Bảng giá đất huyện Chơn Thành – tỉnh Bình Phước

0 10.852

Bảng giá đất huyện Chơn Thành – tỉnh Bình Phước mới nhất theo Quyết định 18/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024.


1. Căn cứ pháp lý 

– Quyết định 18/2020/QĐ-UBND quy định về Bảng giá đất trên địa bàn tỉnh Bình Phước giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban Tônh sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 05 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở khung giá đất, nguyên tắc và phương pháp định giá đất

Theo khoản 2 Điều 114 Luật Đất đai 2013 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi:

+ Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân đối với phần diện tích trong hạn mức;

+ Nhà nước cho phép chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp không phải là đất ở sang đất ở đối với phần diện tích trong hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính phí và lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý và sử dụng đất đai;

– Tính giá trị quyền sử dụng đất để trả cho người tự nguyện trả lại đất cho Nhà nước đối với trường hợp đất trả lại là đất Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, công nhận quyền sử dụng đất có thu tiền sử dụng đất, đất thuê trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê.

Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Chơn Thành – tỉnh Bình Phước

3. Bảng giá đất huyện Chơn Thành – tỉnh Bình Phước mới nhất

3.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

Đất trồng cây lâu năm, đất trồng cây hàng năm, đất nông nghiệp khác ở khu vực 1 và khu vực 2 được phân thành 04 vị trí trên cơ sở các tiêu chí sau:

– Vị trí 1: Thửa đất mặt tiền đường phố, đường quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện và đường xã;

– Vị trí 2: Thửa đất mặt tiền đường giao thông liên thôn, liên ấp liên khu phố;

– Vị trí 3: Thửa đất mặt tiền các đường giao thông còn lại;

– Vị trí 4: Các vị trí đất còn lại.

Vị trí các loại đất còn lại được quy định cụ thể trong bảng giá đất

3.2. Bảng giá đất huyện Chơn Thành – tỉnh Bình Phước

STTQuận/HuyệnTên đường/Làng xãĐoạn: Từ - ĐếnVT1VT2VT3VT4VT5Loại đất
1Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ QUANG MINHToàn tuyến -140.00070.00056.00042.000-Đất SX-KD nông thôn
2Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ QUANG MINHToàn tuyến -180.00090.00072.00054.000-Đất TM-DV nông thôn
3Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ QUANG MINHToàn tuyến -200.000100.00080.00060.000-Đất ở nông thôn
4Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ QUANG MINHToàn tuyến -175.00087.50070.00052.500-Đất SX-KD nông thôn
5Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ QUANG MINHToàn tuyến -225.000112.50090.00067.500-Đất TM-DV nông thôn
6Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ QUANG MINHToàn tuyến -250.000125.000100.00075.000-Đất ở nông thôn
7Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHPhía Nam: Ngã ba đường đất (thửa số 597, tờ bản đồ số 04) -336.000168.000134.400100.800-Đất SX-KD nông thôn
8Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHPhía Nam: Ngã ba đường đất (thửa số 597, tờ bản đồ số 04) -432.000216.000172.800129.600-Đất TM-DV nông thôn
9Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHPhía Nam: Ngã ba đường đất (thửa số 597, tờ bản đồ số 04) -480.000240.000192.000144.000-Đất ở nông thôn
10Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHPhía Bắc: Hết ranh đất Bưu điện xã (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 04) - Giáp ranh đất Nông Trường cao su Xa Trạch336.000168.000134.400100.800-Đất SX-KD nông thôn
11Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHPhía Bắc: Hết ranh đất Bưu điện xã (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 04) - Giáp ranh đất Nông Trường cao su Xa Trạch432.000216.000172.800129.600-Đất TM-DV nông thôn
12Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHPhía Bắc: Hết ranh đất Bưu điện xã (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 04) - Giáp ranh đất Nông Trường cao su Xa Trạch480.000240.000192.000144.000-Đất ở nông thôn
13Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHNgã ba UBND xã Quang Minh - Phía Nam: Ngã ba đường đất (thửa số 597, tờ bản đồ số 04)525.000262.500210.000157.500-Đất SX-KD nông thôn
14Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHNgã ba UBND xã Quang Minh - Phía Nam: Ngã ba đường đất (thửa số 597, tờ bản đồ số 04)675.000337.500270.000202.500-Đất TM-DV nông thôn
15Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHNgã ba UBND xã Quang Minh - Phía Nam: Ngã ba đường đất (thửa số 597, tờ bản đồ số 04)750.000375.000300.000225.000-Đất ở nông thôn
16Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHNgã ba UBND xã Quang Minh - Phía Bắc: Hết ranh đất Bưu điện xã (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 04)525.000262.500210.000157.500-Đất SX-KD nông thôn
17Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHNgã ba UBND xã Quang Minh - Phía Bắc: Hết ranh đất Bưu điện xã (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 04)675.000337.500270.000202.500-Đất TM-DV nông thôn
18Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Quang Minh - Phước An - XÃ QUANG MINHNgã ba UBND xã Quang Minh - Phía Bắc: Hết ranh đất Bưu điện xã (thửa đất số 450, tờ bản đồ số 04)750.000375.000300.000225.000-Đất ở nông thôn
19Huyện Chơn ThànhĐường tỉnh ĐT 756C - XÃ QUANG MINHNgã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04) - Ranh giới xã Minh Lập420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
20Huyện Chơn ThànhĐường tỉnh ĐT 756C - XÃ QUANG MINHNgã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04) - Ranh giới xã Minh Lập540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
21Huyện Chơn ThànhĐường tỉnh ĐT 756C - XÃ QUANG MINHNgã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04) - Ranh giới xã Minh Lập600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
22Huyện Chơn ThànhĐường tỉnh ĐT 756C - XÃ QUANG MINHHết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04 - Ngã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04)560.000280.000224.000168.000-Đất SX-KD nông thôn
23Huyện Chơn ThànhĐường tỉnh ĐT 756C - XÃ QUANG MINHHết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04 - Ngã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04)720.000360.000288.000216.000-Đất TM-DV nông thôn
24Huyện Chơn ThànhĐường tỉnh ĐT 756C - XÃ QUANG MINHHết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04 - Ngã ba đường đất (thửa đất số 947, tờ bản đồ số 04)800.000400.000320.000240.000-Đất ở nông thôn
25Huyện Chơn ThànhĐường tỉnh ĐT 756C - XÃ QUANG MINHRanh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản - Hết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
26Huyện Chơn ThànhĐường tỉnh ĐT 756C - XÃ QUANG MINHRanh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản - Hết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
27Huyện Chơn ThànhĐường tỉnh ĐT 756C - XÃ QUANG MINHRanh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản - Hết ranh thửa đất số 469, tờ bản đồ số 04600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
28Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH LẬPToàn tuyến -175.00087.50070.00052.500-Đất SX-KD nông thôn
29Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH LẬPToàn tuyến -225.000112.50090.00067.500-Đất TM-DV nông thôn
30Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH LẬPToàn tuyến -250.000125.000100.00075.000-Đất ở nông thôn
31Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH LẬPToàn tuyến -196.00098.00078.40058.800-Đất SX-KD nông thôn
32Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH LẬPToàn tuyến -252.000126.000100.80075.600-Đất TM-DV nông thôn
33Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH LẬPToàn tuyến -280.000140.000112.00084.000-Đất ở nông thôn
34Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Lập - Minh Thắng - XÃ MINH LẬPQuốc lộ 14 - Giáp ranh xã Minh Thắng210.000105.00084.00063.000-Đất SX-KD nông thôn
35Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Lập - Minh Thắng - XÃ MINH LẬPQuốc lộ 14 - Giáp ranh xã Minh Thắng270.000135.000108.00081.000-Đất TM-DV nông thôn
36Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Lập - Minh Thắng - XÃ MINH LẬPQuốc lộ 14 - Giáp ranh xã Minh Thắng300.000150.000120.00090.000-Đất ở nông thôn
37Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756C - XÃ MINH LẬPNgã ba giao đường DT 756 và DT 756C - Ranh giới xã Quang Minh420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
38Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756C - XÃ MINH LẬPNgã ba giao đường DT 756 và DT 756C - Ranh giới xã Quang Minh540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
39Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756C - XÃ MINH LẬPNgã ba giao đường DT 756 và DT 756C - Ranh giới xã Quang Minh600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
40Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPNgã ba Suối Nghiên (đường ĐT 756 và ĐT 756C) - Ranh giới xã Tân Hưng, huyện Hớn Quản420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
41Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPNgã ba Suối Nghiên (đường ĐT 756 và ĐT 756C) - Ranh giới xã Tân Hưng, huyện Hớn Quản540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
42Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPNgã ba Suối Nghiên (đường ĐT 756 và ĐT 756C) - Ranh giới xã Tân Hưng, huyện Hớn Quản600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
43Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPNgã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) - Ngã ba Suối Nghiên (đường ĐT 756 và ĐT 756C)630.000315.000252.000189.000-Đất SX-KD nông thôn
44Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPNgã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) - Ngã ba Suối Nghiên (đường ĐT 756 và ĐT 756C)810.000405.000324.000243.000-Đất TM-DV nông thôn
45Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPNgã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12) - Ngã ba Suối Nghiên (đường ĐT 756 và ĐT 756C)900.000450.000360.000270.000-Đất ở nông thôn
46Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12)980.000490.000392.000294.000-Đất SX-KD nông thôn
47Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12)1.260.000630.000504.000378.000-Đất TM-DV nông thôn
48Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12)1.400.000700.000560.000420.000-Đất ở nông thôn
49Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPPhía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12)980.000490.000392.000294.000-Đất SX-KD nông thôn
50Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPPhía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12)1.260.000630.000504.000378.000-Đất TM-DV nông thôn
51Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPPhía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư (thửa đất số 08, tờ bản đồ số 12)1.400.000700.000560.000420.000-Đất ở nông thôn
52Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPTiếp giáp QL 14 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12)1.400.000700.000560.000420.000-Đất SX-KD nông thôn
53Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPTiếp giáp QL 14 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12)1.800.000900.000720.000540.000-Đất TM-DV nông thôn
54Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPTiếp giáp QL 14 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 12)2.000.0001.000.000800.000600.000-Đất ở nông thôn
55Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPTiếp giáp QL 14 - Phía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12)1.400.000700.000560.000420.000-Đất SX-KD nông thôn
56Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPTiếp giáp QL 14 - Phía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12)1.800.000900.000720.000540.000-Đất TM-DV nông thôn
57Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756 - XÃ MINH LẬPTiếp giáp QL 14 - Phía Tây: Cổng trường THCS Minh Lập (thửa đất số 64, tờ bản đồ số 12)2.000.0001.000.000800.000600.000-Đất ở nông thôn
58Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPNgã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19) - Giáp ranh thành phố Đồng Xoài (Cầu Nha Bích)1.540.000770.000616.000462.000-Đất SX-KD nông thôn
59Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPNgã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19) - Giáp ranh thành phố Đồng Xoài (Cầu Nha Bích)1.980.000990.000792.000594.000-Đất TM-DV nông thôn
60Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPNgã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19) - Giáp ranh thành phố Đồng Xoài (Cầu Nha Bích)2.200.0001.100.000880.000660.000-Đất ở nông thôn
61Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPNgã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19)1.960.000980.000784.000588.000-Đất SX-KD nông thôn
62Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPNgã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19)2.520.0001.260.0001.008.000756.000-Đất TM-DV nông thôn
63Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPNgã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư khu vực tập thể đội sản xuất Nông trường Nha Bích (thửa đất số 370, tờ bản đồ số 19)2.800.0001.400.0001.120.000840.000-Đất ở nông thôn
64Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPNgã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14)2.450.0001.225.000980.000735.000-Đất SX-KD nông thôn
65Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPNgã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14)3.150.0001.575.0001.260.000945.000-Đất TM-DV nông thôn
66Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPNgã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 428, tờ bản đồ số 14)3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000-Đất ở nông thôn
67Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPPhía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14)1.960.000980.000784.000588.000-Đất SX-KD nông thôn
68Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPPhía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14)2.520.0001.260.0001.008.000756.000-Đất TM-DV nông thôn
69Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPPhía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14)2.800.0001.400.0001.120.000840.000-Đất ở nông thôn
70Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPPhía Bắc: Ngã đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14)1.960.000980.000784.000588.000-Đất SX-KD nông thôn
71Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPPhía Bắc: Ngã đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14)2.520.0001.260.0001.008.000756.000-Đất TM-DV nông thôn
72Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPPhía Bắc: Ngã đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14) - Ngã tư (thửa đất số 311, tờ bản đồ số 14)2.800.0001.400.0001.120.000840.000-Đất ở nông thôn
73Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPRanh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng1.540.000770.000616.000462.000-Đất SX-KD nông thôn
74Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPRanh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng1.980.000990.000792.000594.000-Đất TM-DV nông thôn
75Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPRanh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Nam: Ngã ba đường liên xã Minh Lập - xã Minh Thắng2.200.0001.100.000880.000660.000-Đất ở nông thôn
76Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPRanh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14)1.540.000770.000616.000462.000-Đất SX-KD nông thôn
77Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPRanh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14)1.980.000990.000792.000594.000-Đất TM-DV nông thôn
78Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH LẬPRanh giới xã Minh Thắng (cầu suối Dung) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 14)2.200.0001.100.000880.000660.000-Đất ở nông thôn
79Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH THẮNGToàn tuyến -175.00087.50070.00052.500-Đất SX-KD nông thôn
80Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH THẮNGToàn tuyến -225.000112.50090.00067.500-Đất TM-DV nông thôn
81Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH THẮNGToàn tuyến -250.000125.000100.00075.000-Đất ở nông thôn
82Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH THẮNGToàn tuyến -189.00094.50075.60056.700-Đất SX-KD nông thôn
83Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH THẮNGToàn tuyến -243.000121.50097.20072.900-Đất TM-DV nông thôn
84Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH THẮNGToàn tuyến -270.000135.000108.00081.000-Đất ở nông thôn
85Huyện Chơn ThànhĐường nhựa ấp 2 - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh nhà hàng Dũng Luyện) - Hết ranh đất nhà ông Trần Hữu Đài (tổ 2) (thửa 21 tờ 16)196.00098.00078.40058.800-Đất SX-KD nông thôn
86Huyện Chơn ThànhĐường nhựa ấp 2 - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh nhà hàng Dũng Luyện) - Hết ranh đất nhà ông Trần Hữu Đài (tổ 2) (thửa 21 tờ 16)252.000126.000100.80075.600-Đất TM-DV nông thôn
87Huyện Chơn ThànhĐường nhựa ấp 2 - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh nhà hàng Dũng Luyện) - Hết ranh đất nhà ông Trần Hữu Đài (tổ 2) (thửa 21 tờ 16)280.000140.000112.00084.000-Đất ở nông thôn
88Huyện Chơn ThànhĐường nhựa ấp 2 - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh nhà hàng Dũng Luyện) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (tổ 3) (thửa 55 tờ 16)196.00098.00078.40058.800-Đất SX-KD nông thôn
89Huyện Chơn ThànhĐường nhựa ấp 2 - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh nhà hàng Dũng Luyện) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (tổ 3) (thửa 55 tờ 16)252.000126.000100.80075.600-Đất TM-DV nông thôn
90Huyện Chơn ThànhĐường nhựa ấp 2 - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh nhà hàng Dũng Luyện) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Xuân Hải (tổ 3) (thửa 55 tờ 16)280.000140.000112.00084.000-Đất ở nông thôn
91Huyện Chơn ThànhĐường Minh Lập - Minh Thắng - Nha Bích - XÃ MINH THẮNGGiáp ranh xã Minh Lập (Từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Đông) - Giáp ranh xã Nha Bích (Đường DH 13)196.00098.00078.40058.800-Đất SX-KD nông thôn
92Huyện Chơn ThànhĐường Minh Lập - Minh Thắng - Nha Bích - XÃ MINH THẮNGGiáp ranh xã Minh Lập (Từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Đông) - Giáp ranh xã Nha Bích (Đường DH 13)252.000126.000100.80075.600-Đất TM-DV nông thôn
93Huyện Chơn ThànhĐường Minh Lập - Minh Thắng - Nha Bích - XÃ MINH THẮNGGiáp ranh xã Minh Lập (Từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Đông) - Giáp ranh xã Nha Bích (Đường DH 13)280.000140.000112.00084.000-Đất ở nông thôn
94Huyện Chơn ThànhĐường ấp 1 - Tân Quan, Quang Minh - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Trần Văn Minh) - Giáp ranh xã Quang Minh - xã Tân Quan210.000105.00084.00063.000-Đất SX-KD nông thôn
95Huyện Chơn ThànhĐường ấp 1 - Tân Quan, Quang Minh - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Trần Văn Minh) - Giáp ranh xã Quang Minh - xã Tân Quan270.000135.000108.00081.000-Đất TM-DV nông thôn
96Huyện Chơn ThànhĐường ấp 1 - Tân Quan, Quang Minh - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Trần Văn Minh) - Giáp ranh xã Quang Minh - xã Tân Quan300.000150.000120.00090.000-Đất ở nông thôn
97Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Thắng - Quang Minh - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Xuân Thành) - Giáp ranh xã Quang Minh210.000105.00084.00063.000-Đất SX-KD nông thôn
98Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Thắng - Quang Minh - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Xuân Thành) - Giáp ranh xã Quang Minh270.000135.000108.00081.000-Đất TM-DV nông thôn
99Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Thắng - Quang Minh - XÃ MINH THẮNGQuốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Nguyễn Xuân Thành) - Giáp ranh xã Quang Minh300.000150.000120.00090.000-Đất ở nông thôn
100Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích - Hết tuyến (thửa đất số 38 tờ bản số 29)245.000122.50098.00073.500-Đất SX-KD nông thôn
101Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích - Hết tuyến (thửa đất số 38 tờ bản số 29)315.000157.500126.00094.500-Đất TM-DV nông thôn
102Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích - Hết tuyến (thửa đất số 38 tờ bản số 29)350.000175.000140.000105.000-Đất ở nông thôn
103Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích - Hết tuyến (thửa đất số 77 tờ bản số 07)350.000175.000140.000105.000-Đất SX-KD nông thôn
104Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích - Hết tuyến (thửa đất số 77 tờ bản số 07)450.000225.000180.000135.000-Đất TM-DV nông thôn
105Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích - Hết tuyến (thửa đất số 77 tờ bản số 07)500.000250.000200.000150.000-Đất ở nông thôn
106Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) - Ranh giới xã Minh Lập1.540.000770.000616.000462.000-Đất SX-KD nông thôn
107Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) - Ranh giới xã Minh Lập1.980.000990.000792.000594.000-Đất TM-DV nông thôn
108Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22) - Ranh giới xã Minh Lập2.200.0001.100.000880.000660.000-Đất ở nông thôn
109Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18) - Ranh giới xã Minh Lập1.540.000770.000616.000462.000-Đất SX-KD nông thôn
110Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18) - Ranh giới xã Minh Lập1.980.000990.000792.000594.000-Đất TM-DV nông thôn
111Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18) - Ranh giới xã Minh Lập2.200.0001.100.000880.000660.000-Đất ở nông thôn
112Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22) - Phía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22)1.750.000875.000700.000525.000-Đất SX-KD nông thôn
113Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22) - Phía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22)2.250.0001.125.000900.000675.000-Đất TM-DV nông thôn
114Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22) - Phía Bắc: Đường bê tông (thửa số 57, tờ bản đồ số 22)2.500.0001.250.0001.000.000750.000-Đất ở nông thôn
115Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Đông Nam: đường vào nông trường cao su Nha Bích - Phía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18)1.750.000875.000700.000525.000-Đất SX-KD nông thôn
116Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Đông Nam: đường vào nông trường cao su Nha Bích - Phía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18)2.250.0001.125.000900.000675.000-Đất TM-DV nông thôn
117Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGPhía Đông Nam: đường vào nông trường cao su Nha Bích - Phía Nam: Đường nhựa (thửa số 211, tờ bản đồ số 18)2.500.0001.250.0001.000.000750.000-Đất ở nông thôn
118Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích (Cầu lò gạch) - Phía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22)1.190.000595.000476.000357.000-Đất SX-KD nông thôn
119Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích (Cầu lò gạch) - Phía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22)1.530.000765.000612.000459.000-Đất TM-DV nông thôn
120Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích (Cầu lò gạch) - Phía Tây Bắc: Đường Bê tông (thửa số 07, tờ bản đồ số 22)1.700.000850.000680.000510.000-Đất ở nông thôn
121Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích (Cầu lò gạch) - Phía Đông Nam: đường vào nông trường cao su Nha Bích1.190.000595.000476.000357.000-Đất SX-KD nông thôn
122Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích (Cầu lò gạch) - Phía Đông Nam: đường vào nông trường cao su Nha Bích1.530.000765.000612.000459.000-Đất TM-DV nông thôn
123Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ MINH THẮNGRanh giới xã Nha Bích (Cầu lò gạch) - Phía Đông Nam: đường vào nông trường cao su Nha Bích1.700.000850.000680.000510.000-Đất ở nông thôn
124Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ NHA BÍCHToàn tuyến -175.00087.50070.00052.500-Đất SX-KD nông thôn
125Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ NHA BÍCHToàn tuyến -225.000112.50090.00067.500-Đất TM-DV nông thôn
126Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ NHA BÍCHToàn tuyến -250.000125.000100.00075.000-Đất ở nông thôn
127Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ NHA BÍCHToàn tuyến -189.00094.50075.60056.700-Đất SX-KD nông thôn
128Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ NHA BÍCHToàn tuyến -243.000121.50097.20072.900-Đất TM-DV nông thôn
129Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ NHA BÍCHToàn tuyến -270.000135.000108.00081.000-Đất ở nông thôn
130Huyện Chơn ThànhĐường Minh Thành - Bàu Nàm - XÃ NHA BÍCHHết ranh khu TĐC 10 ha - Giáp ranh xã Minh Thành280.000140.000112.00084.000-Đất SX-KD nông thôn
131Huyện Chơn ThànhĐường Minh Thành - Bàu Nàm - XÃ NHA BÍCHHết ranh khu TĐC 10 ha - Giáp ranh xã Minh Thành360.000180.000144.000108.000-Đất TM-DV nông thôn
132Huyện Chơn ThànhĐường Minh Thành - Bàu Nàm - XÃ NHA BÍCHHết ranh khu TĐC 10 ha - Giáp ranh xã Minh Thành400.000200.000160.000120.000-Đất ở nông thôn
133Huyện Chơn ThànhĐường Minh Thành - Bàu Nàm - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Hết ranh khu TĐC 10 ha350.000175.000140.000105.000-Đất SX-KD nông thôn
134Huyện Chơn ThànhĐường Minh Thành - Bàu Nàm - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Hết ranh khu TĐC 10 ha450.000225.000180.000135.000-Đất TM-DV nông thôn
135Huyện Chơn ThànhĐường Minh Thành - Bàu Nàm - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Hết ranh khu TĐC 10 ha500.000250.000200.000150.000-Đất ở nông thôn
136Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHPhía Đông: Đường bê tông (thửa số 24, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6245.000122.50098.00073.500-Đất SX-KD nông thôn
137Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHPhía Đông: Đường bê tông (thửa số 24, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6315.000157.500126.00094.500-Đất TM-DV nông thôn
138Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHPhía Đông: Đường bê tông (thửa số 24, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6350.000175.000140.000105.000-Đất ở nông thôn
139Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHPhía Tây: Đường bê tông (thửa số 25, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6245.000122.50098.00073.500-Đất SX-KD nông thôn
140Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHPhía Tây: Đường bê tông (thửa số 25, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6315.000157.500126.00094.500-Đất TM-DV nông thôn
141Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHPhía Tây: Đường bê tông (thửa số 25, tờ bản đồ số 22) - Ngã ba nhà văn hóa ấp 6350.000175.000140.000105.000-Đất ở nông thôn
142Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Phía Đông: Đường bê tông (thửa số 24, tờ bản đồ số 22)350.000175.000140.000105.000-Đất SX-KD nông thôn
143Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Phía Đông: Đường bê tông (thửa số 24, tờ bản đồ số 22)450.000225.000180.000135.000-Đất TM-DV nông thôn
144Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Phía Đông: Đường bê tông (thửa số 24, tờ bản đồ số 22)500.000250.000200.000150.000-Đất ở nông thôn
145Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa số 25, tờ bản đồ số 22)350.000175.000140.000105.000-Đất SX-KD nông thôn
146Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa số 25, tờ bản đồ số 22)450.000225.000180.000135.000-Đất TM-DV nông thôn
147Huyện Chơn ThànhHuyện lộ ĐH 13 - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa số 25, tờ bản đồ số 22)500.000250.000200.000150.000-Đất ở nông thôn
148Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ NHA BÍCHHết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa) - Ranh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản350.000175.000140.000105.000-Đất SX-KD nông thôn
149Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ NHA BÍCHHết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa) - Ranh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản450.000225.000180.000135.000-Đất TM-DV nông thôn
150Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - đường đất) - XÃ NHA BÍCHHết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa) - Ranh giới xã Tân Quan, huyện Hớn Quản500.000250.000200.000150.000-Đất ở nông thôn
151Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - nhựa) - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Hết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa)525.000262.500210.000157.500-Đất SX-KD nông thôn
152Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - nhựa) - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Hết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa)675.000337.500270.000202.500-Đất TM-DV nông thôn
153Huyện Chơn ThànhĐường ĐT 756B (Nha Bích - Tân Khai - nhựa) - XÃ NHA BÍCHQuốc lộ 14 - Hết ranh đất bà Hồ Thị Vinh (ngã ba đường nhựa)750.000375.000300.000225.000-Đất ở nông thôn
154Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Đông Nam: Suối cạn (thửa số 39, tờ bản đồ số 18) - Giáp ranh xã Minh Thắng1.225.000612.500490.000367.500-Đất SX-KD nông thôn
155Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Đông Nam: Suối cạn (thửa số 39, tờ bản đồ số 18) - Giáp ranh xã Minh Thắng1.575.000787.500630.000472.500-Đất TM-DV nông thôn
156Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Đông Nam: Suối cạn (thửa số 39, tờ bản đồ số 18) - Giáp ranh xã Minh Thắng1.750.000875.000700.000525.000-Đất ở nông thôn
157Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) - Giáp ranh xã Minh Thắng1.225.000612.500490.000367.500-Đất SX-KD nông thôn
158Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) - Giáp ranh xã Minh Thắng1.575.000787.500630.000472.500-Đất TM-DV nông thôn
159Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh) - Giáp ranh xã Minh Thắng1.750.000875.000700.000525.000-Đất ở nông thôn
160Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHĐến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Đông Nam: Suối cạn (thửa số 39, tờ bản đồ số 18)1.750.000875.000700.000525.000-Đất SX-KD nông thôn
161Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHĐến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Đông Nam: Suối cạn (thửa số 39, tờ bản đồ số 18)2.250.0001.125.000900.000675.000-Đất TM-DV nông thôn
162Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHĐến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Đông Nam: Suối cạn (thửa số 39, tờ bản đồ số 18)2.500.0001.250.0001.000.000750.000-Đất ở nông thôn
163Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHĐến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh)1.750.000875.000700.000525.000-Đất SX-KD nông thôn
164Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHĐến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh)2.250.0001.125.000900.000675.000-Đất TM-DV nông thôn
165Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHĐến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước - Phía Tây Bắc: Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 18 (Trạm xăng dầu Mai Linh)2.500.0001.250.0001.000.000750.000-Đất ở nông thôn
166Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Đông: Hết ranh đất nhà văn hóa ấp 2 (thửa số 89, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước1.225.000612.500490.000367.500-Đất SX-KD nông thôn
167Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Đông: Hết ranh đất nhà văn hóa ấp 2 (thửa số 89, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước1.575.000787.500630.000472.500-Đất TM-DV nông thôn
168Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Đông: Hết ranh đất nhà văn hóa ấp 2 (thửa số 89, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước1.750.000875.000700.000525.000-Đất ở nông thôn
169Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Tây: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước1.225.000612.500490.000367.500-Đất SX-KD nông thôn
170Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Tây: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước1.575.000787.500630.000472.500-Đất TM-DV nông thôn
171Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHPhía Tây: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 24) - Đến ranh đất cây xăng số 25 Bình Phước1.750.000875.000700.000525.000-Đất ở nông thôn
172Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHGiáp ranh xã Minh Thành (Cầu Suối Ngang) - Phía Đông: Hết ranh đất nhà văn hóa ấp 2 (thửa số 89, tờ bản đồ số 24)1.400.000700.000560.000420.000-Đất SX-KD nông thôn
173Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHGiáp ranh xã Minh Thành (Cầu Suối Ngang) - Phía Đông: Hết ranh đất nhà văn hóa ấp 2 (thửa số 89, tờ bản đồ số 24)1.800.000900.000720.000540.000-Đất TM-DV nông thôn
174Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHGiáp ranh xã Minh Thành (Cầu Suối Ngang) - Phía Đông: Hết ranh đất nhà văn hóa ấp 2 (thửa số 89, tờ bản đồ số 24)2.000.0001.000.000800.000600.000-Đất ở nông thôn
175Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHGiáp ranh xã Minh Thành (Cầu Suối Ngang) - Phía Tây: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 24)1.400.000700.000560.000420.000-Đất SX-KD nông thôn
176Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHGiáp ranh xã Minh Thành (Cầu Suối Ngang) - Phía Tây: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 24)1.800.000900.000720.000540.000-Đất TM-DV nông thôn
177Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 14 - XÃ NHA BÍCHGiáp ranh xã Minh Thành (Cầu Suối Ngang) - Phía Tây: Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 24)2.000.0001.000.000800.000600.000-Đất ở nông thôn
178Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH THÀNHToàn tuyến -175.00087.50070.00052.500-Đất SX-KD nông thôn
179Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH THÀNHToàn tuyến -225.000112.50090.00067.500-Đất TM-DV nông thôn
180Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH THÀNHToàn tuyến -250.000125.000100.00075.000-Đất ở nông thôn
181Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH THÀNHToàn tuyến -189.00094.50075.60056.700-Đất SX-KD nông thôn
182Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH THÀNHToàn tuyến -243.000121.50097.20072.900-Đất TM-DV nông thôn
183Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH THÀNHToàn tuyến -270.000135.000108.00081.000-Đất ở nông thôn
184Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành - XÃ MINH THÀNHĐT 751 (QL 14 cũ) - Đường Hồ Chí Minh210.000105.00084.00063.000-Đất SX-KD nông thôn
185Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành - XÃ MINH THÀNHĐT 751 (QL 14 cũ) - Đường Hồ Chí Minh270.000135.000108.00081.000-Đất TM-DV nông thôn
186Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành - XÃ MINH THÀNHĐT 751 (QL 14 cũ) - Đường Hồ Chí Minh300.000150.000120.00090.000-Đất ở nông thôn
187Huyện Chơn ThànhĐường nhựa ấp 3 - ấp 5 - XÃ MINH THÀNHĐT 751 (QL 14 cũ) - Ngã 4 đường đất đỏ ấp 5, xã Minh Thành245.000122.50098.00073.500-Đất SX-KD nông thôn
188Huyện Chơn ThànhĐường nhựa ấp 3 - ấp 5 - XÃ MINH THÀNHĐT 751 (QL 14 cũ) - Ngã 4 đường đất đỏ ấp 5, xã Minh Thành315.000157.500126.00094.500-Đất TM-DV nông thôn
189Huyện Chơn ThànhĐường nhựa ấp 3 - ấp 5 - XÃ MINH THÀNHĐT 751 (QL 14 cũ) - Ngã 4 đường đất đỏ ấp 5, xã Minh Thành350.000175.000140.000105.000-Đất ở nông thôn
190Huyện Chơn ThànhĐường nhựa Minh Thành - Bàu Nàm - XÃ MINH THÀNHRanh giới xã Nha Bích - Giáp đập Phước Hòa - Ranh giới tỉnh Bình Dương280.000140.000112.00084.000-Đất SX-KD nông thôn
191Huyện Chơn ThànhĐường nhựa Minh Thành - Bàu Nàm - XÃ MINH THÀNHRanh giới xã Nha Bích - Giáp đập Phước Hòa - Ranh giới tỉnh Bình Dương360.000180.000144.000108.000-Đất TM-DV nông thôn
192Huyện Chơn ThànhĐường nhựa Minh Thành - Bàu Nàm - XÃ MINH THÀNHRanh giới xã Nha Bích - Giáp đập Phước Hòa - Ranh giới tỉnh Bình Dương400.000200.000160.000120.000-Đất ở nông thôn
193Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Thành - An Long - XÃ MINH THÀNHHết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa 198, tờ 33) - Ranh giới xã An Long, Phú Giáo, Bình Dương224.000112.00089.60067.200-Đất SX-KD nông thôn
194Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Thành - An Long - XÃ MINH THÀNHHết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa 198, tờ 33) - Ranh giới xã An Long, Phú Giáo, Bình Dương288.000144.000115.20086.400-Đất TM-DV nông thôn
195Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Thành - An Long - XÃ MINH THÀNHHết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa 198, tờ 33) - Ranh giới xã An Long, Phú Giáo, Bình Dương320.000160.000128.00096.000-Đất ở nông thôn
196Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Thành - An Long - XÃ MINH THÀNHĐầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa 16, tờ 28) - Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa 198, tờ 33)280.000140.000112.00084.000-Đất SX-KD nông thôn
197Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Thành - An Long - XÃ MINH THÀNHĐầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa 16, tờ 28) - Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa 198, tờ 33)360.000180.000144.000108.000-Đất TM-DV nông thôn
198Huyện Chơn ThànhĐường liên xã Minh Thành - An Long - XÃ MINH THÀNHĐầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa 16, tờ 28) - Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa 198, tờ 33)400.000200.000160.000120.000-Đất ở nông thôn
199Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Chí Minh - XÃ MINH THÀNHToàn tuyến -700.000350.000280.000210.000-Đất SX-KD nông thôn
200Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Chí Minh - XÃ MINH THÀNHToàn tuyến -900.000450.000360.000270.000-Đất TM-DV nông thôn
201Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Chí Minh - XÃ MINH THÀNHToàn tuyến -1.000.000500.000400.000300.000-Đất ở nông thôn
202Huyện Chơn ThànhĐường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNHNgã tư đường N2 - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích)1.610.000805.000644.000483.000-Đất SX-KD nông thôn
203Huyện Chơn ThànhĐường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNHNgã tư đường N2 - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích)2.070.0001.035.000828.000621.000-Đất TM-DV nông thôn
204Huyện Chơn ThànhĐường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNHNgã tư đường N2 - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích)2.300.0001.150.000920.000690.000-Đất ở nông thôn
205Huyện Chơn ThànhĐường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNHHết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex - Ngã tư đường N22.450.0001.225.000980.000735.000-Đất SX-KD nông thôn
206Huyện Chơn ThànhĐường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNHHết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex - Ngã tư đường N23.150.0001.575.0001.260.000945.000-Đất TM-DV nông thôn
207Huyện Chơn ThànhĐường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNHHết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex - Ngã tư đường N23.500.0001.750.0001.400.0001.050.000-Đất ở nông thôn
208Huyện Chơn ThànhĐường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNHRanh giới thị trấn Chơn Thành - Hết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex1.750.000875.000700.000525.000-Đất SX-KD nông thôn
209Huyện Chơn ThànhĐường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNHRanh giới thị trấn Chơn Thành - Hết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex2.250.0001.125.000900.000675.000-Đất TM-DV nông thôn
210Huyện Chơn ThànhĐường DT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - XÃ MINH THÀNHRanh giới thị trấn Chơn Thành - Hết đường vào Cổng chính khu Công Nghiệp Becamex2.500.0001.250.0001.000.000750.000-Đất ở nông thôn
211Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH LONGToàn tuyến -210.000105.00084.00063.000-Đất SX-KD nông thôn
212Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH LONGToàn tuyến -270.000135.000108.00081.000-Đất TM-DV nông thôn
213Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH LONGToàn tuyến -300.000150.000120.00090.000-Đất ở nông thôn
214Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH LONGToàn tuyến -280.000140.000112.00084.000-Đất SX-KD nông thôn
215Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH LONGToàn tuyến -360.000180.000144.000108.000-Đất TM-DV nông thôn
216Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH LONGToàn tuyến -400.000200.000160.000120.000-Đất ở nông thôn
217Huyện Chơn ThànhĐường số 51 - XÃ MINH LONGĐường số 45 - Hết ranh thửa đất số 09, tờ số 08 (hết đường nhựa)420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
218Huyện Chơn ThànhĐường số 51 - XÃ MINH LONGĐường số 45 - Hết ranh thửa đất số 09, tờ số 08 (hết đường nhựa)540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
219Huyện Chơn ThànhĐường số 51 - XÃ MINH LONGĐường số 45 - Hết ranh thửa đất số 09, tờ số 08 (hết đường nhựa)600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
220Huyện Chơn ThànhĐường số 45 - XÃ MINH LONGĐoạn đường nhựa còn lại -420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
221Huyện Chơn ThànhĐường số 45 - XÃ MINH LONGĐoạn đường nhựa còn lại -540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
222Huyện Chơn ThànhĐường số 45 - XÃ MINH LONGĐoạn đường nhựa còn lại -600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
223Huyện Chơn ThànhĐường số 45 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã tư thửa đất số 37 tờ bản đồ số 7770.000385.000308.000231.000-Đất SX-KD nông thôn
224Huyện Chơn ThànhĐường số 45 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã tư thửa đất số 37 tờ bản đồ số 7990.000495.000396.000297.000-Đất TM-DV nông thôn
225Huyện Chơn ThànhĐường số 45 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã tư thửa đất số 37 tờ bản đồ số 71.100.000550.000440.000330.000-Đất ở nông thôn
226Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08) - Ranh thửa đất số 01 tờ bản đồ số 08420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
227Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08) - Ranh thửa đất số 01 tờ bản đồ số 08540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
228Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08) - Ranh thửa đất số 01 tờ bản đồ số 08600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
229Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 07 - Ranh thửa đất số 01 tờ bản đồ số 08420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
230Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 07 - Ranh thửa đất số 01 tờ bản đồ số 08540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
231Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 07 - Ranh thửa đất số 01 tờ bản đồ số 08600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
232Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08)770.000385.000308.000231.000-Đất SX-KD nông thôn
233Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08)990.000495.000396.000297.000-Đất TM-DV nông thôn
234Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08)1.100.000550.000440.000330.000-Đất ở nông thôn
235Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 07770.000385.000308.000231.000-Đất SX-KD nông thôn
236Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 07990.000495.000396.000297.000-Đất TM-DV nông thôn
237Huyện Chơn ThànhĐường số 41 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 071.100.000550.000440.000330.000-Đất ở nông thôn
238Huyện Chơn ThànhĐường số 38 - XÃ MINH LONGĐoạn còn lại -280.000140.000112.00084.000-Đất SX-KD nông thôn
239Huyện Chơn ThànhĐường số 38 - XÃ MINH LONGĐoạn còn lại -360.000180.000144.000108.000-Đất TM-DV nông thôn
240Huyện Chơn ThànhĐường số 38 - XÃ MINH LONGĐoạn còn lại -400.000200.000160.000120.000-Đất ở nông thôn
241Huyện Chơn ThànhĐường số 38 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã ba đường số 40770.000385.000308.000231.000-Đất SX-KD nông thôn
242Huyện Chơn ThànhĐường số 38 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã ba đường số 40990.000495.000396.000297.000-Đất TM-DV nông thôn
243Huyện Chơn ThànhĐường số 38 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã ba đường số 401.100.000550.000440.000330.000-Đất ở nông thôn
244Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239280.000140.000112.00084.000-Đất SX-KD nông thôn
245Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239360.000180.000144.000108.000-Đất TM-DV nông thôn
246Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239400.000200.000160.000120.000-Đất ở nông thôn
247Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239280.000140.000112.00084.000-Đất SX-KD nông thôn
248Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239360.000180.000144.000108.000-Đất TM-DV nông thôn
249Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 239400.000200.000160.000120.000-Đất ở nông thôn
250Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 40 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
251Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 40 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
252Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 40 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
253Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 40 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
254Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 40 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
255Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 40 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
256Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã tư đường số 40770.000385.000308.000231.000-Đất SX-KD nông thôn
257Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã tư đường số 40990.000495.000396.000297.000-Đất TM-DV nông thôn
258Huyện Chơn ThànhĐường số 36 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã tư đường số 401.100.000550.000440.000330.000-Đất ở nông thôn
259Huyện Chơn ThànhĐường số 14 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Đường 239840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
260Huyện Chơn ThànhĐường số 14 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Đường 2391.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
261Huyện Chơn ThànhĐường số 14 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Đường 2391.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
262Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết thửa đất số 156 tờ bản đồ số 5 - Ranh giới xã Minh Hưng420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
263Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết thửa đất số 156 tờ bản đồ số 5 - Ranh giới xã Minh Hưng540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
264Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết thửa đất số 156 tờ bản đồ số 5 - Ranh giới xã Minh Hưng600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
265Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết thửa đất số 155 tờ bản đồ số 5 - Ranh giới xã Minh Hưng420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
266Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết thửa đất số 155 tờ bản đồ số 5 - Ranh giới xã Minh Hưng540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
267Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết thửa đất số 155 tờ bản đồ số 5 - Ranh giới xã Minh Hưng600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
268Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Đông: Hết thửa đất số 156 tờ bản đồ số 5840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
269Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Đông: Hết thửa đất số 156 tờ bản đồ số 51.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
270Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Đông: Hết thửa đất số 156 tờ bản đồ số 51.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
271Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Tây: Hết thửa đất số 155 tờ bản đồ số 5840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
272Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Tây: Hết thửa đất số 155 tờ bản đồ số 51.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
273Huyện Chơn ThànhĐường số 7 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Phía Tây: Hết thửa đất số 155 tờ bản đồ số 51.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
274Huyện Chơn ThànhĐường số 2 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Đường 239840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
275Huyện Chơn ThànhĐường số 2 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Đường 2391.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
276Huyện Chơn ThànhĐường số 2 - XÃ MINH LONGĐT 751 - Đường 2391.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
277Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh đất công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) - Ranh giới xã Minh Hưng350.000175.000140.000105.000-Đất SX-KD nông thôn
278Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh đất công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) - Ranh giới xã Minh Hưng450.000225.000180.000135.000-Đất TM-DV nông thôn
279Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh đất công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) - Ranh giới xã Minh Hưng500.000250.000200.000150.000-Đất ở nông thôn
280Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 - Ranh giới xã Minh Hưng350.000175.000140.000105.000-Đất SX-KD nông thôn
281Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 - Ranh giới xã Minh Hưng450.000225.000180.000135.000-Đất TM-DV nông thôn
282Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 - Ranh giới xã Minh Hưng500.000250.000200.000150.000-Đất ở nông thôn
283Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05)455.000227.500182.000136.500-Đất SX-KD nông thôn
284Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05)585.000292.500234.000175.500-Đất TM-DV nông thôn
285Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05)650.000325.000260.000195.000-Đất ở nông thôn
286Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05455.000227.500182.000136.500-Đất SX-KD nông thôn
287Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05585.000292.500234.000175.500-Đất TM-DV nông thôn
288Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05650.000325.000260.000195.000-Đất ở nông thôn
289Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10)840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
290Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10)1.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
291Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10)1.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
292Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
293Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 091.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
294Huyện Chơn ThànhĐường số 19 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 091.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
295Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 -350.000175.000140.000105.000-Đất SX-KD nông thôn
296Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 -450.000225.000180.000135.000-Đất TM-DV nông thôn
297Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 -500.000250.000200.000150.000-Đất ở nông thôn
298Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới xã Minh Hưng350.000175.000140.000105.000-Đất SX-KD nông thôn
299Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới xã Minh Hưng450.000225.000180.000135.000-Đất TM-DV nông thôn
300Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới xã Minh Hưng500.000250.000200.000150.000-Đất ở nông thôn
301Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh đất thửa số 103 tờ bản đồ số 9 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04455.000227.500182.000136.500-Đất SX-KD nông thôn
302Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh đất thửa số 103 tờ bản đồ số 9 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04585.000292.500234.000175.500-Đất TM-DV nông thôn
303Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Đông: Hết ranh đất thửa số 103 tờ bản đồ số 9 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04650.000325.000260.000195.000-Đất ở nông thôn
304Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Ngã ba hết ranh đất nhà ông Nhân (thửa số 51 tờ bản đồ số 9) - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04455.000227.500182.000136.500-Đất SX-KD nông thôn
305Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Ngã ba hết ranh đất nhà ông Nhân (thửa số 51 tờ bản đồ số 9) - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04585.000292.500234.000175.500-Đất TM-DV nông thôn
306Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGPhía Tây: Ngã ba hết ranh đất nhà ông Nhân (thửa số 51 tờ bản đồ số 9) - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04650.000325.000260.000195.000-Đất ở nông thôn
307Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 103, tờ bản đồ số 09840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
308Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 103, tờ bản đồ số 091.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
309Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 103, tờ bản đồ số 091.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
310Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường đất (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 4)840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
311Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường đất (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 4)1.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
312Huyện Chơn ThànhĐường số 29 - XÃ MINH LONGHLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường đất (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 4)1.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
313Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế (Ranh giới thị trấn Chơn Thành) - XÃ MINH LONGNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143 tờ bản đồ số 5) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 34 tờ bản đồ số 5)560.000280.000224.000168.000-Đất SX-KD nông thôn
314Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế (Ranh giới thị trấn Chơn Thành) - XÃ MINH LONGNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143 tờ bản đồ số 5) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 34 tờ bản đồ số 5)720.000360.000288.000216.000-Đất TM-DV nông thôn
315Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế (Ranh giới thị trấn Chơn Thành) - XÃ MINH LONGNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143 tờ bản đồ số 5) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 34 tờ bản đồ số 5)800.000400.000320.000240.000-Đất ở nông thôn
316Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế (Ranh giới thị trấn Chơn Thành) - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143 tờ bản đồ số 5)700.000350.000280.000210.000-Đất SX-KD nông thôn
317Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế (Ranh giới thị trấn Chơn Thành) - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143 tờ bản đồ số 5)900.000450.000360.000270.000-Đất TM-DV nông thôn
318Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế (Ranh giới thị trấn Chơn Thành) - XÃ MINH LONGĐT 751 - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143 tờ bản đồ số 5)1.000.000500.000400.000300.000-Đất ở nông thôn
319Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGPhía Nam: Ngã ba đường ĐH 239 và đường số 44 - Hết tuyến560.000280.000224.000168.000-Đất SX-KD nông thôn
320Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGPhía Nam: Ngã ba đường ĐH 239 và đường số 44 - Hết tuyến720.000360.000288.000216.000-Đất TM-DV nông thôn
321Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGPhía Nam: Ngã ba đường ĐH 239 và đường số 44 - Hết tuyến800.000400.000320.000240.000-Đất ở nông thôn
322Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGPhía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 18 - Hết tuyến560.000280.000224.000168.000-Đất SX-KD nông thôn
323Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGPhía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 18 - Hết tuyến720.000360.000288.000216.000-Đất TM-DV nông thôn
324Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGPhía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 18 - Hết tuyến800.000400.000320.000240.000-Đất ở nông thôn
325Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGRanh giới thị trấn Chơn Thành - Phía Nam: Ngã ba đường ĐH 239 và đường số 44840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
326Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGRanh giới thị trấn Chơn Thành - Phía Nam: Ngã ba đường ĐH 239 và đường số 441.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
327Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGRanh giới thị trấn Chơn Thành - Phía Nam: Ngã ba đường ĐH 239 và đường số 441.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
328Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGRanh giới thị trấn Chơn Thành - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 18840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
329Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGRanh giới thị trấn Chơn Thành - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 181.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
330Huyện Chơn ThànhĐH 239 - XÃ MINH LONGRanh giới thị trấn Chơn Thành - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 181.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
331Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 32 và đường số 41 (Nhà văn hóa ấp 3) - Cầu Bà Và (Ranh giới tỉnh Bình Dương)1.400.000700.000560.000420.000-Đất SX-KD nông thôn
332Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 32 và đường số 41 (Nhà văn hóa ấp 3) - Cầu Bà Và (Ranh giới tỉnh Bình Dương)1.800.000900.000720.000540.000-Đất TM-DV nông thôn
333Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 32 và đường số 41 (Nhà văn hóa ấp 3) - Cầu Bà Và (Ranh giới tỉnh Bình Dương)2.000.0001.000.000800.000600.000-Đất ở nông thôn
334Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu) - Ngã tư đường số 32 và đường số 41 (Nhà văn hóa ấp 3)1.540.000770.000616.000462.000-Đất SX-KD nông thôn
335Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu) - Ngã tư đường số 32 và đường số 41 (Nhà văn hóa ấp 3)1.980.000990.000792.000594.000-Đất TM-DV nông thôn
336Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu) - Ngã tư đường số 32 và đường số 41 (Nhà văn hóa ấp 3)2.200.0001.100.000880.000660.000-Đất ở nông thôn
337Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 4 và đường số 9 - Ngã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu)2.240.0001.120.000896.000672.000-Đất SX-KD nông thôn
338Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 4 và đường số 9 - Ngã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu)2.880.0001.440.0001.152.000864.000-Đất TM-DV nông thôn
339Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGNgã tư đường số 4 và đường số 9 - Ngã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu)3.200.0001.600.0001.280.000960.000-Đất ở nông thôn
340Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGPhía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành - Ngã tư đường số 4 và đường số 91.750.000875.000700.000525.000-Đất SX-KD nông thôn
341Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGPhía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành - Ngã tư đường số 4 và đường số 92.250.0001.125.000900.000675.000-Đất TM-DV nông thôn
342Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGPhía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành - Ngã tư đường số 4 và đường số 92.500.0001.250.0001.000.000750.000-Đất ở nông thôn
343Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGPhía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 17 - Ngã tư đường số 4 và đường số 91.750.000875.000700.000525.000-Đất SX-KD nông thôn
344Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGPhía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 17 - Ngã tư đường số 4 và đường số 92.250.0001.125.000900.000675.000-Đất TM-DV nông thôn
345Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGPhía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 17 - Ngã tư đường số 4 và đường số 92.500.0001.250.0001.000.000750.000-Đất ở nông thôn
346Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONG(Ranh thị trấn Chơn Thành) - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành2.100.0001.050.000840.000630.000-Đất SX-KD nông thôn
347Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONG(Ranh thị trấn Chơn Thành) - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành2.700.0001.350.0001.080.000810.000-Đất TM-DV nông thôn
348Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONG(Ranh thị trấn Chơn Thành) - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành3.000.0001.500.0001.200.000900.000-Đất ở nông thôn
349Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGPhía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 172.100.0001.050.000840.000630.000-Đất SX-KD nông thôn
350Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGPhía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 172.700.0001.350.0001.080.000810.000-Đất TM-DV nông thôn
351Huyện Chơn ThànhĐT 751 - XÃ MINH LONGPhía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5 tờ bản đồ số 173.000.0001.500.0001.200.000900.000-Đất ở nông thôn
352Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -175.00087.50070.00052.500-Đất SX-KD nông thôn
353Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -225.000112.50090.00067.500-Đất TM-DV nông thôn
354Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -250.000125.000100.00075.000-Đất ở nông thôn
355Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -245.000122.50098.00073.500-Đất SX-KD nông thôn
356Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -315.000157.500126.00094.500-Đất TM-DV nông thôn
357Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -350.000175.000140.000105.000-Đất ở nông thôn
358Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới Thành Tâm - Trừ Văn Thố - XÃ THÀNH TÂMCuối ranh KCN Chơn Thành - Hết tuyến490.000245.000196.000147.000-Đất SX-KD nông thôn
359Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới Thành Tâm - Trừ Văn Thố - XÃ THÀNH TÂMCuối ranh KCN Chơn Thành - Hết tuyến630.000315.000252.000189.000-Đất TM-DV nông thôn
360Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới Thành Tâm - Trừ Văn Thố - XÃ THÀNH TÂMCuối ranh KCN Chơn Thành - Hết tuyến700.000350.000280.000210.000-Đất ở nông thôn
361Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Chí Minh - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -700.000350.000280.000210.000-Đất SX-KD nông thôn
362Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Chí Minh - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -900.000450.000360.000270.000-Đất TM-DV nông thôn
363Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Chí Minh - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -1.000.000500.000400.000300.000-Đất ở nông thôn
364Huyện Chơn ThànhĐường giáp ranh Thành Tâm - Thị trấn Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMĐầu ranh đất thửa số 65 tờ bản đồ số 2 - Đầu ranh đất thửa số 7 tờ bản đồ số 1210.000105.00084.00063.000-Đất SX-KD nông thôn
365Huyện Chơn ThànhĐường giáp ranh Thành Tâm - Thị trấn Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMĐầu ranh đất thửa số 65 tờ bản đồ số 2 - Đầu ranh đất thửa số 7 tờ bản đồ số 1270.000135.000108.00081.000-Đất TM-DV nông thôn
366Huyện Chơn ThànhĐường giáp ranh Thành Tâm - Thị trấn Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMĐầu ranh đất thửa số 65 tờ bản đồ số 2 - Đầu ranh đất thửa số 7 tờ bản đồ số 1300.000150.000120.00090.000-Đất ở nông thôn
367Huyện Chơn ThànhĐường giáp ranh Thành Tâm - Thị trấn Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMĐầu ranh đất thửa số 1 tờ bản đồ số 1 - Đầu ranh đất thửa số 15 tờ bản đồ số 1210.000105.00084.00063.000-Đất SX-KD nông thôn
368Huyện Chơn ThànhĐường giáp ranh Thành Tâm - Thị trấn Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMĐầu ranh đất thửa số 1 tờ bản đồ số 1 - Đầu ranh đất thửa số 15 tờ bản đồ số 1270.000135.000108.00081.000-Đất TM-DV nông thôn
369Huyện Chơn ThànhĐường giáp ranh Thành Tâm - Thị trấn Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMĐầu ranh đất thửa số 1 tờ bản đồ số 1 - Đầu ranh đất thửa số 15 tờ bản đồ số 1300.000150.000120.00090.000-Đất ở nông thôn
370Huyện Chơn ThànhĐường giáp ranh Thành Tâm - Thị trấn Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMQL 13 cũ (Đầu ranh thửa đất số 139 tờ bản đồ số 3) - Hết ranh thửa đất số 100 tờ bản đồ số 3420.000210.000168.000126.000-Đất SX-KD nông thôn
371Huyện Chơn ThànhĐường giáp ranh Thành Tâm - Thị trấn Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMQL 13 cũ (Đầu ranh thửa đất số 139 tờ bản đồ số 3) - Hết ranh thửa đất số 100 tờ bản đồ số 3540.000270.000216.000162.000-Đất TM-DV nông thôn
372Huyện Chơn ThànhĐường giáp ranh Thành Tâm - Thị trấn Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMQL 13 cũ (Đầu ranh thửa đất số 139 tờ bản đồ số 3) - Hết ranh thửa đất số 100 tờ bản đồ số 3600.000300.000240.000180.000-Đất ở nông thôn
373Huyện Chơn ThànhĐường thảm nhựa ấp Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - XÃ THÀNH TÂMCống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công - Hết tuyến (Đường đất)175.00087.50070.00052.500-Đất SX-KD nông thôn
374Huyện Chơn ThànhĐường thảm nhựa ấp Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - XÃ THÀNH TÂMCống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công - Hết tuyến (Đường đất)225.000112.50090.00067.500-Đất TM-DV nông thôn
375Huyện Chơn ThànhĐường thảm nhựa ấp Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - XÃ THÀNH TÂMCống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công - Hết tuyến (Đường đất)250.000125.000100.00075.000-Đất ở nông thôn
376Huyện Chơn ThànhĐường thảm nhựa ấp Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - XÃ THÀNH TÂMNgã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119 tờ bản đồ số 22) - Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công350.000175.000140.000105.000-Đất SX-KD nông thôn
377Huyện Chơn ThànhĐường thảm nhựa ấp Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - XÃ THÀNH TÂMNgã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119 tờ bản đồ số 22) - Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công450.000225.000180.000135.000-Đất TM-DV nông thôn
378Huyện Chơn ThànhĐường thảm nhựa ấp Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - XÃ THÀNH TÂMNgã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119 tờ bản đồ số 22) - Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công500.000250.000200.000150.000-Đất ở nông thôn
379Huyện Chơn ThànhĐường thảm nhựa ấp Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - XÃ THÀNH TÂMQL 13 - Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119 tờ bản đồ số 22)490.000245.000196.000147.000-Đất SX-KD nông thôn
380Huyện Chơn ThànhĐường thảm nhựa ấp Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - XÃ THÀNH TÂMQL 13 - Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119 tờ bản đồ số 22)630.000315.000252.000189.000-Đất TM-DV nông thôn
381Huyện Chơn ThànhĐường thảm nhựa ấp Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - XÃ THÀNH TÂMQL 13 - Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119 tờ bản đồ số 22)700.000350.000280.000210.000-Đất ở nông thôn
382Huyện Chơn ThànhĐường D9 - XÃ THÀNH TÂMQL 13 - Hết tuyến1.400.000700.000560.000420.000-Đất SX-KD nông thôn
383Huyện Chơn ThànhĐường D9 - XÃ THÀNH TÂMQL 13 - Hết tuyến1.800.000900.000720.000540.000-Đất TM-DV nông thôn
384Huyện Chơn ThànhĐường D9 - XÃ THÀNH TÂMQL 13 - Hết tuyến2.000.0001.000.000800.000600.000-Đất ở nông thôn
385Huyện Chơn ThànhĐường Trung tâm hành chính xã Thành Tâm - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -1.260.000630.000504.000378.000-Đất SX-KD nông thôn
386Huyện Chơn ThànhĐường Trung tâm hành chính xã Thành Tâm - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -1.620.000810.000648.000486.000-Đất TM-DV nông thôn
387Huyện Chơn ThànhĐường Trung tâm hành chính xã Thành Tâm - XÃ THÀNH TÂMToàn tuyến -1.800.000900.000720.000540.000-Đất ở nông thôn
388Huyện Chơn ThànhĐường trục chính KCN Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMQL 13 - Mương thoát nước phía tây KCN Chơn Thành1.260.000630.000504.000378.000-Đất SX-KD nông thôn
389Huyện Chơn ThànhĐường trục chính KCN Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMQL 13 - Mương thoát nước phía tây KCN Chơn Thành1.620.000810.000648.000486.000-Đất TM-DV nông thôn
390Huyện Chơn ThànhĐường trục chính KCN Chơn Thành - XÃ THÀNH TÂMQL 13 - Mương thoát nước phía tây KCN Chơn Thành1.800.000900.000720.000540.000-Đất ở nông thôn
391Huyện Chơn ThànhĐường D4 - XÃ THÀNH TÂMQL13 - Giáp ranh thị trấn Chơn Thành1.260.000630.000504.000378.000-Đất SX-KD nông thôn
392Huyện Chơn ThànhĐường D4 - XÃ THÀNH TÂMQL13 - Giáp ranh thị trấn Chơn Thành1.620.000810.000648.000486.000-Đất TM-DV nông thôn
393Huyện Chơn ThànhĐường D4 - XÃ THÀNH TÂMQL13 - Giáp ranh thị trấn Chơn Thành1.800.000900.000720.000540.000-Đất ở nông thôn
394Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ THÀNH TÂMHết đường số 29 - Cầu Tham Rớt1.750.000875.000700.000525.000-Đất SX-KD nông thôn
395Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ THÀNH TÂMHết đường số 29 - Cầu Tham Rớt2.250.0001.125.000900.000675.000-Đất TM-DV nông thôn
396Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ THÀNH TÂMHết đường số 29 - Cầu Tham Rớt2.500.0001.250.0001.000.000750.000-Đất ở nông thôn
397Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ THÀNH TÂMĐầu đất cty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và QL13 cũ) - Hết đường số 292.100.0001.050.000840.000630.000-Đất SX-KD nông thôn
398Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ THÀNH TÂMĐầu đất cty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và QL13 cũ) - Hết đường số 292.700.0001.350.0001.080.000810.000-Đất TM-DV nông thôn
399Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ THÀNH TÂMĐầu đất cty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và QL13 cũ) - Hết đường số 293.000.0001.500.0001.200.000900.000-Đất ở nông thôn
400Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ THÀNH TÂMRanh giới thị trấn Chơn Thành - Đầu đất cty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và QL13 cũ)2.800.0001.400.0001.120.000840.000-Đất SX-KD nông thôn
401Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ THÀNH TÂMRanh giới thị trấn Chơn Thành - Đầu đất cty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và QL13 cũ)3.600.0001.800.0001.440.0001.080.000-Đất TM-DV nông thôn
402Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ THÀNH TÂMRanh giới thị trấn Chơn Thành - Đầu đất cty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và QL13 cũ)4.000.0002.000.0001.600.0001.200.000-Đất ở nông thôn
403Huyện Chơn ThànhCác đường còn lại trong KDC - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -2.800.0001.400.0001.120.000840.000-Đất SX-KD nông thôn
404Huyện Chơn ThànhCác đường còn lại trong KDC - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -3.600.0001.800.0001.440.0001.080.000-Đất TM-DV nông thôn
405Huyện Chơn ThànhCác đường còn lại trong KDC - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -4.000.0002.000.0001.600.0001.200.000-Đất ở nông thôn
406Huyện Chơn ThànhĐường số 4,5,11,17,19 - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -3.150.0001.575.0001.260.000945.000-Đất SX-KD nông thôn
407Huyện Chơn ThànhĐường số 4,5,11,17,19 - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -4.050.0002.025.0001.620.0001.215.000-Đất TM-DV nông thôn
408Huyện Chơn ThànhĐường số 4,5,11,17,19 - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000-Đất ở nông thôn
409Huyện Chơn ThànhĐường số 6,7, 9,10 - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000-Đất SX-KD nông thôn
410Huyện Chơn ThànhĐường số 6,7, 9,10 - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000-Đất TM-DV nông thôn
411Huyện Chơn ThànhĐường số 6,7, 9,10 - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -5.000.0002.500.0002.000.0001.500.000-Đất ở nông thôn
412Huyện Chơn ThànhĐường số 1 - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000-Đất SX-KD nông thôn
413Huyện Chơn ThànhĐường số 1 - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000-Đất TM-DV nông thôn
414Huyện Chơn ThànhĐường số 1 - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -5.000.0002.500.0002.000.0001.500.000-Đất ở nông thôn
415Huyện Chơn ThànhĐường số 14 - XÃ MINH HƯNGCổng chào KDC Đại Nam (Giáp QL13) - Hết tuyến4.550.0002.275.0001.820.0001.365.000-Đất SX-KD nông thôn
416Huyện Chơn ThànhĐường số 14 - XÃ MINH HƯNGCổng chào KDC Đại Nam (Giáp QL13) - Hết tuyến5.850.0002.925.0002.340.0001.755.000-Đất TM-DV nông thôn
417Huyện Chơn ThànhĐường số 14 - XÃ MINH HƯNGCổng chào KDC Đại Nam (Giáp QL13) - Hết tuyến6.500.0003.250.0002.600.0001.950.000-Đất ở nông thôn
418Huyện Chơn ThànhĐường KDC Đại Nam - XÃ MINH HƯNG-210.000105.00084.00063.000-Đất SX-KD nông thôn
419Huyện Chơn ThànhĐường KDC Đại Nam - XÃ MINH HƯNG-270.000135.000108.00081.000-Đất TM-DV nông thôn
420Huyện Chơn ThànhĐường KDC Đại Nam - XÃ MINH HƯNG-300.000150.000120.00090.000-Đất ở nông thôn
421Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -210.000105.00084.00063.000-Đất SX-KD nông thôn
422Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -270.000135.000108.00081.000-Đất TM-DV nông thôn
423Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -300.000150.000120.00090.000-Đất ở nông thôn
424Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -280.000140.000112.00084.000-Đất SX-KD nông thôn
425Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -360.000180.000144.000108.000-Đất TM-DV nông thôn
426Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông nông thôn - XÃ MINH HƯNGToàn tuyến -400.000200.000160.000120.000-Đất ở nông thôn
427Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGĐường đất hết ranh đất thửa số 458 tờ bản đồ số 30 - Hết ranh đất thửa số 118 tờ bản đồ số 28560.000280.000224.000168.000-Đất SX-KD nông thôn
428Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGĐường đất hết ranh đất thửa số 458 tờ bản đồ số 30 - Hết ranh đất thửa số 118 tờ bản đồ số 28720.000360.000288.000216.000-Đất TM-DV nông thôn
429Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGĐường đất hết ranh đất thửa số 458 tờ bản đồ số 30 - Hết ranh đất thửa số 118 tờ bản đồ số 28800.000400.000320.000240.000-Đất ở nông thôn
430Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGQL 13 - Đường đất hết ranh đất thửa số 458 tờ bản đồ số 30840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
431Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGQL 13 - Đường đất hết ranh đất thửa số 458 tờ bản đồ số 301.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
432Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGQL 13 - Đường đất hết ranh đất thửa số 458 tờ bản đồ số 301.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
433Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGĐường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới xã Minh Thành560.000280.000224.000168.000-Đất SX-KD nông thôn
434Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGĐường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới xã Minh Thành720.000360.000288.000216.000-Đất TM-DV nông thôn
435Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGĐường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới xã Minh Thành800.000400.000320.000240.000-Đất ở nông thôn
436Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGQL 13 - Đường Nguyễn Văn Linh840.000420.000336.000252.000-Đất SX-KD nông thôn
437Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGQL 13 - Đường Nguyễn Văn Linh1.080.000540.000432.000324.000-Đất TM-DV nông thôn
438Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - XÃ MINH HƯNGQL 13 - Đường Nguyễn Văn Linh1.200.000600.000480.000360.000-Đất ở nông thôn
439Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Tân Quan - XÃ MINH HƯNGNgã tư (hết ranh thửa đất 194 tờ bản đồ 31) - Giáp ranh xã Tân Quan525.000262.500210.000157.500-Đất SX-KD nông thôn
440Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Tân Quan - XÃ MINH HƯNGNgã tư (hết ranh thửa đất 194 tờ bản đồ 31) - Giáp ranh xã Tân Quan675.000337.500270.000202.500-Đất TM-DV nông thôn
441Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Tân Quan - XÃ MINH HƯNGNgã tư (hết ranh thửa đất 194 tờ bản đồ 31) - Giáp ranh xã Tân Quan750.000375.000300.000225.000-Đất ở nông thôn
442Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Tân Quan - XÃ MINH HƯNGĐường Nguyễn Văn Linh - Ngã tư (hết ranh thửa đất 194 tờ bản đồ 31)1.400.000700.000560.000420.000-Đất SX-KD nông thôn
443Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Tân Quan - XÃ MINH HƯNGĐường Nguyễn Văn Linh - Ngã tư (hết ranh thửa đất 194 tờ bản đồ 31)1.800.000900.000720.000540.000-Đất TM-DV nông thôn
444Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Tân Quan - XÃ MINH HƯNGĐường Nguyễn Văn Linh - Ngã tư (hết ranh thửa đất 194 tờ bản đồ 31)2.000.0001.000.000800.000600.000-Đất ở nông thôn
445Huyện Chơn ThànhĐường nhựa số 19 - XÃ MINH HƯNGGiáp đường số 58 - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 87 tờ bản đồ 30)2.100.0001.050.000840.000630.000-Đất SX-KD nông thôn
446Huyện Chơn ThànhĐường nhựa số 19 - XÃ MINH HƯNGGiáp đường số 58 - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 87 tờ bản đồ 30)2.700.0001.350.0001.080.000810.000-Đất TM-DV nông thôn
447Huyện Chơn ThànhĐường nhựa số 19 - XÃ MINH HƯNGGiáp đường số 58 - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 87 tờ bản đồ 30)3.000.0001.500.0001.200.000900.000-Đất ở nông thôn
448Huyện Chơn ThànhĐường nhựa số 21 - XÃ MINH HƯNGGiáp đường số 33 - Giáp đường Nguyễn Văn Linh2.100.0001.050.000840.000630.000-Đất SX-KD nông thôn
449Huyện Chơn ThànhĐường nhựa số 21 - XÃ MINH HƯNGGiáp đường số 33 - Giáp đường Nguyễn Văn Linh2.700.0001.350.0001.080.000810.000-Đất TM-DV nông thôn
450Huyện Chơn ThànhĐường nhựa số 21 - XÃ MINH HƯNGGiáp đường số 33 - Giáp đường Nguyễn Văn Linh3.000.0001.500.0001.200.000900.000-Đất ở nông thôn
451Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNGNgã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng - Giáp ranh xã Đồng Nơ huyện Hớn Quản3.150.0001.575.0001.260.000945.000-Đất SX-KD nông thôn
452Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNGNgã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng - Giáp ranh xã Đồng Nơ huyện Hớn Quản4.050.0002.025.0001.620.0001.215.000-Đất TM-DV nông thôn
453Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNGNgã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng - Giáp ranh xã Đồng Nơ huyện Hớn Quản4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000-Đất ở nông thôn
454Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNGQuốc lộ 13 - Ngã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000-Đất SX-KD nông thôn
455Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNGQuốc lộ 13 - Ngã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000-Đất TM-DV nông thôn
456Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Đồng Nơ - XÃ MINH HƯNGQuốc lộ 13 - Ngã tư hết đất nông trường cao su Minh Hưng5.000.0002.500.0002.000.0001.500.000-Đất ở nông thôn
457Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) - Ranh giới xã Minh Thạnh, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương700.000350.000280.000210.000-Đất SX-KD nông thôn
458Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) - Ranh giới xã Minh Thạnh, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương900.000450.000360.000270.000-Đất TM-DV nông thôn
459Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) - Ranh giới xã Minh Thạnh, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương1.000.000500.000400.000300.000-Đất ở nông thôn
460Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường số 19 - Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng)1.050.000525.000420.000315.000-Đất SX-KD nông thôn
461Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường số 19 - Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng)1.350.000675.000540.000405.000-Đất TM-DV nông thôn
462Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường số 19 - Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng)1.500.000750.000600.000450.000-Đất ở nông thôn
463Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn vào khu công nghiệp Minh Hưng III) - XÃ MINH HƯNGQuốc lộ 13 - Ngã tư đường số 195.600.0002.800.0002.240.0001.680.000-Đất SX-KD nông thôn
464Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn vào khu công nghiệp Minh Hưng III) - XÃ MINH HƯNGQuốc lộ 13 - Ngã tư đường số 197.200.0003.600.0002.880.0002.160.000-Đất TM-DV nông thôn
465Huyện Chơn ThànhĐường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn vào khu công nghiệp Minh Hưng III) - XÃ MINH HƯNGQuốc lộ 13 - Ngã tư đường số 198.000.0004.000.0003.200.0002.400.000-Đất ở nông thôn
466Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGPhía Bắc: Giáp đường nhựa số 21 - Giáp ranh thị trấn Chơn Thành (ngã tư đường Cao Bá Quát)4.200.0002.100.0001.680.0001.260.000-Đất SX-KD nông thôn
467Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGPhía Bắc: Giáp đường nhựa số 21 - Giáp ranh thị trấn Chơn Thành (ngã tư đường Cao Bá Quát)5.400.0002.700.0002.160.0001.620.000-Đất TM-DV nông thôn
468Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGPhía Bắc: Giáp đường nhựa số 21 - Giáp ranh thị trấn Chơn Thành (ngã tư đường Cao Bá Quát)6.000.0003.000.0002.400.0001.800.000-Đất ở nông thôn
469Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGPhía Nam: đường bê tông vào trường cấp II, III - Giáp ranh thị trấn Chơn Thành (ngã tư đường Cao Bá Quát)4.200.0002.100.0001.680.0001.260.000-Đất SX-KD nông thôn
470Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGPhía Nam: đường bê tông vào trường cấp II, III - Giáp ranh thị trấn Chơn Thành (ngã tư đường Cao Bá Quát)5.400.0002.700.0002.160.0001.620.000-Đất TM-DV nông thôn
471Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGPhía Nam: đường bê tông vào trường cấp II, III - Giáp ranh thị trấn Chơn Thành (ngã tư đường Cao Bá Quát)6.000.0003.000.0002.400.0001.800.000-Đất ở nông thôn
472Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGNgã ba Quốc lộ 13 - Phía Bắc: Giáp đường nhựa số 215.600.0002.800.0002.240.0001.680.000-Đất SX-KD nông thôn
473Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGNgã ba Quốc lộ 13 - Phía Bắc: Giáp đường nhựa số 217.200.0003.600.0002.880.0002.160.000-Đất TM-DV nông thôn
474Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGNgã ba Quốc lộ 13 - Phía Bắc: Giáp đường nhựa số 218.000.0004.000.0003.200.0002.400.000-Đất ở nông thôn
475Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGNgã ba Quốc lộ 13 - Phía Nam: đường bê tông vào trường cấp II, III5.600.0002.800.0002.240.0001.680.000-Đất SX-KD nông thôn
476Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGNgã ba Quốc lộ 13 - Phía Nam: đường bê tông vào trường cấp II, III7.200.0003.600.0002.880.0002.160.000-Đất TM-DV nông thôn
477Huyện Chơn ThànhĐường đi trung tâm hành chính huyện - XÃ MINH HƯNGNgã ba Quốc lộ 13 - Phía Nam: đường bê tông vào trường cấp II, III8.000.0004.000.0003.200.0002.400.000-Đất ở nông thôn
478Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 246, tờ bản đồ số 11) - Ranh giới xã Tân Khai - Hớn Quản2.450.0001.225.000980.000735.000-Đất SX-KD nông thôn
479Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 246, tờ bản đồ số 11) - Ranh giới xã Tân Khai - Hớn Quản3.150.0001.575.0001.260.000945.000-Đất TM-DV nông thôn
480Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 246, tờ bản đồ số 11) - Ranh giới xã Tân Khai - Hớn Quản3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000-Đất ở nông thôn
481Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 36, tờ bản đồ số 11 - Ranh giới xã Tân Khai - Hớn Quản2.450.0001.225.000980.000735.000-Đất SX-KD nông thôn
482Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 36, tờ bản đồ số 11 - Ranh giới xã Tân Khai - Hớn Quản3.150.0001.575.0001.260.000945.000-Đất TM-DV nông thôn
483Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 36, tờ bản đồ số 11 - Ranh giới xã Tân Khai - Hớn Quản3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000-Đất ở nông thôn
484Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 209, tờ bản đồ số 12 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 246, tờ bản đồ số 11)3.710.0001.855.0001.484.0001.113.000-Đất SX-KD nông thôn
485Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 209, tờ bản đồ số 12 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 246, tờ bản đồ số 11)4.770.0002.385.0001.908.0001.431.000-Đất TM-DV nông thôn
486Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 209, tờ bản đồ số 12 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 246, tờ bản đồ số 11)5.300.0002.650.0002.120.0001.590.000-Đất ở nông thôn
487Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: Đường số 25 (hết ranh KDC Đại nam) - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 36, tờ bản đồ số 113.710.0001.855.0001.484.0001.113.000-Đất SX-KD nông thôn
488Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: Đường số 25 (hết ranh KDC Đại nam) - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 36, tờ bản đồ số 114.770.0002.385.0001.908.0001.431.000-Đất TM-DV nông thôn
489Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: Đường số 25 (hết ranh KDC Đại nam) - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 36, tờ bản đồ số 115.300.0002.650.0002.120.0001.590.000-Đất ở nông thôn
490Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Đường vào khu Công nghiệp Minh Hưng III - Phía Tây: Hết ranh thửa đất 209 tờ bản đồ số 125.250.0002.625.0002.100.0001.575.000-Đất SX-KD nông thôn
491Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Đường vào khu Công nghiệp Minh Hưng III - Phía Tây: Hết ranh thửa đất 209 tờ bản đồ số 126.750.0003.375.0002.700.0002.025.000-Đất TM-DV nông thôn
492Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Đường vào khu Công nghiệp Minh Hưng III - Phía Tây: Hết ranh thửa đất 209 tờ bản đồ số 127.500.0003.750.0003.000.0002.250.000-Đất ở nông thôn
493Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: giáp đường bê tông giáp ranh cây xăng Lan Sinh - Phía Đông: Đường số 25 (hết ranh KDC Đại Nam)5.250.0002.625.0002.100.0001.575.000-Đất SX-KD nông thôn
494Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: giáp đường bê tông giáp ranh cây xăng Lan Sinh - Phía Đông: Đường số 25 (hết ranh KDC Đại Nam)6.750.0003.375.0002.700.0002.025.000-Đất TM-DV nông thôn
495Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: giáp đường bê tông giáp ranh cây xăng Lan Sinh - Phía Đông: Đường số 25 (hết ranh KDC Đại Nam)7.500.0003.750.0003.000.0002.250.000-Đất ở nông thôn
496Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Giáp đường bê tông ranh giới ấp 2 và ấp 3b - Phía Tây: Đường vào khu Công nghiệp Minh Hưng III7.000.0003.500.0002.800.0002.100.000-Đất SX-KD nông thôn
497Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Giáp đường bê tông ranh giới ấp 2 và ấp 3b - Phía Tây: Đường vào khu Công nghiệp Minh Hưng III9.000.0004.500.0003.600.0002.700.000-Đất TM-DV nông thôn
498Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Tây: Giáp đường bê tông ranh giới ấp 2 và ấp 3b - Phía Tây: Đường vào khu Công nghiệp Minh Hưng III10.000.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất ở nông thôn
499Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: giáp đường bê tông vào trường THCS Minh Hưng - Phía Đông: giáp đường bê tông giáp ranh cây xăng Lan Sinh7.000.0003.500.0002.800.0002.100.000-Đất SX-KD nông thôn
500Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: giáp đường bê tông vào trường THCS Minh Hưng - Phía Đông: giáp đường bê tông giáp ranh cây xăng Lan Sinh9.000.0004.500.0003.600.0002.700.000-Đất TM-DV nông thôn
501Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGPhía Đông: giáp đường bê tông vào trường THCS Minh Hưng - Phía Đông: giáp đường bê tông giáp ranh cây xăng Lan Sinh10.000.0005.000.0004.000.0003.000.000-Đất ở nông thôn
502Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường bê tông hết ranh thửa đất 520 tờ 24 - Phía Tây: Giáp đường bê tông ranh giới ấp 2 và ấp 3b5.250.0002.625.0002.100.0001.575.000-Đất SX-KD nông thôn
503Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường bê tông hết ranh thửa đất 520 tờ 24 - Phía Tây: Giáp đường bê tông ranh giới ấp 2 và ấp 3b6.750.0003.375.0002.700.0002.025.000-Đất TM-DV nông thôn
504Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường bê tông hết ranh thửa đất 520 tờ 24 - Phía Tây: Giáp đường bê tông ranh giới ấp 2 và ấp 3b7.500.0003.750.0003.000.0002.250.000-Đất ở nông thôn
505Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường bê tông hết ranh thửa đất 520 tờ 24 - Phía Đông: giáp đường bê tông vào trường THCS Minh Hưng5.250.0002.625.0002.100.0001.575.000-Đất SX-KD nông thôn
506Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường bê tông hết ranh thửa đất 520 tờ 24 - Phía Đông: giáp đường bê tông vào trường THCS Minh Hưng6.750.0003.375.0002.700.0002.025.000-Đất TM-DV nông thôn
507Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGNgã tư đường bê tông hết ranh thửa đất 520 tờ 24 - Phía Đông: giáp đường bê tông vào trường THCS Minh Hưng7.500.0003.750.0003.000.0002.250.000-Đất ở nông thôn
508Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGNgã tư giáp ranh đất ông Phạm Văn Hoa (thừa 212 tờ 30) - Ngã tư đường bê tông hết ranh thửa đất 520 tờ 243.710.0001.855.0001.484.0001.113.000-Đất SX-KD nông thôn
509Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGNgã tư giáp ranh đất ông Phạm Văn Hoa (thừa 212 tờ 30) - Ngã tư đường bê tông hết ranh thửa đất 520 tờ 244.770.0002.385.0001.908.0001.431.000-Đất TM-DV nông thôn
510Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGNgã tư giáp ranh đất ông Phạm Văn Hoa (thừa 212 tờ 30) - Ngã tư đường bê tông hết ranh thửa đất 520 tờ 245.300.0002.650.0002.120.0001.590.000-Đất ở nông thôn
511Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGRanh giới thị trấn Chơn Thành - Ngã tư giáp ranh đất ông Phạm Văn Hoa (thửa 212 tờ 30)2.450.0001.225.000980.000735.000-Đất SX-KD nông thôn
512Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGRanh giới thị trấn Chơn Thành - Ngã tư giáp ranh đất ông Phạm Văn Hoa (thửa 212 tờ 30)3.150.0001.575.0001.260.000945.000-Đất TM-DV nông thôn
513Huyện Chơn ThànhQuốc lộ 13 - XÃ MINH HƯNGRanh giới thị trấn Chơn Thành - Ngã tư giáp ranh đất ông Phạm Văn Hoa (thửa 212 tờ 30)3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000-Đất ở nông thôn
514Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
515Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
516Huyện Chơn ThànhCác tuyến đường đất còn lại - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
517Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông còn lại - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -280.000140.000112.00084.00056.000Đất SX-KD đô thị
518Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông còn lại - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -360.000180.000144.000108.00072.000Đất TM-DV đô thị
519Huyện Chơn ThànhĐường nhựa, đường bê tông còn lại - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -400.000200.000160.000120.00080.000Đất ở đô thị
520Huyện Chơn ThànhĐường nhựa tổ 3 - tổ 4 ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu đường Cao Thắng - Đường Hoàng Diệu840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
521Huyện Chơn ThànhĐường nhựa tổ 3 - tổ 4 ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu đường Cao Thắng - Đường Hoàng Diệu1.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
522Huyện Chơn ThànhĐường nhựa tổ 3 - tổ 4 ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu đường Cao Thắng - Đường Hoàng Diệu1.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
523Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5 KP 8 (tránh mỏ Cao Lanh) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu thửa số 28 tờ bản đồ số 18 - Hết thửa số 29 tờ bản đồ số 25280.000140.000112.00084.00056.000Đất SX-KD đô thị
524Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5 KP 8 (tránh mỏ Cao Lanh) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu thửa số 28 tờ bản đồ số 18 - Hết thửa số 29 tờ bản đồ số 25360.000180.000144.000108.00072.000Đất TM-DV đô thị
525Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5 KP 8 (tránh mỏ Cao Lanh) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu thửa số 28 tờ bản đồ số 18 - Hết thửa số 29 tờ bản đồ số 25400.000200.000160.000120.00080.000Đất ở đô thị
526Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ 23) - Ranh giới xã Thành Tâm (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30)350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
527Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ 23) - Ranh giới xã Thành Tâm (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30)450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
528Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ 23) - Ranh giới xã Thành Tâm (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30)500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
529Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ 23) - Hết ranh thửa đất số 69 tờ bản đồ số 30350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
530Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ 23) - Hết ranh thửa đất số 69 tờ bản đồ số 30450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
531Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ 23) - Hết ranh thửa đất số 69 tờ bản đồ số 30500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
532Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 07, tờ bản đồ 17) - Ngã ba đường liên khu 4-5-8560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
533Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 07, tờ bản đồ 17) - Ngã ba đường liên khu 4-5-8720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
534Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 07, tờ bản đồ 17) - Ngã ba đường liên khu 4-5-8800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
535Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đầu ranh đất nhà ông Lê Thành Công (thửa đất số 13, tờ bản đồ 30) - Ngã ba Đường tổ 9 KP 8 (Hết ranh thửa số 88 tờ bản đồ số 23)350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
536Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đầu ranh đất nhà ông Lê Thành Công (thửa đất số 13, tờ bản đồ 30) - Ngã ba Đường tổ 9 KP 8 (Hết ranh thửa số 88 tờ bản đồ số 23)450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
537Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đầu ranh đất nhà ông Lê Thành Công (thửa đất số 13, tờ bản đồ 30) - Ngã ba Đường tổ 9 KP 8 (Hết ranh thửa số 88 tờ bản đồ số 23)500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
538Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Ngô Văn Diệu (thửa đất số 11, tờ bản đồ 29) - Suối xóm Hồ (Ranh giới xã Minh Long)350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
539Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Ngô Văn Diệu (thửa đất số 11, tờ bản đồ 29) - Suối xóm Hồ (Ranh giới xã Minh Long)450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
540Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7, khu phố 8 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Ngô Văn Diệu (thửa đất số 11, tờ bản đồ 29) - Suối xóm Hồ (Ranh giới xã Minh Long)500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
541Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Thành Tâm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ 33) - Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34)420.000210.000168.000126.00084.000Đất SX-KD đô thị
542Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Thành Tâm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ 33) - Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34)540.000270.000216.000162.000108.000Đất TM-DV đô thị
543Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Thành Tâm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ 33) - Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34)600.000300.000240.000180.000120.000Đất ở đô thị
544Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa số 56 tờ bản đồ số 34420.000210.000168.000126.00084.000Đất SX-KD đô thị
545Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa số 56 tờ bản đồ số 34540.000270.000216.000162.000108.000Đất TM-DV đô thị
546Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa số 56 tờ bản đồ số 34600.000300.000240.000180.000120.000Đất ở đô thị
547Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa số 58 tờ bản đồ số 34700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
548Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa số 58 tờ bản đồ số 34900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
549Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa số 58 tờ bản đồ số 341.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
550Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa số 94 tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 136 tờ bản đồ số 34700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
551Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa số 94 tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 136 tờ bản đồ số 34900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
552Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa số 94 tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 136 tờ bản đồ số 341.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
553Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa số 134 tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 117 tờ bản đồ số 34700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
554Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa số 134 tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 117 tờ bản đồ số 34900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
555Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8 khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa số 134 tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 117 tờ bản đồ số 341.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
556Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ 5 - tổ 7 KP6 (Đầu ranh đất thửa số 18 tờ bản đồ số 34) - Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6 tờ bản đồ số 35700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
557Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ 5 - tổ 7 KP6 (Đầu ranh đất thửa số 18 tờ bản đồ số 34) - Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6 tờ bản đồ số 35900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
558Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ 5 - tổ 7 KP6 (Đầu ranh đất thửa số 18 tờ bản đồ số 34) - Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6 tờ bản đồ số 351.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
559Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba đường hết ranh thửa 38 tờ bản đồ số 34700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
560Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba đường hết ranh thửa 38 tờ bản đồ số 34900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
561Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba đường hết ranh thửa 38 tờ bản đồ số 341.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
562Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa số 64 tờ bản đồ số 34700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
563Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa số 64 tờ bản đồ số 34900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
564Huyện Chơn ThànhĐường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa số 64 tờ bản đồ số 341.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
565Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 95 tờ bản đồ số 27 - Đường tổ 6 - tổ 7 KP6700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
566Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 95 tờ bản đồ số 27 - Đường tổ 6 - tổ 7 KP6900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
567Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 95 tờ bản đồ số 27 - Đường tổ 6 - tổ 7 KP61.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
568Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ 4 - tổ 5 KP6 - Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 KP6700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
569Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ 4 - tổ 5 KP6 - Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 KP6900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
570Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ 4 - tổ 5 KP6 - Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 KP61.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
571Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 72, tờ bản đồ số 26)1.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
572Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 72, tờ bản đồ số 26)1.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
573Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố 6 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 72, tờ bản đồ số 26)1.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
574Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 400 tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa số 422 tờ bản đồ số 32350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
575Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 400 tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa số 422 tờ bản đồ số 32450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
576Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 400 tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa số 422 tờ bản đồ số 32500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
577Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 570 tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa số 575 tờ bản đồ số 32210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
578Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 570 tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa số 575 tờ bản đồ số 32270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
579Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 570 tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa số 575 tờ bản đồ số 32300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
580Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99 tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa số 32 tờ bản đồ số 31)210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
581Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99 tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa số 32 tờ bản đồ số 31)270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
582Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99 tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa số 32 tờ bản đồ số 31)300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
583Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh thửa đất số 447 tờ bản đồ 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa số 32 tờ bản đồ số 31)210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
584Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh thửa đất số 447 tờ bản đồ 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa số 32 tờ bản đồ số 31)270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
585Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh thửa đất số 447 tờ bản đồ 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa số 32 tờ bản đồ số 31)300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
586Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 45 tờ bản đồ số 32 - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99 tờ bản đồ số 31350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
587Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 45 tờ bản đồ số 32 - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99 tờ bản đồ số 31450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
588Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 45 tờ bản đồ số 32 - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99 tờ bản đồ số 31500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
589Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 45 tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447 tờ bản đồ 32350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
590Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 45 tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447 tờ bản đồ 32450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
591Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh đất thửa số 45 tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447 tờ bản đồ 32500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
592Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa số 20 tờ bản đồ số 32490.000245.000196.000147.00098.000Đất SX-KD đô thị
593Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa số 20 tờ bản đồ số 32630.000315.000252.000189.000126.000Đất TM-DV đô thị
594Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa số 20 tờ bản đồ số 32700.000350.000280.000210.000140.000Đất ở đô thị
595Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24 tờ bản đồ số 32490.000245.000196.000147.00098.000Đất SX-KD đô thị
596Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24 tờ bản đồ số 32630.000315.000252.000189.000126.000Đất TM-DV đô thị
597Huyện Chơn ThànhĐường liên khu phố 4 - khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24 tờ bản đồ số 32700.000350.000280.000210.000140.000Đất ở đô thị
598Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, 3B, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 121, tờ bản đồ 25) - (thửa đất số 17, tờ bản đồ 32)490.000245.000196.000147.00098.000Đất SX-KD đô thị
599Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, 3B, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 121, tờ bản đồ 25) - (thửa đất số 17, tờ bản đồ 32)630.000315.000252.000189.000126.000Đất TM-DV đô thị
600Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, 3B, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 121, tờ bản đồ 25) - (thửa đất số 17, tờ bản đồ 32)700.000350.000280.000210.000140.000Đất ở đô thị
601Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, 3B, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 121, tờ bản đồ 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ490.000245.000196.000147.00098.000Đất SX-KD đô thị
602Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, 3B, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 121, tờ bản đồ 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ630.000315.000252.000189.000126.000Đất TM-DV đô thị
603Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, 3B, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 121, tờ bản đồ 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ700.000350.000280.000210.000140.000Đất ở đô thị
604Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53 tờ bản đồ số 26 - (thửa đất số 158, tờ bản đồ 26)490.000245.000196.000147.00098.000Đất SX-KD đô thị
605Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53 tờ bản đồ số 26 - (thửa đất số 158, tờ bản đồ 26)630.000315.000252.000189.000126.000Đất TM-DV đô thị
606Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53 tờ bản đồ số 26 - (thửa đất số 158, tờ bản đồ 26)700.000350.000280.000210.000140.000Đất ở đô thị
607Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Đầu ranh thửa số 34 tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh490.000245.000196.000147.00098.000Đất SX-KD đô thị
608Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Đầu ranh thửa số 34 tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh630.000315.000252.000189.000126.000Đất TM-DV đô thị
609Huyện Chơn ThànhĐường tổ 3A, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Đầu ranh thửa số 34 tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh700.000350.000280.000210.000140.000Đất ở đô thị
610Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8, tổ 3 A, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 130, tờ bản đồ 26) - Ngã ba đường liên kp 4-5-8 (Hết ranh đất nhà bà Đặng Thị Sen)1.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
611Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8, tổ 3 A, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 130, tờ bản đồ 26) - Ngã ba đường liên kp 4-5-8 (Hết ranh đất nhà bà Đặng Thị Sen)1.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
612Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8, tổ 3 A, khu phố 4 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 130, tờ bản đồ 26) - Ngã ba đường liên kp 4-5-8 (Hết ranh đất nhà bà Đặng Thị Sen)1.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
613Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ (QL 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ 16) - Đường Cao Bá Quát560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
614Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ (QL 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ 16) - Đường Cao Bá Quát720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
615Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ (QL 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ 16) - Đường Cao Bá Quát800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
616Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ (QL 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15)560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
617Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ (QL 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15)720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
618Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ (QL 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15)800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
619Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới xã Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10)490.000245.000196.000147.00098.000Đất SX-KD đô thị
620Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới xã Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10)630.000315.000252.000189.000126.000Đất TM-DV đô thị
621Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới xã Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10)700.000350.000280.000210.000140.000Đất ở đô thị
622Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới xã Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10)490.000245.000196.000147.00098.000Đất SX-KD đô thị
623Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới xã Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10)630.000315.000252.000189.000126.000Đất TM-DV đô thị
624Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới xã Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10)700.000350.000280.000210.000140.000Đất ở đô thị
625Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh (đường TTHC-Minh Hưng): (thửa đất số 23, tờ bản đồ 14) - Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15)700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
626Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh (đường TTHC-Minh Hưng): (thửa đất số 23, tờ bản đồ 14) - Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15)900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
627Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh (đường TTHC-Minh Hưng): (thửa đất số 23, tờ bản đồ 14) - Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15)1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
628Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh (đường TTHC-Minh Hưng): (thửa đất số 23, tờ bản đồ 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15)700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
629Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh (đường TTHC-Minh Hưng): (thửa đất số 23, tờ bản đồ 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15)900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
630Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh (đường TTHC-Minh Hưng): (thửa đất số 23, tờ bản đồ 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15)1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
631Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh (đường TTHC-Minh Hưng): (thửa đất số 11, tờ bản đồ 14) - Ranh giới xã Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10)490.000245.000196.000147.00098.000Đất SX-KD đô thị
632Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh (đường TTHC-Minh Hưng): (thửa đất số 11, tờ bản đồ 14) - Ranh giới xã Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10)630.000315.000252.000189.000126.000Đất TM-DV đô thị
633Huyện Chơn ThànhĐường tổ 7, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh (đường TTHC-Minh Hưng): (thửa đất số 11, tờ bản đồ 14) - Ranh giới xã Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10)700.000350.000280.000210.000140.000Đất ở đô thị
634Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phan Đình Phùng - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13)560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
635Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phan Đình Phùng - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13)720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
636Huyện Chơn ThànhĐường tổ 8, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phan Đình Phùng - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13)800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
637Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Lê Duẩn: thửa đất số 102, tờ bản đồ 13) - (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 04)350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
638Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Lê Duẩn: thửa đất số 102, tờ bản đồ 13) - (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 04)450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
639Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Lê Duẩn: thửa đất số 102, tờ bản đồ 13) - (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 04)500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
640Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Lê Duẩn: thửa đất số 102, tờ bản đồ 13) - Đường Cao Bá Quát350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
641Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Lê Duẩn: thửa đất số 102, tờ bản đồ 13) - Đường Cao Bá Quát450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
642Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Lê Duẩn: thửa đất số 102, tờ bản đồ 13) - Đường Cao Bá Quát500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
643Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Hồ Chí Minh (thửa đất số 12, tờ bản đồ 46), - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115)210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
644Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Hồ Chí Minh (thửa đất số 12, tờ bản đồ 46), - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115)270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
645Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Hồ Chí Minh (thửa đất số 12, tờ bản đồ 46), - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115)300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
646Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH(thửa đất số 68, tờ bản đồ 111) -210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
647Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH(thửa đất số 68, tờ bản đồ 111) -270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
648Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH(thửa đất số 68, tờ bản đồ 111) -300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
649Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Hồ Chi Minh - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115)210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
650Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Hồ Chi Minh - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115)270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
651Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Hồ Chi Minh - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115)300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
652Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 127 tờ bản đồ số 29 - Suối Bàu Bàng700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
653Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 127 tờ bản đồ số 29 - Suối Bàu Bàng900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
654Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 127 tờ bản đồ số 29 - Suối Bàu Bàng1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
655Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 22 tờ bản đồ số 28 - Suối Bàu Bàng700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
656Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 22 tờ bản đồ số 28 - Suối Bàu Bàng900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
657Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 22 tờ bản đồ số 28 - Suối Bàu Bàng1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
658Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127 tờ bản đồ số 29910.000455.000364.000273.000182.000Đất SX-KD đô thị
659Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127 tờ bản đồ số 291.170.000585.000468.000351.000234.000Đất TM-DV đô thị
660Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127 tờ bản đồ số 291.300.000650.000520.000390.000260.000Đất ở đô thị
661Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22 tờ bản đồ số 28910.000455.000364.000273.000182.000Đất SX-KD đô thị
662Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22 tờ bản đồ số 281.170.000585.000468.000351.000234.000Đất TM-DV đô thị
663Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22 tờ bản đồ số 281.300.000650.000520.000390.000260.000Đất ở đô thị
664Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 3) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Giáp ranh đất ông Võ Văn Nàm350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
665Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 3) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Giáp ranh đất ông Võ Văn Nàm450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
666Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 3) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Giáp ranh đất ông Võ Văn Nàm500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
667Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 2) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất thửa số 49 tờ bản đồ số 44 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
668Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 2) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất thửa số 49 tờ bản đồ số 44 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
669Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 2) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất thửa số 49 tờ bản đồ số 44 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
670Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất thừa số 49 tờ bản đồ số 44 - Giáp ranh đất nhà bà Trần Thị Phiên350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
671Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất thừa số 49 tờ bản đồ số 44 - Giáp ranh đất nhà bà Trần Thị Phiên450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
672Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm (Nhánh 1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất thừa số 49 tờ bản đồ số 44 - Giáp ranh đất nhà bà Trần Thị Phiên500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
673Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa số 49 tờ bản đồ số 44560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
674Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa số 49 tờ bản đồ số 44720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
675Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 7A-7B, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa số 49 tờ bản đồ số 44800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
676Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6 ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh thửa số 113 tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34 tờ bản đồ số 112210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
677Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6 ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh thửa số 113 tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34 tờ bản đồ số 112270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
678Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6 ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh thửa số 113 tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34 tờ bản đồ số 112300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
679Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6 ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh thửa số 11 tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa số 1 tờ bản đồ số 111210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
680Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6 ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh thửa số 11 tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa số 1 tờ bản đồ số 111270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
681Huyện Chơn ThànhĐường tổ 6 ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu ranh thửa số 11 tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa số 1 tờ bản đồ số 111300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
682Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
683Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
684Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
685Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu - Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải)350.000175.000140.000105.00070.000Đất SX-KD đô thị
686Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu - Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải)450.000225.000180.000135.00090.000Đất TM-DV đô thị
687Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu - Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải)500.000250.000200.000150.000100.000Đất ở đô thị
688Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
689Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
690Huyện Chơn ThànhĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
691Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, 10, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường giáp ranh thửa đất số 39 tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24 tờ bản đồ số 109210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
692Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, 10, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường giáp ranh thửa đất số 39 tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24 tờ bản đồ số 109270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
693Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, 10, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường giáp ranh thửa đất số 39 tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24 tờ bản đồ số 109300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
694Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, 10, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - Đường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp)210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
695Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, 10, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - Đường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp)270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
696Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, 10, ấp Hiếu Cảm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, ấp Hiếu Cảm - Đường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp)300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
697Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) - THỊ TRẤNRanh giới xã Minh Thành (thửa đất số 29, tờ bản đồ 16) - Đườug Hồ Chí Minh210.000105.00084.00063.00042.000Đất SX-KD đô thị
698Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) - THỊ TRẤNRanh giới xã Minh Thành (thửa đất số 29, tờ bản đồ 16) - Đườug Hồ Chí Minh270.000135.000108.00081.00054.000Đất TM-DV đô thị
699Huyện Chơn ThànhĐường ranh giới thị trấn Chơn Thành - xã Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) - THỊ TRẤNRanh giới xã Minh Thành (thửa đất số 29, tờ bản đồ 16) - Đườug Hồ Chí Minh300.000150.000120.00090.00060.000Đất ở đô thị
700Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tổ 9 - 10 ấp 3 (Hết ranh thửa đất số 539 tờ bản đồ số 2)560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
701Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tổ 9 - 10 ấp 3 (Hết ranh thửa đất số 539 tờ bản đồ số 2)720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
702Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tổ 9 - 10 ấp 3 (Hết ranh thửa đất số 539 tờ bản đồ số 2)800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
703Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06)490.000245.000196.000147.00098.000Đất SX-KD đô thị
704Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06)630.000315.000252.000189.000126.000Đất TM-DV đô thị
705Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06)700.000350.000280.000210.000140.000Đất ở đô thị
706Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06)490.000245.000196.000147.00098.000Đất SX-KD đô thị
707Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06)630.000315.000252.000189.000126.000Đất TM-DV đô thị
708Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06)700.000350.000280.000210.000140.000Đất ở đô thị
709Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Ngô Đức Kế - Đường tổ 1 - tổ 12 ấp 2560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
710Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Ngô Đức Kế - Đường tổ 1 - tổ 12 ấp 2720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
711Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Ngô Đức Kế - Đường tổ 1 - tổ 12 ấp 2800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
712Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Ngã ba hết ranh thửa số 6 tờ bản đồ số 18 - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748 tờ bản đồ số 11700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
713Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Ngã ba hết ranh thửa số 6 tờ bản đồ số 18 - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748 tờ bản đồ số 11900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
714Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Ngã ba hết ranh thửa số 6 tờ bản đồ số 18 - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748 tờ bản đồ số 111.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
715Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4 tờ bản đồ 18 - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665 tờ bản đồ số 11700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
716Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4 tờ bản đồ 18 - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665 tờ bản đồ số 11900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
717Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4 tờ bản đồ 18 - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665 tờ bản đồ số 111.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
718Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa số 6 tờ bản đồ số 18840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
719Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa số 6 tờ bản đồ số 181.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
720Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa số 6 tờ bản đồ số 181.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
721Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4 tờ bản đồ 18840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
722Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4 tờ bản đồ 181.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
723Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - khu phố 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4 tờ bản đồ 181.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
724Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ 1 ấp 2 - Giáp thửa đất số 48 tờ bản đồ số 6420.000210.000168.000126.00084.000Đất SX-KD đô thị
725Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ 1 ấp 2 - Giáp thửa đất số 48 tờ bản đồ số 6540.000270.000216.000162.000108.000Đất TM-DV đô thị
726Huyện Chơn ThànhĐường liên ấp 2 - ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ 1 ấp 2 - Giáp thửa đất số 48 tờ bản đồ số 6600.000300.000240.000180.000120.000Đất ở đô thị
727Huyện Chơn ThànhĐường tổ 11, ấp 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Nguyễn Công Hoan - Ngã ba đường Ngô Đức Kế560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
728Huyện Chơn ThànhĐường tổ 11, ấp 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Nguyễn Công Hoan - Ngã ba đường Ngô Đức Kế720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
729Huyện Chơn ThànhĐường tổ 11, ấp 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Nguyễn Công Hoan - Ngã ba đường Ngô Đức Kế800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
730Huyện Chơn ThànhĐường tổ 01, tố 12, ấp 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Hồ Hảo Hớn - Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
731Huyện Chơn ThànhĐường tổ 01, tố 12, ấp 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Hồ Hảo Hớn - Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
732Huyện Chơn ThànhĐường tổ 01, tố 12, ấp 2 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Hồ Hảo Hớn - Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
733Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, tổ 10, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Hết ranh đất thửa số 5 tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
734Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, tổ 10, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Hết ranh đất thửa số 5 tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
735Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, tổ 10, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Hết ranh đất thửa số 5 tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
736Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, tổ 10, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa số 29 tờ bản đồ số 49) - Đường Cao Bá Quát700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
737Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, tổ 10, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa số 29 tờ bản đồ số 49) - Đường Cao Bá Quát900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
738Huyện Chơn ThànhĐường tổ 9, tổ 10, ấp 3 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa số 29 tờ bản đồ số 49) - Đường Cao Bá Quát1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
739Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Nghệ - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -1.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
740Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Nghệ - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -1.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
741Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Nghệ - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -1.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
742Huyện Chơn ThànhĐường Đào Duy Từ - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -1.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
743Huyện Chơn ThànhĐường Đào Duy Từ - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -1.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
744Huyện Chơn ThànhĐường Đào Duy Từ - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -1.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
745Huyện Chơn ThànhĐường Thành Thái - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba ranh giới KP 1-3 - Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65)840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
746Huyện Chơn ThànhĐường Thành Thái - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba ranh giới KP 1-3 - Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65)1.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
747Huyện Chơn ThànhĐường Thành Thái - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba ranh giới KP 1-3 - Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65)1.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
748Huyện Chơn ThànhĐường Trần Quốc Thảo - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố1.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
749Huyện Chơn ThànhĐường Trần Quốc Thảo - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố1.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
750Huyện Chơn ThànhĐường Trần Quốc Thảo - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố1.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
751Huyện Chơn ThànhĐường Phan Kế Bính - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
752Huyện Chơn ThànhĐường Phan Kế Bính - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
753Huyện Chơn ThànhĐường Phan Kế Bính - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
754Huyện Chơn ThànhĐường Tống Duy Tân - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
755Huyện Chơn ThànhĐường Tống Duy Tân - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố1.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
756Huyện Chơn ThànhĐường Tống Duy Tân - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố1.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
757Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3 tờ bản đồ số 3) -560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
758Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3 tờ bản đồ số 3) -720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
759Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3 tờ bản đồ số 3) -800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
760Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa số 126 tờ bản đồ số 3) - Ngã ba đường Cao Bá Quát560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
761Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa số 126 tờ bản đồ số 3) - Ngã ba đường Cao Bá Quát720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
762Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa số 126 tờ bản đồ số 3) - Ngã ba đường Cao Bá Quát800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
763Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH- Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3 tờ bản đồ số 3)840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
764Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH- Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3 tờ bản đồ số 3)1.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
765Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH- Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3 tờ bản đồ số 3)1.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
766Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa số 126 tờ bản đồ số 3)840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
767Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa số 126 tờ bản đồ số 3)1.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
768Huyện Chơn ThànhĐường Huỳnh Văn Bánh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 2 tháng 4 - Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa số 126 tờ bản đồ số 3)1.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
769Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Thế Hiển - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
770Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Thế Hiển - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
771Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Thế Hiển - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
772Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Công Hoan - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
773Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Công Hoan - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
774Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Công Hoan - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
775Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Hảo Hớn - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
776Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Hảo Hớn - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
777Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Hảo Hớn - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
778Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: (Hết ranh thửa đất số 68 tờ bản đồ số 71) -560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
779Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: (Hết ranh thửa đất số 68 tờ bản đồ số 71) -720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
780Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: (Hết ranh thửa đất số 68 tờ bản đồ số 71) -800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
781Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1 tờ bản đồ số 71) - Ngã ba đường liên ấp 2-Kp 2560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
782Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1 tờ bản đồ số 71) - Ngã ba đường liên ấp 2-Kp 2720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
783Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1 tờ bản đồ số 71) - Ngã ba đường liên ấp 2-Kp 2800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
784Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH- Phía Nam: (Hết ranh thửa đất số 68 tờ bản đồ số 71)1.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
785Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH- Phía Nam: (Hết ranh thửa đất số 68 tờ bản đồ số 71)1.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
786Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH- Phía Nam: (Hết ranh thửa đất số 68 tờ bản đồ số 71)1.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
787Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1 tờ bản đồ số 71)1.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
788Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1 tờ bản đồ số 71)1.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
789Huyện Chơn ThànhĐường Đoàn Thị Điểm - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1 tờ bản đồ số 71)1.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
790Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57 tờ bản đồ số 11) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41 tờ bản đồ số 6)560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
791Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57 tờ bản đồ số 11) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41 tờ bản đồ số 6)720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
792Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57 tờ bản đồ số 11) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41 tờ bản đồ số 6)800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
793Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57 tờ bản đồ số 11)700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
794Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57 tờ bản đồ số 11)900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
795Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Đức Kế - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57 tờ bản đồ số 11)1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
796Huyện Chơn ThànhĐường Tô Hiến Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -2.450.0001.225.000980.000735.000490.000Đất SX-KD đô thị
797Huyện Chơn ThànhĐường Tô Hiến Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -3.150.0001.575.0001.260.000945.000630.000Đất TM-DV đô thị
798Huyện Chơn ThànhĐường Tô Hiến Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000700.000Đất ở đô thị
799Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Trung Trực - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Đường Điểu Ong1.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
800Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Trung Trực - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Đường Điểu Ong1.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
801Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Trung Trực - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Đường Điểu Ong1.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
802Huyện Chơn ThànhĐường Điểu Ong - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
803Huyện Chơn ThànhĐường Điểu Ong - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -1.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
804Huyện Chơn ThànhĐường Điểu Ong - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -1.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
805Huyện Chơn ThànhĐường Trần Quốc Toản - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Ngã tư đường Điểu Ong1.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
806Huyện Chơn ThànhĐường Trần Quốc Toản - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Ngã tư đường Điểu Ong1.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
807Huyện Chơn ThànhĐường Trần Quốc Toản - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Ngã tư đường Điểu Ong1.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
808Huyện Chơn ThànhĐường Hoàng Diệu (đường tổ 4, ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27) - Hết đất của bà Tống Thị Vân (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 28)1.400.000700.000560.000420.000280.000Đất SX-KD đô thị
809Huyện Chơn ThànhĐường Hoàng Diệu (đường tổ 4, ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27) - Hết đất của bà Tống Thị Vân (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 28)1.800.000900.000720.000540.000360.000Đất TM-DV đô thị
810Huyện Chơn ThànhĐường Hoàng Diệu (đường tổ 4, ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27) - Hết đất của bà Tống Thị Vân (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 28)2.000.0001.000.000800.000600.000400.000Đất ở đô thị
811Huyện Chơn ThànhĐường Hoàng Diệu (đường tổ 4, ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Hết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27)1.750.000875.000700.000525.000350.000Đất SX-KD đô thị
812Huyện Chơn ThànhĐường Hoàng Diệu (đường tổ 4, ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Hết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27)2.250.0001.125.000900.000675.000450.000Đất TM-DV đô thị
813Huyện Chơn ThànhĐường Hoàng Diệu (đường tổ 4, ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Hết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27)2.500.0001.250.0001.000.000750.000500.000Đất ở đô thị
814Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ tổ 4 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Điểu Ong - Ngã ba đường liên tổ 5, khu phố 5 (giáp đất bà Nguyễn Thị Ái) (Hết ranh đất thửa số 19 tờ bản đồ số 103)700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
815Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ tổ 4 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Điểu Ong - Ngã ba đường liên tổ 5, khu phố 5 (giáp đất bà Nguyễn Thị Ái) (Hết ranh đất thửa số 19 tờ bản đồ số 103)900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
816Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ tổ 4 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Điểu Ong - Ngã ba đường liên tổ 5, khu phố 5 (giáp đất bà Nguyễn Thị Ái) (Hết ranh đất thửa số 19 tờ bản đồ số 103)1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
817Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên tổ 1, 2, 3 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCuối đường sỏi đỏ khu phố 5 giáp suối Bến Đình (giáp đất bà Đặng Thị Sang) - Đến ranh thửa đất số 57 tờ bản đồ số 102560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
818Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên tổ 1, 2, 3 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCuối đường sỏi đỏ khu phố 5 giáp suối Bến Đình (giáp đất bà Đặng Thị Sang) - Đến ranh thửa đất số 57 tờ bản đồ số 102720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
819Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên tổ 1, 2, 3 khu phố 5 - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCuối đường sỏi đỏ khu phố 5 giáp suối Bến Đình (giáp đất bà Đặng Thị Sang) - Đến ranh thửa đất số 57 tờ bản đồ số 102800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
820Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh thửa đất số 63 tờ bản đồ số 103) - (Hết ranh đất thửa số 18 tờ bản đồ số 23)700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
821Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh thửa đất số 63 tờ bản đồ số 103) - (Hết ranh đất thửa số 18 tờ bản đồ số 23)900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
822Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh thửa đất số 63 tờ bản đồ số 103) - (Hết ranh đất thửa số 18 tờ bản đồ số 23)1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
823Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Kp 5 (Hết ranh thửa đất số 19 tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
824Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Kp 5 (Hết ranh thửa đất số 19 tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
825Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Kp 5 (Hết ranh thửa đất số 19 tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
826Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trần Quốc Toản - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63 tờ bản đồ số 103)840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
827Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trần Quốc Toản - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63 tờ bản đồ số 103)1.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
828Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trần Quốc Toản - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63 tờ bản đồ số 103)1.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
829Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Kp 5 (Hết ranh thửa đất số 19 tờ bản đồ số 103)840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
830Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Kp 5 (Hết ranh thửa đất số 19 tờ bản đồ số 103)1.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
831Huyện Chơn ThànhĐường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 TT. Chơn Thành - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Kp 5 (Hết ranh thửa đất số 19 tờ bản đồ số 103)1.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
832Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh đất thửa số 4 tờ bản đồ số 25 - Ranh giới xã Minh Long840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
833Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh đất thửa số 4 tờ bản đồ số 25 - Ranh giới xã Minh Long1.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
834Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh đất thửa số 4 tờ bản đồ số 25 - Ranh giới xã Minh Long1.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
835Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ - Ranh giới xã Minh Long840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
836Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ - Ranh giới xã Minh Long1.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
837Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ - Ranh giới xã Minh Long1.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
838Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh thửa đất 173 tờ bản đồ số 82 - Phía Nam: Hết ranh đất thửa số 4 tờ bản đồ số 251.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
839Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh thửa đất 173 tờ bản đồ số 82 - Phía Nam: Hết ranh đất thửa số 4 tờ bản đồ số 251.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
840Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh thửa đất 173 tờ bản đồ số 82 - Phía Nam: Hết ranh đất thửa số 4 tờ bản đồ số 251.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
841Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba tổ 6 KP 8 (Hết ranh đất văn phòng KP4) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ1.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
842Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba tổ 6 KP 8 (Hết ranh đất văn phòng KP4) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ1.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
843Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Ngã ba tổ 6 KP 8 (Hết ranh đất văn phòng KP4) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ1.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
844Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất 173 tờ bản đồ số 821.400.000700.000560.000420.000280.000Đất SX-KD đô thị
845Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất 173 tờ bản đồ số 821.800.000900.000720.000540.000360.000Đất TM-DV đô thị
846Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất 173 tờ bản đồ số 822.000.0001.000.000800.000600.000400.000Đất ở đô thị
847Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 KP 8 (Hết ranh đất văn phòng KP4)1.400.000700.000560.000420.000280.000Đất SX-KD đô thị
848Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 KP 8 (Hết ranh đất văn phòng KP4)1.800.000900.000720.000540.000360.000Đất TM-DV đô thị
849Huyện Chơn ThànhĐường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 KP 8 (Hết ranh đất văn phòng KP4)2.000.0001.000.000800.000600.000400.000Đất ở đô thị
850Huyện Chơn ThànhĐường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 ấp 3, thị trấn Chơn Thành) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường tổ 9 - 10 ấp 3 - Giáp ranh xã Minh Long560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
851Huyện Chơn ThànhĐường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 ấp 3, thị trấn Chơn Thành) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường tổ 9 - 10 ấp 3 - Giáp ranh xã Minh Long720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
852Huyện Chơn ThànhĐường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 ấp 3, thị trấn Chơn Thành) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường tổ 9 - 10 ấp 3 - Giáp ranh xã Minh Long800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
853Huyện Chơn ThànhĐường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 ấp 3, thị trấn Chơn Thành) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Ngã tư đường tổ 9 - 10 ấp 3840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
854Huyện Chơn ThànhĐường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 ấp 3, thị trấn Chơn Thành) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Ngã tư đường tổ 9 - 10 ấp 31.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
855Huyện Chơn ThànhĐường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 ấp 3, thị trấn Chơn Thành) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Ngã tư đường tổ 9 - 10 ấp 31.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
856Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba tổ 9 - 10 ấp 3 - Giáp ranh xã Minh Long560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
857Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba tổ 9 - 10 ấp 3 - Giáp ranh xã Minh Long720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
858Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba tổ 9 - 10 ấp 3 - Giáp ranh xã Minh Long800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
859Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã ba tổ 9 - 10 ấp 3840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
860Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã ba tổ 9 - 10 ấp 31.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
861Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã ba tổ 9 - 10 ấp 31.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
862Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới xã Minh Thành560.000280.000224.000168.000112.000Đất SX-KD đô thị
863Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới xã Minh Thành720.000360.000288.000216.000144.000Đất TM-DV đô thị
864Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới xã Minh Thành800.000400.000320.000240.000160.000Đất ở đô thị
865Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Đường Nguyễn Văn Linh840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
866Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Đường Nguyễn Văn Linh1.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
867Huyện Chơn ThànhĐường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Đường Nguyễn Văn Linh1.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
868Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Tất Tố (Đường ấp 2, TT thị trấn Chơn Thành đi Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu thửa số 39 tờ bản đồ số 58 - Giáp đường Huỳnh Văn Bánh980.000490.000392.000294.000196.000Đất SX-KD đô thị
869Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Tất Tố (Đường ấp 2, TT thị trấn Chơn Thành đi Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu thửa số 39 tờ bản đồ số 58 - Giáp đường Huỳnh Văn Bánh1.260.000630.000504.000378.000252.000Đất TM-DV đô thị
870Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Tất Tố (Đường ấp 2, TT thị trấn Chơn Thành đi Minh Hưng) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu thửa số 39 tờ bản đồ số 58 - Giáp đường Huỳnh Văn Bánh1.400.000700.000560.000420.000280.000Đất ở đô thị
871Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường đất (thửa số 100 tờ bản đồ số 3) - Giáp đường Cao Bá Quát1.400.000700.000560.000420.000280.000Đất SX-KD đô thị
872Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường đất (thửa số 100 tờ bản đồ số 3) - Giáp đường Cao Bá Quát1.800.000900.000720.000540.000360.000Đất TM-DV đô thị
873Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường đất (thửa số 100 tờ bản đồ số 3) - Giáp đường Cao Bá Quát2.000.0001.000.000800.000600.000400.000Đất ở đô thị
874Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Giáp thửa đất số 99 tờ bản đồ số 3 - Giáp đường Cao Bá Quát1.400.000700.000560.000420.000280.000Đất SX-KD đô thị
875Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Giáp thửa đất số 99 tờ bản đồ số 3 - Giáp đường Cao Bá Quát1.800.000900.000720.000540.000360.000Đất TM-DV đô thị
876Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Giáp thửa đất số 99 tờ bản đồ số 3 - Giáp đường Cao Bá Quát2.000.0001.000.000800.000600.000400.000Đất ở đô thị
877Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường bê tông thửa số 143 tờ bản đồ số 13 - Phía Tây: Giáp đường đất (thửa số 100 tờ bản đồ số 3)2.100.0001.050.000840.000630.000420.000Đất SX-KD đô thị
878Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường bê tông thửa số 143 tờ bản đồ số 13 - Phía Tây: Giáp đường đất (thửa số 100 tờ bản đồ số 3)2.700.0001.350.0001.080.000810.000540.000Đất TM-DV đô thị
879Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường bê tông thửa số 143 tờ bản đồ số 13 - Phía Tây: Giáp đường đất (thửa số 100 tờ bản đồ số 3)3.000.0001.500.0001.200.000900.000600.000Đất ở đô thị
880Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 13 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 99 tờ bản đồ số 32.100.0001.050.000840.000630.000420.000Đất SX-KD đô thị
881Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 13 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 99 tờ bản đồ số 32.700.0001.350.0001.080.000810.000540.000Đất TM-DV đô thị
882Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 13 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 99 tờ bản đồ số 33.000.0001.500.0001.200.000900.000600.000Đất ở đô thị
883Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư hết thửa đất số 325 tờ bản đồ số 20 - Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa số 143 tờ bản đồ số 133.150.0001.575.0001.260.000945.000630.000Đất SX-KD đô thị
884Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư hết thửa đất số 325 tờ bản đồ số 20 - Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa số 143 tờ bản đồ số 134.050.0002.025.0001.620.0001.215.000810.000Đất TM-DV đô thị
885Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư hết thửa đất số 325 tờ bản đồ số 20 - Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa số 143 tờ bản đồ số 134.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất ở đô thị
886Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư hết thửa đất số 325 tờ bản đồ số 20 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 133.150.0001.575.0001.260.000945.000630.000Đất SX-KD đô thị
887Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư hết thửa đất số 325 tờ bản đồ số 20 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 134.050.0002.025.0001.620.0001.215.000810.000Đất TM-DV đô thị
888Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư hết thửa đất số 325 tờ bản đồ số 20 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 134.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất ở đô thị
889Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 325 tờ bản đồ số 204.200.0002.100.0001.680.0001.260.000840.000Đất SX-KD đô thị
890Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 325 tờ bản đồ số 205.400.0002.700.0002.160.0001.620.0001.080.000Đất TM-DV đô thị
891Huyện Chơn ThànhĐường Lê Duẩn (Đường sỏi đỏ, khu phố Trung Lợi) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 325 tờ bản đồ số 206.000.0003.000.0002.400.0001.800.0001.200.000Đất ở đô thị
892Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường đất hết thửa số 158 tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn (đường sỏi đỏ khu phố Trung Lợi cũ)700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
893Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường đất hết thửa số 158 tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn (đường sỏi đỏ khu phố Trung Lợi cũ)900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
894Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường đất hết thửa số 158 tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn (đường sỏi đỏ khu phố Trung Lợi cũ)1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
895Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142 tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn (đường sỏi đỏ khu phố Trung Lợi cũ)700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
896Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142 tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn (đường sỏi đỏ khu phố Trung Lợi cũ)900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
897Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142 tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn (đường sỏi đỏ khu phố Trung Lợi cũ)1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
898Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông (Hết ranh thửa 282 và 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa số 158 tờ bản đồ số 20840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
899Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông (Hết ranh thửa 282 và 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa số 158 tờ bản đồ số 201.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
900Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông (Hết ranh thửa 282 và 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa số 158 tờ bản đồ số 201.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
901Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông (Hết ranh thửa 282 và 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142 tờ bản đồ số 20840.000420.000336.000252.000168.000Đất SX-KD đô thị
902Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông (Hết ranh thửa 282 và 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142 tờ bản đồ số 201.080.000540.000432.000324.000216.000Đất TM-DV đô thị
903Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông (Hết ranh thửa 282 và 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142 tờ bản đồ số 201.200.000600.000480.000360.000240.000Đất ở đô thị
904Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa 282 và 279 tờ bản đồ số 20)1.050.000525.000420.000315.000210.000Đất SX-KD đô thị
905Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa 282 và 279 tờ bản đồ số 20)1.350.000675.000540.000405.000270.000Đất TM-DV đô thị
906Huyện Chơn ThànhĐường tổ 4, khu phố Trung Lợi - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa 282 và 279 tờ bản đồ số 20)1.500.000750.000600.000450.000300.000Đất ở đô thị
907Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu đường điện 110KV - Đường Hồ Chí Minh630.000315.000252.000189.000126.000Đất SX-KD đô thị
908Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu đường điện 110KV - Đường Hồ Chí Minh810.000405.000324.000243.000162.000Đất TM-DV đô thị
909Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu đường điện 110KV - Đường Hồ Chí Minh900.000450.000360.000270.000180.000Đất ở đô thị
910Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH(Hết đất ông Hoàng Văn Long) - Hết đường điện 110KV1.400.000700.000560.000420.000280.000Đất SX-KD đô thị
911Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH(Hết đất ông Hoàng Văn Long) - Hết đường điện 110KV1.800.000900.000720.000540.000360.000Đất TM-DV đô thị
912Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNH(Hết đất ông Hoàng Văn Long) - Hết đường điện 110KV2.000.0001.000.000800.000600.000400.000Đất ở đô thị
913Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Suối Đĩa - Hết đường điện 110KV1.400.000700.000560.000420.000280.000Đất SX-KD đô thị
914Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Suối Đĩa - Hết đường điện 110KV1.800.000900.000720.000540.000360.000Đất TM-DV đô thị
915Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Suối Đĩa - Hết đường điện 110KV2.000.0001.000.000800.000600.000400.000Đất ở đô thị
916Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa 209 tờ 28) - (Hết đất ông Hoàng Văn Long)2.100.0001.050.000840.000630.000420.000Đất SX-KD đô thị
917Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa 209 tờ 28) - (Hết đất ông Hoàng Văn Long)2.700.0001.350.0001.080.000810.000540.000Đất TM-DV đô thị
918Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa 209 tờ 28) - (Hết đất ông Hoàng Văn Long)3.000.0001.500.0001.200.000900.000600.000Đất ở đô thị
919Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa 209 tờ 28) - Cầu Suối Đĩa2.100.0001.050.000840.000630.000420.000Đất SX-KD đô thị
920Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa 209 tờ 28) - Cầu Suối Đĩa2.700.0001.350.0001.080.000810.000540.000Đất TM-DV đô thị
921Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa 209 tờ 28) - Cầu Suối Đĩa3.000.0001.500.0001.200.000900.000600.000Đất ở đô thị
922Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ (QL14) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa 209 tờ 28)2.800.0001.400.0001.120.000840.000560.000Đất SX-KD đô thị
923Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ (QL14) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa 209 tờ 28)3.600.0001.800.0001.440.0001.080.000720.000Đất TM-DV đô thị
924Huyện Chơn ThànhĐường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , ấp Hiếu Cảm) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ (QL14) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa 209 tờ 28)4.000.0002.000.0001.600.0001.200.000800.000Đất ở đô thị
925Huyện Chơn ThànhĐường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư hết thửa đất số 4 tờ bản đồ số 86 - Đường Lạc Long Quân2.450.0001.225.000980.000735.000490.000Đất SX-KD đô thị
926Huyện Chơn ThànhĐường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư hết thửa đất số 4 tờ bản đồ số 86 - Đường Lạc Long Quân3.150.0001.575.0001.260.000945.000630.000Đất TM-DV đô thị
927Huyện Chơn ThànhĐường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư hết thửa đất số 4 tờ bản đồ số 86 - Đường Lạc Long Quân3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000700.000Đất ở đô thị
928Huyện Chơn ThànhĐường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 4 tờ bản đồ số 862.800.0001.400.0001.120.000840.000560.000Đất SX-KD đô thị
929Huyện Chơn ThànhĐường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 4 tờ bản đồ số 863.600.0001.800.0001.440.0001.080.000720.000Đất TM-DV đô thị
930Huyện Chơn ThànhĐường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 4 tờ bản đồ số 864.000.0002.000.0001.600.0001.200.000800.000Đất ở đô thị
931Huyện Chơn ThànhĐường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ Kp 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) thửa 69 tờ 34 - Cống Gò Mạc (Ranh giới TT Chơn Thành và xã Thành Tâm)1.750.000875.000700.000525.000350.000Đất SX-KD đô thị
932Huyện Chơn ThànhĐường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ Kp 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) thửa 69 tờ 34 - Cống Gò Mạc (Ranh giới TT Chơn Thành và xã Thành Tâm)2.250.0001.125.000900.000675.000450.000Đất TM-DV đô thị
933Huyện Chơn ThànhĐường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường tổ Kp 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) thửa 69 tờ 34 - Cống Gò Mạc (Ranh giới TT Chơn Thành và xã Thành Tâm)2.500.0001.250.0001.000.000750.000500.000Đất ở đô thị
934Huyện Chơn ThànhĐường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Ngã ba đường tổ Kp 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) thửa số 69 tờ số 342.450.0001.225.000980.000735.000490.000Đất SX-KD đô thị
935Huyện Chơn ThànhĐường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Ngã ba đường tổ Kp 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) thửa số 69 tờ số 343.150.0001.575.0001.260.000945.000630.000Đất TM-DV đô thị
936Huyện Chơn ThànhĐường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Ngã ba đường tổ Kp 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) thửa số 69 tờ số 343.500.0001.750.0001.400.0001.050.000700.000Đất ở đô thị
937Huyện Chơn ThànhĐường Phước Long (đường N3 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Hết đất nhà ông Trần Dũng3.850.0001.925.0001.540.0001.155.000770.000Đất SX-KD đô thị
938Huyện Chơn ThànhĐường Phước Long (đường N3 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Hết đất nhà ông Trần Dũng4.950.0002.475.0001.980.0001.485.000990.000Đất TM-DV đô thị
939Huyện Chơn ThànhĐường Phước Long (đường N3 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường 02 tháng 4 - Hết đất nhà ông Trần Dũng5.500.0002.750.0002.200.0001.650.0001.100.000Đất ở đô thị
940Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Chí Minh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHRanh giới xã Minh Thành - Ranh giới xã Thành Tâm700.000350.000280.000210.000140.000Đất SX-KD đô thị
941Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Chí Minh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHRanh giới xã Minh Thành - Ranh giới xã Thành Tâm900.000450.000360.000270.000180.000Đất TM-DV đô thị
942Huyện Chơn ThànhĐường Hồ Chí Minh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHRanh giới xã Minh Thành - Ranh giới xã Thành Tâm1.000.000500.000400.000300.000200.000Đất ở đô thị
943Huyện Chơn ThànhCác đường quy hoạch còn lại trong khu trung tâm hành chính huyện - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000700.000Đất SX-KD đô thị
944Huyện Chơn ThànhCác đường quy hoạch còn lại trong khu trung tâm hành chính huyện - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất TM-DV đô thị
945Huyện Chơn ThànhCác đường quy hoạch còn lại trong khu trung tâm hành chính huyện - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -5.000.0002.500.0002.000.0001.500.0001.000.000Đất ở đô thị
946Huyện Chơn ThànhĐường Phan Đình Phùng (N9) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -4.200.0002.100.0001.680.0001.260.000840.000Đất SX-KD đô thị
947Huyện Chơn ThànhĐường Phan Đình Phùng (N9) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -5.400.0002.700.0002.160.0001.620.0001.080.000Đất TM-DV đô thị
948Huyện Chơn ThànhĐường Phan Đình Phùng (N9) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -6.000.0003.000.0002.400.0001.800.0001.200.000Đất ở đô thị
949Huyện Chơn ThànhĐường Phan Đình Giót (N1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -4.550.0002.275.0001.820.0001.365.000910.000Đất SX-KD đô thị
950Huyện Chơn ThànhĐường Phan Đình Giót (N1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -5.850.0002.925.0002.340.0001.755.0001.170.000Đất TM-DV đô thị
951Huyện Chơn ThànhĐường Phan Đình Giót (N1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -6.500.0003.250.0002.600.0001.950.0001.300.000Đất ở đô thị
952Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Văn Linh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phan Đình Phùng (N9) - Ngã tư đường Cao Bá Quát4.200.0002.100.0001.680.0001.260.000840.000Đất SX-KD đô thị
953Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Văn Linh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phan Đình Phùng (N9) - Ngã tư đường Cao Bá Quát5.400.0002.700.0002.160.0001.620.0001.080.000Đất TM-DV đô thị
954Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Văn Linh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phan Đình Phùng (N9) - Ngã tư đường Cao Bá Quát6.000.0003.000.0002.400.0001.800.0001.200.000Đất ở đô thị
955Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Văn Linh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHTTHC huyện Chơn Thành - Đường Phan Đình Phùng (N9)4.550.0002.275.0001.820.0001.365.000910.000Đất SX-KD đô thị
956Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Văn Linh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHTTHC huyện Chơn Thành - Đường Phan Đình Phùng (N9)5.850.0002.925.0002.340.0001.755.0001.170.000Đất TM-DV đô thị
957Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Văn Linh - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHTTHC huyện Chơn Thành - Đường Phan Đình Phùng (N9)6.500.0003.250.0002.600.0001.950.0001.300.000Đất ở đô thị
958Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Ngọc Thạch (D9) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -4.550.0002.275.0001.820.0001.365.000910.000Đất SX-KD đô thị
959Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Ngọc Thạch (D9) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -5.850.0002.925.0002.340.0001.755.0001.170.000Đất TM-DV đô thị
960Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Ngọc Thạch (D9) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -6.500.0003.250.0002.600.0001.950.0001.300.000Đất ở đô thị
961Huyện Chơn ThànhĐường Hoàng Hoa Thám (D1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -4.550.0002.275.0001.820.0001.365.000910.000Đất SX-KD đô thị
962Huyện Chơn ThànhĐường Hoàng Hoa Thám (D1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -5.850.0002.925.0002.340.0001.755.0001.170.000Đất TM-DV đô thị
963Huyện Chơn ThànhĐường Hoàng Hoa Thám (D1) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHToàn tuyến -6.500.0003.250.0002.600.0001.950.0001.300.000Đất ở đô thị
964Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 15 tờ bản đồ 72) - Cuối tuyến (đường Nguyễn Huệ)3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000700.000Đất SX-KD đô thị
965Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 15 tờ bản đồ 72) - Cuối tuyến (đường Nguyễn Huệ)4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất TM-DV đô thị
966Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 15 tờ bản đồ 72) - Cuối tuyến (đường Nguyễn Huệ)5.000.0002.500.0002.000.0001.500.0001.000.000Đất ở đô thị
967Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường 2 tháng 4: 25m) - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 15 tờ bản đồ 72)4.200.0002.100.0001.680.0001.260.000840.000Đất SX-KD đô thị
968Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường 2 tháng 4: 25m) - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 15 tờ bản đồ 72)5.400.0002.700.0002.160.0001.620.0001.080.000Đất TM-DV đô thị
969Huyện Chơn ThànhĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường 2 tháng 4: 25m) - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất 15 tờ bản đồ 72)6.000.0003.000.0002.400.0001.800.0001.200.000Đất ở đô thị
970Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Tây: Hết ranh đất thửa số 5 tờ bản đồ số 49980.000490.000392.000294.000196.000Đất SX-KD đô thị
971Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Tây: Hết ranh đất thửa số 5 tờ bản đồ số 491.260.000630.000504.000378.000252.000Đất TM-DV đô thị
972Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Tây: Hết ranh đất thửa số 5 tờ bản đồ số 491.400.000700.000560.000420.000280.000Đất ở đô thị
973Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa số 29 tờ bản đồ số 49)980.000490.000392.000294.000196.000Đất SX-KD đô thị
974Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa số 29 tờ bản đồ số 49)1.260.000630.000504.000378.000252.000Đất TM-DV đô thị
975Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa số 29 tờ bản đồ số 49)1.400.000700.000560.000420.000280.000Đất ở đô thị
976Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12) - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển1.470.000735.000588.000441.000294.000Đất SX-KD đô thị
977Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12) - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển1.890.000945.000756.000567.000378.000Đất TM-DV đô thị
978Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12) - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển2.100.0001.050.000840.000630.000420.000Đất ở đô thị
979Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 56 - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển1.470.000735.000588.000441.000294.000Đất SX-KD đô thị
980Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 56 - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển1.890.000945.000756.000567.000378.000Đất TM-DV đô thị
981Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 56 - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển2.100.0001.050.000840.000630.000420.000Đất ở đô thị
982Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 60 - Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12)2.100.0001.050.000840.000630.000420.000Đất SX-KD đô thị
983Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 60 - Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12)2.700.0001.350.0001.080.000810.000540.000Đất TM-DV đô thị
984Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 60 - Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12)3.000.0001.500.0001.200.000900.000600.000Đất ở đô thị
985Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 2 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60) - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 562.100.0001.050.000840.000630.000420.000Đất SX-KD đô thị
986Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 2 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60) - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 562.700.0001.350.0001.080.000810.000540.000Đất TM-DV đô thị
987Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 2 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60) - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 563.000.0001.500.0001.200.000900.000600.000Đất ở đô thị
988Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 602.940.0001.470.0001.176.000882.000588.000Đất SX-KD đô thị
989Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 603.780.0001.890.0001.512.0001.134.000756.000Đất TM-DV đô thị
990Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 604.200.0002.100.0001.680.0001.260.000840.000Đất ở đô thị
991Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự - Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 2 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60)2.940.0001.470.0001.176.000882.000588.000Đất SX-KD đô thị
992Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự - Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 2 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60)3.780.0001.890.0001.512.0001.134.000756.000Đất TM-DV đô thị
993Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự - Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 2 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60)4.200.0002.100.0001.680.0001.260.000840.000Đất ở đô thị
994Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự4.200.0002.100.0001.680.0001.260.000840.000Đất SX-KD đô thị
995Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự5.400.0002.700.0002.160.0001.620.0001.080.000Đất TM-DV đô thị
996Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự6.000.0003.000.0002.400.0001.800.0001.200.000Đất ở đô thị
997Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Đến đường tổ 1 KP3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự4.200.0002.100.0001.680.0001.260.000840.000Đất SX-KD đô thị
998Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Đến đường tổ 1 KP3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự5.400.0002.700.0002.160.0001.620.0001.080.000Đất TM-DV đô thị
999Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Đến đường tổ 1 KP3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự6.000.0003.000.0002.400.0001.800.0001.200.000Đất ở đô thị
1000Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu đường Nguyễn Huệ (ĐT 751) - Phía Đông: Đến đường tổ 1 KP3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ 79) Phía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79)5.950.0002.975.0002.380.0001.785.0001.190.000Đất SX-KD đô thị
1001Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu đường Nguyễn Huệ (ĐT 751) - Phía Đông: Đến đường tổ 1 KP3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ 79) Phía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79)7.650.0003.825.0003.060.0002.295.0001.530.000Đất TM-DV đô thị
1002Huyện Chơn ThànhĐường Phạm Hồng Thái (Đường số 8 ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu đường Nguyễn Huệ (ĐT 751) - Phía Đông: Đến đường tổ 1 KP3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ 79) Phía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79)8.500.0004.250.0003.400.0002.550.0001.700.000Đất ở đô thị
1003Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân - Đường 2 tháng 4 (Cách HLBVĐB - QL 13: 25m)3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000700.000Đất SX-KD đô thị
1004Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân - Đường 2 tháng 4 (Cách HLBVĐB - QL 13: 25m)4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất TM-DV đô thị
1005Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân - Đường 2 tháng 4 (Cách HLBVĐB - QL 13: 25m)5.000.0002.500.0002.000.0001.500.0001.000.000Đất ở đô thị
1006Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Ngô Gia Tự nối dài - Đến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân3.150.0001.575.0001.260.000945.000630.000Đất SX-KD đô thị
1007Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Ngô Gia Tự nối dài - Đến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân4.050.0002.025.0001.620.0001.215.000810.000Đất TM-DV đô thị
1008Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Ngô Gia Tự nối dài - Đến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất ở đô thị
1009Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A - Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000700.000Đất SX-KD đô thị
1010Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A - Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất TM-DV đô thị
1011Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A - Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài5.000.0002.500.0002.000.0001.500.0001.000.000Đất ở đô thị
1012Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu tuyến (Cách HLBVĐB - QL 14: 25m) - Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A4.900.0002.450.0001.960.0001.470.000980.000Đất SX-KD đô thị
1013Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu tuyến (Cách HLBVĐB - QL 14: 25m) - Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A6.300.0003.150.0002.520.0001.890.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
1014Huyện Chơn ThànhĐường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐầu tuyến (Cách HLBVĐB - QL 14: 25m) - Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A7.000.0003.500.0002.800.0002.100.0001.400.000Đất ở đô thị
1015Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Ngô Đức Kế - Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành - Minh Long2.100.0001.050.000840.000630.000420.000Đất SX-KD đô thị
1016Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Ngô Đức Kế - Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành - Minh Long2.700.0001.350.0001.080.000810.000540.000Đất TM-DV đô thị
1017Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Ngô Đức Kế - Ngã ba đường bê tông ranh giới thị trấn Chơn Thành - Minh Long3.000.0001.500.0001.200.000900.000600.000Đất ở đô thị
1018Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu - Ngã ba đường Ngô Đức Kế3.150.0001.575.0001.260.000945.000630.000Đất SX-KD đô thị
1019Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu - Ngã ba đường Ngô Đức Kế4.050.0002.025.0001.620.0001.215.000810.000Đất TM-DV đô thị
1020Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu - Ngã ba đường Ngô Đức Kế4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất ở đô thị
1021Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An - Ngã ba đường Ngô Đức Kế3.150.0001.575.0001.260.000945.000630.000Đất SX-KD đô thị
1022Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An - Ngã ba đường Ngô Đức Kế4.050.0002.025.0001.620.0001.215.000810.000Đất TM-DV đô thị
1023Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An - Ngã ba đường Ngô Đức Kế4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất ở đô thị
1024Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: đường bê tông vào VP KP 4 -4.550.0002.275.0001.820.0001.365.000910.000Đất SX-KD đô thị
1025Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: đường bê tông vào VP KP 4 -5.850.0002.925.0002.340.0001.755.0001.170.000Đất TM-DV đô thị
1026Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: đường bê tông vào VP KP 4 -6.500.0003.250.0002.600.0001.950.0001.300.000Đất ở đô thị
1027Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng - Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu4.550.0002.275.0001.820.0001.365.000910.000Đất SX-KD đô thị
1028Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng - Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu5.850.0002.925.0002.340.0001.755.0001.170.000Đất TM-DV đô thị
1029Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng - Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu6.500.0003.250.0002.600.0001.950.0001.300.000Đất ở đô thị
1030Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường bê tông - Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An4.550.0002.275.0001.820.0001.365.000910.000Đất SX-KD đô thị
1031Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường bê tông - Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An5.850.0002.925.0002.340.0001.755.0001.170.000Đất TM-DV đô thị
1032Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường bê tông - Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An6.500.0003.250.0002.600.0001.950.0001.300.000Đất ở đô thị
1033Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh UBND thị trấn Chơn Thành - Phía Nam: đường bê tông vào VP KP 46.650.0003.325.0002.660.0001.995.0001.330.000Đất SX-KD đô thị
1034Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh UBND thị trấn Chơn Thành - Phía Nam: đường bê tông vào VP KP 48.550.0004.275.0003.420.0002.565.0001.710.000Đất TM-DV đô thị
1035Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh UBND thị trấn Chơn Thành - Phía Nam: đường bê tông vào VP KP 49.500.0004.750.0003.800.0002.850.0001.900.000Đất ở đô thị
1036Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh UBND thị trấn Chơn Thành - Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng6.650.0003.325.0002.660.0001.995.0001.330.000Đất SX-KD đô thị
1037Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh UBND thị trấn Chơn Thành - Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng8.550.0004.275.0003.420.0002.565.0001.710.000Đất TM-DV đô thị
1038Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh UBND thị trấn Chơn Thành - Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng9.500.0004.750.0003.800.0002.850.0001.900.000Đất ở đô thị
1039Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh UBND thị trấn Chơn Thành - Ngã ba đường bê tông6.650.0003.325.0002.660.0001.995.0001.330.000Đất SX-KD đô thị
1040Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh UBND thị trấn Chơn Thành - Ngã ba đường bê tông8.550.0004.275.0003.420.0002.565.0001.710.000Đất TM-DV đô thị
1041Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHHết ranh UBND thị trấn Chơn Thành - Ngã ba đường bê tông9.500.0004.750.0003.800.0002.850.0001.900.000Đất ở đô thị
1042Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Hết ranh UBND thị trấn Chơn Thành10.500.0005.250.0004.200.0003.150.0002.100.000Đất SX-KD đô thị
1043Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Hết ranh UBND thị trấn Chơn Thành13.500.0006.750.0005.400.0004.050.0002.700.000Đất TM-DV đô thị
1044Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Hết ranh UBND thị trấn Chơn Thành15.000.0007.500.0006.000.0004.500.0003.000.000Đất ở đô thị
1045Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa số 2 tờ bản đồ số 42) - Ranh giới xã Minh Thành2.870.0001.435.0001.148.000861.000574.000Đất SX-KD đô thị
1046Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa số 2 tờ bản đồ số 42) - Ranh giới xã Minh Thành3.690.0001.845.0001.476.0001.107.000738.000Đất TM-DV đô thị
1047Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa số 2 tờ bản đồ số 42) - Ranh giới xã Minh Thành4.100.0002.050.0001.640.0001.230.000820.000Đất ở đô thị
1048Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (Thửa số 87 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới xã Minh Thành2.870.0001.435.0001.148.000861.000574.000Đất SX-KD đô thị
1049Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (Thửa số 87 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới xã Minh Thành3.690.0001.845.0001.476.0001.107.000738.000Đất TM-DV đô thị
1050Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (Thửa số 87 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới xã Minh Thành4.100.0002.050.0001.640.0001.230.000820.000Đất ở đô thị
1051Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phạm Ngọc Thạch (đường vào bệnh viện huyện) - Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa số 2 tờ bản đồ số 42)4.130.0002.065.0001.652.0001.239.000826.000Đất SX-KD đô thị
1052Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phạm Ngọc Thạch (đường vào bệnh viện huyện) - Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa số 2 tờ bản đồ số 42)5.310.0002.655.0002.124.0001.593.0001.062.000Đất TM-DV đô thị
1053Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phạm Ngọc Thạch (đường vào bệnh viện huyện) - Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa số 2 tờ bản đồ số 42)5.900.0002.950.0002.360.0001.770.0001.180.000Đất ở đô thị
1054Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phạm Ngọc Thạch (đường vào bệnh viện huyện) - Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (Thửa số 87 tờ bản đồ số 15)4.130.0002.065.0001.652.0001.239.000826.000Đất SX-KD đô thị
1055Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phạm Ngọc Thạch (đường vào bệnh viện huyện) - Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (Thửa số 87 tờ bản đồ số 15)5.310.0002.655.0002.124.0001.593.0001.062.000Đất TM-DV đô thị
1056Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phạm Ngọc Thạch (đường vào bệnh viện huyện) - Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (Thửa số 87 tờ bản đồ số 15)5.900.0002.950.0002.360.0001.770.0001.180.000Đất ở đô thị
1057Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Bàu Bàng - Đường Phạm Ngọc Thạch (đường vào bệnh viện huyện)5.950.0002.975.0002.380.0001.785.0001.190.000Đất SX-KD đô thị
1058Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Bàu Bàng - Đường Phạm Ngọc Thạch (đường vào bệnh viện huyện)7.650.0003.825.0003.060.0002.295.0001.530.000Đất TM-DV đô thị
1059Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Bàu Bàng - Đường Phạm Ngọc Thạch (đường vào bệnh viện huyện)8.500.0004.250.0003.400.0002.550.0001.700.000Đất ở đô thị
1060Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Suối Đôi - Cầu Bàu Bàng6.650.0003.325.0002.660.0001.995.0001.330.000Đất SX-KD đô thị
1061Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Suối Đôi - Cầu Bàu Bàng8.550.0004.275.0003.420.0002.565.0001.710.000Đất TM-DV đô thị
1062Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Suối Đôi - Cầu Bàu Bàng9.500.0004.750.0003.800.0002.850.0001.900.000Đất ở đô thị
1063Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Cầu Suối Đôi10.500.0005.250.0004.200.0003.150.0002.100.000Đất SX-KD đô thị
1064Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Cầu Suối Đôi13.500.0006.750.0005.400.0004.050.0002.700.000Đất TM-DV đô thị
1065Huyện Chơn ThànhĐường Nguyễn Huệ - ĐT 751 (Quốc lộ 14 cũ) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Cầu Suối Đôi15.000.0007.500.0006.000.0004.500.0003.000.000Đất ở đô thị
1066Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Đường bê tông vào văn phòng KP7 - Ranh giới xã Thành Tâm3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000700.000Đất SX-KD đô thị
1067Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Đường bê tông vào văn phòng KP7 - Ranh giới xã Thành Tâm4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất TM-DV đô thị
1068Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Đường bê tông vào văn phòng KP7 - Ranh giới xã Thành Tâm5.000.0002.500.0002.000.0001.500.0001.000.000Đất ở đô thị
1069Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s - Ranh giới xã Thành Tâm3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000700.000Đất SX-KD đô thị
1070Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s - Ranh giới xã Thành Tâm4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất TM-DV đô thị
1071Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s - Ranh giới xã Thành Tâm5.000.0002.500.0002.000.0001.500.0001.000.000Đất ở đô thị
1072Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Đông: Đường bê tông vào văn phòng KP74.900.0002.450.0001.960.0001.470.000980.000Đất SX-KD đô thị
1073Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Đông: Đường bê tông vào văn phòng KP76.300.0003.150.0002.520.0001.890.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
1074Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Đông: Đường bê tông vào văn phòng KP77.000.0003.500.0002.800.0002.100.0001.400.000Đất ở đô thị
1075Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s4.900.0002.450.0001.960.0001.470.000980.000Đất SX-KD đô thị
1076Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s6.300.0003.150.0002.520.0001.890.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
1077Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s7.000.0003.500.0002.800.0002.100.0001.400.000Đất ở đô thị
1078Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ7.000.0003.500.0002.800.0002.100.0001.400.000Đất SX-KD đô thị
1079Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ9.000.0004.500.0003.600.0002.700.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
1080Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHCầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ10.000.0005.000.0004.000.0003.000.0002.000.000Đất ở đô thị
1081Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình10.500.0005.250.0004.200.0003.150.0002.100.000Đất SX-KD đô thị
1082Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình13.500.0006.750.0005.400.0004.050.0002.700.000Đất TM-DV đô thị
1083Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình15.000.0007.500.0006.000.0004.500.0003.000.000Đất ở đô thị
1084Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, ấp 3) - Ranh giới xã Minh Hưng2.450.0001.225.000980.000735.000490.000Đất SX-KD đô thị
1085Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, ấp 3) - Ranh giới xã Minh Hưng3.150.0001.575.0001.260.000945.000630.000Đất TM-DV đô thị
1086Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, ấp 3) - Ranh giới xã Minh Hưng3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000700.000Đất ở đô thị
1087Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, ấp 3)3.500.0001.750.0001.400.0001.050.000700.000Đất SX-KD đô thị
1088Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, ấp 3)4.500.0002.250.0001.800.0001.350.000900.000Đất TM-DV đô thị
1089Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, ấp 3)5.000.0002.500.0002.000.0001.500.0001.000.000Đất ở đô thị
1090Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan4.060.0002.030.0001.624.0001.218.000812.000Đất SX-KD đô thị
1091Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan5.220.0002.610.0002.088.0001.566.0001.044.000Đất TM-DV đô thị
1092Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan5.800.0002.900.0002.320.0001.740.0001.160.000Đất ở đô thị
1093Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7)4.900.0002.450.0001.960.0001.470.000980.000Đất SX-KD đô thị
1094Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7)6.300.0003.150.0002.520.0001.890.0001.260.000Đất TM-DV đô thị
1095Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHĐường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7)7.000.0003.500.0002.800.0002.100.0001.400.000Đất ở đô thị
1096Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường bê tông Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3)7.000.0003.500.0002.800.0002.100.0001.400.000Đất SX-KD đô thị
1097Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường bê tông Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3)9.000.0004.500.0003.600.0002.700.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
1098Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Tây: Giáp đường bê tông Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3)10.000.0005.000.0004.000.0003.000.0002.000.000Đất ở đô thị
1099Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3)7.000.0003.500.0002.800.0002.100.0001.400.000Đất SX-KD đô thị
1100Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3)9.000.0004.500.0003.600.0002.700.0001.800.000Đất TM-DV đô thị
1101Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHPhía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3)10.000.0005.000.0004.000.0003.000.0002.000.000Đất ở đô thị
1102Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Phía Tây: Giáp đường bê tông Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi10.500.0005.250.0004.200.0003.150.0002.100.000Đất SX-KD đô thị
1103Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Phía Tây: Giáp đường bê tông Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi13.500.0006.750.0005.400.0004.050.0002.700.000Đất TM-DV đô thị
1104Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Phía Tây: Giáp đường bê tông Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi15.000.0007.500.0006.000.0004.500.0003.000.000Đất ở đô thị
1105Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng)10.500.0005.250.0004.200.0003.150.0002.100.000Đất SX-KD đô thị
1106Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng)13.500.0006.750.0005.400.0004.050.0002.700.000Đất TM-DV đô thị
1107Huyện Chơn ThànhĐường 02 tháng 4 (Quốc lộ 13) - THỊ TRẤN CHƠN THÀNHNgã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng)15.000.0007.500.0006.000.0004.500.0003.000.000Đất ở đô thị
5/5 - (101 bình chọn)


LƯU Ý: Nội dung bài viết trên đây chỉ mang tính tham khảo. Tùy từng thời điểm và đối tượng khác nhau mà nội dung bài viết trên có thể sẽ không còn phù hợp do sự thay đổi của chính sách pháp luật. Mọi thắc mắc, góp ý xin vui lòng phản hồi tại trang Liên hệ của Website hoặc qua email: support@lawfirm.vn
Có thể bạn quan tâm
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Bình luận tại đây hoặc Hỗ trợ trực tiếp qua zalo: 0782244468x