 343.000----Đất SX-KD nông thôn
2246Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba Cầu Sắt - đến hết đường Thôn 351.000----Đất TM-DV nông thôn
2247Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ ngã ba Cầu Sắt - đến hết đường Thôn 385.000----Đất ở nông thôn
2248Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tình Thôn 10 - đến hết đường43.000----Đất SX-KD nông thôn
2249Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tình Thôn 10 - đến hết đường51.000----Đất TM-DV nông thôn
2250Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Tình Thôn 10 - đến hết đường85.000----Đất ở nông thôn
2251Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Đá Gân - đến hết đất ông Tình43.000----Đất SX-KD nông thôn
2252Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Đá Gân - đến hết đất ông Tình51.000----Đất TM-DV nông thôn
2253Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Đá Gân - đến hết đất ông Tình85.000----Đất ở nông thôn
2254Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Lệ - đến hết đất ông Sơn Thôn 1055.000----Đất SX-KD nông thôn
2255Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Lệ - đến hết đất ông Sơn Thôn 1066.000----Đất TM-DV nông thôn
2256Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ giáp đất ông Lệ - đến hết đất ông Sơn Thôn 10110.000----Đất ở nông thôn
2257Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đường 8C55.000----Đất SX-KD nông thôn
2258Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đường 8C66.000----Đất TM-DV nông thôn
2259Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Tiếp đó - đến hết đường 8C110.000----Đất ở nông thôn
2260Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ tràn Sơn Lĩnh - Hồng - đến ngã ba Khe 1 thôn 8 (Đoạn từ tràn Sơn Lĩnh - Hồng đến nghĩa địa Thôn 7)60.000----Đất SX-KD nông thôn
2261Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ tràn Sơn Lĩnh - Hồng - đến ngã ba Khe 1 thôn 8 (Đoạn từ tràn Sơn Lĩnh - Hồng đến nghĩa địa Thôn 7)72.000----Đất TM-DV nông thôn
2262Huyện Hương SơnĐường 8C khu vực xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Đoạn từ tràn Sơn Lĩnh - Hồng - đến ngã ba Khe 1 thôn 8 (Đoạn từ tràn Sơn Lĩnh - Hồng đến nghĩa địa Thôn 7)120.000----Đất ở nông thôn
2263Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Khè Cò - đến hết đường Tây - Lĩnh - Hồng55.000----Đất SX-KD nông thôn
2264Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Khè Cò - đến hết đường Tây - Lĩnh - Hồng66.000----Đất TM-DV nông thôn
2265Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Khè Cò - đến hết đường Tây - Lĩnh - Hồng110.000----Đất ở nông thôn
2266Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Cầu Xai Phố - đến Khe Cò80.000----Đất SX-KD nông thôn
2267Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Cầu Xai Phố - đến Khe Cò96.000----Đất TM-DV nông thôn
2268Huyện Hương SơnĐường Tây - Lĩnh - Hồng - Xã Sơn Hồng (Xã miền núi)Cầu Xai Phố - đến Khe Cò160.000----Đất ở nông thôn
2269Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m35.000----Đất SX-KD nông thôn
2270Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m42.000----Đất TM-DV nông thôn
2271Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m70.000----Đất ở nông thôn
2272Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
2273Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
2274Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m80.000----Đất ở nông thôn
2275Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
2276Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
2277Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m90.000----Đất ở nông thôn
2278Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm 1, 2, 4, 660.000----Đất SX-KD nông thôn
2279Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm 1, 2, 4, 672.000----Đất TM-DV nông thôn
2280Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm 1, 2, 4, 6120.000----Đất ở nông thôn
2281Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm 4 -50.000----Đất SX-KD nông thôn
2282Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm 4 -60.000----Đất TM-DV nông thôn
2283Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Các trục đường bê tông xóm 4 -100.000----Đất ở nông thôn
2284Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ngã ba ông Thu (xóm 2) - đến Ngã ba đất ông Bình xóm 360.000----Đất SX-KD nông thôn
2285Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ngã ba ông Thu (xóm 2) - đến Ngã ba đất ông Bình xóm 372.000----Đất TM-DV nông thôn
2286Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ngã ba ông Thu (xóm 2) - đến Ngã ba đất ông Bình xóm 3120.000----Đất ở nông thôn
2287Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Từ Ngã ba ông Quý (Dung) xóm 3 - đến Ngã ba ông Nhân (xóm 2)68.000----Đất SX-KD nông thôn
2288Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Từ Ngã ba ông Quý (Dung) xóm 3 - đến Ngã ba ông Nhân (xóm 2)81.000----Đất TM-DV nông thôn
2289Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Từ Ngã ba ông Quý (Dung) xóm 3 - đến Ngã ba ông Nhân (xóm 2)135.000----Đất ở nông thôn
2290Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ranh giới xã Sơn Trà, Sơn Bình đất ông Chỉnh, xóm 1 - đến Ngã ba đất ông Nhân xóm 365.000----Đất SX-KD nông thôn
2291Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ranh giới xã Sơn Trà, Sơn Bình đất ông Chỉnh, xóm 1 - đến Ngã ba đất ông Nhân xóm 378.000----Đất TM-DV nông thôn
2292Huyện Hương SơnĐường Bình - Trà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ranh giới xã Sơn Trà, Sơn Bình đất ông Chỉnh, xóm 1 - đến Ngã ba đất ông Nhân xóm 3130.000----Đất ở nông thôn
2293Huyện Hương SơnĐường Long - Trà - Hà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ giáp xã Sơn Long - đến Trường tiểu học Sơn Trà đến quán ông Chiến, đến ranh giới địa phận Sơn Hà-Sơn Trà90.000----Đất SX-KD nông thôn
2294Huyện Hương SơnĐường Long - Trà - Hà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ giáp xã Sơn Long - đến Trường tiểu học Sơn Trà đến quán ông Chiến, đến ranh giới địa phận Sơn Hà-Sơn Trà108.000----Đất TM-DV nông thôn
2295Huyện Hương SơnĐường Long - Trà - Hà - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ giáp xã Sơn Long - đến Trường tiểu học Sơn Trà đến quán ông Chiến, đến ranh giới địa phận Sơn Hà-Sơn Trà180.000----Đất ở nông thôn
2296Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Mận xóm 5 - đến hết đất ông Nam xóm 6100.000----Đất SX-KD nông thôn
2297Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Mận xóm 5 - đến hết đất ông Nam xóm 6120.000----Đất TM-DV nông thôn
2298Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Mận xóm 5 - đến hết đất ông Nam xóm 6200.000----Đất ở nông thôn
2299Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Văn Minh xóm 4 - đến Ngã ba Nhà văn hóa xóm 5100.000----Đất SX-KD nông thôn
2300Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Văn Minh xóm 4 - đến Ngã ba Nhà văn hóa xóm 5120.000----Đất TM-DV nông thôn
2301Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Văn Minh xóm 4 - đến Ngã ba Nhà văn hóa xóm 5200.000----Đất ở nông thôn
2302Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ngã ba ông Nhân (xóm 2) - đến đất ông Cường xóm 6100.000----Đất SX-KD nông thôn
2303Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ngã ba ông Nhân (xóm 2) - đến đất ông Cường xóm 6120.000----Đất TM-DV nông thôn
2304Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Ngã ba ông Nhân (xóm 2) - đến đất ông Cường xóm 6200.000----Đất ở nông thôn
2305Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thế xóm 4 - đến ranh giới Sơn Long (đất trại ông Bính)100.000----Đất SX-KD nông thôn
2306Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thế xóm 4 - đến ranh giới Sơn Long (đất trại ông Bính)120.000----Đất TM-DV nông thôn
2307Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Thế xóm 4 - đến ranh giới Sơn Long (đất trại ông Bính)200.000----Đất ở nông thôn
2308Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ Bưu điện xã - đến đất ông Cán xóm 3100.000----Đất SX-KD nông thôn
2309Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ Bưu điện xã - đến đất ông Cán xóm 3120.000----Đất TM-DV nông thôn
2310Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ Bưu điện xã - đến đất ông Cán xóm 3200.000----Đất ở nông thôn
2311Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Quyết - đến cầu Cửa Trộ100.000----Đất SX-KD nông thôn
2312Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Quyết - đến cầu Cửa Trộ120.000----Đất TM-DV nông thôn
2313Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ đất ông Quyết - đến cầu Cửa Trộ200.000----Đất ở nông thôn
2314Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất anh Quyền xóm 5 - đến hết đất a Lâm xóm 5 (giáp lò gạch Tuynel Sơn Bình)300.000----Đất SX-KD nông thôn
2315Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất anh Quyền xóm 5 - đến hết đất a Lâm xóm 5 (giáp lò gạch Tuynel Sơn Bình)360.000----Đất TM-DV nông thôn
2316Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Đoạn từ hết đất anh Quyền xóm 5 - đến hết đất a Lâm xóm 5 (giáp lò gạch Tuynel Sơn Bình)600.000----Đất ở nông thôn
2317Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Kế tiếp đầu cầu Sơn Trà - đến hết đất ông Quyền xóm 6225.000----Đất SX-KD nông thôn
2318Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Kế tiếp đầu cầu Sơn Trà - đến hết đất ông Quyền xóm 6270.000----Đất TM-DV nông thôn
2319Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Sơn Trà (Xã miền núi)Kế tiếp đầu cầu Sơn Trà - đến hết đất ông Quyền xóm 6450.000----Đất ở nông thôn
2320Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường còn lại thôn 1,9 có độ rộng <3m35.000----Đất SX-KD nông thôn
2321Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường còn lại thôn 1,9 có độ rộng <3m42.000----Đất TM-DV nông thôn
2322Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường còn lại thôn 1,9 có độ rộng <3m70.000----Đất ở nông thôn
2323Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường còn lại có độ rộng <3m45.000----Đất SX-KD nông thôn
2324Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường còn lại có độ rộng <3m54.000----Đất TM-DV nông thôn
2325Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường còn lại có độ rộng <3m90.000----Đất ở nông thôn
2326Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 1,9 có độ rộng >3m70.000----Đất SX-KD nông thôn
2327Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 1,9 có độ rộng >3m84.000----Đất TM-DV nông thôn
2328Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 1,9 có độ rộng >3m140.000----Đất ở nông thôn
2329Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 2,3 có độ rộng >3m180.000----Đất SX-KD nông thôn
2330Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 2,3 có độ rộng >3m216.000----Đất TM-DV nông thôn
2331Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 2,3 có độ rộng >3m360.000----Đất ở nông thôn
2332Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 4,5,6,7 có độ rộng >3m210.000----Đất SX-KD nông thôn
2333Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 4,5,6,7 có độ rộng >3m252.000----Đất TM-DV nông thôn
2334Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 4,5,6,7 có độ rộng >3m420.000----Đất ở nông thôn
2335Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 8 có độ rộng >3m225.000----Đất SX-KD nông thôn
2336Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 8 có độ rộng >3m270.000----Đất TM-DV nông thôn
2337Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các trục đường thôn 8 có độ rộng >3m450.000----Đất ở nông thôn
2338Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp mỏ đá Ngọc ny (đất ông Hàm) vào - đến ngã 3, nhà văn hóa thôn 1,225.000----Đất SX-KD nông thôn
2339Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp mỏ đá Ngọc ny (đất ông Hàm) vào - đến ngã 3, nhà văn hóa thôn 1,270.000----Đất TM-DV nông thôn
2340Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp mỏ đá Ngọc ny (đất ông Hàm) vào - đến ngã 3, nhà văn hóa thôn 1,450.000----Đất ở nông thôn
2341Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ cầu Rộc Trùa vào - đến hết mỏ đá Ngọc ny (giáp đất ông Lê Công Hàm, thôn 1)250.000----Đất SX-KD nông thôn
2342Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ cầu Rộc Trùa vào - đến hết mỏ đá Ngọc ny (giáp đất ông Lê Công Hàm, thôn 1)300.000----Đất TM-DV nông thôn
2343Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ cầu Rộc Trùa vào - đến hết mỏ đá Ngọc ny (giáp đất ông Lê Công Hàm, thôn 1)500.000----Đất ở nông thôn
2344Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Quốc lộ 8A (đất ông Trần Hồng, thôn 2) vào - đến cầu Rộc Trùa325.000----Đất SX-KD nông thôn
2345Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Quốc lộ 8A (đất ông Trần Hồng, thôn 2) vào - đến cầu Rộc Trùa390.000----Đất TM-DV nông thôn
2346Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Quốc lộ 8A (đất ông Trần Hồng, thôn 2) vào - đến cầu Rộc Trùa650.000----Đất ở nông thôn
2347Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp vườn ông Nguyễn Đình Liệu, thôn 3 ra - đến vườn ông Trần Xuân Tịnh, thôn 3, nối QL 8A,275.000----Đất SX-KD nông thôn
2348Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp vườn ông Nguyễn Đình Liệu, thôn 3 ra - đến vườn ông Trần Xuân Tịnh, thôn 3, nối QL 8A,330.000----Đất TM-DV nông thôn
2349Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp vườn ông Nguyễn Đình Liệu, thôn 3 ra - đến vườn ông Trần Xuân Tịnh, thôn 3, nối QL 8A,550.000----Đất ở nông thôn
2350Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp vườn bà Lài, thôn 4 lên hết vườn ông Nguyễn Đình Liệu, thôn 4 -225.000----Đất SX-KD nông thôn
2351Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp vườn bà Lài, thôn 4 lên hết vườn ông Nguyễn Đình Liệu, thôn 4 -270.000----Đất TM-DV nông thôn
2352Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp vườn bà Lài, thôn 4 lên hết vườn ông Nguyễn Đình Liệu, thôn 4 -450.000----Đất ở nông thôn
2353Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ cầu Cây Thị, thôn 7 lên - đến hết vườn bà Lài, thôn 5275.000----Đất SX-KD nông thôn
2354Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ cầu Cây Thị, thôn 7 lên - đến hết vườn bà Lài, thôn 5330.000----Đất TM-DV nông thôn
2355Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ cầu Cây Thị, thôn 7 lên - đến hết vườn bà Lài, thôn 5550.000----Đất ở nông thôn
2356Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp đường Đền Cả, thị trấn Phố Châu - đến cầu Cây Thị, thôn 8300.000----Đất SX-KD nông thôn
2357Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp đường Đền Cả, thị trấn Phố Châu - đến cầu Cây Thị, thôn 8360.000----Đất TM-DV nông thôn
2358Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp đường Đền Cả, thị trấn Phố Châu - đến cầu Cây Thị, thôn 8600.000----Đất ở nông thôn
2359Huyện Hương SơnĐường Vượt Lũ - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp vườn bà Phan Thị Thuận, thôn 8 - đến ngã 4 Nghĩa địa Đãi vàng, thôn 10225.000----Đất SX-KD nông thôn
2360Huyện Hương SơnĐường Vượt Lũ - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp vườn bà Phan Thị Thuận, thôn 8 - đến ngã 4 Nghĩa địa Đãi vàng, thôn 10270.000----Đất TM-DV nông thôn
2361Huyện Hương SơnĐường Vượt Lũ - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ giáp vườn bà Phan Thị Thuận, thôn 8 - đến ngã 4 Nghĩa địa Đãi vàng, thôn 10450.000----Đất ở nông thôn
2362Huyện Hương SơnĐường Vượt Lũ - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ngã 4 nhà văn hóa thôn 8 vào - đến hết vườn bà Phan Thị Thuận, thôn 9275.000----Đất SX-KD nông thôn
2363Huyện Hương SơnĐường Vượt Lũ - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ngã 4 nhà văn hóa thôn 8 vào - đến hết vườn bà Phan Thị Thuận, thôn 9330.000----Đất TM-DV nông thôn
2364Huyện Hương SơnĐường Vượt Lũ - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ngã 4 nhà văn hóa thôn 8 vào - đến hết vườn bà Phan Thị Thuận, thôn 9550.000----Đất ở nông thôn
2365Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Kè - đến giáp xã Sơn Tây963.000----Đất SX-KD nông thôn
2366Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Kè - đến giáp xã Sơn Tây1.155.000----Đất TM-DV nông thôn
2367Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đoạn từ Cầu Kè - đến giáp xã Sơn Tây1.925.000----Đất ở nông thôn
2368Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đoạn từ lối nhà trường Tiểu học - đến Cầu Kè1.050.000----Đất SX-KD nông thôn
2369Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đoạn từ lối nhà trường Tiểu học - đến Cầu Kè1.260.000----Đất TM-DV nông thôn
2370Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đoạn từ lối nhà trường Tiểu học - đến Cầu Kè2.100.000----Đất ở nông thôn
2371Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đoạn từ lối ông Quý thôn 7 - đến lối nhà trường Tiểu học thôn 51.500.000----Đất SX-KD nông thôn
2372Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đoạn từ lối ông Quý thôn 7 - đến lối nhà trường Tiểu học thôn 51.800.000----Đất TM-DV nông thôn
2373Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đoạn từ lối ông Quý thôn 7 - đến lối nhà trường Tiểu học thôn 53.000.000----Đất ở nông thôn
2374Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp giáp TT Phố Châu - đến lối ông Quý thôn 82.100.000----Đất SX-KD nông thôn
2375Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp giáp TT Phố Châu - đến lối ông Quý thôn 82.520.000----Đất TM-DV nông thôn
2376Huyện Hương SơnQuốc lộ 8A - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp giáp TT Phố Châu - đến lối ông Quý thôn 84.200.000----Đất ở nông thôn
2377Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m35.000----Đất SX-KD nông thôn
2378Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m42.000----Đất TM-DV nông thôn
2379Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m70.000----Đất ở nông thôn
2380Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m40.000----Đất SX-KD nông thôn
2381Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m48.000----Đất TM-DV nông thôn
2382Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m80.000----Đất ở nông thôn
2383Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
2384Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
2385Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m90.000----Đất ở nông thôn
2386Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại của thôn Sông Con -45.000----Đất SX-KD nông thôn
2387Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại của thôn Sông Con -54.000----Đất TM-DV nông thôn
2388Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại của thôn Sông Con -90.000----Đất ở nông thôn
2389Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Trường - đến ông Báo thôn Sông Con50.000----Đất SX-KD nông thôn
2390Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Trường - đến ông Báo thôn Sông Con60.000----Đất TM-DV nông thôn
2391Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Trường - đến ông Báo thôn Sông Con100.000----Đất ở nông thôn
2392Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Bảo Thượng -50.000----Đất SX-KD nông thôn
2393Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Bảo Thượng -60.000----Đất TM-DV nông thôn
2394Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Bảo Thượng -100.000----Đất ở nông thôn
2395Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lệ - đến hết đất ông Mạnh thôn Bảo Thượng50.000----Đất SX-KD nông thôn
2396Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lệ - đến hết đất ông Mạnh thôn Bảo Thượng60.000----Đất TM-DV nông thôn
2397Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lệ - đến hết đất ông Mạnh thôn Bảo Thượng100.000----Đất ở nông thôn
2398Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Đồng - đến hết đất ông Luân thôn Bảo Thượng50.000----Đất SX-KD nông thôn
2399Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Đồng - đến hết đất ông Luân thôn Bảo Thượng60.000----Đất TM-DV nông thôn
2400Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Đồng - đến hết đất ông Luân thôn Bảo Thượng100.000----Đất ở nông thôn
2401Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Phú - đến hết đất ông Tạo thôn Bảo Thượng50.000----Đất SX-KD nông thôn
2402Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Phú - đến hết đất ông Tạo thôn Bảo Thượng60.000----Đất TM-DV nông thôn
2403Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Phú - đến hết đất ông Tạo thôn Bảo Thượng100.000----Đất ở nông thôn
2404Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Bảo Trung -45.000----Đất SX-KD nông thôn
2405Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Bảo Trung -54.000----Đất TM-DV nông thôn
2406Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Bảo Trung -90.000----Đất ở nông thôn
2407Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Đông Hà -50.000----Đất SX-KD nông thôn
2408Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Đông Hà -60.000----Đất TM-DV nông thôn
2409Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Đông Hà -100.000----Đất ở nông thôn
2410Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Bảo Sơn cũ -45.000----Đất SX-KD nông thôn
2411Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Bảo Sơn cũ -54.000----Đất TM-DV nông thôn
2412Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Các tuyến còn lại thôn Bảo Sơn cũ -90.000----Đất ở nông thôn
2413Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Hiệp (bà Xanh) - đến hết đất ông Tuấn50.000----Đất SX-KD nông thôn
2414Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Hiệp (bà Xanh) - đến hết đất ông Tuấn60.000----Đất TM-DV nông thôn
2415Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Hiệp (bà Xanh) - đến hết đất ông Tuấn100.000----Đất ở nông thôn
2416Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lưu Anh - đến hết đất ông Hạn50.000----Đất SX-KD nông thôn
2417Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lưu Anh - đến hết đất ông Hạn60.000----Đất TM-DV nông thôn
2418Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lưu Anh - đến hết đất ông Hạn100.000----Đất ở nông thôn
2419Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Khu vực vòng quanh rú Cấm50.000----Đất SX-KD nông thôn
2420Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Khu vực vòng quanh rú Cấm60.000----Đất TM-DV nông thôn
2421Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Khu vực vòng quanh rú Cấm100.000----Đất ở nông thôn
2422Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)40.000----Đất SX-KD nông thôn
2423Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)48.000----Đất TM-DV nông thôn
2424Huyện Hương SơnCác tuyến còn lại thôn Đông Phố - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)80.000----Đất ở nông thôn
2425Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Minh - đến hết đất ông Dượng thôn Bảo Thượng60.000----Đất SX-KD nông thôn
2426Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Minh - đến hết đất ông Dượng thôn Bảo Thượng72.000----Đất TM-DV nông thôn
2427Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Minh - đến hết đất ông Dượng thôn Bảo Thượng120.000----Đất ở nông thôn
2428Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Lan - đến hết đất bà Lý thôn Bảo Thượng60.000----Đất SX-KD nông thôn
2429Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Lan - đến hết đất bà Lý thôn Bảo Thượng72.000----Đất TM-DV nông thôn
2430Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Lan - đến hết đất bà Lý thôn Bảo Thượng120.000----Đất ở nông thôn
2431Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Đậu Nhàn qua ông Phú, qua bà Huệ - đến hết đất ông Thịnh thôn Hà Sơn60.000----Đất SX-KD nông thôn
2432Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Đậu Nhàn qua ông Phú, qua bà Huệ - đến hết đất ông Thịnh thôn Hà Sơn72.000----Đất TM-DV nông thôn
2433Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Đậu Nhàn qua ông Phú, qua bà Huệ - đến hết đất ông Thịnh thôn Hà Sơn120.000----Đất ở nông thôn
2434Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Hà - đến hết đất bà Linh thôn Bảo Trung50.000----Đất SX-KD nông thôn
2435Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Hà - đến hết đất bà Linh thôn Bảo Trung60.000----Đất TM-DV nông thôn
2436Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Hà - đến hết đất bà Linh thôn Bảo Trung100.000----Đất ở nông thôn
2437Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Long - đến hết đất ông Hiếu thôn Bảo Trung55.000----Đất SX-KD nông thôn
2438Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Long - đến hết đất ông Hiếu thôn Bảo Trung66.000----Đất TM-DV nông thôn
2439Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Long - đến hết đất ông Hiếu thôn Bảo Trung110.000----Đất ở nông thôn
2440Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Kỷ - đến ông Thành bà Hương thôn Bảo Trung50.000----Đất SX-KD nông thôn
2441Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Kỷ - đến ông Thành bà Hương thôn Bảo Trung60.000----Đất TM-DV nông thôn
2442Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất bà Kỷ - đến ông Thành bà Hương thôn Bảo Trung100.000----Đất ở nông thôn
2443Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Thanh - đến hết đất bà Linh thôn Hà Sơn60.000----Đất SX-KD nông thôn
2444Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Thanh - đến hết đất bà Linh thôn Hà Sơn72.000----Đất TM-DV nông thôn
2445Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Thanh - đến hết đất bà Linh thôn Hà Sơn120.000----Đất ở nông thôn
2446Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Nhàn - đến hết đất bà Quý thôn Hà Sơn60.000----Đất SX-KD nông thôn
2447Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Nhàn - đến hết đất bà Quý thôn Hà Sơn72.000----Đất TM-DV nông thôn
2448Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Lê Nhàn - đến hết đất bà Quý thôn Hà Sơn120.000----Đất ở nông thôn
2449Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Anh - đến hết đất ông Bài thôn Đông Phố60.000----Đất SX-KD nông thôn
2450Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Anh - đến hết đất ông Bài thôn Đông Phố72.000----Đất TM-DV nông thôn
2451Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ đất ông Anh - đến hết đất ông Bài thôn Đông Phố120.000----Đất ở nông thôn
2452Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đường bãi thôn Đông Phố60.000----Đất SX-KD nông thôn
2453Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đường bãi thôn Đông Phố72.000----Đất TM-DV nông thôn
2454Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Đường bãi thôn Đông Phố120.000----Đất ở nông thôn
2455Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Ông Long - đến hết đất Ông Sơn (thôn Hà Sơn)48.000----Đất SX-KD nông thôn
2456Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Ông Long - đến hết đất Ông Sơn (thôn Hà Sơn)57.000----Đất TM-DV nông thôn
2457Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Ông Long - đến hết đất Ông Sơn (thôn Hà Sơn)95.000----Đất ở nông thôn
2458Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Vùng dân cư Chùa Nội thôn Sông Con60.000----Đất SX-KD nông thôn
2459Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Vùng dân cư Chùa Nội thôn Sông Con72.000----Đất TM-DV nông thôn
2460Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Vùng dân cư Chùa Nội thôn Sông Con120.000----Đất ở nông thôn
2461Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ bà Tam đến hết đất bà Định thôn Đông Phố55.000----Đất SX-KD nông thôn
2462Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ bà Tam đến hết đất bà Định thôn Đông Phố66.000----Đất TM-DV nông thôn
2463Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ bà Tam đến hết đất bà Định thôn Đông Phố110.000----Đất ở nông thôn
2464Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Duẫn - đến hết đất ông Lợi thôn Đông Phố55.000----Đất SX-KD nông thôn
2465Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Duẫn - đến hết đất ông Lợi thôn Đông Phố66.000----Đất TM-DV nông thôn
2466Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Duẫn - đến hết đất ông Lợi thôn Đông Phố110.000----Đất ở nông thôn
2467Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Hân - đến hết đất bà Kính thôn Đông Phố60.000----Đất SX-KD nông thôn
2468Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Hân - đến hết đất bà Kính thôn Đông Phố72.000----Đất TM-DV nông thôn
2469Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ ông Hân - đến hết đất bà Kính thôn Đông Phố120.000----Đất ở nông thôn
2470Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Cầu Sông Con - đến hết đất ông Phạm Châu (thôn Sông Con)95.000----Đất SX-KD nông thôn
2471Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Cầu Sông Con - đến hết đất ông Phạm Châu (thôn Sông Con)114.000----Đất TM-DV nông thôn
2472Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Cầu Sông Con - đến hết đất ông Phạm Châu (thôn Sông Con)190.000----Đất ở nông thôn
2473Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Lĩnh210.000----Đất SX-KD nông thôn
2474Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Lĩnh252.000----Đất TM-DV nông thôn
2475Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp đó - đến ranh giới xã Sơn Lĩnh420.000----Đất ở nông thôn
2476Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Sông Con288.000----Đất SX-KD nông thôn
2477Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Sông Con345.000----Đất TM-DV nông thôn
2478Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp đó - đến cầu Sông Con575.000----Đất ở nông thôn
2479Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp Cầu Hói Lở - đến cầu Trọt Quanh thôn Bảo Thương300.000----Đất SX-KD nông thôn
2480Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp Cầu Hói Lở - đến cầu Trọt Quanh thôn Bảo Thương360.000----Đất TM-DV nông thôn
2481Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp Cầu Hói Lở - đến cầu Trọt Quanh thôn Bảo Thương600.000----Đất ở nông thôn
2482Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp cầu Bà Tường (Khe cạn) - đến cầu Hói Lở thôn Bảo Trung325.000----Đất SX-KD nông thôn
2483Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp cầu Bà Tường (Khe cạn) - đến cầu Hói Lở thôn Bảo Trung390.000----Đất TM-DV nông thôn
2484Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Tiếp cầu Bà Tường (Khe cạn) - đến cầu Hói Lở thôn Bảo Trung650.000----Đất ở nông thôn
2485Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Cầu Hầm Hầm đến cầu Bà Tường (Khe Cạn) thôn Đông Phố350.000----Đất SX-KD nông thôn
2486Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Cầu Hầm Hầm đến cầu Bà Tường (Khe Cạn) thôn Đông Phố420.000----Đất TM-DV nông thôn
2487Huyện Hương SơnĐường Quang - Trung - Thịnh - Xã Quang Diệm (Xã miền núi)Từ Cầu Hầm Hầm đến cầu Bà Tường (Khe Cạn) thôn Đông Phố700.000----Đất ở nông thôn
2488Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m40.000----Đất SX-KD nông thôn
2489Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m48.000----Đất TM-DV nông thôn
2490Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Độ rộng đường < 3m80.000----Đất ở nông thôn
2491Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m45.000----Đất SX-KD nông thôn
2492Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m54.000----Đất TM-DV nông thôn
2493Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 3 m đến < 5m90.000----Đất ở nông thôn
2494Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m50.000----Đất SX-KD nông thôn
2495Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m60.000----Đất TM-DV nông thôn
2496Huyện Hương SơnĐường đất, cấp phối còn lại - Xã Sơn Hàm (Xã miền núi)Độ rộng đường ≥ 5m100.000----Đất ở nông thôn
2497Huyện Hương SơnĐường nh