Bảng giá đất huyện Đông Hưng – tỉnh Thái Bình

0 5.063

Bảng giá đất huyện Đông Hưng – tỉnh Thái Bình mới nhất theo Quyết định 22/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 quy định về Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình (sửa đổi tại Quyết định 03/2022/QĐ-UBND ngày 18/02/2022).


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 22/2019/NQ-HĐND ngày 31/12/2019 thông qua Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình

– Quyết định 22/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 quy định về Bảng giá đất giai đoạn 2020-2024 trên địa bàn tỉnh Thái Bình (sửa đổi tại Quyết định 03/2022/QĐ-UBND ngày 18/02/2022)


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 05 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở khung giá đất, nguyên tắc và phương pháp định giá đất

Theo khoản 2 Điều 114 Luật Đất đai 2013 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi:

+ Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân đối với phần diện tích trong hạn mức;

+ Nhà nước cho phép chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp không phải là đất ở sang đất ở đối với phần diện tích trong hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính phí và lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý và sử dụng đất đai;

– Tính giá trị quyền sử dụng đất để trả cho người tự nguyện trả lại đất cho Nhà nước đối với trường hợp đất trả lại là đất Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, công nhận quyền sử dụng đất có thu tiền sử dụng đất, đất thuê trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Đông Hưng – tỉnh Thái Bình

3. Bảng giá đất huyện Đông Hưng – tỉnh Thái Bình mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

3.1.1. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1: Áp dụng cho các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng của quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện, đường trục xã hoặc tuyến đường được xác định tại bảng giá đất.

– Vị trí 2: Áp dụng cho các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng đường trục thôn hoặc đường (ngõ) chiều rộng từ 3,5 mét trở lên, đi ra quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện, đường trục xã hoặc tuyến đường được xác định tại bảng giá đất.

– Vị trí 3: Áp dụng cho các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng đường (ngõ) chiều rộng dưới 3,5 mét đi ra quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện, đường trục xã hoặc tuyến đường được xác định tại bảng giá đất.

3.1.2. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1 (VT1): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một cạnh tiếp giáp với vỉa hè hoặc mép hiện trạng của đường, phố hoặc đoạn đường, phố.

– Vị trí 2 (VT2): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng ngõ, ngách, hẻm chiều rộng từ 4,0 mét trở lên đi ra đường, phố.

– Vị trí 3 (VT3): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một mặt tiếp giáp với mép hiện trạng ngõ, ngách, hẻm chiều rộng từ 2,0 mét đến dưới 4,0 mét đi ra đường, phố.

– Vị trí 4 (VT4): Áp dụng cho các thửa đất ở có ít nhất một cạnh tiếp giáp với mép hiện trạng ngõ, ngách, hẻm chiều rộng dưới 2,0 mét đi ra đường, phố và các thửa đất còn lại.

3.2. Bảng giá đất huyện Đông Hưng – tỉnh Thái Bình mới nhất

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Huyện Đông HưngKhu công nghiệp Gia Lễ1.010.000----Đất SX-KD nông thôn
2Huyện Đông HưngKhu công nghiệp Gia Lễ-----Đất TM-DV nông thôn
3Huyện Đông HưngKhu công nghiệp Gia Lễ-----Đất ở nông thôn
4Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Trọng QuanCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
5Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Trọng QuanCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
6Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Trọng QuanCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
7Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Trọng Quan-300.000----Đất SX-KD nông thôn
8Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Trọng Quan-360.000----Đất TM-DV nông thôn
9Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Trọng Quan-600.000----Đất ở nông thôn
10Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanCác đoạn còn lại -450.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
11Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanCác đoạn còn lại -540.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
12Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanCác đoạn còn lại -900.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
13Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ ngõ bà Lan, thôn Tràng Quan - đến ngã tư trung tâm xã750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
14Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ ngõ bà Lan, thôn Tràng Quan - đến ngã tư trung tâm xã900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
15Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ ngõ bà Lan, thôn Tràng Quan - đến ngã tư trung tâm xã1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
16Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ giáp xã Đông Quang - đến giáp đê sông Trà Lý500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
17Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ giáp xã Đông Quang - đến giáp đê sông Trà Lý600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
18Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ giáp xã Đông Quang - đến giáp đê sông Trà Lý1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
19Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Tăng - Trọng Quan) - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ giáp cống ông Trụ - đến giáp đê sông Trà Lý500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
20Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Tăng - Trọng Quan) - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ giáp cống ông Trụ - đến giáp đê sông Trà Lý600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
21Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Tăng - Trọng Quan) - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ giáp cống ông Trụ - đến giáp đê sông Trà Lý1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
22Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Tăng - Trọng Quan) - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ giáp Trạm Y tế - đến cống ông Trụ750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
23Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Tăng - Trọng Quan) - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ giáp Trạm Y tế - đến cống ông Trụ900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
24Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Tăng - Trọng Quan) - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ giáp Trạm Y tế - đến cống ông Trụ1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
25Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Tăng - Trọng Quan) - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ cầu Trọng Phú - đến Trạm Y tế500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
26Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Tăng - Trọng Quan) - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ cầu Trọng Phú - đến Trạm Y tế600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
27Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Tăng - Trọng Quan) - Khu vực 1 - Xã Trọng QuanTừ cầu Trọng Phú - đến Trạm Y tế1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
28Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Thăng LongCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
29Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Thăng LongCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
30Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Thăng LongCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
31Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thăng Long-375.000----Đất SX-KD nông thôn
32Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thăng Long-450.000----Đất TM-DV nông thôn
33Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Thăng Long-750.000----Đất ở nông thôn
34Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thăng Long-500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
35Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thăng Long-600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
36Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Thăng Long-1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
37Huyện Đông HưngĐường ĐH,47A - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ cầu Rều - đến giáp xã Hồng Việt600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
38Huyện Đông HưngĐường ĐH,47A - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ cầu Rều - đến giáp xã Hồng Việt720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
39Huyện Đông HưngĐường ĐH,47A - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ cầu Rều - đến giáp xã Hồng Việt1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
40Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Thăng LongCác đoạn còn lại -600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
41Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Thăng LongCác đoạn còn lại -720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
42Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Thăng LongCác đoạn còn lại -1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
43Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ giáp xã Hoa Lư (chợ Khô) - đến giáp đền bà Cẩm Hoa1.400.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
44Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ giáp xã Hoa Lư (chợ Khô) - đến giáp đền bà Cẩm Hoa1.680.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
45Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ giáp xã Hoa Lư (chợ Khô) - đến giáp đền bà Cẩm Hoa2.800.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
46Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ giáp xã Minh Tân - đến trụ sở UBND xã Thăng Long1.250.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
47Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ giáp xã Minh Tân - đến trụ sở UBND xã Thăng Long1.500.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
48Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ giáp xã Minh Tân - đến trụ sở UBND xã Thăng Long2.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
49Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ giáp trạm biến thế xã Thăng Long - đến giáp xã Minh Tân4.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
50Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ giáp trạm biến thế xã Thăng Long - đến giáp xã Minh Tân5.400.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
51Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ giáp trạm biến thế xã Thăng Long - đến giáp xã Minh Tân9.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
52Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ cầu K36 - đến trạm biến thế xã Thăng Long3.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
53Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ cầu K36 - đến trạm biến thế xã Thăng Long4.200.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
54Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Thăng LongTừ cầu K36 - đến trạm biến thế xã Thăng Long7.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
55Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Phú LươngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
56Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Phú LươngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
57Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Phú LươngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
58Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phú Lương-300.000----Đất SX-KD nông thôn
59Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phú Lương-360.000----Đất TM-DV nông thôn
60Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phú Lương-600.000----Đất ở nông thôn
61Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú LươngCác đoạn còn lại -400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
62Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú LươngCác đoạn còn lại -480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
63Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú LươngCác đoạn còn lại -800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
64Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ trụ sở UBND xã - đến đất ông Thìn, thôn Duyên Tục500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
65Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ trụ sở UBND xã - đến đất ông Thìn, thôn Duyên Tục600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
66Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ trụ sở UBND xã - đến đất ông Thìn, thôn Duyên Tục1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
67Huyện Đông HưngĐường ĐH,45B - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ giáp đường ĐH,45 đi xã Đô Lương -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
68Huyện Đông HưngĐường ĐH,45B - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ giáp đường ĐH,45 đi xã Đô Lương -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
69Huyện Đông HưngĐường ĐH,45B - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ giáp đường ĐH,45 đi xã Đô Lương -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
70Huyện Đông HưngĐường ĐH,45A (Đường Phú Lương) - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã Phú Lương700.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
71Huyện Đông HưngĐường ĐH,45A (Đường Phú Lương) - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã Phú Lương840.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
72Huyện Đông HưngĐường ĐH,45A (Đường Phú Lương) - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã Phú Lương1.400.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
73Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ giáp xã Liên Giang - đến giáp xã An Châu1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
74Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ giáp xã Liên Giang - đến giáp xã An Châu1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
75Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 - Khu vực 1 - Xã Phú LươngTừ giáp xã Liên Giang - đến giáp xã An Châu2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
76Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Phú ChâuCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
77Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Phú ChâuCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
78Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Phú ChâuCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
79Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phú Châu-375.000----Đất SX-KD nông thôn
80Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phú Châu-450.000----Đất TM-DV nông thôn
81Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phú Châu-750.000----Đất ở nông thôn
82Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú Châu-600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
83Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú Châu-720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
84Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Phú Châu-1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
85Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Phú Châu -650.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
86Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Phú Châu -780.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
87Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Phú Châu -1.300.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
88Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Phú Châu) - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ đường ĐH,50 (gốc đa) - đến cầu Trọng Phú650.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
89Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Phú Châu) - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ đường ĐH,50 (gốc đa) - đến cầu Trọng Phú780.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
90Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Phú Châu) - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ đường ĐH,50 (gốc đa) - đến cầu Trọng Phú1.300.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
91Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Phú Châu) - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ Quốc lộ 39 - đến đường ĐH,50 (gốc đa)750.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
92Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Phú Châu) - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ Quốc lộ 39 - đến đường ĐH,50 (gốc đa)900.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
93Huyện Đông HưngĐường ĐH,49 (đường Phú Châu) - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ Quốc lộ 39 - đến đường ĐH,50 (gốc đa)1.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
94Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ cây xăng Tân Việt Hà - đến giáp xã Nguyên Xá5.250.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
95Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ cây xăng Tân Việt Hà - đến giáp xã Nguyên Xá6.300.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
96Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ cây xăng Tân Việt Hà - đến giáp xã Nguyên Xá10.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
97Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ giáp xã Hợp Tiến - đến giáp cây xăng Tân Việt Hà4.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
98Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ giáp xã Hợp Tiến - đến giáp cây xăng Tân Việt Hà5.400.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
99Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phú ChâuTừ giáp xã Hợp Tiến - đến giáp cây xăng Tân Việt Hà9.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
100Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Phong ChâuCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
101Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Phong ChâuCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
102Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Phong ChâuCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
103Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phong Châu-375.000----Đất SX-KD nông thôn
104Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phong Châu-450.000----Đất TM-DV nông thôn
105Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Phong Châu-750.000----Đất ở nông thôn
106Huyện Đông HưngĐường trục xá - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuCác đoạn còn lại -500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
107Huyện Đông HưngĐường trục xá - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuCác đoạn còn lại -600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
108Huyện Đông HưngĐường trục xá - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuCác đoạn còn lại -1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
109Huyện Đông HưngĐường trục xá - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ giáp trụ sở UBND xã - đến giáp Ao Cầu, thôn Khuốc Tây700.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
110Huyện Đông HưngĐường trục xá - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ giáp trụ sở UBND xã - đến giáp Ao Cầu, thôn Khuốc Tây840.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
111Huyện Đông HưngĐường trục xá - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ giáp trụ sở UBND xã - đến giáp Ao Cầu, thôn Khuốc Tây1.400.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
112Huyện Đông HưngĐường ĐH,58C (đường Phong Châu) - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ giáp Quốc lộ 39 - đến trụ sở UBND xã Phong Châu750.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
113Huyện Đông HưngĐường ĐH,58C (đường Phong Châu) - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ giáp Quốc lộ 39 - đến trụ sở UBND xã Phong Châu900.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
114Huyện Đông HưngĐường ĐH,58C (đường Phong Châu) - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ giáp Quốc lộ 39 - đến trụ sở UBND xã Phong Châu1.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
115Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ cây xăng Tân Việt Hà - đến giáp xã Nguyên Xá5.250.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
116Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ cây xăng Tân Việt Hà - đến giáp xã Nguyên Xá6.300.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
117Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ cây xăng Tân Việt Hà - đến giáp xã Nguyên Xá10.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
118Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ giáp xã Hợp Tiến - đến giáp cây xăng Tân Việt Hà4.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
119Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ giáp xã Hợp Tiến - đến giáp cây xăng Tân Việt Hà5.400.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
120Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Phong ChâuTừ giáp xã Hợp Tiến - đến giáp cây xăng Tân Việt Hà9.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
121Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Nguyên XáCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
122Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Nguyên XáCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
123Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Nguyên XáCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
124Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nguyên Xá-400.000----Đất SX-KD nông thôn
125Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nguyên Xá-480.000----Đất TM-DV nông thôn
126Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Nguyên Xá-800.000----Đất ở nông thôn
127Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nguyên Xá-650.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
128Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nguyên Xá-780.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
129Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Nguyên Xá-1.300.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
130Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Nguyên XáTừ giáp cầu vào trụ sở UBND xã Nguyên Xá - đến giáp cầu K407.000.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
131Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Nguyên XáTừ giáp cầu vào trụ sở UBND xã Nguyên Xá - đến giáp cầu K408.400.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
132Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Nguyên XáTừ giáp cầu vào trụ sở UBND xã Nguyên Xá - đến giáp cầu K4014.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
133Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Nguyên XáTừ giáp Công ty TNHH Hoa Việt - đến cầu vào trụ sở UBND xã Nguyên Xá6.500.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
134Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Nguyên XáTừ giáp Công ty TNHH Hoa Việt - đến cầu vào trụ sở UBND xã Nguyên Xá7.800.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
135Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Nguyên XáTừ giáp Công ty TNHH Hoa Việt - đến cầu vào trụ sở UBND xã Nguyên Xá13.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
136Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Nguyên XáTừ giáp xã Phong Châu, xã Phú Châu - đến Công ty TNHH Hoa Việt5.750.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
137Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Nguyên XáTừ giáp xã Phong Châu, xã Phú Châu - đến Công ty TNHH Hoa Việt6.900.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
138Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Nguyên XáTừ giáp xã Phong Châu, xã Phú Châu - đến Công ty TNHH Hoa Việt11.500.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
139Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Minh TânCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
140Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Minh TânCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
141Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Minh TânCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
142Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Tân-375.000----Đất SX-KD nông thôn
143Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Tân-450.000----Đất TM-DV nông thôn
144Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Tân-750.000----Đất ở nông thôn
145Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh TânCác đoạn còn lại -500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
146Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh TânCác đoạn còn lại -600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
147Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh TânCác đoạn còn lại -1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
148Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ trụ sở UBND xã - đến Trạm Y tế xã Minh Tân750.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
149Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ trụ sở UBND xã - đến Trạm Y tế xã Minh Tân900.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
150Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ trụ sở UBND xã - đến Trạm Y tế xã Minh Tân1.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
151Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp Quốc lộ 39 (đất ông Trình, thôn Duy Tân) - đến ngã ba đường ĐH,47 (đất ông Cao, thôn Duy Tân)750.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
152Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp Quốc lộ 39 (đất ông Trình, thôn Duy Tân) - đến ngã ba đường ĐH,47 (đất ông Cao, thôn Duy Tân)900.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
153Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp Quốc lộ 39 (đất ông Trình, thôn Duy Tân) - đến ngã ba đường ĐH,47 (đất ông Cao, thôn Duy Tân)1.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
154Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Minh Tântừ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Thăng Long1.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
155Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Minh Tântừ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Thăng Long1.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
156Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 (đường Minh Tân - Hồng Giang) - Khu vực 1 - Xã Minh Tântừ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Thăng Long3.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
157Huyện Đông HưngĐường ĐT,455 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Lô Giang1.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
158Huyện Đông HưngĐường ĐT,455 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Lô Giang1.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
159Huyện Đông HưngĐường ĐT,455 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Lô Giang3.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
160Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp trụ sở UBND xã Minh Tân - đến hết địa phận huyện Đông Hưng3.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
161Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp trụ sở UBND xã Minh Tân - đến hết địa phận huyện Đông Hưng3.600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
162Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp trụ sở UBND xã Minh Tân - đến hết địa phận huyện Đông Hưng6.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
163Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp xã Thăng Long đến trụ sở UBND xã Minh Tân -4.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
164Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp xã Thăng Long đến trụ sở UBND xã Minh Tân -4.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
165Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh TânTừ giáp xã Thăng Long đến trụ sở UBND xã Minh Tân -8.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
166Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Minh ChâuCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
167Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Minh ChâuCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
168Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Minh ChâuCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
169Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Châu-300.000----Đất SX-KD nông thôn
170Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Châu-360.000----Đất TM-DV nông thôn
171Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Minh Châu-600.000----Đất ở nông thôn
172Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Châu-500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
173Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Châu-600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
174Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Minh Châu-1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
175Huyện Đông HưngĐường ĐH,58B (đường Minh Châu) - Khu vực 1 - Xã Minh ChâuTừ giáp Quốc lộ 39 - đến trụ sở UBND xã Minh Châu750.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
176Huyện Đông HưngĐường ĐH,58B (đường Minh Châu) - Khu vực 1 - Xã Minh ChâuTừ giáp Quốc lộ 39 - đến trụ sở UBND xã Minh Châu900.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
177Huyện Đông HưngĐường ĐH,58B (đường Minh Châu) - Khu vực 1 - Xã Minh ChâuTừ giáp Quốc lộ 39 - đến trụ sở UBND xã Minh Châu1.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
178Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Minh Châu -4.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
179Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Minh Châu -4.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
180Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Minh ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Minh Châu -8.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
181Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Mê LinhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
182Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Mê LinhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
183Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Mê LinhCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
184Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Mê Linh-300.000----Đất SX-KD nông thôn
185Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Mê Linh-360.000----Đất TM-DV nông thôn
186Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Mê Linh-600.000----Đất ở nông thôn
187Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Mê Linh-500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
188Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Mê Linh-600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
189Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Mê Linh-1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
190Huyện Đông HưngĐường ĐH,45D (đường Mê Linh) - Khu vực 1 - Xã Mê LinhTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã Mê Linh900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
191Huyện Đông HưngĐường ĐH,45D (đường Mê Linh) - Khu vực 1 - Xã Mê LinhTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã Mê Linh1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
192Huyện Đông HưngĐường ĐH,45D (đường Mê Linh) - Khu vực 1 - Xã Mê LinhTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã Mê Linh1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
193Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn - An Bình) - Khu vực 1 - Xã Mê LinhĐoạn thuộc địa phận xã Mê Linh -1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
194Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn - An Bình) - Khu vực 1 - Xã Mê LinhĐoạn thuộc địa phận xã Mê Linh -1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
195Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn - An Bình) - Khu vực 1 - Xã Mê LinhĐoạn thuộc địa phận xã Mê Linh -2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
196Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Lô giangCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
197Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Lô giangCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
198Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Lô giangCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
199Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Lô giangĐường trục thôn -300.000----Đất SX-KD nông thôn
200Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Lô giangĐường trục thôn -360.000----Đất TM-DV nông thôn
201Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Lô giangĐường trục thôn -600.000----Đất ở nông thôn
202Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Lô giangCác đoạn còn lại -420.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
203Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Lô giangCác đoạn còn lại -504.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
204Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Lô giangCác đoạn còn lại -840.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
205Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Lô giangTừ ngã ba ĐT,455 - đến cống ông Bạc, thôn Phú Nông500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
206Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Lô giangTừ ngã ba ĐT,455 - đến cống ông Bạc, thôn Phú Nông600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
207Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Lô giangTừ ngã ba ĐT,455 - đến cống ông Bạc, thôn Phú Nông1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
208Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 - Khu vực 1 - Xã Lô giangĐoạn thuộc địa phận xã Lô Giang -600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
209Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 - Khu vực 1 - Xã Lô giangĐoạn thuộc địa phận xã Lô Giang -720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
210Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 - Khu vực 1 - Xã Lô giangĐoạn thuộc địa phận xã Lô Giang -1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
211Huyện Đông HưngĐường ĐT,455 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Lô giangTừ cầu Đình Thượng - đến hết địa phận xã Lô Giang1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
212Huyện Đông HưngĐường ĐT,455 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Lô giangTừ cầu Đình Thượng - đến hết địa phận xã Lô Giang1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
213Huyện Đông HưngĐường ĐT,455 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Lô giangTừ cầu Đình Thượng - đến hết địa phận xã Lô Giang2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
214Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Liền GiangCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
215Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Liền GiangCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
216Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Liền GiangCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
217Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Liền GiangĐường trục thôn -300.000----Đất SX-KD nông thôn
218Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Liền GiangĐường trục thôn -360.000----Đất TM-DV nông thôn
219Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Liền GiangĐường trục thôn -600.000----Đất ở nông thôn
220Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Liền GiangCác đoạn còn lại -400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
221Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Liền GiangCác đoạn còn lại -480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
222Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Liền GiangCác đoạn còn lại -800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
223Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Liền GiangTừ trụ sở UBND xã - đến đường Hùng Vương, thôn Kim Ngọc 2500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
224Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Liền GiangTừ trụ sở UBND xã - đến đường Hùng Vương, thôn Kim Ngọc 2600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
225Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Liền GiangTừ trụ sở UBND xã - đến đường Hùng Vương, thôn Kim Ngọc 21.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
226Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Liền GiangTừ đường ĐH,45 - đến giáp cầu Kim Ngọc500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
227Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Liền GiangTừ đường ĐH,45 - đến giáp cầu Kim Ngọc600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
228Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Liền GiangTừ đường ĐH,45 - đến giáp cầu Kim Ngọc1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
229Huyện Đông HưngĐường ĐH,45B - Khu vực 1 - Xã Liền GiangĐoạn qua xã Liên Giang -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
230Huyện Đông HưngĐường ĐH,45B - Khu vực 1 - Xã Liền GiangĐoạn qua xã Liên Giang -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
231Huyện Đông HưngĐường ĐH,45B - Khu vực 1 - Xã Liền GiangĐoạn qua xã Liên Giang -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
232Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn - An Bình) - Khu vực 1 - Xã Liền GiangĐoạn thuộc địa phận xã Liên Giang -1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
233Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn - An Bình) - Khu vực 1 - Xã Liền GiangĐoạn thuộc địa phận xã Liên Giang -1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
234Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn - An Bình) - Khu vực 1 - Xã Liền GiangĐoạn thuộc địa phận xã Liên Giang -3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
235Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hợp TiếnCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
236Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hợp TiếnCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
237Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hợp TiếnCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
238Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hợp Tiến-375.000----Đất SX-KD nông thôn
239Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hợp Tiến-450.000----Đất TM-DV nông thôn
240Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hợp Tiến-750.000----Đất ở nông thôn
241Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnCác đoạn còn lại -500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
242Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnCác đoạn còn lại -600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
243Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnCác đoạn còn lại -1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
244Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnTừ giáp trụ sở UBND xã Hợp Tiến (cũ) - đến Trường Trung học cơ sở xã Hợp Tiến600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
245Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnTừ giáp trụ sở UBND xã Hợp Tiến (cũ) - đến Trường Trung học cơ sở xã Hợp Tiến720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
246Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnTừ giáp trụ sở UBND xã Hợp Tiến (cũ) - đến Trường Trung học cơ sở xã Hợp Tiến1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
247Huyện Đông HưngĐường ĐH,58A (đường Hợp Tiến): Từ giáp Quốc lộ 39 đến trụ sở UBND xã Hợp Tiến (cũ)Từ giáp Quốc lộ 39 - đến trụ sở UBND xã Hợp Tiến (cũ)700.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
248Huyện Đông HưngĐường ĐH,58A (đường Hợp Tiến): Từ giáp Quốc lộ 39 đến trụ sở UBND xã Hợp Tiến (cũ)Từ giáp Quốc lộ 39 - đến trụ sở UBND xã Hợp Tiến (cũ)840.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
249Huyện Đông HưngĐường ĐH,58A (đường Hợp Tiến): Từ giáp Quốc lộ 39 đến trụ sở UBND xã Hợp Tiến (cũ)Từ giáp Quốc lộ 39 - đến trụ sở UBND xã Hợp Tiến (cũ)1.400.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
250Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnTừ hộ ông Thương, thôn Tân Bình - đến hết địa phận xã Hợp Tiến4.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
251Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnTừ hộ ông Thương, thôn Tân Bình - đến hết địa phận xã Hợp Tiến4.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
252Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnTừ hộ ông Thương, thôn Tân Bình - đến hết địa phận xã Hợp Tiến8.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
253Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnTừ giáp xã Phong Châu - đến giáp hộ ông Thương, thôn Tân Bình4.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
254Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnTừ giáp xã Phong Châu - đến giáp hộ ông Thương, thôn Tân Bình5.400.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
255Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Hợp TiếnTừ giáp xã Phong Châu - đến giáp hộ ông Thương, thôn Tân Bình9.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
256Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hồng ViệtCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
257Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hồng ViệtCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
258Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hồng ViệtCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
259Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Việt-300.000----Đất SX-KD nông thôn
260Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Việt-360.000----Đất TM-DV nông thôn
261Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Việt-600.000----Đất ở nông thôn
262Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtCác đoạn còn lại -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
263Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtCác đoạn còn lại -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
264Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtCác đoạn còn lại -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
265Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtTừ trụ sở UBND xã Hồng Việt - đến cầu Vạn Lập750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
266Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtTừ trụ sở UBND xã Hồng Việt - đến cầu Vạn Lập900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
267Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtTừ trụ sở UBND xã Hồng Việt - đến cầu Vạn Lập1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
268Huyện Đông HưngĐường ĐH,47A (đường Hồng Việt) - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtTừ cây đa (giáp nhà ông Chiến) đến trụ sở UBND xã Hồng Việt -750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
269Huyện Đông HưngĐường ĐH,47A (đường Hồng Việt) - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtTừ cây đa (giáp nhà ông Chiến) đến trụ sở UBND xã Hồng Việt -900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
270Huyện Đông HưngĐường ĐH,47A (đường Hồng Việt) - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtTừ cây đa (giáp nhà ông Chiến) đến trụ sở UBND xã Hồng Việt -1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
271Huyện Đông HưngĐường ĐH,47A (đường Hồng Việt) - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtTừ giáp đường ĐH,47 - đến cây đa (giáp nhà ông Chiến)600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
272Huyện Đông HưngĐường ĐH,47A (đường Hồng Việt) - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtTừ giáp đường ĐH,47 - đến cây đa (giáp nhà ông Chiến)720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
273Huyện Đông HưngĐường ĐH,47A (đường Hồng Việt) - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtTừ giáp đường ĐH,47 - đến cây đa (giáp nhà ông Chiến)1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
274Huyện Đông HưngĐường ĐH,46 - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtĐoạn thuộc địa phận xã Hồng việt -700.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
275Huyện Đông HưngĐường ĐH,46 - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtĐoạn thuộc địa phận xã Hồng việt -840.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
276Huyện Đông HưngĐường ĐH,46 - Khu vực 1 - Xã Hồng ViệtĐoạn thuộc địa phận xã Hồng việt -1.400.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
277Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hồng GiangCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
278Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hồng GiangCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
279Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hồng GiangCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
280Huyện Đông HưngCác lô đất bám đường nội bộ - Khu dân cư mới thôn Đông Đô - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
281Huyện Đông HưngCác lô đất bám đường nội bộ - Khu dân cư mới thôn Đông Đô - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
282Huyện Đông HưngCác lô đất bám đường nội bộ - Khu dân cư mới thôn Đông Đô - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-2.000.000----Đất ở nông thôn
283Huyện Đông HưngCác lô đất bám đường ĐH,48 - Khu dân cư mới thôn Đông Đô - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-1.750.000----Đất SX-KD nông thôn
284Huyện Đông HưngCác lô đất bám đường ĐH,48 - Khu dân cư mới thôn Đông Đô - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-2.100.000----Đất TM-DV nông thôn
285Huyện Đông HưngCác lô đất bám đường ĐH,48 - Khu dân cư mới thôn Đông Đô - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-3.500.000----Đất ở nông thôn
286Huyện Đông HưngCác lô đất bám đường ĐH,47 - Khu dân cư mới thôn Đông Đô - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
287Huyện Đông HưngCác lô đất bám đường ĐH,47 - Khu dân cư mới thôn Đông Đô - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-1.800.000----Đất TM-DV nông thôn
288Huyện Đông HưngCác lô đất bám đường ĐH,47 - Khu dân cư mới thôn Đông Đô - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-3.000.000----Đất ở nông thôn
289Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-300.000----Đất SX-KD nông thôn
290Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-360.000----Đất TM-DV nông thôn
291Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-600.000----Đất ở nông thôn
292Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
293Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
294Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng Giang-1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
295Huyện Đông HưngĐường ĐH,48B - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangTừ giáp đường ĐH,48 - đến trụ sở UBND xã Hồng Giang600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
296Huyện Đông HưngĐường ĐH,48B - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangTừ giáp đường ĐH,48 - đến trụ sở UBND xã Hồng Giang720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
297Huyện Đông HưngĐường ĐH,48B - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangTừ giáp đường ĐH,48 - đến trụ sở UBND xã Hồng Giang1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
298Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangTừ giáp đường ĐR48B - đến giáp cống sông Tép (đi xã Bạch Đằng)900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
299Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangTừ giáp đường ĐR48B - đến giáp cống sông Tép (đi xã Bạch Đằng)1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
300Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangTừ giáp đường ĐR48B - đến giáp cống sông Tép (đi xã Bạch Đằng)1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
301Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangTừ ngã tư Bùi (giáp xã Hoa Lư) - đến giáp đường ĐH,48B750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
302Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangTừ ngã tư Bùi (giáp xã Hoa Lư) - đến giáp đường ĐH,48B900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
303Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangTừ ngã tư Bùi (giáp xã Hoa Lư) - đến giáp đường ĐH,48B1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
304Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Giang -1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
305Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Giang -1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
306Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hồng GiangĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Giang -2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
307Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hồng ChâuCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
308Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hồng ChâuCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
309Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hồng ChâuCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
310Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Châu-300.000----Đất SX-KD nông thôn
311Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Châu-360.000----Đất TM-DV nông thôn
312Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hồng Châu-600.000----Đất ở nông thôn
313Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuCác đoạn còn lại -400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
314Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuCác đoạn còn lại -480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
315Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuCác đoạn còn lại -800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
316Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuTừ ngã tư Cộng Hòa - đến trụ sở UBND xã Hồng Châu500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
317Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuTừ ngã tư Cộng Hòa - đến trụ sở UBND xã Hồng Châu600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
318Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuTừ ngã tư Cộng Hòa - đến trụ sở UBND xã Hồng Châu1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
319Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Châu -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
320Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Châu -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
321Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Châu -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
322Huyện Đông HưngĐường ĐH,46 - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Châu -700.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
323Huyện Đông HưngĐường ĐH,46 - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Châu -840.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
324Huyện Đông HưngĐường ĐH,46 - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Châu -1.400.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
325Huyện Đông HưngĐường ĐH, 48C (đường Hồng Chân) - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuTừ giáp đường ĐH,48 - đến trụ sở UBND xã Hồng Châu500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
326Huyện Đông HưngĐường ĐH, 48C (đường Hồng Chân) - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuTừ giáp đường ĐH,48 - đến trụ sở UBND xã Hồng Châu600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
327Huyện Đông HưngĐường ĐH, 48C (đường Hồng Chân) - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuTừ giáp đường ĐH,48 - đến trụ sở UBND xã Hồng Châu1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
328Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Châu -1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
329Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Châu -1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
330Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hồng ChâuĐoạn thuộc địa phận xã Hồng Châu -2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
331Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hoa NamCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
332Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hoa NamCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
333Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hoa NamCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
334Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hoa Nam-300.000----Đất SX-KD nông thôn
335Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hoa Nam-360.000----Đất TM-DV nông thôn
336Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hoa Nam-600.000----Đất ở nông thôn
337Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa Nam-500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
338Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa Nam-600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
339Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa Nam-1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
340Huyện Đông HưngĐường ĐH,48A (đường Hoa Nam) - Khu vực 1 - Xã Hoa NamTừ giáp đường ĐH,48 - đến trụ sở UBND xã Hoa Nam500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
341Huyện Đông HưngĐường ĐH,48A (đường Hoa Nam) - Khu vực 1 - Xã Hoa NamTừ giáp đường ĐH,48 - đến trụ sở UBND xã Hoa Nam600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
342Huyện Đông HưngĐường ĐH,48A (đường Hoa Nam) - Khu vực 1 - Xã Hoa NamTừ giáp đường ĐH,48 - đến trụ sở UBND xã Hoa Nam1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
343Huyện Đông HưngĐường ĐH,56 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hoa NamĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Nam -750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
344Huyện Đông HưngĐường ĐH,56 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hoa NamĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Nam -900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
345Huyện Đông HưngĐường ĐH,56 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hoa NamĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Nam -1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
346Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hoa LưCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
347Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hoa LưCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
348Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Hoa LưCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
349Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hoa Lư-300.000----Đất SX-KD nông thôn
350Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hoa Lư-360.000----Đất TM-DV nông thôn
351Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hoa Lư-600.000----Đất ở nông thôn
352Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa LưCác đoạn còn lại -450.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
353Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa LưCác đoạn còn lại -540.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
354Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa LưCác đoạn còn lại -900.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
355Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ ngã tư quán Bùi - đến đường chợ Khô600.000-225.000--Đất SX-KD nông thôn
356Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ ngã tư quán Bùi - đến đường chợ Khô720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
357Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ ngã tư quán Bùi - đến đường chợ Khô1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
358Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ giáp xã Thăng Long - đến cầu Lựa500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
359Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ giáp xã Thăng Long - đến cầu Lựa600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
360Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ giáp xã Thăng Long - đến cầu Lựa1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
361Huyện Đông HưngĐường ĐH,56 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Lư -900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
362Huyện Đông HưngĐường ĐH,56 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Lư -1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
363Huyện Đông HưngĐường ĐH,56 (đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Lư -1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
364Huyện Đông HưngĐường ĐH,48A - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn từ ĐH,48 - đến giáp xã Hoa Nam450.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
365Huyện Đông HưngĐường ĐH,48A - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn từ ĐH,48 - đến giáp xã Hoa Nam540.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
366Huyện Đông HưngĐường ĐH,48A - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn từ ĐH,48 - đến giáp xã Hoa Nam900.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
367Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Lư -1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
368Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Lư -1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
369Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 (đường 220 cũ) - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Lư -2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
370Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưCác đoạn còn lại -600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
371Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưCác đoạn còn lại -720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
372Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưCác đoạn còn lại -1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
373Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ ngã tư cây xăng chợ Khô - đến Công ty chế biến gỗ Biên Cương900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
374Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ ngã tư cây xăng chợ Khô - đến Công ty chế biến gỗ Biên Cương1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
375Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ ngã tư cây xăng chợ Khô - đến Công ty chế biến gỗ Biên Cương1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
376Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ giáp xã Thăng Long - đến ngã tư cây xăng chợ Khô1.600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
377Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ giáp xã Thăng Long - đến ngã tư cây xăng chợ Khô1.920.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
378Huyện Đông HưngĐường ĐH,47 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưTừ giáp xã Thăng Long - đến ngã tư cây xăng chợ Khô3.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
379Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Lư -3.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
380Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Lư -4.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
381Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Hoa LưĐoạn thuộc địa phận xã Hoa Lư -7.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
382Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông PhúCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
383Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông PhúCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
384Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông PhúCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
385Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Phú-300.000----Đất SX-KD nông thôn
386Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Phú-360.000----Đất TM-DV nông thôn
387Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Phú-600.000----Đất ở nông thôn
388Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhúCác đoạn còn lại -400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
389Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhúCác đoạn còn lại -480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
390Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhúCác đoạn còn lại -800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
391Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhúTừ giáp đất ông Triệu, thôn Phú Vinh - đến giáp xã Chương Dương600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
392Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhúTừ giáp đất ông Triệu, thôn Phú Vinh - đến giáp xã Chương Dương720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
393Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhúTừ giáp đất ông Triệu, thôn Phú Vinh - đến giáp xã Chương Dương1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
394Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhúTừ giáp ngã tư thôn Cao Phú - đến hết đất ông Triệu, thôn Phú Vinh700.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
395Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhúTừ giáp ngã tư thôn Cao Phú - đến hết đất ông Triệu, thôn Phú Vinh840.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
396Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhúTừ giáp ngã tư thôn Cao Phú - đến hết đất ông Triệu, thôn Phú Vinh1.400.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
397Huyện Đông HưngĐường ĐH,56A (đường Đồng Phú) - Khu vực 1 - Xã Đông PhúTừ giáp cống Vực đến trụ sở UBND xã Đồng Phú -600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
398Huyện Đông HưngĐường ĐH,56A (đường Đồng Phú) - Khu vực 1 - Xã Đông PhúTừ giáp cống Vực đến trụ sở UBND xã Đồng Phú -720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
399Huyện Đông HưngĐường ĐH,56A (đường Đồng Phú) - Khu vực 1 - Xã Đông PhúTừ giáp cống Vực đến trụ sở UBND xã Đồng Phú -1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
400Huyện Đông HưngĐường ĐH,56 (Đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông PhúĐoạn thuộc địa phận xã Đồng Phú -1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
401Huyện Đông HưngĐường ĐH,56 (Đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông PhúĐoạn thuộc địa phận xã Đồng Phú -1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
402Huyện Đông HưngĐường ĐH,56 (Đường 216 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông PhúĐoạn thuộc địa phận xã Đồng Phú -2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
403Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông XuânCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
404Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông XuânCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
405Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông XuânCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
406Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Xuân-400.000----Đất SX-KD nông thôn
407Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Xuân-480.000----Đất TM-DV nông thôn
408Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Xuân-800.000----Đất ở nông thôn
409Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Xuân-1.250.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
410Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Xuân-1.500.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
411Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Xuân-2.500.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
412Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông XuânTừ ngã tư Đông Xuân, Đông Quang - đến Quốc lộ 391.250.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
413Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông XuânTừ ngã tư Đông Xuân, Đông Quang - đến Quốc lộ 391.500.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
414Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông XuânTừ ngã tư Đông Xuân, Đông Quang - đến Quốc lộ 392.500.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
415Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Đông XuânTừ Quốc lộ 10 - đến Công ty May MXP3.000.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
416Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Đông XuânTừ Quốc lộ 10 - đến Công ty May MXP3.600.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
417Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Đông XuânTừ Quốc lộ 10 - đến Công ty May MXP6.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
418Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông XuânĐoạn thuộc địa phận xã Đông Xuân -5.750.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
419Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông XuânĐoạn thuộc địa phận xã Đông Xuân -6.900.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
420Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông XuânĐoạn thuộc địa phận xã Đông Xuân -11.500.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
421Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông XáCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
422Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông XáCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
423Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông XáCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
424Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Xá-300.000----Đất SX-KD nông thôn
425Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Xá-360.000----Đất TM-DV nông thôn
426Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Xá-600.000----Đất ở nông thôn
427Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Xá-500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
428Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Xá-600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
429Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Xá-1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
430Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông XáTừ giáp xã Đông Phương - đến giáp xã Đông Cường500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
431Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông XáTừ giáp xã Đông Phương - đến giáp xã Đông Cường600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
432Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông XáTừ giáp xã Đông Phương - đến giáp xã Đông Cường1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
433Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông XáĐoạn thuộc địa phận xã Đông Xá -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
434Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông XáĐoạn thuộc địa phận xã Đông Xá -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
435Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông XáĐoạn thuộc địa phận xã Đông Xá -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
436Huyện Đông HưngĐường ĐH,55C (đường Đông Xá) - Khu vực 1 - Xã Đông XáTừ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Xá500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
437Huyện Đông HưngĐường ĐH,55C (đường Đông Xá) - Khu vực 1 - Xã Đông XáTừ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Xá600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
438Huyện Đông HưngĐường ĐH,55C (đường Đông Xá) - Khu vực 1 - Xã Đông XáTừ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Xá1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
439Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông XáĐoạn thuộc địa phận xã Đông Xá -1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
440Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông XáĐoạn thuộc địa phận xã Đông Xá -1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
441Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông XáĐoạn thuộc địa phận xã Đông Xá -3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
442Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông VinhKhu vực 2: Các thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
443Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông VinhKhu vực 2: Các thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
444Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông VinhKhu vực 2: Các thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
445Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐường trục thôn -300.000----Đất SX-KD nông thôn
446Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐường trục thôn -360.000----Đất TM-DV nông thôn
447Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐường trục thôn -600.000----Đất ở nông thôn
448Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐường trục xã -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
449Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐường trục xã -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
450Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐường trục xã -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
451Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông VinhTừ giáp đường ĐH,54 - đến trụ sở UBND xã Đông Vinh500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
452Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông VinhTừ giáp đường ĐH,54 - đến trụ sở UBND xã Đông Vinh600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
453Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông VinhTừ giáp đường ĐH,54 - đến trụ sở UBND xã Đông Vinh1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
454Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐoạn thuộc địa phận xã Đông Vinh -900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
455Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐoạn thuộc địa phận xã Đông Vinh -1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
456Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐoạn thuộc địa phận xã Đông Vinh -1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
457Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐoạn thuộc địa phận xã Đông Vinh -1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
458Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐoạn thuộc địa phận xã Đông Vinh -1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
459Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 - Khu vực 1 - Xã Đông VinhĐoạn thuộc địa phận xã Đông Vinh -2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
460Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông TânCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
461Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông TânCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
462Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông TânCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
463Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Tân-375.000----Đất SX-KD nông thôn
464Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Tân-450.000----Đất TM-DV nông thôn
465Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Tân-750.000----Đất ở nông thôn
466Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TânCác đoạn còn lại -500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
467Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TânCác đoạn còn lại -600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
468Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TânCác đoạn còn lại -1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
469Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ sân vận động - đến hết đất nhà bà Uyên, thôn Tây Thượng Liệt750.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
470Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ sân vận động - đến hết đất nhà bà Uyên, thôn Tây Thượng Liệt900.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
471Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ sân vận động - đến hết đất nhà bà Uyên, thôn Tây Thượng Liệt1.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
472Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TânĐoạn từ giáp Quốc lộ 39 qua ngã tư sân vận động và chợ Giắng - đến giáp Quốc lộ 391.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
473Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TânĐoạn từ giáp Quốc lộ 39 qua ngã tư sân vận động và chợ Giắng - đến giáp Quốc lộ 391.200.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
474Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông TânĐoạn từ giáp Quốc lộ 39 qua ngã tư sân vận động và chợ Giắng - đến giáp Quốc lộ 392.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
475Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông TânĐoạn đường từ giáp ngã tư Vô Hối - đến giáp lưu không bờ sông Diêm Hộ2.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
476Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông TânĐoạn đường từ giáp ngã tư Vô Hối - đến giáp lưu không bờ sông Diêm Hộ3.000.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
477Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông TânĐoạn đường từ giáp ngã tư Vô Hối - đến giáp lưu không bờ sông Diêm Hộ5.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
478Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông TânĐoạn thuộc địa phận xã Đông Tân -1.250.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
479Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông TânĐoạn thuộc địa phận xã Đông Tân -1.500.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
480Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông TânĐoạn thuộc địa phận xã Đông Tân -2.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
481Huyện Đông HưngĐường ĐT,457 - Khu vực 1 - Xã Đông Tânđoạn từ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Thái Giang, huyện Thái Thụy1.750.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
482Huyện Đông HưngĐường ĐT,457 - Khu vực 1 - Xã Đông Tânđoạn từ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Thái Giang, huyện Thái Thụy2.100.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
483Huyện Đông HưngĐường ĐT,457 - Khu vực 1 - Xã Đông Tânđoạn từ giáp Quốc lộ 39 - đến giáp xã Thái Giang, huyện Thái Thụy3.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
484Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B: Đoạn thuộc địa phận xã Đông TânĐoạn thuộc địa phận xã Đông Tân -1.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
485Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B: Đoạn thuộc địa phận xã Đông TânĐoạn thuộc địa phận xã Đông Tân -1.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
486Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B: Đoạn thuộc địa phận xã Đông TânĐoạn thuộc địa phận xã Đông Tân -3.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
487Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 mới - Khu vực 1 - Xã Đông Tântừ giáp ngã ba giao với Quốc lộ 39 (gần nghĩa trang nhân dân xã Đông Tân) - đến hết địa phận xã Đông Tân1.750.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
488Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 mới - Khu vực 1 - Xã Đông Tântừ giáp ngã ba giao với Quốc lộ 39 (gần nghĩa trang nhân dân xã Đông Tân) - đến hết địa phận xã Đông Tân2.100.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
489Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 mới - Khu vực 1 - Xã Đông Tântừ giáp ngã ba giao với Quốc lộ 39 (gần nghĩa trang nhân dân xã Đông Tân) - đến hết địa phận xã Đông Tân3.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
490Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ giáp đất nhà ông Dũng, thôn Đông Thượng Liệt - đến hết địa phận xã Đông Tân2.250.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
491Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ giáp đất nhà ông Dũng, thôn Đông Thượng Liệt - đến hết địa phận xã Đông Tân2.700.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
492Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ giáp đất nhà ông Dũng, thôn Đông Thượng Liệt - đến hết địa phận xã Đông Tân4.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
493Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới - đến đất nhà ông Dũng, thôn Đông Thượng Liệt3.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
494Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới - đến đất nhà ông Dũng, thôn Đông Thượng Liệt4.200.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
495Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới - đến đất nhà ông Dũng, thôn Đông Thượng Liệt7.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
496Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ ngã tư giao với đường ĐT,457 - đến giáp ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới (gần nghĩa trang nhân dân xã Đông Tân)3.250.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
497Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ ngã tư giao với đường ĐT,457 - đến giáp ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới (gần nghĩa trang nhân dân xã Đông Tân)3.900.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
498Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ ngã tư giao với đường ĐT,457 - đến giáp ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới (gần nghĩa trang nhân dân xã Đông Tân)6.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
499Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ cầu Gọ - đến ngã tư giao với đường ĐT,4573.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
500Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ cầu Gọ - đến ngã tư giao với đường ĐT,4573.600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
501Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông TânTừ cầu Gọ - đến ngã tư giao với đường ĐT,4576.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
502Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông SơnCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
503Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông SơnCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
504Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông SơnCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
505Huyện Đông HưngĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Trung - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn-750.000----Đất SX-KD nông thôn
506Huyện Đông HưngĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Trung - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn-900.000----Đất TM-DV nông thôn
507Huyện Đông HưngĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Trung - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn-1.500.000----Đất ở nông thôn
508Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn-375.000----Đất SX-KD nông thôn
509Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn-450.000----Đất TM-DV nông thôn
510Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Sơn-750.000----Đất ở nông thôn
511Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông SơnCác đoạn còn lại -500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
512Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông SơnCác đoạn còn lại -600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
513Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông SơnCác đoạn còn lại -1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
514Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ trụ sở UBND xã Đông Sơn - đến cầu Trường Tiểu học xã Đông Sơn1.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
515Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ trụ sở UBND xã Đông Sơn - đến cầu Trường Tiểu học xã Đông Sơn1.200.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
516Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ trụ sở UBND xã Đông Sơn - đến cầu Trường Tiểu học xã Đông Sơn2.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
517Huyện Đông HưngĐường vành đai - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ cầu 17 thôn Nam đến giáp đường ĐH,55 -600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
518Huyện Đông HưngĐường vành đai - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ cầu 17 thôn Nam đến giáp đường ĐH,55 -720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
519Huyện Đông HưngĐường vành đai - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ cầu 17 thôn Nam đến giáp đường ĐH,55 -1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
520Huyện Đông HưngĐường ĐH,58E (đường Đông Sơn) - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ giáp Quốc lộ 10 - đến trụ sở UBND xã Đông Sơn1.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
521Huyện Đông HưngĐường ĐH,58E (đường Đông Sơn) - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ giáp Quốc lộ 10 - đến trụ sở UBND xã Đông Sơn1.200.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
522Huyện Đông HưngĐường ĐH,58E (đường Đông Sơn) - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ giáp Quốc lộ 10 - đến trụ sở UBND xã Đông Sơn2.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
523Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 (đường 217 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ giáp Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Đông Sơn1.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
524Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 (đường 217 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ giáp Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Đông Sơn1.200.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
525Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 (đường 217 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ giáp Quốc lộ 10 - đến hết địa phận xã Đông Sơn2.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
526Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông SơnĐoạn từ giáp xã Đông La - đến giáp Quốc lộ 10 ngã ba Đọ)3.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
527Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông SơnĐoạn từ giáp xã Đông La - đến giáp Quốc lộ 10 ngã ba Đọ)3.600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
528Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông SơnĐoạn từ giáp xã Đông La - đến giáp Quốc lộ 10 ngã ba Đọ)6.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
529Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông SơnĐoạn thuộc địa phận xã Đông Sơn -1.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
530Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông SơnĐoạn thuộc địa phận xã Đông Sơn -1.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
531Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông SơnĐoạn thuộc địa phận xã Đông Sơn -3.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
532Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ giáp xã Đông La - đến hết địa phận huyện Đông Hưng4.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
533Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ giáp xã Đông La - đến hết địa phận huyện Đông Hưng4.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
534Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông SơnTừ giáp xã Đông La - đến hết địa phận huyện Đông Hưng8.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
535Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông QuangCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
536Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông QuangCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
537Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông QuangCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
538Huyện Đông HưngĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Tô Hiệu - Khu vực 1 - Xã Đông Quang-1.000.000----Đất SX-KD nông thôn
539Huyện Đông HưngĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Tô Hiệu - Khu vực 1 - Xã Đông Quang-1.200.000----Đất TM-DV nông thôn
540Huyện Đông HưngĐường nội bộ khu dân cư mới thôn Tô Hiệu - Khu vực 1 - Xã Đông Quang-2.000.000----Đất ở nông thôn
541Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Quang-300.000----Đất SX-KD nông thôn
542Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Quang-360.000----Đất TM-DV nông thôn
543Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Quang-600.000----Đất ở nông thôn
544Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông QuangCác đoạn còn lại -420.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
545Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông QuangCác đoạn còn lại -504.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
546Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông QuangCác đoạn còn lại -840.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
547Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ đường ĐH,51 - đến ngã ba ông Nhi, thôn Hưng Đạo Tây500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
548Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ đường ĐH,51 - đến ngã ba ông Nhi, thôn Hưng Đạo Tây600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
549Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ đường ĐH,51 - đến ngã ba ông Nhi, thôn Hưng Đạo Tây1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
550Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ đường ĐH,51 - đến chợ chiều, thôn Hưng Đạo Đông750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
551Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ đường ĐH,51 - đến chợ chiều, thôn Hưng Đạo Đông900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
552Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ đường ĐH,51 - đến chợ chiều, thôn Hưng Đạo Đông1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
553Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 (đường Trực Nội - Bến Sú) - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Quang - đến Bến Sú750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
554Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 (đường Trực Nội - Bến Sú) - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Quang - đến Bến Sú900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
555Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 (đường Trực Nội - Bến Sú) - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Quang - đến Bến Sú1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
556Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 (đường Trực Nội - Bến Sú) - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ Quốc lộ 10 - đến trụ sở UBND xã Đông Quang1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
557Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 (đường Trực Nội - Bến Sú) - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ Quốc lộ 10 - đến trụ sở UBND xã Đông Quang1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
558Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 (đường Trực Nội - Bến Sú) - Khu vực 1 - Xã Đông QuangTừ Quốc lộ 10 - đến trụ sở UBND xã Đông Quang2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
559Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông PhươngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
560Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông PhươngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
561Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông PhươngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
562Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Phương-300.000----Đất SX-KD nông thôn
563Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Phương-360.000----Đất TM-DV nông thôn
564Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Phương-600.000----Đất ở nông thôn
565Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngCác đoạn còn lại -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
566Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngCác đoạn còn lại -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
567Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngCác đoạn còn lại -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
568Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngĐoạn từ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Phương (đường mới)1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
569Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngĐoạn từ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Phương (đường mới)1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
570Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngĐoạn từ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Phương (đường mới)2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
571Huyện Đông HưngĐường ĐH,55A (đường Đông Phương) - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngTừ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Phương1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
572Huyện Đông HưngĐường ĐH,55A (đường Đông Phương) - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngTừ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Phương1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
573Huyện Đông HưngĐường ĐH,55A (đường Đông Phương) - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngTừ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Phương2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
574Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Phương -1.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
575Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Phương -1.200.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
576Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Phương -2.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
577Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Phương -1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
578Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Phương -1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
579Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông PhươngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Phương -3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
580Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông PhongCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
581Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông PhongCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
582Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông PhongCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
583Huyện Đông HưngĐường khu dân cư quy hoạch mới thôn Cổ Hội Đông - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-650.000----Đất SX-KD nông thôn
584Huyện Đông HưngĐường khu dân cư quy hoạch mới thôn Cổ Hội Đông - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-780.000----Đất TM-DV nông thôn
585Huyện Đông HưngĐường khu dân cư quy hoạch mới thôn Cổ Hội Đông - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-1.300.000----Đất ở nông thôn
586Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-375.000----Đất SX-KD nông thôn
587Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-450.000----Đất TM-DV nông thôn
588Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-750.000----Đất ở nông thôn
589Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
590Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
591Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
592Huyện Đông HưngĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
593Huyện Đông HưngĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
594Huyện Đông HưngĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông Phong-1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
595Huyện Đông HưngĐường ĐH,58D - Khu vực 1 - Xã Đông PhongĐoạn thuộc địa phận xã Đông Phong -600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
596Huyện Đông HưngĐường ĐH,58D - Khu vực 1 - Xã Đông PhongĐoạn thuộc địa phận xã Đông Phong -720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
597Huyện Đông HưngĐường ĐH,58D - Khu vực 1 - Xã Đông PhongĐoạn thuộc địa phận xã Đông Phong -1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
598Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông PhongTừ giáp chợ Đông Phong - đến cầu Gọ4.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
599Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông PhongTừ giáp chợ Đông Phong - đến cầu Gọ4.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
600Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông PhongTừ giáp chợ Đông Phong - đến cầu Gọ8.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
601Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông PhongTừ giáp xã Đông Á - đến chợ Đông Phong4.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
602Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông PhongTừ giáp xã Đông Á - đến chợ Đông Phong5.400.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
603Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông PhongTừ giáp xã Đông Á - đến chợ Đông Phong9.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
604Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông LĩnhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
605Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông LĩnhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
606Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông LĩnhCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
607Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Lĩnh-300.000----Đất SX-KD nông thôn
608Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Lĩnh-360.000----Đất TM-DV nông thôn
609Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Lĩnh-600.000----Đất ở nông thôn
610Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông LĩnhCác đoạn còn lại -400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
611Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông LĩnhCác đoạn còn lại -480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
612Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông LĩnhCác đoạn còn lại -800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
613Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông LĩnhTừ giáp trụ sở UBND xã - đến hội trường thôn Vạn Toàn500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
614Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông LĩnhTừ giáp trụ sở UBND xã - đến hội trường thôn Vạn Toàn600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
615Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông LĩnhTừ giáp trụ sở UBND xã - đến hội trường thôn Vạn Toàn1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
616Huyện Đông HưngĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông Lĩnh-500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
617Huyện Đông HưngĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông Lĩnh-600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
618Huyện Đông HưngĐường cứu hộ, cứu nạn - Khu vực 1 - Xã Đông Lĩnh-1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
619Huyện Đông HưngĐường ĐH,58D (đường Đông Lĩnh) - Khu vực 1 - Xã Đông LĩnhTừ giáp xã Đông Phong - đến trụ sở UBND xã Đông Lĩnh600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
620Huyện Đông HưngĐường ĐH,58D (đường Đông Lĩnh) - Khu vực 1 - Xã Đông LĩnhTừ giáp xã Đông Phong - đến trụ sở UBND xã Đông Lĩnh720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
621Huyện Đông HưngĐường ĐH,58D (đường Đông Lĩnh) - Khu vực 1 - Xã Đông LĩnhTừ giáp xã Đông Phong - đến trụ sở UBND xã Đông Lĩnh1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
622Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông LaCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
623Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông LaCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
624Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông LaCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
625Huyện Đông HưngĐường nội bộ khu nhà ở thôn Anh Dũng - Khu vực 1 - Xã Đông La-1.200.000----Đất SX-KD nông thôn
626Huyện Đông HưngĐường nội bộ khu nhà ở thôn Anh Dũng - Khu vực 1 - Xã Đông La-1.440.000----Đất TM-DV nông thôn
627Huyện Đông HưngĐường nội bộ khu nhà ở thôn Anh Dũng - Khu vực 1 - Xã Đông La-2.400.000----Đất ở nông thôn
628Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông La-400.000----Đất SX-KD nông thôn
629Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông La-480.000----Đất TM-DV nông thôn
630Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông La-800.000----Đất ở nông thôn
631Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông La-900.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
632Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông La-1.080.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
633Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông La-1.800.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
634Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ đường tránh thị trấn Đông Hưng - đến giáp xã Đông Xá1.000.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
635Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ đường tránh thị trấn Đông Hưng - đến giáp xã Đông Xá1.200.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
636Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ đường tránh thị trấn Đông Hưng - đến giáp xã Đông Xá2.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
637Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp Quốc lộ 10 cũ - đến đường tránh thị trấn Đông Hưng2.500.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
638Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp Quốc lộ 10 cũ - đến đường tránh thị trấn Đông Hưng3.000.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
639Huyện Đông HưngĐường huyện - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp Quốc lộ 10 cũ - đến đường tránh thị trấn Đông Hưng5.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
640Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn An Bình) - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp Công ty Giống cây trồng - đến cầu Rý1.750.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
641Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn An Bình) - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp Công ty Giống cây trồng - đến cầu Rý2.100.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
642Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn An Bình) - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp Công ty Giống cây trồng - đến cầu Rý3.500.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
643Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn An Bình) - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ cầu Nguyễn cũ - đến Công ty Giống cây trồng2.500.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
644Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn An Bình) - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ cầu Nguyễn cũ - đến Công ty Giống cây trồng3.000.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
645Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 (đường Nguyễn An Bình) - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ cầu Nguyễn cũ - đến Công ty Giống cây trồng5.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
646Huyện Đông HưngĐường ĐH,57 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ cầu Nguyễn cũ - đến ngã ba giáp Quốc lộ 104.500.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
647Huyện Đông HưngĐường ĐH,57 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ cầu Nguyễn cũ - đến ngã ba giáp Quốc lộ 105.400.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
648Huyện Đông HưngĐường ĐH,57 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ cầu Nguyễn cũ - đến ngã ba giáp Quốc lộ 109.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
649Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Lađoạn từ giáp xã Đông Hợp - đến giáp xã Đông Sơn3.000.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
650Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Lađoạn từ giáp xã Đông Hợp - đến giáp xã Đông Sơn3.600.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
651Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Lađoạn từ giáp xã Đông Hợp - đến giáp xã Đông Sơn6.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
652Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp ngõ nhà ông Tiện, thôn Cổ Dũng 1 - đến giáp xã Đông Sơn4.500.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
653Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp ngõ nhà ông Tiện, thôn Cổ Dũng 1 - đến giáp xã Đông Sơn5.400.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
654Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp ngõ nhà ông Tiện, thôn Cổ Dũng 1 - đến giáp xã Đông Sơn9.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
655Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp đình Cổ Dũng - đến ngõ nhà ông Tiện, thôn Cổ Dũng 15.500.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
656Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp đình Cổ Dũng - đến ngõ nhà ông Tiện, thôn Cổ Dũng 16.600.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
657Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp đình Cổ Dũng - đến ngõ nhà ông Tiện, thôn Cổ Dũng 111.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
658Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp phố Nguyễn Hán Đình (cầu Nguyễn mới) - đến đình Cổ Dũng6.000.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
659Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp phố Nguyễn Hán Đình (cầu Nguyễn mới) - đến đình Cổ Dũng7.200.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
660Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông LaTừ giáp phố Nguyễn Hán Đình (cầu Nguyễn mới) - đến đình Cổ Dũng12.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
661Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông KinhCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
662Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông KinhCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
663Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông KinhCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
664Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông KinhĐường trục thôn -375.000----Đất SX-KD nông thôn
665Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông KinhĐường trục thôn -450.000----Đất TM-DV nông thôn
666Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông KinhĐường trục thôn -750.000----Đất ở nông thôn
667Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông KinhCác đoạn còn lại -500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
668Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông KinhCác đoạn còn lại -600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
669Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông KinhCác đoạn còn lại -1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
670Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ trụ sở UBND xã Đông Kinh - đến cống Kinh Hào600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
671Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ trụ sở UBND xã Đông Kinh - đến cống Kinh Hào720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
672Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ trụ sở UBND xã Đông Kinh - đến cống Kinh Hào1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
673Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhĐoạn đường từ giáp ngã tư Vô Hối - đến giáp lưu không bờ sông Diêm Hộ2.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
674Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhĐoạn đường từ giáp ngã tư Vô Hối - đến giáp lưu không bờ sông Diêm Hộ3.000.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
675Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhĐoạn đường từ giáp ngã tư Vô Hối - đến giáp lưu không bờ sông Diêm Hộ5.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
676Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp Bệnh viện Tâm thần - đến đò Mom500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
677Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp Bệnh viện Tâm thần - đến đò Mom600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
678Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp Bệnh viện Tâm thần - đến đò Mom1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
679Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp Quốc lộ 39 - đến Bệnh viện Tâm thần600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
680Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp Quốc lộ 39 - đến Bệnh viện Tâm thần720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
681Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp Quốc lộ 39 - đến Bệnh viện Tâm thần1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
682Huyện Đông HưngĐường ĐH,53B (đường Đông Kinh) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp ngõ ông Thoan, thôn Duyên Hà đến trụ sở UBND xã Đông Kinh -600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
683Huyện Đông HưngĐường ĐH,53B (đường Đông Kinh) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp ngõ ông Thoan, thôn Duyên Hà đến trụ sở UBND xã Đông Kinh -720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
684Huyện Đông HưngĐường ĐH,53B (đường Đông Kinh) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp ngõ ông Thoan, thôn Duyên Hà đến trụ sở UBND xã Đông Kinh -1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
685Huyện Đông HưngĐường ĐH,53B (đường Đông Kinh) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp ngõ ông Đán - đến ngõ ông Thoan, thôn Duyên Hà550.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
686Huyện Đông HưngĐường ĐH,53B (đường Đông Kinh) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp ngõ ông Đán - đến ngõ ông Thoan, thôn Duyên Hà660.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
687Huyện Đông HưngĐường ĐH,53B (đường Đông Kinh) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp ngõ ông Đán - đến ngõ ông Thoan, thôn Duyên Hà1.100.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
688Huyện Đông HưngĐường ĐH,53B (đường Đông Kinh) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp đường ĐH,53 đến ngõ ông Đán, thôn Duyên Hà -500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
689Huyện Đông HưngĐường ĐH,53B (đường Đông Kinh) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp đường ĐH,53 đến ngõ ông Đán, thôn Duyên Hà -600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
690Huyện Đông HưngĐường ĐH,53B (đường Đông Kinh) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp đường ĐH,53 đến ngõ ông Đán, thôn Duyên Hà -1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
691Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhThuộc địa phận xã Đông Kinh -750.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
692Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhThuộc địa phận xã Đông Kinh -900.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
693Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông KinhThuộc địa phận xã Đông Kinh -1.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
694Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông KinhĐoạn thuộc địa phận xã Đông Kinh -1.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
695Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông KinhĐoạn thuộc địa phận xã Đông Kinh -1.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
696Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông KinhĐoạn thuộc địa phận xã Đông Kinh -3.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
697Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới - đến ngã tư Vô Hối3.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
698Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới - đến ngã tư Vô Hối4.200.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
699Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới - đến ngã tư Vô Hối7.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
700Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp xã Đông Tân - đến giáp ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới (gần nghĩa trang nhân dân xã Đông Tân)3.250.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
701Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp xã Đông Tân - đến giáp ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới (gần nghĩa trang nhân dân xã Đông Tân)3.900.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
702Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông KinhTừ giáp xã Đông Tân - đến giáp ngã ba giao với Quốc lộ 39 mới (gần nghĩa trang nhân dân xã Đông Tân)6.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
703Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HuyCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
704Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HuyCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
705Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HuyCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
706Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông HuyĐường trục thôn -300.000----Đất SX-KD nông thôn
707Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông HuyĐường trục thôn -360.000----Đất TM-DV nông thôn
708Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông HuyĐường trục thôn -600.000----Đất ở nông thôn
709Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HuyCác đoạn còn lại -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
710Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HuyCác đoạn còn lại -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
711Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HuyCác đoạn còn lại -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
712Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HuyTừ giáp đường ĐH,54 - đến ngã ba miếu đền Quan Sơn600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
713Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HuyTừ giáp đường ĐH,54 - đến ngã ba miếu đền Quan Sơn720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
714Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HuyTừ giáp đường ĐH,54 - đến ngã ba miếu đền Quan Sơn1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
715Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HuyThuộc địa phận xã Đông Huy -750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
716Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HuyThuộc địa phận xã Đông Huy -900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
717Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông HuyThuộc địa phận xã Đông Huy -1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
718Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HợpCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
719Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HợpCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
720Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HợpCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
721Huyện Đông HưngĐường khu dân cư quy hoạch mới phía sau đường vào Bệnh viện Đa khoa - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-1.500.000----Đất SX-KD nông thôn
722Huyện Đông HưngĐường khu dân cư quy hoạch mới phía sau đường vào Bệnh viện Đa khoa - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-1.800.000----Đất TM-DV nông thôn
723Huyện Đông HưngĐường khu dân cư quy hoạch mới phía sau đường vào Bệnh viện Đa khoa - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-3.000.000----Đất ở nông thôn
724Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-400.000----Đất SX-KD nông thôn
725Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-480.000----Đất TM-DV nông thôn
726Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-800.000----Đất ở nông thôn
727Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-1.250.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
728Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-1.500.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
729Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-2.500.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
730Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ, thôn Phong Lôi Đông - đến giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
731Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ, thôn Phong Lôi Đông - đến giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng3.000.000----Đất TM-DV nông thôn
732Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ, thôn Phong Lôi Đông - đến giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng5.000.000----Đất ở nông thôn
733Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp nhà ông Nguyễn Văn Đáp - đến ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ (thôn Phong Lôi Đông)3.250.000----Đất SX-KD nông thôn
734Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp nhà ông Nguyễn Văn Đáp - đến ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ (thôn Phong Lôi Đông)3.900.000----Đất TM-DV nông thôn
735Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (đường vào Bệnh viện Đa khoa) - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp nhà ông Nguyễn Văn Đáp - đến ngõ ông Nguyễn Tiến Lễ (thôn Phong Lôi Đông)6.500.000----Đất ở nông thôn
736Huyện Đông HưngĐường nội bộ còn lại - Khu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-2.500.000----Đất SX-KD nông thôn
737Huyện Đông HưngĐường nội bộ còn lại - Khu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-3.000.000----Đất TM-DV nông thôn
738Huyện Đông HưngĐường nội bộ còn lại - Khu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-5.000.000----Đất ở nông thôn
739Huyện Đông HưngĐường số 5, đường số 10, đường số 13 - Khu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-4.000.000----Đất SX-KD nông thôn
740Huyện Đông HưngĐường số 5, đường số 10, đường số 13 - Khu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-4.800.000----Đất TM-DV nông thôn
741Huyện Đông HưngĐường số 5, đường số 10, đường số 13 - Khu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-8.000.000----Đất ở nông thôn
742Huyện Đông HưngĐường số 6C, đường số 7 - Khu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-5.000.000----Đất SX-KD nông thôn
743Huyện Đông HưngĐường số 6C, đường số 7 - Khu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-6.000.000----Đất TM-DV nông thôn
744Huyện Đông HưngĐường số 6C, đường số 7 - Khu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợp-10.000.000----Đất ở nông thôn
745Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 - Khu vực 1 - Xã Đông HợpĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hợp -650.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
746Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 - Khu vực 1 - Xã Đông HợpĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hợp -780.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
747Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 - Khu vực 1 - Xã Đông HợpĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hợp -1.300.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
748Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợpđoạn từ giáp xã Đông Các - đến giáp xã Đông La3.000.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
749Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợpđoạn từ giáp xã Đông Các - đến giáp xã Đông La3.600.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
750Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Hợpđoạn từ giáp xã Đông Các - đến giáp xã Đông La6.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
751Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Hợp - đến giáp xã Đông Các6.000.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
752Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Hợp - đến giáp xã Đông Các7.200.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
753Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Hợp - đến giáp xã Đông Các12.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
754Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp thị trấn Đông Hưng - đến trụ sở UBND xã Đông Hợp7.000.000400.000250.000--Đất SX-KD nông thôn
755Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp thị trấn Đông Hưng - đến trụ sở UBND xã Đông Hợp8.400.000480.000300.000--Đất TM-DV nông thôn
756Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông HợpTừ giáp thị trấn Đông Hưng - đến trụ sở UBND xã Đông Hợp14.000.000800.000500.000--Đất ở nông thôn
757Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HoàngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
758Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HoàngCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
759Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HoàngCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
760Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-375.000----Đất SX-KD nông thôn
761Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-450.000----Đất TM-DV nông thôn
762Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-750.000----Đất ở nông thôn
763Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-650.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
764Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-780.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
765Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hoàng-1.300.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
766Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hoàng -3.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
767Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hoàng -3.600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
768Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông HoàngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hoàng -6.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
769Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HàCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
770Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HàCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
771Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông HàCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
772Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông HàĐường trục thôn -300.000----Đất SX-KD nông thôn
773Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông HàĐường trục thôn -360.000----Đất TM-DV nông thôn
774Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông HàĐường trục thôn -600.000----Đất ở nông thôn
775Huyện Đông HưngĐường mầm non - Khu vực 1 - Xã Đông Hàtừ cầu Đồng Pheo - đến cầu Liên Hoàn500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
776Huyện Đông HưngĐường mầm non - Khu vực 1 - Xã Đông Hàtừ cầu Đồng Pheo - đến cầu Liên Hoàn600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
777Huyện Đông HưngĐường mầm non - Khu vực 1 - Xã Đông Hàtừ cầu Đồng Pheo - đến cầu Liên Hoàn1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
778Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HàCác đoạn còn lại -400.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
779Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HàCác đoạn còn lại -480.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
780Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HàCác đoạn còn lại -800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
781Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ cống Xiphong Liên Hoàn đến cầu Hoang Thổ -450.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
782Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ cống Xiphong Liên Hoàn đến cầu Hoang Thổ -540.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
783Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ cống Xiphong Liên Hoàn đến cầu Hoang Thổ -900.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
784Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ giáp trụ sở UBND xã - đến cống Xiphong Liên Hoàn500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
785Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ giáp trụ sở UBND xã - đến cống Xiphong Liên Hoàn600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
786Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ giáp trụ sở UBND xã - đến cống Xiphong Liên Hoàn1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
787Huyện Đông HưngĐường ĐH,53A (đường Đông Hà) - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ cầu chợ Đông Hà đến trụ sở UBND xã Đông Hà -900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
788Huyện Đông HưngĐường ĐH,53A (đường Đông Hà) - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ cầu chợ Đông Hà đến trụ sở UBND xã Đông Hà -1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
789Huyện Đông HưngĐường ĐH,53A (đường Đông Hà) - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ cầu chợ Đông Hà đến trụ sở UBND xã Đông Hà -1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
790Huyện Đông HưngĐường ĐH,53A (đường Đông Hà) - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ giáp đường ĐH,53 đến cầu chợ Đông Hà -750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
791Huyện Đông HưngĐường ĐH,53A (đường Đông Hà) - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ giáp đường ĐH,53 đến cầu chợ Đông Hà -900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
792Huyện Đông HưngĐường ĐH,53A (đường Đông Hà) - Khu vực 1 - Xã Đông HàTừ giáp đường ĐH,53 đến cầu chợ Đông Hà -1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
793Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông HàĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hà -900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
794Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông HàĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hà -1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
795Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông HàĐoạn thuộc địa phận xã Đông Hà -1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
796Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông GiangCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
797Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông GiangCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
798Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông GiangCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
799Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Giang-300.000----Đất SX-KD nông thôn
800Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Giang-360.000----Đất TM-DV nông thôn
801Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Giang-600.000----Đất ở nông thôn
802Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Giang-500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
803Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Giang-600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
804Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Giang-1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
805Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangTừ giáp nhà máy nước Nam Long đến đò Gạch (giáp xã Đông Xá) -350.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
806Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangTừ giáp nhà máy nước Nam Long đến đò Gạch (giáp xã Đông Xá) -420.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
807Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangTừ giáp nhà máy nước Nam Long đến đò Gạch (giáp xã Đông Xá) -700.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
808Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangTừ giáp cầu UBND xã Đông Giang - đến nhà máy nước Nam Long500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
809Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangTừ giáp cầu UBND xã Đông Giang - đến nhà máy nước Nam Long600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
810Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangTừ giáp cầu UBND xã Đông Giang - đến nhà máy nước Nam Long1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
811Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangTừ ngã tư Đông Giang, Đông Vinh - đến cầu UBND xã Đông Giang750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
812Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangTừ ngã tư Đông Giang, Đông Vinh - đến cầu UBND xã Đông Giang900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
813Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangTừ ngã tư Đông Giang, Đông Vinh - đến cầu UBND xã Đông Giang1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
814Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangĐoạn thuộc địa phận xã Đông Giang -900.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
815Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangĐoạn thuộc địa phận xã Đông Giang -1.080.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
816Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền- Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông GiangĐoạn thuộc địa phận xã Đông Giang -1.800.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
817Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông ĐộngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
818Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông ĐộngCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
819Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông ĐộngCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
820Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Động-375.000----Đất SX-KD nông thôn
821Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Động-450.000----Đất TM-DV nông thôn
822Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Động-750.000----Đất ở nông thôn
823Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Động-650.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
824Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Động-780.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
825Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Động-1.300.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
826Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền - Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Động -1.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
827Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền - Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Động -1.200.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
828Huyện Đông HưngĐường ĐH,53 (đường Lam Điền - Đông Tân) - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Động -2.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
829Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 (đường Phú Châu - Đống Năm) - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngTừ giáp Trạm Y tế - đến giáp xã Đông Hợp1.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
830Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 (đường Phú Châu - Đống Năm) - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngTừ giáp Trạm Y tế - đến giáp xã Đông Hợp1.200.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
831Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 (đường Phú Châu - Đống Năm) - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngTừ giáp Trạm Y tế - đến giáp xã Đông Hợp2.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
832Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 (đường Phú Châu - Đống Năm) - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngTừ giáp Quốc lộ 10 - đến Trạm Y tế1.250.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
833Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 (đường Phú Châu - Đống Năm) - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngTừ giáp Quốc lộ 10 - đến Trạm Y tế1.500.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
834Huyện Đông HưngĐường ĐH,50 (đường Phú Châu - Đống Năm) - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngTừ giáp Quốc lộ 10 - đến Trạm Y tế2.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
835Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Động -5.250.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
836Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Động -6.300.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
837Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông ĐộngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Động -10.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
838Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông DươngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
839Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông DươngCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
840Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông DươngCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
841Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Dương-300.000----Đất SX-KD nông thôn
842Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Dương-360.000----Đất TM-DV nông thôn
843Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Dương-600.000----Đất ở nông thôn
844Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Dương-500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
845Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Dương-600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
846Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Dương-1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
847Huyện Đông HưngĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ- Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông DươngTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Dương - đến giáp xã Đông Thọ, thành phố Thái Bình (đi Bến Hộ)1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
848Huyện Đông HưngĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ- Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông DươngTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Dương - đến giáp xã Đông Thọ, thành phố Thái Bình (đi Bến Hộ)1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
849Huyện Đông HưngĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ- Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông DươngTừ giáp trụ sở UBND xã Đông Dương - đến giáp xã Đông Thọ, thành phố Thái Bình (đi Bến Hộ)3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
850Huyện Đông HưngĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ- Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông DươngTừ giáp xã Đông Thọ, thành phố Thái Bình - đến trụ sở UBND xã Đông Dương1.750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
851Huyện Đông HưngĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ- Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông DươngTừ giáp xã Đông Thọ, thành phố Thái Bình - đến trụ sở UBND xã Đông Dương2.100.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
852Huyện Đông HưngĐường ĐH,52 (đường Gia Lễ- Bến Hộ) - Khu vực 1 - Xã Đông DươngTừ giáp xã Đông Thọ, thành phố Thái Bình - đến trụ sở UBND xã Đông Dương3.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
853Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 (đường Trực Nội - Bến Sú) - Khu vực 1 - Xã Đông DươngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Dương -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
854Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 (đường Trực Nội - Bến Sú) - Khu vực 1 - Xã Đông DươngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Dương -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
855Huyện Đông HưngĐường ĐH,51 (đường Trực Nội - Bến Sú) - Khu vực 1 - Xã Đông DươngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Dương -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
856Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông CườngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
857Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông CườngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
858Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông CườngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
859Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Cường-300.000----Đất SX-KD nông thôn
860Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Cường-360.000----Đất TM-DV nông thôn
861Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Cường-600.000----Đất ở nông thôn
862Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Cường-500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
863Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Cường-600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
864Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Cường-1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
865Huyện Đông HưngĐường ĐH,55B (đường Đông Cường) - Khu vực 1 - Xã Đông CườngTừ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Cường600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
866Huyện Đông HưngĐường ĐH,55B (đường Đông Cường) - Khu vực 1 - Xã Đông CườngTừ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Cường720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
867Huyện Đông HưngĐường ĐH,55B (đường Đông Cường) - Khu vực 1 - Xã Đông CườngTừ giáp đường ĐH,55 - đến trụ sở UBND xã Đông Cường1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
868Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông CườngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Cường -600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
869Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông CườngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Cường -720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
870Huyện Đông HưngĐường ĐH,55 - Khu vực 1 - Xã Đông CườngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Cường -1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
871Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông CườngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Cường -1.500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
872Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông CườngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Cường -1.800.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
873Huyện Đông HưngĐường ĐT,396B - Khu vực 1 - Xã Đông CườngĐoạn thuộc địa phận xã Đông Cường -3.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
874Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông CácCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
875Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông CácCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
876Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đông CácCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
877Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Các-375.000----Đất SX-KD nông thôn
878Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Các-450.000----Đất TM-DV nông thôn
879Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Các-750.000----Đất ở nông thôn
880Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Các-1.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
881Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Các-1.200.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
882Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông Các-2.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
883Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Đông CácTừ giáp Quốc lộ 10 - đến ngõ ông Hinh, thôn Nam Quán1.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
884Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Đông CácTừ giáp Quốc lộ 10 - đến ngõ ông Hinh, thôn Nam Quán1.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
885Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Đông CácTừ giáp Quốc lộ 10 - đến ngõ ông Hinh, thôn Nam Quán3.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
886Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Cácđoạn từ giáp ngã ba giao với Quốc lộ 10 đến giáp xã Đông Hợp -3.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
887Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Cácđoạn từ giáp ngã ba giao với Quốc lộ 10 đến giáp xã Đông Hợp -3.600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
888Huyện Đông HưngĐường tránh Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông Cácđoạn từ giáp ngã ba giao với Quốc lộ 10 đến giáp xã Đông Hợp -6.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
889Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông CácĐoạn thuộc địa phận xã Đông Các -5.250.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
890Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông CácĐoạn thuộc địa phận xã Đông Các -6.300.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
891Huyện Đông HưngQuốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đông CácĐoạn thuộc địa phận xã Đông Các -10.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
892Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Khu vực 1 - Xã Đông ÁCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
893Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Khu vực 1 - Xã Đông ÁCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
894Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Khu vực 1 - Xã Đông ÁCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
895Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Á-375.000----Đất SX-KD nông thôn
896Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Á-450.000----Đất TM-DV nông thôn
897Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đông Á-750.000----Đất ở nông thôn
898Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁCác đoạn còn lại -500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
899Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁCác đoạn còn lại -600.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
900Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁCác đoạn còn lại -1.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
901Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 - đến miếu Tằm Phương600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
902Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 - đến miếu Tằm Phương720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
903Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 - đến miếu Tằm Phương1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
904Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 đến bưu điện xã Đông Á -600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
905Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 đến bưu điện xã Đông Á -720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
906Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 đến bưu điện xã Đông Á -1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
907Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 - đến Nhà Văn hóa thôn Phú Xuân600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
908Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 - đến Nhà Văn hóa thôn Phú Xuân720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
909Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 - đến Nhà Văn hóa thôn Phú Xuân1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
910Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 - đến đình Phú Xuân600.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
911Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 - đến đình Phú Xuân720.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
912Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quốc lộ 39 - đến đình Phú Xuân1.200.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
913Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông ÁĐường ĐH,54 (đường 218 cũ): Đoạn thuộc địa phận xã Đông Á -1.250.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
914Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông ÁĐường ĐH,54 (đường 218 cũ): Đoạn thuộc địa phận xã Đông Á -1.500.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
915Huyện Đông HưngĐường ĐH,54 (đường 218 cũ) - Khu vực 1 - Xã Đông ÁĐường ĐH,54 (đường 218 cũ): Đoạn thuộc địa phận xã Đông Á -2.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
916Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quỹ Tín dụng nhân dân xã Đông Á - đến giáp xã Đông Phong4.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
917Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quỹ Tín dụng nhân dân xã Đông Á - đến giáp xã Đông Phong4.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
918Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp Quỹ Tín dụng nhân dân xã Đông Á - đến giáp xã Đông Phong8.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
919Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp xã Đông Hoàng - đến Quỹ Tín dụng nhân dân xã Đông Á3.500.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
920Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp xã Đông Hoàng - đến Quỹ Tín dụng nhân dân xã Đông Á4.200.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
921Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Đông ÁTừ giáp xã Đông Hoàng - đến Quỹ Tín dụng nhân dân xã Đông Á7.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
922Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đô LươngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
923Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đô LươngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
924Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Đô LươngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
925Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đô Lương-300.000----Đất SX-KD nông thôn
926Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đô Lương-360.000----Đất TM-DV nông thôn
927Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Đô Lương-600.000----Đất ở nông thôn
928Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đô Lương-500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
929Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đô Lương-600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
930Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Đô Lương-1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
931Huyện Đông HưngĐường ĐH,45B (đường Đô Lương) - Khu vực 1 - Xã Đô LươngTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã Đô Lương500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
932Huyện Đông HưngĐường ĐH,45B (đường Đô Lương) - Khu vực 1 - Xã Đô LươngTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã Đô Lương600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
933Huyện Đông HưngĐường ĐH,45B (đường Đô Lương) - Khu vực 1 - Xã Đô LươngTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã Đô Lương1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
934Huyện Đông HưngĐường Thái Hà - Khu vực 1 - Xã Đô LươngTừ giáp xã Bắc Sơn, huyện Hưng Hà đến giáp xã Quỳnh Trang, huyện Quỳnh Phụ -2.000.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
935Huyện Đông HưngĐường Thái Hà - Khu vực 1 - Xã Đô LươngTừ giáp xã Bắc Sơn, huyện Hưng Hà đến giáp xã Quỳnh Trang, huyện Quỳnh Phụ -2.400.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
936Huyện Đông HưngĐường Thái Hà - Khu vực 1 - Xã Đô LươngTừ giáp xã Bắc Sơn, huyện Hưng Hà đến giáp xã Quỳnh Trang, huyện Quỳnh Phụ -4.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
937Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Chương DươngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
938Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Chương DươngCác thửa đất còn lại -240.000240.000240.000--Đất TM-DV nông thôn
939Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Chương DươngCác thửa đất còn lại -400.000400.000400.000--Đất ở nông thôn
940Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Chương Dương-375.000----Đất SX-KD nông thôn
941Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Chương Dương-450.000----Đất TM-DV nông thôn
942Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Chương Dương-750.000----Đất ở nông thôn
943Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Chương DươngCác đoạn còn lại -750.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
944Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Chương DươngCác đoạn còn lại -900.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
945Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Chương DươngCác đoạn còn lại -1.500.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
946Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Chương DươngTừ Quốc lộ 39 - đến gốc đa cầu Sở2.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
947Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Chương DươngTừ Quốc lộ 39 - đến gốc đa cầu Sở2.400.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
948Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Chương DươngTừ Quốc lộ 39 - đến gốc đa cầu Sở4.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
949Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Chương DươngQuốc lộ 39: Đoạn thuộc địa phận xã Chương Dương -4.000.000375.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
950Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Chương DươngQuốc lộ 39: Đoạn thuộc địa phận xã Chương Dương -4.800.000450.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
951Huyện Đông HưngQuốc lộ 39 - Khu vực 1 - Xã Chương DươngQuốc lộ 39: Đoạn thuộc địa phận xã Chương Dương -8.000.000750.000450.000--Đất ở nông thôn
952Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Bạch ĐằngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
953Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Bạch ĐằngCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
954Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã Bạch ĐằngCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
955Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng-300.000----Đất SX-KD nông thôn
956Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng-360.000----Đất TM-DV nông thôn
957Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng-600.000----Đất ở nông thôn
958Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngCác đoạn còn lại -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
959Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngCác đoạn còn lại -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
960Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngCác đoạn còn lại -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
961Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngTừ giáp đê - đến Trường Tiểu học xã Bạch Đằng (cạnh ao khu di tích)600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
962Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngTừ giáp đê - đến Trường Tiểu học xã Bạch Đằng (cạnh ao khu di tích)720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
963Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngTừ giáp đê - đến Trường Tiểu học xã Bạch Đằng (cạnh ao khu di tích)1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
964Huyện Đông HưngĐường ĐH,48D - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngCác đoạn còn lại -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
965Huyện Đông HưngĐường ĐH,48D - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngCác đoạn còn lại -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
966Huyện Đông HưngĐường ĐH,48D - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngCác đoạn còn lại -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
967Huyện Đông HưngĐường ĐH,48D - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngTừ trụ sở UBND xã Bạch Đằng - đến Trạm Y tế xã Bạch Đằng600.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
968Huyện Đông HưngĐường ĐH,48D - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngTừ trụ sở UBND xã Bạch Đằng - đến Trạm Y tế xã Bạch Đằng720.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
969Huyện Đông HưngĐường ĐH,48D - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngTừ trụ sở UBND xã Bạch Đằng - đến Trạm Y tế xã Bạch Đằng1.200.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
970Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngĐường ĐH,48: Đoạn thuộc địa phận xã Bạch Đằng -650.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
971Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngĐường ĐH,48: Đoạn thuộc địa phận xã Bạch Đằng -780.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
972Huyện Đông HưngĐường ĐH,48 - Khu vực 1 - Xã Bạch ĐằngĐường ĐH,48: Đoạn thuộc địa phận xã Bạch Đằng -1.300.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
973Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã An ChâuCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất SX-KD nông thôn
974Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã An ChâuCác thửa đất còn lại -200.000200.000200.000--Đất TM-DV nông thôn
975Huyện Đông HưngKhu vực 2 - Xã An ChâuCác thửa đất còn lại -300.000300.000300.000--Đất ở nông thôn
976Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An ChâuĐường trục thôn -300.000----Đất SX-KD nông thôn
977Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An ChâuĐường trục thôn -360.000----Đất TM-DV nông thôn
978Huyện Đông HưngĐường trục thôn - Khu vực 1 - Xã An ChâuĐường trục thôn -600.000----Đất ở nông thôn
979Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An ChâuCác đoạn còn lại -500.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
980Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An ChâuCác đoạn còn lại -600.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
981Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An ChâuCác đoạn còn lại -1.000.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
982Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An ChâuTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã An Châu mới750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
983Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An ChâuTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã An Châu mới900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
984Huyện Đông HưngĐường trục xã - Khu vực 1 - Xã An ChâuTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã An Châu mới1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
985Huyện Đông HưngĐường HH,45C (đường An Châu) - Khu vực 1 - Xã An ChâuTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã An Châu750.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
986Huyện Đông HưngĐường HH,45C (đường An Châu) - Khu vực 1 - Xã An ChâuTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã An Châu900.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
987Huyện Đông HưngĐường HH,45C (đường An Châu) - Khu vực 1 - Xã An ChâuTừ giáp đường ĐH,45 - đến trụ sở UBND xã An Châu1.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
988Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 - Khu vực 1 - Xã An ChâuĐoạn thuộc địa phận xã An Châu -1.250.000300.000225.000--Đất SX-KD nông thôn
989Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 - Khu vực 1 - Xã An ChâuĐoạn thuộc địa phận xã An Châu -1.500.000360.000270.000--Đất TM-DV nông thôn
990Huyện Đông HưngĐường ĐH,45 - Khu vực 1 - Xã An ChâuĐoạn thuộc địa phận xã An Châu -2.500.000600.000450.000--Đất ở nông thôn
991Huyện Đông HưngKhu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Thị trấn Đông HưngĐường nội bộ còn lại -2.500.000----Đất SX-KD đô thị
992Huyện Đông HưngKhu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Thị trấn Đông HưngĐường nội bộ còn lại -3.000.000----Đất TM-DV đô thị
993Huyện Đông HưngKhu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Thị trấn Đông HưngĐường nội bộ còn lại -5.000.000----Đất ở đô thị
994Huyện Đông HưngKhu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Thị trấn Đông HưngĐường số 5 -4.000.000----Đất SX-KD đô thị
995Huyện Đông HưngKhu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Thị trấn Đông HưngĐường số 5 -4.800.000----Đất TM-DV đô thị
996Huyện Đông HưngKhu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Thị trấn Đông HưngĐường số 5 -8.000.000----Đất ở đô thị
997Huyện Đông HưngKhu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Thị trấn Đông HưngĐường số 6C -5.000.000----Đất SX-KD đô thị
998Huyện Đông HưngKhu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Thị trấn Đông HưngĐường số 6C -6.000.000----Đất TM-DV đô thị
999Huyện Đông HưngKhu đô thị phía Tây Quốc lộ 10 - Thị trấn Đông HưngĐường số 6C -10.000.000----Đất ở đô thị
1000Huyện Đông HưngNgõ 83 phố Bùi Sĩ Tiêm (đường vào Nhà máy xay) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp Nhà máy xay2.500.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1001Huyện Đông HưngNgõ 83 phố Bùi Sĩ Tiêm (đường vào Nhà máy xay) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp Nhà máy xay3.000.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1002Huyện Đông HưngNgõ 83 phố Bùi Sĩ Tiêm (đường vào Nhà máy xay) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp Nhà máy xay5.000.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1003Huyện Đông HưngPhố Trương Đăng Thủy (đường khu tập thể thương nghiệp cũ) - Thị trấn Đông HưngGiáp khu tập thể thương nghiệp cũ (nhà bà Vũ Thị Thăng) - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng1.500.000900.000750.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1004Huyện Đông HưngPhố Trương Đăng Thủy (đường khu tập thể thương nghiệp cũ) - Thị trấn Đông HưngGiáp khu tập thể thương nghiệp cũ (nhà bà Vũ Thị Thăng) - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng1.800.0001.080.000900.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1005Huyện Đông HưngPhố Trương Đăng Thủy (đường khu tập thể thương nghiệp cũ) - Thị trấn Đông HưngGiáp khu tập thể thương nghiệp cũ (nhà bà Vũ Thị Thăng) - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng3.000.0001.800.0001.500.0001.200.000-Đất ở đô thị
1006Huyện Đông HưngPhố Trương Đăng Thủy (đường khu tập thể thương nghiệp cũ) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Khu tập thể thương nghiệp cũ (hộ ông Phạm Văn Tải)3.000.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1007Huyện Đông HưngPhố Trương Đăng Thủy (đường khu tập thể thương nghiệp cũ) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Khu tập thể thương nghiệp cũ (hộ ông Phạm Văn Tải)3.600.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1008Huyện Đông HưngPhố Trương Đăng Thủy (đường khu tập thể thương nghiệp cũ) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Khu tập thể thương nghiệp cũ (hộ ông Phạm Văn Tải)6.000.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1009Huyện Đông HưngPhố Phạm Hưng Văn (đường qua cửa hàng lương thực Nguyễn) - Thị trấn Đông HưngĐường lương thực sông Hồng -2.000.000----Đất SX-KD đô thị
1010Huyện Đông HưngPhố Phạm Hưng Văn (đường qua cửa hàng lương thực Nguyễn) - Thị trấn Đông HưngĐường lương thực sông Hồng -2.400.000----Đất TM-DV đô thị
1011Huyện Đông HưngPhố Phạm Hưng Văn (đường qua cửa hàng lương thực Nguyễn) - Thị trấn Đông HưngĐường lương thực sông Hồng -4.000.000----Đất ở đô thị
1012Huyện Đông HưngPhố Phạm Hưng Văn (đường qua cửa hàng lương thực Nguyễn) - Thị trấn Đông HưngGiáp Trạm Y tế thị trấn - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng1.500.000900.000750.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1013Huyện Đông HưngPhố Phạm Hưng Văn (đường qua cửa hàng lương thực Nguyễn) - Thị trấn Đông HưngGiáp Trạm Y tế thị trấn - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng1.800.0001.080.000900.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1014Huyện Đông HưngPhố Phạm Hưng Văn (đường qua cửa hàng lương thực Nguyễn) - Thị trấn Đông HưngGiáp Trạm Y tế thị trấn - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng3.000.0001.800.0001.500.0001.200.000-Đất ở đô thị
1015Huyện Đông HưngPhố Phạm Hưng Văn (đường qua cửa hàng lương thực Nguyễn) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Trạm Y tế thị trấn3.000.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1016Huyện Đông HưngPhố Phạm Hưng Văn (đường qua cửa hàng lương thực Nguyễn) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Trạm Y tế thị trấn3.600.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1017Huyện Đông HưngPhố Phạm Hưng Văn (đường qua cửa hàng lương thực Nguyễn) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Trạm Y tế thị trấn6.000.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1018Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (Đường Trung tâm Y tế) - Thị trấn Đông HưngTrung tâm Y tế huyện - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng2.500.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1019Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (Đường Trung tâm Y tế) - Thị trấn Đông HưngTrung tâm Y tế huyện - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng3.000.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1020Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (Đường Trung tâm Y tế) - Thị trấn Đông HưngTrung tâm Y tế huyện - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng5.000.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1021Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (Đường Trung tâm Y tế) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp Trung tâm Y tế huyện3.250.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1022Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (Đường Trung tâm Y tế) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp Trung tâm Y tế huyện3.900.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1023Huyện Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (Đường Trung tâm Y tế) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Giáp Trung tâm Y tế huyện6.500.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1024Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Văn Năng (Quốc lộ 39) - Thị trấn Đông HưngGiáp trung tâm Văn hóa huyện - Cầu K409.000.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1025Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Văn Năng (Quốc lộ 39) - Thị trấn Đông HưngGiáp trung tâm Văn hóa huyện - Cầu K4010.800.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1026Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Văn Năng (Quốc lộ 39) - Thị trấn Đông HưngGiáp trung tâm Văn hóa huyện - Cầu K4018.000.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1027Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Văn Năng (Quốc lộ 39) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Trung tâm Văn hóa huyện10.150.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1028Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Văn Năng (Quốc lộ 39) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Trung tâm Văn hóa huyện12.180.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1029Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Văn Năng (Quốc lộ 39) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Trung tâm Văn hóa huyện20.300.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1030Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Thị Tần - Thị trấn Đông HưngPhố Đào Vũ Thường - Giáp xã Nguyên Xá1.500.000900.000750.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1031Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Thị Tần - Thị trấn Đông HưngPhố Đào Vũ Thường - Giáp xã Nguyên Xá1.800.0001.080.000900.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1032Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Thị Tần - Thị trấn Đông HưngPhố Đào Vũ Thường - Giáp xã Nguyên Xá3.000.0001.800.0001.500.0001.200.000-Đất ở đô thị
1033Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Thành (đường Trung học phổ thông) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Trường Trung học phổ thông Đông Quan2.500.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1034Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Thành (đường Trung học phổ thông) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Trường Trung học phổ thông Đông Quan3.000.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1035Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Thành (đường Trung học phổ thông) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Trường Trung học phổ thông Đông Quan5.000.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1036Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Hán Đình (Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngĐầu cầu Nguyễn mới - Hết địa phận thị trấn1.500.000750.000650.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1037Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Hán Đình (Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngĐầu cầu Nguyễn mới - Hết địa phận thị trấn1.800.000900.000780.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1038Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Hán Đình (Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngĐầu cầu Nguyễn mới - Hết địa phận thị trấn3.000.0001.500.0001.300.0001.200.000-Đất ở đô thị
1039Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Hán Đình (Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngĐầu cầu Nguyễn cũ - Đầu cầu Nguyễn mới (thuộc tổ 10)2.000.0001.500.000750.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1040Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Hán Đình (Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngĐầu cầu Nguyễn cũ - Đầu cầu Nguyễn mới (thuộc tổ 10)2.400.0001.800.000900.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1041Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Hán Đình (Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngĐầu cầu Nguyễn cũ - Đầu cầu Nguyễn mới (thuộc tổ 10)4.000.0003.000.0001.500.0001.200.000-Đất ở đô thị
1042Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Hán Đình (Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngCầu Nguyễn cũ - Công ty Giống cây trồng (giáp xã Đông La)2.500.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1043Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Hán Đình (Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngCầu Nguyễn cũ - Công ty Giống cây trồng (giáp xã Đông La)3.000.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1044Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Hán Đình (Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngCầu Nguyễn cũ - Công ty Giống cây trồng (giáp xã Đông La)5.000.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1045Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Đình Chính (đường Tòa án - Công an)Phố Nguyễn Văn Năng - Sông Thống Nhất2.500.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1046Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Đình Chính (đường Tòa án - Công an)Phố Nguyễn Văn Năng - Sông Thống Nhất3.000.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1047Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Đình Chính (đường Tòa án - Công an)Phố Nguyễn Văn Năng - Sông Thống Nhất5.000.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1048Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Bá Dương (đường Đài truyền thanh huyện)Phố Nguyễn Đình Chính - Phố Đào Vũ Thường2.500.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1049Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Bá Dương (đường Đài truyền thanh huyện)Phố Nguyễn Đình Chính - Phố Đào Vũ Thường3.000.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1050Huyện Đông HưngPhố Nguyễn Bá Dương (đường Đài truyền thanh huyện)Phố Nguyễn Đình Chính - Phố Đào Vũ Thường5.000.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1051Huyện Đông HưngPhố Lương Duyên Hồi (đường Bách hóa tổng hợp) - Thị trấn Đông HưngGiáp cửa hàng bách hóa tổng hợp - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng2.000.000900.000750.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1052Huyện Đông HưngPhố Lương Duyên Hồi (đường Bách hóa tổng hợp) - Thị trấn Đông HưngGiáp cửa hàng bách hóa tổng hợp - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng2.400.0001.080.000900.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1053Huyện Đông HưngPhố Lương Duyên Hồi (đường Bách hóa tổng hợp) - Thị trấn Đông HưngGiáp cửa hàng bách hóa tổng hợp - Giáp lưu không bờ sông Tiên Hưng4.000.0001.800.0001.500.0001.200.000-Đất ở đô thị
1054Huyện Đông HưngPhố Lương Duyên Hồi (đường Bách hóa tổng hợp) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Cửa hàng bách hóa tổng hợp3.300.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1055Huyện Đông HưngPhố Lương Duyên Hồi (đường Bách hóa tổng hợp) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Cửa hàng bách hóa tổng hợp3.960.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1056Huyện Đông HưngPhố Lương Duyên Hồi (đường Bách hóa tổng hợp) - Thị trấn Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm - Cửa hàng bách hóa tổng hợp6.600.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1057Huyện Đông HưngPhố Đào Vũ Thường (Quốc lộ 10 cũ và đoạn không tiếp giáp Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngHộ ông Vũ Hồng Khanh - Hộ ông Lưu Việt Tác1.250.000900.000750.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1058Huyện Đông HưngPhố Đào Vũ Thường (Quốc lộ 10 cũ và đoạn không tiếp giáp Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngHộ ông Vũ Hồng Khanh - Hộ ông Lưu Việt Tác1.500.0001.080.000900.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1059Huyện Đông HưngPhố Đào Vũ Thường (Quốc lộ 10 cũ và đoạn không tiếp giáp Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngHộ ông Vũ Hồng Khanh - Hộ ông Lưu Việt Tác2.500.0001.800.0001.500.0001.200.000-Đất ở đô thị
1060Huyện Đông HưngPhố Đào Vũ Thường (Quốc lộ 10 cũ và đoạn không tiếp giáp Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngCông ty CP Sách, thiết bị trường học - Đầu cầu Nguyễn cũ3.000.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1061Huyện Đông HưngPhố Đào Vũ Thường (Quốc lộ 10 cũ và đoạn không tiếp giáp Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngCông ty CP Sách, thiết bị trường học - Đầu cầu Nguyễn cũ3.600.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1062Huyện Đông HưngPhố Đào Vũ Thường (Quốc lộ 10 cũ và đoạn không tiếp giáp Quốc lộ 10 cũ) - Thị trấn Đông HưngCông ty CP Sách, thiết bị trường học - Đầu cầu Nguyễn cũ6.000.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1063Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngĐường vào Nhà Văn hóa tổ 7 (chợ cũ) - Chân cầu Nguyễn mới4.000.0001.020.000600.000400.000-Đất SX-KD đô thị
1064Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngĐường vào Nhà Văn hóa tổ 7 (chợ cũ) - Chân cầu Nguyễn mới4.800.0001.224.000720.000480.000-Đất TM-DV đô thị
1065Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngĐường vào Nhà Văn hóa tổ 7 (chợ cũ) - Chân cầu Nguyễn mới8.000.0002.040.0001.200.000800.000-Đất ở đô thị
1066Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngGiáp Kho Bạc nhà nước - Đường vào Nhà Văn hóa tổ 7 (chợ cũ)7.500.0001.020.000600.000400.000-Đất SX-KD đô thị
1067Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngGiáp Kho Bạc nhà nước - Đường vào Nhà Văn hóa tổ 7 (chợ cũ)9.000.0001.224.000720.000480.000-Đất TM-DV đô thị
1068Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngGiáp Kho Bạc nhà nước - Đường vào Nhà Văn hóa tổ 7 (chợ cũ)15.000.0002.040.0001.200.000800.000-Đất ở đô thị
1069Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (hộ ông Mai Văn Tập) - Kho Bạc nhà nước10.500.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1070Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (hộ ông Mai Văn Tập) - Kho Bạc nhà nước12.600.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1071Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngPhố Phạm Huy Quang (hộ ông Mai Văn Tập) - Kho Bạc nhà nước21.000.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
1072Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngGiáp xã Đông Hợp (hộ ông Mai Đức Huấn) - Phố Phạm Huy Quang (đường vào Trung tâm Y tế)8.750.0001.500.000900.000600.000-Đất SX-KD đô thị
1073Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngGiáp xã Đông Hợp (hộ ông Mai Đức Huấn) - Phố Phạm Huy Quang (đường vào Trung tâm Y tế)10.500.0001.800.0001.080.000720.000-Đất TM-DV đô thị
1074Huyện Đông HưngPhố Bùi Sĩ Tiêm (Quốc lộ 10) - Thị trấn Đông HưngGiáp xã Đông Hợp (hộ ông Mai Đức Huấn) - Phố Phạm Huy Quang (đường vào Trung tâm Y tế)17.500.0003.000.0001.800.0001.200.000-Đất ở đô thị
5/5 - (1 bình chọn)


LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng phản hồi tại trang Liên hệ của Website hoặc qua email: support@lawfirm.vn
Có thể bạn quan tâm
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Bình luận tại đây hoặc Hỗ trợ trực tiếp qua zalo: 0782244468x